Luận án tiến sĩ nghiên cứu chuỗi cung ứng sản phẩm gạch không nung tại đồng bằng

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu chuỗi cung ứng sản phẩm gạch không nung tại đồng bằng sông cửu long. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

233

Thời gian đọc

35 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Phân tích Chuỗi Cung Ứng Gạch Khôn Vùng ĐBSCL
Số trang:
233 trang
Trường:
Trường Đại học Cần Thơ
Chuyên ngành:
Quản trị kinh doanh
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Phân tích Chuỗi Cung Ứng Gạch Khôn Vùng ĐBSCL

Nghiên cứu này đi sâu phân tích chuỗi cung ứng gạch khôn tại Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL). Các phát hiện ban đầu từ chuỗi cung ứng gạch không nung truyền thống cung cấp nền tảng quan trọng. Chuỗi cung ứng sản phẩm xây dựng này đối mặt nhiều thách thức. Mục tiêu là hiểu rõ cấu trúc, vận hành. Từ đó, đề xuất giải pháp tối ưu hóa. Sự phát triển của vật liệu xây dựng thông minh như gạch khôn đòi hỏi chuỗi cung ứng hiện đại. Các vấn đề hiện tại trong chuỗi gạch không nung chỉ ra những điểm yếu cần cải thiện. Điều này giúp định hình chiến lược cho gạch khôn. Tầm nhìn là xây dựng một chuỗi cung ứng bền vững, hiệu quả. Phân tích này là bước đầu để chuyển đổi số chuỗi cung ứng trong ngành xây dựng. Cần có sự liên kết chặt chẽ hơn giữa các tác nhân. Khả năng ứng dụng công nghệ IoT trong xây dựng sẽ nâng cao năng lực cạnh tranh. Tối ưu hóa chuỗi cung ứng là ưu tiên hàng đầu. Nó đảm bảo gạch khôn đến tay người tiêu dùng một cách hiệu quả nhất.

1.1. Cấu trúc Vận hành Chuỗi Gạch Thông Minh

Chuỗi cung ứng gạch thông minh bao gồm nhiều tác nhân. Từ cung cấp nguyên liệu đầu vào, nhà máy sản xuất, đến nhà phân phối và người tiêu dùng. Kết cấu chuỗi hiện tại cho thấy nhiều nhà máy sản xuất có quy mô nhỏ lẻ. Điều này ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận công nghệ mới cho gạch khôn. Vận hành chuỗi còn thiếu đồng bộ. Nguồn vốn đầu tư cho các công nghệ tiên tiến còn hạn chế. Đầu ra sản phẩm gạch không nung hiện không ổn định. Điều này cũng là một rủi ro tiềm ẩn cho gạch thông minh. Chuỗi cần một cấu trúc mạnh mẽ, tích hợp hơn. Quản lý chuỗi cung ứng hiệu quả là bắt buộc. Cần xem xét lại toàn bộ quy trình từ khâu sản xuất đến phân phối.

1.2. Thách thức trong Sản xuất Gạch Khôn

Sản xuất gạch khôn đòi hỏi công nghệ cao. Tuy nhiên, các nhà máy hiện tại thường có quy mô nhỏ. Thiếu vốn là vấn đề chung, ảnh hưởng đến đầu tư công nghệ IoT trong xây dựng. Đào tạo kỹ thuật chuyên sâu cho gạch thông minh còn hạn chế. Nguồn lao động có xu hướng khan hiếm. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và số lượng sản phẩm. Đầu ra không ổn định tạo áp lực cho kế hoạch sản xuất. Nhu cầu về vật liệu xây dựng thông minh đang tăng. Chuỗi cung ứng sản phẩm xây dựng cần thích ứng nhanh. Cần có giải pháp về vốn, công nghệ, và nhân lực. Các nhà máy cần cải thiện năng lực cạnh tranh.

1.3. Vai trò của Logistics Vật Liệu Xây Dựng

Logistics vật liệu xây dựng đóng vai trò thiết yếu. Hai kênh phân phối chính là cửa hàng vật liệu xây dựng và nhà thầu. Việc phân phối vật liệu xây dựng thông minh yêu cầu sự chính xác. Quản lý tồn kho thông minh là cần thiết. Điều này giúp giảm chi phí và tối ưu hóa thời gian giao hàng. Các vấn đề trong logistics truyền thống cần được giải quyết. Vận chuyển gạch khôn đòi hỏi quy trình chuyên biệt. Các công nghệ mới cần được áp dụng. Điều này đảm bảo sản phẩm đến tay người dùng an toàn, đúng hẹn. Tối ưu hóa logistics sẽ nâng cao hiệu quả tổng thể chuỗi.

II.Liên Kết Chuỗi Gạch Khôn Chất Lượng Quan Hệ

Mối liên kết giữa các tác nhân là yếu tố then chốt cho sự thành công của chuỗi cung ứng gạch khôn. Hiện tại, các mối quan hệ trong chuỗi gạch không nung vẫn còn lỏng lẻo. Chúng chủ yếu dựa trên sự quen biết. Điều này không đủ để phát triển chuỗi cung ứng sản phẩm xây dựng phức tạp như gạch thông minh. Cần có sự hợp tác sâu rộng hơn. Chất lượng mối quan hệ ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh doanh. Các yếu tố như tin cậy, cam kết, và trao đổi thông tin là vô cùng quan trọng. Việc xây dựng mối liên kết dọc và ngang vững chắc là điều bắt buộc. Quản lý chuỗi cung ứng gạch khôn hiệu quả đòi hỏi một hệ sinh thái hợp tác. Chuyển đổi số chuỗi cung ứng có thể tăng cường các mối liên kết này. Tối ưu hóa chuỗi cung ứng phụ thuộc vào sự đồng thuận và hỗ trợ lẫn nhau.

2.1. Đánh giá Mối Liên kết Giữa Các Tác nhân

Mối liên kết giữa các tác nhân trong chuỗi gạch không nung hiện yếu. Chúng chỉ mang tính hỗ trợ đơn thuần. Các tác nhân cạnh tranh trực tiếp trên thị trường. Họ ít chia sẻ thông tin chiến lược. Điều này là rào cản lớn cho chuỗi cung ứng gạch khôn. Gạch thông minh đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ. Cần có liên kết dọc và ngang mạnh mẽ. Mối liên kết yếu làm giảm khả năng đổi mới. Nó cũng ảnh hưởng đến khả năng ứng phó với biến động thị trường. Cần xây dựng lòng tin và cam kết chung. Liên kết mạnh mẽ giúp tối ưu hóa chuỗi cung ứng.

2.2. Tác động của Chất lượng Quan hệ tới Hiệu quả

Chất lượng mối quan hệ có tác động mạnh mẽ đến hiệu quả kinh doanh. Nghiên cứu chỉ ra nhiều giả thuyết về tác động trực tiếp và gián tiếp. Sự tin cậy, cam kết, và chia sẻ thông tin là các thành phần quan trọng. Các mối quan hệ tích cực giữa nhà sản xuất và nhà phân phối là cần thiết. Điều này đặc biệt đúng với gạch khôn. Một mối quan hệ chất lượng cao thúc đẩy hợp tác. Nó giảm thiểu rủi ro và tăng cường sự ổn định. Chuyển đổi số chuỗi cung ứng có thể cải thiện chất lượng mối quan hệ. Nền tảng số giúp tăng cường minh bạch, tin cậy.

2.3. Hợp tác trong Chuỗi Cung Ứng Sản phẩm Xây dựng

Hợp tác hiệu quả là chìa khóa cho chuỗi cung ứng gạch khôn. Nó bao gồm việc trao đổi thông tin về tình hình đầu vào, đầu ra. Cần chia sẻ kiến thức về kỹ thuật sản xuất gạch thông minh. Sự hợp tác cần vượt ra ngoài hỗ trợ đơn thuần. Nó phải hướng đến việc cùng nhau giải quyết vấn đề. Liên minh chiến lược với các nhà cung cấp là cần thiết. Hợp tác giúp nâng cao năng lực cạnh tranh. Nó tạo ra giá trị gia tăng cho toàn bộ chuỗi. Công nghệ IoT trong xây dựng hỗ trợ hợp tác. Các nền tảng số hóa giúp các tác nhân làm việc hiệu quả hơn.

III.Tối ưu Hóa Chuỗi Cung Ứng Gạch Khôn Vùng ĐBSCL

Việc tối ưu hóa chuỗi cung ứng gạch khôn tại ĐBSCL là yêu cầu cấp thiết. Các giải pháp quản trị cần được đề xuất để nâng cao hiệu quả. Điều này bao gồm đa dạng hóa nguồn cung, chuẩn hóa quy trình. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực cũng rất quan trọng. Mục tiêu là xây dựng chuỗi cung ứng sản phẩm xây dựng vững mạnh. Đặc biệt cho vật liệu xây dựng thông minh như gạch khôn. Tối ưu hóa chuỗi cung ứng giúp giảm chi phí. Nó cải thiện thời gian đáp ứng và tăng cường sự hài lòng của khách hàng. Quản lý chuỗi cung ứng chuyên nghiệp sẽ thúc đẩy tăng trưởng. Chuyển đổi số chuỗi cung ứng là một phần không thể thiếu. Nó hỗ trợ quản lý tồn kho thông minh và phân phối vật liệu xây dựng hiệu quả hơn.

3.1. Đa dạng Hóa Chuẩn hóa Quan hệ Cung ứng

Đa dạng hóa các quan hệ cung cấp đầu vào là ưu tiên. Cần thiết lập quan hệ liên minh chiến lược với nhà cung cấp. Điều này giảm rủi ro về nguồn cung và giá cả. Chuẩn hóa các bộ phận thu mua đầu vào cho nhà máy sản xuất gạch khôn là cần thiết. Quy trình chuẩn hóa giúp đảm bảo chất lượng. Nó cũng tối ưu hóa chi phí. Quản lý tồn kho thông minh dựa trên dữ liệu. Điều này giúp dự báo nhu cầu chính xác. Cần khai thác các vật liệu xây dựng thông minh. Tạo ra một hệ thống cung ứng linh hoạt và đáng tin cậy.

3.2. Nâng cao Năng lực Nhân sự cho Gạch Khôn

Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực phục vụ ngành gạch khôn là cấp bách. Cần có chương trình đào tạo chuyên sâu về công nghệ gạch thông minh. Kỹ năng vận hành công nghệ IoT trong xây dựng là yếu tố quan trọng. Đào tạo không chỉ dừng ở kỹ thuật sản xuất. Nó còn bao gồm kỹ năng quản lý chuỗi cung ứng. Nguồn nhân lực chất lượng cao giúp cải thiện năng suất. Nó thúc đẩy sự đổi mới và tăng cường khả năng cạnh tranh. Đầu tư vào con người là đầu tư cho tương lai của vật liệu xây dựng thông minh.

3.3. Tăng cường Liên kết Dọc Ngang Hiệu quả

Tăng cường liên kết dọc và ngang giữa các tác nhân là bắt buộc. Liên kết dọc giúp tối ưu hóa luồng vật liệu và thông tin. Liên kết ngang thúc đẩy hợp tác giữa các đối thủ. Điều này tạo ra sức mạnh tổng hợp cho chuỗi. Các nhà máy sản xuất gạch khôn cần liên kết với nhà cung cấp, nhà phân phối, và khách hàng. Tăng cường trao đổi thông tin là nền tảng của liên kết hiệu quả. Điều này hỗ trợ chuyển đổi số chuỗi cung ứng. Giúp toàn bộ chuỗi hoạt động trơn tru hơn. Mục tiêu là tạo ra một hệ sinh thái hợp tác bền vững.

IV.Chuyển Đổi Số Chuỗi Cung Ứng Gạch Khôn Hiệu Quả

Chuyển đổi số là yếu tố sống còn để chuỗi cung ứng gạch khôn phát triển. Việc áp dụng công nghệ giúp tối ưu hóa toàn bộ quá trình. Từ sản xuất đến phân phối vật liệu xây dựng thông minh. Công nghệ IoT trong xây dựng mang lại khả năng giám sát theo thời gian thực. Điều này cải thiện hiệu suất, giảm thiểu lãng phí. Chuyển đổi số chuỗi cung ứng không chỉ là về công nghệ. Nó còn là về thay đổi tư duy, quy trình. Mục tiêu là tạo ra một chuỗi cung ứng sản phẩm xây dựng thông minh, linh hoạt. Tăng cường trao đổi thông tin, quản lý tồn kho thông minh là kết quả của quá trình này. Việc áp dụng các giải pháp số hóa sẽ nâng cao năng lực cạnh tranh. Nó giúp chuỗi thích ứng với thị trường biến động.

4.1. Ứng dụng Công nghệ IoT trong Xây dựng

Gạch khôn tích hợp công nghệ IoT. Việc ứng dụng IoT trong xây dựng là nền tảng. Nó cho phép thu thập dữ liệu về hiệu suất, độ bền. Dữ liệu này giúp quản lý chuỗi cung ứng tốt hơn. IoT cũng hỗ trợ theo dõi vị trí, tình trạng gạch trong quá trình vận chuyển. Điều này đảm bảo phân phối vật liệu xây dựng chính xác. Cần đầu tư vào cơ sở hạ tầng IoT. Điều này giúp tối ưu hóa các quy trình sản xuất và logistics. Công nghệ IoT là động lực cho sự phát triển của vật liệu xây dựng thông minh.

4.2. Cải thiện Trao đổi Thông tin Minh bạch Chuỗi

Trao đổi thông tin hiệu quả là điểm yếu hiện tại. Cần tăng cường chia sẻ dữ liệu giữa các tác nhân. Minh bạch trong chuỗi cung ứng sản phẩm xây dựng là rất quan trọng. Nền tảng số hóa giúp thực hiện điều này. Các hệ thống thông tin chung cho phép truy cập dữ liệu thời gian thực. Điều này giảm thiểu sai sót, tăng cường sự tin cậy. Quản lý chuỗi cung ứng gạch khôn trở nên linh hoạt hơn. Cải thiện minh bạch giúp tối ưu hóa các quyết định. Nó tạo điều kiện cho hợp tác sâu rộng hơn.

4.3. Quản lý Tồn kho Thông minh Phân phối

Chuyển đổi số hỗ trợ quản lý tồn kho thông minh. Hệ thống tự động theo dõi số lượng, vị trí tồn kho. Điều này giảm thiểu tồn kho dư thừa, tránh thiếu hụt. Phân phối vật liệu xây dựng hiệu quả hơn. Các thuật toán tối ưu hóa tuyến đường, lịch trình giao hàng. Công nghệ giúp đảm bảo gạch khôn đến đúng nơi, đúng lúc. Điều này cải thiện dịch vụ khách hàng. Nó giảm chi phí logistics. Quản lý tồn kho thông minh là một phần quan trọng của tối ưu hóa chuỗi cung ứng tổng thể.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC HÌNH
1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU
1.1. BỐI CẢNH NGHIÊN CỨU
1.1.1. Bối cảnh lý thuyết
1.1.2. Bối cảnh thực tiễn
1.2. LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU
1.3. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU
1.3.1. Mục tiêu chung
1.3.2. Mục tiêu nghiên cứu cụ thể
1.4. CÂU HỎI NGHIÊN CỨU
1.5. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU VÀ GIỚI HẠN PHẠM VI NGHIÊN CỨU
1.5.1. Đối tượng nghiên cứu
1.5.2. Đối tượng nghiên cứu
1.5.3. Đối tượng khảo sát
1.5.4. Giới hạn phạm vi nghiên cứu
1.5.4.1. Giới hạn phạm vi nội dung nghiên cứu
1.5.4.2. Giới hạn phạm vi không gian
1.6. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN CỦA LUẬN ÁN
1.6.1. Ý nghĩa khoa học của luận án
1.6.2. Ý nghĩa thực tiễn của luận án
1.7. ĐIỂM MỚI CỦA LUẬN ÁN
1.8. KẾT CẤU NỘI DUNG LUẬN ÁN
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU
2.1. LÝ THUYẾT CHUỖI CUNG ỨNG
2.1.1. Chuỗi cung ứng
2.1.1.1. Khái niệm về chuỗi cung ứng sản phẩm
2.1.1.2. Lịch sử phát triển chuỗi cung ứng
2.1.1.3. Mô hình cấu trúc chuỗi cung ứng sản phẩm
2.1.1.4. Phân loại chuỗi cung ứng
2.1.1.5. Lợi thế của chuỗi cung ứng sản phẩm
2.1.1.6. Bản chất kinh tế và các nhân tố ảnh hưởng đến chuỗi cung ứng
2.1.1.7. Rủi ro trong chuỗi cung ứng
2.1.2. Quản trị chuỗi cung ứng
2.1.2.1. Khái niệm Quản trị chuỗi cung ứng
2.1.2.2. Vai trò của quản trị chuỗi cung ứng đối với doanh nghiệp và nền kinh tế
2.1.2.3. Mục tiêu của quản trị chuỗi cung ứng
2.2. LÝ THUYẾT CHẤT LƯỢNG MỐI QUAN HỆ
2.2.1. Cơ sở lý thuyết chất lượng mối quan hệ
2.2.2. Lý thuyết marketing mối quan hệ
2.2.2.1. Marketing mối quan hệ
2.2.2.2. Mối quan hệ giữa nhà sản xuất và nhà phân phối
2.2.2.3. Chất lượng mối quan hệ
2.3. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN
2.3.1. Tổng quan về chuỗi cung ứng
2.3.2. Các công trình nghiên cứu ở Việt Nam
2.3.3. Mối liên kết
2.3.4. Chất lượng mối quan hệ giữa nhà sản xuất và nhà phân phối
2.3.4.1. Các thành phần của chất lượng mối quan hệ
2.3.4.2. Các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng mối quan hệ
2.3.4.3. Thành phần kết quả của mối quan hệ
2.3.5. Đánh giá chung các công trình nghiên cứu liên quan và khoảng trống nghiên cứu
2.4. XÂY DỰNG GIẢ THUYẾT
2.4.1. Thành phần của chất lượng mối quan hệ
2.4.2. Các nhân tố ảnh hưởng đến thành phần của chất lượng mối quan hệ
2.4.2.1. Chất lượng sản phẩm ảnh hưởng đến Lòng tin, Cam kết và Sự hài lòng
2.4.2.2. Chất lượng giao hàng ảnh hưởng đến lòng tin, cam kết và sự hài lòng
2.4.2.3. Thông tin thị trường ảnh hưởng đến lòng tin, cam kết và sự hài lòng
2.4.2.4. Tương tác công việc ảnh hưởng đến lòng tin, cam kết và sự hài lòng
2.4.2.5. Sự hợp tác ảnh hưởng đến lòng tin, cam kết và sự hài lòng
2.4.3. Thành phần của kết quả mối quan hệ
2.5. MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU
2.5.1. Đề xuất mô hình lý thuyết
2.5.2. Tổng hợp các giả thuyết nghiên cứu từ mô hình lý thuyết
2.6. TÓM TẮT CHƯƠNG 2
3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU
3.1. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.1.1. Phương pháp nghiên cứu định tính
3.1.1.1. Mục tiêu của nghiên cứu định tính
3.1.1.2. Thiết kế nghiên cứu định tính
3.1.2. Nghiên cứu định lượng
3.1.2.1. Mục tiêu của nghiên cứu định lượng
3.1.2.2. Thiết kế nghiên cứu định lượng
3.1.3. Phương pháp phân tích số liệu
3.2. NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƯỢNG SƠ BỘ
3.2.1. Bảng câu hỏi nghiên cứu định lượng sơ bộ
3.2.2. Mẫu khảo sát sơ bộ
3.2.2.1. Phần tử mẫu
3.2.2.2. Phương pháp chọn mẫu
3.2.2.3. Cỡ mẫu khảo sát
3.2.3. Đánh giá sơ bộ thang đo
3.2.4. Kết luận nghiên cứu định lượng sơ bộ
3.3. CƠ SỞ HÌNH THÀNH CÁC THANG ĐO
3.3.1. Thang đo thành phần của chất lượng mối quan hệ
3.3.2. Thang đo các nhân tố ảnh hưởng đến thành phần của chất lượng mối quan hệ
3.3.3. Thang đo thành phần của kết quả mối quan hệ
3.4. TÓM TẮT CHƯƠNG 3
4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
4.1. Nhà cung ứng đầu vào
4.1.1. Nhà cung ứng cát
4.1.2. Nhà cung ứng đá
4.1.3. Nhà cung ứng xi măng
4.2. Tình hình tham gia lao động sản xuất gạch xây không nung
4.3. Nhà máy sản xuất gạch xây không nung
4.3.1. Thông tin về nhà máy sản xuất gạch xây không nung tại Đồng bằng sông Cửu Long
4.3.2. Tiềm lực tài chính cho hoạt động sản xuất gạch xây không nung
4.3.3. Thực trạng nhà máy sản xuất gạch xây không nung tại Đồng bằng sông Cửu Long
4.4. PHÂN TÍCH VẬN HÀNH CHUỖI CUNG ỨNG SẢN PHẨM GẠCH XÂY KHÔNG NUNG TẠI ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG
4.4.1. Tổng quát chuỗi cung ứng Gạch xây không nung tại Đồng bằng sông Cửu Long
4.4.2. Sơ đồ chuỗi cung ứng gạch xây không nung tại Đồng bằng sông Cửu Long
4.4.3. Dòng vận hành giữa các tác nhân trong chuỗi cung ứng gạch xây không nung tại Đồng Bằng sông Cửu Long
4.4.4. Dòng thông tin trong chuỗi cung ứng gạch xây không nung tại Đồng bằng sông Cửu Long
4.4.5. Dòng xúc tiến thương mại gạch xây không nung tại Đồng bằng sông Cửu Long
4.5. THỰC TRẠNG MỐI LIÊN KẾT TRONG CHUỖI CUNG ỨNG GẠCH XÂY KHÔNG NUNG TẠI ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG
4.5.1. Liên kết dọc trong chuỗi cung ứng
4.5.1.1. Liên kết giữa nhà máy sản xuất gạch xây không nung với tác nhân cung cấp đầu vào
4.5.1.2. Liên kết giữa nhà máy sản xuất gạch xây không nung với thương lái
4.5.1.3. Liên kết giữa thương lái với nhà đầu tư xây dựng
4.5.1.4. Đánh giá mối liên kết dọc trong chuỗi cung ứng
4.5.2. Liên kết ngang trong chuỗi cung ứng
4.5.2.1. Liên kết ngang giữa nhà máy sản xuất gạch xây không nung với nhà máy sản xuất gạch xây không nung
4.5.2.2. Liên kết ngang giữa các tác nhân
4.6. RỦI RO CHUỖI CUNG ỨNG GẠCH XÂY KHÔNG NUNG TẠI ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG
4.6.1. Rủi ro về thị trường
4.6.2. Rủi ro về tài chính
4.6.3. Rủi ro về trình độ khoa học kỹ thuật
4.7. CHẤT LƯỢNG MỐI QUAN HỆ GIỮA CÁC TÁC NHÂN TRONG CHUỖI CUNG ỨNG GẠCH XÂY KHÔNG NUNG TẠI ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG
4.7.1. Thống kê mô tả các mẫu nghiên cứu
4.7.2. Kết quả đánh giá độ tin cậy thang đo bằng Cronbach’s Alpha
4.7.3. Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng phân tích EFA
4.7.3.1. Phương pháp đánh giá
4.7.3.2. Kết quả đánh giá
4.7.4. Đánh giá mô hình đo lường
4.7.5. Độ giá trị phân biệt
4.7.6. Kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến
4.7.7. Đánh giá mô hình cấu trúc
4.7.7.1. Đánh giá sự phù hợp của mô hình
4.7.7.2. Đo lường hệ số R2
4.7.7.3. Kiểm định giả thuyết nghiên cứu
4.7.7.4. Phân tích tác động trực tiếp và gián tiếp
4.7.8. Thảo luận kết quả nghiên cứu
4.7.8.1. Thảo luận về chất lượng mối quan hệ so với các nghiên cứu trước
4.7.8.2. Thảo luận về thang đo so với các nghiên cứu trước
4.7.8.3. Thảo luận về giả thuyết đã kiểm định so với các nghiên cứu trước
4.8. TÓM TẮT CHƯƠNG 4
5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ
5.1. HÀM Ý QUẢN TRỊ
5.2. HẠN CHẾ VÀ GỢI Ý HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu chuỗi cung ứng sản phẩm gạch không nung tại đồng bằng sông cửu long

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (233 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ HÀ THỊ THANH TUYỀN NGHIÊN CỨU CHUỖI CUNG ỨNG SẢN PHẨM GẠCH KHÔNG NUNG TẠI ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH QUẢN TRỊ KINH DOANH MÃ NGÀNH: 62340102 NĂM 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ HÀ THỊ THANH TUYỀN MÃ SỐ NCS: P1315006 NGHIÊN CỨU CHUỖI CUNG ỨNG SẢN PHẨM GẠCH KHÔNG NUNG TẠI ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH QUẢN TRỊ KINH DOANH MÃ NGÀNH: 62340102 HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: TS. ĐẶNG THANH SƠN TS. NGUYỄN NGỌC MINH NĂM 2022 LỜI CẢM ƠN Sau thời gian theo học tại khoa Kinh tế trường Đại học Cần Thơ tôi đã học được nhiều kiến thức quý báu và rất hữu ích cho công việc của tôi sau này. Xin gửi lời cảm ơn đến quý Thầy Cô khoa Sau Đại học và khoa Kinh tế trường Đại học Cần Thơ, đã truyền đạt những kiến thức quý báu cho tôi trong thời gian qua.

Luận án được hoàn thành còn có sự giúp đỡ của nhiều người. Tác giả xin chân thành cảm ơn đến: Thầy tiến sĩ Đặng Thanh Sơn và thầy tiến sĩ Nguyễn Ngọc Minh đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều thời gian quý báu để hướng dẫn, truyền đạt kiến thức và kinh nghiệm cho tôi trong quá trình thực hiện luận án. Các anh chị ngành Quản trị kinh doanh và Kinh tế Nông nghiệp trường Đại học Cần Thơ động viên và chia sẻ những kinh nghiệm quý báu. Ban Giám hiệu, Ban lãnh đạo khoa Kinh Tế trường Đại học Kiên Giang và đồng nghiệp đã tạo điều kiện cho tôi trong suốt thời gian qua.

Người thân trong gia đình nhất là Ba Mẹ và ông xã tôi luôn động viên tôi trong suốt thời gian theo học tại trường. Một lần nữa xin nhận lòng biết ơn chân thành nhất! Ngày 24 tháng 10 năm 2022 Nghiên cứu sinh thực hiện i TÓM TẮT Luận án “Nghiên cứu chuỗi cung ứng sản phẩm gạch không nung tại Đồng bằng sông Cửu Long” cụ thể phân tích kết cấu và vận hành chuỗi cung ứng gạch không nung tại ĐBSCL; Phân tích mối liên kết và chất lượng mối quan hệ giữa các tác nhân trong chuỗi cung ứng sản phẩm gạch không nung tại ĐBSCL; Đề xuất một số hàm ý quản trị nhằm hoàn thiện chuỗi cung ứng sản phẩm gạch không nung tại ĐBSCL. Số liệu thứ cấp được thu thập từ Sở ban ngành và cục thống kê các tỉnh ĐBSCL. Số liệu sơ cấp được thu thập điều tra trực tiếp bảng câu hỏi của các tác nhân tham gia chuỗi cung ứng sản phẩm gạch không nung, tổng cộng 372 quan sát bao gồm: nhóm tác nhân cung ứng nguyên liệu đầu vào (cửa hàng cung cấp cát, đá, xi măng, …), nhà máy sản xuất gạch không nung, nhà phân phối (cửa hàng vật liệu xây dựng và thầu xây dựng) và người tiêu dùng.

Dựa vào cách tiếp cận chuỗi cung ứng M. Poter, phương pháp liên kết chuỗi giá trị của GTZ (2007) và lý thuyết Marketing mối quan hệ. Kết quả nghiên cứu của luận án có các nội dung chính sau: Có đến 95,3% nhà máy sản gạch không nung thiếu vốn, đầu ra không ổn định bán cho cơ quan nhà nước chiếm 94,5% và người dân 5,5%. Diện tích của nhà máy sản xuất gạch không nung nhỏ lẻ 43,4%, không tham gia tập huấn kỹ thuật làm gạch không nung.

Có 2 nhà phân phối trong chuỗi là cửa hàng vật liệu xây dựng và thầu xây dựng. Nguồn lao động có xu hướng khan hiếm. Mối liên kết giữa các tác nhân trong chuỗi được hình thành dựa trên sự quen biết và chỉ mang tính hỗ trợ lẫn nhau. Thực tế, trên thị trường họ phải cạnh tranh với nhau để tìm đầu ra cho sản phẩm.

Sự hỗ trợ đơn thuần là trao đổi thông tin về tình hình đầu vào, đầu ra, cách thức làm gạch,… Mối liên kết giữa các tác nhân trong chuỗi yếu và thiếu cả liên kết ngang và dọc. Chất lượng mối quan hệ có 05 giả thuyết bị bác bỏ và 18 giả thuyết tác động trực tiếp và gián tiếp đến hiệu quả kinh doanh. Kết quả cho thấy, thành phần chất lượng mối quan hệ đóng vai trò tích cực trong việc tạo mối quan hệ giữa các nhân tố chất lượng mối quan hệ và thành phần kết quả của mối quan hệ giữa nhà sản xuất và nhà phân phối trong chuỗi cung ứng gạch không nung tại ĐBSCL. Có 07 hàm ý quản trị được đề xuất trong chuỗi cung ứng gạch không nung tại ĐBSCL đó là Đa dạng các quan hệ cung cấp đầu vào chú trọng thiết lập quan hệ liên minh với các nhà cung cấp đầu vào; Chuẩn hóa các bộ phận thu mua cung ứng đầu vào cho các nhà máy sản xuất gạch không nung; Tăng cường quan hệ trao đổi thông tin giữa các tác nhân trong chuỗi; Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực phục ngành gạch không nung; Tăng cường liên kết dọc và ngang của các tác nhân trong chuỗi cung ứng; Gia tăng mối quan hệ từ các nhân tố ảnh hưởng đến thành phần của chất lượng mối quan hệ; Nâng cao chất lượng mối quan hệ từ các nhân tố ảnh hưởng đến thành phần của chất lượng mối quan hệ.

ii ABSTRACT The thesis "A study on the supply chain of abode bricks in Mekong Delta" analyzes the structure and operation of the supply chain of adobe bricks in Mekong Delta explicitly; Analyzing the linkages and quality of relationships between factors in the supply chain of abode bricks in Mekong Delta; Proposing some managerial implications for improving the supply chain of adobe bricks in Mekong Delta. Secondary data were collected from Departments and the local Statistics Offices in Mekong Delta. Primary data was collected by investigating directly the questionnaires of the factors participating in the supply chain of adobe bricks; there is a total of 372 observations, including the group of agents supplying input materials (shop selling sand, stone, cement, .), adobe brick factory, distributor (builders’ merchant and construction contractor). Porter’s supply chain approach, GTZ value chain linkage method (2007), and the theory of the relationship in marketing.

The results of this thesis supported several main results: Up to 95.3% of adobe brick factories lack funds, the output sold to state agencies is unstable, accounting for 94.5%, and local people account for 5. The area of the adobe brick factory is small.4% did not participate in technical training in making adobe bricks. There are two distributors in the chain, including builders’ merchants and construction contractor. Labor resources also tend to be scarce.

The relationship between factors in the supply chain is formed based on acquaintance and is only supportive of each other. Factories producing adobe bricks have to compete to find output for their products in the market; the support is the exchange of information about the input, output, the way to make brick, etc. The link between factors in the supply chain is weak and lacks horizontal and vertical connections. Five rejected hypotheses mention the relationship quality were dismissed, while there are 18 hypotheses that directly and indirectly affect business performance.

This result shows that the quality of relationships plays a positive role in creating the relationship between the quality factors and the outcomes between the manufacturers and the distributors in the supply chain of adobe bricks in Mekong Delta. There are seven management implications are proposed in the supply chain of adobe bricks in Mekong Delta, such as Diversifying the relationships of input, focusing on establishing the excellent relationship with input suppliers; Standardizing the purchasing department, and supplying inputs for factories producing adobe bricks; Enhancing the relationship of information exchange between factors in the supply chain; improving the quality of human resources for the adobe brick industry; Strengthen the vertical and horizontal linkages of elements in the supply chain; Increasing the relationship between factors which affect to the quality of relationships; Improving the quality of the relationship between factors affecting the quality of connections. iii iv MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN. ii MỤC LỤC.

v DANH MỤC BẢNG .xi DANH MỤC HÌNH. xiii CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU. BỐI CẢNH NGHIÊN CỨU. Bối cảnh lý thuyết.

Bối cảnh thực tiễn. LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU. MUC TIÊU NGHIÊN CỨU. Mục tiêu chung.

Mục tiêu nghiên cứu cụ thể. CÂU HỎI NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU VÀ GIỚI HẠN PHẠM VI NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.

Đối tượng nghiên cứu. Đối tượng khảo sát. Giới hạn phạm vi nghiên cứu. Giới hạn phạm vi nội dung nghiên cứu.

Giới hạn phạm vi không gian. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN CỦA LUẬN ÁN. Ý nghĩa khoa học của luận án. Ý nghĩa thực tiễn của luận án.

ĐIỂM MỚI CỦA LUẬN ÁN. KẾT CẤU NỘI DUNG LUẬN ÁN .9 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU. LÝ THUYẾT CHUỖI CUNG ỨNG. Chuỗi cung ứng.

Khái niệm về chuỗi cung ứng sản phẩm. Lịch sử phát triển chuỗi cung ứng. Mô hình cấu trúc chuỗi cung ứng sản phẩm. Phân loại chuỗi cung ứng.

Lợi thế của chuỗi cung ứng sản phẩm. Bản chất kinh tế và các nhân tố ảnh hưởng đến chuỗi cung ứng. Rủi ro trong chuỗi cung ứng. Quản trị chuỗi cung ứng.

Khái niệm Quản trị chuỗi cung ứng. Vai trò của quản trị chuỗi cung ứng đối với doanh nghiệp và nền kinh tế. Mục tiêu của quản trị chuỗi cung ứng. LÝ THUYẾT CHẤT LƯỢNG MỐI QUAN HỆ.

Cở sở lý thuyết chất lượng mối quan hệ. Lý thuyết marketing mối quan hệ. Marketing mối quan hệ. Mối quan hệ giữa nhà sản xuất và nhà phân phối.

Chất lượng mối quan hệ. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN. Tổng quan về chuỗi cung ứng. Các công trình nghiên cứu ở Việt Nam.

Mối liên kết. Chất lượng mối quan hệ giữa nhà sản xuất và nhà phân phối. Các thành phần của chất lượng mối quan hệ. Các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng mối quan hệ.

Thành phần kết quả của mối quan hệ. Đánh giá chung các công trình nghiên cứu liên quan và khoảng trống nghiên cứu. XÂY DỰNG GIẢ THUYẾT. Thành phần của chất lượng mối quan hệ.

Các nhân tố ảnh hưởng đến thành phần của chất lượng mối quan hệ. Chất lượng sản phẩm ảnh hưởng đến Lòng tin, Cam kết và Sự hài lòng. Chất lượng giao hàng ảnh hưởng đến lòng tin, cam kết và sự hài lòng. Thông tin thị trường ảnh hưởng đến lòng tin, cam kết và sự hài lòng.

Tương tác công việc ảnh hưởng đến lòng tin, cam kết và sự hài lòng. Sự hợp tác ảnh hưởng đến lòng tin, cam kết và sự hài lòng. Thành phần của kết quả mối quan hệ. MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU.

Đề xuất mô hình lý thuyết. Tổng hợp các giả thuyết nghiên cứu từ mô hình lý thuyết. TÓM TẮT CHƯƠNG 2. 57 CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU.

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phương pháp nghiên cứu định tính.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Hà Thị Thanh Tuyền (2022). Luận án tiến sĩ nghiên cứu chuỗi cung ứng sản phẩm gạch khôn [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Cần Thơ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghien-cuu-chuoi-cung-ung-san-pham-gach-khong-nung-tai-dong-bang-song-cuu-long

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chuỗi cung ứng sản phẩm gạch khôn" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu chuỗi cung ứng sản phẩm gạch không nung tại đồng bằng sông cửu long. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chuỗi cung ứng sản phẩm gạch khôn" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Cần Thơ. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chuỗi cung ứng sản phẩm gạch khôn" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chuỗi cung ứng sản phẩm gạch khôn" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chuỗi cung ứng sản phẩm gạch khôn" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chuỗi cung ứng sản phẩm gạch khôn" có 233 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chuỗi cung ứng sản phẩm gạch khôn" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter