Luận án tiến sĩ nghiên cứu giá trị của beta hcg tự do và hcg toàn phần huyết tha

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu giá trị của beta hcg tự do và hcg toàn phần huyết thanh trong bệnh nguyên bào nuôi. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Chuyên ngành
Sản Phụ Khoa
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

171

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Hiểu rõ Hormone hCG: Vai trò quan trọng trong thai kỳ
Số trang:
171 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Sản Phụ Khoa
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Hiểu rõ Hormone hCG Vai trò quan trọng trong thai kỳ

Hormone Human Chorionic Gonadotropin (hCG) đóng vai trò trung tâm trong quá trình mang thai. Nó được sản xuất bởi các tế bào nuôi của nhau thai sau khi phôi thai làm tổ. Chức năng chính của hCG là duy trì hoạt động của hoàng thể, đảm bảo sản xuất progesterone cần thiết cho việc duy trì lớp nội mạc tử cung và hỗ trợ sự phát triển ban đầu của thai nhi. Sự hiện diện và nồng độ của hCG là chỉ dấu quan trọng cho việc xác nhận có thai và theo dõi sức khỏe thai kỳ. Các nghiên cứu đã chỉ ra sự đa dạng trong cấu trúc phân tử hCG, bao gồm cả dạng toàn phần và các phân đoạn như beta hCG tự do. Hiểu rõ cấu trúc và chức năng của các dạng hCG giúp đánh giá chính xác hơn các tình trạng sinh lý và bệnh lý liên quan đến thai nghén. Phân tích các dạng hormone này hỗ trợ chẩn đoán sớm nhiều vấn đề sức khỏe, từ thai bình thường đến các biến chứng nghiêm trọng. Việc này cung cấp thông tin giá trị cho các bác sĩ lâm sàng, giúp đưa ra quyết định điều trị và quản lý thai kỳ kịp thời.

1.1. Cấu trúc và chức năng chính của hCG

hCG là một glycoprotein hormone, cấu tạo từ hai tiểu đơn vị: alpha (αhCG) và beta (βhCG). Tiểu đơn vị alpha tương tự với các hormone glycoprotein khác như LH, FSH, TSH. Tiểu đơn vị beta là yếu tố quyết định tính đặc hiệu của hCG. hCG đóng vai trò thiết yếu trong việc duy trì hoàng thể thai kỳ, đảm bảo sản xuất progesterone đủ để hỗ trợ niêm mạc tử cung. Hormone này ngăn ngừa sự thoái hóa của hoàng thể, vốn thường xảy ra vào cuối chu kỳ kinh nguyệt nếu không có thai. hCG cũng có vai trò trong sự phát triển của mao mạch tử cung và tăng cường khả năng miễn dịch của mẹ, giúp bảo vệ thai nhi khỏi sự đào thải. Nồng độ hCG tăng nhanh trong ba tháng đầu thai kỳ, sau đó giảm dần và duy trì ở mức thấp hơn trong các tháng còn lại.

1.2. Các dạng phân tử hCG

hCG tồn tại dưới nhiều dạng phân tử khác nhau trong huyết thanh và nước tiểu. Dạng chính là hCG toàn phần (hCG nguyên vẹn), bao gồm cả tiểu đơn vị alpha và beta kết hợp. Bên cạnh đó, các dạng tự do cũng có mặt, đặc biệt là beta hCG tự do. Beta hCG tự do là tiểu đơn vị beta chưa kết hợp, có vai trò riêng biệt trong một số tình trạng sinh lý và bệnh lý. Các dạng khác bao gồm hCG-H (hCG hyperglycosylated) và hCG tuyến yên, mỗi loại có cấu trúc và chức năng đặc trưng. Sự hiện diện và tỷ lệ của các dạng hCG này thay đổi tùy theo giai đoạn thai kỳ hoặc sự xuất hiện của các bệnh lý. Việc phân tích đồng thời các dạng hCG khác nhau cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về tình trạng sức khỏe của thai phụ và thai nhi. Các phương pháp xét nghiệm hiện đại cho phép định lượng chính xác từng dạng, hỗ trợ chẩn đoán chuyên sâu.

1.3. Chuyển hóa và đặc điểm sinh học hCG

hCG được tổng hợp chủ yếu bởi các tế bào nuôi của bánh nhau. Hormone này đi vào tuần hoàn máu của mẹ và có chu kỳ bán rã khoảng 24-36 giờ. Sau đó, nó được chuyển hóa và bài tiết qua thận. Nồng độ hCG trong huyết thanh và nước tiểu tăng lên nhanh chóng sau khi làm tổ, đạt đỉnh điểm vào khoảng tuần thứ 8-10 của thai kỳ. Sau đó, nồng độ giảm dần và duy trì ở mức ổn định cho đến cuối thai kỳ. Đặc điểm sinh học của hCG cho phép nó được sử dụng làm chỉ dấu sinh học quan trọng trong sản khoa. Nồng độ hCG bất thường có thể cảnh báo các vấn đề như thai ngoài tử cung, sẩy thai tự nhiên, hội chứng Down hoặc bệnh lý nguyên bào nuôi. Hiểu rõ quá trình chuyển hóa và biến động nồng độ hCG giúp các chuyên gia y tế theo dõi sát sao sức khỏe thai phụ và đưa ra can thiệp kịp thời.

II. Giá trị Beta hCG tự do Chẩn đoán sớm sàng lọc hiệu quả

Beta hCG tự do là một chỉ dấu sinh học mạnh mẽ, được ứng dụng rộng rãi trong y học sản khoa. Nồng độ của nó trong huyết thanh cung cấp thông tin quan trọng cho chẩn đoán thai sớm và sàng lọc trước sinh. Việc định lượng beta hCG tự do giúp phát hiện các bất thường nhiễm sắc thể như hội chứng Down ngay từ giai đoạn đầu của thai kỳ. Nồng độ này cũng có giá trị trong việc đánh giá nguy cơ sẩy thai tự nhiên hoặc thai ngoài tử cung, những tình trạng cần được chẩn đoán và xử lý kịp thời. So với hCG toàn phần, beta hCG tự do thể hiện sự thay đổi rõ rệt hơn trong một số bệnh lý, làm tăng độ nhạy và đặc hiệu của xét nghiệm. Sự tiện lợi và độ chính xác của xét nghiệm beta hCG tự do đã biến nó thành một công cụ không thể thiếu trong chăm sóc thai sản hiện đại. Các phòng xét nghiệm thường xuyên sử dụng chỉ số này để cung cấp thông tin quan trọng cho các bác sĩ và thai phụ. Việc áp dụng đúng đắn các giá trị của beta hCG tự do cải thiện chất lượng quản lý thai kỳ, giảm thiểu rủi ro cho cả mẹ và bé.

2.1. Beta hCG tự do trong chẩn đoán thai sớm

Beta hCG tự do xuất hiện trong máu mẹ rất sớm, chỉ vài ngày sau khi làm tổ của phôi. Điều này cho phép sử dụng nó như một chỉ dấu tin cậy để chẩn đoán thai sớm. Mức độ tăng của beta hCG tự do có thể được theo dõi để đánh giá sự phát triển bình thường của thai nhi. Trong các trường hợp thai ngoài tử cung, nồng độ beta hCG tự do thường tăng chậm hơn và không đạt mức cao như thai trong tử cung. Đối với sẩy thai tự nhiên, nồng độ beta hCG tự do có xu hướng giảm nhanh chóng. Việc định lượng beta hCG tự do sớm giúp xác định vị trí thai, tiên lượng thai kỳ và đưa ra các quyết định lâm sàng kịp thời. Điều này đặc biệt quan trọng trong việc quản lý các trường hợp thai kỳ có nguy cơ cao.

2.2. Beta hCG tự do trong sàng lọc trước sinh

Beta hCG tự do là một thành phần quan trọng trong các xét nghiệm sàng lọc trước sinh, đặc biệt là xét nghiệm Double Test (quý 1) và Triple Test (quý 2). Nồng độ beta hCG tự do thường cao bất thường trong các trường hợp thai nhi mắc hội chứng Down (Trisomy 21). Ngược lại, nồng độ có thể thấp trong hội chứng Edward (Trisomy 18). Kết hợp với các chỉ số sinh hóa khác như PAPP-A và tuổi mẹ, xét nghiệm này giúp đánh giá nguy cơ mắc các bất thường nhiễm sắc thể. Việc sàng lọc sớm cho phép cha mẹ có đủ thời gian để đưa ra các quyết định sáng suốt về việc tiếp tục thai kỳ và chuẩn bị tâm lý. Nó cũng định hướng cho các xét nghiệm chẩn đoán xác định nếu nguy cơ cao.

2.3. Beta hCG tự do và các biến chứng thai kỳ

Ngoài sàng lọc bất thường nhiễm sắc thể, beta hCG tự do còn liên quan đến nhiều biến chứng thai kỳ khác. Nồng độ beta hCG tự do có thể bất thường trong các trường hợp tiền sản giật, hạn chế tăng trưởng trong tử cung (IUGR) và sinh non. Trong tiền sản giật, nồng độ beta hCG tự do có thể tăng cao hơn so với thai kỳ bình thường. Nghiên cứu tiếp tục tìm hiểu vai trò chính xác của beta hCG tự do trong các cơ chế bệnh sinh này. Việc theo dõi nồng độ beta hCG tự do trong suốt thai kỳ có thể cung cấp thêm thông tin về sức khỏe của mẹ và thai nhi. Nó hỗ trợ các bác sĩ trong việc tiên lượng và quản lý các biến chứng, cải thiện kết cục thai kỳ.

III. HCG toàn phần huyết thanh Chỉ dấu bệnh nguyên bào nuôi

hCG toàn phần trong huyết thanh là chỉ dấu sinh học không thể thiếu trong chẩn đoán và theo dõi bệnh nguyên bào nuôi. Bệnh lý nguyên bào nuôi bao gồm một phổ rộng các tình trạng, từ chửa trứng lành tính đến u nguyên bào nuôi ác tính. Nồng độ hCG toàn phần tăng cao đột biến là một trong những dấu hiệu đặc trưng của các bệnh lý này. Việc định lượng hCG toàn phần giúp xác định sự hiện diện của bệnh, theo dõi đáp ứng với điều trị và phát hiện tái phát. Các giá trị định lượng cung cấp thông tin quan trọng cho việc phân loại bệnh và tiên lượng. Sự tăng giảm của hCG toàn phần phản ánh rõ ràng hoạt động của tế bào nguyên bào nuôi. Do đó, việc theo dõi định kỳ chỉ số này là bắt buộc trong phác đồ quản lý bệnh nguyên bào nuôi. Nó đảm bảo các bệnh nhân nhận được sự chăm sóc phù hợp và kịp thời, tối ưu hóa kết quả điều trị.

3.1. Tổng quan về bệnh nguyên bào nuôi

Bệnh nguyên bào nuôi là một nhóm các bệnh hiếm gặp, phát sinh từ các tế bào nuôi của bánh nhau. Các thể bệnh bao gồm chửa trứng hoàn toàn, chửa trứng bán phần, chửa trứng xâm nhập, u nguyên bào nuôi và u nguyên bào nuôi tại chỗ nhau. Chửa trứng là dạng lành tính phổ biến nhất, đặc trưng bởi sự phát triển bất thường của mô nhau thai. U nguyên bào nuôi là dạng ác tính, có khả năng di căn. Chẩn đoán sớm và chính xác bệnh nguyên bào nuôi rất quan trọng để đưa ra phác đồ điều trị phù hợp và ngăn ngừa biến chứng nghiêm trọng, bao gồm cả tử vong. Các đặc điểm mô bệnh học và di truyền khác nhau giữa các thể bệnh, đòi hỏi các phương pháp chẩn đoán và quản lý riêng biệt. Hiểu biết sâu sắc về bệnh nguyên bào nuôi giúp cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân.

3.2. Vai trò hCG toàn phần trong bệnh nguyên bào nuôi

hCG toàn phần là chỉ dấu sinh học quan trọng nhất trong chẩn đoán và theo dõi bệnh nguyên bào nuôi. Trong các trường hợp chửa trứng, nồng độ hCG toàn phần thường rất cao, vượt xa mức bình thường của thai kỳ. Sự tăng cao bất thường này là một trong những tiêu chí chính để chẩn đoán. Sau khi nạo hút trứng hoặc điều trị, nồng độ hCG toàn phần cần được theo dõi sát sao để đảm bảo nó giảm dần về mức bình thường. Nếu nồng độ hCG không giảm hoặc tăng trở lại, đó là dấu hiệu của u nguyên bào nuôi hoặc bệnh còn tồn tại. Nó hướng dẫn các bác sĩ trong việc quyết định liệu pháp hóa trị và thời gian điều trị. Chỉ số này cung cấp thông tin đáng tin cậy về hiệu quả điều trị.

3.3. Tương quan hCG và mức độ tiến triển bệnh

Nồng độ hCG toàn phần tương quan trực tiếp với khối lượng và hoạt động của mô nguyên bào nuôi bất thường. Trong các trường hợp u nguyên bào nuôi, nồng độ hCG có thể đạt mức cực kỳ cao. Nồng độ ban đầu của hCG toàn phần là một yếu tố tiên lượng quan trọng. Mức hCG càng cao khi chẩn đoán, nguy cơ bệnh tiến triển hoặc cần hóa trị càng lớn. Sau điều trị, tốc độ giảm của hCG cũng là một chỉ số quan trọng. Giảm chậm hoặc không giảm của hCG toàn phần cho thấy khả năng bệnh kháng trị hoặc tái phát. Theo dõi liên tục hCG toàn phần giúp đánh giá đáp ứng điều trị, phát hiện sớm các trường hợp tái phát hoặc di căn. Điều này cho phép can thiệp kịp thời, cải thiện đáng kể tỷ lệ sống sót cho bệnh nhân.

IV. Phân biệt Bệnh Nguyên bào nuôi Giải pháp từ các chỉ số hCG

Nghiên cứu sâu về các chỉ số hCG cung cấp giải pháp hiệu quả trong việc phân biệt các thể bệnh nguyên bào nuôi. Việc phân tích đồng thời hCG toàn phần và beta hCG tự do, cùng với tỷ lệ của chúng, giúp tăng cường độ chính xác chẩn đoán. Các giá trị này hỗ trợ phân biệt giữa chửa trứng lành tính, chửa trứng xâm nhập và u nguyên bào nuôi ác tính. Mỗi thể bệnh có đặc điểm sinh hóa riêng, phản ánh qua nồng độ và tỷ lệ các dạng hCG. Sử dụng một chỉ số đơn lẻ đôi khi không đủ để đưa ra kết luận chắc chắn. Tuy nhiên, khi kết hợp nhiều chỉ số, khả năng phân loại bệnh tăng lên đáng kể. Điều này đặc biệt quan trọng trong các trường hợp phức tạp, nơi việc chẩn đoán lâm sàng có thể gặp khó khăn. Các chỉ số hCG cung cấp bằng chứng khách quan, hỗ trợ bác sĩ trong việc đưa ra quyết định điều trị chính xác và kịp thời. Nâng cao khả năng phân biệt bệnh giúp tối ưu hóa phác đồ điều trị và cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân.

4.1. So sánh nồng độ hCG giữa các thể bệnh

Nghiên cứu đã chỉ ra sự khác biệt đáng kể về nồng độ hCG toàn phần và beta hCG tự do giữa các thể bệnh nguyên bào nuôi. Trong chửa trứng hoàn toàn, nồng độ hCG thường rất cao. Trong khi đó, chửa trứng bán phần thường có nồng độ hCG thấp hơn và gần với mức của thai kỳ bình thường. U nguyên bào nuôi thường đi kèm với nồng độ hCG cực kỳ cao, đôi khi cao hơn cả chửa trứng hoàn toàn. Việc so sánh các giá trị tuyệt đối này giúp định hướng chẩn đoán ban đầu. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng có sự chồng lấn về nồng độ giữa các thể bệnh. Do đó, cần kết hợp các chỉ số khác và thăm khám lâm sàng để đưa ra chẩn đoán cuối cùng.

4.2. Tỷ lệ Beta hCG tự do hCG toàn phần Đánh giá đặc hiệu

Tỷ lệ beta hCG tự do/hCG toàn phần là một chỉ số đặc hiệu, mang lại giá trị phân biệt cao trong bệnh nguyên bào nuôi. Nghiên cứu đã chứng minh tỷ lệ này có thể khác biệt rõ rệt giữa chửa trứng và các dạng u nguyên bào nuôi. Trong một số trường hợp, tỷ lệ này có thể giúp phân biệt giữa chửa trứng lành tính và u nguyên bào nuôi ác tính. Ví dụ, tỷ lệ beta hCG tự do trên hCG toàn phần có thể cao hơn trong chửa trứng hoàn toàn so với chửa trứng bán phần. Việc sử dụng tỷ lệ này bổ sung cho việc định lượng hCG đơn lẻ, tăng cường khả năng phân biệt các thể bệnh. Nó giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị phù hợp hơn, tránh điều trị quá mức hoặc điều trị không đủ.

4.3. Giá trị phân tách các chỉ số hCG Cải thiện độ chính xác chẩn đoán

Việc phân tích đồng thời nhiều chỉ số hCG, bao gồm hCG toàn phần, beta hCG tự do và tỷ lệ của chúng, tạo nên một công cụ chẩn đoán mạnh mẽ. Các nghiên cứu đã sử dụng đường cong ROC (Receiver Operating Characteristic) để xác định ngưỡng cắt tối ưu cho các chỉ số này. Điều này giúp tối đa hóa độ nhạy và độ đặc hiệu trong việc phân biệt các thể bệnh nguyên bào nuôi. Kết quả cho thấy việc kết hợp các chỉ số này cải thiện đáng kể khả năng chẩn đoán chính xác so với việc chỉ sử dụng một chỉ số đơn lẻ. Nó giúp các bác sĩ đưa ra chẩn đoán sớm và chính xác hơn, giảm thiểu sai sót trong lâm sàng. Điều này mang lại lợi ích lớn trong việc quản lý và điều trị bệnh nhân, nâng cao hiệu quả và cải thiện chất lượng cuộc sống.

V. Ứng dụng lâm sàng Tiên lượng bệnh theo dõi điều trị hiệu quả

Giá trị của beta hCG tự do và hCG toàn phần không chỉ dừng lại ở chẩn đoán mà còn mở rộng sang tiên lượng bệnh và theo dõi hiệu quả điều trị. Các chỉ số này là công cụ thiết yếu trong việc đánh giá nguy cơ tái phát và đáp ứng của bệnh nhân với các phác đồ điều trị. Đặc biệt đối với bệnh lý nguyên bào nuôi, việc theo dõi nồng độ hCG định kỳ sau điều trị là tiêu chuẩn vàng để xác định sự thuyên giảm bệnh hoặc phát hiện sớm tái phát. Nồng độ hCG giảm dần về mức bình thường cho thấy điều trị thành công. Ngược lại, nồng độ tăng trở lại hoặc không giảm có thể báo hiệu bệnh còn tồn tại hoặc tái phát, đòi hỏi can thiệp y tế kịp thời. Ứng dụng lâm sàng các chỉ số hCG giúp cá thể hóa phác đồ điều trị, đảm bảo bệnh nhân nhận được sự chăm sóc phù hợp nhất. Nó cũng giúp cải thiện đáng kể tiên lượng sống cho bệnh nhân. Nghiên cứu tiếp tục khám phá tiềm năng của các chỉ số hCG trong các lĩnh vực khác như tiền sản giật, mở ra nhiều hướng phát triển mới trong y học.

5.1. Tiêu chuẩn theo dõi sau điều trị

Sau khi điều trị chửa trứng hoặc u nguyên bào nuôi, việc theo dõi nồng độ hCG toàn phần là bắt buộc. Mục tiêu là đảm bảo hCG giảm về mức bình thường (< 5 mIU/mL) và duy trì ổn định. Thời gian theo dõi thường kéo dài ít nhất 6-12 tháng sau khi nồng độ hCG trở về bình thường. Trong giai đoạn này, nồng độ hCG được xét nghiệm định kỳ, thường là hàng tuần cho đến khi âm tính, sau đó là hàng tháng. Nếu nồng độ hCG tăng trở lại hoặc không giảm, đó là dấu hiệu của bệnh dai dẳng hoặc tái phát. Điều này yêu cầu đánh giá lại và có thể cần điều trị bổ sung. Việc tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ theo dõi giúp phát hiện sớm các biến chứng, cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân.

5.2. HCG trong phát hiện tái phát bệnh

hCG đóng vai trò chủ chốt trong việc phát hiện tái phát bệnh nguyên bào nuôi. Bất kỳ sự tăng lên nào của nồng độ hCG sau khi đã đạt mức bình thường đều cần được xem xét là tái phát bệnh, trừ khi có bằng chứng khác. Việc phát hiện sớm tái phát cho phép bắt đầu điều trị lại kịp thời, tăng cơ hội thành công. Hơn nữa, việc theo dõi các dạng hCG cụ thể, như beta hCG tự do, có thể cung cấp thêm thông tin về tính chất của sự tái phát. Các giá trị hCG được sử dụng để phân loại nguy cơ của bệnh tái phát, từ đó định hướng phương pháp điều trị. Nó giúp các bác sĩ đưa ra quyết định lâm sàng sáng suốt, tối ưu hóa quá trình quản lý bệnh nhân.

5.3. Hướng nghiên cứu tương lai Mở rộng ứng dụng các chỉ số hCG

Nghiên cứu về hCG vẫn đang tiếp tục phát triển, mở ra nhiều ứng dụng tiềm năng. Việc khám phá các biến thể mới của hCG và vai trò của chúng trong các bệnh lý khác như tiền sản giật hoặc một số loại ung thư đang được quan tâm. Ví dụ, hCG-H (hyperglycosylated hCG) cho thấy tiềm năng trong chẩn đoán sớm tiền sản giật. Việc kết hợp các chỉ số hCG với các chỉ dấu sinh học khác cũng hứa hẹn nâng cao độ chính xác trong chẩn đoán và tiên lượng. Các công nghệ xét nghiệm mới, cho phép định lượng chính xác hơn các dạng hCG, sẽ tiếp tục cải thiện khả năng chẩn đoán và quản lý bệnh lý. Mục tiêu là phát triển các phương pháp không xâm lấn, hiệu quả hơn để sàng lọc, chẩn đoán và theo dõi các tình trạng liên quan đến thai nghén và bệnh lý nguyên bào nuôi.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC BIỂU ĐỒ
DANH MỤC HÌNH
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Tổng quan về bệnh nguyên bào nuôi
1.2. Phân loại mô bệnh học của bệnh nguyên bào nuôi
1.3. Tính chất di truyền của bệnh nguyên bào nuôi
1.4. Chẩn đoán bệnh nguyên bào nuôi
1.5. Điều trị bệnh nguyên bào nuôi
1.6. Theo dõi sau điều trị
1.7. Đặc điểm cấu trúc và chức năng sinh học của hCG
1.7.1. Cấu trúc phân tử hCG
1.7.2. Chuyển hóa của hCG
1.7.3. Chức năng sinh học của hCG trong thai nghén
1.7.4. Chức năng sinh học của phân tử hCG thông thường
1.7.5. Chức năng sinh học của hCG-H
1.7.6. Chức năng sinh học của βhCG tự do
1.7.7. Chức năng sinh học của hCG tuyến yên
1.8. Các phương pháp xét nghiệm hCG
1.8.1. Xét nghiệm hCG bằng phương pháp sinh vật
1.8.2. Xét nghiệm hCG bằng phương pháp miễn dịch
1.8.3. Tính đặc hiệu và ứng dụng của các phương pháp xét nghiệm
1.9. Các vấn đề còn tồn tại trong chẩn đoán và tiên lượng bệnh nguyên bào nuôi và kết quả của một số nghiên cứu liên quan đến βhCG tự do, hCG toàn phần huyết thanh
2. Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.1. Tiêu chuẩn lựa chọn
2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ
2.1.3. Tiêu chuẩn chẩn đoán u nguyên bào nuôi sau chửa trứng
2.1.4. Tiêu chuẩn khỏi bệnh đối với theo dõi sau nạo trứng
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2.2. Cỡ mẫu nghiên cứu
2.2.3. Phương pháp tiến hành nghiên cứu
2.2.3.1. Thu thập các thông tin cho nghiên cứu
2.2.3.2. Xét nghiệm βhCG tự do và hCG nguyên vẹn huyết thanh
2.2.3.3. Tính nồng độ hCG toàn phần và tỷ lệ βhCG tự do/hCG toàn phần huyết thanh
2.2.4. Phương pháp phân tích và xử lý số liệu
2.2.5. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu
3. Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Một số đặc điểm của các nhóm nghiên cứu
3.1.1. Một số đặc điểm của nhóm chửa trứng
3.1.2. Đặc điểm của nhóm đối chứng
3.2. Kết quả mục tiêu 1
3.2.1. Giá trị của các loại hCG huyết thanh trong chửa trứng
3.2.2. Giá trị của các loại hCG huyết thanh trong chửa thường
3.2.3. Giá trị của các loại hCG huyết thanh trong u nguyên bào nuôi
3.2.4. So sánh các giá trị hCG huyết thanh giữa các nhóm
3.3. Kết quả mục tiêu 2
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Bàn luận về một số đặc điểm của các nhóm nghiên cứu
4.1.1. Bàn luận về một số đặc điểm của nhóm chửa trứng
4.1.2. Đặc điểm của nhóm đối chứng
4.2. Bàn luận về mục tiêu 1 của nghiên cứu
4.2.1. Giá trị của các loại hCG huyết thanh trong chửa trứng
4.2.2. Giá trị của các loại hCG huyết thanh trong chửa thường
4.2.3. Giá trị của các loại hCG huyết thanh trong u nguyên bào nuôi
4.2.4. Bàn luận về vai trò của βhCG tự do, hCG nguyên vẹn, hCG toàn phần và tỷ lệ βhCG tự do/hCG toàn phần huyết thanh trong chẩn đoán phân biệt chửa trứng, chửa thường, u nguyên bào nuôi
4.3. Bàn luận về mục tiêu 2
CÁC BÀI BÁO CÓ LIÊN QUAN ĐẾN NỘI DUNG LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu giá trị của beta hcg tự do và hcg toàn phần huyết thanh trong bệnh nguyên bào nuôi

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (171 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI MAI TRỌNG DŨNG NGHIÊN CỨU GIÁ TRỊ CỦA BETA HCG TỰ DO VÀ HCG TOÀN PHẦN HUYẾT THANH TRONG BỆNH NGUYÊN BÀO NUÔI LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI MAI TRỌNG DŨNG NGHIÊN CỨU GIÁ TRỊ CỦA BETA HCG TỰ DO VÀ HCG TOÀN PHẦN HUYẾT THANH TRONG BỆNH NGUYÊN BÀO NUÔI Chuyên ngành : Sản Phụ khoa Mã số : 9720105 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS Phạm Huy Hiền Hào HÀ NỘI - 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi là Mai Trọng Dũng, nghiên cứu sinh khóa 35, Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Sản Phụ khoa xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của Thầy: PGS.TS Phạm Huy Hiền Hào. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu.

Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày tháng 3 năm 2022 Người viết cam đoan Mai Trọng Dũng DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT αhCG Alpha Human Chorionic Gonadotropin hCG Beta Human Chorionic Gonadotropin AUC Diện tích dưới đường cong (Area Under the Curve) CDKN1C Cyclin-dependent kinase inhibitor 1C CIA Chemiluminescent Immuno Assay CRP C – reactive protein CT Chửa trứng CTBP Chửa trứng bán phần CTHT Chửa trứng hoàn toàn CTXN Chửa trứng xâm nhập E2 Estradiol ECL Electrode Chemi Luminescence EIA Enzyme immunoassays ELISA Enzyme-linked Immunosorbent assay FIGO International Federation of Gynecology and Obstetrics FRHM Familial Recurrent Hydatidiform Moles FSH Follicle Stimulating Hormone GPH Glycoprotein Hormone Hb Haemoglobin HCG Human Chorionic Gonadotropin HCG-H Human Chorionic Gonadotropin Hyperglycosylated HPL Human Placental Lactogen IA Immunofluorescence assays IPL Imprinted in placenta and liver IS International Standard ISOBM International Society of Oncology and Biomarkers ITA Invasive trophoblast antigen IU International Unit KHDC3L KH Domain Containing 3 Like LH Hormone Luteinizing Max Giá trị lớn nhất Min Giá trị nhỏ nhất mMoM Mean multiple of the median NLRP7 NACHT, LRR and PYD domains-containing protein 7 PIGF Placenta growth factor PLAP Placental alkaline phosphatase RIA Radioimmunoassay ROC Receiver Operating Characteristic sFlt1 Soluble fms-like tyrosine kinase-1 T4 Thyroxine TGFβ Transforming growth factor beta TSH Thyroid-stimulating hormone UNBN U nguyên bào nuôi VEGF Vascular endothelial growth factor WHO World Health Organization ± SD Trung bình ± Độ lệch chuẩn (Mean ± Standard Deviation) MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT MỤC LỤC DANH MỤC BẢNG DANH MỤC BIỂU ĐỒ DANH MỤC HÌNH ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Tổng quan về bệnh nguyên bào nuôi.

Phân loại mô bệnh học của bệnh nguyên bào nuôi. Tính chất di truyền của bệnh nguyên bào nuôi. Chẩn đoán bệnh nguyên bào nuôi. Điều trị bệnh nguyên bào nuôi.

Theo dõi sau điều trị. Đặc điểm cấu trúc và chức năng sinh học của hCG. Cấu trúc phân tử hCG. Chuyển hóa của hCG.

Chức năng sinh học của hCG trong thai nghén. Chức năng sinh học của phân tử hCG thông thường. Chức năng sinh học của hCG-H. Chức năng sinh học của βhCG tự do.

Chức năng sinh học của hCG tuyến yên. Các phương pháp xét nghiệm hCG. Xét nghiệm hCG bằng phương pháp sinh vật. Xét nghiệm hCG bằng phương pháp miễn dịch.

Tính đặc hiệu và ứng dụng của các phương pháp xét nghiệm. Các vấn đề còn tồn tại trong chẩn đoán và tiên lượng bệnh nguyên bào nuôi và kết quả của một số nghiên cứu liên quan đến βhCG tự do, hCG toàn phần huyết thanh. 32 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.

Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chuẩn loại trừ. Tiêu chuẩn chẩn đoán u nguyên bào nuôi sau chửa trứng. Tiêu chuẩn khỏi bệnh đối với theo dõi sau nạo trứng.

Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu. Phương pháp tiến hành nghiên cứu.

Thu thập các thông tin cho nghiên cứu. Xét nghiệm βhCG tự do và hCG nguyên vẹn huyết thanh. Tính nồng độ hCG toàn phần và tỷ lệ βhCG tự do/hCG toàn phần huyết thanh. Phương pháp phân tích và xử lý số liệu.

Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu. 47 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Một số đặc điểm của các nhóm nghiên cứu. Một số đặc điểm của nhóm chửa trứng.

Đặc điểm của nhóm đối chứng. Kết quả mục tiêu 1. Giá trị của các loại hCG huyết thanh trong chửa trứng. Giá trị của các loại hCG huyết thanh trong chửa thường.

Giá trị của các loại hCG huyết thanh trong u nguyên bào nuôi. So sánh các giá trị hCG huyết thanh giữa các nhóm. Kết quả mục tiêu 2. 76 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN.

Bàn luận về một số đặc điểm của các nhóm nghiên cứu. Bàn luận về một số đặc điểm của nhóm chửa trứng. Đặc điểm của nhóm đối chứng. Bàn luận về mục tiêu 1 của nghiên cứu.

Giá trị của các loại hCG huyết thanh trong chửa trứng. Giá trị của các loại hCG huyết thanh trong chửa thường. Giá trị của các loại hCG huyết thanh trong u nguyên bào nuôi. Bàn luận về vai trò của βhCG tự do, hCG nguyên vẹn, hCG toàn phần và tỷ lệ βhCG tự do/hCG toàn phần huyết thanh trong chẩn đoán phân biệt chửa trứng, chửa thường, u nguyên bào nuôi.

Bàn luận về mục tiêu 2. 138 CÁC BÀI BÁO CÓ LIÊN QUAN ĐẾN NỘI DUNG LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Chẩn đoán UNBN dựa vào giới hạn tối đa của nồng độ βhCG huyết thanh hàng tuần trong nghiên cứu của Phạm Huy Hiền Hào 2004. Đặc điểm về nhóm tuổi và loại chửa trứng.

Đặc điểm về tuổi thai khi chẩn đoán chửa trứng. Một số đặc điểm lâm sàng khi chẩn đoán chửa trứng. Đặc điểm về nồng độ Hb với loại chửa trứng. Kết quả βhCG huyết thanh trong chẩn đoán chửa trứng.

Phương pháp loại bỏ chửa trứng. Tỷ lệ biến chứng u nguyên bào nuôi của chửa trứng. Một số yếu tố lâm sàng có liên quan đến biến chứng u nguyên bào nuôi. Liên quan giữa nồng độ Hb và biến chứng u nguyên bào nuôi.

Liên quan giữa βhCG huyết thanh và biến chứng u nguyên bào nuôi. Các đặc điểm của nhóm thai thường. Các đặc điểm của nhóm u nguyên bào nuôi đối chứng. Nguồn gốc xuất phát và phương pháp chẩn đoán u nguyên bào nuôi ở nhóm đối chứng.

Giá trị của các loại hCG huyết thanh trong chửa trứng. Giá trị của các loại hCG huyết thanh chửa thường. Giá trị của các loại hCG huyết thanh trong u nguyên bào nuôi. So sánh các giá trị hCG huyết thanh giữa chửa trứng hoàn toàn và chửa trứng bán phần.

So sánh các giá trị trung bình của hCG huyết thanh giữa chửa trứng với chửa thường. So sánh các giá trị trung vị của hCG giữa chửa trứng với chửa thường. So sánh tỷ lệ βhCG tự do/hCG toàn phần huyết thanh giữa chửa trứng hoàn toàn và u nguyên bào nuôi. So sánh tỷ lệ βhCG tự do/hCG toàn phần huyết thanh giữa chửa trứng bán phần và u nguyên bào nuôi.

So sánh tỷ lệ βhCG tự do/hCG toàn phần huyết thanh giữa chửa trứng chung và u nguyên bào nuôi. So sánh tỷ lệ βhCG tự do/hCG toàn phần huyết thanh giữa chửa thường và u nguyên bào nuôi. Liên quan giữa các giá trị hCG với biến chứng u nguyên bào nuôi. Giá trị và tỷ lệ các thanh phần hCG trong huyết thanh theo nghiên cứu của Cole năm 2009.

104 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Phân loại chửa trứng hoàn toàn và bán phần. Thời gian nồng độ βhCG về âm tính theo loại chửa trứng. Thời gian xuất hiện u nguyên bào nuôi.

Biểu diễn đường cong ROC các giá trị hCG huyết thanh trong chẩn đoán phân biệt giữa chửa trứng hoàn toàn và chửa trứng bán phần. Biểu diễn đường cong ROC các giá trị hCG huyết thanh trong chẩn đoán phân biệt giữa chửa trứng hoàn toàn và chửa thường. Biểu diễn đường cong ROC các giá trị hCG huyết thanh trong chẩn đoán phân biệt giữa chửa trứng bán phần và chửa thường. Biểu diễn đường cong ROC các giá trị hCG huyết thanh giữa chửa trứng chung và chửa thường.

Biểu diễn đường cong ROC tỷ lệ βhCG tự do/hCG toàn phần huyết thanh trong chẩn đoán phân biệt giữa CTHT và UNBN. Biểu diễn đường cong ROC tỷ lệ βhCG tự do/hCG toàn phần huyết thanh trong chẩn đoán phân biệt giữa CTBP và UNBN. Biểu diễn đường cong ROC tỷ lệ βhCG tự do/hCG toàn phần huyết thanh trong chẩn đoán phân biệt giữa chửa trứng và u nguyên bào nuôi. Biểu diễn đường cong ROC tỷ lệ βhCG tự do/hCG toàn phần huyết thanh trong chẩn đoán phân biệt giữa chửa thường và u nguyên bào nuôi.

Biểu diễn đường cong ROC các giá trị hCG huyết thanh giữa chửa trứng có biến chứng và không có biến chứng. 77 DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Thành phần các acid amin của phân tử hCG nguyên vẹn. Vị trí gắn kháng thể trên chuỗi βhCG. Hệ thống AutoDELFIA 1235 của nhà sản xuất PerkinElmer tại Trung tâm Chẩn đoán trước sinh Bệnh viện Phụ Sản Trung ương.

Bộ kit thử AutoDELFIA® hCG B097-101 và B082-101 của nhà sản xuất PerkinElmer sử dụng khi thực hiện nghiên cứu. 45 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Bệnh nguyên bào nuôi là bệnh do thai nghén gây ra, có tính chất đặc biệt về mặt thai sản, có biến chứng nguy hiểm tới tính mạng và phần lớn có thể chữa khỏi hoàn toàn nếu được phát hiện sớm, điều trị đầy đủ, kịp thời. Hai nhóm bệnh nguyên bào nuôi thường gặp là chửa trứng và u nguyên bào nuôi. Chửa trứng là hình thái thai nghén bất thường gồm chửa trứng hoàn toàn và chửa trứng bán phần.

Đặc điểm chung nhất của chửa trứng là luôn có sự biến đổi, thoái hóa của gai rau. Biến chứng trầm trọng của chửa trứng là u nguyên bào nuôi. Theo nhiều nghiên cứu, tỷ lệ chửa trứng khoảng 0,5 - 1‰ phụ nữ mang thai. Tỷ lệ biến chứng u nguyên bào nuôi của chửa trứng hoàn toàn khoảng 15 - 20%, của chửa trứng bán phần khoảng 1 - 5%.1,2 U nguyên bào nuôi là bệnh lý ác tính của nguyên bào nuôi.

Phần lớn u nguyên bào nuôi xuất hiện sau chửa trứng với những đặc điểm và tính chất bệnh của ung thư.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Mai Trọng Dũng (2022). Luận án tiến sĩ nghiên cứu giá trị của beta hcg tự do và hcg [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghien-cuu-gia-tri-cua-beta-hcg-tu-do-va-hcg-toan-phan-huyet-thanh-trong-benh-nguyen-bao-nuoi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu giá trị của beta hcg tự do và hcg" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu giá trị của beta hcg tự do và hcg toàn phần huyết thanh trong bệnh nguyên bào nuôi. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu giá trị của beta hcg tự do và hcg" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu giá trị của beta hcg tự do và hcg" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu giá trị của beta hcg tự do và hcg" thuộc chuyên ngành Sản Phụ khoa. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu giá trị của beta hcg tự do và hcg" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu giá trị của beta hcg tự do và hcg" có 171 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu giá trị của beta hcg tự do và hcg" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter