Luận án: Nghiên cứu Đáp ứng Nhiệt Vệ tinh Nhỏ trên Quỹ đạo Thấp và Môi trường Vũ trụ
Nghiên cứu nhiệt vệ tinh nhỏ trên quỹ đạo, mô phỏng môi trường vũ trụ. Phân tích đáp ứng nhiệt, tối ưu thiết kế cho các nhiệm vụ không gian.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
138
Thời gian đọc
21 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan phân tích nhiệt vệ tinh nhỏ trên quỹ đạo
- Số trang:
- 138 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Cơ kỹ thuật
- Tác giả:
- Phạm Ngọc Chung
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan phân tích nhiệt vệ tinh nhỏ trên quỹ đạo
Nghiên cứu đáp ứng nhiệt của vệ tinh nhỏ trên quỹ đạo thấp là lĩnh vực quan trọng. Việc phân tích nhiệt giúp đảm bảo hoạt động ổn định của các thiết bị. Môi trường vũ trụ mang đến nhiều thách thức nhiệt độ khắc nghiệt. Các tải nhiệt phức tạp tác động liên tục lên bề mặt vệ tinh. Hiểu rõ cơ chế truyền nhiệt là cần thiết cho thiết kế tối ưu. Luận án này trình bày tổng quan về các phương pháp phân tích nhiệt. Mục tiêu là duy trì nhiệt độ thiết bị trong giới hạn cho phép. Vệ tinh nhỏ ngày càng được sử dụng rộng rãi. Các nhiệm vụ khoa học và thương mại phụ thuộc vào độ tin cậy nhiệt. Việc mô hình hóa chính xác môi trường nhiệt vũ trụ là bước đầu tiên. Sau đó, xây dựng các phương trình cân bằng nhiệt phù hợp. Công trình này đóng góp vào việc nâng cao hiệu suất hoạt động của vệ tinh. (LSI: vệ tinh nhỏ, quỹ đạo thấp, đáp ứng nhiệt, phân tích nhiệt, môi trường nhiệt vũ trụ, điều khiển nhiệt vệ tinh, thiết kế vệ tinh)
1.1. Khái niệm phân loại và chức năng vệ tinh
Vệ tinh là vật thể nhân tạo quay quanh Trái đất. Chúng được phân loại dựa trên kích thước, chức năng và quỹ đạo. Vệ tinh nhỏ thường có khối lượng dưới 500 kg. Chúng được sử dụng cho nhiều mục đích: viễn thông, quan sát Trái đất, nghiên cứu khoa học. Mỗi vệ tinh bao gồm các khối chức năng cơ bản. Đó là hệ thống điện, hệ thống điều khiển tư thế, hệ thống truyền thông, và tải trọng. Hoạt động của các khối này sinh ra nhiệt nội bộ. Vệ tinh nhỏ đặc biệt nhạy cảm với thay đổi nhiệt độ. Kích thước nhỏ giới hạn không gian cho hệ thống điều khiển nhiệt thụ động. Điều này đòi hỏi phân tích nhiệt kỹ lưỡng hơn. (LSI: vệ tinh nhỏ, chức năng vệ tinh, tải trọng, hệ thống điện, hệ thống điều khiển tư thế, hệ thống truyền thông)
1.2. Môi trường nhiệt vũ trụ và tải nhiệt tác động
Môi trường nhiệt vũ trụ rất khắc nghiệt. Nó bao gồm bức xạ mặt trời trực tiếp, bức xạ albedo từ Trái đất và bức xạ hồng ngoại từ Trái đất. Các yếu tố này tạo ra tải nhiệt biến đổi lớn. Vệ tinh trên quỹ đạo thấp (LEO) thường trải qua chu kỳ ngày-đêm nhanh chóng. Điều này gây ra dao động nhiệt đáng kể. Bức xạ mặt trời là nguồn nhiệt chính. Bức xạ albedo là năng lượng mặt trời phản xạ từ Trái đất. Bức xạ hồng ngoại là nhiệt phát ra từ Trái đất. Nhiệt nội bộ từ thiết bị điện tử cũng góp phần vào tổng tải nhiệt. Phân tích chính xác các tải nhiệt này là cơ sở để xây dựng mô hình nhiệt. (LSI: môi trường nhiệt vũ trụ, tải nhiệt vũ trụ, bức xạ mặt trời, bức xạ albedo, bức xạ hồng ngoại Trái đất, quỹ đạo thấp, dao động nhiệt)
1.3. Vấn đề giải bài toán phân tích nhiệt vệ tinh
Bài toán phân tích nhiệt vệ tinh yêu cầu xác định phân bố nhiệt độ. Nhiệt độ này phải nằm trong giới hạn hoạt động an toàn. Vấn đề chính là sự phức tạp của các phương trình truyền nhiệt. Chúng thường là phi tuyến tính do phụ thuộc vào nhiệt độ. Các hệ số truyền nhiệt bức xạ thay đổi theo nhiệt độ mũ bốn. Ngoài ra, hình dạng phức tạp của vệ tinh cũng gây khó khăn. Các phương pháp giải bao gồm phương pháp số và phương pháp giải tích. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp rất quan trọng. Nó ảnh hưởng đến độ chính xác và thời gian tính toán. Nghiên cứu này tập trung vào các cách tiếp cận đơn giản nhưng hiệu quả. (LSI: phân tích nhiệt, phương trình truyền nhiệt, phân bố nhiệt độ, phương pháp số, phương pháp giải tích, hệ số truyền nhiệt, nhiệt độ ổn định, mô hình hóa nhiệt)
II. Mô hình một nút đáp ứng nhiệt vệ tinh LEO
Mô hình nhiệt một nút là cách tiếp cận đơn giản nhất. Nó coi toàn bộ vệ tinh là một điểm duy nhất với nhiệt độ đồng nhất. Mô hình này hữu ích cho các phân tích sơ bộ. Đặc biệt là khi xác định nhiệt độ trung bình của vệ tinh nhỏ. Nó giúp hiểu được xu hướng đáp ứng nhiệt tổng thể. Việc này quan trọng trong giai đoạn thiết kế ban đầu. Mặc dù đơn giản, mô hình một nút vẫn cần xem xét đầy đủ các nguồn nhiệt. Các nguồn nhiệt này bao gồm cả bên trong và bên ngoài. Phương trình cân bằng nhiệt được thiết lập dựa trên nguyên lý bảo toàn năng lượng. Nghiệm xấp xỉ được tìm kiếm để dự đoán nhiệt độ. Công trình này khai thác các phương pháp hiệu quả. (LSI: mô hình nhiệt một nút, đáp ứng nhiệt vệ tinh, quỹ đạo thấp, cân bằng nhiệt, nguồn nhiệt, thiết kế vệ tinh, nhiệt độ trung bình)
2.1. Nguồn nhiệt tác động và phương trình cân bằng nhiệt
Các nguồn nhiệt tác động lên vệ tinh trong mô hình một nút được xác định rõ ràng. Chúng bao gồm bức xạ mặt trời trực tiếp, bức xạ albedo Trái đất và bức xạ hồng ngoại Trái đất. Thêm vào đó là nhiệt lượng tỏa ra từ các thiết bị bên trong vệ tinh. Mỗi nguồn nhiệt này được tính toán dựa trên đặc tính vật liệu bề mặt và vị trí quỹ đạo. Phương trình cân bằng nhiệt một nút tổng hợp tất cả các nguồn và mất nhiệt. Nó biểu diễn sự thay đổi nhiệt độ theo thời gian. Đây là phương trình vi phân phi tuyến. Việc giải nó cung cấp thông tin về đáp ứng nhiệt của vệ tinh. (LSI: nguồn nhiệt, bức xạ mặt trời, bức xạ albedo, bức xạ hồng ngoại, nhiệt nội bộ, phương trình cân bằng nhiệt, mô hình nhiệt)
2.2. Phương pháp tuyến tính hóa và nghiệm xấp xỉ
Để giải phương trình cân bằng nhiệt phi tuyến, cần áp dụng các kỹ thuật. Phương pháp tuyến tính hóa tương đương là một trong số đó. Nó đơn giản hóa phương trình bằng cách xấp xỉ các thuật ngữ phi tuyến. Điều này cho phép tìm nghiệm gần đúng dễ dàng hơn. Một tiêu chuẩn đối ngẫu được sử dụng để đánh giá độ chính xác của quá trình tuyến tính hóa. Nghiệm xấp xỉ được tìm ra thường là một hàm tuần hoàn. Nó phản ánh chu kỳ quỹ đạo của vệ tinh. Cách tiếp cận này giảm đáng kể độ phức tạp tính toán. Nó vẫn cung cấp cái nhìn sâu sắc về hành vi nhiệt. (LSI: tuyến tính hóa, nghiệm xấp xỉ, phương trình phi tuyến, tiêu chuẩn đối ngẫu, dao động nhiệt, chu kỳ quỹ đạo, phương pháp giải tích)
2.3. Phân tích đáp ứng nhiệt trong mô hình một nút
Phân tích đáp ứng nhiệt trong mô hình một nút tập trung vào dao động nhiệt. Nhiệt độ của vệ tinh dao động quanh một giá trị trung bình. Biên độ dao động phụ thuộc vào chu kỳ quỹ đạo và các đặc tính nhiệt vật liệu. Nghiên cứu này sử dụng phương pháp Newton-Raphson. Phương pháp này giải hệ đại số phi tuyến của các hệ số tuyến tính hóa. Nó giúp tìm ra nghiệm chính xác hơn cho phương trình. Kết quả phân tích cung cấp nhiệt độ trung bình và biên độ dao động. Đây là những thông số quan trọng. Chúng dùng để đánh giá hiệu quả của hệ thống điều khiển nhiệt. (LSI: đáp ứng nhiệt, dao động nhiệt, phương pháp Newton-Raphson, nhiệt độ trung bình, hệ thống điều khiển nhiệt, mô phỏng nhiệt, phân bố nhiệt độ)
III. Mô hình hai nút tối ưu hóa đáp ứng nhiệt vệ tinh
Mô hình nhiệt hai nút cung cấp cái nhìn chi tiết hơn về phân bố nhiệt độ. Nó chia vệ tinh thành hai khu vực chính. Mỗi khu vực có nhiệt độ riêng. Điều này cho phép mô tả gradient nhiệt độ giữa các phần. Mô hình này phù hợp hơn cho các vệ tinh có sự phân bố nhiệt không đồng đều. Ví dụ, một mặt hướng về Mặt trời và một mặt hướng ra không gian. Hoặc các vệ tinh có tải trọng tập trung nhiệt. Việc tối ưu hóa đáp ứng nhiệt dựa trên mô hình này trở nên chính xác hơn. Nó giúp thiết kế hệ thống nhiệt hiệu quả. Các phương trình cân bằng nhiệt trở nên phức tạp hơn một chút. Tuy nhiên, nó vẫn có thể giải được bằng các phương pháp giải tích hoặc số. (LSI: mô hình nhiệt hai nút, đáp ứng nhiệt vệ tinh, phân bố nhiệt độ, gradient nhiệt độ, tối ưu hóa, hệ thống nhiệt, thiết kế vệ tinh)
3.1. Thiết lập mô hình nhiệt hai nút và tải nhiệt
Mô hình nhiệt hai nút thường phân chia vệ tinh thành hai bề mặt. Ví dụ, mặt nóng và mặt lạnh hoặc mặt hướng về Trái đất và mặt hướng về không gian. Mỗi nút có các đặc tính quang học và nhiệt vật liệu riêng. Các tải nhiệt tác động lên từng nút được tính toán độc lập. Điều này phản ánh sự khác biệt về tiếp xúc với bức xạ mặt trời, albedo và hồng ngoại. Phương trình cân bằng nhiệt hai nút là một hệ phương trình vi phân. Nó mô tả sự trao đổi nhiệt giữa hai nút và môi trường. Sự truyền nhiệt đối lưu và dẫn nhiệt bên trong vệ tinh cũng được tính đến. (LSI: mô hình nhiệt hai nút, tải nhiệt, bức xạ mặt trời, albedo, hồng ngoại, phương trình cân bằng nhiệt, truyền nhiệt, đặc tính quang học)
3.2. Cách tiếp cận giải tích cho dao động nhiệt
Để phân tích mô hình hai nút, cách tiếp cận giải tích được áp dụng. Giả thiết của Grande được sử dụng để đơn giản hóa các thuật ngữ phi tuyến. Nó cho phép tìm nghiệm xấp xỉ dưới dạng hàm tuần hoàn. Nghiệm này bao gồm nhiệt độ cân bằng trung bình và dao động nhiệt quanh nó. Việc giải hệ phương trình tuyến tính hóa cung cấp các hệ số này. Cách tiếp cận này giảm gánh nặng tính toán. Nó vẫn giữ được độ chính xác cần thiết cho việc thiết kế sơ bộ. Kết quả này giúp kỹ sư hiểu rõ hơn về hành vi nhiệt của vệ tinh. (LSI: cách tiếp cận giải tích, dao động nhiệt, giả thiết Grande, phương trình phi tuyến, nghiệm xấp xỉ, nhiệt độ cân bằng, thiết kế sơ bộ)
3.3. Nhiệt độ cân bằng trung bình và ổn định nhiệt
Nhiệt độ cân bằng trung bình là giá trị nhiệt độ mà vệ tinh đạt được khi đã ổn định. Đây là giá trị quan trọng để đánh giá hiệu suất nhiệt tổng thể. Dao động nhiệt quanh nhiệt độ trung bình cho biết biên độ biến động. Biên độ này phụ thuộc vào chu kỳ quỹ đạo và quán tính nhiệt của vật liệu. Việc kiểm soát dao động nhiệt là thiết yếu. Nó đảm bảo các thiết bị điện tử hoạt động trong giới hạn. Tiêu chuẩn đối ngẫu cũng được áp dụng cho phương pháp tuyến tính hóa. Nó giúp xác định tính ổn định của giải pháp. Mục tiêu cuối cùng là đạt được sự ổn định nhiệt. (LSI: nhiệt độ cân bằng, ổn định nhiệt, dao động nhiệt, quán tính nhiệt, tiêu chuẩn đối ngẫu, thiết bị điện tử, hệ thống nhiệt)
IV. Giải pháp nghiên cứu đáp ứng nhiệt vệ tinh nhỏ
Nghiên cứu này đề xuất các giải pháp hiệu quả cho bài toán đáp ứng nhiệt. Các phương pháp toán học và kỹ thuật được kết hợp. Mục tiêu là phân tích chính xác nhiệt độ của vệ tinh nhỏ. Việc áp dụng các kỹ thuật tuyến tính hóa giúp đơn giản hóa bài toán phức tạp. Đồng thời, vẫn giữ được độ tin cậy của kết quả. Các giải pháp này đặc biệt phù hợp với môi trường quỹ đạo thấp. Môi trường này có sự biến đổi nhiệt nhanh chóng. Công trình này cung cấp các công cụ hữu ích cho kỹ sư thiết kế. Nó giúp tối ưu hóa hệ thống điều khiển nhiệt. (LSI: giải pháp, đáp ứng nhiệt vệ tinh nhỏ, phương pháp toán học, kỹ thuật, tuyến tính hóa, quỹ đạo thấp, thiết kế, điều khiển nhiệt vệ tinh)
4.1. Ứng dụng phương pháp Newton Raphson hiệu quả
Phương pháp Newton-Raphson là công cụ mạnh mẽ. Nó được sử dụng để giải các hệ phương trình đại số phi tuyến. Trong bối cảnh phân tích nhiệt, phương pháp này được áp dụng. Nó tìm ra các hệ số của nghiệm tuyến tính hóa. Điều này mang lại sự chính xác cao cho kết quả. Phương pháp này hội tụ nhanh nếu điểm khởi đầu đủ gần với nghiệm. Ứng dụng của nó giúp xác định nhiệt độ trung bình và biên độ dao động. Đây là những yếu tố then chốt cho việc đánh giá thiết kế nhiệt. (LSI: phương pháp Newton-Raphson, hệ phương trình phi tuyến, hệ số tuyến tính hóa, nghiệm, nhiệt độ trung bình, biên độ dao động, độ chính xác)
4.2. Khai thác giả thiết Grande trong mô hình nhiệt
Giả thiết của Grande là một cách tiếp cận quan trọng. Nó được sử dụng để giải quyết sự phi tuyến của phương trình cân bằng nhiệt. Giả thiết này giúp biến đổi phương trình ban đầu. Nó cho phép tìm nghiệm giải tích dưới dạng chuỗi Fourier. Điều này đơn giản hóa quá trình tính toán đáng kể. Phương pháp này áp dụng cho cả mô hình một nút và hai nút. Việc khai thác giả thiết Grande giúp nhanh chóng đánh giá các kịch bản thiết kế khác nhau. Nó cung cấp một nền tảng vững chắc cho phân tích đáp ứng nhiệt. (LSI: giả thiết Grande, mô hình nhiệt, phương trình cân bằng nhiệt, chuỗi Fourier, nghiệm giải tích, phi tuyến, phân tích đáp ứng nhiệt)
4.3. Đánh giá tính chính xác của mô hình hóa nhiệt
Tính chính xác của mô hình hóa nhiệt là yếu tố then chốt. Luận án này đánh giá cẩn thận các kết quả. Nó so sánh các nghiệm xấp xỉ với nghiệm số nếu có thể. Tiêu chuẩn đối ngẫu được sử dụng để kiểm tra độ tin cậy của tuyến tính hóa. Sự so sánh này giúp khẳng định tính hợp lệ của các giải pháp. Nó đảm bảo rằng các mô hình và phương pháp được sử dụng phù hợp. Đánh giá tính chính xác giúp tăng cường độ tin cậy của thiết kế. Nó cũng cung cấp cơ sở để cải tiến các mô hình trong tương lai. (LSI: mô hình hóa nhiệt, tính chính xác, nghiệm xấp xỉ, nghiệm số, tiêu chuẩn đối ngẫu, độ tin cậy, thiết kế nhiệt, kiểm tra độ tin cậy)
V. Ứng dụng và ý nghĩa của nghiên cứu nhiệt vệ tinh
Nghiên cứu về đáp ứng nhiệt của vệ tinh nhỏ mang lại nhiều ứng dụng thực tiễn. Nó có ý nghĩa quan trọng đối với ngành công nghiệp vũ trụ. Kết quả của công trình này góp phần nâng cao khả năng thiết kế vệ tinh. Đặc biệt là các vệ tinh hoạt động trong môi trường quỹ đạo thấp. Việc hiểu rõ hơn về hành vi nhiệt giúp tối ưu hóa hiệu suất. Nó cũng kéo dài tuổi thọ của các thiết bị trên vệ tinh. Những kiến thức này là nền tảng cho sự phát triển công nghệ vũ trụ. (LSI: ứng dụng, ý nghĩa, nghiên cứu nhiệt vệ tinh, vệ tinh nhỏ, công nghiệp vũ trụ, thiết kế vệ tinh, tuổi thọ, công nghệ vũ trụ)
5.1. Cải thiện thiết kế và vận hành hệ thống nhiệt
Các mô hình và phương pháp được phát triển giúp cải thiện đáng kể thiết kế hệ thống nhiệt. Kỹ sư có thể dự đoán chính xác hơn nhiệt độ của vệ tinh. Họ có thể lựa chọn vật liệu và cấu hình phù hợp. Việc này giảm thiểu rủi ro quá nhiệt hoặc hạ nhiệt. Điều này đảm bảo các linh kiện điện tử hoạt động ổn định. Nó cũng tối ưu hóa tiêu thụ năng lượng của hệ thống điều khiển nhiệt chủ động. Thông tin này cũng hữu ích cho vận hành vệ tinh. Nó cho phép điều chỉnh hoạt động để duy trì nhiệt độ tối ưu. (LSI: thiết kế hệ thống nhiệt, vận hành vệ tinh, vật liệu, cấu hình, linh kiện điện tử, tiêu thụ năng lượng, điều khiển nhiệt chủ động, tối ưu hóa)
5.2. Đóng góp vào kỹ thuật điều khiển nhiệt vệ tinh
Công trình này đóng góp vào kỹ thuật điều khiển nhiệt vệ tinh. Nó cung cấp các công cụ phân tích mới. Các công cụ này giúp các nhà khoa học và kỹ sư đưa ra quyết định sáng suốt hơn. Đặc biệt là khi thiết kế các vệ tinh nhỏ với ngân sách và khối lượng hạn chế. Việc phát triển các mô hình đơn giản nhưng chính xác là rất có giá trị. Nó hỗ trợ việc lựa chọn chiến lược điều khiển nhiệt. Từ các lớp phủ bề mặt đến các bộ tản nhiệt. (LSI: kỹ thuật điều khiển nhiệt vệ tinh, công cụ phân tích, vệ tinh nhỏ, chiến lược điều khiển nhiệt, lớp phủ bề mặt, bộ tản nhiệt, ngân sách, khối lượng)
5.3. Phát triển mô phỏng nhiệt và phân tích chuyên sâu
Nghiên cứu này mở ra hướng phát triển cho mô phỏng nhiệt chuyên sâu. Các mô hình cơ bản có thể được mở rộng. Nó giúp xử lý các cấu hình vệ tinh phức tạp hơn. Các phương pháp giải tích được đề xuất có thể là cơ sở cho các thuật toán mô phỏng số nhanh hơn. Điều này hỗ trợ việc phân tích các kịch bản môi trường khắc nghiệt. Việc hiểu rõ hơn về đáp ứng nhiệt giúp tăng cường độ tin cậy của nhiệm vụ. Nó cũng giảm chi phí thử nghiệm thực tế. (LSI: mô phỏng nhiệt, phân tích chuyên sâu, cấu hình vệ tinh, thuật toán mô phỏng số, môi trường khắc nghiệt, độ tin cậy nhiệm vụ, chi phí thử nghiệm)
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (138 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- PHẠM NGỌC CHUNG NGHIÊN CỨU ĐÁP ỨNG NHIỆT CỦA VỆ TINH NHỎ TRÊN QUỸ ĐẠO THẤP CHỊU TÁC DỤNG CỦA MÔI TRƯỜNG NHIỆT VŨ TRỤ LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT CƠ KHÍ VÀ CƠ KỸ THUẬT HÀ NỘI – 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- PHẠM NGỌC CHUNG NGHIÊN CỨU ĐÁP ỨNG NHIỆT CỦA VỆ TINH NHỎ TRÊN QUỸ ĐẠO THẤP CHỊU TÁC DỤNG CỦA MÔI TRƯỜNG NHIỆT VŨ TRỤ Chuyên ngành: Cơ kỹ thuật Mã số: 9 52 01 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT CƠ KHÍ VÀ CƠ KỸ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Đông Anh 2. Đinh Văn Mạnh Hà Nội – 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com i LỜI CAM ĐOAN DANHTôi MỤC xinCÁC TỪ VIẾT cam đoan đây làTẮT công trình nghiên cứu của riêng tôi và chưa được công bố trong bất cứ công trình nào khác. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là n, N số nguyên dương trung thực.
p, q, r, , , Q số bất kỳ Tác giả luận án f n t đạo hàm cấp n của hàm f Dap f t đạo hàm và tích phân cấp phân số p của hàm f Phạm Ngọc Chung G Dap f t đạo hàm và tích phân cấp phân số theo Grünwald - Letnikov R Dap f t đạo hàm và tích phân cấp phân số theo Riemann – Liouville C Dap f t đạo hàm cấp phân số theo Caputo W p D f t tích phân cấp phân số theo Weyl D_E D0p f t đạo hàm cấp phân số theo Davision – Essex . hàm Mittag – Leffler một tham số E , . hàm Mittag – Leffler hai tham số. Trung bình theo thời gian x Đạo hàm theo thời gian của x MPS Mô phỏng số LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ii LỜI CẢM ƠN Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới GS.TSKH Nguyễn Đông Anh và PGS.TS Đinh Văn Mạnh đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ, tạo mọi điều kiện thuận lợi và thường xuyên động viên để tác giả hoàn thành luận án này. Tác giả xin cảm ơn tập thể các thầy cô giáo, các cán bộ Khoa Cơ học và Tự động hóa, Học viện Khoa học và Công nghệ đã tận tình giảng dạy và giúp đỡ nghiên cứu sinh trưởng thành trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tác giả trân trọng cảm ơn Phòng Cơ học công trình, Viện Cơ học, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi trong suốt thời gian tác giả học tập và nghiên cứu tại Phòng.
Tác giả xin cảm ơn các nhà khoa học, các thầy cô giáo và các bạn đồng nghiệp trong seminar Cơ học kỹ thuật đã có những góp ý quý báu trong quá trình tác giả thực hiện luận án. Tác giả trân trọng cám ơn các thầy cô giáo, các bạn đồng nghiệp trong Bộ môn Cơ học lý thuyết, Khoa Khoa học cơ bản, Trường Đại học Mỏ-Địa chất đã luôn quan tâm, giúp đỡ và động viên để tác giả hoàn thành luận án. Tác giả chân thành cảm ơn ThS. Nguyễn Như Hiếu đã có nhiều thảo luận và trao đổi hữu ích trong quá trình nghiên cứu của tác giả luận án.
Tác giả xin chân thành cảm ơn gia đình và các bạn bè thân thiết của tác giả, những người đã luôn ở bên cạnh động viên và giúp đỡ tác giả hoàn thành luận án này. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com iii MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục. iii Danh mục các thuật ngữ và chữ viết tắt.
vi Danh mục các bảng. vii Danh mục các hình vẽ. viii Mở đầu. Tổng quan về bài toán phân tích nhiệt vệ tinh.
Tổng quan về vệ tinh. Khái niệm và phân loại vệ tinh. Các khối chức năng cơ bản của vệ tinh. Quá trình điều khiển nhiệt.
Mô hình toán học cho bài toán phân tích nhiệt vệ tinh. Sự truyền nhiệt giữa các nút. Qũy đạo thấp và các tải nhiệt môi trường vũ trụ tác động lên vệ tinh. Phương trình cân bằng nhiệt của vệ tinh dạng tổng quát.
Vấn đề giải bài toán phân tích nhiệt vệ tinh. Tóm tắt các bước phân tích nhiệt cho vệ tinh. Tổng quan về một số vấn đề trong bài toán phân tích nhiệt vệ tinh. Kết luận chương 1.
Phân tích đáp ứng nhiệt của vệ tinh nhỏ trên quỹ đạo thấp dựa trên mô hình nhiệt một nút. Mô hình nhiệt một nút. Các nguồn nhiệt tác động lên vệ tinh trong mô hình một nút. Bức xạ mặt trời.
Bức xạ albedo của Trái đất. Bức xạ hồng ngoại .35 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Phương trình cân bằng nhiệt một nút. Phương pháp tuyến tính hóa tương đương theo tiêu chuẩn đối ngẫu.
Nghiệm xấp xỉ cho phương trình cân bằng nhiệt một nút. Cách tiếp cận dựa trên giả thiết của Grande cho mô hình nhiệt một nút. Phân tích nhiệt cho mô hình một nút. Phương pháp Newton-Raphson giải hệ của hệ đại số phi tuyến của các hệ số tuyến tính hóa.
Đáp ứng nhiệt trong mô hình nhiệt một nút. Kết luận chương 2. Phân tích đáp ứng nhiệt của vệ tinh nhỏ trên quỹ đạo thấp dựa trên mô hình nhiệt hai nút. Mô hình nhiệt hai nút.
Các tải nhiệt tác động lên vệ tinh trong mô hình nhiệt hai nút. Phương trình cân bằng nhiệt hai nút. Cách tiếp cận giải tích dựa trên giả thiết của Grande cho mô hình nhiệt hai nút 58 3. Nhiệt độ cân bằng trung bình.
Dao động nhiệt quanh nhiệt độ trung bình. Tiêu chuẩn đối ngẫu của phương pháp tuyến tính hóa cho mô hình nhiệt hai nút. Phân tích nhiệt cho mô hình hai nút. Diễn tiến nhiệt độ của các nút theo thời gian.
Vòng giới hạn và tính nhạy cảm của điều kiện đầu. Phân tích sai số và thời gian nghiệm. Sự phụ thuộc của nhiệt độ trung bình và biên độ nhiệt vào nhiệt dung 75 3. Đặc điểm của phương pháp tuyến tính hóa tương đương theo tiêu chuẩn đối ngẫu khi áp dụng cho bài toán nhiệt vệ tinh.
Kết luận Chương 3. Tính toán đáp ứng nhiệt cho vệ tinh nhỏ trên quỹ đạo thấp sử dụng mô hình nhiệt nhiều nút. Nghiên cứu đáp ứng nhiệt cho cánh vệ tinh. 82 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
Mô hình nhiệt hai nút cho cánh vệ tinh. Quỹ đạo và tư thế vệ tinh trong tính toán nhiệt cho cánh. Các nguồn nhiệt tác động lên cánh. Phương trình cân bằng nhiệt hai nút của cánh.
Đáp ứng nhiệt của cánh. Nghiên cứu đáp ứng nhiệt cho một vệ tinh dạng hình hộp chữ nhật. Mô hình nhiệt sáu nút cho vệ tinh và các kịch bản quỹ đạo của nó. Kịch bản Cold Case cho mô hình nhiệt sáu nút (CC).
Kịch bản Hot Case (HC) cho mô hình nhiệt sáu nút. Nghiên cứu đáp ứng nhiệt cho vệ tinh hình hộp khi gắn thêm cánh. Mô hình nhiệt tám nút cho vệ tinh. Kịch bản Cold Case (CC).
Kịch bản Hot Case đối với thân vệ tinh (HC1). Kịch bản Hot Case đối với cánh vệ tinh (HC2). Kết luận Chương 4. 114 Kết luận chung.
116 Danh mục các công trình đã công bố liên quan đến luận án của tác giả. 118 Tài liệu tham khảo. 119 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com vi DANH MỤC CÁC THUẬT NGỮ VÀ CHỮ VIẾT TẮT alb Viết tắt của từ tiếng Anh (alb: albedo) sol Viết tắt của từ tiếng Anh (sol: solar) dis Viết tắt của từ tiếng Anh (dis: dissipation) AU Đơn vị vũ trụ (khoảng cách trung bình giữa Mặt trời và Trái đất, khoảng 150 triệu km) CC Cold Case: Một kịch bản dùng trong tính toán nhiệt vệ tinh HC Hot Case: Một kịch bản dùng trong tính toán nhiệt vệ tinh IR Bức xạ hồng ngoại (IR: Infared Radiation) LEO Viết tắt của cụm từ tiếng Anh “Low Earth Orbit”: quỹ đạo thấp quanh Trái đất MEO Viết tắt của cụm từ tiếng Anh “Medium Earth Orbit”: quỹ đạo tầm trung quanh Trái đất HEO Viết tắt của cụm từ tiếng Anh “Highly Elliptical Orbit”: quỹ đạo tầm cao dạng elip RK Runge-Kutta G Giá trị trung bình thu được từ phương pháp Grande DC Giá trị trung bình thu được từ phương pháp tuyến tính hóa theo tiêu chuẩn đối ngẫu (DC: Dual Criterion) CL Giá trị trung bình của đáp ứng thu được từ phương pháp tuyến tính hóa thông thường (CL: Conventional Linearization) G Biên độ đáp ứng thu được từ phương pháp Grande DC Biên độ áp ứng thu được từ phương pháp tuyến tính hóa theo tiêu chuẩn đối ngẫu CL Biên độ áp ứng thu được từ phương pháp tuyến tính hóa theo tiêu chuẩn thông thường LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Ngưỡng nhiệt độ của các thiết bị vệ tinh.
Tham số hệ dùng để tính toán đáp ứng nhiệt của vệ tinh trong mô hình một nút. Nhiệt độ trung bình không thứ nguyên với các giá trị nhiệt dung C khác nhau. Biên độ nhiệt không thứ nguyên với các giá trị nhiệt dung C khác nhau. Các tham số hệ dùng để tính toán đáp ứng nhiệt của vệ tinh cho mô hình nhiệt hai nút.
Nhiệt độ trung bình không thứ nguyên của nút ngoài với các giá trị nhiệt dung C2 khác nhau. Biên độ nhiệt không thứ nguyên của nút ngoài với các giá trị nhiệt dung C2 khác nhau. Các tham số hệ dùng trong tính toán nhiệt cho cánh vệ tinh. Thứ tự các nút trong tính toán nhiệt của mô hình sáu nút.
Các tham số vật liệu trong tính toán nhiệt của mô hình sáu nút. Giá trị của Ci và Qdis ,i trong tính toán nhiệt của mô hình sáu nút. Nhiệt độ ước lượng lớn nhất và nhỏ nhất của các nút trong mô hình sáu nút trong kịch bản CC. Thứ tự các nút trong tính toán nhiệt trong mô hình tám nút.
Các tham số vật liệu trong tính toán nhiệt mô hình tám nút. Giá trị của Ci và Qdis ,i cho tính toán nhiệt trong mô hình tám nút. Nhiệt độ lớn nhất và nhỏ nhất của các nút trong mô hình tám nút .109 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com viii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Ngọc Chung (2019). Đáp ứng nhiệt vệ tinh nhỏ môi trường vũ trụ [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghien-cuu-dap-ung-nhiet-cua-ve-tinh-nho-tren-quy-dung-cua-moi-truong-nhiet-vu-tru
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đáp ứng nhiệt vệ tinh nhỏ môi trường vũ trụ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu nhiệt vệ tinh nhỏ trên quỹ đạo, mô phỏng môi trường vũ trụ. Phân tích đáp ứng nhiệt, tối ưu thiết kế cho các nhiệm vụ không gian.
Luận án "Đáp ứng nhiệt vệ tinh nhỏ môi trường vũ trụ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Đáp ứng nhiệt vệ tinh nhỏ môi trường vũ trụ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đáp ứng nhiệt vệ tinh nhỏ môi trường vũ trụ" thuộc chuyên ngành Cơ kỹ thuật. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Đáp ứng nhiệt vệ tinh nhỏ môi trường vũ trụ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đáp ứng nhiệt vệ tinh nhỏ môi trường vũ trụ" có 138 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đáp ứng nhiệt vệ tinh nhỏ môi trường vũ trụ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.