Luận án tiến sĩ nghiên cứu các yếu tố tiên lượng và một số phương pháp xử trí đặ

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu các yếu tố tiên lượng và một số phương pháp xử trí đặt nội khí quản khó trên bệnh nhân có bệnh đường thở trong phẫu thuật ta

Chuyên ngành
Gây mê Hồi sức
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

165

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Phân tích yếu tố tiên lượng đặt nội khí quản khó
Số trang:
165 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Gây mê Hồi sức
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Phân tích yếu tố tiên lượng đặt nội khí quản khó

Luận án tập trung phân tích sâu yếu tố tiên lượng đặt nội khí quản khó. Đây là thách thức thường gặp trong gây mê hồi sức, đặc biệt với bệnh nhân phẫu thuật tai mũi họng có bệnh đường thở. Việc nhận diện sớm các yếu tố này giúp cải thiện an toàn cho người bệnh. Nghiên cứu xác định các chỉ số lâm sàng và cận lâm sàng quan trọng. Các mô hình phân tích tiên lượng được xây dựng. Mục tiêu là cung cấp công cụ chẩn đoán tiên lượng chính xác. Điều này hỗ trợ bác sĩ gây mê đưa ra quyết định phù hợp. Từ đó, dự hậu bệnh được cải thiện. Các đặc điểm lâm sàng và giải phẫu được xem xét kỹ lưỡng. Chúng đóng vai trò cốt lõi trong đánh giá tiên lượng trước phẫu thuật.

1.1. Khảo sát các yếu tố nguy cơ và chỉ số dự báo

Nghiên cứu khảo sát nhiều yếu tố liên quan. Các yếu tố nguy cơ bao gồm đặc điểm giải phẫu vùng đầu mặt cổ. Bệnh lý nền đường thở cũng được đánh giá. Các chỉ số như Mallampati, khoảng cằm móng, di động cổ được đo lường. Chúng cung cấp thông tin định lượng về đường thở. Phân tích thống kê mối liên hệ giữa các chỉ số này. Kết quả giúp xác định yếu tố tiên lượng mạnh nhất. Đặc điểm lâm sàng như tiền sử khó thở, ngủ ngáy cũng được ghi nhận. Các chỉ số này là cơ sở cho chẩn đoán tiên lượng sớm.

1.2. Mối liên hệ giữa yếu tố tiên lượng và đặt nội khí quản

Luận án thiết lập mối liên hệ định lượng giữa các yếu tố. Xác định tiên lượng bệnh dựa trên tổng hợp các chỉ số. Các mô hình phân tích tiên lượng được xây dựng. Chúng dự đoán khả năng đặt nội khí quản khó. Độ nhạy, độ đặc hiệu của mô hình được đánh giá. Phân tích này giúp định hình chiến lược gây mê. Cải thiện độ chính xác trong đánh giá tiên lượng. Điều này hỗ trợ lập kế hoạch gây mê an toàn. Giảm thiểu rủi ro cho bệnh nhân.

1.3. Vai trò của dấu ấn sinh học trong dự báo tiên lượng

Nghiên cứu thảo luận về vai trò của dấu ấn sinh học tiềm năng. Khả năng sử dụng biomarkers để cải thiện chẩn đoán tiên lượng sớm. Các chỉ dấu này có thể cung cấp thông tin khách quan. Chúng bổ sung cho các đặc điểm lâm sàng truyền thống. Đánh giá độ nhạy và đặc hiệu của các chỉ dấu này. Phát triển các biomarkers mới mở ra hướng tiếp cận tiên tiến. Cải thiện độ chính xác của phân tích tiên lượng tổng thể.

II.Đặc điểm lâm sàng bệnh nhân có bệnh đường thở

Bệnh nhân có bệnh đường thở tiềm ẩn nhiều rủi ro khi gây mê. Đặc điểm lâm sàng của nhóm đối tượng này rất đa dạng. Việc đánh giá tiên lượng cẩn thận là bắt buộc. Luận án khảo sát các bệnh lý đường thở phổ biến. Ví dụ: khối u, viêm nhiễm, hẹp khí quản. Mỗi tình trạng bệnh lý có yếu tố tiên lượng riêng. Chúng ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình đặt nội khí quản. Nghiên cứu cũng đánh giá các yếu tố nguy cơ khác. Chúng bao gồm tiền sử bệnh, khám thực thể vùng đầu mặt cổ. Các chỉ số thông khí bằng mask khó cũng được ghi nhận. Tổng hợp các đặc điểm lâm sàng giúp chẩn đoán tiên lượng chính xác hơn. Điều này giảm thiểu nguy cơ biến chứng trong phẫu thuật.

2.1. Phân loại bệnh đường thở và đặc trưng

Luận án phân loại chi tiết các bệnh lý đường thở. Các bệnh lý này thường gặp trong phẫu thuật tai mũi họng. Ví dụ: ung thư thanh quản, hẹp khí quản, u vùng hàm mặt. Mỗi loại bệnh có yếu tố tiên lượng riêng biệt. Chúng ảnh hưởng đến cấu trúc và chức năng đường thở. Đặc điểm của từng bệnh được mô tả rõ ràng. Điều này giúp hiểu rõ hơn về nguy cơ đặt nội khí quản khó. Cơ sở để phân tích tiên lượng chuyên biệt.

2.2. Đánh giá tiền sử và khám thực thể bệnh nhân

Quy trình khám tiền mê bao gồm hỏi tiền sử chi tiết. Các bệnh lý kèm theo, phẫu thuật trước đây được ghi nhận. Đánh giá thể trạng, vùng đầu mặt cổ, răng hàm mặt. Độ mở miệng, di động cột sống cổ được kiểm tra. Thông khí bằng mask khó là một yếu tố tiên lượng quan trọng. Kinh nghiệm lâm sàng cũng đóng vai trò trong đánh giá tiên lượng. Thu thập dữ liệu toàn diện giúp xây dựng hồ sơ tiên lượng bệnh cá nhân.

2.3. Chỉ số Mallampati và thang điểm tiên lượng khác

Các thang điểm tiên lượng bệnh được sử dụng rộng rãi. Chỉ số Mallampati là công cụ đánh giá kinh điển. Thang điểm Cormack-Lehane cũng quan trọng. Các chỉ số khác như khoảng cằm móng, khoảng giáp cằm được đo lường. Chúng cung cấp thông tin quý giá cho chẩn đoán tiên lượng. Nghiên cứu đánh giá giá trị dự đoán của từng thang điểm. Phân tích kết hợp các thang điểm này. Mục tiêu là tối ưu hóa khả năng phân tích tiên lượng khó đặt nội khí quản.

III.Đánh giá các phương pháp xử trí đặt nội khí quản

Khi đối mặt với tình huống đặt nội khí quản khó, cần có chiến lược xử trí linh hoạt. Luận án đánh giá các phương pháp xử trí hiệu quả. Các kỹ thuật và dụng cụ hỗ trợ được phân tích. Mục tiêu là đảm bảo thông khí an toàn cho bệnh nhân. Giảm thiểu tối đa biến chứng do đặt nội khí quản. Nghiên cứu so sánh hiệu quả của các phương pháp. Thuật toán xử trí khi thất bại được xây dựng. Các kết cục lâm sàng sau khi áp dụng phương pháp được ghi nhận. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp dựa trên yếu tố tiên lượng cụ thể. Từ đó, cải thiện dự hậu bệnh cho người bệnh. Phác đồ xử trí chuẩn hóa được đề xuất. Điều này nâng cao khả năng phản ứng của kíp gây mê.

3.1. Kỹ thuật nội soi thanh quản trực tiếp và gián tiếp

Luận án so sánh hiệu quả của các kỹ thuật nội soi. Nội soi thanh quản trực tiếp là phương pháp truyền thống. Nội soi thanh quản video (video laryngoscope) là kỹ thuật hiện đại hơn. Ưu điểm của video laryngoscope trong các trường hợp khó đặt nội khí quản được nhấn mạnh. Nó cải thiện tầm nhìn và đánh giá tiên lượng thành công. Các nghiên cứu chỉ ra sự vượt trội của kỹ thuật này. Nó giúp giảm tỉ lệ thất bại và biến chứng. Từ đó, kết cục lâm sàng của bệnh nhân tốt hơn.

3.2. Sử dụng dụng cụ hỗ trợ đặt nội khí quản

Nhiều dụng cụ hỗ trợ được xem xét. Bao gồm ống soi mềm (fiberoptic bronchoscope). Ống dẫn đường (bougie, stylet) cũng đóng vai trò quan trọng. Nghiên cứu đánh giá tiên lượng thành công khi sử dụng các dụng cụ này. Phân tích các trường hợp lâm sàng cụ thể. Xác định dụng cụ phù hợp với từng tình huống. Việc lựa chọn đúng dụng cụ giúp tăng tỉ lệ thành công. Giảm thiểu thời gian và chấn thương đường thở. Điều này ảnh hưởng tích cực đến dự hậu bệnh.

3.3. Thuật toán xử trí khi đặt nội khí quản thất bại

Luận án đề xuất thuật toán xử trí khi đặt nội khí quản thất bại. Thuật toán này đưa ra các bước hành động rõ ràng. Đảm bảo an toàn kết cục lâm sàng cho bệnh nhân. Các lựa chọn thay thế được xem xét. Ví dụ: thông khí mask thanh quản, mở khí quản khẩn cấp. Phác đồ này giúp kíp gây mê phản ứng nhanh chóng. Giảm thiểu nguy cơ thiếu oxy não. Từ đó, tiên lượng bệnh tổng thể được kiểm soát tốt hơn.

IV.Kết cục lâm sàng và dự hậu bệnh nhân phẫu thuật

Mục tiêu cuối cùng của mọi can thiệp là cải thiện kết cục lâm sàng. Luận án đánh giá tiên lượngdự hậu bệnh sau phẫu thuật. Đặc biệt là những bệnh nhân trải qua đặt nội khí quản khó. Các biến chứng ngắn hạn và dài hạn được phân tích. Tỉ lệ đặt nội khí quản khó và các biến cố liên quan được thống kê. Ảnh hưởng của việc đặt nội khí quản khó đến thời gian nằm viện. Chi phí điều trị và chất lượng sống cũng được xem xét. Kết quả nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó giúp tối ưu hóa chăm sóc hậu phẫu. Từ đó, nâng cao chất lượng điều trị và tiên lượng bệnh cho người bệnh. Các yếu tố tiên lượng ban đầu cũng ảnh hưởng đến kết cục lâm sàng cuối cùng.

4.1. Tỉ lệ đặt nội khí quản khó và biến chứng liên quan

Nghiên cứu thống kê tỉ lệ đặt nội khí quản khó. Tỉ lệ này được phân tích theo từng nhóm bệnh. Các biến chứng liên quan được ghi nhận chi tiết. Bao gồm tổn thương đường thở, chảy máu, thiếu oxy. Đánh giá tiên lượng các biến cố này giúp phòng ngừa. Phân tích nguyên nhân dẫn đến biến chứng. Từ đó, xây dựng các biện pháp phòng ngừa hiệu quả. Cải thiện an toàn cho bệnh nhân.

4.2. Ảnh hưởng đến thời gian hồi phục và lưu viện

Đặt nội khí quản khó có thể kéo dài thời gian gây mê. Nó ảnh hưởng đến thời gian hồi phục của bệnh nhân. Thời gian nằm viện sau phẫu thuật cũng có thể tăng. Nghiên cứu đánh giá tiên lượng này. Chi phí điều trị tăng lên do kéo dài thời gian nằm viện. Phân tích tác động trực tiếp đến dự hậu bệnh. Kết quả giúp nhận diện các yếu tố làm tăng thời gian hồi phục.

4.3. Đánh giá tiên lượng dài hạn và chất lượng sống

Luận án cũng xem xét tiên lượng bệnh dài hạn. Chất lượng cuộc sống của bệnh nhân sau phẫu thuật được đánh giá. Các di chứng có thể ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày. Kết quả giúp tối ưu hóa chăm sóc hậu phẫu. Đề xuất các chương trình phục hồi chức năng. Cải thiện tổng thể dự hậu bệnh và chất lượng cuộc sống cho người bệnh.

V.Ứng dụng kết quả nghiên cứu trong thực hành lâm sàng

Kết quả nghiên cứu mang lại ý nghĩa thực tiễn to lớn. Nó giúp cải thiện an toàn cho bệnh nhân phẫu thuật tai mũi họng. Đặc biệt là những người có bệnh lý đường thở. Các phát hiện giúp xây dựng phác đồ chuẩn hóa. Phác đồ này hỗ trợ chẩn đoán tiên lượng sớm. Nó cũng hướng dẫn xử trí khi đặt nội khí quản khó. Nâng cao năng lực cho đội ngũ y bác sĩ gây mê. Giảm thiểu rủi ro và biến chứng trong quá trình phẫu thuật. Từ đó, kết cục lâm sàng của bệnh nhân được cải thiện rõ rệt. Dự hậu bệnh cũng đạt kết quả tích cực hơn. Luận án mở ra các hướng nghiên cứu chuyên sâu mới. Nó góp phần vào sự phát triển của chuyên ngành gây mê hồi sức.

5.1. Xây dựng phác đồ dự phòng và xử trí chuẩn hóa

Kết quả nghiên cứu là cơ sở để xây dựng phác đồ. Phác đồ này chuẩn hóa quy trình chẩn đoán tiên lượng đặt nội khí quản khó. Hướng dẫn chi tiết các bước xử trí khi gặp tình huống khó. Áp dụng phác đồ giúp đồng nhất hóa thực hành lâm sàng. Giảm thiểu sai sót và tăng cường an toàn. Từ đó, đánh giá tiên lượng và can thiệp hiệu quả hơn. Phác đồ này là tài liệu tham khảo quý giá cho bác sĩ gây mê.

5.2. Nâng cao an toàn cho bệnh nhân phẫu thuật

Việc áp dụng các kết quả nghiên cứu trực tiếp nâng cao an toàn. Bệnh nhân phẫu thuật tai mũi họng có bệnh đường thở được hưởng lợi. Rủi ro liên quan đến đặt nội khí quản giảm đáng kể. Các biến chứng được kiểm soát tốt hơn. Điều này dẫn đến kết cục lâm sàng an toàn và tích cực. Nâng cao lòng tin của bệnh nhân vào quy trình y tế.

5.3. Định hướng nghiên cứu chuyên sâu về tiên lượng

Luận án mở ra các hướng nghiên cứu mới. Tập trung vào yếu tố tiên lượng sâu hơn. Phát triển dấu ấn sinh họcbiomarkers mới. Nâng cao khả năng đánh giá tiên lượng đa chiều. Nghiên cứu tiếp theo có thể khám phá ứng dụng công nghệ AI. Tối ưu hóa mô hình phân tích tiên lượng. Mục tiêu là đạt được chẩn đoán tiên lượng cá thể hóa.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC SƠ ĐỒ
DANH MỤC BIỂU ĐỒ
DANH MỤC HÌNH
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Giải phẫu đường thở
1.1.1. Mũi
1.1.2. Các ngách mũi
1.1.3. Họng
1.1.4. Thanh quản
1.1.4.1. Sụn
1.1.4.2. Các màng
1.1.4.3. Dây chằng
1.1.5. Khí quản
1.1.6. Phổi và cây phế quản
1.1.7. Giải phẫu vi thể đường thở
1.1.8. Chức năng hô hấp
1.2. Những yếu tố tiên lượng đặt ống nội khí quản khó
1.2.1. Tiền sử
1.2.2. Lâm sàng
1.2.3. Thông khí bằng Mask khó
1.2.3.1. Các yếu tố gây thông khí bằng mask khó
1.2.4. Soi thanh quản khó và đặt ống NKQ khó
1.2.4.1. Thang điểm LEMON
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu các yếu tố tiên lượng và một số phương pháp xử trí đặt nội khí quản khó trên bệnh nhân có bệnh đường thở trong phẫu thuật tai mũi họng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (165 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN PHÚ VÂN NGHIÊN CỨU CÁC YẾU TỐ TIÊN LƯỢNG VÀ MỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP XỬ TRÍ ĐẶT NỘI KHÍ QUẢN KHÓ TRÊN BỆNH NHÂN CÓ BỆNH ĐƯỜNG THỞ TRONG PHẪU THUẬT TAI MŨI HỌNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN PHÚ VÂN NGHIÊN CỨU CÁC YẾU TỐ TIÊN LƯỢNG VÀ MỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP XỬ TRÍ ĐẶT NỘI KHÍ QUẢN KHÓ TRÊN BỆNH NHÂN CÓ BỆNH ĐƯỜNG THỞ TRONG PHẪU THUẬT TAI MŨI HỌNG Chuyên ngành: Gây mê hồi sức Mã sô: 62720121 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Quách Thị Cần HÀ NỘI - 2018 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 2 LỜI CAM ĐOAN Tôi là Nguyễn Phú Vân, nghiên cứu sinh khóa 32 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Gây mê hồi sức, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của Thầy(Cô): GS. Nguyễn Hữu Tú và PGS.

Quách Thị Cần. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này.

Hà Nội, ngày 11 tháng 6 năm 2018 Tác giả luận án Nguyễn Phú Vân LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện luận văn này, tôi đã nhận được nhiều sự dạy dỗ, giúp đỡ và động viên của các thầy, cô, đồng nghiệp, gia đình và bạn bè. Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin chân thành cảm ơn tới: - GS. Nguyễn Thụ, Nguyên hiệu trưởng, Nguyên chủ nhiệm bộ môn Gây mê hồi sức Trường đại học Y Hà Nội, Nguyên trưởng khoa Gây mê hồi sức bệnh viện Hữu nghị LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Việt Đức, Nguyên chủ tịch hội Gây mê hồi sức Việt Nam, là người thầy đã tận tình hướng dẫn và động viên tôi từ khi học nội trú và thầy cũng giúp đỡ tôi rất nhiều trong quá trình hoàn thành luận án này. Nguyễn Hữu Tú- Phó hiệu trưởng, Chủ nhiệm bộ môn Gây mê hồi sức Trường đại học Y Hà Nội, Trưởng khoa Gây mê hồi sức Bệnh viện Đại học Y Hà Nội, Phó chủ tịch hội Gây mê hồi sức Việt Nam, người thầy đã hết lòng dạy dỗ, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và làm việc, thầy đã tận tình chỉ bảo, tạo mọi điều kiện thuận lợi và trực tiếp hướng dẫn tôi hoàn thành luận án này.

Quách Thị Cần- Nguyên Phó giám đốc, Nguyên Trưởng khoa cấp cứu, Phó bí thư Đảng ủy Bệnh viện Tai Mũi Họng Trung Ương, người thầy hàng ngày tận tâm dạy dỗ, chỉ bảo và giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, làm việc tại bệnh viện, trực tiếp hướng dẫn và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi hoàn thành luận án này. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn tới: - Đảng uỷ, Ban giám hiệu, Phòng Đào tạo Sau đại học và bộ môn Gây mê hồi sức Trường Đại học Y Hà Nội đã tạo điều kiện cho tôi học tập và hoàn thành nội dung chương trình đào tạo nghiên cứu sinh. - Tôi tỏ lòng biết ơn đến Đảng uỷ, Ban giám đốc, Phòng Tổ chức cán bộ, Phòng kế hoạch tổng hợp, Khoa gây mê hồi sức, Khoa ung bướu và Khoa cấp cứu Bệnh viện Tai Mũi Họng Trung Ương đã giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài nghiên cứu và hoàn thành luận án này. - Xin được bày tỏ lòng biết ơn đến tất cả các bệnh nhân những người đã đồng ý hợp tác và cho tôi có cơ hội được thực hiện luận án này.

- Trân trọng biết ơn bố mẹ, vợ cùng hai con yêu quý và những người thân yêu trong gia đình, các anh em, bạn bè và đồng nghiệp đã luôn bên cạnh, động viên, khích lệ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu. Hà nội, ngày 11 tháng 6 năm 2018 Nguyễn Phú Vân LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Các chữ viết tắt Tiếng Việt CM: KC cằm móng < 4cm DĐ: Di động ĐC: DĐ đầu cổ < 900 HLTT: Hố lưỡi thanh thiệt KC: Khoảng cách KT: Khó thở MM: KC Mở miệng < 3cm NHT: Giọng ngậm hạt thị NKQ: Nội khí quản NN: Ngủ ngáy NTKN: Ngừng thở khi ngủ NV: Nuốt vướng TKBMK: Thông khí bằng Mask khó Các chữ viết tắt Tiếng Anh Acc (Accuracy): Độ chính xác của chẩn đoán ASA (American Society of Anesthesiologists): Hội gây mê hồi sức Hoa kỳ AUC (Area Under the Curve): Diện tích dưới đường cong BMI ( Body Mass Index): Chỉ số khối cơ thể CI (Confidence Interval): Khoảng tin cậy CL: Cormack-Lehane FN (False Negative): Âm tính giả FP (False Positive): Dương tính giả K (Cancer): Ung thư LA (Laryngeal Axis): Trục thanh quản LR- (Likelihood Ratio negative): Tỉ số khả dĩ âm tính LR+ (Likelihood Ratio positive): Tỉ số khả dĩ dương tính M: Mallampati độ ≥ 3 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Hệ số tương quan tuyến tính ROC:. Receiver Operating Characteristic SD (Standard Deviation): Độ lệch chuẩn Se (Sensitivity): Độ nhạy Sp (Specificity): Độ đặc hiệu TN (True Negative): Âm tính thật TP (True Positive ): Dương tính thật X: Giá trị trung bình LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BẢNG DANH MỤC SƠ ĐỒ DANH MỤC BIỂU ĐỒ LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC HÌNH LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 10 ĐẶT VẤN ĐỀ.

Đặt ống NKQ khó là vấn đề lớn trong kiểm soát đường thở, tỷ lệ đặt NKQ khó tùy theo tác giả thay đổi từ 0,04% - 2,3% nhưng có thể tăng tới 40% trên bệnh nhân có bệnh lý đường thở [1],[2],[3],[4]. Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng hơn 85% trường hợp thất bại kiểm soát đường thở gây nên tổn thương ở não hoặc tử vong, khoảng 30-50% tử vong trong gây mê là do thất bại kiểm soát đường thở [1],[2]. Trong phẫu thuật các bệnh lý đường thở đặc biệt là các khối u vùng họng, thanh quản, ngoài các tiêu chuẩn thông khí và đặt ống khó chung thì chính khối u đó cũng là một yếu tố khó, trực tiếp gây cản trở thông khí, choán chỗ che khuất tầm quan sát, đè đẩy gây thay đổi vị trí giải phẫu đường thở. Vì vậy, cần phải tìm được những yếu tố đặc thù để tiên lượng khả năng kiểm soát đường thở.

Các khối u vùng họng, thanh quản có tỷ lệ mắc mới trên toàn cầu là 500000 trường hợp /năm và chiếm tỷ lệ 6%, tử vong chiếm 270000 trường hợp /năm (tỷ lệ 5% các loại ung thư) [5]. Ở Việt Nam có khoảng 15000 ca mới mắc hàng năm chiếm khoảng 10% tỷ lệ ung thư nói chung [6]. Đánh giá trước mổ là bước hết sức cần thiết để bác sĩ gây mê tiên lượng được các trường hợp khó và lựa chọn các phương pháp xử trí, làm giảm được các tai biến có thể xảy ra. Trước một bệnh nhân phải phẫu thuật các bệnh lý đường thở, trách nhiệm cơ bản của bác sĩ gây mê phải tiên lượng được các tình huống khó, phải duy trì trao đổi khí cho bệnh nhân một cách phù hợp, đó là một thách thức lớn đối với bác sĩ gây mê hồi sức trong lĩnh vực này.

Trong các nghiên cứu trước đây, chưa có phương pháp nào đáp ứng thỏa mãn được đầy đủ các yêu cầu kiểm soát đường thở trên các bệnh nhân có bệnh lý đường thở. Sử dụng phương pháp nội soi mềm để đặt ống NKQ được ứng dụng nhiều trên bệnh nhân có khít hàm và hạn chế di động đầu cổ, nhưng chưa được nghiên cứu nhiều trên những bệnh nhân có bệnh lý trên đường thở, đa số chỉ là nghiên cứu với cỡ mẫu nhỏ, lẻ, báo cáo trường hợp, có một số thành công và những hạn chế nhất định [7],[8],[9],[10]. Đặt ống NKQ bằng nội soi bán cứng SensaScope được ứng dụng từ năm 2010 trên thế giới, nhưng đa số nghiên cứu trên bệnh nhân phẫu thuật chung, có một vài nghiên cứu báo cáo trường hợp xử trí bệnh nhân đặt ống NKQ khó bằng phương pháp này trong phẫu thuật Tai mũi họng thấy cải thiện tốt sự quan sát thanh môn, do đó dễ dàng đặt được ống NKQ [11],[12],[13],[14]. Chưa có nghiên cứu tổng kết nào về nội soi mềm hoặc nội soi bán cứng SensaScope để xử trí đặt ống NKQ trên bệnh nhân có bệnh lý đường thở.

Ở Việt Nam, chúng tôi cũng chưa thấy có nghiên cứu nào đầy đủ về tiên lượng đường thở khó cũng như các phương pháp xử trí đặt ống NKQ khó trên các bệnh nhân có bệnh lý trên đường thở. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.Chính vì các lý do trên mà chúng tôi thực hiện đề tài: “Nghiên cứu các yếu tố tiên lượng và một số phương pháp xử trí đặt nội khí quản khó trên bệnh nhân có bệnh đường thở trong phẫu thuật Tai Mũi Họng.” Với 3 mục tiêu: 1. Nghiên cứu các yếu tố thông thường tiên lượng đặt ống nội khí quản khó ở bệnh nhân có bệnh lý đường thở. Đánh giá mối liên quan giữa yếu tố bệnh lý và tiên lượng đặt ống NKQ khó ở các bệnh nhân có bệnh lý đường thở.

Đánh giá kết quả của các phương pháp đặt ống NKQ để gây mê phẫu thuật cho các bệnh nhân có bệnh lý đường thở. Chương 1 TỔNG QUAN 1.Giải phẫu đường thở LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Giải phẫu đường thở [15] (Nguồn từ tham khảo [15]) - Về phương diện giải phẫu, đường thở được chia thành 2 phần: đường hô hấp trên (mũi, khoang mũi, các xoang cạnh mũi, họng, thanh quản và các cấu trúc liên hợp) và đường hô hấp dưới (khí quản, phế quản, phế quản phân thùy, nhánh phế quản, ống phế nang và phế nang). - Về phương diện chức năng, chia làm 2 phần: phần dẫn khí (mũi, khoang mũi, họng, thanh quản, khí quản, phế quản đến tận các nhánh phế quản nhỏ) và phần trao đổi khí ( phế quản hô hấp, ống phế nang và phế nang).Mũi LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Khoang mũi và và tổ chức lân cận Ngoài việc là cơ quan khứu giác ra, mũi còn là đường tự nhiên, nhờ đó không khí đi vào cơ thể bình thường trong lúc thở. Mũi bao gồm có một xương và một phần sụn. Hai xương mũi, mỗi bên một xương, nhô xuống và cũng tạo thành sống mũi giữa hai mí mắt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Phú Vân (2018). Luận án tiến sĩ nghiên cứu các yếu tố tiên lượng và một số p [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghien-cuu-cac-yeu-to-tien-luong-va-mot-so-phuong-phap-xu-tri-dat-noi-khi-quan-kho-tren-benh-nhan-co-benh-duong-tho-trong-phau-thuat-tai-mui-hong

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu các yếu tố tiên lượng và một số p" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu các yếu tố tiên lượng và một số phương pháp xử trí đặt nội khí quản khó trên bệnh nhân có bệnh đường thở trong phẫu thuật ta

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu các yếu tố tiên lượng và một số p" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu các yếu tố tiên lượng và một số p" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu các yếu tố tiên lượng và một số p" thuộc chuyên ngành Gây mê hồi sức. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu các yếu tố tiên lượng và một số p" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu các yếu tố tiên lượng và một số p" có 165 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu các yếu tố tiên lượng và một số p" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter