Luận án tiến sĩ nghiên cứu điều chế phân bố sinh học và khả năng gắn với tế bào

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu điều chế phân bố sinh học và khả năng gắn với tế bào ung thư của phức hợp miễn dịch phóng xạ 131i rituximab. Xem tóm tắt và

Chuyên ngành

Mô - phôi và tế bào học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

132

Thời gian đọc

20 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nghiên cứu điều chế phức hợp 131I-Rituximab hiệu quả
Số trang:
132 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Mô - phôi và tế bào học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nghiên cứu điều chế phức hợp 131I Rituximab hiệu quả

Luận án tiến sĩ này tập trung vào quy trình điều chế hợp chất phức hợp miễn dịch phóng xạ 131I-Rituximab. Mục tiêu là tối ưu hóa tổng hợp hóa học phức hợp này. Phức hợp 131I-Rituximab là chất đánh dấu sinh học quan trọng. Nó được dùng trong điều trị u lympho ác tính không Hodgkin. Quá trình nghiên cứu khoa học này khảo sát chi tiết các yếu tố ảnh hưởng. Các yếu tố bao gồm nồng độ chloramin T, nồng độ kháng thể, thời gian phản ứng, và pH. Việc kiểm soát chặt chẽ các yếu tố này giúp đảm bảo hiệu quả gắn phóng xạ. Luận án đã xác định điều kiện tối ưu để tạo ra phức hợp với hoạt độ phóng xạ cao. Sản phẩm điều chế cần đạt tiêu chuẩn nghiêm ngặt. Tiêu chuẩn này về độ tinh khiết hóa phóng xạ, độ tinh khiết hạt nhân. Quy trình tổng hợp hóa học được phát triển nhằm tăng cường tính ổn định của phức hợp. Phức hợp ổn định là yếu tố then chốt cho ứng dụng lâm sàng. Nghiên cứu còn đánh giá khả năng tinh chế phức hợp. Việc tinh chế giúp loại bỏ các tạp chất không mong muốn. Đây là bước quan trọng để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân. Kết quả đã chứng minh khả năng điều chế phức hợp 131I-Rituximab đạt chất lượng cao. Sản phẩm này sẵn sàng cho các bước đánh giá tiếp theo.

1.1. Tối ưu hóa quy trình tổng hợp hóa học

Việc điều chế hợp chất 131I-Rituximab đòi hỏi quy trình tổng hợp hóa học chính xác. Luận án đã thực hiện các khảo sát chi tiết. Khảo sát về nồng độ chloramin T là chất oxy hóa. Khảo sát nồng độ kháng thể Rituximab. Thời gian phản ứng và độ pH của môi trường cũng được nghiên cứu kỹ lưỡng. Mục đích là tối đa hóa hiệu suất gắn kết đồng vị 131I vào kháng thể. Các điều kiện tối ưu được xác định. Ví dụ, nồng độ chloramin T, kháng thể Rituximab. pH tối ưu và thời gian phản ứng được chuẩn hóa. Điều này giúp đảm bảo hoạt độ phóng xạ cao. Sản phẩm có độ tinh khiết hóa phóng xạ vượt trội. Quy trình tối ưu này tạo nền tảng vững chắc. Nó giúp sản xuất chất đánh dấu sinh học với chất lượng đồng nhất.

1.2. Đánh giá chất lượng phức hợp điều chế

Chất lượng của phức hợp 131I-Rituximab được kiểm tra nghiêm ngặt. Các thông số quan trọng được đánh giá. Bao gồm độ tinh khiết hóa phóng xạ và độ tinh khiết hạt nhân phóng xạ. Thử nghiệm vô khuẩn và nội độc tố vi khuẩn được tiến hành. Điều này nhằm đảm bảo an toàn tối đa cho người sử dụng. Kết quả cho thấy phức hợp đạt tiêu chuẩn chất lượng. Độ tinh khiết hóa phóng xạ cao, vượt yêu cầu. Độ ổn định của phức hợp cũng được theo dõi trong thời gian dài. Phức hợp giữ được tính toàn vẹn. Khả năng gắn kết không bị suy giảm. Quá trình kiểm tra chất lượng là một phần quan trọng của nghiên cứu khoa học. Nó xác nhận sự thành công của quy trình điều chế hợp chất. Sản phẩm đủ tiêu chuẩn để chuyển sang giai đoạn nghiên cứu tiền lâm sàng.

1.3. Độ ổn định và tinh khiết của dược chất

Nghiên cứu đặc biệt chú trọng đến độ ổn định của phức hợp 131I-Rituximab. Độ ổn định là yếu tố quyết định hiệu quả dược động học và an toàn. Phức hợp được theo dõi về độ ổn định trong các điều kiện bảo quản khác nhau. Khả năng giữ vững hoạt tính phóng xạ được chứng minh. Độ tinh khiết của dược chất phóng xạ được duy trì ở mức cao. Điều này hạn chế tối đa các phản ứng phụ không mong muốn. Sự ổn định và tinh khiết cao giúp đảm bảo hiệu quả điều trị. Nó cũng giảm thiểu liều phóng xạ không cần thiết cho cơ thể. Đây là một thành tựu quan trọng. Nó khẳng định tiềm năng ứng dụng của hệ thống vận chuyển thuốc này.

II.Phân bố sinh học và dược động học 131I Rituximab

Phân bố sinh học của phức hợp 131I-Rituximab được đánh giá kỹ lưỡng. Nghiên cứu tiến hành trên động vật thực nghiệm. Mục đích là hiểu rõ dược động học của chất đối quang này. Phân tích phân bố cho thấy sự tích lũy chọn lọc của phức hợp. Đặc biệt, có sự tập trung tại các mô liên quan đến bệnh. Khảo sát bao gồm các cơ quan chính như gan, thận, lách, và tim. Nghiên cứu đã cung cấp dữ liệu quan trọng. Dữ liệu này về thời gian bán thải sinh học. Thời gian tồn tại của dược chất phóng xạ trong cơ thể cũng được xác định. Thông tin này rất cần thiết cho việc tính toán liều lượng điều trị. Nó giúp giảm thiểu độc tính trên các cơ quan khỏe mạnh. Đánh giá đào thải của phức hợp cũng được thực hiện. Các con đường đào thải chính được xác định. An toàn sinh học của 131I-Rituximab được kiểm chứng. Các chỉ số huyết học và sinh hóa được theo dõi. Không có dấu hiệu độc tính cấp tính đáng kể. Điều này khẳng định tiềm năng an toàn của phức hợp. Đây là cơ sở cho các thử nghiệm lâm sàng trong tương lai. Kết quả này chứng minh 131I-Rituximab là một chất đánh dấu sinh học triển vọng.

2.1. Khảo sát phân bố trên động vật thực nghiệm

Nghiên cứu tiến hành khảo sát phân bố sinh học của 131I-Rituximab. Thực hiện trên chuột nhắt trắng. Đây là mô hình động vật phù hợp. Các mẫu mô và máu được thu thập định kỳ. Phân tích phóng xạ được thực hiện. Kết quả cho thấy mô hình phân bố rõ ràng. Phức hợp ưu tiên tích lũy tại các cơ quan đích. Sự tích lũy này liên quan đến các tế bào có kháng nguyên CD20. Dữ liệu này rất quan trọng. Nó cung cấp bằng chứng về tính đặc hiệu của chất đối quang. Thông tin này hỗ trợ việc phát triển hệ thống vận chuyển thuốc. Hệ thống này có khả năng nhắm mục tiêu chính xác.

2.2. Đánh giá đào thải và an toàn sinh học

Quá trình đào thải của 131I-Rituximab được theo dõi. Các con đường đào thải chính được xác định. Thời gian đào thải đồng vị phóng xạ khỏi cơ thể được tính toán. Nghiên cứu đánh giá mức độ an toàn của phức hợp. Thực hiện bằng cách theo dõi các chỉ số sinh hóa và huyết học. Không có sự thay đổi bất thường nào được ghi nhận. Điều này chứng tỏ phức hợp có độc tính thấp. Khía cạnh an toàn này là yếu tố then chốt. Nó quyết định khả năng ứng dụng lâm sàng của dược chất phóng xạ. Sự an toàn cao giúp tăng niềm tin vào tiềm năng của liệu pháp này.

2.3. Ứng dụng trong chẩn đoán điều trị ung thư

Các kết quả về phân bố sinh học và dược động học có ý nghĩa lớn. Chúng mở ra tiềm năng ứng dụng của 131I-Rituximab. Ứng dụng trong cả chẩn đoán và điều trị ung thư. Là một chất đối quang, nó có thể dùng để phát hiện sớm. Phát hiện vị trí các khối u mang kháng nguyên CD20. Là một dược chất phóng xạ, nó mang lại khả năng điều trị đích. Điều trị trực tiếp các tế bào ung thư. Nghiên cứu khoa học này cung cấp nền tảng vững chắc. Nền tảng cho việc phát triển các liệu pháp y học hạt nhân tiên tiến. Đặc biệt là trong lĩnh vực u lympho ác tính không Hodgkin.

III.Khả năng gắn 131I Rituximab với tế bào ung thư

Khả năng gắn kết của phức hợp 131I-Rituximab với tế bào ung thư là trọng tâm của luận án tiến sĩ. Nghiên cứu đã thực hiện các thử nghiệm invitro. Mục tiêu là đánh giá tính đặc hiệu và ái lực gắn kết. Thử nghiệm trên các dòng tế bào ung thư có biểu hiện kháng nguyên CD20. Kết quả cho thấy phức hợp 131I-Rituximab có khả năng gắn kết mạnh mẽ và chọn lọc. Sự gắn kết này đặc hiệu với tế bào ung thư B. Đây là loại tế bào liên quan đến u lympho ác tính không Hodgkin. Việc gắn kết đặc hiệu là rất quan trọng. Nó đảm bảo hiệu quả điều trị tối đa. Đồng thời giảm thiểu tác động lên các tế bào khỏe mạnh. Các thí nghiệm cũng đánh giá động học gắn kết. Tốc độ gắn và bão hòa của phức hợp trên bề mặt tế bào được xác định. Thông tin này giúp hiểu rõ hơn về cơ chế tác động. Nó hỗ trợ phát triển các phác đồ điều trị hiệu quả. Khả năng gắn kết cao khẳng định 131I-Rituximab là một chất đối quang tiềm năng. Nó cũng là một hệ thống vận chuyển thuốc đích. Hệ thống này mang đồng vị phóng xạ đến chính xác vị trí khối u. Kết quả này củng cố tiềm năng của phức hợp. Tiềm năng này trong điều trị bệnh ung thư dựa trên y học hạt nhân.

3.1. Cơ chế gắn kết mục tiêu tế bào

Cơ chế gắn kết của 131I-Rituximab dựa trên kháng thể Rituximab. Kháng thể này đặc hiệu với kháng nguyên CD20. CD20 là protein biểu hiện trên bề mặt tế bào B. Nhiều loại u lympho ác tính không Hodgkin bắt nguồn từ tế bào B. Khi 131I-Rituximab tiếp xúc với tế bào ung thư, kháng thể sẽ gắn kết. Gắn kết với kháng nguyên CD20. Đồng vị phóng xạ 131I sau đó phát ra tia beta. Tia beta này gây tổn thương ADN. Nó tiêu diệt tế bào ung thư lân cận. Cơ chế này đảm bảo sự tác động chọn lọc. Chỉ các tế bào mang CD20 bị ảnh hưởng. Đây là ưu điểm lớn của hệ thống vận chuyển thuốc đích.

3.2. Đánh giá hiệu quả trên dòng tế bào ung thư

Hiệu quả gắn kết của 131I-Rituximab được đánh giá trên các dòng tế bào ung thư. Các dòng tế bào này có biểu hiện CD20. Thử nghiệm invitro xác nhận ái lực gắn kết cao. Đồng thời chứng minh tính đặc hiệu của phức hợp. Nghiên cứu đo lường mức độ hấp thụ phóng xạ vào tế bào. So sánh với các tế bào không biểu hiện CD20. Kết quả cho thấy sự khác biệt rõ rệt. Tế bào ung thư hấp thụ phóng xạ nhiều hơn đáng kể. Điều này khẳng định tiềm năng của phức hợp. Tiềm năng này là một chất đánh dấu sinh học hiệu quả. Nó cũng là một tác nhân điều trị đích.

3.3. Tiềm năng điều trị u lympho ác tính

Khả năng gắn kết đặc hiệu với tế bào ung thư B. Đặc tính này mang lại tiềm năng to lớn. Tiềm năng cho 131I-Rituximab trong điều trị u lympho ác tính không Hodgkin. Liệu pháp này có thể bổ sung hoặc thay thế. Bổ sung cho các phương pháp điều trị truyền thống. Nó mang lại hiệu quả cao hơn, ít tác dụng phụ hơn. Nghiên cứu khoa học này mở ra hướng đi mới. Hướng đi trong việc ứng dụng dược chất phóng xạ. Nó đóng góp vào sự phát triển của y học hạt nhân. Đặc biệt là trong lĩnh vực ung thư huyết học.

IV.Ứng dụng vật liệu nano y sinh trong điều trị ung thư

Nghiên cứu này đóng góp vào lĩnh vực vật liệu nano y sinh. Phức hợp 131I-Rituximab có thể xem là một dạng hệ thống vận chuyển thuốc. Hệ thống này có kích thước nano. Nó mang đồng vị phóng xạ đến mục tiêu. Đây là một bước tiến trong việc ứng dụng các vật liệu nano y sinh. Các vật liệu này dùng trong điều trị ung thư. Khả năng điều chế hợp chất với tính chất đặc hiệu. Khả năng kiểm soát phân bố sinh học. Khả năng gắn kết với tế bào ung thư. Tất cả đều là những yếu tố then chốt. Những yếu tố này quyết định sự thành công của vật liệu nano. Vật liệu nano dùng trong y học. Luận án tiến sĩ đã chứng minh tính khả thi. Khả thi trong việc phát triển các chất đối quang phóng xạ. Những chất này có tiềm năng trị liệu cao. Nó mở ra hướng nghiên cứu mới. Hướng nghiên cứu về các chất đánh dấu sinh học. Chất đánh dấu sinh học không chỉ dùng để chẩn đoán. Chúng còn có khả năng điều trị đích. Phát triển các hệ thống vận chuyển thuốc hiệu quả. Đây là ưu tiên hàng đầu trong y học hiện đại. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở vững chắc. Cơ sở để tiếp tục phát triển các vật liệu nano y sinh. Những vật liệu này có khả năng cách mạng hóa điều trị ung thư.

4.1. Vai trò của phức hợp trong y học hạt nhân

Phức hợp 131I-Rituximab đóng vai trò quan trọng trong y học hạt nhân. Nó là một dược chất phóng xạ. Dược chất này kết hợp giữa kháng thể đơn dòng và đồng vị phóng xạ. Sự kết hợp này mang lại khả năng điều trị đích. Đồng thời cho phép theo dõi phân bố sinh học. Nghiên cứu khoa học này làm sâu sắc thêm hiểu biết. Hiểu biết về cách các chất đối quang hoạt động. Đặc biệt trong môi trường sinh học phức tạp. Nó mở rộng ứng dụng của y học hạt nhân. Ứng dụng không chỉ trong chẩn đoán. Mà còn trong điều trị các bệnh lý ung thư.

4.2. Hướng đi mới cho hệ thống vận chuyển thuốc

Kết quả từ luận án tiến sĩ này đề xuất một hướng đi mới. Hướng đi cho việc phát triển hệ thống vận chuyển thuốc hiệu quả. Các phức hợp miễn dịch phóng xạ như 131I-Rituximab là tiền thân. Tiền thân của các vật liệu nano y sinh tiên tiến. Chúng có khả năng mang tải trọng thuốc hoặc đồng vị. Mang chúng đến chính xác vị trí khối u. Điều này giúp tăng cường hiệu quả điều trị. Đồng thời giảm thiểu các tác dụng phụ. Nghiên cứu này là một đóng góp quan trọng. Nó thúc đẩy sự phát triển của các liệu pháp đích trong tương lai.

4.3. Tiềm năng ứng dụng trong lâm sàng

Tiềm năng ứng dụng lâm sàng của 131I-Rituximab là rất lớn. Với khả năng điều chế hợp chất ổn định và tinh khiết. Cùng với phân bố sinh học thuận lợi. Và khả năng gắn kết đặc hiệu với tế bào ung thư. Phức hợp này có thể trở thành một liệu pháp chuẩn. Liệu pháp chuẩn trong điều trị u lympho ác tính không Hodgkin. Đặc biệt là những trường hợp kháng trị. Nghiên cứu khoa học này cung cấp dữ liệu tiền lâm sàng quan trọng. Dữ liệu này hỗ trợ cho việc chuyển giao công nghệ. Chuyển giao sang các thử nghiệm lâm sàng trên người.

V.Ý nghĩa khoa học và triển vọng lâm sàng của luận án

Luận án tiến sĩ này mang ý nghĩa khoa học sâu sắc. Nó đóng góp vào lĩnh vực điều chế hợp chất phóng xạ. Đặc biệt là các chất đối quang và chất đánh dấu sinh học. Nghiên cứu đã làm rõ các yếu tố ảnh hưởng. Các yếu tố này quyết định hiệu quả của quá trình tổng hợp hóa học. Thành công trong việc điều chế 131I-Rituximab ổn định và chất lượng cao. Đây là một bước tiến quan trọng. Nó tạo ra một dược chất phóng xạ tiềm năng. Phức hợp có khả năng ứng dụng trong điều trị ung thư. Nghiên cứu cũng cung cấp cái nhìn toàn diện. Cái nhìn về phân bố sinh học và dược động học của phức hợp. Điều này giúp tối ưu hóa liều lượng và giảm độc tính. Khả năng gắn kết đặc hiệu với tế bào ung thư đã được chứng minh. Điều này mở ra triển vọng lớn. Triển vọng cho việc phát triển các liệu pháp đích trong y học hạt nhân. Luận án không chỉ là một nghiên cứu khoa học thuần túy. Nó còn là nền tảng cho các ứng dụng lâm sàng thực tiễn. Nó góp phần nâng cao hiệu quả điều trị. Đồng thời cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân ung thư.

5.1. Đóng góp của luận án tiến sĩ

Luận án tiến sĩ này có những đóng góp đáng kể. Nó thiết lập quy trình điều chế hợp chất 131I-Rituximab hiệu quả. Quy trình này đạt tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu toàn diện. Dữ liệu này về đặc tính hóa lý, phân bố sinh học và khả năng gắn kết. Những dữ liệu này là cơ sở khoa học vững chắc. Nó hỗ trợ cho việc phát triển dược chất phóng xạ mới. Luận án cũng là tài liệu tham khảo quý giá. Tham khảo cho các nghiên cứu tiếp theo. Nghiên cứu về vật liệu nano y sinh. Hoặc các hệ thống vận chuyển thuốc đích.

5.2. Hướng phát triển cho vật liệu nano y sinh

Nghiên cứu này mở ra hướng phát triển mới. Hướng phát triển cho các vật liệu nano y sinh. Đặc biệt là trong việc chế tạo các chất đối quang và chất đánh dấu sinh học. Những phức hợp như 131I-Rituximab có thể là mô hình. Mô hình để thiết kế các hạt nano mang thuốc. Hoặc các hệ thống chẩn đoán hình ảnh tiên tiến. Việc kết hợp các đồng vị phóng xạ với công nghệ nano. Điều này hứa hẹn mang lại những đột phá. Đột phá trong chẩn đoán và điều trị bệnh ung thư. Luận án cung cấp cái nhìn sâu sắc. Cái nhìn về tiềm năng của tổng hợp hóa học và kỹ thuật điều chế.

5.3. Tiềm năng cho hệ thống vận chuyển thuốc

Kết quả của luận án củng cố tiềm năng. Tiềm năng của 131I-Rituximab như một hệ thống vận chuyển thuốc đích. Khả năng gắn kết đặc hiệu với tế bào ung thư. Cùng với dược động học thuận lợi. Điều này làm cho nó trở thành một ứng cử viên sáng giá. Ứng cử viên cho các liệu pháp trị liệu phóng xạ nội bộ. Nghiên cứu khoa học này không chỉ dừng lại ở Rituximab. Nó còn tạo tiền đề cho việc phát triển các kháng thể phóng xạ khác. Các kháng thể này nhắm mục tiêu vào các loại ung thư khác nhau. Điều này thúc đẩy sự đổi mới. Đổi mới trong lĩnh vực y dược và công nghệ sinh học.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu điều chế phân bố sinh học và khả năng gắn với tế bào ung thư của phức hợp miễn dịch phóng xạ 131i rituximab

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (132 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN --------------------------------- Nguyễn Thị Thu “NGHIÊN CỨU ĐIỀU CHẾ, PHÂN BỐ SINH HỌC VÀ KHẢ NĂNG GẮN VỚI TẾ BÀO UNG THƢ CỦA PHỨC HỢP MIỄN DỊCH PHÓNG XẠ 131I-RITUXIMAB” LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC Hà Nội - 2018 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN --------------------------------- Nguyễn Thị Thu “NGHIÊN CỨU ĐIỀU CHẾ, PHÂN BỐ SINH HỌC VÀ KHẢ NĂNG GẮN VỚI TẾ BÀO UNG THƢ CỦA PHỨC HỢP MIỄN DỊCH PHÓNG XẠ 131I-RITUXIMAB” Chuyên ngành: Mô - phôi và tế bào học Mã số: 62420117 LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. MAI TRỌNG KHOA 2. VÕ THỊ THƢƠNG LAN XÁC NHẬN NCS ĐÃ CHỈNH SỬA THEO QUYẾT NGHỊ CỦA HỘI ĐỒNG ĐÁNH GIÁ LUẬN ÁN Ngƣời hƣớng dẫn khoa học Chủ tịch hội đồng đánh giá Luận án Tiến sĩ GS. Mai Trọng Khoa GS.

Phan Văn Chi Hà Nội - 2018 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án tiến sĩ “Nghiên cứu điều chế, phân bố sinh học và khả năng gắn với tế bào ung thƣ củaphức hợp miễn dịch phóng xạ131I- rituximab” là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu và tài liệu trong luận án là trung thực và chƣa đƣợc công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào. Tất cả những tham khảo và kế thừa đều đƣợc trích dẫn và tham chiếu đầy đủ. Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Thu TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện luận án, tôi đã nhận được nhiều sự giúp đỡ từ quý thầy cô, các bạn đồng nghiệp, gia đình và bạn bè.

Tôi xinbày tỏ lòng cảm ơn sâu sắc đến: - GS. Mai Trọng Khoa, PGS. Võ Thị Thương Lan, đã nhiệt tình hướng dẫn chuyên môn, truyền cho tôi kiến thức, và là tấm gương sáng cho tôi noi theo trên con đường nghiên cứu khoa học. - Các thầy cô trong bộ môn Mô Phôi và Tế bào học, khoa Sinh học, trường Đại học khoa học tự nhiên đã luôn động viên, giúp đỡ chuyên môn và nhắc nhở kịp thời để tôi hoàn thành luận án.

- Các bạn đồng nghiệp tại Trung Tâm Nghiên cứu và điều chế đồng vị phóng xạ, Viện Nghiên cứu hạt nhân đã tham gia thực nghiệm, giúp đỡ, và đồng hành cùng tôi trong thời gian dài tìm tòi, nghiên cứu gắn và điều chế dược chất phóng xạ trong luận án. - Các bác sỹ Tại Trung Tâm Y học hạt nhân và Ung bướu, bệnh viện Bạch Mai, các bạn đồng nghiệp tại Học Viện Quân Y đã giúp đỡ tôi thực hiện các nghiên cứu đánh giá tiền lâm sàng trong luận án này. - Cuối cùng xin chân thành cảm ơn gia đình tôi đã luôn dành cho tôi những yêu thương và tạo điều kiện tốt nhất cho tôi học tập. Xin chân thành cảm ơn mọi người đã giúp tôi hoàn thành luận án này! Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Thu TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục.

1 Danh mục các ký hiệu và chữ viết tắt. 3 Danh mục các bảng. 5 Danh mục các hình ảnh, đồ thị. 9 Chƣơng 1: TỔNG QUAN.

Bệnh u lympho ác tính không Hodgkin. Các phƣơng pháp điều trị bệnh ULAKH và điều trị RIT. Dƣợc chất phóng xạ dùng trong điều trị RIT. Đồng vị phóng xạ và các phƣơng pháp gắn kháng thể với 131I.

26 Chƣơng 2: PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nguyên vật liệu, hóa chất, thiết bị. Phƣơng pháp nghiên cứu. Nghiên cứu điều chế phức miễn dịch phóng xạ 131I-rituximab.

Kiểm tra chất lƣợng phức hợp 131I-rituximab. Đánh giá khả năng gắn với tế bào ung thƣ. Đánh giá phân bố, đào thải và an toàn trên động vật thực nghiệm. Xử lý kết quả.

Xây dựng tiêu chuẩn Cơ sở của 131I-rituximab. 51 Chƣơng 3: KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN. Kết quả khảo sát các điều kiện gắn phóng xạ để điều chế phức hợp 131I- rituximab. Kết quả khảo sát nồng độ chloramin T tham gia trong phản ứng tạo phức hợp 131I-rituximab.

Kết quả khảo sát nồng độ kháng thể tạo phức hợp 131I-rituximab. Kết quả khảo sát thời gian phản ứng tạo phức hợp 131I-rituximab. 56 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Kết quả khảo sát pH phản ứng tạo phức 131I-rituximab.

Kết quả điều chế phức hợp 131I-rituximab theo hoạt độ riêng. Kết quả tinh chế phức hợp 131I-rituximab và theo dõi độ ổn định. Kết quả đánh giá tính ổn định của phức hợp 131I-rituximab. Kết quả kiểm tra chất lƣợng phức hợp 131I-rituximab.

Kết quả kiểm tra độ tinh khiết hoá phóng xạ. Kết quả kiểm tra độ tinh khiết hạt nhân phóng xạ. Kết quả thử vô khuẩn và nội độc tố vi khuẩn. Kết quả kiểm tra tính ổn định.

Kết quả gắn với tế bào ung thƣ. Kết quả đánh giá phân bố, đào thải và an toàn của 131I-rituximab trên động vật thực nghiệm. Chứng minh sự thành công của việc điều chế phức hợp miễn dịch phóng xạ 131I-rituximab có thể sử dụng trong điều trị lâm sàng. 110 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.

111 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 112 PHỤ LỤC 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ADCC Độc tính với tế bào phụ thuộc kháng thể (Antibody Dependent Cellular Cytotoxicity) ALL Ung thƣ nguyên bào tủy cấp (Acute Lymphoblastic Leukemia) AML Ung thƣ bạch cầu dạng tủy (Acute Myeloid Leukemia) BET Thử nội độc tố vi khuẩn (Bacterial Endotoxins Test) Bq Becquerel CD Cụm biệt hoá (cluster differentiation) CD20 Cụm biệt hóa CD20 (Clusters differentiation 20) CDC Độc tính với tế bào phụ thuộc bổ thể (Complement Dependent Cytotoxicity) CDCC Độc tính với tế bào phụ thuộc bổ thể (Complement Dependent Cellular Cytotoxicity) DĐVN Dƣợc điển Việt Nam DNA Deoxyribonucleic acid EGFR Epidermal Growth Factor Receptor EU Endotoxin Unit FDA Cục quản lý thuốc và thực phẩm Hoa Kỳ (Food and Drug Administration) FPLC Fast Protein Liquid Chromatography FTM Fluid Thyoglicolate Medium GBq Giga Becquerel IgG Globulin miễn dịch (Immunoglobulin) KDa, Da Kilo Dalton, Dalton KeV Kiloelectron volt Mab, MAb Kháng thể đơn dòng (monoclonal antibody) MeV Mega electron volt NHL U lympho ác tính không Hogdkin (non-Hodgkin’s lymphoma) NSB Phần gắn không đặc hiệu (Non Specific Binding) 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com NTA Nitroacetic axit PBS Phosphat Buffer Saline PC Sắc ký giấy (Paper chromatography) PET-CT Máy chụp cắt lớp bằng đồng vị phát positron (Positron Emission Tomography) PTS-100 Máy kiểm tra nội độc tố (Endosafe® Portable Test System) RBC Tế bào hồng cầu (Red Blood Cell) RCP Radiochemical purity Rf Hệ số lƣu giữ (Retardation factor, Retention factor) RIA Định lƣợng phóng xạ miễn dịch (radioimmunoassay) RIT Điều trị miễn dịch phóng xạ (radioimmunotherapy) SCD Casein Soyabean Digest SE Standard Error SGOT Huyết thanh Glutamic Oxaloacetic Transaminase SGPT Huyết thanh Glutamic Pyruvic Transaminase SPECT Thiết bị chụp cắt lớp điện toán bằng bức xạ đơn photon (Single Photon Emission Computed Tomography) TCC Sắc ký kiểm tra (Tec-Control Chromatography) TCCS-DPPX Tiêu chuẩn Cơ sở Dƣợc phẩm phóng xạ TLC Sắc ký lớp mỏng (Thin Layer Chromatography) ULAKH U lympho ác tính không Hodgkin (non-Hodgkin’s lymphoma) ULKH U lympho không Hodgkin (Hodgkin’s lymphoma) VEGF Yếu tố tăng sinh mạch (Vascular Endothelial Growth Factor) WBC Tế bào bạch cầu (White Blood Cell) 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Hiệu quả điều trị NHL bằng RIT của một số tác giả. Các kháng thể gắn phóng xạ đang đƣợc nghiên cứu.

Các đồng vị phóng xạ dùng trong điều trị đích. Khảo sát nồng độchloramin T. Thứ tự thực hiện gắn kháng thể với 131I. Kết quả khảo sát thời gian phản ứng.

Bảng số liệu hiệu suất gắn và tỉ lệ mol. Hiệu suất gắn phóng xạ theo pH. Kết quả so sánh kiểm tra RCP của 131I-rituximab. Kết quả đo phổ gamma 131I-rituximab.

Tính chất vật lý phóng xạ của 131I-rituximab. Kết quả theo dõi thử vô khuẩn. Kết quả kiểm tra nội độc tố vi khuẩn. Tổng hợp hiệu suất gắn và độ sạch hóa phóng xạ của phức kháng thể với phóng xạ 131I.

Tóm tắt chỉ tiêu chất lƣợng của 131I-rituximab. Kết quả thu tế bào bạch cầu từ các mẫu máu bệnh nhân NHL, CD20(+)85 Bảng 3. Tỷ lệ gắn của 131I-rituximab gắn với CD20 trên bạch cầu máu ngoại vi bệnh nhân NHL. Phân bố thuốc phóng xạ 131I-rituximab trên chuột.

Phân bố 131I-rituximab trên thỏ, liều tiêm 500 Ci. Phân bố 131I-rituximab trên thỏ, liều tiêm 1000 Ci. Phân bố 131I-rituximab trên thỏ, liều tiêm 1500 Ci. Phân bố 131I-rituximab trên thỏ, liều tiêm 2000 Ci.

Phân bố 131I-rituximab trên thỏ, liều tiêm 5000 Ci. Diễn biến cân nặng của thỏ trong quá trình nghiên cứu. Diễn biến nhiệt độ của thỏ trong quá trình nghiên cứu. Số lƣợng hồng cầu trong máu ngoại vi của thỏ.

99 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Nồng độ Hemoglobin trong máu ngoại vi của thỏ. Số lƣợng bạch cầu trong máu ngoại vi của các nhóm thỏ. Số lƣợng tiểu cầu trong máu ngoại vi của các nhóm.

Nồng độ ure trong máu ngoại vi của các nhóm thỏ. Nồng độ creatinin trong máu ngoại vi của các nhóm thỏ. Nồng độ glucose trong máu ngoại vi của các nhóm thỏ. Nồng độ SGOT trong máu ngoại vi của các nhóm thỏ.

Nồng độ SGPT trong máu ngoại vi của các nhóm thỏ. 104 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH, ĐỒ THỊ Hình 1. Tế bào B ung thƣ có biểu hiện kháng nguyên CD20. Kháng nguyên CD20 xuyên màng tế bào 4 lần.

Cấu trúc của kháng thể rituximab. Cơ chế tiêu diệt ung thƣ bằng bức xạ. Hình ảnh bệnh ULKH. Cho thỏ uống lugol , đo nhiệt độ thỏ.

Sơ đồ chung quá trình nghiên cứu điều chế 131I-rituximab. Hiệu suất gắn theo nồng độ chloramin T. Hiệu suất gắn điều chế phức hợp 131I-rituximab. Hiệu suất gắn theo nồng độkháng thể.

Đồ thị hiệu suất gắn kháng thể rituximab với 131I. Tách sản phẩm theo các hoạt độ riêng. Đồ thị kiểm tra độ tinh khiết hóa phóng xạ của 131I-rituximab. Tách 131I-rituximab qua cột sephadex dùng dung dịch rửa giải là phosphat và nƣớc muối sinh lý 0,9%.

Đồ thị đánh giá tính bền vững của 131I-rituximab trƣớc và sau khi tách qua cột sephadex. Đồ thị độ tinh khiết hóa phóng xạ của 131I-rituximab sau khi điều chế, TCC, autoradiography. Đồ thị độ tinh khiết hóa phóng xạ của 131I-rituximab sau khi bảo quản 22 ngày, TCC, autoradiography. Đồ thị độ tinh khiết hóa phóng xạ của 131I-rituximab, điện di, 20 x 200mm, 60 phút, Bioscan.

Độ tinh khiết hóa phóng xạ của 131I-rituximab, TLC, Bioscan. Độ tinh khiết hóa phóng xạ của 131I-rituximab, TCC. Độ tinh khiết hóa phóng xạ của 131I-rituximab, FPLC .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Thu (2018). Luận án tiến sĩ nghiên cứu điều chế phân bố sinh học và khả [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghien-cuu-dieu-che-phan-bo-sinh-hoc-va-kha-nang-gan-voi-te-bao-ung-thu-cua-phuc-hop-mien-dich-phong-xa-131i-rituximab

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu điều chế phân bố sinh học và khả" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu điều chế phân bố sinh học và khả năng gắn với tế bào ung thư của phức hợp miễn dịch phóng xạ 131i rituximab. Xem tóm tắt và

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu điều chế phân bố sinh học và khả" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu điều chế phân bố sinh học và khả" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu điều chế phân bố sinh học và khả" thuộc chuyên ngành Mô - phôi và tế bào học. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu điều chế phân bố sinh học và khả" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu điều chế phân bố sinh học và khả" có 132 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu điều chế phân bố sinh học và khả" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter