Luận án tiến sĩ nghiên cứu điều kiện tách riêng rẽ xeri lantan praseođim neođim

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu điều kiện tách riêng rẽ xeri lantan praseođim neođim từ tinh quặng đất hiếm đông pao. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Số trang

146

Thời gian đọc

22 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan Nghiên cứu Đất hiếm, Xeri, Lant & tách chiết
Số trang:
146 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan Nghiên cứu Đất hiếm Xeri Lant tách chiết

Luận án tiến sĩ này tập trung vào nghiên cứu điều kiện tách riêng rẽ xeri (Cerium) và các nguyên tố đất hiếm khác, bao gồm lant (Lanthanum). Nó cung cấp cái nhìn tổng quan về tầm quan trọng của các nguyên tố đất hiếm trong công nghiệp hiện đại. Tài liệu đánh giá các phương pháp kỹ thuật sản xuất tổng đất hiếm từ tinh quặng. Đặc biệt, phân tích sâu các công nghệ xử lý quặng basnezit của thế giới. Nghiên cứu này cũng khám phá các phương pháp chiết lỏng-lỏng hiệu quả. Các tác nhân chiết như axit naphthenic và Aliquat 336 được khảo sát chi tiết. Mục tiêu là xác định điều kiện tối ưu để tách chiết xeri và các nguyên tố đất hiếm khác. Việc phân tách kim loại này là bước thiết yếu để nâng cao giá trị tài nguyên. Hiệu suất tách cao là yếu tố then chốt cho các ứng dụng công nghiệp. Công trình đóng góp vào Nghiên cứu khoa học về công nghệ chế biến đất hiếm tại Việt Nam.

1.1. Đặc điểm chung Nguyên tố Đất hiếm và tài nguyên.

Nguyên tố đất hiếm (NTĐH) là nhóm 17 nguyên tố kim loại thiết yếu. Chúng bao gồm scandium, yttrium và 15 nguyên tố lanthanide. Các NTĐH đóng vai trò quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp công nghệ cao. Ứng dụng của chúng đa dạng từ điện tử, quang học đến năng lượng tái tạo. Đặc điểm hóa học và vật lý độc đáo khiến các NTĐH trở nên quý giá. Nhu cầu về NTĐH toàn cầu không ngừng tăng lên. Tuy nhiên, chúng thường tồn tại cùng nhau trong quặng, gây khó khăn cho việc tách riêng. Tài nguyên đất hiếm phân bố không đồng đều trên thế giới. Việt Nam sở hữu trữ lượng đất hiếm đáng kể, điển hình là quặng basnezit Đông Pao. Nghiên cứu khoa học về khai thác và chế biến đất hiếm tại Việt Nam đang nhận được sự quan tâm lớn. Việc phát triển công nghệ tách chiết hiệu quả là cấp thiết. Công trình này là một luận án tiến sĩ hướng đến mục tiêu đó. Nó tìm kiếm các giải pháp tối ưu hóa quá trình tách.

1.2. Công nghệ xử lý tinh quặng Basnezit Tổng quan thế giới.

Sản xuất tổng đất hiếm từ tinh quặng là bước xử lý sơ bộ quan trọng. Tinh quặng basnezit là một trong những nguồn chính cung cấp đất hiếm. Các phương pháp phân hủy quặng basnezit đa dạng. Phương pháp sử dụng axit clohydric (HCl) và natri hydroxit (NaOH) được áp dụng rộng rãi. Axit sunfuric (H2SO4) cũng là một tác nhân phân hủy hiệu quả. Quặng monazit và xenotim cũng được xử lý bằng các phương pháp tương tự. Trên thế giới, nhiều công nghệ đã được phát triển. Công nghệ của Mỹ tập trung vào hiệu suất cao và bảo vệ môi trường. Trung Quốc nổi bật với quy mô sản xuất lớn và các quy trình tiên tiến. Úc áp dụng các kỹ thuật hiện đại để tối ưu hóa quá trình. Việt Nam đang tích cực nghiên cứu và phát triển công nghệ xử lý tinh quặng basnezit. Mục tiêu là làm chủ công nghệ và nâng cao giá trị sản phẩm. Quá trình phân tách kim loại đòi hỏi việc xác định điều kiện tối ưu. Điều này đảm bảo hiệu suất tách cao nhất và giảm chi phí.

1.3. Phương pháp Chiết lỏng lỏng Xeri Lant và Đất hiếm.

Chiết lỏng-lỏng là một phương pháp phân tách kim loại hiệu quả cao. Phương pháp này được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp đất hiếm. Hai tác nhân chiết chính được nghiên cứu bao gồm axit naphthenic và Aliquat 336. Axit naphthenic có khả năng chiết các nguyên tố đất hiếm. Phản ứng chiết diễn ra theo cơ chế trao đổi ion. Các yếu tố như pH của dung dịch, nồng độ tác nhân chiết và nhiệt độ ảnh hưởng đến hệ số phân bố. Hệ số tách cũng bị tác động đáng kể bởi các điều kiện này. Aliquat 336 là một tác nhân chiết khác với đặc tính hóa lý riêng. Nó được nghiên cứu về khả năng chiết các nguyên tố đất hiếm, đặc biệt là neodymi và praseodymi. Tính toán thông số của quá trình chiết phân đoạn là cần thiết. Điều này giúp phân chia các nguyên tố đất hiếm một cách chính xác. Tách và tinh chế xeri là mục tiêu trọng tâm của luận án. Xeri(IV) có thể tách bằng kết tủa, sắc ký trao đổi ion hoặc chiết lỏng-lỏng. Các phương pháp này được đánh giá kỹ lưỡng để tìm ra điều kiện tối ưu.

II.Kỹ thuật Phân tách Xeri Lant Phương pháp thực nghiệm

Phần này của luận án tiến sĩ mô tả chi tiết các kỹ thuật thực nghiệm. Nó bao gồm chuẩn bị hóa chất, vật liệu và phương pháp phân tích. Tinh quặng đất hiếm Đông Pao là vật liệu nghiên cứu chính. Các dung dịch muối đất hiếm như lantan, praseođim, neođim, samary, ytri được sử dụng. Muối xeri ở các trạng thái hóa trị khác nhau cũng được chuẩn bị. Các tác nhân chiết như PC88A, axit naphthenic và Aliquat 336 được sử dụng trong quá trình tách chiết. Nghiên cứu áp dụng nhiều phương pháp phân tích để xác định hàm lượng và thành phần. Mục tiêu là đánh giá hiệu suất tách và độ tinh khiết của sản phẩm. Việc thiết lập các điều kiện tối ưu cho quá trình phân tách kim loại là trọng tâm. Các kỹ thuật đo lường chính xác đảm bảo độ tin cậy của kết quả nghiên cứu khoa học.

2.1. Hóa chất vật liệu nghiên cứu Quặng Đông Pao.

Nghiên cứu sử dụng một loạt hóa chất đạt tiêu chuẩn tinh khiết. Các dung dịch clorua lantan, praseođim, neođim, samary và ytri được chuẩn bị cẩn thận. Dung dịch muối Ce(NO3)4 và Ce(SO4)2 đại diện cho xeri(IV) cũng được sử dụng. Tinh quặng đất hiếm Đông Pao là vật liệu chính. Thành phần khoáng vật và hóa học của quặng được phân tích kỹ lưỡng. Các tác nhân chiết quan trọng bao gồm PC88A, axit naphthenic và Aliquat 336. Chất pha loãng và các hóa chất khác cũng được sử dụng. Việc lựa chọn và chuẩn bị hóa chất chính xác đảm bảo tính toàn vẹn của các thí nghiệm. Đây là bước nền tảng cho mọi nghiên cứu khoa học về tách chiết. Các vật liệu này giúp kiểm soát điều kiện tối ưu cho quá trình phân tách kim loại.

2.2. Phương pháp phân tích Xác định hàm lượng Đất hiếm.

Nhiều phương pháp phân tích kiểm tra đã được áp dụng. Thành phần khoáng của tinh quặng basnezit Đông Pao được xác định bằng nhiễu xạ tia X. Phương pháp chuẩn độ oxi hóa khử được sử dụng để xác định hàm lượng xeri. Phương pháp khối lượng cung cấp dữ liệu về hàm lượng xeri và các nguyên tố đất hiếm. Độ axit của dung dịch chứa Ce(IV) và các nguyên tố đất hiếm(III) được đo chính xác. Hàm lượng các nguyên tố đất hiếm(III) được xác định bằng phương pháp chuẩn độ complexon. Phân tích định lượng các nguyên tố bằng ICP cung cấp độ chính xác cao. Phương pháp đo quang cũng được sử dụng để xác định hàm lượng các nguyên tố đất hiếm trong hỗn hợp. Các kỹ thuật này đảm bảo độ tin cậy của kết quả tách chiết.

2.3. Kỹ thuật đánh giá hiệu suất tách chiết Hệ số phân bố.

Các phương pháp nghiên cứu định lượng được thiết lập để đánh giá hiệu suất. Hệ số phân bố (D) là chỉ số quan trọng, thể hiện khả năng chiết của tác nhân. Hệ số tách (β) được tính toán để đánh giá độ chọn lọc của quá trình. Phần trăm chiết và dung lượng chiết cũng là các thông số quan trọng. Kỹ thuật đo tỷ trọng và độ nhớt của dung môi chiết được mô tả chi tiết. Việc này ảnh hưởng đến động học và hiệu quả của quá trình. Phương pháp dãy đồng phân tử được sử dụng để xác định thành phần chiết của Ce(IV) nitrat và các muối đất hiếm(III). Kỹ thuật thực nghiệm chiết ngược dòng nhiều bậc gián đoạn được áp dụng. Phương pháp này giúp mô phỏng quy trình công nghiệp và tối ưu hóa hiệu suất tách.

III.Tối ưu hóa Điều kiện Tách Xeri trực tiếp từ dung dịch

Chương này của luận án tiến sĩ trình bày các kết quả và thảo luận về quá trình phân hủy tinh quặng. Quá trình phân hủy tinh quặng đất hiếm Đông Pao bằng phương pháp nung oxi hóa và hòa tách axit được khảo sát. Sau đó, nghiên cứu điều kiện tách xeri trực tiếp từ dung dịch hòa tách. Tập trung vào cơ sở hóa học của việc tách xeri(IV) bằng phương pháp kết tủa sunfat kép. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất tách và độ tinh khiết của xeri được đánh giá kỹ lưỡng. Mục tiêu là tìm ra điều kiện tối ưu cho quá trình phân tách kim loại này. Nghiên cứu khoa học này cung cấp thông tin quý giá để cải thiện hiệu suất tách. Việc này giúp giảm chi phí và nâng cao chất lượng sản phẩm xeri. Các kết quả có ý nghĩa thực tiễn cao cho ngành công nghiệp đất hiếm.

3.1. Phân hủy tinh quặng Đất hiếm Đông Pao.

Nghiên cứu bắt đầu bằng việc phân tích thành phần hóa học và khoáng vật của tinh quặng Đông Pao. Kết quả cung cấp thông tin cơ bản về nguyên liệu. Quá trình phân hủy nhiệt tinh quặng Đông Pao được khảo sát kỹ lưỡng. Điều này bao gồm việc xác định nhiệt độ và thời gian tối ưu cho quá trình nung. Sau đó, quá trình hòa tách đất hiếm bằng axit sunfuric được nghiên cứu. Các yếu tố như nồng độ axit, nhiệt độ, tỷ lệ axit/quặng và thời gian được đánh giá. Mức độ hòa tách đất hiếm được đo lường chính xác. Các thử nghiệm lượng lớn cũng được thực hiện để kiểm tra tính khả thi. Việc này giúp chuyển đổi các kết quả trong phòng thí nghiệm thành quy mô lớn hơn. Mục tiêu là đạt được hiệu suất tách cao nhất từ quặng Đất hiếm.

3.2. Cơ sở hóa học Tách Xeri IV bằng kết tủa sunfat kép.

Nghiên cứu tập trung vào điều kiện tách xeri trực tiếp từ dung dịch hòa tách. Xeri (Cerium) là nguyên tố đất hiếm duy nhất có thể tồn tại ở trạng thái hóa trị +4. Đặc tính này cho phép tách nó ra khỏi các nguyên tố đất hiếm(III) khác. Cơ sở hóa học của phương pháp kết tủa sunfat kép ion kim loại đất hiếm(III) được phân tích. Phương pháp này lợi dụng sự khác biệt về độ tan của xeri(IV) sunfat. Xeri(IV) sunfat có độ tan thấp hơn trong môi trường axit mạnh. Điều này cho phép nó kết tủa ra khỏi dung dịch. Đây là bước quan trọng đầu tiên trong quá trình phân tách kim loại. Việc hiểu rõ cơ chế hóa học giúp tối ưu hóa hiệu suất tách. Nó cũng đảm bảo độ tinh khiết ban đầu của xeri.

3.3. Các yếu tố ảnh hưởng hiệu suất tách Xeri.

Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất tách và độ tinh khiết của xeri được khảo sát chi tiết. Nhiệt độ phản ứng đóng vai trò quan trọng trong tốc độ kết tủa. Nồng độ đất hiếm ban đầu trong dung dịch cũng ảnh hưởng đến quá trình. Tỷ lệ Na2SO4/Ln3+ là một yếu tố quyết định. Nồng độ axit trong dung dịch có tác động lớn đến sự hình thành kết tủa. Ảnh hưởng của ion F- cũng được nghiên cứu để hiểu rõ hơn. Các thử nghiệm lượng lớn được tiến hành để xác nhận hiệu quả của các điều kiện đã chọn. Việc này giúp chuyển giao kết quả nghiên cứu khoa học sang ứng dụng thực tiễn. Mục tiêu cuối cùng là xác định điều kiện tối ưu để đạt hiệu suất tách xeri cao nhất. Quá trình phân tách kim loại này được kiểm soát chặt chẽ.

IV.Công nghệ Tinh chế Xeri Tối ưu hóa hiệu suất tách

Nghiên cứu này đi sâu vào các điều kiện tinh chế xeri. Phản ứng chiết của Xeri(IV) với tác nhân PC88A trong môi trường axit sunfuric được khảo sát. Các đặc trưng của hệ chiết được xác định chi tiết. Việc này bao gồm tỉ lệ nồng độ xeri ở pha hữu cơ và lượng H+ được giải phóng. Tỉ lệ [Ce4+] : [SO42-] ở pha hữu cơ cũng được phân tích. Nghiên cứu xác định sự phụ thuộc của các thông số chiết vào nồng độ tác nhân và axit. Ảnh hưởng của nồng độ SO42- đến mức độ chiết của Ce(IV) được đánh giá. Một quy trình công nghệ xử lý tinh quặng basnezit Đông Pao được đề xuất. Quy trình này tích hợp các bước phân hủy, tách xeri và tinh chế. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu suất tách và đạt được sản phẩm xeri độ tinh khiết cao. Luận án tiến sĩ này đóng góp vào phát triển công nghệ phân tách kim loại hiệu quả.

4.1. Nghiên cứu phản ứng Chiết Xeri IV với PC88A.

Nghiên cứu tập trung vào các điều kiện tinh chế xeri. Phản ứng chiết của Ce(IV) với tác nhân PC88A trong môi trường axit sunfuric được khảo sát kỹ lưỡng. PC88A là một tác nhân chiết phổ biến. Một số đặc trưng của hệ chiết PC88A - Ce(SO4)2 - H2SO4 được xác định. Tỉ lệ nồng độ xeri ở pha hữu cơ với lượng H+ được giải phóng được đo đạc. Tỉ lệ [Ce4+] : [SO42-] ở pha hữu cơ cũng được phân tích. Các số liệu này cung cấp thông tin về cơ chế chiết. Việc hiểu rõ phản ứng giúp tối ưu hóa quá trình tách chiết. Mục tiêu là đạt được hiệu suất tách cao nhất. Nghiên cứu khoa học này có ý nghĩa quan trọng trong việc tinh chế xeri.

4.2. Khảo sát yếu tố ảnh hưởng quá trình tinh chế Xeri.

Nghiên cứu khảo sát sự phụ thuộc của lg[PC88A] vào lgD. Điều này giúp xác định bậc phản ứng đối với tác nhân chiết. Sự phụ thuộc của lgD vào giá trị -lg[H+] cũng được phân tích. Thông số này cho biết vai trò của nồng độ axit trong quá trình. Đồng thời, ảnh hưởng của nồng độ SO42- đến mức độ chiết của Ce(IV) được đánh giá. Các yếu tố này đóng vai trò quyết định trong việc tối ưu hóa hiệu suất và độ chọn lọc. Việc kiểm soát các yếu tố này giúp cải thiện quá trình phân tách kim loại. Mục tiêu là đạt được xeri có độ tinh khiết cao. Các kết quả cung cấp điều kiện tối ưu cho quy trình tinh chế xeri.

4.3. Quy trình công nghệ xử lý tinh quặng Basnezit.

Dựa trên các kết quả nghiên cứu, một quy trình công nghệ tổng thể được đề xuất. Quy trình này nhằm xử lý tinh quặng basnezit Đông Pao hiệu quả. Nó tích hợp các bước phân hủy quặng, tách xeri sơ bộ và tinh chế xeri. Mục tiêu là đạt được sản phẩm xeri với độ tinh khiết cao. Quy trình này là kết quả của nghiên cứu toàn diện. Nó bao gồm việc xác định điều kiện tối ưu cho từng giai đoạn. Việc áp dụng quy trình này giúp tối đa hóa hiệu suất tách. Đồng thời, nó giảm thiểu chi phí sản xuất. Công nghệ này có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp Đất hiếm. Đây là đóng góp quan trọng của luận án tiến sĩ vào công nghệ chế biến đất hiếm.

V.Đánh giá Hiệu suất Tách Xeri Lant Ứng dụng khoa học

Chương cuối cùng của luận án tiến sĩ tổng hợp các kết quả đạt được. Nghiên cứu đánh giá hiệu suất tách xeri và lant dưới các điều kiện tối ưu. Các dữ liệu thực nghiệm chứng minh tính khả thi và hiệu quả của các phương pháp. Độ tinh khiết của sản phẩm xeri thu được được phân tích. Kết quả so sánh hiệu suất đạt được với các tiêu chuẩn công nghiệp hiện hành. Từ đó, xác định những ưu điểm và hạn chế của phương pháp. Luận án cũng thảo luận về tiềm năng ứng dụng của công nghệ phân tách kim loại. Các hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất để nâng cao hiệu quả và ứng dụng rộng rãi hơn. Công trình này đóng góp vào Nghiên cứu khoa học trong lĩnh vực đất hiếm. Nó mở ra triển vọng mới cho việc khai thác và chế biến tài nguyên Đất hiếm tại Việt Nam.

5.1. Kết quả thực nghiệm tách chiết Xeri Lant.

Các kết quả thực nghiệm đạt được từ luận án được tổng hợp. Dữ liệu về hiệu suất tách xeri và lant dưới các điều kiện tối ưu được trình bày rõ ràng. Các thông số như hệ số phân bố và hệ số tách được báo cáo. Điều này chứng minh tính khả thi và hiệu quả của các phương pháp được nghiên cứu. Các biểu đồ và bảng số liệu hỗ trợ việc phân tích. Hiệu suất tách cao cho thấy tiềm năng ứng dụng của công nghệ. Các kết quả này là bằng chứng cho sự thành công của quá trình tách chiết. Đây là nền tảng vững chắc cho các ứng dụng công nghiệp trong tương lai. Luận án tiến sĩ đã xác định được các điều kiện hoạt động hiệu quả.

5.2. Hiệu suất tách và độ tinh khiết sản phẩm Xeri.

Nghiên cứu đánh giá mức độ thành công trong việc tách riêng rẽ xeri và lant. Độ tinh khiết của sản phẩm xeri thu được sau quá trình tinh chế được phân tích. Các phương pháp phân tích tiên tiến được sử dụng để xác định độ tinh khiết. Hiệu suất tách đạt được được so sánh với các tiêu chuẩn công nghiệp. Sự so sánh này giúp đánh giá tính cạnh tranh của công nghệ. Độ tinh khiết cao của xeri là yếu tố quan trọng cho các ứng dụng công nghệ cao. Luận án đã thành công trong việc tìm ra điều kiện tối ưu. Quá trình phân tách kim loại này đã được kiểm soát hiệu quả. Việc này mang lại sản phẩm đạt yêu cầu cho thị trường.

5.3. Ứng dụng tiềm năng công nghệ phân tách Đất hiếm.

Luận án thảo luận về tiềm năng ứng dụng của các điều kiện và quy trình tách được nghiên cứu. Công trình này có ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc. Nó đóng góp vào ngành công nghiệp đất hiếm. Các ứng dụng tiềm năng bao gồm sản xuất chất xúc tác, vật liệu quang học và nam châm vĩnh cửu. Việc khai thác hiệu quả nguồn tài nguyên Đất hiếm được thúc đẩy. Nghiên cứu khoa học này mở ra cơ hội phát triển kinh tế. Các hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả và mở rộng ứng dụng. Tối ưu hóa hơn nữa quy trình tách chiết là cần thiết. Luận án này là một bước tiến quan trọng trong công nghệ phân tách kim loại.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu điều kiện tách riêng rẽ xeri lantan praseođim neođim từ tinh quặng đất hiếm đông pao

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (146 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục 1 Danh mục các ký hiệu và chữ viết tắt 7 Danh mục các bảng 8 Danh mục các hình vẽ, đồ thị 10 MỞ ĐẦU 12 Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 15 1.1 Đặc điểm chung về các nguyên tố đất hiếm 15 1.2 Kỹ thuật sản xuất tổng đất hiếm từ tinh quặng 18 1.1 Tài nguyên đất hiếm 18 1.2 Cơ sở hoá học của các quá trình phân huỷ tinh quặng đất hiếm 20 1.1 Phân huỷ tinh quặng basnezit bằng HCl và NaOH 20 1.2 Phân huỷ basnezit bằng phương pháp axit H2SO4 20 1.3 Phân huỷ monazit bằng NaOH 20 1.4 Phân huỷ tinh quặng đất hiếm xenotim 21 1.3 Một số công nghệ xử lý tinh quặng basnezit của thế giới 21 1.1 Công nghệ xử lý tinh quặng basnezit của Mỹ 21 1.2 Công nghệ xử lý tinh quặng basnezit củaTrung Quốc 23 1.3 Công nghệ xử lý tinh quặng basnezit của Úc 25 1.4 Tình hình nghiên cứu công nghệ xử lý tinh quặng basnezit ở Việt Nam 26 1.3 Phương pháp chiết lỏng-lỏng tách và tinh chế các nguyên tố đất 27 hiếm bằng các tác nhân chiết axit naphthenic và Aliquat 336 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.1 Tác nhân chiết axit naphthenic 27 1.1 Phản ứng quá trình chiết với axit naphthenic 28 1.2 Quá trình chiết các nguyên tố đất hiếm 29 1.3 Các yếu tố ảnh hưởng đến hệ số phân bố và hệ số tách 30 1.4 Hệ chiết axit naphthenic của các nguyên tố phi đất hiếm 33 1.2 Tác nhân chiết Aliquat 336 33 1.1 Tính chất hoá lí cơ bản của Aliquat 336 33 1.2 Đặc điểm chiết Aliquat 336 với NTĐH 34 1.3 Đặc điểm chiết Aliquat 336 với Nd và Pr 36 1.3 Tính toán thông số của quá trình chiết phân đoạn phân chia nguyên tố 36 đất hiếm 1.4 Phương pháp tách và tinh chế xeri 38 1.1 Tách Ce(IV) bằng phương pháp kết tủa và sắc ký trao đổi ion 39 1.2 Tách Ce(IV) bằng phương pháp chiết lỏng-lỏng 39 Chương 2 KỸ THUẬT THỰC NGHIỆM 42 2.1 Hoá chất sử dụng 42 2.1 Dung dịch clorua lantan, praseođim, neođim, samary và ytri 42 2.2 Dung dịch muối Ce(NO 3) 4 42 2.3 Dung dịch muối Ce(SO 4) 2 42 2.4 Tinh quặng đất hiếm Đông Pao 42 2.5 Các tác nhân chiết và chất pha loãng 42 2.1 Tác nhân chiết PC88A 43 2.2 Tác nhân chiết axit naphthenic 43 2.3 Tác nhân chiết Aliquat 336 43 2.4 Chất pha loãng và tác nhân khác 44 2.6 Các hoá chất khác 44 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.2 Các phương pháp phân tích kiểm tra 44 2.1 Xác định thành phần khoáng của tinh quặng basnezit Đông Pao bằng 44 phương pháp nhiễu xạ tia X 2.2 Xác định hàm lượng xeri trong các dung dịch bằng phương pháp chuẩn 45 độ oxi hoá khử 2.3 Xác định hàm lượng xeri và các nguyên tố đất hiếm bằng phương pháp 45 khối lượng 2.4 Phương pháp xác định độ axit của dung dịch chứa Ce(IV) và các 45 nguyên tố đất hiếm (III) 2.5 Xác định hàm lượng các nguyên tố đất hiếm (III) bằng phương pháp 45 chuẩn độ complexon 2.6 Phân tích định lượng các nguyên tố bằng ICP 46 2.7 Xác định hàm lượng các nguyên tố đất hiếm trong hỗn hợp bằng 46 phương pháp đo quang 2.3 Các phương pháp nghiên cứu 47 2.1 Xác định hệ số phân bố 47 2.2 Hệ số tách  47 2.3 Phần trăm chiết và dung lượng chiết 47 2.4 Kỹ thuật xác định tỷ trọng và độ nhớt của dung môi chiết 48 2.1 Kỹ thuật đo tỷ trọng 48 2.2 Phương pháp xác định độ nhớt 48 2.5 Xác định thành phần chiết Ce(IV) nitrat và các muối đất hiếm (III) 48 bằng phương pháp dãy đồng phân tử 2.6 Phương pháp thực nghiệm chiết ngược dòng nhiều bậc gián đoạn 49 Chương 3 KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN 53 3.1 Phân huỷ tinh quặng đất hiếm Đông Pao bằng phương pháp nung 53 oxi hoá và hoà tách axit 3.1 Thành phần hoá học và khoáng vật của tinh quặng Đông Pao 53 3.2 Khảo sát quá trình phân huỷ nhiệt tinh quặng Đông Pao 55 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.3 Khảo sát quá trình hoà tách đất hiếm bằng axit sunfuric 56 3.1 Sự phụ thuộc mức độ hoà tách vào nồng độ axit 56 3.2 Ảnh h-ëng cña nhiÖt ®é ®Õn hiÖu suÊt hoµ t¸ch 57 3.3 Ảnh h-ëng cña tØ lÖ axit/quÆng ®Õn hiÖu suÊt hoµ t¸ch 57 3.4 Sự phụ thuộc mức độ hoà tách vào thời gian 58 3.5 Thử nghiệm lượng lớn 59 3.2 Nghiên cứu điều kiện tách Ce trực tiếp từ dung dịch hoà tách 60 3.1 Cơ sở hoá học tách trực tiếp Ce (IV) từ dung dịch hoà tách bằng 60 phương pháp kết tủa sunfat kép ion kim loại đất hiếm (III) 3.2 Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất tách và độ tinh khiết của xeri 60 3.1 Ảnh h-ëng cña nhiÖt ®é ph¶n øng 60 3.2 Ảnh h-ëng nång ®é ®Êt hiÕm ban ®Çu ®Õn hiÖu suÊt t¸ch Ce 61 3.3 Ảnh h-ëng tØ lÖ Na2SO4/Ln3+ ®Õn qu¸ tr×nh t¸ch Ce 62 3.4 ẢNH HƯỞNG NỒNG ĐỘ AXÍT TỚI QUÁ TRÌNH TÁCH CE 63 3.5 Ảnh h-ëng cña ion F- ®Õn qu¸ tr×nh t¸ch Ce 65 3.6 Thử nghiệm lượng lớn 66 3.3 Quy trình công nghệ xử lý tinh quặng basnezit Đông Pao 67 3.3 Nghiên cứu các điều kiện tinh chế xeri 69 3.1 Nghiên cứu phản ứng chiết của Ce(IV) với PC88A trong môi trường 69 axít sunfuric 3.1 Một số đặc trưng của hệ chiết PC88A - Ce(SO4)2 - H2SO4 69 3.2 Tỉ lệ nồng độ xeri ở pha hữu cơ với lượng H+ được giải phóng và tỉ lệ 70 [Ce4+] : [SO42-] ở pha hữu cơ 3.3 Phản ứng chiết của Ce(IV) với PC88A trong môi trường axít sunfuric 71 3.4 Sự phụ thuộc của lg[PC88A] vào lgD 72 3.5 Sự phụ thuộc của lgD vào giá trị -lg[H+] 73 3.6 Ảnh h-ëng cña nång ®é SO42- ®Õn møc ®é chiÕt cña Ce(IV) 74 3.7 Ảnh h-ëng cña ion F- ®Õn møc ®é chiÕt cña Ce(IV) 74 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.8 Mô hình toán học số liệu của hệ chiết 75 3.2 Một số nhận xét về quá trình tách xeri bằng phương pháp chiết lỏng- 76 lỏng trong môi trường sunfat 3.3 Nghiên cứu phản ứng chiết của Ce(IV) với PC88A trong môi trường 77 axit nitric 3.1 Đặc tính chiết của PC88A đối với Ce(IV) trong môi trường axit nitric 78 3.2 Phổ hồng ngoại phức chất chiết lên pha hữu cơ 80 3.4 Đánh giá khả năng tinh chế Ce dưới dạng Ce(IV) trong môi trường axít 82 nitric bằng tác nhân chiết PC88A 3.1 Một số đặc trưng chiết của PC88A đối với Ce(IV) trong môi trường 83 axit nitric 3.2 Đánh giá khả năng chiết của các đất hiếm(III) ở điều kiện nồng độ 84 dung môi PC88A 0,5 M 3.3 Dung dịch nguyên liệu tinh chế xeri 85 3.4 Xác định số bậc chiết và số bậc rửa 86 3.3 Thực nghiệm khảo sát độ tinh khiết và hiệu suất tinh chế Ce vào độ 87 axit của dung dịch nguyên liệu và dung dịch rửa chiết 3.4 Nghiên cứu các điều kiện tách lantan từ tổng oxit đất hiếm basnezit 88 Đông Pao bằng phương pháp chiết với axit naphthenic trong môi trường HCl 3.1 Ảnh h-ëng cña c¸c ®iÒu kiÖn kh¸c nhau ®Õn mét sè tÝnh chÊt vËt lý khi 88 dung m«i cã chøa ion kim lo¹i ®Êt hiÕm 3.2 Một số đặc trưng của hệ chiết La3+ - NAP – HCl 90 3.1 Phản ứng chiết của La3+ với NAP trong môi trường HCl 91 3.2 Hệ số tách La với NTĐH ở các điều kiện chiết khác nhau 92 3.3 Nhận xét về tác nhân chiết axit naphthenic 94 3.3 Khả năng tinh chế La từ tổng đất hiếm Đông Pao bằng tác nhân chiết 95 axit naphthenic 3.1 Thành phần tổng đất hiếm sản xuất tại Viện Công nghệ Xạ Hiếm. 95 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.2 Tính toán thông số của quá trình tinh chế La từ tổng đất hiếm Đông 96 Pao 3.5 Nghiên cứu các điều kiện phân chia Nd và Pr bằng phương pháp 97 chiết với dung môi Aliquat-336 trong môi trường NH4NO3 3.1 Một số đặc trưng của hệ chiết Nd - Pr - Aliquat 336 - NH4NO3 97 3.2 Ảnh h-ëng cña NH4NO3 vµ NH4Cl ®Õn hÖ chiÕt Ln3+-Aliquat336 98 3.3 Khảo sát hệ số tách β cña cÆp Pr-Nd 100 3.4 Phân chia cặp Nd - Pr bằng phương pháp chiết ngược dòng nhiều bậc 103 gián đoạn 3.1 Nồng độ của Nd và Pr ở dung dịch nước sau chiết (phần chiết) 103 3.2 Các bậc rửa và nồng độ Pr pha hữu cơ sau chiết ở phần rửa 104 3.3 Nồng độ của Nd và Pr trong pha nước và pha hữu cơ ở các bậc chiết 105 sau 20 lần nạp liệu 3.5 Đánh giá khả năng tinh chế cặp Nd- Pr từ tổng ĐH Đông Pao 107 KẾTLUẬN 110 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC Đà CÔNG BỐ 113 TÀI LIỆU THAM KHẢO 114 PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT NTĐH : nguyên tố đất hiếm Ln : kim loại đất hiếm (để chỉ công thức hoá học) ĐH : đất hiếm (chỉ chữ viết tắt) đi-đim : Nd và Pr 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Lnn+ : ion kim loại đất hiếm điện tích n+ LnO : tổng oxit đất hiếm KLĐH : kim loại đất hiếm PC88A : 2- ethylhexyl 2- ethylhexyl phosphonic axit DEHPA : di - 2- ethylhexyl phosphoric axit TBP : tributyl photphat EDTA : ethylen - triamintetra - axetic axit DTPA : dietylen - triamin - penta axetic NAP : naphthenic axit [HA] : nồng độ dung môi chiết dạng axit (mol/L) [ ]0 : nồng độ ban đầu (mol/L) [ ] : Nồng độ cân bằng (mol/L) C : nồng độ (g/L) Hi : nồng độ axit trong dung dịch ban đầu β : hệ số tách D : hệ số phân bố E : hiệu suất chiết (phần trăm chiết) hc : hữu cơ nc : nước cb : cân bằng A/Q : axit / quặng DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1.1 Các phân nhóm của dãy các nguyên tố đất hiếm 15 Bảng 1.2 Một số tính chất của ion kim loại đất hiếm 16 Bảng 1.3 Tính tan định tính của các muối đất hiếm 17 Bảng 1.4 Phức chất của NTĐH với phối tử vô cơ 17 Bảng 1.5 So sánh về tính chất của các phức chất của nguyên tố đất hiếm 18 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com với các phức chất của nguyên tố d Bảng 1.6 Thành phần NTĐH ở một số mỏ khác nhau của Thế giới 19 Bảng 1.7 Thành phần hoá học chính của tinh quặng basnezit (Mỹ) 23 Bảng 1.8 Một số tính chất của tác nhân chiết Aliquat 336 34 Bảng 2 Hệ số hấp thụ phân tử () của các NTĐH ở các cực đại hấp thụ 46 được sử dụng trong phân tích Bảng 3.1 Thành phần hoá học bán định lượng tinh quặng Đông Pao 54 Bảng 3.2 Thành phần hoá học của tinh quặng basnezit Đông Pao 55 Bảng 3.3 Độ tinh khiết của CeO2 thu được 62 Bảng 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Luận án tiến sĩ nghiên cứu điều kiện tách riêng rẽ xeri lant (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghien-cuu-dieu-kien-tach-rieng-re-xeri-lantan-praseodim-neodim-tu-tinh-quang-dat-hiem-dong-pao

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu điều kiện tách riêng rẽ xeri lant" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu điều kiện tách riêng rẽ xeri lantan praseođim neođim từ tinh quặng đất hiếm đông pao. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu điều kiện tách riêng rẽ xeri lant" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu điều kiện tách riêng rẽ xeri lant" có 146 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu điều kiện tách riêng rẽ xeri lant" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter