Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm các sóng của điện thế kích thích thị giác ở
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm các sóng của điện thế kích thích thị giác ở trẻ em bình thường và trẻ nhược thị. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.n
Số trang
161
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nhược thị: Thách thức chẩn đoán & Hậu quả nghiêm trọng
- Số trang:
- 161 trang
- Chuyên ngành:
- Nhãn khoa
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nhược thị Thách thức chẩn đoán Hậu quả nghiêm trọng
Nhược thị là một tình trạng giảm thị lực. Tình trạng này xảy ra ở một hoặc cả hai mắt. Nguyên nhân không rõ ràng qua kiểm tra thực thể. Nhược thị còn được gọi là thị lực kém. Nó xuất phát từ tiếng Hy Lạp. Tình trạng này được ghi nhận từ thời Hipocrates. Ngày nay, nhược thị được định nghĩa rõ ràng hơn. Thị lực mắt giảm dưới 20/30. Hoặc có sự khác biệt thị lực giữa hai mắt trên hai dòng. Điều này xảy ra ngay cả khi đã chỉnh kính tối ưu. Nhược thị có hai loại chính. Nhược thị cơ năng không có tổn thương mắt rõ ràng. Nguyên nhân bao gồm tật khúc xạ, lác. Nhược thị thực thể do đục thủy tinh thể, sụp mi, sẹo giác mạc. Việc tìm hiểu nguyên nhân nhược thị cơ năng vẫn là trọng tâm nghiên cứu. Các giả thuyết bao gồm cơ chế hình ảnh võng mạc, chức năng đường dẫn truyền thị giác, chức năng vỏ não thị giác. Phát hiện và điều trị nhược thị sớm rất quan trọng. Điều trị kịp thời giúp phục hồi thị lực gần như bình thường. Không điều trị sẽ gây giảm thị lực vĩnh viễn. Điều này ảnh hưởng nặng nề đến chất lượng cuộc sống. Bệnh nhân có thể giảm hoặc mất khả năng lao động. Sinh hoạt hàng ngày cũng bị ảnh hưởng. Nhược thị còn tác động tiêu cực đến tâm lý và tính cách. Cuối cùng, nó làm tăng tỷ lệ mù lòa cộng đồng. Điều này tạo gánh nặng lớn cho xã hội. Các phương pháp chẩn đoán nhược thị lâm sàng hiện nay chủ yếu dựa vào đo thị lực. Việc này thực hiện sau khi chỉnh kính tối ưu. Tuy nhiên, kết quả đo thị lực mang tính chủ quan. Độ chính xác thường không cao. Cần có phương pháp chẩn đoán khách quan hơn. Phương pháp khách quan giúp xác định nguyên nhân chính xác. Nó cũng hỗ trợ theo dõi hiệu quả điều trị nhược thị.
1.1. Định nghĩa và phân loại nhược thị
Nhược thị là tình trạng giảm thị lực ở một hoặc hai mắt. Nó không có tổn thương thực thể rõ ràng. Thuật ngữ này có nghĩa là thị lực kém. Nhược thị được định nghĩa là thị lực dưới 20/30. Hoặc có sự khác biệt thị lực giữa hai mắt trên hai dòng bảng. Phân loại thành nhược thị cơ năng và nhược thị thực thể. Nhược thị cơ năng do tật khúc xạ hoặc lác. Nó không tìm thấy tổn thương mắt. Nhược thị thực thể do đục thủy tinh thể hoặc sụp mi. Việc tìm nguyên nhân nhược thị cơ năng là một câu hỏi lớn.
1.2. Hậu quả của nhược thị và tầm quan trọng của phát hiện sớm
Nhược thị gây giảm thị lực vĩnh viễn nếu không được điều trị kịp thời. Điều này ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống. Nó làm giảm khả năng lao động và sinh hoạt của bệnh nhân. Tình trạng này cũng tác động đến tâm lý và tính cách. Cuối cùng, nhược thị làm gia tăng tỷ lệ mù lòa. Nó tạo gánh nặng lớn cho xã hội. Phát hiện sớm và điều trị kịp thời là điều thiết yếu. Nó giúp phục hồi thị lực gần như bình thường.
1.3. Hạn chế của phương pháp chẩn đoán truyền thống
Chẩn đoán nhược thị lâm sàng thường dựa vào đo thị lực. Việc này thực hiện sau khi đã chỉnh kính tối ưu. Tuy nhiên, kết quả đo thị lực mang tính chủ quan. Độ chính xác của nó thường không cao. Điều này đặt ra yêu cầu về các phương pháp chẩn đoán khách quan hơn. Các phương pháp này cần hỗ trợ xác định nguyên nhân và theo dõi hiệu quả điều trị chính xác.
II.Điện thế kích thích thị giác VEP Chẩn đoán khách quan
Điện thế kích thích thị giác (VEP) là một phương pháp khách quan. Nó giúp chẩn đoán chức năng dây thần kinh thị giác (dây II). VEP cũng đánh giá sự dẫn truyền thần kinh thị. Sự dẫn truyền này từ giao thoa thị giác đến vỏ não thị giác. Nó đi qua dải thị giác, tia thị, thể gối ngoài. Kỹ thuật VEP được thực hiện bằng cách kích thích thị giác. Kích thích từng mắt riêng rẽ. Sau đó, các đặc điểm sóng ghi được trên vỏ não được phân tích. Điều này cho phép xem xét chức năng từng dây thị giác. Nó giúp phân biệt tổn thương dẫn truyền thị giác sau giao thoa. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra VEP bất thường. Các bệnh lý như viêm thần kinh thị, mù vỏ não, glaucoma, Parkinson có thể gây ra bất thường VEP. VEP có tiềm năng lớn. Nó có thể là công cụ hữu ích. Nó giúp tìm hiểu nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh của nhược thị. Đồng thời, VEP hỗ trợ đánh giá và theo dõi tình trạng nhược thị. Đây là một loại "Điện thế gợi" khách quan. Tại Việt Nam, nghiên cứu về chẩn đoán nhược thị bằng VEP còn hạn chế. Đặc biệt, lĩnh vực chẩn đoán nguyên nhân và theo dõi hiệu quả điều trị nhược thị cơ năng ở trẻ em. Đây là một khoảng trống nghiên cứu. Hầu như chưa có nghiên cứu nào đề cập đến vấn đề này. Điều này nhấn mạnh nhu cầu nghiên cứu VEP. VEP có thể đóng góp quan trọng trong y học lâm sàng.
2.1. VEP Cơ sở kỹ thuật và ưu điểm
VEP là một kỹ thuật điện sinh lý. Nó ghi lại phản ứng điện của vỏ não thị giác. Phản ứng xảy ra khi có kích thích ánh sáng. Kỹ thuật này hoàn toàn khách quan. VEP không phụ thuộc vào sự hợp tác của bệnh nhân. Ưu điểm nổi bật của VEP là khả năng đánh giá chức năng thần kinh thị. Nó từ dây thần kinh đến vỏ não. VEP giúp cung cấp thông tin chi tiết về đường dẫn truyền thị giác.
2.2. Vai trò của VEP trong đánh giá đường dẫn truyền thị giác
VEP là công cụ quan trọng. Nó đánh giá chức năng dây thần kinh thị giác. Đồng thời, nó kiểm tra sự dẫn truyền thần kinh thị. Sự dẫn truyền này từ võng mạc đến vỏ não. VEP có thể phát hiện các tổn thương trên đường dẫn truyền. Nó giúp phân biệt các tổn thương trước và sau giao thoa thị giác. Bằng cách phân tích sóng VEP, chức năng từng mắt được đánh giá riêng biệt.
2.3. VEP trong nghiên cứu bệnh lý thần kinh thị giác
VEP cho thấy nhiều bất thường. Nó xuất hiện trong các bệnh lý thần kinh thị giác. Ví dụ như viêm thần kinh thị, mù vỏ não, bệnh glaucoma, Parkinson. Những nghiên cứu này chứng minh giá trị của VEP. VEP là một công cụ chẩn đoán quan trọng. Nó giúp hiểu rõ hơn về các rối loạn chức năng thị giác. VEP cũng mở ra hướng mới trong nghiên cứu và điều trị.
III.Mục tiêu nghiên cứu VEP ở trẻ bình thường và nhược thị
Nghiên cứu hiện tại tập trung vào các đặc điểm sóng VEP. Nó nghiên cứu ở trẻ bình thường và trẻ nhược thị. Đối tượng là trẻ em từ 6 đến 13 tuổi. Mục tiêu chính là mô tả hình dạng sóng VEP. Sóng VEP có hình dạng và cấu trúc riêng. Việc mô tả này cung cấp thông tin cơ bản. Nó so sánh giữa trẻ em có thị giác bình thường và trẻ em nhược thị. Điều này giúp hiểu rõ hơn về các biểu hiện điện sinh lý. Biểu hiện này liên quan đến đường dẫn truyền thị giác. Nghiên cứu cũng xác định giá trị các sóng VEP. Giá trị này bao gồm biên độ và thời gian tiềm. Thời gian tiềm là độ trễ của sóng. Biên độ là độ lớn của sóng. Việc xác định các giá trị này rất quan trọng. Nó thiết lập một cơ sở dữ liệu chuẩn. Dữ liệu chuẩn cho trẻ em bình thường. Sau đó, nó so sánh với trẻ em nhược thị. Sự khác biệt về giá trị sóng có thể chỉ ra tổn thương. Hoặc nó chỉ ra sự suy giảm chức năng. Suy giảm chức năng trong hệ thống thị giác. Nghiên cứu này kỳ vọng đưa ra cái nhìn sâu sắc. Nó về cơ chế bệnh sinh của nhược thị. Nó cũng giúp cải thiện công tác chẩn đoán. Đồng thời, nó có thể hỗ trợ theo dõi điều trị. Kết quả nghiên cứu có thể đóng góp vào hướng dẫn lâm sàng. Hướng dẫn này cho việc sử dụng VEP. VEP là công cụ chẩn đoán và theo dõi nhược thị ở trẻ em.
3.1. Mô tả hình dạng sóng VEP ở trẻ
Mục tiêu đầu tiên là mô tả chi tiết hình dạng sóng VEP. Hình dạng này được ghi nhận ở trẻ bình thường. Nó cũng được ghi nhận ở trẻ nhược thị. Độ tuổi nghiên cứu từ 6 đến 13 tuổi. Việc mô tả giúp nhận diện các đặc điểm sóng. Các đặc điểm bao gồm pha, biên độ, và thời gian tiềm. Các đặc điểm này có thể khác biệt giữa hai nhóm trẻ. Dữ liệu này cung cấp cơ sở cho việc phân tích sâu hơn.
3.2. Xác định giá trị sóng VEP chuẩn ở nhóm trẻ
Nghiên cứu tập trung xác định các giá trị định lượng của sóng VEP. Các giá trị này bao gồm thời gian tiềm của các đỉnh sóng. Ví dụ như P100. Nó còn bao gồm biên độ của các phức hợp sóng. Việc này giúp thiết lập các giá trị chuẩn. Giá trị chuẩn cho trẻ em bình thường trong độ tuổi nghiên cứu. Đây là cơ sở để so sánh. Nó giúp xác định sự bất thường ở trẻ nhược thị.
3.3. So sánh đặc điểm VEP giữa hai nhóm trẻ
Mục tiêu quan trọng là so sánh đặc điểm sóng VEP. So sánh giữa trẻ bình thường và trẻ nhược thị. Sự khác biệt về hình dạng, thời gian tiềm và biên độ sóng VEP. Những khác biệt này có thể cung cấp manh mối. Manh mối về cơ chế bệnh sinh của nhược thị. Nó cũng giúp cải thiện phương pháp chẩn đoán và theo dõi hiệu quả điều trị. Dữ liệu này làm giàu kiến thức về Điện thế gợi trong nhãn khoa.
IV.Giải phẫu và sinh lý thị giác Nền tảng chức năng mắt
Mắt là một cơ quan phức tạp. Nó có chức năng tiếp nhận kích thích ánh sáng. Mắt biến đổi năng lượng ánh sáng thành tín hiệu điện. Các tín hiệu này được truyền về vỏ não. Đường dẫn truyền thị giác mang các tín hiệu này. Từ đó, con người có cảm giác và nhận thức về thế giới. Cấu tạo mắt gồm nhiều bộ phận. Các bộ phận chính là mí mắt, đồng tử, củng mạc, mống mắt. Có võng mạc, thể thủy tinh, thần kinh thị. Các cơ thẳng trên, trong, dưới, và cơ chéo dưới cũng quan trọng. Chúng giúp điều khiển chuyển động mắt. Nhãn cầu có hình cầu. Đường kính trước sau ở người trưởng thành khoảng 22-24 mm. Vỏ bọc nhãn cầu bao gồm giác mạc và củng mạc. Giác mạc chiếm 1/5 phía trước, trong suốt, không có mạch máu. Củng mạc chiếm 4/5 phía sau. Vùng rìa là nơi nối tiếp giác mạc và củng mạc. Phía trong vùng rìa là góc tiền phòng. Góc này tạo bởi mặt trong giác mạc và mặt trước mống mắt. Tại đây có vùng bè và ống Schlemm. Chúng có nhiệm vụ dẫn lưu thủy dịch. Thủy dịch từ góc tiền phòng đến tĩnh mạch mắt. Giác mạc là một màng trong suốt, rất dai. Nó không có mạch máu. Giác mạc có hình chỏm cầu. Nó chiếm 1/5 phía trước vỏ nhãn cầu. Đường kính giác mạc khoảng 11 mm. Bán kính độ cong là 7,7 mm. Chiều dày trung tâm 0,5 mm. Ở vùng rìa là 1 mm. Công suất khúc xạ của giác mạc khoảng 45 D. Điều này làm cho giác mạc có vai trò khúc xạ ánh sáng quan trọng. Nó giúp hội tụ ánh sáng vào võng mạc.
4.1. Cấu tạo cơ bản của mắt và chức năng tiếp nhận ánh sáng
Mắt là cơ quan thị giác chính. Nó tiếp nhận kích thích ánh sáng. Sau đó chuyển đổi thành tín hiệu điện sinh học. Các tín hiệu này truyền về vỏ não để xử lý. Cấu tạo mắt bao gồm mí mắt, đồng tử, mống mắt, củng mạc, thể thủy tinh, võng mạc, và thần kinh thị. Mỗi bộ phận có vai trò riêng biệt. Chúng cùng nhau tạo nên quá trình thị giác hoàn chỉnh.
4.2. Nhãn cầu Vỏ bọc và môi trường khúc xạ
Nhãn cầu là cấu trúc hình cầu chính của mắt. Đường kính khoảng 22-24 mm ở người lớn. Vỏ bọc nhãn cầu gồm giác mạc và củng mạc. Giác mạc trong suốt ở phía trước. Củng mạc màu trắng đục ở phía sau. Các môi trường trong mắt bao gồm giác mạc, thủy dịch, thể thủy tinh và dịch kính. Chúng đều trong suốt. Chúng có chức năng khúc xạ ánh sáng. Ánh sáng được tập trung vào võng mạc.
4.3. Đặc điểm giác mạc Vai trò quan trọng trong thị giác
Giác mạc là lớp màng trong suốt. Nó rất dai và không có mạch máu. Giác mạc có hình chỏm cầu. Nó nằm ở 1/5 phía trước của nhãn cầu. Với đường kính khoảng 11 mm, giác mạc có công suất khúc xạ lớn. Khoảng 45 Diop. Đây là yếu tố khúc xạ mạnh nhất của mắt. Giác mạc đóng vai trò thiết yếu. Nó giúp hội tụ ánh sáng chính xác lên võng mạc. Giác mạc góp phần tạo ra hình ảnh rõ nét.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (161 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 ĐẶT VẤN ĐỀ Một trong những hậu quả rất nghiêm trọng của các bệnh lác, tật khúc xạ ở trẻ em trên thế giới cũng như tại Việt Nam hiện nay đó là nhược thị (NT). Thuật ngữ nhược thị (amblyopia) có nguồn gốc từ Hy Lạp, có nghĩa là thị lực kém [1]. Nhược thị đã được đề cập đến từ thời Hipocrates, ông đã sử dụng thuật ngữ này để chỉ một tình trạng thị lực kém không xác định rõ nguyên nhân. Ngày nay, nhược thị được định nghĩa là tình trạng giảm thị lực ở một mắt hoặc hai mắt dưới mức 20/30 hoặc có sự khác biệt thị lực giữa hai mắt trên hai dòng (của bảng thị lực) dù đã được điều chỉnh kính tối ưu.
Nhược thị được phân loại thành hai loại là nhược thị cơ năng (do tật khúc xạ, do lác hoặc không có tổn thương ở mắt,.) và thực thể (do đục thể thủy tinh, sụp mi, sẹo giác mạc,. Nhược thị cơ năng là tình trạng giảm thị lực ở một hoặc cả hai mắt mà không tìm thấy tổn thương thực thể ở trên mắt. Vì vậy, việc đi tìm nguyên nhân nào gây ra tình trạng giảm thị lực ở những bệnh nhân nhược thị cơ năng vẫn đang là câu hỏi được rất nhiều nhà khoa học quan tâm, nghiên cứu. Các giả thuyết nghiên cứu đã được đưa ra như: cơ chế hình thành ảnh trên võng mạc, đánh giá chức năng của đường dẫn truyền thị giác hay chức năng của các vùng trên vỏ não thị giác.
Nhược thị cần được phát hiện càng sớm càng tốt vì nếu được chẩn đoán sớm và điều trị kịp thời thì có khả năng phục hồi thị lực gần như mức bình thường. Tuy nhiên, nếu không được điều trị sẽ gây giảm thị lực vĩnh viễn, ảnh hưởng rất lớn đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân như giảm hoặc mất khả năng lao động, sinh hoạt bình thường của bệnh nhân. Ngoài ra, còn có thể tác động đến sự phát triển tâm lý, tính cách. và hậu quả cuối cùng là gia tăng tỷ lệ mù lòa trong cộng đồng, tạo gánh nặng cho xã hội.
LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 2 Trên lâm sàng khi chẩn đoán nhược thị các nhà lâm sàng nhãn khoa thường chỉ dựa vào đo thị lực của bệnh nhân sau khi đã chỉnh kính tối ưu. Kết quả của các phương pháp thử thị lực này thường là do chủ quan của bệnh nhân vì vậy độ chính xác thường không cao. Phương pháp ghi điện thế kích thích thị giác (VEP - Visual Evoked Potential) là phương pháp hoàn toàn khách quan, giúp chẩn đoán chức năng của dây thần kinh thị giác (dây II) cũng như sự dẫn truyền của thần kinh thị từ giao thoa thị giác, dải thị giác, tia thị, thể gối ngoài,… cho tới vỏ não thị giác. Vì vậy, VEP có thể là một phương pháp hữu ích để tìm hiểu nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh của nhược thị, đồng thời giúp đánh giá và theo dõi tình trạng nhược thị.
Bằng cách kích thích thị giác từng mắt riêng rẽ và phân tích đặc điểm các sóng ghi được trên vỏ não chúng ta có thể xem xét được chức năng của từng dây thị giác, phân biệt được những tổn thương dẫn truyền thị giác sau giao thoa. Nhiều nghiên cứu gần đây đã chỉ ra các sóng VEP bất thường trong bệnh viêm thần kinh thị, mù vỏ não, bệnh glaucoma, parkinson,…[3], [4], [5]. Ở Việt Nam hiện nay, chẩn đoán nhược thị bằng kĩ thuật ghi điện thế kích thích thị giác còn rất ít được nghiên cứu. Đặc biệt lĩnh vực chẩn đoán nguyên nhân, theo dõi hiệu quả điều trị nhược thị cơ năng thông qua các giá trị của điện thế kích thích thị giác ở trẻ em còn bỏ ngỏ và hầu như chưa có một nghiên cứu nào đề cập đến [6].
Xuất phát từ những vấn đề trên, chúng tôi thực hiện đề tài: “Nghiên cứu đặc điểm các sóng của điện thế kích thích thị giác ở trẻ bình thƣờng và trẻ nhƣợc thị” nhằm hai mục tiêu sau: 1. Mô tả hình dạng sóng điện thế kích thích thị giác ở trẻ bình thường và trẻ nhược thị 6 đến 13 tuổi. Xác định giá trị các sóng của điện thế kích thích thị giác ở trẻ bình thường và trẻ nhược thị 6 đến 13 tuổi. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 3 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.
Giải phẫu - sinh lý thị giác 1. Sơ lược giải phẫu thị giác Mắt có chức năng tiếp nhận kích thích ánh sáng, biến đổi năng lượng của ánh sáng thành tín hiệu điện, truyền về vỏ não theo đường dẫn truyền thị giác cho ta cảm giác và nhận thức được vật. Mí mắt Đồng tử Củng mạc Mống mắt Cơ thẳng trên Võng mạc Thể thủy tinh Thần kinh thị Mống mắt Cơ thẳng trong Củng mạc Giác mạc Cơ thẳng dưới Kết mạc Cơ chéo dưới Hình 1. Cấu tạo của mắt 1.
Nhãn cầu Nhãn cầu có hình cầu, đường kính trước sau ở người trưởng thành 22 - 24 mm. - Vỏ bọc nhãn cầu: gồm có giác mạc và củng mạc trong đó, giác mạc chiếm 1/5 ở phía trước còn 4/5 ở phía sau là củng mạc. Giác mạc trong suốt không có mạch máu đi qua. Nối tiếp giác mạc và củng mạc là vùng rìa, mặt trong vùng rìa là góc tiền phòng (góc tạo bởi mặt trong của giác mạc và mặt trước của mống mắt), ở đây có vùng bè và ống Schlemm làm nhiệm vụ dẫn lưu thuỷ dịch từ góc tiền phòng đến tĩnh mạch mắt.
LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Các môi trường trong mắt * Giác mạc Là một màng trong suốt, rất dai, không có mạch máu có hình chỏm cầu chiếm 1/5 phía trước của vỏ nhãn cầu. Đường kính của giác mạc khoảng 11 mm, bán kính độ cong là 7,7 mm. Chiều dày ở trung tâm là 0,5 mm, ở vùng rìa là 1 mm.
Công suất khúc xạ khoảng 45 D. Giác mạc được nuôi dưỡng nhờ thẩm thấu từ các mạch máu quanh rìa, từ nước mắt và thuỷ dịch. * Thuỷ dịch Thuỷ dịch là một chất lỏng trong suốt do thể mi tiết ra chứa đầy trong tiền phòng và hậu phòng. Thuỷ dịch được các tế bào lập phương của thể mi tiết ra hậu phòng, sau đó phần lớn thuỷ dịch (80%) qua lỗ đồng tử ra tiền phòng, tiếp đó thuỷ dịch đi qua vùng bè ở góc tiền phòng đến ống Schlemm rồi đi theo các tĩnh mạch nước đến đám rối tĩnh mạch thượng củng mạc rồi đổ vào hệ thống tuần hoàn chung của cơ thể.
Phần còn lại của thuỷ dịch (20%) được hấp thụ qua màng bồ đào đến khoang thượng hắc mạc rồi được các mao mạch ở đó hấp thụ đi. * Thể thuỷ tinh Thể thuỷ tinh là một thấu kính trong suốt hai mặt lồi được treo cố định vào vùng thể mi nhờ các dây chằng Zinn. Thể thuỷ tinh dày khoảng 4 mm đường kính 8 - 10 mm bán kính độ cong của mặt trước là 10 mm, mặt sau là 6 mm. Công suất quang học là 20 - 22 D.
Thể thuỷ tinh hoàn toàn không có mạch máu và thần kinh. Nuôi dưỡng cho thể thuỷ tinh là nhờ thẩm thấu một cách có chọn lọc từ thuỷ dịch. Khi bao thể thuỷ tinh bị tổn thương thuỷ dịch sẽ ngấm vào thể thuỷ tinh một cách ồ ạt làm thể thuỷ tinh nhanh chóng bị đục và trương phồng lên. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 5 * Dịch kính Dịch kính là một chất lỏng như lòng trắng trứng nằm sau thuỷ tinh thể, chiếm toàn bộ phần sau nhãn cầu, lớp ngoài cùng đặc lại tạo thành màng Hyaloit.
ở người dưới 35 tuổi màng Hyaloit và thể thủy tinh dính với nhau, còn người trên 35 tuổi màng Hyaloit và thể thuỷ tinh tách ra tạo thành khoảng trống Berger. Sinh lý thị giác Mắt có thể ví như một máy quay phim (camera) với một hệ thống thấu kính hội tụ, một lỗ có thể điều chỉnh độ rộng để cho ánh sáng đi qua (đồng tử) và lớp võng mạc của mắt có thể ví với lớp phim nhạy cảm với ánh sáng. Tuy nhiên, hệ thống quang học của mắt phức tạp hơn hệ thống quang học của máy quay phim rất nhiều. Võng mạc - nơi cảm nhận ánh sáng và hình thành điện thế receptor Võng mạc là nơi cảm nhận ánh sáng và hình thành điện thế.
Võng mạc được cấu tạo nên từ 10 lớp tế bào (hình 1. Tính từ ngoài vào trong có các lớp như sau: - Lớp tế bào biểu mô sắc tố. - Lớp tế bào nhận cảm ánh sáng (các tế bào nón và tế bào que). - Lớp màng ngoài, ngăn cách vùng chứa thân các tế bào nhận cảm ánh sáng với vùng ngoài.
- Lớp hạt ngoài, chứa thân các tế bào nón và tế bào que. - Lớp rối ngoài, bao gồm các nhánh của các tế bào lưỡng cực và synap của chúng với các tế bào hạch. - Lớp hạt trong - Lớp rối trong - Lớp hạch, gồm chủ yếu là các tế bào hạch. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 6 - Lớp sợi, bao gồm các sợi trục của tế bào hạch.
- Lớp màng trong cùng được tạo nên bởi các tế bào Muller. Tế bào que Tế bào nón Receptor (Tế bào que, tế bào nón) Synap Tế bào ngang Tế bào lưỡng cực Tế bào amacrin Tế bào hạch Sợi trục của tế bào hạch tạo thành dây TK thị giác Ánh sáng Đồng tử Dây TK thị giác Võng mạc Hình 1. Cấu trúc của võng mạc (Nguồn: Helga Kolb, Ralph Nelson, Eduardo Fernandez (2015), The Organization of the Retina and Visual System [7]) Do sự phân bố các lớp như vậy, nên ánh sáng trước khi đến biểu mô sắc tố phải xuyên qua tất cả các lớp tế bào hạch, tế bào lưỡng cực và các tế bào nhận cảm ánh sáng. Lớp tế bào sắc tố chứa sắc tố và vitamin A.
Sắc tố có tác dụng hấp thụ các tia sáng, ngăn cản sự phản chiếu và tán xạ ánh sáng làm cho ảnh khỏi bị mờ. Từ lớp tế bào biểu mô sắc tố, vitamin A được trao đổi LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 7 qua lại với tế bào nón và tế bào que nhờ các nhánh của các tế bào sắc tố bao quanh phần ngoài của các lớp tế bào que và tế bào nón. Các lớp tế bào thần kinh trong võng mạc được kết nối với nhau theo hàng dọc và hàng ngang. Theo hàng dọc, các tế bào que và tế bào nón tạo synap với tế bào lưỡng cực, tế bào lưỡng cực lại tạo synap với các tế bào hạch.
Các sợi trục của tế bào hạch hợp lại thành dây thần kinh thị giác và đi ra khỏi nhãn cầu. Điểm dây thần kinh thị giác đi ra khỏi mắt được gọi là đĩa thị.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm các sóng của điện thế kí (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghien-cuu-dac-diem-cac-song-cua-dien-the-kich-thich-thi-giac-o-tre-em-binh-thuong-va-tre-nhuoc-thi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm các sóng của điện thế kí" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm các sóng của điện thế kích thích thị giác ở trẻ em bình thường và trẻ nhược thị. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.n
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm các sóng của điện thế kí" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm các sóng của điện thế kí" thuộc chuyên ngành Nhãn khoa. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm các sóng của điện thế kí" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm các sóng của điện thế kí" có 161 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm các sóng của điện thế kí" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.