Luận án tiến sĩ nghiên cứu giải pháp kỹ thuật nâng cao hiệu quả công tác trắc đị

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu giải pháp kỹ thuật nâng cao hiệu quả công tác trắc địa trong thi côngcông trình nhà siêu cao tầng ở việt nam. Xem tóm tắt và

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

178

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan trắc địa nhà siêu cao tầng: Nền tảng hiệu quả
Số trang:
178 trang
Trường:
Trường Đại học Mỏ - Địa chất
Chuyên ngành:
Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan trắc địa nhà siêu cao tầng Nền tảng hiệu quả

Luận án tiến sĩ này tập trung vào nghiên cứu khoa học kỹ thuật công tác trắc địa. Đề tài khảo sát các vấn đề đặc thù trong thi công nhà siêu cao tầng tại Việt Nam. Công trình siêu cao tầng đặt ra nhiều thách thức lớn. Yêu cầu về độ chính xác, tốc độ và an toàn rất cao. Các yếu tố ngoại cảnh tác động đáng kể đến quá trình đo đạc. Nghiên cứu xem xét ảnh hưởng của gió, nhiệt độ, và tải trọng công trình. Luận án tổng hợp các dạng dao động công trình. Phân tích các phương pháp chuyền trục thẳng đứng hiện có. Đánh giá tình hình nghiên cứu trong nước và quốc tế. Từ đó, xác định định hướng nghiên cứu nhằm nâng cao hiệu quả công tác trắc địa. Đánh giá chung cho thấy nhu cầu cấp thiết về giải pháp kỹ thuật mới. Giải pháp này giúp tối ưu hóa hiệu suất và cải thiện năng suất. Nó cũng đảm bảo chất lượng công trình nhà siêu cao tầng.

1.1. Đặc điểm công tác trắc địa công trình siêu cao tầng

Công tác trắc địa trong thi công nhà siêu cao tầng rất phức tạp. Đặc điểm công trình đòi hỏi độ chính xác cao. Quy trình công tác trắc địa cần được chuẩn hóa. Các phương pháp chuyền trục thẳng đứng được áp dụng. Tuy nhiên, chúng còn tồn tại nhiều hạn chế. Việc nắm vững các đặc điểm này là nền tảng cho việc phát triển kỹ thuật mới. Điều này giúp kiểm soát sai số, đảm bảo tiến độ thi công.

1.2. Ảnh hưởng yếu tố ngoại cảnh đến độ chính xác

Các yếu tố ngoại cảnh tác động mạnh mẽ đến vị trí thẳng đứng của công trình. Gió gây rung lắc công trình. Nhiệt độ thay đổi làm biến dạng kết cấu. Tải trọng công trình cũng ảnh hưởng đến vị trí. Nghiên cứu ảnh hưởng này là trọng tâm. Mục tiêu là phát triển giải pháp kỹ thuật khắc phục. Nâng cao hiệu quả đo đạc trong điều kiện thực tế.

1.3. Các công trình nghiên cứu trong nước quốc tế

Luận án tiến sĩ đã tổng hợp các nghiên cứu về công tác trắc địa. Các công trình ở nước ngoài và trong nước được xem xét. Tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN) cũng được đánh giá. Việc này giúp xác định khoảng trống trong nghiên cứu. Từ đó, luận án đề xuất định hướng phát triển kỹ thuật mới. Mục tiêu là ứng dụng khoa học để giải quyết vấn đề còn tồn đọng.

II.Giải pháp kỹ thuật trắc địa Nâng cao hiệu suất thi công

Nghiên cứu đề xuất giải pháp kỹ thuật công tác trắc địa mới. Giải pháp này dành riêng cho thi công nhà siêu cao tầng tại Việt Nam. Mục tiêu là khắc phục sự dao động của công trình. Giải pháp kỹ thuật ứng dụng công nghệ GNSS-RTK. Công nghệ này kết hợp với máy toàn đạc điện tử (TĐĐT). Sự kết hợp này mang lại độ chính xác cao hơn. Nó cũng giúp tối ưu hóa hiệu suất làm việc. Đánh giá khả năng ứng dụng của giải pháp được thực hiện chi tiết. Nghiên cứu hướng tới việc cải thiện năng suất. Đồng thời, nó đảm bảo yêu cầu độ chính xác nghiêm ngặt. Đây là một bước đổi mới công nghệ trong lĩnh vực trắc địa công trình. Giải pháp này góp phần vào việc phát triển kỹ thuật xây dựng hiện đại.

2.1. Lựa chọn công nghệ GNSS RTK và máy TĐĐT

Việc lựa chọn công nghệ GNSS-RTK kết hợp máy TĐĐT là cốt lõi. Công nghệ GNSS-RTK cung cấp khả năng định vị thời gian thực. Máy TĐĐT đảm bảo độ chính xác chi tiết. Sự kết hợp này tạo ra một giải pháp kỹ thuật toàn diện. Nó giúp xác định vị trí các điểm trục chính của nhà siêu cao tầng. Điều này giúp nâng cao hiệu quả công tác trắc địa.

2.2. Yêu cầu độ chính xác trong thi công nhà siêu cao tầng

Thi công nhà siêu cao tầng đòi hỏi độ chính xác cực kỳ cao. Luận án xác định rõ các yêu cầu về độ chính xác. Điều này bao gồm cả phương ngang và phương thẳng đứng. Việc đáp ứng các yêu cầu này là thách thức lớn. Giải pháp kỹ thuật mới được đề xuất nhằm đạt được các hạn sai này. Mục tiêu là đảm bảo chất lượng và an toàn công trình.

2.3. Đánh giá khả năng ứng dụng giải pháp mới

Giải pháp kỹ thuật sử dụng GNSS-RTK và TĐĐT được đánh giá toàn diện. Khả năng ứng dụng thực tế trong thi công nhà siêu cao tầng rất cao. Giải pháp này có tiềm năng cải thiện năng suất đáng kể. Nó cũng giảm thiểu sai số do yếu tố ngoại cảnh. Đây là một bước tiến quan trọng trong nghiên cứu ứng dụng trắc địa.

III.Ứng dụng công nghệ GNSS RTK Tối ưu hóa quy trình

Để nâng cao độ chính xác của giải pháp kỹ thuật, nghiên cứu đã đưa ra nhiều phương pháp. Việc ứng dụng phép lọc Kalman là một điểm nổi bật. Nó giúp xử lý số liệu thu GNSS-RTK hiệu quả hơn. Luận án cũng khảo sát ảnh hưởng độ nghiêng của sàn thi công. Quá trình tính chuyển tọa độ đo GNSS-RTK về hệ tọa độ công trình được tối ưu. Kiểm tra, đánh giá tính ổn định của điểm đặt trạm base là cần thiết. Nghiên cứu xây dựng quy trình sử dụng chi tiết. Quy trình này áp dụng công nghệ GNSS-RTK kết hợp TĐĐT. Nó bao gồm các bước từ thành lập lưới khống chế đến đo vẽ hoàn công. Điều này góp phần vào việc cải thiện năng suất và tối ưu hóa hiệu suất toàn diện.

3.1. Nâng cao độ chính xác định vị GNSS RTK

Nghiên cứu tập trung vào các giải pháp cụ thể. Mục tiêu là nâng cao độ chính xác định vị bằng công nghệ GNSS-RTK. Điều này bao gồm tối ưu hóa cấu hình đo. Đồng thời, cải thiện tín hiệu thu sóng. Các phương pháp kỹ thuật tiên tiến được áp dụng. Chúng nhằm giảm thiểu sai số phát sinh.

3.2. Xử lý số liệu Lọc Kalman và chuyển đổi tọa độ

Phép lọc Kalman được ứng dụng để xử lý số liệu GNSS-RTK. Nó giúp loại bỏ nhiễu và tăng độ tin cậy. Quá trình tính chuyển tọa độ về hệ tọa độ thi công được chuẩn hóa. Điều này đảm bảo tính thống nhất và chính xác của dữ liệu. Việc này là một phần quan trọng của nghiên cứu ứng dụng.

3.3. Quy trình sử dụng công nghệ mới trong thi công

Luận án xây dựng quy trình chi tiết cho việc ứng dụng công nghệ. Quy trình bao gồm các bước từ giai đoạn móng đến hoàn thiện. Nó cũng đề cập đến công tác quan trắc chuyển dịch biến dạng. Quy trình này là cơ sở để triển khai thực tế. Nó giúp nâng cao hiệu quả và cải thiện năng suất tổng thể.

