Luận án tiến sĩ nghiên cứu chữ nôm tự tạo trong văn bản giải âm truyền kỳ mạn lụ

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu chữ nôm tự tạo trong văn bản giải âm truyền kỳ mạn lục. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

282

Thời gian đọc

43 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan về chữ Nôm và văn bản giải âm: Nền tảng nghiên cứu
Số trang:
282 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Lý luận ngôn ngữ
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan về chữ Nôm và văn bản giải âm Nền tảng nghiên cứu

Chữ Nôm là một hệ thống văn tự độc đáo của người Việt. Nó được dùng để ghi tiếng Việt cổ. Hệ thống này dựa trên chữ Hán nhưng có sự sáng tạo riêng. Chữ Nôm bao gồm hai loại chính: chữ Nôm mượn Hán và chữ Nôm tự tạo. Nghiên cứu chữ Nôm có vai trò quan trọng trong việc hiểu lịch sử ngôn ngữ, văn hóa Việt Nam. Nó là một lĩnh vực rộng lớn. Các học giả trong và ngoài nước đã có nhiều công trình nghiên cứu sâu sắc. Việc này góp phần vào Hán Nôm học và văn bản học Hán Nôm. Các nghiên cứu tập trung vào nguồn gốc, cấu tạo và biến thể chữ Nôm. Tình hình nghiên cứu chữ Nôm ngày càng phát triển. Nó thu hút sự quan tâm của nhiều ngành khoa học.

1.1. Định nghĩa và tình hình nghiên cứu chữ Nôm.

Chữ Nôm là văn tự đặc trưng của người Việt xưa. Nó dùng các yếu tố chữ Hán để ghi âm tiếng Việt. Có hai dạng chính: chữ Nôm mượn trực tiếp từ Hán và chữ Nôm tự tạo. Chữ Nôm tự tạo thể hiện sự sáng tạo ngôn ngữ. Tình hình nghiên cứu chữ Nôm rất sôi nổi. Nhiều công trình phân tích cấu tạo, chức năng. Các nhà khoa học Việt Nam và quốc tế đều tham gia. Họ tập trung vào việc giải mã ý nghĩa, ngữ âm. Nghiên cứu này góp phần phục dựng lịch sử chữ Nôm. Nó giúp bảo tồn di sản văn hóa quan trọng.

1.2. Vai trò của văn bản giải âm trong Hán Nôm học.

Văn bản giải âm là nguồn tư liệu vô giá. Chúng cung cấp thông tin về cách đọc và giải thích. Văn bản giải âm Truyền Kỳ Mạn Lục là ví dụ điển hình. Chúng chứa nhiều chữ Nôm phái sinh và biến thể chữ Nôm. Nghiên cứu các văn bản này giúp hiểu rõ hơn chữ Nôm tự tạo. Nó làm sáng tỏ các quy tắc cấu tạo chữ. Việc đối chiếu các phiên bản giúp xác định độ chuẩn xác. Các văn bản chú giải Hán Nôm này rất quan trọng. Chúng đóng góp vào sự phát triển của Hán Nôm học. Nó là nền tảng vững chắc cho nghiên cứu chuyên sâu.

II.Lý thuyết Hán Nôm học và phân định chữ Nôm tự tạo

Việc phân tích chữ Nôm tự tạo đòi hỏi nền tảng lý thuyết vững chắc. Văn tự học cung cấp các khái niệm cơ bản về hệ thống chữ viết. Hán tự học là cơ sở để hiểu cấu trúc chữ Hán. Chữ Nôm phát triển dựa trên các nguyên tắc này. Tuy nhiên, nó có những đặc điểm riêng. Việc phân định giữa chữ Nôm mượn Hán và chữ Nôm tự tạo là then chốt. Sự phân định này giúp nhận diện bản sắc tiếng Việt. Nó còn làm rõ quá trình sáng tạo ngôn ngữ của người xưa. Các nghiên cứu cần tiếp cận một cách khoa học. Điều này đảm bảo tính chính xác trong Hán Nôm học.

2.1. Cơ sở lý thuyết văn tự học và Hán tự học.

Văn tự học là ngành nghiên cứu các hệ thống chữ viết. Nó khảo sát cấu trúc, nguyên lý hoạt động. Chữ Hán là nền tảng cho chữ Nôm. Thuyết Lục thư (sáu loại chữ Hán) rất quan trọng. Nó giải thích cách tạo chữ Hán. Chữ Nôm vận dụng nhưng biến đổi các nguyên tắc này. Hán tự học cung cấp công cụ phân tích sâu. Nó giúp nhận diện các thành tố biểu ý, biểu âm. Điều này thiết yếu cho việc phân tích chữ Nôm tự tạo. Cộng đồng văn tự Hán Nôm có những đặc trưng riêng biệt.

2.2. Phân định chữ Nôm mượn Hán và chữ Nôm tự tạo.

Chữ Nôm có hai nhóm chính: mượn Hán và tự tạo. Chữ Nôm tự tạo là thành quả sáng tạo của người Việt. Nó thường dùng thành tố Hán nhưng cấu trúc độc đáo. Việc phân định hai loại này rất quan trọng. Nó giúp làm rõ bản chất của từng chữ. Một số chữ Nôm tự tạo có thể trùng hình chữ Hán. Một số khác là dạng viết tắt dễ nhầm lẫn. Luận án này tập trung vào phương pháp phân định. Nó giúp nhận diện chính xác các biến thể chữ Nôm. Điều này góp phần vào văn bản học Hán Nôm.

III.Cấu trúc chức năng chữ Nôm tự tạo Phân loại biến thể

Chữ Nôm tự tạo thể hiện sự phong phú trong cấu trúc chức năng. Việc phân loại giúp hệ thống hóa kiến thức. Các loại hình chính bao gồm chữ hội âm, chữ hội ý và chữ hình thanh. Mỗi loại có nguyên tắc cấu tạo riêng biệt. Phân tích chức năng của từng thành tố trong chữ là rất quan trọng. Nó giúp hiểu ý nghĩa và cách đọc của chữ Nôm. Số liệu thống kê về tỷ lệ các loại chữ cung cấp cái nhìn định lượng. Nghiên cứu này đi sâu vào chi tiết. Nó làm rõ cách thức người Việt tạo ra chữ Nôm. Các biến thể chữ Nôm dị thể cũng được xem xét trong phần này.

3.1. Các loại hình cấu trúc chức năng của chữ Nôm tự tạo.

Chữ Nôm tự tạo được phân loại theo cấu trúc chức năng. Ba loại chính là hội âm, hội ý và hình thanh. Chữ hội âm là sự kết hợp của các thành tố biểu âm. Chữ hội ý kết hợp các thành tố biểu ý để tạo nghĩa. Chữ hình thanh có một thành tố biểu ý và một thành tố biểu âm. Các loại này còn được chia thành đẳng lập và chính phụ. Việc phân loại giúp nhận diện quy tắc cấu tạo. Nó cũng làm rõ sự phức tạp trong tư duy ngôn ngữ. Luận án cung cấp số liệu cụ thể về từng loại chữ Nôm tự tạo.

3.2. Khảo sát thành tố và ý nghĩa trong chữ Nôm.

Mỗi thành tố trong chữ Nôm tự tạo mang chức năng riêng. Thành tố biểu ý định hình nghĩa của chữ. Thành tố biểu âm cung cấp thông tin về cách đọc. Luận án khảo sát các bộ thủ được sử dụng. Bộ thủ có chức năng 'xác chỉ' nghĩa cụ thể. Hoặc chức năng thể hiện 'phạm trù' nghĩa rộng hơn. Chức năng của các thành tố phụ cũng được phân tích. Việc này giúp hiểu sâu sắc cấu trúc chữ Nôm. Nó còn làm rõ mối quan hệ giữa chữ và ngữ tố. Các thành tố này góp phần tạo nên các biến thể chữ Nôm.

IV.Khảo sát bộ thủ thành tố và dị thể chữ Nôm tự tạo

Nghiên cứu sâu về các thành tố cấu tạo chữ Nôm là cần thiết. Bộ thủ đóng vai trò then chốt trong việc định hình ý nghĩa. Việc phân tích tình hình sử dụng bộ thủ cho thấy quy luật. Chức năng của chúng không chỉ giới hạn ở việc xác định nghĩa. Mà còn mở rộng sang phạm trù ngữ nghĩa rộng lớn. Các hiện tượng dị thể và biến thể chữ Nôm rất phong phú. Chúng phản ánh sự linh hoạt và sáng tạo của hệ thống chữ Nôm. Luận án cũng chỉ ra các hiện tượng đặc biệt. Điều này bao gồm cả lỗi viết và khắc nhầm. Hiểu rõ các khía cạnh này góp phần nâng cao Hán Nôm học.

4.1. Tình hình sử dụng bộ thủ và chức năng của chúng.

Bộ thủ là một thành phần không thể thiếu của chữ Nôm. Nó thường xuất hiện trong phần biểu ý của chữ. Tình hình sử dụng bộ thủ được thống kê chi tiết. Các bộ thủ không chỉ cung cấp nghĩa 'xác chỉ'. Chúng còn thể hiện nghĩa 'phạm trù' hoặc 'trường nghĩa'. Việc lựa chọn bộ thủ có quy tắc nhất định. Nó phản ánh đặc điểm ngữ nghĩa của tiếng Việt. Nghiên cứu phân tích vai trò cụ thể của từng bộ thủ. Nó làm rõ các quy tắc cấu tạo trong chữ Nôm tự tạo.

4.2. Hiện tượng dị thể và biến thể chữ Nôm.

Chữ Nôm tồn tại nhiều hiện tượng phức tạp. Một âm có thể được ghi bằng nhiều dạng chữ khác nhau. Đây là các biến thể chữ Nôm. Hiện tượng dị thể thể hiện sự đa dạng lớn. Có những chữ khác hình nhưng đồng âm. Một số trường hợp khác hình, đồng âm nhưng khác nghĩa. Ngược lại, một dạng chữ có thể ghi nhiều âm. Điều này cho thấy tính linh hoạt của chữ Nôm. Luận án phân tích chi tiết các trường hợp này. Nó làm sáng tỏ các biến thể chữ Nôm dị thể. Việc chuyển dụng chữ Nôm cũng là một hiện tượng đáng chú ý.

4.3. Các hiện tượng đặc biệt trong cấu tạo chữ Nôm.

Luận án cũng khảo sát các hiện tượng đặc biệt của chữ Nôm. Một dạng chữ có khi là Nôm mượn Hán, khi lại là Nôm tự tạo. Điều này đòi hỏi sự phân tích kỹ lưỡng. Các trường hợp viết nhầm, khắc nhầm cũng được xem xét. Chúng ảnh hưởng đến việc giải đọc văn bản. Hiện tượng mượn dùng chữ Hán làm thành tố cũng xảy ra. Đặc biệt trong các từ láy song tiết. Một chữ Hán có thể đảm nhiệm các chức năng khác nhau. Các hiện tượng này cung cấp cái nhìn sâu sắc về chữ Nôm tự tạo. Nó góp phần vào văn bản học Hán Nôm.

V.Văn bản giải âm Truyền Kỳ Mạn Lục Thực tiễn chữ Nôm

Văn bản giải âm của tác phẩm 'Truyền Kỳ Mạn Lục' là một đối tượng nghiên cứu trọng tâm. Nó cung cấp một cái nhìn thực tiễn về chữ Nôm tự tạo. Văn bản này là một tài liệu quý giá cho Hán Nôm học. Nó chứa đựng nhiều chữ Nôm phái sinh và biến thể. Nghiên cứu giúp hiểu rõ hơn về ngữ âm tiếng Việt cổ. Bối cảnh tạo ra văn bản cũng được phân tích. Nó phản ánh trình độ Hán Nôm học của thời đại. Việc ứng dụng kết quả nghiên cứu là rất quan trọng. Nó góp phần vào việc bảo tồn di sản văn hóa Việt Nam.

5.1. Bối cảnh và ý nghĩa của văn bản giải âm Truyền Kỳ Mạn Lục.

'Truyền Kỳ Mạn Lục' là kiệt tác văn học cổ Việt Nam. Văn bản giải âm của nó mang ý nghĩa đặc biệt. Nó là nguồn tư liệu phong phú về chữ Nôm tự tạo. Bối cảnh lịch sử và văn hóa tạo ra văn bản được khảo sát. Nó phản ánh trình độ Hán Nôm học đương thời. Văn bản này chứa đựng nhiều chữ Nôm dị thể. Nghiên cứu giúp giải mã các lớp nghĩa sâu hơn. Ý nghĩa của văn bản không chỉ giới hạn ở ngôn ngữ. Nó còn góp phần bảo tồn di sản văn hóa quý giá.

5.2. Ứng dụng nghiên cứu chữ Nôm tự tạo trong văn bản giải.

Nghiên cứu chữ Nôm tự tạo có nhiều ứng dụng thiết thực. Nó cải thiện việc phiên âm và phiên dịch các văn bản cổ. Các văn bản chú giải Hán Nôm có thể được đọc chính xác hơn. Phân tích cấu trúc và chức năng giúp xây dựng công cụ hỗ trợ. Nó là cơ sở cho việc biên soạn từ điển chữ Nôm. Việc giải mã các biến thể chữ Nôm dị thể là rất cần thiết. Ứng dụng này phục vụ công tác bảo tồn di sản. Nó mở ra hướng nghiên cứu mới cho văn bản học Hán Nôm. Hiểu biết sâu sắc về lịch sử chữ Nôm được nâng cao.

Mục lục chi tiết luận án

Trang phụ bìa
Lời cảm ơn
Lời cam đoan
Danh mục các ký hiệu viết tắt
Danh mục các bảng biểu
MỞ ĐẦU
Lý do chọn đề tài
Lịch sử vấn đề nghiên cứu
Lịch sử vấn đề nghiên cứu chữ Nôm tự tạo
Lịch sử vấn đề nghiên cứu văn bản giải âm Truyền kỳ mạn lục
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
Phương pháp nghiên cứu
Một số khái niệm và thuật ngữ sử dụng trong luận án
Đóng góp của luận án
Cấu trúc của luận án
1. Chương 1: TỔNG QUAN VỀ CHỮ NÔM VÀ VĂN BẢN TÂN BIÊN TRUYỀN KỲ MẠN LỤC
1.1. Định nghĩa chữ Nôm
1.2. Tình hình nghiên cứu chữ Nôm
1.2.1. Tình hình nghiên cứu chữ Nôm ở Việt Nam
1.2.2. Tình hình nghiên cứu chữ Nôm ở các nước khác
1.3. Chữ Nôm mượn Hán và chữ Nôm tự tạo
1.4. Văn bản Tân biên truyền kỳ mạn lục
1.5. Tiểu kết Chương 1
2. Chương 2: LÝ THUYẾT VĂN TỰ HỌC VÀ CHỮ NÔM TỰ TẠO TRONG VĂN BẢN GIẢI ÂM TRUYỀN KỲ MẠN LỤC
2.1. Cơ sở lý thuyết về văn tự học
2.1.1. Khái niệm cơ bản về văn tự học
2.1.1.1. Định nghĩa văn tự học
2.1.1.2. Cộng đồng văn tự và loại hình văn tự
2.1.2. Lý thuyết cơ bản về Hán tự học
2.1.2.1. Khái lược về Hán tự học
2.1.2.2. Tính chất của chữ Hán
2.1.2.3. Thuyết “Lục thư”六书说 và thuyết “Tam thư”三书说
2.2. Phân định chữ Nôm mượn Hán và chữ Nôm tự tạo
2.2.1. Phân định chữ Nôm tự tạo trùng hình với chữ Hán
2.2.2. Phân định một số chữ Nôm với dạng viết tắt
2.3. Khái lược về tình hình chữ Nôm tự tạo trong văn bản giải âm Truyền kỳ mạn lục
2.4. Cấu trúc chức năng và cấu trúc hình thể của chữ Nôm
2.5. Tiểu kết Chương 2
3. Chương 3: NGHIÊN CỨU CHỮ NÔM TỰ TẠO TRONG VĂN BẢN GIẢI ÂM TRUYỀN KỲ MẠN LỤC TỪ GÓC NHÌN CẤU TRÚC CHỨC NĂNG
3.1. Số liệu về chữ Nôm tự tạo xét theo cấu trúc chức năng của chúng
3.1.1. Phân loại chữ Nôm tự tạo theo cấu trúc chức năng
3.1.2. Mấy điều cần chú ý
3.1.3. Thống kê tỷ lệ các loại chữ
3.2. Chữ hội âm
3.2.1. Chữ hội âm đẳng lập
3.2.2. Chữ hội âm chính phụ
3.2.2.1. Phân loại chữ hội âm chính phụ với thành tố phụ khác nhau
3.2.2.2. Chức năng của các thành tố phụ
3.3. Chữ hội ý đẳng lập
3.4. Chữ hội ý chính phụ
3.5. Chữ hình thanh
3.5.1. Chữ hình thanh đẳng lập
3.5.1.1. Phân loại chữ hình thanh đẳng lập
3.5.1.2. Một số chữ có cấu trúc đặc biệt
3.5.2. Chữ hình thanh chính phụ
3.5.2.1. Phân loại chữ hình thanh chính phụ
3.5.2.2. Một số chữ có cấu trúc đặc biệt
3.6. Chữ đơn lấy âm
3.7. Chữ đơn lấy nghĩa
3.8. Khảo sát bộ thủ được sử dụng trong chữ Nôm tự tạo của văn bản
3.8.1. Tình hình sử dụng bộ thủ
3.8.2. Chức năng của bộ thủ
3.8.2.1. Chức năng thể hiện nghĩa “xác chỉ” của chữ
3.8.2.2. Chức năng thể hiện nghĩa “phạm trù” hoặc “trường nghĩa” của chữ
3.9. Khảo sát một số hiện tượng về tương quan giữa chữ Nôm với ngữ tố mà nó thể hiện trong các loại chữ
3.9.1. Hiện tượng một âm có nhiều dạng chữ ghi
3.9.1.1. Hiện tượng dị thể
3.9.1.2. Hiện tượng khác hình đồng âm khác nghĩa
3.9.2. Hiện tượng dùng một dạng chữ ghi nhiều âm
3.9.2.1. Về mặt âm đọc
3.9.2.2. Về mặt ý nghĩa
3.9.3. Hiện tượng chuyển dụng chữ Nôm
3.9.3.1. Chuyển dụng chữ Nôm làm chữ Nôm mới
3.9.3.2. Chuyển dụng chữ Nôm làm thành tố tạo chữ
3.9.4. Hiện tượng một dạng chữ có khi là chữ Nôm mượn Hán, có khi lại là chữ Nôm tự tạo
3.9.5. Hiện tượng viết nhầm, khắc nhầm
3.9.6. Hiện tượng mượn dùng cùng một chữ Hán làm thành tố biểu ý trong các từ láy song tiết
3.9.7. Hiện tượng cùng một chữ Hán đảm nhiệm chức năng khác nhau
3.10. Tiểu kết Chương 3
4. Chương 4: NGHIÊN CỨU CHỮ NÔM TỰ TẠO TRONG VĂN BẢN GIẢI ÂM TRUYỀN KỲ MẠN LỤC TỪ GÓC NHÌN CẤU TRÚC HÌNH THỂ
4.1. Số liệu về chữ Nôm tự tạo xét theo cấu trúc hình thể của chúng
4.1.1. Phân loại chữ Nôm tự tạo theo cấu trúc hình thể
4.1.2. Thống kê tỷ lệ của các loại chữ
4.2. Chữ có cấu trúc trái phải
4.2.1. Cấu trúc trái phải được thể hiện trong chữ hội âm
4.2.2. Cấu trúc trái phải được thể hiện trong chữ hội ý
4.2.3. Cấu trúc trái phải được thể hiện trong chữ hình thanh
4.3. Chữ có cấu trúc trên dưới
4.3.1. Cấu trúc trên dưới được thể hiện trong chữ hội âm
4.3.2. Cấu trúc trên dưới được thể hiện trong chữ hội ý
4.3.3. Cấu trúc trên dưới được thể hiện trong chữ hình thanh
4.4. Chữ có cấu trúc bao dưới
4.4.1. Cấu trúc bao dưới được thể hiện trong chữ hội âm
4.4.2. Cấu trúc bao dưới được thể hiện trong chữ hội ý
4.4.3. Cấu trúc bao dưới được thể hiện trong chữ hình thanh
4.5. Chữ có cấu trúc bao trên
4.6. Chữ có cấu trúc bọc trên
4.7. Chữ có cấu trúc đơn thể
4.8. Vị trí của bộ thủ
4.9. Hiện tượng viết tắt
4.9.1. Viết tắt cả chữ
4.9.2. Viết tắt các thành tố tạo chữ
4.9.2.1. Viết tắt thành tố biểu âm
4.9.2.2. Viết tắt thành tố biểu ý
4.9.2.3. Viết tắt cả thành tố biểu âm lẫn thành tố biểu ý
4.10. Hiện tượng biến thể
4.10.1. Biến thể do chuyển dịch vị trí các thành tố mà tạo ra
4.10.2. Biến thể do viết tắt mà tạo ra
4.11. Tiểu kết Chương 4
DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Phụ lục 1: Chữ Nôm tự tạo trong bản giải âm TKML
Phụ lục 2: Tình hình sử dụng bộ thủ ở chữ Nôm tự tạo trong bản giải âm TKML
Phụ lục 3: Tình hình chữ Nôm dị thể trong bản giải âm TKML
Phụ lục 4: Tình hình chữ Nôm khác hình đồng âm khác nghĩa trong bản giải âm TKML
Phụ lục 5: Tình hình dùng một dạng chữ ghi nhiều âm trong bản giải âm TKML
Phụ lục 6: Tình hình chuyển dụng chữ Nôm trong bản giải âm TKML
Phụ lục 7: Tình hình viết tắt trong bản giải âm TKML
Phụ lục 8: Tình hình biến thể trong bản giải âm TKML
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu chữ nôm tự tạo trong văn bản giải âm truyền kỳ mạn lục

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (282 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ----------- NHIẾP TÂN ( Nie Bin ) NGHIÊN CỨU CHỮ NÔM TỰ TẠO TRONG VĂN BẢN GIẢI ÂM TRUYỀN KỲ MẠN LỤC LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC Hà Nội - 2012 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ----------- NHIẾP TÂN ( Nie Bin ) NGHIÊN CỨU CHỮ NÔM TỰ TẠO TRONG VĂN BẢN GIẢI ÂM TRUYỀN KỲ MẠN LỤC Chuyên ngành: Lý luận ngôn ngữ Mã số: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC Người hướng dẫn khoa học: GS. Nguyễn Quang Hồng Hà Nội – 2012 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cảm ơn Lời cam đoan Mục lục Danh mục các ký hiệu viết tắt Danh mục các bảng biểu MỞ ĐẦU…………………………………………………………………………………. Lý do chọn đề tài ……………………………………………………………………. Lịch sử vấn đề nghiên cứu………………………………………………….1 Lịch sử vấn đề nghiên cứu chữ Nôm tự tạo…………………………………….2 Lịch sử vấn đề nghiên cứu văn bản giải âm Truyền kỳ mạn lục……………………………………….

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu…………………………………………………. Phương pháp nghiên cứu…………………………………………………. Một số khái niệm và thuật ngữ sử dụng trong luận án…………………. Đóng góp của luận án………………………………………………….

Cấu trúc của luận án………………………………………………….10 Chương 1: TỔNG QUAN VỀ CHỮ NÔM VÀ VĂN BẢN TÂN BIÊN TRUYỀN KỲ MẠN LỤC ……………………………………………….1 Định nghĩa chữ Nôm……………………………………….2 Tình hình nghiên cứu chữ Nôm…………………………………….1 Tình hình nghiên cứu chữ Nôm ở Việt Nam……………….2 Tình hình nghiên cứu chữ Nôm ở các nước khác …………….3 Chữ Nôm mượn Hán và chữ Nôm tự tạo………………………………………….4 Văn bản Tân biên truyền kỳ mạn lục………………………………….23 5 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.5 Tiểu kết Chương 1……………………………………………….28 Chương 2: LÝ THUYẾT VĂN TỰ HỌC VÀ CHỮ NÔM TỰ TẠO TRONG VĂN BẢN GIẢI ÂM TRUYỀN KỲ MẠN LỤC…………………………………………………….1 Cơ sở lý thuyết về văn tự học……………………………………….1 Khái niệm cơ bản về văn tự học……………………………….1 Định nghĩa văn tự học……………………………….2 Cộng đồng văn tự và loại hình văn tự……………….2 Lý thuyết cơ bản về Hán tự học…………………………….1 Khái lược về Hán tự học…………………………….2 Tính chất của chữ Hán……………………………….3 Thuyết “Lục thư”六书说 và thuyết “Tam thư”三书说………….2 Phân định chữ Nôm mượn Hán và chữ Nôm tự tạo……………….1 Phân định chữ Nôm tự tạo trùng hình với chữ Hán………….2 Phân định một số chữ Nôm với dạng viết tắt……………….3 Khái lược về tình hình chữ Nôm tự tạo trong văn bản giải âm Truyền kỳ mạn lục………………………………………………………………………………….4 Cấu trúc chức năng và cấu trúc hình thể của chữ Nôm…………………….5 Tiểu kết Chương 2…………………………………………………………….53 Chương 3: NGHIÊN CỨU CHỮ NÔM TỰ TẠO TRONG VĂN BẢN GIẢI ÂM TRUYỀN KỲ MẠN LỤC TỪ GÓC NHÌN CẤU TRÚC CHỨC NĂNG……………………………………………………………….1 Số liệu về chữ Nôm tự tạo xét theo cấu trúc chức năng của chúng………….1 Phân loại chữ Nôm tự tạo theo cấu trúc chức năng…………………….2 Mấy điều cần chú ý……………………………………………………….3 Thống kê tỷ lệ các loại chữ……………………………………………….2 Chữ hội âm………………………………………………………………………….67 6 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.1 Chữ hội âm đẳng lập………………………………………………………….2 Chữ hội âm chính phụ……………………………………………………….1 Phân loại chữ hội âm chính phụ với thành tố phụ khác nhau…….2 Chức năng của các thành tố phụ…………………………………….1 Chữ hội ý đẳng lập…………………………………………………………….2 Chữ hội ý chính phụ………………………………………………………….4 Chữ hình thanh…………………………………………………………………….1 Chữ hình thanh đẳng lập…………………………………………………….1 Phân loại chữ hình thanh đẳng lập………………………………….2 Một số chữ có cấu trúc đặc biệt…………………………………….2 Chữ hình thanh chính phụ………………………………………………….1 Phân loại chữ hình thanh chính phụ…………………………….2 Một số chữ có cấu trúc đặc biệt………………………………….1 Chữ đơn lấy âm………………………………………………………….2 Chữ đơn lấy nghĩa……………………………………………………….6 Khảo sát bộ thủ được sử dụng trong chữ Nôm tự tạo của văn bản………….1 Tình hình sử dụng bộ thủ……………………………………………….2 Chức năng của bộ thủ…………………………………………………….1 Chức năng thể hiện nghĩa “xác chỉ” của chữ…………………….2 Chức năng thể hiện nghĩa “phạm trù” hoặc “trường nghĩa” của chữ.7 Khảo sát một số hiện tượng về tương quan giữa chữ Nôm với ngữ tố mà nó thể hiện trong các loại chữ……………………………………………….1 Hiện tượng một âm có nhiều dạng chữ ghi…………………….1 Hiện tượng dị thể………………………………………….2 Hiện tượng khác hình đồng âm khác nghĩa……………….………134 7 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.2 Hiện tượng dùng một dạng chữ ghi nhiều âm……………………….1 Về mặt âm đọc…………………………………….2 Về mặt ý nghĩa…………………………………….3 Hiện tượng chuyển dụng chữ Nôm……………………….1 Chuyển dụng chữ Nôm làm chữ Nôm mới……….2 Chuyển dụng chữ Nôm làm thành tố tạo chữ…….4 Hiện tượng một dạng chữ có khi là chữ Nôm mượn Hán, có khi lại là chữ Nôm tự tạo.5 Hiện tượng viết nhầm, khắc nhầm…………………………….6 Hiện tượng mượn dùng cùng một chữ Hán làm thành tố biểu ý trong các từ láy song tiết.7 Hiện tượng cùng một chữ Hán đảm nhiệm chức năng khác nhau….8 Tiểu kết Chương 3………………………………………………….148 Chương 4: NGHIÊN CỨU CHỮ NÔM TỰ TẠO TRONG VĂN BẢN GIẢI ÂM TRUYỀN KỲ MẠN LỤC TỪ GÓC NHÌN CẤU TRÚC HÌNH THỂ………………………………………………….1 Số liệu về chữ Nôm tự tạo xét theo cấu trúc hình thể của chúng…….1 Phân loại chữ Nôm tự tạo theo cấu trúc hình thể……….2 Thống kê tỷ lệ của các loại chữ………………………….2 Chữ có cấu trúc trái phải ………………………………….1 Cấu trúc trái phải được thể hiện trong chữ hội âm…….2 Cấu trúc trái phải được thể hiện trong chữ hội ý……….3 Cấu trúc trái phải được thể hiện trong chữ hình thanh….3 Chữ có cấu trúc trên dưới ………………………………….1 Cấu trúc trên dưới được thể hiện trong chữ hội âm….2 Cấu trúc trên dưới được thể hiện trong chữ hội ý…….3 Cấu trúc trên dưới được thể hiện trong chữ hình thanh.161 8 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.4 Chữ có cấu trúc bao dưới ………………………………….1 Cấu trúc bao dưới được thể hiện trong chữ hội âm….2 Cấu trúc bao dưới được thể hiện trong chữ hội ý……….3 Cấu trúc bao dưới được thể hiện trong chữ hình thanh……….5 Chữ có cấu trúc bao trên …………………………………. Chữ có cấu trúc bọc trên ………………………………….7 Chữ có cấu trúc đơn thể………………………………….8 Vị trí của bộ thủ……………………………………………….9 Hiện tượng viết tắt…………………………………………….1 Viết tắt cả chữ…………………………………………….2 Viết tắt các thành tố tạo chữ…………………………….1 Viết tắt thành tố biểu âm……………………….2 Viết tắt thành tố biểu ý…………………………….3 Viết tắt cả thành tố biểu âm lẫn thành tố biểu ý….10 Hiện tượng biến thể…………………………………………….1 Biến thể do chuyển dịch vị trí các thành tố mà tạo ra….2 Biến thể do viết tắt mà tạo ra…………………………….11 Tiểu kết Chương 4…………………………………………….185 * DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN………………………………………….193 * TÀI LIỆU THAM KHẢO…………………………….194 * PHỤ LỤC - Phụ lục 1: Chữ Nôm tự tạo trong bản giải âm TKML.201 -Phụ lục 2: Tình hình sử dụng bộ thủ ở chữ Nôm tự tạo trong bản giải âm TKML………………………………………….249 - Phụ lục 3: Tình hình chữ Nôm dị thể trong bản giải âm TKML.253 9 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com - Phụ lục 4: Tình hình chữ Nôm khác hình đồng âm khác nghĩa trong bản giải âm TKML……………………………….256 -Phụ lục 5: Tình hình dùng một dạng chữ ghi nhiều âm trong bản giải âm TKML …………………………….260 - Phụ lục 6: Tình hình chuyển dụng chữ Nôm trong bản giải âm TKML.265 - Phụ lục 7: Tình hình viết tắt trong bản giải âm TKML.266 - Phụ lục 8: Tình hình biến thể trong bản giải âm TKML.270 10 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VIẾT TẮT 1. Bản giải âm TKML: Bản dịch chữ Nôm trong sách Tân biên Truyền kỳ mạn lục tăng bổ giải âm tập chú ( được sử dụng trong luận án). Hạng: Hạng Vương từ ký.

(Truyện thứ 1 trong QI sách TKML) Khoái: Khoái Châu nghĩa phụ truyện. (Truyện thứ 2 trong QI sách TKML) Mộc: Mộc miên thụ truyện. (Truyện thứ 3 trong QI sách TKML) Trà: Trà Đồng giáng đán lục. (Truyện thứ 4 trong QI sách TKML) Tây: Tây viên kỳ ngộ ký.

(Truyện thứ 5 trong QI sách TKML) Long: Long Đình đối tụng lục. (Truyện thứ 1 trong QII sách TKML) Đào: Đào thị nghiệp oan ký. (Truyện thứ 2 trong QII sách TKML) Tản: Tản viên từ phán sự lục. (Truyện thứ 3 trong QII sách TKML) Từ: Từ Thức tiên hôn lục.

(Truyện thứ 4 trong QII sách TKML) Phạm: Phạm Tử Hư du Thiên Tào lục. (Truyện thứ 5 trong QII sách TKML) Xương: Xương Giang yêu quái lục. (Truyện thứ 1 trong QIII sách TKML) Na: Na Sơn tiều đối lục. (Truyện thứ 2 trong QIII sách TKML) Đông: Đông Triều phế tự lục.

(Truyện thứ 3 trong QIII sách TKML) Thúy: Thúy Tiêu truyện. (Truyện thứ 4 trong QIII sách TKML) Đà: Đà Giang dạ ẩm ký. (Truyện thứ 5 trong QIII sách TKML) Nam: Nam Xương nữ tử truyện. (Truyện thứ 1 trong QIV sách TKML) Lý: Lý tướng quân truyện.

(Truyện thứ 2 trong QIV sách TKML) Lệ: Lệ Nương truyện. (Truyện thứ 3 trong QIV sách TKML) Kim: Kim Hoa thi thoại ký. (Truyện thứ 4 trong QIV sách TKML) Dạ: Dạ Xoa bộ soái ký. Phật thuyết: Phật thuyết đại báo phụ mẫu ân trọng kinh 4.

QI: Quyển I; QII: Quyển II; QIII: Quyển III; QIV: Quyển IV 5. Tân biên TKML: Tân biên truyền kỳ mạn lục tăng bổ giải âm tập chú. TKML: Truyền kỳ mạn lục. vt: viết tắt; >, < : trỏ sự diễn biến.

11 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Bảng 2.1 Lượt chữ Nôm tự tạo trong 20 truyện của bản giải âm TKML.1 Mô hình cấu trúc chữ Nôm tự tạo (theo Nguyễn Tài Cẩn & N.2 Mô hình cấu trúc chữ Nôm tự tạo (theo Nguyễn Quang Hồng, 2008) .3 Thống kê các loại chữ Nôm tự tạo trong bản giải âm TKML theo cấu trúc chức năng………………………….4 Những chữ hội âm chính phụ dùng 个“cá” làm thành tố phụ.5 Những chữ hội âm chính phụ dùng 車“cư” làm thành tố phụ.6 Những chữ hội âm chính phụ dùng 巨“cự” làm thành tố phụ.7 Những chữ hội âm chính phụ dùng 多“đa” làm thành tố phụ.8 Những chữ hình thanh đẳng lập với thành tố biểu âm thể hiện đúng âm đọc của chữ………………………….9 Những chữ hình thanh chính phụ với thành tố biểu âm thể hiện đúng âm đọc của chữ………………………….1 Mô hình phân loại chữ Hán theo cấu trúc hình thể.2 Thống kê các loại chữ Nôm tự tạo trong bản giải âm TKML theo cấu trúc hình thể………………………….3 Tình hình cấu trúc trái phải được sử dụng trong các loại chữ.4 Tình hình cấu trúc trên dưới được sử dụng trong các loại chữ.5 Tình hình cấu trúc bao dưới được sử dụng trong các loại chữ.165 12 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Chữ Nôm có thể chia làm hai loại lớn là chữ Nôm mượn Hán và chữ Nôm tự tạo1. Chữ Nôm mượn Hán là những chữ Nôm vay mượn từ chữ Hán để ghi tiếng Việt, có xuất hiện trong văn bản Hán và văn bản Nôm, không có cấu trúc nội tại2. Còn chữ Nôm tự tạo là những chữ Nôm do người Việt tự tạo ra, chỉ xuất hiện trong các văn bản Nôm, hầu hết có cấu trúc nội tại.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nhiếp Tân (Nie Bin) (2012). Luận án tiến sĩ nghiên cứu chữ nôm tự tạo trong văn bản giải [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghien-cuu-chu-nom-tu-tao-trong-van-ban-giai-am-truyen-ky-man-luc

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chữ nôm tự tạo trong văn bản giải" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu chữ nôm tự tạo trong văn bản giải âm truyền kỳ mạn lục. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chữ nôm tự tạo trong văn bản giải" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2012.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chữ nôm tự tạo trong văn bản giải" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chữ nôm tự tạo trong văn bản giải" thuộc chuyên ngành Lý luận ngôn ngữ. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chữ nôm tự tạo trong văn bản giải" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chữ nôm tự tạo trong văn bản giải" có 282 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chữ nôm tự tạo trong văn bản giải" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter