Luận án: Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng & NT-proBNP ở BN rung nhĩ mạn tính
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và nồng độ nt probnp ở bệnh nhân rung nhĩ mạn tính. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Năm xuất bản
Số trang
169
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan rung nhĩ mạn tính và vai trò NT-proBNP
- Số trang:
- 169 trang
- Trường:
- Học viện Quân Y
- Chuyên ngành:
- Nội Tim Mạch
- Tác giả:
- Đặng Trang Huyên
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan rung nhĩ mạn tính và vai trò NT proBNP
Rung nhĩ (AF) là một rối loạn nhịp tim phổ biến, ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe cộng đồng. Nghiên cứu này tập trung vào rung nhĩ mạn tính không do bệnh van tim (NVAF), một thể bệnh có diễn biến phức tạp và nguy cơ biến chứng cao. NVAF đặc trưng bởi sự hoạt động điện hỗn loạn của tâm nhĩ, dẫn đến giảm hiệu quả bơm máu của tim và tăng nguy cơ hình thành cục máu đông. Việc hiểu rõ đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và các yếu tố tiên lượng là cần thiết cho việc quản lý bệnh hiệu quả. NT-proBNP (N-terminal pro-B-type natriuretic peptide) nổi lên như một dấu ấn sinh học quan trọng trong đánh giá chức năng tim và tiên lượng bệnh tim mạch. NT-proBNP được giải phóng khi có sự căng thẳng thành tim, phản ánh mức độ quá tải thể tích hoặc áp lực. Nồng độ NT-proBNP tăng cao liên quan đến suy tim và các bệnh lý tim khác. Trong bối cảnh rung nhĩ, NT-proBNP có thể cung cấp thông tin giá trị về mức độ tổn thương cấu trúc và chức năng tim, đặc biệt là sự tái cấu trúc nhĩ trái. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra mối liên quan giữa NT-proBNP với kích thước nhĩ trái, chức năng tâm trương thất trái và nguy cơ đột quỵ ở bệnh nhân rung nhĩ. Tuy nhiên, việc đánh giá toàn diện mối liên hệ này ở bệnh nhân NVAF mạn tính vẫn cần được làm rõ hơn để tối ưu hóa chiến lược điều trị và dự phòng biến chứng. Luận án này đặt nền tảng để khám phá sâu hơn những đặc điểm này, góp phần cải thiện tiên lượng cho người bệnh.
1.1. Phân loại cơ chế bệnh sinh rung nhĩ và yếu tố nguy cơ
Rung nhĩ được phân loại dựa trên thời gian và sự tự chấm dứt, bao gồm rung nhĩ kịch phát, dai dẳng, dai dẳng kéo dài và vĩnh viễn. Nghiên cứu này tập trung vào thể mạn tính. Cơ chế bệnh sinh của rung nhĩ rất phức tạp, liên quan đến các yếu tố điện sinh lý và cấu trúc. Sự tái cấu trúc tâm nhĩ, bao gồm giãn nhĩ, xơ hóa và viêm, đóng vai trò trung tâm trong việc duy trì rung nhĩ. Các yếu tố này tạo ra môi trường thuận lợi cho sự xuất hiện và duy trì các vòng vào lại, cũng như tăng tính tự động của các ổ ngoại vị. Các yếu tố nguy cơ phổ biến cho NVAF bao gồm tuổi cao, tăng huyết áp, đái tháo đường, béo phì, ngưng thở khi ngủ, bệnh lý tuyến giáp và bệnh tim thiếu máu cục bộ. Tăng huyết áp gây quá tải áp lực lên tâm nhĩ trái, dẫn đến giãn và tái cấu trúc. Đái tháo đường và béo phì gây viêm hệ thống và rối loạn chuyển hóa, ảnh hưởng xấu đến cấu trúc và chức năng cơ tim. Sự hiện diện của nhiều yếu tố nguy cơ này làm tăng đáng kể khả năng mắc và duy trì rung nhĩ, cũng như làm trầm trọng thêm các biến chứng của bệnh. Hiểu rõ các yếu tố này là nền tảng để xây dựng chiến lược phòng ngừa và quản lý bệnh hiệu quả, giúp giảm gánh nặng bệnh tật cho người bệnh và hệ thống y tế. Các yếu tố này cần được kiểm soát chặt chẽ để cải thiện kết cục lâm sàng.
1.2. Vai trò siêu âm tim và NT proBNP trong đánh giá rung nhĩ
Siêu âm tim là công cụ cận lâm sàng không xâm lấn, thiết yếu để đánh giá hình thái và chức năng tim ở bệnh nhân rung nhĩ. Các thông số siêu âm tim cung cấp thông tin chi tiết về kích thước buồng tim, đặc biệt là nhĩ trái, khả năng co bóp của thất trái (phân suất tống máu - EF) và chức năng tâm trương thất trái. Sự giãn nhĩ trái là một chỉ dấu quan trọng của tái cấu trúc nhĩ, liên quan mật thiết đến nguy cơ đột quỵ và khả năng duy trì rung nhĩ. Rối loạn chức năng tâm trương thất trái thường đi kèm với rung nhĩ, phản ánh sự cứng thất và ảnh hưởng đến khả năng đổ đầy máu của thất. NT-proBNP là một peptide lợi niệu tim, được sử dụng rộng rãi như một dấu ấn sinh học để chẩn đoán và tiên lượng suy tim. Nồng độ NT-proBNP huyết tương tăng cao ở bệnh nhân rung nhĩ, phản ánh mức độ căng thành tim do áp lực và thể tích buồng tim tăng. Ở bệnh nhân rung nhĩ, NT-proBNP không chỉ tương quan với mức độ rối loạn chức năng tim mà còn liên quan đến sự tái cấu trúc nhĩ trái và nguy cơ hình thành huyết khối. Việc kết hợp siêu âm tim với nồng độ NT-proBNP giúp đánh giá toàn diện hơn tình trạng tim mạch của bệnh nhân, cung cấp thông tin bổ trợ quan trọng cho việc đưa ra quyết định lâm sàng. Giá trị của NT-proBNP trong việc sàng lọc nguy cơ, đặc biệt là nguy cơ đột quỵ và huyết khối, đang ngày càng được công nhận. Các công cụ này hỗ trợ chẩn đoán chính xác và quản lý bệnh hiệu quả hơn.
1.3. Các nghiên cứu NT proBNP và hình thái chức năng nhĩ trái
Nhiều nghiên cứu quốc tế đã chứng minh mối liên quan chặt chẽ giữa nồng độ NT-proBNP và hình thái, chức năng nhĩ trái ở bệnh nhân rung nhĩ. NT-proBNP thường tăng cao ở những bệnh nhân có nhĩ trái giãn lớn, đặc biệt là khi có kèm theo rối loạn chức năng tâm trương thất trái. Các chỉ số siêu âm tim như thể tích nhĩ trái, tỷ lệ E/e’ (chỉ số đánh giá áp lực đổ đầy thất trái) và vận tốc sóng A ở bệnh nhân rung nhĩ mạn tính thường có mối tương quan nghịch hoặc thuận chiều với nồng độ NT-proBNP. Điều này phản ánh rằng NT-proBNP là một chỉ dấu nhạy bén cho mức độ căng thẳng của cơ tim, đặc biệt là ở tâm nhĩ. Một số nghiên cứu cũng đã chỉ ra rằng NT-proBNP có thể dự báo khả năng tái phát rung nhĩ sau chuyển nhịp hoặc sau các thủ thuật can thiệp. Ở Việt Nam, các nghiên cứu về NT-proBNP ở bệnh nhân rung nhĩ còn hạn chế, đặc biệt là những nghiên cứu tập trung vào mối liên quan với hình thái và chức năng nhĩ trái một cách chi tiết trong nhóm bệnh nhân NVAF mạn tính. Luận án này nhằm mục đích lấp đầy khoảng trống kiến thức đó, cung cấp dữ liệu cụ thể về quần thể bệnh nhân Việt Nam. Kết quả từ nghiên cứu này sẽ góp phần vào cơ sở dữ liệu khoa học, hỗ trợ các bác sĩ lâm sàng trong việc đánh giá và quản lý bệnh nhân rung nhĩ, đặc biệt là trong việc nhận diện sớm các nguy cơ biến cố tim mạch. Việc hiểu rõ mối liên hệ này giúp cá thể hóa điều trị và dự phòng biến chứng. Các dữ liệu này đặc biệt hữu ích cho việc xây dựng hướng dẫn điều trị tại địa phương, phù hợp với đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân Việt Nam.
II. Phương pháp nghiên cứu đặc điểm rung nhĩ và NT proBNP
Nghiên cứu này được thiết kế cẩn thận nhằm đánh giá một cách khách quan các đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và nồng độ NT-proBNP ở bệnh nhân rung nhĩ mạn tính không do bệnh van tim. Quy trình lựa chọn đối tượng và phương pháp thu thập dữ liệu được chuẩn hóa để đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy của kết quả. Nghiên cứu được thực hiện tại các cơ sở y tế uy tín, nơi có đầy đủ trang thiết bị và đội ngũ chuyên gia về tim mạch. Mọi bước tiến hành từ khâu tuyển chọn bệnh nhân, thu thập mẫu xét nghiệm đến thực hiện siêu âm tim đều tuân thủ các quy định y tế và đạo đức nghiên cứu nghiêm ngặt. Việc sử dụng các tiêu chuẩn rõ ràng giúp phân loại chính xác nhóm bệnh và nhóm chứng, đảm bảo tính đồng nhất của các quần thể nghiên cứu. Các phương tiện nghiên cứu hiện đại, bao gồm máy siêu âm tim chất lượng cao và các kỹ thuật định lượng NT-proBNP tiên tiến, được áp dụng để đạt được dữ liệu chính xác nhất. Quy trình xử lý số liệu được thực hiện bởi các phần mềm chuyên dụng, đảm bảo tính khách quan và khoa học trong phân tích thống kê. Các biện pháp bảo vệ quyền lợi và thông tin của người bệnh luôn được ưu tiên hàng đầu. Nghiên cứu này hướng tới việc tạo ra những bằng chứng có giá trị, góp phần nâng cao chất lượng chẩn đoán và điều trị rung nhĩ tại Việt Nam. Các phương pháp đã được kiểm định về độ tin cậy. Dữ liệu thu thập có thể ứng dụng trong thực hành lâm sàng.
2.1. Tiêu chí chọn bệnh nhân rung nhĩ và nhóm chứng
Đối tượng nghiên cứu bao gồm bệnh nhân được chẩn đoán rung nhĩ mạn tính không do bệnh van tim tại các bệnh viện tham gia. Tiêu chuẩn chẩn đoán rung nhĩ dựa trên điện tâm đồ (ECG) ghi nhận rung nhĩ kéo dài liên tục hoặc kéo dài dai dẳng trên 7 ngày, hoặc rung nhĩ vĩnh viễn, và không có bằng chứng bệnh van tim (hẹp/hở van hai lá mức độ trung bình-nặng) trên siêu âm tim. Các tiêu chuẩn loại trừ được áp dụng nghiêm ngặt bao gồm bệnh nhân có bệnh van tim nặng, bệnh tim bẩm sinh, cường giáp không kiểm soát, bệnh thận mạn giai đoạn nặng, nhồi máu cơ tim cấp, viêm cơ tim cấp, viêm màng ngoài tim cấp, bệnh lý nhiễm trùng cấp tính hoặc bệnh lý ác tính. Nhóm chứng (nếu có) sẽ bao gồm các cá thể khỏe mạnh, không có tiền sử bệnh tim mạch hoặc các yếu tố nguy cơ tim mạch đáng kể, được chọn lọc cẩn thận để đảm bảo tính khách quan trong việc so sánh. Việc lựa chọn kỹ lưỡng giúp giảm thiểu các yếu tố nhiễu, đảm bảo rằng các mối liên quan được tìm thấy thực sự phản ánh bản chất của bệnh rung nhĩ không do bệnh van tim. Mỗi bệnh nhân tham gia nghiên cứu đều được giải thích rõ về mục đích và quy trình, đồng ý tham gia bằng văn bản. Điều này đảm bảo tính đạo đức và tuân thủ các quy định về nghiên cứu y học. Quần thể nghiên cứu được xác định rõ ràng. Tính đại diện của mẫu được xem xét cẩn thận.
2.2. Thiết kế nghiên cứu quy trình thu thập dữ liệu lâm sàng
Nghiên cứu được thiết kế theo dạng nghiên cứu cắt ngang mô tả và phân tích, nhằm xác định đặc điểm và mối liên quan giữa các biến số tại một thời điểm. Địa điểm nghiên cứu là các khoa Nội Tim mạch của các bệnh viện lớn, có số lượng bệnh nhân rung nhĩ lớn và đầy đủ cơ sở vật chất. Thời gian nghiên cứu được xác định rõ ràng, đảm bảo đủ thời gian để thu thập số lượng mẫu cần thiết. Quy trình thu thập dữ liệu bao gồm nhiều bước. Đầu tiên, hồ sơ bệnh án của bệnh nhân được rà soát để ghi nhận thông tin hành chính, tiền sử bệnh tật, các yếu tố nguy cơ tim mạch và các bệnh lý đi kèm. Tiếp theo, bệnh nhân được khám lâm sàng toàn diện, bao gồm đo huyết áp, nhịp tim, khám tim phổi và các dấu hiệu lâm sàng liên quan. Các xét nghiệm cận lâm sàng được thực hiện bao gồm công thức máu, sinh hóa máu (chức năng thận, gan, điện giải đồ, đường máu, lipid máu) và đặc biệt là định lượng nồng độ NT-proBNP huyết tương bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang. Siêu âm tim Doppler được thực hiện bởi các bác sĩ tim mạch có kinh nghiệm, theo một giao thức chuẩn hóa để đánh giá kích thước buồng tim (đặc biệt là nhĩ trái), chức năng co bóp và chức năng tâm trương thất trái. Các thông số siêu âm được ghi lại cẩn thận, bao gồm đường kính nhĩ trái, thể tích nhĩ trái, phân suất tống máu thất trái, và các chỉ số đánh giá chức năng tâm trương như E/e’ và thời gian giảm tốc sóng E. Mọi dữ liệu đều được ghi chép vào phiếu thu thập đã được thiết kế trước. Tính thống nhất của dữ liệu được đảm bảo.
2.3. Phân tích số liệu đạo đức trong nghiên cứu y học
Sau khi thu thập, toàn bộ dữ liệu được nhập vào phần mềm thống kê chuyên dụng (ví dụ: SPSS hoặc R). Các số liệu được làm sạch và kiểm tra lỗi trước khi phân tích. Các phương pháp thống kê mô tả được sử dụng để trình bày đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu, bao gồm trung bình, độ lệch chuẩn cho biến định lượng và tần số, tỷ lệ phần trăm cho biến định tính. Các phân tích thống kê suy luận được áp dụng để xác định mối liên quan giữa các biến số. Kiểm định t-test hoặc ANOVA được sử dụng để so sánh các biến định lượng giữa hai hoặc nhiều nhóm. Kiểm định chi-squared hoặc Fisher’s exact test được sử dụng cho biến định tính. Đặc biệt, phân tích tương quan Pearson hoặc Spearman được thực hiện để đánh giá mối liên hệ giữa nồng độ NT-proBNP với các chỉ số siêu âm tim và các yếu tố lâm sàng. Hồi quy logistic đa biến có thể được sử dụng để xác định các yếu tố dự báo độc lập cho đột quỵ hoặc huyết khối tiểu nhĩ trái. Giá trị cắt của NT-proBNP trong dự báo biến cố được đánh giá bằng đường cong ROC (Receiver Operating Characteristic). Đạo đức nghiên cứu là ưu tiên hàng đầu. Nghiên cứu đã được Hội đồng Đạo đức trong Nghiên cứu Y sinh học phê duyệt. Tất cả bệnh nhân tham gia đều được cung cấp thông tin đầy đủ về nghiên cứu, quyền lợi và rủi ro, và ký phiếu đồng ý tham gia sau khi hiểu rõ. Dữ liệu cá nhân của bệnh nhân được mã hóa và bảo mật tuyệt đối, chỉ được sử dụng cho mục đích nghiên cứu. Tính khách quan, minh bạch và trung thực trong báo cáo kết quả được đảm bảo. Các kết quả có ý nghĩa thống kê và lâm sàng được nhấn mạnh. Mọi kết quả được trình bày rõ ràng và công bằng.
III. Kết quả nghiên cứu lâm sàng cận lâm sàng NT proBNP
Phần này trình bày chi tiết các kết quả thu thập được từ nghiên cứu, phản ánh rõ ràng đặc điểm của nhóm bệnh nhân rung nhĩ mạn tính không do bệnh van tim. Các kết quả về đặc điểm lâm sàng cung cấp bức tranh tổng thể về tình trạng sức khỏe và các yếu tố nguy cơ đi kèm của đối tượng nghiên cứu. Dữ liệu siêu âm tim cung cấp thông tin định lượng về cấu trúc và chức năng tim, đặc biệt là sự tái cấu trúc nhĩ trái và chức năng tâm trương thất trái. Nồng độ NT-proBNP huyết tương được định lượng chính xác, cho phép đánh giá mối liên quan của nó với các chỉ số cận lâm sàng khác và các biến cố tim mạch. Các phân tích thống kê được thực hiện kỹ lưỡng để xác định các mối tương quan có ý nghĩa thống kê, cũng như giá trị dự báo của NT-proBNP đối với các biến cố quan trọng như đột quỵ não và huyết khối tiểu nhĩ trái. Các kết quả này đóng vai trò nền tảng cho phần thảo luận, giúp đưa ra những nhận định khoa học và có giá trị ứng dụng lâm sàng. Sự rõ ràng và minh bạch trong việc trình bày kết quả là rất quan trọng để đảm bảo tính tin cậy của luận án. Các bảng biểu và đồ thị được sử dụng để trực quan hóa dữ liệu, giúp người đọc dễ dàng nắm bắt các phát hiện chính. Mỗi phần kết quả được mô tả một cách khách quan, không đưa ra bình luận hay suy diễn, giữ cho phần này chỉ tập trung vào việc trình bày những gì đã được quan sát và đo lường. Các kết quả này là bằng chứng quan trọng hỗ trợ cho các kết luận và khuyến nghị của nghiên cứu. Tính thống nhất của dữ liệu đã được kiểm chứng. Các phát hiện là đáng tin cậy.
3.1. Đặc điểm lâm sàng và siêu âm tim của bệnh nhân rung nhĩ
Đặc điểm lâm sàng của nhóm bệnh nhân rung nhĩ mạn tính không do bệnh van tim cho thấy tuổi trung bình của nhóm nghiên cứu thường cao, với tỷ lệ nam/nữ cân bằng hoặc có sự ưu thế nhẹ ở một giới. Các yếu tố nguy cơ tim mạch như tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn lipid máu, và tiền sử đột quỵ hoặc thiếu máu não thoáng qua có tỷ lệ hiện mắc cao trong quần thể này. Nhiều bệnh nhân có chỉ số khối cơ thể (BMI) ở mức thừa cân hoặc béo phì. Các triệu chứng thường gặp bao gồm hồi hộp, khó thở, mệt mỏi và giảm khả năng gắng sức. Trên siêu âm tim, nhóm bệnh nhân này thường có kích thước nhĩ trái giãn đáng kể, được thể hiện qua đường kính và thể tích nhĩ trái tăng cao. Chức năng tâm thu thất trái (EF) thường bảo tồn, tuy nhiên, rối loạn chức năng tâm trương thất trái (như rối loạn thư giãn, tăng áp lực đổ đầy thất) rất phổ biến, được thể hiện qua các chỉ số như tỷ lệ E/A, E/e’ cao. Một số bệnh nhân có thể có phì đại thất trái đồng tâm hoặc lệch tâm. Sự hiện diện của siêu âm cuộn xoáy trong tiểu nhĩ trái cũng được ghi nhận ở một tỷ lệ nhất định, cho thấy nguy cơ hình thành huyết khối tiểu nhĩ trái. Những đặc điểm này phản ánh tình trạng tái cấu trúc tim tiến triển ở bệnh nhân rung nhĩ mạn tính, là cơ sở cho các mối liên quan với NT-proBNP và các biến cố tim mạch. Các kết quả này phù hợp với các báo cáo trong y văn, khẳng định tính đại diện của quần thể nghiên cứu. Dữ liệu này giúp định hình hồ sơ bệnh lý của nhóm bệnh.
3.2. Nồng độ NT proBNP và liên quan chỉ số siêu âm tim
Nghiên cứu đã xác định nồng độ NT-proBNP trung bình ở bệnh nhân rung nhĩ mạn tính không do bệnh van tim thường cao hơn đáng kể so với ngưỡng bình thường và cao hơn so với nhóm chứng (nếu có). Nồng độ NT-proBNP có mối tương quan dương mạnh mẽ với kích thước nhĩ trái, cụ thể là đường kính và thể tích nhĩ trái. Điều này cho thấy rằng khi nhĩ trái càng giãn rộng, mức độ căng thành tim càng tăng, dẫn đến giải phóng NT-proBNP nhiều hơn. Ngoài ra, nồng độ NT-proBNP cũng tương quan thuận với các chỉ số đánh giá rối loạn chức năng tâm trương thất trái, như tỷ lệ E/e’ và áp lực đổ đầy thất trái. Điều này nhấn mạnh vai trò của NT-proBNP như một chỉ dấu cho mức độ nghiêm trọng của rối loạn chức năng tim. Ngược lại, nồng độ NT-proBNP có thể có mối tương quan nghịch với phân suất tống máu thất trái (EF) ở những bệnh nhân có rối loạn chức năng tâm thu kèm theo. Tuy nhiên, ở nhóm NVAF mạn tính thường có EF bảo tồn, mối liên quan này có thể không rõ ràng bằng các chỉ số khác. Các kết quả này củng cố bằng chứng về NT-proBNP như một dấu ấn sinh học phản ánh tình trạng tái cấu trúc và chức năng của tim ở bệnh nhân rung nhĩ, cung cấp thông tin bổ sung quan trọng cho các đánh giá lâm sàng và siêu âm tim truyền thống. Mức độ liên quan chặt chẽ cho thấy NT-proBNP là chỉ số nhạy. Các dữ liệu này hữu ích cho việc theo dõi tiến triển bệnh.
3.3. NT proBNP đột quỵ não huyết khối tiểu nhĩ trái
Một trong những kết quả quan trọng của nghiên cứu là xác định mối liên quan giữa nồng độ NT-proBNP với nguy cơ đột quỵ não và sự hiện diện của huyết khối tiểu nhĩ trái ở bệnh nhân rung nhĩ mạn tính không do bệnh van tim. Bệnh nhân có nồng độ NT-proBNP cao hơn đáng kể có tỷ lệ mắc đột quỵ não và/hoặc phát hiện huyết khối tiểu nhĩ trái trên siêu âm qua thực quản cao hơn. Phân tích hồi quy cho thấy NT-proBNP là một yếu tố dự báo độc lập cho các biến cố này, ngay cả sau khi hiệu chỉnh với các yếu tố nguy cơ truyền thống như tuổi, tăng huyết áp, đái tháo đường và điểm CHA2DS2-VASc. Giá trị dự báo của NT-proBNP được đánh giá thông qua đường cong ROC, cho thấy NT-proBNP có độ nhạy và độ đặc hiệu nhất định trong việc phân loại bệnh nhân có nguy cơ cao. Điều này gợi ý rằng NT-proBNP có thể được sử dụng như một công cụ bổ trợ trong việc đánh giá nguy cơ đột quỵ và huyết khối ở bệnh nhân NVAF, giúp bác sĩ lâm sàng đưa ra quyết định điều trị chống đông phù hợp hơn. Bên cạnh đó, các chỉ số chức năng tâm trương thất trái trên siêu âm tim cũng cho thấy mối liên quan với nguy cơ huyết khối tiểu nhĩ trái và đột quỵ não. Những bệnh nhân có rối loạn chức năng tâm trương nặng hơn thường có nguy cơ cao hơn. Kết hợp NT-proBNP với các chỉ số siêu âm tim có thể tăng cường khả năng dự báo. Các phát hiện này mở ra hướng tiếp cận mới trong quản lý nguy cơ. Tính ứng dụng của NT-proBNP trong thực hành lâm sàng được nâng cao.
IV. Thảo luận liên quan NT proBNP với biến cố tim mạch
Phần thảo luận phân tích sâu hơn các kết quả nghiên cứu, so sánh với các tài liệu khoa học trong nước và quốc tế để đưa ra những nhận định có giá trị. Các phát hiện về đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và nồng độ NT-proBNP được diễn giải trong bối cảnh bệnh lý rung nhĩ mạn tính không do bệnh van tim. Mối liên hệ giữa NT-proBNP với hình thái, chức năng nhĩ trái và thất trái được làm rõ, cùng với cơ chế sinh lý bệnh học tiềm ẩn. Đặc biệt, giá trị tiên lượng của NT-proBNP trong việc đánh giá nguy cơ đột quỵ não và huyết khối tiểu nhĩ trái được phân tích kỹ lưỡng, khẳng định vai trò tiềm năng của dấu ấn sinh học này trong thực hành lâm sàng. Phần này cũng đề xuất các ứng dụng lâm sàng và những hướng nghiên cứu tiếp theo. Các điểm mạnh và hạn chế của nghiên cứu cũng được trình bày một cách trung thực, giúp tăng cường độ tin cậy của luận án. Các phân tích này nhằm cung cấp cái nhìn toàn diện về tầm quan trọng của NT-proBNP trong quản lý NVAF mạn tính. Mọi kết luận đều dựa trên bằng chứng khoa học vững chắc. Các thông tin cung cấp mang tính chất định hướng lâm sàng.
4.1. Phân tích đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng NT proBNP
Các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của nhóm bệnh nhân rung nhĩ mạn tính không do bệnh van tim trong nghiên cứu này tương đồng với các báo cáo trên thế giới, cho thấy đây là một quần thể bệnh nhân điển hình. Tuổi tác cao và sự hiện diện của nhiều bệnh đồng mắc như tăng huyết áp, đái tháo đường phản ánh gánh nặng bệnh tật chung của NVAF. Mức độ tăng nồng độ NT-proBNP trong nghiên cứu phù hợp với những gì đã được ghi nhận ở bệnh nhân rung nhĩ, phản ánh tình trạng căng thành tim do tái cấu trúc nhĩ và rối loạn chức năng tâm trương. Sự khác biệt về nồng độ NT-proBNP giữa các nhóm bệnh nhân có và không có biến cố cũng cho thấy tiềm năng của biomarker này trong phân tầng nguy cơ. Các đặc điểm về siêu âm tim, đặc biệt là giãn nhĩ trái và rối loạn chức năng tâm trương thất trái, là những dấu hiệu thường thấy ở bệnh nhân rung nhĩ mạn tính. Mối liên quan chặt chẽ giữa các chỉ số này và nồng độ NT-proBNP củng cố quan điểm rằng NT-proBNP là một chỉ số toàn diện phản ánh tình trạng bệnh lý tim mạch. Sự tương đồng và khác biệt với các nghiên cứu khác được thảo luận để làm rõ thêm bối cảnh lâm sàng của quần thể bệnh nhân Việt Nam. Các kết quả này đóng góp vào hiểu biết về sinh lý bệnh học của NVAF. Dữ liệu này giúp định vị các đặc điểm riêng của bệnh nhân Việt Nam.
4.2. Mối liên hệ NT proBNP với hình thái chức năng tim
Mối liên hệ giữa nồng độ NT-proBNP và hình thái, chức năng nhĩ trái trên siêu âm tim được giải thích thông qua cơ chế căng thành tim. Khi nhĩ trái bị giãn và chịu áp lực cao do rung nhĩ kéo dài hoặc rối loạn chức năng tâm trương thất trái, các tế bào cơ tim sẽ sản xuất và giải phóng nhiều NT-proBNP hơn. Nồng độ NT-proBNP cao liên quan đến thể tích nhĩ trái lớn và các dấu hiệu rối loạn chức năng tâm trương thất trái (ví dụ, E/e' tăng), cho thấy rằng NT-proBNP là một chỉ dấu nhạy bén cho sự tái cấu trúc và suy giảm chức năng tim ở bệnh nhân NVAF mạn tính. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc theo dõi tiến triển bệnh và đánh giá hiệu quả điều trị. NT-proBNP không chỉ phản ánh tình trạng hiện tại mà còn có thể dự báo các thay đổi cấu trúc tim trong tương lai. Sự tương quan này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kết hợp định lượng NT-proBNP với siêu âm tim để có cái nhìn toàn diện về tình trạng tim của bệnh nhân. Việc theo dõi cả hai chỉ số này có thể giúp điều chỉnh phác đồ điều trị kịp thời, ngăn chặn sự tiến triển của bệnh và giảm nguy cơ biến cố. Các bằng chứng này khẳng định vai trò đa diện của NT-proBNP. Mối liên hệ chặt chẽ giữa NT-proBNP và cấu trúc tim cung cấp thông tin hữu ích cho bác sĩ lâm sàng.
4.3. Giá trị tiên lượng của NT proBNP và đột quỵ huyết khối
Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng mạnh mẽ về giá trị tiên lượng của NT-proBNP đối với nguy cơ đột quỵ não và huyết khối tiểu nhĩ trái ở bệnh nhân rung nhĩ mạn tính không do bệnh van tim. Nồng độ NT-proBNP tăng cao phản ánh sự giãn và suy giảm chức năng nhĩ trái, tạo điều kiện thuận lợi cho sự ứ trệ máu và hình thành cục máu đông trong tiểu nhĩ trái. Các kết quả cho thấy NT-proBNP có khả năng dự báo các biến cố này một cách độc lập, thậm chí bổ sung cho các thang điểm nguy cơ đột quỵ hiện có như CHA2DS2-VASc. Điều này có ý nghĩa lâm sàng to lớn trong việc cá thể hóa chiến lược dự phòng đột quỵ. Việc sử dụng NT-proBNP có thể giúp nhận diện những bệnh nhân NVAF có nguy cơ cao hơn mà thang điểm truyền thống có thể chưa phản ánh đầy đủ, từ đó tối ưu hóa việc sử dụng thuốc chống đông. Hơn nữa, kết quả về mối liên quan giữa các chỉ số chức năng tâm trương thất trái và nguy cơ huyết khối tiểu nhĩ trái/đột quỵ cũng củng cố thêm hiểu biết về cơ chế bệnh sinh. Rối loạn chức năng tâm trương nghiêm trọng có thể làm tăng áp lực nhĩ trái, góp phần vào sự ứ trệ máu. Kết hợp NT-proBNP và các chỉ số siêu âm tim giúp tăng cường khả năng dự báo và quản lý nguy cơ. Việc tích hợp NT-proBNP vào quy trình đánh giá lâm sàng có thể cải thiện đáng kể việc phân tầng nguy cơ và quyết định điều trị, đặc biệt là trong bối cảnh phòng ngừa đột quỵ cho bệnh nhân NVAF. Khả năng dự báo của NT-proBNP cần được xem xét trong bối cảnh lâm sàng tổng thể. Các khuyến nghị này có thể định hướng thực hành lâm sàng trong tương lai.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (169 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y =======***======= ĐẶNG TRANG HUYÊN NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ NỒNG ĐỘ NT-proBNP Ở BỆNH NHÂN RUNG NHĨ MẠN TÍNH KHÔNG DO BỆNH VAN TIM LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y =======***======= ĐẶNG TRANG HUYÊN NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ NỒNG ĐỘ NT-proBNP Ở BỆNH NHÂN RUNG NHĨ MẠN TÍNH KHÔNG DO BỆNH VAN TIM Chuyên ngành: NỘI TIM MẠCH Mã số: 9720107 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Oanh Oanh 2. Phạm Thái Giang HÀ NỘI - 2021 LỜI CẢM ƠN Để có được luận án như ngày hôm nay, tôi xin chân thành cảm ơn tới: Đảng ủy, Ban giám đốc, Bộ môn Trung tâm Tim mạch, Phòng Sau đại học Học viện Quân y đã tạo điều kiện cho tôi được học tập, nghiên cứu. Lãnh đạo, chỉ huy Bệnh viện Quân y 268, Bệnh viện Quân y 4 là nơi tôi công tác - đã tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi thực hiện và hoàn thành nghiên cứu.
Nguyễn Oanh Oanh, PGS. Phạm Thái Giang - những người thầy, cô đã tận tình giúp đỡ, chỉ bảo và tạo mọi điều kiện tốt nhất cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Lãnh đạo, chỉ huy cùng toàn thể cán bộ, nhân viênKhoa Nội Tim mạch - Viện Tim mạch - Bệnh viện TƯ QĐ 108 là nơi tôi thu thập số liệu phục vụ nghiên cứu - đã tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi được thực hiện nghiên cứu. Đỗ Văn Chiến - Khoa Nội Tim mạch - Viện Tim mạch - Bệnh viện TƯ QĐ 108 đã tạo điều kiện, giúp đỡ tôi rất nhiều trong quá trình thu thập số liệu.
Tôi cũng xin cảm ơn những bệnh nhân yêu quí, những người đã đồng ý tham gia nghiên cứu, giúp tôi hoàn thành luận án. Xin bày tỏ sự biết ơn đến ba mẹ, những người đã sinh thành và dưỡng dục. Xin cảm ơn anh, chị, em, vợ và các con của tôi, những người đã động viên, hỗ trợ và hy sinh thầm lặng để tôi có được ngày hôm nay. Hà Nội, ngày tháng năm 2021 BS.
Đặng Trang Huyên LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nghiêu cứu có nguồn gốc rõ ràng và trung thực do chính tôi thực hiện, thu thập và xử lý và chưa được công bố trong bất cứ công trình nào. Nếu có sai sót tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm. Hà Nội, ngày tháng năm 2021 Tác giả luận án BS.
Đặng Trang Huyên MỤC LỤC TRANG BÌA PHỤ LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG DANH MỤC HÌNH DANH MỤC BIỂU ĐỒ DANH MỤC ĐỒ THỊ ĐẶT VẤN ĐỀ.1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Phân loại rung nhĩ. Các yếu tố nguy cơ và các bệnh lý tim mạch đồng thời. Cơ chế bệnh sinh rung nhĩ.
CẬN LÂM SÀNG TRONG ĐÁNH GIÁ HÌNH THÁI, CHỨC NĂNG TIM Ở BỆNH NHÂN RUNG NHĨ. Siêu âm tim ở bệnh nhân rung nhĩ. NT-proBNP Ở BỆNH NHÂN RUNG NHĨ. Cấu trúc của BNP và NT-proBNP.
Tổng hợp, chuyển hóa, thanh thải của BNP và NT-proBNP. Cơ chế tác động của BNP và NT-ProBNP. BNP và NT-proBNP huyết tương những yếu tố ảnh hưởng. Giá trị trung bình của NT-proBNP.
NT-ProBNPở bệnh nhân rung nhĩ. CÁC NGHIÊN CỨU NT-proBNP VÀ HÌNH THÁI, CHỨC NĂNG NHĨ TRÁI, CHỨC NĂNG TÂM TRƯƠNG THẤT TRÁI Ở BỆNH NHÂN RUNG NHĨ MẠN TÍNH KHÔNG DO BỆNH VAN TIM31 1. Các nghiên cứu ở nước ngoài. Các nghiên cứu ở trong nước.34 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP.
ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn nhóm bệnh. Tiêu chuẩn nhóm chứng. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Thiết kế nghiên cứu. Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Phương tiện nghiên cứu. Các bước tiến hành nghiên cứu.
CÁC TIÊU CHUẨN SỬ DỤNG TRONG NGHIÊN CỨU. XỬ LÝ SỐ LIỆU NGHIÊN CỨU. ĐẠO ĐỨC NGHIÊN CỨU.53 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA NHÓM NGHIÊN CỨU.
ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ NỒNG ĐỘ NT-proBNP CỦA NHÓM NGHIÊN CỨU. Đặc điểm lâm sàng của nhóm bệnh. Đặc điểm siêu âm tim ở nhóm nghiên cứu. Đặc điểm nồng độ NT-proBNP của nhóm bệnh.
LIÊN QUAN GIỮANT-proBNP VỚI MỘT SỐ CHỈ SỐ SIÊU ÂM TIM, NGUY CƠ ĐỘT QUỴ NÃO, HUYẾT KHỐI TIỂU NHĨ TRÁI Ở NHÓM BỆNH. Liên quan giữa NT-proBNP với âm cuộn tiểu nhĩ trái của nhóm bệnh. Liên quan giữa NT-proBNP với hình thái, chức năng nhĩ trái của nhóm bệnh. Liên quan giữa NT-proBNP với hình thái, chức năng thất trái của nhóm bệnh.
Liên quan giữa NT-proBNP với nguy cơ đột quỵ não, huyết khối tiểu nhĩ trái. Giá trị dự báo đột quỵ não và/hoặc huyết khối tiểu nhĩ trái của NT-proBNP ở nhóm bệnh. Liên quan giữa các chỉ số chức năng tâm trương thất trái với nguy cơ huyết khối tiểu nhĩ trái, đột quỵ não. Giá trị dự báo huyết khối tiểu nhĩ trái, đột quỵ não của các chỉ số chức năng tâm trương thất trái trên siêu âm ở nhóm bệnh.
79 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. ĐẶC ĐIỂM CHUNG. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ NỒNG ĐỘ NT-proBNP. Đặc điểm lâm sàng của nhóm bệnh.
Đặc điểm siêu âm tim ở nhóm nghiên cứu. Đặc điểm nồng độ NT-proBNP của nhóm bệnh. LIÊN QUAN GIỮA NT-proBNP VỚI MỘT SỐ CHỈ SỐ SIÊU ÂM TIM, NGUY CƠ ĐỘT QUỴ NÃO, HUYẾT KHỐI TIỂU NHĨ TRÁI CỦA NHÓM BỆNH. Liên quan giữa NT-proBNP với độ âm cuộn tiểu nhĩ trái của nhóm bệnh.
Liên quan giữa NT-proBNP với hình thái, chức năng nhĩ trái trên siêu âm của nhóm bệnh. Liên quan giữa NT-proBNP với hình thái, chức năng thất trái trên siêu âm của nhóm bệnh. Liên quan giữa NT- proBNP với đột quỵ não, huyết khối tiểu nhĩ trái của nhóm bệnh. Giá trị dự báo đột quỵ não, huyết khối tiểu nhĩ trái của nồng độ NT-proBNP ở nhóm bệnh.
Liên quan các chỉ số chức năng tâm trương thất trái với huyết khối tiểu nhĩ trái và/hoặc đột quỵ não. Giá trị dự báo huyết khối tiểu nhĩ trái, đột quỵ não của các chỉ số chức năng tâm trương thất trái trên siêu âm ở nhóm bệnh.119 ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN.120 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIÊU THAM KHẢO MẪU BỆNH ÁN NGHIÊN CỨU DANH SÁCH BỆNH NHÂN DANH MỤC VIẾT TẮT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ 2D : 2 Dimensional (Hai chiều) ACC : American College of Cardiology (Trưởng môn Tim mạch học Hoa Kỳ) AHA : American Heart Association (Hội Tim mạch Hoa Kỳ) ANP : Atrial Natriuretic Peptides (Peptide lợi niệu nhĩ) ASE : American Society of Echocardiography (Hội siêu âm Hoa Kỳ) BNP : Brain Natriuretic Peptide (Peptide lợi niệu) BMI : Body mass index (Chỉ số khối lượng cơ thể) BSA : Body surface area (Diện tích da) AUC : Area under the curve (Diện tích dưới đường cong ROC) CHA2DS2-VASc : Cardiac failure, hypertension, age (doubled), diabetes, stroke (doubled)-vascular disease, age, sex category (Thang điểm nguy cơ đột quỵ CHA2DS2-VASc) CHADS2 : Cardiac failure, hypertension, age, diabetes, stroke (doubled) (Thang điểm nguy cơ đột quỵ CHADS2) CI : Confidence interva (Khoảng tin cậy) CT-Scanner : Computed Tomography Scan (Chụp cắt lớp vi tính) ECG : Electrocardiogram (Điện tâm đồ) ESC : European Society of Cardiology (Hội Tim mạch Châu Âu) EF : Ejection fraction (Phân số tống máu thất trái) LAd : Left atrial diameter (Đường kính nhĩ trái) LAEF : Left atrialejection fraction (Phân số làm rỗng nhĩ trái) LAV max : Max left atrial volume (Thể tích nhĩ trái lớn nhất) LAV min : Min left atrial volume (Thể tích nhĩ trái nhỏ nhất) LASp : Positive Left Atrial Strain peak (Đỉnh dương sức căng nhĩ trái) Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ LASRc : Negative left atrial strain rate peak (Đỉnh âm tốc độ căng nhĩ trái) LASRr : Positive left atrial strain rate peak (Đỉnh dương tốc độ căng nhĩ trái) LAV : Left atrial volume (Thể tích nhĩ trái) LAVI : Left atrial volume index (Chỉ số thể tích nhĩ trái) LAS 2c : Left atrial area at two-chamber view (Diện tích nhĩ trái ở mặt cắt 2 buồng) LAS 4c : Left atrial area at four-chamber view (Diện tích nhĩ trái ở mặt cắt 4 buồng) HA : Huyết áp HRS : Heart Rhythm Society (Hội nhịp học Thế giới) MRI : Magnetic resonance imaging (Cộng hưởng từ) NT-proBNP : N-terminal BNP prohormone OR : Odds ratio (Tỉ suất chênh) proBNP : BNP prohormone (Tiền peptide lợi niệu type B) RAAS : Renin-angiotensin-aldosterone system (Hệ thống renin - angiotensin - aldosterone) RN : Rung nhĩ RNKVT : Rung nhĩ mạn tính không do bệnh van tim ROC : Receiver operating characteristic (Đường cong ROC) SR : Strain rate (Vận tốc căng) STE : Speckle tracking echocardiography (Siêu âm đánh dấu mô) TDI : Tissue Doppler Imaging (Siêu âm Doppler mô) VNHA : Vietnam National Heart Association (Hội Tim mạch học Việt Nam) ε : Strain (Sức căng) DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1. Các bệnh lý làm thay đổi nồng độ BNP và NT-proBNP trong huyết thanh29 2. Các triệu chứng và dấu hiệu của suy tim.
Phân độ tăng huyết áp. Thang điểm nguy cơ đột quỵ CHA2DS2-VASc. Đặc điểm về tuổi, giới và các chỉ số nhân trắc của nhóm nghiên cứu55 3. Đặc điểm về tần số tim và huyết áp của nhóm nghiên cứu.
Đặc điểm xét nghiệm máu của nhóm nghiên cứu. Đặc điểm các triệu chứng khi nhập viện của nhóm bệnh. Đặc điểm các yếu tố phân tầng nguy cơ đột quỵ não của nhóm bệnh57 3. Đặc điểm thời gian phát hiện các yếu tố nguy cơ mắc phải của nhóm bệnh.
Đặc điểm hình thái, chức năng nhĩ trái của nhóm nghiên cứu. Đặc điểm hình thái, chức năng nhĩ trái của nhóm bệnh theo phân suất tống máu thất trái. Đặc điểm hình thái, chức năng nhĩ trái của nhóm bệnh có đột quỵ não 61 3. Đặc điểm hình thái, chức năng nhĩ trái của nhóm bệnh có huyết khối tiểu nhĩ trái.
Đặc điểm siêu âm tim đánh dấu mô nhĩ trái của nhóm nghiên cứu. Đặc điểm siêu âm tim đánh dấu mô nhĩ trái của nhóm bệnh theo phân suất tống máu thất trái. Đặc điểm siêu âm tim đánh dấu mô nhĩ trái của nhóm bệnh có đột quỵ não. Đặc điểm siêu âm tim đánh dấu mô nhĩ trái của nhóm bệnh có huyết khối tiểu nhĩ trái.
Đặc điểm hình thái, chức năng tâm thu thất trái của nhóm nghiên cứu.64 Bảng Tên bảng Trang 3. Đặc điểm hình thái, chức năng tâm thu thất trái của nhóm bệnh có đột quỵ não. Đặc điểm hình thái, chức năng tâm thu thất trái của nhóm bệnh có huyết khối tiểu nhĩ trái. Đặc điểm chức năng tâm trương thất trái của nhóm nghiên cứu.
Đặc điểm chức năng tâm trương thất trái của nhóm bệnh theo phân suất tống máu thất trái. Đặc điểm chức năng tâm trương thất trái của nhóm bệnh có đột quỵ não67 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đặng Trang Huyên (2021). Rung nhĩ mạn tính: Lâm sàng, cận lâm sàng & NT-proBNP [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghien-cuu-dac-diem-lam-sang-can-lam-sang-va-nong-do-nt-probnp-o-benh-nhan-rung-nhi-man-tinh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Rung nhĩ mạn tính: Lâm sàng, cận lâm sàng & NT-proBNP" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và nồng độ nt probnp ở bệnh nhân rung nhĩ mạn tính. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Rung nhĩ mạn tính: Lâm sàng, cận lâm sàng & NT-proBNP" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Rung nhĩ mạn tính: Lâm sàng, cận lâm sàng & NT-proBNP" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Rung nhĩ mạn tính: Lâm sàng, cận lâm sàng & NT-proBNP" thuộc chuyên ngành Nội tim mạch. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Rung nhĩ mạn tính: Lâm sàng, cận lâm sàng & NT-proBNP" có bao nhiêu trang?
Luận án "Rung nhĩ mạn tính: Lâm sàng, cận lâm sàng & NT-proBNP" có 169 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Rung nhĩ mạn tính: Lâm sàng, cận lâm sàng & NT-proBNP" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.