IV.Phát triển thuật toán phần mềm Cải thiện năng suất trắc địa

Sự cần thiết của một chương trình máy tính chuyên dụng là rõ ràng. Nó hỗ trợ công tác trắc địa trong thi công nhà siêu cao tầng. Luận án tiến sĩ đã nghiên cứu xây dựng sơ đồ khối. Đồng thời, thuật toán cũng được phát triển. Các modul của chương trình được thiết kế riêng biệt. Mục tiêu là tự động hóa quá trình xử lý số liệu. Chương trình Super HBDV 1 được giới thiệu như một thành quả. Phần mềm này giúp cải thiện năng suất làm việc. Nó cũng tối ưu hóa hiệu suất phân tích dữ liệu. Đây là một bước đổi mới công nghệ quan trọng. Nó thể hiện sự ứng dụng khoa học vào thực tiễn. Phần mềm góp phần phát triển kỹ thuật trắc địa hiện đại.

4.1. Sự cần thiết của chương trình máy tính chuyên dụng

Công tác trắc địa nhà siêu cao tầng tạo ra lượng lớn dữ liệu. Việc xử lý thủ công tốn thời gian, dễ sai sót. Chương trình máy tính chuyên dụng là giải pháp. Nó giúp tự động hóa tính toán, phân tích. Điều này nâng cao hiệu quả và độ tin cậy.

4.2. Xây dựng sơ đồ khối và thuật toán chính

Nghiên cứu đã xây dựng sơ đồ khối rõ ràng. Các thuật toán chính được thiết kế logic. Chúng hỗ trợ các chức năng đo đạc và xử lý số liệu. Việc này là nền tảng cho sự phát triển kỹ thuật phần mềm. Nó đảm bảo tính chính xác và hiệu quả của các phép tính.

4.3. Giới thiệu chương trình Super HBDV 1

Chương trình Super HBDV 1 là kết quả của nghiên cứu này. Nó là một công cụ hỗ trợ đắc lực. Phần mềm giúp các kỹ sư trắc địa thực hiện công việc nhanh chóng hơn. Nó giảm thiểu sai sót. Đây là một ví dụ điển hình về ứng dụng khoa học vào thực tiễn. Chương trình góp phần cải thiện năng suất làm việc đáng kể.

V.Đánh giá thực nghiệm giải pháp Kiểm định hiệu quả nghiên cứu

Luận án tiến sĩ đã tiến hành các thực nghiệm đo đạc. Các thực nghiệm này nhằm kiểm định độ chính xác của giải pháp kỹ thuật. Thực nghiệm khảo sát độ chính xác định vị điểm bằng công nghệ GNSS-RTK. Thời gian thu tín hiệu được thay đổi (1 phút và 5 phút) để đánh giá. Kết quả đo đạc và tính toán thực nghiệm được phân tích kỹ lưỡng. Chúng chứng minh tính khả thi và hiệu quả của giải pháp đề xuất. Nghiên cứu ứng dụng này cung cấp bằng chứng khoa học. Nó xác nhận khả năng nâng cao hiệu quả công tác trắc địa. Đồng thời, nó khẳng định tiềm năng tối ưu hóa hiệu suất thi công. Các kết quả mở ra khả năng mở rộng ứng dụng trong tương lai. Điều này góp phần vào sự phát triển kỹ thuật và đổi mới công nghệ.

5.1. Thực nghiệm khảo sát độ chính xác GNSS RTK

Các thực nghiệm được thiết kế cẩn thận. Mục tiêu là đánh giá độ chính xác thực tế của công nghệ GNSS-RTK. Việc này bao gồm việc so sánh với các phương pháp truyền thống. Kết quả cho thấy sự cải thiện đáng kể về độ chính xác. Điều này đặc biệt quan trọng trong môi trường thi công.

5.2. Phân tích kết quả đo đạc thực tế

Dữ liệu thu được từ thực nghiệm được phân tích sâu sắc. Các sai số được đánh giá. Mức độ nâng cao hiệu quả được định lượng. Kết quả chứng minh rằng giải pháp kỹ thuật mới có khả năng tối ưu hóa hiệu suất. Nó đáp ứng được các yêu cầu khắt khe của thi công nhà siêu cao tầng.

5.3. Tiềm năng mở rộng ứng dụng trong tương lai

Các kết quả thực nghiệm không chỉ xác nhận hiệu quả. Chúng còn mở ra hướng đi mới. Giải pháp có thể được ứng dụng rộng rãi hơn. Nó có thể áp dụng cho các dạng công trình khác. Tiềm năng này hứa hẹn sự phát triển kỹ thuật bền vững. Nó khuyến khích nghiên cứu ứng dụng sâu hơn trong tương lai.

Mục lục chi tiết luận án

Lời cam đoan
Danh mục các chữ viết tắt
Danh mục các bảng biểu
Danh mục các hình vẽ
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ CÔNG TÁC TRẮC ĐỊA TRONG THI CÔNG NHÀ CAO TẦNG VÀ SIÊU CAO TẦNG
1.1. Khái niệm và lịch sử phát triển nhà siêu cao tầng
1.1.1. Khái niệm nhà siêu cao tầng
1.1.2. Lịch sử phát triển nhà siêu cao tầng
1.2. Công tác trắc địa trong thi công nhà cao tầng và siêu cao tầng
1.2.1. Đặc điểm công tác trắc địa khi thi công nhà cao tầng
1.2.2. Quy trình công tác trắc địa trong thi công xây dựng nhà cao tầng
1.2.3. Các phương pháp chuyền trục theo phương thẳng đứng trong thi công nhà cao tầng
1.3. Đặc điểm thi công xây dựng nhà siêu cao tầng ở Việt Nam
1.4. Các hạn sai trắc địa khi thi công nhà cao tầng và siêu cao tầng
1.5. Nghiên cứu ảnh hưởng của các yếu tố ngoại cảnh đến quá trình thi công xây dựng nhà siêu cao tầng
1.5.1. Ảnh hưởng của gió đến vị trí thẳng đứng của công trình
1.5.2. Nghiên cứu ảnh hưởng của nhiệt độ đến vị trí thẳng đứng của công trình
1.5.3. Ảnh hưởng của tải trọng công trình đến vị trí thẳng đứng của công trình
1.5.4. Tổng hợp các dạng dao động của công trình
1.6. Các công trình nghiên cứu về công tác trắc địa trong thi công nhà cao tầng và siêu cao tầng
1.6.1. Các công trình nghiên cứu ở nước ngoài
1.6.2. Các công trình nghiên cứu ở trong nước
1.6.3. Các tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN)
1.7. Đánh giá chung về tình hình nghiên cứu
1.8. Định hướng nghiên cứu của luận án
2. CHƯƠNG 2: NGHIÊN CỨU GIẢI PHÁP KỸ THUẬT CÔNG TÁC TRẮC ĐỊA TRONG THI CÔNG NHÀ SIÊU CAO TẦNG Ở VIỆT NAM
2.1. Nghiên cứu lựa chọn giải pháp trắc địa khắc phục ảnh hưởng sự dao động trong thi công nhà siêu cao tầng
2.1.1. Đặc điểm công tác trắc địa trong thi công nhà siêu cao tầng ở Việt Nam
2.1.2. Lựa chọn giải pháp kỹ thuật công tác trắc địa trong thi công nhà siêu cao tầng ở Việt Nam
2.2. Nghiên cứu giải pháp kỹ thuật công tác trắc địa trong thi công nhà siêu cao tầng ở Việt Nam
2.2.1. Nguyên lý của giải pháp kỹ thuật ứng dụng công nghệ GNSS - RTK và máy TĐĐT để xác định vị trí các điểm trục chính NSCT trong quá trình thi công
2.2.2. Yêu cầu độ chính xác của công tác trắc địa khi thi công nhà siêu cao tầng
2.2.3. Đánh giá khả năng ứng dụng của giải pháp kỹ thuật sử dụng công nghệ GNSS - RTK kết hợp máy TĐĐT trong thi công nhà siêu cao tầng
2.3. Nghiên cứu giải pháp nâng cao độ chính xác khi sử dụng kết hợp công nghệ GNSS - RTK và máy TĐĐT trong thi công nhà siêu cao tầng ở Việt Nam
2.3.1. Nghiên cứu giải pháp nâng cao độ chính xác định vị bằng công nghệ GNSS - RTK trong thi công NSCT ở Việt Nam
2.3.2. Ứng dụng phép lọc Kalman để xử lý số liệu thu GNSS - RTK
2.3.3. Khảo sát ảnh hưởng độ nghiêng của sàn thi công nhà siêu cao tầng
2.3.4. Tính chuyển tọa độ đo GNSS - RTK về hệ tọa độ thi công công trình
2.3.5. Kiểm tra đánh giá tính ổn định của điểm đặt trạm base
2.4. Nghiên cứu xây dựng quy trình sử dụng của công nghệ GNSS - RTK kết hợp với máy TĐĐT trong thi công nhà siêu cao tầng ở Việt Nam
2.4.1. Thành lập lưới khống chế bên ngoài công trình
2.4.2. Công tác trắc địa trong thi công phần móng công trình
2.4.3. Sử dụng công nghệ GNSS-RTK đo kiểm tra hệ thống trục công trình đã được bố trí trên mặt móng công trình
2.4.4. Chuyển các điểm khống chế (trục công trình) lên cao
2.4.5. Bố trí chi tiết trên các mặt bằng xây dựng
2.4.6. Đo vẽ hoàn công
2.4.7. Công tác trắc địa trong giai đoạn hoàn thiện công trình
2.4.8. Quan trắc chuyển dịch biến dạng công trình
2.5. Nghiên cứu mở rộng khả năng ứng dụng của công nghệ GNSS-RTK kết hợp với máy TĐĐT trong một số dạng công tác trắc địa công trình
2.5.1. Nghiên cứu ứng dụng của công nghệ GNSS - RTK kết hợp với máy TĐĐT trong thi công nhà cao tầng
2.5.2. Ứng dụng của công nghệ GNSS-RTK kết hợp với máy TĐĐT trong công tác tư vấn giám sát, kiểm tra nghiệm thu nhà cao tầng
3. CHƯƠNG 3: NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG THUẬT TOÁN VÀ CHƯƠNG TRÌNH MÁY TÍNH PHỤC VỤ CÔNG TÁC TRẮC ĐỊA TRONG THI CÔNG NHÀ SIÊU CAO TẦNG Ở VIỆT NAM
3.1. Sự cần thiết phải xây dựng chương trình máy tính chuyên dụng
3.2. Xây dựng sơ đồ khối và thuật toán
3.2.1. Xây dựng sơ đồ khối
3.2.2. Xây dựng thuật toán
3.3. Xây dựng các Modul của chương trình
3.4. Giới thiệu về Super HBDV 1
4. CHƯƠNG 4: MỘT SỐ KẾT QUẢ ĐO ĐẠC VÀ TÍNH TOÁN THỰC NGHIỆM
4.1. Thực nghiệm khảo sát độ chính xác định vị điểm bằng công nghệ GNSS - RTK với khoảng thời gian thu tín hiệu tăng lên 1 phút và 5 phút (Thực nghiệm 1)
4.1.1. Mục đích thực nghiệm
4.1.2. Nội dung thực nghiệm
4.1.3. Kết quả thực nghiệm
4.2. Khảo sát độ chính xác phát hiện chuyển dịch do dao động của NSCT bằng công nghệ GNSS - RTK (Thực nghiệm 2)
4.2.1. Mục đích thực nghiệm
4.2.2. Nội dung thực nghiệm
4.2.3. Kết quả thực nghiệm
4.3. Thực nghiệm đánh giá độ tin cậy và độ chính xác của hệ thống GNSS - RTK kết hợp máy TĐĐT xử lý bằng phần mềm Super HBDV 1.0 trên mô hình (Thực nghiệm 3)
4.3.1. Mục đích thực nghiệm
4.3.2. Nội dung và kết quả thực nghiệm
4.4. Thực nghiệm ứng dụng công nghệ GNSS - RTK kết hợp máy TĐĐT và phần mềm Super HBDV 1.0 tại tháp V3 dự án xây dựng chung cư 50 tầng Terra - An Hưng (Hà Đông - TP Hà Nội) (Thực nghiệm 4)
4.4.1. Giới thiệu dự án
4.4.2. Mục đích thực nghiệm
4.4.3. Sơ đồ hệ thống lưới khống chế phục vụ thi công xây dựng dự án
4.4.4. Nội dung thực nghiệm
4.5. Thực nghiệm ứng dụng phần mềm SUPER.0 tại dự án Golden Park Tower
4.5.1. Giới thiệu dự án
4.5.2. Mục đích thực nghiệm
4.5.3. Nội dung và kết quả thực nghiệm
4.6. Kết quả thực nghiệm
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN NỘI DUNG LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu giải pháp kỹ thuật nâng cao hiệu quả công tác trắc địa trong thi côngcông trình nhà siêu cao tầng ở việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (178 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT DIÊM CÔNG TRANG NGHIÊN CỨU GIẢI PHÁP KỸ THUẬT NÂNG CAO HIỆU QUẢ CÔNG TÁC TRẮC ĐỊA TRONG THI CÔNG CÔNG TRÌNH NHÀ SIÊU CAO TẦNG Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÀ NỘI - 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT DIÊM CÔNG TRANG NGHIÊN CỨU GIẢI PHÁP KỸ THUẬT NÂNG CAO HIỆU QUẢ CÔNG TÁC TRẮC ĐỊA TRONG THI CÔNG CÔNG TRÌNH NHÀ SIÊU CAO TẦNG Ở VIỆT NAM NGÀNH: KỸ THUẬT TRẮC ĐỊA - BẢN ĐỒ MÃ SỐ: 9520503 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.TS Trần Viết Tuấn 2.TS Nguyễn Quang Thắng HÀ NỘI - 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất cứ một công trình nào khác. Hà Nội, ngày tháng năm 2021 Tác giả luận án Diêm Công Trang ii MỤC LỤC Trang Lời cam đoan. i Danh mục các chữ viết tắt.

vi Danh mục các bảng biểu .vii Danh mục các hình vẽ. viii MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ CÔNG TÁC TRẮC ĐỊA TRONG THI CÔNG NHÀ CAO TẦNG VÀ SIÊU CAO TẦNG. Khái niệm và lịch sử phát triển nhà siêu cao tầng.

Khái niệm nhà siêu cao tầng. Lịch sử phát triển nhà siêu cao tầng. Công tác trắc địa trong thi công nhà cao tầng và siêu cao tầng. Đặc điểm công tác trắc địa khi thi công nhà cao tầng.

Quy trình công tác trắc địa trong thi công xây dựng nhà cao tầng. Các phương pháp chuyền trục theo phương thẳng đứng trong thi công nhà cao tầng. Đặc điểm thi công xây dựng nhà siêu cao tầng ở Việt Nam. Các hạn sai trắc địa khi thi công nhà cao tầng và siêu cao tầng.

Nghiên cứu ảnh hưởng của các yếu tố ngoại cảnh đến quá trình thi công xây dựng nhà siêu cao tầng. Ảnh hưởng của gió đến vị trí thẳng đứng của công trình. Nghiên cứu ảnh hưởng của nhiệt độ đến vị trí thẳng đứng của công trình. Ảnh hưởng của tải trọng công trình đến vị trí thẳng đứng của công trình.

Tổng hợp các dạng dao động của công trình. Các công trình nghiên cứu về công tác trắc địa trong thi công nhà cao tầng và siêu cao tầng. Các công trình nghiên cứu ở nước ngoài. Các công trình nghiên cứu ở trong nước.

Các tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN). Đánh giá chung về tình hình nghiên cứu. Định hướng nghiên cứu của luận án. 46 iii CHƯƠNG 2 NGHIÊN CỨU GIẢI PHÁP KỸ THUẬT CÔNG TÁC TRẮC ĐỊA TRONG THI CÔNG NHÀ SIÊU CAO TẦNG Ở VIỆT NAM.

Nghiên cứu lựa chọn giải pháp trắc địa khắc phục ảnh hưởng sự dao động trong thi công nhà siêu cao tầng. Đặc điểm công tác trắc địa trong thi công nhà siêu cao tầng ở Việt Nam. Lựa chọn giải pháp kỹ thuật công tác trắc địa trong thi công nhà siêu cao tầng ở Việt Nam. Nghiên cứu giải pháp kỹ thuật công tác trắc địa trong thi công nhà siêu cao tầng ở Việt Nam.

Nguyên lý của giải pháp kỹ thuật ứng dụng công nghệ GNSS - RTK và máy TĐĐT để xác định vị trí các điểm trục chính NSCT trong quá trình thi công. Yêu cầu độ chính xác của công tác trắc địa khi thi công nhà siêu cao tầng. Đánh giá khả năng ứng dụng của giải pháp kỹ thuật sử dụng công nghệ GNSS - RTK kết hợp máy TĐĐT trong thi công nhà siêu cao tầng. Nghiên cứu giải pháp nâng cao độ chính xác khi sử dụng kết hợp công nghệ GNSS - RTK và máy TĐĐT trong thi công nhà siêu cao tầng ở Việt Nam.

Nghiên cứu giải pháp nâng cao độ chính xác định vị bằng công nghệ GNSS - RTK trong thi công NSCT ở Việt Nam. Ứng dụng phép lọc Kalman để xử lý số liệu thu GNSS - RTK. Khảo sát ảnh hưởng độ nghiêng của sàn thi công nhà siêu cao tầng. Tính chuyển tọa độ đo GNSS - RTK về hệ tọa độ thi công công trình.

Kiểm tra đánh giá tính ổn định của điểm đặt trạm base. Nghiên cứu xây dựng quy trình sử dụng của công nghệ GNSS - RTK kết hợp với máy TĐĐT trong thi công nhà siêu cao tầng ở Việt Nam. Thành lập lưới khống chế bên ngoài công trình. Công tác trắc địa trong thi công phần móng công trình.

Sử dụng công nghệ GNSS-RTK đo kiểm tra hệ thống trục công trình đã được bố trí trên mặt móng công trình. Chuyển các điểm khống chế (trục công trình) lên cao. Bố trí chi tiết trên các mặt bằng xây dựng. Đo vẽ hoàn công.

Công tác trắc địa trong giai đoạn hoàn thiện công trình. Quan trắc chuyển dịch biến dạng công trình. Nghiên cứu mở rộng khả năng ứng dụng của công nghệ GNSS-RTK kết hợp với máy TĐĐT trong một số dạng công tác trắc địa công trình. Nghiên cứu ứng dụng của công nghệ GNSS - RTK kết hợp với máy TĐĐT trong thi công nhà cao tầng.

Ứng dụng của công nghệ GNSS-RTK kết hợp với máy TĐĐT trong công tác tư vấn giám sát, kiểm tra nghiệm thu nhà cao tầng. 82 CHƯƠNG 3 NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG THUẬT TOÁN VÀ CHƯƠNG TRÌNH MÁY TÍNH PHỤC VỤ CÔNG TÁC TRẮC ĐỊA TRONG THI CÔNG NHÀ SIÊU CAO TẦNG Ở VIỆT NAM. Sự cần thiết phải xây dựng chương trình máy tính chuyên dụng. Xây dựng sơ đồ khối và thuật toán.

Xây dựng sơ đồ khối. Xây dựng thuật toán. Xây dựng các Modul của chương trình. Giới thiệu về Super HBDV 1.

98 CHƯƠNG 4 MỘT SỐ KẾT QUẢ ĐO ĐẠC VÀ TÍNH TOÁN THỰC NGHIỆM. Thực nghiệm khảo sát độ chính xác định vị điểm bằng công nghệ GNSS - RTK với khoảng thời gian thu tín hiệu tăng lên 1 phút và 5 phút (Thực nghiệm 1). Mục đích thực nghiệm. Nội dung thực nghiệm.

Kết quả thực nghiệm. Khảo sát độ chính xác phát hiện chuyển dịch do dao động của NSCT bằng công nghệ GNSS - RTK (Thực nghiệm 2). Mục đích thực nghiệm. Nội dung thực nghiệm.

Kết quả thực nghiệm. Thực nghiệm đánh giá độ tin cậy và độ chính xác của hệ thống GNSS - RTK kết hợp máy TĐĐT xử lý bằng phần mềm Super HBDV 1.0 trên mô hình (Thực nghiệm 3). Mục đích thực nghiệm. Nội dung và kết quả thực nghiệm.

Thực nghiệm ứng dụng công nghệ GNSS - RTK kết hợp máy TĐĐT và phần mềm Super HBDV 1.0 tại tháp V3 dự án xây dựng chung cư 50 tầng Terra - An Hưng (Hà Đông - TP Hà Nội) (Thực nghiệm 4). Giới thiệu dự án. Mục đích thực nghiệm. Sơ đồ hệ thống lưới khống chế phục vụ thi công xây dựng dự án.

Nội dung thực nghiệm. Thực nghiệm ứng dụng phần mềm SUPER.0 tại dự án Golden Park Tower. Giới thiệu dự án. Mục đích thực nghiệm.

Nội dung và kết quả thực nghiệm. Kết quả thực nghiệm. 124 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 125 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN NỘI DUNG LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ BS : Trạm base ĐG : Điểm gốc EDM : Electronic Distance Measurement GPS : Global Positioning System GNSS : Global Navigation Satellite System NCT : Nhà cao tầng NSCT : Nhà siêu cao tầng KHCN : Khoa học Công nghệ PTĐK : Phương trình điều kiện SSTP : Sai số trung phương TCVN : Tiêu chuẩn Việt Nam TĐĐT : Toàn đạc điện tử RTK : Real Time Kinematic XLSL : Xử lý số liệu WGS-84 : World Geodetic System - 1984 vii DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU TT Tên bảng Trang Bảng 1.

Một số công trình nhà cao tầng ở Việt Nam. Độ chính xác yêu cầu chuyển trục công trình lên cao. Sai lệch cho phép về chuyền tọa độ lên các tầng thi công. Sai số cho phép theo chiều đứng trong thi công các loại kết cấu bê tông cốt thép.

Một số chỉ tiêu kỹ thuật cho công tác trắc địa khi lắp ráp các kết cấu bê tông cốt thép để xây dựng nhà cao tầng. Sai lệch cho phép bố trí thi công công trình, bố trí đường trục và chuyền độ cao. Kết quả đo xác định toạ độ lưới thực nghiệm theo các phương pháp đo khác nhau. So sánh toạ độ các điểm lưới thực nghiệm sau tính chuyển.

Kết quả xử lý số liệu đo GNSS - RTK. Phân tích kết quả đo GNSS-RTK xác định chuyển dịch giữa điểm A và A1. Bảng thống kê tọa độ các điểm khống chế- lưới thực nghiệm. Số liệu giao hội nghịch tại trạm máy TĐĐT - M (phương án 1).

So sánh yếu tố bố trí góc β và khoảng cách S - phương án 1. Số liệu giao hội nghịch tại trạm máy TĐĐT - M (phương án 2). So sánh yếu tố bố trí góc β và khoảng cách S - phương án 2. So sánh tọa độ thiết kế với toạ độ của các điểm đo kiểm tra.

Yếu tố bố trí góc β và khoảng cách S của vị trí (1, 2, 3, 4). So sánh yếu tố bố trí khoảng cách đo thực tế và khoảng cách thiết kế. Bảng thống kê các hệ tọa độ của lưới khống chế cơ sở mặt bằng tại dự án Terra - An Hưng. Số liệu giao hội trạm máy TĐĐT - M.

So sánh yếu tố bố trí góc β và khoảng cách S. Bảng thống kê các hệ tọa độ của lưới khống chế cơ sở mặt bằng tại dự án Golden Park Tower. Số liệu giao hội trạm máy TĐĐT - M. So sánh yếu tố bố trí góc β và khoảng cách S.

123 viii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ TT Tên hình Trang Hình 1. Tòa nhà Trung tâm thương mại thế giới (Hoa Kỳ). Tòa nhà Lotte World Tower (Hàn Quốc). Tòa nhà Trung tâm Tài chính Quốc tế Bình An (Trung Quốc).

Tòa tháp Thượng Hải (Trung Quốc). Tòa nhà Burj Khalifa (UAE). Tòa tháp đôi Petronas Tower2 (Malaysia). Chiều cao các tòa nhà nổi tiếng trên thế giới.

Toà nhà Bitexco Financial Tower. Toà nhà Keangnam Hanoi. Toà nhà Lotte Center Hanoi. Toà nhà The Landmark 81.

Cấu tạo dụng cụ dọi ngược. Sơ đồ chuyển tọa độ lên cao bằng máy kinh vĩ. Sơ đồ chuyền toạ độ lên cao bằng máy toàn đạc điện tử. Máy chiếu đứng quang học.

Máy chiếu đứng laze DZJ2 .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Diêm Công Trang (2021). Luận án tiến sĩ nghiên cứu giải pháp kỹ thuật nâng cao hiệu [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Mỏ - Địa chất]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghien-cuu-giai-phap-ky-thuat-nang-cao-hieu-qua-cong-tac-trac-dia-trong-thi-congcong-trinh-nha-sieu-cao-tang-o-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu giải pháp kỹ thuật nâng cao hiệu" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu giải pháp kỹ thuật nâng cao hiệu quả công tác trắc địa trong thi côngcông trình nhà siêu cao tầng ở việt nam. Xem tóm tắt và

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu giải pháp kỹ thuật nâng cao hiệu" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Mỏ - Địa chất. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu giải pháp kỹ thuật nâng cao hiệu" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu giải pháp kỹ thuật nâng cao hiệu" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu giải pháp kỹ thuật nâng cao hiệu" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu giải pháp kỹ thuật nâng cao hiệu" có 178 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu giải pháp kỹ thuật nâng cao hiệu" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter