Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu đánh giá hiệu quả tiêm botulinum toxin qua nội soi trong điều trị rối loạn phát âm co thắt của Nguyễn Thành Tuấn tại Đại học Y Dược TP. Hồ Chí Minh
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu đánh giá hiệu quả tiêm botulinum toxin qua nội soi trong điều trị rối loạn phát âm co thắt. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
196
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan rối loạn phát âm co thắt và tiêm Botox
- Số trang:
- 196 trang
- Trường:
- Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Y học
- Tác giả:
- Nguyễn Thành Tuấn
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan rối loạn phát âm co thắt và tiêm Botox
Rối loạn phát âm co thắt (RLPACT) là một tình trạng thần kinh ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng nói. Bệnh gây ra các cơn co thắt không tự chủ của cơ thanh quản, dẫn đến giọng nói bị ngắt quãng, căng thẳng hoặc khó nghe. Tình trạng này còn được gọi là chứng khó phát âm co thắt hoặc loạn vận động thanh quản. Đây là một thách thức lớn trong y học về phục hồi giọng nói. Nhiều phương pháp điều trị đã được thử nghiệm. Tiêm Botulinum toxin type A (Botox) nổi lên như một giải pháp hiệu quả. Phương pháp này giúp thư giãn các cơ bị ảnh hưởng. Mục tiêu chính là cải thiện đáng kể chất lượng giọng nói. Nghiên cứu này đánh giá sâu rộng về hiệu quả và tính an toàn của phương pháp tiêm Botulinum toxin qua nội soi.
1.1. Khái niệm rối loạn phát âm co thắt
Rối loạn phát âm co thắt là một dạng rối loạn giọng nói hiếm gặp. Bệnh đặc trưng bởi các cơn co thắt cơ thanh quản không tự chủ. Giọng nói bệnh nhân thường bị gián đoạn, căng tức hoặc thều thào. Tình trạng này xuất phát từ rối loạn thần kinh. Cơ thanh quản không thể phối hợp bình thường. Bệnh gây ảnh hưởng lớn đến giao tiếp hàng ngày. Loạn vận động thanh quản cũng là một tên gọi khác của tình trạng này. Việc chẩn đoán sớm rất quan trọng. Điều này giúp xác định phương pháp điều trị phù hợp nhất.
1.2. Ứng dụng Botulinum toxin trong điều trị
Botulinum toxin type A, thường gọi là Botox, là một protein thần kinh. Nó có khả năng làm thư giãn các cơ được tiêm. Trong điều trị rối loạn phát âm co thắt, Botox được tiêm trực tiếp vào các cơ thanh quản. Liều lượng nhỏ Botulinum toxin làm giảm các cơn co thắt không mong muốn. Phương pháp tiêm botox thanh quản giúp cải thiện đáng kể chất lượng giọng nói. Đây được xem là phương pháp điều trị chuẩn vàng hiện nay. Hiệu quả lâm sàng của Botox được ghi nhận rộng rãi. Botox mang lại sự nhẹ nhõm cho nhiều bệnh nhân.
1.3. Lịch sử và nghiên cứu về chứng khó phát âm
Lịch sử nghiên cứu về chứng khó phát âm co thắt kéo dài nhiều thập kỷ. Ban đầu, các phương pháp điều trị chủ yếu là phẫu thuật hoặc vật lý trị liệu. Tuy nhiên, hiệu quả còn hạn chế. Sự xuất hiện của Botulinum toxin đã cách mạng hóa điều trị. Các nghiên cứu ban đầu đã chứng minh tiềm năng của Botox. Kỹ thuật tiêm botox thanh quản qua nội soi được phát triển. Phương pháp này giúp tiêm chính xác hơn. Nhiều nghiên cứu trong và ngoài nước đã xác nhận tính hiệu quả và an toàn. Các nghiên cứu tiếp tục tối ưu hóa liều lượng và kỹ thuật tiêm.
II.Phương pháp nghiên cứu hiệu quả tiêm Botulinum toxin
Nghiên cứu này được thiết kế cẩn thận. Mục tiêu là đánh giá khách quan hiệu quả tiêm Botulinum toxin. Đối tượng là bệnh nhân mắc rối loạn phát âm co thắt. Các tiêu chí chọn mẫu và loại trừ được áp dụng nghiêm ngặt. Điều này đảm bảo tính đồng nhất của nhóm nghiên cứu. Các biến số quan trọng được đo lường. Chúng bao gồm đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng. Hiệu quả lâm sàng và tính an toàn của phương pháp được xem xét kỹ lưỡng. Quy trình tiêm botox thanh quản được chuẩn hóa. Việc theo dõi bệnh nhân diễn ra định kỳ. Thuốc sử dụng là Botulinum toxin type A. Toàn bộ quá trình được thực hiện tại các bệnh viện uy tín.
2.1. Thiết kế và đối tượng nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng thiết kế khoa học. Đối tượng nghiên cứu là các bệnh nhân được chẩn đoán rối loạn phát âm co thắt. Các bệnh nhân này đủ tiêu chuẩn tham gia. Tiêu chuẩn chọn mẫu rất cụ thể. Bệnh nhân phải đáp ứng tất cả các tiêu chí y tế. Tiêu chuẩn loại trừ cũng được áp dụng. Điều này giúp loại bỏ các yếu tố nhiễu. Địa điểm nghiên cứu là các bệnh viện lớn tại TP. Hồ Chí Minh. Thời gian nghiên cứu được xác định rõ ràng. Điều này đảm bảo tính hợp lệ của dữ liệu.
2.2. Biến số đánh giá hiệu quả và an toàn
Các biến số nghiên cứu được chia thành ba nhóm chính. Nhóm đầu tiên mô tả đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng. Nhóm thứ hai đánh giá hiệu quả của phương pháp tiêm Botulinum toxin. Các chỉ số về chất lượng giọng nói được sử dụng. Bệnh nhân tự đánh giá về sự hài lòng. Nhóm thứ ba đánh giá tính an toàn của Botox. Tỷ lệ và mức độ các tác dụng phụ botox được ghi nhận. Việc thu thập dữ liệu được thực hiện một cách có hệ thống. Các công cụ đo lường khách quan và chủ quan được kết hợp.
2.3. Quy trình tiêm và theo dõi sau tiêm
Quy trình tiêm botox thanh quản được thực hiện qua nội soi. Kỹ thuật này đảm bảo độ chính xác cao. Bác sĩ chuyên khoa thực hiện tiêm Botulinum toxin type A. Liều tiêm được cá nhân hóa cho từng bệnh nhân. Sau tiêm, bệnh nhân được theo dõi chặt chẽ. Lịch tái khám được sắp xếp định kỳ. Các đánh giá được thực hiện sau 1 tháng, 2 tháng và 6 tháng. Hoặc trước lần tiêm tiếp theo. Các chỉ số về chất lượng giọng nói và bất kỳ tác dụng phụ nào đều được ghi nhận. Việc theo dõi dài hạn giúp đánh giá hiệu quả bền vững.
III.Kết quả hiệu quả lâm sàng điều trị rối loạn phát âm
Kết quả nghiên cứu cho thấy hiệu quả rõ rệt của tiêm Botulinum toxin type A. Đa số bệnh nhân trải qua sự cải thiện đáng kể về chất lượng giọng nói. Các thang điểm đánh giá lâm sàng đều ghi nhận sự tiến bộ. Hiệu quả này được duy trì trong nhiều tháng. Liều điều trị Botox được tối ưu hóa cho từng cá nhân. Kết quả sau các mốc thời gian khác nhau được phân tích. Cụ thể là sau 1 tháng, 2 tháng và 6 tháng. Thời gian hiệu quả của điều trị cũng được xác định. Tổng thể, phương pháp điều trị rối loạn phát âm bằng Botox mang lại lợi ích lớn cho bệnh nhân mắc chứng khó phát âm co thắt.
3.1. Đặc điểm điều trị và liều Botox
Nghiên cứu ghi nhận đặc điểm chung về điều trị. Liều Botulinum toxin type A được sử dụng có sự khác biệt. Liều lượng được điều chỉnh tùy thuộc vào mức độ nặng của bệnh. Đồng thời dựa trên đáp ứng cá nhân của bệnh nhân. Việc này đảm bảo hiệu quả tối ưu. Tiêm botox thanh quản được thực hiện với sự cẩn trọng cao. Sự cân nhắc liều lượng là yếu tố then chốt. Điều này giúp tối đa hóa lợi ích lâm sàng. Đồng thời giảm thiểu các tác dụng phụ botox không mong muốn.
3.2. Hiệu quả lâm sàng theo thời gian
Hiệu quả lâm sàng được đánh giá tại nhiều thời điểm. Sau 1 tháng tiêm, bệnh nhân đã thấy cải thiện rõ rệt. Giọng nói trở nên ổn định hơn. Các triệu chứng rối loạn giọng nói co thắt giảm đáng kể. Hiệu quả này tiếp tục được duy trì sau 2 tháng. Đến 6 tháng, hoặc trước lần tiêm tiếp theo, phần lớn bệnh nhân vẫn có chất lượng giọng nói tốt. Thời gian hiệu quả của tiêm Botulinum toxin type A trung bình là vài tháng. Điều này khẳng định tính bền vững của phương pháp điều trị rối loạn phát âm.
3.3. Chất lượng giọng nói và cải thiện tổng thể
Bệnh nhân báo cáo sự cải thiện đáng kể về chất lượng giọng nói. Thang điểm tự đánh giá về khuyết tật giọng nói (VHI) cho thấy sự giảm điểm rõ rệt. Khả năng giao tiếp được nâng cao. Cảm giác căng thẳng khi nói giảm bớt. Sự hài lòng với kết quả điều trị Botulinum toxin là cao. Hiệu quả tổng hợp của điều trị Botox được khẳng định. Phương pháp này mang lại sự thay đổi tích cực. Bệnh nhân có thể tự tin hơn trong giao tiếp hàng ngày. Đây là minh chứng cho hiệu quả lâm sàng vượt trội.
IV.Đánh giá tính an toàn và tác dụng phụ tiêm Botox
Ngoài hiệu quả lâm sàng, tính an toàn của Botulinum toxin cũng là trọng tâm. Nghiên cứu đã ghi nhận tỉ lệ và các loại tác dụng phụ botox. Hầu hết các tác dụng phụ đều nhẹ và thoáng qua. Chúng thường tự hết sau một thời gian ngắn. Mức độ và thời gian kéo dài của các tác dụng phụ được phân tích kỹ. Tỷ lệ các tác dụng phụ cũng được đánh giá theo liều tiêm. Điều này cung cấp cái nhìn toàn diện về hồ sơ an toàn của Botox. Các phát hiện khẳng định tiêm botox thanh quản là một phương pháp điều trị an toàn cho rối loạn phát âm co thắt khi được thực hiện đúng cách.
4.1. Tỷ lệ và loại tác dụng phụ phổ biến
Tỷ lệ tác dụng phụ sau tiêm Botulinum toxin type A được ghi nhận. Một số tác dụng phụ phổ biến bao gồm khàn giọng nhẹ hoặc yếu giọng tạm thời. Khó nuốt nhẹ cũng có thể xảy ra. Tuy nhiên, các tác dụng phụ này thường không nghiêm trọng. Chúng thường biến mất sau vài ngày hoặc vài tuần. Tỷ lệ các tai biến nghiêm trọng là rất thấp. Bác sĩ cần thông báo đầy đủ cho bệnh nhân về các nguy cơ tiềm ẩn. Việc này giúp bệnh nhân yên tâm hơn khi điều trị rối loạn phát âm.
4.2. Mức độ và thời gian kéo dài của tác dụng phụ
Các tác dụng phụ botox thường ở mức độ nhẹ đến trung bình. Mức độ khó chịu thường giảm dần theo thời gian. Thời gian kéo dài của các tác dụng phụ cũng được xác định. Khàn giọng có thể kéo dài vài ngày đến một vài tuần. Khó nuốt thường chỉ xuất hiện trong thời gian ngắn. Tùy thuộc vào cơ địa và liều tiêm. Mọi tác dụng phụ đều được theo dõi sát sao. Bác sĩ sẵn sàng hỗ trợ bệnh nhân khi cần thiết. Tính an toàn của phương pháp tiêm Botox thanh quản được duy trì.
4.3. An toàn của Botulinum toxin theo liều tiêm
Nghiên cứu cũng phân tích mối liên hệ giữa liều tiêm Botulinum toxin type A và tác dụng phụ. Liều tiêm cao hơn có thể liên quan đến tỷ lệ tác dụng phụ cao hơn một chút. Tuy nhiên, ngay cả ở liều cao, các tác dụng phụ vẫn thường nhẹ. Việc điều chỉnh liều lượng là rất quan trọng. Điều này nhằm tối thiểu hóa nguy cơ. Đồng thời duy trì hiệu quả điều trị rối loạn phát âm co thắt. Bác sĩ có kinh nghiệm sẽ lựa chọn liều phù hợp nhất. Mục tiêu là đạt được cân bằng tối ưu giữa hiệu quả và an toàn.
V.Thảo luận chuyên sâu về tiêm Botulinum toxin thanh quản
Kết quả nghiên cứu đã được thảo luận chi tiết. Hiệu quả của tiêm Botulinum toxin type A trong điều trị rối loạn phát âm co thắt được khẳng định. Dữ liệu từ nghiên cứu phù hợp với các tài liệu khoa học quốc tế. Điều này củng cố vị thế của Botox là phương pháp điều trị hàng đầu. Nghiên cứu cũng chỉ ra những hạn chế nhất định. Đồng thời đề xuất các hướng nghiên cứu tương lai. Mục tiêu là tối ưu hóa hơn nữa phương pháp điều trị này. Thảo luận cung cấp một cái nhìn toàn diện. Thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về chứng khó phát âm co thắt và quản lý bệnh.
5.1. Phân tích hiệu quả và lợi ích điều trị
Nghiên cứu phân tích sâu về hiệu quả tiêm Botulinum toxin. Lợi ích điều trị vượt trội được ghi nhận. Bệnh nhân trải nghiệm sự cải thiện rõ rệt về chất lượng giọng nói. Khả năng giao tiếp được phục hồi. Điều này tác động tích cực đến chất lượng cuộc sống. Kết quả nhất quán qua các thang điểm đánh giá. Tiêm botox thanh quản chứng tỏ hiệu quả lâm sàng cao. Phương pháp này giảm thiểu triệu chứng rối loạn giọng nói co thắt hiệu quả. Lợi ích tâm lý cũng đáng kể. Bệnh nhân cảm thấy tự tin và hòa nhập hơn.
5.2. So sánh với các nghiên cứu trước đây
Kết quả nghiên cứu được so sánh với các tài liệu trong và ngoài nước. Các phát hiện tương đồng với nhiều nghiên cứu quốc tế. Điều này khẳng định tính phổ quát của hiệu quả Botox. Nghiên cứu cung cấp thêm bằng chứng. Botox là liệu pháp an toàn và hiệu quả. Việc so sánh giúp định vị nghiên cứu. Đồng thời làm nổi bật những đóng góp mới. Các nghiên cứu trước đây thường có quy mô nhỏ hơn. Nghiên cứu này cung cấp dữ liệu vững chắc hơn về điều trị rối loạn phát âm.
5.3. Hạn chế và hướng nghiên cứu tương lai
Nghiên cứu cũng thừa nhận một số hạn chế. Cụ thể là số lượng mẫu hoặc thời gian theo dõi. Điều này tạo cơ sở cho các hướng nghiên cứu tương lai. Cần có các nghiên cứu đa trung tâm. Số lượng bệnh nhân lớn hơn. Việc theo dõi dài hạn hơn cũng cần thiết. Nghiên cứu về các yếu tố dự đoán đáp ứng Botox có giá trị. Đồng thời, khám phá các liệu pháp bổ trợ. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu quả điều trị rối loạn phát âm. Và giảm thiểu tác dụng phụ botox trong tương lai.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (196 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NGUYỄN THÀNH TUẤN NGHIÊN CỨU ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ TIÊM BOTULINUM TOXIN QUA NỘI SOI TRONG ĐIỀU TRỊ RỐI LOẠN PHÁT ÂM CO THẮT LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC TP. HỒ CHÍ MINH - Năm 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NGUYỄN THÀNH TUẤN NGHIÊN CỨU ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ TIÊM BOTULINUM TOXIN QUA NỘI SOI TRONG ĐIỀU TRỊ RỐI LOẠN PHÁT ÂM CO THẮT CHUYÊN NGÀNH: TAI MŨI HỌNG MÃ SỐ: 62720155 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TRẦN PHAN CHUNG THỦY 2. NGUYỄN THỊ NGỌC DUNG TP.
HỒ CHÍ MINH - Năm 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng được công bố ở bất kỳ nơi nào khác. Tác giả luận án Nguyễn Thành Tuấn 2 MỤC LỤC Trang Lòi cam đoan.ii Danh mục các chữ viết tắt và đối chiếu thuật ngữ Anh - Việt.vi Danh mục các bảng.vii Danh mục các biểu đồ - sơ đồ.ix Danh mục các hình.ix MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Tổng quan về rối loạn phát âm co thắt.
Khái niệm về rối loạn giọng. Khái niệm về rối loạn phát âm co thắt. Lịch sử và các nghiên cứu ban đầu về RLPACT. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng trong chẩn đoán bệnh lý rối loạn phát âm co thắt.
Đặc điểm lâm sàng bệnh lý rối loạn phát âm co thắt. Đặc điểm cận lâm sàng bệnh lý rối loạn phát âm co thắt. Ứng dụng phương pháp tiêm botulinum toxin qua nội soi trong điều trị rối loạn phát âm co thắt. Tổng quan về các phương pháp điều trị rối loạn phát âm co thắt.
Botulinum toxin và ứng dụng trong điều trị RLPACT. Phương pháp tiêm botulinum toxin qua nội soi trong điều trị rối loạn phát âm co thắt. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước về kết quả và tính an toàn của botulinum toxin trong điều trị rối loạn phát âm co thắt. Các nghiên cứu trong nước.
Các nghiên cứu nước ngoài. Giới thiệu một số đặc điểm về cơ sở nghiên cứu - Bệnh viện Đại Học Y Dược TP. Hồ Chí Minh và bệnh viện Tai Mũi Họng TP. Hồ Chí Minh.
39 CH L ONG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn chọn mẫu.
Tiêu chuẩn loại trừ. Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Biến số nghiên cứu. Biến số mô tả đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng ở bệnh nhân RLPACT.
Biến số đánh giá hiệu quả của phương pháp tiêm botulinum toxin qua nội soi trong điều trị RLPACT. Biến số đánh giá tính an toàn của BTX trong điều trị RLPACT. Phương pháp, công cụ đo lường, thu thập số liệu. Quy trình nghiên cứu.
Trang thiết bị nghiên cứu. Thuốc nghiên cứu. Phương pháp tiến hành nghiên cứu. Theo dõi đánh giá sau tiêm.
Phương pháp đánh giá mức độ rối loạn phát âm và hiệu quả điều trị64 5 2. Sai số và cách khống chế sai số. Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu. Đạo đức trong nghiên cứu.72 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ.
Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng bệnh nhân RLPACT. Đặc điểm dân số học. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng. Hiệu quả của phương pháp tiêm BTX qua nội soi trong điều trị RLPACT.
Đặc điểm chung về điều trị của mẫu nghiên cứu. Liều điều trị BTX-A. Kết quả sau tiêm BTX-A sau 1. Kết quả sau tiêm BTX-A sau 2.
Kết quả sau tiêm BTX-A sau 6tháng (hoặc trước lần tiêm tiếp theo) 94 3. Thời gian hiệu quả của điều trị BTX-A. Hiệu quả chung của điều trị BTX-A. Tính an toàn của BTX trong điều trị RLPACT.
Tỉ lệ tác dụng phụ, tai biến sau tiêm BTX-A. Tỉ lệ các loại tác dụng phụ sau tiêm BTX-A. Thời gian và mức độ các tác dụng phụ sau tiêm BTX-A. Tỉ lệ các loại tác dụng phụ theo liều tiêm BTX-A.102 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN.
Đặc điểm chung của mẫu nghiên cứu. Đặc điểm dân số học. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng. Hiệu quả của phương pháp tiêm BTX qua nội soi trong điều trị RLPACT.
Đặc điểm chung về điều trị của mẫu nghiên cứu. Hiệu quả của điều trị BTX-A theo thang điểm các tiêu chí đánh giá 124 4. Thời gian hiệu quả của điều trị BTX-A. Hiệu quả tổng hợp của điều trị BTX-A.
Tính an toàn của BTX trong điều trị RLPACT Error! Bookmark not defined. Hạn chế của nghiên cứu.139 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC Phụ lục 1: Bảng chỉ số khuyết tật giọng nói (VHI) Phụ lục 2: Giấy phép lưu hành sản phẩm Dysport® Phụ lục 3: Phiếu theo dõi hiệu quả điều trị của bệnh nhân Phụ lục 4: Bảng tự đánh giá về mức độ hài lòng với kết quả giọng nói sau tiêm botulinum toxin Phụ lục 5: Bệnh án nghiên cứu 8 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ ANH - VIỆT Chữ viết tắt Diễn giải BN Bệnh nhân MNG Màng nhẫn giáp NS Nội soi RLG Rối loạn giọng RLPACT Rối loạn phát âm co thắt Chữ viết Tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt tắt ASHA American Speech Language Hiệp hội thính học âm ngữ Hearing Association Hoa Kỳ BMI Body Mass Index Chỉ số khối cơ thể BTX Botulinum toxin Độc tố của vi khuẩn Clostridium botulinum BTX-A Botulinum toxin type A Độc tố nhóm A của vi khuẩn Clostridium botulinum CT scan Computerized tomography scan Chụp cắt lớp vi tính dB Decibel Đơn vị đo cường độ âm thanh EMG Electromyography Máy điện cơ FDA Food and Drug Administration Cục quản lý dược phẩm và thực phẩm Hoa Kỳ HNR Harmonics-to-noise ratio Tỉ số âm thanh so với tiếng ồn Hz Hertz Đơn vị đo tần số VHI Voice Handicap Index Chỉ số khuyết tật giọng nói 9 DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1. Một số chẩn đoán phân biệt của RLPACT. Các chế phẩm BTX trên thị trường [38].
Bảng câu hỏi tầm soát RLPACT. Bảng thử nghiệm phát âm chẩn đoán RLPACT. Bảng đánh giá nội soi thanh quản chẩn đoán RLPACT. Quy trình kỹ thuật tiêm botulinum toxin A.
Giá trị trung bình các chỉ số Jitter, Shimmer, HNR trước tiêm BTX-A 81 Bảng 3. Giá trị trung bình các chỉ số cơn co thắt trên nội soi trước tiêm BTX-A. Đặc điểm chung về điều trị của mẫu nghiên cứu. Liều điều trị RLPACT thể khép.
Mức độ RLPACT theo VHI trước và sau tiêm BTX-A 1 tháng. Mức độ RLPACT theo phân tích âm trước và sau tiêm BTX-A 1 tháng. Mức độ cơn co thắt đánh giá qua nội soi sau tiêm BTX-A 1 tháng88 Bảng 3. Mức độ RLPACT theo VHI trước và sau tiêm BTX-A 2 tháng.
Mức độ hài lòng sau tiêm BTX-A 1 tháng và 2 tháng. Mức độ RLPACT theo phân tích âm trước và sau tiêm BTX-A 2 tháng. Mức độ cơn co thắt đánh giá qua nội soi sau tiêm BTX-A 2 tháng91 Bảng 3. Mức độ RLPACT theo VHI trước và sau tiêm BTX-A 6 tháng (hoặc trước lần tiêm tiếp theo).
Mức độ RLPACT theo phân tích âm trước và sau tiêm BTX-A 6 tháng 10 (hoặc trước lần tiêm tiếp theo). Mức độ cơn co thắt đánh giá qua nội soi trước và sau tiêm BTX-A 6 tháng (hoặc trước lần tiêm tiếp theo). Thời gian hiệu quả của điều trị BTX-A. Thời gian và mức độ các tác dụng phụ.
Tỉ lệ các loại tác dụng phụ theo liều tiêm lần đầu. Tỉ lệ các loại tác dụng phụ theo liều tiêm những lần sau. Đặc điểm dân số học và lâm sàng trước điều trị trong các nghiên cứu về tiêm BTX-A điều trị RLPACT. Tỉ lệ hiệu quả với điều trị botulinum toxin trong các nghiên cứu 131 Bảng 4.
Tỉ lệ tác dụng phụ trong các nghiên cứu.134 12 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ - SƠ ĐỒ BIỂU ĐỒ Trang Biểu đồ 3. Phân bố theo tuổi. Phân bố theo giới. Phân bố theo BMI.
Tiền sử gia đình. Tiền căn sử dụng giọng nói. Ảnh hưởng xã hội của RLPACT. Tính chất RLPACT.
Triệu chứng chính. Yếu tố làm tăng triệu chứng. Yếu tố làm giảm triệu chứng. Thời gian từ khi xuất hiện rối loạn phát âm đến khi được chẩn đoán.
Mức độ rối loạn phát âm. Mức độ rối loạn phát âm theo phân tích âm trước tiêm BTX-A82 Biểu đồ 3. Mức độ cơn co thắt đánh giá qua nội soi trước tiêm BTX-A. Mức độ hài lòng của bệnh nhân sau tiêm BTX-A 1 tháng.
Tổng hợpđánh giá kết quả điều trị. Tổng hợpđánhgiá kết quả điều trị sau 2 tháng. Tình trạng RLPACT của bệnh nhân cuối đợt điều trị. Tổng hợpđánhgiá kết quả điều trị BTX-A.
Hiệu quả điều trị phân tích theo liều tiêm. Tác dụng phụ trong mẫu nghiên cứu. Tỉ lệ các loại tác dụng phụ. Sơ đồ thu thập số liệu.
Sơ đồ chẩn đoán RLPACT thể khép.55 14 DANH MỤC CÁC HÌNH Trang Hình 1. Hệ thống thần kinh diễn đạt cảm xúc và ngôn ngữ ở người. Gen THAP1 trong bộ gen người. Hình ảnh phân tích âm.
Hình ảnh soi hoạt nghiệm trên bệnh nhân RLPACT. Hình ảnh điện cơ thanh quản của cơ giáp phễu đối chiếu trên sóng âm 17 Hình 1. Cấu trúc của botulinum toxin A. Cơ chế tác động của botulinum toxin trên SNARE.
Giải phẫu học chức năng cơ giáp phễu và cơ nhẫn phễu sau. Địa điểm nghiên cứu trên bản đồ hành chính Thành phố Hồ Chí Minh 43 Hình 2. Hệ thống nội soi thanh quản ống mềm kết hợp chức năng soi hoạt nghiệm của hãng Karl Storz. Phòng cách âm, thiết bị ghi âm và phân tích âm tại khoa Thính học, Bệnh viện Tai Mũi Họng TP.
Hình Máy điện cơ thanh quản (EMG). Kim tiêm chuyên dụng cho botulinum toxin có kết nối với EMG. Quy trình kỹ thuật tiêm BTX-A điều trị RLPACT thể khép. Nội soi thanh quản ống mềm kết hợp soi hoạt nghiệm.
Đo các tiêu chí đánh giá cấu hình thanh quản bằng phần mềm. Hình ảnh nội soi thanh quản. Hình ghi âm và kết quả phân tích âm bệnh nhân RLPACT. Kết quả phân tích âm bệnh nhân RLPACT tiêm botulinum toxin.
Hình soi hoạt nghiệm thanh quản bệnh nhân RLPACT.92 1 MỞ ĐẦU Rối loạn phát âm co thắt (RLPACT) - Spasmodic dysphonia là một bệnh lý đặc trưng bởi những cơn co thắt không chủ ý hoặc các rối loạn tư thế của cơ nội tại thanh quản, gây ra giọng nói bất thường. Đây là một bệnh hiếm gặp, tỉ suất mắc bệnh ước tính khoảng 1/100.000 dân, nữ giới thường mắc bệnh hơn nam giới. Bệnh không nguy hiểm đến tính mạng nhưng lại là thủ phạm làm suy giảm chất lượng cuộc sống của bệnh nhân, khiến họ gặp nhiều khó khăn, hạn chế trong giao tiếp hàng ngày cũng như trong công việc, có thể dẫn đến mất việc làm, rối loạn lo âu, trầm cảm [41].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thành Tuấn (2021). Đánh giá hiệu quả tiêm botulinum toxin trong điều trị rối loạn phát âm co thắt [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghien-cuu-danh-gia-hieu-qua-tiem-botulinum-toxin-qua-noi-soi-trong-dieu-tri-roi-loan-phat-am-co-that
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đánh giá hiệu quả tiêm botulinum toxin trong điều trị rối loạn phát âm co thắt" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu đánh giá hiệu quả tiêm botulinum toxin qua nội soi trong điều trị rối loạn phát âm co thắt. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn
Luận án "Đánh giá hiệu quả tiêm botulinum toxin trong điều trị rối loạn phát âm co thắt" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Đánh giá hiệu quả tiêm botulinum toxin trong điều trị rối loạn phát âm co thắt" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đánh giá hiệu quả tiêm botulinum toxin trong điều trị rối loạn phát âm co thắt" thuộc chuyên ngành Y học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Đánh giá hiệu quả tiêm botulinum toxin trong điều trị rối loạn phát âm co thắt" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đánh giá hiệu quả tiêm botulinum toxin trong điều trị rối loạn phát âm co thắt" có 196 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đánh giá hiệu quả tiêm botulinum toxin trong điều trị rối loạn phát âm co thắt" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.