Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng mô bệnh học và hoá mô

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng mô bệnh học và hoá mô miễn dịch của hội chứng stevens johnson và lyell do dị ứng thuốc. Xem t

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

180

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng SJS/TEN: Luận án y học
Số trang:
180 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Dị ứng và Miễn dịch
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng SJS TEN Luận án y học

Luận án tiến sĩ này tập trung vào đặc điểm lâm sàng của hội chứng Stevens-Johnson (SJS) và hoại tử biểu bì nhiễm độc (TEN). Đây là một nghiên cứu y học chuyên sâu. Luận án cung cấp cái nhìn toàn diện về các dấu hiệu lâm sàng. Các triệu chứng ban đầu đến các biến chứng phức tạp được phân tích. Mục tiêu chính là cải thiện chẩn đoán và quản lý bệnh lý này. Nghiên cứu đóng góp vào lĩnh vực y học lâm sàng. Nó cung cấp dữ liệu giá trị cho các bác sĩ. Việc hiểu rõ đặc điểm lâm sàng giúp nâng cao hiệu quả điều trị. Kết quả nghiên cứu là nền tảng cho các hướng dẫn thực hành lâm sàng. Luận án này là một thành tựu quan trọng trong nghiên cứu y học. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chẩn đoán sớm và chính xác. Các dấu hiệu lâm sàng được mô tả chi tiết. Điều này hỗ trợ việc nhận diện bệnh ở giai đoạn đầu. Việc phân loại các thể lâm sàng cũng được thực hiện cẩn thận. Yếu tố tiên lượng bệnh được xem xét kỹ lưỡng. Dữ liệu này rất cần thiết cho việc đưa ra quyết định điều trị.

1.1. Dấu hiệu lâm sàng SJS TEN quan trọng

Các dấu hiệu lâm sàng đặc trưng của SJS và TEN được mô tả. Bệnh bắt đầu đột ngột với sốt cao. Phát ban đỏ điển hình xuất hiện. Các tổn thương da lan rộng. Bọng nước phát triển nhanh chóng. Bong tróc da là đặc điểm nổi bật. Niêm mạc miệng, mắt, sinh dục thường bị ảnh hưởng. Các vết loét, trợt niêm mạc gây đau đớn. Tổn thương niêm mạc có thể dẫn đến biến chứng nghiêm trọng. Các triệu chứng toàn thân khác cũng được ghi nhận. Chúng bao gồm đau đầu, đau khớp, mệt mỏi. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu này rất quan trọng. Nó giúp chẩn đoán bệnh lý kịp thời. Các yếu tố khởi phát bệnh được điều tra. Phản ứng với thuốc là nguyên nhân hàng đầu. Việc xác định thuốc gây dị ứng rất cần thiết. Dữ liệu này hỗ trợ chẩn đoán cận lâm sàng. Nó cũng định hướng cho việc điều trị cụ thể.

1.2. Thể lâm sàng bệnh và tiến triển

Luận án phân loại các thể lâm sàng của SJS và TEN. Sự khác biệt về diện tích tổn thương da được xác định. SJS thường có diện tích bong tróc dưới 10% bề mặt cơ thể. TEN có diện tích trên 30%. Các trường hợp chồng chéo (overlap) cũng được xem xét. Chúng nằm trong khoảng 10-30%. Sự tiến triển của bệnh rất nhanh. Tổn thương da có thể lan rộng trong vài ngày. Diễn biến bệnh phức tạp. Các biến chứng có thể xảy ra. Nhiễm trùng là một biến chứng nguy hiểm. Biến chứng ở mắt, đường hô hấp cũng cần lưu ý. Việc theo dõi chặt chẽ sự tiến triển là cần thiết. Nó giúp đánh giá mức độ nặng của bệnh. Kịp thời can thiệp để ngăn ngừa biến chứng. Nghiên cứu y học này cung cấp dữ liệu về các yếu tố ảnh hưởng đến tiến triển. Điều này bao gồm tuổi, bệnh nền và thuốc điều trị. Mỗi thể lâm sàng đòi hỏi cách tiếp cận điều trị riêng. Chẩn đoán bệnh lý chính xác là bước đầu tiên.

1.3. Tiên lượng bệnh lý Stevens Johnson và Lyell

Tiên lượng của SJS và TEN rất khác nhau. TEN thường có tiên lượng nặng hơn. Tỷ lệ tử vong cao hơn đáng kể. Các yếu tố ảnh hưởng đến tiên lượng được phân tích. Bao gồm tuổi, diện tích da bị tổn thương, nồng độ ure máu. Dấu hiệu nhiễm trùng, nhịp tim nhanh cũng là yếu tố tiên lượng. Thang điểm SCORTEN được áp dụng. Nó giúp đánh giá mức độ nặng và dự đoán tỷ lệ tử vong. Luận án đánh giá hiệu quả của thang điểm này. Các biện pháp cải thiện tiên lượng được đề xuất. Việc chẩn đoán sớm và điều trị tích cực rất quan trọng. Nó có thể cải thiện kết quả cho bệnh nhân. Nghiên cứu này cung cấp thông tin quý giá. Nó giúp các nhà lâm sàng đưa ra quyết định đúng đắn. Việc hiểu rõ tiên lượng giúp tư vấn bệnh nhân hiệu quả hơn. Luận án tiến sĩ y học này cung cấp bằng chứng dựa trên thực tiễn. Nó hỗ trợ các chiến lược quản lý bệnh dài hạn.

II. Khám phá mô bệnh học giải phẫu bệnh Chẩn đoán

Phân tích mô bệnh học là một phần không thể thiếu. Nó giúp hiểu rõ cơ chế tổn thương tại da. Luận án đi sâu vào đặc điểm giải phẫu bệnh của SJS và TEN. Các mẫu sinh thiết da được kiểm tra kỹ lưỡng. Mục tiêu là xác định những thay đổi ở cấp độ tế bào và mô. Điều này cung cấp bằng chứng khách quan cho chẩn đoán bệnh lý. Các kỹ thuật nhuộm đặc biệt được sử dụng. Nhuộm Hematoxylin-Eosin (HE) là phương pháp cơ bản. Nó giúp quan sát cấu trúc mô tổng thể. Nhuộm Periodic Acid Schiff (PAS) cũng được áp dụng. Việc này hỗ trợ phát hiện các thành phần carbohydrate. Các biến đổi mô bệnh học đặc trưng được mô tả chi tiết. Chúng bao gồm sự hoại tử tế bào sừng. Phân tách biểu bì khỏi lớp bì cũng là một đặc điểm. Sự xâm nhập của tế bào viêm được đánh giá. Đặc điểm mô bệnh học giúp phân biệt SJS/TEN với các bệnh da khác. Đây là một khía cạnh quan trọng của chẩn đoán cận lâm sàng. Luận án làm rõ tương quan giữa lâm sàng và mô bệnh học. Nó cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho việc nhận diện bệnh. Kết quả từ giải phẫu bệnh có giá trị khẳng định chẩn đoán. Chúng hỗ trợ cho quyết định điều trị hiệu quả.

2.1. Đặc điểm mô bệnh học da và thượng bì

Cấu trúc vi thể của da được xem xét kỹ lưỡng. Chức năng của da được nhắc lại. Thượng bì là lớp ngoài cùng của da. Nó chứa các tế bào sừng. Lớp bì nằm dưới thượng bì. Nó chứa collagen và sợi đàn hồi. Các biến đổi mô bệnh học tập trung ở thượng bì. Sự hoại tử tế bào sừng là đặc điểm chính. Các tế bào sừng chết đi. Chúng tạo thành các hốc trống. Sự ly giải tế bào sừng dẫn đến bong tróc da. Các cầu nối liên bào bị phá vỡ. Quá trình này gây ra sự phân tách thượng bì. Bong biểu bì là tổn thương cơ bản. Nghiên cứu mô tả chi tiết các thay đổi này. Nó làm rõ cơ chế gây tổn thương da. Giải phẫu bệnh cung cấp hình ảnh trực quan. Hình ảnh này rất cần thiết cho chẩn đoán bệnh lý chính xác. Việc đánh giá các mẫu sinh thiết da rất quan trọng. Nó giúp xác nhận các dấu hiệu lâm sàng. Các đặc điểm mô bệnh học được trình bày rõ ràng. Điều này hỗ trợ việc đào tạo và nghiên cứu.

2.2. Biến đổi mô bệnh học quan trọng

Luận án tập trung vào các biến đổi mô bệnh học chủ yếu. Sự hoại tử toàn bộ bề dày thượng bì là dấu hiệu đặc trưng. Tế bào sừng bị chết theo kiểu apoptosis. Có thể quan sát thấy các tế bào viêm. Chủ yếu là tế bào lympho. Chúng xâm nhập vào thượng bì và ranh giới bì-thượng bì. Sự hình thành các bọng nước dưới thượng bì là phổ biến. Các bọng nước này chứa dịch và tế bào viêm. Không có sự lắng đọng phức hợp miễn dịch rõ rệt. Đây là điểm khác biệt với các bệnh bóng nước tự miễn. Đặc điểm mô bệnh học giúp phân biệt SJS/TEN. Nó loại trừ các tình trạng da khác. Ví dụ như bỏng hoặc pemphigus. Sinh thiết da là thủ thuật quan trọng. Nó cung cấp mẫu mô để kiểm tra. Quy trình sinh thiết được thực hiện cẩn thận. Việc xử lý mẫu mô cũng rất quan trọng. Chẩn đoán cận lâm sàng dựa trên kết quả này. Nó là bằng chứng mạnh mẽ để xác định bệnh.

2.3. Tương quan mô bệnh học và chẩn đoán bệnh

Luận án đánh giá tương quan giữa lâm sàng và mô bệnh học. Các dấu hiệu lâm sàng được đối chiếu với kết quả giải phẫu bệnh. Sự phù hợp giữa hai yếu tố này củng cố chẩn đoán. Các trường hợp không điển hình được phân tích kỹ. Mô bệnh học giúp làm rõ những nghi ngờ lâm sàng. Nó cung cấp thông tin bổ sung. Ví dụ, mức độ hoại tử thượng bì có thể tương quan với mức độ nặng. Nghiên cứu này khẳng định giá trị của sinh thiết da. Sinh thiết da là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán. Nó giúp xác định chính xác bệnh. Tránh chẩn đoán nhầm lẫn với các bệnh da khác. Vai trò của chẩn đoán cận lâm sàng được nhấn mạnh. Nó là yếu tố quyết định trong quản lý bệnh. Kết quả mô bệnh học hướng dẫn điều trị. Nó cũng giúp dự đoán tiên lượng. Luận án tiến sĩ y học này cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó tích hợp các khía cạnh khác nhau của chẩn đoán.

III. Phân tích cận lâm sàng hóa mô miễn dịch bệnh

Bên cạnh lâm sàng và mô bệnh học, các xét nghiệm cận lâm sàng đóng vai trò then chốt. Luận án đã tiến hành phân tích sâu rộng. Nó bao gồm các chỉ số huyết học, sinh hóa. Đồng thời, nghiên cứu đặc điểm hóa mô miễn dịch. Đây là một phương pháp quan trọng trong chẩn đoán cận lâm sàng. Nó giúp xác định sự hiện diện của các dấu ấn tế bào. Đặc biệt là tế bào lympho T. Phân tích này cung cấp cái nhìn về cơ chế bệnh sinh ở cấp độ phân tử. Các dấu ấn như CD3, CD4, CD8 được đánh giá. Chúng giúp nhận diện loại tế bào miễn dịch tham gia. Điều này hỗ trợ việc hiểu rõ hơn về phản ứng miễn dịch. Hóa mô miễn dịch cung cấp thông tin bổ sung. Thông tin này rất có giá trị cho chẩn đoán bệnh lý. Nó cũng hỗ trợ trong việc theo dõi hiệu quả điều trị. Nghiên cứu y học này tích hợp nhiều phương pháp. Mục tiêu là đưa ra chẩn đoán chính xác nhất. Các kết quả cận lâm sàng được trình bày chi tiết. Việc này giúp củng cố bằng chứng khoa học cho luận án.

3.1. Các chỉ số cận lâm sàng cần thiết

Các xét nghiệm cận lâm sàng cơ bản được thực hiện. Bao gồm công thức máu, tốc độ máu lắng, CRP. Nồng độ bạch cầu đa nhân trung tính (BCĐNTT) được theo dõi. Chỉ số CRP (C-Reactive Protein) phản ánh tình trạng viêm. Các xét nghiệm chức năng gan, thận cũng được kiểm tra. Chúng đánh giá tình trạng toàn thân của bệnh nhân. Rối loạn điện giải là một biến chứng thường gặp. Các chỉ số này giúp phát hiện sớm. Phát hiện sớm các biến chứng và hỗ trợ điều trị. Nồng độ axit nucleic (DNA) có thể được đánh giá. Nó liên quan đến tổn thương tế bào. Việc theo dõi các chỉ số cận lâm sàng rất quan trọng. Nó giúp đánh giá mức độ nặng của bệnh. Đồng thời, theo dõi đáp ứng với điều trị. Nghiên cứu này cung cấp dữ liệu định lượng. Dữ liệu này có giá trị trong y học lâm sàng. Nó hỗ trợ chẩn đoán và quản lý bệnh.

3.2. Hóa mô miễn dịch CD3 CD4 và CD8

Kỹ thuật hóa mô miễn dịch (HMMD) được áp dụng. Nó xác định các dấu ấn tế bào lympho T. Đặc biệt là CD3, CD4 và CD8. CD3 là dấu ấn tổng thể của tế bào lympho T. CD4 là dấu ấn của tế bào T hỗ trợ. CD8 là dấu ấn của tế bào T gây độc. Phân tích này cho thấy sự hiện diện và phân bố của các tế bào này. Tế bào CD8+ gây độc thường tăng. Chúng có vai trò trong quá trình hoại tử tế bào sừng. Sự thâm nhiễm của tế bào lympho T được quan sát. Thâm nhiễm tại thượng bì và ranh giới bì-thượng bì. Đây là bằng chứng về cơ chế miễn dịch trung gian tế bào. Nó liên quan đến tổn thương mô. Kết quả HMMD cung cấp thông tin sâu hơn. Thông tin này giúp hiểu rõ hơn về cơ chế bệnh sinh. Nó là một phần quan trọng của nghiên cứu y học. Đặc biệt là trong luận án tiến sĩ y học này. Nó hỗ trợ chẩn đoán bệnh lý phức tạp.

3.3. Vai trò chẩn đoán hóa mô miễn dịch

Hóa mô miễn dịch có vai trò quan trọng trong chẩn đoán phân biệt. Nó giúp phân biệt SJS/TEN với các bệnh khác. Các bệnh có biểu hiện lâm sàng tương tự. Ví dụ, hồng ban đa dạng (EM). EM có thể có các đặc điểm mô bệnh học khác. HMMD cung cấp bằng chứng khách quan. Bằng chứng này về phản ứng miễn dịch. Nó khẳng định cơ chế gây bệnh. Nó giúp xác định chính xác nguyên nhân. Chẩn đoán cận lâm sàng được củng cố. Việc này giúp các bác sĩ đưa ra quyết định điều trị hiệu quả hơn. HMMD cũng có thể cung cấp thông tin tiên lượng. Mức độ thâm nhiễm của các loại tế bào có thể liên quan đến mức độ nặng. Nghiên cứu này làm rõ giá trị của HMMD. Nó là một công cụ mạnh mẽ trong chẩn đoán bệnh lý. Luận án tiến sĩ y học này nhấn mạnh sự cần thiết của HMMD. Đặc biệt trong các trường hợp chẩn đoán khó.

IV. Phương pháp nghiên cứu y học Sinh thiết da thu thập

Luận án áp dụng một phương pháp nghiên cứu chặt chẽ. Nó tuân thủ các nguyên tắc khoa học. Đối tượng nghiên cứu được lựa chọn kỹ lưỡng. Tiêu chuẩn chọn mẫu và loại trừ được quy định rõ. Điều này đảm bảo tính khách quan của dữ liệu. Phương pháp nghiên cứu là tiền cứu. Nó bao gồm việc thu thập dữ liệu lâm sàng. Dữ liệu cận lâm sàng và mô bệnh học cũng được thu thập. Các mẫu sinh thiết da được lấy từ bệnh nhân. Việc này được thực hiện sau khi có sự đồng ý. Quy trình lấy mẫu được chuẩn hóa. Điều này đảm bảo chất lượng mẫu. Cỡ mẫu tối thiểu được tính toán. Nó đảm bảo tính đại diện thống kê. Thiết kế nghiên cứu rõ ràng. Nó giảm thiểu sai số. Các bước thu thập số liệu được mô tả chi tiết. Từ khi bệnh nhân nhập viện đến khi ra viện. Nghiên cứu y học này tuân thủ đạo đức trong nghiên cứu. Mọi thông tin bệnh nhân được bảo mật. Kết quả được xử lý bằng phương pháp thống kê phù hợp. Luận án tiến sĩ y học này có tính khoa học cao. Nó cung cấp cơ sở đáng tin cậy cho kết luận.

4.1. Đối tượng nghiên cứu SJS TEN rõ ràng

Đối tượng nghiên cứu là bệnh nhân. Bệnh nhân được chẩn đoán mắc hội chứng Stevens-Johnson (SJS). Hoặc hoại tử biểu bì nhiễm độc (TEN). Các tiêu chuẩn chẩn đoán được áp dụng. Tiêu chuẩn này dựa trên các hướng dẫn quốc tế. Bệnh nhân được chọn từ Trung tâm Dị ứng - Miễn dịch lâm sàng. Bệnh viện Bạch Mai là nơi thực hiện. Tiêu chuẩn chọn mẫu bao gồm độ tuổi và thời gian mắc bệnh. Các bệnh nhân được đồng ý tham gia nghiên cứu. Tiêu chuẩn loại trừ được thiết lập. Điều này giúp loại bỏ các yếu tố nhiễu. Ví dụ, các bệnh da khác có biểu hiện tương tự. Bệnh nhân có tiền sử bệnh lý nền phức tạp. Việc xác định rõ đối tượng giúp tăng tính đồng nhất. Tính đồng nhất của nhóm nghiên cứu. Nó cải thiện độ tin cậy của kết quả. Nghiên cứu y học này tập trung vào một nhóm bệnh cụ thể. Điều này giúp đưa ra kết luận chuyên sâu.

4.2. Thiết kế nghiên cứu y học chặt chẽ

Thiết kế nghiên cứu là mô tả cắt ngang. Nó đánh giá đặc điểm tại một thời điểm. Đồng thời, có yếu tố theo dõi tiến triển. Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu thuận tiện. Bệnh nhân được chọn liên tiếp theo thời gian. Cỡ mẫu được tính toán dựa trên công thức thống kê. Nó đảm bảo đủ số lượng để có ý nghĩa. Thiết kế nghiên cứu được phê duyệt. Nó được phê duyệt bởi Hội đồng Đạo đức trong Nghiên cứu Y sinh. Việc này đảm bảo tính hợp pháp và đạo đức. Các bước thu thập số liệu được quy trình hóa. Từ thăm khám lâm sàng đến xét nghiệm. Dữ liệu được ghi nhận vào phiếu thu thập mẫu. Phiếu này đã được chuẩn hóa. Thiết kế này giúp thu thập thông tin toàn diện. Nó bao gồm đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, mô bệnh học. Nghiên cứu y học này được thực hiện một cách có hệ thống. Điều này củng cố giá trị khoa học của luận án tiến sĩ y học.

4.3. Quy trình thu thập số liệu chính xác

Quá trình thu thập số liệu được tiến hành cẩn thận. Dữ liệu lâm sàng bao gồm tiền sử bệnh. Tiền sử dùng thuốc và các dấu hiệu ban đầu. Các triệu chứng tiến triển cũng được ghi nhận. Dữ liệu cận lâm sàng được lấy từ hồ sơ bệnh án. Bao gồm kết quả xét nghiệm máu, sinh hóa. Kết quả xét nghiệm mô bệnh học được thu thập. Các mẫu sinh thiết da được xử lý theo quy trình chuẩn. Quy trình nhuộm HE và PAS được thực hiện. Phân tích hóa mô miễn dịch được tiến hành. Dữ liệu được nhập vào phần mềm thống kê. Việc này đảm bảo tính chính xác và đầy đủ. Sai số được kiểm soát chặt chẽ. Cách khắc phục sai số được đề ra. Ví dụ, kiểm tra chéo dữ liệu. Điều này đảm bảo tính toàn vẹn của thông tin. Quy trình thu thập số liệu là yếu tố then chốt. Nó quyết định chất lượng của luận án tiến sĩ y học. Nghiên cứu y học này đặt trọng tâm vào độ tin cậy của dữ liệu.

V. Kết quả lâm sàng bệnh SJS TEN Dấu hiệu chính

Phần kết quả của luận án trình bày dữ liệu chi tiết. Dữ liệu này thu được từ các đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm chung của bệnh nhân được phân tích. Bao gồm tuổi, giới tính, nghề nghiệp. Các loại thuốc gây dị ứng được xác định. Thông tin này rất quan trọng cho chẩn đoán bệnh lý. Các dấu hiệu lâm sàng được mô tả cụ thể. Tần suất xuất hiện của từng triệu chứng được ghi nhận. Kết quả cận lâm sàng được trình bày. Các chỉ số huyết học và sinh hóa được phân tích. Dữ liệu mô bệnh học và hóa mô miễn dịch cũng được báo cáo. Điều này cung cấp bằng chứng thực nghiệm. Bằng chứng này hỗ trợ các kết luận của luận án. Các kết quả được trình bày dưới dạng bảng biểu, đồ thị. Điều này giúp dễ dàng hình dung. Mối liên quan giữa các yếu tố được phân tích. Ví dụ, mối liên quan giữa thuốc và mức độ nặng của bệnh. Nghiên cứu y học này cung cấp dữ liệu thực tế. Dữ liệu này có ý nghĩa lớn trong y học lâm sàng. Nó giúp củng cố kiến thức về SJS/TEN. Nó là cơ sở cho các nghiên cứu tiếp theo.

5.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu

Phân bố bệnh nhân theo tuổi và giới tính được báo cáo. Độ tuổi trung bình của bệnh nhân được xác định. Tỷ lệ nam/nữ được thống kê. Phân bố bệnh nhân theo trình độ văn hóa, nghề nghiệp cũng được ghi nhận. Điều này cung cấp cái nhìn tổng quan. Cái nhìn về nhóm đối tượng bị ảnh hưởng. Số lượng loại thuốc sử dụng trước khi dị ứng được phân tích. Các loại thuốc gây dị ứng cụ thể được liệt kê. Ví dụ, kháng sinh, thuốc chống viêm. Lý do bệnh nhân vào viện cũng được thống kê. Điều này giúp hiểu rõ hơn. Hiểu rõ về bối cảnh lâm sàng ban đầu. Kết quả này cung cấp thông tin dịch tễ học quan trọng. Nó hỗ trợ việc xác định các yếu tố nguy cơ. Dữ liệu này là nền tảng cho các phân tích sâu hơn. Nó cũng là một phần quan trọng của luận án tiến sĩ y học này.

5.2. Kết quả lâm sàng SJS TEN chi tiết

Các triệu chứng lâm sàng của SJS và TEN được trình bày chi tiết. Tỷ lệ xuất hiện của ban đỏ. Tỷ lệ xuất hiện của bọng nước, bong tróc da. Tổn thương niêm mạc ở miệng, mắt, sinh dục được ghi nhận. Mức độ nặng của tổn thương niêm mạc được đánh giá. Các triệu chứng toàn thân như sốt, mệt mỏi được thống kê. Tỷ lệ biến chứng nhiễm trùng được báo cáo. Các biến chứng khác cũng được phân tích. Dấu hiệu lâm sàng cụ thể được mô tả. Mô tả này giúp nhận diện bệnh hiệu quả. Sự khác biệt về đặc điểm lâm sàng giữa SJS và TEN được làm rõ. Dữ liệu này có giá trị thực tiễn cao. Nó hỗ trợ chẩn đoán bệnh lý trong y học lâm sàng. Kết quả này là bằng chứng rõ ràng. Nó củng cố các lý thuyết về bệnh SJS/TEN.

5.3. Kết quả cận lâm sàng tiêu chuẩn

Các chỉ số cận lâm sàng quan trọng được trình bày. Bao gồm số lượng bạch cầu, CRP, tốc độ máu lắng. Nồng độ albumin, chức năng gan thận được báo cáo. Các kết quả xét nghiệm khác cũng được phân tích. Sự thay đổi của các chỉ số này trong quá trình bệnh được ghi nhận. Mối liên quan giữa các chỉ số cận lâm sàng. Mối liên quan với mức độ nặng và tiên lượng bệnh. Kết quả này hỗ trợ chẩn đoán cận lâm sàng. Nó cung cấp bằng chứng khách quan về tình trạng viêm. Tình trạng tổn thương nội tạng. Hóa mô miễn dịch CD3, CD4, CD8 được phân tích. Kết quả cho thấy sự thâm nhiễm của tế bào lympho T. Đặc biệt là tế bào CD8+ tại vùng thượng bì. Điều này khẳng định cơ chế bệnh sinh miễn dịch. Kết quả này rất quan trọng. Nó đóng góp vào hiểu biết về bệnh lý. Nó hỗ trợ chẩn đoán bệnh lý chính xác.

VI. Tổng quan cơ chế bệnh lý SJS TEN dịch tễ học

Phần tổng quan cung cấp nền tảng lý thuyết vững chắc. Nó bao gồm lịch sử phát hiện SJS và TEN. Dữ liệu dịch tễ học về hai hội chứng này được trình bày. Tần suất mắc bệnh trên thế giới và tại Việt Nam được đề cập. Các yếu tố nguy cơ và căn nguyên gây bệnh được phân tích. Phản ứng với thuốc là nguyên nhân chính. Cơ chế bệnh học phân tử được làm rõ. Điều này bao gồm vai trò của hệ miễn dịch. Vai trò của các tế bào miễn dịch. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình sinh bệnh học được thảo luận. Ví dụ như yếu tố di truyền (HLA). Luận án tổng hợp các kiến thức hiện có. Nó cung cấp một cái nhìn toàn diện. Toàn diện về cơ chế bệnh lý của SJS/TEN. Đây là phần quan trọng của nghiên cứu y học. Nó giúp định hướng cho các nghiên cứu sâu hơn. Luận án tiến sĩ y học này đặt bệnh trong bối cảnh toàn cầu. Nó làm nổi bật những thách thức trong chẩn đoán và điều trị.

6.1. Lịch sử dịch tễ học SJS và TEN

Lịch sử phát hiện hội chứng Stevens-Johnson và Lyell được tóm tắt. Từ những ca bệnh đầu tiên được mô tả. Đến việc phân loại và nhận diện bệnh. Dịch tễ học của SJS và TEN được trình bày. Tỷ lệ mắc bệnh trên toàn cầu được ước tính. Tỷ lệ mắc bệnh ở các khu vực khác nhau. Sự khác biệt về chủng tộc có thể ảnh hưởng đến tỷ lệ mắc. Các yếu tố dịch tễ học khác được xem xét. Ví dụ, tuổi tác và giới tính. Dữ liệu này rất quan trọng. Nó giúp hiểu rõ hơn về phân bố bệnh. Phân bố và gánh nặng bệnh tật. Nghiên cứu y học này cung cấp thông tin nền tảng. Nó giúp định hình các chiến lược phòng ngừa. Các chiến lược chẩn đoán bệnh lý ở cộng đồng. Nó là một phần thiết yếu của luận án tiến sĩ y học. Luận án này cung cấp cái nhìn tổng thể về bệnh.

6.2. Căn nguyên cơ chế bệnh học phân tử

Căn nguyên gây bệnh chủ yếu là do thuốc. Các nhóm thuốc thường gây SJS/TEN được liệt kê. Bao gồm thuốc chống co giật, kháng sinh sulfamid. Các loại thuốc khác cũng có thể là nguyên nhân. Cơ chế bệnh học phân tử được thảo luận. Phản ứng miễn dịch trung gian tế bào là yếu tố chính. Tế bào lympho T gây độc đóng vai trò quan trọng. Chúng nhận diện các kháng nguyên thuốc. Sau đó chúng tiêu diệt tế bào sừng. Phức hợp hòa hợp mô chủ yếu (MHC) tham gia vào quá trình này. Axit nucleic (DNA) cũng có thể liên quan. Các cytokine tiền viêm được giải phóng. Chúng góp phần vào tổn thương mô. Cơ chế này dẫn đến hoại tử tế bào sừng. Nó gây ra sự bong tróc da. Nghiên cứu này đi sâu vào các khía cạnh phân tử. Nó giải thích tại sao phản ứng thuốc xảy ra. Điều này hỗ trợ chẩn đoán và phát triển liệu pháp mới.

6.3. Yếu tố ảnh hưởng sinh bệnh học

Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình sinh bệnh học được phân tích. Yếu tố di truyền đóng vai trò quan trọng. Đặc biệt là các gen HLA (Human Leucocyte Antigen). Một số loại HLA có liên quan đến nguy cơ cao hơn. Nó liên quan đến phát triển SJS/TEN do thuốc. Yếu tố môi trường cũng có thể ảnh hưởng. Ví dụ, nhiễm trùng đồng thời. Các bệnh lý nền của bệnh nhân cũng được xem xét. Chúng có thể làm thay đổi đáp ứng miễn dịch. Cơ chế sinh bệnh học phức tạp. Nó là sự tương tác giữa nhiều yếu tố. Luận án cung cấp cái nhìn toàn diện. Cái nhìn về những yếu tố này. Việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng rất quan trọng. Nó giúp xác định nhóm bệnh nhân nguy cơ. Đồng thời, đưa ra các biện pháp phòng ngừa. Nó là một phần cốt lõi của nghiên cứu y học. Đặc biệt là trong luận án tiến sĩ y học này. Luận án này giúp tăng cường kiến thức về bệnh lý.

Mục lục chi tiết luận án

Lời cảm ơn
Lời cam đoan
Những chữ viết tắt trong luận án
Danh mục bảng
Danh mục biểu đồ
Danh mục hình ảnh
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. LỊCH SỬ, DỊCH TỄ, CĂN NGUYÊN VÀ CƠ CHẾ BỆNH HỌC
1.1.1. Lịch sử phát hiện
1.1.2. Dịch tễ học
1.1.3. Căn nguyên gây bệnh
1.1.4. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình sinh bệnh học
1.1.5. Cơ chế bệnh học phân tử
1.2. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, BIẾN CHỨNG VÀ TIÊN LƯỢNG BỆNH
1.2.1. Đặc điểm lâm sàng
1.2.2. Các thể lâm sàng
1.2.3. Tiến triển và tiên lượng
1.3. ĐẶC ĐIỂM MÔ BỆNH HỌC
1.3.1. Cấu trúc vi thể của da
1.3.2. Chức năng của da
1.3.3. Một số biến đổi mô bệnh học của thượng bì
1.3.4. Tương quan giữa lâm sàng và mô bệnh học
1.3.5. Đặc điểm mô bệnh học của hội chứng Stevens-Johnson và Lyell
1.4. ĐẶC ĐIỂM HÓA MÔ MIỄN DỊCH
1.4.1. Khái niệm hoá mô miễn dịch
1.4.2. Đặc điểm tế bào lympho CD3, CD4 và CD8
1.4.3. Đặc điểm dấu ấn CD3, CD4 và CD8
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG, PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU
2.1.1. Tiêu chuẩn chọn mẫu nghiên cứu
2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ
2.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.2.1. Phương pháp nghiên cứu
2.2.2. Phương pháp chọn mẫu
2.2.3. Cỡ mẫu tối thiểu
2.2.4. Thiết kế nghiên cứu
2.2.5. Các bước thu thập số liệu nghiên cứu
2.2.6. Sai số và cách khắc phục sai số
2.3. XỬ LÝ SỐ LIỆU
2.4. KHÍA CẠNH ĐẠO ĐỨC CỦA NGHIÊN CỨU
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU
3.1.1. Phân bố bệnh nhân theo tuổi, giới
3.1.2. Phân bố bệnh nhân theo trình độ văn hóa, nghề nghiệp
3.1.3. Phân bố bệnh nhân theo thuốc gây dị ứng
3.1.4. Phân bố bệnh nhân theo lý do vào viện
3.1.5. Phân bố bệnh nhân theo số loại thuốc sử dụng trước khi dị ứng
3.1.6. Các loại thuốc gây dị ứng
3.2. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG VÀ CẬN LÂM SÀNG
3.2.1. Đặc điểm lâm sàng chung
3.2.2. Các triệu chứng lâm sàng của bệnh nhân SJS và TEN
3.2.3. Các triệu chứng cận lâm sàng của bệnh nhân SJS và TEN
3.2.4. Tỷ lệ tử vong của bệnh nhân SJS và TEN
3.3. ĐẶC ĐIỂM MÔ BỆNH HỌC CỦA TỔN THƯƠNG DA
3.3.1. Đặc điểm các tổn thương ở lớp thượng bì
3.3.2. Đặc điểm các tổn thương ở lớp trung bì
3.4. ĐẶC ĐIỂM HÓA MÔ MIỄN DỊCH CỦA TỔN THƯƠNG DA
3.4.1. Tỷ lệ và mức độ biểu lộ kháng nguyên CD3, CD4 và CD8
3.4.2. Phân bố giá trị biểu lộ kháng nguyên CD3, CD4 và CD8
3.4.3. Phân bố biểu lộ kháng nguyên CD3, CD4 và CD8 theo mô học da
3.5. Liên quan giữa HMMD và mô bệnh học
3.6. Liên quan giữa HMMD và yếu tố tiên lượng bệnh
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. ĐẶC ĐIỂM BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU
4.1.1. Tuổi và giới tính
4.1.2. Về trình độ văn hóa và nghề nghiệp
4.1.3. Về lý do sử dụng thuốc, người chỉ định và đường dùng thuốc
4.1.4. Lý do vào viện của bệnh nhân nghiên cứu
4.1.5. Số lượng thuốc sử dụng và các thuốc gây dị ứng
4.2. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG VÀ CẬN LÂM SÀNG
4.2.1. Đặc điểm lâm sàng
4.2.2. Đặc điểm cận lâm sàng
4.2.3. Tỷ lệ tử vong của bệnh nhân SJS và TEN
4.3. ĐẶC ĐIỂM MÔ BỆNH HỌC
4.3.1. Đặc điểm tổn thương lớp thượng bì
4.3.2. Đặc điểm tổn thương lớp trung bì
4.4. ĐẶC ĐIỂM HÓA MÔ MIỄN DỊCH
4.4.1. Tỷ lệ và mức độ biểu lộ kháng nguyên CD3, CD4 và CD8
4.4.2. Giá trị biểu lộ kháng nguyên CD3, CD4 và CD8
4.4.3. Biểu lộ kháng nguyên CD3, CD4 và CD8 trên các lớp mô học da
4.5. Liên quan giữa HMMD và mô bệnh học
4.6. Liên quan giữa HMMD và yếu tố tiên lượng bệnh
Danh mục công trình đã được công bố có liên quan đến đề tài luận án
Danh mục tài liệu tham khảo
Phụ lục
Một số hình ảnh của bệnh nhân nghiên cứu
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng mô bệnh học và hoá mô miễn dịch của hội chứng stevens johnson và lyell do dị ứng thuốc

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (180 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám đốc Bệnh viện Bạch Mai, Ban Giám hiệu Trường Đại học Y Hà Nội, Phòng Đào tạo và quản lý sau đại học đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến PGS. Nguyễn Văn Đoàn người thầy đã trực tiếp hướng dẫn tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn và sự kính trọng tới các thầy, cô trong Hội đồng chấm luận án đã dành nhiều thời gian và công sức chỉ bảo giúp đỡ tôi trong quá trình hoàn thiện bản luận án này.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới Các thầy, cô và toàn thể cán bộ, nhân viên Bộ môn Dị ứng - Trường Đại học Y Hà Nội đã dạy dỗ và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn các Thầy, Cô trong các Ban lãnh đạo tiền nhiệm, Ban lãnh đạo đương nhiệm và toàn thể cán bộ, nhân viên Trung tâm Dị ứng - Miễn dịch lâm sàng, Bệnh viện Bạch Mai, đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và tận tình giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến các bạn bè, đồng nghiệp, cơ quan nơi tôi công tác đã luôn giúp đỡ, động viên tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án. Tôi cũng xin bày tỏ lòng biết ơn tới những bệnh nhân“có hội chứng Stevens- Johnson và Lyell do dị ứng thuốc” là đối tượng nghiên cứu của đề tài đã tham gia hợp tác nghiên cứu để giúp tôi hoàn thành bản luận án này.

Cuối cùng tôi xin bày tỏ lòng biết ơn Cha, Mẹ, Anh, Chị, Em,Vợ và các Con đã luôn ở bên tôi những lúc khó khăn, động viên và tạo mọi điều kiện tốt để tôi yên tâm học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Hà nội, ngày 10 tháng 3 năm 2015 Lương Đức Dũng LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI M O N Tôi là Lương Đức Dũng, nghiên cứu sinh khóa 29, Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Dị ứng và miễn dịch, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Văn Đoàn, Trưởng Bộ môn Dị ứng, Trường Đại học Y Hà Nội, Giám đốc Trung tâm Dị ứng – Miễn dịch lâm sàng, Bệnh viện Bạch Mai.

Công trình này không trùng lặp với bất cứu nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 10 tháng 3 năm 2015 NCS Lƣơng ức Dũng LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com NHỮNG CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN BCĐNTT Bạch cầu đa nhân trung tính CD3 Cluster differentiation Tế bào lympho T - CD3 CD4 Tế bào lympho T - CD4 CD8 Tế bào lympho T - CD8 CRP C - Reactive Protein Proten C phản ứng DNA Deoxyribonucleic acid Axít nucleic EM Erythema multiforme Hồng ban đa dạng HE Hematoxylin- Eosin Nhuộm HE HLA Human Leucocyte Antigen Kháng nguyên bạch cầu người HMMD Immunohistochemistry Hoá mô miễn dịch KN Kháng nguyên KT Kháng thể MDLS Miễn dịch lâm sàng MHC Major histocompatibility Phức hợp hoà hợp mô chủ yếu complex n Số lượng trường hợp xảy ra % Tỷ lệ phần trăm PAS Periodic Acid Schiff Nhuộm PAS SCORTEN Severity scores for TEN Điểm SCORTEN SJS Stevens-Johnson syndrome Hội chứng Stevens - Johnson TEN Toxic Epidermal Necrolysis Hội chứng Lyell LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC Lời cảm ơn Lời cam đoan Những chữ viết tắt trong luận án Mục lục Danh mục bảng Danh mục biểu đồ Danh mục hình ảnh ẶT VẤN Ề .1 HƢƠNG 1: TỔNG QUAN.

LỊCH SỬ, DỊCH TỄ, ĂN NGUYÊN VÀ Ơ HẾ BỆNH HỌC. Lịch sử phát hiện. Dịch tễ học. Căn nguyên gây bệnh.

Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình sinh bệnh học. Cơ chế bệnh học phân tử. Ặ IỂM LÂM SÀNG, BIẾN CHỨNG VÀ TIÊN LƢỢNG BỆNH. Đặc điểm lâm sàng.

Các thể lâm sàng. Tiến triển và tiên lượng. Ặ IỂM MÔ BỆNH HỌC. Cấu trúc vi thể của da.

Chức năng của da. Một số biến đổi mô bệnh học của thượng bì. Tương quan giữa lâm sàng và mô bệnh học. Đặc điểm mô bệnh học của hội chứng Stevens-Johnson và Lyell.

Ặ IỂM HÓ MÔ MIỄN DỊCH. Khái niệm hoá mô miễn dịch. Đặc điểm tế bào lypho CD3, CD4 và CD8. Đặc điểm dấu ấn CD3, CD4 và CD8.

39 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com HƢƠNG 2: ỐI TƢỢNG, PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN ỨU. ỐI TƢỢNG NGHIÊN ỨU. Tiêu chuẩn chọn mẫu nghiên cứu. Tiêu chuẩn loại trừ.

PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN ỨU. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp chọn mẫu. Cỡ mẫu tối thiểu.

Thiết kế nghiên cứu. Các bước thu thập số liệu nghiên cứu. Sai số và cách khắc phục sai số. XỬ LÝ SỐ LIỆU.

KHÍ ẠNH ẠO ỨC CỦ NGHIÊN ỨU. 59 HƢƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN ỨU. Ặ IỂM CHUNG CỦ ỐI TƢỢNG NGHIÊN ỨU. Phân bố bệnh nhân theo tuổi, giới.

Phân bố bệnh nhân theo trình độ văn hóa, nghề nghiệp. Phân bố bệnh nhân theo thuốc gây dị ứng. Phân bố bệnh nhân theo lý do vào viện. Phân bố bệnh nhân theo số loại thuốc sử dụng trước khi dị ứng.

Các loại thuốc gây dị ứng. Ặ IỂM LÂM SÀNG VÀ ẬN LÂM SÀNG. Đặc điểm lâm sàng chung. Các triệu chứng lâm sàng của bệnh nhân SJS và TEN.

Các triệu chứng cận lâm sàng của bệnh nhân SJS và TEN. Tỷ lệ tử vong của bệnh nhân SJS và TEN. Ặ IỂM MÔ BỆNH HỌC CỦA TỔN THƢƠNG D. Đặc điểm các tổn thương ở lớp thượng bì.

Đặc điểm các tổn thương ở lớp trung bì. Ặ IỂM HÓ MÔ MIỄN DỊCH CỦA TỔN THƢƠNG D. Tỷ lệ và mức độ biểu lộ kháng nguyên CD3, CD4 và CD8. Phân bố giá trị biểu lộ kháng nguyên CD3, CD4 và CD8.

82 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Phân bố biểu lộ kháng nguyên CD3, CD4 và CD8 theo mô học da 83 3. Liên quan giữa HMMD và mô bệnh học. Liên quan giữa HMMD và yếu tố tiên lượng bệnh.

86 HƢƠNG 4: BÀN LUẬN. Ặ IỂM BỆNH NHÂN NGHIÊN ỨU. Tuổi và giới tính. Về trình độ văn hóa và nghề nghiệp.

Về lý do sử dụng thuốc, người chỉ định và đường dùng thuốc. Lý do vào viện của bệnh nhân nghiên cứu. Số lượng thuốc sử dụng và các thuốc gây dị ứng. Ặ IỂM LÂM SÀNG VÀ ẬN LÂM SÀNG.

Đặc điểm lâm sàng. Đặc điểm cận lâm sàng. Tỷ lệ tử vong của bệnh nhân SJS và TEN. Ặ IỂM MÔ BỆNH HỌC.

Đặc điểm tổn thương lớp thượng bì. Đặc điểm tổn thương lớp trung bì. Ặ IỂM HÓ MÔ MIỄN DỊCH. Tỷ lệ và mức độ biểu lộ kháng nguyên CD3, CD4 và CD8.

Giá trị biểu lộ kháng nguyên CD3, CD4 và CD8. Biểu lộ kháng nguyên CD3, CD4 và CD8 trên các lớp mô học da 131 4. Liên quan giữa HMMD và mô bệnh học. Liên quan giữa HMMD và yếu tố tiên lượng bệnh .140 Danh mục công trình đã được công bố có liên quan đến đề tài luận án Danh mục tài liệu tham khảo Phụ lục Một số hình ảnh của bệnh nhân nghiên cứu LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Bảng điểm SCORTEN .2: Nguy cơ tử vong của bệnh nhân SJS và TEN theo SCORTEN .1: Đánh giá diện tích da có thương tổn.2: Đánh giá mức độ nặng theo thang điểm SCORTEN.3: Đặc điểm kháng thể sử dụng trong nghiên cứu .4: Nguy cơ tương đối .1: Phân bố bệnh nhân theo nhóm tuổi .2: Phân bố bệnh nhân theo trình độ văn hóa .3: Phân bố bệnh nhân theo nghề nghiệp .4: Phân bố bệnh nhân theo lý do dùng thuốc.5: Phân bố bệnh nhân theo đường dùng thuốc .6: Phân bố bệnh nhân theo lý do vào viện .7: Phân bố bệnh nhân theo số loại thuốc sử dụng trước khi dị ứng .8: Các thuốc gây ra hội chứng SJS và TEN .9: Các nhóm thuốc gây ra hội chứng SJS và TEN .10: Thời gian xuất hiện triệu chứng dị ứng sau lần dùng thuốc đầu .11: Số ngày điều trị nội trú của bệnh nhân SJS và TEN .12: Đặc điểm chỉ số SCORTEN của bệnh nhân SJS và TEN .13: Liên quan giữa điểm SCORTEN với số ngày nằm viện .14: Các triệu chứng toàn thân của bệnh nhân SJS và TEN .15: Tổn thương da của bệnh nhân SJS và TEN .16: Tổn thương niêm mạc các hốc tự nhiên .17: Các chỉ số về công thức máu, CRP .18: Các chỉ số về sinh hóa máu của bệnh nhân SJS và TEN .19: Các chỉ số đánh giá chức năng thận .20: Tỷ lệ tử vong của bệnh nhân SJS và TEN.

76 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.21: Nguyên nhân gây tử vong của bệnh nhân SJS và TEN .22: Các tổn thương ở lớp thượng bì của bệnh nhân SJS và TEN.23: Liên quan giữa hiện tượng ly gai với xốp bào .24: Liên quan giữa hiện tượng ly gai với hoại tử thượng bì .25: Các tổn thương ở lớp trung bì của bệnh nhân SJS và TEN.26: Phân bố giá trị biểu lộ CD3, CD4 và CD8 .27: Giá trị biểu lộ CD3, CD4 và CD8 theo mô học da.28: Phân bố CD3, CD4 và CD8 của SJS và TEN theo mô học da .29: Liên quan giữa HMMD và hoại tử thượng bì .30: Liên quan giữa HMMD và hoại tử thượng bì toàn bộ .31: Liên quan giữa HMMD và hiện tượng ly gai .32: Liên quan giữa HMMD và SCORTEN .33: Liên quan giữa HMMD và tử vong .1: So sánh tỷ lệ dị ứng một số thuốc với tác giả trong, ngoài nước .2: So sánh tỷ lệ bệnh nhân SJS và TEN trong một số nghiên cứu .3: So sánh điểm SCORTEN trong một số nghiên cứu .4: So sánh tỷ lệ tử vong của bệnh nhân SJS và TEN .5: Phân tích tình trạng tử vong của các bệnh nhân. 113 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BIỂU Ồ Biểu đồ 3.1: Phân bố bệnh nhân theo giới tính .2: Tỷ lệ bệnh nhân sử dụng thuốc theo người chỉ định .3: Tỷ lệ bệnh nhân SJS và TEN.4: Biểu lộ kháng nguyên CD3, CD4 và CD8 .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lương Đức Dũng (2015). Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng mô [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghien-cuu-dac-diem-lam-sang-can-lam-sang-mo-benh-hoc-va-hoa-mo-mien-dich-cua-hoi-chung-stevens-johnson-va-lyell-do-di-ung-thuoc

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng mô" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng mô bệnh học và hoá mô miễn dịch của hội chứng stevens johnson và lyell do dị ứng thuốc. Xem t

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng mô" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2015.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng mô" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng mô" thuộc chuyên ngành Dị ứng và miễn dịch. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng mô" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng mô" có 180 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng mô" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter