Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo cột vi chiết mao quản hở để xác định một số c
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo cột vi chiết mao quản hở để xác định một số chất cơ clo dễ bay hơi trong môi trường nước. Xem tóm tắt và tải về tại
Luan An
Luận án tiến sĩ
Số trang
149
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu Chế Tạo Cột Vi Chiết Mao Quản Hở (OT-SPME)
- Số trang:
- 149 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu Chế Tạo Cột Vi Chiết Mao Quản Hở OT SPME
Phần này giới thiệu nghiên cứu cốt lõi: chế tạo cột vi chiết pha rắn mao quản hở (OT-SPME). Dự án tập trung phát triển công nghệ tiên tiến cho vi chiết mẫu. Các cột mới này có lớp phủ pha tĩnh bên trong ống mao quản. Thiết kế này nâng cao hiệu quả chiết và cải thiện quá trình phân tích. Mục tiêu là tạo ra công cụ mạnh mẽ, nhạy bén cho hóa phân tích môi trường. Cụ thể, các cột nhắm mục tiêu vào hợp chất hữu cơ dễ bay hơi chứa clo (Cl-VOCs). Sự phát triển cột này đánh dấu bước tiến quan trọng trong hóa phân tích. Nó mang lại cách tiếp cận hiệu quả hơn so với phương pháp hiện có. Nghiên cứu điều tra kỹ lưỡng việc lựa chọn vật liệu và kỹ thuật phủ. Mục đích là sản xuất cột vi chiết mao quản hở hiệu suất cao. Điều này đảm bảo phát hiện chất ô nhiễm đáng tin cậy và chính xác.
1.1. Mục tiêu chế tạo cột vi chiết OT SPME.
Mục tiêu chính của luận án là chế tạo cột vi chiết OT-SPME. Cột này có màng pha tĩnh phủ trong. Nó dùng để vi chiết một số chất Cl-VOC trong không gian hơi của mẫu nước. Quá trình chế tạo tập trung vào việc tạo ra một công cụ chiết mẫu hiệu quả. Cột OT-SPME cần có khả năng hấp phụ chọn lọc và mạnh mẽ. Thiết bị này sẽ thay thế các phương pháp truyền thống. Các phương pháp cũ thường tốn thời gian và hóa chất. Cột được thiết kế để hoạt động tốt với sắc ký khí mao quản. Mục tiêu là đạt được độ nhạy cao và giới hạn phát hiện thấp. Từ đó, xác định được các chất gây ô nhiễm ở nồng độ vết. Công nghệ chế tạo cột được nghiên cứu kỹ lưỡng. Đảm bảo chất lượng và độ bền của sản phẩm.
1.2. Quy trình công nghệ chế tạo cột mao quản hở.
Quy trình chế tạo cột vi chiết mao quản hở bao gồm nhiều bước. Bắt đầu bằng việc lựa chọn ống mao quản phù hợp. Tiếp theo là chuẩn bị bề mặt bên trong ống. Bước quan trọng là phủ lớp pha tĩnh lên thành ống. Kỹ thuật tạo lớp phủ mao quản phải đảm bảo độ đồng đều và bám dính tốt. Điều này tạo ra một màng hấp phụ hiệu quả. Sau đó, cột được xử lý nhiệt và ổn định. Mục đích là để loại bỏ tạp chất và tăng độ bền. Quá trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt được thực hiện. Mỗi cột vi chiết được thử nghiệm để đánh giá hiệu suất. Đây là công đoạn đảm bảo cột hoạt động ổn định. Công nghệ chế tạo cột này giúp sản xuất các thiết bị chiết mẫu tiên tiến.
1.3. Lựa chọn vật liệu pha tĩnh phủ trong.
Lựa chọn vật liệu pha tĩnh là yếu tố then chốt. Vật liệu này phải có khả năng hấp thu tốt các chất Cl-VOCs. Nghiên cứu tập trung vào các chất polymer và vật liệu lai. Các vật liệu này có đặc tính hấp phụ cao. Chúng phải tương thích với điều kiện phân tích. Vật liệu pha tĩnh cần tạo được màng mỏng, đồng nhất. Màng phải có độ bền cơ học và hóa học cao. Điều này đảm bảo cột không bị suy giảm hiệu suất. Việc tìm kiếm vật liệu tối ưu đòi hỏi thử nghiệm nhiều loại. Các yếu tố như diện tích bề mặt, độ xốp cũng được xem xét. Lựa chọn đúng vật liệu quyết định khả năng chiết mẫu của cột OT-SPME. Đây là bước quan trọng trong công nghệ chế tạo cột.
II.Tính Cấp Thiết Phân Tích Cl VOCs trong Môi Trường
Hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOCs) là nhóm chất gây ô nhiễm nghiêm trọng. Đặc biệt, các chất chloro-organic VOCs (Cl-VOCs) có mặt rộng rãi trong môi trường. Chúng phát sinh từ hoạt động công nghiệp và sinh hoạt. Nhiều chất như điclometan, tricloeten, benzen... được sử dụng hàng ngày. Cl-VOCs có áp suất hơi cao, dễ bay hơi vào không khí và nước. Sự hiện diện của chúng trong môi trường gây ra nhiều lo ngại. Các chất này có thể gây hại nghiêm trọng cho sức khỏe con người. Chúng liên quan đến các bệnh về hô hấp, gan, thận. Thậm chí có thể gây ung thư, đột biến gen. Do đó, việc phát hiện và định lượng Cl-VOCs là cực kỳ cấp thiết. Các kỹ thuật chiết mẫu và hóa phân tích hiện đại là cần thiết. Chúng giúp giám sát và bảo vệ môi trường.
2.1. Tác hại của hợp chất dễ bay hơi VOCs đến sức khỏe.
Hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOCs) gây ảnh hưởng xấu tới sức khỏe. Ngay cả ở nồng độ thấp, chúng đã có thể tác động tiêu cực. VOCs tham gia vào nhiều phản ứng hóa học trong không khí. Chúng tạo ra các chất độc hại thứ cấp. Các chất clo hữu cơ dễ bay hơi (Cl-VOCs) đặc biệt nguy hiểm. Tiếp xúc với Cl-VOCs có thể gây kích ứng mắt, da. Chúng ảnh hưởng đến hệ hô hấp, thần kinh trung ương. Các nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ giữa Cl-VOCs và tổn thương gan, thận. Nhiều chất trong nhóm này được xếp vào danh sách chất gây ung thư. Việc kiểm soát và giảm thiểu phơi nhiễm với VOCs là rất quan trọng. Điều này nhằm bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
2.2. Khó khăn khi chiết mẫu các chất Cl VOCs.
Chiết mẫu các chất Cl-VOCs đối mặt với nhiều thách thức. Các chất này có đặc tính dễ bay hơi và độ hòa tan cao. Chúng thường có nồng độ thấp trong môi trường. Điều này khiến việc tách chiết và làm giàu mẫu trở nên phức tạp. Các phương pháp chiết truyền thống có thể không hiệu quả. Chúng dễ dẫn đến thất thoát mẫu hoặc nhiễm bẩn. Các kỹ thuật như chiết lỏng-lỏng tốn nhiều dung môi. Thời gian thực hiện kéo dài. Phương pháp sục khí và bẫy chất đòi hỏi thiết bị đắt tiền. Việc phân tích Cl-VOCs cần phương pháp chiết mẫu có độ nhạy cao. Đồng thời phải giảm thiểu rủi ro nhiễm bẩn. Điều này thúc đẩy nghiên cứu các kỹ thuật mới.
2.3. Sự cần thiết phương pháp chiết mẫu hiệu quả.
Để giải quyết các khó khăn trong phân tích Cl-VOCs, cần có phương pháp chiết mẫu hiệu quả. Phương pháp này phải đảm bảo thu hồi mẫu cao. Đồng thời giảm thiểu các yếu tố gây nhiễu. Kỹ thuật chiết mẫu tiên tiến giúp làm giàu analyt ở nồng độ thấp. Nó cải thiện giới hạn phát hiện của hệ thống phân tích. Một phương pháp hiệu quả cần tiết kiệm thời gian, hóa chất. Nó cũng nên dễ dàng tích hợp với các thiết bị sắc ký. Sự phát triển của cột vi chiết mao quản hở (OT-SPME) là một giải pháp tiềm năng. Công nghệ này cung cấp một công cụ chiết mẫu đơn giản và mạnh mẽ. Nó đáp ứng yêu cầu phân tích hóa phân tích môi trường hiện đại.
III.Ưu Việt Kỹ Thuật Chiết Mẫu SPME và Cột Mao Quản Hở
Kỹ thuật chiết pha rắn vi lượng (SPME) đã cách mạng hóa chiết mẫu. SPME khắc phục nhiều hạn chế của phương pháp truyền thống. Nó loại bỏ việc sử dụng dung môi hữu cơ độc hại. Điều này làm giảm chi phí và tác động môi trường. SPME cho phép chiết mẫu nhanh chóng và đơn giản. Nó tích hợp trực tiếp với các hệ thống sắc ký. Tuy nhiên, sợi SPME thương mại còn có nhược điểm. Chúng dễ gãy, độ bền sử dụng thấp và giá thành cao. Để cải thiện, nghiên cứu này tập trung vào cột vi chiết mao quản hở (OT-SPME). Thiết kế mao quản hở mang lại diện tích bề mặt lớn. Lớp phủ pha tĩnh bên trong ống tăng cường hiệu quả chiết. OT-SPME hứa hẹn là một công cụ chiết mẫu bền vững hơn. Nó cung cấp hiệu suất vượt trội cho hóa phân tích.
3.1. Hạn chế của các phương pháp chiết truyền thống.
Các phương pháp chiết mẫu truyền thống bộc lộ nhiều hạn chế. Chiết lỏng-lỏng (LLE) đòi hỏi lượng lớn dung môi hữu cơ. Dung môi này thường độc hại và khó xử lý. LLE cũng tạo ra nhiều chất thải. Phương pháp sục khí và bẫy chất (Purge and Trap) cần thiết bị phức tạp. Thiết bị này đắt tiền và tốn nhiều năng lượng. Các phương pháp này thường có thời gian chiết mẫu dài. Khả năng nhiễm bẩn mẫu từ nền hoặc dung môi rất cao. Điều này ảnh hưởng đến độ chính xác của kết quả phân tích. Hạn chế này thúc đẩy việc tìm kiếm các kỹ thuật chiết mẫu mới. Các kỹ thuật mới cần đơn giản hơn, xanh hơn và hiệu quả hơn.
3.2. Lợi ích của kỹ thuật chiết pha rắn mao quản SPME .
Kỹ thuật chiết pha rắn vi lượng (SPME) mang lại nhiều lợi ích. SPME là phương pháp chiết không dung môi. Nó thân thiện với môi trường. Sợi SPME có thể hấp phụ analyt trực tiếp từ mẫu. Sau đó, nó desorb analyt vào hệ thống sắc ký. Quá trình này giúp giảm thời gian chuẩn bị mẫu. Nó cũng tăng độ nhạy phân tích. SPME cho phép làm giàu chất ở nồng độ vết. Phương pháp này tương thích với nhiều loại mẫu. Nó có thể áp dụng cho pha lỏng, pha rắn và không gian hơi. Sự đơn giản và hiệu quả của SPME đã làm nó trở thành lựa chọn phổ biến. Nó được dùng trong hóa phân tích môi trường và thực phẩm.
3.3. Phát triển cột vi chiết mao quản hở OT SPME .
Để khắc phục nhược điểm của sợi SPME truyền thống, cột vi chiết mao quản hở (OT-SPME) được phát triển. Thay vì sợi, lớp pha tĩnh được phủ bên trong ống mao quản. Cấu trúc này tăng cường độ bền cơ học. Nó giảm nguy cơ hư hỏng hoặc gãy. Thiết kế mao quản hở cung cấp diện tích bề mặt hấp phụ lớn. Điều này cải thiện khả năng chiết mẫu và tốc độ cân bằng. OT-SPME cho phép kiểm soát tốt hơn độ dày và đặc tính của lớp phủ. Công nghệ chế tạo cột này giúp tối ưu hóa hiệu suất chiết. Nó là bước tiến quan trọng trong kỹ thuật chiết mẫu. OT-SPME mở ra tiềm năng mới cho phân tích Cl-VOCs.
IV.Vật Liệu Pha Tĩnh và Lớp Phủ Mao Quản trong OT SPME
Thành công của cột vi chiết mao quản hở phụ thuộc vào vật liệu pha tĩnh. Việc lựa chọn vật liệu và kỹ thuật tạo lớp phủ là cực kỳ quan trọng. Vật liệu pha tĩnh phải có khả năng tương tác mạnh với analyt. Nó cần có độ chọn lọc cao đối với các chất Cl-VOCs. Lớp phủ mao quản phải bền vững, không bị rửa trôi. Nó cũng cần chịu được nhiệt độ cao khi giải hấp. Nghiên cứu này tập trung vào việc tìm kiếm các polymer hoặc vật liệu composite mới. Mục đích là tạo ra lớp phủ có độ hấp phụ tối ưu. Kỹ thuật tạo màng pha tĩnh cần đảm bảo độ bám dính tốt. Lớp phủ phải đồng nhất trên toàn bộ chiều dài ống. Điều này giúp tối ưu hóa diện tích tiếp xúc. Nó cũng đảm bảo hiệu suất chiết mẫu ổn định.
4.1. Tiêu chí lựa chọn vật liệu pha tĩnh.
Việc lựa chọn vật liệu pha tĩnh cho cột vi chiết OT-SPME tuân thủ nhiều tiêu chí. Vật liệu phải có khả năng hấp phụ tốt các chất Cl-VOCs. Nó cần có độ ổn định nhiệt cao, chịu được nhiệt độ giải hấp. Vật liệu pha tĩnh cũng phải tương thích hóa học với analyt và môi trường mẫu. Nó không được gây nhiễm bẩn hoặc phản ứng phụ. Độ bền cơ học của lớp phủ cũng rất quan trọng. Nó cần bám dính chắc chắn vào thành ống mao quản. Các yếu tố như diện tích bề mặt, độ xốp cũng được xem xét. Mục tiêu là tối đa hóa dung lượng hấp phụ và tốc độ chiết. Tiêu chí này đảm bảo cột vi chiết hoạt động hiệu quả lâu dài.
4.2. Kỹ thuật tạo màng pha tĩnh có độ bám dính cao.
Kỹ thuật tạo màng pha tĩnh có độ bám dính cao là thách thức lớn. Màng cần phủ đều và chắc chắn bên trong ống mao quản. Luận án nghiên cứu các phương pháp phủ khác nhau. Bao gồm phương pháp tĩnh, phương pháp động và phương pháp sol-gel. Mục tiêu là tìm ra quy trình tối ưu để tạo lớp phủ đồng nhất. Quá trình xử lý bề mặt ống mao quản trước khi phủ cũng được chú trọng. Nó giúp tăng cường khả năng bám dính của vật liệu. Việc kiểm soát độ dày màng và cấu trúc lớp phủ là rất quan trọng. Màng mỏng hơn thường cho tốc độ chiết nhanh hơn. Tuy nhiên, nó có thể ảnh hưởng đến dung lượng hấp phụ. Kỹ thuật chế tạo cột cần được tinh chỉnh liên tục.
4.3. Vai trò lớp phủ mao quản trong chiết mẫu.
Lớp phủ mao quản đóng vai trò trung tâm trong quá trình chiết mẫu. Đây là nơi analyt từ mẫu được hấp phụ và làm giàu. Diện tích bề mặt và đặc tính hóa học của lớp phủ quyết định hiệu suất chiết. Một lớp phủ hiệu quả sẽ có khả năng hấp phụ chọn lọc cao. Nó giúp tách analyt khỏi nền mẫu phức tạp. Lớp phủ mao quản hở cũng tạo điều kiện cho sự truyền khối nhanh. Điều này giúp rút ngắn thời gian cân bằng chiết mẫu. Sự ổn định của lớp phủ đảm bảo tính lặp lại của kết quả. Nó cũng kéo dài tuổi thọ của cột vi chiết. Nghiên cứu tập trung tối ưu hóa các đặc tính này. Điều này nhằm đạt được hiệu quả cao nhất cho hóa phân tích.
V.Tối Ưu Hóa Điều Kiện Cho Phân Tích Sắc Ký Khí Mao Quản
Để đạt hiệu quả phân tích tối đa, việc tối ưu hóa điều kiện vận hành là cần thiết. Điều này bao gồm các thông số liên quan đến quá trình chiết mẫu và sắc ký. Các yếu tố như nhiệt độ, thời gian chiết, lưu lượng khí mang đều ảnh hưởng. Luận án tập trung nghiên cứu sâu về các điều kiện này. Mục đích là tìm ra thiết lập tối ưu cho cột vi chiết OT-SPME. Đặc biệt là khi kết hợp với sắc ký khí mao quản/đetectơ khối phổ (GC/MSD). Kỹ thuật không gian hơi (Headspace) được sử dụng để chiết Cl-VOCs từ mẫu nước. Việc tối ưu hóa đảm bảo độ nhạy, độ chính xác cao nhất. Nó cũng giúp giảm thiểu sai số và thời gian phân tích. Đây là bước quan trọng để áp dụng cột vào thực tế.
5.1. Nghiên cứu điều kiện làm việc cột OT SPME.
Nghiên cứu kỹ lưỡng các điều kiện làm việc của cột OT-SPME là quan trọng. Các thông số như nhiệt độ chiết, thời gian chiết và tốc độ khuấy đều được khảo sát. Nhiệt độ chiết ảnh hưởng đến phân bố của analyt giữa mẫu và pha tĩnh. Thời gian chiết cần đủ để đạt trạng thái cân bằng. Tuy nhiên, không quá dài để tiết kiệm thời gian. Tốc độ khuấy mẫu ảnh hưởng đến tốc độ truyền khối của analyt. Các điều kiện giải hấp như nhiệt độ giải hấp cũng được tối ưu. Điều này đảm bảo analyt được giải phóng hoàn toàn và nhanh chóng. Mục tiêu là thiết lập một quy trình chiết mẫu hiệu quả nhất. Nó giúp thu được kết quả phân tích đáng tin cậy.
5.2. Kết hợp cột với sắc ký khí mao quản GC MSD .
Cột vi chiết OT-SPME được thiết kế để tích hợp trực tiếp với sắc ký khí mao quản (GC/MSD). Sự kết hợp này mang lại khả năng phân tích mạnh mẽ. GC/MSD cung cấp khả năng tách và định danh analyt cao. Sau khi chiết mẫu bằng OT-SPME, analyt được giải hấp nhiệt. Sau đó được đưa trực tiếp vào hệ thống GC. Đetectơ khối phổ (MSD) cung cấp thông tin cấu trúc. Nó giúp nhận diện chính xác các chất Cl-VOCs. Việc tối ưu giao diện giữa cột OT-SPME và GC/MSD là cần thiết. Điều này đảm bảo hiệu suất truyền mẫu cao nhất. Nó giúp đạt được độ nhạy và độ chọn lọc tối ưu. Đây là phương pháp phân tích toàn diện trong hóa phân tích.
5.3. Kỹ thuật không gian hơi cho chiết mẫu Cl VOCs.
Kỹ thuật không gian hơi (Headspace) là phương pháp lý tưởng cho Cl-VOCs. Các chất này có tính bay hơi cao. Kỹ thuật này thu analyt từ pha hơi cân bằng với pha lỏng. Nó loại bỏ ma trận mẫu phức tạp. Điều này giúp giảm nhiễu và bảo vệ cột sắc ký. Cột vi chiết OT-SPME được nhúng vào không gian hơi trên mẫu nước. Sau đó, các chất Cl-VOCs sẽ hấp phụ lên lớp pha tĩnh. Quá trình này đơn giản, nhanh chóng và không cần dung môi. Nó đặc biệt phù hợp cho các mẫu nước. Kỹ thuật không gian hơi kết hợp với OT-SPME tối ưu hóa chiết mẫu. Nó mang lại hiệu quả cao cho phân tích hóa phân tích môi trường.
VI.Đánh Giá Hiệu Năng Cột OT SPME và Ứng Dụng Thực Tiễn
Đánh giá hiệu năng là bước cuối cùng và quan trọng của nghiên cứu. Nó xác định khả năng làm việc của cột vi chiết OT-SPME. Các thông số hiệu suất như khoảng tuyến tính, giới hạn phát hiện được kiểm tra. Độ thu hồi, độ chính xác và độ bền của cột cũng được đánh giá nghiêm ngặt. Mục tiêu là chứng minh cột OT-SPME chế tạo có thể hoạt động hiệu quả. Nó cần đáp ứng yêu cầu phân tích các chất Cl-VOCs ở nồng độ thấp. Sau khi đánh giá, cột được ứng dụng vào phân tích mẫu nước thực tế. Việc này giúp xác nhận tính khả thi và độ tin cậy của phương pháp. Nghiên cứu cung cấp một công cụ hóa phân tích mới. Công cụ này góp phần vào việc giám sát và bảo vệ môi trường.
6.1. Đánh giá các thông số hiệu quả của cột OT SPME.
Hiệu quả làm việc của cột OT-SPME được đánh giá qua nhiều thông số. Khoảng tuyến tính thể hiện dải nồng độ mà cột có thể phân tích chính xác. Giới hạn phát hiện (LOD) và giới hạn định lượng (LOQ) xác định độ nhạy của phương pháp. Độ thu hồi đánh giá khả năng chiết analyt từ mẫu. Độ chính xác và độ lặp lại đảm bảo kết quả đáng tin cậy. Các thí nghiệm được thực hiện với các mẫu chuẩn Cl-VOCs. Dữ liệu thu thập được phân tích thống kê. Việc này giúp xác định hiệu suất tổng thể của cột. Đánh giá chi tiết này khẳng định chất lượng của công nghệ chế tạo cột.
6.2. Độ bền và hiệu quả sử dụng của cột vi chiết.
Độ bền và hiệu quả sử dụng của cột vi chiết OT-SPME là yếu tố then chốt. Cột cần chịu được nhiều chu kỳ chiết và giải hấp. Khả năng tái sử dụng của cột được đánh giá qua số lần sử dụng. Các thí nghiệm kiểm tra độ bền cơ học và hóa học của lớp phủ. Mục tiêu là đảm bảo cột không bị suy giảm hiệu suất sau nhiều lần dùng. Một cột bền vững giúp giảm chi phí phân tích. Nó cũng tăng tính ổn định của quy trình. Kết quả đánh giá cho thấy tiềm năng thương mại hóa. Cột OT-SPME có thể trở thành công cụ đáng tin cậy trong các phòng thí nghiệm. Đây là lợi thế so với sợi SPME truyền thống.
6.3. Ứng dụng phân tích Cl VOCs trong mẫu nước thực tế.
Cột vi chiết OT-SPME được ứng dụng để phân tích Cl-VOCs trong các mẫu nước thực tế. Các mẫu nước sông, hồ, nước thải được thu thập. Sau đó, chúng được xử lý bằng kỹ thuật không gian hơi. Tiếp theo, cột OT-SPME chiết các chất Cl-VOCs. Cuối cùng, mẫu được phân tích bằng GC/MSD. Kết quả ứng dụng thực tế chứng minh tính hiệu quả của phương pháp. Nó cho thấy cột có khả năng xác định các chất gây ô nhiễm ở nồng độ thấp. Ứng dụng này cung cấp dữ liệu quan trọng về chất lượng môi trường nước. Nó khẳng định giá trị của luận án đối với hóa phân tích. Đây là đóng góp thiết thực cho công tác bảo vệ môi trường.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (149 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộTính cấp thiết của đề tài Các hợp chất dễ bay hơi bao gồm những chất trong nhóm dung môi clo hữu cơ, nhóm chất trong thành phần của nhiên liệu,. Nhóm chất dung môi clo hữu cơ gồm có điclometan, tetraclometan, cloeten 1,1-đicloeten, trans-1,2- dicloeten, cis-1,2-đicloeten, 1,2-đicloetan, tetracloeten, 1,1,1-tricloetan, 1,1,2- tricloetan, tricloeten, 1,1-đicloetan, triclometan,. Nhóm chất trong thành phần của nhiên liệu gồm có benzen, metyl tert-butyl ete, toluen, xylen. Như vậy các chất dễ bay hơi là các chất hữu cơ có áp suất hơi lớn hơn 13,3 Pa ở 25oC hoặc 10 Pa ở 20oC [32, 43].
Các chất dễ bay hơi được tổng hợp với lượng lớn để sử dụng rộng rãi trong công nghiệp và trong sản xuất, chế tác các sản phẩm gia dụng. Các hóa chất này được dùng để tẩy rửa, giặt khô, làm sạch kim loại, chất kết dính, chất hòa tan mực, chất làm sạch đồ nội thất, chất trong thành phần nhiêu liệu,. Bên cạnh nguồn hóa chất tổng hợp, một số chất bay hơi còn được tự sinh ra trong môi trường như quá trình xử lý nước bằng clo, quá trình clo hóa tự nhiên nước ngầm,… Các nhà khoa học đã tìm thấy tất cả các chất dễ bay hơi ở trong môi trường nước và không khí. Nguyên nhân dẫn đến sự có mặt của các chất này trong môi trường là do sử dụng chúng không đúng quy tắc, thải bỏ không xử lý, lưu giữ không cẩn thận, sự bay hơi tự nhiên từ các vật dụng, vật thải bỏ và nước mặt, đun nước sử dụng trong ăn uống và tắm giặt,.
Các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOCs) có thể gây ảnh hưởng xấu tới sức khỏe con người và hệ sinh thái ngay ở nồng độ thấp, chúng tham gia vào nhiều phản ứng tạo ra các chất nguy hại trong môi trường, làm giảm lượng ôzôn trong không khí,… Trong các nghiên cứu gần đây, các nhà khoa học đã chỉ ra nhiều chất cơ clo dễ bay hơi (Cl-VOC) ở nồng độ thấp có thể gây ảnh hưởng tới mắt, gan, tim, phổi và có thể dẫn tới ung thư, gây đột biến gen, quái thai,. 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Với đặc tính dễ bay hơi, độ hòa tan cao trong các dung môi, mức độ phân tán cao và nồng độ thấp trong môi trường, nên việc tách chiết, làm giàu các chất này, trong đó có nhóm chất Cl-VOC để phân tích gặp nhiều khó khăn. Để từng bước giải quyết những khó khăn trên, các nhà khoa học đã nghiên cứu và phát triển nhiều phương pháp tách chiết và làm giàu chất khác nhau như phương pháp bơm mẫu trực tiếp, phương pháp chiết lỏng - lỏng, phương pháp sục khí và bẫy chất, phương pháp sục khí tuần hoàn, phương pháp không gian hơi bơm mẫu trực tiếp,… Các phương pháp này còn có một số hạn chế như: chất cần phân tích có thể bị nhiễm bẩn bởi nền mẫu, chuyển chất vào hệ thống phân tích không ổn định, cần có thiết bị phụ trợ đắt tiền, tốn hóa chất dung môi, thời gian phân tích kéo dài,… Để khắc phục những nhược điểm nêu trên, những năm gần đây các nhà khoa học đã tập trung phát triển một công cụ tách chiết và làm giàu mẫu bằng sợi vi chiết pha rắn (SPME) có màng hấp phụ chất phủ ngoài để phân tích nhiều dạng chất khác nhau trong nước, trong đó có các chất Cl-VOC. Đã có nhiều loại sợi SPME bán trên thị trường dần thay thế cho các phương pháp tách chiết và làm giàu mẫu nêu trên.
Tuy nhiên, các sợi SPME đang sử dụng tại các phòng thí nghiệm vẫn còn có những mặt hạn chế như độ bền sử dụng thấp, dễ hư tổn, dễ gẫy, giá thành cao. Nhằm góp phần phát triển và hoàn thiện các kỹ thuật tách chiết và làm giàu mẫu trong phân tích để xác định Cl-VOC ở nồng độ thấp, chúng tôi nghiên cứu phát triển phương pháp vi chiết sử dụng cột vi chiết pha rắn mao quản hở (OT-SPME) với màng chất hấp thu phủ trong, trên thành ống mao quản phục vụ phân tích ô nhiễm trong môi trường. Theo hướng nghiên cứu này, chúng tôi lựa chọn và thực hiện đề tài luận án: “Nghiên cứu chế tạo cột vi chiết mao quản hở để xác định một số chất cơ clo dễ bay hơi trong môi trường nước”. 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.
Mục tiêu của luận án - Chế tạo cột vi chiết OT-SPME với màng pha tĩnh phủ trong dùng để vi chiết một số chất Cl-VOC trong không gian hơi của các mẫu nước. - Sử dụng cột vi chiết OT-SPME chế tạo được kết hợp với phương pháp sắc ký khí đetectơ khối phổ (GC/MSD) để phân tích xác định một số chất Cl- VOC trong các mẫu nước thực tế. Nội dung nghiên cứu của luận án Luận án tập trung nghiên cứu các nội dung chính sau: - Nghiên cứu lựa chọn các chất và vật liệu có khả năng hấp thu tốt nhất các chất Cl-VOC để làm chất tạo màng pha tĩnh trong chế tạo cột OT-SPME. - Nghiên cứu tạo màng pha tĩnh có độ bán dính cao trên thành bên trong ống mao quản để tạo thành cột vi chiết OT-SPME.
- Nghiên cứu lựa chọn các điều kiện làm việc tốt nhất của cột vi chiết OT-SPME để tách chiết các chất Cl-VOC trong môi trường nước bằng kỹ thuật không gian hơi. - Đánh giá hiệu quả làm việc của cột OT-SPME tách chiết Cl-VOC trong pha hơi thông qua các giá trị khoảng tuyến tính, giới hạn phát hiện, giới hạn định lượng, độ thu hồi, độ chính xác. - Đánh giá độ bền, hiệu quả sử dụng của cột vi chiết OT-SPME trong quá trình tách chiết các chất Cl-VOC trong pha hơi. - Sử dụng cột vi chiết OT-SPME kết hợp với phương pháp GC/MSD để phân tích xác định một số chất Cl-VOC trong các mẫu nước mặt lấy ở một số sông, hồ tại thành phố Hà Nội và đánh giá mức độ ô nhiễm các chất này đối với môi trường nước mặt tại các khu vực nghiên cứu.
Những đóng góp mới của luận án - Lần đầu tiên ở Việt Nam nghiên cứu và lựa chọn than hoạt tính (GCB) và co-polyme polidimetylsiloxan (PDMS) tạo lớp màng phủ GCB và PDMS của cột vi chiết OT-SPME để phân tích một số chất Cl-VOC trong nước. 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - Lần đầu tiên chế tạo thành công cột vi chiết OT-SPME với màng phủ bên trong thành cột mao quản là thép không gỉ gồm GCB và PDMS. Cột vi chiết OT-SPME có chiều dài 7,5 cm, đường kính ngoài 0,6 mm, đường kính trong 0,419 mm; lớp màng phủ GCB và PDMS có độ dầy 27,50 µm, chiều dài lớp phủ 0,5 cm; phần cột không có màng phủ GCB và PDMS có đường kính trong là 0,1 mm cho hiệu quả vi chiết Cl-VOC cao nhất. - Bước đầu đóng góp vào việc giải thích quá trình vi chiết các chất Cl- VOC trong không gian hơi lên trên màng phủ GCB/PDMS, trong đó cùng tồn tại hai quá trình hấp phụ và phân bố hòa tan chất.
- Đã sử dụng cột vi chiết OT-SPME chế tạo được kết hợp với phương pháp không gian hơi và sắc ký khí đêtectơ khối phổ (GC/MSD) để phân tích xác định một số chất Cl-VOC trong các mẫu nước mặt lấy ở một số sông, hồ thuộc thành phố Hà Nội. Kết quả phân tích 132 mẫu nước mặt cho thấy nồng độ các chất Cl-VOC xác định được tại thời điểm lấy mẫu đều thấp hơn các giá trị cho phép trong tiêu chuẩn nước mặt của Châu Âu và Nhật Bản; đây là những số liệu ban đầu đầu tiên về nồng độ các chất Cl-VOC trong nước mặt một số sông, hồ ở Hà Nội được xác định. 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chương 1 TỔNG QUAN 1. Các hợp chất hữu cơ bay hơi và độc tính của chúng Trên thực tế có nhiều định nghĩa về VOCs khác nhau; về cơ bản VOCs được định nghĩa theo hai cách sau: Thứ nhất, theo hướng ảnh hưởng của VOCs, định nghĩa của Cơ quan bảo vệ môi trường Hoa Kỳ (US-EPA), VOCs là các chất hữu cơ phát tán vào môi trường gây nên hiện tượng quang hoá của tầng ôzôn [46].
Cách thứ hai, định nghĩa dựa vào tính chất hoá lý, theo Kennes và Veiga [37], VOCs là các hoá chất (bay hơi) có chứa nguyên tử cacbon và có áp suất bay hơi thấp hơn 101 kPa ở 3730K (100oC). Tuy nhiên, theo Hội thử nghiệm và vật liệu Hoa Kỳ, VOCs là các hợp chất hữu cơ có áp suất hơi lớn hơn 13,3 Pa ở 25oC [32]; theo Văn bản 1999/13/EC của Hội đồng Châu Âu, VOCs là các hợp chất hữu cơ có áp suất hơi lớn hơn 10 Pa ở 20oC [43]. VOCs được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau, và được tìm thấy trong sơn, chất kết dính, dược phẩm, mỹ phẩm, chất làm lạnh, hoá chất tạo mùi, xăng,… VOCs thường là dung môi công nghiệp như triclometan, điclometan, benzen, toluen, xylen,… VOCs có trong thành phần của nhiên liệu xăng dầu, chất lỏng thuỷ lực, dung môi pha sơn, thuốc trừ sâu,… VOCs có trong nước mặt, nước ngầm là do VOCs ô nhiễm trong môi trường đất, nước, không khí sinh ra. VOCs có thể gây tác hại trước mắt hoặc lâu dài đến sức khoẻ con người.
Tác hại tức thời khi tiếp xúc với các VOCs có thể là gây kích ứng mắt, da và đường hô hấp, đau đầu, chóng mặt, rối loạn thị giác, mệt mỏi, mất cân đối, buồn nôn và suy giảm trí nhớ. Khi tiếp xúc lâu ngày với các chất VOCs có thể gây ảnh hưởng đến gan, thận và hệ thần kinh trung ương, VOCs có thể gây ung thư đối với người. Vì vậy, VOCs cần phải được phân tích, đánh giá, xử lý và kiểm 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com soát từ các nguồn phát thải các hợp chất này vào môi trường sống như nước, đất và không khí. Việt Nam và các nước trên thế giới đã và đang tập trung thực hiện công việc trên.
Tính chất của một số chất cơ clo dễ bay hơi Các chất Cl-VOC trong môi trường nước là nhóm chất có độc tính cao, được đánh giá có nguy cơ gây ung thư, là một trong những nguyên nhân gây suy giảm lượng ôzôn ở tầng bình lưu, hình thành khói quang hóa và có mùi khó chịu [72]. Do tính chất độc hại của các chất Cl-VOC, nên được Việt Nam, các nước và các tổ chức trên Thế giới quy định giới hạn nồng độ cho phép các chất này trong nước uống và nước mặt rất thấp, Bảng 1. Các chất Cl-VOC có trong nước uống và nước mặt là do các hoạt động công nghiệp, dân dụng có sử dụng dung môi và một lượng ít hình thành từ quá trình clo hóa nước ngầm [1, 28, 40, 103].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo cột vi chiết mao quản hở (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghien-cuu-che-tao-cot-vi-chiet-mao-quan-ho-de-xac-dinh-mot-so-chat-co-clo-de-bay-hoi-trong-moi-truong-nuoc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo cột vi chiết mao quản hở" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo cột vi chiết mao quản hở để xác định một số chất cơ clo dễ bay hơi trong môi trường nước. Xem tóm tắt và tải về tại
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo cột vi chiết mao quản hở" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo cột vi chiết mao quản hở" có 149 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo cột vi chiết mao quản hở" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.