Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và đột biến gen KRAS, BRAF ở bệnh nhân ung thư đại trực tràng

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và đột biến gen kras braf ởbệnh nhân ung thư đại trực tràng. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn

Chuyên ngành
Nội Tiêu Hoá
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

155

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Nghiên cứu Ung thư đại trực tràng và đột biến gen
Số trang:
155 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Nội Tiêu Hoá
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Nghiên cứu Ung thư đại trực tràng và đột biến gen

Luận án tập trung vào nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và đột biến gen KRAS, BRAF ở bệnh nhân ung thư đại trực tràng (UTĐTT). Đây là một bệnh lý ác tính có tỷ lệ mắc và tử vong cao trên toàn cầu. Phát hiện sớm và hiểu rõ cơ chế bệnh sinh là chìa khóa cải thiện tiên lượng. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về ảnh hưởng của đột biến gen đến diễn biến bệnh. Dữ liệu khoa học có thể định hướng các quyết định điều trị tốt hơn. Điều trị đa phương thức, bao gồm phẫu thuật, hóa trị, xạ trị, được áp dụng. Liệu pháp nhắm đích đang ngày càng phát triển, yêu cầu phân tích gen chi tiết. Luận án góp phần vào sự hiểu biết về bệnh lý UTĐTT tại Việt Nam.

1.1. Tổng quan về Ung thư đại trực tràng

UTĐTT là bệnh lý ác tính phổ biến toàn cầu. Tỷ lệ mắc và tử vong cao. Phát hiện sớm cải thiện tiên lượng. Nhiều yếu tố nguy cơ liên quan. Chế độ ăn uống, lối sống ảnh hưởng lớn. Bệnh tiến triển qua nhiều giai đoạn. Điều trị đa phương thức được áp dụng. Phẫu thuật, hóa trị, xạ trị là trụ cột. Liệu pháp nhắm đích đang phát triển.

1.2. Vai trò đột biến gen KRAS BRAF

Đột biến gen KRAS và BRAF quan trọng trong sinh bệnh học UTĐTT. Các đột biến này thúc đẩy tăng sinh tế bào. Chúng ảnh hưởng đến con đường tín hiệu MAPK. Đây là yếu tố dự đoán đáp ứng thuốc. Đặc biệt với các liệu pháp kháng EGFR. Phát hiện đột biến gen có ý nghĩa lâm sàng. Định hướng điều trị hiệu quả hơn.

1.3. Mục tiêu của luận án tiến sĩ

Luận án tập trung nghiên cứu sâu. Xác định đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng. Phân tích các đột biến gen KRAS, BRAF. Đánh giá mối liên quan giữa các yếu tố. Nhận xét bước đầu về kết quả điều trị đích. Cung cấp dữ liệu khoa học quý giá. Góp phần cải thiện phác đồ điều trị.

II. Đặc điểm lâm sàng UTĐTT nhận diện triệu chứng

Việc nhận diện các đặc điểm lâm sàng của ung thư đại trực tràng (UTĐTT) là bước đầu tiên và quan trọng trong chẩn đoán. Các biểu hiện lâm sàng thường đa dạng, phụ thuộc vào vị trí và giai đoạn của khối u. Triệu chứng học sẽ tiến triển từ nhẹ đến nặng khi bệnh tiến triển. Hiểu rõ các dấu hiệu này giúp bác sĩ lâm sàng đưa ra các chỉ định cận lâm sàng phù hợp. Nghiên cứu các yếu tố liên quan đến lâm sàng cũng giúp xác định nhóm bệnh nhân có nguy cơ cao, từ đó tăng cường sàng lọc và phát hiện sớm. Phát hiện sớm các triệu chứng giúp cải thiện đáng kể tiên lượng bệnh nhân.

2.1. Biểu hiện lâm sàng phổ biến

UTĐTT có nhiều biểu hiện lâm sàng đa dạng. Thay đổi thói quen đại tiện thường gặp. Tiêu chảy xen kẽ táo bón là dấu hiệu. Đại tiện ra máu cũng phổ biến. Đau bụng, chướng bụng xuất hiện. Sụt cân không rõ nguyên nhân. Mệt mỏi, thiếu máu là triệu chứng toàn thân. Các biểu hiện này phụ thuộc vị trí khối u. U ở đại tràng phải, trái có khác biệt.

2.2. Triệu chứng học theo giai đoạn bệnh

Triệu chứng học tiến triển theo giai đoạn. Giai đoạn sớm thường không có triệu chứng rõ ràng. Hoặc chỉ là rối loạn tiêu hóa nhẹ. Giai đoạn muộn hơn, triệu chứng rõ rệt. Đau bụng dữ dội, tắc ruột. Sờ thấy khối u bụng. Di căn xa gây biểu hiện ở các cơ quan khác. Gan, phổi, xương là nơi di căn thường gặp. Đánh giá triệu chứng giúp chẩn đoán sơ bộ.

2.3. Các yếu tố liên quan đến lâm sàng

Tuổi, giới tính ảnh hưởng đến biểu hiện. Tiền sử gia đình ung thư là yếu tố nguy cơ. Các bệnh lý viêm ruột mãn tính cũng liên quan. Bệnh nhân có polyp đại tràng tăng nguy cơ. Chỉ số BMI cao có thể tăng nguy cơ. Thói quen hút thuốc, uống rượu tác động. Nghiên cứu đánh giá các mối liên hệ này. Cung cấp cái nhìn toàn diện về bệnh.

III. Dấu hiệu cận lâm sàng và xét nghiệm chuyên sâu

Chẩn đoán ung thư đại trực tràng đòi hỏi sự kết hợp của nhiều dấu hiệu cận lâm sàng và xét nghiệm y học chuyên sâu. Từ các xét nghiệm máu đơn giản đến chẩn đoán hình ảnh phức tạp và sinh thiết mô, mỗi phương pháp đóng góp một phần quan trọng vào việc xác định chính xác bệnh và giai đoạn bệnh. Thăm dò chức năng cũng cần thiết để đánh giá toàn diện tình trạng bệnh nhân. Các kết quả cận lâm sàng là căn cứ khoa học giúp các bác sĩ đưa ra phác đồ điều trị tối ưu, bao gồm cả các liệu pháp nhắm đích.

3.1. Các xét nghiệm y học cần thiết

Nhiều xét nghiệm y học hỗ trợ chẩn đoán UTĐTT. Xét nghiệm máu tìm chỉ dấu ung thư như CEA, CA 19-9. Xét nghiệm phân tìm máu ẩn trong phân (FOBT). Sinh thiết tổn thương là tiêu chuẩn vàng. Cần mẫu mô để phân tích mô bệnh học. Xét nghiệm gen cũng là một xét nghiệm quan trọng. Phát hiện đột biến KRAS, BRAF.

3.2. Chẩn đoán hình ảnh và sinh thiết

Chẩn đoán hình ảnh giúp xác định vị trí, kích thước khối u. Phương pháp chụp cắt lớp vi tính (CT scan) thường dùng. Chụp cộng hưởng từ (MRI) đánh giá di căn. Chụp PET/CT xác định giai đoạn bệnh. Nội soi đại tràng phát hiện sớm tổn thương. Kết hợp sinh thiết qua nội soi. Mẫu sinh thiết được giải phẫu bệnh lý. Đánh giá loại mô học, độ biệt hóa. Điều này hỗ trợ quyết định điều trị.

3.3. Thăm dò chức năng liên quan UTĐTT

Một số thăm dò chức năng được thực hiện. Đánh giá tình trạng chức năng ruột. Kiểm tra tình trạng dinh dưỡng bệnh nhân. Các thăm dò khác đánh giá chức năng gan thận. Điều này chuẩn bị cho phẫu thuật. Hoặc điều trị hóa chất. Mục tiêu đảm bảo an toàn cho bệnh nhân. Giúp tối ưu hóa kế hoạch điều trị.

IV. Phân tích đột biến gen KRAS BRAF trong UTĐTT

Phân tích đột biến gen KRAS và BRAF có vai trò trung tâm trong điều trị ung thư đại trực tràng (UTĐTT) hiện đại. Các kỹ thuật phát hiện đột biến gen đã tiến bộ vượt bậc, cho phép xác định chính xác sự hiện diện và dạng đột biến. Việc hiểu rõ tần suất và phân loại các dạng đột biến này giúp cá thể hóa phác đồ điều trị, đặc biệt là với các liệu pháp nhắm đích. Nghiên cứu này làm sáng tỏ hơn về đặc điểm phân tử của UTĐTT, cung cấp dữ liệu quan trọng cho y học chính xác.

4.1. Kỹ thuật phát hiện đột biến gen

Nhiều kỹ thuật được dùng phát hiện đột biến gen. Kỹ thuật PCR là nền tảng cơ bản. PCR và giải trình tự Sanger phổ biến. Các phương pháp dựa trên real-time PCR cũng dùng. Kỹ thuật giải trình tự thế hệ mới (NGS) ngày càng rộng rãi. Giúp phát hiện đa dạng các đột biến. Các kỹ thuật này cần mẫu sinh thiết hoặc mẫu máu. Chất lượng mẫu ảnh hưởng kết quả.

4.2. Tần suất đột biến KRAS và BRAF

Tần suất đột biến KRAS và BRAF khác nhau. Đột biến KRAS xuất hiện khoảng 40-50% bệnh nhân. Đột biến BRAF xuất hiện ít hơn, khoảng 5-10%. Tần suất có thể thay đổi theo chủng tộc, vị trí u. Nghiên cứu xác định tần suất cụ thể. Điều này quan trọng cho điều trị đích. Bệnh nhân có đột biến BRAF thường tiên lượng xấu hơn.

4.3. Phân loại các dạng đột biến gen

Đột biến KRAS chủ yếu ở exon 2. Các đột biến khác như exon 3, 4 cũng có. Đột biến BRAF thường là V600E. Các dạng đột biến khác hiếm gặp hơn. Phân loại chi tiết từng dạng đột biến. Điều này giúp hiểu rõ hơn cơ chế bệnh sinh. Hướng dẫn lựa chọn thuốc chính xác. Mỗi đột biến có thể đáp ứng khác nhau.

V. Thiết kế nghiên cứu phương pháp phân tích dữ liệu

Luận án tiến sĩ này sử dụng một thiết kế nghiên cứu chặt chẽ để đảm bảo tính khách quan và khoa học. Quy trình thu thập dữ liệu được chuẩn hóa, bao gồm cả thông tin lâm sàng và cận lâm sàng, cùng với kết quả xét nghiệm đột biến gen. Việc áp dụng các phương pháp phân tích thống kê phù hợp giúp khám phá các mối liên hệ có ý nghĩa giữa các yếu tố. Thiết kế nghiên cứu kỹ lưỡng và phân tích dữ liệu cẩn thận mang lại kết quả đáng tin cậy. Điều này là nền tảng cho các kết luận và đề xuất ứng dụng trong thực hành lâm sàng.

5.1. Thiết kế nghiên cứu và đối tượng

Luận án áp dụng thiết kế nghiên cứu mô tả cắt ngang. Nghiên cứu thu thập dữ liệu từ bệnh nhân UTĐTT. Các bệnh nhân được chẩn đoán xác định. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân rõ ràng. Đối tượng nghiên cứu tại một bệnh viện lớn. Số lượng mẫu được tính toán kỹ lưỡng. Đảm bảo tính đại diện cho kết quả.

5.2. Phương pháp thu thập dữ liệu

Dữ liệu lâm sàng được thu thập từ hồ sơ bệnh án. Phỏng vấn trực tiếp bệnh nhân cũng thực hiện. Dữ liệu cận lâm sàng từ kết quả xét nghiệm. Thông tin về đột biến gen được ghi nhận. Các tiêu chí thu thập dữ liệu đồng nhất. Đảm bảo độ chính xác và tin cậy của dữ liệu.

5.3. Phân tích thống kê kết quả nghiên cứu

Dữ liệu được nhập liệu và làm sạch. Phần mềm thống kê chuyên dụng được sử dụng. Phân tích thống kê mô tả các đặc điểm. Sử dụng kiểm định Chi-bình phương. Hoặc các kiểm định phù hợp khác. Tìm mối liên quan giữa các yếu tố. Đặc biệt giữa đột biến gen và lâm sàng. Phân tích hồi quy có thể được áp dụng. Kết quả được trình bày rõ ràng.

VI. Ý nghĩa lâm sàng của đột biến gen KRAS BRAF

Nghiên cứu về đột biến gen KRAS và BRAF mang ý nghĩa lâm sàng sâu sắc đối với bệnh nhân ung thư đại trực tràng. Việc xác định mối liên hệ giữa các đột biến này với đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng cung cấp thông tin tiên lượng giá trị. Quan trọng hơn, tình trạng đột biến gen có ảnh hưởng trực tiếp đến lựa chọn phác đồ điều trị, đặc biệt là với các liệu pháp nhắm đích. Các đề xuất ứng dụng từ luận án này sẽ góp phần vào việc cá thể hóa điều trị, nâng cao hiệu quả và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

6.1. Mối liên hệ lâm sàng cận lâm sàng

Nghiên cứu chỉ ra mối liên hệ chặt chẽ. Đột biến gen KRAS, BRAF có thể liên quan đặc điểm lâm sàng. Ví dụ, vị trí khối u, độ biệt hóa mô học. Các dấu hiệu cận lâm sàng cũng liên quan. Ví dụ, nồng độ CEA, các thông số khác. Sự liên quan này có ý nghĩa tiên lượng. Giúp dự đoán diễn biến bệnh.

6.2. Ảnh hưởng đến lựa chọn điều trị

Tình trạng đột biến gen quyết định phác đồ. Bệnh nhân có KRAS hoặc BRAF đột biến. Thường không đáp ứng với liệu pháp kháng EGFR. Cần chọn các phác đồ hóa trị khác. Hoặc xem xét các liệu pháp đích khác. Điều trị cá thể hóa được đẩy mạnh. Tối ưu hóa hiệu quả điều trị. Giảm tác dụng phụ không cần thiết.

6.3. Đề xuất ứng dụng trong thực hành lâm sàng

Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng khoa học. Đề xuất xét nghiệm đột biến gen thường quy. Đối với bệnh nhân UTĐTT giai đoạn tiến triển. Giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị tốt hơn. Cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Đóng góp vào y học dựa trên bằng chứng. Nâng cao hiệu quả quản lý bệnh.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Tổng quan về ung thư đại trực tràng
1.2. Các con đường tín hiệu và đột biến gen trong ung thư đại trực tràng
1.3. Một số kỹ thuật xét nghiệm gen KRAS và gen BRAF
1.4. Điều trị đích EGFR trong ung thư đại tràng
1.5. Tình hình nghiên cứu về đột biến gen KRAS, BRAF và điều trị đích
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng, vật liệu nghiên cứu
2.2. Phương pháp nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và đột biến gen KRAS, BRAF
3.2. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng bệnh nhân ung thư đại trực tràng
3.3. Tần suất và các dạng đột biến gen KRAS, BRAF
3.4. Liên quan của đột biến gen KRAS, BRAF với đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và nhận xét bước đầu kết quả điều trị đích
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và đột biến gen KRAS, BRAF
4.2. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng
4.3. Tỷ lệ và các dạng đột biến gen KRAS, BRAF
4.4. Liên quan của đột biến gen KRAS, BRAF với đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và nhận xét bước đầu kết quả điều trị đích
4.5. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và đột biến gen KRAS, BRAF ở bệnh nhân ung thư đại trực tràng
4.6. Liên quan của đột biến gen KRAS, BRAF với đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và nhận xét bước đầu kết quả điều trị đích ở bệnh nhân ung thư đại trực tràng
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và đột biến gen kras braf ởbệnh nhân ung thư đại trực tràng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (155 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ' NGUYỄN KIẾN DỤ NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ ĐỘT BIẾN GEN KRAS, BRAF Ở BỆNH NHÂN UNG THƯ ĐẠI TRỰC TRÀNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2017 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN KIẾN DỤ NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ ĐỘT BIẾN GEN KRAS, BRAF Ở BỆNH NHÂN UNG THƯ ĐẠI TRỰC TRÀNG Chuyên ngành: Nội tiêu hóa Mã số: 62720143 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1.TS Tạ Thành Văn 2.TS Nguyễn Thị Vân Hồng HÀ NỘI - 2017 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi là Nguyễn Kiến Dụ, nghiên cứu sinh khóa 30 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Nội tiêu hóa, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của Thầy (Cô): GS.TS Tạ Thành Văn và PGS.TS Nguyễn Thị Vân Hồng. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu.

Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 20 tháng 02 năm 2017 Người viết cam đoan Nguyễn Kiến Dụ LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT AJCC American Joint Committee on Cancer (Ủy ban ung thư Hoa Kỳ) APC Adenomatous polyposis coli (đa polyp tuyến) BMI Body mass index (chỉ số khối cơ thể) BMPR1A Bone morphogenetic protein receptor type IA bp base pair BRAF B-Raf proto-oncogene CA 19-9 Cancer antigen 19-9 CEA Carcinoembryonic antigen CT Computed Tomography (chụp cắt lớp vi tính) DNA Deoxyribonucleic acid ECLIA Electro-chemiluminescence immunoassay (Miễn dịch điện hóa phát quang) EDTA Ethylenediaminetetraacetic acid EGF Epidermal growth factor (yếu tố tăng trưởng biểu bì) EGFR Epidermal growth factor receptor (thụ thể Yếu tố tăng trưởng biểu bì) ELISA Enzyme Linked ImmunoSorbent Assay (Xét nghiệm miễn dịch Enzyme) EPCAM Epithelial cell adhesion molecule (phân tử kết dính tế bào biểu mô) EPIC European Prospective Investigation into Cancer and Nutrition (Điều tra về ung thư và dinh dưỡng Châu Âu) ERK Extracellular regulated kinases (tín hiệu ngoại bào kinases) FAP Familial adenomatous polyposis (bệnh đa polyp tuyến gia đình) FOBT Fecal occult blood test (xét nghiệm tìm máu trong phân) LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com GDP Guanosine diphosphate GEFs Guanine nucleotide exchange factors (Yếu tố trao đổi guanine nucleotide HNPCC Hereditary nonpolyposis colorectal cancer (ung thư đại trực tràng thể không polyp di truyền) KRAS Kirsten rat sarcoma viral oncogene homolog MAPK Mitogen-activated protein kinases MEK Mitogen Extracellular signal regulated Kinase MLH1 MutL Homolog 1 MRI Magnetic Resonance Imaging (cộng hưởng từ) MSH2 MutS Homolog 2 MSH6 MutS homolog 6 MYH MutY homolog PCR Polymerase chain reaction PET Positron emission tomography (chụp cắt lớp phát xạ positron) PFS Progression-free survival PI3K Phosphoinositide 3-kinase PMS2 Postmeiotic Segregation Increased 2 POLD1 Polymerase Delta 1 POLE Polymerase Epsilon PTEN Phosphatase and tensin homolog RLFP Restriction fragment length polymorphism RNA Ribonucleic acid SDS Sodium dodecyl sulfate SMAD4 Mothers Against Decapentaplegic Homolog 4 STK11 Serine/threonine kinase 11 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com TNM Tumor Node Metastasis TP53 Tumor protein p53 (protein khối u p53) UICC Union for International Cancer Control (Liên minh kiểm soát ung thư quốc tế) UTĐTT Ung thư đại trực tràng WHO World Health Organization (Tổ chức Y tế Thế giới) LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ .1 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Tổng quan về ung thư đại trực tràng. Các con đường tín hiệu và đột biến gen trong ung thư đại trực tràng.

Một số kỹ thuật xét nghiệm gen KRAS và gen BRAF. Điều trị đích EGFR trong ung thư đại tràng. Tình hình nghiên cứu về đột biến gen KRAS, BRAF và điều trị đích .38 CHƯƠNG 2 ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng, vật liệu nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu .44 CHƯƠNG 3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và đột biến gen KRAS, BRAF. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng bệnh nhân ung thư đại trực tràng. Tần suất và các dạng đột biến gen KRAS, BRAF.

Liên quan của đột biến gen KRAS, BRAF với đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và nhận xét bước đầu kết quả điều trị đích .76 CHƯƠNG 4 BÀN LUẬN. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và đột biến gen KRAS, BRAF. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng. Tỷ lệ và các dạng đột biến gen KRAS, BRAF.

Liên quan của đột biến gen KRAS, BRAF với đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và nhận xét bước đầu kết quả điều trị đích. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và đột biến gen KRAS, BRAF ở bệnh nhân ung thư đại trực tràng. Liên quan của đột biến gen KRAS, BRAF với đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và nhận xét bước đầu kết quả điều trị đích ở bệnh nhân ung thư đại trực tràng.119 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC BẢNG Bảng 2. Danh mục hóa chất thực hiện phản ứng Scorpions ARMS xác định đột biến gen KRAS.

Danh mục hóa chất thực hiện phản ứng scorpions ARMS xác định đột biến gen BRAF. Chu trình nhiệt cho phản ứng. Chu trình nhiệt cho phản ứng. Danh sách các mồi đột biến và sự thay đổi nucleotide trên codon 12, 13 gen KRAS.

Thời gian có triệu chứng đến khi phát hiện bệnh. Tình trạng cấp cứu khi vào viện. Một số triệu chứng lâm sàng. Tỷ lệ bệnh nhân có di căn.

Đặc điểm kích thước u so với chu vi đại trực tràng trên nội soi. Dạng tổn thương trên nội soi. Phân độ mô học. Nồng độ và độ tinh sạch của DNA được tách chiết từ mẫu mô.

Tỷ lệ đột biến gen KRAS, BRAF. Liên quan tỷ lệ đột biến gen KRAS, BRAF với giới tính. Liên quan dạng đột biến gen KRAS, BRAF với giới tính. Đột biến gen KRAS, BRAF với thời gian có triệu chứng.

Đột biến gen KRAS, BRAF với tình trạng cấp cứu. Đột biến gen KRAS, BRAF với một số triệu chứng lâm sàng. Đột biến gen KRAS, BRAF với tổn thương di căn. Tỷ lệ dạng đột biến gen KRAS theo một số nghiên cứu.

Kết quả điều trị bằng Cetuximab của một số nghiên cứu .115 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Phân bố của bệnh nhân nghiên cứu theo giới tính. Phân bố của bệnh nhân nghiên cứu theo nhóm tuổi. Vị trí ung thư đại trực tràng.

Liên quan nồng độ CEA với xác suất tích lũy sống còn. Liên quan nồng độ CA19-9 với xác suất tích lũy sống còn. Xác suất tích lũy sống còn với nồng độ CEA và CA19-9 điều chỉnh theo giai đoạn bệnh khi phân tích đa biến bằng mô hình Cox. Tỷ lệ các dạng đột biến gen KRAS.

Tỷ lệ các dạng đột biến gen KRAS và BRAF. Liên quan đột biến gen KRAS, BRAF với tuổi. Dạng đột biến gen KRAS, BRAF với tuổi. Đột biến gen KRAS, BRAF với vị trí u.

Đột biến gen KRAS, BRAF và kích thước u trên nội soi. Đột biến gen KRAS, BRAF với dạng tổn thương trên nội soi. Liên quan đột biến gen KRAS, BRAF với nồng độ CEA. Đột biến gen KRAS, BRAF với nồng độ CA 19-9.

Đột biến gen KRAS, BRAF với phân độ mô bệnh học. Đáp ứng điều trị đích sau 03 tháng. Đáp ứng điều trị đích sau 06 tháng. Thời gian sống bệnh không tiến triển (PFS) và CI95% của (PFS) từ khi điều trị đích.

Thời gian sống tổng thể (OS) và CI95% của (OS) từ khi điều trị đích. 85 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC HÌNH Hình 1.1: Các đoạn của đại tràng và trực tràng .2: Niêm mạc đại tràng bình thường .3: Hình ảnh chụp MRI ung thư trực tràng .4: Hình ảnh chụp PET/CT di căn hạch của ung thư đại trực tràng.5: Tổn thương ung thư đại trực tràng trên nội soi .6: Hình ảnh nhuộm màu nhằm bộc lộ tổn thương khó phát hiện khi soi thông thường .7: Hình ảnh ung thư đại trực tràng biệt hóa cao với cấu trúc tuyến hình thành rõ.8: Hình ảnh ung thư đại trực tràng biệt hóa kém không hình thành cấu trúc tuyến .9: Hình ảnh ung thư đại trực tràng không biệt hóa không hình thành cấu trúc tuyến .10: Năm giai đoạn ung thư đại trực tràng theo TNM .11: Các con đường tín hiệu trong ung thư đại trực tràng.12: Con đường tín hiệu RAS/MAPK từ EGFR .13: Vị trí gen KRAS trên nhiễm sắc thể số 12 .14: Cân bằng của protein Ras.15: Vị trí gen BRAF trên nhiễm sắc thể số 7 .16: Sơ đồ kỹ thuật giải trình tự trực tiếp .17: Các bước của kỹ thuật Scorpions ARMS .18: Cấu trúc của phân tử Cetuximab .19: Quá trình gắn của yếu tố tăng trưởng với thụ thể EGFR.20: Cơ chế tác dụng của Cetuximab .1: Kết quả điện di sản phẩm PCR sử dụng mồi GAPDH .67 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.2: Hình ảnh điện di sản phẩm PCR khuếch đại exon 2 của gen KRAS (A) và exon 15 của gen BRAF (B).4: Đột biến G13D tại exon 2 trên gen KRAS .5: Đột biến G12V tại exon 2 trên gen KRAS .6: Đột biến G12S tại exon 2 trên gen KRAS .7: Đột biến V600E tạ exon 15 trên gen BRAF .8: Đột biến G13D (codon 13) trên gen KRAS .9: Đột biến G12V (codon 12) trên gen KRAS .10: Đột biến G12S (codon 12) trên gen KRAS .11: Đột biến V600E (codon 600) trên gen BRAF .12: Hình ảnh chụp cắt lớp vi tính.13: Hình ảnh chụp cắt lớp vi tính .14: Hình ảnh chụp cắt lớp vi tính.84 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ^1 ĐẶT VẤN ĐỀ Ung thư đại trực tràng là bệnh ác tính có thể gặp ở mọi lứa tuổi và giới. Tại Việt Nam, tỷ lệ mắc chuẩn theo tuổi là 10,1/100.000 dân, đứng hàng thứ sáu trong các bệnh ung thư của cả hai giới [1]. Tại châu Á, tỷ lệ mắc ung thư đại trực tràng tăng nhanh ở các quốc gia như Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc và Singapore [2],[3],[4].

Tại Mỹ, bệnh ung thư đại trực tràng đứng thứ năm sau ung thư phổi, ung thư tuyến tiền liệt, ung thư bàng quang và ung thư tuyến giáp, số người tử vong do ung thư đại trực tràng ước tính khoảng 50.830 người, đứng thứ hai về tỷ lệ tử vong chỉ sau ung thư phổi [5],[6].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Kiến Dụ (2017). Đột biến gen KRAS, BRAF ung thư đại trực tràng: Lâm sàng, cận lâm sàng [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghien-cuu-dac-diem-lam-sang-can-lam-sang-va-dot-bien-gen-kras-braf-obenh-nhan-ung-thu-dai-truc-trang

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đột biến gen KRAS, BRAF ung thư đại trực tràng: Lâm sàng, cận lâm sàng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và đột biến gen kras braf ởbệnh nhân ung thư đại trực tràng. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn

Luận án "Đột biến gen KRAS, BRAF ung thư đại trực tràng: Lâm sàng, cận lâm sàng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Đột biến gen KRAS, BRAF ung thư đại trực tràng: Lâm sàng, cận lâm sàng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đột biến gen KRAS, BRAF ung thư đại trực tràng: Lâm sàng, cận lâm sàng" thuộc chuyên ngành Nội tiêu hóa. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Đột biến gen KRAS, BRAF ung thư đại trực tràng: Lâm sàng, cận lâm sàng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đột biến gen KRAS, BRAF ung thư đại trực tràng: Lâm sàng, cận lâm sàng" có 155 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đột biến gen KRAS, BRAF ung thư đại trực tràng: Lâm sàng, cận lâm sàng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter