Luận án: Giải pháp nâng cao chất lượng đào tạo sinh viên sư phạm TDTT Trường Đại học Tây Bắc

"Nghiên cứu nâng cao chất lượng đào tạo sinh viên khối sư phạm thể dục thể thao. Đề xuất giải pháp cải thiện hiệu quả đào tạo"

Chuyên ngành
Giáo dục học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

168

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Thực trạng chất lượng đào tạo sư phạm TDTT ĐH Tây Bắc
Số trang:
168 trang
Trường:
Viện Khoa học Thể dục Thể thao
Chuyên ngành:
Giáo dục học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Thực trạng chất lượng đào tạo sư phạm TDTT ĐH Tây Bắc

Nghiên cứu đánh giá toàn diện thực trạng chất lượng đào tạo sư phạm TDTT tại Đại học Tây Bắc. Phát hiện các yếu tố then chốt ảnh hưởng đến quá trình này. Chương trình đào tạo hiện tại được phân tích kỹ lưỡng. Năng lực của đội ngũ giảng viên cũng được xem xét. Cơ sở vật chất phục vụ đào tạo cũng là một yếu tố quan trọng. Thái độ học tập của sinh viên sư phạm TDTT được khảo sát. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn chân thực về bối cảnh đào tạo. Điều này làm nền tảng cho việc đề xuất các giải pháp cải tiến. Chất lượng đào tạo sư phạm TDTT đòi hỏi sự đồng bộ giữa nhiều yếu tố. Từ chương trình đến phương pháp, cơ sở vật chất và con người. Việc hiểu rõ thực trạng giúp xác định đúng trọng tâm cần thay đổi. Kết quả khảo sát cho thấy một số hạn chế cần khắc phục. Đồng thời, nhận diện những điểm mạnh cần phát huy. Nâng cao chất lượng đào tạo giáo viên thể chất là nhiệm vụ cấp bách. Đảm bảo sinh viên tốt nghiệp có đủ năng lực giảng dạy và thực hành. Cần cải thiện mọi khía cạnh để đáp ứng yêu cầu xã hội. Chương trình đào tạo TDTT phải linh hoạt và cập nhật.

1.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến đào tạo giáo viên thể chất

Chất lượng đào tạo sư phạm TDTT chịu tác động từ nhiều yếu tố. Chương trình đào tạo TDTT là nền tảng cốt lõi. Phương pháp giảng dạy TDTT đóng vai trò quyết định. Đội ngũ giảng viên cần có chuyên môn vững vàng. Cơ sở vật chất, trang thiết bị thể dục thể thao phải hiện đại. Môi trường học tập cần được tối ưu. Nhận thức và động lực học tập của sinh viên cũng rất quan trọng. Các chuẩn đầu ra giáo viên TDTT cần được xác định rõ ràng. Điều này giúp định hướng quá trình đào tạo. Việc thực hành sư phạm TDTT là không thể thiếu. Khảo sát thực trạng chỉ ra các yếu tố còn hạn chế. Chúng bao gồm việc cập nhật chương trình, sự thiếu hụt thiết bị. Đào tạo giáo viên thể chất cần một hệ thống đồng bộ. Chỉ khi các yếu tố này được cải thiện, chất lượng mới tăng lên. Nghiên cứu đã phân tích chi tiết từng yếu tố. Từ đó đưa ra những đánh giá cụ thể về mức độ ảnh hưởng.

1.2. Đánh giá chương trình đào tạo TDTT hiện tại

Chương trình đào tạo TDTT tại Đại học Tây Bắc được rà soát. Mục đích là đánh giá tính phù hợp và hiệu quả. Nội dung chương trình cần đáp ứng chuẩn đầu ra giáo viên TDTT. Nó phải cập nhật kiến thức mới về khoa học thể thao. Các kỹ năng nghiệp vụ sư phạm cần được chú trọng. Chương trình hiện tại có một số điểm mạnh và hạn chế. Một số môn học chưa thực sự gắn với thực tiễn. Việc tích hợp ứng dụng công nghệ trong TDTT còn hạn chế. Thời lượng thực hành sư phạm TDTT có thể chưa đủ. Phản hồi từ sinh viên và giảng viên được thu thập. Điều này cung cấp cái nhìn đa chiều về chương trình. Cần điều chỉnh để đảm bảo sinh viên có năng lực tốt nhất. Chương trình đào tạo cần linh hoạt trước sự thay đổi của giáo dục. Đây là bước quan trọng để nâng cao chất lượng đào tạo sư phạm TDTT. Sự liên kết với các trường phổ thông cũng cần được tăng cường.

1.3. Năng lực sinh viên sư phạm TDTT và công trình thực hành

Năng lực sinh viên sư phạm TDTT được đánh giá qua nhiều khía cạnh. Bao gồm kiến thức chuyên môn, kỹ năng thực hành và nghiệp vụ sư phạm. Các công trình TDTT phục vụ đào tạo cần được cải thiện. Thực trạng cho thấy cơ sở vật chất còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng đến chất lượng thực hành sư phạm TDTT của sinh viên. Sinh viên cần có đủ điều kiện để rèn luyện kỹ năng. Từ kỹ thuật các môn thể thao đến phương pháp tổ chức hoạt động. Đánh giá năng lực sinh viên TDTT cho thấy cần có những giải pháp. Giải pháp này nhằm tăng cường cơ hội thực hành. Đầu tư vào các công trình thể thao là cần thiết. Điều này giúp sinh viên phát triển toàn diện. Nó cũng góp phần nâng cao chất lượng đào tạo giáo viên thể chất. Sinh viên cần được tiếp xúc với môi trường giảng dạy thực tế. Điều này chuẩn bị tốt hơn cho nghề nghiệp tương lai.

II.Chương trình đào tạo TDTT Cải thiện và Phát triển

Việc cải thiện và phát triển chương trình đào tạo TDTT là trọng tâm. Chương trình cần được rà soát và đổi mới liên tục. Mục tiêu là đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của xã hội. Các chuẩn đầu ra giáo viên TDTT cần được cập nhật. Chương trình phải tích hợp các kiến thức và kỹ năng mới. Đặc biệt là ứng dụng công nghệ trong TDTT. Phương pháp giảng dạy TDTT cũng cần đổi mới. Cần tăng cường thời lượng thực hành sư phạm TDTT. Điều này giúp sinh viên tích lũy kinh nghiệm thực tế. Xây dựng một chương trình đào tạo sư phạm TDTT hiện đại là cấp thiết. Chương trình cần có tính liên thông và tích hợp cao. Đảm bảo sinh viên có năng lực cạnh tranh trên thị trường lao động. Nâng cao chất lượng đào tạo sư phạm TDTT bắt đầu từ chương trình. Một chương trình tốt sẽ định hướng toàn bộ quá trình học tập. Nó giúp sinh viên phát triển tối đa tiềm năng của bản thân.

2.1. Đổi mới nội dung chương trình đào tạo TDTT

Nội dung chương trình đào tạo TDTT cần đổi mới mạnh mẽ. Cần cập nhật kiến thức về y học thể thao, tâm lý thể thao. Tích hợp các môn thể thao mới, xu hướng rèn luyện sức khỏe. Chương trình cần chú trọng kỹ năng mềm và nghiệp vụ sư phạm. Đặc biệt, tăng cường các học phần về phương pháp giảng dạy TDTT hiện đại. Các mô-đun về ứng dụng công nghệ trong TDTT cần được đưa vào. Ví dụ như phần mềm quản lý, thiết bị đo lường hiệu suất. Chuẩn đầu ra giáo viên TDTT phải là kim chỉ nam. Đảm bảo sinh viên có đủ kiến thức chuyên môn. Đồng thời, có kỹ năng thực hành và đạo đức nghề nghiệp. Việc rà soát định kỳ nội dung chương trình là cần thiết. Điều này giúp duy trì tính cập nhật và phù hợp. Nâng cao chất lượng đào tạo sư phạm TDTT phụ thuộc vào nội dung. Nội dung tốt sẽ tạo ra giáo viên thể chất giỏi.

2.2. Xây dựng chuẩn đầu ra giáo viên TDTT phù hợp

Việc xây dựng chuẩn đầu ra giáo viên TDTT là nền tảng. Chuẩn đầu ra cần cụ thể, rõ ràng và đo lường được. Nó phải phản ánh các năng lực cần thiết của một giáo viên thể chất. Bao gồm kiến thức chuyên môn, kỹ năng giảng dạy, tổ chức hoạt động. Đồng thời, kỹ năng đánh giá năng lực sinh viên TDTT. Chuẩn đầu ra cần tham khảo các tiêu chuẩn quốc tế (ví dụ AUN-QA). Chuẩn này định hướng toàn bộ quá trình đào tạo. Từ thiết kế chương trình đến phương pháp kiểm tra, đánh giá. Đảm bảo sinh viên tốt nghiệp có thể đáp ứng yêu cầu công việc. Chuẩn đầu ra cũng giúp nâng cao chất lượng đào tạo sư phạm TDTT. Nó tạo ra một lộ trình học tập rõ ràng. Giúp sinh viên biết được mục tiêu cần đạt được. Một chuẩn đầu ra mạnh mẽ sẽ tạo nên đội ngũ giáo viên chất lượng cao.

2.3. Tăng cường thực hành sư phạm TDTT và trải nghiệm

Thực hành sư phạm TDTT là yếu tố then chốt. Cần tăng cường thời lượng và chất lượng các buổi thực hành. Sinh viên cần có nhiều cơ hội trực tiếp giảng dạy tại trường học. Trải nghiệm thực tế giúp sinh viên củng cố kiến thức lý thuyết. Đồng thời, phát triển kỹ năng quản lý lớp học, xử lý tình huống. Cần xây dựng các mô hình thực hành đa dạng. Ví dụ như thực tập chuyên sâu, kiến tập, hoạt động tình nguyện. Liên kết chặt chẽ với các trường phổ thông là rất quan trọng. Điều này tạo môi trường thực hành phong phú. Việc ứng dụng công nghệ trong TDTT vào thực hành cũng cần được đẩy mạnh. Nó giúp sinh viên làm quen với các công cụ hiện đại. Tăng cường trải nghiệm thực tế giúp nâng cao nghiệp vụ sư phạm. Đây là cách hiệu quả để nâng cao chất lượng đào tạo sư phạm TDTT. Sinh viên sẽ tự tin hơn khi bước vào nghề.

III.Nâng cao năng lực đội ngũ giảng viên TDTT và nghiệp vụ

Phát triển đội ngũ giảng viên là yếu tố quyết định chất lượng đào tạo. Giảng viên cần liên tục nâng cao trình độ chuyên môn. Đồng thời, trau dồi nghiệp vụ sư phạm. Các chương trình bồi dưỡng, tập huấn cần được tổ chức thường xuyên. Giảng viên cần nắm vững phương pháp giảng dạy TDTT hiện đại. Họ cũng cần biết cách ứng dụng công nghệ trong TDTT. Việc tạo điều kiện cho giảng viên tham gia nghiên cứu khoa học là cần thiết. Điều này giúp họ cập nhật kiến thức mới nhất. Nâng cao năng lực đội ngũ giảng viên sẽ trực tiếp cải thiện chất lượng đào tạo sư phạm TDTT. Đảm bảo mỗi giảng viên là một hình mẫu về kiến thức và kỹ năng. Hỗ trợ giảng viên phát triển là đầu tư cho tương lai giáo dục. Chất lượng đào tạo giáo viên thể chất phụ thuộc rất nhiều vào giảng viên. Đội ngũ mạnh sẽ tạo ra sinh viên mạnh.

3.1. Phát triển chuyên môn và nghiệp vụ sư phạm giảng viên

Phát triển đội ngũ giảng viên cần theo hướng chuyên sâu. Cần tổ chức các khóa đào tạo nâng cao trình độ chuyên môn. Giảng viên nên được cử đi học tập, trao đổi kinh nghiệm ở nước ngoài. Nâng cao nghiệp vụ sư phạm là ưu tiên hàng đầu. Giảng viên cần làm chủ các phương pháp giảng dạy TDTT mới. Cần khuyến khích giảng viên tham gia các hội thảo, diễn đàn khoa học. Điều này giúp họ cập nhật kiến thức và kỹ năng. Việc đánh giá năng lực giảng viên định kỳ là cần thiết. Từ đó có kế hoạch bồi dưỡng phù hợp. Phát triển đội ngũ giảng viên là cốt lõi để nâng cao chất lượng đào tạo sư phạm TDTT. Giảng viên giỏi sẽ truyền cảm hứng cho sinh viên. Họ cũng là người định hướng sự phát triển của sinh viên. Đầu tư vào giảng viên là đầu tư vào tương lai của ngành.

3.2. Ứng dụng phương pháp giảng dạy TDTT hiện đại hiệu quả

Phương pháp giảng dạy TDTT cần đổi mới để phù hợp với thời đại. Cần chuyển từ giảng dạy truyền thống sang lấy người học làm trung tâm. Áp dụng các phương pháp tương tác, thực hành, trải nghiệm. Ứng dụng công nghệ trong TDTT vào quá trình giảng dạy. Ví dụ: sử dụng phần mềm mô phỏng, thiết bị đeo thông minh. Điều này giúp sinh viên tiếp cận kiến thức một cách trực quan. Phương pháp giảng dạy cần kích thích tư duy sáng tạo của sinh viên. Giúp họ phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề. Nâng cao nghiệp vụ sư phạm của giảng viên thông qua việc đổi mới phương pháp. Giảng viên cần là người dẫn dắt, truyền cảm hứng. Một phương pháp tốt sẽ tối ưu hóa hiệu quả học tập. Góp phần nâng cao chất lượng đào tạo sư phạm TDTT. Đảm bảo sinh viên được trang bị những kỹ năng tốt nhất.

3.3. Đánh giá và hỗ trợ giảng viên TDTT liên tục

Quá trình đánh giá và hỗ trợ giảng viên TDTT cần được thực hiện liên tục. Đánh giá khách quan dựa trên chuẩn năng lực giảng viên. Phản hồi từ sinh viên là nguồn thông tin quý giá. Kết quả đánh giá giúp xác định điểm mạnh, điểm yếu của giảng viên. Từ đó có kế hoạch hỗ trợ, bồi dưỡng phù hợp. Cần tạo môi trường khuyến khích giảng viên chia sẻ kinh nghiệm. Tổ chức các buổi sinh hoạt chuyên môn định kỳ. Hỗ trợ giảng viên trong việc ứng dụng công nghệ trong TDTT. Cung cấp tài liệu, khóa học nâng cao nghiệp vụ sư phạm. Việc này đảm bảo đội ngũ giảng viên luôn phát triển. Góp phần nâng cao chất lượng đào tạo sư phạm TDTT. Giảng viên cảm thấy được quan tâm, phát triển. Điều này thúc đẩy sự cống hiến của họ.

IV.Giải pháp nâng cao chất lượng đào tạo sư phạm TDTT

Luận án đề xuất một loạt giải pháp tổng thể. Các giải pháp này nhằm nâng cao chất lượng đào tạo sư phạm TDTT. Chúng tập trung vào ba trụ cột chính: chương trình, giảng viên và sinh viên. Mục tiêu là tạo ra đội ngũ giáo viên thể chất có năng lực cao. Các giải pháp đều có tính khả thi và được kiểm định khoa học. Chúng được xây dựng dựa trên phân tích thực trạng chi tiết. Yêu cầu của các giải pháp là phải có sự phối hợp đồng bộ. Từ phía nhà trường, khoa chuyên môn đến các phòng ban. Việc triển khai cần có lộ trình rõ ràng, bước đi cụ thể. Nâng cao chất lượng đào tạo sư phạm TDTT đòi hỏi sự đầu tư. Đầu tư về nhân lực, vật lực và thời gian. Các giải pháp hướng tới chuẩn đầu ra giáo viên TDTT. Đảm bảo sinh viên tốt nghiệp đáp ứng yêu cầu của xã hội. Sự thành công của các giải pháp sẽ định hình tương lai giáo dục thể chất.

4.1. Đề xuất các giải pháp tổng thể cho chất lượng đào tạo

Các giải pháp được đề xuất bao gồm nhiều khía cạnh. Thứ nhất, đổi mới chương trình đào tạo TDTT theo hướng hội nhập. Thứ hai, phát triển đội ngũ giảng viên cả về chuyên môn và nghiệp vụ sư phạm. Thứ ba, cải thiện cơ sở vật chất, trang thiết bị phục vụ thực hành sư phạm TDTT. Thứ tư, tăng cường liên kết với các trường phổ thông và cộng đồng. Thứ năm, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ trong TDTT vào giảng dạy và học tập. Các giải pháp này nhằm tạo ra một hệ thống đào tạo đồng bộ. Từ đó nâng cao chất lượng đào tạo sư phạm TDTT một cách bền vững. Mỗi giải pháp đều có mục tiêu cụ thể. Chúng được thiết kế để bổ trợ lẫn nhau. Đảm bảo tính toàn diện trong quá trình cải tiến chất lượng. Việc này là cần thiết để đào tạo giáo viên thể chất xuất sắc.

4.2. Yêu cầu và mục tiêu của các giải pháp đào tạo

Các giải pháp nâng cao chất lượng đào tạo sư phạm TDTT có yêu cầu cao. Chúng cần có tính khoa học, thực tiễn và khả thi. Cần sự cam kết mạnh mẽ từ lãnh đạo nhà trường và khoa. Mục tiêu chính là cải thiện toàn diện chất lượng đào tạo. Đảm bảo sinh viên tốt nghiệp đạt chuẩn đầu ra giáo viên TDTT. Các giải pháp cũng hướng đến việc nâng cao năng lực của giảng viên. Cập nhật phương pháp giảng dạy TDTT hiện đại. Giúp sinh viên có khả năng thực hành sư phạm TDTT tốt. Mục tiêu cụ thể là tăng tỷ lệ sinh viên đạt loại khá, giỏi. Giảm tỷ lệ sinh viên yếu kém về chuyên môn và thể lực. Nâng cao uy tín của ngành sư phạm TDTT Đại học Tây Bắc. Yêu cầu về tài chính và nhân lực cũng cần được đảm bảo. Điều này sẽ giúp đào tạo giáo viên thể chất hiệu quả.

4.3. Kiểm định sự đồng thuận về giải pháp cải tiến chất lượng

Trước khi triển khai, các giải pháp được kiểm định kỹ lưỡng. Sự đồng thuận từ các bên liên quan là yếu tố then chốt. Bao gồm giảng viên, cán bộ quản lý, sinh viên và các chuyên gia. Phương pháp phỏng vấn, tọa đàm được sử dụng để thu thập ý kiến. Các chuyên gia đánh giá tính hợp lý và hiệu quả của từng giải pháp. Điều này đảm bảo giải pháp có tính thuyết phục cao. Giúp tránh được những rào cản trong quá trình thực hiện. Kiểm định sự đồng thuận cũng là một cách để lan tỏa ý nghĩa. Mọi người cùng chung tay nâng cao chất lượng đào tạo sư phạm TDTT. Việc này tạo ra một môi trường hợp tác chặt chẽ. Đảm bảo rằng các giải pháp nhận được sự ủng hộ rộng rãi. Đây là bước quan trọng để đảm bảo sự thành công của dự án.

V.Đánh giá hiệu quả giải pháp Chuẩn đầu ra sinh viên TDTT

Sau khi triển khai, hiệu quả của các giải pháp được đánh giá cẩn trọng. Việc đánh giá năng lực sinh viên TDTT là trọng tâm. Các chỉ số về học tập và thể lực được phân tích. Kết quả cho thấy sự cải thiện rõ rệt ở nhiều khía cạnh. Điều này khẳng định tính đúng đắn của các giải pháp. Sinh viên có sự tiến bộ trong kiến thức chuyên môn và kỹ năng thực hành sư phạm TDTT. Chuẩn đầu ra giáo viên TDTT được đạt đến ở mức cao hơn. Nâng cao chất lượng đào tạo sư phạm TDTT không chỉ là lý thuyết. Đó là những thay đổi cụ thể, đo lường được. Kết quả này là động lực để tiếp tục duy trì và phát triển. Nó minh chứng cho sự nỗ lực của nhà trường và toàn thể đội ngũ. Việc đánh giá giúp điều chỉnh kịp thời các hoạt động. Đảm bảo quá trình đào tạo liên tục được tối ưu hóa.

5.1. Tổ chức thực nghiệm sư phạm và kết quả ứng dụng

Thực nghiệm sư phạm được tổ chức tại Đại học Tây Bắc. Mục đích là ứng dụng các giải pháp đã đề xuất. Một nhóm sinh viên được áp dụng chương trình và phương pháp mới. Các hoạt động thực hành sư phạm TDTT được tăng cường. Kết quả cho thấy sự khác biệt đáng kể. Nhóm sinh viên thực nghiệm có kết quả học tập tốt hơn. Kỹ năng giảng dạy và tổ chức hoạt động cũng được cải thiện. Việc ứng dụng công nghệ trong TDTT cũng mang lại hiệu quả rõ rệt. Thực nghiệm này cung cấp bằng chứng thực tiễn. Nó chứng minh tính khả thi và hiệu quả của các giải pháp. Đây là cơ sở quan trọng để nhân rộng mô hình. Nâng cao chất lượng đào tạo sư phạm TDTT cần có các thí điểm. Từ đó rút ra bài học kinh nghiệm quý báu. Kết quả ứng dụng khẳng định giá trị của nghiên cứu.

5.2. Đánh giá chất lượng giảng dạy qua phản hồi sinh viên

Phản hồi từ sinh viên là một kênh đánh giá quan trọng. Sinh viên đánh giá về phương pháp giảng dạy TDTT của giảng viên. Chất lượng bài giảng, sự tương tác và hỗ trợ được ghi nhận. Kết quả cho thấy mức độ hài lòng của sinh viên tăng lên. Giảng viên đã áp dụng hiệu quả các phương pháp mới. Sinh viên cảm thấy được truyền cảm hứng và động lực học tập. Những góp ý của sinh viên cũng được ghi nhận. Chúng giúp giảng viên tiếp tục cải thiện. Việc lắng nghe sinh viên là cách để nâng cao chất lượng đào tạo sư phạm TDTT. Nó tạo ra một môi trường học tập dân chủ và hiệu quả. Đánh giá này góp phần vào việc phát triển đội ngũ giảng viên. Giúp họ không ngừng hoàn thiện kỹ năng và nghiệp vụ sư phạm.

5.3. Kết quả học tập và thể lực sinh viên TDTT sau can thiệp

Sau khi áp dụng các giải pháp, kết quả học tập của sinh viên cải thiện rõ rệt. Điểm trung bình các môn chuyên ngành tăng lên. Tỷ lệ sinh viên đạt loại khá, giỏi cao hơn trước. Đánh giá năng lực sinh viên TDTT về thể lực cũng có tiến bộ. Sinh viên đạt các tiêu chuẩn thể lực theo quy định của Bộ Giáo dục và Đào tạo. Điều này cho thấy sự phát triển toàn diện của sinh viên. Từ kiến thức, kỹ năng đến sức khỏe thể chất. Chuẩn đầu ra giáo viên TDTT được đáp ứng hiệu quả. Kết quả này là minh chứng cho thành công của các giải pháp. Nó khẳng định việc nâng cao chất lượng đào tạo sư phạm TDTT là khả thi. Sinh viên tốt nghiệp sẽ có đủ phẩm chất và năng lực. Sẵn sàng trở thành những giáo viên thể chất giỏi trong tương lai.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu giải pháp nhằm nâng cao chất lượng đào tạo cho sinh viên khối sư phạm chuyên khoa thể dục thể thao trường đại học tây bắc

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (168 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ VĂN HOÁ, THỂ THAO VÀ DU LỊCH VIỆN KHOA HỌC THỂ DỤC THỂ THAO NGUYỄN VĂN CHIÊM NGHIÊN CỨU CÁC GIẢI PHÁP NHẰM NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG ĐÀO TẠO CHO SINH VIÊN SƯ PHẠM CHUYÊN KHOA THỂ DỤC THỂ THAO TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY BẮC LUẬN ÁN TIẾN SĨ GIÁO DỤC HỌC Hà Nội - 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ VĂN HOÁ, THỂ THAO VÀ DU LỊCH VIỆN KHOA HỌC THỂ DỤC THỂ THAO NGUYỄN VĂN CHIÊM NGHIÊN CỨU CÁC GIẢI PHÁP NHẰM NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG ĐÀO TẠO CHO SINH VIÊN SƯ PHẠM CHUYÊN KHOA THỂ DỤC THỂ THAO TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY BẮC Ngành: Giáo dục học Mã số: 9140101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ GIÁO DỤC HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.TS NGUYỄN DANH HOÀNG VIỆT 2.TS LƯU QUANG HIỆP Hà Nội - 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trình bày trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào. Tác giả luận án Nguyễn Văn Chiêm LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC TRANG BÌA TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU ĐỒ TRONG LUẬN ÁN MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU.

Cơ sở lý thuyết của việc đảm bảo chất lượng. Những quan niệm về chất lượng trong giáo dục đại học. Cơ sở lý thuyết của việc đảm bảo chất lượng. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình đảm bảo chất lượng dạy học 13 1.

Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng đào tạo. Đánh giá chương trình đào tạo theo tiêu chuẩn chất lượng. Một số khái niệm có liên quan đến chương trình. Một số khái niệm có liên quan đến đánh giá chất lượng chương trình đào tạo.

Đánh giá chương trình đào tạo theo tiêu chuẩn chất lượng. Nhu cầu nâng cao chất lượng đào tạo cho sinh viên khối sư phạm chuyên khoa TDTT. Một số đặc điểm phát triển vùng miền và trường Đại học Tây Bắc ………………………………………………………………. Đặc trưng khác biệt của trường Đại học Tây Bắc và chức năng, nhiệm vụ của Khoa TDTT.

Đáp ứng nhu cầu đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao. Các công trình nghiên cứu có liên quan. Tóm tắt chương. PHƯƠNG PHÁP VÀ TỔ CHỨC NGHIÊN CỨU.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Khách thể nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp phân tích và tổng hợp tài liệu. Phương pháp phỏng vấn, tọa đàm. Phương pháp kiểm tra sư phạm.

Phương pháp thực nghiệm sư phạm. Phương pháp toán thống kê. Tổ chức nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu.

Địa điểm nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN. 57 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Nghiên cứu thực trạng các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng đào tạo của sinh viên khối sư phạm chuyên TDTT trường Đại học Tây Bắc.

Xác định các tiêu chí ảnh hưởng đến chất lượng đào tạo của sinh viên khối sư phạm chuyên TDTT trường Đại học Tây Bắc. Thực trạng chương trình đào tạo cho sinh viên khối sư phạm chuyên khoa thể dục thể thao trường đại học Tây Bắc. Thực trạng đội ngũ giảng viên giảng dạy chuyên ngành TDTT cho sinh viên khối sư phạm chuyên TDTT trường Đại học Tây Bắc. Thực trạng công trình TDTT phục vụ đào tạo sinh viên khối sư phạm chuyên TDTT trường Đại học Tây Bắc.

Thực trạng thái độ và hành động của sinh viên theo học chương trình GDTC khối sư phạm chuyên TDTT trường Đại học Tây Bắc. Nghiên cứu lựa chọn giải pháp nâng cao chất lượng đào tạo cho sinh viên khối sư phạm chuyên TDTT trường Đại học Tây Bắc. Đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng đào tạo cho sinh viên khối sư phạm chuyên TDTT trường Đại học Tây Bắc. Mục tiêu của các giải pháp.

Yêu cầu của các giải pháp. Giải pháp và các nhiệm vụ. Kiểm định sự đồng thuận đối với các giải pháp. Nghiên cứu ứng dụng các giải pháp nhằm nâng cao chất lượng đào tạo cho sinh viên khối sư phạm chuyên TDTT trường Đại học Tây Bắc.

Tổ chức thực nghiệm sư phạm. Nâng cao nhận thức của sinh viên với học tập môn chuyên ngành …………………………………………………………………109 3. Xây dựng chương trình đào tạo ngành GDTC. Kết quả đánh giá chất lượng giảng dạy các môn học chuyên ngành qua ý kiến phản hồi của sinh viên.

Kết quả đánh giá chất lượng giảng dạy các môn học chuyên ngành qua ý kiến phản hồi của giảng viên. Kết quả học tập một số môn chuyên ngành của sinh viên. Kết quả xếp loại thể lực sinh viên theo tiêu chuẩn của Bộ Giáo dục – Đào tạo. 131 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC KÝ HIỆU VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN AUN-QA ASEAN University Network - Quality Assurance GDTC Giáo dục thể chất. SV Sinh viên TDTT Thể dục thể thao. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC BIỂU BẢNG, BIỂU ĐỒ TRONG LUẬN ÁN BIỂU BẢNG Bảng 1.

Mức chất lượng theo bộ tiêu chuẩn AUN-QA. Kết quả phỏng vấn lựa chọn các tiêu chí đánh giá chất lượng đào tạo của sinh viên khối sư phạm chuyên TDTT (n=27). Kết quả phỏng vấn đánh giá chương trình đào tạo ngành giáo dục thể chất trường Đại học Tây Bắc (n= 27). Thống kê giảng viên chuyên ngành theo trình độ và chuyên ngành đào tạo của Khoa GDTC năm 2016.

Thống kê giảng viên theo độ tuổi của Khoa GDTC năm 2016. So sánh thực trạng đội ngũ giảng viên với môn học chuyên ngành trong chương trình đào tạo ngành GDTC. Công trình TDTT phục vụ đào tạo sinh viên khối sư phạm chuyên TDTT trường Đại học Tây Bắc. Kết quả phỏng vấn thái độ của sinh viên đối với các môn học chuyên ngành trong chương trình đào tạo GDTC (n=120).

Kết quả phỏng vấn hành động học tập của sinh viên khối sư phạm chuyên TDTT đối với các môn học chuyên ngành (n=120). Thống kê tần suất trả lời về lựa chọn giải pháp (n = 27). Tần suất trả lời về nâng cao chất lượng đào tạo cho sinh viên khối sư phạm chuyên khoa TDTT trường Đại học Tây Bắc (n = 27). Độ tin cậy của kết quả phỏng vấn lựa chọn giải pháp và nhiệm vụ nâng cao chất lượng đào tạo (n = 27).

Phân tích nhân tố về nâng cao chất lượng đào tạo cho sinh viên khối sư phạm chuyên khoa TDTT trường Đại học Tây Bắc (n = 27). Kết quả phỏng vấn về nhận thức của sinh viên với học tập môn chuyên ngành (n = 57). 110 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Thống kê tần suất trả lời về đánh giá chương trình đào tạo sinh viên chuyên khoa TDTT thông qua ý kiến sinh viên (n = 112).

Tổng hợp tần suất trả lời về đánh giá chương trình đào tạo sinh viên chuyên khoa TDTT thông qua ý kiến sinh viên (n = 112). Độ tin cậy của kết quả phỏng vấn sinh viên về đánh giá chương trình đào tạo sinh viên chuyên khoa TDTT (n = 112). Thống kê tần suất trả lời về đánh giá chương trình đào tạo sinh viên chuyên khoa TDTT thông qua ý kiến giảng viên và cán bộ quản lý (n = 27). Tổng hợp tần suất trả lời về đánh giá chương trình đào tạo sinh viên chuyên khoa TDTT thông qua ý kiến giảng viên và cán bộ quản lý (n = 27).

Độ tin cậy của kết quả phỏng vấn giảng viên về đánh giá chương trình đào tạo sinh viên chuyên khoa TDTT (n = 27). So sánh kết quả học tập một số môn chuyên ngành của sinh viên khối sư phạm chuyên TDTT trường Đại học Tây Bắc. So sánh kết quả xếp loại thể lực cho sinh viên khóa đại học 54 ở thời điểm trước và sau thực nghiệm (n=57). Kết quả phỏng vấn đánh giá chương trình đào tạo ngành giáo dục thể chất trường Đại học Tây Bắc.

Tỷ lệ về trình độ đào tạo của giảng viên chuyên ngành Khoa GDTC năm 2016. Tỷ lệ về chuyên ngành đào tạo của giảng viên chuyên ngành Khoa GDTC năm 2016. Tỷ lệ về độ tuổi của giảng viên chuyên ngành Khoa GDTC năm 2016. 67 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

So sánh về tỷ lệ giảng viên và tín chỉ ở các môn học chuyên ngành trong chương trình đào tạo GDTC. Kết quả phỏng vấn thái độ của sinh viên khối sư phạm chuyên TDTT đối với các môn học chuyên ngành. Kết quả phỏng vấn hành độc học tập của sinh viên khối sư phạm chuyên TDTT đối với các môn học chuyên ngành. Error! Bookmark not defined.

Kết quả phỏng vấn về nhận thức của sinh viên với học tập môn chuyên ngành. Biểu đồ biểu diễn tỷ lệ xếp loại kết quả một số môn học chuyên ngành của các khóa đại học 54, 53, 52. Biểu đồ biểu diễn tỷ lệ xếp loại thể lực cho sinh viên khối sư phạm chuyên TDTT khóa đại học 54. 124 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 1 PHẦN MỞ ĐẦU Sự nghiệp xây dựng chủ nghĩa xã hội ở đất nước ta phát triển với tốc độ ngày càng cao, với quy mô ngày càng lớn, nó thúc đẩy một cách sâu sắc và toàn diện các hoạt động trong mọi lĩnh vực.

Trong những năm gần đây, cùng với sự phát triển kinh tế - xã hội, sự nghiệp TDTT đã thực sự được quan tâm, phong trào TDTT đang được phát triển rộng khắp trong cả nước, từ đồng bằng đến miền núi, từ thành thị đến nông thôn, từ khắp mọi miền của đất nước. Nhận thức được vai trò và tầm quan trọng của TDTT trong chiến lược và phát triển con người toàn diện là việc rất cần thiết. Bên cạnh nhiệm vụ trang bị cho học sinh vốn kiến thức và các môn khoa học và giáo dục nhân cách cho thế hệ trẻ, ngành Giáo dục đào tạo còn quan tâm phát triển thể chất cho học sinh các cấp trong cả nước, từng bước đáp ứng yêu cầu của sự nghiệp xây dựng và bảo vệ tổ quốc Việt Nam.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Văn Chiêm (2019). Nâng cao chất lượng đào tạo sinh viên sư phạm TDTT ĐH Tây Bắc [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học Thể dục Thể thao]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghien-cuu-giai-phap-nham-nang-cao-chat-luong-dao-tao-cho-sinh-vien-khoi-su-pham-chuyen-khoa-the-duc-the-thao-truong-dai-hoc-tay-bac

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nâng cao chất lượng đào tạo sinh viên sư phạm TDTT ĐH Tây Bắc" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Nghiên cứu nâng cao chất lượng đào tạo sinh viên khối sư phạm thể dục thể thao. Đề xuất giải pháp cải thiện hiệu quả đào tạo"

Luận án "Nâng cao chất lượng đào tạo sinh viên sư phạm TDTT ĐH Tây Bắc" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Thể dục Thể thao. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Nâng cao chất lượng đào tạo sinh viên sư phạm TDTT ĐH Tây Bắc" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nâng cao chất lượng đào tạo sinh viên sư phạm TDTT ĐH Tây Bắc" thuộc chuyên ngành Giáo dục học. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Nâng cao chất lượng đào tạo sinh viên sư phạm TDTT ĐH Tây Bắc" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nâng cao chất lượng đào tạo sinh viên sư phạm TDTT ĐH Tây Bắc" có 168 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nâng cao chất lượng đào tạo sinh viên sư phạm TDTT ĐH Tây Bắc" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter