Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng, kết quả điều trị bệnh lao cho nhân viên y tế - Trần Thu Trang, ĐH Y Hà Nội
Luận án tiến sĩ phân tích đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, kết quả điều trị và truyền thông bệnh lao cho nhân viên y tế.
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Năm xuất bản
Số trang
217
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan bệnh lao và nguy cơ ở nhân viên y tế
- Số trang:
- 217 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Nội hô hấp
- Tác giả:
- Trần Thu Trang
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan bệnh lao và nguy cơ ở nhân viên y tế
Bệnh lao tiếp tục là một thách thức lớn đối với sức khỏe cộng đồng toàn cầu. Đặc biệt, nhân viên y tế (NVYT) thường xuyên đối mặt với nguy cơ cao phơi nhiễm vi khuẩn lao trong môi trường làm việc. Môi trường bệnh viện tiềm ẩn khả năng lây nhiễm do tiếp xúc gần với bệnh nhân lao phổi. Điều này làm tăng khả năng mắc bệnh trong nhóm đối tượng này. NVYT đóng vai trò then chốt trong việc duy trì và vận hành hệ thống y tế. Việc họ mắc lao không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực phục vụ mà còn tiềm ẩn nguy cơ lây lan trong cộng đồng. Nghiên cứu sâu về đặc điểm của bệnh lao ở NVYT mang ý nghĩa thực tiễn quan trọng. Phát hiện sớm và điều trị kịp thời là chìa khóa để bảo vệ sức khỏe NVYT. Đồng thời, các biện pháp này giúp kiểm soát sự lây lan của bệnh. Luận án này tập trung khảo sát chi tiết tình hình bệnh lao ở NVYT. Mục tiêu là cung cấp dữ liệu khoa học. Từ đó, xây dựng các chiến lược phòng chống hiệu quả. Nâng cao nhận thức và cải thiện sức khỏe nghề nghiệp cho NVYT là trọng tâm chính của nghiên cứu.
1.1. Tầm quan trọng nghiên cứu bệnh lao NVYT
Bệnh lao vẫn là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong do bệnh truyền nhiễm. NVYT, với tính chất công việc, là nhóm có nguy cơ cao bị phơi nhiễm. Môi trường bệnh viện, nơi tập trung nhiều nguồn lây nhiễm, làm tăng rủi ro. Việc mắc lao ở NVYT ảnh hưởng nghiêm trọng đến bản thân. Nó còn tác động tiêu cực đến công tác chăm sóc sức khỏe. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về gánh nặng bệnh tật. Nó cũng phân tích các yếu tố liên quan đến bệnh lao ở NVYT. Các phát hiện giúp xây dựng các chương trình phòng ngừa phù hợp. Đồng thời, nâng cao chất lượng môi trường làm việc. Mục tiêu là giảm thiểu rủi ro phơi nhiễm. Đảm bảo an toàn cho những người trực tiếp bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
1.2. Mối liên hệ phơi nhiễm lao và NVYT
NVYT có khả năng cao tiếp xúc trực tiếp với vi khuẩn lao. Đặc biệt là những người làm việc tại các khoa hô hấp, truyền nhiễm, hoặc cấp cứu. Thực hiện các thủ thuật y tế tạo aerosol có thể phát tán mầm bệnh. Các hoạt động chăm sóc bệnh nhân hàng ngày cũng tiềm ẩn rủi ro lây nhiễm. Mức độ phơi nhiễm thường phụ thuộc vào chuyên khoa và thời gian làm việc. Các yếu tố như hệ thống thông khí kém và thiếu trang bị bảo hộ cá nhân làm tăng nguy cơ. Lao tiềm ẩn (LTA) là tình trạng phổ biến trong nhóm đối tượng này. LTA có thể tiến triển thành lao hoạt động khi hệ miễn dịch suy yếu. Do đó, việc giám sát sức khỏe định kỳ cho NVYT rất cần thiết. Phát hiện sớm các trường hợp phơi nhiễm hoặc mắc bệnh là ưu tiên hàng đầu.
1.3. Mục tiêu chính của luận án nghiên cứu
Luận án đặt ra ba mục tiêu chính. Đầu tiên, mô tả đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng bệnh lao ở NVYT. Điều này bao gồm việc thu thập dữ liệu về triệu chứng và kết quả xét nghiệm. Thứ hai, đánh giá kết quả điều trị của các trường hợp NVYT mắc bệnh lao. Điều này liên quan đến tỷ lệ khỏi bệnh, thất bại và các tác dụng phụ. Thứ ba, khảo sát kiến thức, thái độ, thực hành (KAP) của NVYT về bệnh lao. Dựa trên các dữ liệu thu thập, luận án đề xuất các giải pháp. Mục tiêu cuối cùng là cải thiện công tác truyền thông phòng chống lao. Đảm bảo NVYT được bảo vệ tốt hơn. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc. Làm cơ sở cho việc xây dựng chính sách và hướng dẫn phòng ngừa. Góp phần giảm gánh nặng bệnh lao cho ngành y tế.
II. Đặc điểm lâm sàng bệnh lao ở nhân viên y tế
Bệnh lao ở nhân viên y tế (NVYT) thường biểu hiện đa dạng về mặt lâm sàng. Việc nhận diện các triệu chứng là bước đầu tiên trong quá trình chẩn đoán. Tuy nhiên, do tính chất công việc và sự tự chủ về sức khỏe, NVYT có thể bỏ qua hoặc nhầm lẫn các dấu hiệu. Triệu chứng lâm sàng có thể không điển hình, gây khó khăn cho việc chẩn đoán sớm. Nghiên cứu này tập trung vào việc mô tả chi tiết các biểu hiện. Mục đích là nâng cao khả năng nhận biết bệnh. Đồng thời, đánh giá các yếu tố nguy cơ và tình trạng sức khỏe chung. Các đặc điểm này giúp định hướng chiến lược sàng lọc và can thiệp. Việc hiểu rõ biểu hiện bệnh giúp các bác sĩ lâm sàng đưa ra chẩn đoán chính xác hơn. Điều này đặc biệt quan trọng trong môi trường bệnh viện, nơi có nguy cơ lây nhiễm cao. Phân tích lâm sàng cũng góp phần vào việc xây dựng phác đồ điều trị phù hợp cho NVYT.
2.1. Triệu chứng lâm sàng phát hiện bệnh lao
Triệu chứng lâm sàng bệnh lao ở NVYT thường rất đa dạng. Ho kéo dài trên hai tuần là dấu hiệu cảnh báo phổ biến nhất. Các biểu hiện khác bao gồm sốt nhẹ về chiều, ra mồ hôi trộm vào ban đêm. Giảm cân không rõ nguyên nhân và mệt mỏi dai dẳng cũng thường được ghi nhận. Một số NVYT có thể trải qua đau ngực hoặc khó thở. Tuy nhiên, nhiều trường hợp có biểu hiện không điển hình. Điều này khiến việc chẩn đoán sớm trở nên phức tạp. Đặc biệt với các thể lao ngoài phổi hoặc lao tiềm ẩn. Luận án này đã ghi nhận chi tiết các triệu chứng. Phân tích sự khác biệt trong biểu hiện lâm sàng. So sánh chúng với các nhóm đối tượng khác nhằm nâng cao khả năng nhận diện bệnh.
2.2. Biểu hiện thể trạng và yếu tố nguy cơ
Tình trạng thể trạng của NVYT mắc lao được xem xét kỹ lưỡng. Chỉ số khối cơ thể (BMI) thấp thường là dấu hiệu suy dinh dưỡng. Đây có thể là yếu tố làm tăng nặng tình trạng bệnh. Các bệnh lý nền kèm theo, như tiểu đường hoặc HIV/AIDS, là yếu tố nguy cơ đáng kể. Tiền sử tiếp xúc với bệnh nhân lao, đặc biệt là lao đa kháng, rất quan trọng. Môi trường làm việc cũng ảnh hưởng đến khả năng mắc bệnh. Căng thẳng công việc và thiếu ngủ có thể làm suy yếu hệ miễn dịch. Luận án phân tích mối liên hệ giữa các yếu tố này. Xác định nhóm NVYT có nguy cơ cao nhất. Từ đó đề xuất biện pháp sàng lọc chủ động. Giúp phát hiện sớm và can thiệp kịp thời.
III. Chẩn đoán cận lâm sàng bệnh lao ở nhân viên y tế
Chẩn đoán cận lâm sàng là trụ cột trong việc xác định bệnh lao ở nhân viên y tế (NVYT). Các phương pháp này cung cấp bằng chứng khách quan về sự hiện diện của vi khuẩn lao hoặc tổn thương do lao. Việc kết hợp nhiều kỹ thuật chẩn đoán giúp tăng độ chính xác và phát hiện sớm. Chẩn đoán hình ảnh, xét nghiệm vi sinh và miễn dịch đóng vai trò quan trọng. Đặc biệt, trong bối cảnh NVYT có thể có triệu chứng không rõ ràng hoặc mang lao tiềm ẩn. Luận án tập trung đánh giá hiệu quả của các phương pháp này. Phân tích sự tương quan giữa các kết quả cận lâm sàng với biểu hiện lâm sàng. Mục tiêu là tối ưu hóa quy trình chẩn đoán. Điều này giúp đưa ra quyết định điều trị kịp thời và chính xác. Đồng thời, góp phần vào công tác kiểm soát nhiễm khuẩn trong bệnh viện.
3.1. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh bệnh lao
Chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò thiết yếu trong phát hiện bệnh lao. Chụp X-quang phổi thường quy là phương pháp sàng lọc ban đầu phổ biến. Nó giúp phát hiện các tổn thương như thâm nhiễm, hang hoặc nốt mờ. Chụp cắt lớp vi tính (CT scan) ngực cung cấp hình ảnh chi tiết hơn. CT scan xác định vị trí và mức độ tổn thương một cách chính xác. Nó cũng giúp phát hiện các thể lao khó chẩn đoán bằng X-quang. Ví dụ như lao kê, lao màng phổi hoặc lao hạch. Kết quả hình ảnh cần được đánh giá bởi bác sĩ chuyên khoa. Mối tương quan giữa hình ảnh và lâm sàng rất quan trọng. Luận án phân tích đặc điểm hình ảnh trên NVYT. So sánh kết quả giữa các phương pháp chẩn đoán hình ảnh để nâng cao hiệu quả.
3.2. Xét nghiệm vi sinh và miễn dịch chẩn đoán lao
Xét nghiệm vi sinh là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán xác định bệnh lao. Soi trực tiếp đờm tìm AFB (Acid Fast Bacillus) là phương pháp cơ bản. Nuôi cấy vi khuẩn lao cho phép xác định chính xác tác nhân gây bệnh. Đồng thời, nó giúp thực hiện kháng sinh đồ để lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp. Các xét nghiệm sinh học phân tử như Xpert MTB/RIF ngày càng được sử dụng rộng rãi. Xpert giúp phát hiện nhanh vi khuẩn lao và khả năng kháng Rifampicin. Xét nghiệm IGRA (Interferon Gamma Release Assay) được dùng để chẩn đoán lao tiềm ẩn. Các phương pháp này hỗ trợ chẩn đoán sớm và chính xác. Luận án đánh giá hiệu quả của các xét nghiệm này. Đặc biệt trong bối cảnh NVYT có thể mang vi khuẩn lao không triệu chứng.
3.3. Các chỉ số cận lâm sàng khác đánh giá bệnh lao
Ngoài các xét nghiệm chuyên biệt, các chỉ số cận lâm sàng khác cũng có giá trị. Xét nghiệm công thức máu có thể cho thấy thiếu máu hoặc tăng bạch cầu. Tốc độ máu lắng (VS) và CRP (C-reactive protein) thường tăng cao. Những chỉ số này gợi ý tình trạng viêm nhiễm trong cơ thể. Xét nghiệm chức năng gan thận quan trọng trước và trong quá trình điều trị. Đặc biệt là AST, ALT do các thuốc kháng lao có thể gây độc gan. Các chỉ số này giúp theo dõi đáp ứng điều trị. Đồng thời phát hiện sớm các tác dụng phụ của thuốc. Luận án xem xét toàn diện các chỉ số này. Đánh giá vai trò của chúng trong chẩn đoán, theo dõi và quản lý bệnh lao ở NVYT.
IV. Kết quả điều trị và quản lý bệnh lao nhân viên y tế
Kết quả điều trị bệnh lao ở nhân viên y tế (NVYT) là một khía cạnh quan trọng. Nó phản ánh hiệu quả của phác đồ điều trị và công tác quản lý bệnh. Việc theo dõi sát sao quá trình điều trị giúp đảm bảo NVYT được phục hồi hoàn toàn. Đồng thời, hạn chế tối đa nguy cơ lây nhiễm trong môi trường y tế. Luận án này đánh giá tỷ lệ khỏi bệnh, thất bại điều trị và các biến chứng. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng. Thông qua đó, đề xuất các biện pháp cải thiện chiến lược điều trị và quản lý. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu quả điều trị. Đảm bảo tuân thủ phác đồ và giảm thiểu tác dụng phụ của thuốc. Việc quản lý tốt bệnh lao ở NVYT góp phần vào sự bền vững của hệ thống y tế.
4.1. Hiệu quả phác đồ điều trị bệnh lao NVYT
Các phác đồ điều trị lao hiện hành được áp dụng cho NVYT. Phác đồ tiêu chuẩn thường kéo dài 6-9 tháng. Nó bao gồm sự kết hợp của nhiều loại kháng sinh. Điều trị đúng phác đồ và đủ thời gian rất quan trọng. Điều này đảm bảo loại trừ hoàn toàn vi khuẩn lao. Tuy nhiên, có thể gặp các trường hợp lao đa kháng (MDR-TB). Khi đó, cần áp dụng phác đồ điều trị dài hơn và phức tạp hơn. Hiệu quả điều trị được đánh giá dựa trên nhiều yếu tố. Bao gồm chuyển đổi đờm âm tính, cải thiện lâm sàng và hình ảnh. Luận án theo dõi sát sao quá trình điều trị. Đánh giá tỷ lệ đáp ứng và thất bại điều trị. So sánh hiệu quả giữa các phác đồ nếu có sự khác biệt.
4.2. Tỷ lệ khỏi bệnh và các biến chứng điều trị lao
Tỷ lệ khỏi bệnh là chỉ số quan trọng nhất của điều trị lao. Mục tiêu là đạt tỷ lệ khỏi bệnh cao nhất có thể. Tuy nhiên, quá trình điều trị có thể phát sinh biến chứng. Tác dụng phụ của thuốc kháng lao là vấn đề đáng lo ngại. Đặc biệt là độc tính trên gan, thận, thần kinh và khớp. Viêm gan do thuốc (DILI) là biến chứng thường gặp. Điều này đòi hỏi giám sát chặt chẽ chức năng các cơ quan. Một số trường hợp có thể phải tạm ngừng hoặc thay đổi thuốc. NVYT cần được tư vấn kỹ về các tác dụng phụ. Đảm bảo tuân thủ điều trị để giảm thiểu nguy cơ tái phát. Luận án ghi nhận tỷ lệ khỏi bệnh. Đồng thời liệt kê và phân tích các biến chứng.
4.3. Yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị lao
Nhiều yếu tố có thể tác động đến kết quả điều trị lao. Tuân thủ điều trị là yếu tố then chốt. Việc bỏ thuốc hoặc uống không đều làm tăng nguy cơ thất bại. Tình trạng sức khỏe ban đầu và các bệnh đồng mắc cũng ảnh hưởng. Ví dụ, nhiễm HIV làm giảm khả năng đáp ứng điều trị. Yếu tố dinh dưỡng và điều kiện kinh tế xã hội cũng đóng vai trò. Sự hỗ trợ từ gia đình và đồng nghiệp cũng quan trọng. Kháng thuốc là một thách thức lớn trong điều trị. Đặc biệt với các trường hợp lao đa kháng hoặc siêu kháng thuốc (XDR-TB). Luận án xác định các yếu tố này. Đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố. Từ đó đề xuất biện pháp cải thiện kết quả điều trị.
V. Truyền thông và nâng cao kiến thức về bệnh lao NVYT
Truyền thông giáo dục sức khỏe đóng vai trò thiết yếu trong phòng chống bệnh lao ở nhân viên y tế (NVYT). Việc nâng cao kiến thức, thay đổi thái độ và cải thiện thực hành (KAP) là mục tiêu hàng đầu. NVYT cần được trang bị đầy đủ thông tin về các khía cạnh của bệnh lao. Điều này giúp họ tự bảo vệ bản thân và đồng nghiệp khỏi nguy cơ lây nhiễm. Đồng thời, họ trở thành những người truyền tải thông tin chính xác đến cộng đồng. Luận án này khảo sát thực trạng KAP của NVYT. Phân tích các khoảng trống kiến thức và hành vi. Từ đó, đề xuất các giải pháp truyền thông hiệu quả. Mục tiêu là xây dựng một lực lượng NVYT có nhận thức cao. Họ có thái độ tích cực và thực hành đúng quy định. Góp phần giảm thiểu sự lây lan của bệnh lao trong các cơ sở y tế.
5.1. Kiến thức thái độ thực hành KAP của NVYT về lao
Kiến thức về bệnh lao của NVYT là nền tảng cho công tác phòng chống. Bao gồm kiến thức về đường lây truyền, triệu chứng, chẩn đoán và điều trị. Thái độ đúng đắn giúp NVYT chủ động phòng ngừa. Họ không kỳ thị bệnh nhân và tuân thủ các quy định an toàn. Thực hành đúng kỹ thuật là cần thiết. Ví dụ như mang khẩu trang, rửa tay và sử dụng phương tiện bảo hộ cá nhân. Tuy nhiên, thực tế có thể tồn tại khoảng trống trong KAP. Một số NVYT có thể chưa có kiến thức đầy đủ. Hoặc thái độ chủ quan, thực hành chưa đúng mức. Luận án khảo sát sâu KAP của NVYT. Đánh giá mức độ hiểu biết và hành vi của họ để xác định các lĩnh vực cần cải thiện.
5.2. Vai trò truyền thông giáo dục sức khỏe phòng lao
Truyền thông giáo dục sức khỏe đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Nó giúp nâng cao nhận thức, thay đổi thái độ và cải thiện thực hành. Các chương trình truyền thông cần được thiết kế phù hợp. Nội dung phải rõ ràng, dễ hiểu và thực tế. Các hình thức truyền thông đa dạng cần được sử dụng. Bao gồm hội thảo, tài liệu in ấn, poster và ứng dụng di động. Mục tiêu là trang bị cho NVYT đầy đủ thông tin. Giúp họ tự bảo vệ bản thân và đồng nghiệp. Đồng thời, họ là người truyền tải thông tin chính xác đến bệnh nhân và cộng đồng. Luận án phân tích hiệu quả các hoạt động truyền thông hiện có. Đề xuất các giải pháp tối ưu hóa các chiến dịch truyền thông.
5.3. Nhu cầu thông tin và đào tạo về phòng chống lao
NVYT có nhu cầu cao về thông tin cập nhật và đào tạo liên tục. Đặc biệt là về các phác đồ điều trị mới và xét nghiệm chẩn đoán hiện đại. Kiến thức về lao đa kháng và lao tiềm ẩn cũng cần được tăng cường. Đào tạo về kiểm soát nhiễm khuẩn trong bệnh viện là thiết yếu. Bao gồm các biện pháp phòng ngừa lây nhiễm qua đường hô hấp. Nhu cầu này cần được đáp ứng thông qua các khóa học định kỳ. Các tài liệu hướng dẫn chi tiết cũng rất cần thiết. Luận án khảo sát nhu cầu cụ thể của NVYT. Từ đó đề xuất các giải pháp đào tạo và truyền thông hiệu quả. Góp phần xây dựng lực lượng NVYT vững chuyên môn và an toàn.
VI. Ý nghĩa nghiên cứu và khuyến nghị phòng chống lao
Nghiên cứu về bệnh lao ở nhân viên y tế (NVYT) mang ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc. Các phát hiện của luận án cung cấp một cái nhìn toàn diện về đặc điểm bệnh. Đồng thời, nó đánh giá hiệu quả điều trị và thực trạng kiến thức, thái độ, thực hành (KAP) của NVYT. Đây là nguồn thông tin quý giá cho ngành y tế và các nhà hoạch định chính sách. Dựa trên kết quả nghiên cứu, các khuyến nghị cụ thể được đưa ra. Mục tiêu là cải thiện công tác phòng chống lao. Đồng thời, nâng cao sức khỏe nghề nghiệp cho NVYT. Luận án đóng góp vào việc xây dựng các hướng dẫn. Nó thúc đẩy các chính sách hỗ trợ và đào tạo liên tục. Góp phần quan trọng vào nỗ lực chấm dứt bệnh lao tại Việt Nam và trên thế giới. Đây là cơ sở cho các nghiên cứu tiếp theo.
6.1. Đóng góp khoa học của nghiên cứu bệnh lao
Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn toàn diện về bệnh lao ở NVYT. Dữ liệu thu thập giúp hiểu rõ hơn về đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng. Đồng thời, nó đánh giá hiệu quả điều trị và thực trạng KAP. Đây là nguồn thông tin quý giá cho ngành y tế. Nó góp phần lấp đầy khoảng trống kiến thức về nhóm đối tượng đặc thù này. Các phát hiện mới có thể làm thay đổi cách tiếp cận phòng ngừa. Luận án là một đóng góp quan trọng vào y văn. Nó cung cấp bằng chứng cho việc xây dựng các hướng dẫn. Hỗ trợ các nghiên cứu tiếp theo về bệnh lao. Thúc đẩy tiến bộ trong lĩnh vực phòng chống lao. Góp phần nâng cao kiến thức khoa học và y học.
6.2. Hướng dẫn cải thiện công tác phòng chống lao
Dựa trên kết quả nghiên cứu, nhiều hướng dẫn được đề xuất. Cần tăng cường sàng lọc định kỳ cho NVYT. Đặc biệt là những người làm việc trong môi trường nguy cơ cao. Cải thiện quy trình kiểm soát nhiễm khuẩn trong các cơ sở y tế. Đảm bảo đầy đủ phương tiện bảo hộ cá nhân cho NVYT. Nâng cao chất lượng chẩn đoán và điều trị bệnh lao. Đặc biệt chú ý đến các trường hợp lao tiềm ẩn và lao kháng thuốc. Xây dựng môi trường làm việc an toàn hơn. Giảm thiểu nguy cơ phơi nhiễm vi khuẩn lao. Các khuyến nghị này nhằm bảo vệ sức khỏe NVYT. Đồng thời duy trì năng lực hoạt động của hệ thống y tế quốc gia.
6.3. Kiến nghị chính sách y tế và đào tạo liên tục
Luận án đưa ra các kiến nghị cụ thể cho chính sách y tế. Cần có quy định rõ ràng về sàng lọc và quản lý lao ở NVYT. Chính sách bảo hiểm y tế cần bao phủ chi phí khám chữa bệnh lao. Đặc biệt là các xét nghiệm đắt tiền hoặc phác đồ điều trị dài ngày. Các chương trình đào tạo liên tục cho NVYT rất cần thiết. Cập nhật kiến thức mới về phòng chống lao và kiểm soát nhiễm khuẩn. Đảm bảo NVYT có đủ năng lực để tự bảo vệ. Và tham gia tích cực vào công tác phòng chống lao quốc gia. Đầu tư vào nghiên cứu khoa học cũng là ưu tiên. Nhằm tìm kiếm các giải pháp sáng tạo hơn. Góp phần đạt mục tiêu chấm dứt bệnh lao toàn cầu.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (217 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI TRẦN THU TRANG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG, KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ VÀ TRUYỀN THÔNG BỆNH LAO Ở NHÂN VIÊN Y TẾ LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI TRẦN THU TRANG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG, KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ VÀ TRUYỀN THÔNG BỆNH LAO Ở NHÂN VIÊN Y TẾ Chuyên ngành : Nội Hô hấp Mã số : 9720107 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Chu Thị Hạnh 2. Vũ Văn Giáp HÀ NỘI - 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Sau một thời gian tiến hành triển khai nghiên cứu, em cũng đã hoàn thành nội dung luận án “Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, kết quả điều trị và truyền thông về bệnh lao cho nhân viên y tế”. Luận án được hoàn thành không chỉ là công sức của bản thân mà còn có sự giúp đỡ, hỗ trợ tích cực của tập thể thầy cô và các bạn đồng nghiệp tại Trung tâm Hô hấp và các phòng ban-Bệnh viện Bạch Mai.
Trước hết, em xin gửi lời cảm ơn chân thành và sâu sắc đến PGS.TS Chu Thị Hạnh và PGS.TS Vũ Văn Giáp người trực tiếp hướng dẫn cho luận án cho em. Thầy cô đã dành cho em nhiều thời gian, tâm sức, cho em nhiều ý kiến, nhận xét quý báu, chỉnh sửa cho em những chi tiết nhỏ trong luận án, giúp luận án của em được hoàn thiện hơn về mặt nội dung và hình thức. Thầy cô cũng đã luôn quan tâm, động viên, nhắc nhở kịp thời để em có thể hoàn thành luận án đúng tiến độ. Em cũng xin gửi lời cảm ơn đến GS.TS Ngô Quý Châu những ý kiến đóng góp quý báu cùng sự quan tâm, động viên và chỉ bảo tận tình của thầy vừa giúp em có được sự khích lệ, tin tưởng vào bản thân, vừa tạo động lực nhắc nhở em có trách nhiệm với đề tài của mình, giúp em hoàn chỉnh luận án tốt hơn.
Em cũng xin gửi lời cảm ơn đến Ban lãnh đạo Khoa khám bệnh theo yêu cầu, Trung tâm Hồi sức tích cực đã luôn động viên và tạo điều kiện giúp đỡ cho em trong quá trình làm luận án. Em cũng xin gửi lời cảm ơn chân thành đến gia đình, bạn bè, các bạn đồng nghiệp vì đã luôn động viên, quan tâm giúp đỡ em trong quá trình học tập và thực hiện luận án. Em xin chân thành cảm ơn! LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi là: Trần Thu Trang, nghiên cứu sinh khoá 35 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Nội hô hấp, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Chu Thị Hạnh và PGS.
Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam 3. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 18 tháng 8 năm 2022 Tác giả luận án Trần Thu Trang LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT AFB Acid Fast Bacillus (Xét nghiệm vi khuẩn lao) ALT Alanin amino transferase AST Aspartat amino transferase BCG Bacille Calmette-Guerin (Vắc-xin ngừa lao cấp tính ở trẻ em) BMI Body Mass Index (Chỉ số khối cơ thể) CD Cluster ofdyferen-ciation (Dấu ấn) CDC Centre for Disease Control and Prevention (Trung tâm Kiểm soát và Phòng chống dịch bệnh Hoa Kỳ) Cfz Clofazimine CI Độ tin cậy Cs Cycloserine CT Computerized Tomography (Chụp cắt lớp vi tính) CTCLQG Chương trình Chống lao Quốc gia DILI Drug-induced liver injury (Viêm gan do thuốc) Dlm Delamanid DOTS Directly Observed Treatment Short course strategy (Điều trị lao ngắn hạn có kiểm soát trực tiếp) E Ethambutol Eto Ethionamide H Isoniazid HIV Human Immunodeficiency Virus (Vi-rút gây suy giảm miễn dịch ở người) IGRA Interferon Gamma Release Assay (Xét nghiệm định lượng Interferon gamma trong máu chẩn đoán nhiễm lao) IL Interleukin IFN-ℽ Interferon Gamma KAP Knowledge - Attitude- Practice (Kiến thức Thái độ Thực hành) LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Lzd Linezolid Lfx Levofloxacin LTA Lao tiềm ẩn MDR-TB Multidrug- resistant tuberculosis (Lao đa kháng) Mfx Moxifloxacin MGIT Mycobaxteria Growth Indicator Tube MODS Microscopic Observation Drug Susceptibility MRI Magnetic Resonance Imaging (Chụp cộng hưởng từ) MTB Mycobacterium Tuberculosis (Vi khuẩn lao) NAAT Nucleic acid amplification test (Xét nghiệm khuếch đại gen) NVYT Nhân viên y tế OR Tỷ số chênh P Pyrazinamide PAS P-aminosalicylic acid Pto Prothionamide R Rifampicin RR-TB Rifampicin Resistant Tuberculosis (Lao kháng Rifampicin) S Streptomycin TNF Tumor Necrotic Factor (Yếu tố hoại tử khối u) TST Tuberculin Skin Test (Xét nghiệm Mantoux) WHO World Health Organization (Tổ chức Y tế Thế giới) XDR-TB Extensively Drug Resistant Tuberculosis (Lao siêu kháng thuốc) Xpert Xét nghiệm phát hiện vi khuẩn lao/kháng Rifampicin XQ Chụp phim ngực thường quy Z Pyrazinamid LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐẶT VẤN ĐỀ Bệnh lao hiện nay vẫn là gánh nặng sức khỏe toàn cầu do tỷ lệ mắc và tử vong cao với ước tính khoảng 10 triệu ca mắc mới và 1,3 triệu người tử vong không đồng nhiễm HIV (Human Immunodeficiency Virus) và 214.000 người đồng nhiễm HIV 1.
Tại Việt Nam theo báo cáo về dịch tễ bệnh lao toàn cầu năm 2019: ước tính có 174.000 ca mắc mới, 11.000 ca tử vong vào năm 2018 và được xếp vào nước có gánh nặng bệnh lao cao 1. Đây là bệnh tiến triển âm thầm, lây lan mạnh nếu không có phương pháp tầm soát hợp lý. Bên cạnh đó, việc điều trị gặp nhiều khó khăn do phải kết hợp nhiều thuốc, nhiều tác dụng phụ, thời gian điều trị kéo dài, trường hợp nặng dù được điều trị nhưng vẫn để lại di chứng nặng nề. Do vậy phòng ngừa và kiểm soát bệnh lao ở nước ta hiện nay vẫn là thách thức lớn trong việc làm giảm tỷ lệ mắc và tử vong.
Nhân viên y tế (NVYT) làm việc trong môi trường bệnh viện có nguy cơ cao mắc lao tiềm ẩn, lao bệnh và lao thể nặng 2,3. Tỷ lệ mắc lao tiềm ẩn (LTA) của nhân viên y tế tại nước có thu nhập cao là 24%, nước có thu nhập thấp, trung bình tỷ lệ dao động trong khoảng từ 33%-79% 3. Nước có gánh nặng lao cao có tỷ lệ mắc lao tiềm ẩn trong NVYT là 57% và nguy cơ mắc bệnh lao ở NVYT cao gấp 1,8-20 lần so với cộng đồng 2. Do vậy dẫn đến phải đối mặt với nhiều khó khăn ngăn ngừa lây nhiễm lao trong bệnh viện 4,5.
Những khó khăn này chủ yếu do sự hiểu biết về bệnh lao chưa được đầy đủ và ý thức sử dụng các biện pháp phòng hộ cá nhân của NVYT cũng như việc phòng chống kiểm soát lao ở các bệnh viện còn hạn chế do bị giới hạn về nguồn lực y tế, con người và ý thức tuân thủ quy định kiểm soát nhiễm khuẩn của NVYT chưa cao. Bởi vậy bên cạnh tầm soát bệnh lao để phát hiện sớm và điều trị kịp thời cần phải phổ biến kiến thức về bệnh lao cho người bệnh cũng như NVYT thông qua các chương trình truyền thông, đào tạo cập nhật kiến thức liên tục 6. Đánh giá kiến thức, thái độ, thực hành (KAP) nhằm tìm ra khoảng trống những hiểu biết về lao, kiểm soát nhiễm khuẩn lao là cơ sở cho các biện pháp truyền thông, đào tạo cập nhật kiến thức kiểm soát nhiễm khuẩn lao 7 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com giúp giảm thiểu sự lây nhiễm lao trong bệnh viện điều này đã được chứng minh trong nhiều nghiên cứu [8-11]. Bệnh viện Bạch Mai là bệnh viện đa khoa hạng đặc biệt tuyến cuối với 3169 nhân viên đang làm việc, lưu lượng bệnh nhân hàng ngày ra vào viện và điều trị vô cùng lớn, trong đó có bệnh nhân lao hoạt động, lao kháng thuốc chưa được chẩn đoán và điều trị.
Đây chính là nguy cơ lây nhiễm cao nhất cho các bác sĩ, điều dưỡng và nhân viên ở nhiều vị trí khác nhau trong bệnh viện và các Trung tâm/khoa/phòng tiếp tục vẫn có NVYT mắc lao hoạt động 8. Bên cạnh đó tuân thủ kiểm soát nhiễm khuẩn để phòng tránh lao nghề nghiệp của một số NVYT chưa cao. Do vậy tầm soát lao, nâng cao kiến thức về bệnh lao và kiểm soát nhiễm khuẩn lao của NVYT để tăng tuân thủ thực hành đóng vai trò quan trọng trong dự phòng lây nhiễm lao một cách hiệu quả trong bệnh viện. Để xác định nguy cơ nhiễm khuẩn lao, bệnh lao của NVYT, tìm hiểu khoảng trống KAP về lao qua đó xây dựng kế hoạch tầm soát lao, truyền thông kiến thức để thu hẹp khoảng trống thực hành lao tại bệnh viện Bạch Mai đảm bảo sức khỏe cho NVYT và nâng cao chất lượng khám chữa bệnh phục vụ người dân.
Chúng tôi tiến hành đề tài “Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, kết quả điều trị và truyền thông bệnh lao ở nhân viên y tế” với 3 mục tiêu: 1. Mô tả đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả điều trị bệnh lao của nhân viên y tế bệnh viện Bạch Mai. Nhận xét đặc điểm lao tiềm ẩn của nhân viên y tế bệnh viện Bạch Mai. Đánh giá kết quả truyền thông bệnh lao trên nhân viên y tế tại bệnh viện Bạch Mai.
CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Tổng quan về lao LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Dịch tễ học và gánh nặng lao 1. Trên thế giới Lao là bệnh truyền nhiễm do vi khuẩn lao Mycobacterium Tuberculosis (MTB) gây nên, bệnh có thể gặp ở hầu hết các cơ quan trong cơ thể.
Mặc dù thuốc điều trị đặc hiệu bệnh lao đã có từ hơn 50 năm, nhưng hiện nay bệnh lao vẫn còn là một trong những trở ngại lớn cho phát triển kinh tế của xã hội vì 75% người mắc lao nằm trong nhóm tuổi lao động của xã hội và là một trong 10 nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trên thế giới và đứng đầu nguyên nhân tử vong do các bệnh nhiễm khuẩn 1. Năm 2018 có 10 triệu người mắc lao mới, 1,7 triệu người mắc lao tiềm ẩn và số người tử vong trên toàn cầu bao gồm: 1,2 triệu người không đồng nhiễm HIV và 251.000 người đồng nhiễm HIV. Bệnh xuất hiện ở mọi lứa tuổi và giới tính: nam trên 15 tuổi chiếm 56%, nữ chiếm 32% và trẻ em chiếm 12%.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Thu Trang (2022). Luận án nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng bệnh lao ở nhân viên y tế [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghien-cuu-dac-diem-lam-sang-can-lam-sang-ket-qua-dieu-tri-va-truyen-thong-ve-benh-lao-cho-nhan-vien-y-te
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng bệnh lao ở nhân viên y tế" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, kết quả điều trị và truyền thông bệnh lao cho nhân viên y tế.
Luận án "Luận án nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng bệnh lao ở nhân viên y tế" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Luận án nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng bệnh lao ở nhân viên y tế" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng bệnh lao ở nhân viên y tế" thuộc chuyên ngành Nội Hô hấp. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng bệnh lao ở nhân viên y tế" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng bệnh lao ở nhân viên y tế" có 217 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng bệnh lao ở nhân viên y tế" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.