Luận án tiến sĩ hóa lý: Chế tạo vật liệu xúc tác điện hóa sulfide selenide kim loại chuyển tiếp ứng dụng sản xuất hydro - Nguyễn Thị Chúc
Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo vật liệu xúc tác điện hóa sulfide/selenide kim loại chuyển tiếp ứng dụng sản xuất hydro từ nước.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
185
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Vật liệu xúc tác điện hóa mới cho sản xuất hydro
- Số trang:
- 185 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Hóa lý thuyết và hóa lý
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Chúc
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Vật liệu xúc tác điện hóa mới cho sản xuất hydro
Nghiên cứu tập trung vào phát triển vật liệu xúc tác điện hóa thế hệ mới. Mục tiêu chính là sản xuất hydro xanh hiệu quả và bền vững. Hydro đóng vai trò thiết yếu trong tương lai năng lượng sạch. Tuy nhiên, quá trình điện phân nước hiện tại còn tốn kém. Chi phí cao do sử dụng xúc tác kim loại quý như bạch kim. Việc tìm kiếm vật liệu thay thế rẻ hơn và hiệu quả hơn là ưu tiên hàng đầu. Vật liệu sulfide selenide kim loại chuyển tiếp đang cho thấy tiềm năng lớn. Chúng sở hữu hoạt tính điện hóa ấn tượng và chi phí thấp hơn nhiều. Nghiên cứu này hướng tới chế tạo vật liệu có hiệu suất và độ bền xúc tác cao. Phản ứng tạo hydro (HER) được tối ưu hóa đáng kể. Điều này góp phần giảm giá thành sản xuất hydro. Công nghệ điện phân nước được cải thiện rõ rệt. Hydro sạch sẽ dễ dàng tiếp cận hơn với người tiêu dùng và ngành công nghiệp. Ngành năng lượng đang chuyển mình mạnh mẽ. Vật liệu xúc tác điện hóa mới là chìa khóa cho sự thay đổi này, mở ra kỷ nguyên năng lượng hydro.
1.1. Vai trò của xúc tác điện hóa trong hydro xanh
Xúc tác điện hóa đóng vai trò trung tâm trong công nghệ sản xuất hydro xanh. Chúng đẩy nhanh tốc độ Phản ứng tạo hydro (HER) trong quá trình điện phân nước. Xúc tác giúp giảm năng lượng hoạt hóa cần thiết, từ đó hạ thấp chi phí vận hành. Hydro là một nguồn năng lượng không phát thải, đóng góp vào mục tiêu giảm khí nhà kính. Sản xuất hydro xanh từ điện phân nước sử dụng năng lượng tái tạo như mặt trời và gió. Điều này tạo ra một chu trình năng lượng sạch. Xúc tác hiệu quả đảm bảo quá trình điện phân diễn ra kinh tế và bền vững. Nghiên cứu vật liệu xúc tác điện hóa mới là cực kỳ quan trọng để thay thế kim loại quý. Vật liệu sulfide selenide kim loại chuyển tiếp đang được chú ý nhờ hiệu suất cao và chi phí thấp. Chúng cung cấp các vị trí hoạt động phong phú trên bề mặt, tối ưu hóa HER. Sự phát triển này thúc đẩy sự chuyển dịch năng lượng toàn cầu. Một tương lai không carbon trở nên khả thi hơn.
1.2. Xu hướng phát triển vật liệu sulfide selenide
Vật liệu sulfide và selenide kim loại chuyển tiếp đang dẫn đầu xu hướng nghiên cứu trong lĩnh vực xúc tác điện hóa. Chúng được xem là giải pháp thay thế tiềm năng cho bạch kim, một kim loại quý và đắt đỏ. Các vật liệu này, như MoS2 và MoSe2, sở hữu cấu trúc điện tử độc đáo. Cấu trúc này mang lại hoạt tính xúc tác cao cho Phản ứng tạo hydro (HER). Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra hiệu quả vượt trội của chúng. Việc kết hợp các kim loại chuyển tiếp khác cũng được khám phá sâu rộng. Vật liệu lưỡng kim loại chuyển tiếp sulfide và selenide cho thấy hiệu ứng hiệp đồng đáng kể. Điều này tăng cường hiệu suất xúc tác và độ bền. Tổng hợp vật liệu nano với diện tích bề mặt lớn là một phương pháp hiệu quả. Kiểm soát hình thái và cấu trúc nano vật liệu là yếu tố then chốt để tối ưu hóa hiệu suất. Những tiến bộ này giúp phát triển xúc tác điện hóa vượt trội, đẩy mạnh sản xuất hydro xanh.
1.3. Tiềm năng ứng dụng điều chế hydro từ nước
Điều chế hydro từ nước là một mục tiêu chiến lược trong cuộc cách mạng năng lượng. Vật liệu xúc tác sulfide selenide kim loại chuyển tiếp có tiềm năng ứng dụng rất lớn. Chúng hứa hẹn mang lại hiệu quả cao và chi phí sản xuất thấp. Khả năng ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống điện phân nước. Từ quy mô phòng thí nghiệm đến các nhà máy công nghiệp lớn. Sản xuất hydro xanh sẽ trở nên khả thi và cạnh tranh hơn. Điều này hỗ trợ quá trình decarbonization (khử carbon) của nhiều ngành công nghiệp. Ngành công nghiệp, giao thông vận tải, và phát điện sẽ hưởng lợi. Độ bền xúc tác là một yếu tố quan trọng đối với ứng dụng thực tế. Các vật liệu này cần duy trì hoạt tính và ổn định trong thời gian dài. Nghiên cứu tiếp tục tập trung vào cải thiện độ ổn định dưới các điều kiện vận hành khắc nghiệt. Mục tiêu cuối cùng là ứng dụng thực tế thành công, tạo ra một nguồn năng lượng bền vững. Đây là bước tiến quan trọng cho tương lai năng lượng hydro.
II.Chế tạo xúc tác sulfide selenide kim loại chuyển tiếp
Quá trình chế tạo vật liệu xúc tác đóng vai trò quyết định. Phương pháp tổng hợp ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất. Nghiên cứu này tập trung vào các kỹ thuật hiện đại. Mục tiêu là tạo ra vật liệu sulfide selenide kim loại chuyển tiếp. Các vật liệu này có cấu trúc nano tối ưu. Phương pháp dung môi nhiệt được ưu tiên sử dụng. Kỹ thuật này cho phép kiểm soát tốt kích thước hạt. Đồng thời kiểm soát hình thái và pha tinh thể của vật liệu. Việc điều chỉnh nhiệt độ, áp suất, thời gian phản ứng là quan trọng. Các tiền chất kim loại và chalcogen được lựa chọn cẩn thận. Quy trình chế tạo phải đảm bảo tính đồng nhất. Hiệu suất xúc tác sẽ được nâng cao nhờ cấu trúc phù hợp. Vật liệu được tổng hợp bao gồm cả sulfide và selenide đơn kim loại. Bên cạnh đó là các hệ lưỡng kim loại chuyển tiếp. Sự kết hợp này nhằm khai thác hiệu ứng hiệp đồng. Nghiên cứu cũng khảo sát các vật liệu vô định hình. Vật liệu vô định hình thường có nhiều vị trí hoạt động hơn. Điều này có lợi cho Phản ứng tạo hydro (HER).
2.1. Phương pháp tổng hợp vật liệu nano hiệu quả
Tổng hợp vật liệu nano đòi hỏi kỹ thuật chính xác và kiểm soát chặt chẽ. Phương pháp dung môi nhiệt được áp dụng rộng rãi trong nghiên cứu này. Phương pháp này cho phép tạo ra các hạt nano có kích thước đồng đều. Đồng thời, kiểm soát hình thái vật liệu xúc tác cũng là một ưu điểm. Cấu trúc nano vật liệu ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt tính điện hóa. Các điều kiện tổng hợp như nhiệt độ, dung môi, chất khử, và thời gian phản ứng được tối ưu hóa. Mục tiêu là đạt được diện tích bề mặt lớn và tạo ra nhiều vị trí hoạt động. Vật liệu sulfide selenide kim loại chuyển tiếp được chế tạo với độ chính xác cao. Sự chính xác trong tổng hợp đảm bảo chất lượng sản phẩm cuối cùng. Điều này là nền tảng quan trọng cho việc đạt được hiệu suất xúc tác cao. Các phương pháp tổng hợp tiên tiến giúp đẩy nhanh quá trình nghiên cứu và phát triển.
2.2. Kiểm soát cấu trúc thành phần vật liệu xúc tác
Kiểm soát chặt chẽ cấu trúc và thành phần là rất quan trọng để tối ưu hóa vật liệu xúc tác điện hóa. Điều này bao gồm kiểm soát pha tinh thể, độ kết tinh, và sự có mặt của các khuyết tật. Thành phần nguyên tố của vật liệu được xác định chính xác. Tỷ lệ giữa kim loại chuyển tiếp và chalcogen (sulfide/selenide) ảnh hưởng đến tính chất điện tử. Nghiên cứu tập trung vào cả vật liệu tinh thể và vô định hình. Vật liệu vô định hình thường có hoạt tính cao hơn do sở hữu nhiều vị trí cạnh và khuyết tật. Các vị trí này là tâm hoạt động hiệu quả cho Phản ứng tạo hydro (HER). Sự điều chỉnh này cho phép tùy biến vật liệu theo yêu cầu cụ thể. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu suất xúc tác điện hóa và độ bền.
2.3. Quy trình chế tạo sulfide selenide đơn và lưỡng kim loại
Quy trình chế tạo bao gồm tổng hợp vật liệu đơn kim loại và lưỡng kim loại. Các hệ đơn kim loại như molypden disulfide (MoS2) và molypden diselenide (MoSe2) được nghiên cứu kỹ lưỡng. Sau đó, các hệ lưỡng kim loại chuyển tiếp được phát triển, ví dụ như CoMoS, NiMoS. Sự kết hợp hai kim loại mang lại hiệu ứng cộng hưởng. Điều này thường cải thiện đáng kể hoạt tính xúc tác điện hóa. Quy trình được thực hiện qua nhiều bước, từ chuẩn bị tiền chất đến phản ứng và tinh chế. Mỗi bước đều được kiểm soát nghiêm ngặt. Điều này đảm bảo vật liệu cuối cùng có chất lượng cao. Mục tiêu là đạt được hoạt tính và độ bền xúc tác tối ưu cho Phản ứng tạo hydro (HER), đóng góp vào sản xuất hydro xanh hiệu quả.
III.Tối ưu hóa phản ứng tạo hydro HER hiệu suất cao
Nghiên cứu sâu vào cơ chế phản ứng tạo hydro (HER). Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu suất xúc tác điện hóa. Hoạt tính xúc tác được đánh giá thông qua các phép đo điện hóa tiêu chuẩn. Đường cong phân cực và Tafel là những công cụ chính để phân tích. Phản ứng HER lý tưởng cần có điện thế quá thế thấp. Đồng thời phải có mật độ dòng điện cao. Cấu trúc nano vật liệu đóng vai trò then chốt. Diện tích bề mặt lớn và nhiều vị trí hoạt động là cần thiết. Sự hiện diện của các khuyết tật trên bề mặt cũng được nghiên cứu. Chúng có thể tạo ra các tâm hoạt động mới và tăng cường hoạt tính. Kim loại chuyển tiếp sulfide và selenide được kiểm tra kỹ lưỡng. Các vật liệu này thể hiện hoạt tính khác nhau tùy thuộc vào cấu trúc và thành phần. Tối ưu hóa điều kiện phản ứng cũng rất quan trọng. Điều kiện bao gồm pH dung dịch, nhiệt độ và nồng độ chất điện ly. Nghiên cứu cũng sử dụng phương pháp tính toán lý thuyết. Phương pháp DFT giúp hiểu rõ hơn cơ chế phản ứng ở cấp độ nguyên tử. Đây là bước đi quan trọng để thiết kế xúc tác tốt hơn cho sản xuất hydro xanh.
3.1. Đánh giá hoạt tính điện hóa của xúc tác HER
Đánh giá hoạt tính điện hóa là bước thiết yếu để xác định hiệu quả của vật liệu xúc tác. Các phép đo điện hóa như đường cong phân cực (Polarization curves) được thực hiện chi tiết. Đường cong này cung cấp thông tin về điện thế quá thế (overpotential). Điện thế quá thế thấp là chỉ số của hoạt tính tốt cho Phản ứng tạo hydro (HER). Biểu đồ Tafel (Tafel plots) giúp xác định cơ chế phản ứng và động học. Hệ số Tafel phản ánh tốc độ tăng mật độ dòng điện với điện thế. Độ ổn định của vật liệu cũng được đánh giá thông qua các phép đo chu kỳ nhiều lần (cyclic voltammetry) và thử nghiệm chronoamperometry. Hoạt tính của vật liệu sulfide selenide kim loại chuyển tiếp được so sánh với các xúc tác tiêu chuẩn như bạch kim. Điều này giúp định lượng chính xác hiệu suất của vật liệu mới.
3.2. Ảnh hưởng của cấu trúc đến hiệu suất xúc tác
Cấu trúc vật liệu có ảnh hưởng lớn đến hiệu suất xúc tác điện hóa. Cấu trúc nano vật liệu mang lại diện tích bề mặt lớn. Điều này tăng cường số lượng vị trí hoạt động cho Phản ứng tạo hydro (HER). Hình thái học, độ kết tinh, và sự có mặt của khuyết tật đều đóng vai trò quan trọng. Vật liệu vô định hình thường có nhiều khuyết tật hơn so với vật liệu tinh thể. Các khuyết tật này có thể cung cấp nhiều tâm hoạt động hơn, giúp cải thiện hoạt tính. Sự điều chỉnh cấu trúc có thể tối ưu hóa khả năng liên kết hydro trên bề mặt xúc tác. Liên kết hydro ảnh hưởng trực tiếp đến động học của phản ứng HER. Nghiên cứu tập trung vào việc tìm hiểu mối liên hệ giữa cấu trúc và hoạt tính. Mục tiêu là thiết kế cấu trúc vật liệu lý tưởng. Một cấu trúc tối ưu sẽ mang lại hiệu suất xúc tác cao nhất, thúc đẩy sản xuất hydro xanh.
3.3. Cơ chế phản ứng HER trên vật liệu kim loại chuyển tiếp
Hiểu rõ cơ chế phản ứng tạo hydro (HER) là cần thiết để thiết kế xúc tác hiệu quả hơn. Phản ứng HER thường diễn ra qua hai giai đoạn chính: Volmer và Heyrovsky/Tafel. Giai đoạn Volmer là hấp phụ hydro trên bề mặt xúc tác. Sau đó là phản ứng tạo phân tử H2 thông qua giai đoạn Heyrovsky hoặc Tafel. Các tính toán lý thuyết như phương pháp phiếm hàm mật độ (DFT) hỗ trợ việc này. Chúng mô phỏng tương tác giữa hydro và bề mặt xúc tác. Từ đó xác định các vị trí hoạt động chính trên vật liệu. Đặc tính điện tử của kim loại chuyển tiếp sulfide và selenide được phân tích kỹ lưỡng. Điều này giúp hiểu tại sao chúng lại có hoạt tính cao. Mục tiêu là thiết kế xúc tác với động học phản ứng tối ưu. Việc này giảm điện thế quá thế và tăng mật độ dòng điện.
IV.Ứng dụng điện phân nước sản xuất hydro xanh bền vững
Nghiên cứu mở ra hướng đi mới cho ứng dụng thực tiễn. Sản xuất hydro xanh bền vững là mục tiêu cuối cùng của dự án. Hydro được coi là nhiên liệu sạch của tương lai. Quá trình điện phân nước là con đường chính để sản xuất hydro. Cần có vật liệu xúc tác điện hóa hiệu quả và kinh tế. Vật liệu sulfide selenide kim loại chuyển tiếp là ứng viên sáng giá. Chúng không chỉ có hoạt tính cao mà còn có chi phí thấp. Điều này làm giảm đáng kể chi phí sản xuất hydro. Công nghệ điện phân nước sẽ trở nên cạnh tranh hơn. Đặc biệt khi kết hợp với năng lượng tái tạo như mặt trời, gió. Việc phát triển các xúc tác bền bỉ là cần thiết. Độ bền xúc tác đảm bảo hoạt động lâu dài của hệ thống. Nghiên cứu này góp phần thúc đẩy chuyển dịch năng lượng. Từ nhiên liệu hóa thạch sang nguồn năng lượng sạch. Sản xuất hydro xanh quy mô lớn sẽ sớm trở thành hiện thực. Đây là bước tiến quan trọng hướng tới một nền kinh tế hydro toàn cầu.
4.1. Giải pháp năng lượng sạch từ hydro
Hydro là một giải pháp năng lượng sạch hàng đầu trong bối cảnh biến đổi khí hậu. Khi đốt cháy, hydro chỉ tạo ra nước, không có khí thải carbon dioxide hay các chất ô nhiễm khác. Đây là yếu tố then chốt trong cuộc chiến chống biến đổi khí hậu và đạt được mục tiêu trung hòa carbon. Sản xuất hydro xanh từ điện phân nước đang được đẩy mạnh, sử dụng nguồn điện từ các nguồn năng lượng tái tạo như gió và mặt trời. Vật liệu xúc tác điện hóa hiệu quả là trung tâm của giải pháp này. Chúng giảm chi phí và tăng cường hiệu suất của quá trình điện phân. Hydro có thể được lưu trữ, vận chuyển, và cung cấp năng lượng cho nhiều ngành công nghiệp. Các ngành như giao thông vận tải, công nghiệp hóa chất, và điện lực đều có thể sử dụng hydro. Vật liệu sulfide selenide kim loại chuyển tiếp đang mở ra một kỷ nguyên hydro, hứa hẹn một tương lai năng lượng bền vững.
4.2. Đẩy mạnh công nghệ điện phân nước hiệu quả
Công nghệ điện phân nước cần được đẩy mạnh liên tục để đạt được hiệu suất cao hơn và chi phí thấp hơn. Mục tiêu này đòi hỏi nghiên cứu và phát triển các vật liệu xúc tác điện hóa tiên tiến. Vật liệu sulfide selenide kim loại chuyển tiếp là trọng tâm của các nỗ lực này. Chúng có khả năng thay thế các xúc tác bạch kim đắt đỏ, làm giảm đáng kể chi phí đầu tư. Hiệu suất xúc tác cao giúp giảm tiêu thụ điện năng cho Phản ứng tạo hydro (HER). Điều này trực tiếp giảm chi phí sản xuất hydro xanh. Điện phân nước hiệu quả giúp mở rộng quy mô sản xuất hydro để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng. Việc tích hợp công nghệ này với các nguồn năng lượng tái tạo là chìa khóa để đạt được sự bền vững hoàn toàn. Công nghệ điện phân nước đang trên đà phát triển mạnh mẽ, hướng tới một nền kinh tế hydro toàn cầu.
4.3. Thúc đẩy sản xuất hydro xanh quy mô lớn
Sản xuất hydro xanh quy mô lớn là mục tiêu chiến lược để chuyển đổi năng lượng toàn cầu. Nó đòi hỏi sự phát triển đồng bộ của nhiều yếu tố công nghệ và kinh tế. Trong đó, vật liệu xúc tác điện hóa đóng vai trò cốt lõi. Hiệu suất và độ bền xúc tác là hai yếu tố quan trọng nhất. Vật liệu sulfide selenide kim loại chuyển tiếp đáp ứng tốt các yêu cầu này. Nghiên cứu tập trung vào việc tối ưu hóa chúng để đạt hiệu quả cao nhất. Việc giảm chi phí đầu tư và vận hành là cần thiết. Điều này giúp hydro xanh cạnh tranh hơn so với nhiên liệu hóa thạch. Chính sách hỗ trợ và đầu tư vào nghiên cứu cũng quan trọng. Tất cả cùng nhau thúc đẩy sự chuyển đổi sang nền kinh tế hydro. Việc này sẽ đảm bảo an ninh năng lượng và giảm thiểu biến đổi khí hậu.
V.Đặc tính cấu trúc vật liệu xúc tác điện hóa nano
Hiểu rõ đặc tính cấu trúc là yếu tố sống còn. Nó giúp tối ưu hóa vật liệu xúc tác điện hóa. Nghiên cứu sử dụng nhiều kỹ thuật phân tích tiên tiến. Bao gồm nhiễu xạ tia X (XRD), kính hiển vi điện tử (TEM, HR-TEM). Phân tích phổ quang điện tử tia X (XPS) và elemental mapping cũng được áp dụng. Các kỹ thuật này cung cấp thông tin chi tiết. Về pha tinh thể, kích thước hạt, hình thái học. Đồng thời cho biết thành phần nguyên tố và trạng thái hóa học bề mặt. Cấu trúc nano vật liệu ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt tính. Diện tích bề mặt, độ xốp, sự hiện diện của các khuyết tật. Tất cả đều là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến Phản ứng tạo hydro (HER). Nghiên cứu này khám phá mối liên hệ chặt chẽ. Mối liên hệ giữa đặc tính cấu trúc và hiệu suất xúc tác. Đặc biệt là đối với HER. Việc xác định các đặc điểm cấu trúc tối ưu là mục tiêu chính. Điều này giúp thiết kế vật liệu xúc tác hiệu quả hơn.
5.1. Phân tích cấu trúc hình thái vật liệu nano
Phân tích cấu trúc và hình thái là bước cơ bản và quan trọng để hiểu vật liệu xúc tác. Kỹ thuật nhiễu xạ tia X (XRD) được sử dụng để xác định cấu trúc tinh thể, pha vật liệu và kích thước tinh thể trung bình. Kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM) và kính hiển vi điện tử truyền qua độ phân giải cao (HR-TEM) cung cấp hình ảnh trực tiếp. Những hình ảnh này thể hiện hình thái học, kích thước hạt, và cấu trúc nano vật liệu. Chúng cho thấy sự phân bố và định hướng của các tinh thể nano. Cấu trúc nano vật liệu được kiểm tra tỉ mỉ để đánh giá chất lượng của quá trình tổng hợp. Đồng thời, kỹ thuật này giúp xác định các yếu tố cấu trúc ảnh hưởng đến hoạt tính xúc tác điện hóa. Việc này là nền tảng để cải thiện hiệu suất Phản ứng tạo hydro (HER).
5.2. Nghiên cứu thành phần trạng thái hóa học bề mặt
Nghiên cứu thành phần và trạng thái hóa học bề mặt là rất quan trọng để làm sáng tỏ cơ chế hoạt động của xúc tác. Phổ quang điện tử tia X (XPS) được sử dụng rộng rãi để phân tích. XPS cung cấp thông tin chi tiết về thành phần nguyên tố trên bề mặt vật liệu. Đồng thời, nó xác định trạng thái oxi hóa của các nguyên tố, đặc biệt là kim loại chuyển tiếp sulfide và selenide. Điều này giúp hiểu rõ hơn về các vị trí hoạt động chính trên bề mặt vật liệu. Chúng cũng cho thấy tương tác giữa các nguyên tố trong cấu trúc. Kỹ thuật elemental mapping bằng TEM xác định sự phân bố không gian của các nguyên tố. Thông tin này rất hữu ích để giải thích và tối ưu hóa hiệu suất xúc tác điện hóa. Việc này đảm bảo vật liệu được thiết kế tối ưu cho Phản ứng tạo hydro (HER).
5.3. Mối liên hệ cấu trúc hoạt tính xúc tác điện hóa
Nghiên cứu tập trung sâu vào mối liên hệ chặt chẽ giữa đặc tính cấu trúc và hoạt tính xúc tác điện hóa. Cấu trúc nano vật liệu được thiết kế và tối ưu hóa để tăng cường hoạt động của Phản ứng tạo hydro (HER). Sự hiện diện của các khuyết tật mạng tinh thể, biên hạt, và các điểm cạnh là rất quan trọng. Chúng thường được xem là các tâm hoạt động chính, nơi phản ứng xảy ra hiệu quả. Mối tương quan này được thiết lập thông qua phân tích dữ liệu tổng hợp. Dữ liệu đến từ các phép đo đặc trưng cấu trúc và phép đo điện hóa hoạt tính. Hiểu rõ mối liên hệ này giúp các nhà khoa học thiết kế vật liệu tốt hơn. Mục tiêu là tạo ra xúc tác điện hóa hiệu suất cao và độ bền vượt trội. Việc này là chìa khóa để sản xuất hydro xanh hiệu quả và bền vững.
VI.Nâng cao hiệu suất độ bền xúc tác điện phân nước
Nâng cao hiệu suất và độ bền là hai thách thức chính. Điều này đặc biệt đúng đối với vật liệu xúc tác điện hóa. Nghiên cứu này đề xuất các chiến lược hiệu quả. Mục tiêu là cải thiện đồng thời hai yếu tố này. Việc tối ưu hóa cấu trúc nano vật liệu là một phương pháp quan trọng. Kết hợp các kim loại chuyển tiếp khác nhau cũng mang lại lợi ích. Sự phát triển vật liệu lưỡng kim loại sulfide selenide. Chúng thường có hiệu ứng hiệp đồng mạnh mẽ. Độ bền xúc tác là rất quan trọng cho ứng dụng thực tế. Vật liệu phải duy trì hoạt tính trong thời gian dài. Điều kiện hoạt động khắc nghiệt có thể làm giảm hiệu suất. Nghiên cứu khảo sát khả năng chống ăn mòn và ổn định của vật liệu. Các lớp bảo vệ hoặc cấu trúc lai cũng được xem xét để gia tăng độ bền. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra vật liệu xúc tác. Vật liệu này có thể cạnh tranh với bạch kim. Đồng thời nó phải đáp ứng yêu cầu về chi phí. Sản xuất hydro xanh sẽ trở nên khả thi và bền vững hơn.
6.1. Chiến lược cải thiện hoạt tính phản ứng tạo hydro
Chiến lược cải thiện hoạt tính Phản ứng tạo hydro (HER) bao gồm nhiều khía cạnh quan trọng. Đầu tiên là tối ưu hóa cấu trúc vật liệu xúc tác. Điều này liên quan đến việc tạo ra các tâm hoạt động phong phú trên bề mặt. Ví dụ, việc tạo ra vật liệu vô định hình hoặc có nhiều khuyết tật đã cho thấy hiệu quả. Thứ hai là điều chỉnh thành phần hóa học của vật liệu. Pha tạp hoặc tạo hợp kim với các kim loại chuyển tiếp khác có thể tạo ra hiệu ứng hiệp đồng. Các vật liệu lưỡng kim loại sulfide selenide thường thể hiện hoạt tính vượt trội. Thứ ba là kiểm soát hình thái nano của vật liệu. Đảm bảo diện tích bề mặt lớn và khả năng tiếp cận chất phản ứng tối ưu. Các chiến lược này được áp dụng cho vật liệu sulfide selenide kim loại chuyển tiếp. Mục tiêu là đạt được điện thế quá thế thấp và mật độ dòng cao, giảm chi phí sản xuất hydro xanh.
6.2. Gia tăng độ ổn định của vật liệu xúc tác điện hóa
Độ ổn định là yếu tố then chốt quyết định khả năng ứng dụng lâu dài của vật liệu xúc tác điện hóa. Vật liệu cần chống chịu được môi trường khắc nghiệt trong quá trình điện phân nước. Môi trường này bao gồm pH cực đoan và điện thế cao. Nghiên cứu tập trung vào việc cải thiện độ bền xúc tác của vật liệu sulfide selenide kim loại chuyển tiếp. Điều này có thể đạt được bằng cách tối ưu hóa độ kết tinh của vật liệu. Hoặc bằng cách tạo ra các lớp bảo vệ bên ngoài, chẳng hạn như lớp carbon. Cấu trúc vật liệu cũng được thiết kế để ổn định hơn, ví dụ như cấu trúc lõi-vỏ hoặc vật liệu composite. Các phép thử độ bền được thực hiện trong thời gian dài để đánh giá khả năng duy trì hoạt tính. Mục tiêu là đảm bảo vật liệu duy trì hiệu suất cao, góp phần sản xuất hydro xanh bền vững. Độ bền cao là yếu tố không thể thiếu cho ứng dụng công nghiệp.
6.3. Tiềm năng ứng dụng thực tế trong sản xuất hydro
Vật liệu xúc tác điện hóa mới có tiềm năng ứng dụng thực tế rất lớn trong sản xuất hydro. Chúng có thể được sử dụng trong các hệ thống điện phân nước quy mô công nghiệp. Sản xuất hydro xanh sẽ trở nên kinh tế và hiệu quả hơn nhiều. Việc thay thế bạch kim bằng vật liệu sulfide selenide kim loại chuyển tiếp là bước đột phá. Điều này giúp giảm đáng kể chi phí đầu tư ban đầu. Đồng thời, nó cũng giảm chi phí vận hành cho quá trình Phản ứng tạo hydro (HER). Nghiên cứu này tạo tiền đề vững chắc cho các phát triển công nghệ tiếp theo. Các công nghệ sản xuất hydro tiên tiến sẽ sớm được triển khai. Tiềm năng mở rộng quy mô sản xuất hydro xanh là rất lớn, đáp ứng nhu cầu năng lượng toàn cầu. Hydro xanh sẽ góp phần quan trọng vào an ninh năng lượng và giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu. Đây là nền tảng cho một tương lai năng lượng bền vững.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (185 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Trong bối cảnh khủng hoảng năng lượng toàn cầu và biến đổi khí hậu cấp bách, khi các nguồn nhiên liệu hóa thạch vẫn chiếm tới "84% năng lượng tiêu thụ toàn cầu năm 2019" và nhu cầu năng lượng dự kiến sẽ tăng gấp đôi từ 15 TW lên 30 TW vào năm 2050, việc phát triển các chất mang năng lượng tái tạo như hydro ($H_2$) trở thành yêu cầu sống còn. Mặc dù sản lượng $H_2$ toàn cầu đạt "hơn 500 tỷ mét khối (hoặc 44,5 triệu tấn $H_2$) được sản xuất hàng năm", nhưng có tới hơn 95% bắt nguồn từ quá trình reforming khí methane và khí hóa than phát thải nhiều $CO_2$, trong khi "chỉ 4% lượng $H_2$ được tạo ra bằng cách điện phân nước". Rào cản lớn nhất của công nghệ điện phân và quang điện phân phân tách nước thành hydro (HER) nằm ở sự phụ thuộc vào các kim loại quý hiếm, đắt đỏ như Platinum (Pt).
Luận án tiến sĩ chuyên ngành Hóa lý thuyết và Hóa lý (Mã số: 9 44 01 19) của tác giả Nguyễn Thị Chúc, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Trần Đình Phong và PGS. Ứng Thị Diệu Thúy tại Học viện Khoa học và Công nghệ – Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam (2022), với đề tài "Nghiên cứu chế tạo vật liệu xúc tác điện hóa trên cơ sở sulfide và selenide của kim loại chuyển tiếp định hướng ứng dụng điều chế hydro từ nước", đã định vị một bước đột phá tiên phong trong việc thiết kế và làm sáng tỏ bản chất hoạt động của các hệ xúc tác phi bạch kim cấu trúc nano và vô định hình.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng tâm được xác định là: sự thiếu hụt các mô hình cấu trúc nguyên tử vi mô chính xác cho vật liệu vô định hình $MoSe$ và bimetallic $CoMoS$, sự bất định về bản chất và vị trí của tâm hoạt động xúc tác ngoài biên tinh thể, cũng như sự hạn chế trong các bằng chứng thực nghiệm về độ bền và cơ chế hòa tan – tái lắng đọng của xúc tác điện hóa kim loại chuyển tiếp trong điều kiện vận hành HER khắt khe.
Nghiên cứu giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu và hệ giả thuyết khoa học tương ứng:
- $RQ_1$ & $H_1$: Liệu việc bóc tách pha lỏng trong môi trường chất lỏng siêu tới hạn (SCF) có tạo ra vật liệu $ex\text{-}MoSe_2$ đơn/vài lớp giàu sai hỏng điểm ($V_{\mathrm{Se}}$, $V_{\mathrm{Se}2}$) giúp vượt qua giới hạn hoạt tính trơ của mặt phẳng đáy (basal plane) và kích hoạt phản ứng HER thông qua xử lý oxy hóa điện hóa hay không?
- $RQ_2$ & $H_2$: Vật liệu vô định hình $MoSe$ tổng hợp bằng phương pháp dung môi nhiệt có tồn tại dưới dạng polyme vô cơ với các đơn vị cấu trúc cơ bản kiểu $[Mo_3Se_{13}]^{2-}$ tương tự $MoS_x$ vô định hình, và các cầu nối diselenide ($Se_2^{2-}$) có đóng vai trò là tiền tâm xúc tác trải qua quá trình tiền khử điện hóa không?
- $RQ_3$ & $H_3$: Trong hệ xúc tác lưỡng kim loại vô định hình $CoMoS$, nguyên tử $Co$ có chiếm giữ các vị trí khuyết tật đơn nguyên tử $Mo$ ($V_{\mathrm{Mo}}$) hoặc cụm khuyết tật ($V_{\mathrm{Mo,S}}$) trong khung cấu trúc của $MoS$, tạo ra hiệu ứng cộng hưởng điện tử nâng cao mật độ dòng trao đổi ($j_0$) và độ bền động học trong môi trường axit lẫn trung tính hay không?
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng vững chắc trên nền tảng nhiệt động học và động học điện hóa kinh điển, bao gồm phương trình Butler-Volmer, phương trình Tafel biểu diễn mối liên hệ $\eta = a + b \log j$, nguyên lý Sabatier và mô hình đường cong miệng núi lửa (Volcano plot) của Nørskov và Parsons liên hệ mật độ dòng trao đổi với năng lượng tự do Gibbs hấp phụ hydro ($\Delta G_{\mathrm{H}^*}$), cùng thuyết phiếm hàm mật độ (DFT) của Kohn-Sham.
Về quy mô và ý nghĩa, luận án gồm 132 trang, 30 bảng số liệu, 82 hình vẽ chi tiết, khảo sát toàn diện 3 họ vật liệu ($ex\text{-}MoSe_2$, $MoSe$ vô định hình với 4 tỉ lệ tiền chất $Mo(CO)6 : Se$, và $CoMoS$ vô định hình với các tỉ lệ pha tạp từ $Co{0.18}MoS_{2.76}$ đến $Co_{10.87}MoS$), mở ra lộ trình kỹ thuật khả thi hướng tới mục tiêu đạt mật độ dòng công nghệ $10\text{ mA/cm}^2$ phục vụ sản xuất hydro xanh với hiệu suất chuyển hóa năng lượng mặt trời $\ge 10%$.
Literature Review và Positioning
Nghiên cứu về xúc tác điện hóa cho phản ứng HER đã trải qua nhiều thập kỷ tiến hóa. Từ năm 1977, Tributsch và cộng sự đã phát hiện khả năng xúc tác của $MoS_2$ khối nhưng hoạt tính ghi nhận còn rất thấp. Bước ngoặt lý thuyết xuất hiện vào năm 2005 khi Hinnemann, Nørskov và các cộng sự tại Đan Mạch sử dụng tính toán DFT chứng minh rằng năng lượng tự do Gibbs hấp phụ hydro ($\Delta G_{\mathrm{H}^}$) tại các cạnh biên của $MoS_2$ có giá trị xấp xỉ $+0.08\text{ eV}$, gần tương đương với kim loại quý Pt ($\Delta G_{\mathrm{H}^} \approx 0\text{ eV}$) và trung tâm hoạt động của enzyme hydrogenase tự nhiên.
Đến năm 2007, công trình kinh điển của Jaramillo và cộng sự tại Đại học Stanford đăng trên tạp chí Science đã xác nhận bằng thực nghiệm rằng hoạt tính HER tỉ lệ thuận trực tiếp với "tổng chiều dài các cạnh biên của tinh thể $MoS_2$ mà không phụ thuộc vào tổng diện tích bề mặt của vật liệu", trong khi mặt phẳng đáy hoàn toàn trơ về mặt điện hóa. Tiếp nối dòng nghiên cứu này, Chorkendorff, Kibsgaard (2014) và Benck (2014) tại Stanford tiếp tục phát triển các cụm cấu trúc $[Mo_3S_{13}]^{2-}$ và phosphide kim loại chuyển tiếp. Song song đó, nhóm nghiên cứu của Fontecave và Artero tại CEA-Grenoble (Pháp) đã mở rộng hướng tiếp cận mô phỏng sinh học với các phức cobaloxime đồng thể đi qua trạng thái trung gian $Co^{\mathrm{III}}\text{--}H$.
Tại châu Á, các nhóm nghiên cứu của Zhang (City University of Hong Kong), Sun (Đại học Kỹ thuật Đại Liên) và Li (Viện Hóa lý Đại Liên, CAS) đã thúc đẩy mạnh mẽ các hệ vật liệu lai dị thể như $Ag@MoS_2$, $CoS_2\text{-}MoS_2$, $(Cu,Ni)MoS_x$ và phosphide kim loại. Tại Việt Nam, từ năm 2015, nhóm nghiên cứu của Nguyễn Du Huy, Nguyễn Quang Liêm, Phan Bách Thắng, Phạm Văn Việt, và đặc biệt là nhóm của Trần Đình Phong tại USTH đã ghi nhận nhiều công bố quốc tế về $MoS_x$, $Cu_2MoS_4$, $FeMoS_x$.
Tuy nhiên, văn bản khoa học đương đại tồn tại 2 luồng quan điểm và tranh luận gay gắt:
- Trường phái tinh thể hóa và kỹ thuật biến tính pha: Cho rằng pha kim loại dẫn điện $1\text{T-}MoS_2/1\text{T-}MoSe_2$ hoặc cấu trúc tinh thể nano nhiều lớp là tối ưu, song lại gặp nhược điểm cố hữu là pha $1\text{T}$ không bền nhiệt động học (metastable) và sự dẫn điện dị hướng giữa các lớp tinh thể làm suy giảm hoạt tính tới 4,47 lần trên mỗi lớp bổ sung (theo nghiên cứu của Cao và cộng sự tại North Carolina State University).
- Trường phái vô định hình hóa (amorphous materials): Khẳng định vật liệu vô định hình $MoS_x$ hoặc selenide sở hữu trật tự sắp xếp tầm gần, đẳng hướng về mặt điện học và cơ học, mang mật độ sai hỏng cấu trúc cực cao đóng vai trò tâm xúc tác phân bố trên toàn khối thể tích. Tuy nhiên, trường phái này vấp phải sự thiếu hụt công cụ thực nghiệm để xác định vị trí không gian của các nguyên tử dị tố (như Co) và mô hình hóa chính xác phản ứng xúc tác.
Vị trí của luận án được xác lập tại điểm giao thoa quan trọng: Luận án không chỉ mở rộng từ hệ sulfide sang selenide ($MoSe_2$, $MoSe$) với năng lượng tự do Gibbs $\Delta G_{\mathrm{H}^*}$ ưu việt hơn gần điểm 0 (theo tính toán lý thuyết của Shu et al., $V_{\mathrm{Se}} = 0.014\text{ eV}$, $V_{\mathrm{Se}2} = -0.011\text{ eV}$ so với $V_{\mathrm{S}} = 0.120\text{ eV}$, $V_{\mathrm{S}2} = 0.067\text{ eV}$), mà còn là công trình đầu tiên trên thế giới kết hợp phổ kế hủy Positron (PALS, DBS, EMD) với kỹ thuật điện hóa in-situ ICP-MS và vi cân thạch anh EQCM để giải mã cấu trúc bimetallic $CoMoS$ và $MoSe$ vô định hình.
So sánh với hai nghiên cứu quốc tế tiêu biểu:
- So với nghiên cứu của Jaramillo et al. (Science, 2007) vốn chỉ giới hạn ở việc chế tạo màng mỏng tinh thể $MoS_2$ lắng đọng trên $Au(111)$ bằng phương pháp CVD đắt đỏ, luận án đã phát triển phương pháp bóc tách trong chất lỏng siêu tới hạn (SCF) và tổng hợp dung môi nhiệt quy mô lớn, tạo ra mật độ sai hỏng khối vượt trội.
- So với công trình của Merki, Vrubel, Hu et al. (Chemical Science, 2011) về màng vô định hình $MoS_x$ mạ điện, luận án đã đi xa hơn khi lần đầu tiên xây dựng mô hình mạng polyme vô cơ hoàn chỉnh cho $MoSe$ vô định hình và chứng minh bản chất động học của quá trình tự phục hồi, hòa tan – tái lắng đọng của xúc tác $CoMoS$ dưới điều kiện phân cực khử.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đã mở rộng và bổ sung sâu sắc cho Thuyết Xúc tác Bề mặt (Sabatier Principle) và Động học Phản ứng Điện hóa Khử Proton theo cơ chế đa bước.
[Pre-activation Step]
(MoSe Amorphous / Bridging Se2^2-)
│
▼ (Electrochemical Reduction Pre-peak)
[Active Site Generation]
(Unsaturated Mo / Dangling Se Sites)
│
▼
H3O+ + e- + Cat ───► Cat-H* (Volmer Step)
│
├───────────────────────────────┐
▼ (Volmer-Heyrovsky Path) ▼ (Volmer-Tafel Path)
Cat-H* + H3O+ + e- ──► Cat + H2 + H2O 2 Cat-H* ──► 2 Cat + H2
(Dominant: b ≈ 40-110 mV/dec)
- Mô hình mạng polyme vô cơ của $MoSe$ vô định hình: Luận án chứng minh $MoSe$ vô định hình được cấu thành từ các chuỗi polyme phối trí vô cơ chứa các khối đa nhân $[Mo_3Se_{13}]^{2-}$, trong đó các nguyên tử $Mo$ ở trạng thái oxy hóa $+4$ phối trí với các cầu nối diselenide ($Se_2^{2-}$) và selenide đỉnh ($Se^{2-}$). Luận án xác lập mệnh đề lý thuyết: Phản ứng HER trên $MoSe$ vô định hình kích hoạt thông qua quá trình khử điện hóa không thuận nghịch các liên kết $Se\text{--}Se$ tại vùng thế trước phản ứng (pre-peak), chuyển hóa các cầu nối diselenide thành các tâm bất bão hòa phối trí mang hoạt tính xúc tác cao.
- Cơ chế hiệp đồng bimetallic và định vị không gian của Co trong $CoMoS$: Bằng chứng thực nghiệm khẳng định nguyên tử $Co$ không tồn tại dưới dạng pha kết tinh tách biệt mà xen kẽ, lấp đầy vào các vị trí khuyết tật đơn nguyên tử $Mo$ ($V_{\mathrm{Mo}}$) và cụm khuyết tật $Mo,S$ ($V_{\mathrm{Mo,S}}$) trong khung $MoS_{2.46}$. Sự điều biến này làm dịch chuyển mật độ phân bố xung lượng điện tử (EMD) và tối ưu hóa mức năng lượng xen phủ orbital $d$ của kim loại với orbital $1s$ của hydro, đẩy giá trị $\Delta G_{\mathrm{H}^*}$ tiệm cận $0\text{ eV}$.
- Mô hình động học cân bằng hòa tan – tái lắng đọng (Dissolution-Redeposition Equilibrium): Thách thức quan niệm truyền thống coi hiện tượng ăn mòn/hòa tan điện hóa là quá trình suy thoái một chiều. Luận án chứng minh trong điều kiện thế phân cực khử âm (HER operando), các ion $Co^{2+}$ và $Mo$ bị hòa tan tại thế mạch hở ($E_{\mathrm{OC}}$) sẽ trải qua quá trình tái kết tủa/lắng đọng điện hóa trở lại bề mặt catot, hình thành một trạng thái cân bằng động bảo vệ độ bền xúc tác.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp liên ngành 3 hệ thống lý thuyết và công cụ phân tích hiện đại:
- Hóa học lượng tử tính toán (Quantum Chemistry / DFT): Mô phỏng dao động mạng và tính toán phổ Raman lý thuyết của các đồng phân bền A, B, C của cụm $[Mo_3Se_{13}]^{2-}$ để đối chiếu trực tiếp với phổ thực nghiệm.
- Vật lý hạt nhân ứng dụng (Positron Annihilation Spectroscopy): Khung phân tích sai hỏng vi mô thông qua 3 thông số: Thời gian sống của positron (PALS: $\tau_1, \tau_2$ và cường độ hủy $I_1, I_2$), Phổ giãn nở Doppler (DBS: tham số độ sắc nét $S$ và tham số cánh $W$), và Phổ phân bố xung lượng điện tử (EMD).
- Phân tích điện hóa ghép nối khối phổ và vi cân (Operando Analytical Electrochemistry): Kết hợp quét thế tuyến tính (LSV), quét thế vòng (CV), áp thế không đổi (CA), áp dòng không đổi (CP) với ICP-MS và EQCM để theo dõi biến thiên khối lượng điện cực ở cấp độ nanogram.
Điều kiện biên (Boundary conditions): Các kết luận lý thuyết được áp dụng cho môi trường điện ly acid mạnh ($0.5\text{ M } H_2SO_4$, $\text{pH } 0.3$) và đệm phosphate trung tính ($1.0\text{ M KPi}$, $\text{pH } 7.0$) trong dải nhiệt độ $298\text{ K}$, thế điện cực từ $-0.4\text{ V}$ đến $+1.23\text{ V}$ vs. RHE.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ triết lý thực chứng thực nghiệm (Empirical Positivism) kết hợp mô hình hóa quy nạp từ cấu trúc vi mô đến đặc tính điện hóa vĩ mô. Thiết kế nghiên cứu đa mức (multi-level design) bao gồm:
- Mức độ nguyên tử/cụm phân tử: Cấu hình sai hỏng, khuyết tật mạng, trạng thái oxy hóa và liên kết phối trí.
- Mức độ hạt nano/vi hình thái: Độ dày lớp đơn/vài lớp nano, diện tích bề mặt hoạt động điện hóa ($ECSA$).
- Mức độ màng điện cực và hệ phân giải điện hóa: Mật độ dòng Faradaic, độ dốc Tafel, tốc độ vòng xúc tác ($TOF$) và hiệu suất Faradaic ($FE$).
Tiêu chuẩn lựa chọn mẫu (Sampling/Sample size): Toàn diện 3 hệ vật liệu chính được tổng hợp lặp lại độc lập với độ chính xác cao:
- Hệ $ex\text{-}MoSe_2$: Bóc tách từ tinh thể khối trong dung môi DMF siêu tới hạn.
- Hệ $MoSe$ vô định hình: 4 tỉ lệ mol tiền chất $Mo(CO)_6 : Se$ tương ứng $1:2$ (mẫu a), $1:3$ (mẫu b), $1:5$ (mẫu c), $1:6$ (mẫu d).
- Hệ $CoMoS$ vô định hình: 5 tỉ lệ mol tiền chất $Co_2(CO)8 : (NH_4)2MoS_4$ tạo ra các mẫu đối chứng và mẫu hợp chất: $MoS{2.46}$, $CoS_x$, $Co{0.18}MoS_{2.76}$, $Co_{0.27}MoS_{2.96}$, $Co_{1.12}MoS_{3.99}$, $Co_{7.02}MoS$, $Co_{10.87}MoS$.
[Fabrication Protocols]
├── ex-MoSe2 ────────► Liquid Exfoliation in Supercritical Fluid (SCF) Solvent
├── MoSe Amorphous ──► Solvothermal: Mo(CO)6 + Se (Ratios 1:2 to 1:6)
└── CoMoS Bimetallic ─► Solvothermal: (NH4)2MoS4 + Co2(CO)8 (Variable Co/Mo)
│
[Advanced Structural Triangulation]
├── Microscopic: HR-TEM, HAADF-STEM, EDS Elemental Mapping
├── Spectroscopy: XRD, XPS (CasaXPS), Raman vs. DFT (VASP/Gaussian)
└── Nuclear Defect Probe: Positron Annihilation (PALS τ1/τ2, DBS S-W, EMD)
│
[Electrochemical Operando Characterization]
├── Performance: LSV, CV, Tafel slope (b), j0, ECSA (Cdl), TOF, Faradaic Efficiency (FE)
└── Dynamic Stability: CA, CP, Open-circuit (Eoc), in-situ ICP-MS & EQCM (Au electrode)
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thực nghiệm được chuẩn hóa nghiêm ngặt qua 4 bước:
- Tổng hợp vật liệu:
- Chế tạo $ex\text{-}MoSe_2$ bằng bóc tách cơ-hóa pha lỏng trong dung môi chất lỏng siêu tới hạn (SCF) ở nhiệt độ và áp suất kiểm soát.
- Tổng hợp dung môi nhiệt (solvothermal) vật liệu $MoSe$ và $CoMoS$ trong dung môi hữu cơ tinh khiết (DMF), đun hồi lưu ở nhiệt độ kiểm soát trong bình phản ứng Teflon cao áp.
- Khảo sát cấu trúc và sai hỏng:
- Hiển vi điện tử truyền qua quét trường tối góc cao (HAADF-STEM) và HR-TEM chụp trực tiếp các sai hỏng điểm $V_{\mathrm{Se}}$, $V_{\mathrm{Se}2}$, $V_{\mathrm{cluster}}$ tại Đại học Tohoku (Nhật Bản) và Đại học Konkuk (Hàn Quốc).
- Phổ kế hủy Positron (PALS, DBS, EMD) thực hiện tại Viện Năng lượng Nguyên tử Việt Nam để phân tích thời gian sống hủy positron của các khuyết tật mạng.
- Phân tích bề mặt và thành phần:
- Phổ quang điện tử tia X (XPS) đo mức năng lượng liên kết $Mo\text{ }3d$, $Se\text{ }3d$, $Co\text{ }2p$, $S\text{ }2p$ và xử lý giải chập phổ (deconvolution) bằng phần mềm CasaXPS.
- Phổ phát xạ nguyên tử và khối phổ plasma cảm ứng cao tần (ICP-AES, ICP-MS) phân tích chính xác tỉ lệ mol thành phần nguyên tố.
- Phân tích điện hóa chuyên sâu:
- Đo đạc trên hệ điện hóa 3 điện cực (Working Electrode: Glassy Carbon - GC, FTO, màng Au; Counter Electrode: Pt hoặc thanh Graphite; Reference Electrode: Calomel bão hòa hoặc $Ag/AgCl$, quy đổi chuẩn về RHE).
- Xác định điện dung lớp điện tích kép ($C_{\mathrm{dl}}$) qua quét CV ở các tốc độ quét $50, 100, 300, 500, 700, 900, 1000\text{ mV/s}$ để chuẩn hóa mật độ dòng theo $ECSA$.
- Đo vi cân thạch anh điện hóa (EQCM) trên điện cực màng vàng để xác định biến thiên khối lượng trong quá trình phân cực.
Data và phân tích
Dữ liệu được xử lý bằng các công cụ tính toán và thống kê chuyên dụng (OriginLab, CasaXPS). Các phép kiểm chứng độ vững (robustness checks) bao gồm:
- So sánh song song hoạt tính trước và sau chuẩn hóa diện tích hoạt động điện hóa ($ECSA$).
- Khảo sát biến thiên điện thế mạch hở ($E_{\mathrm{OC}}$) và tốc độ tăng $E_{\mathrm{OC}}$ theo thời gian trong các môi trường $H_2SO_4$ $\text{pH } 0.3$ và đệm $KPi$ $\text{pH } 7.0$.
- Đo nồng độ ion kim loại giải phóng vào dung dịch điện ly bằng ICP-MS tại các mốc thời gian (15 phút, 30 phút, 60 phút, 120 phút) và tại các mức điện áp áp thế liên tục: $-0.16\text{ V}$, $-0.20\text{ V}$, $-0.25\text{ V}$ vs. RHE.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đạt được 5 phát hiện cốt lõi mang tính đột phá khoa học:
| Hệ vật liệu | Đặc trưng cấu trúc vi mô | Thông số động học HER nổi bật | Cơ chế / Bản chất vật lý |
|---|---|---|---|
| $ex\text{-}MoSe_2$ | Đơn/vài lớp nano, giàu khuyết tật $V_{\mathrm{Se}}$, $V_{\mathrm{Se}2}$, $V_{\mathrm{cluster}}$ | Độ dốc Tafel $b \approx 65\text{--}75\text{ mV/dec}$; Dòng tăng vọt sau hoạt hóa oxy hóa | Xử lý oxy hóa điện hóa ($+0.73\text{ V}$ đến $+1.23\text{ V}$) tạo thêm biên sai hỏng hoạt động |
| $MoSe$ vô định hình | Mạng polyme vô cơ chuỗi $[Mo_3Se_{13}]^{2-}$, đẳng hướng | Xuất hiện peak tiền khử (pre-peak); $j$ ổn định sau phân cực đầu | Khử cầu diselenide $Se_2^{2-} \rightarrow 2Se^{2-}$ giải phóng tâm Mo hoạt động |
| $Co_{0.18}MoS_{2.76}$ | Co thế mạng $V_{\mathrm{Mo}}$ và cụm $V_{\mathrm{Mo,S}}$; thời gian sống $\tau_2$ tối ưu | Quá thế $\eta_{10}$ thấp nhất; Mật độ dòng trao đổi $j_0$ vượt trội | Hiệu ứng cộng hưởng điện tử bimetallic Co-Mo-S tối ưu hóa $\Delta G_{\mathrm{H}^*}$ |
| $Co_{1.12}MoS_{3.99}$ | Hàm lượng Co cao, bắt đầu xuất hiện phân pha nano CoS | Duy trì dòng xúc tác cao ở vùng thế âm; $FE \approx 100%$ | Tăng số lượng tâm phối trí sulfur giàu điện tử |
| Độ bền Operando | Cân bằng hòa tan - tái lắng đọng động lực học | Tốc độ hòa tan giảm mạnh khi phân cực khử âm so với tại $E_{\mathrm{OC}}$ | Điện thế âm cản trở quá trình oxy hóa tự phát và tái kết tủa ion $Co^{2+}/Mo$ |
- Chế tạo thành công $ex\text{-}MoSe_2$ siêu mỏng giàu sai hỏng và phương pháp hoạt hóa oxy hóa điện hóa: Bằng phương pháp bóc tách SCF, vật liệu $ex\text{-}MoSe_2$ thu được có cấu trúc đơn và vài lớp nano chứa mật độ khuyết tật điểm dày đặc ($V_{\mathrm{Se}}, V_{\mathrm{Se}2}$ quan sát trực tiếp qua HAADF-STEM). Đặc biệt, nghiên cứu phát hiện khi quét thế vòng tuần hoàn mở rộng đến vùng thế oxy hóa ($+0.73\text{ V}$ và $+1.23\text{ V}$ vs. RHE), hoạt tính xúc tác HER tăng vọt thay vì suy giảm. Phổ XPS chỉ ra quá trình oxy hóa điện hóa có kiểm soát đã ăn mòn có chọn lọc các vị trí kém bền, tạo thêm các tâm biên khuyết tật mới có hoạt tính cao.
- Khám phá bản chất polyme vô cơ và cơ chế hoạt hóa tiền khử của $MoSe$ vô định hình: Lần đầu tiên công bố mô hình cấu trúc $MoSe$ vô định hình dạng mạng polyme phối trí gồm các đơn vị $[Mo_3Se_{13}]^{2-}$, được minh chứng bằng sự trùng khớp hoàn hảo giữa phổ Raman thực nghiệm và phổ Raman tính toán DFT. Trong chu kỳ quét thế đầu tiên, một pic dòng khử đặc trưng (pre-peak) xuất hiện tại vùng thế trước khi thoát hydro. Kết hợp phân tích vi cân thạch anh EQCM và XPS, luận án chứng minh pic này ứng với quá trình khử các cầu nối diselenide ($Se_2^{2-}$), mở ra các vị trí phối trí trống trên nguyên tử Mo đóng vai trò là tâm xúc tác HER thực sự.
- Giải mã vị trí khuyết tật của Co trong mạng $CoMoS$ bằng phổ hủy Positron: Phân tích thời gian sống positron ($\tau_1 \approx 180\text{--}220\text{ ps}$, $\tau_2 \approx 360\text{--}410\text{ ps}$) cùng phổ giãn nở Doppler (đồ thị $S\text{--}W$) và phân bố xung lượng điện tử (EMD) chứng minh xác thực: Ở tỉ lệ Co thấp ($Co_{0.18}MoS_{2.76}$), nguyên tử Co chiếm chỗ chính xác tại các khuyết tật đơn nguyên tử $Mo$ ($V_{\mathrm{Mo}}$) và cụm khuyết tật $Mo,S$ ($V_{\mathrm{Mo,S}}$). Sự tích hợp này tối ưu hóa cấu trúc điện tử, làm giảm độ dốc Tafel và tăng mật độ dòng trao đổi $j_0$ lên gấp nhiều lần so với các đơn kim loại $MoS_{2.46}$ và $CoS_x$.
- Hiện tượng bất đối xứng hòa tan và cơ chế tự bảo vệ động học: Khảo sát ICP-MS in-situ cho thấy tại thế mạch hở ($E_{\mathrm{OC}}$), vật liệu $CoMoS$ bị hòa tan một phần do quá trình oxy hóa tự phát bởi oxy hòa tan. Tuy nhiên, khi áp thế phân cực khử âm trong phản ứng HER ($-0.16\text{ V}, -0.20\text{ V}, -0.25\text{ V}$ vs. RHE), tốc độ hòa tan của Co và Mo giảm mạnh, đồng thời các ion kim loại trong lớp sát bề mặt điện cực trải qua quá trình tái kết tủa điện hóa (redeposition). Điều này khẳng định độ bền làm việc dài hạn của xúc tác trong điều kiện vận hành thực tế.
Implications đa chiều
- Ý nghĩa lý thuyết: Xác lập một mô hình nhận thức mới về vật liệu xúc tác vô định hình không trật tự – xem xét khuyết tật mạng và trạng thái phối trí linh động là trung tâm điều khiển hoạt tính xúc tác, vượt qua giới hạn của lý thuyết tinh thể học truyền thống.
- Ý nghĩa phương pháp luận: Thiết lập quy chuẩn kết hợp liên hoàn giữa phổ kế hủy Positron hạt nhân (vốn ít được ứng dụng trong hóa điện hóa) với các kỹ thuật in-situ ICP-MS, EQCM và DFT, tạo tiền lệ phương pháp luận cho việc nghiên cứu các vật liệu vô định hình phức tạp khác.
- Ý nghĩa thực tiễn và ứng dụng công nghiệp: Cung cấp quy trình tổng hợp dung môi nhiệt một bước đơn giản, sử dụng hóa chất tiền chất thương mại sẵn có, không sử dụng kim loại quý, có thể mở rộng quy mô (scale-up) sản xuất màng catot cho các máy điện phân nước thương dụng (PEM và Alkaline electrolyzers).
- Khuyến nghị chính sách: Cung cấp cơ sở khoa học để các cơ quan quản lý năng lượng và viện nghiên cứu hoạch định chiến lược phát triển chuỗi giá trị Hydro Xanh (Green Hydrogen) quốc gia, giảm thiểu sự phụ thuộc vào nguồn cung platinum nhập khẩu đắt đỏ.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những kết quả xuất sắc, luận án thẳng thắn chỉ ra các giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn môi trường kiềm mạnh: Các khảo sát điện hóa và độ bền chủ yếu tập trung trong môi trường acid ($0.5\text{ M } H_2SO_4$) và trung tính ($1.0\text{ M KPi}$); chưa mở rộng khảo sát chuyên sâu trong môi trường kiềm đậm đặc ($1.0\text{ M } KOH$, $\text{pH } 14$) – môi trường phổ biến nhất của máy điện phân công nghiệp truyền thống.
- Quy mô thử nghiệm ở cấp độ phòng thí nghiệm: Các phép đo điện hóa chủ yếu thực hiện trên các vi điện cực Glassy Carbon và FTO với diện tích nhỏ ($< 1\text{ cm}^2$); chưa tích hợp màng xúc tác vào thiết bị điện phân dòng chảy liên tục (Flow-cell electrolyzer stack) hoặc thiết bị quang điện phân nước (PEC) hoàn chỉnh quy mô pilot.
- Mô phỏng DFT dừng ở cấp độ cụm phân tử: Các tính toán cơ học lượng tử DFT mới chỉ thực hiện trên mô hình cụm phân tử hữu hạn $[Mo_3Se_{13}]^{2-}$; chưa mô phỏng động học phân tử Ab-initio (AIMD) toàn diện cho trạng thái dung môi hóa và cấu trúc vô định hình mạng mở rộng dưới tác dụng của điện trường ngoài.
Chương trình nghiên cứu tiếp nối (Future Research Directions):
- Phát triển kỹ thuật phủ diện tích lớn màng xúc tác $CoMoS$ và $MoSe$ lên các đế dẫn điện 3D xốp như Nickel foam, Carbon cloth hoặc màng khuếch tán khí (GDL).
- Mở rộng nghiên cứu cơ chế dị thể hóa hệ xúc tác trên các vật liệu mang dẫn điện cao (như rGO, CNTs, carbon pha tạp dị tố N, P, S) để nâng cao tốc độ truyền dẫn điện tử.
- Ứng dụng phổ hấp thụ tia X cưỡng bức (XAS/XANES/EXAFS) tại các máy gia tốc hạt đồng bộ (Synchrotron) để thu thập dữ liệu operando về độ dài liên kết và số phối trí nguyên tử trong thời gian thực của phản ứng HER.
- Thử nghiệm độ bền dài hạn liên tục $> 1,000\text{ giờ}$ theo tiêu chuẩn kiểm thử khắt khe của Bộ Năng lượng Hoa Kỳ (US DOE).
Tác động và ảnh hưởng
Luận án của tác giả Nguyễn Thị Chúc đã tạo ra những ảnh hưởng học thuật và ứng dụng rõ nét:
- Tác động học thuật: Các kết quả nghiên cứu trong luận án đã được công bố trên các tạp chí khoa học quốc tế uy tín cao thuộc danh mục ISI/Scopus (như Journal of Materials Chemistry A, ACS Applied Materials & Interfaces, ChemElectroChem...), thu hút sự quan tâm và trích dẫn của cộng đồng nghiên cứu vật liệu năng lượng toàn cầu.
- Thúc đẩy công nghệ năng lượng sạch: Đặt nền móng vững chắc cho các đề tài nghiên cứu ứng dụng chế tạo linh kiện pin nhiên liệu và máy điện phân nước tại Việt Nam, đóng góp thiết thực vào cam kết quốc gia đạt mức phát thải ròng bằng 0 (Net Zero) vào năm 2050.
- Hợp tác quốc tế đỉnh cao: Thể hiện mô hình hợp tác nghiên cứu hiệu quả giữa Viện Hàn lâm KH&CN Việt Nam (VAST), Trường Đại học USTH với các đại học hàng đầu thế giới như Đại học Tohoku (Nhật Bản), Đại học Konkuk (Hàn Quốc) và Viện Năng lượng Nguyên tử Việt Nam.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Hóa lý, Khoa học Vật liệu, Kỹ thuật Năng lượng: Nắm bắt được phương pháp luận nghiên cứu vật liệu vô định hình, kỹ thuật xử lý khuyết tật mạng, và quy trình phân tích điện hóa học chuẩn mực.
- Các nhà khoa học và chuyên gia nghiên cứu xúc tác: Tiếp cận hệ thống dữ liệu toàn diện về cơ chế hoạt động của chalcogenide kim loại chuyển tiếp, ứng dụng công cụ phổ hủy Positron trong phân tích sai hỏng vật liệu.
- Các kỹ sư R&D trong ngành công nghiệp Năng lượng và Hóa chất: Tiếp thu quy trình công nghệ tổng hợp xúc tác quy mô lớn với chi phí thấp, định hướng chế tạo màng điện cực catot cho các máy điện phân nước thương mại.
- Các nhà hoạch định chính sách khoa học công nghệ: Sở hữu cơ sở dữ liệu thực nghiệm tin cậy để đầu tư trọng điểm vào công nghệ hydro sạch – nguồn năng lượng xanh trụ cột của tương lai.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo và đột phá nhất của luận án là gì? Đó là việc lần đầu tiên đề xuất và chứng minh thực nghiệm mô hình cấu trúc mạng polyme vô cơ $[Mo_3Se_{13}]^{2-}$ cho vật liệu $MoSe$ vô định hình và xác lập cơ chế kích hoạt tiền khử (pre-reduction mechanism) của cầu diselenide ($Se_2^{2-}$). Đóng góp này mở rộng căn bản Thuyết Hoạt hóa Xúc tác Bề mặt cho các hợp chất chalcogenide vô định hình.
2. Điểm cải tiến phương pháp luận cốt lõi so với các nghiên cứu tiền biên trên thế giới là gì? So với nghiên cứu của Jaramillo et al. (2007) và Chorkendorff et al. (2014), luận án đã tiên phong sử dụng kỹ thuật phổ kế hủy Positron (PALS, DBS, EMD) – một công cụ hạt nhân chuyên sâu – để định vị chính xác vị trí thế mạng của nguyên tử pha tạp $Co$ trong các sai hỏng đơn nguyên tử $V_{\mathrm{Mo}}$ và cụm $V_{\mathrm{Mo,S}}$, giải quyết triệt để bài toán xác định vị trí tâm hoạt động trong các vật liệu vô định hình không có cấu trúc tuần hoàn.
3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ nhất và lời giải thích động học tương ứng? Phát hiện bất ngờ nhất là hoạt tính HER của $ex\text{-}MoSe_2$ không bị suy giảm mà tăng vọt sau khi trải qua quá trình oxy hóa điện hóa tại các điện thế dương cao ($+0.73\text{ V}$ đến $+1.23\text{ V}$ vs. RHE). Lời giải thích động học là quá trình oxy hóa điện hóa có kiểm soát đã thực hiện sự "khắc mòn hóa học" (electrochemical etching), loại bỏ các nguyên tử bề mặt không bền và tạo ra mật độ dày đặc các tâm biên sai hỏng mới giàu hoạt tính xúc tác.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân bản thực nghiệm (Replication Protocol) hoàn chỉnh không? Có. Luận án mô tả chi tiết, minh bạch toàn bộ các thông số tổng hợp: nồng độ tiền chất $Mo(CO)_6$, $Se$, $(NH_4)_2MoS_4$, $Co_2(CO)_8$, dung môi DMF, nhiệt độ đun hồi lưu, áp suất siêu tới hạn SCF, tốc độ quét thế điện hóa, thành phần dung dịch điện ly $H_2SO_4$ và $KPi$, cùng các bước xử lý số liệu trên phần mềm CasaXPS và Origin.
5. Lộ trình nghiên cứu phát triển 10 năm tới được vạch ra như thế nào? Lộ trình hướng tới: (i) Tích hợp xúc tác $CoMoS$ và $MoSe$ lên các cấu trúc điện cực 3D diện tích lớn; (ii) Thử nghiệm trong hệ thống điện phân màng trao đổi proton (PEM) công nghiệp; (iii) Ứng dụng kỹ thuật bức xạ Synchrotron in-situ theo dõi trạng thái phối trí động học; và (iv) Thương mại hóa màng catot sản xuất hydro xanh tại Việt Nam.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Thị Chúc là một công trình nghiên cứu khoa học xuất sắc, mẫu mực và toàn diện trong lĩnh vực Hóa lý thuyết và Hóa lý vật liệu năng lượng. Những giá trị khoa học và thực tiễn cốt lõi được đúc kết qua 6 điểm chính:
- Chế tạo thành công vật liệu tinh thể nano $ex\text{-}MoSe_2$ đơn/vài lớp giàu sai hỏng bằng phương pháp bóc tách chất lỏng siêu tới hạn (SCF) và phát triển phương pháp kích hoạt hoạt tính HER độc đáo thông qua oxy hóa điện hóa.
- Tổng hợp thành công vật liệu vô định hình $MoSe$ bằng phương pháp dung môi nhiệt; là công trình đầu tiên trên thế giới đề xuất mô hình cấu trúc polyme vô cơ đa nhân $[Mo_3Se_{13}]^{2-}$ và làm sáng tỏ cơ chế hoạt hóa tiền khử của cầu diselenide ($Se_2^{2-}$).
- Lần đầu tiên chế tạo xúc tác vô định hình bimetallic $CoMoS$ từ tiền chất $(NH_4)2MoS_4$ và $Co_2(CO)8$, chứng minh tường minh vai trò của $Co$ lấp đầy các khuyết tật $V{\mathrm{Mo}}$ và $V{\mathrm{Mo,S}}$ để tối ưu hóa đặc tính xúc tác HER.
- Phát hiện và làm sáng tỏ cơ chế cân bằng hòa tan – tái lắng đọng động học của xúc tác $CoMoS$ dưới điều kiện phân cực khử, khẳng định bản chất tự bảo vệ độ bền của vật liệu trong quá trình hoạt động.
- Mở ra 3 hướng nghiên cứu mới đầy tiềm năng: Xúc tác phi bạch kim cấu trúc vô định hình, Ứng dụng phổ hủy Positron trong nghiên cứu xúc tác điện hóa, và Công nghệ chế tạo màng catot sản xuất hydro xanh hiệu năng cao.
- Thiết lập chuẩn mực nghiên cứu thực nghiệm đỉnh cao, kết hợp chặt chẽ giữa tổng hợp vật liệu tiên tiến, phân tích cấu trúc hạt nhân/hiển vi độ phân giải cao và tính toán hóa học lượng tử DFT, đóng góp thiết thực vào nền khoa học năng lượng tái tạo của Việt Nam và thế giới.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ NGUYỄN THỊ CHÚC NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO VẬT LIỆU XÚC TÁC ĐIỆN HÓA TRÊN CƠ SỞ SULFIDE VÀ SELENIDE CỦA KIM LOẠI CHUYỂN TIẾP ĐỊNH HƯỚNG ỨNG DỤNG ĐIỀU CHẾ HYDRO TỪ NƯỚC LUẬN ÁN TIẾN SĨ: HÓA LÝ THUYẾT VÀ HÓA LÝ Hà Nội – Năm 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ NGUYỄN THỊ CHÚC NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO VẬT LIỆU XÚC TÁC ĐIỆN HÓA TRÊN CƠ SỞ SULFIDE VÀ SELENIDE CỦA KIM LOẠI CHUYỂN TIẾP ĐỊNH HƯỚNG ỨNG DỤNG ĐIỀU CHẾ HYDRO TỪ NƯỚC Chuyên ngành: Hóa lý thuyết và Hóa lý Mã số: 9 44 01 19 LUẬN ÁN TIẾN SĨ: HÓA LÝ THUYẾT VÀ HÓA LÝ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Trần Đình Phong 2. Ứng Thị Diệu Thúy Hà Nội – Năm 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan Luận án này do tôi viết, không sao chép. Luận án được thực hiện và hoàn thiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.
Trần Đình Phong và PGS. Ứng Thị Diệu Thúy. Các số liệu và kết quả trong Luận án là trung thực. Các nội dung hợp tác, giúp đỡ trong nghiên cứu được trình bày cụ thể.
Các thông tin tham khảo trong luận án được trích dẫn rõ nguồn gốc. Tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm về Nội dung Luận án này! Tác giả luận án Nguyễn Thị Chúc LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Để thực hiện luận án này, tôi xin bày tỏ lòng tri ân sâu sắc tới tập thể hướng dẫn là PGS. Trần Đình Phong và PGS. Ứng Thị Diệu Thúy.
Các thầy, cô đã định hướng cho tôi trong tư duy khoa học, tận tình chỉ bảo, cảm thông chia sẻ và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến PGS. Vũ Thị Thu Hà (Viện Hóa học) đã luôn động viên, hỗ trợ và tạo điều kiện giúp đỡ tôi. Tôi xin chân thành cảm ơn các cán bộ, nghiên cứu sinh, sinh viên tại Khoa Khoa học cơ bản và ứng dụng – Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội (TS.
Lê Văn Hoàng, TS. Lê Thị Lý, TS. Nguyễn Đức Anh, TS. Tô Hải Tùng, TS.
Nguyễn Thị Quyên, NCS Nguyễn Ngọc Đức, NCS Trần Đức Tiến, NCS Dương Minh Tuấn, NCS Trần Bửu Đăng, CN Nguyễn Duy Thái, CN Trần Minh Quốc) – những người đã luôn giúp đỡ, khích lệ, động viên và chia sẻ giúp tôi vượt qua khó khăn. Tôi xin chân thành cảm ơn TS. Trương Quang Đức (Đại học Tohoku, Nhật Bản và công ty Vinfast) và TS. Hyuksu Han (Đại học Konkuk, Hàn Quốc) đã giúp tôi thực hiện các phép đo XPS, HR-TEM, elemental mapping.
Tôi xin cảm ơn nhóm nghiên cứu của PGS. Nguyễn Thanh Tùng (Viện Khoa học vật liệu) đã thực hiện giúp tôi phần tính toán DFT. Tôi xin gửi lời cảm ơn TS. Lưu Anh Tuyên (Trung tâm Công nghệ Hạt nhân- Viện Năng lượng nguyên tử Việt Nam), PGS.
Nguyễn Quang Hưng (Đại học Duy Tân) đã thực hiện phân tích phổ phân hủy positron và chia sẻ học thuật về nội dung nghiên cứu này. Tôi xin trân trọng cảm ơn Viện Hóa học (Khoa Hóa học) và Học viện Khoa học và Công nghệ đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong thời gian thực hiện luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn tới các cán bộ, giảng viên, lãnh đạo Khoa Công nghệ Hóa học & Môi trường và lãnh đạo Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên đã động viên, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi để tôi thực hiện tốt luận án. Cuối cùng tôi xin dành những tình cảm biết ơn sâu sắc nhất tới những người thân: bố, mẹ, anh chị em hai bên gia đình và đặc biệt là gia đình nhỏ của tôi: chồng LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com và các con.
Những người đã quan tâm và chia sẻ những khó khăn, thông cảm, động viên, cho tôi nghị lực để hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày 12 tháng 4 năm 2022 Tác giả Nguyễn Thị Chúc LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. i DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT. iv DANH MỤC CÁC BẢNG.
vii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. ix MỞ ĐẦU. Vấn đề năng lượng toàn cầu và vai trò của nhiên liệu H2. Vấn đề năng lượng toàn cầu.
Vai trò của nhiên liệu H2. Động học của quá trình thoát khí H2. Nguyên lý chung của các chất xúc tác điện hóa. Tác dụng của chất xúc tác.
Các giai đoạn của quá trình thoát H2 trên xúc tác điện hóa. Nghiên cứu cơ chế của phản ứng thoát H2 trên xúc tác điện hóa. Các thông số đặc trưng cho xúc tác điện hóa. Tình hình nghiên cứu xúc tác HER trong nước và trên thế giới.
Tình hình nghiên cứu trong nước. Tình hình nghiên cứu trên thế giới. Tổng quan vật liệu xúc tác sulfide và selenide đơn kim loại. Vật liệu tinh thể MoX2 (X = S, Se).
Vật liệu vô định hình MoX (X = S, Se). Tổng quan vật liệu sulfide và selenide lưỡng kim loại chuyển tiếp. Vật liệu tinh thể sulfide và selenide lưỡng kim loại. Vật liệu vô định hình sulfide và selenide lưỡng kim loại.
Kết luận chương 1. Tổng hợp vật liệu. Hóa chất sử dụng. Chế tạo ex-MoSe2 tinh thể đơn lớp hoặc vài lớp.
Tổng hợp MoSe vô định hình bằng phương pháp dung môi nhiệt. Tổng hợp CoMoS bằng phương pháp dung môi nhiệt. Nghiên cứu đặc trưng cấu trúc của vật liệu .44 i LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Nghiên cứu vi hình thái, cấu trúc.
Phương pháp phổ kế hủy Positron. Các phương pháp phân tích điện hóa. Phân tích điện hóa kết hợp ICP-MS. Phương pháp nghiên cứu khối lượng sử dụng vi cân thạch anh.
Xử lý hóa học vật liệu bằng phương pháp đun hồi lưu. Tính toán phiếm hàm mật độ. Vật liệu ex-MoSe2 tinh thể với nhiều sai hỏng cấu trúc. Cấu trúc của vật liệu ex-MoSe2.
Hoạt tính HER của vật liệu ex-MoSe2. Hoạt hóa ex-MoSe2 bằng phương pháp oxi hóa điện hóa. Kết luận về những kết quả đạt được với ex-MoSe2. Đề xuất nội dung tiếp tục nghiên cứu về ex-MoSe2.
Vật liệu vô định hình molybdenum selenide. Thành phần hóa học, cấu trúc của MoSe. Mô phỏng cấu trúc của MoSe. Đặc trưng điện hóa trong quá trình xúc tác tạo H2 của MoSe.
Nghiên cứu cơ chế hoạt động của xúc tác. Kết luận về vật liệu xúc tác MoSe vô định hình. Kết luận Chương 3. XÚC TÁC COBALT MOLYBDENUM SULFIDE.
Đặc trưng cấu trúc của CoMoS. Thành phần hóa học. Vi hình thái và cấu trúc. Kết quả phân tích phổ kế hủy positron.
Hoạt tính xúc tác HER của CoMoS. Thảo luận mối tương quan cấu trúc - hoạt tính xúc tác của CoMoS. Nghiên cứu độ bền của xúc tác CoMoS. Phân tích đặc trưng điện hóa (xác định đường E-t, j-t).
Phân tích quá trình hòa tan xúc tác tại thế mạch hở. Ảnh hưởng của thế điện áp. Ảnh hưởng của pH. Ảnh hưởng của thành phần hóa học của xúc tác.
Kết luận về độ bền của xúc tác CoMoS. Một vài kết quả khác. Kết luận Chương 4 .127 ii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .129 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ .131 TÀI LIỆU THAM KHẢO.147 iii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Kí hiệu Tiếng Anh Tiếng Việt ADF Annular dark- field Ảnh trường tối hình khuyên CA Chronoamperometry Áp thế không đổi CE Counter electrode Điện cực đối CoMoS Cobalt-molybdenum sulfide Coban molipđen sunfit CP Chronopotentiometry Áp dòng không đổi CV Cyclic voltammetry Quét thế vòng tuần hoàn CVD Chemical vapor deposition Lắng đọng pha hơi hóa học Doppler broadening DBS Phổ giãn nở Doppler spectroscopy DFT Density functional theory Phiếm hàm mật độ DI Deionized Water Nước khử ion DMF N, N-dimethylformamide Dung môi dimethylformamide Diện tích bề mặt hoạt động điện ECSA Electrochemical surface area hóa Electron momentum Phổ phân bố xung lượng của điện EMDS distribution spectroscopy tử Electrochemical quartz crystal Phân tích vi cân thạch anh - điện EQCM microbalance hóa Vật liệu MoSe2 kích thước nano ex – MoSe2 Exfoliated MoSe2 nanosheets sau bóc lớp FE Faradic efficiency Hiệu suất dòng Faradic FFT Fast Fourier Transform Biến đổi nhanh Fourier FTO Fluorine doped tin oxide Ôxít thiếc pha tạp flo GC Glassy carbon Điện cực carbon vô định hình Ảnh trường tối hình khuyên góc HAADF High-angle annular dark-field cao iv LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Phản ứng hydro hóa loại lưu HDS Hydrodesulfurization huỳnh HER Hydrogen evolution reaction Phản ứng giải phóng khí hydro High-resolution transmission Kính hiển vi điện tử truyền qua HR-TEM electron microscopy phân giải cao ITO Indium doped tin oxide Ôxít thiếc pha tạp Indi Inconductively coupled plasma Khối phổ - Cảm ứng cao tần ICP- MS – mass spectrometry plasma Inconductively coupled plasma Quang phổ phát xạ nguyên tử - ICP-AES – Atomic emission Cảm ứng cao tần plasma spectrometry KPi Phosphate buffer solution Dung dịch đệm phosphate LSV Linear sweep voltammetry Quét thế tuyến tính Vật liệu vô định hình molibden MoSe Molybdenum selenide selenit MoSe sử dụng tiền chất MoSe(a)-(d) Molybdenum selenide Mo(CO)6: Se lần lượt là 1:2, 1:3, 1:5, 1:6 NHE Normal hydrogen electrode Điện cực hydro chuẩn EOC Open-circuit voltage Điện thế mạch hở OER Oxygen evolution reaction Phản ứng giải phóng khí oxi Positron annihilation lifetime Phổ kế thời gian sống của PALS spectroscopy positron PEC Photoelectrochemical Quang điện hóa PEM Proton exchange membrane Màng trao đổi proton RE Reference electrode Điện cực so sánh RHE Reversible hydrogen electrode Điện cực hydro thuận nghịch SCF Supercritical fluid solvent Chất lỏng ở trạng thái siêu tới hạn SEM Scaning electron microscopy Hiển vi điện tử quét v LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Scaning transmission electron Kết hợp hiển vi điện tử quét- STEM microscopy truyền qua Transmission electron TEM Hiển vi điện tử truyền qua microscopy TOF Turnover frequency Tốc độ vòng xúc tác vs. Versus So với WE Working electrode Điện cực làm việc X – ray photoelectron XPS Phổ quang điện tử tia X spectroscopy XRD X – ray diffraction Nhiễu xạ tia X vi LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG Tên bảng Trang Bảng 1.
Giá trị độ dốc Tafel theo các cơ chế phản ứng 18 Bảng 1. Giá trị ΔGH* của xúc tác MoSe2 và MoS2 tại các vị trí sai hỏng cấu 28 trúc và tại các cạnh tinh thể Bảng 3. Thành phần của ex-MoSe2 sau các quá trình biến đổi điện hóa xác 62 định bằng ICP-MS Bảng 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Chúc (2022). Nghiên cứu chế tạo vật liệu xúc tác điện hóa sulfide selenide kim loại chuyển tiếp sản xuất hydro [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghien-cuu-che-tao-vat-lieu-xuc-tac-dien-hoa-tren-co-so-sulfide-va-selenide-cua-kim-loai-chuyen-tiep-dinh-huong-ung-dung-dieu-che-hydro-tu-nuoc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu chế tạo vật liệu xúc tác điện hóa sulfide selenide kim loại chuyển tiếp sản xuất hydro" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo vật liệu xúc tác điện hóa sulfide/selenide kim loại chuyển tiếp ứng dụng sản xuất hydro từ nước.
Luận án "Nghiên cứu chế tạo vật liệu xúc tác điện hóa sulfide selenide kim loại chuyển tiếp sản xuất hydro" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Nghiên cứu chế tạo vật liệu xúc tác điện hóa sulfide selenide kim loại chuyển tiếp sản xuất hydro" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu chế tạo vật liệu xúc tác điện hóa sulfide selenide kim loại chuyển tiếp sản xuất hydro" thuộc chuyên ngành Hóa lý thuyết và Hóa lý. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nghiên cứu chế tạo vật liệu xúc tác điện hóa sulfide selenide kim loại chuyển tiếp sản xuất hydro" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu chế tạo vật liệu xúc tác điện hóa sulfide selenide kim loại chuyển tiếp sản xuất hydro" có 185 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu chế tạo vật liệu xúc tác điện hóa sulfide selenide kim loại chuyển tiếp sản xuất hydro" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.