Luận án: Kỹ thuật gây khạc đờm chẩn đoán lao phổi AFB âm tính - ĐH Y Hà Nội
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và giá trị của kỹ thuật gây khạc đờm trong chẩn đoán lao phổi afb âm tính. Xem tóm tắt và tải
Năm xuất bản
Số trang
182
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng lao phổi AFB âm tính
- Số trang:
- 182 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Nội hô hấp
- Tác giả:
- Nguyễn Minh Sang
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng lao phổi AFB âm tính
Luận án tập trung vào việc nghiên cứu sâu rộng các đặc điểm lâm sàng của bệnh lao phổi AFB âm tính. Bệnh này thường khó chẩn đoán do biểu hiện không đặc hiệu, dễ nhầm lẫn với nhiều bệnh lý hô hấp khác. Phân tích chi tiết các triệu chứng giúp định hướng ban đầu, nhưng cần kết hợp chặt chẽ với các dấu hiệu cận lâm sàng và các kỹ thuật chẩn đoán tiên tiến. Sự hiểu biết về biểu hiện lâm sàng là nền tảng quan trọng để nâng cao khả năng phát hiện sớm và chính xác bệnh lao phổi AFB âm tính, một thách thức lớn trong y học hiện đại. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn tổng thể về đặc điểm bệnh học, góp phần cải thiện quy trình chẩn đoán lâm sàng.
1.1. Biểu hiện lâm sàng và triệu chứng học
Lao phổi AFB âm tính thường thể hiện biểu hiện lâm sàng đa dạng. Bệnh nhân có thể xuất hiện các triệu chứng hô hấp không đặc hiệu. Ho kéo dài trên ba tuần là dấu hiệu phổ biến. Ho có thể kèm đờm hoặc không. Sốt nhẹ về chiều cũng thường gặp. Ra mồ hôi trộm vào ban đêm là một triệu chứng kinh điển. Sút cân không rõ nguyên nhân, mệt mỏi kéo dài cũng xuất hiện. Một số trường hợp có thể đau ngực mơ hồ. Khó thở chỉ xuất hiện khi tổn thương phổi nặng. Các triệu chứng học này tương tự nhiều bệnh lý hô hấp khác. Điều này gây khó khăn trong chẩn đoán ban đầu. Việc thu thập đầy đủ biểu hiện lâm sàng là cần thiết. Nó giúp định hướng cho các bước chẩn đoán tiếp theo. Tuy nhiên, không có triệu chứng nào đủ để khẳng định hoặc loại trừ bệnh lao phổi AFB âm tính. Cần có sự kết hợp của nhiều yếu tố để đưa ra đánh giá chính xác.
1.2. Phân biệt với các bệnh hô hấp khác
Thách thức lớn trong chẩn đoán lao phổi AFB âm tính là phân biệt. Biểu hiện bệnh dễ nhầm lẫn với các bệnh hô hấp. Viêm phổi cấp tính hoặc mạn tính là một ví dụ. Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) cũng có triệu chứng tương tự. Giãn phế quản, áp xe phổi cũng cần được loại trừ. Ung thư phổi là bệnh lý nghiêm trọng cần đặc biệt chú ý. Lịch sử tiếp xúc với nguồn lây lao là yếu tố quan trọng. Tiền sử mắc các bệnh suy giảm miễn dịch cần được khai thác. Khám lâm sàng phát hiện ran nổ, ran rít không đặc hiệu. Việc chẩn đoán phân biệt đòi hỏi sự tỉ mỉ. Cần dựa vào toàn bộ biểu hiện lâm sàng. Dữ liệu cận lâm sàng đóng vai trò then chốt. Sự tương đồng triệu chứng yêu cầu các xét nghiệm chuyên sâu. Mục tiêu là tránh bỏ sót chẩn đoán hoặc chẩn đoán sai.
II.Đánh giá cận lâm sàng chẩn đoán lao phổi AFB âm tính
Các dấu hiệu cận lâm sàng cung cấp bằng chứng quan trọng trong chẩn đoán lao phổi AFB âm tính. Từ xét nghiệm máu cơ bản đến các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh tiên tiến, mỗi phương pháp đều có giá trị riêng. Việc kết hợp các kết quả xét nghiệm y học, hình ảnh học, và thậm chí các thủ thuật xâm lấn như sinh thiết, giúp xây dựng một bức tranh toàn diện về tình trạng bệnh. Điều này là tối cần thiết khi chẩn đoán dựa trên lâm sàng và soi đờm trực tiếp không đủ tin cậy. Luận án đi sâu vào vai trò của từng phương pháp cận lâm sàng, làm rõ giá trị và giới hạn của chúng trong thực hành lâm sàng.
2.1. Các dấu hiệu cận lâm sàng chính
Các dấu hiệu cận lâm sàng bổ sung thông tin giá trị. Xét nghiệm máu ngoại vi thường không đặc hiệu. Tốc độ máu lắng tăng cao có thể gợi ý viêm mạn tính. Protein phản ứng C (CRP) cũng thường tăng. Số lượng bạch cầu có thể tăng nhẹ. Tuy nhiên, những thay đổi này không đặc trưng cho bệnh lao. Chúng chỉ phản ánh tình trạng viêm trong cơ thể. X-quang phổi là công cụ chẩn đoán hình ảnh cơ bản. Hình ảnh thâm nhiễm, hang lao, nốt mờ trên phim X-quang là gợi ý. Vị trí tổn thương ưu thế ở đỉnh phổi là đặc trưng. Tuy nhiên, hình ảnh có thể không điển hình. Đặc biệt ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch. X-quang phổi giúp định hướng khu vực cần chú ý. Nó là bước đầu tiên để đánh giá tổn thương cấu trúc phổi. Cần kết hợp với các xét nghiệm khác để có chẩn đoán chính xác hơn.
2.2. Vai trò xét nghiệm y học và chẩn đoán hình ảnh
Xét nghiệm y học có vai trò quyết định. Nhuộm soi đờm trực tiếp AFB âm tính là tiêu chuẩn ban đầu. Tuy nhiên, độ nhạy của phương pháp này thấp. Nuôi cấy đờm tìm Mycobacterium tuberculosis là tiêu chuẩn vàng. Kết quả nuôi cấy thường mất nhiều tuần. Điều này làm chậm trễ quá trình chẩn đoán và điều trị. Kỹ thuật GeneXpert MTB/RIF đã cách mạng hóa chẩn đoán. Nó phát hiện DNA của vi khuẩn lao và kháng Rifampicin nhanh chóng. Xpert có độ nhạy và độ đặc hiệu cao. Nó giảm thời gian chờ đợi kết quả. Chẩn đoán hình ảnh nâng cao như cắt lớp vi tính (CLVT) ngực. CLVT phát hiện tổn thương phổi chi tiết hơn. Nó giúp xác định hang, nốt, thâm nhiễm, giãn phế quản. CLVT hỗ trợ chẩn đoán phân biệt với ung thư phổi. Các kỹ thuật này giúp tăng cường độ chính xác. Chúng rút ngắn thời gian chẩn đoán.
2.3. Sinh thiết và thăm dò chức năng
Sinh thiết là một kỹ thuật xâm lấn. Nó được chỉ định trong những trường hợp chẩn đoán khó. Sinh thiết mô phổi qua nội soi phế quản. Hoặc sinh thiết hạch lympho ngoại biên. Mẫu sinh thiết được gửi làm mô bệnh học. Nó giúp phát hiện u hạt lao, bã đậu. Nuôi cấy từ mẫu sinh thiết cũng tăng khả năng phát hiện. Kết quả mô bệnh học là bằng chứng xác định bệnh. Tuy nhiên, thủ thuật này có rủi ro. Biến chứng như chảy máu, tràn khí màng phổi có thể xảy ra. Thăm dò chức năng hô hấp đánh giá tình trạng phổi. Nó đo lường các chỉ số như FEV1, FVC. Kết quả giúp đánh giá mức độ suy giảm chức năng. Mặc dù không chẩn đoán trực tiếp lao, nó cung cấp thông tin hữu ích. Thông tin này phục vụ cho việc quản lý và điều trị. Cần cân nhắc lợi ích và rủi ro trước khi thực hiện.
III.Kỹ thuật gây khạc đờm Phương pháp chẩn đoán lao phổi
Kỹ thuật gây khạc đờm (GKĐ) là một phương pháp thu thập bệnh phẩm quan trọng. Nó đặc biệt hữu ích cho bệnh nhân lao phổi AFB âm tính hoặc những người khó khạc đờm tự nhiên. Kỹ thuật này sử dụng khí dung natriclorua ưu trương để kích thích phản xạ ho, giúp thu được mẫu đờm có chất lượng. Đây là một giải pháp ít xâm lấn, an toàn và có chi phí thấp, đóng vai trò then chốt trong việc cải thiện khả năng chẩn đoán lao phổi. Luận án khám phá tổng quan về kỹ thuật này, làm rõ các ưu điểm và hạn chế, cũng như vai trò của nó trong quy trình chẩn đoán hiện hành.
3.1. Tổng quan kỹ thuật gây khạc đờm GKĐ
Kỹ thuật gây khạc đờm (GKĐ) là phương pháp thu thập mẫu đờm. Nó áp dụng cho bệnh nhân khó khạc đờm tự nhiên. Quy trình này sử dụng khí dung dung dịch natriclorua ưu trương. Nồng độ phổ biến là 3% hoặc 5%. Khí dung được hít vào đường hô hấp. Nó kích thích niêm mạc phế quản. Điều này gây tăng tiết dịch và phản xạ ho. Sau đó, bệnh nhân được hướng dẫn khạc đờm sâu. Mẫu đờm thu thập được dùng cho các xét nghiệm. Các xét nghiệm bao gồm nhuộm soi AFB, nuôi cấy, PCR. Đây là kỹ thuật ít xâm lấn. Nó dễ thực hiện hơn nội soi phế quản. Bệnh nhân cần được hướng dẫn kỹ. Chuẩn bị trước khi thực hiện là quan trọng. Bệnh nhân cần uống nước đầy đủ, súc miệng sạch. Mẫu đờm đạt chất lượng giúp tăng độ chính xác chẩn đoán.
3.2. Ưu điểm và hạn chế của kỹ thuật GKĐ
Kỹ thuật gây khạc đờm mang lại nhiều ưu điểm. Nó là phương pháp ít xâm lấn, an toàn cho bệnh nhân. Chi phí thực hiện thấp hơn đáng kể so với nội soi phế quản. GKĐ có thể thực hiện tại nhiều cơ sở y tế. Nó không yêu cầu trang thiết bị phức tạp. GKĐ tăng khả năng thu được mẫu đờm có vi khuẩn lao. Điều này đặc biệt có giá trị cho bệnh nhân AFB âm tính. Nó giúp phát hiện lao sớm hơn. Hạn chế của GKĐ cũng tồn tại. Một số bệnh nhân không hợp tác tốt. Chất lượng mẫu đờm có thể không đạt yêu cầu. Khả năng dương tính giả có thể xảy ra. Điều này do nhiễm khuẩn từ khoang miệng. Cần có kỹ thuật viên được đào tạo bài bản. Quy trình thu thập và xử lý mẫu cần được chuẩn hóa. Tuy nhiên, với ưu điểm vượt trội, GKĐ là công cụ quan trọng. Nó cải thiện hiệu quả chẩn đoán lao phổi AFB âm tính.
IV.Giá trị chẩn đoán lao phổi AFB âm tính từ kỹ thuật GKĐ
Việc xác định giá trị chẩn đoán của kỹ thuật gây khạc đờm (GKĐ) là trọng tâm của luận án. Nghiên cứu đánh giá độ nhạy, độ đặc hiệu của GKĐ trong phát hiện lao phổi AFB âm tính, so sánh với các phương pháp chẩn đoán truyền thống và hiện đại khác. Kết quả cho thấy GKĐ có vai trò quan trọng trong việc tăng cường khả năng chẩn đoán sớm, rút ngắn thời gian chờ đợi kết quả và cải thiện hiệu quả điều trị. Việc hiểu rõ vị trí của GKĐ trong phác đồ chẩn đoán giúp tối ưu hóa nguồn lực y tế và mang lại lợi ích trực tiếp cho bệnh nhân, đặc biệt ở những vùng có điều kiện hạn chế.
4.1. Độ nhạy và độ đặc hiệu của kỹ thuật GKĐ
Đánh giá giá trị chẩn đoán của GKĐ là cần thiết. Độ nhạy của kỹ thuật này thường cao hơn soi đờm trực tiếp. GKĐ tăng khả năng phát hiện vi khuẩn lao. Đặc biệt là ở bệnh nhân có AFB đờm tự nhiên âm tính. Các nghiên cứu cho thấy độ nhạy có thể đạt 50-70%. Thậm chí cao hơn khi kết hợp với Xpert MTB/RIF. Điều này giúp tránh bỏ sót bệnh nhân. Độ đặc hiệu của GKĐ cũng được đánh giá tốt. Nó giúp phân biệt lao với các bệnh khác. Tuy nhiên, khả năng nhiễm khuẩn đường hô hấp trên cần được loại trừ. Kết quả dương tính giả cần được kiểm tra lại. Cần phối hợp với các kỹ thuật khác. Điều này giúp xác định chẩn đoán chính xác hơn. Việc hiểu rõ độ nhạy và độ đặc hiệu giúp ứng dụng kỹ thuật hiệu quả. Nó góp phần vào quyết định lâm sàng.
4.2. So sánh với các phương pháp chẩn đoán khác
Kỹ thuật gây khạc đờm là lựa chọn đầu tay. Nó ít xâm lấn hơn nội soi phế quản (NSPQ). NSPQ được xem là tiêu chuẩn chẩn đoán. Tuy nhiên, NSPQ đắt tiền và có nhiều biến chứng hơn. GKĐ có thể thay thế NSPQ trong nhiều trường hợp. Đặc biệt ở những cơ sở y tế hạn chế nguồn lực. Sự kết hợp giữa GKĐ và xét nghiệm Xpert MTB/RIF là rất hiệu quả. Xpert cho kết quả nhanh chóng. Nó phát hiện cả kháng thuốc Rifampicin. Nuôi cấy đờm vẫn là tiêu chuẩn vàng. Tuy nhiên, thời gian nuôi cấy dài. GKĐ rút ngắn thời gian chẩn đoán. Nó khởi đầu điều trị sớm hơn. Việc so sánh cho thấy GKĐ có vai trò chiến lược. Nó là cầu nối giữa xét nghiệm đờm thông thường và các kỹ thuật phức tạp hơn. Nó tối ưu hóa nguồn lực y tế.
V.Thiết kế và phương pháp nghiên cứu về lao phổi
Nghiên cứu được thực hiện với một thiết kế rõ ràng và phương pháp luận chặt chẽ. Việc lựa chọn đối tượng nghiên cứu, cụ thể là các bệnh nhân nghi ngờ lao phổi AFB âm tính, được tiến hành cẩn thận theo các tiêu chí đã định. Quá trình thu thập dữ liệu được chuẩn hóa, đảm bảo tính chính xác và đầy đủ của thông tin lâm sàng và cận lâm sàng. Phân tích thống kê được áp dụng một cách khoa học để đánh giá hiệu quả của kỹ thuật gây khạc đờm và các yếu tố liên quan. Phương pháp nghiên cứu này cung cấp cơ sở vững chắc cho các kết luận khoa học và khuyến nghị ứng dụng thực tiễn.
5.1. Thiết kế nghiên cứu và đối tượng
Nghiên cứu này thường áp dụng thiết kế mô tả cắt ngang. Thiết kế này khảo sát đặc điểm tại một thời điểm. Hoặc có thể là nghiên cứu tiền cứu, can thiệp. Đối tượng nghiên cứu là bệnh nhân nghi ngờ lao phổi. Đặc biệt là những trường hợp AFB đờm trực tiếp âm tính. Tiêu chí chọn mẫu được xác định rõ ràng. Bao gồm các dấu hiệu lâm sàng gợi ý lao. Ví dụ như ho kéo dài, sốt, sút cân. Các bệnh nhân có tổn thương phổi trên X-quang cũng được xem xét. Tiêu chí loại trừ cũng được nêu rõ. Điều này đảm bảo tính đồng nhất của nhóm nghiên cứu. Số lượng mẫu được tính toán dựa trên công thức thống kê. Nó đảm bảo độ tin cậy của kết quả. Việc lựa chọn đối tượng chính xác là nền tảng. Nó đảm bảo tính giá trị của nghiên cứu.
5.2. Phương pháp thu thập dữ liệu và phân tích thống kê
Phương pháp thu thập dữ liệu được chuẩn hóa. Thông tin lâm sàng từ bệnh án được ghi chép. Các triệu chứng, tiền sử bệnh, yếu tố nguy cơ được thu thập. Dữ liệu cận lâm sàng bao gồm kết quả xét nghiệm máu. Kết quả X-quang, CLVT ngực cũng được ghi lại. Đặc biệt, kết quả của kỹ thuật gây khạc đờm được ưu tiên. Dữ liệu được nhập vào phần mềm thống kê chuyên dụng. Ví dụ như SPSS, R, hoặc Stata. Các phương pháp phân tích thống kê phù hợp được áp dụng. Phân tích mô tả tính tần suất, phần trăm, trung bình. Phân tích hồi quy đánh giá mối liên quan. Kiểm định Chi-square hoặc kiểm định t-test so sánh các nhóm. Tính toán độ nhạy, độ đặc hiệu, giá trị dự đoán âm/dương tính. Khoảng tin cậy cũng được xác định. Điều này đảm bảo tính khoa học và minh bạch. Kết quả phân tích cung cấp bằng chứng vững chắc.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (182 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN MINH SANG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ GIÁ TRỊ CỦA KỸ THUẬT GÂY KHẠC ĐỜM TRONG CHẨN ĐOÁN LAO PHỔI AFB ÂM TÍNH LUẤN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN MINH SANG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ GIÁ TRỊ CỦA KỸ THUẬT GÂY KHẠC ĐỜM TRONG CHẨN ĐOÁN LAO PHỔI AFB ÂM TÍNH Chuyên ngành: Nội Hô hấp Mã số: 9720107 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. Phan Thu Phương HÀ NỘI – 2022 LỜI CẢM ƠN Trước hết, tôi xin bày lỏ lòng biết ơn, kính trọng từ đáy lòng mình tới tất cả các bệnh nhân, những người đã giúp tôi trưởng thành trong chuyên môn, đặc biệt những bệnh nhân đã tham gia trực tiếp, nhiệt tình giúp đỡ và ủng hộ tôi trong nghiên cứu này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Phan Thu Phương, Giám đốc Trung Tâm Hô Hấp- Bệnh Viện Bạch Mai, Phó trưởng Bộ môn Nội Tổng Hợp – Trường Đại học Y Hà Nội, người Thầy đã hết lòng hướng dẫn, tận tình chỉ bảo, dìu dắt tôi trong quá trình học tập và thực hiện nghiên cứu này.
Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới các thầy cô, anh chị em đồng nghiệp trong Khoa Hô hấp và Dị ứng- Bệnh viện Hữu Nghị, Trung Tâm Hô hấp – Bệnh viện Bạch Mai, Trường ĐH Y Hà Nội đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi thực hiện nghiên cứu và báo cáo kết quả. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo Sau Đại học Trường Đại Học Y Hà Nội, Ban Giám đốc Bệnh viện Hữu Nghị, Lãnh đạo Khoa Hô hấp & Di ứng- Bệnh viện Hữu Nghị, Lãnh đạo Trung Tâm Hô hấp – Bệnh viện Bạch Mai đã tạo mọi điều kiện giúp đỡ tôi trong suốt quãng thời gian học tập và thực hiện nghiên cứu. Tôi luôn ghi nhớ công ơn sinh thành, dưỡng dục của Cha, Mẹ và xin cảm ơn sự ủng hộ, động viên, giúp đỡ của gia đình hai bên nội ngoại. Đặc biệt, tôi xin cảm ơn vợ và hai con yêu luôn là điểm tựa vững chắc cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu.
Hà Nội, ngày 30 tháng 8 năm 2022 Nguyễn Minh Sang LỜI CAM ĐOAN Tôi là Nguyễn Minh Sang nghiên cứu sinh khóa 35 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Nội Hô hấp, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Phan Thu Phương. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam 3.
Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 30 tháng 8 năm 2022 Người viết cam đoan Nguyễn Minh Sang DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT AFB Acid Fast Bacilii (trực khuẩn kháng cồn kháng axit) BK Bacille de Kock (trực khuẩn Kock) BMI Body mass index (chỉ số khối cơ thể) CI Confidence Interval (Khoảng tin cậy) CLVT Cắt lớp vi tính CTCLQG Chương trình chống lao quốc gia CLVT Cắt lớp vi tính COPD Chronic Obstructive Pulmonary Disease (Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính) DNA Deoxyribonucleic acid FEV1 Forced expiratory volume in 1 second (thể tích thở ra tối đa trong giây đầu tiên) GKĐ Gây khạc đờm HIV Human immunodeficiency virus (vi rút gây suy giảm miễn dịch ở người) MDR –TB: Multidrugs resistant – tuberlucosis (lao đa kháng thuốc) MTB Mycobacterium tuberculosis (vi khuẩn lao) MGIT Mycobacteria Grow Indicator Tuber (Nuôi cấy vi khuẩn lao trong ống chỉ thị) NPV Negative Possibility Value (Giá trị dự đoán âm tính) NSPQ Nội soi phế quản OR Odds ratio (tỷ số chênh) PPV Positive Possibility Value (Giá trị dự đoán dương tính) RIF Rifampicin Se Sensitivity (Độ nhạy) Sp Specificity (Độ đặc hiệu) TCYTTG: Tổ chức Y tế thế giới Xpert MTB/RIF Gene Xpert MTB/RIF (Xét nghiệm chẩn đoán vi khuẩn M. tuberculosis và đột biến kháng rifampicin) (+) Dương tính (-) Âm tính MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.
TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Tình hình dịch tễ bệnh lao trên thế giới và Việt Nam. Tình hình bệnh lao trên thế giới. Tình hình bệnh lao ở Việt Nam.
Đặc điểm của lao phổi AFB âm tính. Tình hình lao phổi AFB âm tính ở Việt Nam và trên thế giới. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng lao phổi AFB âm tính. Chẩn đoán lao phổi AFB âm tính.
Kỹ thuật GKĐ và tình hình nghiên cứu về kỹ thuật GKĐ trong chẩn đoán lao phổi AFB âm tính. Tổng quan về kỹ thuật gây khạc đờm. Ứng dụng kỹ thuật GKĐ trong các bệnh lý hô hấp không lao. Kỹ thuật GKĐ ứng dụng trong chẩn đoán lao phổi AFB âm tính 32 CHƯƠNG 2.
ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng, thời gian, địa điểm nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu.
Thiết kế nghiên cứu. Chọn mẫu nghiên cứu. Các bước tiến hành nghiên cứu. Quy trình kỹ thuật lấy bệnh phẩm sử dụng trong nghiên cứu.
GKĐ bằng khí dung natriclorua ưu trương. Nội soi phế quản ống mềm. Các biến số nghiên cứu, các kỹ thuật thực hiện, đánh giá kết quả. Các thông tin dịch tễ học.
Các thông tin triệu chứng lâm sàng. Các xét nghiệm cận lâm sàng. Xử lý số liệu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
Đặc điểm chung của bệnh nhân nghiên cứu. Tuổi và giới. Chẩn đoán cuối cùng. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của lao phổi AFB âm tính.
Kết quả chẩn đoán lao phổi AFB âm tính. Đặc điểm lâm sàng của lao phổi AFB âm tính. Đặc điểm cận lâm sàng của lao phổi AFB âm tính. Phân tích đơn biến một số yếu tố liên quan chẩn đoán lao phổi AFB âm tính.
Giá trị của các đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng trong chẩn đoán lao phổi AFB âm tính. Kỹ thuật GKĐ trong chẩn đoán lao phổi AFB (-). Kết quả xét nghiệm bệnh phẩm GKĐ. Giá trị chẩn đoán lao phổi AFB âm tính của bệnh phẩm GKĐ.
So sánh kết quả GKĐ và NSPQ trong chẩn đoán lao phổi. Đặc điểm của kỹ thuật gây khạc đờm. Đặc điểm chung của nhóm bệnh nhân nghiên cứu. Phân bố bệnh nhân theo giới.
Phân bố bệnh nhân theo tuổi. Phân bố bệnh nhân theo nghề nghiệp, địa dư. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh nhân lao phổi AFB âm tính. Đặc điểm lâm sàng.
Đặc điểm cận lâm sàng. Giá trị chẩn đoán triệu chứng lâm sàng, cận lâm sàng. Giá trị của kỹ thuật GKĐ trong chẩn đoán lao phổi. Xét nghiệm nhuộm soi trực tiếp tìm AFB từ bệnh phẩm gây khạc đờm.
Giá trị của kỹ thuật GKĐ trong chẩn đoán lao phổi AFB (-). Các đặc điểm của kỹ thuật gây khạc đờm. 130 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI ĐÃ CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Tình hình dịch tễ bệnh lao tại Việt nam 2018 theo.
Đặc điểm của lao phổi AFB (-) trong các quần thể HIV (-) và HIV (+) theo R. Ưu nhược điểm của các phương pháp lấy bệnh phẩm. Phân bố kích thước hạt khí dung với các máy khí dung siêu âm khác nhau, theo Stefan K. Tỷ lệ GKĐ thành công bằng máy khí dung siêu âm với các nồng độ muối khác nhau theo Popov T.
Bảng công thức tính giá trị chẩn đoán. Tuổi và giới của nhóm bệnh nhân nghiên cứu. Nghề nghiệp của nhóm bệnh nhân nghiên cứu. Nơi sống của nhóm bệnh nhân nghiên cứu.
Kết quả chẩn đoán cuối cùng. Kết quả chẩn đoán lao phổi AFB (-). Một số yếu tố nguy cơ của bệnh nhân lao phổi AFB (-) so sánh với bệnh nhân không mắc lao phổi. Tiền sử bệnh của bệnh nhân lao phổi so sánh với bệnh nhân không mắc lao phổi.
Triệu chứng toàn thân của bệnh nhân lao phổi AFB (-) so sánh với bệnh nhân không mắc lao phổi. Triệu chứng cơ năng, thực thể của bệnh nhân lao phổi AFB (-) so sánh với bệnh nhân không mắc lao. Giá trị trung bình các chỉ số huyết học của bệnh nhân lao phổi AFB (-) so sánh với bệnh nhân không mắc lao phổi. Phân loại thiếu máu theo lượng hemoglobin của bệnh nhân lao phổi AFB (-) so sánh với bệnh nhân không mắc lao phổi.
Số lượng bạch cầu của bệnh nhân lao phổi AFB (-) so sánh với bệnh nhân không mắc lao phổi. Phản ứng Mantoux của bệnh nhân lao phổi AFB (-) so sánh với bệnh nhân không mắc lao phổi. Đặc điểm tổn thương X quang phổi của bệnh nhân lao phổi AFB (-) so sánh không mắc lao phổi. Đặc điểm tổn thương CLVT của bệnh nhân lao phổi AFB (-)so sánh với bệnh nhân không mắc lao phổi.
Phân tích đơn biến các đặc điểm về tuổi, giới, BMI và kết quả chẩn đoán lao phổi AFB (-). Phân tích đơn biến một số yếu tố nguy cơ, tiền sử bệnh và kết quả chẩn đoán lao phổi AFB (-). Phân tích đơn biến một số triệu chứng lâm sàng và kết quả chẩn đoán lao phổi AFB (-). Phân tích đơn biến một số đặc điểm X quang và kết quả chẩn đoán lao phổi AFB (-).
Phân tích đơn biến một số đặc điểm tổn thương CLVT ngực và kết quả chẩn đoán lao phổi AFB (-). Phân tích đơn biến kết quả phản ứng Mantoux và kết quả chẩn đoán lao phổi AFB (-). Giá trị một số đặc điểm về tiền sử, yếu tố nguy cơ, triệu chứng lâm sàng trong chẩn đoán lao phổi AFB (-). Giá trị của phản ứng Mantoux trong chẩn đoán lao phổi AFB (-).
Giá trị của các tổn thương X quang trong chẩn đoán lao phổi AFB (-). Giá trị của các tổn thương trên CLVT ngực trong chẩn đoán lao phổi AFB (-). Giá trị các của các tổ hợp triệu chứng lâm sàng, tổn thương CLVT ngực trong chẩn đoán lao phổi AFB (-). Kết quả xét nghiệm AFB bệnh phẩm GKĐ.
Kết qủa xét nghiệm Xpert MTB/RIF bệnh phẩm GKĐ của bệnh nhân nghi lao AFB (-). Kết quả nuôi cấy MGIT bệnh phẩm GKĐ của bệnh nhân nghi lao AFB (-). Độ nhạy, độ đặc hiệu của Xpert MTB/ RIF bệnh phẩm GKĐ trong chẩn đoán lao phổi AFB (-) .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Minh Sang (2022). Kỹ thuật gây khạc đờm trong chẩn đoán lao phổi AFB âm tính [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghien-cuu-dac-diem-lam-sang-can-lam-sang-va-gia-tri-cua-ky-thuat-gay-khac-dom-trong-chan-doan-lao-phoi-afb-am-tinh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Kỹ thuật gây khạc đờm trong chẩn đoán lao phổi AFB âm tính" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và giá trị của kỹ thuật gây khạc đờm trong chẩn đoán lao phổi afb âm tính. Xem tóm tắt và tải
Luận án "Kỹ thuật gây khạc đờm trong chẩn đoán lao phổi AFB âm tính" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Kỹ thuật gây khạc đờm trong chẩn đoán lao phổi AFB âm tính" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Kỹ thuật gây khạc đờm trong chẩn đoán lao phổi AFB âm tính" thuộc chuyên ngành Nội Hô hấp. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Kỹ thuật gây khạc đờm trong chẩn đoán lao phổi AFB âm tính" có bao nhiêu trang?
Luận án "Kỹ thuật gây khạc đờm trong chẩn đoán lao phổi AFB âm tính" có 182 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Kỹ thuật gây khạc đờm trong chẩn đoán lao phổi AFB âm tính" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.