Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng đặc điểm cộng hưởng từ và đánh giá
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng đặc điểm cộng hưởng từ và đánh giá kết quả điều trị vi phẫu thuật u màng não trên yên. Xem tóm tắt và tải
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
159
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan Luận án Tiến sĩ: U màng não trên yên
- Số trang:
- 159 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Ngoại Thần Kinh - Sọ Não
- Tác giả:
- Đỗ Mạnh Thắng
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan Luận án Tiến sĩ U màng não trên yên
Luận án tiến sĩ này tập trung nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, đặc điểm cộng hưởng từ và đánh giá kết quả điều trị vi phẫu thuật u màng não trên yên (UMNTY). Nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện về một loại khối u sọ não thường gặp, ảnh hưởng lớn đến chất lượng cuộc sống bệnh nhân. Mục tiêu chính là mô tả chính xác các đặc điểm bệnh lý, góp phần cải thiện chẩn đoán và điều trị. Việc phân tích sâu các dấu hiệu bệnh và yếu tố nguy cơ giúp nâng cao hiểu biết về bệnh học. Đây là một công trình quan trọng trong lĩnh vực ngoại thần kinh, cung cấp dữ liệu giá trị về hiệu quả của can thiệp phẫu thuật. Luận án nhấn mạnh tầm quan trọng của chẩn đoán sớm và kế hoạch điều trị tối ưu.
1.1. Mục tiêu và Đối tượng nghiên cứu lâm sàng
Nghiên cứu lâm sàng này có mục tiêu chính là mô tả đặc điểm lâm sàng và hình ảnh cộng hưởng từ của bệnh nhân UMNTY. Đồng thời, luận án đánh giá kết quả điều trị bằng phương pháp vi phẫu thuật. Đối tượng nghiên cứu bao gồm các bệnh nhân được chẩn đoán và điều trị UMNTY tại cơ sở y tế cụ thể. Việc xác định rõ đối tượng giúp đảm bảo tính đồng nhất và khách quan của dữ liệu. Các tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ bệnh nhân được thiết lập rõ ràng, tạo cơ sở cho phân tích kết quả đáng tin cậy. Luận án đặt ra các câu hỏi nghiên cứu cụ thể về diễn biến bệnh và hiệu quả can thiệp.
1.2. Tổng quan đặc điểm giải phẫu bệnh UMN Yên
U màng não trên yên là khối u phát triển từ màng não vùng trên yên, một vị trí giải phẫu phức tạp. Vùng này chứa nhiều cấu trúc quan trọng như giao thoa thị giác, tuyến yên, cuống tuyến yên và các dây thần kinh sọ. Đặc điểm giải phẫu bệnh của UMNTY thường là lành tính, nhưng vị trí gây ra các triệu chứng nghiêm trọng. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đã phân loại u màng não thành nhiều độ khác nhau, dựa trên đặc điểm mô học. Hầu hết UMNTY thuộc độ I, có tiên lượng tốt sau phẫu thuật. Nghiên cứu tập trung vào các đặc điểm mô bệnh học và mức độ lành tính của khối u, cung cấp thông tin cần thiết cho chẩn đoán và tiên lượng.
1.3. Yếu tố nguy cơ và dấu hiệu lâm sàng bệnh
Nhiều yếu tố nguy cơ liên quan đến sự phát triển của u màng não, bao gồm yếu tố gen, hormon và tiền sử tiếp xúc với tia bức xạ ion hóa. Chấn thương đầu cũng được đề cập là một yếu tố tiềm ẩn. Triệu chứng lâm sàng của UMNTY rất đa dạng, phụ thuộc vào kích thước và hướng phát triển của khối u. Dấu hiệu bệnh phổ biến nhất là giảm thị lực và hẹp thị trường do chèn ép giao thoa thị giác. Các rối loạn nội tiết cũng thường xuất hiện do ảnh hưởng đến tuyến yên. Triệu chứng khác có thể bao gồm đau đầu, động kinh hoặc rối loạn chức năng thần kinh khu trú. Việc nhận diện sớm các triệu chứng lâm sàng là chìa khóa để chẩn đoán kịp thời và can thiệp hiệu quả.
II.Phương pháp Nghiên cứu Đặc điểm Lâm sàng MRI
Nghiên cứu này sử dụng phương pháp khoa học chặt chẽ để thu thập và phân tích dữ liệu về u màng não trên yên. Thiết kế nghiên cứu được lựa chọn phù hợp để đánh giá các đặc điểm lâm sàng, hình ảnh cận lâm sàng và kết quả điều trị. Quy trình thu thập dữ liệu được chuẩn hóa, đảm bảo tính chính xác và khách quan. Việc áp dụng các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh tiên tiến như cộng hưởng từ (MRI) đóng vai trò trung tâm trong việc xác định chẩn đoán và đánh giá kích thước, vị trí khối u. Các bước xử lý số liệu được thực hiện cẩn thận, sử dụng phần mềm thống kê chuyên dụng. Đạo đức trong nghiên cứu luôn được tuân thủ nghiêm ngặt, bảo vệ quyền lợi của bệnh nhân.
2.1. Thiết kế nghiên cứu và tiêu chuẩn chọn bệnh nhân
Nghiên cứu áp dụng thiết kế nghiên cứu mô tả cắt ngang, kết hợp với theo dõi dọc một phần để đánh giá kết quả điều trị. Đối tượng nghiên cứu là các bệnh nhân UMNTY được phẫu thuật tại bệnh viện. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân bao gồm việc có chẩn đoán xác định UMNTY qua hình ảnh học và giải phẫu bệnh, đồng thời có đầy đủ hồ sơ bệnh án. Các tiêu chuẩn loại trừ được đưa ra để đảm bảo tính đồng nhất của nhóm nghiên cứu, loại bỏ các trường hợp không phù hợp hoặc thiếu thông tin. Quy trình lựa chọn bệnh nhân được thực hiện một cách có hệ thống, đảm bảo tính đại diện và khách quan của mẫu.
2.2. Phương pháp thu thập đặc điểm lâm sàng chi tiết
Dữ liệu đặc điểm lâm sàng được thu thập thông qua phỏng vấn bệnh nhân, khám thực thể và rà soát hồ sơ bệnh án. Các thông tin về tuổi, giới tính, thời gian từ khi phát bệnh đến khi nhập viện được ghi nhận. Triệu chứng lâm sàng chi tiết như giảm thị lực, hẹp thị trường, rối loạn nội tiết và các dấu hiệu thần kinh khác được đánh giá kỹ lưỡng. Mức độ nặng của từng triệu chứng cũng được định lượng. Quá trình thu thập dữ liệu được chuẩn hóa, giúp giảm thiểu sai số và đảm bảo tính nhất quán của thông tin. Đây là bước quan trọng để có cái nhìn toàn diện về biểu hiện bệnh.
2.3. Đánh giá hình ảnh cộng hưởng từ và xử lý số liệu
Hình ảnh cộng hưởng từ (MRI) đóng vai trò then chốt trong chẩn đoán và đánh giá UMNTY. Phim chụp MRI được phân tích kỹ lưỡng để xác định vị trí, kích thước, đặc điểm tín hiệu và mối liên quan của khối u với các cấu trúc lân cận. Kết quả MRI được đối chiếu với ghi nhận trong phẫu thuật. Số liệu thu thập được bao gồm đặc điểm lâm sàng, đặc điểm cận lâm sàng từ MRI và kết quả điều trị. Các số liệu này được nhập liệu và xử lý bằng phần mềm thống kê chuyên dụng. Các phân tích thống kê bao gồm mô tả tần suất, trung bình, độ lệch chuẩn và các kiểm định mối liên quan giữa các biến số. Việc xử lý số liệu đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy của kết quả.
III.Phân tích Kết quả Lâm sàng và Hình ảnh Cộng hưởng
Phần này trình bày chi tiết các kết quả thu được từ nghiên cứu, bao gồm đặc điểm dịch tễ học, triệu chứng lâm sàng nổi bật và các phát hiện quan trọng trên hình ảnh cộng hưởng từ. Dữ liệu được phân tích sâu sắc để làm rõ mối liên hệ giữa các yếu tố. Đặc điểm tuổi và giới của bệnh nhân UMNTY được xác định, cung cấp thông tin dịch tễ học quan trọng. Các triệu chứng lâm sàng phổ biến nhất được thống kê. Kết quả hình ảnh cộng hưởng từ giúp mô tả chính xác kích thước và vị trí khối u. Các dữ liệu này là nền tảng cho việc đánh giá hiệu quả điều trị và đưa ra khuyến nghị lâm sàng.
3.1. Đặc điểm dịch tễ học và triệu chứng lâm sàng nổi bật
Kết quả nghiên cứu cho thấy phân bố tuổi và giới tính của bệnh nhân UMNTY. Phần lớn bệnh nhân thường ở độ tuổi trung niên và có sự khác biệt về tỷ lệ mắc bệnh giữa nam và nữ. Thời gian từ lúc phát bệnh đến khi nhập viện cũng được ghi nhận, phản ánh nhận thức về bệnh. Về triệu chứng lâm sàng, giảm thị lực là dấu hiệu bệnh phổ biến nhất, tiếp theo là hẹp thị trường và rối loạn nội tiết. Các triệu chứng khác như đau đầu hay chóng mặt cũng được ghi nhận ở một tỷ lệ nhất định. Đặc điểm dịch tễ học và triệu chứng lâm sàng cung cấp bức tranh tổng thể về bệnh cảnh của UMNTY, hữu ích cho chẩn đoán ban đầu.
3.2. Đặc điểm cộng hưởng từ khối u và kích thước
Hình ảnh cộng hưởng từ (MRI) cung cấp thông tin chi tiết về đặc điểm cận lâm sàng của khối u. Kết quả MRI cho thấy vị trí khối u màng não trên yên tương ứng với ghi nhận trong phẫu thuật. Kích thước khối u dao động trong một khoảng nhất định, với đường kính trung bình được xác định. Các đặc điểm khác trên phim chụp cộng hưởng từ như cường độ tín hiệu, có hay không có phù não xung quanh, và mối liên quan với mạch máu, dây thần kinh quan trọng cũng được mô tả. Những phát hiện này rất quan trọng để lập kế hoạch phẫu thuật, giúp các bác sĩ hình dung rõ ràng về giải phẫu khối u trước khi can thiệp.
3.3. Kết quả phẫu thuật biến chứng và tái phát u
Nghiên cứu đánh giá các đường mổ được áp dụng và mức độ lấy u theo thang điểm Simpson. Kết quả cho thấy liên quan giữa kích thước khối u, vị trí u, và đường mổ với mức độ lấy u. Giải phẫu bệnh sau phẫu thuật xác định mức độ lành tính của khối u. Các biến chứng sau mổ như chảy máu, nhiễm trùng hoặc tổn thương thần kinh được ghi nhận. Tình trạng lâm sàng của bệnh nhân ngay khi ra viện được đánh giá. Tỷ lệ tái phát u màng não trên yên sau một thời gian theo dõi cũng là một kết quả quan trọng, giúp đánh giá hiệu quả lâu dài của điều trị.
IV.Đánh giá Điều trị Vi phẫu thuật và Phục hồi Thị lực
Phần này tập trung vào việc đánh giá kết quả phục hồi chức năng sau điều trị vi phẫu thuật, đặc biệt là phục hồi thị lực. Đây là một trong những mục tiêu quan trọng nhất của việc can thiệp UMNTY. Nghiên cứu phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng phục hồi thị lực sau mổ, bao gồm đặc điểm khối u và các phương pháp điều trị. Các biến chứng sau mổ cũng được bàn luận, cùng với ảnh hưởng của chúng đến tiên lượng bệnh. Kết quả và bàn luận cung cấp bằng chứng để cải thiện chiến lược điều trị, tối ưu hóa kết quả lâm sàng và chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân UMNTY.
4.1. Phân tích phục hồi thị lực sau điều trị vi phẫu
Phục hồi thị lực là tiêu chí quan trọng để đánh giá hiệu quả điều trị UMNTY. Kết quả theo dõi xa cho thấy tỷ lệ bệnh nhân có cải thiện thị lực sau phẫu thuật. Mức độ phục hồi thị lực được đánh giá bằng các thang đo chuẩn. Nghiên cứu phân tích đơn biến các yếu tố nguy cơ ảnh hưởng đến khả năng phục hồi này. Các yếu tố như tuổi, giới tính, và thời gian từ lúc bị bệnh đến khi nhập viện đều được xem xét mối liên quan với kết quả thị lực. Việc phục hồi chức năng thị giác có ý nghĩa lớn đối với cuộc sống hàng ngày của bệnh nhân.
4.2. Liên quan giữa đặc điểm khối u và tiên lượng bệnh
Nghiên cứu đã tìm ra mối liên quan giữa các đặc điểm của khối u và kết quả phục hồi thị lực sau mổ. Vị trí khối u trong vùng trên yên và kích thước của khối u được phân tích để xác định ảnh hưởng của chúng đến tiên lượng. Khối u lớn hơn hoặc ở những vị trí khó tiếp cận có thể liên quan đến kết quả phục hồi kém hơn. Mức độ lấy u cũng là một yếu tố then chốt, với việc lấy u toàn bộ thường mang lại kết quả tốt hơn. Việc hiểu rõ những mối liên quan này giúp đưa ra tiên lượng chính xác hơn và tư vấn cho bệnh nhân về khả năng phục hồi.
4.3. Bàn luận về các phương pháp điều trị và biến chứng
Bàn luận chuyên sâu về các dấu hiệu lâm sàng, đặc điểm dịch tễ học và thời gian từ khi bệnh nhân phát bệnh đến khi nhập viện. Các kết quả thu được trên phim chụp cộng hưởng từ được so sánh và đánh giá. Phân tích kết quả phẫu thuật, bao gồm các đường mổ, mức độ lấy u và biến chứng sau mổ. Đặc biệt, nghiên cứu so sánh hiệu quả của các đường mổ khác nhau và mức độ lấy u liên quan đến phục hồi thị lực sau mổ. Đây là cơ sở để đưa ra những khuyến nghị về chiến lược điều trị tối ưu và quản lý biến chứng, nhằm cải thiện kết quả cho bệnh nhân UMNTY trong thực hành lâm sàng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (159 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ======= ĐỖ MẠNH THẮNG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, ĐẶC ĐIỂM CỘNG HƯỞNG TỪ VÀ ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ VI PHẪU THUẬT U MÀNG NÃO TRÊN YÊN Chuyên ngành : Ngoại thần kinh - Sọ não Mã số : 62720127 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Kiều Đình Hùng 2. Hà Kim Trung HÀ NỘI – 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi là Đỗ Mạnh Thắng, nghiên cứu sinh khóa 30 – Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Ngoại thần kinh - Sọ não, xin cam đoan: 1. Đây là luận văn do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.
Kiều Đình Hùng và PGS. Hà Kim Trung 2. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu.
Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, tháng năm 2019 Tác giả Đỗ Mạnh Thắng LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT CTscanner : Chụp cắt lớp MRI : Cộng hưởng từ UMNTY : U màng não trên yên LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Tình hình nghiên cứu u màng não trên yên.
Bệnh u màng nào trên yên theo y văn thế giới. Các nghiên cứu u màng não trên yên trong nước. Sự khác nhau giữa khái niệm u màng nào củ yên và u màng não trên yên. Giải phẫu vùng trên yên.
Đặc điểm vùng trên yên. Dây thần kinh thị giác và giao thoa thị giác. Dây thần kinh khứu giác. Tuyến yên và cuống tuyến yên.
Mô bệnh học của u màng não. Mức độ lành tính của u màng não trên yên. Nghiên cứu phôi thai. Bảng phân loại giải phẫu bệnh u màng não của tổ chức y tế thế giới (WHO) năm 2016.
Bảng phân loại của WHO chi tiết. Giải phẫu bệnh u màng não. Các yếu tố nguy cơ mắc bệnh U màng não. Yếu tố gen và nhiễm sắc thể liên quan đến mắc bệnh u màng não.
Yếu tố Hormon liên quan đến mắc bệnh u màng não. Liên quan của tia bức xạ ion hóa với nguy cơ mắc bệnh u màng não. Chấn thương đầu và nguy cơ mắc bệnh u màng não. Triệu chứng lâm sàng.
Giảm thị lực. 32 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Hẹp thị trường. Rối loạn nội tiết.
Triệu chứng khác. Chẩn đoán hình ảnh u màng não trên yên. Hình ảnh Xquang qui ước. Hình ảnh u màng não trên yên trên phim chụp cắt lớp vi tính.
Hình ảnh u màng não trên yên ở phim chụp cộng hưởng từ. Chẩn đoán phân biệt u màng não trên yên với các u vùng trên yên khác. Các phương pháp điều trị. Điều trị phẫu thuật.
Phương pháp xạ trị. Xạ trị proton. Tái phát của u màng não trên yên. Di căn của u màng não trên yên.
58 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ.
Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Đặc điểm đối tượng nghiên cứu.
Nghiên cứu triệu chứng lâm sàng. Nghiên cứu hình ảnh trên phim chụp cộng hưởng từ. 61 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Đánh giá kết quả phẫu thuật.
Xử lí số liệu. Đạo đức trong nghiên cứu. 68 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ. Kết quả lâm sàng.
Kết quả thống kê về tuổi và giới. Kết quả phân bố theo giới tính. Kết quả nghiên cứu thời gian từ lúc bị bệnh đến khi nhập viện. Kết quả nghiên cứu triệu chứng lâm sàng.
Kết quả nghiên cứu giảm thị lực của mắt. Kết quả nghiên cứu trên phim chụp cộng hưởng từ. Kết quả vị trí u màng não trên yên trên MRI tương ứng với ghi nhận trong phẫu thuật. Kết quả kích thước khối u màng não trên yên.
Kết quả thu được trên phim chụp cộng hưởng từ. Các đường mổ được áp dụng trong đề tài. Kết quả lấy u theo Simpson. Liên quan giữa kích thước khối u và mức độ lấy u.
Liên quan giữa vị trí u và mức độ lấy u. Liên quan giữa đường mổ và mức độ lấy u. Kết quả giải phẫu bệnh. Biến chứng sau mổ.
Kết quả tình trạng lâm sàng ngay khi ra viện. Kết quả tái phát u màng não trên yên. Theo dõi xa kết quả phục hồi thị lực. Đối với các biến liên tục.
Đối với các biến rời rạc. 80 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Phân tích đơn biến các yếu tố nguy cơ ảnh hưởng đến phục hồi thị lực. Kết quả phục hồi thị lực sau khám lại.
Đánh giá độ tuổi và liên quan đến phục hồi thị lực sau mổ. Đánh giá giới tính và liên quan đến phục hồi thị lực sau mổ. Đánh giá sự liên quan giữa thời gian từ lúc bị bệnh đến khi nhập viện với kết quả phục hồi thị lực sau mổ. Vị trí khối u vùng trên yên và liên quan đến kết quả phục hồi thi lực sau mổ.
Liên quan giữa kích thước u và phục hồi thị lực sau mổ. So sánh đường mổ và kết quả phục hồi thị lực sau mổ. So sánh mức độ lấy u liên quan phục hồi thị lực sau mổ. 86 CHƯƠNG 4 : BÀN LUẬN.
Bàn luận về các dấu hiệu lâm sàng của bệnh u màng não trên yên. Đặc điểm dịch tễ học u màng não trên yên. Đặc điểm thời gian từ khi bệnh nhân bị bệnh đến khi nhập viện để mổ. Triệu trứng lâm sàng.
Kết quả thu được trên phim chụp cổng hưởng từ. Kết quả điều trị phẫu thuật. Kết quả lấy u theo Simpson .3 Biến chứng trong và sau phẫu thuật. Tỉ lệ tử vong sau mổ.
Đánh giá tình trạng bệnh nhân ngay khi ra viện. Kết quả giải phẫu bệnh. Kết quả phục hồi thị lực sau phẫu thuật. 107 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
Các yếu tố dự đoán kết quả phục hồi thị lực sau mổ.1 Đánh giá tuổi bệnh nhân liên quan đến phục hồi thị lực sau mổ. Đánh giá sự liên quan giới tính với cải thiện thị lực sau mổ. Thời gian từ lúc mờ mắt đến khi nhập viện mổ liên quan với kết quả phục hồi thị lực sau mổ với các tác giả khác.4 Đánh giá vị trí khối u liên quan đến kết quả cải thiện thị lực sau mổ. Kích thước khối u và kết quả phục hồi thị lực sau mổ.
Lưạ chọn đường mổ liên quan kết quả phục hồi thị lực sau mổ. Mức độ lấy u và sự liên quan đến phục hồi thị lực sau mổ. So sánh các yếu tố dự đoán liên quan kết quả phục hồi thị lực sau mổ với các tác giả khác. 119 DANH MỤC CÁC BÀI BÁO ĐƯỢC CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Kết quả điều trị của các tác giả .2: Kết quả điều trị Gamma Knife của các tác giả .1: Phân bố theo giới tính.
Thời gian từ lúc bị bệnh đến khi nhập viện. Triệu chứng lâm sàng .4: Triệu chứng giảm thị lực của mắt. Vị trí u trên phim MRI tương ứng ghi nhận trong phẫu thuật .6: UMNTY bắt thuốc đối quang từ .7: Mật độ tín hiệu UMNTY .8: Dấu hiệu đuôi màng cứng của UMNTY .9: Phù não quanh UMNTY. UMNTY chèn ép tổ chức xung quanh trên phim MRI.
UMNTY chèn ép tổ chức xung quanh ghi nhận lúc phẫu thuật. Kết quả lấy u theo Simpson. Liên quan giữa kích thước khối u và mức độ lấy u .15: Liên quan giữa vị trí u và mức độ lấy u. Liên quan giữa đường mổ và mức độ lấy u.
Kết quả giải phẫu bệnh. Biến chứng sau mổ .19: Kết quả tình trạng lâm sàng ngay khi ra viện. Các biến liên tục. Các biến rời rạc.
Các yếu tố nguy cơ ảnh hưởng đến phục hồi thị lực. Kết quả phục hồi thị lực sau khám lại. Đánh giá độ tuổi và liên quan đến phục hồi thị lực sau mổ. Đánh giá giới tính và liên quan đến phục hồi thị lực sau mổ.
84 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.26: Đánh giá sự liên quan giữa thời gian từ lúc mờ mắt đến khi nhập viện với kết quả phục hồi thị lực sau mổ. Liên quan giữa vị trí khối u và kết quả phục hồi thị lực sau mổ. Liên quan giữa kích thước u và phục hồi thị lực sau mổ. So sánh đường mổ và kết quả phục hồi thị lực sau mổ.
So sánh mức độ lấy u liên quan phục hồi thị lực sau mổ. Nhận xét giới tính so với các tác giả khác. So sánh lứa tuổi so với các tác giả. So sánh thời gian từ khi mổ mắt đến khi nhập viện so với các tác giả khác.
Các triệu chứng lâm sàng so với các tác giả khác. Vị trí khối u màng não trên yên so sánh với các tác giả. Kích thước khối u so sánh với các tác giả. So sánh đường mổ với các tác giả khác.
Bảng so sánh kết quả lấy u so với các tác giả khác. Bảng so sánh biến chứng tử vong sau mổ so với các tác giả khác. So sánh kết quả giải phẫu bệnh với các tác giả. So sánh kết quả phục hồi thị lực sau mổ với các tác giả khác.
Tái phát u so sánh với các tác giả khác. Bảng so sánh thời gian từ lúc mờ mắt đến khi nhập viện mổ liên quan với kết quả phục hồi thị lực sau mổ với các tác giả khác. Bảng so sánh kích thước khối u liên quan đến kết quả phục hồi thị lực sau mổ với các tác giả khác. So sánh mức độ lấy u liên quan phục hồi thị lực sau mổ với các tác giả khác.
So sánh các yếu tố dự đoán liên quan kết quả phục hồi thị lực sau mổ với các tác giả khác. 116 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đỗ Mạnh Thắng (2019). Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng đặc điểm cộng h [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghien-cuu-dac-diem-lam-sang-dac-diem-cong-huong-tu-va-danh-gia-ket-qua-dieu-tri-vi-phau-thuat-u-mang-nao-tren-yen
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng đặc điểm cộng h" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng đặc điểm cộng hưởng từ và đánh giá kết quả điều trị vi phẫu thuật u màng não trên yên. Xem tóm tắt và tải
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng đặc điểm cộng h" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng đặc điểm cộng h" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng đặc điểm cộng h" thuộc chuyên ngành Ngoại thần kinh - Sọ não. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng đặc điểm cộng h" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng đặc điểm cộng h" có 159 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng đặc điểm cộng h" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.