Nghiên cứu Điều chế Nano Oxit Mangan từ Quặng Pyroluzit Việt Nam và Ứng dụng Xử lý Chất Hữu Cơ Khó Phân Hủy
Luận án chế tạo nano oxit mangan từ quặng pyroluzit Việt Nam bằng phương pháp amoni florua, ứng dụng xử lý chất hữu cơ khó phân hủy hiệu quả.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
158
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng Quan Nano Oxit Mangan & Pyroluzit Nguồn Gốc
- Số trang:
- 158 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Hoá Vô cơ
- Tác giả:
- Mạc Văn Hoàn
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng Quan Nano Oxit Mangan Pyroluzit Nguồn Gốc
Nano Oxit Mangan là nhóm vật liệu chuyển tiếp quan trọng. Chúng thể hiện tính chất hóa lý độc đáo. Các pha như MnO2, Mn2O3 và Mn3O4 có cấu trúc đa dạng. Mỗi pha mang lại các đặc tính riêng biệt. Vật liệu nano này sở hữu diện tích bề mặt lớn. Chúng có khả năng hấp phụ và hoạt tính xúc tác mạnh mẽ. Điều này giúp Oxit Mangan nano trở thành ứng cử viên tiềm năng. Ứng dụng chính tập trung vào xử lý ô nhiễm môi trường. Chúng cũng được nghiên cứu cho lưu trữ năng lượng. Mục tiêu nghiên cứu là tối ưu hóa tính chất vật liệu. Việc kiểm soát kích thước và hình thái hạt là rất quan trọng. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất ứng dụng. Nano Oxit Mangan là giải pháp bền vững cho thách thức môi trường. Chúng có chi phí sản xuất thấp và độ an toàn cao.
1.1. Giới thiệu Nano Oxit Mangan
Nano Oxit Mangan là vật liệu nano được nghiên cứu rộng rãi. Chúng có nhiều ưu điểm vượt trội so với vật liệu khối. Kích thước nano giúp tăng diện tích bề mặt riêng. Điều này làm tăng số lượng tâm hoạt động. Kết quả là khả năng phản ứng được cải thiện đáng kể. Vật liệu Oxit Mangan nano có thể tham gia vào nhiều phản ứng hóa học. Đặc biệt, chúng hiệu quả trong các quá trình oxy hóa-khử. Tính chất này rất có ích trong xử lý nước thải. Các dạng oxit mangan khác nhau mang lại sự linh hoạt. Chúng đáp ứng các yêu cầu ứng dụng đa dạng. Nghiên cứu tập trung vào việc khai thác tối đa tiềm năng của chúng. Mục tiêu là phát triển các công nghệ xử lý ô nhiễm mới.
1.2. Vai trò của quặng Pyroluzit Việt Nam
Pyroluzit (chủ yếu là MnO2) là một loại quặng mangan phong phú. Việt Nam có trữ lượng đáng kể loại quặng này. Việc sử dụng pyroluzit làm nguyên liệu đầu vào rất có ý nghĩa. Nó giúp giảm chi phí sản xuất vật liệu nano. Pyroluzit tự nhiên là nguồn cung ứng bền vững. Nó giảm sự phụ thuộc vào các hóa chất đắt tiền. Tận dụng nguồn tài nguyên trong nước thúc đẩy kinh tế. Nó cũng tăng giá trị cho quặng mangan thô. Quá trình chuyển hóa pyroluzit thành vật liệu nano Oxit Mangan là trọng tâm. Điều này mở ra hướng đi mới cho ngành công nghiệp chế biến quặng. Vật liệu nano Oxit Mangan từ pyroluzit có thể giải quyết các vấn đề môi trường. Pyroluzit trở thành nguyên liệu chiến lược cho công nghệ nano môi trường.
II.Phương Pháp Điều Chế Oxit Mangan Nano từ Pyroluzit
Việc điều chế Oxit Mangan nano từ Pyroluzit là một thách thức. Nghiên cứu này tập trung vào phương pháp Amoni Florua. Quy trình bắt đầu bằng việc chuẩn bị quặng pyroluzit. Quặng được nghiền mịn và xử lý sơ bộ. Sau đó, phản ứng với Amoni Florua (NH4F) được thực hiện. Phản ứng này giúp chuyển hóa MnO2 trong quặng. Nó tạo ra các hợp chất mangan florua trung gian. Các điều kiện phản ứng như nhiệt độ và thời gian được kiểm soát chặt chẽ. Mục tiêu là đạt hiệu suất chuyển hóa cao. Hỗn hợp sản phẩm sau đó trải qua các bước tinh chế. Việc loại bỏ tạp chất là cần thiết. Cuối cùng, tiền chất mangan được nung để tạo ra Oxit Mangan nano. Điều này đảm bảo chất lượng và kích thước vật liệu phù hợp cho ứng dụng.
2.1. Quy trình tổng hợp vật liệu nano
Quy trình tổng hợp vật liệu nano bắt đầu bằng phân hủy quặng pyroluzit. Quặng được nung với Amoni Florua (NH4F). Phản ứng tạo ra (NH4)3MnF6. Sau đó, hợp chất này được hòa tách. Bước tiếp theo là điều chế MnC2O4.2H2O. MnC2O4.2H2O là tiền chất quan trọng để tạo ra Oxit Mangan nano. Quá trình điều chế MnO2 nano từ MnC2O4 được thực hiện. Các điều kiện phản ứng được nghiên cứu kỹ lưỡng. Chúng bao gồm ảnh hưởng của môi trường phản ứng. Nồng độ dung dịch KMnO4 và tốc độ khuấy cũng được tối ưu hóa. Cuối cùng, MnO2 nano được nung. Quá trình nung tạo ra hỗn hợp Nano Oxit Mangan. Điều này đảm bảo vật liệu có kích thước nano và hoạt tính cao.
2.2. Tối ưu hóa điều kiện điều chế
Tối ưu hóa các điều kiện điều chế là yếu tố then chốt. Nó đảm bảo chất lượng và hiệu suất sản phẩm. Nghiên cứu khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ nung quặng pyroluzit. Thời gian nung cũng được đánh giá cẩn thận. Tỷ lệ phối liệu giữa quặng và Amoni Florua được xác định. Mục tiêu là đạt hiệu suất phân hủy tối ưu. Trong quá trình điều chế MnC2O4, nồng độ dung dịch KMnO4 và tốc độ khuấy được điều chỉnh. Các yếu tố này ảnh hưởng đến hình thái và kích thước hạt nano. Nhiệt độ và thời gian nung MnO2 nano cũng được tối ưu hóa. Điều này tạo ra hỗn hợp Nano Oxit Mangan với đặc tính mong muốn. Quá trình tách các tạp chất như sắt, silic được thực hiện. Việc thu hồi NH4F cũng là một phần quan trọng của quy trình. Nó giúp giảm chi phí và thân thiện môi trường.
III.Ứng Dụng Nano Oxit Mangan trong Xử Lý Ô Nhiễm Hiệu Quả
Nano Oxit Mangan đã chứng minh khả năng xử lý ô nhiễm hiệu quả. Vật liệu này có thể phân hủy các chất hữu cơ khó phân hủy. Đây là một vấn đề môi trường cấp bách toàn cầu. Nhiều chất hữu cơ như thuốc nhuộm, hóa chất dược phẩm gây ô nhiễm. Chúng tồn tại dai dẳng trong môi trường nước và đất. Hỗn hợp Nano Oxit Mangan hoạt động như một chất xúc tác mạnh mẽ. Chúng thúc đẩy các phản ứng oxy hóa-khử. Các phản ứng này phá vỡ cấu trúc của chất ô nhiễm. Điều này biến chúng thành các hợp chất ít độc hơn hoặc không độc hại. Nghiên cứu đã định hướng ứng dụng vật liệu này. Mục tiêu là giải quyết các vấn đề ô nhiễm trong nước thải. Khả năng loại bỏ chất độc hại là điểm nổi bật của công nghệ này.
3.1. Khả năng phân hủy chất hữu cơ
Hỗn hợp Nano Oxit Mangan có khả năng phân hủy mạnh mẽ. Vật liệu này xử lý các chất hữu cơ khó phân hủy. Nghiên cứu điển hình là xử lý xanh metylen. Xanh metylen là một loại thuốc nhuộm thường gặp trong nước thải. Nó là đại diện cho các chất hữu cơ ô nhiễm. Kết quả thử nghiệm cho thấy hiệu quả cao. Vật liệu nano oxit mangan có thể loại bỏ xanh metylen khỏi dung dịch. Điều này khẳng định tiềm năng ứng dụng. Nó có thể xử lý các loại nước thải công nghiệp. Các chất hữu cơ bền vững khác cũng là mục tiêu tiềm năng. Khả năng xúc tác mạnh mẽ của vật liệu là yếu tố then chốt. Nó giúp tăng tốc độ phân hủy và giảm thời gian xử lý.
3.2. Hiệu suất xử lý nước thải
Hiệu suất xử lý nước thải là một ưu tiên hàng đầu. Hỗn hợp Nano Oxit Mangan được đánh giá chi tiết. Vật liệu này được thử nghiệm để xử lý các hợp chất hữu cơ ô nhiễm. Các thử nghiệm được tiến hành trong điều kiện gần với thực tế. Kết quả đã chứng minh hiệu quả đáng kể. Vật liệu có khả năng loại bỏ nhiều loại chất ô nhiễm khác nhau. Bao gồm cả những hợp chất khó phân hủy sinh học. Công nghệ này cung cấp một giải pháp mới, hiệu quả. Nó giúp cải thiện chất lượng nước thải trước khi xả thải. Điều này có thể thay thế các phương pháp truyền thống. Các phương pháp cũ thường tốn kém và ít hiệu quả. Sử dụng vật liệu nano giúp giảm chi phí vận hành và thân thiện với môi trường.
IV.Cơ Chế Xử Lý Ô Nhiễm của Oxit Mangan Nano
Oxit Mangan nano xử lý ô nhiễm thông qua nhiều cơ chế phức tạp. Các cơ chế này bao gồm hấp phụ, quang xúc tác và phản ứng oxy hóa-khử. Diện tích bề mặt lớn của vật liệu nano là yếu tố quan trọng. Nó cung cấp nhiều vị trí hấp phụ cho các chất ô nhiễm. Khả năng tạo ra các gốc tự do dưới tác động của ánh sáng cũng là điểm nổi bật. Các gốc tự do này có hoạt tính hóa học cao. Chúng phá vỡ cấu trúc của các hợp chất hữu cơ. Sự kết hợp của các cơ chế này tạo nên hiệu quả xử lý vượt trội. Oxit Mangan nano có thể xử lý đa dạng các loại chất ô nhiễm. Từ kim loại nặng đến các chất hữu cơ khó phân hủy. Điều này làm cho chúng trở thành vật liệu đa năng trong môi trường.
4.1. Vai trò của hấp phụ và quang xúc tác
Hấp phụ là cơ chế chính trong xử lý ô nhiễm. Oxit Mangan nano có diện tích bề mặt lớn và cấu trúc xốp. Điều này giúp chúng hấp phụ hiệu quả các ion kim loại nặng. Các phân tử chất hữu cơ cũng được giữ lại trên bề mặt vật liệu. Quá trình hấp phụ giúp loại bỏ nhanh chóng chất ô nhiễm khỏi nước. Ngoài ra, khả năng quang xúc tác cũng được khám phá. Một số dạng Oxit Mangan nano hoạt động như chất bán dẫn. Chúng hấp thụ ánh sáng và tạo ra các gốc tự do. Các gốc tự do này (ví dụ: •OH, O2•-) là chất oxy hóa mạnh. Chúng phân hủy các hợp chất hữu cơ phức tạp thành các sản phẩm đơn giản hơn. Sự kết hợp hấp phụ và quang xúc tác tăng cường hiệu quả xử lý ô nhiễm.
4.2. Khử kim loại nặng và chất độc
Oxit Mangan nano không chỉ phân hủy chất hữu cơ. Vật liệu này còn có khả năng khử kim loại nặng. Các ion kim loại nặng như Cr(VI), As(III) gây độc hại. Chúng có thể được chuyển hóa thành dạng ít độc hơn. Ví dụ, Cr(VI) bị khử thành Cr(III). Cr(III) ít di động và độc hại hơn trong môi trường. Cơ chế khử liên quan đến quá trình oxy hóa-khử trên bề mặt vật liệu. Ngoài ra, khả năng phân hủy các chất độc khác cũng được ghi nhận. Các hợp chất hữu cơ bền vững được phá vỡ cấu trúc. Điều này nhờ vào hoạt tính xúc tác mạnh mẽ của Oxit Mangan nano. Vật liệu này cung cấp giải pháp toàn diện. Nó xử lý đa dạng các loại chất ô nhiễm. Từ đó, góp phần vào việc làm sạch môi trường hiệu quả.
V.Tiềm Năng Hướng Phát Triển Vật Liệu Nano Mangan
Vật liệu nano Oxit Mangan từ Pyroluzit sở hữu tiềm năng lớn. Chúng được điều chế từ nguồn nguyên liệu giá thành thấp. Điều này tạo lợi thế về mặt kinh tế. Kích thước nano mang lại hiệu suất cao trong xử lý ô nhiễm. Vật liệu có độ bền và ổn định trong môi trường khắc nghiệt. Quy trình tổng hợp có thể mở rộng quy mô. Điều này mở ra cơ hội ứng dụng công nghiệp rộng rãi. Hướng phát triển tiếp theo tập trung vào cải tiến. Cần tối ưu hóa hơn nữa các phương pháp điều chế. Mục tiêu là đạt được tính chất vật liệu kiểm soát tốt hơn. Nghiên cứu cũng mở rộng sang các lĩnh vực ứng dụng mới. Vật liệu nano Oxit Mangan là một giải pháp bền vững cho tương lai. Chúng đóng góp vào sự phát triển công nghệ xanh và bảo vệ môi trường.
5.1. Ưu điểm của vật liệu nano oxit mangan
Vật liệu nano oxit mangan từ pyroluzit có nhiều ưu điểm. Chúng được điều chế từ nguồn nguyên liệu sẵn có, giá rẻ. Điều này giúp giảm đáng kể chi phí sản xuất. Kích thước nano mang lại diện tích bề mặt riêng lớn. Đặc tính này tối ưu hóa khả năng hấp phụ và xúc tác. Vật liệu có độ bền hóa học cao và hoạt động ổn định. Chúng duy trì hiệu suất trong nhiều điều kiện môi trường khác nhau. Quy trình tổng hợp Amoni Florua có tiềm năng mở rộng quy mô. Điều này phù hợp cho ứng dụng công nghiệp. Vật liệu nano oxit mangan là một giải pháp thân thiện môi trường. Chúng ít tạo ra chất thải độc hại thứ cấp. Khả năng tái sử dụng và tái tạo vật liệu cũng là một tiềm năng. Điều này góp phần vào kinh tế tuần hoàn và phát triển bền vững.
5.2. Định hướng nghiên cứu ứng dụng
Nghiên cứu về vật liệu nano oxit mangan cần tiếp tục phát triển. Hướng nghiên cứu tập trung vào cải tiến phương pháp điều chế. Mục tiêu là tạo ra vật liệu có tính chất kiểm soát tốt hơn. Việc tinh chỉnh kích thước, hình thái và cấu trúc là ưu tiên. Nghiên cứu cũng cần mở rộng ứng dụng trong các lĩnh vực khác. Ví dụ, điện hóa, cảm biến, và pin. Định hướng quan trọng khác là thử nghiệm thực tế. Cần có các nghiên cứu trên quy mô lớn hơn. Các hệ thống xử lý nước thải công nghiệp là mục tiêu. Việc kết hợp vật liệu nano oxit mangan với các công nghệ khác cũng được xem xét. Ví dụ, kết hợp với màng lọc hoặc điện phân. Điều này giúp tăng cường hiệu quả xử lý tổng thể. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế phản ứng là cần thiết. Nó giúp hiểu rõ hơn và tối ưu hóa hiệu suất.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (158 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- Mạc Văn Hoàn NGHIÊN CỨU ĐIỀU CHẾ HỖN HỢP NANO OXIT MANGAN TỪ QUẶNG PYROLUZIT VIỆT NAM THEO PHƯƠNG PHÁP AMONI FLORUA VÀ ĐỊNH HƯỚNG ỨNG DỤNG TRONG XỬ LÝ MỘT SỐ CHẤT HỮU CƠ KHÓ PHÂN HỦY LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Hà Nội - 2021 i BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- Mạc Văn Hoàn NGHIÊN CỨU ĐIỀU CHẾ HỖN HỢP NANO OXIT MANGAN TỪ QUẶNG PYROLUZIT VIỆT NAM THEO PHƯƠNG PHÁP AMONI FLORUA VÀ ĐỊNH HƯỚNG ỨNG DỤNG TRONG XỬ LÝ MỘT SỐ CHẤT HỮU CƠ KHÓ PHÂN HỦY Chuyên ngành: Hóa Vô cơ Mã số: 9 44.13 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Hoàng Anh Tuấn 2. Phan Thị Ngọc Bích Hà Nội – 2021 ii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các ý tưởng khoa học, hình ảnh, số liệu, kết quả thực nghiệm trình bày trong luận án là trung thực, được các đồng tác giả cho phép sử dụng và chưa từng được công bố trong bất kỳ một công trình nào khác.
Tôi xin cam kết về tính mới và tính đúng đắn của luận án đồng thời xin chịu trách nhiệm trước pháp luật về mọi vấn đề liên quan đến quyền sở hữu trí tuệ. Tác giả luận án Mạc Văn Hoàn iii LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn và tình cảm sâu sắc đến tập thể hướng dẫn đã luôn tận tình hướng dẫn, chỉ bảo và động viên trong suốt quá trình nghiên cứu để tôi hoàn thành luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến Viện Hóa học, Học Viện Khoa học và Công nghệ - Viện Hàn Lâm Khoa học Công nghệ Việt Nam đã hướng dẫn và giúp đỡ tôi trong suốt thời gian tôi học tập và nghiên cứu. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn Viện Hóa học Công nghiệp Việt Nam, nơi tôi công tác luôn tạo điều kiện tốt nhất để tôi hoàn thành tốt nhiệm vụ học tập, nghiên cứu.
Cuối cùng, tôi xin dành những tình cảm sâu sắc tới những người thân yêu trong gia đình: bố mẹ, vợ, con và các anh chị em đã luôn chia sẻ, động viên và giúp tôi vượt qua khó khăn, áp lực để hoàn thành công trình nghiên cứu của riêng mình. Hà nội, ngày tháng 11 năm 2021 Tác giả Mạc Văn Hoàn iv MỤC LỤC TRANG PHỤ BÌA. i LỜI CAM ĐOAN. ii LỜI CẢM ƠN….
iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT, CÁC KÝ HIỆU. viii DANH MỤC CÁC BẢNG. ix DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. xi MỞ ĐẦU……….
Giới thiệu chung về Mn2O3 và MnO2. Giới thiệu về MnO2. Giới thiệu về Mn2O3. Các nano oxit MnO2, Mn2O3.
Phương pháp điều chế các nano oxit MnO2, Mn2O3. Ứng dụng của nano oxit MnO2 và Mn2O3. Tình hình nghiên cứu điều chế MnO2, Mn2O3 nano trong và ngoài nước 17 1. Tình hình nghiên cứu điều chế MnO2, Mn2O3 nano ngoài nước.
Hỗn hợp nano oxit mangan MnOx. Tình hình nghiên cứu điều chế MnO2, Mn2O3 nano trong nước. Tình hình nghiên cứu, chế biến quặng mangan trong và ngoài nước. Tình hình nghiên cứu và chế biến quặng mangan ngoài nước.
Phương pháp nhiệt luyện mangan. Phương pháp thủy luyện mangan. Phương pháp thủy nhiệt luyện mangan. Các phương pháp thu hồi mangan từ quặng mangan chất lượng thấp….
Tình hình nghiên cứu và chế biến quặng mangan trong nước. PHƯƠNG PHÁP THỰC NGHIỆM. Hóa chất và thiết bị, dụng cụ. Quặng pyroluzit và hóa chất thí nghiệm.
Thiết bị và dụng cụ. Phương pháp thực nghiệm. Nghiên cứu quá trình phân hủy quặng pyroluzit bằng amoni florua. Nghiên cứu quá trình hòa tách (NH4)3MnF6 và điều chế MnC2O4.2H2O từ hỗn hợp thu được sau khi phân hủy quặng pyroluzit bằng NH4F.
Nghiên cứu quá trình hòa tách (NH4)3MnF6. Nghiên cứu điều chế MnC2O4. Nghiên cứu điều chế MnO2 nano từ MnC2O4. Nghiên cứu ảnh hưởng của môi trường phản ứng.
Nghiên cứu ảnh hưởng của nồng độ dung dịch KMnO4. Nghiên cứu ảnh hưởng của tốc độ khuấy. Nghiên cứu điều chế hỗn hợp nano oxit mangan từ MnO2 nano. Nghiên cứu ảnh hưởng của nhiệt độ đến quá trình nung MnO2 nano.
Nghiên cứu ảnh hưởng của thời gian nung đến quá trình nung MnO2 nano…. Nghiên cứu quá trình tách riêng các tạp chất và thu hồi NH4F. Nghiên cứu quá trình tách sắt. Nghiên cứu quá trình tách silic.
Nghiên cứu quá trình thu hồi NH4F. Định hướng ứng dụng hỗn hợp nano oxit mangan trong xử lý một số chất hữu cơ khó phân hủy. Nghiên cứu xử lý xanh metylen của hỗn hợp nano oxit mangan. Nghiên cứu xử lý các hợp chất hữu cơ ô nhiễm trong nước thải của mẫu hỗn hợp nano oxit mangan.
Phương pháp phân tích, kiểm tra, đánh giá kết quả. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Nghiên cứu quá trình nung phân hủy quặng pyroluzit. Xác định thành phần quặng pyroluzit.
Nghiên cứu ảnh hưởng của các yếu tố đến hiệu suất phân hủy quặng pyroluzit. Nghiên cứu ảnh hưởng của nhiệt độ nung đến hiệu suất phân hủy quặng……. Nghiên cứu ảnh hưởng của thời gian nung đến hiệu suất phân hủy quặng…. Nghiên cứu ảnh hưởng của tỷ lệ phối liệu đến hiệu suất quá trình nung phân hủy quặng.
Nghiên cứu xác định thành phần hỗn hợp thu được sau phân hủy quặng pyroluzit. Nghiên cứu quá trình hòa tách (NH4)3MnF6 và điều chế MnC2O4.2H2O từ hỗn hợp thu được sau khi nung phân hủy quặng pyroluzit bằng amoni florua. Nghiên cứu quá trình hòa tách (NH4)3MnF6. Ảnh hưởng của tỷ lệ rắn/lỏng đến hiệu suất thu hồi mangan.
Ảnh hưởng của thời gian hòa tách đến hiệu suất thu hồi mangan. Ảnh hưởng của pH đến hiệu suất thu hồi mangan. Nghiên cứu điều chế MnC2O4. Ảnh hưởng của thời gian phản ứng đến quá trình kết tủa MnC2O4.
Ảnh hưởng của nồng độ dung dịch axit oxalic đến quá trình kết tủa MnC2O4. Ảnh hưởng của chất HĐBM đến quá trình kết tủa MnC2O4. Nghiên cứu ảnh hưởng của tốc độ khuấy đến quá trình kết tủa MnC2O4. Đặc trưng hóa lý của sản phẩm MnC2O4.
Nghiên cứu điều chế nano oxit MnO2 từ MnC2O4. Nghiên cứu ảnh hưởng của môi trường phản ứng. Nghiên cứu ảnh hưởng của nồng độ KMnO4. Nghiên cứu ảnh hưởng của tốc độ khuấy.
Nghiên cứu điều chế hỗn hợp nano oxit mangan từ MnO2 nano. Nghiên cứu ảnh hưởng của nhiệt độ đến quá trình nung MnO2 nano. Nghiên cứu ảnh hưởng của thời gian đến quá trình nung MnO2 nano. Đặc trưng hóa lý của sản phẩm hỗn hợp nano oxit mangan.
Nghiên cứu quá trình tách riêng các tạp chất và thu hồi amoni florua. Nghiên cứu quá trình tách sắt. Nghiên cứu quá trình tách silic. Nghiên cứu thu hồi amoni florua.
Định hướng ứng dụng hỗn hợp nano oxit mangan trong xử lý một số chất hữu cơ khó phân hủy. Nghiên cứu xử lý xanh metylen của hỗn hợp nano oxit mangan. Nghiên cứu xử lý xanh metylen của hỗn hợp nano oxit mangan ở pH cao. Nghiên cứu xử lý MB của mẫu M600 ở pH thấp.
So sánh khả năng xử lý MB của các mẫu hỗn hợp nano oxit mangan ở pH thấp. Nghiên cứu xử lý các hợp chất hữu cơ ô nhiễm trong nước thải của hỗn hợp nano oxit mangan .106 NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN.109 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ .111 TÀI LIỆU THAM KHẢO .127 viii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT, CÁC KÝ HIỆU 1. Các chữ viết tắt BET : phương pháp xác định bề mặt riêng (Brunauer Emmett Teller). COD: nhu cầu oxy hóa học (Chemical Oxygen Demand).
DTA : phân tích nhiệt vi sai (Differential Thermal Analyis). FTIR: phổ hồng ngoại HĐBM : hoạt động bề mặt. SEM : kính hiển vi điện tử quét (Scanning Electron Microscope). TEM : kính hiển vi điện tử truyền qua (Transmission Electron Microscope).
TGA : phân tích nhiệt trọng lượng (Thermo Gravimetry Analysis). XRD : nhiễu xạ tia X (X-Ray Diffraction). Các ký hiệu Hỗn hợp Q: hỗn hợp thu được sau khi nung phân hủy quặng pyroluzit bằng amoni florua. Dung dịch A: dung dịch thu được sau khi hòa tách hỗn hợp Q.
Dung dịch B: dung dịch thu được sau khi tách mangan từ dung dịch A. Dung dịch C: dung dịch thu được sau khi tách sắt từ dung dịch B. Dung dịch D: dung dịch thu được sau khi tách silic từ dung dịch C. ix DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.
Thành phần hóa học của quặng mangan nguyên khai mỏ Tốc tát. Thành phần hóa học của quặng pyroluzit Cao Bằng. Ảnh hưởng của nhiệt độ đến hiệu suất phân hủy quặng pyroluzit. Ảnh hưởng của thời gian đến hiệu suất phân hủy quặng pyroluzit.
Ảnh hưởng của tỷ lệ phối liệu NH4F/quặng đến hiệu suất phân hủy quặng. Các thông số của quá trình nung phân hủy quặng pyroluzit bằng amoni florua. Ảnh hưởng của tỉ lệ rắn/lỏng đến hiệu suất thu hồi mangan trong quá trình hòa tách. Ảnh hưởng của thời gian hòa tách đến hiệu suất thu hồi mangan.
Ảnh hưởng của pH đến hiệu suất hòa tách mangan từ hỗn hợp sau khi phân hủy quặng pyroluzit. Ảnh hưởng của thời gian phản ứng đến quá trình kết tủa. Ảnh hưởng của nồng độ dung dịch H2C2O4 đến quá trình kết tủa MnC2O4. Ảnh hưởng của chất HĐBM đến tính chất của kết tủa.
Kết quả phân tích hóa học của MnC2O4. Tỷ lệ các oxit Mn2O3 và MnO2 trong hỗn hợp oxit mangan thu được khi nung MnO2 nano ở nhiệt độ 500oC và các thời gian khác nhau. Thành phần hóa học của mẫu M600. Thành phần hóa học của mẫu M601 và M602.
Kết quả phân tích ICP MS của các mẫu M600; M601 và M602. Kết quả đo diện tích bề mặt riêng của các mẫu hỗn hợp nano oxit mangan. Kết quả phân tích và hiệu suất tách Fe từ dung dịch B. Kết quả phân tích hàm lượng SiO2 trong dung dịch C và trong sản phẩm SiO2.
Độ hấp thụ quang của dung dịch MB với các nồng độ khác nhau. Ảnh hưởng của thời gian đến hiệu suất xử lý MB. Ảnh hưởng của khối lượng M601 đến hiệu suất xử lý MB. Ảnh hưởng của nồng độ MB đến hiệu suất xử lý MB.
Kết quả phân tích COD của mẫu nước thải trước khi xử lý. Ảnh hưởng của thời gian phản ứng đến COD của nước thải sau xử lý.107 xi DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1. Cấu trúc tinh thể MnO2. Mặt cắt ngang của hollandite.
Mặt cắt ngang của pyroluzite .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Mạc Văn Hoàn (2021). Nano Oxit Mangan từ Pyroluzit: Ứng dụng Xử lý Ô nhiễm [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghien-cuu-dieu-che-hon-hop-nano-oxit-mangan-tu-quang-pyroluzit-viet-nam-theo-phuong-phap-amoni-florua-va-dinh-huong-ung-dung-trong-xu-ly-mot-so-chat-huu-co-kho-phan-huy
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nano Oxit Mangan từ Pyroluzit: Ứng dụng Xử lý Ô nhiễm" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án chế tạo nano oxit mangan từ quặng pyroluzit Việt Nam bằng phương pháp amoni florua, ứng dụng xử lý chất hữu cơ khó phân hủy hiệu quả.
Luận án "Nano Oxit Mangan từ Pyroluzit: Ứng dụng Xử lý Ô nhiễm" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Nano Oxit Mangan từ Pyroluzit: Ứng dụng Xử lý Ô nhiễm" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nano Oxit Mangan từ Pyroluzit: Ứng dụng Xử lý Ô nhiễm" thuộc chuyên ngành Hóa Vô cơ. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nano Oxit Mangan từ Pyroluzit: Ứng dụng Xử lý Ô nhiễm" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nano Oxit Mangan từ Pyroluzit: Ứng dụng Xử lý Ô nhiễm" có 158 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nano Oxit Mangan từ Pyroluzit: Ứng dụng Xử lý Ô nhiễm" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.