Luận án tiến sĩ nghiên cứu đề xuất giải pháp quản lý rừng phòng hộ vùng tây nguy
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu đề xuất giải pháp quản lý rừng phòng hộ vùng tây nguyên theo hướng bền vững. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Số trang
137
Thời gian đọc
21 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Quản lý Rừng Phòng Hộ Tây Nguyên: Bối cảnh & Mục tiêu
- Số trang:
- 137 trang
- Trường:
- Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Quản lý tài nguyên rừng
- Tác giả:
- Đoàn Tiến Vinh
Tóm tắt nội dung luận án
I.Quản lý Rừng Phòng Hộ Tây Nguyên Bối cảnh Mục tiêu
Luận án tập trung vào quản lý rừng phòng hộ (RPH) tại vùng Tây Nguyên. Nghiên cứu giải quyết nhu cầu cấp thiết về quản lý rừng bền vững. Vùng Tây Nguyên có vai trò chiến lược về môi trường và kinh tế. Rừng phòng hộ đóng góp quan trọng vào bảo vệ nguồn nước, đất đai, và đa dạng sinh học. Tuy nhiên, rừng phòng hộ đối mặt nhiều thách thức. Các vấn đề bao gồm suy thoái rừng, áp lực từ phát triển kinh tế, và biến đổi khí hậu. Nghiên cứu này đặt mục tiêu đề xuất các giải pháp toàn diện. Mục tiêu chính là nâng cao hiệu quả quản lý RPH. Đảm bảo tính bền vững lâu dài của hệ sinh thái rừng. Đóng góp vào chính sách lâm nghiệp hiệu quả hơn.
1.1. Tính cấp thiết của nghiên cứu
Rừng phòng hộ Tây Nguyên suy giảm cả về diện tích và chất lượng. Điều này gây ra hậu quả nghiêm trọng về môi trường. Các vấn đề lũ lụt, hạn hán, và xói mòn đất gia tăng. Sinh kế cộng đồng địa phương bị ảnh hưởng. Sự thiếu hụt giải pháp quản lý rừng bền vững là rõ ràng. Luận án nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ và phát triển rừng. Đảm bảo dịch vụ hệ sinh thái rừng được duy trì. Góp phần vào ổn định kinh tế lâm nghiệp và an ninh quốc phòng khu vực.
1.2. Mục tiêu và phạm vi luận án
Mục tiêu chung của luận án là đề xuất các giải pháp quản lý rừng phòng hộ bền vững. Các giải pháp này áp dụng cho vùng Tây Nguyên. Mục tiêu cụ thể bao gồm đánh giá thực trạng RPH. Phân tích các yếu tố tác động. Đồng thời xây dựng mô hình quản lý phù hợp. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các tỉnh Tây Nguyên. Dữ liệu được thu thập và phân tích từ năm 2002 đến 2020. Nghiên cứu xem xét các khía cạnh tự nhiên, kinh tế, xã hội, và thể chế. Giới hạn trong RPH đầu nguồn, không bao gồm RPH chắn gió, chắn cát.
1.3. Khái niệm và vai trò rừng phòng hộ
Rừng phòng hộ là loại rừng được sử dụng chủ yếu để bảo vệ môi trường. Rừng này hạn chế tác hại của thiên tai. Duy trì đa dạng sinh học rừng và nguồn nước. Luận án định nghĩa rõ các tiêu chí phân loại RPH. Nhấn mạnh vai trò quan trọng của RPH trong bảo vệ đất, chống xói mòn, điều hòa khí hậu. RPH cũng góp phần vào bảo tồn đa dạng sinh học rừng. Chúng cung cấp các dịch vụ hệ sinh thái rừng thiết yếu. Đảm bảo an ninh môi trường và phát triển cộng đồng gắn với rừng.
II.Đánh Giá Thực Trạng Rừng Phòng Hộ Vùng Tây Nguyên
Nghiên cứu thực hiện đánh giá toàn diện về hiện trạng rừng phòng hộ. Các số liệu về diện tích, chất lượng, và phân bố RPH được thu thập. Đánh giá diễn biến rừng qua các giai đoạn. Phân tích cấu trúc rừng tự nhiên và rừng trồng. Điều này giúp xác định những vấn đề tồn tại. Cung cấp cái nhìn sâu sắc về thách thức quản lý. Kết quả cho thấy sự suy giảm đáng kể của RPH. Chất lượng rừng cũng đang đối mặt với nhiều áp lực. Nhu cầu cấp thiết về quản lý rừng bền vững được chứng minh.
2.1. Diễn biến diện tích và chất lượng RPH
Thực trạng RPH vùng Tây Nguyên cho thấy sự thay đổi lớn. Giai đoạn 2002-2020, diện tích RPH có xu hướng giảm. Diện tích rừng tự nhiên bị chuyển đổi sang các mục đích khác. Rừng trồng tăng lên nhưng chất lượng chưa đảm bảo. Tình trạng này ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng phòng hộ. Nó đe dọa dịch vụ hệ sinh thái rừng. Cần có chính sách lâm nghiệp hiệu quả hơn để ngăn chặn suy thoái.
2.2. Cấu trúc và đa dạng sinh học RPH
Cấu trúc rừng phòng hộ vùng Tây Nguyên còn nhiều hạn chế. Rừng bị khai thác không kiểm soát. Điều này dẫn đến mật độ cây thấp, cấu trúc không đồng đều. Đa dạng sinh học rừng suy giảm rõ rệt. Các loài cây quý hiếm giảm sút. Khả năng phục hồi tự nhiên của rừng bị ảnh hưởng. Cần các giải pháp lâm sinh nhằm cải thiện cấu trúc. Nâng cao khả năng bảo tồn đa dạng sinh học rừng.
2.3. Đặc điểm đất và lập địa RPH
Đất và lập địa RPH Tây Nguyên có đặc điểm phức tạp. Nhiều khu vực có độ dốc lớn, dễ bị xói mòn. Khả năng giữ nước của đất giảm sút do mất rừng. Nghiên cứu phân chia các nhóm lập địa. Nhóm này dựa trên khả năng phòng hộ. Điều này hỗ trợ việc quy hoạch sử dụng đất rừng hiệu quả. Việc quản lý rừng bền vững phải tính đến đặc điểm thổ nhưỡng cụ thể. Ứng dụng công nghệ trong quản lý rừng giúp phân tích lập địa.
III.Phân Tích Yếu Tố Tác Động Đến Rừng Phòng Hộ Chất Lượng
Nhiều yếu tố tác động tiêu cực đến RPH vùng Tây Nguyên. Các yếu tố này bao gồm chính sách, kinh tế, xã hội và môi trường. Việc phân tích giúp xác định nguyên nhân gốc rễ của suy thoái rừng. Hiểu rõ các áp lực giúp đề xuất giải pháp phù hợp. Các yếu tố này tương tác phức tạp, đòi hỏi cách tiếp cận đa ngành. Nạn phá rừng, chuyển đổi mục đích sử dụng đất là vấn đề lớn. Biến đổi khí hậu và rừng cũng là mối lo ngại ngày càng tăng.
3.1. Ảnh hưởng của chính sách và thể chế lâm nghiệp
Hệ thống chính sách lâm nghiệp hiện hành còn bất cập. Một số quy định chưa thực sự đi vào cuộc sống. Sự phối hợp giữa các cơ quan quản lý chưa đồng bộ. Thể chế còn thiếu tính linh hoạt. Điều này tạo kẽ hở cho các hoạt động khai thác trái phép. Gây khó khăn cho quản lý rừng bền vững. Cần rà soát và hoàn thiện chính sách. Nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước về rừng. Hướng tới kinh tế lâm nghiệp bền vững.
3.2. Tác động từ phát triển kinh tế xã hội
Áp lực dân số và phát triển kinh tế là nguyên nhân chính. Nhu cầu đất sản xuất nông nghiệp, cây công nghiệp tăng cao. Hoạt động khai thác lâm sản trái phép còn diễn ra. Xây dựng cơ sở hạ tầng cũng ảnh hưởng đến rừng. Các hoạt động này gây mất rừng, suy giảm chất lượng rừng. Cộng đồng địa phương thiếu sinh kế bền vững. Điều này buộc họ phải dựa vào tài nguyên rừng. Cần phát triển cộng đồng gắn với rừng để giảm áp lực.
3.3. Các yếu tố sinh học và môi trường
Biến đổi khí hậu và rừng gây ra nhiều tác động. Hạn hán, lũ lụt, cháy rừng diễn biến phức tạp. Sâu bệnh hại rừng cũng gia tăng. Các yếu tố sinh học nội tại của rừng bị suy yếu. Điều này làm giảm khả năng chống chịu của hệ sinh thái. Ảnh hưởng tiêu cực đến bảo tồn đa dạng sinh học rừng. Cần có giải pháp thích ứng với biến đổi khí hậu. Bảo vệ hệ sinh thái rừng khỏi các yếu tố gây hại.
IV.Giải Pháp Quản Lý Rừng Bền Vững cho RPH Tây Nguyên
Luận án đề xuất nhiều giải pháp quản lý rừng bền vững. Các giải pháp này dựa trên phân tích thực trạng và yếu tố tác động. Chúng bao gồm các khía cạnh chính sách, kỹ thuật lâm sinh, kinh tế và xã hội. Mục tiêu là phục hồi, bảo vệ và phát triển RPH. Đảm bảo chức năng phòng hộ của rừng. Nâng cao hiệu quả kinh tế lâm nghiệp. Đồng thời cải thiện sinh kế cho người dân. Các giải pháp được xây dựng một cách đồng bộ và toàn diện. Hướng tới một hệ thống quản lý rừng hiệu quả hơn.
4.1. Giải pháp chính sách và quy hoạch tổng thể
Hoàn thiện chính sách lâm nghiệp là ưu tiên hàng đầu. Cần rà soát quy hoạch 3 loại rừng. Xác định rõ ràng ranh giới và chủ thể quản lý RPH. Xây dựng cơ chế, chính sách hỗ trợ cho chủ rừng. Phát triển các mô hình liên kết quản lý rừng. Tăng cường thực thi pháp luật. Có chính sách khuyến khích bảo tồn đa dạng sinh học rừng. Nâng cao nhận thức về dịch vụ hệ sinh thái rừng. Các giải pháp này phải linh hoạt, phù hợp với đặc thù Tây Nguyên.
4.2. Giải pháp kỹ thuật lâm sinh hiệu quả
Áp dụng các biện pháp lâm sinh tiên tiến. Trồng rừng phòng hộ bằng loài cây bản địa. Nâng cao độ che phủ và cấu trúc rừng. Tăng cường khả năng chống xói mòn, giữ nước. Thực hiện khoanh nuôi xúc tiến tái sinh tự nhiên. Cải tạo rừng nghèo kiệt bằng kỹ thuật lâm sinh phù hợp. Phát triển cây trồng lâm nghiệp đa mục tiêu. Kết hợp mục đích phòng hộ với sản xuất lâm sản ngoài gỗ. Điều này góp phần vào kinh tế lâm nghiệp bền vững.
4.3. Giải pháp kinh tế và xã hội
Phát triển kinh tế lâm nghiệp theo hướng đa giá trị. Khuyến khích đầu tư vào các dự án lâm nghiệp bền vững. Hỗ trợ sinh kế cho cộng đồng gắn với rừng. Xây dựng các mô hình đồng quản lý rừng. Nâng cao năng lực cho cán bộ lâm nghiệp và người dân. Tạo cơ hội việc làm từ các hoạt động bảo vệ rừng. Thực hiện chi trả dịch vụ hệ sinh thái rừng hiệu quả. Đảm bảo quyền lợi và trách nhiệm của người dân. Điều này thúc đẩy phát triển cộng đồng gắn với rừng.
V.Ứng Dụng Công Nghệ Cộng Đồng và Dịch Vụ Hệ Sinh Thái
Nghiên cứu nhấn mạnh vai trò của công nghệ và sự tham gia cộng đồng. Các công nghệ hiện đại giúp nâng cao hiệu quả quản lý. Sự tham gia của người dân là yếu tố then chốt cho sự bền vững. Việc phát triển các dịch vụ hệ sinh thái rừng cũng mang lại lợi ích kép. Các yếu tố này tạo thành một hệ thống quản lý toàn diện. Chúng giúp giải quyết các thách thức phức tạp của RPH. Đồng thời mở ra cơ hội mới cho kinh tế lâm nghiệp. Ứng dụng công nghệ trong quản lý rừng là xu hướng tất yếu.
5.1. Vai trò GIS và viễn thám trong quản lý rừng
Ứng dụng GIS lâm nghiệp và công nghệ viễn thám rừng là cần thiết. Các công cụ này giúp giám sát diễn biến rừng chính xác. Phát hiện sớm các hành vi phá rừng. Đánh giá chất lượng rừng và lập bản đồ quy hoạch. Hỗ trợ ra quyết định quản lý rừng hiệu quả. Dữ liệu viễn thám cung cấp thông tin kịp thời. Điều này tối ưu hóa việc phân bổ nguồn lực. Góp phần vào quản lý rừng bền vững và minh bạch.
5.2. Nâng cao năng lực cộng đồng gắn với rừng
Nâng cao năng lực cho cộng đồng địa phương là rất quan trọng. Cần có chương trình đào tạo, tập huấn về kỹ thuật lâm sinh. Hướng dẫn quản lý rừng và khai thác bền vững. Tạo điều kiện cho người dân tham gia vào quá trình ra quyết định. Thúc đẩy các mô hình đồng quản lý. Phát triển cộng đồng gắn với rừng giúp giảm áp lực lên tài nguyên. Đồng thời tạo ra các sinh kế thay thế. Góp phần vào bảo tồn đa dạng sinh học rừng.
5.3. Phát triển dịch vụ hệ sinh thái rừng
Phát triển thị trường dịch vụ hệ sinh thái rừng là giải pháp kinh tế quan trọng. Bao gồm chi trả dịch vụ hấp thụ carbon, bảo vệ cảnh quan, nguồn nước. Cơ chế chi trả phải minh bạch và công bằng. Khuyến khích người dân bảo vệ rừng. Tăng cường giá trị kinh tế của rừng. Góp phần vào kinh tế lâm nghiệp bền vững. Đồng thời giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu và rừng. Tạo nguồn thu ổn định cho công tác quản lý RPH.
VI.Đóng Góp Khoa Học và Ý Nghĩa Thực Tiễn Của Luận Án
Luận án mang lại nhiều đóng góp mới cho khoa học lâm nghiệp. Các kết quả nghiên cứu có giá trị thực tiễn cao. Chúng cung cấp cơ sở khoa học cho việc hoạch định chính sách. Hỗ trợ công tác quản lý RPH tại Tây Nguyên. Nghiên cứu đề xuất một khung giải pháp toàn diện. Điều này giúp định hướng phát triển bền vững. Luận án khẳng định tầm quan trọng của RPH. Góp phần nâng cao nhận thức về quản lý rừng bền vững. Các đề xuất có thể áp dụng rộng rãi cho các khu vực khác.
6.1. Đóng góp mới về mặt khoa học lâm nghiệp
Luận án cung cấp dữ liệu cập nhật về thực trạng RPH Tây Nguyên. Phân tích định lượng các yếu tố tác động. Đề xuất các chỉ số đánh giá khả năng phòng hộ. Xây dựng mô hình quản lý rừng bền vững phù hợp. Nghiên cứu tích hợp các yếu tố tự nhiên, kinh tế, xã hội. Nó là cơ sở cho các nghiên cứu tiếp theo. Góp phần phát triển lý thuyết về quản lý tài nguyên rừng. Đặc biệt trong bối cảnh biến đổi khí hậu và rừng.
6.2. Ý nghĩa thực tiễn cho quản lý rừng
Các giải pháp đề xuất có thể áp dụng trực tiếp. Nó giúp cải thiện hiệu quả quản lý RPH tại Tây Nguyên. Hỗ trợ các cơ quan quản lý trong việc ra quyết định. Góp phần xây dựng chính sách lâm nghiệp hiệu quả hơn. Nâng cao năng lực cho cộng đồng và cán bộ lâm nghiệp. Kết quả nghiên cứu thúc đẩy phát triển kinh tế lâm nghiệp. Bảo vệ môi trường và bảo tồn đa dạng sinh học rừng. Mang lại lợi ích bền vững cho khu vực.
6.3. Triển vọng ứng dụng kết quả nghiên cứu
Kết quả luận án có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Các mô hình và giải pháp có thể điều chỉnh. Áp dụng cho các vùng RPH tương tự trên cả nước. Luận án khuyến nghị tiếp tục nghiên cứu sâu hơn. Cần thử nghiệm các giải pháp trong thực tế. Đánh giá hiệu quả và điều chỉnh phù hợp. Mở rộng ứng dụng GIS lâm nghiệp và viễn thám rừng. Thúc đẩy hợp tác quốc tế trong quản lý rừng bền vững. Góp phần vào mục tiêu phát triển bền vững quốc gia.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (137 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN KHOA HỌC LÂM NGHIỆP VIỆT NAM ==================== ĐOÀN TIẾN VINH NGHIÊN CỨU ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP QUẢN LÝ RỪNG PHÒNG HỘ VÙNG TÂY NGUYÊN THEO HƯỚNG BỀN VỮNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ LÂM NGHIỆP HÀ NỘI BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN KHOA HỌC LÂM NGHIỆP VIỆT NAM ==================== ĐOÀN TIẾN VINH NGHIÊN CỨU ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP QUẢN LÝ RỪNG PHÒNG HỘ VÙNG TÂY NGUYÊN THEO HƯỚNG BỀN VỮNG NGÀNH ĐÀO TẠO: QUẢN LÝ TÀI NGUYÊN RỪNG MÃ NGÀNH: 9 62 02 11 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LÂM NGHIỆP NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Trần Văn Con HÀ NỘI i LỜI CAM ĐOAN Luận án được hoàn thành theo chương trình đào tạo tiến sỹ khóa 25 tại Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam. Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Luận án có sử dụng dữ liệu nghiên cứu của Đề tài “Nghiên cứu xác định diện tích và phân bố rừng cần thiết cho các địa phương” do GS.
Vương Văn Quỳnh chủ trì và sử dụng dữ liệu Đề tài “Nghiên cứu các giải pháp tổng hợp phục hồi và quản lý hệ thống Rừng phòng hộ (RPH) đầu nguồn vùng Tây Nguyên” do PGS. Trần Văn Con chủ trì, trong đó tác giả là cộng tác viên đề tài. Thông qua dữ liệu của hai đề tài nêu trên, luận án đã tiến hành nghiên cứu các nội dung của luận án. Các số liệu, kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
TÁC GIẢ LUẬN ÁN Đoàn Tiến Vinh ii LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án, tôi chân thành cảm ơn PGS. Nguyễn Bá Ngãi và PGS. Trần Văn Con, những người đã tâm huyết, luôn động viên và đã dành rất nhiều thời gian, công sức để hướng dẫn, định hướng cho tôi trong quá trình thực hiện luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn GS.
Vương Văn Quỳnh, người đã hướng dẫn tính toán, xử lý số liệu và cho phép tôi được sử dụng dữ liệu Đề tài “Nghiên cứu xác định diện tích và phân bố rừng cần thiết cho các địa phương” để thực hiện các nội dung nghiên cứu của luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Lãnh đạo Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam, Ban Khoa học, Đào tạo và Hợp tác quốc tế đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu tại Viện. Tôi xin trân trọng cảm ơn Tổng cục Lâm nghiệp, Cục Kiểm lâm đã tạo điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi trong quá trình thu thập số liệu phục vụ cho việc nghiên cứu, hoàn thiện Luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới các đồng nghiệp và bạn bè đã hỗ trợ tôi thực hiện một số nội dung nghiên cứu của Luận án.
TÁC GIẢ LUẬN ÁN Đoàn Tiến Vinh iii MỤC LỤC Nội dung Trang LỜI CAM ĐOAN.ii MỤC LỤC.iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ TỪ VIẾT TẮT.vi DANH MỤC CÁC BẢNG.vii DANH MỤC CÁC HÌNH.viii PHẦN MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của luận án. Mục tiêu nghiên cứu. Mục tiêu chung.
Mục tiêu cụ thể. Đối tượng, phạm vi và giới hạn phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu:. Phạm vi nghiên cứu.
Giới hạn phạm vi nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn.
Đóng góp mới của luận án:. Bố cục của luận án.6 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Trên thế giới. Khái niệm và phân loại RPH.
Tiêu chí RPH. Vai trò của RPH. Suy thoái RPH. Các giải pháp quản lý RPH bền vững.
Tình hình nghiên cứu trong nước. Khái niệm, phân loại và tiêu chí RPH. Vai trò của RPH. Suy thoái RPH.
Các giải pháp quản lý RPH bền vững. Các nghiên cứu về các giải pháp quản lý RPH ở Việt Nam. Thảo luận và xác định vấn đề nghiên cứu.26 NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nội dung nghiên cứu.
Địa điểm và điều kiện tự nhiên, kinh tế-xã hội khu vực nghiên cứu.1 Địa điểm nghiên cứu. Điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội khu vực nghiên cứu. Điều kiện tự nhiên. Điều kiện kinh tế - xã hội.
Phương pháp nghiên cứu. Cách tiếp cận. Phương pháp và kỹ thuật sử dụng cho từng nội dung. Đánh giá thực trạng RPH vùng Tây Nguyên.
Nghiên cứu đặc điểm cấu trúc RPH ở vùng Tây Nguyên. Nghiên cứu đặc điểm đất và lập địa RPH Tây Nguyên. Nghiên cứu các yếu tố tác động đến RPH vùng Tây Nguyên. Nghiên cứu chỉ số cấu trúc rừng, diện tích cần thiết và phân bố hợp lý RPH vùng Tây Nguyên.
Đề xuất các giải pháp quản lý bền vững RPH vùng Tây Nguyên. Phương pháp xử lý số liệu.43 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Đánh giá thực trạng RPH vùng Tây Nguyên. Diện tích các loại rừng năm 2020 ở các tỉnh Tây Nguyên.
Diễn biến diện tích RPH vùng Tây Nguyên giai đoạn 2002-2020. Phân bố diện tích RPH là rừng tự nhiên và rừng trồng ở các tỉnh Tây Nguyên. Diện tích RPH vùng Tây Nguyên phân theo kiểu rừng. Diện tích RPH vùng Tây Nguyên phân theo các chủ thể quản lý.
Chất lượng RPH vùng Tây Nguyên. Đặc điểm cấu trúc RPH vùng Tây Nguyên. Đặc điểm cấu trúc liên quan đến khả năng phòng hộ của rừng đầu nguồn. Cấu trúc tổ thành RPH.
Đa dạng sinh học. Nghiên cứu đặc điểm đất và lập địa RPH Tây Nguyên. Đặc điểm và vai trò của đất đối với chức năng phòng hộ. Phân chia nhóm lập địa theo khả năng phòng hộ.
Nghiên cứu các yếu tố tác động đến RPH vùng Tây Nguyên. Ảnh hưởng của thể chế chính sách. Ảnh hưởng của xây dựng hạ tầng cơ sở. Ảnh hưởng của phát triển sản xuất nông nghiệp.
Ảnh hưởng của phát triển cây công nghiệp. Ảnh hưởng của việc khai thác rừng không bền vững. Ảnh hưởng do cháy rừng. Nghiên cứu chỉ số cấu trúc rừng, diện tích cần thiết và phân bố hợp lý RPH vùng Tây Nguyên.
Xác định chỉ số cấu trúc rừng đối với khả năng giữ nước trên các dạng lập địa. Xác định chỉ số cấu trúc rừng đối vơi khả năng chống xói mòn đất trên các dạng lập địa. Diện tích cần thiết và phân bố hợp lý của RPH giữ nước. Xác định diện tích cần thiết và phân bố rừng hợp lý cho chống xói mòn.
Xác định diện tích rừng cần thiết cho phòng hộ ở các địa phương. Nghiên cứu các giải pháp quản lý bền vững RPH vùng Tây Nguyên. Giải pháp về quy hoạch. Giải pháp về chính sách.
Giải pháp về khoa học công nghệ. Giải pháp tổ chức quản lý RPH.106 KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ KIẾN NGHỊ.113 TÀI LIỆU THAM KHẢO.115 vi vii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ TỪ VIẾT TẮT STT Viết tắt/ký hiệu Nội dung diễn giải 1 ASEAN Các nước khu vực Đông Nam Á 2 BQL Ban quản lý 3 C&I ASEAN Chỉ số vùng ASEAN về QLBVR 4 DLST Du lịch sinh thái 5 ĐDSH Đa dạng sinh học 6 ĐMĐ Đa mục đích 7 ESIA Đánh giá tác động môi trường 8 FAO Tổ chức Nông lương thực 9 HST Hệ sinh thái 10 KHCN Khoa học Công nghệ 11 LSNG Lâm sản ngoài gỗ 12 NN&PTNT Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 13 QLHT Quản lý hệ thống 14 QLRBV Quản lý rừng bền vững 15 QLRĐMĐ Quản lý rừng đa mục đích 16 QXTV Quần xã thực vật 17 RĐD Rừng đặc dụng 18 RPH Rừng phòng hộ 19 RPHĐN Rừng phòng hộ đầu nguồn 20 RSX Rừng sản xuất viii DANH MỤC CÁC BẢNG Nội dung Trang Bảng 2. Chỉ số cấu trúc C1 của một số trạng thái thực vật phổ biến. Diện tích 3 loại rừng năm 2020 ở các tỉnh Tây Nguyên.2 Diễn biến diện tích RPH vùng Tây Nguyên giai đoạn 2002-2020 44 Bảng 3.
Biến động diện tích RPH (+/-) năm 2020 so với các năm 2002, 44 2005, 2010, 2015. Diện tích rừng tự nhiên và rừng trồng phòng hộ năm 2020 ở các 45 tỉnh Tây Nguyên. RPH các tỉnh Tây Nguyên phân theo kiểu rừng. RPH các tỉnh Tây Nguyên theo phân loại.
Diện tích RPH Tây Nguyên phân theo chủ thể quản lý. Hiện trạng chất lượng RPH của vùng Tây Nguyên theo mức độ 50 suy thoái và khả năng phòng hộ năm 2020………………………………. Một số chỉ tiêu cấu trúc liên quan đến chức năng phòng hộ của 51 rừng Tây Nguyên. Tổng hợp các nhóm RPHĐN theo khả năng phòng hộ trên các 59 nhóm đất.
Tỷ lệ diện tích nhóm lập địa theo khả năng phòng hộ. Số liệu quan sát dòng chảy bề mặt (DCM) và lượng đất xói 75 mòn trong các kiểu/trạng thái rừng vùng Tây Nguyên. ix DANH MỤC CÁC HÌNH Nội dung Trang Hình 2,1. Quá trình tiếp cận tổ chức thực hiện theo các mục tiêu của luận 32 án………………………………………………………………………….
Bản đồ hiện trạng và phân bố RPH vùng Tây Nguyên. Biểu đồ chỉ số đa dạng Renyi của rừng lá rộng thường xanh…. Biểu đồ chỉ số Renyi của rừng khộp……………………………. Bản đồ đất Tây Nguyên.
Bản đồ phân nhóm lập địa RPH Tây Nguyên. Dòng chảy mặt phụ thuộc vào các kiểu/trạng thái rừng. Lượng xói mòn đất theo các kiểu/trạng thái rừng 78 Hình 3. Bản đồ phân bố nơi cần có rừng giữ nước tại vùng Tây Nguyên 81 Hình 3.
Bản đồ Phân bố nơi cần có rừng chống xói mòn vùng Tây 83 Nguyên…………………………………………………………………. 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của luận án Tây Nguyên, xét về mặt địa lý tự nhiên bao gồm 5 tỉnh Kon Tum, Gia Lai, Đắk Lắk, Đắk Nông và Lâm Đồng với tổng diện tích tự nhiên 5.325 ha, có vị trí chiến lược vô cùng quan trọng cả về mặt kinh tế, chính trị và an ninh quốc phòng. Tây Nguyên là mái nhà chung của 3 nước Đông Dương, là đầu nguồn và lưu vực của 11 con sông thuộc 4 hệ thống sông chính, trong đó quan trọng nhất là sông SrêPôk với gần 2 triệu ha, sông Sê San 1,15 triệu ha, sông Ba hơn 1,1 triệu ha và sông Đồng Nai gần 1,1 triệu ha, có tầm ảnh hưởng không chỉ đối với vùng Duyên hải miền Trung và Đông Nam Bộ của Việt Nam mà còn của các nước bạn Lào và Căm Pu Chia.
Toàn bộ rừng vùng Tây Nguyên cho dù được quy hoạch là rừng sản xuất (RSX), Rừng phòng hộ (RPH) hay rừng đặc dụng (RĐD) đều có vai trò rất quan trọng trong việc điều tiết nguồn nước đầu nguồn cho các hệ thống lưu vực nói trên. Rừng Tây Nguyên còn là nguồn sinh kế của 47 dân tộc anh em sống trên địa bàn, đặc biệt các dân tộc bản địa như Ê Đê, Gia Rai, Bahnar, M’Nông,. Theo số liệu kiểm kê rừng năm 2020 tại Quyết định số 1558/QĐ-BNN-TCLN ngày 13/4/2021 của Bộ NN&PTNT công bố hiện trạng rừng toàn quốc năm 2020, diện tích RPH vùng Tây Nguyên là 648.751 ha, trong đó diện tích đất có rừng là 544.739 ha, chiếm 83,98 % diện tích RPH (diện tích rừng tự nhiên là 510.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đoàn Tiến Vinh (n.d.). Luận án tiến sĩ nghiên cứu đề xuất giải pháp quản lý rừng ph [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghien-cuu-de-xuat-giai-phap-quan-ly-rung-phong-ho-vung-tay-nguyen-theo-huong-ben-vung
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đề xuất giải pháp quản lý rừng ph" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu đề xuất giải pháp quản lý rừng phòng hộ vùng tây nguyên theo hướng bền vững. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đề xuất giải pháp quản lý rừng ph" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đề xuất giải pháp quản lý rừng ph" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đề xuất giải pháp quản lý rừng ph" thuộc chuyên ngành QUẢN LÝ TÀI NGUYÊN RỪNG. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đề xuất giải pháp quản lý rừng ph" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đề xuất giải pháp quản lý rừng ph" có 137 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đề xuất giải pháp quản lý rừng ph" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.