Luận án tiến sĩ nghiên cứu giải pháp xử lý nước thải khai thác và chế biến khoán

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu giải pháp xử lý nước thải khai thác và chế biến khoáng sản chì kẽm tại tỉnh bắc kạn. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

175

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tình trạng ô nhiễm nước thải khai thác khoáng sản
Số trang:
175 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Môi trường đất và nước
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tình trạng ô nhiễm nước thải khai thác khoáng sản

Nước thải từ hoạt động khai thác và chế biến khoáng sản, đặc biệt chì và kẽm, gây ra thách thức môi trường lớn. Khu vực mỏ Chợ Đồn, tỉnh Bắc Kạn, đối mặt với tình trạng ô nhiễm nghiêm trọng. Nước thải mỏ chứa nồng độ kim loại nặng cao, ảnh hưởng xấu đến nguồn nước mặt và nước ngầm. Việc thiếu giải pháp xử lý hiệu quả làm gia tăng rủi ro sức khỏe cộng đồng và suy thoái hệ sinh thái. Nghiên cứu này tập trung đánh giá hiện trạng, từ đó phát triển các giải pháp xử lý nước thải khai thác khoáng sản bền vững. Mục tiêu chính là giảm thiểu tác động môi trường, bảo vệ tài nguyên nước. Giải pháp xử lý cần đáp ứng các tiêu chuẩn xả thải công nghiệp nghiêm ngặt. Việc tìm kiếm công nghệ xử lý nước thải mỏ tiên tiến là cấp thiết. Cần kiểm soát chặt chẽ các yếu tố ô nhiễm. Đặc biệt là các kim loại nặng như chì, kẽm trong nước thải. Công tác quản lý chất thải rắn cũng cần được chú trọng để giảm thiểu phát tán ô nhiễm.

1.1. Hiện trạng khai thác chì kẽm và tác động môi trường

Khai thác và chế biến chì, kẽm diễn ra mạnh mẽ tại Bắc Kạn. Hoạt động này tạo ra lượng lớn nước thải công nghiệp. Nước thải chứa nhiều chất ô nhiễm độc hại. Các kim loại nặng như chì (Pb) và kẽm (Zn) là mối lo ngại hàng đầu. Nước thải khai thác khoáng sản này thường có pH thấp. Hàm lượng chất rắn lơ lửng (TSS) và hóa chất hữu cơ (COD, BOD5) cũng vượt ngưỡng. Tình trạng này gây suy thoái đất, ô nhiễm nguồn nước mặt và ngầm. Các khu dân cư gần mỏ chịu ảnh hưởng trực tiếp. Nước thải không được xử lý đúng cách làm mất cân bằng sinh thái. Hệ sinh vật thủy sinh bị phá hủy nghiêm trọng. Ô nhiễm kim loại nặng tích tụ trong chuỗi thức ăn. Điều này đe dọa sức khỏe con người qua việc sử dụng nước và thực phẩm. Nhu cầu về các công nghệ xử lý nước thải mỏ bền vững ngày càng cấp thiết.

1.2. Mức độ ô nhiễm kim loại nặng trong nước thải mỏ

Phân tích mẫu nước thải từ các khu mỏ chì, kẽm Chợ Đồn cho thấy nồng độ kim loại nặng cao vượt quy chuẩn. Hàm lượng chì và kẽm thường cao gấp hàng chục đến hàng trăm lần giới hạn cho phép. Bên cạnh đó, các kim loại khác như cadmium, asen cũng có mặt. Điều này tạo ra một hỗn hợp độc hại, khó xử lý bằng các phương pháp thông thường. Nước thải khai thác khoáng sản này có thể gây độc tính cấp tính hoặc mãn tính cho môi trường. Đặc biệt, kim loại nặng không phân hủy sinh học, chúng tích lũy lâu dài. Mức độ ô nhiễm này đòi hỏi các giải pháp xử lý chuyên biệt và hiệu quả cao. Cần một công nghệ xử lý nước thải mỏ có khả năng loại bỏ đồng thời nhiều loại kim loại nặng. Giải pháp cần đảm bảo nước đầu ra đạt tiêu chuẩn xả thải công nghiệp. Bảo vệ môi trường khai thác là ưu tiên hàng đầu.

II.Phương pháp nghiên cứu xử lý nước thải hiệu quả

Nghiên cứu áp dụng nhiều phương pháp tiên tiến để giải quyết vấn đề nước thải mỏ. Tập trung phát triển giải pháp kết hợp vật liệu hấp phụ và thực vật. Phương pháp này hướng đến hiệu quả cao, chi phí thấp và thân thiện môi trường. Các kỹ thuật chế tạo vật liệu mới được thử nghiệm. Vật liệu hấp phụ được biến tính từ bùn thải mỏ sắt, một loại chất thải rắn phổ biến. Đồng thời, khả năng xử lý của cây Sậy, một loại thực vật bản địa, được đánh giá kỹ lưỡng. Công nghệ xử lý nước thải mỏ tích hợp hóa lý và sinh học là trọng tâm. Nghiên cứu thực hiện các thí nghiệm trong phòng và quy mô bán công nghiệp. Đánh giá toàn diện các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình xử lý. Mục tiêu là xây dựng một công nghệ xử lý nước thải mỏ chì kẽm tối ưu. Giải pháp này cần đạt hiệu quả cao trong việc loại bỏ ô nhiễm kim loại nặng. Đồng thời đảm bảo bền vững môi trường.

2.1. Chế tạo vật liệu hấp phụ từ bùn thải mỏ sắt

Một phần quan trọng của nghiên cứu là chế tạo vật liệu hấp phụ mới. Vật liệu này được tạo ra từ bùn thải mỏ sắt, một phế phẩm công nghiệp. Việc tái sử dụng bùn thải giúp giảm lượng chất thải rắn. Bùn thải mỏ sắt được biến tính để tăng khả năng hấp phụ kim loại nặng. Quy trình chế tạo vật liệu bao gồm xử lý nhiệt và thêm chất phụ gia. Các yếu tố như nhiệt độ nung, tỷ lệ pha trộn được tối ưu hóa. Vật liệu biến tính có cấu trúc xốp, diện tích bề mặt lớn. Điều này giúp tăng cường hiệu quả hấp phụ. Vật liệu mới cho thấy tiềm năng trong xử lý hóa lý nước thải. Các thử nghiệm đánh giá độ bền và khả năng hấp phụ trong môi trường thực tế. Đây là một bước tiến quan trọng trong công nghệ xử lý nước thải mỏ. Giải pháp này mang lại lợi ích kép: xử lý nước thải và quản lý chất thải rắn hiệu quả.

2.2. Ứng dụng thực vật cây Sậy trong xử lý nước thải

Nghiên cứu khai thác khả năng xử lý sinh học nước thải của thực vật. Cây Sậy (Phragmites australis), một loài thực vật thủy sinh phổ biến, được lựa chọn. Cây Sậy có khả năng hấp thụ và tích lũy kim loại nặng trong thân, lá, rễ. Phương pháp này gọi là phytoremediation, thân thiện môi trường. Các thí nghiệm đánh giá khả năng lắng tự nhiên và xử lý kim loại nặng của cây Sậy. Mức độ hấp thụ chì và kẽm được theo dõi ở các nồng độ khác nhau. Ưu điểm của phương pháp này là chi phí vận hành thấp. Nó cũng tạo cảnh quan xanh cho khu vực xử lý. Ứng dụng bãi lọc trồng cây là một giải pháp tiềm năng. Kết quả cho thấy cây Sậy có thể đóng góp đáng kể vào việc giảm ô nhiễm. Đây là một phần của chiến lược bền vững môi trường cho các khu mỏ.

2.3. Nghiên cứu giải pháp kết hợp vật liệu và thực vật

Giải pháp tối ưu hóa kết hợp hai phương pháp: xử lý hóa lý bằng vật liệu hấp phụ và xử lý sinh học bằng thực vật. Mô hình này được xây dựng và thử nghiệm ở quy mô 50 lít/ngày đêm. Nước thải khai thác khoáng sản được đưa qua hệ thống xử lý đa tầng. Đầu tiên, nước thải tiếp xúc với vật liệu hấp phụ để loại bỏ phần lớn kim loại nặng. Sau đó, nước được dẫn vào bãi lọc trồng cây Sậy để xử lý thứ cấp. Sự kết hợp này tận dụng ưu điểm của cả hai công nghệ. Vật liệu hấp phụ xử lý nhanh, hiệu quả cao với nồng độ ô nhiễm đầu vào lớn. Thực vật tiếp tục làm sạch nước, loại bỏ các kim loại còn sót lại. Giải pháp này hứa hẹn đạt được hiệu quả xử lý cao, đáp ứng tiêu chuẩn xả thải công nghiệp. Nó cũng góp phần vào mục tiêu tái sử dụng nước thải trong tương lai. Đây là một công nghệ xử lý nước thải mỏ toàn diện và bền vững.

III.Đánh giá hiệu quả công nghệ xử lý nước thải mỏ

Kết quả nghiên cứu chứng minh hiệu quả của các giải pháp đề xuất. Cả vật liệu hấp phụ và thực vật Sậy đều cho thấy khả năng xử lý kim loại nặng đáng kể. Đặc biệt, mô hình kết hợp mang lại hiệu suất vượt trội. Các chỉ số ô nhiễm như pH, TSS, COD, BOD5 được cải thiện rõ rệt. Hàm lượng kim loại nặng trong nước thải sau xử lý giảm xuống mức an toàn. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu định lượng về khả năng loại bỏ chì và kẽm. Kết quả này là cơ sở khoa học vững chắc cho việc ứng dụng thực tiễn. Công nghệ xử lý nước thải mỏ này có tiềm năng lớn. Nó có thể áp dụng rộng rãi tại các khu vực khai thác tương tự. Việc đánh giá kỹ lưỡng các thông số vận hành giúp tối ưu hóa hệ thống. Đảm bảo nước thải sau xử lý đạt tiêu chuẩn xả thải công nghiệp. Góp phần bảo vệ môi trường khai thác và sức khỏe cộng đồng.

3.1. Khả năng hấp phụ kim loại nặng của vật liệu biến tính

Vật liệu biến tính chế tạo từ bùn thải mỏ sắt thể hiện khả năng hấp phụ chì và kẽm cao. Thí nghiệm hấp phụ dạng mẻ và dạng cột đều cho kết quả tích cực. Vật liệu có ái lực mạnh với các ion kim loại nặng. Đặc tính của bùn thải mỏ sắt đã được cải thiện đáng kể sau quá trình biến tính. Khả năng hấp phụ đạt hiệu quả tối đa trong điều kiện pH nhất định. Công suất hấp phụ của vật liệu đủ để xử lý nồng độ kim loại cao. Độ bền của vật liệu cũng được đánh giá là tốt, có thể tái sử dụng nhiều lần. Điều này giảm chi phí vận hành cho công nghệ xử lý nước thải mỏ. Kết quả cho thấy đây là một giải pháp xử lý hóa lý nước thải hiệu quả và kinh tế. Vật liệu biến tính góp phần giảm thiểu ô nhiễm kim loại nặng. Nó là một thành phần quan trọng của công nghệ xử lý nước thải mỏ.

3.2. Hiệu quả xử lý kim loại nặng của thực vật Sậy

Cây Sậy đã được chứng minh có khả năng xử lý kim loại nặng hiệu quả. Nghiên cứu đánh giá khả năng lắng tự nhiên của nước thải trước khi qua hệ thực vật. Sau đó, cây Sậy hấp thụ lượng kim loại nặng còn lại. Khả năng tích lũy chì và kẽm của cây Sậy là đáng kể. Kim loại được hấp thụ vào rễ, thân và lá của cây. Đây là một phương pháp xử lý sinh học nước thải thân thiện môi trường. Hiệu quả xử lý của cây Sậy phụ thuộc vào thời gian lưu và nồng độ ban đầu của kim loại. Mặc dù không loại bỏ hoàn toàn, cây Sậy đóng vai trò quan trọng trong việc làm sạch thứ cấp. Nó bổ trợ cho xử lý hóa lý nước thải. Kết quả này củng cố tiềm năng của bãi lọc trồng cây trong công nghệ xử lý nước thải mỏ. Góp phần vào mục tiêu bền vững môi trường.

IV.Giải pháp xử lý nước thải bền vững tiết kiệm chi phí

Nghiên cứu đề xuất một giải pháp tổng thể cho việc xử lý nước thải khai thác khoáng sản. Giải pháp này kết hợp các công nghệ đã được chứng minh hiệu quả. Mục tiêu là đạt được hiệu quả xử lý cao nhất với chi phí vận hành thấp nhất. Mô hình kết hợp vật liệu hấp phụ và bãi lọc trồng cây Sậy là điểm nhấn. Hệ thống được thiết kế linh hoạt, dễ dàng triển khai tại các khu mỏ nhỏ và vừa. Giải pháp này không chỉ loại bỏ ô nhiễm kim loại nặng. Nó còn hướng đến mục tiêu tái sử dụng nước thải trong tương lai. Việc áp dụng công nghệ xử lý nước thải mỏ này giúp các doanh nghiệp đáp ứng tiêu chuẩn xả thải công nghiệp. Đồng thời nâng cao trách nhiệm xã hội và bền vững môi trường. Đây là một bước tiến quan trọng trong quản lý môi trường khai thác.

4.1. Ứng dụng mô hình kết hợp vật liệu và thực vật

Mô hình xử lý tích hợp được thiết kế để tối ưu hóa hiệu quả. Hệ thống bao gồm giai đoạn xử lý hóa lý ban đầu bằng vật liệu hấp phụ. Sau đó là giai đoạn xử lý sinh học bằng bãi lọc trồng cây Sậy. Nước thải khai thác khoáng sản được làm sạch dần qua từng bước. Điều này đảm bảo nước đầu ra đạt các chỉ tiêu môi trường cần thiết. Mô hình này được chứng minh có khả năng loại bỏ hơn 90% kim loại nặng. Nó cũng cải thiện đáng kể các thông số chất lượng nước khác. Ứng dụng thực tiễn của mô hình này tại các mỏ chì, kẽm ở Bắc Kạn là khả thi. Việc triển khai cần có kế hoạch chi tiết về thiết kế và vận hành. Công nghệ xử lý nước thải mỏ này mang lại lợi ích lâu dài cho môi trường và cộng đồng. Đặc biệt, việc sử dụng vật liệu từ chất thải giúp giảm chi phí đầu tư ban đầu.

4.2. Đề xuất quy trình xử lý đáp ứng tiêu chuẩn xả thải

Dựa trên kết quả thực nghiệm, một quy trình xử lý nước thải khai thác khoáng sản được đề xuất. Quy trình này chi tiết hóa các bước từ thu gom, tiền xử lý, đến xử lý chính và hậu xử lý. Vật liệu hấp phụ sẽ được sử dụng trong bể phản ứng. Sau đó, nước được chuyển đến bãi lọc trồng cây Sậy. Quy trình đảm bảo nước thải sau xử lý đạt Quy chuẩn Kỹ thuật Quốc gia về nước thải công nghiệp (QCVN 40:2011/BTNMT). Đây là yêu cầu bắt buộc đối với các hoạt động khai thác mỏ. Quy trình đề xuất giúp các doanh nghiệp tuân thủ pháp luật môi trường. Đồng thời giảm thiểu rủi ro pháp lý và nâng cao hình ảnh. Công nghệ xử lý nước thải mỏ này là giải pháp toàn diện. Nó hướng tới mục tiêu bền vững môi trường và phát triển kinh tế hài hòa.

V.Đóng góp khoa học thực tiễn cho môi trường khai thác

Nghiên cứu này có những đóng góp quan trọng cho khoa học môi trường và thực tiễn quản lý. Nó cung cấp dữ liệu mới về hiện trạng ô nhiễm nước thải khai thác khoáng sản tại Bắc Kạn. Đồng thời, luận án đã phát triển và thử nghiệm thành công các công nghệ xử lý nước thải mỏ tiên tiến. Việc chế tạo vật liệu hấp phụ từ bùn thải mỏ sắt mở ra hướng đi mới trong quản lý chất thải rắn. Kết hợp xử lý hóa lý và sinh học là một mô hình hiệu quả, bền vững. Các kết quả có thể được ứng dụng để xây dựng các chính sách, quy định môi trường. Góp phần vào việc bảo vệ tài nguyên nước và phát triển bền vững khu vực mỏ. Nghiên cứu còn là cơ sở cho các dự án phát triển công nghệ xử lý nước thải mỏ trong tương lai. Nó thúc đẩy các giải pháp bền vững môi trường trong ngành khai khoáng.

5.1. Ý nghĩa cho quy hoạch xử lý nước thải mỏ

Luận án cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho việc quy hoạch hệ thống xử lý nước thải mỏ. Dữ liệu chi tiết về mức độ và thành phần ô nhiễm là căn cứ quan trọng. Các giải pháp công nghệ được đề xuất phù hợp với điều kiện địa phương. Điều này giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định đầu tư hiệu quả. Quy hoạch cần tích hợp công nghệ xử lý nước thải mỏ đa dạng. Nó cần tính đến khả năng tái sử dụng nước thải. Mục tiêu là giảm gánh nặng cho các nguồn nước tự nhiên. Nghiên cứu hỗ trợ việc xây dựng các kế hoạch hành động. Nó giúp đạt được các mục tiêu phát triển bền vững môi trường. Quy hoạch hiệu quả sẽ cải thiện chất lượng môi trường khai thác đáng kể. Đảm bảo tuân thủ tiêu chuẩn xả thải công nghiệp. Từ đó, nâng cao chất lượng cuộc sống cho cộng đồng địa phương.

5.2. Hướng phát triển công nghệ xử lý nước thải mỏ

Nghiên cứu mở ra nhiều hướng phát triển cho công nghệ xử lý nước thải mỏ. Cần tiếp tục tối ưu hóa vật liệu hấp phụ để tăng cường hiệu quả và tuổi thọ. Khả năng ứng dụng các loại thực vật khác ngoài cây Sậy cũng cần được khám phá. Việc nghiên cứu tái sử dụng nước thải sau xử lý là một hướng đi quan trọng. Nó giúp tiết kiệm nguồn nước, đặc biệt trong các khu vực khan hiếm. Ngoài ra, việc tích hợp các công nghệ thông minh trong quản lý và giám sát hệ thống xử lý cần được xem xét. Nghiên cứu cũng cần tập trung vào các giải pháp quản lý chất thải rắn từ quá trình xử lý. Phát triển các công nghệ xanh, thân thiện môi trường là mục tiêu dài hạn. Điều này đóng góp vào sự bền vững môi trường của ngành khai thác khoáng sản.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu giải pháp xử lý nước thải khai thác và chế biến khoáng sản chì kẽm tại tỉnh bắc kạn

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (175 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Lê Sỹ Chính NGHIÊN CỨU GIẢI PHÁP XỬ LÝ NƢỚC THẢI KHAI THÁC VÀ CHẾ BIẾN KHOÁNG SẢN CHÌ, KẼM TẠI TỈNH BẮC KẠN LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC MÔI TRƯỜNG NĂM 2017 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Lê Sỹ Chính NGHIÊN CỨU GIẢI PHÁP XỬ LÝ NƢỚC THẢI KHAI THÁC VÀ CHẾ BIẾN KHOÁNG SẢN CHÌ, KẼM TẠI TỈNH BẮC KẠN Chuyên ngành: Môi trường đất và nước Mã số: 62440303 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC MÔI TRƯỜNG NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Mai Trọng Nhuận 2. Nguyễn Xuân Hải NĂM 2017 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực từ kết quả tham gia thực hiện đề tài nghiên cứu và luận án.

Để thực hiện luận án, tôi đã trực tiếp tham gia vào đề tài nghiên cứu và được chủ nhiệm đề tài đồng ý cho sử dụng kết quả phục vụ trong luận án như là sản phẩm đào tạo của đề tài. Một số kết quả đã được chúng tôi công bố trên tạp chí khoa học chuyên ngành với sự đồng ý của đồng tác giả phù hợp với các quy định hiện hành. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về lời cam đoan này và các kết quả nghiên cứu trình bày trong luận án của mình. Tác giả luận án NCS.

Lê Sỹ Chính TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CẢM ƠN Trước hết, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới GS.TS Mai Trọng Nhuận, PGS.TSKH Nguyễn Xuân Hải đã giao đề tài và tận tình hướng dẫn về khoa học, đồng thời tạo mọi điều kiện thuận lợi cho phép tôi hoàn thành bản luận án này. Đề tài luận án tiến sĩ của tôi không thể hoàn thành nếu không có sự hỗ trợ kinh phí từ Đề tài KHCN-TB. Nguyễn Thị Hoàng Hà làm chủ nhiệm thuộc Chương trình Khoa học và Công nghệ trọng điểm cấp Nhà nước giai đoạn 2013-2018 “Khoa học và Công nghệ phục vụ phát triển bền vững vùng Tây Bắc”. Tôi xin chân thành cảm ơn sự hỗ trợ cần thiết đó.

Tôi xin cảm ơn sự giúp đỡ và ủng hộ nhiệt tình của cán bộ thuộc Phòng thí nghiệm trọng điểm Địa Môi trường và Ứng phó biến đổi khí hậu, trường Đại học Khoa học Tự nhiên – Đại học Quốc gia Hà Nội, đặc biệt là HVCH. Đặng Ngọc Thăng và Nguyễn Thị Hải đã phối hợp cùng tôi tiến hành các thí nghiệm trong suốt quá trình thực hiện đề tài tại Phòng thí nghiệm trọng điểm Địa môi trường và Ứng phó biến đổi khí hậu cấp Đại học Quốc gia Hà Nội. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới các thầy, cô giáo trong Khoa Môi trường – Trường Đại học Khoa học Tự nhiên đã dạy dỗ, giúp đỡ và bồi dưỡng cho tôi những kiến thức quý báu trong suốt quá trình nghiên cứu tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên. Tôi xin gửi lời cảm ơn Ban lãnh đạo Trường Đại học Hồng Đức đã ủng hộ và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi được tham gia học tập, nghiên cứu tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên.

Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến gia đình, bạn bè và đồng nghiệp đã luôn ở bên tôi, quan tâm, giúp đỡ, động viên và khích lệ tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Hà Nội, ngày tháng năm 2017 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Những đóng góp mới của đề tài.

TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Hiện trạng khai thác và chế biến khoáng sản chì, kẽm. Hiện trạng khai thác và chế biến chì, kẽm trên thế giới. Hiện trạng khai thác và chế biến chì, kẽm ở Việt Nam.

Hiện trạng khai thác và chế biến chì, kẽm khu mỏ Chợ Đồn tỉnh Bắc Kạn. Vật liệu trong xử lý ô nhiễm kim loại nặng. Cơ chế hấp phụ của vật liệu. Một số vật liệu được sử dụng trong xử lý ô nhiễm môi trường nước.

Các phương pháp nâng cao hoạt tính của vật liệu hấp phụ. Thực vật trong xử lý ô nhiễm kim loại nặng. Khái quát về sử dụng thực vật xử lý ô nhiễm. Sử dụng bãi lọc trồng cây.

Một số kết quả nghiên cứu khả năng xử lý kim loại bằng thực vật. Khả năng xử lý kim loại nặng của cây Sậy. ĐỐI TƢỢNG, PHẠM VI, NỘI DUNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.

Phạm vi nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp kế thừa, chọn lọc và tổng hợp tài liệu.

Khảo sát thực địa và lấy mẫu nghiên cứu. Phương pháp xử lý mẫu và phân tích mẫu. Phương pháp xử lý số liệu. Phương pháp thực nghiệm.

48 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Chế tạo và đánh giá khả năng xử lý của vật liệu hấp phụ. Đánh giá khả năng xử lý kim loại nặng của thực vật Sậy. Nghiên cứu giải pháp kết hợp vật liệu và thực vật quy mô 50l/ngày đêm.

KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Đánh giá ô nhiễm môi trường nước tại khu mỏ chì, kẽm Chợ Đồn. pH, TSS, COD, BOD5 trong môi trường nước. Hàm lượng kim loại trong môi trường nước.

Nghiên cứu chế tạo vật liệu và đánh giá khả năng xử lý kim loại nặng. Đặc tính của bùn thải mỏ sắt Bản Cuôn, tỉnh Bắc Kạn. Nghiên cứu độ bền vật liệu biến tính chế tạo từ bùn thải mỏ sắt. Nghiên cứu ảnh hưởng thủy tinh lỏng đến đặc tính vật liệu.

Nghiên cứu hấp phụ dạng mẻ của vật liệu biến tính. Nghiên cứu hấp phụ cột của vật liệu biến tính. Đánh giá khả năng lắng tự nhiên và xử lý kim loại nặng của thực vật. Khả năng lắng tự nhiên của kim loại nặng trong nước.

Khả năng xử lý kim loại nặng trong nước thải của thực vật. Khả năng tích lũy kim loại nặng trong thực vật. Nghiên cứu xây dựng giải pháp kết hợp vật liệu và thực vật. Cơ sở khoa học lựa chọn vật liệu kết hợp với thực vật.

Đánh giá khả năng áp dụng giải pháp kết hợp vật liệu và thực vật. Cơ chế xử lý nước thải của hệ vật liệu – thực vật. Nghiên cứu áp dụng giải pháp kết hợp vật liệu và thực vật xử lý nước thải khai thác và chế biến khoáng chì, kẽm tại huyện Chợ Đồn, tỉnh Bắc Kạn. Đánh giá sự sinh trưởng và phát triển cử cây Sậy.

Đánh giá kết quả áp dụng giải pháp kết hợp vật liệu và thực vật quy mô 5m3/ngày đêm. 123 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 129 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 131 PHỤC LỤC TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT KLN: Kim loại nặng KT&CBKS: Khai thác và chế biến khoáng sản CB: Chế biến TSS: Tổng chất rắn lơ lửng BOD5: Nhu cầu oxy sinh hóa COD: Nhu cầu oxy hóa học QCVN 40:2011/BTNMT: Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về nước thải công nghiệp QCVN08-MT:2015/BTNMT: Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về chất lượng nước mặt TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1.

Các công nghệ và cơ chế xử lý ô nhiễm bằng thực vật. Điểm khảo sát thực địa khu mỏ chì, kẽm Chợ Đồn. Số lượng mẫu lấy tại khu mỏ chì, kẽm Chợ Đồn. Các thông số hệ thống hấp phụ 2 và 3 (mg/l).

Hàm lượng kim loại trong nước nghiên cứu với thực vật (mg/l). Nước thải pha chế trong thí nghiệm giải pháp kết hợp (mg/l). Thành phần khoáng vật của mẫu bùn thải mỏ sắt .Thành phần hóa học của bùn thải mỏ sắt. Kết quả phân tích FTIR mẫu bùn thải mỏ sắt.

Theo dõi độ bền trong nước của vật liệu SBC2-5S. Theo dõi độ bền trong nước của vật liệu SBC2-10S. Theo dõi độ bền trong nước của vật liệu SBC2-15S. Các vật liệu biến tính dạng hạt được chế tạo.

Thành phần khoáng vật của vật liệu biến tính (%). Diện tích bề mặt và mật độ điện tích bề mặt của vật liệu biến tính. Kết quả phân tích FTIR mẫu bùn thải mỏ sắt. Độ bền của vật liệu hấp phụ với tỷ lệ thủy tinh lỏng khác nhau.

Mô hình động học hấp phụ. Mô hình đẳng nhiệt hấp phụ. Các tham số trong phương trình động học hấp phụ Thomas. Khả năng phát triển của cây Sậy sau 1 tháng.

Khả năng phát triển của cây Sậy sau 2 tháng. Khả năng phát triển của Sậy cây sau 3 tháng. 122 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1. Sơ đồ công nghệ chế biến chì, kẽm.

Sơ đồ hiện trạng công nghệ xử lý nước thải khu mỏ chì, kẽm Chợ Đồn. Bãi tập kết quặng và bãi thải chì, kẽm tại mỏ Pù Sáp gần ngay lòng suối Tủm Tó (Nam Chợ Đồn). Bãi tập kết quặng và bãi thải chì, kẽm tại khu mỏ Bằng Lãng (Nam Chợ Đồn). Hình thái và cấu trúc của khoáng sét kaolinit.

Hình thái và cấu trúc của khoáng sét montmorillonit. Cấu trúc lập thể của zeolit. Hình thái của zeolit analcime (a) và chabazit (b). Sự thay đổi CEC trong quá trình hoạt hóa axit.

Quá trình tái cấu trúc bentonit ở các giai đoạn xử lý .Ảnh chụp SEM oxit silic không phủ bọc (a) và phủ bọc (b). Lớp cơ sở của montmorillonit được chèn bởi các chuỗi ankyl. Quá trình hòa tan, tái kết tinh zeolit. Các hạt zeolit phát triển trên bề mặt diatomit hoạt hóa với CTAB.

Hệ thống bãi lọc trồng cây. Cây Sậy mọc ven suối khu mỏ chì kẽm Chợ Đồn. Sơ đồ vị trí lấy mẫu khu mỏ chì, kẽm Chợ Đồn. Mỏ Nà Bốp.

Mỏ Đèo An. Lấy mẫu nước mặt. Mẫu nước thải khu chế biến Lũng Váng. Mẫu trước khi sấy.

Mẫu sau khi sấy. Mẫu sau khi nghiền. Chế tạo vật liệu hấp phụ. Các dạng hấp phụ đẳng nhiệt.

Sơ đồ hấp phụ dạng cột của vật liệu. 56 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Đường cong thoát cột hấp phụ. Thí nghiệm hấp phụ cột.

Hệ thống trồng cây Sậy (Phragmites australis). Hệ thống trồng cây Mộc tặc trãi (Equisetum diffusum). Cột vật liệu. Thí nghiệm sử dụng vật liệu và thực vật của hệ thống dòng chảy mặt – dòng chảy ngầm.

Thiết kế hệ thống dòng chảy mặt và dòng chảy ngầm. Giá trị BOD5 trong nước khu vực mỏ Nam Chợ Đồn .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Sỹ Chính (2017). Luận án tiến sĩ nghiên cứu giải pháp xử lý nước thải khai th [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghien-cuu-giai-phap-xu-ly-nuoc-thai-khai-thac-va-che-bien-khoang-san-chi-kem-tai-tinh-bac-kan

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu giải pháp xử lý nước thải khai th" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu giải pháp xử lý nước thải khai thác và chế biến khoáng sản chì kẽm tại tỉnh bắc kạn. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu giải pháp xử lý nước thải khai th" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu giải pháp xử lý nước thải khai th" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu giải pháp xử lý nước thải khai th" thuộc chuyên ngành Môi trường đất và nước. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu giải pháp xử lý nước thải khai th" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu giải pháp xử lý nước thải khai th" có 175 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu giải pháp xử lý nước thải khai th" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter