Luận án tiến sĩ nghiên cứu chiết xuất tinh chế và xác định hoạt tính sinh học củ

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu chiết xuất tinh chế và xác định hoạt tính sinh học của một vài carotenoid từ cây cỏ việt nam dùng để sản xuất thực phẩm chức

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Số trang

124

Thời gian đọc

19 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nghiên cứu tổng quan carotenoid và vai trò sinh học
Số trang:
124 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nghiên cứu tổng quan carotenoid và vai trò sinh học

Carotenoid là nhóm sắc tố tự nhiên quan trọng. Chúng có mặt rộng rãi trong thực vật, tảo, nấm, vi khuẩn. Carotenoid mang lại màu sắc đặc trưng cho nhiều loại trái cây, rau củ. Các hợp chất này đóng vai trò thiết yếu đối với sức khỏe con người. Nhiều nghiên cứu khoa học đã chứng minh lợi ích đa dạng của carotenoid. Luận án này cung cấp cái nhìn tổng quan về carotenoid. Đặc biệt, phân tích sâu về cấu trúc, tính chất hóa học và các chức năng sinh học. Carotenoid không chỉ là chất màu. Chúng còn là thành phần tiềm năng trong thực phẩm chức năng và dược phẩm. Việc hiểu rõ về carotenoid là nền tảng cho các ứng dụng thực tiễn.

1.1. Giới thiệu chung về carotenoid

Carotenoid là những hợp chất hữu cơ có cấu trúc polyisoprenoid. Chúng có khả năng hấp thụ ánh sáng trong vùng nhìn thấy. Điều này tạo nên màu vàng, cam, đỏ đặc trưng. Carotenoid được tổng hợp bởi thực vật và vi sinh vật. Động vật hấp thụ carotenoid qua thức ăn. Carotenoid có hơn 600 loại khác nhau. Một số phổ biến như beta-carotene, lycopene, lutein. Chúng là tiền chất của vitamin A ở nhiều loài. Vai trò của carotenoid trong tự nhiên rất đa dạng.

1.2. Cấu trúc hóa học và phân loại

Cấu trúc carotenoid thường chứa chuỗi hydrocarbon dài. Chuỗi này có nhiều liên kết đôi liên hợp. Đây là yếu tố quyết định màu sắc và tính chất hóa học. Carotenoid được phân thành hai nhóm chính. Nhóm Carotene là hydrocarbon thuần túy (ví dụ: beta-carotene, lycopene). Nhóm Xanthophyll chứa oxy trong cấu trúc (ví dụ: lutein, zeaxanthin). Sự khác biệt cấu trúc tạo nên tính chất vật lý và sinh học khác nhau. Đặc tính này ảnh hưởng đến khả năng hòa tan và tương tác sinh học.

1.3. Chức năng sinh học đa dạng của carotenoid

Carotenoid thể hiện nhiều vai trò sinh học quan trọng. Chúng là chất chống oxy hóa mạnh mẽ. Carotenoid giúp trung hòa các gốc tự do, bảo vệ tế bào khỏi tổn thương. Gốc tự do gây ra nhiều bệnh mãn tính. Carotenoid hỗ trợ sức khỏe mắt, giảm nguy cơ thoái hóa điểm vàng. Chúng cũng tăng cường hệ miễn dịch. Một số carotenoid có tiềm năng phòng ngừa ung thư. Các tác dụng này làm carotenoid trở thành mục tiêu nghiên cứu dược phẩm. Carotenoid đóng góp vào sự sống khỏe mạnh của động vật và con người.

II.Chiết xuất tinh chế carotenoid Phương pháp tối ưu

Việc thu nhận carotenoid tinh sạch đòi hỏi quy trình phức tạp. Các phương pháp chiết xuất, tinh chế cần được tối ưu hóa. Luận án tập trung vào nghiên cứu phát triển các kỹ thuật này. Mục tiêu là đạt được hiệu suất cao và độ tinh khiết tối đa. Điều này quan trọng cho các ứng dụng thực phẩm chức năng và dược phẩm. Các kỹ thuật tiên tiến được áp dụng. Chúng bao gồm cả sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) và sắc ký lỏng khối phổ (LCMS). Việc kiểm soát chất lượng trong từng bước là cực kỳ cần thiết.

2.1. Quy trình chiết xuất carotenoid từ thực vật

Các mẫu thực vật được lựa chọn cẩn thận. Quy trình chiết xuất bắt đầu bằng việc nghiền nhỏ nguyên liệu. Dung môi hữu cơ phù hợp được sử dụng. Các hệ dung môi như acetone, ethanol, hexan thường được thử nghiệm. Tối ưu hóa điều kiện chiết xuất là cần thiết. Điều kiện bao gồm nhiệt độ, thời gian và tỷ lệ dung môi/mẫu. Mục tiêu là thu được dịch chiết thô giàu carotenoid. Việc tối ưu hóa giúp giảm thiểu chi phí và tăng hiệu quả.

2.2. Kỹ thuật tinh chế carotenoid hiệu năng cao

Dịch chiết thô chứa nhiều tạp chất. Các kỹ thuật sắc ký được áp dụng để tinh chế. Sắc ký cột, sắc ký lớp mỏng (TLC) được dùng cho bước sơ bộ. HPLC là phương pháp chính để tinh sạch carotenoid. Điều này đảm bảo độ tinh khiết cao. Các thiết bị HPLC hiện đại giúp tách biệt từng loại carotenoid. Ví dụ như lycopene, lutein, beta-carotene. Quá trình này rất quan trọng để có sản phẩm chất lượng. Phân tích trên LCMS cũng được sử dụng để xác định các thành phần.

2.3. Phân tích xác định các carotenoid tinh sạch

Carotenoid tinh sạch được xác định bằng nhiều phương pháp. Kỹ thuật cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) cung cấp thông tin cấu trúc. Sắc ký lỏng khối phổ (LCMS) xác nhận khối lượng phân tử. Phổ UV-Vis dùng để định tính và định lượng. Các đường chuẩn beta-carotene, lycopene, lutein được xây dựng. Điều này đảm bảo độ chính xác trong phân tích. Việc xác định rõ ràng cấu trúc là cơ sở cho các nghiên cứu hoạt tính sinh học tiếp theo. Các phương pháp này tuân thủ tiêu chuẩn IUPAC.

III.Đánh giá hoạt tính chống oxy hóa của carotenoid

Hoạt tính chống oxy hóa là vai trò nổi bật của carotenoid. Luận án đi sâu đánh giá khả năng này. Các thí nghiệm được thực hiện trên cả in vitro và in vivo. Mục tiêu là định lượng hiệu quả bảo vệ tế bào. Gốc tự do gây tổn thương màng tế bào, DNA và protein. Carotenoid có khả năng trung hòa các gốc tự do này. Đây là cơ sở khoa học cho các ứng dụng y học và thực phẩm chức năng. Việc nghiên cứu này góp phần khẳng định giá trị của carotenoid.

3.1. Cơ chế tác dụng chống oxy hóa của carotenoid

Carotenoid có hệ liên kết đôi liên hợp dài. Cấu trúc này cho phép chúng hấp thụ năng lượng dư thừa. Carotenoid có khả năng dập tắt oxy đơn bội. Chúng cũng vô hiệu hóa các gốc tự do peroxyl. Khả năng này bảo vệ lipid màng tế bào khỏi quá trình peroxy hóa. Lycopene được biết đến với hoạt tính chống oxy hóa mạnh. Beta-carotene cũng là một chất chống oxy hóa hiệu quả. DMSO và PBS là các dung môi thường dùng trong các thí nghiệm này.

3.2. Nghiên cứu tác động lên enzyme chống oxy hóa

Hoạt tính chống oxy hóa được đánh giá thông qua các enzyme nội sinh. Các enzyme catalase và peroxidase đóng vai trò quan trọng. Thí nghiệm đo ảnh hưởng của carotenoid lên hoạt độ các enzyme này. Hoạt độ enzyme catalase và peroxidase trong máu, gan chuột được phân tích. Dữ liệu cho thấy carotenoid có thể điều hòa hoạt động của chúng. Điều này góp phần tăng cường khả năng bảo vệ của cơ thể. ELISA là một kỹ thuật thường dùng để định lượng enzyme.

3.3. Thử nghiệm hoạt tính chống oxy hóa trên cơ thể sống

Nghiên cứu được tiến hành trên mô hình chuột thí nghiệm. Chuột được cho ăn bổ sung carotenoid. Các chỉ số sinh hóa được theo dõi. Sự thay đổi khối lượng chuột được ghi nhận. Hàm lượng cytochrome b5 trong máu và gan được xác định. Các giá trị GOT (AST) và GPT (ALT) cũng được phân tích. Kết quả cung cấp bằng chứng về khả năng bảo vệ gan. Carotenoid giúp cải thiện tình trạng oxy hóa tổng thể của cơ thể sống. Hình ảnh tiêu bản gan chuột cũng được quan sát.

IV.Hoạt tính chống ung thư của carotenoid trên tế bào

Ung thư là một trong những thách thức lớn của y học. Carotenoid đã thu hút sự chú ý vì tiềm năng chống ung thư. Luận án này khảo sát hoạt tính chống ung thư của carotenoid tinh chế. Các thí nghiệm được thực hiện trên nhiều dòng tế bào ung thư người. Mục tiêu là xác định khả năng ức chế tăng trưởng tế bào. Đồng thời, đánh giá cơ chế gây chết tế bào theo chương trình (apoptosis). Nghiên cứu này mở ra hướng đi mới cho các liệu pháp hỗ trợ ung thư.

4.1. Đánh giá hiệu quả trên các dòng tế bào ung thư

Hoạt tính chống ung thư được thử nghiệm trên dòng tế bào KB (ung thư biểu mô). Dòng tế bào LNCap (ung thư tuyến tiền liệt) cũng được sử dụng. Nồng độ ức chế 50% (IC50) được xác định. Các chế phẩm carotenoid tinh sạch được so sánh. Sản phẩm thực phẩm chức năng Ocpola chứa carotenoid cũng được đánh giá. Kết quả cho thấy carotenoid có khả năng ức chế sự phát triển của các tế bào này. SRB là thuốc thử phổ biến cho đánh giá độc tính tế bào.

4.2. Cơ chế gây chết tế bào ung thư của carotenoid

Carotenoid có thể gây chết tế bào ung thư theo nhiều cơ chế. Một trong số đó là kích hoạt quá trình apoptosis. Hoạt độ enzyme caspase-3 được đo. Enzyme này là yếu tố quan trọng trong quá trình apoptosis. Các thí nghiệm trên dòng tế bào ung thư phổi (LU) và ung thư vú (MCF) được thực hiện. Carotenoid tinh sạch và TPCN Ocpola làm tăng hoạt độ caspase-3. Điều này gợi ý cơ chế gây chết tế bào qua con đường apoptosis. Việc này có tiềm năng phát triển thuốc mới.

4.3. So sánh hiệu quả với sản phẩm thực phẩm chức năng

Luận án cũng so sánh hiệu quả của carotenoid tinh chế. Chúng được so sánh với sản phẩm thực phẩm chức năng Ocpola. Ocpola là một TPCN chứa carotenoid. Kết quả cho thấy cả carotenoid tinh chế và Ocpola đều có hoạt tính. Hoạt tính chống ung thư của carotenoid đơn lẻ mạnh hơn. Điều này khẳng định tầm quan trọng của việc tinh chế. Việc này giúp khai thác tối đa tiềm năng dược lý của carotenoid. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở cho việc cải tiến TPCN.

V.Tiềm năng ứng dụng carotenoid trong thực phẩm chức năng

Carotenoid không chỉ là chất dinh dưỡng. Chúng còn là thành phần quý giá trong thực phẩm chức năng (TPCN). Các lợi ích sức khỏe đã được chứng minh. Điều này mở ra cơ hội lớn cho ngành công nghiệp TPCN. Luận án khám phá tiềm năng ứng dụng của carotenoid. Đặc biệt là từ các nguồn tự nhiên được chiết xuất và tinh chế. Việc phát triển TPCN chứa carotenoid có ý nghĩa lớn. Nó góp phần nâng cao sức khỏe cộng đồng. Các sản phẩm này phù hợp với xu hướng sống khỏe hiện nay.

5.1. Carotenoid tự nhiên và sản phẩm TPCN

Thị trường TPCN chứa carotenoid đang phát triển mạnh mẽ. Nhiều sản phẩm trên thị trường Việt Nam sử dụng carotenoid. Chúng được quảng cáo với khả năng chống oxy hóa, hỗ trợ thị lực. Carotenoid tự nhiên thường được ưu tiên. Bởi chúng an toàn và dễ hấp thu hơn. Việc chiết xuất carotenoid từ thực vật bản địa là hướng đi bền vững. Đây là mục tiêu quan trọng của công nghệ sinh học (CNSH).

5.2. Phát triển sản phẩm chức năng từ carotenoid chiết xuất

Nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu khoa học vững chắc. Dữ liệu này hỗ trợ phát triển các sản phẩm TPCN mới. Carotenoid tinh chế có thể dùng làm nguyên liệu. Chúng được đưa vào viên nang hoặc các dạng bào chế khác. Luận án đã phân tích thành phần viên nang TPCN Ocpola. Điều này giúp định hình công thức sản phẩm hiệu quả. Mục tiêu là tạo ra TPCN chất lượng cao, an toàn. Các tiêu chuẩn của FDA cũng cần được xem xét.

5.3. Hướng phát triển và triển vọng thị trường

Nhu cầu về các sản phẩm hỗ trợ sức khỏe ngày càng tăng. Carotenoid có triển vọng lớn trong ngành dược phẩm và TPCN. Việc nghiên cứu sâu hơn về liều lượng, công thức là cần thiết. Khảo sát các nguồn thực vật giàu carotenoid mới. Điều này sẽ đa dạng hóa nguyên liệu sản xuất. Tiềm năng thị trường cho các TPCN chứa carotenoid là rất lớn. Các sản phẩm này góp phần phòng ngừa bệnh tật. Chúng nâng cao chất lượng cuộc sống cho người tiêu dùng. Các tổ chức như OECD cũng quan tâm đến lĩnh vực này.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu chiết xuất tinh chế và xác định hoạt tính sinh học của một vài carotenoid từ cây cỏ việt nam dùng để sản xuất thực phẩm chức năng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (124 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ALT: Alanine aminotransferase (GPT: Glutamate pyruvate transaminase) AST: Aspartate aminotransferase (GOT: glutamate oxalate transaminase) BCC: Công ty phân tích thông tin thị trường Massachusetts, Mỹ CNSH: Công nghệ sinh học COX-2: Protein tiền viêm DMSO: Dimethyl Sulfoxide ELISA: Enzyme - linked immunosorbent assay FDA: Food and Drug Administration (Cục Quản lý thực phẩm và dược phẩm Mỹ) HPLC: High performent liquid chromatography (sắc kí lỏng hiệu năng cao) IUPAC: International Union of Pure and Applied Chemistry (Liên hiệp Hóa học Thuần túy và Ứng dụng Quốc tế) KB : Epidermic carcinoma (Ung thư biểu mô) LCMS: Liquid Chromatography Mass Spectrometry (sắc ký lỏng khối phổ) LDL: Low Density Lipoprotein (Lipoprotein tỷ trọng thấp) LNCap: Hormone dependent human prostate carcinoma (Ung thư tuyến tiền liệt) LU: Lung carcinoma (ung thư phổi) MCF: Human breast carcinoma (ung thư vú) NCI: National Cancer Institute (Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ) NEI: National Eye Institue (Viện mắt Quốc gia Hoa Kỳ) NMR: Nuclear Magnetic Resonance spectrometry (cộng hưởng từ hạt nhân) nNOS: neuronal Nitric Oxyde Synthetase (enzyme tổng hợp oxit nitric não) OD: Optical density (mật độ quang học) OECD: Organization for Economic Cooperation and Development (Tổ chức hợp tác và Phát triển Kinh tế) PBS Đệm PBS (đệm huyết thanh phôi bò) SDS: Sodium Dodexyl Sulphate SRB: Sulforhodamin B. TCA: Trichlo acetic acid TEMED: Tetramethylethylenediamine TPCN: Thực phẩm chức năng UVA: U violet A (tia cực tím A) UVB: Ultra violet B (tia cực tím B) TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Các nhóm chức phổ biến Bảng 1. Một số ví dụ về nhóm chức và các carotenoid chứa chúng Bảng 2.

Các mẫu thực vật sử dụng trong nghiên cứu Bảng 2. Các hệ dung môi sử dụng trong các thí nghiệm tách chiết và tinh sạch carotenoid Bảng 2. Thành phần các loại đệm, dung dịch sử dụng trong các nghiên cứu hoạt tính sinh học Bảng 2. Các thiết bị sử dụng trong nghiên cứu Bảng 3.

Thành phần viên nang thực phẩm chức năng Ocpola TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1. Cấu trúc khung carbon của các carotenoid Hình 1. Cấu trúc chung của các carotenoid hydrocarbon Hình 1. Những tác hại do các gốc tự do gây nên cho cơ thể sống Hình 1.

Các tác dụng sinh học của carotenoid Hình 1.12 Sản lượng các carotenoid trong năm 2004, dự kiến năm 2009 Hình 1. Một số sản phẩm thực phẩm chức năng chứa carotenoid Hình 1.14 Một số sản phẩm TPCN chứa các carotenoid sử dụng ở Việt nam Hình 2.1 Đường chuẩn β-carotene Hình 2.2 Đường chuẩn lycopene Hình 2.3 Đường chuẩn lutein Hình 3. Ảnh hưởng của β-carotene lên hoạt độ catalase máu người Hình 3. Ảnh hưởng của lycopene lên hoạt độ catalase máu người Hình 3.

Ảnh hưởng của lutein lên hoạt độ catalase máu người Hình 3. Ảnh hưởng của -carotene lên hoạt độ peroxidase máu người Hình 3. Ảnh hưởng của lycopene lên hoạt độ peroxidase máu người Hình 3. Ảnh hưởng của lutein lên hoạt độ peroxidase máu người Hình 3.

Sự tăng khối lượng chuột ở các lô thí nghiệm Hình 3. Sự thay đổi hoạt độ catalase trong máu chuột ở các lô thí nghiệm Hình 3. Sự thay đổi hoạt độ catalase trong gan chuột ở các lô thí nghiệm Hình 3. Sự thay đổi hoạt độ peroxidase máu chuột ở các lô thí nghiệm TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Sự thay đổi hoạt độ peroxidase gan chuột ở các lô thí nghiệm Hình 3. Hàm lượng cytochrome b5 trong máu và gan ở các lô thí nghiệm Hình 3. Các giá trị GOT, GPT trong máu ở các lô chuột thí nghiệm Hình 3. Các giá trị GOT, GPT trong gan ở các lô chuột thí nghiệm Hình 3.

Hình ảnh quan sát tiêu bản đúc cắt tế bào gan chuột ở 10 lô thí nghiệm Hình 3. Giá trị IC50 các chế phẩm carotenoid và TPCN Ocpola trên dòng tế bào KB và LNCap Hình 3. Nồng độ chế phẩm carotenoid và TPCN Ocpola tại giá trị IC 50 của tế bào ung thư KB và LNCap Hình 3. Hình ảnh tế bào KB, LNCap dưới tác dụng của lycopene ở nồng độ khác nhau Hình 3.

Hoạt độ caspase-3 ở dòng tế bào ung thư phổi dưới tác động của các carotenoid tinh sạch và TPCN Ocpola Hình 3. Hoạt độ caspase-3 ở dòng tế bào ung thư vú dưới tác động của các carotenoid tinh sạch và TPCN Ocpola Hình 3. Sản phẩm TPCN Ocpola TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN TÀI LIỆU.

TỔNG QUAN VỀ CAROTENOID. Giới thiệu chung. Cấu trúc hóa học và phân loại các carotenoid. Tính chất vật lý.

Tính chất hóa học. Vai trò của các carotenoid. Vai trò của carotenoid trong thực vật. Chức năng của các carotenoit đối với đời sống động vật và sức khỏe con ngƣời.

Một số carotenoid điển hình. CÁC NGHIÊN CỨU VỀ THỰC PHẨM CHỨC NĂNG, DƢỢC PHẨM PHỤC VỤ ĐỜI SỐNG. Khái niệm về thực phẩm chức năng. Vai trò của thực phẩm chức năng trong cuộc sống hiện đại.

NGUYÊN LIỆU VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nguyên liệu và đối tượng nghiên cứu. Hóa chất và các thiết bị thí nghiệm. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Phương pháp chiết xuất và tinh chế các carotenoid. Nghiên cứu hoạt tính chống oxy hóa của các carotenoid tinh chế. Nghiên cứu hoạt tính sinh học các carotenoid lên các dòng tế bào ung thư in vitro.40 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.4 Nghiên cứu tác dụng sinh học của các carotenoid lên chuột thực nghiệm theo phương pháp của Favari [50]. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN.

KẾT QUẢ THU VÀ CHỌN MẪU NGHIÊN CỨU .ERROR! BOOKMARK NOT DEFINED. Kết quả thu mẫu và khảo sát các mẫu nghiên cứuError! Bookmark not defined. Kết quả nghiên cứu bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao .Error! Bookmark not defined.3 Kết qủa tinh sạch các carotenoid. KẾT QUẢ THỬ HOẠT TÍNH SINH HỌC CỦA CÁC CAROTENOIT.

Kết quả thử hoạt tính chống oxy hóa trong điều kiện in vitro. Hoạt tính chống oxy hóa của các chế phẩm tinh sạch các carotenoid lên catalase. Hoạt tính chống oxy hóa của các chế phẩm tinh sạch các carotenoid lên peroxidase .3 Kết quả khả năng chống oxy hóa lên tế bào gan chuột in vitro. Hoạt tính chống oxy hoá của  -carotene, lycopene và lutein trong điều kiện in vivo trên chuột.

Sự thay đổi trọng lƣợng trung bình chuột trƣớc và sau thí nghiệm.2 Hoạt tính của catalase trong máu và chuột .3 Hoạt tính của peroxidase trong máu và gan chuột .4 Enzyme cytochrome b5 trong máuvà gan chuột. Các chỉ số GOT và GPT máu và gan chuột. Kết quả làm tiêu bản đúc cắt tế bào gan chuột. Kết quả thử nghiệm các hoạt tính của β-carotene, lycopene và lutein lên các dòng tế bào ung thư.1 Kết quả thử độ độc lên tế bào .Error! Bookmark not defined.2 Kết quả cảm ứng enzyme Caspase 3 của của β-carotene, lycopene và lutein lên LU1 và MCF7.

KẾT QUẢ ỨNG DỤNG VÀO THỰC TẾ .Thực phẩm chức năng TPCN Ocpola. Thực phẩm chức năng Kingpharocula. 91 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. 92 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

Hình ảnh sắc ký bản mỏng các mẫu nghiên cứu PHỤ LỤC 2. Kết quả sắc ký bản mỏng các carotenoid trong các mẫu nghiên cứu PHỤ LỤC 3. Hình ảnh sắc ký hiệu năng cao các mẫu nghiên cứu PHỤ LỤC 4. Kết quả sắc ký lỏng hiệu năng cao các mẫu nghiên cứu PHỤ LỤC 5.

Các bảng số liệu nghiên cứu trong luận án PHỤ LỤC 6. Khối phổ các carotenoid PHỤ LỤC 7. Phổ cộng hƣởng từ hạt nhân các carotenoid PHỤ LỤC 8. Chứng nhận tiêu chuẩn sản phẩm TPCNOcpola PHỤ LỤC 9.

Chứng nhận tiêu chuẩn sản phẩm Kingpharocula TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỞ ĐẦU Các carotenoid là nhóm các chất màu thiên nhiên có nhiều trong cây cỏ, vi sinh vật… tạo các màu sắc khác nhau cho các loại hoa, lá, củ, quả… Trong y học hiện đại, một số carotenoid đã đƣợc sử dụng làm thuốc nhƣ  – carotene, lutein, lycopene, zeaxanthin…; bên cạnh đó các carotenoid còn đƣợc dùng làm mỹ phẩm, bảo vệ da, làm đẹp da nhƣ là lycopene… Carotenoid còn đƣợc dùng rộng rãi làm các phẩm màu thực phẩm. Đặc biệt là các carotenoid đƣợc sử dụng rộng rãi trong ngành sản xuất thức ăn cho chăn nuôi gà, nuôi trồng thủy sản nhƣ tôm, cá hồi… Nguồn nguyên liệu chính sản xuất carotenoid là thực vật và vi sinh vật, một số carotenoid đã đƣợc sản xuất bằng tổng hợp hóa học nhƣ astaxanthin và canthaxanthin. Gần đây, carotenoid đƣợc sử dụng nhiều trong sản xuất thực phẩm chức năng bổ sung dinh dƣỡng bởi chúng có hoạt tính chống oxy hóa mạnh và có tác dụng phòng và hỗ trợ điều trị một số bệnh ung thƣ nhƣ  – carotene,  – carotene,  – carotene, lutein, zeaxanthin, lycopene… Trên thị trƣờng quốc tế,  - carotene đƣợc chiết xuất từ củ cà rốt, dầu cọ đỏ và từ vi tảo Dunaliella salina…; lycopene đƣợc chiết xuất từ quả cà chua; lutein đƣợc chiết xuất từ hoa cúc vạn thọ, zeaxanthin đƣợc chiết từ ngô vàng… Ở nƣớc ta có nguồn nguyên liệu carotenoid rất độc đáo và đặc hiệu là quả gấc chín. Màng đỏ hạt gấc là nguyên liệu giàu  - carotene và lycopene, phần cùi thịt vàng của quả gấc và lá gấc cũng chứa nhiều  - carotene.

Đất nƣớc ta với nhiều loại cây cỏ là nguồn tài nguyên đa dạng phong phú để tìm kiếm thêm các loại carotenoid mới và dùng làm nguyên liệu để sản xuất các carotenoid đang đƣợc sử dụng rộng rãi trên thế giới nhằm cung cấp cho nhu cầu sử dụng làm thuốc, mỹ phẩm, phẩm màu, phụ gia thức ăn của gia cầm, cá, tôm… và còn có nhiều tiềm năng xuất khẩu. Từ đó, chúng tôi tiến hành đề tài “Nghiên cứu chiết xuất, tinh chế và xác định hoạt tính sinh học của một vài carotenoid từ cây cỏ Việt Nam dùng để sản xuất thực phẩm chức năng”. 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Đề tài này không chỉ có ý nghĩa khoa học mà còn có ý nghĩa thực tiễn cho công cuộc bảo vệ và nâng cao sức khỏe cộng đồng. Mục tiêu của đề tài: - Chiết xuất, tinh chế một số carotenoid có trong cây cỏ Việt Nam và xác định bản chất hóa học của một số carotenoid bằng các phƣơng pháp hiện đại nhƣ sắc ký bản mỏng, sắc ký lỏng hiệu năng cao, khối phổ và cộng hƣởng từ.

Qua đó sàng lọc, để tìm các thực vật có chứa hàm lƣợng cao  - carotene, lycopene và lutein. - Nghiên cứu hoạt tính chống oxy hóa của  - carotene, lycopene, lutein, và sản phẩm thực phẩm chức năng TPCN Ocpola trong điều kiện in vitro qua các chỉ số enzyme oxy hóa nhƣ catalase, peroxidase, cytochrome b5, GOT, GPT, và lên tế bào gan chuột.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Luận án tiến sĩ nghiên cứu chiết xuất tinh chế và xác định h (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghien-cuu-chiet-xuat-tinh-che-va-xac-dinh-hoat-tinh-sinh-hoc-cua-mot-vai-carotenoid-tu-cay-co-viet-nam-dung-de-san-xuat-thuc-pham-chuc-nang

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chiết xuất tinh chế và xác định h" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu chiết xuất tinh chế và xác định hoạt tính sinh học của một vài carotenoid từ cây cỏ việt nam dùng để sản xuất thực phẩm chức

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chiết xuất tinh chế và xác định h" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chiết xuất tinh chế và xác định h" có 124 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chiết xuất tinh chế và xác định h" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter