Luận án tiến sĩ nghiên cứu đánh giá chất lượng ảnh viễn thám quang học của việt
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu đánh giá chất lượng ảnh viễn thám quang học của việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
192
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tầm quan trọng đánh giá chất lượng ảnh viễn thám quang học
- Số trang:
- 192 trang
- Trường:
- Trường Đại học Mỏ - Địa chất
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ
- Tác giả:
- Nguyễn Minh Ngọc
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tầm quan trọng đánh giá chất lượng ảnh viễn thám quang học
Chất lượng ảnh viễn thám là yếu tố quyết định giá trị sử dụng của dữ liệu. Ảnh chất lượng cao mang lại thông tin đáng tin cậy. Đánh giá ảnh viễn thám xác định mức độ phù hợp của dữ liệu cho các ứng dụng cụ thể. Công tác này đảm bảo độ chính xác ảnh viễn thám, giảm thiểu sai sót trong phân tích. Dữ liệu vệ tinh cần được kiểm tra kỹ lưỡng trước khi đưa vào khai thác.
1.1. Khái niệm và sự cần thiết đánh giá chất lượng ảnh viễn thám
Chất lượng ảnh viễn thám đề cập đến khả năng ảnh phản ánh chính xác thực tế. Khái niệm này bao gồm nhiều khía cạnh như độ phân giải, độ sắc nét, mức độ nhiễu. Đánh giá chất lượng ảnh viễn thám là quá trình định lượng các thuộc tính này. Sự cần thiết của công việc này là rất lớn. Các ngành như quản lý đất đai, môi trường, nông nghiệp đều phụ thuộc vào dữ liệu vệ tinh chính xác. Một đánh giá hiệu quả giúp tránh sai lệch thông tin. Điều này nâng cao độ tin cậy của các kết quả nghiên cứu và ứng dụng. Nó còn hỗ trợ các nhà khai thác cảm biến viễn thám cải thiện công nghệ. Xử lý ảnh viễn thám cần dựa trên dữ liệu chất lượng cao để đạt hiệu quả tối ưu. Kiểm định chất lượng ảnh là bước không thể thiếu để đảm bảo giá trị của dữ liệu. Nó giúp tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên và ra quyết định.
1.2. Các thông số ảnh hưởng đến chất lượng ảnh viễn thám
Chất lượng ảnh viễn thám bị ảnh hưởng bởi nhiều thông số kỹ thuật. Các yếu tố chính bao gồm thông số không gian và bức xạ. Thông số không gian liên quan đến độ phân giải ảnh. Độ phân giải càng cao, chi tiết bề mặt được thể hiện càng rõ ràng. Đây là một chỉ số chất lượng ảnh quan trọng, quyết định khả năng nhận diện đối tượng nhỏ. Thông số bức xạ mô tả khả năng cảm biến viễn thám thu nhận năng lượng điện từ. Nó bao gồm dải động, tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (SNR) và sự đồng nhất của phản ứng cảm biến. SNR cao biểu thị ảnh ít nhiễu, thông tin rõ ràng hơn. Các yếu tố khí quyển cũng tác động đáng kể đến chất lượng dữ liệu vệ tinh. Hiểu rõ các thông số này là cơ sở để phát triển phương pháp đánh giá chất lượng hiệu quả. Các chỉ số chất lượng ảnh này là căn cứ để kiểm định chất lượng ảnh toàn diện, từ đó nâng cao độ chính xác ảnh viễn thám.
II.Cơ sở khoa học thông số đánh giá chất lượng ảnh
Nghiên cứu chất lượng ảnh viễn thám đòi hỏi một nền tảng khoa học vững chắc. Các thông số đặc trưng được sử dụng để định lượng chất lượng. Việc hiểu rõ cách cảm biến thu nhận dữ liệu là bước đầu tiên. Các yếu tố từ thiết bị đến môi trường đều đóng vai trò quan trọng. Xử lý ảnh viễn thám ban đầu cần loại bỏ các sai lệch do những yếu tố này gây ra. Điều này đảm bảo độ chính xác ảnh viễn thám được duy trì. Các phương pháp đánh giá chất lượng dựa trên những nguyên lý này.
2.1. Thiết bị thu nhận và các yếu tố chất lượng ảnh
Cảm biến viễn thám là thành phần cốt lõi thu nhận dữ liệu vệ tinh. Chất lượng ảnh viễn thám phụ thuộc trực tiếp vào thiết kế và hiệu suất của cảm biến. Các thông số kỹ thuật quan trọng của cảm biến bao gồm độ phân giải không gian, phổ, bức xạ và thời gian. Độ phân giải không gian xác định kích thước pixel trên mặt đất. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng phân biệt chi tiết. Độ phân giải phổ quy định số lượng và độ rộng của các kênh phổ thu nhận. Điều này tác động đến khả năng phân loại vật liệu. Độ phân giải bức xạ mô tả độ nhạy của cảm biến trong việc ghi nhận sự thay đổi năng lượng. Các yếu tố môi trường như mây, hơi nước trong khí quyển cũng ảnh hưởng lớn. Hiểu rõ các yếu tố này giúp tối ưu hóa việc xử lý ảnh viễn thám và đánh giá ảnh viễn thám. Các chỉ số chất lượng ảnh sẽ phản ánh chính xác hơn hiệu suất hệ thống.
2.2. Các chỉ số chính đánh giá chất lượng ảnh viễn thám
Để kiểm định chất lượng ảnh, cần dựa vào các chỉ số định lượng. Hai chỉ số quan trọng là Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (SNR) và Hàm truyền điều biến (MTF). SNR đo lường mối quan hệ giữa công suất tín hiệu và công suất nhiễu trong ảnh. SNR cao cho thấy dữ liệu vệ tinh ít bị nhiễu, thông tin đáng tin cậy. Chỉ số này phản ánh chất lượng bức xạ của cảm biến viễn thám. MTF đánh giá khả năng của hệ thống quang học tái tạo chi tiết. Nó cho biết mức độ sắc nét và độ tương phản của các đối tượng nhỏ trong ảnh. MTF cao tương ứng với độ phân giải ảnh tốt và hình ảnh rõ ràng hơn. Cả SNR và MTF đều là chỉ số chất lượng ảnh cốt lõi. Chúng cung cấp cái nhìn khoa học về hiệu suất của hệ thống thu nhận. Việc tính toán và phân tích các chỉ số này là bước cơ bản trong mọi phương pháp đánh giá chất lượng. Chúng góp phần quan trọng vào việc nâng cao độ chính xác ảnh viễn thám.
III.Phương pháp quy trình kiểm định chất lượng ảnh
Việc đánh giá chất lượng ảnh viễn thám cần tuân theo các phương pháp và quy trình khoa học. Các phương pháp này được thiết kế để định lượng các chỉ số chất lượng ảnh quan trọng. Chúng đảm bảo tính khách quan và lặp lại của kết quả. Một quy trình rõ ràng giúp chuẩn hóa công tác kiểm định chất lượng ảnh. Điều này đặc biệt cần thiết cho việc xử lý ảnh viễn thám quy mô lớn. Nó cũng góp phần nâng cao độ chính xác ảnh viễn thám trong các ứng dụng thực tế.
3.1. Các phương pháp đánh giá SNR và MTF
Có nhiều phương pháp để đánh giá SNR và MTF. Đối với SNR, phương pháp phổ biến là sử dụng các vùng ảnh đồng nhất. Trong các vùng này, giá trị trung bình pixel đại diện cho tín hiệu. Độ lệch chuẩn của pixel biểu thị nhiễu. Tỷ số này cho ra chỉ số chất lượng ảnh SNR. Phương pháp này đơn giản, dễ áp dụng. Đối với MTF, phương pháp dựa trên bãi kiểm định là hiệu quả. Bãi kiểm định bao gồm các mục tiêu có độ tương phản và hình dạng đặc biệt. Việc phân tích phản ứng của cảm biến viễn thám với các mục tiêu này cho phép tính toán MTF. Các phương pháp khác như sử dụng đường biên sắc nét tự nhiên hoặc phương pháp độ phân giải kép cũng được áp dụng. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào loại dữ liệu vệ tinh và mục tiêu đánh giá ảnh viễn thám. Chúng giúp xác định độ phân giải ảnh và chất lượng không gian một cách chính xác.
3.2. Đề xuất quy trình hiệu chỉnh và đánh giá chất lượng ảnh
Nghiên cứu này đề xuất một quy trình toàn diện để đánh giá chất lượng ảnh viễn thám. Quy trình bắt đầu bằng các bước hiệu chỉnh bức xạ. Hai bước chính là hiệu chỉnh tín hiệu tối (Dark Signal – DS) và hiệu chỉnh mức độ hồi đáp không đồng đều của điểm ảnh (Pixel Response Non-Uniformity – PRNU). Các hiệu chỉnh này loại bỏ sai lệch nội tại của cảm biến viễn thám. Chúng cải thiện đáng kể chất lượng ảnh ban đầu. Sau hiệu chỉnh, quy trình tiến hành đánh giá các chỉ số chất lượng ảnh. SNR được tính toán để đánh giá chất lượng bức xạ. MTF được xác định để đánh giá chất lượng không gian và độ phân giải ảnh. Quy trình cũng đề xuất sử dụng bãi kiểm định cố định và di động phù hợp với điều kiện Việt Nam. Các bãi này cung cấp dữ liệu mặt đất để kiểm định chất lượng ảnh. Quy trình này cung cấp một khung làm việc rõ ràng, nâng cao độ chính xác ảnh viễn thám, tối ưu hóa xử lý ảnh viễn thám cho các ứng dụng thực tế.
IV.Thực nghiệm đánh giá chất lượng ảnh VNREDSAT 1
Để kiểm chứng các phương pháp và quy trình đề xuất, nghiên cứu đã tiến hành thực nghiệm. Đối tượng thực nghiệm là ảnh từ vệ tinh VNREDSAT-1 của Việt Nam. Việc này cho phép đánh giá trực tiếp chất lượng ảnh viễn thám từ dữ liệu vệ tinh thực tế. Kết quả cung cấp cái nhìn cụ thể về hiệu suất của vệ tinh. Nó cũng khẳng định hiệu quả của quy trình đánh giá ảnh viễn thám đã xây dựng. Dữ liệu thực nghiệm là yếu tố then chốt để đảm bảo độ chính xác ảnh viễn thám.
4.1. Hiệu chỉnh bức xạ cho ảnh VNREDSAT 1
Luận án đã áp dụng các bước hiệu chỉnh bức xạ cho ảnh VNREDSAT-1. Đây là giai đoạn quan trọng để loại bỏ các sai lệch hệ thống. Hiệu chỉnh tín hiệu tối (DS) được thực hiện để loại bỏ tín hiệu nền không mong muốn. Tín hiệu này không liên quan đến vật thể trên mặt đất. Sau đó, hiệu chỉnh mức độ hồi đáp không đồng đều của điểm ảnh (PRNU) được áp dụng. PRNU bù đắp sự khác biệt trong phản ứng của từng điểm ảnh. Mỗi điểm ảnh có thể có độ nhạy khác nhau, gây ra sự không đồng nhất. Hai bước hiệu chỉnh này giúp chuẩn hóa dữ liệu vệ tinh. Chúng cải thiện đáng kể chất lượng ảnh viễn thám. Việc loại bỏ nhiễu và sai lệch giúp cho việc đánh giá ảnh viễn thám sau đó chính xác hơn. Điều này là nền tảng vững chắc để xác định các chỉ số chất lượng ảnh một cách đáng tin cậy.
4.2. Kết quả đánh giá SNR và MTF của VNREDSAT 1
Sau khi hiệu chỉnh bức xạ, tiến hành đánh giá các chỉ số chất lượng ảnh của VNREDSAT-1. SNR được tính toán trên các vùng đồng nhất của ảnh. Kết quả cho thấy SNR của VNREDSAT-1 đạt mức tốt, thể hiện chất lượng bức xạ ổn định. Điều này chứng tỏ cảm biến viễn thám có khả năng thu nhận dữ liệu với mức độ nhiễu thấp. MTF được xác định bằng phương pháp sử dụng bãi kiểm định. Kết quả MTF cung cấp thông tin về độ phân giải ảnh của vệ tinh. Các giá trị MTF cho thấy khả năng tái tạo chi tiết và độ sắc nét của hình ảnh. Mức chất lượng ảnh được đề xuất dựa trên các thông số MTF này. Kết quả thực nghiệm khẳng định hiệu quả của các phương pháp đánh giá chất lượng đã đề xuất. Việc kiểm định chất lượng ảnh VNREDSAT-1 mang lại cái nhìn khách quan về hiệu suất vệ tinh, đóng góp vào việc nâng cao độ chính xác ảnh viễn thám của Việt Nam.
V.Kết luận khuyến nghị nâng cao độ chính xác ảnh
Nghiên cứu đã đạt được các mục tiêu đề ra, cung cấp một khung làm việc toàn diện. Các kết quả này đóng góp vào lĩnh vực đánh giá chất lượng ảnh viễn thám. Từ đó mở ra hướng đi mới cho việc tối ưu hóa xử lý ảnh viễn thám. Các khuyến nghị được đưa ra nhằm tiếp tục nâng cao độ chính xác ảnh viễn thám. Việc này đảm bảo dữ liệu vệ tinh luôn đạt chất lượng cao nhất cho mọi ứng dụng.
5.1. Tóm tắt kết quả chính và đóng góp của nghiên cứu
Nghiên cứu đã xây dựng thành công quy trình đánh giá chất lượng ảnh viễn thám quang học. Quy trình này được thiết kế phù hợp với điều kiện Việt Nam. Các phương pháp tính toán SNR và MTF được phát triển và kiểm chứng hiệu quả. Luận án đã xác định các chỉ số chất lượng ảnh quan trọng. Việc áp dụng các phương pháp này vào dữ liệu vệ tinh VNREDSAT-1 mang lại kết quả định lượng rõ ràng. Kết quả đánh giá ảnh viễn thám VNREDSAT-1 cung cấp cái nhìn chính xác về hiệu suất của vệ tinh. Đóng góp chính là việc đề xuất một khung làm việc toàn diện. Khung này bao gồm từ hiệu chỉnh bức xạ đến đánh giá các chỉ số chất lượng ảnh. Nó giúp kiểm định chất lượng ảnh một cách khoa học. Điều này góp phần cải thiện độ chính xác ảnh viễn thám cho các ứng dụng thực tế tại Việt Nam. Nghiên cứu cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xử lý ảnh viễn thám có hệ thống.
5.2. Khuyến nghị và hướng phát triển cho việc kiểm định chất lượng ảnh
Để nâng cao hơn nữa độ chính xác ảnh viễn thám, một số khuyến nghị được đưa ra. Cần thiết lập thêm các bãi kiểm định cố định và di động trên khắp cả nước. Điều này sẽ cung cấp nguồn dữ liệu mặt đất phong phú hơn cho việc hiệu chuẩn. Việc liên tục theo dõi và kiểm định chất lượng ảnh từ các cảm biến viễn thám mới là quan trọng. Xây dựng một hệ thống giám sát chất lượng ảnh tự động cũng cần được xem xét. Nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc tích hợp các chỉ số chất lượng ảnh khác. Các phương pháp đánh giá chất lượng nâng cao có thể được khám phá. Ứng dụng công nghệ trí tuệ nhân tạo vào xử lý ảnh viễn thám và đánh giá chất lượng cũng là một hướng đi tiềm năng. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo mọi dữ liệu vệ tinh được sử dụng đều đạt chất lượng cao nhất. Điều này hỗ trợ hiệu quả các hoạt động quản lý, phát triển kinh tế-xã hội tại Việt Nam.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (192 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT NGUYỄN MINH NGỌC NGHIÊN CỨU ĐÁNH GIÁ CHẤT LƢỢNG ẢNH VIỄN THÁM QUANG HỌC CỦA VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÀ NỘI - 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT NGUYỄN MINH NGỌC NGHIÊN CỨU ĐÁNH GIÁ CHẤT LƢỢNG ẢNH VIỄN THÁM QUANG HỌC CỦA VIỆT NAM Ngành: Kỹ thuật Trắc địa – Bản đồ Mã số: 9520503 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT TIỂU BAN HƢỚNG DẪN 1. TRẦN VÂN ANH 2. NGUYỄN XUÂN LÂM HÀ NỘI - 2022 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng bản thân tôi. Các số liệu, dữ liệu sử dụng trong luận án có nguồn gốc rõ ràng, đã công bố theo quy định.
Kết quả nghiên cứu trong luận án do tôi tự tìm hiểu, phân tích một cách trung thực, khách quan. Nghiên cứu sinh Nguyễn Minh Ngọc ii LỜI CẢM ƠN Luận án này đƣợc hoàn thành tại Bộ môn Đo ảnh và Viễn thám, Khoa Trắc địa – Bản đồ và Quản lý đất đai, Trƣờng Đại học Mỏ - Địa chất, dƣới sự hƣớng dẫn khoa học của PGS. Trần Vân Anh và TS. Nguyễn Xuân Lâm.
Trong quá trình thực hiện nghiên cứu, nghiên cứu sinh đã nhận đƣợc sự giúp đỡ tận tình của các thầy, cô giáo trong Bộ môn Đo ảnh và Viễn thám, Khoa Trắc địa – Bản đồ và Quản lý đất đai, phòng Đào tạo Sau đại học, Lãnh đạo Nhà trƣờng; của các đồng nghiệp tại Trung tâm Điều khiển và Khai thác vệ tinh nhỏ, Viện Công nghệ vũ trụ, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam; các đồng nghiệp tại Đài Viễn thám Trung ƣơng, Phòng Khoa học và Hợp tác quốc tế, Cục Viễn thám quốc gia, Bộ Tài nguyên và Môi trƣờng; cùng các chuyên gia và các nhà khoa học khác,… Nghiên cứu sinh xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc nhất đến tất cả các thầy, cô giáo, các đồng nghiệp, lãnh đạo đơn vị, các nhà khoa học và gia đình đã tạo mọi điều kiện thuận lợi để giúp đỡ tôi hoàn thành luận án này. Xin chân thành cảm ơn! iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC CÁC HÌNH.
viii DANH MỤC CÁC BẢNG. xi MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu.
Nội dung nghiên cứu. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài.
Những điểm mới của đề tài. Luận điểm bảo vệ. Kết cấu của luận án. TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU .1 Khái niệm về đánh giá chất lƣợng ảnh viễn thám quang học .1 Khái niệm chất lƣợng ảnh viễn thám quang học .2 Sự cần thiết phải đánh giá chất lƣợng ảnh viễn thám quang học .2 Các thông số thể hiện chất lƣợng ảnh viễn thám quang học .1 Thông số liên quan đến yếu tố không gian .2 Thông số liên quan đến yếu tố bức xạ .3 Tổng quan về đánh giá chất lƣợng ảnh viễn thám quang học .1 Trên thế giới .4 Tiểu kết chƣơng 1.
CƠ SỞ KHOA HỌC VÀ PHƢƠNG PHÁP ĐÁNH GIÁ CHẤT LƢỢNG ẢNH VIỄN THÁM QUANG HỌC .1 Thiết bị thu nhận ảnh và chất lƣợng ảnh .1 Chất lƣợng ảnh về mặt bức xạ .2 Chất lƣợng ảnh về mặt không gian .2 Thông số đánh giá chất lƣợng ảnh.1 Những thông số đại diện cho yếu tố bức xạ .2 Những thông số đại diện cho yếu tố không gian .3 Thông số phù hợp với Việt Nam .3 Phƣơng pháp đánh giá tỉ lệ tín hiệu trên nhiễu (SNR) .1 Nguồn dữ liệu .2 Phƣơng pháp tính toán .4 Phƣơng pháp đánh giá hàm truyền điều biến (MTF) .1 Phƣơng pháp dựa trên bãi kiểm định.2 Phƣơng pháp độ phân giải kép .3 Phƣơng pháp dựa trên thiết bị đặc trƣng .5 Phƣơng pháp đánh giá chất lƣợng ảnh thích hợp với điều kiện của Việt Nam .1 Điều kiện thực tế của Việt Nam .2 Phƣơng pháp tính toán SNR .3 Phƣơng pháp tính toán MTF .4 Phƣơng pháp chiết tách cạnh Canny .6 Tiểu kết chƣơng 2. 61 CHƢƠNG 3: ĐỀ XUẤT QUY TRÌNH ĐÁNH GIÁ CHÂT LƢỢNG ẢNH VIỄN THÁM QUANG HỌC PHÙ HỢP VỚI ĐIỀU KIỆN VIỆT NAM .1 Quy trình hiệu chỉnh bức xạ .1 Hiệu chỉnh tín hiệu tối (DS) .2 Hiệu chỉnh mức độ hồi đáp không đồng đều của điểm ảnh (PRNU) .2 Quy trình đánh giá chất lƣợng ảnh qua thông số SNR .3 Quy trình đánh giá chất lƣợng ảnh qua thông số MTF .4 Quy trình đánh giá chất lƣợng theo nhu cầu sử dụng .5 Bãi kiểm định phục vụ công tác đánh giá chất lƣợng ảnh.1 Bãi kiểm định cố định.2 Bãi kiểm định di động .3 Tiêu chí lựa chọn bãi kiểm định .6 Tiểu kết chƣơng 3. THỰC NGHIỆM: ĐÁNH GIÁ CHẤT LƢỢNG ẢNH VIỄN THÁM VNREDSAT-1 CỦA VIỆT NAM.1 Hiệu chỉnh bức xạ .1 Hiệu chỉnh DS .2 Hiệu chỉnh PRNU .2 Đánh giá chất lƣợng ảnh VNREDSat-1 qua thông số SNR .3 Đánh giá chất lƣợng ảnh VNREDSat-1 qua thông số MTF .1 Đánh giá chất lƣợng ảnh qua thông số MTF .2 Đề xuất mức chất lƣợng ảnh qua thông số MTF .4 Tiểu kết chƣơng 4. 113 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.
114 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 116 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ. 125 PHỤ LỤC 1: TÍNH TOÁN MTF CHO VNREDSAT-1 SỬ DỤNG BÃI KIỂM ĐỊNH TẠI SALON DE PROVENCE. 126 PHỤ LỤC 2: KẾT QUẢ ĐO PHẢN XẠ BỀ MẶT Ô MẪU TẠI BÃI KIỂM ĐỊNH BUÔN MA THUỘT.
133 PHỤ LỤC 3: DỮ LIỆU ẢNH VNREDSAT-1 ĐƢỢC SỬ DỤNG TRONG NGHIÊN CỨU. 141 PHỤ LỤC 4: SO SÁNH BÃI KIỂM ĐỊNH TẠI SALON DE PROVENCE (PHÁP) VÀ BUÔN MA THUỘT, ĐẮK LẮK (VIỆT NAM). 144 PHỤ LỤC 5: MÃ NGUỒN CÔNG CỤ PHẦN MỀM. 145 PHỤ LỤC 6: MÔ PHỎNG CHẤT LƢỢNG ẢNH.
152 PHỤ LỤC 7: CHẤT LƢỢNG ẢNH CỦA CÁC ĐỐI TƢỢNG TẠI NHỮNG THỜI ĐIỂM KHÁC NHAU. 163 PHỤ LỤC 8: TỆP TIN HIỆU CHỈNH HỆ THỐNG. 177 vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT AVHRR Advanced Very High Resolution Hệ thống chụp ảnh độ phân giải Radiometer rất cao AVIRIS Airborne Visible/InfraRed Imaging Thiết bị chụp ảnh hàng không Spectrometer kênh phổ nhìn thấy/hồng ngoại BRDF Bidirectional Reflectance Distribution Hàm phân bố phản xạ hai chiều Function CCD Charge Coupled Device Cảm biến chuyển đổi hình ảnh quang học sang tín hiệu điện (linh kiện tích điện kép) CMOS Complementary Metal Oxide Chất bán dẫn oxit kim loại bổ Semiconductor sung CPF Calibration Parameter File Tệp thông số hiệu chỉnh CTF Contrast Transfer Function Hàm truyền tƣơng phản DS Dark Signal Tín hiệu tối EFOV Efficient Field Of View Trƣờng nhìn hiệu quả EIFOV Effective Instantaneous Field Of View Trƣờng nhìn tức thời hiệu quả ESA European Space Agency Cơ quan Vũ trụ châu Âu ESF Edge Spread Function Hàm lan truyền cạnh FOV Field Of View Trƣờng nhìn GSD Ground Sampling Distance Khoảng cách lấy mẫu mặt đất IFOV Instantaneous Field Of View Trƣờng nhìn tức thời IGFOV Instantaneous Geometric Field Of Trƣờng nhìn hình học tức thời View ISO International Organization for Tổ chức tiêu chuẩn thế giới Standardization LES Land Equipped Site Bãi kiểm định mặt đất có trang thiết bị LNES Land Non Equipped Site Bãi kiểm định mặt đất không có trang thiết bị LSD Local Standard Deviation Độ lệch chuẩn cục bộ LSF Line Spread Function Hàm lan truyền đƣờng LSI Linear Shift Invariant Dịch chuyển tuyến tính bất biến vii MTF Modulation Transfer Function Hàm truyền điều biến MTFA Module Transfer Function Area Khu vực hàm truyền điều biến MS MultiSpectral Đa phổ MSS Multispectral Scanner System Hệ thống chụp ảnh đa phổ NASA National Aeronautics and Space Cơ quan Hàng không vũ trụ Hoa Administration Kỳ NEM Noise-Equivalent Modulation Điều biến tƣơng đƣơng nhiễu NIR Near InfraRed Cận hồng ngoại OLI Operational Land Imager Thiết bị chụp ảnh bề mặt đất OTF Optical Transfer Function Hàm truyền quang học PAN Panchromatic Toàn sắc PRNU Pixel Response Non-Uniformity Hồi đáp bức xạ không đồng đều của điểm ảnh PSF Point Spread Function Hàm lan truyền điểm RAIFOV Radiometrically Accurate Trƣờng nhìn tức thời có bức xạ Instantaneous Field Of View chính xác SD Standard Deviation Đệ lệch chuẩn SES Sea Equipped Site Bãi kiểm định mặt biển có trang thiết bị SNES Sea Non Equipped Site Bãi kiểm định mặt biển không có trang thiết bị SNR Signal to Noise Ratio Tỉ lệ tín hiệu trên nhiễu SPOT Satellite Pour l’Observation de la Vệ tinh quan sát Trái đất của Terre Pháp SWIR Short Wave InfraRed Hồng ngoại sóng ngắn TDI Time Delay Integration Tích hợp thời gian trễ TIR Thermal Infrared Sensor Bộ cảm hồng ngoại nhiệt VNIR Visible and Near InfraRed Nhìn thấy và cận hồng ngoại VNREDSat-1 Vietnam Nature Resources, Vệ tinh nhỏ Việt Nam quan sát Environment, Disaster monitoring tài nguyên thiên nhiên, môi Satellite trƣờng và thiên tai WFE Wave-Front Error Lỗi đầu sóng viii DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1. Minh họa một ví dụ về mẫu đƣợc dùng để ƣớc tính MTF.
Các biến dạng hình học: bản đồ phẳng (b), sai lệch quang học âm (a) và sai lệch quang học dƣơng (c). Ảnh hƣởng của các góc nghiêng đến ảnh thu đƣợc [33]. Dạng sai lệch do chuyển động của Trái đất. Khoảng cách lấy mẫu mặt đất và trƣờng nhìn tức thời.
Độ rộng dải chụp ảnh. Nguyên lý thu nhận ảnh viễn thám[10]. Ảnh hƣởng của hiện tƣợng quang sai và ảnh trên tiêu diện [10]. Hình ảnh của một điểm sáng trên tiêu diện.
Giới hạn phân giải. Mối quan hệ của FOV, IFOV, IGFOV [51]. Tỉ lệ tín hiệu trên nhiễu [10]. Biểu đồ phân bố độ xám của ảnh không có nhiễu (a) và có nhiễu (b).
Nguyên tắc hàm lan truyền điểm[20]. Biên độ điều biến giảm từ đối tƣợng đến ảnh khi qua hệ thống quang học[20] 41 Hình 2. MTF giảm biên độ khi tăng tần số không gian[20]. MTF hệ thống là tích của nhiều MTF thành phần[20].
Biểu đồ phân bố độ xám của ảnh không mờ (a) và ảnh mờ (b). Các hệ thống quang học với đƣờng cong MTF khác nhau[20]. Ảnh của các hệ thống quang học với đƣờng cong MTF khác nhau. Bãi kiểm định cạnh dùng để ƣớc tính MTF.
Mẫu bãi kiểm định dạng xung. Mẫu mục tiêu tuần hoàn: (a) mẫu ba thanh, (b) mẫu ngôi sao Siemens. Thiết kế bãi kiểm định tại thành phố Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk. Ô mẫu để đánh giá SNR.
Mối quan hệ giữa ESF, LSF và MTF. Ví dụ lọc bỏ giá trị không phải cực đại. Ví dụ minh họa về ngƣỡng lọc. Quy trình đánh giá chất lƣợng ảnh tổng thể.
Quy trình hiệu chỉnh DS. Quy trình hiệu chỉnh PRNU. Quy trình đánh giá SNR. Quy trình đánh giá MTF.
Hƣớng của cạnh trong hệ quy chiếu ảnh phục vụ tính MTF. Lƣới lấy mẫu ảnh .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Minh Ngọc (2022). Luận án tiến sĩ nghiên cứu đánh giá chất lượng ảnh viễn thám [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Mỏ - Địa chất]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghien-cuu-danh-gia-chat-luong-anh-vien-tham-quang-hoc-cua-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đánh giá chất lượng ảnh viễn thám" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu đánh giá chất lượng ảnh viễn thám quang học của việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đánh giá chất lượng ảnh viễn thám" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Mỏ - Địa chất. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đánh giá chất lượng ảnh viễn thám" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đánh giá chất lượng ảnh viễn thám" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Trắc địa – Bản đồ. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đánh giá chất lượng ảnh viễn thám" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đánh giá chất lượng ảnh viễn thám" có 192 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đánh giá chất lượng ảnh viễn thám" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.