Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu quả các mô hình nông nghiệp thông minh với khí h

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu quả các mô hình nông nghiệp thông minh với khí hậu ở vùng duyên hải nam trung bộ. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Chuyên ngành

Phân bố LLSX và phân vùng kinh tế

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

232

Thời gian đọc

35 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Đánh giá hiệu quả nông nghiệp thông minh với khí hậu
Số trang:
232 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
Chuyên ngành:
Phân bố LLSX và phân vùng kinh tế
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Đánh giá hiệu quả nông nghiệp thông minh với khí hậu

Nghiên cứu tập trung đánh giá hiệu quả các mô hình nông nghiệp thông minh với khí hậu (CSA). CSA là cách tiếp cận tích hợp. Mục tiêu là tăng năng suất, tăng cường khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu và giảm phát thải khí nhà kính. CSA đóng vai trò thiết yếu trong việc đảm bảo an ninh lương thực và thúc đẩy phát triển bền vững.

Đánh giá hiệu quả kinh tế của các mô hình CSA là trọng tâm. Các tiêu chí bao gồm doanh thu, chi phí sản xuất, lợi nhuận ròng. Hiệu quả sử dụng đất, nước, lao động cũng được xem xét. Nghiên cứu sử dụng các phương pháp định lượng tiên tiến. Phân tích hàm sản xuất, phân tích chi phí-lợi ích được áp dụng. Điều này giúp định lượng lợi ích kinh tế mang lại. Mô hình nào mang lại năng suất nông nghiệp cao hơn, tăng thu nhập nông dân rõ rệt sẽ được ưu tiên. Đánh giá cũng xem xét khả năng quản lý rủi ro của từng mô hình. Khả năng thích ứng của các mô hình trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt được phân tích. Dữ liệu thực tế từ các hộ nông dân và hợp tác xã được thu thập. Đây là cơ sở cho các kết luận về hiệu quả thực tiễn. Nghiên cứu cũng góp phần vào hiểu biết chung về chuyển đổi số nông nghiệp. Nó giúp xác định công nghệ nông nghiệp phù hợp.

1.1. Khái niệm nông nghiệp thông minh với khí hậu

Nông nghiệp thông minh với khí hậu (CSA) là khái niệm toàn diện. Mục tiêu chính bao gồm ba trụ cột: tăng năng suất và thu nhập nông nghiệp bền vững, tăng cường khả năng thích ứng và chống chịu với biến đổi khí hậu, và giảm phát thải khí nhà kính. CSA tích hợp các phương pháp canh tác tiên tiến. Nó sử dụng công nghệ nông nghiệp để tối ưu hóa sản xuất. CSA đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo an ninh lương thực toàn cầu. Đồng thời, nó thúc đẩy phát triển bền vững trong bối cảnh khí hậu biến đổi nhanh chóng.

1.2. Tiêu chí đánh giá hiệu quả kinh tế mô hình

Việc đánh giá hiệu quả kinh tế mô hình nông nghiệp thông minh đòi hỏi các tiêu chí rõ ràng. Các chỉ số quan trọng bao gồm doanh thu, chi phí sản xuất, và lợi nhuận ròng. Hiệu quả sử dụng các nguồn lực như đất đai, nước, phân bón và lao động cũng được xem xét. Nghiên cứu so sánh các phương pháp đánh giá khác nhau. Mục tiêu là tìm ra phương pháp phù hợp nhất. Từ đó, xác định mô hình nào mang lại năng suất nông nghiệp cao nhất. Đồng thời đảm bảo tăng thu nhập nông dân và hiệu quả đầu tư. Phân tích kinh tế lượng và các mô hình tài chính được áp dụng để lượng hóa lợi ích.

1.3. Phương pháp nghiên cứu đánh giá hiệu quả

Nghiên cứu áp dụng kết hợp các phương pháp định lượng và định tính. Phương pháp định lượng sử dụng các mô hình kinh tế lượng. Hàm sản xuất, phân tích chi phí-lợi ích (CBA) là công cụ chính. Dữ liệu thu thập từ các hộ nông dân và hợp tác xã được phân tích. Điều này giúp định lượng hiệu quả kinh tế và môi trường. Phương pháp định tính thông qua phỏng vấn sâu, khảo sát ý kiến chuyên gia. Nó giúp đánh giá nhận thức của nông dân. Các yếu tố xã hội, thể chế ảnh hưởng đến việc áp dụng mô hình cũng được xem xét. Sự kết hợp này mang lại cái nhìn toàn diện về hiệu quả các mô hình CSA.

II. Mô hình nông nghiệp Duyên hải Nam Trung Bộ

Vùng Duyên hải Nam Trung Bộ đối mặt nhiều thách thức. Điều kiện khí hậu khắc nghiệt, thường xuyên chịu hạn hán, lũ lụt, xâm nhập mặn. Biến đổi khí hậu làm trầm trọng thêm tình hình. Nông nghiệp truyền thống gặp khó khăn lớn. Việc áp dụng các mô hình nông nghiệp thông minh với khí hậu trở nên cấp thiết.

Nghiên cứu khảo sát các mô hình CSA hiện có tại khu vực. Các mô hình này bao gồm hệ thống tưới nhỏ giọt, nhà lưới, sử dụng giống cây trồng chịu hạn, chịu mặn. Thực hành canh tác hữu cơ, quản lý đất và nước hiệu quả cũng được xem xét. Chăn nuôi thích ứng với điều kiện khí hậu thay đổi là một hướng đi khác. Những mô hình này hướng tới tối ưu hóa sản xuất. Chúng giúp tăng năng suất nông nghiệp trong điều kiện khắc nghiệt.

Thực trạng áp dụng các mô hình CSA còn nhiều hạn chế. Nông dân thiếu thông tin, vốn đầu tư ban đầu lớn là rào cản. Trình độ công nghệ, nhận thức về lợi ích của nông nghiệp thông minh cũng là vấn đề. Tuy nhiên, vùng Duyên hải Nam Trung Bộ có tiềm năng lớn. Các chính sách hỗ trợ, chuyển giao công nghệ nông nghiệp có thể thúc đẩy. Nâng cao nhận thức cộng đồng về phát triển bền vững là cần thiết. Khai thác hiệu quả các tài nguyên địa phương. Đầu tư vào hạ tầng kỹ thuật hỗ trợ.

2.1. Đặc điểm vùng Duyên hải Nam Trung Bộ

Vùng Duyên hải Nam Trung Bộ sở hữu điều kiện địa lý và khí hậu đặc thù. Nơi đây thường xuyên chịu ảnh hưởng của hạn hán, lũ lụt, và xâm nhập mặn. Biến đổi khí hậu làm gia tăng tần suất và cường độ các hiện tượng này. Điều kiện này tạo ra nhiều thách thức lớn cho sản xuất nông nghiệp. Đất đai khô hạn, nguồn nước hạn chế, và sự biến đổi thời tiết thất thường. Các yếu tố này đòi hỏi các giải pháp canh tác và chăn nuôi thích ứng. Nông nghiệp bền vững là chìa khóa để duy trì sinh kế và phát triển kinh tế vùng.

2.2. Các mô hình nông nghiệp thông minh hiện có

Nghiên cứu đã rà soát và tổng hợp các mô hình nông nghiệp thông minh với khí hậu đang áp dụng tại khu vực. Các mô hình này đa dạng. Chúng bao gồm hệ thống tưới tiết kiệm nước như tưới nhỏ giọt, tưới phun mưa. Sử dụng giống cây trồng và vật nuôi chịu hạn, chịu mặn, chống chịu sâu bệnh tốt. Áp dụng công nghệ nhà kính, nhà lưới. Quản lý dinh dưỡng cây trồng dựa trên nhu cầu thực tế. Thực hành canh tác không làm đất, luân canh cây trồng. Chăn nuôi theo hướng an toàn sinh học. Đây là những giải pháp tối ưu hóa sản xuất. Mục tiêu là thích ứng với biến đổi khí hậu.

2.3. Thực trạng áp dụng rào cản và tiềm năng

Thực trạng áp dụng các mô hình CSA tại Duyên hải Nam Trung Bộ còn hạn chế. Nông dân gặp khó khăn về vốn đầu tư ban đầu. Thiếu kiến thức về công nghệ nông nghiệp mới. Các chính sách hỗ trợ chưa đủ mạnh. Rào cản về cơ sở hạ tầng, thiếu thông tin thị trường cũng tồn tại. Tuy nhiên, vùng có tiềm năng lớn để phát triển nông nghiệp thông minh. Đất đai rộng lớn, nguồn lao động dồi dào. Nhu cầu về sản phẩm nông nghiệp bền vững đang tăng. Cần có các giải pháp đồng bộ để khai thác tiềm năng này. Thúc đẩy chuyển giao công nghệ nông nghiệp và nâng cao nhận thức cộng đồng.

III. Chiến lược phát triển nông nghiệp bền vững

Phát triển nông nghiệp bền vững là mục tiêu dài hạn. Nghiên cứu phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định áp dụng mô hình nông nghiệp thông minh. Nhận thức của nông dân đóng vai trò quan trọng. Nguồn lực tài chính, đất đai, lao động ảnh hưởng trực tiếp. Các chính sách hỗ trợ từ nhà nước là động lực lớn. Yêu cầu thị trường và khả năng quản lý rủi ro cũng được xem xét. Từ đó, khuyến nghị các chiến lược phù hợp.

Các khuyến nghị chính sách tập trung vào hỗ trợ phát triển CSA. Cần có chính sách tín dụng ưu đãi cho nông dân. Đào tạo, chuyển giao công nghệ nông nghiệp là cần thiết. Khuyến khích đầu tư vào nghiên cứu và ứng dụng công nghệ mới. Thúc đẩy liên kết giữa nhà nước, doanh nghiệp và nông dân. Xây dựng các chương trình tư vấn kỹ thuật. Mục tiêu là nâng cao năng lực sản xuất. Đồng thời tăng cường tính bền vững của hệ thống nông nghiệp.

Nghiên cứu đề xuất lộ trình cụ thể để thích ứng và giảm thiểu biến đổi khí hậu. Các giải pháp bao gồm phát triển giống cây trồng, vật nuôi chịu hạn, mặn. Nâng cao hiệu quả sử dụng nước, đất. Áp dụng các biện pháp canh tác ít gây ô nhiễm. Khuyến khích sử dụng năng lượng tái tạo trong sản xuất nông nghiệp. Đây là bước đi quan trọng hướng tới một nền nông nghiệp xanh hơn. Góp phần vào an ninh lương thực quốc gia và phát triển kinh tế địa phương.

3.1. Các yếu tố ảnh hưởng quyết định lựa chọn mô hình

Quyết định lựa chọn mô hình nông nghiệp thông minh chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Nhận thức của nông dân về lợi ích và rủi ro là cốt lõi. Khả năng tiếp cận nguồn vốn, công nghệ nông nghiệp, và thông tin là yếu tố quan trọng. Các chính sách hỗ trợ của nhà nước về tài chính, kỹ thuật, thị trường có vai trò thúc đẩy. Điều kiện khí hậu, đặc điểm đất đai cũng ảnh hưởng đến sự phù hợp của mô hình. Yêu cầu từ thị trường và chuỗi giá trị nông sản cũng định hướng lựa chọn. Khả năng quản lý rủi ro thiên tai cũng là một tiêu chí. Tất cả tác động đến việc chấp nhận và áp dụng mô hình.

3.2. Khuyến nghị chính sách hỗ trợ phát triển CSA

Để thúc đẩy phát triển CSA, cần có các chính sách hỗ trợ toàn diện. Chính phủ cần ban hành chính sách tín dụng ưu đãi. Hỗ trợ tài chính cho nông dân đầu tư vào công nghệ mới. Xây dựng các chương trình đào tạo, tập huấn về kỹ thuật canh tác thông minh. Chuyển giao công nghệ nông nghiệp tiên tiến. Khuyến khích nghiên cứu và phát triển giống cây trồng, vật nuôi thích ứng. Tạo cơ chế khuyến khích liên kết sản xuất, tiêu thụ. Xây dựng thương hiệu cho nông sản bền vững. Các chính sách này góp phần vào phát triển kinh tế nông nghiệp bền vững.

3.3. Lộ trình thích ứng và giảm thiểu biến đổi khí hậu

Nghiên cứu đề xuất một lộ trình thích ứng và giảm thiểu biến đổi khí hậu cụ thể. Lộ trình bao gồm các giai đoạn và ưu tiên hành động. Ưu tiên phát triển và nhân rộng các giống cây trồng, vật nuôi chịu hạn, mặn. Nâng cao hiệu quả quản lý tài nguyên nước. Áp dụng các kỹ thuật canh tác ít phát thải khí nhà kính. Khuyến khích sử dụng năng lượng tái tạo trong nông nghiệp. Xây dựng hệ thống cảnh báo sớm thiên tai. Tăng cường khả năng chống chịu của cộng đồng nông thôn. Lộ trình này góp phần vào nông nghiệp bền vững và an ninh lương thực.

IV. Giải pháp thúc đẩy nông nghiệp thích ứng khí hậu

Việc áp dụng các mô hình nông nghiệp thông minh với khí hậu đối mặt nhiều rào cản. Chi phí đầu tư ban đầu cao là thách thức lớn. Nông dân thường thiếu vốn để nâng cấp công nghệ hoặc thay đổi phương thức sản xuất. Thiếu thông tin về các kỹ thuật canh tác mới, giống cây trồng phù hợp cũng là vấn đề. Nguồn nhân lực chất lượng cao trong lĩnh vực nông nghiệp công nghệ cao còn hạn chế. Tiếp cận công nghệ nông nghiệp tiên tiến còn khó khăn ở các vùng nông thôn.

Để khắc phục rào cản, cần có các giải pháp đồng bộ. Hỗ trợ vốn qua các quỹ tín dụng ưu đãi là thiết yếu. Xây dựng các mô hình trình diễn CSA thành công. Điều này giúp nông dân trực tiếp thấy được hiệu quả. Tăng cường đào tạo, tập huấn kỹ thuật. Nâng cao năng lực quản lý cho các hợp tác xã. Truyền thông rộng rãi về lợi ích của nông nghiệp thông minh. Tạo điều kiện cho chuyển giao công nghệ nông nghiệp. Các chính sách cần khuyến khích sự đổi mới.

Vai trò của các bên liên quan là không thể thiếu trong quá trình chuyển đổi. Nhà nước cần xây dựng khung pháp lý rõ ràng. Đồng thời cung cấp các chính sách hỗ trợ ổn định. Doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu, phát triển và cung cấp công nghệ. Họ cũng giúp kết nối thị trường cho sản phẩm nông nghiệp bền vững. Các tổ chức quốc tế hỗ trợ về tài chính, kinh nghiệm, chuyên môn. Quan trọng nhất là nông dân. Họ là những người trực tiếp thực hiện. Sự tham gia tích cực của nông dân sẽ quyết định thành công của quá trình chuyển đổi số nông nghiệp.

4.1. Các rào cản chính trong áp dụng CSA

Việc triển khai nông nghiệp thông minh với khí hậu (CSA) đối mặt nhiều rào cản. Chi phí đầu tư ban đầu cho công nghệ và cơ sở hạ tầng thường rất cao. Điều này vượt quá khả năng tài chính của đa số nông dân. Thiếu thông tin chính xác về các mô hình phù hợp, lợi ích kinh tế, và kỹ thuật canh tác. Nguồn nhân lực chất lượng cao, có kiến thức về công nghệ nông nghiệp còn hạn chế. Tiếp cận thị trường cho sản phẩm CSA còn khó khăn. Chính sách hỗ trợ chưa đủ mạnh. Nhận thức của cộng đồng về biến đổi khí hậu và nông nghiệp bền vững cần được nâng cao.

4.2. Giải pháp khắc phục rào cản và phổ biến mô hình

Để khắc phục các rào cản, cần triển khai các giải pháp đồng bộ. Hỗ trợ vốn thông qua các chương trình tín dụng ưu đãi. Xây dựng các mô hình trình diễn CSA thành công. Điều này giúp nông dân trực tiếp học hỏi. Tăng cường đào tạo, tập huấn kỹ thuật. Nâng cao năng lực cho cán bộ khuyến nông. Đẩy mạnh truyền thông về lợi ích của nông nghiệp thông minh. Thúc đẩy chuyển giao công nghệ nông nghiệp từ các viện nghiên cứu đến thực tiễn sản xuất. Chính phủ cần có chính sách khuyến khích nghiên cứu và ứng dụng. Tạo môi trường thuận lợi cho phát triển kinh tế nông nghiệp bền vững.

4.3. Vai trò của các bên liên quan trong chuyển đổi nông nghiệp

Quá trình chuyển đổi nông nghiệp đòi hỏi sự phối hợp của nhiều bên. Nhà nước đóng vai trò dẫn dắt. Ban hành chính sách, tạo khung pháp lý, cung cấp hỗ trợ tài chính. Doanh nghiệp là động lực phát triển. Họ đầu tư vào công nghệ nông nghiệp, nghiên cứu và phát triển, kết nối thị trường. Các tổ chức khoa học công nghệ cung cấp giải pháp, chuyển giao kỹ thuật. Nông dân là chủ thể chính. Họ trực tiếp áp dụng mô hình. Sự tham gia tích cực của họ quyết định thành công. Hợp tác quốc tế mang lại kinh nghiệm, tài chính, công nghệ. Sự chung tay này thúc đẩy chuyển đổi số nông nghiệp.

V. Tác động kinh tế xã hội mô hình nông nghiệp

Các mô hình nông nghiệp thông minh với khí hậu mang lại hiệu quả kinh tế rõ rệt. Chúng giúp tăng năng suất nông nghiệp, cải thiện chất lượng sản phẩm. Điều này dẫn đến tăng doanh thu và lợi nhuận cho nông dân. Chi phí sản xuất có thể giảm thông qua việc tối ưu hóa sử dụng tài nguyên. Thu nhập nông dân được nâng cao, góp phần cải thiện đời sống. Ngành nông nghiệp đạt được tốc độ tăng trưởng ổn định hơn. Các mô hình này đóng góp vào sự phát triển kinh tế tổng thể.

Bên cạnh hiệu quả kinh tế, các mô hình CSA còn có tác động xã hội tích cực. Chúng cải thiện sinh kế cho cộng đồng nông thôn. An ninh lương thực được đảm bảo tốt hơn. Đặc biệt trong bối cảnh biến đổi khí hậu. Các mô hình này giúp giảm nghèo bền vững. Về môi trường, chúng góp phần bảo vệ tài nguyên thiên nhiên. Giảm thiểu ô nhiễm đất, nước, không khí. Giảm phát thải khí nhà kính. Thúc đẩy nông nghiệp bền vững.

Nghiên cứu đề xuất các hướng phát triển nông nghiệp thông minh trong tương lai. Cần lồng ghép các mô hình CSA vào quy hoạch phát triển vùng. Chính sách đầu tư công nghệ nông nghiệp cần được ưu tiên. Xây dựng các chuỗi giá trị nông sản thông minh. Khuyến khích hợp tác công-tư. Thúc đẩy chuyển đổi số nông nghiệp toàn diện. Nâng cao năng lực cạnh tranh của nông sản Việt Nam trên thị trường quốc tế. Các chính sách này sẽ là động lực để phát triển nông nghiệp bền vững.

5.1. Hiệu quả kinh tế từ mô hình nông nghiệp

Các mô hình nông nghiệp thông minh mang lại hiệu quả kinh tế đáng kể. Chúng giúp tăng năng suất nông nghiệp thông qua việc tối ưu hóa quy trình sản xuất. Chất lượng nông sản được cải thiện, đáp ứng yêu cầu thị trường cao hơn. Từ đó, doanh thu tăng và lợi nhuận của nông dân được nâng cao. Chi phí sản xuất có thể giảm nhờ sử dụng hiệu quả tài nguyên. Các mô hình này góp phần ổn định và tăng trưởng kinh tế địa phương. Chúng giảm thiểu rủi ro liên quan đến biến đổi khí hậu. Nâng cao khả năng cạnh tranh của sản phẩm nông nghiệp. Đóng góp vào sự phát triển kinh tế nông nghiệp bền vững.

5.2. Tác động xã hội và môi trường bền vững

Ngoài lợi ích kinh tế, các mô hình nông nghiệp thông minh còn có tác động xã hội tích cực. Chúng cải thiện sinh kế cho nông dân, tạo việc làm mới. An ninh lương thực được đảm bảo, đặc biệt trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Các mô hình này góp phần giảm nghèo bền vững ở nông thôn. Về môi trường, chúng bảo vệ tài nguyên thiên nhiên. Giảm thiểu xói mòn đất, ô nhiễm nguồn nước và không khí. Giảm phát thải khí nhà kính. Thúc đẩy đa dạng sinh học. Góp phần vào nông nghiệp bền vững. Xây dựng một môi trường sống lành mạnh cho cộng đồng.

5.3. Hướng phát triển và chính sách thúc đẩy

Nghiên cứu đề xuất các hướng phát triển nông nghiệp thông minh trong tương lai. Cần lồng ghép các mô hình CSA vào chiến lược phát triển nông nghiệp quốc gia. Chính sách đầu tư công nghệ nông nghiệp phải được ưu tiên. Đặc biệt là công nghệ số và tự động hóa. Phát triển các chuỗi giá trị nông sản thông minh. Khuyến khích hợp tác công-tư. Thúc đẩy chuyển đổi số nông nghiệp trên diện rộng. Nâng cao năng lực cạnh tranh của nông sản trên thị trường quốc tế. Các chính sách cần tập trung vào đổi mới sáng tạo. Hỗ trợ nông dân thích ứng với thách thức biến đổi khí hậu. Mục tiêu là một nền nông nghiệp hiện đại, bền vững.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC HÌNH
PHẦN MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU
1.1. Tổng quan các nghiên cứu về phương pháp đánh giá hiệu quả trong sản xuất nông nghiệp
1.2. Phương pháp đánh giá hiệu quả sản xuất nông nghiệp dựa trên nền tảng hàm sản xuất của lý thuyết kinh tế vi mô
1.3. Phương pháp đánh giá hiệu quả sản xuất nông nghiệp dựa vào doanh thu và chi phí sản xuất
1.4. Tổng quan các nghiên cứu về đánh giá hiệu quả các mô hình nông nghiệp thông minh với khí hậu
1.5. Rà soát, tổng hợp các mô hình nông nghiệp thông minh với khí hậu
1.6. Các tiêu chí rà soát, tổng hợp các mô hình nông nghiệp thông minh với khí hậu
1.7. Các mô hình nông nghiệp thông nghiệp thông minh với khí hậu trên thế giới và ở Việt Nam
1.8. Phương pháp đánh giá hiệu quả các mô hình nông nghiệp thông minh với khí hậu
1.9. Khoảng trống nghiên cứu
1.10. Khoảng trống về mặt lý luận
1.11. Khoảng trống về mặt thực tiễn
TIỂU KẾT CHƯƠNG 1
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ PHÁT TRIỂN VÀ ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ CÁC MÔ HÌNH NÔNG NGHIỆP THÔNG MINH VỚI KHÍ HẬU
2.1. Cơ sở lý luận về phát triển và đánh giá hiệu quả các mô hình nông nghiệp thông minh với khí hậu
2.2. Khái niệm, nguyên tắc và các đặc điểm chính của nông nghiệp thông minh với khí hậu
2.3. Nông nghiệp thông minh với khí hậu trong mối quan hệ với các khái niệm liên quan khác
2.4. Quan điểm và tiêu chí đánh giá hiệu quả các mô hình nông nghiệp thông minh với khí hậu
2.5. Đánh giá nhận thức của nông dân & các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả của việc áp dụng và quyết định lựa chọn các mô hình nông nghiệp thông minh với khí hậu
2.6. Kinh nghiệm quốc tế về phát triển hiệu quả các mô hình nông nghiệp thông minh với khí hậu
2.7. Các điều kiện cần thiết để áp dụng và cách thức thúc đẩy các mô hình nông nghiệp thông minh với khí hậu có hiệu quả
2.8. Các rào cản trong việc áp dụng các mô hình nông nghiệp thông minh với khí hậu
2.9. Các giải pháp khắc phục các rào cản và thúc đẩy việc áp dụng, phổ biến các mô hình nông nghiệp thông minh thông minh với khí hậu
Tiểu kết chương 2
3. CHƯƠNG 3: ĐỊA ĐIỂM VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.1. Giới thiệu địa bàn nghiên cứu
3.2. Khái quát các đặc điểm về điều kiện địa lý tự nhiên, kinh tế - xã hội vùng duyên hải Nam Trung Bộ
3.3. Đặc điểm khí tượng thủy văn vùng duyên hải Nam Trung Bộ
3.4. Khát quát địa bàn nghiên cứu điểm - tỉnh Ninh Thuận
3.5. Cách tiếp cận nghiên cứu
3.6. Tiếp cận có sự tham gia
3.7. Tiếp cận không hối tiếc
3.8. Tiếp cận giới và phát triển
3.9. Tiếp cận theo Khung phân loại ưu tiên CSA (CSA-PF)
3.10. Khung nghiên cứu
3.11. Cách thức triển khai nghiên cứu
3.12. Lựa chọn địa bàn, đối tượng, mẫu nghiên cứu
3.13. Phương pháp thu thập dữ liệu
3.14. Mô hình và phương pháp phân tích
3.15. Phương pháp phân tích thống kê mô tả
3.16. Phân tích ngân sách từng phần (PBA)
3.17. Phân tích chi phí - lợi ích (CBA)
3.18. Phương pháp đánh giá hiệu quả xã hội và hiệu quả môi trường
3.19. Phương pháp phân tích hồi quy nhị phân Binary Logistic
Tiểu kết chương 3
4. CHƯƠNG 4: HIỆN TRẠNG PHÁT TRIỂN VÀ HIỆU QUẢ CÁC MÔ HÌNH NÔNG NGHIỆP THÔNG MINH VỚI KHÍ HẬU Ở VÙNG DUYÊN HẢI NAM TRUNG BỘ
4.1. Kết quả rà soát các mô hình nông nghiệp thông minh với khí hậu ở duyên hải Nam Trung Bộ
4.2. Khái quát về các mô hình nông nghiệp thông minh với khí hậu được chọn đánh giá tại tỉnh Ninh Thuận
4.3. Thông tin chung về các mô hình
4.4. Mô tả các đặc điểm của mẫu khảo sát
4.5. Nhận thức của người dân về biến đổi khí hậu và các tác động đến lựa chọn sinh kế của các hộ nông dân ở Ninh Thuận
4.6. Hiệu quả của các mô hình nông nghiệp thông minh với khí hậu
4.7. Hiệu quả kinh tế của các mô hình nông nghiệp thông minh với khí hậu
4.8. Hiệu quả xã hội
4.9. Hiệu quả môi trường
4.10. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả kinh tế và quyết định lựa chọn mô hình nông nghiệp thông minh với khí hậu của nông hộ
4.11. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả của các mô hình nông nghiệp thông minh với khí hậu
4.12. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn mô hình nông nghiệp thông minh với khí hậu của nông hộ
Tiểu kết chương 4
5. CHƯƠNG 5: ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN HIỆU QUẢ VÀ NHÂN RỘNG CÁC MÔ HÌNH NÔNG NGHIỆP THÔNG MINH VỚI KHÍ HẬU Ở VÙNG DUYÊN HẢI NAM TRUNG BỘ
5.1. Căn cứ đề xuất định hướng và giải pháp nhằm thúc đẩy phát triển hiệu quả và nhân rộng các mô hình nông nghiệp thông minh với khí hậu ở vùng duyên hải Nam Trung Bộ
5.2. Định hướng, chủ trương và chính sách ứng phó với biến đổi khí hậu trong ngành nông nghiệp ở Việt Nam giai đoạn sau 2020
5.3. Chủ trương, chính sách thúc đẩy phát triển nông nghiệp thông minh với khí hậu ở Việt Nam
5.4. Quan điểm và định hướng phát triển hiệu quả và nhân rộng các mô hình nông nghiệp thông minh với khí hậu ở vùng duyên hải Nam Trung Bộ
5.5. Quan điểm phát triển hiệu quả và nhân rộng các mô hình nông nghiệp thông minh với khí hậu ở vùng duyên hải Nam Trung Bộ
5.6. Định hướng phát triển hiệu quả và nhân rộng các mô hình nông nghiệp thông minh với khí hậu ở vùng duyên hải Nam Trung Bộ
5.7. Một số gợi ý chính sách đối với việc phát triển và nhân rộng các mô hình nông nghiệp thông minh với khí hậu
5.8. Các giải pháp phát triển và nhân rộng các mô hình nông nghiệp thông minh với khí hậu ở vùng duyên hải Nam Trung Bộ
5.9. Nhóm giải pháp nâng cao nhận thức và tăng cường năng lực cho các hộ nông dân về biến đổi khí hậu và phát triển các mô hình nông nghiệp thông minh với khí hậu
5.10. Nhóm giải pháp hỗ trợ nhằm tăng cường hiệu quả các mô hình nông nghiệp thông minh với khí hậu
5.11. Nhóm giải pháp phát triển và nhân rộng các mô hình nông nghiệp thông minh có hiệu quả và phù hợp ở vùng DHNTB
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Các tiêu chí đánh giá CSA theo các mục tiêu, cấp độ khác nhau
Các thực hành CSA và lợi ích mang lại cho 3 trụ cột
Thực hành CSA tại các quy mô khác nhau
Phân biệt giữa CSA với các cách tiếp cận khác trong phát triển nông nghiệp
Sự hiệp đồng và đánh đổi giữa nông nghiệp thông minh với khí hậu (CSA) với các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs)
Diện tích hạn khí tượng theo mức độ và theo thời gian hạn ở vùng DHNTB năm 2020
Danh sách các cán bộ, doanh nghiệp, hợp tác xã tại Ninh Thuận tham dự buổi tham vấn
Phiếu điều tra
Kịch bản phân tích độ nhạy NPV, EAA và IRR cho các mô hình
Công cụ EX-ACT tính toán lượng phát thải
Kết quả phân tích hồi quy nhị phân Binary Logistic
Phụ lục ảnh
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu quả các mô hình nông nghiệp thông minh với khí hậu ở vùng duyên hải nam trung bộ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (232 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN --------------------------------- LÊ HUY HUẤN NGHIÊN CỨU HIỆU QUẢ CÁC MÔ HÌNH NÔNG NGHIỆP THÔNG MINH VỚI KHÍ HẬU Ở VÙNG DUYÊN HẢI NAM TRUNG BỘ LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH QUẢN LÝ KINH TẾ HÀ NỘI, NĂM 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN --------------------------------- LÊ HUY HUẤN NGHIÊN CỨU HIỆU QUẢ CÁC MÔ HÌNH NÔNG NGHIỆP THÔNG MINH VỚI KHÍ HẬU Ở VÙNG DUYÊN HẢI NAM TRUNG BỘ Chuyên ngành: PHÂN BỐ LLSX VÀ PHÂN VÙNG KINH TẾ Mã số: 9310110 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học 1.TS ĐINH ĐỨC TRƯỜNG 2. TRẦN ĐẠI NGHĨA HÀ NỘI, NĂM 2022 i LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Hà Nội, ngày tháng năm 2022 Tác giả luận án Lê Huy Huấn ii LỜI CẢM ƠN Trong quá trình học tập nghiên cứu và thực hiện luận án “Nghiên cứu hiệu quả các mô hình nông nghiệp thông minh với khí hậu ở vùng duyên hải Nam Trung Bộ”, tôi đã nhận được sự giúp đỡ rất tận tình của tập thể và cá nhân, các cơ quan trong và ngoài trường Đại học Kinh tế Quốc dân.

Trước tiên tôi xin chân thành cảm ơn sâu sắc tới PGS. Đinh Đức Trường - Trường Đại học Kinh tế Quốc dân và TS. Trần Đại Nghĩa - Viện Chính sách và Chiến lược Phát triển Nông nghiệp Nông thôn, hai thầy hướng dẫn, giúp đỡ tôi về mọi mặt trong quá trình thực hiện để hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, các Phòng/Ban chức năng, Ban Lãnh đạo Khoa và tập thể giảng viên Khoa Môi trường, Biến đổi khí hậu và Đô thị, Bộ môn Kinh tế - Quản lý Tài nguyên và Môi trường; bạn bè, đồng nghiệp đã giúp đỡ tôi để tôi hoàn thành quá trình học tập và thực hiện luận án.

Tôi trân trọng cảm ơn sự giúp đỡ và tạo điều kiện của Lãnh đạo Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn tỉnh Ninh Thuận, các Chi cục, Phòng, Ban thuộc Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn tỉnh Ninh Thuận; Lãnh đạo UBND và cán bộ các Phòng/Ban chuyên môn của các huyện Ninh Sơn, Ninh Phước, Ninh Hải và UBND các xã là các điểm nghiên cứu, các doanh nghiệp, hợp tác xã, hộ nông dân đã tạo điều kiện cung cấp và giúp cho tôi trong việc thu thập thông tin để thực hiện luận án. Cuối cùng, tôi xin cảm ơn gia đình, người thân những người luôn sát cánh, động viên chia sẻ những khó khăn trong suốt thời gian nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội, ngày tháng năm 2022 Tác giả luận án Lê Huy Huấn iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT.

viii DANH MỤC BẢNG. ix DANH MỤC HÌNH. xi PHẦN MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài.

Mục tiêu tổng quát. Mục tiêu cụ thể. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.

Phạm vi nghiên cứu. Những đóng góp mới của luận án. Đóng góp mới về phương diện học thuật, lý luận. Đóng góp mới về phương diện thực tiễn.

Kết cấu của luận án. 6 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Tổng quan các nghiên cứu về phương pháp đánh giá hiệu quả trong sản xuất nông nghiệp. Phương pháp đánh giá hiệu quả sản xuất nông nghiệp dựa trên nền tảng hàm sản xuất của lý thuyết kinh tế vi mô.

Phương pháp đánh giá hiệu quả sản xuất nông nghiệp dựa vào doanh thu và chi phí sản xuất. Tổng quan các nghiên cứu về đánh giá hiệu quả các mô hình nông nghiệp thông minh với khí hậu. Rà soát, tổng hợp các mô hình nông nghiệp thông minh với khí hậu. Các tiêu chí rà soát, tổng hợp các mô hình nông nghiệp thông minh với khí hậu.

Các mô hình nông nghiệp thông nghiệp thông minh với khí hậu trên thế giới và ở Việt Nam. Phương pháp đánh giá hiệu quả các mô hình nông nghiệp thông minh với khí hậu. Khoảng trống nghiên cứu. Khoảng trống về mặt lý luận.

Khoảng trống về mặt thực tiễn. 28 TIỂU KẾT CHƯƠNG 1. 29 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ PHÁT TRIỂN VÀ ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ CÁC MÔ HÌNH NÔNG NGHIỆP THÔNG MINH VỚI KHÍ HẬU. Cơ sở lý luận về phát triển và đánh giá hiệu quả các mô hình nông nghiệp thông minh với khí hậu.

Khái niệm, nguyên tắc và các đặc điểm chính của nông nghiệp thông minh với khí hậu. Nông nghiệp thông minh với khí hậu trong mối quan hệ với các khái niệm liên quan khác. Quan điểm và tiêu chí đánh giá hiệu quả các mô hình nông nghiệp thông minh với khí hậu. Đánh giá nhận thức của nông dân & các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả của việc áp dụng và quyết định lựa chọn các mô hình nông nghiệp thông minh với khí hậu.

Kinh nghiệm quốc tế về phát triển hiệu quả các mô hình nông nghiệp thông minh với khí hậu. Các điều kiện cần thiết để áp dụng và cách thức thúc đẩy các mô hình nông nghiệp thông minh với khí hậu có hiệu quả. Các rào cản trong việc áp dụng các mô hình nông nghiệp thông minh với khí hậu. Các giải pháp khắc phục các rào cản và thúc đẩy việc áp dụng, phổ biến các mô hình nông nghiệp thông minh thông minh với khí hậu.

56 Tiểu kết chương 2. 60 CHƯƠNG 3: ĐỊA ĐIỂM VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Giới thiệu địa bàn nghiên cứu. Khái quát các đặc điểm về điều kiện địa lý tự nhiên, kinh tế - xã hội vùng duyên hải Nam Trung Bộ.

Đặc điểm khí tượng thủy văn vùng duyên hải Nam Trung Bộ. Khát quát địa bàn nghiên cứu điểm - tỉnh Ninh Thuận. Cách tiếp cận nghiên cứu. Tiếp cận có sự tham gia.

Tiếp cận không hối tiếc. Tiếp cận giới và phát triển. Tiếp cận theo Khung phân loại ưu tiên CSA (CSA-PF). Khung nghiên cứu.

Cách thức triển khai nghiên cứu. Lựa chọn địa bàn, đối tượng, mẫu nghiên cứu. Phương pháp thu thập dữ liệu. Mô hình và phương pháp phân tích.

Phương pháp phân tích thống kê mô tả. Phân tích ngân sách từng phần (PBA). Phân tích chi phí - lợi ích (CBA). Phương pháp đánh giá hiệu quả xã hội và hiệu quả môi trường.

Phương pháp phân tích hồi quy nhị phân Binary Logistic. 90 Tiểu kết chương 3. 92 CHƯƠNG 4: HIỆN TRẠNG PHÁT TRIỂN VÀ HIỆU QUẢ CÁC MÔ HÌNH NÔNG NGHIỆP THÔNG MINH VỚI KHÍ HẬU Ở VÙNG DUYÊN HẢI NAM TRUNG BỘ. Kết quả rà soát các mô hình nông nghiệp thông minh với khí hậu ở duyên hải Nam Trung Bộ.

Khái quát về các mô hình nông nghiệp thông minh với khí hậu được chọn đánh giá tại tỉnh Ninh Thuận. Thông tin chung về các mô hình. Mô tả các đặc điểm của mẫu khảo sát. Nhận thức của người dân về biến đổi khí hậu và các tác động đến lựa chọn sinh kế của các hộ nông dân ở Ninh Thuận.

Hiệu quả của các mô hình nông nghiệp thông minh với khí hậu. Hiệu quả kinh tế của các mô hình nông nghiệp thông minh với khí hậu. Hiệu quả xã hội. Hiệu quả môi trường.

Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả kinh tế và quyết định lựa chọn mô hình nông nghiệp thông minh với khí hậu của nông hộ. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả của các mô hình nông nghiệp thông minh với khí hậu. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn mô hình nông nghiệp thông minh với khí hậu của nông hộ. 137 Tiểu kết chương 4.

142 CHƯƠNG 5: ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN HIỆU QUẢ VÀ NHÂN RỘNG CÁC MÔ HÌNH NÔNG NGHIỆP THÔNG MINH VỚI KHÍ HẬU Ở VÙNG DUYÊN HẢI NAM TRUNG BỘ. Căn cứ đề xuất định hướng và giải pháp nhằm thúc đẩy phát triển hiệu quả và nhân rộng các mô hình nông nghiệp thông minh với khí hậu ở vùng duyên hải Nam Trung Bộ. Định hướng, chủ trương và chính sách ứng phó với biến đổi khí hậu trong ngành nông nghiệp ở Việt Nam giai đoạn sau 2020. Chủ trương, chính sách thúc đẩy phát triển nông nghiệp thông minh với khí hậu ở Việt Nam.

Quan điểm và định hướng phát triển hiệu quả và nhân rộng các mô hình nông nghiệp thông minh với khí hậu ở vùng duyên hải Nam Trung Bộ. Quan điểm phát triển hiệu quả và nhân rộng các mô hình nông nghiệp thông minh với khí hậu ở vùng duyên hải Nam Trung Bộ. Định hướng phát triển hiệu quả và nhân rộng các mô hình nông nghiệp thông minh với khí hậu ở vùng duyên hải Nam Trung Bộ. Một số gợi ý chính sách đối với việc phát triển và nhân rộng các mô hình nông nghiệp thông minh với khí hậu.

Các giải pháp phát triển và nhân rộng các mô hình nông nghiệp thông minh với khí hậu ở vùng duyên hải Nam Trung Bộ. Nhóm giải pháp nâng cao nhận thức và tăng cường năng lực cho các hộ nông dân về biến đổi khí hậu và phát triển các mô hình nông nghiệp thông minh với khí hậu. Nhóm giải pháp hỗ trợ nhằm tăng cường hiệu quả các mô hình nông nghiệp thông minh với khí hậu. Nhóm giải pháp phát triển và nhân rộng các mô hình nông nghiệp thông minh có hiệu quả và phù hợp ở vùng DHNTB.

165 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 167 TÀI LIỆU THAM KHẢO. Các tiêu chí đánh giá CSA theo các mục tiêu, cấp độ khác nhau. Các thực hành CSA và lợi ích mang lại cho 3 trụ cột. Thực hành CSA tại các quy mô khác nhau.

Phân biệt giữa CSA với các cách tiếp cận khác trong phát triển nông nghiệp. Sự hiệp đồng và đánh đổi giữa nông nghiệp thông minh với khí hậu (CSA) với các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs). Diện tích hạn khí tượng theo mức độ và theo thời gian hạn ở vùng DHNTB năm 2020. Danh sách các cán bộ, doanh nghiệp, hợp tác xã tại Ninh Thuận tham dự buổi tham vấn.

Phiếu điều tra. Kịch bản phân tích độ nhạy NPV, EAA và IRR cho các mô hình. Công cụ EX-ACT tính toán lượng phát thải .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Huy Huấn (2022). Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu quả các mô hình nông nghiệp [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghien-cuu-hieu-qua-cac-mo-hinh-nong-nghiep-thong-minh-voi-khi-hau-o-vung-duyen-hai-nam-trung-bo

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu quả các mô hình nông nghiệp" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu quả các mô hình nông nghiệp thông minh với khí hậu ở vùng duyên hải nam trung bộ. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu quả các mô hình nông nghiệp" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu quả các mô hình nông nghiệp" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu quả các mô hình nông nghiệp" thuộc chuyên ngành Phân bố LLSX và phân vùng kinh tế. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu quả các mô hình nông nghiệp" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu quả các mô hình nông nghiệp" có 232 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu quả các mô hình nông nghiệp" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter