Luận án: Đặc điểm lâm sàng, giải phẫu bệnh và kết quả điều trị ung thư ống tiêu hóa không thuộc biểu mô
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng giải phẫu bệnh và kết quả điều trị ung thư ống tiêu hóa không thuộc biểu mô tại bệnh viện việt đức. Xem tó
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
197
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan ung thư ống tiêu hóa không biểu mô
- Số trang:
- 197 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Ngoại tiêu hóa
- Tác giả:
- Phạm Gia Anh
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan ung thư ống tiêu hóa không biểu mô
Ung thư ống tiêu hóa không thuộc biểu mô là nhóm bệnh hiếm gặp. Chúng bao gồm các khối u có nguồn gốc từ mô liên kết, cơ, thần kinh. Các loại phổ biến như U mô đệm dạ dày ruột (GIST), U lympho, Sarcoma. Nhóm bệnh này có đặc điểm sinh học khác biệt so với ung thư biểu mô thông thường. Chẩn đoán và điều trị đòi hỏi kiến thức chuyên sâu. Nghiên cứu tập trung làm rõ các đặc điểm riêng biệt của chúng tại Bệnh viện Việt Đức. Việc này giúp cải thiện chẩn đoán lâm sàng và đưa ra phác đồ điều trị hiệu quả hơn. Đặc biệt, tiên lượng bệnh có thể thay đổi đáng kể tùy thuộc vào loại khối u và giai đoạn phát hiện.
1.1. Các loại ung thư không thuộc biểu mô
Ung thư ống tiêu hóa không thuộc biểu mô đa dạng. Bao gồm U mô đệm dạ dày ruột (GIST), U vỏ bao thần kinh, Ung thư hắc tố ác tính, U lympho. Mỗi loại có đặc điểm mô bệnh học riêng biệt. GIST là phổ biến nhất trong nhóm này. Chúng phát sinh từ tế bào kẽ Cajal. Các khối u này thường xuất hiện ở dạ dày và ruột non. U lympho ống tiêu hóa cũng là một dạng quan trọng. Hiểu rõ sự khác biệt giúp định hướng chẩn đoán giải phẫu bệnh chính xác. Đây là bước đầu để xác định phương pháp điều trị.
1.2. Đặc điểm chung của nhóm bệnh
Các ung thư ống tiêu hóa không thuộc biểu mô thường phát triển chậm. Tuy nhiên, khả năng di căn vẫn tồn tại. Triệu chứng lâm sàng thường không rõ ràng ở giai đoạn sớm. Dấu hiệu lâm sàng có thể nhầm lẫn với các bệnh lành tính. Điều này gây khó khăn cho chẩn đoán sớm. Yêu cầu phối hợp nhiều phương pháp. Bao gồm chẩn đoán hình ảnh và sinh thiết. Đặc điểm giải phẫu bệnh đóng vai trò then chốt. Từ đó xác định chính xác bản chất khối u. Giúp lập kế hoạch điều trị.
1.3. Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam
Nghiên cứu về ung thư ống tiêu hóa không thuộc biểu mô tại Việt Nam còn hạn chế. Dữ liệu tập trung chủ yếu tại các bệnh viện lớn. Nhu cầu nghiên cứu sâu hơn về đặc điểm dịch tễ, lâm sàng và mô bệnh học rất lớn. Việc này nhằm đưa ra hướng dẫn chẩn đoán và điều trị tối ưu. Luận án này góp phần cung cấp thêm thông tin quý giá. Đặc biệt từ kinh nghiệm thực tiễn tại Bệnh viện Việt Đức. Giúp nâng cao hiểu biết về bệnh. Cải thiện tiên lượng bệnh cho bệnh nhân.
II.Triệu chứng lâm sàng và dấu hiệu bệnh
Triệu chứng lâm sàng của ung thư ống tiêu hóa không thuộc biểu mô thường không đặc hiệu. Chúng phụ thuộc vào vị trí và kích thước khối u. Dấu hiệu lâm sàng có thể xuất hiện muộn. Gây khó khăn cho việc phát hiện sớm. Các biểu hiện chung bao gồm đau bụng, chảy máu tiêu hóa, sờ thấy khối. Điều này đòi hỏi bác sĩ phải có kinh nghiệm. Phải kết hợp nhiều phương pháp thăm khám. Chẩn đoán lâm sàng sớm cải thiện đáng kể tiên lượng bệnh. Phát hiện kịp thời giúp can thiệp điều trị hiệu quả.
2.1. Biểu hiện lâm sàng điển hình
Bệnh nhân có thể xuất hiện đau bụng âm ỉ hoặc cấp tính. Đau thường không liên quan đến bữa ăn. Xuất huyết tiêu hóa là triệu chứng thường gặp. Có thể biểu hiện dưới dạng nôn ra máu, đi ngoài phân đen, hoặc thiếu máu mạn tính. Khi khối u lớn, có thể gây tắc nghẽn. Dẫn đến nôn, buồn nôn, chướng bụng. Đôi khi, một khối u sờ thấy được ở bụng là dấu hiệu đầu tiên. Các triệu chứng này đòi hỏi sự chú ý để chẩn đoán lâm sàng.
2.2. Dấu hiệu thực thể và cận lâm sàng
Thăm khám thực thể có thể phát hiện khối u vùng bụng. Dấu hiệu thiếu máu cũng có thể hiện diện. Các xét nghiệm cận lâm sàng ban đầu bao gồm xét nghiệm máu. Có thể cho thấy tình trạng thiếu máu. Chẩn đoán hình ảnh như chụp X-quang, siêu âm, CT scan, MRI là cần thiết. Chúng giúp xác định vị trí, kích thước khối u. Đồng thời đánh giá mức độ xâm lấn, di căn. Nội soi ống tiêu hóa cũng là phương pháp quan trọng. Giúp quan sát trực tiếp tổn thương.
2.3. Vai trò chẩn đoán lâm sàng sớm
Chẩn đoán lâm sàng sớm đóng vai trò quyết định. Phát hiện bệnh ở giai đoạn đầu giúp tăng cơ hội điều trị thành công. Đồng thời cải thiện tiên lượng bệnh. Bác sĩ cần cảnh giác với các triệu chứng không đặc hiệu. Cần khai thác tiền sử bệnh nhân kỹ lưỡng. Sử dụng kết hợp các phương pháp chẩn đoán hình ảnh. Kết quả sinh thiết là yếu tố xác định cuối cùng. Giúp định hướng chẩn đoán chính xác.
III.Giải phẫu bệnh ung thư ống tiêu hóa
Giải phẫu bệnh là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán ung thư ống tiêu hóa không thuộc biểu mô. Phân tích mô bệnh học cung cấp thông tin chi tiết về loại tế bào, mức độ biệt hóa. Bao gồm cả các dấu ấn miễn dịch. Các kỹ thuật như sinh thiết và tế bào học giúp lấy mẫu mô. Sau đó tiến hành phân tích dưới kính hiển vi. Giải phẫu vi thể và đại thể đều quan trọng. Chúng giúp phân loại chính xác khối u. Đây là cơ sở để đưa ra quyết định điều trị và đánh giá tiên lượng bệnh.
3.1. Đặc điểm mô bệnh học khối u
Mô bệnh học là yếu tố cốt lõi để xác định bản chất khối u. Các nhà giải phẫu bệnh phân tích cấu trúc mô, hình thái tế bào. Tìm kiếm các đặc điểm ác tính. Đối với GIST, việc xác định tế bào hình thoi hoặc hình trứng là quan trọng. Đồng thời, nhuộm hóa mô miễn dịch với CD117 (KIT) và DOG1 là bắt buộc. U lympho cần xác định loại tế bào lympho. Các dấu ấn miễn dịch giúp phân biệt các loại ung thư. Phân loại mô bệnh học chính xác.
3.2. Kỹ thuật sinh thiết và tế bào học
Sinh thiết là phương pháp lấy mẫu mô. Có thể thực hiện qua nội soi, phẫu thuật hoặc sinh thiết kim nhỏ. Sinh thiết nội soi là phổ biến. Nó cho phép lấy mẫu trực tiếp từ tổn thương. Sinh thiết xuyên thành dưới hướng dẫn hình ảnh cũng được sử dụng. Tế bào học liên quan đến việc kiểm tra các tế bào riêng lẻ. Mẫu tế bào có thể lấy từ dịch rửa hoặc chọc hút. Sau khi lấy mẫu, mô được xử lý và nhuộm H.E. Phân tích bởi nhà giải phẫu bệnh chuyên sâu.
3.3. Phân loại giải phẫu vi thể và đại thể
Giải phẫu đại thể mô tả khối u nhìn bằng mắt thường. Kích thước, hình dáng, màu sắc, ranh giới và độ chắc. Có thể có ổ hoại tử hoặc xuất huyết. Giải phẫu vi thể cung cấp thông tin chi tiết hơn. Nó quan sát cấu trúc tế bào, mức độ biệt hóa, chỉ số phân bào. Phân tích giải phẫu vi thể có vai trò quyết định trong chẩn đoán. Cả hai phương pháp này kết hợp lại. Giúp phân loại ung thư chính xác. Từ đó định hướng điều trị.
IV.Chẩn đoán và phân loại bệnh chính xác
Chẩn đoán chính xác ung thư ống tiêu hóa không thuộc biểu mô yêu cầu sự phối hợp đa chuyên khoa. Quy trình bao gồm đánh giá triệu chứng lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh và giải phẫu bệnh. Mỗi bước đều cung cấp thông tin quan trọng. Mục tiêu là xác định loại ung thư, giai đoạn bệnh. Từ đó đưa ra tiên lượng bệnh và phác đồ điều trị phù hợp nhất. Sự kết hợp này là chìa khóa. Nó giúp tối ưu hóa kết quả điều trị. Đồng thời giảm thiểu rủi ro cho bệnh nhân.
4.1. Quy trình chẩn đoán giải phẫu bệnh
Chẩn đoán giải phẫu bệnh là tiêu chuẩn vàng. Quy trình bắt đầu bằng việc lấy mẫu sinh thiết. Tiếp theo là xử lý mô, nhuộm H.E và các hóa mô miễn dịch. Nhà giải phẫu bệnh phân tích dưới kính hiển vi. Xác định loại tế bào, đặc điểm ác tính. Đồng thời đánh giá các dấu ấn phân tử. Đây là bước quan trọng nhất. Nó quyết định phác đồ điều trị. Kết quả chẩn đoán giải phẫu bệnh phải được thảo luận trong hội đồng chuyên môn.
4.2. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh
Chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò quan trọng. Siêu âm giúp phát hiện khối u ban đầu. CT scan đánh giá vị trí, kích thước, xâm lấn. MRI cung cấp hình ảnh chi tiết hơn về mô mềm. PET-CT giúp phát hiện di căn xa. Các phương pháp này hỗ trợ phân loại giai đoạn bệnh. Định hướng sinh thiết và lập kế hoạch phẫu thuật. Chúng cũng được sử dụng để theo dõi đáp ứng điều trị. Đánh giá tiên lượng bệnh sau can thiệp.
4.3. Ý nghĩa tiên lượng từ chẩn đoán
Chẩn đoán chính xác cung cấp thông tin tiên lượng bệnh. Kích thước khối u, chỉ số phân bào, mức độ xâm lấn. Tình trạng di căn hạch, di căn xa đều ảnh hưởng. Phân loại giai đoạn theo TNM là cần thiết. Giúp đánh giá tiên lượng và lựa chọn điều trị. Ví dụ, GIST có nguy cơ thấp hay cao. Điều này phụ thuộc vào các yếu tố mô bệnh học. Dựa vào đó, có thể dự đoán được quá trình bệnh và tỷ lệ sống còn.
V.Phương pháp điều trị và kết quả phẫu thuật
Điều trị ung thư ống tiêu hóa không thuộc biểu mô cần tiếp cận đa mô thức. Phẫu thuật là phương pháp điều trị chính. Các lựa chọn khác bao gồm hóa trị, xạ trị, và điều trị đích. Kết quả điều trị phẫu thuật được đánh giá qua tỷ lệ sống thêm không bệnh. Tỷ lệ tái phát và tỷ lệ tử vong. Tiên lượng bệnh phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Bao gồm giai đoạn bệnh, loại mô học, và đáp ứng điều trị. Mục tiêu là cải thiện chất lượng sống và kéo dài thời gian sống cho bệnh nhân.
5.1. Các lựa chọn điều trị ung thư
Phẫu thuật cắt bỏ khối u là phương pháp chính. Nó nhằm loại bỏ hoàn toàn tổn thương. Điều trị bổ trợ có thể bao gồm hóa trị, xạ trị. Đối với GIST, điều trị đích với thuốc ức chế tyrosine kinase (Imatinib) là rất hiệu quả. Điều này giúp ngăn ngừa tái phát hoặc điều trị di căn. Lựa chọn phác đồ điều trị phụ thuộc vào giai đoạn bệnh. Dựa vào kết quả chẩn đoán giải phẫu bệnh. Cũng như thể trạng của bệnh nhân.
5.2. Đánh giá hiệu quả phẫu thuật
Hiệu quả phẫu thuật được đánh giá dựa trên nhiều tiêu chí. Bao gồm tỷ lệ phẫu thuật triệt căn (R0). Tỷ lệ tái phát tại chỗ, tái phát xa. Thời gian sống thêm không bệnh (DFS) và tổng thời gian sống thêm (OS). Biến chứng sau phẫu thuật cũng được ghi nhận. Việc đánh giá này giúp xác định sự thành công của ca mổ. Đồng thời đưa ra các điều chỉnh trong phác đồ điều trị tiếp theo. Tiên lượng bệnh được cải thiện khi phẫu thuật triệt để.
5.3. Tiên lượng bệnh và yếu tố ảnh hưởng
Tiên lượng bệnh ung thư ống tiêu hóa không thuộc biểu mô rất đa dạng. Nó phụ thuộc vào loại khối u, giai đoạn bệnh tại thời điểm chẩn đoán. Kích thước khối u, chỉ số phân bào, mức độ xâm lấn. Tình trạng di căn hạch, di căn xa đều là các yếu tố quan trọng. Đáp ứng với điều trị cũng ảnh hưởng trực tiếp. Đối với GIST, việc sử dụng thuốc đích cải thiện đáng kể tiên lượng bệnh. Việc theo dõi chặt chẽ sau điều trị là cần thiết.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (197 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI PHẠM GIA ANH NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, GIẢI PHẪU BỆNH VÀ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ UNG THƯ ỐNG TIÊU HÓA KHÔNG THUỘC BIỂU MÔ TẠI BỆNH VIỆN VIỆT ĐỨC LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI PHẠM GIA ANH NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, GIẢI PHẪU BỆNH VÀ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ UNG THƯ ỐNG TIÊU HÓA KHÔNG THUỘC BIỂU MÔ TẠI BỆNH VIỆN VIỆT ĐỨC Chuyên ngành : Ngoại tiêu hóa Mã số : 62720125 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: GS. TRỊNH HỒNG SƠN HÀ NỘI – 2022 LỜI CẢM ƠN Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin chân thành cảm ơn GS. Trịnh Hồng Sơn – Phó giám đốc, trưởng khoa Ung Bướu - Bệnh viện HN Việt Đức đã dìu dắt, chỉ bảo tận tình, cung cấp cho tôi những kiến thức và kinh nghiệm quý giá trong suốt quá trình thực hiện luận án này. Tôi xin trân trọng cảm ơn: Ban giám hiệu, Khoa Sau đại học, Bộ môn Ngoại - Trường Đại học Y Hà Nội; Ban Giám đốc, Phòng Kế hoạch Tổng hợp, khoa Ung Bướu, Khoa Giải phẫu bênh - Bệnh viện hữu nghị Việt Đức Đã tạo mọi điều kiện thuận lợi, giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện đề tài này.
Tôi xin chân thành cảm ơn các thầy, cô trong hội đồng các cấp đã hướng dẫn và đóng góp ý kiến giúp tôi hoàn thiện bản luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn bạn bè, đồng nghiệp đã động viên, giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu. Cuối cùng tôi dành tất cả tình cảm yêu quý tới cha mẹ và những người thân trong gia đình đã hết lòng vì tôi trong cuộc sống và học tập. Hà Nội, ngày 10 tháng 01 năm 2022 Phạm Gia Anh LỜI CAM ĐOAN Tôi là Phạm Gia Anh, nghiên cứu sinh khóa 32 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Ngoại tiêu hóa, xin cam đoan: 1.
Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của GS. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 10 tháng 01 năm 2022 Người viết cam đoan Phạm Gia Anh DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT AIDS : Acquired Immuno Deficiency Syndrome AJCC : American Joint Committee for Cancer CD : Cluster Differentiation CS : Cộng sự CT : Computed Tomography DOG : Discovered On GIST protein 1 EMR : Endoscopic Mucosal Resection ESD : Endoscopy Submucosal Dissection EBV : Epstein Barr Virus EGFR : Epidermal growth factor receptor FDA : Food and Drug Administration FNCLCC : Federation Nationale des Centers de Lutte Contre le Cancer GIST : Gastrointestinal Stromal Tumour H.E : Hematoxylin Eosin HP : Helicobacter Pylori HPF : High Power Field HHV-8 : Human Herpes Virus 8 HBV : Hepatitis B Virus HTLV-1: : Human T-Lymphotropic Virus Type 1 HMB45 : Human Melanoma Black 45 ICD-O : International Classification of Diseases for Oncology LNA-1 : Latent Nuclear Antigen-1 MALT : Mucosa Associated Lympho Tumor MRI : Magnetic Resonance Imaging NIH : National Institutes of Health NCCN : National Comprehensive Cancer Network NF1 : Neuro-Fibromatosis 1 ÔTH : Ống tiêu hóa PET-CT : Positron Emission Tomography - Computed Tomography PDGFRA : Platelet Derived Growth Factor Receptor Alpha PD-L1 : Programmed cell death protein 1 PTAH : Phosphotangstic acid hematoxylin stain PNST : Perripheral Nerve Sheath Tumor PNET : Primitive Neuroectodermal Tumors ULP : U lympho SMA : Smooth muscle actin TNM : Tumor Node Metastasis VFM : Viêm phúc mạc VEGF : Vascular endothelial growth factor VACA : Vincristine, dactinomycin, doxorubicin, cyclophosphamide XHTH : Xuất huyết tiêu hóa WHO : World Health Organization MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.
1 Chương 1: TỔNG QUAN. ĐẶC ĐIỂM SINH LÝ, GIẢI PHẪU VÀ MÔ HỌC CỦA ỐNG TIÊU HÓA 3 1. Đại trực tràng, hậu môn. TỔNG QUAN VỀ CÁC HÌNH THÁI LÂM SÀNG VÀ GIẢI PHẪU BỆNH CỦA CÁC LOẠI UNG THƯ ÔTH KHÔNG THUỘC BIỂU MÔ.
U mô đệm dạ dày ruột (GIST - Gastrointestinal Stroma Tumour)16 1. U vỏ bao thần kinh ác tính (Malignant Schwannoma). Ung thư Kaposi (Kaposi’s Sarcoma - KS). U hắc tố ác tính (Melanoma Malignant).
U tế bào hạt (Granular Cell Tumor). TỔNG QUAN TÌNH HÌNH ĐIỀU TRỊ CÁC LOẠI UNG THƯ ỐNG TIÊU HÓA KHÔNG THUỘC BIỂU MÔ. U mô đệm dạ dày ruột. U vỏ bao thần kinh ác tính.
Ung thư Kaposi. U hắc tố ác tính. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU CÁC LOẠI UNG THƯ ỐNG TIÊU HÓA KHÔNG THUỘC BIỂU MÔ TẠI VIỆT NAM. 44 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Thiết kế nghiên cứu. Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Phương pháp thu thập số liệu. CHỈ TIÊU NGHIÊN CỨU.
Chỉ tiêu phục vụ mục tiêu thứ nhất của nghiên cứu: “Mô tả các hình thái lâm sàng và giải phẫu bệnh của ung thư ống tiêu hóa không thuộc biểu mô”. Chỉ tiêu phục vụ mục tiêu thứ hai của nghiên cứu: “Mô tả các phương pháp phẫu thuật và đánh giá kết quả điều trị phẫu thuật của ung thư ống tiêu hóa không thuộc biểu mô”. PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ SỐ LIỆU. Thu thập số liệu.
Xử lý số liệu. ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU. 63 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG.
Tỉ lệ giới. Tỉ lệ các loại ung thư không biểu mô tại ống tiêu hóa. Vị trí ống tiêu hóa có tổn thương. Liên quan giữa các loại u và vị trí tổn thương tại ÔTH.
Liên quan về giới với các loại u và vị trí tổn thương. Liên quan tuổi với các loại u và vị trí tổn thương. Liên quan triệu chứng, hội chứng lâm sàng và vị trí ống tiêu hóa có tổn thương. Liên quan triệu chứng và hội chứng lâm sàng của các loại u.
Liên quan giữa lý do vào viện và các loại tổn thương. Liên quan giữa lý do vào viện và vị trí tổn thương tại ÔTH. Liên quan giữa các loại u, các tạng tổn thương mà phải phẫu thuật cấp cứu. Liên quan nguyên nhân phẫu thuật cấp cứu với loại u.
Đặc điểm cận lâm sàng. ĐẶC ĐIỂM GIẢI PHẪU BỆNH. KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ PHẪU THUẬT. Đặc điểm và phương pháp phẫu thuật.
Kết quả chung và biến chứng sau phẫu thuật. Kết quả xa. 81 Chương 4: BÀN LUẬN. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG.
Tỉ lệ của các loại ung thư không biểu mô của ÔTH và vị trí của u. Đặc điểm về vị trí tổn thương tại ÔTH của từng loại ung thư không thuộc biểu mô. Mối liên quan giữa đặc điểm lâm sàng và các loại ung thư không thuộc biểu mô ÔTH. ĐẶC ĐIỂM CẬN LÂM SÀNG.
ĐẶC ĐIỂM GIẢI PHẪU BỆNH. Đặc điểm đại thể. Đặc điểm vi thể và vai trò của HMMD. KẾT QUẢ PHẪU THUẬT.
Phương pháp và cách thức phẫu thuật. Tính chất phẫu thuật cấp cứu:. Kết quả chung sau phẫu thuật. Biến chứng sớm sau phẫu thuật.
Kết quả xa. 127 NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN. 128 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Phân loại giải phẫu bệnh u không thuộc biểu mô của ÔTH.
Mã hình thái theo phân loại quốc tế về bệnh tật cho ung thư học. HMMD các loại ULP của ống tiêu hóa. Liên quan giữa các loại u và vị trí u. Liên quan về giới với các loại u và vị trí tổn thương.
Liên quan về tuổi với các loại u và vị trí tổn thương. Triệu chứng, hội chứng lâm sàng và vị trí u. Triệu chứng, hội chứng lâm sàng cuả các loại u. Liên quan giữa lý do vào viện và các loại tổn thương.
Liên quan giữa các loại u, các tạng tổn thương mà phải phẫu thuật cấp cứu. Các dấu hiệu cận lâm sàng. Kết quả một số xét nghiệm chỉ thị u. Liên quan giữa kết quả đại thể và các loại u.
Đặc điểm đại thể. Làm hóa mô miễn dịch khẳng định chẩn đoán. Tỉ lệ làm HMMD của các loại u và định tuýp của u lympho. Loại và cách thức phẫu thuật.
Liên quan cách thức phẫu thuật và các tạng. Liên quan cách thức phẫu thuật với các loại u. Kết quả chung sau phẫu thuật. Biến chứng sớm sau phẫu thuật.
Kết quả xa sau phẫu thuật. Thời gian sống, tỉ lệ sống - chết và điều trị hỗ trợ sau mổ. Thời gian sống, tỉ lệ sống - chết và điều trị hỗ trợ của 3 nhóm U GIST, u lympho ác tính và Các loại u khác. Thời gian theo dõi và tỷ lệ tử vong theo các nhóm.
Mô hình hồi quy Cox về các yếu tố liên quan đến thời gian sống thêm. 86 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Tỉ lệ giới. Tỉ lệ các loại ung thư không biểu mô tại ống tiêu hóa.
Vị trí ống tiêu hóa có tổn thương. Liên quan giữa lý do vào viện và vị trí tổn thương tại ÔTH. Nguyên nhân phẫu thuật cấp cứu liên quan với loại u. Thời gian sống thêm sau phẫu thuật theo năm.
Thời gian sống thêm sau phẫu thuật của mỗi loại u. (A) Thời gian sống thêm sau phẫu thuật của 2 nhóm có và không điều trị bổ trợ của U lympho. (B) Thời gian sống thêm sau phẫu thuật của u GIST, u lympho ác tính và các loại u khác. 84 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.
Các lớp của thành ống tiêu hóa. Liên quan thực quản. Các lớp cơ dạ dày. Các lớp của thành ruột non.
Khung đại tràng. Hình ảnh đại thể u ở hồi manh tràng (A) và dạ dày (B). Hình ảnh vi thể. HMMD dương tính với SMA (A) - Desmin (B) - H.
Tổn thương dạng đa polyp, loét gây hẹp ở ruột non. Tổn thương Tế bào T dạng nhiều loét nhỏ và dạng loét vòng chu vi. Hình ảnh đại thể của u GIST. HMMD với CD34(a), KIT(b), DOG1(c), PDGFR(d) và Hình ảnh cơ chế sinh học phân tử.
U thần kinh ác tính ở hồi tràng gây lồng ruột. U mỡ ác tính tại dạ dày. U mỡ ác tính ruột non, ảnh chụp từ viên camera nội soi .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Gia Anh (2022). Ung thư ống tiêu hóa không biểu mô: đặc điểm lâm sàng, giải phẫu bệnh [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghien-cuu-dac-diem-lam-sang-giai-phau-benh-va-ket-qua-dieu-tri-ung-thu-ong-tieu-hoa-khong-thuoc-bieu-mo-tai-benh-vien-viet-duc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ung thư ống tiêu hóa không biểu mô: đặc điểm lâm sàng, giải phẫu bệnh" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng giải phẫu bệnh và kết quả điều trị ung thư ống tiêu hóa không thuộc biểu mô tại bệnh viện việt đức. Xem tó
Luận án "Ung thư ống tiêu hóa không biểu mô: đặc điểm lâm sàng, giải phẫu bệnh" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Ung thư ống tiêu hóa không biểu mô: đặc điểm lâm sàng, giải phẫu bệnh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ung thư ống tiêu hóa không biểu mô: đặc điểm lâm sàng, giải phẫu bệnh" thuộc chuyên ngành Ngoại tiêu hóa. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Ung thư ống tiêu hóa không biểu mô: đặc điểm lâm sàng, giải phẫu bệnh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ung thư ống tiêu hóa không biểu mô: đặc điểm lâm sàng, giải phẫu bệnh" có 197 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ung thư ống tiêu hóa không biểu mô: đặc điểm lâm sàng, giải phẫu bệnh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.