Luận án: Nghiên cứu hệ thống chỉ tiêu phân tích hiệu quả kinh doanh tại các doanh nghiệp sữa Việt Nam
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu hệ thống chỉ tiêu phân tích hiệu quả kinh doanh tại các doanh nghiệp sản xuất và chế biến sữa ở việt nam. Xem tóm tắt và tải
Kế toán (Kế toán - Kiểm toán và Phân tích)
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
169
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu hệ thống chỉ tiêu phân tích hiệu quả
- Số trang:
- 169 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Kế toán (Kế toán - Kiểm toán và Phân tích)
- Tác giả:
- Hà Thị Việt Châu
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I. Luận án tiến sĩ Nghiên cứu hệ thống chỉ tiêu phân tích hiệu quả
Luận án tiến sĩ này tập trung vào việc nghiên cứu hệ thống chỉ tiêu phân tích hiệu quả kinh doanh. Đối tượng là các doanh nghiệp sản xuất và chế biến sữa tại Việt Nam. Nghiên cứu khoa học này cung cấp cái nhìn sâu sắc về phương pháp đo lường hiệu quả. Một hệ thống chỉ tiêu rõ ràng là cần thiết. Nó giúp doanh nghiệp đánh giá đúng tình hình, từ đó đưa ra quyết sách phù hợp. Ngành sữa Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ. Việc tối ưu hóa hiệu suất kinh doanh là yếu tố then chốt. Luận án giải quyết vấn đề thiếu một khung phân tích hiệu quả toàn diện, phù hợp với đặc thù ngành. Việc này có ý nghĩa quan trọng với cả quản trị nội bộ doanh nghiệp lẫn cơ quan quản lý. Luận án góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp. Đồng thời, nó xây dựng nền tảng lý luận vững chắc cho công tác phân tích, đánh giá hiệu quả. Các chỉ số đánh giá được xem xét kỹ lưỡng. Mục tiêu là tạo ra một mô hình đánh giá thực tiễn, có khả năng ứng dụng cao. Luận án hướng tới việc đưa ra các giải pháp cụ thể, khả thi. Các giải pháp này nhằm hoàn thiện hệ thống chỉ tiêu, phục vụ tốt hơn cho việc phân tích hiệu suất.
1.1. Lý do và ý nghĩa của nghiên cứu khoa học hệ thống chỉ tiêu
Phân tích hiệu quả kinh doanh là hoạt động thiết yếu. Nó quyết định sự sống còn và phát triển của mỗi doanh nghiệp. Tuy nhiên, tại các doanh nghiệp sản xuất và chế biến sữa Việt Nam, hệ thống chỉ tiêu phân tích vẫn còn nhiều hạn chế. Việc thiếu một bộ chỉ số đánh giá chuẩn xác, toàn diện gây khó khăn. Các nhà quản lý gặp trở ngại trong việc đưa ra quyết định chiến lược. Luận án tiến sĩ này ra đời nhằm lấp đầy khoảng trống đó. Nghiên cứu cung cấp một khung phân tích hiệu quả. Nó được thiết kế riêng cho ngành sữa. Ý nghĩa của nghiên cứu khoa học nằm ở việc cải thiện quản trị doanh nghiệp. Nó giúp nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường. Các tiêu chí phân tích mới được đề xuất, hỗ trợ tối ưu hóa hoạt động.
1.2. Mục tiêu chính và đóng góp mới của luận án tiến sĩ kinh tế
Mục tiêu chính của luận án là xây dựng và hoàn thiện hệ thống chỉ tiêu phân tích hiệu quả kinh doanh. Hệ thống này dành cho các doanh nghiệp sản xuất và chế biến sữa. Nghiên cứu hướng đến đề xuất các giải pháp khả thi. Các giải pháp nhằm nâng cao chất lượng công tác phân tích hiệu suất. Đóng góp mới của luận án là phát triển một mô hình đánh giá đặc thù. Nó tích hợp cả chỉ số tài chính và phi tài chính. Luận án cung cấp các chỉ số KPI phù hợp với đặc điểm hoạt động của ngành sữa. Kết quả nghiên cứu là tài liệu tham khảo giá trị. Nó hữu ích cho các doanh nghiệp, nhà nghiên cứu và cơ quan quản lý. Luận án góp phần phát triển lý luận về kế toán và phân tích kinh doanh tại Việt Nam. Việc này tạo nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo.
II. Cơ sở lý luận khung phân tích hiệu suất doanh nghiệp
Chương này đi sâu vào cơ sở lý luận về hiệu quả kinh doanh. Nó trình bày tầm quan trọng của hệ thống chỉ tiêu phân tích hiệu quả. Hiệu quả kinh doanh được định nghĩa đa chiều. Nó không chỉ là lợi nhuận, mà còn bao gồm các yếu tố xã hội và môi trường. Việc đo lường hiệu quả đòi hỏi một khung phân tích rõ ràng. Khung này cần tích hợp nhiều tiêu chí phân tích khác nhau. Hệ thống chỉ tiêu là công cụ không thể thiếu. Nó giúp doanh nghiệp đánh giá chính xác tình hình hoạt động. Từ đó, cải thiện quy trình sản xuất, tối ưu hóa nguồn lực. Luận án tổng hợp các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước. Các mô hình đánh giá hiện có được phân tích. Bài học kinh nghiệm từ các quốc gia phát triển được rút ra. Việc này hỗ trợ xây dựng hệ thống chỉ số đánh giá phù hợp với Việt Nam. Luận án nhấn mạnh vai trò của các chỉ số KPI. Các chỉ số này cần phản ánh đúng bản chất hiệu suất, dễ hiểu và dễ áp dụng.
2.1. Khái niệm và vai trò đo lường hiệu quả kinh doanh đa chiều
Hiệu quả kinh doanh là thước đo tổng hợp. Nó phản ánh mức độ đạt được mục tiêu của doanh nghiệp. Hiệu quả không chỉ giới hạn ở khía cạnh tài chính. Nó còn bao gồm hiệu quả xã hội, môi trường và quản lý. Việc đo lường hiệu quả giúp doanh nghiệp xác định điểm mạnh, điểm yếu. Nó hỗ trợ nhận diện cơ hội và thách thức. Một hệ thống chỉ tiêu phân tích toàn diện là cần thiết. Nó cung cấp bức tranh đầy đủ về hiệu suất. Các chỉ số đánh giá được sử dụng để theo dõi tiến độ. Từ đó, điều chỉnh chiến lược kịp thời. Vai trò của việc đo lường hiệu quả là nền tảng. Nó giúp doanh nghiệp duy trì sự phát triển bền vững.
2.2. Nguyên tắc thiết lập hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả
Hệ thống chỉ tiêu phân tích hiệu quả cần tuân thủ các nguyên tắc nhất định. Các nguyên tắc này bao gồm tính đầy đủ, toàn diện và chuẩn xác. Chỉ tiêu phải phản ánh được cả hiệu quả tài chính và phi tài chính. Nó cần gắn liền với mục tiêu phát triển của doanh nghiệp. Mỗi chỉ số đánh giá phải có ý nghĩa rõ ràng. Phương pháp tính toán phải minh bạch. Hệ thống chỉ số KPI cần linh hoạt, dễ điều chỉnh. Nó thích ứng với sự thay đổi của môi trường kinh doanh. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy tầm quan trọng của việc so sánh. Doanh nghiệp cần so sánh hiệu suất với các đối thủ. Nguyên tắc này đảm bảo tính khả thi và hiệu quả của khung phân tích. Việc này hỗ trợ quá trình phân tích hiệu suất một cách hiệu quả.
III. Thực trạng phân tích hiệu suất tại doanh nghiệp sữa
Chương này khảo sát thực trạng hệ thống chỉ tiêu phân tích hiệu quả kinh doanh. Các doanh nghiệp sản xuất và chế biến sữa ở Việt Nam là trọng tâm. Nghiên cứu thực hiện đánh giá tổng quan về ngành sữa. Lịch sử hình thành, phát triển và đặc điểm kinh doanh được phân tích. Tiềm năng và định hướng phát triển cũng được đề cập. Đặc biệt, luận án đánh giá chi tiết hệ thống chỉ tiêu hiện hành. Các quy định pháp luật liên quan cũng được xem xét. Kết quả khảo sát cho thấy những điểm mạnh và hạn chế. Nhiều doanh nghiệp vẫn chủ yếu dựa vào các chỉ số tài chính truyền thống. Khía cạnh phi tài chính thường bị bỏ qua. Việc này dẫn đến cái nhìn phiến diện về hiệu suất. Hệ thống chỉ số KPI chưa thực sự đồng bộ. Điều này gây khó khăn trong việc đo lường hiệu quả toàn diện. Luận án chỉ ra nguyên nhân của những hạn chế này. Các nguyên nhân bao gồm năng lực quản lý, nhận thức về tầm quan trọng của phân tích. Đồng thời, nó cũng đề cập đến sự thiếu vắng một khung phân tích chuẩn mực. Việc này cần được cải thiện để tối ưu hóa công tác phân tích hiệu suất.
3.1. Tổng quan ngành sản xuất và chế biến sữa Việt Nam
Ngành sản xuất và chế biến sữa Việt Nam đang trên đà tăng trưởng mạnh. Nhiều doanh nghiệp lớn đã khẳng định vị thế. Tuy nhiên, ngành vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Sự cạnh tranh gay gắt từ các thương hiệu quốc tế là một yếu tố. Các yếu tố khác bao gồm biến động giá nguyên liệu. Nhu cầu người tiêu dùng ngày càng đa dạng. Điều này đòi hỏi các doanh nghiệp phải không ngừng nâng cao hiệu quả. Việc có một hệ thống chỉ tiêu phân tích hiệu quả là cực kỳ quan trọng. Nó giúp doanh nghiệp nhanh chóng thích ứng. Đồng thời, nó giúp tận dụng cơ hội thị trường. Nghiên cứu cung cấp bức tranh tổng thể về tiềm năng phát triển của ngành sữa. Nó cũng chỉ ra những rào cản cần vượt qua.
3.2. Đánh giá hệ thống chỉ tiêu KPI hiện hành và hạn chế
Thực trạng hệ thống chỉ tiêu phân tích hiệu quả tại các doanh nghiệp sữa còn nhiều điểm cần cải thiện. Đa số các doanh nghiệp sử dụng các chỉ số đánh giá cơ bản. Các chỉ số này chủ yếu tập trung vào doanh thu, lợi nhuận. Tuy nhiên, các tiêu chí phân tích về năng suất, chất lượng sản phẩm, mức độ hài lòng khách hàng còn ít được chú trọng. Hệ thống chỉ số KPI hiện hành chưa phản ánh đầy đủ hiệu suất hoạt động. Nó cũng chưa có khả năng dự báo tốt. Việc thiếu sự liên kết giữa các chỉ tiêu là một hạn chế. Nó khiến việc tổng hợp và phân tích trở nên rời rạc. Nguyên nhân chính là do thiếu nhận thức đúng đắn. Đồng thời, việc thiếu một mô hình đánh giá chuẩn hóa cũng gây khó khăn. Việc này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng đo lường hiệu quả và ra quyết định.
IV. Giải pháp hoàn thiện hệ thống chỉ số đánh giá hiệu quả
Trên cơ sở phân tích thực trạng, luận án đề xuất các giải pháp hoàn thiện hệ thống chỉ tiêu phân tích hiệu quả. Các giải pháp này nhằm nâng cao khả năng đo lường hiệu suất. Chúng được thiết kế để áp dụng tại các doanh nghiệp sản xuất và chế biến sữa ở Việt Nam. Quan điểm hoàn thiện hệ thống chỉ tiêu là phải đầy đủ, toàn diện và chuẩn xác. Nó cần gắn với mục tiêu phát triển của doanh nghiệp. Hệ thống phải thể hiện được cả hiệu quả tài chính và phi tài chính. Nó cần phản ánh rõ nét hiệu quả kinh doanh. Các giải pháp tập trung vào việc hoàn thiện số lượng, nội dung và phương pháp tính các chỉ tiêu. Đồng thời, nó cải thiện hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh theo từng bộ phận. Việc hoàn thiện quy trình xây dựng các thước đo và chỉ tiêu phân tích là trọng tâm. Các phương pháp phân tích cũng được đề xuất cải tiến. Luận án cũng đưa ra các điều kiện cần thiết để triển khai giải pháp. Các điều kiện này bao gồm sự hỗ trợ từ phía Nhà nước, Hiệp hội Sữa Việt Nam và nội lực của từng doanh nghiệp. Việc này đảm bảo tính khả thi và hiệu quả của các giải pháp. Các giải pháp này đóng góp vào việc nâng cao năng lực phân tích hiệu suất cho toàn ngành.
4.1. Đề xuất các chỉ tiêu phân tích và mô hình đánh giá mới
Luận án đề xuất bổ sung và điều chỉnh các chỉ số đánh giá hiện có. Hệ thống chỉ tiêu phân tích mới sẽ tích hợp các chỉ số KPI liên quan đến chất lượng sản phẩm. Nó bao gồm sự hài lòng của khách hàng và năng lực đổi mới. Đồng thời, nó cũng đề cập đến trách nhiệm xã hội. Các phương pháp tính toán được chuẩn hóa. Các mô hình đánh giá mới được xây dựng. Mô hình này giúp kết nối các chỉ tiêu tài chính và phi tài chính. Từ đó, tạo ra cái nhìn toàn diện về hiệu suất. Luận án cũng đề xuất một khung phân tích hiệu quả theo từng bộ phận. Nó giúp các nhà quản lý có thể đánh giá chuyên sâu hơn. Việc này nâng cao khả năng quản trị chiến lược.
4.2. Điều kiện triển khai giải pháp để nâng cao hiệu quả hoạt động
Để các giải pháp hoàn thiện hệ thống chỉ tiêu phân tích hiệu quả được triển khai thành công, cần có sự phối hợp. Về phía Nhà nước và Bộ chủ quản, cần ban hành các quy định hướng dẫn. Các quy định này chuẩn hóa việc báo cáo và phân tích. Hiệp hội Sữa Việt Nam đóng vai trò quan trọng. Nó kết nối các doanh nghiệp, chia sẻ kinh nghiệm về đo lường hiệu quả. Về phía các doanh nghiệp sản xuất và chế biến sữa, cần nâng cao nhận thức. Nó cũng cần đầu tư vào công nghệ thông tin. Các nguồn lực đào tạo nhân sự cũng cần được chú trọng. Việc này đảm bảo khả năng thu thập, xử lý và phân tích dữ liệu hiệu quả. Đây là nền tảng để triển khai các tiêu chí phân tích mới và nâng cao năng lực phân tích hiệu suất.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (169 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN Đề tài: PHÂN TÍCH TÌNH HÌNBÔH TÀI CHÍNH TẠI CÔNG TY Học viên: Email: NGHIÊN CỨU HỆ THỐNG CHỈ TIÊU PHÂN TÍCH HIỆU QUẢ KINH DOANH TẠI CÁC DOANH NGHIỆP SẢN XUẤT VÀ CHẾ BIẾN SỮA Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI - 2017 i BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN NGHIÊN CỨU HỆ THỐNG CHỈ TIÊU PHÂN TÍCH HIỆU QUẢ KINH DOANH TẠI CÁC DOANH NGHIỆP SẢN XUẤT VÀ CHẾ BIẾN SỮA Ở VIỆT NAM CHUYÊN NGÀNH: KẾ TOÁN (KẾ TOÁN - KIỂM TOÁN VÀ PHÂN TÍCH) MÃ SỐ: 60.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI - 2017 ii LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Người hướng dẫn Nghiên cứu sinh Hà Thị Việt Châu GS. Nguyễn Văn Công i MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii DANH MỤC HÌNH VÀ ĐỒ THỊ.
vi DANH MỤC BẢNG BIỂU .vii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. ix LỜI MỞ ĐẦU. Lý do lựa chọn đề tài. Mục tiêu nghiên cứu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Những đóng góp mới của đề tài. Kết cấu đề tài.
5 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU VỀ HỆ THỐNG CHỈ TIÊU PHÂN TÍCH HIỆU QUẢ KINH DOANH TRONG CÁC DOANH NGHIỆP .1 Các công trình nghiên cứu trong nước. Các công trình nghiên cứu ngoài nước. Xác lập vấn đề nghiên cứu. 21 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1.
23 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HIỆU QUẢ KINH DOANH VÀ HỆ THỐNG CHỈ TIÊU PHÂN TÍCH HIỆU QUẢ. 24 KINH DOANH TRONG CÁC DOANH NGHIỆP. Hiệu quả kinh doanh và ý nghĩa phân tích hiệu quả kinh doanh. Hiệu quả kinh doanh.
Ý nghĩa phân tích hiệu quả kinh doanh .2 Hệ thống chỉ tiêu phân tích hiệu quả kinh doanh trong các doanh nghiệp. Vai trò và nguyên tắc thiết lập hệ thống chỉ tiêu phân tích hiệu quả kinh doanh. Hệ thống chỉ tiêu phân tích hiệu quả kinh doanh. Hệ thống chỉ tiêu phân tích hiệu quả kinh doanh của một số nước trên thế giới và kinh nghiệm cho Việt Nam.
44 Mức tăng trưởng doanh thu. Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam. 48 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. 50 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Khái quát chung. Phương pháp thu thập thông tin, dữ liệu .3 Phương pháp xử lý, phân tích dữ liệu. 56 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. 62 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU THỰC TRẠNG.
63 HỆ THỐNG CHỈ TIÊU PHÂN TÍCH HIỆU QUẢ. 63 KINH DOANH TẠI CÁC DOANH NGHIỆP SẢN XUẤT VÀ CHẾ BIẾN SỮA Ở VIỆT NAM. Tổng quan về các doanh nghiệp sản xuất và chế biến sữa ở Việt Nam. Lịch sử hình thành và phát triển.
Đặc điểm kinh doanh và tổ chức bộ máy quản lý hoạt động kinh doanh. Tiềm năng và định hướng phát triển các doanh nghiệp sản xuất và chế biến sữa ở Việt Nam. Thực trạng hệ thống chỉ tiêu phân tích hiệu quả kinh doanh tại các doanh nghiệp sản xuất và chế biến sữa ở Việt Nam. Hệ thống chỉ tiêu phân tích hiệu quả kinh doanh theo quy định của pháp luật hiện hành.
Thực trạng hệ thống chỉ tiêu phân tích hiệu quả kinh doanh tại các doanh nghiệp sản xuất và chế biến sữa ở Việt Nam. Đánh giá thực trạng hệ thống chỉ tiêu phân tích hiệu quả kinh doanh tại các doanh nghiệp sản xuất và chế biến sữa ở Việt Nam. Về số lượng, nội dung và cách thức đánh giá. Về vai trò đối với quản trị doanh nghiệp.
Nguyên nhân hạn chế. 106 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4. 110 CHƯƠNG 5: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN. 111 HỆ THỐNG CHỈ TIÊU PHÂN TÍCH HIỆU QUẢ.
111 KINH DOANH TẠI CÁC DOANH NGHIỆP SẢN XUẤT VÀ CHẾ BIẾN SỮA Ở VIỆT NAM. Quan điểm hoàn thiện hệ thống chỉ tiêu phân tích hiệu quả kinh doanh tại các doanh nghiệp sản xuất và chế biến sữa ở Việt Nam. Quan điểm đầy đủ, toàn diện và chuẩn xác. Quan điểm gắn với mục tiêu phát triển doanh nghiệp.
Quan điểm thể hiện hiệu quả tài chính và phi tài chính. Quan điểm phản ánh rõ nét hiệu quả kinh doanh. Giải pháp hoàn thiện hệ thống chỉ tiêu phân tích hiệu quả kinh doanh tại các doanh nghiệp sản xuất và chế biến sữa ở Việt Nam. Hoàn thiện số lượng, nội dung, phương pháp tính các chỉ tiêu.
Hoàn thiện hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh bộ phận. Hoàn thiện quy trình xây dựng các thước đo, chỉ tiêu phân tích. Hoàn thiện phương pháp phân tích các chỉ tiêu. Điều kiện thực hiện giải pháp hoàn thiện hệ thống chỉ tiêu phân tích hiệu quả kinh doanh tại các doanh nghiệp sản xuất và chế biến sữa ở Việt Nam.
Về phía Nhà nước, bộ chủ quản và Hiệp hội Sữa Việt Nam. Về phía các doanh nghiệp sản xuất và chế biến sữa. 127 KẾT LUẬN CHƯƠNG 5. 131 iv KẾT LUẬN CHUNG.
132 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ. 134 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 135 PHỤ LỤC 1: DANH SÁCH CÁC DOANH NGHIỆP SẢN XUẤT VÀ CHẾ BIẾN SỮA Ở VIỆT NAM ĐƯỢC TÁC GIẢ KHẢO SÁT. 140 PHỤ LỤC 2: PHIẾU KHẢO SÁT.
142 PHỤ LỤC 3a: BẢNG TỔNG HỢP KẾT QUẢ KHẢO SÁT. 154 PHỤ LỤC 3b: BẢNG TỔNG HỢP KẾT QUẢ KHẢO SÁT. 156 v DANH MỤC HÌNH VÀ ĐỒ THỊ Hình 3.1: Qui trình tiếp cận nghiên cứu luận án .2: Kết quả thống kê mẫu khảo sát phân theo đối tượng khảo sát.3: Kết quả thống kê mẫu khảo sát phân theo quy mô doanh nghiệp .4: Kết quả thống kê mẫu khảo sát phân theo loại hình doanh nghiệp .5: Kết quả thống kê mẫu khảo sát phân theo sở hữu vốn Nhà nước .1: Thị phần của các hãng sữa tại Việt Nam năm 2012 .2: Tỷ trọng chi tiêu cho sữa trong ngân sách FMCG của các hộ gia đình .3: Tổ chức bộ máy quản lý của Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam .4: Tổ chức bộ máy quản lý của Công ty Cổ phần Sữa Hà Nội (Hanoimilk) 74 Hình 4.5: Lý do không sử dụng các thông tin phân tích HQKD .6: Mức độ đóng góp của thông tin phân tích trong việc hỗ trợ ra quyết định của lãnh đạo DN và nhà đầu tư .7: Tần suất sử dụng HTCT phân tích HQKD của lãnh đạo DN và nhà đầu tư khi ra quyết định .8: Sự cần thiết phải xây dựng HTCT phân tích HQKD giúp đo lường mục tiêu của DN. 100 vi DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2.1: Hệ thống chỉ tiêu phân tích hiệu quả kinh doanh của các công ty đại chúng trên thị trường chứng khoán Singapore .2: Hệ thống chỉ tiêu phân tích hiệu quả kinh doanh của công ty đại chúng.
46 trên thị trường chứng khoán Anh .3: Hệ thống chỉ tiêu phân tích hiệu quả kinh doanh của các công ty đại chúng trên thị trường chứng khoán Mỹ .1: Tình hình thực hiện báo cáo theo quy định đối với các công ty sản xuất và chế biến sữa niêm yết .2: Tình hình sử dụng các chỉ tiêu tài chính phân tích HQKD phục vụ quản trị DN và nhà đầu tư tại các DN sản xuất và chế biến sữa ở Việt Nam .3: Tình hình sử dụng các chỉ tiêu phi tài chính phân tích HQKD phục vụ quản trị DN và nhà đầu tư tại các DN sản xuất và chế biến sữa ở Việt Nam .4: Kết quả thống kê mô tả đánh giá mức độ sử dụng các chỉ tiêu tài chính .5: Kết quả thống kê mô tả đánh giá mức độ sử dụng các chỉ tiêu phi tài chính .6: Kết quả thống kê mô tả đánh giá mức độ sử dụng các chỉ tiêu tài chính và phi tài chính phân theo đối tượng khảo sát .7: Kết quả thống kê mô tả đánh giá mức độ sử dụng các chỉ tiêu tài chính và phi tài chính phân theo loại hình doanh nghiệp .8: Kết quả thống kê mô tả đánh giá mức độ sử dụng các chỉ tiêu tài chính và phi tài chính phân theo quy mô doanh nghiệp .9: Kết quả thống kê mô tả đánh giá mức độ quan trọng của các chỉ tiêu tài chính và phi tài chính đối với quản trị và nhà đầu tư .10: Kết quả thống kê mô tả đánh giá mức độ quan trọng của HTCT phân tích hiệu quả bộ phận đối với quản trị doanh nghiệp .1: HTCT phân tích HQKD đề xuất áp dụng cho các DN sản xuất và chế biến sữa ở Việt Nam.2: Hệ thống chỉ tiêu phân tích hiệu quả bộ phận đề xuất áp dụng cho các doanh nghiệp sản xuất và chế biến sữa ở Việt Nam. 122 viii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu Diễn giải BSC Thẻ điểm cân bằng DN Doanh nghiệp DTT Doanh thu thuần Hanoimilk Công ty cổ phần Sữa Hà Nội HĐKD Hoạt động kinh doanh HQKD Hiệu quả kinh doanh HQXH Hiệu quả xã hội HTCT Hệ thống chỉ tiêu HTK Hàng tồn kho LNTT Lợi nhuận trước thuế LNST Lợi nhuận sau thuế TPP Hiệp ước Xuyên Thái Bình Dương TSCĐ Tài sản cố định TSNH Tài sản ngắn hạn TSDH Tài sản dài hạn TTS Tổng tài sản VCSH Vốn chủ sở hữu Vinamilk Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam WTO Tổ chức Thương mại Thế giới ix LỜI MỞ ĐẦU 1. Lý do lựa chọn đề tài Trong nền kinh tế thị trường cạnh tranh khốc liệt, các doanh nghiệp(DN) cần tìm mọi giải pháp để nâng cao năng lực cạnh tranh, đặc biệt khi Việt Nam hội nhập ngày càng sâu, rộng vào Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) và tham gia ký kết Hiệp ước Xuyên Thái Bình Dương (TPP) đòi hỏi các DN Việt Nam phải nâng cao năng lực quản trị, điều hành DN, sử dụng nguồn lực hiệu quả nhất để có thể cạnh tranh với các DN nước ngoài đang ngày càng chiếm lĩnh thị trường nội địa. Việt Nam là nước có tiềm năng phát triển ngành sữa rất lớn.
Ngành sữa là một ngành công nghiệp chế biến có vai trò quan trọng trong việc đóng góp vào phát triển chung của nền kinh tế. Trong quá trình phát triển, ngành công nghiệp sữa đã đóng góp tích cực vào sự phát triển của toàn ngành công nghiệp cả nước. Trong những năm gần đây, tốc độ tăng trưởng của ngành sữa luôn cao hơn tốc độ tăng trưởng của toàn ngành công nghiệp với mức tăng trung bình từ 18-20%/năm, cao hơn mức tăng trung bình của ngành công nghiệp nói chung (xấp xỉ 13%/năm)(Bộ Công Thương, 2010).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hà Thị Việt Châu (2017). Hệ thống chỉ tiêu phân tích hiệu quả kinh doanh ngành sữa Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghien-cuu-he-thong-chi-tieu-phan-tich-hieu-qua-kinh-doanh-tai-cac-doanh-nghiep-san-xuat-va-che-bien-sua-o-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hệ thống chỉ tiêu phân tích hiệu quả kinh doanh ngành sữa Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu hệ thống chỉ tiêu phân tích hiệu quả kinh doanh tại các doanh nghiệp sản xuất và chế biến sữa ở việt nam. Xem tóm tắt và tải
Luận án "Hệ thống chỉ tiêu phân tích hiệu quả kinh doanh ngành sữa Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Hệ thống chỉ tiêu phân tích hiệu quả kinh doanh ngành sữa Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hệ thống chỉ tiêu phân tích hiệu quả kinh doanh ngành sữa Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kế toán (Kế toán - Kiểm toán và Phân tích). Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Hệ thống chỉ tiêu phân tích hiệu quả kinh doanh ngành sữa Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hệ thống chỉ tiêu phân tích hiệu quả kinh doanh ngành sữa Việt Nam" có 169 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hệ thống chỉ tiêu phân tích hiệu quả kinh doanh ngành sữa Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.