Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo vật liệu nano bán dẫn pbs nano kim loại quý a
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo vật liệu nano bán dẫn pbs nano kim loại quý au ag và ứng dụng trong chế tạo cảm biến sinh học. Xem tóm tắt và tải về
Năm xuất bản
Số trang
151
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu chế tạo vật liệu nano bán dẫn PbS tiên tiến
- Số trang:
- 151 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Vật Lý Chất Rắn
- Tác giả:
- Lưu Mạnh Quỳnh
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu chế tạo vật liệu nano bán dẫn PbS tiên tiến
Luận án tập trung vào nghiên cứu và chế tạo vật liệu nano bán dẫn PbS. Đây là một lĩnh vực quan trọng trong khoa học vật liệu. Mục tiêu chính là phát triển các phương pháp tổng hợp hiệu quả. Các phương pháp này đảm bảo kiểm soát tốt cấu trúc và tính chất của vật liệu. Vật liệu nano PbS có tiềm năng lớn trong nhiều ứng dụng công nghệ. Đặc biệt, nó được xem xét cho các hệ thống cảm biến sinh học. Việc hiểu rõ cơ chế chế tạo và đặc trưng vật liệu là nền tảng. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu suất ứng dụng trong tương lai.
1.1. Mục tiêu và lý do nghiên cứu vật liệu nano PbS
Tài liệu tập trung nghiên cứu chế tạo vật liệu nano bán dẫn PbS. Lý do chọn đề tài nhấn mạnh vai trò quan trọng của vật liệu nano trong công nghệ hiện đại. Vật liệu nano PbS có nhiều ứng dụng tiềm năng. Đặc biệt, vật liệu này thích hợp cho cảm biến sinh học. Mục tiêu luận án bao gồm việc phát triển các phương pháp chế tạo mới. Các phương pháp này đảm bảo chất lượng vật liệu. Luận án cũng hướng tới ứng dụng vật liệu đã chế tạo. Việc ứng dụng nhằm tạo ra các cảm biến sinh học hiệu quả.
1.2. Tổng quan về cảm biến sinh học và PbS
Cảm biến sinh học là lĩnh vực trọng tâm của nghiên cứu. Tài liệu đi sâu vào cảm biến sinh học xác định nồng độ glucose. Nó cũng đề cập cảm biến sinh học đo nồng độ tế bào gốc máu. Vật liệu nano PbS được lựa chọn làm đối tượng nghiên cứu. Tính chất bán dẫn của PbS mang lại khả năng cảm biến tốt. Đặc biệt, vật liệu này hứa hẹn cho các ứng dụng y sinh. Cảm biến glucose điện hóa sử dụng vật liệu nano được phân tích kỹ. Nguyên lý kháng nguyên – kháng thể trong nhận biết tế bào được thảo luận. Vật liệu nano đóng vai trò thiết yếu trong việc nâng cao hiệu suất cảm biến.
1.3. Phương pháp tổng hợp PbS hiệu quả
Luận án trình bày chi tiết các phương pháp chế tạo vật liệu. Phương pháp hóa siêu âm kết hợp ủ laser được sử dụng. Đây là một phương pháp mới và hiệu quả. Nó giúp kiểm soát kích thước và hình thái hạt nano PbS. Quá trình chế tạo được thực hiện cẩn thận. Mục tiêu là đạt được vật liệu với tính chất bán dẫn mong muốn. Việc tối ưu hóa quy trình chế tạo là rất quan trọng. Điều này đảm bảo hiệu suất cao cho ứng dụng cảm biến. Các phân tích về cấu trúc và tính chất vật liệu được thực hiện.
II.Phương pháp chế tạo nano bán dẫn và nano kim loại hiệu quả
Luận án khám phá các phương pháp chế tạo tiên tiến cho vật liệu nano. Việc này bao gồm cả vật liệu nano bán dẫn và nano kim loại. Các kỹ thuật chế tạo được lựa chọn dựa trên khả năng kiểm soát kích thước, hình thái và tính chất của hạt nano. Các phương pháp này đóng vai trò quyết định đến chất lượng vật liệu đầu ra. Từ đó, chúng ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất của các thiết bị ứng dụng. Nghiên cứu cũng tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình chế tạo. Điều này nhằm đạt được vật liệu với các đặc tính mong muốn cho cảm biến sinh học.
2.1. Kỹ thuật chế tạo vật liệu PbS bằng hóa siêu âm
Nghiên cứu áp dụng phương pháp hóa siêu âm kết hợp ủ laser. Phương pháp này giúp tạo ra vật liệu PbS với cấu trúc nano. Hóa siêu âm hỗ trợ quá trình hình thành hạt. Ủ laser tinh chỉnh kích thước và phân bố hạt. Vật liệu PbS thu được có tính chất bán dẫn mong muốn. Các điều kiện chế tạo được tối ưu hóa. Mục tiêu là đạt được vật liệu chất lượng cao. Kiểm soát các thông số kỹ thuật là chìa khóa. Điều này đảm bảo hiệu suất trong ứng dụng cảm biến.
2.2. Tổng hợp hạt nano kim loại Au Ag và đa chức năng
Luận án cũng nghiên cứu chế tạo hạt nano kim loại. Phương pháp nuôi mầm được sử dụng để tổng hợp nano vàng và bạc. Các hạt nano kim loại này có vai trò quan trọng. Chúng được dùng để tạo ra vật liệu đa chức năng. Phương pháp hóa ướt được áp dụng để chế tạo hạt nano đa chức năng. Cụ thể, vật liệu từ tính Fe3O4 được kết hợp với Au hoặc Ag. Việc này tạo ra các cấu trúc phức tạp hơn. Các vật liệu này có thể ứng dụng trong nhiều lĩnh vực. Đặc biệt là trong y sinh và cảm biến.
2.3. Các phương pháp phân tích đánh giá vật liệu
Để đánh giá vật liệu, nhiều phương pháp phân tích được sử dụng. Các phương pháp thực nghiệm bao gồm nhiễu xạ tia X, kính hiển vi điện tử. Phổ hấp thụ UV-Vis và các kỹ thuật quang học khác cũng được áp dụng. Điều này giúp xác định cấu trúc, hình thái và kích thước hạt nano. Ngoài ra, các phương pháp tính toán lý thuyết được dùng. Chúng hỗ trợ việc hiểu rõ hơn về tính chất vật lý của vật liệu. Việc kết hợp cả thực nghiệm và lý thuyết giúp có cái nhìn toàn diện. Chất lượng vật liệu nano được đảm bảo.
III.Đặc trưng vật liệu nano Au Ag và Fe3O4 đa chức năng
Nghiên cứu không chỉ tập trung vào PbS mà còn mở rộng sang các vật liệu nano kim loại quý. Nano vàng (Au) và nano bạc (Ag) được tổng hợp và đặc trưng kỹ lưỡng. Hơn nữa, vật liệu nano từ tính Fe3O4 cũng là một phần quan trọng. Sự kết hợp của chúng tạo ra các vật liệu đa chức năng. Các vật liệu này có khả năng ứng dụng linh hoạt. Chúng có thể đáp ứng các yêu cầu phức tạp trong lĩnh vực cảm biến và y sinh. Việc hiểu rõ đặc trưng của từng loại vật liệu là cần thiết. Điều này giúp tối ưu hóa thiết kế cho các ứng dụng cụ thể.
3.1. Tổng hợp và tính chất vật liệu nano vàng bạc
Nghiên cứu tập trung vào tổng hợp nano vàng (Au) và nano bạc (Ag). Các hạt nano này được chế tạo bằng phương pháp nuôi mầm. Quy trình này cho phép kiểm soát kích thước hạt. Hình thái của nano vàng và bạc được đánh giá chi tiết. Các đặc tính quang học của chúng rất quan trọng. Nano vàng và bạc có khả năng hấp thụ và tán xạ ánh sáng độc đáo. Điều này làm cho chúng lý tưởng cho nhiều ứng dụng. Đặc biệt là trong cảm biến và chẩn đoán y sinh.
3.2. Chế tạo vật liệu nano từ tính Fe3O4
Vật liệu nano từ tính Fe3O4 được chế tạo. Phương pháp hóa ướt được sử dụng để tổng hợp. Fe3O4 nano có tính chất từ tính mạnh mẽ. Đặc điểm này rất hữu ích cho các ứng dụng. Chúng bao gồm phân tách và thu thập mục tiêu sinh học. Kích thước và cấu trúc của hạt Fe3O4 được kiểm soát. Điều này đảm bảo tính chất từ tính mong muốn. Vật liệu này là nền tảng cho việc tạo ra cấu trúc đa chức năng.
3.3. Đặc điểm vật liệu nano Fe3O4 Au và Fe3O4 Ag
Luận án đã thành công trong việc chế tạo vật liệu nano đa chức năng. Cụ thể là Fe3O4-Au và Fe3O4-Ag. Các vật liệu này kết hợp tính chất từ tính của Fe3O4. Chúng cũng tích hợp tính chất quang học của Au hoặc Ag. Cấu trúc phức tạp này mang lại nhiều lợi thế. Chúng có thể được điều khiển bằng từ trường. Đồng thời, chúng có khả năng nhận diện sinh học thông qua nano kim loại. Việc tổng hợp các vật liệu này mở ra nhiều tiềm năng mới. Chúng rất hứa hẹn cho các ứng dụng cảm biến và y sinh.
IV.Ứng dụng vật liệu nano trong phát triển cảm biến sinh học
Luận án không chỉ dừng lại ở việc chế tạo và đặc trưng vật liệu. Nghiên cứu còn mở rộng sang ứng dụng thực tiễn của chúng. Các vật liệu nano đã được sử dụng để phát triển cảm biến sinh học. Hai lĩnh vực ứng dụng chính là cảm biến glucose và phân lập tế bào gốc máu. Việc này chứng minh tiềm năng vượt trội của vật liệu nano. Chúng có thể cải thiện đáng kể hiệu suất và độ chính xác của các hệ thống cảm biến. Các kết quả ứng dụng cung cấp bằng chứng cụ thể về giá trị khoa học và thực tiễn của nghiên cứu.
4.1. Thiết kế cảm biến glucose dựa trên hạt nano PbS
Luận án đã phát triển cảm biến glucose mới. Cảm biến này sử dụng các hạt nano PbS. Thiết kế cảm biến được mô tả chi tiết. Phương pháp đo đạc hiệu suất cảm biến cũng được trình bày. Hạt nano PbS đóng vai trò quan trọng. Chúng tăng cường độ nhạy và chọn lọc của cảm biến. Tương tác giữa hạt PbS với các phân tử sinh học được nghiên cứu. Đặc biệt là tương tác với 4-ATP. Kết quả cho thấy tiềm năng lớn của PbS trong phát hiện glucose.
4.2. Ứng dụng nano từ tính phân lập tế bào gốc máu
Nghiên cứu ứng dụng các hạt nano từ tính – kim loại. Chúng được dùng để phân lập tế bào gốc máu. Mẫu tủy xương được sử dụng làm nguồn tế bào. Thiết kế cảm biến và phương pháp đo đạc được mô tả. Hạt nano từ tính Fe3O4-Au và Fe3O4-Ag là trung tâm. Chúng có khả năng gắn kết với tế bào gốc. Sau đó, chúng được tách ra bằng từ trường. Đây là một phương pháp hiệu quả và không xâm lấn.
4.3. Đánh giá hiệu suất và độ nhạy cảm biến
Hiệu suất của các cảm biến sinh học được đánh giá. Cảm biến glucose dựa trên PbS cho thấy độ nhạy cao. Nó cũng có khả năng phát hiện nồng độ glucose chính xác. Đối với ứng dụng phân lập tế bào gốc, hiệu quả tách được kiểm chứng. Các kết quả thảo luận khẳng định tính ưu việt của vật liệu nano. Chúng giúp cải thiện đáng kể khả năng cảm nhận và phân lập. Các ứng dụng này mở ra hướng đi mới trong chẩn đoán và điều trị y tế.
V.Đóng góp mới về vật liệu nano cho lĩnh vực y sinh
Nghiên cứu này mang lại nhiều đóng góp mới cho lĩnh vực vật liệu nano và y sinh. Các phương pháp chế tạo vật liệu PbS, nano kim loại và nano đa chức năng được cải tiến. Điều này tạo ra các vật liệu với tính chất vượt trội. Đặc biệt, luận án đã thành công trong việc ứng dụng chúng vào các hệ thống cảm biến sinh học. Các kết quả này không chỉ có ý nghĩa khoa học sâu sắc. Chúng còn mở ra tiềm năng ứng dụng thực tiễn lớn. Các giải pháp mới có thể cải thiện chẩn đoán và điều trị bệnh trong tương lai.
5.1. Thành tựu trong chế tạo vật liệu nano PbS mới
Luận án mang lại những đóng góp đáng kể. Đặc biệt trong việc chế tạo vật liệu nano bán dẫn PbS. Các phương pháp chế tạo mới được phát triển thành công. Chúng bao gồm hóa siêu âm kết hợp ủ laser. Điều này giúp kiểm soát tốt hơn các tính chất của PbS. Vật liệu thu được có chất lượng cao. Nó phù hợp cho các ứng dụng cảm biến. Đây là một bước tiến quan trọng trong công nghệ vật liệu nano.
5.2. Giải pháp cảm biến glucose và tế bào gốc cải tiến
Các giải pháp cảm biến sinh học được cải tiến đáng kể. Cảm biến glucose sử dụng nano PbS cho thấy hiệu quả vượt trội. Khả năng phân lập tế bào gốc máu cũng được nâng cao. Việc này nhờ vào vật liệu nano từ tính – kim loại. Các kết quả cho thấy tiềm năng ứng dụng thực tế. Chúng có thể góp phần vào chẩn đoán và điều trị bệnh.
5.3. Tiềm năng ứng dụng thực tiễn của vật liệu nano
Nghiên cứu mở ra nhiều hướng tiềm năng. Vật liệu nano PbS có thể dùng trong các cảm biến khác. Vật liệu nano từ tính có thể tối ưu hóa quy trình phân lập. Chúng có thể được ứng dụng trong các lĩnh vực rộng lớn hơn. Ví dụ như y học, công nghệ sinh học và môi trường. Luận án cung cấp cơ sở khoa học vững chắc. Điều này giúp phát triển các công nghệ mới dựa trên nano.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (151 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN _______________________ LƯU MẠNH QUỲNH NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO VẬT LIỆU NANO BÁN DẪN PbS, NANO KIM LOẠI QUÝ Au, Ag VÀ ỨNG DỤNG TRONG CHẾ TẠO CẢM BIẾN SINH HỌC Chuyên ngành: Vật lý chất rắn Mã số: 9441030.02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. NGUYỄN NGỌC LONG Hà Nội – 2020 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, tôi xin bày tỏ sự biết ơn sâu sắc tới PGS. Lê Văn Vũ và PGS. Nguyễn Ngọc Long đã luôn tận tình hƣớng dẫn, dìu dắt tôi trong quá trình nghiên cứu thực hiện luận án này.
Tôi xin chân thành cảm ơn Trung tâm Khoa học Vật liệu, Khoa Vật lý, Trƣờng Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc Gia Hà Nội đã tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi có thể hoàn thành quá trình học tập nghiên cứu, thực hiện luận án. Tôi cũng xin cảm ơn Bộ môn Sinh học tế bào, Khoa Sinh học, Trƣờng Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội; Viện nghiên cứu tế bào gốc và công nghệ gen, Bệnh viện Đa khoa Quốc Tế VINMEC đã tận tình giúp đỡ, tạo điều kiện để tôi thực hiện các nghiên cứu ứng dụng sinh học liên quan đến đề tài. Xin gửi lời cảm ơn tới ThS. Nguyễn Quang Hòa, ThS.
Vƣơng Văn Hiệp, ThS. Sái Công Doanh cùng tập thể anh chị em Khoa Vật lý, Trƣờng Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội đã luôn hỗ trợ tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ sự biết ơn tới những ngƣời thân trong gia đình, các em sinh viên Khoa Vật lý luôn sát cánh cùng tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu thực hiện luận án. Cảm ơn bạn bè và đồng nghiệp đã luôn động viên, cổ vũ để tôi hoàn thành luận án này.
Tác giả Lƣu Mạnh Quỳnh. i TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoạn đây là công trình nghiên cứu riêng của tác giả dƣới sự hƣớng dẫn của PGS. Lê Văn Vũ và PGS. Nguyễn Ngọc Long.
Các số liệu và kết quả trong luận án là trung thực và chƣa đƣợc tác giả khác công bố trong bất kỳ công trình nào. Hà Nội, tháng 2 năm 2020. Tác giả Lƣu Mạnh Quỳnh ii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN. i LỜI CAM ĐOAN.
ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT .v DANH MỤC CÁC BẢNG. vii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ. viii MỞ ĐẦU.
Lý do chọn đề tài. Mục tiêu luận án. Nội dung nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu.
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án. Những đóng góp mới của luận án .6 Cấu trúc của luận án. CẢM BIẾN SINH HỌC. CẢM BIẾN SINH HỌC XÁC ĐỊNH NỒNG ĐỘ GLUCOSE.
Cảm biến sinh học điện hóa đo nồng độ glucose. Cảm biến sinh học đo nồng độ glucose sử dụng vật liệu nano. Lựa chọn đối tƣợng vật liệu. CẢM BIẾN ĐO ĐẠC NỒNG ĐỘ TẾ BÀO GỐC MÁU.
Nguyên lý kháng nguyên – kháng thể trong nhận biết tế bào. Cảm biến sinh học sử dụng phép đo tổng trở trong đo đạc tế bào. Vật liệu nano trong cảm biến đo đạc tế bào. Lựa chọn đối tƣợng vật liệu.
CÁC PHƢƠNG PHÁP CHẾ TẠO VẬT LIỆU. Vật liệu sulfide kim loại. Vật liệu nano kim loại. Vật liệu đa chức năng từ tính – kim loại.
TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU TRONG NƢỚC.32 KẾT LUẬN CHƢƠNG I .36 CHƢƠNG 2: CHẾ TẠO VẬT LIỆU VÀ CÁC PHƢƠNG PHÁP PHÂN TÍCH. CHẾ TẠO VẬT LIỆU. Chế tạo vật liệu PbS bằng phƣơng pháp hóa siêu âm kết hợp ủ laser. Chế tạo các hạt nano kim loại bằng phƣơng pháp nuôi mầm.
Chế tạo các hạt nano đa chức năng bằng phƣơng pháp hóa ƣớt .39 iii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. CÁC PHƢƠNG PHÁP PHÂN TÍCH .Các phƣơng pháp thực nghiệm .Phƣơng pháp tính toán lý thuyết .54 KẾT LUẬN CHƢƠNG II.55 CHƢƠNG 3: VẬT LIỆU NANO PbS, NANO VÀNG VÀ NANO ĐA CHỨC NĂNG Fe3O4-Au, Fe3O4-Ag. VẬT LIỆU NANO PbS. VẬT LIỆU NANO VÀNG.
VẬT LIỆU NANO ĐA CHỨC NĂNG Fe3O4-Au, Fe3O4-Ag. Vật liệu nano từ tính Fe3O4. Vật liệu nano đa chức năng Fe3O4-Au. Vật liệu nano đa chức năng Fe3O4-Ag .84 KẾT LUẬN CHƢƠNG III .88 CHƢƠNG 4: ỨNG DỤNG VẬT LIỆU NANO TRONG CHẾ TẠO CẢM BIẾN SINH HỌC.
CHẾ TẠO CẢM BIẾN GLUCOSE SỬ DỤNG CÁC HẠT NANO PbS. Thiết kế cảm biến và phƣơng pháp đo đạc. Kết quả và thảo luận. Tƣơng tác giữa hạt PbS với phân tử 4-ATP.
ỨNG DỤNG CÁC HẠT NANO TỪ TÍNH – KIM LOẠI TRONG PHÂN LẬP TẾ BÀO GỐC MÁU TỪ MẪU TỦY XƢƠNG. Thiết kế cảm biến và phƣơng pháp đo đạc. Kết quả và thảo luận .107 KẾT LUẬN CHƢƠNG IV .125 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ .126 TÀI LIỆU THAM KHẢO .127 iv TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Danh mục các ký hiệu và chữ viết tắt 4-ATP 4-aminothiophenol A2P-TRP Phƣơng pháp hai pha nƣớc sử dụng polymer nhạy với nhiệt độ (Aquaeous two-phase system using temperature responsive polymer) ADN A xít Deoxyribose nucleotide ADP Adenosine diphosphate ATP Adenosine triphosphate APTES (3-Aminopropyl)triethoxysilane CE Điện cực đếm (Counter Electrode) CNT Ống nano các bon (Carbon nanotube) CPE Phần tử pha hằng số (Constant phase element) CTAB Cetyltrimethyl ammonium bromide CV Hiệu điện thế quét vòng (Cyclic voltammetry) DFT Lý thuyết hàm mật độ (Density Funtional Theory) ĐH BKHN Trƣờng Đại học Bách Khoa Hà Nội ĐH KHTN Trƣờng Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội ECD Chất huỳnh quang hữu cơ, phát ánh sáng đỏ (Phycoerythrin – Texas Red) EDC 1-Ethyl-3-(3-dimethylaminopropyl) carbodiimide FACS Phƣơng pháp lọc phân lập tế bào kích hoạt huỳnh quang (Fluorescence-activated cell sorting) FAD Flavin adenine dinucleotide FADH Dạng khử của FAD khi thêm một nguyên tử hydrogen Fe(cp2) Ferrocencemonocarbolxylic acid [Fe(CN)6]3-/4- Dung môi Ferrocianide FITC Chất huỳnh quang hữu cơ phát ánh sáng xanh lá cây (Fluorescein isothiocyanate) G-6P-D Enzyme Glucose-6P-dehydrogenase GHD Enzyme Glucose-1-dehydrogenase GOx Enzyme Glucose Oxidase HIV Virus gây suy giảm miễn dịch (Human immunodeficiency virus) HR-TEM Hiển vi điện tử truyền qua phân giải cao (High resolution TEM) v TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LDA Phƣơng pháp tính toán gần đúng dựa trên hàm mật độ định xứ (Localized Density Approximation). MACS Phƣơng pháp phân lập tế bào kích hoạt từ (magnetic-activated cell sorting) MetS Vật liệu sulfide kim loại NAD+ Nicotinamide adenine dinucleotide NADH Dạng khử của NAD khi thêm một nguyên tử hydrogen NADP+ Nicotinamide adenine dinucleotide phosphate NADPH Dạng khử của NADP+ khi thêm một nguyên tử hydrogen NAFOSTED Quỹ phát triển Khoa học và Công nghệ Quốc gia PBS Đệm phosphate (Phosphate buffer solution) PGSTATS Hệ điện hóa tích hợp (Nhà sản xuất và cung cấp: MetroOhm) PS Polystyrene PVP Polyvinyl pyrolidone QDs Chấm lƣợng tử (Quantum dots) RE Điện cực tham chiếu (Reference Electrode) SDS Sodium dodecyl sulphate SELEX Phƣơng pháp phát triển hệ thống các phối tử bởi sự làm giàu theo hàm mũ (systematic evolution of ligands by exponential enrichment) SEM Kính hiển vi điện tử quét SER Raman tăng cƣờng bề mặt (Surface enhanced Raman) SERS Tín hiệu Raman tăng cƣờng bề mặt (Surface enhanced Raman signal) TA Dao động âm ngang (transverse aucostic) TAA Thioacetamide TEM Kính hiển vi điện tử truyền qua (Transmitted electron microscope) TO Dao động quang ngang (transverse optic) TOAB Tetraoctyl ammonium bromide UV-vis Tử ngoại – khả kiến (phổ hấp thụ quang học trong vùng UV-vis) VSM Phép đo trên hệ từ kế mẫu rung (Vibrating sample measurement) WE Điện cực làm việc (Working Electrode) XRD Giản đồ nhiễu xạ tia X (X-ray diffraction) vi TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Danh mục các bảng Bảng 1.
Các phần tử có thể đƣợc dùng để chế tạo cảm biến sinh học. Thống kê một số nghiên cứu ứng dụng vật liệu nano để chế tạo cảm biến sinh học xác định nồng độ glucose. Ƣu và nhƣợc điểm một số phƣơng pháp sử dụng cơ chế cảm biến sinh học để lọc tế bào gốc. Thống kê nghiên cứu về chế tạo cảm biến sinh học tại một số cơ sở nghiên cứu trong nƣớc.
So sánh giá trị hằng số mạng và kích thƣớc tinh thể tính toán từ giản đồ nhiễu xạ tia X của mẫu chứa các hạt PbS trƣớc và sau khi ủ nhiệt laser. Bảng thống kê các kết quả tính toán lý thuyết và đo đạc vị trí đỉnh đặc trƣng Raman tăng cƣờng bề mặt của phân tử 4-ATP trên bề mặt các hạt nano vàng. Bảng các tham số fit đƣợc từ các kết quả đo tổng trở .121 vii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Danh mục các hình vẽ Hình 1. Sơ đồ khối của cảm biến sinh học.
Mô hình các thế hệ cảm biến sinh học xác định nồng độ glucose. Cấu trúc thƣờng thấy của WE trong cảm biến sinh học đo nồng độ glucose. Đồ thị hiệu chỉnh đặc trƣng của cảm biến sinh học sử dụng enzyme GOx. Mô hình nguyên lý liên kết kháng nguyên - kháng thể trong cảm biến sinh học khảo sát, đo đạc tế bào.
Nghiên cứu sử dụng kháng thể cố định trên bề mặt điện cực để đo nồng độ tế bào (ở đây là E. Coli) và sự thay đổi của Rct theo nồng độ tế bào. Ứng dụng mô hình đơn giản R//C trong khảo sát tế bào bám trên bề mặt điện cực. Một số mô hình điện cực kích thƣớc micromet đƣợc thiết kế để khảo sát tế bào.
Mô hình cảm biến sử dụng còi carbon làm điện cực để tăng diện tích tiếp xúc cũng nhƣ độ tƣơng thích sinh học; sau đó các hạt nano vàng đƣợc chức năng hóa, bắt cặp với kháng thể đặc hiệu rồi cố định lên trên bề mặt tế bào để làm tăng tín hiệu điện hóa. Thống kê số đề tài NAFOSTED về cảm biến sinh học từ năm 2011 đến năm 2016. Chế tạo các hạt nano PbS bằng phƣơng pháp hóa siêu âm. Hình A mô tả các bƣớc thí nghiệm chế tạo hạt.
Hình B là ảnh thực tế quá trình chế tạo hạt. Quy trình chế tạo và nghiên cứu sự phát triển của các hạt nano vàng trong dung dịch chứa chất hoạt động bề mặt. Quy trình chế tạo các hạt nano Fe3O4 bằng phƣơng pháp đồng kết tủa. Mô tả tán xạ của chùm tia X trên bề mặt tinh thể.
Cấu trúc và hoạt động của máy đo nhiễu xạ tia X (XRD). Hình A: mô hình hoạt động của một máy XRD. Hình B: Ảnh của máy XRD Siemens D5005 tại Trung tâm Khoa học Vật liệu, Khoa Vật lý, Trƣờng Đại học KHTN. Hình ảnh hệ đo LabRAM HR800, Horiba tại Trung tâm Khoa học Vật liệu, Trƣờng Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội.
Cấu trúc đơn giản của hệ hiển vi điện tử truyền qua (TEM) .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lưu Mạnh Quỳnh (2020). Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo vật liệu nano bán dẫn pbs [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghien-cuu-che-tao-vat-lieu-nano-ban-dan-pbs-nano-kim-loai-quy-au-ag-va-ung-dung-trong-che-tao-cam-bien-sinh-hoc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo vật liệu nano bán dẫn pbs" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo vật liệu nano bán dẫn pbs nano kim loại quý au ag và ứng dụng trong chế tạo cảm biến sinh học. Xem tóm tắt và tải về
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo vật liệu nano bán dẫn pbs" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo vật liệu nano bán dẫn pbs" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo vật liệu nano bán dẫn pbs" thuộc chuyên ngành Vật lý chất rắn. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo vật liệu nano bán dẫn pbs" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo vật liệu nano bán dẫn pbs" có 151 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo vật liệu nano bán dẫn pbs" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.