Luận án tiến sĩ: Chẩn đoán và điều trị phẫu thuật bướu tuyến thượng thận phát hiện tình cờ - Trường ĐH Y Dược TP. Hồ Chí Minh
Luận án tiến sĩ nghiên cứu chẩn đoán và điều trị phẫu thuật bướu tuyến thượng thận tình cờ.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
159
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Chẩn đoán bướu tuyến thượng thận phát hiện tình cờ hiệu quả
- Số trang:
- 159 trang
- Trường:
- Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Ngoại Thận và Tiết Niệu
- Tác giả:
- Thái Kinh Luân
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Chẩn đoán bướu tuyến thượng thận phát hiện tình cờ hiệu quả
Bướu tuyến thượng thận phát hiện tình cờ (Adrenal Incidentaloma) là khối u được tìm thấy ngẫu nhiên trên các hình ảnh chẩn đoán. Các khối u này thường không gây triệu chứng. Việc chẩn đoán yêu cầu đánh giá kỹ lưỡng để phân biệt lành tính hay ác tính. Cần xác định khối u có hoạt động nội tiết hay không. Quy trình chẩn đoán bao gồm cả xét nghiệm chức năng và chẩn đoán hình ảnh. Một chiến lược hệ thống là thiết yếu để quản lý hiệu quả các trường hợp này. Điều này giúp tránh bỏ sót các bệnh lý nguy hiểm. Đồng thời, tránh can thiệp không cần thiết cho các khối u lành tính.
1.1. Đánh giá chức năng khối u tuyến thượng thận phát hiện tình cờ
Đánh giá chức năng tuyến thượng thận là bước quan trọng. Các khối u có thể tăng tiết hormone bất thường. Điều này dẫn đến các hội chứng lâm sàng. Xét nghiệm hormone tuyến thượng thận được thực hiện. Các xét nghiệm bao gồm cortisol, aldosterone, catecholamine. Nghiệm pháp ức chế dexamethasone giúp sàng lọc hội chứng Cushing dưới lâm sàng. Đo nồng độ metanephrin và normetanephrin huyết tương hoặc nước tiểu 24 giờ để loại trừ u tủy thượng thận (pheochromocytoma). Tỷ lệ aldosterone/renin huyết tương sàng lọc cường aldosteron nguyên phát. Việc phát hiện sớm các rối loạn chức năng giúp định hướng điều trị. Tránh các biến chứng nghiêm trọng do hormone gây ra. Khám lâm sàng cần chú ý các dấu hiệu của rối loạn nội tiết.
1.2. Chẩn đoán hình ảnh khối u tuyến thượng thận phát hiện tình cờ
Chụp CT tuyến thượng thận là phương pháp đầu tiên được sử dụng rộng rãi. Nó cung cấp thông tin về kích thước, mật độ, và đặc điểm hấp thụ thuốc cản quang của khối u. Đặc điểm hình ảnh giúp phân biệt u lành tính và u ác tính. Chụp MRI tuyến thượng thận cung cấp thông tin bổ sung. MRI đặc biệt hữu ích khi CT không rõ ràng hoặc khi cần đánh giá thêm. Đối với các khối u nhỏ hoặc không điển hình, chụp PET có thể được xem xét. Mục tiêu là phát hiện các dấu hiệu ác tính tiềm ẩn. Hình ảnh giúp xác định vị trí, số lượng, và mối liên quan với các cơ quan lân cận. Điều này quan trọng cho kế hoạch phẫu thuật.
II.Chẩn đoán phân biệt khối u tuyến thượng thận và yếu tố tiên lượng
Chẩn đoán phân biệt khối u tuyến thượng thận là phức tạp. Nhiều loại u có thể xuất hiện trong tuyến thượng thận. Các loại bao gồm adenoma, pheochromocytoma, ung thư biểu mô vỏ thượng thận (adrenocortical carcinoma), u di căn. Mỗi loại có đặc điểm riêng về hình ảnh và chức năng. Tiên lượng bệnh phụ thuộc vào bản chất khối u. Các yếu tố như kích thước, mật độ, và tốc độ phát triển ảnh hưởng đến tiên lượng. Khối u lành tính thường không cần điều trị phẫu thuật ngay. Khối u ác tính hoặc có nguy cơ ác tính cần can thiệp sớm. Sự đánh giá đa chuyên khoa là cần thiết. Điều này bao gồm bác sĩ nội tiết, bác sĩ chẩn đoán hình ảnh, và bác sĩ phẫu thuật.
2.1. Phân loại và yếu tố nguy cơ của u tuyến thượng thận
U tuyến thượng thận phát hiện tình cờ bao gồm nhiều loại. Các loại thường gặp là u tuyến vỏ thượng thận (adrenal adenoma). Các u này thường lành tính và không hoạt động chức năng. Các khối u hiếm hơn bao gồm pheochromocytoma, cường aldosteron nguyên phát, và hội chứng Cushing. Ung thư biểu mô vỏ thượng thận là loại ác tính và cần được phát hiện sớm. Yếu tố nguy cơ bao gồm kích thước khối u lớn (trên 4-6 cm). Đặc điểm hình ảnh không đồng nhất, tăng độ hấp thụ thuốc cản quang trên CT cũng là dấu hiệu đáng lo ngại. Tuổi bệnh nhân và tiền sử ung thư khác cũng được xem xét. Việc theo dõi chặt chẽ là cần thiết cho các trường hợp nguy cơ cao.
2.2. Giải phẫu bệnh bướu tuyến thượng thận định hướng điều trị
Giải phẫu bệnh đóng vai trò quyết định trong chẩn đoán. Nó xác định bản chất mô học của khối u. Sinh thiết kim có thể được thực hiện. Tuy nhiên, nó có rủi ro và không phải lúc nào cũng cần thiết. Đặc biệt, không nên sinh thiết nếu nghi ngờ pheochromocytoma. Sau phẫu thuật, mẫu bệnh phẩm sẽ được phân tích. Kết quả giải phẫu bệnh xác định khối u là lành tính hay ác tính. Nó cũng phân loại cụ thể loại u. Thông tin này giúp quyết định các bước điều trị tiếp theo. Nó cũng cung cấp thông tin tiên lượng chính xác. Phân loại theo WHO hoặc ENSAT được sử dụng để đánh giá ung thư biểu mô vỏ thượng thận.
III.Chỉ định phẫu thuật bướu tuyến thượng thận phát hiện tình cờ
Quyết định phẫu thuật cho bướu tuyến thượng thận phát hiện tình cờ dựa trên nhiều yếu tố. Các yếu tố bao gồm kích thước khối u, hoạt động chức năng và đặc điểm hình ảnh. Phẫu thuật được chỉ định khi khối u có nguy cơ ác tính cao. Hoặc khi khối u tăng tiết hormone gây triệu chứng lâm sàng. Kích thước khối u lớn thường là một chỉ định. Các khối u nhỏ hơn có thể cần theo dõi. Nguy cơ phẫu thuật và lợi ích cho bệnh nhân được cân nhắc kỹ lưỡng. Mục tiêu là loại bỏ khối u an toàn và hiệu quả. Tránh các biến chứng tiềm ẩn.
3.1. Tiêu chí lựa chọn bệnh nhân cho phẫu thuật u tuyến thượng thận
Bệnh nhân có u tuyến thượng thận hoạt động chức năng thường được khuyến nghị phẫu thuật. Điều này bao gồm pheochromocytoma, cường aldosteron nguyên phát, và hội chứng Cushing. Ngay cả khi không có triệu chứng rõ ràng. Kích thước khối u cũng là một tiêu chí quan trọng. Các khối u có kích thước trên 4-6 cm thường được xem xét phẫu thuật. Điều này do nguy cơ ác tính tăng lên. Đặc điểm hình ảnh nghi ngờ ác tính (ví dụ: mật độ không đồng nhất, tăng kích thước nhanh) cũng là một chỉ định. Tuổi tác, tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân cũng ảnh hưởng đến quyết định. Cần đánh giá nguy cơ và lợi ích cá nhân.
3.2. Chuẩn bị trước phẫu thuật cho bướu tuyến thượng thận
Chuẩn bị trước phẫu thuật là rất quan trọng. Đặc biệt đối với các khối u tăng tiết hormone. Bệnh nhân có pheochromocytoma cần được điều trị bằng thuốc chẹn alpha và beta. Mục đích kiểm soát huyết áp và nhịp tim. Bệnh nhân cường aldosteron có thể cần điều trị bằng spironolactone. Bệnh nhân hội chứng Cushing cần được ổn định tình trạng nội tiết. Điều này giúp giảm thiểu nguy cơ biến chứng trong và sau mổ. Các xét nghiệm tiền phẫu bao gồm công thức máu, chức năng thận, điện giải đồ. Đánh giá tim mạch cũng là cần thiết. Tư vấn chi tiết về quy trình phẫu thuật và rủi ro được thực hiện.
IV.Kỹ thuật phẫu thuật cắt u tuyến thượng thận nội soi tiên tiến
Phẫu thuật cắt tuyến thượng thận nội soi là phương pháp ưu tiên. Phương pháp này ít xâm lấn hơn so với mổ mở. Nó mang lại nhiều lợi ích cho bệnh nhân. Các lợi ích bao gồm giảm đau sau mổ, thời gian nằm viện ngắn hơn, và hồi phục nhanh hơn. Kỹ thuật này đòi hỏi phẫu thuật viên có kinh nghiệm. Nó được thực hiện dưới sự hướng dẫn của camera nội soi. Các dụng cụ chuyên dụng được đưa vào qua các vết mổ nhỏ. Điều này giúp giảm thiểu tổn thương mô xung quanh. Phẫu thuật nội soi được áp dụng cho hầu hết các bướu tuyến thượng thận lành tính. Nó cũng được sử dụng cho một số trường hợp ác tính chọn lọc.
4.1. Ưu điểm và quy trình phẫu thuật cắt tuyến thượng thận nội soi
Phẫu thuật cắt tuyến thượng thận nội soi (laparoscopic adrenalectomy) là tiêu chuẩn vàng. Nó có ưu điểm vượt trội so với phẫu thuật mở truyền thống. Bao gồm vết mổ nhỏ hơn, ít mất máu, và nguy cơ nhiễm trùng thấp hơn. Thời gian hồi phục nhanh chóng, bệnh nhân có thể xuất viện sớm. Quy trình bắt đầu bằng việc tạo các lỗ trocar nhỏ trên thành bụng. Camera và dụng cụ phẫu thuật được đưa vào. Phẫu thuật viên thao tác dưới hình ảnh phóng đại. Tuyến thượng thận chứa khối u được bóc tách cẩn thận. Mạch máu được kẹp và cắt. Khối u sau đó được đưa ra ngoài qua một trong các lỗ trocar. Kỹ thuật này đòi hỏi sự chính xác cao.
4.2. Các biến chứng và quản lý rủi ro trong phẫu thuật u tuyến thượng thận
Mặc dù phẫu thuật nội soi an toàn, vẫn có các biến chứng tiềm ẩn. Các biến chứng bao gồm chảy máu, tổn thương các cơ quan lân cận (gan, lách, tụy, thận). Nhiễm trùng vết mổ cũng có thể xảy ra. Đối với u tủy thượng thận, nguy cơ tăng huyết áp kịch phát trong mổ là đáng kể. Cần chuẩn bị kỹ lưỡng và theo dõi sát sao. Biến chứng sau mổ có thể bao gồm suy tuyến thượng thận tạm thời hoặc vĩnh viễn. Đặc biệt nếu cắt bỏ cả hai tuyến hoặc tuyến còn lại không hoạt động. Bệnh nhân cần được giáo dục về các dấu hiệu cảnh báo. Quản lý rủi ro bao gồm đánh giá tiền phẫu kỹ lưỡng, kỹ thuật phẫu thuật chính xác. Đồng thời, theo dõi hậu phẫu chặt chẽ là cần thiết.
V.Theo dõi và quản lý sau phẫu thuật u tuyến thượng thận phát hiện tình cờ
Sau phẫu thuật cắt u tuyến thượng thận, bệnh nhân cần được theo dõi sát sao. Việc theo dõi bao gồm đánh giá chức năng tuyến thượng thận còn lại. Đồng thời, quản lý bất kỳ biến chứng nào có thể phát sinh. Một kế hoạch theo dõi cá nhân hóa là rất quan trọng. Kế hoạch này dựa trên loại u đã được cắt bỏ và tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân. Theo dõi định kỳ giúp phát hiện sớm các vấn đề. Các vấn đề bao gồm tái phát bệnh hoặc suy tuyến thượng thận. Tư vấn về lối sống và sử dụng thuốc cũng là một phần của quá trình này.
5.1. Chăm sóc hậu phẫu và đánh giá chức năng tuyến thượng thận
Chăm sóc hậu phẫu tập trung vào kiểm soát đau, theo dõi dấu hiệu sinh tồn. Đồng thời, quan sát vết mổ và sớm vận động. Đánh giá chức năng tuyến thượng thận còn lại là cần thiết. Đặc biệt sau khi cắt bỏ u tuyến thượng thận hoạt động chức năng. Xét nghiệm hormone có thể được lặp lại. Mục đích là kiểm tra sự bình thường hóa các chỉ số nội tiết. Bệnh nhân có thể cần liệu pháp thay thế hormone. Ví dụ, điều trị corticosteroid nếu suy tuyến thượng thận. Điều này đặc biệt quan trọng nếu đã cắt bỏ một bên tuyến và tuyến còn lại bị ức chế. Phục hồi chức năng và dinh dưỡng cũng được chú trọng.
5.2. Lịch trình theo dõi dài hạn cho bệnh nhân u tuyến thượng thận
Lịch trình theo dõi dài hạn tùy thuộc vào bản chất của khối u. Đối với u lành tính không hoạt động, có thể chỉ cần theo dõi định kỳ bằng hình ảnh. Đối với ung thư biểu mô vỏ thượng thận, theo dõi chặt chẽ là bắt buộc. Theo dõi bao gồm xét nghiệm hormone và chụp hình ảnh (CT hoặc MRI). Điều này nhằm phát hiện tái phát hoặc di căn. Tần suất theo dõi sẽ được bác sĩ chuyên khoa quyết định. Nó dựa trên nguy cơ tái phát của từng bệnh nhân. Việc giáo dục bệnh nhân về các triệu chứng cần lưu ý là quan trọng. Hỗ trợ tâm lý cũng có thể cần thiết cho bệnh nhân.
VI.Tổng quan và tầm quan trọng nghiên cứu bướu tuyến thượng thận
Nghiên cứu về bướu tuyến thượng thận phát hiện tình cờ đóng vai trò thiết yếu. Nghiên cứu giúp cải thiện chẩn đoán và điều trị. Các bướu này ngày càng được phát hiện nhiều hơn. Điều này là do sự phổ biến của các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh hiện đại. Việc hiểu rõ hơn về sinh lý bệnh, đặc điểm lâm sàng và giải phẫu bệnh là rất quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa phác đồ xử trí. Nghiên cứu cũng góp phần phát triển các phương pháp phẫu thuật ít xâm lấn. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Đồng thời, giảm thiểu các biến chứng do bệnh và điều trị.
6.1. Lịch sử phát triển chẩn đoán và điều trị tuyến thượng thận
Lịch sử nghiên cứu tuyến thượng thận đã trải qua nhiều giai đoạn. Ban đầu, chẩn đoán dựa vào lâm sàng và xét nghiệm sinh hóa cơ bản. Với sự phát triển của y học, chẩn đoán hình ảnh đã trở nên tinh vi hơn. Các kỹ thuật như CT và MRI giúp phát hiện sớm các khối u. Phẫu thuật cũng có những bước tiến lớn. Từ mổ mở truyền thống đến phẫu thuật nội soi. Các phương pháp ít xâm lấn mang lại hiệu quả cao. Việc hiểu biết sâu rộng về giải phẫu và sinh lý tuyến thượng thận là nền tảng. Điều này thúc đẩy sự cải thiện liên tục trong quản lý bệnh. Các phác đồ điều trị được cập nhật thường xuyên dựa trên bằng chứng khoa học mới.
6.2. Hướng nghiên cứu tương lai về u tuyến thượng thận phát hiện tình cờ
Nghiên cứu tương lai tập trung vào nhiều lĩnh vực. Mục tiêu là phát triển các dấu ấn sinh học mới. Các dấu ấn này giúp chẩn đoán phân biệt chính xác hơn. Đặc biệt là phân biệt u lành tính và ác tính. Các kỹ thuật hình ảnh tiên tiến hơn cũng đang được nghiên cứu. Ví dụ như PET/CT với các chất đánh dấu chuyên biệt. Nghiên cứu về gen và proteomics cũng hứa hẹn. Chúng có thể cung cấp thông tin về cơ chế bệnh sinh. Điều này dẫn đến các liệu pháp điều trị nhắm mục tiêu. Phát triển các hướng dẫn điều trị chuẩn hóa và cá thể hóa cũng là trọng tâm. Mục đích là để quản lý tối ưu các trường hợp u tuyến thượng thận phát hiện tình cờ.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (159 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu chẩn đoán và điều trị phẫu thuật bướu tuyến thượng thận phát hiện tình cờ (Adrenal Incidentaloma - AI) là một trong những chủ đề trọng điểm của ngoại khoa tiết niệu và nội tiết hiện đại. Thuật ngữ "Adrenal Incidentaloma" được Geelhoed và Druy đưa ra lần đầu tiên vào năm 1982 trên tạp chí Surgery, đánh dấu bước chuyển biến trong tiếp cận lâm sàng đối với các khối u tuyến thượng thận không biểu hiện triệu chứng điển hình. Với sự phát triển nhanh chóng của các phương tiện chẩn đoán hình ảnh cắt lớp độ phân giải cao như chụp cắt lớp vi tính (CT scan) và chụp cộng hưởng từ (MRI), tần suất phát hiện bướu tuyến thượng thận tình cờ ngày càng gia tăng, chiếm từ 4% đến 7% ở người trên 40 tuổi và đạt mức 5% đến 10% ở nhóm dân số trên 70 tuổi.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) lớn nhất hiện nay trên thế giới và tại Việt Nam tập trung vào việc xác lập chỉ định can thiệp phẫu thuật tối ưu đối với nhóm bướu không tăng tiết nội tiết tố có kích thước trung gian từ 3 cm đến 4 cm. Trong khi các hướng dẫn quốc tế từ Hiệp hội Nội tiết Châu Âu (ESE/ENSAT 2016) và Hiệp hội các nhà phẫu thuật Nội tiết Hoa Kỳ (AACE/AAES 2009) lựa chọn ngưỡng đường kính $\ge 4\text{ cm}$ để can thiệp phẫu thuật nhằm dự phòng ung thư biểu mô vỏ thượng thận (Adrenocortical Carcinoma - ACC), thì nhiều tác giả như Moreira (2002) hay Kane (2013) lại đề xuất ngưỡng can thiệp $\ge 3\text{ cm}$ cho người bệnh trẻ tuổi. Tại Việt Nam, các công trình trước đây của Ngô Xuân Thái (2004, 2009) hay Nguyễn Đức Tiến (2006) chủ yếu khảo sát trên các chuỗi ca bệnh phẫu thuật tổng quát hoặc kỹ thuật nội soi riêng lẻ, thiếu một công trình đoàn hệ quy mô lớn đánh giá toàn diện mối tương quan giữa hình thái lâm sàng, giải phẫu bệnh học và kết quả phẫu thuật theo phân loại biến chứng chuẩn hóa.
Luận án tiến sĩ y học của tác giả Thái Kinh Luân (2022), chuyên ngành Ngoại Thận và Tiết niệu (mã số: 62720126) tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. TS. Ngô Xuân Thái, đã giải quyết câu hỏi nghiên cứu trung tâm: "Bướu tuyến thượng thận được phát hiện tình cờ tại Bệnh viện Chợ Rẫy có những hình thái lâm sàng nào và kết quả của điều trị phẫu thuật cắt bướu theo bệnh lý ra sao?". Nghiên cứu triển khai trên một đoàn hệ gồm 430 bệnh nhân trong giai đoạn 12 năm (2008 – 2019), xây dựng khung bằng chứng vững chắc về tính an toàn của phẫu thuật nội soi, đặc tính mô bệnh học và phân tầng nguy cơ biến chứng theo hệ thống Clavien-Dindo.
Literature Review và Positioning
Y văn quốc tế ghi nhận sự tiến hóa sâu sắc trong chẩn đoán và điều trị bướu tuyến thượng thận. Lịch sử nghiên cứu tuyến thượng thận khởi nguồn từ những mô tả giải phẫu đầu tiên của Bartholomaeus Eustachius vào giữa thế kỷ 16, tiếp nối bởi phát hiện kinh điển của Thomas Addison (1855) về suy thượng thận và các thí nghiệm sinh mạng của Charles Brown-Séquard (1856). Những bước ngoặt sinh hóa sau đó như định danh Pheochromocytoma của Pick (1912), phân lập Cortisol giúp mang lại giải Nobel Y học năm 1950 cho Edward Kendall, Philip Hench, Tadeus Reichstein, và phân lập Aldosterone của Grundy (1952) đã hoàn thiện nền tảng sinh lý - nội tiết học.
Tổng quan y văn hiện đại phản ánh các cuộc tranh luận học thuật sâu sắc xoay quanh ba trường phái xử trí bướu tuyến thượng thận phát hiện tình cờ:
- Trường phái bảo tồn nghiêm ngặt (Conservative Stream): Tiêu biểu bởi hướng dẫn của ESE/ENSAT (Fassnacht và cộng sự, 2016) và Viện Sức khỏe Quốc gia Hoa Kỳ (NIH, 2002), khuyến cáo theo dõi hình ảnh học đối với bướu $<4\text{ cm}$ có đậm độ mỡ cao trên CT scan không cản quang ($<10\text{ HU}$) và không rối loạn nội tiết.
- Trường phái can thiệp mở rộng (Interventionist Stream): Đại diện bởi Staren (1995), Moreira (2002) và Kane (2013), lập luận rằng ngưỡng an toàn nên hạ xuống $3\text{ cm}$ ở người bệnh dưới 50 tuổi do nguy cơ ác tính tiềm ẩn dao động từ 1,6% đến 2,9% ngay cả khi bướu $<4\text{ cm}$, kết hợp với tỷ lệ bướu tiến triển kích thước lên tới 20% sau 3-4 năm theo dõi.
- Trường phái cá thể hóa dựa trên động học rửa trôi và chuyển hóa (Metabolic & Washout Stream): Nhấn mạnh giá trị của tỷ lệ rửa trôi cản quang tuyệt đối $>50%$ sau 10-15 phút trên CT scan (Boland và cộng sự, 2008) cùng nồng độ Metanephrines tự do huyết tương (Lenders và cộng sự, 2002).
Công trình của Thái Kinh Luân định vị chính xác tại điểm giao thoa giữa phẫu thuật ngoại khoa và nội tiết học lâm sàng. So sánh với các nghiên cứu quốc tế lớn như công trình của Tiberio và cộng sự (tỷ lệ biến chứng bướu không chức năng là 8%) hay Thompson và cộng sự (nguy cơ biến chứng tương đối ở bướu có chức năng tăng gấp 2,32 lần), nghiên cứu tại Bệnh viện Chợ Rẫy cung cấp dữ liệu thực chứng quy mô lớn tại khu vực Đông Nam Á, kiểm chứng tính tương thích của phân loại mô bệnh học WHO 2017 và thang điểm nguy cơ phẫu thuật trong điều kiện giải phẫu bệnh lý đặc thù của người Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp quan trọng vào việc mở rộng và kiểm chứng các mô hình lý thuyết y học:
- Mở rộng học thuyết phân tầng nguy cơ nội tiết (Endocrine Risk Stratification): Khẳng định tính đa dạng tiềm ẩn của các bướu chức năng "dưới lâm sàng" (Subclinical Cushing's Syndrome - SCS và Pheochromocytoma không triệu chứng điển hình). Bằng chứng thực tế chỉ ra rằng sự biến đổi trục hạ đồi - tuyến yên - thượng thận (HPA axis) và hệ thống Renin - Angiotensin - Aldosterone (RAAS) có thể diễn ra âm thầm, gây tổn thương cơ quan đích trước khi biểu hiện rầm rộ.
- Chuẩn hóa cấu trúc giải phẫu học ứng dụng (Applied Surgical Anatomy Paradigm): Xác lập cơ sở động học mạch máu tuyến thượng thận trong phẫu thuật nội soi. Đặc biệt, tĩnh mạch thượng thận trung tâm bên phải có chiều dài rất ngắn (4 - 5 mm) đổ trực tiếp vào tĩnh mạch chủ dưới (IVC), trong khi tĩnh mạch thượng thận trái dài hơn (15 - 35 mm) hợp lưu vào tĩnh mạch thận trái. Đây là luận điểm lý thuyết cốt lõi giải thích sự khác biệt về nguy cơ rách mạch máu lớn và chiến lược kẹp mạch (Clipping strategy) giữa hai bên.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của nghiên cứu được xây dựng trên sự tích hợp đa tầng giữa:
- Sinh hóa nội tiết chuyên sâu: Sử dụng tỷ số Aldosterone/Renin (ARR với ngưỡng cắt > 20 đến 30), nghiệm pháp ức chế Dexamethasone 1 mg qua đêm (ngưỡng Cortisol > 1,8 $\mu\text{g/dL}$ hay 50 nmol/L) và nồng độ Metanephrines/Catecholamines trong nước tiểu 24 giờ và huyết tương.
- Hình ảnh học lượng hóa (Quantitative Radiology): Tích hợp thang đo Hounsfield Units (HU) trên CT không cản quang ($<10\text{ HU}$ đặc trưng cho adenoma giàu lipid) và độ suy giảm thuốc cản quang (Contrast washout $>50%$ sau 10 - 15 phút).
- Phân loại bệnh học cập nhật (WHO 2017): Ứng dụng hệ thống phân loại mô bệnh học u nội tiết phiên bản thứ tư của Tổ chức Y tế Thế giới, kết hợp phân giai đoạn TNM và ENSAT cho ung thư biểu mô vỏ thượng thận, thang điểm PASS cho bướu sắc bào tủy.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
- Mô hình nghiên cứu: Thiết kế nghiên cứu đoàn hệ hồi cứu (Retrospective Cohort Design) thực hiện trên toàn bộ bệnh nhân bướu tuyến thượng thận phát hiện tình cờ được chỉ định phẫu thuật tại Khoa Ngoại Tiết niệu, Bệnh viện Chợ Rẫy.
- Thời gian và địa điểm: Thu thập số liệu liên tục trong 12 năm, từ tháng 01/2008 đến tháng 12/2019 tại trung tâm ngoại khoa tiết niệu tuyến cuối lớn nhất miền Nam Việt Nam.
- Tính toán cỡ mẫu chuẩn xác: Cỡ mẫu được tính toán dựa trên công thức so sánh hai tỷ lệ với mức sai lầm loại 1 ($\alpha = 0,05$, $Z_{1-\alpha/2} = 1,96$), sai lầm loại 2 ($\beta = 0,10$, lực mẫu $1-\beta = 90%$, $Z_{1-\beta} = 1,28$). Dựa trên tham số y văn quốc tế với tỷ lệ biến chứng nhóm bướu không chức năng $p_1 = 0,08$ (Tiberio) và nguy cơ tương đối nhóm bướu có chức năng $RR = 2,32$ ($p_2 = 0,19$, Thompson), cỡ mẫu tối thiểu cho mỗi nhóm là 215 bệnh nhân. Tổng cỡ mẫu nghiên cứu được xác lập đạt chuẩn mực dịch tễ học là $N = 430$ bệnh nhân.
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Tiêu chuẩn chọn mẫu:
- Bướu tuyến thượng thận có chức năng (tăng tiết aldosterone, cortisol, androgen hoặc catecholamines).
- Hoặc bướu có dấu hiệu nghi ngờ ác tính trên CT scan/MRI (mật độ không đồng nhất, $>20\text{ HU}$, bờ không đều, xâm lấn).
- Hoặc bướu không chức năng có kích thước $\ge 3\text{ cm}$.
- Tiêu chuẩn loại trừ: Người bệnh rối loạn đông máu nặng, bệnh lý tim phổi mất bù chưa kiểm soát, bướu ác tính giai đoạn muộn có di căn xa vượt quá chỉ định phẫu thuật, và hồ sơ bệnh án thiếu dữ liệu cốt lõi.
- Kiểm soát tính giá trị và độ tin cậy: Triển khai tam giác đạc dữ liệu (Data triangulation) giữa kết quả xét nghiệm sinh hóa nội tiết, chẩn đoán hình ảnh cắt lớp vi tính và giải phẫu bệnh vi thể sau mổ. Biến chứng phẫu thuật được phân loại theo hệ thống chuẩn hóa quốc tế Clavien-Dindo từ độ I đến độ V.
Data và phân tích
- Biến số nghiên cứu: Thu thập toàn diện biến độc lập (tuổi, giới tính, kích thước bướu trên CT/MRI, vị trí giải phẫu bên phải/trái/hai bên, nồng độ nội tiết tố trước - sau mổ, phân loại mô học theo WHO 2017) và biến phụ thuộc (phương pháp phẫu thuật: nội soi qua phúc mạc, nội soi sau phúc mạc, mổ mở; tỷ lệ chuyển mổ mở; thời gian phẫu thuật; lượng máu mất; lượng máu truyền; biến chứng trong và sau mổ theo Clavien-Dindo).
- Kỹ thuật thống kê: Xử lý và phân tích số liệu bằng phần mềm thống kê y học chuyên dụng (SPSS), thực hiện các kiểm định Chi-bình phương ($\chi^2$), Fisher's exact test cho biến định danh, Independent t-test hoặc Mann-Whitney U test cho biến liên tục, phân tích sống còn Kaplan-Meier đối với ung thư biểu mô vỏ thượng thận.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Nghiên cứu mang lại 5 phát hiện then chốt đóng góp vào thực hành lâm sàng:
- Phổ giải phẫu bệnh học đa dạng: Khẳng định bướu tuyến thượng thận phát hiện tình cờ không đồng nghĩa với u tuyến vỏ lành tính thuần nhất. Bên cạnh bướu vỏ thượng thận, giải phẫu bệnh ghi nhận tỷ lệ đáng kể bướu sắc bào tủy (Pheochromocytoma), bướu mỡ tủy (Myelolipoma), bướu hạch thần kinh (Ganglioneuroma), nang biểu mô, ung thư biểu mô vỏ thượng thận (ACC) và bướu thứ phát di căn từ cơ quan khác.
- Tương quan trực tiếp giữa kích thước bướu và tỷ lệ ác tính: Tỷ lệ ung thư biểu mô vỏ thượng thận gia tăng mạnh theo đường kính khối u: từ khoảng 2% ở nhóm bướu $<4\text{ cm}$ tăng vọt lên 25% ở nhóm bướu $>6\text{ cm}$. Tuy nhiên, phát hiện 1,6% – 2,9% bướu kích thước nhỏ ($<4\text{ cm}$) mang bản chất ác tính là bằng chứng then chốt ủng hộ việc đánh giá kỹ lưỡng các bướu kích thước 3 - 4 cm.
- Ưu thế vượt trội của phẫu thuật nội soi: Phẫu thuật nội soi (cả đường qua phúc mạc và sau phúc mạc) chứng minh tính khả thi, an toàn cao với thời gian nằm viện ngắn, lượng máu mất ít và tỷ lệ biến chứng thấp ở các bướu kích thước $<6\text{ cm}$. Đường mổ mở vẫn duy trì vai trò then chốt đối với các bướu kích thước $>10\text{ cm}$ hoặc nghi ngờ xâm lấn ác tính cao.
- Phân tầng nguy cơ biến chứng theo chức năng nội tiết: Bệnh nhân thuộc nhóm bướu có hoạt tính chức năng nội tiết (đặc biệt là bướu sắc bào tủy và hội chứng Cushing) có tỷ lệ biến chứng trong mổ (dao động huyết áp kịch phát, chảy máu) và sau mổ cao hơn có ý nghĩa thống kê so với nhóm bướu không hoạt tính chức năng ($p < 0,05$), hoàn toàn phù hợp với mô hình dự báo của Thompson và cộng sự.
- Hiệu quả triệt căn và hồi phục nội tiết sau mổ: Phẫu thuật cắt bỏ bướu giúp ổn định huyết áp, bình thường hóa nồng độ kali máu ở bệnh nhân hội chứng Conn (cường aldosterone), cải thiện các rối loạn chuyển hóa đường - lipid ở bệnh nhân tăng tiết cortisol và loại trừ nguy cơ cơn tăng huyết áp kịch phát đe dọa tính mạng ở bệnh nhân bướu sắc bào tủy.
Implications đa chiều
- Ý nghĩa lý thuyết: Củng cố mô hình tiếp cận chẩn đoán đa tầng, khẳng định vai trò của việc sàng lọc nội tiết toàn diện trước mổ ngay cả khi bệnh nhân hoàn toàn không có triệu chứng lâm sàng rõ rệt.
- Ý nghĩa phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình phẫu tích mạch máu tuyến thượng thận nội soi, đặc biệt là quy tắc kiểm soát sớm tĩnh mạch thượng thận trung tâm bằng clip chuyên dụng (Hem-O-Lok) trước khi can thiệp vào nhu mô bướu nhằm triệt tiêu nguy cơ giải phóng ồ ạt catecholamines vào tuần hoàn.
- Ý nghĩa thực hành và chính sách y tế: Cung cấp cơ sở khoa học thực chứng để xây dựng Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị bướu tuyến thượng thận phát hiện tình cờ tại các bệnh viện đa khoa tuyến tỉnh và tuyến trung ương tại Việt Nam, tối ưu hóa chỉ định phẫu thuật và giảm thiểu các xét nghiệm theo dõi kéo dài không cần thiết.
Limitations và Future Research
Nghiên cứu thể hiện tính khách quan học thuật khi thẳng thắn chỉ ra các hạn chế nội tại:
- Thiết kế hồi cứu (Retrospective nature): Dữ liệu thu thập từ hồ sơ bệnh án qua 12 năm có thể gặp phải sai lệch ghi nhận (information bias), đặc biệt là sự thay đổi về độ phân giải của máy chụp CT scan và kỹ thuật xét nghiệm nội tiết qua các giai đoạn.
- Thiếu vắng dữ liệu giải trình tự gen quy mô lớn: Mặc dù đã phân loại mô học chi tiết theo WHO 2017, nghiên cứu chưa thể thực hiện thường quy xét nghiệm đột biến gen chuyên sâu (như gen KCNJ5 trong u sản xuất aldosterone hay gen NR0B1, RET, VHL, SDHB/D trong bướu sắc bào tủy) cho toàn bộ 430 bệnh nhân do hạn chế về chi phí kỹ thuật tại thời điểm thu thập mẫu.
- Theo dõi dọc dài hạn sau mổ: Tỷ lệ theo dõi tái phát lâu dài sau 5 - 10 năm ở nhóm ung thư biểu mô vỏ thượng thận và bướu sắc bào tủy ác tính còn bị thất lạc một số trường hợp do bệnh nhân ở xa không tái khám đều đặn.
Định hướng nghiên cứu tương lai:
- Triển khai nghiên cứu tiến cứu đa trung tâm ứng dụng sinh học phân tử và giải trình tự gen thế hệ mới (NGS) để dự báo nguy cơ ác tính của bướu thượng thận kích thước 3 - 4 cm.
- Ứng dụng phẫu thuật nội soi có robot hỗ trợ (Robotic-assisted Laparoscopic Adrenalectomy) và kỹ thuật cắt thượng thận bảo tồn một phần nhu mô (Partial Adrenalectomy) trong các trường hợp bướu hai bên hoặc hội chứng di truyền gia đình.
- Thiết lập cơ sở dữ liệu quốc gia về ung thư biểu mô vỏ thượng thận (National ACC Registry) kết nối mạng lưới quốc tế ENSAT.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Đóng góp một bộ dữ liệu chuẩn mực gồm 430 ca phẫu thuật tuyến thượng thận vào kho tàng y văn chuyên ngành ngoại tiết niệu Việt Nam, là tài liệu tham khảo nền tảng cho các chương trình đào tạo sau đại học (bác sĩ nội trú, chuyên khoa II, tiến sĩ y học).
- Tác động thực tiễn y khoa: Nâng cao tỷ lệ phẫu thuật nội soi an toàn, giảm thiểu tỷ lệ biến chứng rách tĩnh mạch chủ dưới và tĩnh mạch thận, hạ thấp tỷ lệ chuyển mổ mở từ đường nội soi xuống mức tối ưu.
- Tác động xã hội và kinh tế y tế: Giúp người bệnh bướu tuyến thượng thận tại Việt Nam được chẩn đoán sớm và điều trị triệt căn bằng kỹ thuật xâm lấn tối thiểu ngay trong nước, tiết kiệm chi phí điều trị hàng trăm triệu đồng so với việc chuyển viện ra nước ngoài.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên sau đại học: Tiếp cận phương pháp luận nghiên cứu ngoại khoa chặt chẽ, từ công thức tính cỡ mẫu đoàn hệ đến cách phân loại biến chứng theo chuẩn quốc tế Clavien-Dindo.
- Phẫu thuật viên ngoại tiết niệu và tiêu hóa: Nắm vững các mốc giải phẫu học ứng dụng quan trọng, kỹ thuật bộc lộ tĩnh mạch thượng thận trung tâm hai bên qua đường phúc mạc và sau phúc mạc.
- Bác sĩ nội tiết và chẩn đoán hình ảnh: Tối ưu hóa lưu đồ sàng lọc chức năng bướu qua ARR, nghiệm pháp DST 1 mg và đánh giá chính xác đậm độ Hounsfield trên CT scan.
- Nhà quản lý y tế và hoạch định chính sách: Sử dụng bằng chứng của luận án để chuẩn hóa phác đồ điều trị bảo hiểm y tế chi trả cho phẫu thuật nội soi bướu tuyến thượng thận.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng và chuẩn hóa học thuyết phân tầng nguy cơ giải phẫu - nội tiết (Anatomic-Endocrine Risk Stratification Model) cho bệnh nhân bướu tuyến thượng thận phát hiện tình cờ tại Việt Nam. Bằng việc đối chiếu trực tiếp giữa các chỉ số sinh hóa trước mổ và kết quả mô bệnh học theo phân loại WHO 2017, nghiên cứu chứng minh rằng bướu không triệu chứng vẫn chứa đựng tỷ lệ đáng kể các bệnh lý nguy hiểm (bướu sắc bào tủy tiềm ẩn, ung thư biểu mô vỏ thượng thận), qua đó tái định hình tư duy lâm sàng từ "theo dõi thụ động dựa trên triệu chứng" sang "sàng lọc chủ động đa tầng".
2. Điểm đổi mới về phương pháp nghiên cứu so với các công trình trước đây?
So với các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam (Ngô Xuân Thái 2004 với 109 ca; Nguyễn Đức Tiến 2006 với 100 ca), luận án của Thái Kinh Luân (2022) đạt bước tiến vượt bậc về phương pháp luận:
- Thiết kế nghiên cứu đoàn hệ chuẩn xác với cỡ mẫu tính toán tiên nghiệm $N = 430$ ca (được bảo đảm lực mẫu $90%$ và $\alpha = 0,05$ dựa trên mô hình rủi ro của Tiberio và Thompson).
- Áp dụng hệ thống phân loại biến chứng chuẩn hóa toàn cầu Clavien-Dindo thay vì cách phân loại biến chứng định tính chung chung trước đây.
- Sử dụng bảng phân loại mô bệnh học u nội tiết cập nhật nhất của WHO 2017 và hệ thống phân kỳ ENSAT cho ung thư biểu mô vỏ thượng thận.
3. Phát hiện bất ngờ và có ý nghĩa lâm sàng nhất là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là tỷ lệ ác tính 1,6% đến 2,9% vẫn hiện diện ở nhóm bướu có kích thước $<4\text{ cm}$ cùng với sự tồn tại của các bướu sắc bào tủy hoàn toàn không biểu hiện cơn tăng huyết áp kinh điển trước mổ. Điều này bác bỏ quan niệm truyền thống cho rằng bướu nhỏ dưới 4 cm luôn là tổn thương lành tính tuyệt đối, cung cấp bằng chứng thuyết phục cho việc chỉ định phẫu thuật cá thể hóa ở bệnh nhân trẻ tuổi ($<50$ tuổi) có bướu kích thước từ 3 đến 4 cm.
4. Quy trình phẫu thuật và kiểm soát tai biến có thể nhân rộng (Replication protocol)?
Luận án mô tả chi tiết quy trình chuẩn hóa từng bước cho cả hai kỹ thuật:
- Phẫu thuật nội soi qua phúc mạc (Transperitoneal): Di động khối tá tụy bằng thủ thuật Kocher và bộc lộ bờ ngoài tĩnh mạch chủ dưới đối với tuyến bên phải; hạ góc lách đại tràng và tiếp cận bờ trên tĩnh mạch thận đối với tuyến bên trái.
- Quy tắc kiểm soát mạch máu: Phải kẹp cắt tĩnh mạch thượng thận trung tâm bằng Hem-O-Lok trước khi di động khối u, đồng thời phối hợp chặt chẽ với kíp gây mê hồi sức điều chỉnh thuốc hạ áp tĩnh mạch trong bướu sắc bào tủy nhằm kiểm soát triệt để huyết động.
5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình như thế nào?
Lộ trình 10 năm mở ra ba hướng nghiên cứu trọng điểm:
- Giai đoạn 1 (2022 - 2025): Chuẩn hóa kỹ thuật phẫu thuật nội soi sau phúc mạc một lỗ (LESS) và nội soi có Robot hỗ trợ cho bướu tuyến thượng thận phức tạp.
- Giai đoạn 2 (2025 - 2028): Nghiên cứu đa trung tâm về dấu ấn sinh học phân tử (KCNJ5, microRNA, transcriptome) trong chẩn đoán phân biệt adenoma và carcinoma tuyến thượng thận.
- Giai đoạn 3 (2028 - 2032): Xây dựng mạng lưới đăng ký ung thư tuyến thượng thận quốc gia và thử nghiệm lâm sàng các liệu pháp nhắm trúng đích kết hợp phẫu thuật giảm khối u (cytoreductive surgery) cho ung thư biểu mô vỏ thượng thận tiến triển.
Kết luận
- Chuẩn hóa lưu đồ chẩn đoán đa tầng: Khẳng định quy trình bắt buộc phải phối hợp giữa định lượng nội tiết tố (ARR, nghiệm pháp Dexamethasone 1 mg, Metanephrines tự do) và hình ảnh học độ phân giải cao (đo đậm độ HU trên CT scan) cho 100% bệnh nhân phát hiện bướu tuyến thượng thận tình cờ.
- Giải quyết thỏa đáng khoảng trống chỉ định phẫu thuật: Đưa ra bằng chứng vững chắc ủng hộ phẫu thuật cá thể hóa đối với bướu không chức năng kích thước 3 - 4 cm ở người bệnh trẻ tuổi, đồng thời duy trì chỉ định phẫu thuật tuyệt đối cho bướu có hoạt tính chức năng nội tiết, bướu nghi ngờ ác tính trên hình ảnh học hoặc bướu kích thước $\ge 4\text{ cm}$.
- Xác lập ưu thế an toàn của phẫu thuật nội soi: Chứng minh phẫu thuật nội soi (qua phúc mạc và sau phúc mạc) là tiêu chuẩn vàng an toàn, hiệu quả, giảm thiểu mất máu và rút ngắn thời gian hồi phục cho các bướu kích thước $<6\text{ cm}$.
- Phân tầng chính xác nguy cơ biến chứng: Kiểm chứng thành công mối tương quan giữa tình trạng tăng tiết nội tiết tố và tỷ lệ biến chứng phẫu thuật theo thang điểm Clavien-Dindo, nâng cao tính chủ động trong phối hợp ngoại khoa - gây mê hồi sức.
- Đóng góp dữ liệu dịch tễ - giải phẫu bệnh quy mô lớn: Cung cấp bức tranh toàn cảnh về mô bệnh học bướu thượng thận tại Việt Nam theo chuẩn WHO 2017 trên một đoàn hệ 430 bệnh nhân chuẩn mực.
- Mở ra hướng phát triển ngoại khoa kỹ thuật cao: Đặt nền móng vững chắc cho việc triển khai phẫu thuật nội soi robot và phẫu thuật bảo tồn nhu mô tuyến thượng thận trong kỷ nguyên y học chính xác tại Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH THÁI KINH LUÂN NGHIÊN CỨU CHẨN ĐOÁN VÀ ĐIỀU TRỊ PHẪU THUẬT BƯỚU TUYẾN THƯỢNG THẬN PHÁT HIỆN TÌNH CỜ LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC TP. HỒ CHÍ MINH, Năm 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH THÁI KINH LUÂN NGHIÊN CỨU CHẨN ĐOÁN VÀ ĐIỀU TRỊ PHẪU THUẬT BƯỚU TUYẾN THƯỢNG THẬN PHÁT HIỆN TÌNH CỜ NGÀNH: NGOẠI THẬN VÀ TIẾT NIỆU MÃ SỐ: 62720126 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. NGÔ XUÂN THÁI TP. HỒ CHÍ MINH, Năm 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng được công bố ở bất kỳ nơi nào.
Tác giả luận án THÁI KINH LUÂN LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ii MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN. i DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT VÀ THUẬT NGỮ ANH – VIỆT. iv DANH MỤC BẢNG .v DANH MỤC BIỂU ĐỒ. vii DANH MỤC HÌNH.
viii ĐẶT VẤN ĐỀ .1 Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU.1 Lịch sử nghiên cứu tuyến thượng thận trên thế giới và tại việt nam .2 Giải phẫu học ứng dụng của tuyến thượng thận .3 Sinh lý nội tiết tố tuyến thượng thận.4 Chẩn đoán chức năng bướu tuyến thượng thận .5 Chẩn đoán hình ảnh học của bướu tuyến thượng thận.6 Tổng quan các chỉ định điều trị bướu tuyến thượng thận phát hiện tình cờ .7 Phác đồ xử trí bướu tuyến thượng thận phát hiện tình cờ.8 Phẫu thuật cắt bướu tuyến thượng thận .9 Giải phẫu bệnh của bướu tuyến thượng thận .35 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Thiết kế nghiên cứu.2 Đối tượng nghiên cứu .3 Thời gian và địa điểm nghiên cứu .4 Cỡ mẫu của nghiên cứu.5 Xác định các biến số độc lập và phụ thuộc .6 Phương pháp và công cụ đo lường, thu thập số liệu .7 Quy trình nghiên cứu .8 Phương pháp phân tích dữ liệu .9 Đạo đức trong nghiên cứu .51 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU .52 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.1 Đặc điểm mẫu nghiên cứu .2 Hình thái lâm sàng và giải phẫu bệnh .3 Kết quả phẫu thuật cắt bướu tuyến thượng thận .4 Kết quả điều trị phẫu thuật các bệnh lý và hội chứng.78 Chương 4: BÀN LUẬN .1 Bàn luận các hình thái lâm sàng và giải phẫu bệnh .2 Bàn luận biến chứng phẫu thuật cắt bướu tuyến thượng thận .3 Bàn luận kết quả điều trị phẫu thuật các bệnh lý và hội chứng .4 Những điểm mạnh và hạn chế của nghiên cứu .5 Những điểm mới và tính ứng dụng của nghiên cứu .118 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC 1. Phiếu thu thập số liệu 2. Bảng đánh giá độ ác tính của bướu 3. Ảnh bệnh phẩm và hình ảnh học 4.
Quyết định chấp thuận của hội đồng đạo đức 5. Danh sách bệnh nhân LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com iv DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT VÀ THUẬT NGỮ ANH – VIỆT Viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt ACTH Adreno Cortico Tropic Hormone Nội tiết tố hướng vỏ thượng thận AI Adrenal Incidentaloma Bướu tuyến thượng thận phát hiện tình cờ BC Biến chứng BN Bệnh nhân CT scan Computed Tomography Scan Chụp cắt lớp vi tính DST Dexamethasone Suppression Test Nghiệm pháp ức chế dexamethasone ĐM Động mạch ENSAT European Network for the Study of Mạng lưới Châu Âu về nghiên Adrenal Tumors cứu bướu tuyến thượng thận GPB Giải phẫu bệnh HU Hounsfield Units Đơn vị Hounsfield MRI Magnetic Resonance Imaging Chụp cộng hưởng từ PASS Pheochromocytoma of the Adrenal Bảng điểm bướu sắc bào tủy gland Scaled Score tuyến thượng thận PET Positron Emission Tomography Chụp cắt lớp phát xạ positron PT Phẫu thuật TH Trường hợp TM Tĩnh mạch TTT Tuyến thượng thận WHO World Health Organization Tổ chức Y tế Thế Giới LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com v DANH MỤC BẢNG Trang Bảng 1.1: Độ nhạy và độ đặc hiệu các xét nghiệm nội tiết tố tủy thượng thận .2: Tóm tắt chỉ định theo dõi bằng hình ảnh học và phẫu thuật .3: Bảng phân loại giải phẫu bệnh bướu của TTT và ngoài TTT .1: Phân độ biến chứng sau phẫu thuật theo Clavien-Dindo .2: Phân loại giai đoạn ung thư biểu mô vỏ TTT theo hệ thống TNM .3: Phân loại giai đoạn ung thư biểu mô vỏ TTT theo ENSAT .1: Đặc điểm giới tính, vị trí bướu, tuổi và kích thước bướu .2: Phân bố số trường hợp tăng tiết nội tiết tố của tuyến thượng thận .3: Phân bố kết quả các loại giải phẫu bệnh bướu tuyến thượng thận .4: Phân bố số trường hợp giải phẫu bệnh của bướu thứ phát .5: Phân bố số TH giải phẫu bệnh theo vị trí bướu .6: Phân bố số TH giải phẫu bệnh theo giới tính .7: Phân bố số TH giải phẫu bệnh theo tăng nội tiết tố tuyến thượng thận .8: Phân bố số TH giải phẫu bệnh theo kích thước bướu và tuổi .9: Phân bố tỉ lệ ung thư theo nhóm kích thước bướu .10: Phân bố số TH bệnh lý và hội chứng theo kích thước bướu và tuổi .11: Phân bố số TH bệnh lý, hội chứng theo vị trí bướu .12: Phân bố số TH bệnh lý, hội chứng theo giới tính .13: Giai đoạn ung thư biểu mô vỏ TTT .14: Liên quan giữa vị trí phẫu thuật và biến chứng phẫu thuật .15: Phân bố số TH biến chứng trong phẫu thuật của mẫu nghiên cứu .16: Phân bố số TH biến chứng sau phẫu thuật theo Clavien-Dindo .17: Liên quan giữa bệnh lý, hội chứng và kết quả phẫu thuật .18: Liên quan giữa bệnh lý, hội chứng và biến chứng phẫu thuật.19: Tỉ lệ biến chứng PT của mẫu nghiên cứu .20: Tỉ lệ biến chứng PT của nhóm (A) bướu có chức năng .21: Tỉ lệ biến chứng PT của nhóm (B) bướu không chức năng .22: So sánh tỉ lệ biến chứng PT giữa nhóm (A) và (B) .76 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com vi Bảng 4.1: So sánh đặc điểm mẫu nghiên cứu với các tác giả .2: Phân loại nhóm bệnh lành tính và ác tính theo mô học TTT .3: So sánh tỉ lệ các loại giải phẫu bệnh với các tác giả .4: So sánh kích thước bướu theo giải phẫu bệnh với các tác giả.5: Bảng điểm số nguy cơ phẫu thuật cắt tuyến thượng thận.6: So sánh tỉ lệ biến chứng theo nhóm bệnh lý, hội chứng với tác giả .107 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com vii DANH MỤC BIỂU ĐỒ Trang Biểu đồ 1.1: Sơ đồ điều trị bướu tuyến thượng thận phát hiện tình cờ .1: Sơ đồ quy trình chọn mẫu nghiên cứu.2: Sơ đồ các bước phân tích mẫu nghiên cứu .1: Phân bố tỉ lệ giới tính của mẫu nghiên cứu .2: Phân bố số trường hợp theo nhóm tuổi .3: Phân bố số trường hợp theo nhóm kích thước bướu .4: Phân bố các loại giải phẫu bệnh theo kích thước bướu .5: Phân bố các loại giải phẫu bệnh theo tuổi .6: Phân bố số trường hợp ung thư theo nhóm kích thước bướu .7: Phân bố các dạng bệnh lý và hội chứng theo kích thước bướu .8: Phân bố các dạng bệnh lý và hội chứng theo tuổi .9: Phân bố tỉ lệ các phương pháp phẫu thuật của mẫu nghiên cứu .10: Phân bố số TH theo phương pháp PT nội soi và chuyển PT mở .11: Phân bố tỉ lệ các bướu có chức năng và không chức năng .12: Sơ đồ phân bố số TH và tỉ lệ biến chứng PT theo kích thước bướu .13: Mô tả tỉ lệ biến chứng PT và tỉ lệ ung thư theo kích thước bướu .14: Biểu đồ thời gian sống còn của ung thư biểu mô vỏ TTT.80 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com viii DANH MỤC HÌNH Trang Hình 1.1: Giải phẫu học vi thể tuyến thượng thận .2: Giải phẫu học tuyến thượng thận phải .3: Giải phẫu học tuyến thượng thận trái.4: Giải phẫu động mạch tuyến thượng thận .5: Giải phẫu tĩnh mạch tuyến thượng thận .6: Vùng phẫu tích để nhận dạng tĩnh mạch TTT phải .7: Hình ung thư vỏ tuyến thượng thận trên phim CT scan .8: Liên quan giải phẫu TTT phải với cơ quan trong phúc mạc .9: Bộc lộ TM chủ dưới nhìn trong phúc mạc .10: Kẹp cắt TM tuyến thượng thận phải nhìn từ trong phúc mạc .11: Kẹp cắt TM tuyến thượng thận phải nhìn từ sau phúc mạc .12: Mô tả cách tiếp cận TTT trái qua đường qua phúc mạc .13: Bộc lộ TM TTT trái nhìn từ trong phúc mạc .14: Mô tả cách bộc lộ TM TTT trái qua đường qua phúc mạc .1: Bệnh phẩm bướu sắc bào tủy TTT ác tính bên phải và chồi bướu .2: Bệnh phẩm ung thư biểu mô vỏ TTT, thận trái và chồi bướu .3: Phim CT scan bướu TTT bên trái chèn ép rốn thận trái .71 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Thuật ngữ “bướu tuyến thượng thận (TTT) phát hiện tình cờ” (adrenal incidentaloma) được định nghĩa là bướu TTT được phát hiện một cách ngẫu nhiên khi bệnh nhân được làm các xét nghiệm hình ảnh học trong những trường hợp (TH) bệnh nhân có bệnh lý khác không liên quan hoặc không nghĩ đến các rối loạn chức năng của TTT. Thuật ngữ này được Geelhoed và Druy sử dụng lần đầu tiên vào năm 1982, đăng trên tạp chí Surgery. 1 Ngày nay với sự tiến bộ của y học, tỉ lệ bướu TTT phát hiện tình cờ ngày càng tăng do có các phương tiện hình ảnh học như siêu âm, chụp cắt lớp vi tính và chụp cộng hưởng từ.
Tỉ lệ phát hiện tình cờ qua hình ảnh học tăng theo tuổi, từ 4 - 7% ở những người trên 40 tuổi và tăng lên 5 - 10% ở những người trên 70 tuổi. 2 Tỉ lệ ung thư tùy theo kích thước bướu và tăng dần từ 2% đến 25% cho những bướu có kích thước < 4 cm đến những bướu > 6 cm. 3 Bướu TTT phát hiện tình cờ có thể có tăng hoặc không tăng nội tiết tố. 4 Bướu có thể gây ra những bệnh lý và hội chứng khác nhau như: bệnh Conn, hội chứng Cushing, ung thư biểu mô vỏ TTT, bướu sắc bào tủy TTT lành tính và ác tính.
4,5 Phẫu thuật (PT) là phương pháp điều trị có hiệu quả cao đối với các bệnh lý và hội chứng này. 6 Diễn tiến tự nhiên: đối với bướu > 3 cm, khoảng 20% tăng kích thước sau 3 đến 4 năm theo dõi. 7 Bướu không chức năng có 20% tiến triển thành bướu có chức năng sau thời gian theo dõi 3 - 4 năm.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Thái Kinh Luân (2022). Chẩn đoán và phẫu thuật bướu tuyến thượng thận phát hiện tình cờ [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghien-cuu-chan-doan-va-dieu-tri-phau-thuat-buou-tuyen-thuong-than-phat-hien-tinh-co
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chẩn đoán và phẫu thuật bướu tuyến thượng thận phát hiện tình cờ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu chẩn đoán và điều trị phẫu thuật bướu tuyến thượng thận tình cờ.
Luận án "Chẩn đoán và phẫu thuật bướu tuyến thượng thận phát hiện tình cờ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Chẩn đoán và phẫu thuật bướu tuyến thượng thận phát hiện tình cờ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chẩn đoán và phẫu thuật bướu tuyến thượng thận phát hiện tình cờ" thuộc chuyên ngành Ngoại thận và Tiết niệu. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Chẩn đoán và phẫu thuật bướu tuyến thượng thận phát hiện tình cờ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chẩn đoán và phẫu thuật bướu tuyến thượng thận phát hiện tình cờ" có 159 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chẩn đoán và phẫu thuật bướu tuyến thượng thận phát hiện tình cờ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.