Luận án tiến sĩ nghiên cứu định lượng steroid niệu bằng gc ms trong chẩn đoán rố
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu định lượng steroid niệu bằng gc ms trong chẩn đoán rối loạn sinh tổng hợp steroid bẩm sinh ở trẻ em. Xem tóm tắt và tải về t
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
178
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nghiên cứu Định lượng Steroid Niệu: Cơ sở Khoa học
- Số trang:
- 178 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Hóa sinh y học
- Tác giả:
- Trần Thị Ngọc Anh
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nghiên cứu Định lượng Steroid Niệu Cơ sở Khoa học
Luận án tập trung vào việc định lượng steroid niệu bằng kỹ thuật sắc ký khí khối phổ (GC-MS). Phương pháp này được phát triển để chẩn đoán rối loạn sinh tổng hợp steroid bẩm sinh ở trẻ em. Rối loạn này có thể gây ra nhiều vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. Việc phát hiện sớm và chính xác là rất quan trọng để điều trị kịp thời. Định lượng hormone steroid trong nước tiểu cung cấp thông tin quý giá về chuyển hóa steroid của cơ thể. Các biomarkers steroid niệu phản ánh tình trạng hoạt động của tuyến thượng thận và các enzyme liên quan. Nghiên cứu này đánh giá hiệu quả của phương pháp GC-MS trong việc cung cấp một công cụ chẩn đoán đáng tin cậy. Mục tiêu là thiết lập một phương pháp phân tích steroid niệu chuẩn hóa, có thể áp dụng rộng rãi. Phương pháp này giúp phân biệt các dạng rối loạn khác nhau, từ đó hỗ trợ quyết định điều trị chính xác cho bệnh nhân nhi. Phân tích steroid niệu cũng đóng vai trò quan trọng trong việc theo dõi hiệu quả điều trị. Kết quả từ việc phân tích này có tiềm năng cải thiện đáng kể chất lượng chăm sóc y tế cho trẻ em mắc các bệnh lý rối loạn chuyển hóa steroid. Nghiên cứu mang lại cái nhìn sâu sắc về các con đường chuyển hóa hormone tuyến thượng thận bị ảnh hưởng.
1.1. Giới thiệu về steroid niệu và tầm quan trọng
Steroid niệu là các sản phẩm chuyển hóa của hormone steroid được bài tiết qua nước tiểu. Phân tích các hợp chất này cung cấp thông tin toàn diện về hoạt động của các tuyến nội tiết. Các hormone steroid đóng vai trò thiết yếu trong nhiều chức năng sinh lý. Sự mất cân bằng có thể dẫn đến các bệnh lý nghiêm trọng. Việc định lượng chính xác các steroid niệu là chìa khóa để hiểu rõ hơn về các con đường chuyển hóa. Điều này đặc biệt quan trọng trong việc chẩn đoán các rối loạn bẩm sinh. Nước tiểu là mẫu bệnh phẩm không xâm lấn, dễ lấy. Điều này làm cho việc phân tích steroid niệu trở thành một phương pháp thuận tiện và an toàn. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra tiềm năng của steroid niệu làm biomarkers cho nhiều tình trạng bệnh lý.
1.2. Vai trò của định lượng steroid trong chẩn đoán
Định lượng hormone steroid niệu là một công cụ chẩn đoán mạnh mẽ. Nó giúp phát hiện các khiếm khuyết enzyme trong chuỗi sinh tổng hợp steroid. Các mẫu hình steroid niệu đặc trưng cho từng loại rối loạn. Ví dụ, sự tích tụ của một tiền chất hoặc thiếu hụt một sản phẩm cuối cùng. Thông tin này rất quan trọng trong việc xác định nguyên nhân gốc rễ của bệnh. Nó cũng hỗ trợ việc phân loại các trường hợp phức tạp. Định lượng steroid niệu bằng GC-MS cung cấp độ nhạy và độ đặc hiệu cao. Điều này vượt trội so với các phương pháp miễn dịch truyền thống. Các phương pháp miễn dịch có thể bị ảnh hưởng bởi phản ứng chéo. GC-MS giải quyết được hạn chế này, đảm bảo kết quả chính xác hơn. Việc định lượng này hỗ trợ việc đưa ra quyết định lâm sàng kịp thời.
1.3. Tổng quan về rối loạn sinh tổng hợp steroid
Rối loạn sinh tổng hợp steroid là một nhóm các bệnh di truyền. Chúng ảnh hưởng đến khả năng sản xuất hormone steroid của cơ thể. Các rối loạn này thường liên quan đến thiếu hụt enzyme cụ thể. Ví dụ, thiếu 21-hydroxylase hoặc 11β-hydroxylase. Những thiếu hụt này dẫn đến sự tích tụ các tiền chất steroid. Đồng thời, chúng gây ra sự thiếu hụt các hormone cuối cùng như cortisol và aldosterone. Các biểu hiện lâm sàng đa dạng, từ các vấn đề về giới tính đến các cuộc khủng hoảng tuyến thượng thận đe dọa tính mạng. Chẩn đoán rối loạn chuyển hóa steroid bẩm sinh dựa trên việc nhận diện các mẫu hình steroid niệu bất thường. Nghiên cứu này cung cấp một công cụ mạnh mẽ để xác định chính xác các rối loạn này. Điều này giúp cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân.
II. Kỹ thuật GC MS Định Lượng Quy trình và Ứng Dụng
Luận án ứng dụng sắc ký khí khối phổ định lượng (GC-MS) để phân tích steroid niệu. GC-MS là một kỹ thuật phân tích mạnh mẽ. Nó kết hợp khả năng tách của sắc ký khí với khả năng nhận dạng của khối phổ. Điều này giúp xác định và định lượng các hợp chất phức tạp trong mẫu sinh học. Kỹ thuật GC-MS trong y học đã chứng minh hiệu quả vượt trội. Đặc biệt trong việc phân tích hormone bằng khối phổ. Phương pháp này cung cấp độ nhạy cao và độ đặc hiệu tuyệt vời. Nó cho phép phát hiện và định lượng đồng thời nhiều loại steroid trong một mẫu duy nhất. Điều này giảm thiểu thời gian phân tích và lượng mẫu cần thiết. GC-MS được coi là tiêu chuẩn vàng trong phân tích steroid. Việc triển khai kỹ thuật này tại Việt Nam là một bước tiến quan trọng. Nó mở ra cơ hội chẩn đoán và quản lý bệnh tốt hơn. Quy trình phân tích GC-MS bao gồm nhiều bước tỉ mỉ. Mỗi bước đều cần được tối ưu hóa để đảm bảo kết quả chính xác. Từ chuẩn bị mẫu đến phân tích dữ liệu, sự cẩn trọng là yếu tố then chốt. Kỹ thuật này đặc biệt hữu ích cho các phòng thí nghiệm lâm sàng. Nó cung cấp một giải pháp hiệu quả cho việc chẩn đoán các bệnh lý phức tạp.
2.1. Tổng quan về Sắc ký khí khối phổ định lượng
Sắc ký khí khối phổ định lượng (GC-MS) là một phương pháp phân tích tiên tiến. Nó sử dụng sắc ký khí để tách các hợp chất dễ bay hơi. Sau đó, khối phổ sẽ ion hóa và phát hiện các phân tử này. Mỗi hợp chất tạo ra một phổ khối đặc trưng, giống như dấu vân tay. Điều này cho phép nhận dạng chính xác từng steroid có trong mẫu. Việc sử dụng phương pháp ion theo dõi chọn lọc (SIM) tăng cường độ nhạy. Nó cho phép định lượng các chất ở nồng độ rất thấp. Sắc ký khí khối phổ định lượng là công cụ lý tưởng cho các ứng dụng lâm sàng. Đặc biệt là trong phân tích hormone bằng khối phổ. Nó cung cấp độ chính xác và độ tin cậy cao, cần thiết cho chẩn đoán.
2.2. Lợi ích của GC MS trong phân tích steroid niệu
Kỹ thuật GC-MS mang lại nhiều lợi ích đáng kể trong phân tích steroid niệu. Đầu tiên là khả năng phân tách cao. Nó tách biệt hiệu quả các đồng phân steroid có cấu trúc tương tự. Điều này giải quyết vấn đề phản ứng chéo của các phương pháp miễn dịch. Thứ hai, GC-MS có độ nhạy rất cao. Nó có thể phát hiện các steroid ở nồng độ cực thấp. Điều này cần thiết cho chẩn đoán sớm và theo dõi bệnh. Thứ ba, khả năng định lượng đồng thời nhiều chất chuyển hóa. Điều này cung cấp một bức tranh toàn diện về chuyển hóa steroid. Cuối cùng, GC-MS cung cấp thông tin cấu trúc chi tiết. Điều này giúp xác nhận danh tính của các biomarkers steroid. Những lợi ích này làm cho GC-MS trở thành một công cụ không thể thiếu.
2.3. Các bước cơ bản của phân tích GC MS steroid
Quy trình phân tích steroid niệu bằng GC-MS bao gồm nhiều bước chính. Đầu tiên là thu thập và bảo quản mẫu nước tiểu. Sau đó là bước thủy phân enzyme để giải phóng các steroid liên hợp. Tiếp theo là chiết xuất pha rắn hoặc pha lỏng để cô lập steroid. Sau chiết xuất, các steroid cần được dẫn xuất hóa. Quá trình dẫn xuất hóa tạo ra các hợp chất dễ bay hơi hơn. Điều này tăng cường độ ổn định và cải thiện hiệu suất sắc ký. Cuối cùng, mẫu được tiêm vào hệ thống GC-MS để phân tích. Dữ liệu phổ khối và thời gian lưu được xử lý để định danh và định lượng các steroid. Việc thực hiện đúng các bước này là tối quan trọng để đạt được kết quả chính xác và đáng tin cậy.
III. Chẩn đoán Rối loạn Chuyển hóa Steroid Bẩm Sinh
Nghiên cứu ứng dụng định lượng steroid niệu bằng GC-MS để chẩn đoán rối loạn chuyển hóa steroid bẩm sinh ở trẻ em. Đây là một nhóm bệnh lý phức tạp, yêu cầu chẩn đoán chính xác và kịp thời. GC-MS cung cấp một phương pháp mạnh mẽ để xác định các mẫu hình steroid bất thường. Những mẫu hình này là dấu hiệu của các khiếm khuyết enzyme cụ thể. Việc phát hiện sớm có ý nghĩa lớn đối với việc quản lý bệnh. Nó giúp ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng. Chẩn đoán rối loạn chuyển hóa steroid thông qua GC-MS đã được chứng minh là hiệu quả. Nó cung cấp thông tin chi tiết về các con đường chuyển hóa bị ảnh hưởng. Điều này hỗ trợ việc lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp nhất. Kết quả phân tích có thể được sử dụng để theo dõi đáp ứng với điều trị. Nghiên cứu này đóng góp vào việc cải thiện quy trình chẩn đoán lâm sàng. Nó nâng cao khả năng chăm sóc y tế cho trẻ em. Phân tích này là một bước tiến quan trọng trong lĩnh vực y học nhi khoa và nội tiết. Nó cung cấp một công cụ đáng tin cậy cho các chuyên gia y tế.
3.1. Ứng dụng GC MS trong chẩn đoán sớm
GC-MS đóng vai trò trung tâm trong chẩn đoán sớm các rối loạn chuyển hóa steroid bẩm sinh. Kỹ thuật này có khả năng phát hiện các thay đổi tinh vi trong hồ sơ steroid niệu. Những thay đổi này có thể xuất hiện trước khi có các triệu chứng lâm sàng rõ ràng. Chẩn đoán sớm cho phép can thiệp y tế kịp thời. Điều này có thể ngăn chặn các hậu quả nghiêm trọng như khủng hoảng tuyến thượng thận. Nó cũng giúp cải thiện chất lượng cuộc sống cho trẻ mắc bệnh. Việc sử dụng GC-MS giúp giảm thiểu thời gian chờ đợi chẩn đoán. Nó cung cấp kết quả đáng tin cậy, hỗ trợ bác sĩ lâm sàng đưa ra quyết định nhanh chóng. Đây là một công cụ không thể thiếu trong sàng lọc và chẩn đoán sơ sinh.
3.2. Các rối loạn sinh tổng hợp steroid thường gặp
Nghiên cứu tập trung vào các rối loạn sinh tổng hợp steroid bẩm sinh phổ biến. Bao gồm thiếu hụt 21-hydroxylase, 11β-hydroxylase và 3β-hydroxysteroid dehydrogenase. Mỗi rối loạn này có một mẫu hình steroid niệu đặc trưng. Ví dụ, thiếu 21-hydroxylase dẫn đến tăng 17α-hydroxyprogesterone và các chất chuyển hóa của nó. GC-MS có khả năng phân biệt rõ ràng các mẫu hình này. Điều này cho phép chẩn đoán phân biệt chính xác. Việc hiểu rõ về các rối loạn thường gặp này là cần thiết. Nó giúp định hướng cho quá trình phân tích và giải thích kết quả. Thông tin này rất quan trọng để cung cấp lời khuyên di truyền phù hợp.
3.3. Ý nghĩa kết quả định lượng steroid niệu
Kết quả định lượng steroid niệu bằng GC-MS có ý nghĩa lâm sàng sâu sắc. Nó không chỉ xác nhận chẩn đoán. Nó còn giúp đánh giá mức độ nghiêm trọng của rối loạn. Các nồng độ cụ thể của các steroid niệu có thể tương quan với kiểu hình bệnh. Điều này hỗ trợ việc lập kế hoạch điều trị cá nhân hóa. Ví dụ, mức độ tăng của một số steroid có thể chỉ ra nguy cơ cao hơn. Kết quả cũng có thể được sử dụng để theo dõi đáp ứng với liệu pháp. Việc theo dõi định kỳ giúp điều chỉnh liều thuốc. Nó đảm bảo hiệu quả điều trị tối ưu. Dữ liệu này là một nguồn thông tin quý giá cho các nhà nghiên cứu. Nó giúp hiểu rõ hơn về sinh lý bệnh của rối loạn chuyển hóa hormone tuyến thượng thận.
IV. Phân tích Biomarkers Steroid Niệu và Chuẩn bị Mẫu
Phân tích các biomarkers steroid niệu đòi hỏi quy trình chuẩn bị mẫu nước tiểu chuyên biệt. Đây là bước quan trọng nhất ảnh hưởng đến độ chính xác và độ tin cậy của kết quả sắc ký khí khối phổ định lượng. Luận án đã tối ưu hóa quy trình chuẩn bị mẫu để đảm bảo hiệu suất phân tích cao nhất. Các biomarkers steroid được lựa chọn để phân tích là những chỉ số quan trọng. Chúng phản ánh các con đường chuyển hóa steroid chính. Việc lựa chọn đúng biomarkers giúp xác định rõ các khiếm khuyết enzyme. Kỹ thuật GC-MS trong y học phụ thuộc nhiều vào chất lượng mẫu. Do đó, quy trình chuẩn bị mẫu phải được kiểm soát chặt chẽ. Từ việc thu thập, bảo quản đến chiết xuất và dẫn xuất hóa. Mỗi bước đều có thể ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng. Nghiên cứu này cung cấp hướng dẫn chi tiết về cách thực hiện các bước này. Nó đảm bảo tính toàn vẹn của mẫu và độ chính xác của phân tích. Phân tích hormone bằng khối phổ cung cấp dữ liệu định lượng chính xác. Dữ liệu này là cơ sở để chẩn đoán và theo dõi bệnh. Việc tối ưu hóa quy trình là cần thiết để ứng dụng lâm sàng thành công. Nó cũng góp phần vào việc chuẩn hóa phương pháp ở cấp độ quốc gia.
4.1. Các biomarkers steroid quan trọng được phân tích
Luận án tập trung vào việc phân tích một loạt các biomarkers steroid niệu. Bao gồm tetrahydrocortisol (THF), tetrahydrocortisone (THE), pregnanetriol (PT), 17-hydroxypregnanolone (17OHPN), và androsterone (An), etiocholanolone (Et). Những steroid này là các chất chuyển hóa chính của cortisol, progesterone và androgen. Sự thay đổi nồng độ của chúng chỉ ra các điểm tắc nghẽn trong chuỗi sinh tổng hợp. Ví dụ, tỷ lệ THF/THE có thể cho thấy hoạt động của enzyme 11β-HSD. Các tỷ lệ khác như 17-OHP/cortisol cũng rất quan trọng. Việc phân tích đồng thời nhiều biomarkers giúp xây dựng một hồ sơ chuyển hóa toàn diện. Hồ sơ này là cơ sở để chẩn đoán phân biệt chính xác. Các biomarkers steroid cung cấp bằng chứng rõ ràng về rối loạn chuyển hóa.
4.2. Quy trình chuẩn bị mẫu nước tiểu tối ưu
Quy trình chuẩn bị mẫu nước tiểu cho GC-MS là một khâu then chốt. Nó bao gồm nhiều bước phức tạp. Đầu tiên là thủy phân enzyme bằng β-glucuronidase để giải phóng steroid liên hợp. Sau đó, mẫu được chiết xuất bằng pha rắn (SPE) hoặc pha lỏng-lỏng. Bước chiết xuất loại bỏ các chất gây nhiễu và cô đặc steroid. Tiếp theo là quá trình dẫn xuất hóa. Quá trình này chuyển các steroid thành các dẫn xuất dễ bay hơi và ổn định. Các thuốc thử dẫn xuất hóa thường dùng là metoxime và trimethylsilyl ether. Tối ưu hóa các điều kiện pH, nhiệt độ, thời gian ủ là cần thiết. Điều này đảm bảo hiệu suất phục hồi cao và ổn định. Một quy trình chuẩn bị mẫu tối ưu đảm bảo kết quả phân tích chính xác và đáng tin cậy. Nó giảm thiểu sai số và tăng cường độ nhạy của phương pháp.
4.3. Tối ưu hóa điều kiện sắc ký khí khối phổ
Việc tối ưu hóa điều kiện sắc ký khí khối phổ là cần thiết để đạt được hiệu suất phân tách tốt nhất. Các yếu tố quan trọng bao gồm loại cột sắc ký, chương trình nhiệt độ cột, tốc độ dòng khí mang và chế độ ion hóa. Sử dụng cột mao quản có pha tĩnh phù hợp là rất quan trọng. Điều này đảm bảo phân tách hiệu quả các steroid có cấu trúc tương tự. Chương trình nhiệt độ cột được điều chỉnh để tối ưu hóa thời gian lưu và hình dạng peak. Chế độ ion hóa (thường là ion hóa va chạm điện tử) và các ion theo dõi chọn lọc (SIM) được lựa chọn cẩn thận. Mục tiêu là tăng cường độ nhạy và đặc hiệu. Việc tối ưu hóa này giúp giảm nhiễu nền. Nó cũng cải thiện tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu. Điều này đặc biệt quan trọng khi định lượng các chất ở nồng độ thấp trong mẫu lâm sàng. Việc xác lập các điều kiện tối ưu đảm bảo một phương pháp phân tích hormone bằng khối phổ hiệu quả.
V. Thẩm định Phương pháp GC MS Đảm bảo Độ Tin Cậy
Luận án tiến hành thẩm định kỹ lưỡng phương pháp sắc ký khí khối phổ định lượng (GC-MS). Mục tiêu là đảm bảo độ tin cậy và chính xác của kết quả. Thẩm định phương pháp là bước không thể thiếu trong phát triển bất kỳ kỹ thuật phân tích nào. Đặc biệt là trong các ứng dụng lâm sàng quan trọng như chẩn đoán bệnh. Các tiêu chí thẩm định bao gồm độ tuyến tính, độ chính xác, độ đúng, giới hạn phát hiện (LOD), giới hạn định lượng (LOQ), và độ ổn định. Việc tuân thủ các hướng dẫn của các tổ chức quốc tế như CLSI hoặc IFCC là rất quan trọng. Điều này đảm bảo chất lượng và khả năng so sánh của dữ liệu. Kết quả thẩm định cho thấy phương pháp GC-MS được phát triển có hiệu suất vượt trội. Nó đáp ứng tất cả các yêu cầu về độ chính xác và độ tin cậy. Điều này khẳng định giá trị của phương pháp trong việc phân tích steroid niệu. Phương pháp này có thể được ứng dụng một cách an toàn và hiệu quả trong thực hành lâm sàng. Thẩm định cũng bao gồm việc đánh giá sự ảnh hưởng của các yếu tố mẫu. Ví dụ như pH hoặc các chất nền khác. Việc này đảm bảo tính vững chắc của phương pháp trong các điều kiện thực tế. Điều này hỗ trợ việc áp dụng kỹ thuật GC-MS trong y học một cách rộng rãi.
5.1. Quy trình thẩm định phương pháp định lượng
Quy trình thẩm định phương pháp định lượng GC-MS tuân theo các tiêu chuẩn quốc tế. Các bước chính bao gồm việc xác định đường chuẩn (linearity). Đường chuẩn được xây dựng bằng cách phân tích một loạt nồng độ chuẩn đã biết. Việc đánh giá độ đúng (accuracy) được thực hiện bằng cách so sánh kết quả phân tích với giá trị thật. Độ chính xác (precision) được đánh giá qua độ lặp lại và độ tái lập. Điều này bao gồm cả nội kiểm (QC) và ngoại kiểm (EQA) nếu có. Giới hạn phát hiện (LOD) và giới hạn định lượng (LOQ) cũng được xác định. Các thông số này cho biết nồng độ thấp nhất mà phương pháp có thể phát hiện hoặc định lượng một cách tin cậy. Việc thẩm định toàn diện đảm bảo rằng phương pháp phù hợp với mục đích sử dụng. Nó cũng giúp giảm thiểu sai số trong quá trình phân tích.
5.2. Tiêu chí đánh giá độ chính xác và độ tin cậy
Độ chính xác và độ tin cậy của phương pháp GC-MS được đánh giá dựa trên nhiều tiêu chí. Độ tuyến tính của đường chuẩn phải đạt hệ số tương quan (R²) cao. Điều này chỉ ra mối quan hệ trực tiếp giữa tín hiệu và nồng độ. Độ đúng được đánh giá bằng phần trăm phục hồi (recovery). Mục tiêu là thu hồi gần 100% chất phân tích. Độ chính xác được thể hiện qua hệ số biến thiên (CV) thấp. CV thấp chứng tỏ sự lặp lại tốt của kết quả. Độ ổn định của mẫu và chất phân tích trong các điều kiện bảo quản khác nhau cũng được kiểm tra. Điều này đảm bảo rằng kết quả không bị ảnh hưởng bởi quá trình xử lý mẫu. Các tiêu chí này là cần thiết để khẳng định chất lượng của phương pháp sắc ký khí khối phổ định lượng. Việc đáp ứng các tiêu chí này là yếu tố quan trọng để tin tưởng vào kết quả lâm sàng.
5.3. Ý nghĩa của thẩm định trong ứng dụng lâm sàng
Thẩm định phương pháp có ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với ứng dụng lâm sàng. Nó cung cấp bằng chứng khoa học về độ tin cậy của kết quả xét nghiệm. Điều này đảm bảo rằng các quyết định chẩn đoán và điều trị dựa trên dữ liệu chính xác. Đối với chẩn đoán rối loạn chuyển hóa steroid bẩm sinh, kết quả sai có thể gây hậu quả nghiêm trọng. Chẩn đoán sai có thể dẫn đến điều trị không phù hợp hoặc bỏ lỡ cơ hội can thiệp sớm. Do đó, việc thẩm định kỹ lưỡng là một bước bắt buộc. Nó tăng cường niềm tin của bác sĩ và bệnh nhân vào phương pháp xét nghiệm. Thẩm định cũng tạo cơ sở cho việc so sánh kết quả giữa các phòng thí nghiệm khác nhau. Nó góp phần vào việc chuẩn hóa quy trình kỹ thuật GC-MS trong y học trên phạm vi rộng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (178 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI TRẦN THỊ NGỌC ANH Nghiªn cøu ®Þnh lîng steroid niÖu b»ng gc/ms trong chÈn ®o¸n rèi lo¹n sinh tæng hîp steroid bÈm sinh ë trÎ em LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI TRẦN THỊ NGỌC ANH Nghiªn cøu ®Þnh lîng steroid niÖu b»ng gc/ms trong chÈn ®o¸n rèi lo¹n sinh tæng hîp steroid bÈm sinh ë trÎ em Chuyên ngành : Hóa sinh Y học Mã số : 62720112 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Trần Thị Chi Mai 2. Trần Minh Điển HÀ NỘI – 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Xin trân trọng cảm ơn Ban Giám đốc Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức, Ban Giám đốc Bệnh viện Nhi Trung ương, Ban Giám hiệu Trường Đại học Y Hà Nội đã tạo mọi điều kiện thuận lợi để em hoàn thành khóa học nghiên cứu sinh và bảo vệ luận án tiến sỹ. Em xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới TS.
Trần Thị Chi Mai, PGS.TS Trần Minh Điển, những người thầy đã tận tình hướng dẫn, chỉnh sửa luận án, giúp đỡ và động viên em trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu, hoàn thành luận án. Xin trân trọng cảm ơn các thầy cô Bộ môn Hóa Sinh-Trường Đại học Y Hà Nội, đã hướng dẫn, giảng dạy và đóng góp nhiều ý kiến quý báu để em hoàn thành luận án. Xin cảm ơn Phòng Quản lý Đào tạo Sau Đại học, các phòng ban trong nhà trường đã tạo điều kiện và giúp đỡ em hoàn thành quá trình học tập tại trường. Xin gửi lời cảm ơn tới các đồng nghiệp tại khoa Xét nghiệm Huyết học – Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức, các anh –chị khoa Hóa sinh và khoa Nội tiết – Chuyển hóa – Di truyền Bệnh viện Nhi trung ương đã hỗ trợ tôi rất nhiều trong công việc, lấy mẫu và thực hiện kỹ thuật để tôi hoàn thành luận án.
Xin cảm ơn gia đình, bạn bè đã động viên, giúp đỡ, chia sẻ trong cuộc sống và trong công việc, giúp tôi hoàn thành khóa học. Xin cảm ơn tất cả người bệnh, các bé khỏe mạnh đã cung cấp mẫu bệnh phẩm để thực hiện đề tài nghiên cứu này. Xin trân trọng cảm ơn! Ngày 17 tháng 7 năm 2019 NCS. Trần Thị Ngọc Anh LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi là Trần Thị Ngọc Anh, nghiên cứu sinh khóa 34, Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Hóa sinh y học, xin cam đoan: 1.
Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của Tiến sĩ Trần Thị Chi Mai và Phó giáo sư- Tiến sĩ Trần Minh Điển, Phó Giám đốc Bệnh viện Nhi Trung ương. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Nghiên cứu định lượng steroid niệu bằng kỹ thuật sắc ký khí – khối phổ có giá trị trong chẩn đoán bệnh lý rối loạn sinh tổng hợp hormon steroid bẩm sinh ở trẻ em, được thực hiện lần đầu tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận, chấp thuận của cơ sở nghiên cứu.
Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 17 tháng 7 năm 2019 NCS. Trần Thị Ngọc Anh LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt 3β-HSD 3β-Hydroxysteroid dehydrogenase 5α-DHT 5α-Dihydrotestosterone 5α-THF 5α-Tetrahydrocortisol 11OH An 11-Hydroxy androsterone 11OH Et 11-Hydroxy etiocholanolone 11β-OH 11β-Hydroxylase 11 Keto An 11-Ketoandrosterone 17β-HSD 17β- Hydroxysteroid dehydrogenase 17-OHP 17α-Hydroxyprogesterone 17OHPN 17-Hydroxypregnanolone 21-OH 21-Hydroxylase A’3 Androstenetriol ACTH Adrenocorticotropic hormone Hormon kích thượng thận ADN Acid deoxyribonucleic AME Apparent mineralocorticoid excess An Androsterone CLSI Clinical & Laboratory Viện tiêu chuẩn lâm sàng và xét Standards Institute nghiệm CMO Corticosterone methyl oxidase CXĐ Chưa xác định CV Coefficient variation Hệ số biến thiên DHEA Dehydroepiandosterone DOC Deoxycorticosterone EQA External qualificative assurance Ngoại kiểm chất lượng Et Etiocholanolone FSH Follice stimulating hormone Hormon kích noãn tố LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com GC/MS Gas chromatography – mass Sắc ký khí – khối phổ spectrometry GnRH Gonadotropin releasing Hormon giải phóng hormone gonadotropin hCG Human chorionic gonadotropin IFCC International Federation of Hiệp hội Hóa sinh lâm sàng và Clinical Chemistry and Phòng xét nghiệm y học Quốc Laboratory Medecine tế KXĐ Không xác định LC/MS-MS Liquid chromatography- Sắc ký lỏng- khối phổ kép Tandem mass spectrometry LH Luteinizing hormone Hormon kích hoàng thể PD Pregnanediol POR Cytochrome P450 oxidoreductase PT Pregnanetriol PTL Pregnanetriolone QC Quality control Nội kiểm chất lượng RLPTGT Disorders of sex development Rối loạn phát triển giới tính SD Standard deviation Độ lệch chuẩn SIM Selected ion monitoring Ion theo dõi chọn lọc SHBG Sex hormone binding globulin Globulin gắn hormon sinh dục StAR Steroid acute response protein Protein đáp ứng cấp với steroid THA Tetrahydroaldosterone THB Tetrahydrocorticosterone THE Tetrahydrocortisone THF Tetrahydrocortisol THS Tetrahydro 11-deoxycortisol TMSI N-trimethylsilylimidazole TSTTBS Congenital adrenal hyperplasia Tăng sản thượng thận bẩm sinh LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chương 1: TỔNG QUAN.
Kỹ thuật sắc ký khí - khối phổ. Nguyên lý chung của kỹ thuật sắc ký. Sắc ký khí – khối phổ. Thẩm định phương pháp và thiết lập khoảng tham chiếu.
Thẩm định phương pháp. Thiết lập khoảng tham chiếu. Sinh tổng hợp hormon steroid và bệnh rối loạn tổng hợp steroid bẩm sinh. Tổng hợp hormon steroid.
Bệnh lý rối loạn tổng hợp hormon steroid bẩm sinh. Ứng dụng kỹ thuật định lượng steroid niệu bằng GC/MS trong chẩn đoán rối loạn tổng hợp hormon steroid bẩm sinh. Một số kỹ thuật khác sử dụng trong chẩn đoán rối loạn tổng hợp hormon steroid. Nghiên cứu về rối loạn tổng hợp hormon steroid bẩm sinh ở Việt Nam.
41 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Trang bị, hoá chất và chất liệu nghiên cứu. Trang thiết bị.
Hoá chất và vật tư tiêu hao. Chất liệu nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Thẩm định kỹ thuật định lượng steroid niệu bằng GC/MS.
Thiết lập khoảng tham chiếu steroid niệu cho trẻ em. Chẩn đoán rối loạn tổng hợp steroid ở trẻ em. 54 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Phân tích và xử lý số liệu.
Đạo đức y học. 58 Chương 3: KẾT QUẢ. Kết quả thẩm định phương pháp định lượng steroid niệu. Giới hạn định lượng và độ thu hồi.
Độ lặp và độ tái lặp. Kết quả ngoại kiểm steroid niệu. Khoảng tham chiếu các steroid niệu ở trẻ em. Sự phân bố các steroid niệu.
Khoảng tham chiếu nồng độ các steroid niệu. Khoảng tham chiếu tỷ lệ chẩn đoán. Chẩn đoán rối loạn tổng hợp hormon steroid. Đặc điểm nhóm bệnh.
Đặc điểm người bệnh thiếu 21-OH chưa điều trị. Thiếu 11β-OH chưa điều trị. Thiếu 5α-reductase type 2:. Thiếu 3β-HSD II.
Đặc điểm nhóm đã điều trị. Đặc điểm nhóm chưa xác định. 103 Chương 4: BÀN LUẬN. Kết quả thẩm định kỹ thuật định lượng steroid niệu bằng GC/MS.
Khoảng tham chiếu các sản phẩm steroid niệu ở trẻ em. Kết quả steroid niệu ở người bệnh rối loạn tổng hợp hormon steroid 117 4. Ứng dụng định lượng steroid trong chẩn đoán ở người bệnh nghi mắc TSTTBS đã điều trị hormon thay thế. Kết quả định lượng steroid niệu ở các trường hợp chưa xác định.
134 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1 Một số sản phẩm chuyển hóa steroid niệu .1: Các sản phẩm steroid niệu được định lượng .2: Cách thức tiến hành định lượng steroid niệu.3: Một số tỷ lệ chẩn đoán thường dùng.1: Giới hạn định lượng và độ thu hồi của các steroid niệu .2: Độ lặp lại của các steroid niệu .3: Độ tái lặp của các steroid niệu. Mối tương quan kết quả phòng xét nghiệm với ngoại kiểm. Phân bố độ tuổi và giới tính nhóm chứng. So sánh nồng độ steroid niệu giữa các nhóm tuổi.
Khoảng tham chiếu steroid niệu ở trẻ sơ sinh. Khoảng tham chiếu steroid niệu của trẻ 1 tháng - < 2 tuổi. Khoảng tham chiếu steroid niệu cho trẻ 2 - < 8 tuổi. Khoảng tham chiếu steroid niệu cho trẻ 8-≤11 tuổi.
So sánh tỷ lệ chẩn đoán giữa các nhóm tuổi. Khoảng tham chiếu tỷ lệ chẩn đoán cho trẻ sơ sinh. Khoảng tham chiếu tỷ lệ chẩn đoán cho trẻ 1 tháng-<2 tuổi. Khoảng tham chiếu tỷ lệ chẩn đoán cho trẻ 2-<8 tuổi.
Khoảng tham chiếu tỷ lệ chẩn đoán cho trẻ 8-≤11 tuổi. Đặc điểm của nhóm nhóm bệnh. Phân loại chẩn đoán rối loạn tổng hợp steroid theo tuổi. Đặc điểm nhóm chưa điều trị.
So sánh nồng độ steroid niệu nhóm thiếu 21-OH với nhóm chứng. Đặc điểm steroid niệu và tỷ lệ chẩn đoán của nhóm thiếu 21-OH. Các chỉ số cận lâm sàng của nhóm thiếu 21-OH. Giá trị chẩn đoán thiếu 21-OH của một số thông số.
87 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Đặc điểm người bệnh thiếu 11β-OH. Giá trị chẩn đoán thiếu 11β-OH của một số thông số. Kết quả steroid niệu ở người bệnh thiếu 5α-reductase type 2.
Đặc điểm người bệnh thiếu 5α-reductase type 2. Giá trị chẩn đoán thiếu 5α-reductase type 2 của một số tỷ lệ. Kết quả steroid niệu ở người bệnh nghi thiếu 3β-HSD II. Tỷ lệ chẩn đoán ở người bệnh thiếu 3β-HSD II.
Nồng độ các hormon ở người bệnh nghi thiếu 3β-HSD II. Đặc điểm người bệnh thiếu 21-OH đã điều trị. Steroid niệu ở người bệnh thiếu 21-OH đã điều trị. So sánh steroid niệu ở nhóm thiếu 21-OH đã điều trị.
Đặc điểm steroid niệu nhóm chưa xác định. 104 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.1: Kết quả ngoại kiểm. Tương quan kết quả An. Tương quan kết quả PT.
Sự tương đồng kết quả Et. Sự tương đồng kết quả DHEA. Sự phân bố nồng độ An ở trẻ nam 8-≤11 tuổi. Nồng độ Cortolone và Cortol theo tuổi.
Nồng độ An, Et, DHEA, 11Keto An theo tuổi. Nồng độ 11OH An, 11OH Et, PD, PT theo tuổi. Nồng độ A’3, THE, THF, 5α-THF theo tuổi. Sắc ký đồ toàn thể của mẫu chuẩn.
Sắc ký đồ người bệnh thiếu 21-OH. Mảnh ion đặc hiệu của 17-OHPN. Mảnh ion đặc hiệu cho PTL. So sánh nồng độ PT giữa các nhóm.
So sánh tỷ lệ PT/(THE + THF +5α-THF) giữa các nhóm. Biểu đồ ROC cho nồng độ PT. Biểu đồ ROC cho tỷ lệ PT/(THE +THF +5α-THF) .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Thị Ngọc Anh (2019). Luận án tiến sĩ nghiên cứu định lượng steroid niệu bằng gc m [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghien-cuu-dinh-luong-steroid-nieu-bang-gc-ms-trong-chan-doan-roi-loan-sinh-tong-hop-steroid-bam-sinh-o-tre-em
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu định lượng steroid niệu bằng gc m" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu định lượng steroid niệu bằng gc ms trong chẩn đoán rối loạn sinh tổng hợp steroid bẩm sinh ở trẻ em. Xem tóm tắt và tải về t
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu định lượng steroid niệu bằng gc m" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu định lượng steroid niệu bằng gc m" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu định lượng steroid niệu bằng gc m" thuộc chuyên ngành Hóa sinh Y học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu định lượng steroid niệu bằng gc m" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu định lượng steroid niệu bằng gc m" có 178 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu định lượng steroid niệu bằng gc m" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.