Luận án tiến sĩ nghiên cứu chỉ số tim cổ chân nồng độ homocysteine huyết tương v
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu chỉ số tim cổ chân nồng độ homocysteine huyết tương và một số yếu tố nguy cơ xơ vữa động mạch ở bệnh nhân bệnh thận mạn tính
Năm xuất bản
Số trang
154
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu chỉ số tim cổ chân, Homocysteine ở bệnh thận mạn
- Số trang:
- 154 trang
- Trường:
- Học viện Quân Y
- Chuyên ngành:
- Nội khoa
- Tác giả:
- Nguyễn Văn Tuyên
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu chỉ số tim cổ chân Homocysteine ở bệnh thận mạn
Luận án tiến sĩ y học này của Nguyễn Văn Tuyên tập trung vào việc đánh giá tình trạng sức khỏe mạch máu. Nghiên cứu khảo sát chỉ số tim-cổ chân (chỉ số huyết áp cổ chân-cánh tay hay ABI và các chỉ số liên quan đến độ cứng động mạch), nồng độ Homocysteine huyết tương. Đồng thời, nghiên cứu cũng phân tích các yếu tố nguy cơ xơ vữa động mạch ở bệnh nhân mắc bệnh thận mạn tính giai đoạn cuối đang lọc máu chu kỳ. Đối tượng bệnh nhân này có nguy cơ cao mắc bệnh lý tim mạch. Bệnh thận mạn tính giai đoạn cuối thường đi kèm với các biến chứng tim mạch nghiêm trọng. Xơ vữa động mạch là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong ở nhóm bệnh nhân này. Việc xác định sớm các chỉ dấu sinh học mạch máu giúp cải thiện tiên lượng. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố góp phần vào sự tiến triển của xơ vữa động mạch và bệnh lý tim mạch trong quần thể đặc biệt này.
1.1. Mục tiêu và bối cảnh nghiên cứu y học
Mục tiêu chính của luận án là khảo sát tình trạng cứng động mạch và nồng độ Homocysteine. Bối cảnh nghiên cứu tập trung vào nhóm bệnh nhân bệnh thận mạn tính giai đoạn cuối lọc máu chu kỳ. Đây là nhóm đối tượng có nguy cơ mắc bệnh lý tim mạch và tử vong cao. Nhu cầu đánh giá nguy cơ tim mạch ở bệnh nhân này rất cấp thiết. Việc tìm kiếm các chỉ dấu sinh học mạch máu đáng tin cậy là quan trọng. Nghiên cứu đóng góp vào việc hiểu rõ hơn về cơ chế bệnh sinh của xơ vữa động mạch. Từ đó, phát triển các chiến lược can thiệp hiệu quả hơn. Luận án tiến sĩ y học này hứa hẹn mang lại những thông tin giá trị cho y học lâm sàng.
1.2. Đối tượng bệnh nhân bệnh thận mạn tính
Đối tượng nghiên cứu là bệnh nhân bệnh thận mạn tính giai đoạn cuối lọc máu chu kỳ. Các bệnh nhân này đối mặt với nhiều biến chứng, bao gồm cả bệnh lý tim mạch. Tỷ lệ mắc xơ vữa động mạch ở nhóm này cao hơn đáng kể so với dân số chung. Các yếu tố nguy cơ tim mạch truyền thống và không truyền thống đều hiện diện. Việc lọc máu chu kỳ có thể ảnh hưởng đến các chỉ số mạch máu và chuyển hóa. Nghiên cứu giúp làm rõ hơn tác động của bệnh thận mạn tính và phương pháp điều trị lên hệ tim mạch. Dữ liệu thu thập từ nhóm bệnh nhân này mang ý nghĩa lâm sàng cao.
1.3. Các chỉ dấu sinh học mạch máu quan trọng
Chỉ số tim-cổ chân và nồng độ Homocysteine huyết tương được xem là các chỉ dấu sinh học mạch máu quan trọng. Chỉ số tim-cổ chân phản ánh độ cứng động mạch và tình trạng xơ vữa. Nồng độ Homocysteine liên quan trực tiếp đến tổn thương nội mạc mạch máu. Cả hai chỉ số này đều có tiềm năng trong việc đánh giá nguy cơ tim mạch. Đặc biệt ở bệnh nhân bệnh thận mạn tính giai đoạn cuối, chúng có thể cung cấp thông tin sớm về bệnh động mạch ngoại biên (PAD) và xơ vữa động mạch. Việc kết hợp đánh giá các chỉ dấu này giúp có cái nhìn toàn diện hơn về nguy cơ tim mạch của bệnh nhân.
II.Đánh giá nguy cơ tim mạch xơ vữa động mạch bằng ABI
Chỉ số tim-cổ chân, thường được hiểu là chỉ số huyết áp cổ chân-cánh tay (ABI) hoặc các chỉ số liên quan đến độ cứng động mạch, đóng vai trò quan trọng. Nó được sử dụng để đánh giá tình trạng xơ vữa động mạch và nguy cơ tim mạch. ABI là một công cụ không xâm lấn, đơn giản để sàng lọc bệnh động mạch ngoại biên (PAD). ABI thấp cảnh báo tắc nghẽn động mạch. Các chỉ số về độ cứng động mạch như PWV (vận tốc sóng mạch) hoặc CAVI (chỉ số mạch máu tim-cổ chân) cung cấp thông tin về độ đàn hồi của mạch máu. Độ cứng động mạch tăng cao là dấu hiệu sớm của xơ vữa động mạch. Nghiên cứu này sử dụng các chỉ số này để đánh giá toàn diện sức khỏe mạch máu. Việc đánh giá chính xác giúp xác định nhóm bệnh nhân có nguy cơ cao. Từ đó, có thể đưa ra các chiến lược quản lý và phòng ngừa phù hợp.
2.1. Chỉ số huyết áp cổ chân cánh tay ABI và độ cứng động mạch
Chỉ số huyết áp cổ chân-cánh tay (ABI) là tỷ lệ giữa huyết áp tâm thu ở cổ chân và ở cánh tay. ABI là một công cụ sàng lọc hiệu quả cho bệnh động mạch ngoại biên (PAD). ABI dưới 0.9 thường chỉ ra sự hiện diện của PAD. Ngoài ra, độ cứng động mạch là một chỉ số quan trọng khác. Các phương pháp đo độ cứng động mạch phản ánh khả năng đàn hồi của thành mạch. Độ cứng động mạch tăng lên cho thấy sự thay đổi cấu trúc của mạch máu. Những thay đổi này là dấu hiệu sớm của xơ vữa động mạch. Cả ABI và độ cứng động mạch đều là các chỉ dấu sinh học mạch máu không xâm lấn. Chúng giúp đánh giá nguy cơ tim mạch tổng thể của bệnh nhân.
2.2. Phát hiện sớm bệnh động mạch ngoại biên PAD
Bệnh động mạch ngoại biên (PAD) thường diễn biến âm thầm. Nó có thể không biểu hiện triệu chứng rõ ràng cho đến giai đoạn muộn. Phát hiện sớm PAD có ý nghĩa quan trọng trong việc phòng ngừa các biến cố tim mạch. ABI là một xét nghiệm sàng lọc đơn giản và hiệu quả. Nó giúp phát hiện PAD ngay cả khi không có triệu chứng. Đối với bệnh nhân bệnh thận mạn tính giai đoạn cuối lọc máu chu kỳ, nguy cơ PAD tăng cao. Việc sử dụng ABI giúp nhận diện sớm bệnh lý này. Từ đó, bệnh nhân có thể được can thiệp kịp thời. Điều này giảm thiểu rủi ro phải cắt cụt chi hoặc các biến cố tim mạch nghiêm trọng khác.
2.3. Liên quan ABI với yếu tố nguy cơ tim mạch
ABI có mối liên hệ chặt chẽ với các yếu tố nguy cơ tim mạch truyền thống. Ví dụ như tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn lipid máu và hút thuốc. Một ABI bất thường không chỉ chỉ ra PAD. Nó còn là dấu hiệu của sự hiện diện xơ vữa động mạch toàn thân. Bệnh nhân có ABI thấp thường có nguy cơ cao hơn mắc bệnh động mạch vành và đột quỵ. Việc đánh giá ABI cung cấp thông tin bổ sung. Nó giúp bổ sung vào đánh giá nguy cơ tim mạch dựa trên các yếu tố truyền thống. Đặc biệt ở bệnh nhân thận mạn, ABI là một chỉ dấu quan trọng. Nó cảnh báo về gánh nặng bệnh lý tim mạch tiềm ẩn.
III.Vai trò Homocysteine yếu tố nguy cơ tim mạch trong bệnh thận
Homocysteine là một axit amin chứa lưu huỳnh. Nồng độ Homocysteine trong máu là một chỉ dấu sinh học mạch máu quan trọng. Đặc biệt, Homocysteine có vai trò đáng kể trong cơ chế bệnh sinh của xơ vữa động mạch. Nồng độ cao Homocysteine huyết tương, hay tăng Homocystein máu, đã được chứng minh là một yếu tố nguy cơ tim mạch độc lập. Trong bệnh nhân bệnh thận mạn tính, thận không thể loại bỏ Homocysteine hiệu quả. Điều này dẫn đến sự tích tụ và tăng cao nồng độ Homocysteine trong máu. Sự tăng Homocysteine máu góp phần vào tổn thương nội mạc mạch máu, thúc đẩy quá trình xơ vữa động mạch và tăng nguy cơ bệnh lý tim mạch. Nghiên cứu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc theo dõi Homocysteine.
3.1. Homocysteine và tăng Homocystein máu
Homocysteine là sản phẩm trung gian của quá trình chuyển hóa methionine. Để chuyển hóa Homocysteine thành các chất không độc, cơ thể cần vitamin B6, B9 (folate) và B12. Khi có sự thiếu hụt các vitamin này hoặc do suy giảm chức năng thận, Homocysteine sẽ tích tụ. Tình trạng này gọi là tăng Homocystein máu. Tăng Homocystein máu gây độc cho tế bào nội mạc mạch máu. Nó thúc đẩy quá trình viêm nhiễm và stress oxy hóa. Đây là những yếu tố chính gây tổn thương mạch máu và khởi phát xơ vữa động mạch. Ở bệnh nhân bệnh thận mạn, khả năng bài tiết Homocysteine qua thận bị suy giảm nghiêm trọng. Điều này làm cho tăng Homocystein máu trở thành một vấn đề phổ biến và nghiêm trọng.
3.2. Mối liên hệ Homocysteine với xơ vữa động mạch
Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ trực tiếp giữa tăng Homocystein máu và xơ vữa động mạch. Homocysteine cao thúc đẩy quá trình oxy hóa LDL-cholesterol. Nó cũng ảnh hưởng đến chức năng nội mạc, gây rối loạn quá trình đông máu. Những tác động này dẫn đến hình thành mảng xơ vữa. Ngoài ra, Homocysteine còn làm tăng độ cứng động mạch. Nó góp phần làm suy yếu thành mạch máu. Ở bệnh nhân bệnh thận mạn tính giai đoạn cuối, cơ chế này diễn ra mạnh mẽ hơn. Do đó, việc kiểm soát Homocysteine là một chiến lược tiềm năng để giảm nguy cơ bệnh lý tim mạch trong nhóm này.
3.3. Homocysteine như chỉ dấu sinh học mạch máu
Do vai trò của nó trong sinh bệnh học xơ vữa động mạch, Homocysteine được coi là một chỉ dấu sinh học mạch máu quan trọng. Mức Homocysteine huyết tương có thể được sử dụng để đánh giá nguy cơ tim mạch. Đặc biệt hữu ích khi kết hợp với các yếu tố nguy cơ truyền thống khác. Ở bệnh nhân bệnh thận mạn tính, nơi các chỉ dấu thông thường có thể bị ảnh hưởng. Homocysteine cung cấp một cái nhìn bổ sung về tình trạng mạch máu. Việc theo dõi nồng độ Homocysteine có thể giúp xác định bệnh nhân có nguy cơ cao hơn. Từ đó, các biện pháp can thiệp dự phòng có thể được áp dụng sớm hơn. Điều này giúp cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân.
IV.Thiết kế đối tượng nghiên cứu của luận án tiến sĩ y học
Luận án tiến sĩ y học này được thiết kế cẩn thận để đạt được các mục tiêu nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu bao gồm việc lựa chọn đối tượng theo tiêu chuẩn rõ ràng. Các thông số lâm sàng và cận lâm sàng được thu thập một cách hệ thống. Nghiên cứu đảm bảo tính khách quan và khoa học trong từng bước. Việc thực hiện nghiên cứu tuân thủ các nguyên tắc đạo đức y học. Mọi dữ liệu đều được xử lý bằng phương pháp thống kê phù hợp. Điều này đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết quả. Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc về mối liên hệ giữa các chỉ số tim-cổ chân, Homocysteine và xơ vữa động mạch ở bệnh nhân bệnh thận mạn tính.
4.1. Đối tượng nghiên cứu bệnh nhân lọc máu chu kỳ
Đối tượng chính của nghiên cứu là bệnh nhân bệnh thận mạn tính giai đoạn cuối. Các bệnh nhân này đang điều trị lọc máu chu kỳ tại các bệnh viện. Tiêu chuẩn lựa chọn đối tượng được xây dựng nghiêm ngặt. Điều này giúp đảm bảo tính đồng nhất của mẫu nghiên cứu. Các tiêu chuẩn loại trừ cũng được áp dụng để tránh các yếu tố gây nhiễu. Việc tập trung vào nhóm bệnh nhân cụ thể này cho phép đánh giá sâu hơn. Nghiên cứu khám phá các đặc điểm riêng biệt của bệnh lý tim mạch. Nó tập trung vào các yếu tố nguy cơ xơ vữa động mạch ở bệnh nhân lọc máu chu kỳ. Đây là một nhóm dễ bị tổn thương, cần được quan tâm đặc biệt.
4.2. Phương pháp thu thập số liệu lâm sàng cận lâm sàng
Dữ liệu được thu thập bao gồm các thông tin lâm sàng và cận lâm sàng chi tiết. Các thông số lâm sàng gồm tuổi, giới tính, tiền sử bệnh lý, thời gian lọc máu. Các thông số cận lâm sàng bao gồm chỉ số tim-cổ chân (ABI và các chỉ số độ cứng động mạch khác), nồng độ Homocysteine huyết tương. Đồng thời, các xét nghiệm sinh hóa máu khác liên quan đến yếu tố nguy cơ xơ vữa động mạch cũng được thực hiện. Ví dụ như lipid máu, glucose máu, CRP. Quy trình đo lường và xét nghiệm được chuẩn hóa. Điều này đảm bảo tính chính xác và đồng bộ của dữ liệu. Phương pháp thu thập dữ liệu kỹ lưỡng là nền tảng cho kết quả đáng tin cậy.
4.3. Đạo đức trong nghiên cứu y khoa
Tất cả các khía cạnh của nghiên cứu đều tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc đạo đức trong nghiên cứu y khoa. Luận án đã được hội đồng đạo đức chấp thuận trước khi tiến hành. Bệnh nhân tham gia nghiên cứu được thông báo đầy đủ về mục đích, quy trình và quyền lợi. Sự đồng thuận có hiểu biết của bệnh nhân được thu thập bằng văn bản. Thông tin cá nhân của bệnh nhân được bảo mật tuyệt đối. Nghiên cứu ưu tiên sự an toàn và quyền lợi của người tham gia. Việc tuân thủ đạo đức nghiên cứu đảm bảo tính minh bạch và uy tín khoa học của luận án tiến sĩ y học này.
V.Phát hiện mới ý nghĩa lâm sàng về bệnh lý tim mạch
Các phát hiện từ luận án tiến sĩ y học này cung cấp những hiểu biết quan trọng. Chúng làm rõ hơn về chỉ số tim-cổ chân, nồng độ Homocysteine huyết tương. Đặc biệt, nghiên cứu chỉ ra mối liên quan của chúng với các yếu tố nguy cơ xơ vữa động mạch ở bệnh nhân bệnh thận mạn tính giai đoạn cuối lọc máu chu kỳ. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa lâm sàng sâu sắc. Chúng giúp các bác sĩ đánh giá nguy cơ tim mạch một cách toàn diện hơn. Từ đó, có thể đưa ra các chiến lược can thiệp phù hợp. Việc hiểu rõ hơn về các chỉ dấu sinh học mạch máu này góp phần cải thiện chất lượng cuộc sống. Đồng thời, nó kéo dài tuổi thọ cho nhóm bệnh nhân có nguy cơ cao mắc bệnh lý tim mạch này.
5.1. Kết quả chính về chỉ số tim cổ chân và Homocysteine
Luận án đã xác định được các đặc điểm của chỉ số tim-cổ chân và nồng độ Homocysteine huyết tương. Đặc biệt, nghiên cứu chỉ ra tỷ lệ cao của các bất thường. Ví dụ, sự gia tăng độ cứng động mạch và nồng độ Homocysteine ở bệnh nhân lọc máu chu kỳ. Các kết quả này khẳng định vai trò của hai chỉ số trên. Chúng là các chỉ dấu sinh học mạch máu đáng tin cậy. Chúng phản ánh gánh nặng bệnh lý xơ vữa động mạch sớm. Phát hiện này củng cố thêm bằng chứng khoa học. Nó cho thấy sự cần thiết của việc theo dõi định kỳ các chỉ số này. Đây là việc làm cần thiết để đánh giá nguy cơ tim mạch ở bệnh nhân bệnh thận mạn.
5.2. Liên quan giữa các yếu tố nguy cơ xơ vữa động mạch
Nghiên cứu đã phân tích mối liên quan giữa chỉ số tim-cổ chân, Homocysteine và các yếu tố nguy cơ xơ vữa động mạch khác. Các yếu tố như tuổi cao, đái tháo đường, tăng huyết áp, rối loạn lipid máu đều có thể ảnh hưởng. Luận án đã chỉ ra sự tương tác phức tạp giữa các yếu tố này. Ví dụ, một chỉ số ABI thấp hoặc nồng độ Homocysteine cao thường đi kèm với nhiều yếu tố nguy cơ tim mạch khác. Điều này cho thấy vai trò của chúng như những chỉ dấu tích hợp. Chúng phản ánh tổng gánh nặng các yếu tố nguy cơ. Việc nhận diện và kiểm soát các yếu tố này là vô cùng quan trọng. Nó giúp giảm thiểu tiến triển của bệnh lý tim mạch.
5.3. Ý nghĩa thực tiễn trong đánh giá nguy cơ tim mạch
Các kết quả của luận án có ý nghĩa thực tiễn lớn. Chúng hỗ trợ việc phát triển các chiến lược đánh giá nguy cơ tim mạch toàn diện hơn. Đặc biệt là cho bệnh nhân bệnh thận mạn tính giai đoạn cuối. Việc sử dụng chỉ số tim-cổ chân và Homocysteine giúp nhận diện sớm các bệnh nhân có nguy cơ cao. Từ đó, có thể áp dụng các biện pháp dự phòng và điều trị kịp thời. Ví dụ, điều chỉnh lối sống, kiểm soát chặt chẽ các yếu tố nguy cơ. Các can thiệp này có thể bao gồm bổ sung vitamin B hoặc điều trị thuốc. Điều này giúp ngăn chặn sự tiến triển của xơ vữa động mạch. Nó cũng giảm thiểu các biến cố bệnh lý tim mạch. Luận án góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc y tế.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (154 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y NGUYỄN VĂN TUYÊN NGHIÊN CỨU CHỈ SỐ TIM - CỔ CHÂN, NỒNG ĐỘ HOMOCYSTEINE HUYẾT TƢƠNG VÀ MỘT SỐ YẾU TỐ NGUY CƠ XƠ VỮA ĐỘNG MẠCH Ở BỆNH NHÂN BỆNH THẬN MẠN TÍNH GIAI ĐOẠN CUỐI LỌC MÁU CHU KỲ LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y NGUYỄN VĂN TUYÊN NGHIÊN CỨU CHỈ SỐ TIM - CỔ CHÂN, NỒNG ĐỘ HOMOCYSTEINE HUYẾT TƢƠNG VÀ MỘT SỐ YẾU TỐ NGUY CƠ XƠ VỮA ĐỘNG MẠCH Ở BỆNH NHÂN BỆNH THẬN MẠN TÍNH GIAI ĐOẠN CUỐI LỌC MÁU CHU KỲ Chuyên ngành : Nội khoa Mã số : 9720107 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. LÊ VIỆT THẮNG 2. BÙI MỸ HẠNH HÀ NỘI - 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trính nghiên cứu của riêng tôi, đƣợc hoàn thành với sự hƣớng dẫn và giúp đỡ tận tính của nhiều nhà khoa học. Tất cả các số liệu cũng nhƣ kết quả nghiên cứu trong luận án này là trung thực và chƣa từng đƣợc ai công bố trong bất kỳ công trính nào khác.
Tác giả luận án Nguyễn Văn Tuyên Lời cảm ơn Để hoàn thành luận án này tôi đã nhận đƣợc sự giúp đỡ nhiệt tính của các thầy cô, đồng nghiệp, bạn bè và gia đính. Nhân dịp này tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến: Ban Giám đốc, Phòng sau đại học Học viện Quân y đã quan tâm và giúp đỡ tôi trong quá trính học tập và làm luận án tiến sỹ. Ban Giám đốc Bệnh viện Quân y 103, Bộ môn Khoa Thận- Lọc máu, Học viện Quân y 103 đã tạo điều kiện tốt nhất cho tôi trong suốt quá trính học tập, nghiên cứu và làm luận án tiến sỹ. Ban Giám đốc, Khoa Nội thận tiết niệu Bệnh viện đa khoa Đức Giang đã quan tâm và tạo điều kiện tốt nhất cho tôi trong suốt quá trính học tập, nghiên cứu và làm luận án tiến sỹ.
Khoa Hóa sinh, Khoa Huyết học Bệnh viện đa khoa Đức Giang đã tạo điều kiện tốt nhất và giúp đỡ tôi trong quá trính nghiên cứu và thực hiện luận án này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Lê Việt Thắng- Chủ nhiệm bộ môn Thận- Lọc máu, Trƣởng khoa Thận- Lọc máu Bệnh viện Quân y 103, ngƣời Thầy đã trực tiếp hƣớng dẫn và giúp đỡ tôi trong suốt quá trính học tập, nghiên cứu và thực hiện luận án này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS.TS Bùi Mỹ Hạnh- Trƣởng khoa Thăm dò chức năng Bệnh viện Đại học Y Hà Nội, ngƣời Thầy đã trực tiếp hƣớng dẫn tôi trong suốt quá trính học tập, nghiên cứu và thực hiện luận án này.
Tôi cũng xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới toàn thể các anh chị em trong khoa Nội thận tiết niệu Bệnh viện đa khoa Đức Giang và Khoa Thận- Lọc máu Bệnh viện quân y 103 đã giúp đỡ tôi rất nhiều trong quá trính học tập, nghiên cứu và làm luận án. Với tất cả lòng kình trọng của mính tôi xin chân thành cảm ơn các thầy cô trong hội đồng chấm đề cƣơng, các thầy cô trong hội đồng chấm chuyên đề, tiểu luận và tổng quan. Các thầy cô trong hội đồng kiểm tra số liệu và các thầy cô trong hội đồng chấm luận án đã giúp đỡ tôi những ý kiến quý báu để tôi có thể thực hiện và hoàn thành luận án. Cuối cùng tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới những ngƣời thân trong gia đính tôi và bạn bè tôi những ngƣời đã luôn ở bên tôi, động viên tôi trong suốt quá trính học tập và nghiên cứu để tôi yên tâm học tập, vƣợt qua mọi khó khăn trong cuộc sống, công việc và hoàn thành luận văn này.
Hà Nội, Ngày…….năm 2021 Nguyễn Văn Tuyên MỤC LỤC Trang Trang phụ bía Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục Danh mục các chữ viết tắt trong luận án Danh mục các bảng Danh mục các biểu đồ Danh mục các hính Danh mục các sơ đồ ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN. XƠ VỮA ĐỘNG MẠCH VÀ CÁC YẾU TỐ NGUY CƠ XƠ VỮA Ở BỆNH NHÂN BỆNH THẬN MẠN GIAI ĐOẠN CUỐI LỌC MÁU CHU KỲ. Xơ vữa động mạch, các yếu tố nguy cơ, bệnh lý của xơ vữa động mạch.
Điều trị bệnh nhân bệnh thận mạn tình giai đoạn cuối bằng lọc máu chu kỳ. Bệnh thận mạn tình giai đoạn cuối lọc máu chu kỳ và xơ vữa động mạch. CHỈ SỐ TIM-CỔ CHÂN ĐÁNH GIÁ ĐỘ CỨNG ĐỘNG MẠCH Ở BỆNH NHÂN LỌC MÁU CHU KỲ. Cứng động mạch.
Các phƣơng pháp đánh giá độ cứng động mạch. Chỉ số tim cổ chân ở bệnh nhân lọc máu chu kỳ. CÁC NGHIÊN CỨU TRONG VÀ NGOÀI NƢỚC LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. Nghiên cứu nƣớc ngoài.
Nghiên cứu trong nƣớc. 34 CHƢƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn lựa chọn đối tƣợng. Tiêu chuẩn loại trừ đối tƣợng.
NỘI DUNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu và cỡ mẫu:. Nội dung nghiên cứu. Các tiêu chuẩn chẩn đoán, phân loại, đánh giá sử dụng trong nghiên cứu 46 2.
Phƣơng pháp xử lý số liệu. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu. 50 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM CHUNG ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU.
ĐẶC ĐIỂM MỘT SỐ YẾU TỐ NGUY CƠ XƠ VỮA ĐỘNG MẠCH, CHỈ SỐ TIM - CỔ CHÂN VÀ NỒNG ĐỘ HOMOCYSTEIN HUYẾT TƢƠNG Ở ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU. Đặc điểm một số yếu tố nguy cơ xơ vữa động mạch. Đặc điểm chỉ số tim-cổ chân, nồng độ homocystein huyết tƣơng ở đối tƣợng nghiên cứu. LIÊN QUAN CHỈ SỐ TIM - CỔ CHÂN, NỒNG ĐỘ HOMOCYSTEIN HUYẾT TƢƠNG VỚI MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU.
Liên quan chỉ số tim-cổ chân, nồng độ homocystein huyết tƣơng với một số đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng. Liên quan chỉ số tim-cổ chân, nồng độ homocystein máu với một số yếu tố nguy cơ xơ vữa động mạch. 73 CHƢƠNG 4: BÀN LUẬN. ĐẶC ĐIỂM CHUNG ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU.
ĐẶC ĐIỂM MỘT SỐ YẾU TỐ NGUY CƠ XƠ VỮA ĐỘNG MẠCH, CHỈ SỐ TIM CỔ CHÂN VÀ NỒNG ĐỘ HOMOCYSTEIN HUYẾT TƢƠNG Ở ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU. Đặc điểm một số yếu tố nguy cơ xơ vữa động mạch. Đặc điểm chỉ số tim-cổ chân, nồng độ homocystein huyết tƣơng ở đối tƣợng nghiên cứu. LIÊN QUAN CHỈ SỐ TIM-CỔ CHÂN, NỒNG ĐỘ HOMOCYSTEIN HUYẾT TƢƠNG VỚI MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM BỆNH NHÂN N GHIÊN CỨU.
Liên quan chỉ số tim - cổ chân, nồng độ homocystein huyết tƣơng với một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng. Liên quan chỉ số tim - cổ chân, nồng độ homocystein huyết tƣơng với một số yếu tố nguy cơ xơ vữa động mạch. HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI. 120 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1.
Các yếu tố nguy cơ xơ vữa động mạch chung và ở bệnh nhân mắc bệnh thận mạn 10 2. Vị trí cuốn các băng huyết áp 43 2. Phân chia mức độ thiếu máu 46 2. Phân loại rối loạn lipid máu theo hội tim mạch Việt Nam 47 2.
Phân loại quốc tế BMI trên ngƣời trƣởng thành 48 2. Các chỉ số sinh hoá bính thƣờng 48 3. So sánh tuổi và giới giữa hai nhóm 52 3. Phân bố bệnh nhân theo thời gian thận nhân tạo (n=111) 52 3.
Phân bố bệnh nhân theo nguyên nhân suy thận 53 3. Đặc điểm huyết áp nhóm bệnh nhân nghiên cứu 53 3. Tỷ lệ bệnh nhân theo mức độ thiếu máu 54 3. Đặc điểm BMI nhóm bệnh nhân nghiên cứu (n=111) 55 3.
Tỉ lệ bệnh nhân còn nƣớc tiểu tồn dƣ 55 3. Kết quả một số xét nghiệm cận lâm sàng nhóm nghiên cứu 56 3. Phân bố bệnh nhân theo các yếu tố nguy cơ đến xơ vữa động mạch (n=111) 57 3. Phân bố bệnh nhân theo số các yếu tố nguy cơ xơ vữa động mạch (n=103) 58 3.
So sánh giá trị trung bình chỉ số tim-cổ chân, nồng độ homocystein huyết tƣơng ở nhóm bệnh nhân và nhóm chứng 59 3. Tỷ lệ bệnh nhân theo các dạng biến đổi chỉ số tim-cổ chân, nồng độ homocystein huyết tƣơng ở bệnh nhân (n=111) 60 3. Tỷ lệ bệnh nhân có biến đổi đổi CAVI, nồng độ homocystein huyết tƣơng ở nhóm bệnh nhân so nhóm chứng (n=111) 60 3.14 Liên quan CAVI, nồng độ homocysteine huyết tƣơng (n=111) 61 Bảng Tên bảng Trang 3. So sánh giá trị trung bình CAVI và nồng độ Hcy huyết tƣơng theo nhóm tuổi (n=111) 62 3.
Liên quan giữa tăng CAVI, nồng độ Hcy huyết tƣơng với nhóm tuổi (n=111) 62 3. So sánh giá trị trung bính CAVI và nồng độ Hcy huyết tƣơng heo giới (n=111) 63 3. Liên quan CAVI, nồng độ Hcy huyết tƣơng với giới (n=111) 63 3. So sánh giá trị trung bình CAVI, nồng độ Hcy huyết tƣơng theo thời gian thận nhân tạo (n=111) 64 3.
Tƣơng quan CAVI, nồng độ Hcy huyết tƣơng với thời gian 65 thận nhân tạo 3. So sánh giá trị trung bình CAVI, nồng độ Hcy huyết tƣơng theo lƣợng nƣớc tiểu tồn dƣ (n=111) 66 3. Liên quan tăng CAVI, nồng độ Hcy huyết tƣơng với nƣớc tiểu tồn dƣ (n=111) 67 3. So sánh giá trị trung bình CAVI, nồng độ Hcy huyết tƣơng theo tình trạng giảm albumin máu (n=111) 67 3.
Liên quan tăng CAVI, nồng độ Hcy huyết tƣơng với giảm albumin máu (n=111) 68 3. So sánh giá trị trung bình CAVI, nồng độ Hcy huyết tƣơng theo protein máu (n=111) 69 3. Liên quan tăng CAVI, nồng độ Hcy huyết tƣơng với giảm protein máu (n=111) 69 3. So sánh giá trị trung bính CAVI, nồng độ Hcy huyết tƣơng theo nồng độ acid uric máu (n=111) 70 Bảng Tên bảng Trang 3.
Liên quan tăng CAVI, nồng độ Hcy huyết tƣơng với tăng acid uric máu (n=111) 70 3. So sánh giá trị trung bình CAVI, nồng độ Hcy huyết tƣơng theo tình trạng thiếu máu (n=111) 71 3. Liên quan tăng CAVI, nồng độ Hcy huyết tƣơng với thiếu máu (n=111) 71 3. So sánh giá trị trung bình CAVI, nồng độ Hcy huyết tƣơng 72 3.
Liên quan tăng CAVI, nồng độ Hcy huyết tƣơng với tình trạng kiểm soát hemoglobin đạt mục tiêu (n=111) 72 3. So sánh giá trị trung bình CAVI, nồng độ Hcy huyết tƣơng theo tình trạng có hay không yếu tố nguy cơ (n=111) 73 3. Liên quan tăng CAVI, nồng độ Hcy huyết tƣơng với có hay không yếu tố nguy cơ (n=111) 73 3. So sánh giá trị trung bính CAVI, nồng độ Hcy huyết tƣơng theo số các yếu tố nguy cơ xơ vữa động mạch (n=111) 74 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Văn Tuyên (2021). Luận án tiến sĩ nghiên cứu chỉ số tim cổ chân nồng độ homocy [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghien-cuu-chi-so-tim-co-chan-nong-do-homocysteine-huyet-tuong-va-mot-so-yeu-to-nguy-co-xo-vua-dong-mach-o-benh-nhan-benh-than-man-tinh-giai-doan-cuoi-loc-mau-chu-ky
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chỉ số tim cổ chân nồng độ homocy" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu chỉ số tim cổ chân nồng độ homocysteine huyết tương và một số yếu tố nguy cơ xơ vữa động mạch ở bệnh nhân bệnh thận mạn tính
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chỉ số tim cổ chân nồng độ homocy" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chỉ số tim cổ chân nồng độ homocy" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chỉ số tim cổ chân nồng độ homocy" thuộc chuyên ngành Nội khoa. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chỉ số tim cổ chân nồng độ homocy" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chỉ số tim cổ chân nồng độ homocy" có 154 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chỉ số tim cổ chân nồng độ homocy" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.