Luận án tiến sĩ nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua sắm trực tuyến ở
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua sắm trực tuyến ở việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
luận án
Năm xuất bản
Số trang
187
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu yếu tố ảnh hưởng ý định mua sắm trực tuyến
- Số trang:
- 187 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Quản trị kinh doanh
- Tác giả:
- Hà Ngọc Thắng
- Năm:
- 2015
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu yếu tố ảnh hưởng ý định mua sắm trực tuyến
Luận án tiến sĩ tập trung phân tích sâu rộng các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua sắm trực tuyến tại Việt Nam. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn toàn diện về hành vi người tiêu dùng trong môi trường kỹ thuật số đang phát triển. Khảo sát thực hiện để thu thập dữ liệu sơ cấp, đảm bảo tính khách quan và đáng tin cậy. Mục tiêu chính là xác định những yếu tố then chốt kích thích hoặc cản trở quyết định mua hàng trực tuyến của người tiêu dùng Việt Nam. Đây là đóng góp quan trọng cho cả học thuật và thực tiễn kinh doanh. Các nhà bán lẻ trực tuyến và cơ quan quản lý nhà nước có thể sử dụng kết quả này. Điều này giúp họ xây dựng chiến lược phù hợp, tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng. Sự phát triển mạnh mẽ của thương mại điện tử đặt ra yêu cầu cao về việc hiểu rõ động cơ mua sắm. Phân tích chi tiết giúp đưa ra giải pháp hiệu quả.
1.1. Tổng quan ý định mua sắm trực tuyến
Ý định mua sắm trực tuyến là xu hướng hành vi của người tiêu dùng hướng tới việc mua sản phẩm hoặc dịch vụ qua mạng internet. Khái niệm này đóng vai trò trung tâm trong nghiên cứu hành vi người tiêu dùng. Sự thay đổi trong thói quen mua sắm đòi hỏi phân tích sâu. Nền tảng của ý định mua hàng trực tuyến xuất phát từ các lý thuyết tâm lý xã hội. Yếu tố văn hóa, xã hội và cá nhân đều ảnh hưởng đáng kể. Hiểu rõ ý định này giúp doanh nghiệp dự đoán hành vi người tiêu dùng. Nó cũng giúp tối ưu hóa các chiến dịch tiếp thị số.
1.2. Các lý thuyết nền tảng hành vi người tiêu dùng
Nghiên cứu áp dụng nhiều mô hình lý thuyết uy tín. Thuyết hành động hợp lý (TRA) và Thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) là các khung phân tích chính. Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) cũng được tích hợp. Các mô hình này giải thích mối quan hệ giữa niềm tin, thái độ, chuẩn mực chủ quan và nhận thức kiểm soát hành vi với ý định. TPB và TAM đặc biệt hữu ích trong bối cảnh công nghệ. Chúng giúp khám phá các yếu tố tâm lý tác động đến việc chấp nhận và sử dụng nền tảng trực tuyến. Sự kết hợp các lý thuyết này cung cấp một cái nhìn đa chiều. Đây là nền tảng vững chắc cho mô hình nghiên cứu.
1.3. Tổng hợp nghiên cứu trước về các yếu tố
Nghiên cứu đã tổng hợp nhiều công trình học thuật trong và ngoài nước. Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua hàng đã được xác định. Chúng bao gồm giá trị cảm nhận, chất lượng sản phẩm/dịch vụ, sự hài lòng của khách hàng. Niềm tin vào người bán và nền tảng giao dịch cũng rất quan trọng. Cảm nhận rủi ro thường xuyên được đề cập. Các nghiên cứu trước đây là cơ sở để xây dựng mô hình. Đây là điểm khởi đầu cho việc phát triển các giả thuyết. Luận án kế thừa và phát triển các phát hiện này trong bối cảnh Việt Nam.
II.Xây dựng mô hình hành vi người tiêu dùng trực tuyến
Luận án đề xuất một mô hình nghiên cứu toàn diện. Mô hình này tích hợp các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua sắm trực tuyến. Các giả thuyết được xây dựng dựa trên cơ sở lý thuyết vững chắc. Mô hình xem xét mối quan hệ đa chiều giữa các biến số. Từ thái độ đến niềm tin, từ rủi ro đến chuẩn mực xã hội, tất cả đều được tính đến. Mô hình cũng đưa vào các biến kiểm soát. Điều này giúp tăng cường độ chính xác của kết quả. Việc phát triển mô hình có ý nghĩa quan trọng. Nó cung cấp một công cụ phân tích mạnh mẽ. Mục tiêu là giải thích sâu sắc hành vi người tiêu dùng trong thương mại điện tử. Đây là bước quan trọng để hiểu rõ hơn động lực mua sắm trực tuyến.
2.1. Phát triển giả thuyết về các yếu tố chính
Các giả thuyết tập trung vào ảnh hưởng của thái độ, chuẩn mực chủ quan và nhận thức kiểm soát hành vi. Niềm tin và cảm nhận rủi ro cũng là các yếu tố quan trọng. Thái độ tích cực đối với mua sắm trực tuyến thường dẫn đến ý định mua hàng cao. Chuẩn mực chủ quan, ví dụ như ảnh hưởng từ bạn bè hoặc người thân, có thể thúc đẩy hoặc kìm hãm ý định. Nhận thức kiểm soát hành vi phản ánh khả năng và sự dễ dàng trong việc thực hiện hành vi mua sắm. Niềm tin vào nhà cung cấp và hệ thống giao dịch là nền tảng. Cảm nhận rủi ro, như rủi ro về bảo mật hay chất lượng sản phẩm, có thể giảm ý định mua hàng. Tất cả được kiểm định chi tiết.
2.2. Các biến số tác động đến niềm tin khách hàng
Niềm tin của khách hàng là yếu tố then chốt trong môi trường trực tuyến. Luận án khảo sát các nhân tố ảnh hưởng trực tiếp đến niềm tin. Các yếu tố này bao gồm danh tiếng của trang web, quy mô doanh nghiệp, và các chính sách bảo mật thông tin. Cảm nhận về tính dễ sử dụng và tính hữu ích của nền tảng cũng tác động đến niềm tin. Khi khách hàng tin tưởng vào nền tảng và người bán, họ sẽ có ý định mua sắm cao hơn. Xây dựng và duy trì niềm tin là ưu tiên hàng đầu. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các doanh nghiệp thương mại điện tử mới.
2.3. Xây dựng mô hình ảnh hưởng ý định mua hàng
Mô hình nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự tổng hợp các lý thuyết. Nó bao gồm nhiều yếu tố đầu vào. Các yếu tố này tác động trực tiếp hoặc gián tiếp đến ý định mua sắm trực tuyến. Các mối quan hệ nhân quả giữa các biến được giả định. Sau đó, các giả thuyết được hình thành để kiểm định. Mô hình này cung cấp một cái nhìn tổng thể. Nó minh họa cách các yếu tố như thái độ, niềm tin, rủi ro, và chuẩn mực xã hội tương tác. Mục tiêu là cuối cùng dẫn đến ý định mua hàng của người tiêu dùng.
III.Phương pháp nghiên cứu ý định mua sắm tại Việt Nam
Nghiên cứu áp dụng phương pháp định lượng để kiểm định các giả thuyết. Quy trình nghiên cứu được thiết kế chặt chẽ. Điều này đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy của kết quả. Việc chọn mẫu và thu thập dữ liệu được thực hiện cẩn thận. Dữ liệu sau đó được xử lý bằng các công cụ thống kê tiên tiến. Điều này giúp phân tích sâu các mối quan hệ giữa các biến. Phương pháp này phù hợp để khám phá các yếu tố ảnh hưởng. Nó cũng hỗ trợ việc kiểm định mô hình lý thuyết. Tính phù hợp của phương pháp là chìa khóa để đạt được mục tiêu nghiên cứu. Mục tiêu là hiểu rõ hơn về ý định mua sắm trực tuyến tại thị trường Việt Nam.
3.1. Thiết kế nghiên cứu và thu thập dữ liệu
Thiết kế nghiên cứu là định lượng. Dữ liệu được thu thập thông qua phiếu điều tra. Phiếu điều tra được phát hành rộng rãi đến đối tượng người tiêu dùng đã từng mua sắm trực tuyến. Quy trình chọn mẫu là ngẫu nhiên, nhằm đại diện cho tổng thể. Kích thước mẫu đủ lớn để đảm bảo độ tin cậy thống kê. Việc thu thập dữ liệu được giám sát chặt chẽ. Điều này nhằm hạn chế sai sót. Dữ liệu thu thập được mã hóa và chuẩn bị cho phân tích. Các phương pháp thu thập được lựa chọn cẩn thận.
3.2. Công cụ và kỹ thuật phân tích dữ liệu
Dữ liệu được phân tích bằng phần mềm thống kê chuyên dụng. Các kỹ thuật phân tích bao gồm phân tích nhân tố khám phá (EFA). EFA giúp xác định các nhóm biến số tiềm ẩn. Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng Cronbach's Alpha cũng được thực hiện. Phân tích tương quan giúp đánh giá mối liên hệ giữa các biến. Phân tích hồi quy tuyến tính được sử dụng để kiểm định giả thuyết. Phân tích ANOVA giúp so sánh sự khác biệt giữa các nhóm. Các phương pháp này đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu.
IV.Kết quả chính về các yếu tố ảnh hưởng ý định mua hàng
Phần này trình bày các kết quả phân tích dữ liệu chi tiết. Các giả thuyết nghiên cứu được kiểm định. Kết quả cho thấy nhiều yếu tố có tác động đáng kể đến ý định mua sắm trực tuyến. Các phát hiện này cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng. Chúng giúp xác nhận hoặc điều chỉnh các mô hình lý thuyết. Kết quả cũng làm rõ vai trò của từng yếu tố. Từ đó, đưa ra cái nhìn sâu sắc về hành vi người tiêu dùng Việt Nam. Việc hiểu rõ các yếu tố này là nền tảng. Nó giúp các doanh nghiệp và nhà quản lý đưa ra quyết định sáng suốt. Đây là đóng góp cốt lõi của luận án.
4.1. Thống kê và kiểm định thang đo độ tin cậy
Thống kê mô tả mẫu cung cấp thông tin về đặc điểm của đối tượng khảo sát. Các yếu tố như giới tính, độ tuổi, thu nhập, và kinh nghiệm mua sắm trực tuyến được phân tích. Kết quả phân tích nhân tố khám phá (EFA) giúp xác định các yếu tố tiềm ẩn. EFA cũng góp phần tinh chỉnh thang đo. Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng Cronbach's Alpha cho thấy các thang đo đều có độ tin cậy cao. Điều này đảm bảo chất lượng dữ liệu. Nó cũng củng cố tính hợp lệ của các phân tích tiếp theo.
4.2. Phân tích các yếu tố tác động ý định mua hàng
Kết quả phân tích hồi quy cho thấy nhiều yếu tố tác động trực tiếp đến ý định mua sắm trực tuyến. Thái độ tích cực, niềm tin vào nền tảng và người bán, và nhận thức kiểm soát hành vi đều có ảnh hưởng mạnh mẽ. Cảm nhận rủi ro có tác động tiêu cực, như dự kiến. Các yếu tố như giá trị cảm nhận, chất lượng sản phẩm/dịch vụ cũng gián tiếp ảnh hưởng thông qua thái độ và niềm tin. Phân tích này xác định rõ mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc.
4.3. Kiểm định giả thuyết và mô hình điều chỉnh
Tất cả các giả thuyết chính đều được kiểm định. Hầu hết các giả thuyết đều được chấp nhận. Một số mối quan hệ trong mô hình đã được điều chỉnh dựa trên kết quả thực nghiệm. Điều này giúp tối ưu hóa mô hình. Mô hình điều chỉnh cung cấp cái nhìn chính xác hơn. Nó phản ánh thực tế hành vi người tiêu dùng Việt Nam. Kết quả này là cơ sở quan trọng. Nó giúp đưa ra các kiến nghị mang tính thực tiễn cao.
V.Đề xuất thúc đẩy ý định mua sắm trực tuyến bền vững
Dựa trên các kết quả nghiên cứu, luận án đưa ra nhiều đề xuất thiết thực. Các đề xuất này hướng đến cả nhà bán lẻ trực tuyến và cơ quan quản lý nhà nước. Mục tiêu là thúc đẩy sự phát triển bền vững của thương mại điện tử. Các kiến nghị tập trung vào việc cải thiện trải nghiệm khách hàng, xây dựng niềm tin, và giảm thiểu rủi ro. Việc áp dụng các giải pháp này sẽ giúp tăng cường ý định mua hàng. Đồng thời, nó cũng tạo ra môi trường mua sắm trực tuyến an toàn và hiệu quả hơn. Đây là đóng góp quan trọng để phát triển ngành thương mại điện tử Việt Nam. Luận án cũng chỉ ra những hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo.
5.1. Đề xuất cho các nhà bán lẻ trực tuyến
Các nhà bán lẻ trực tuyến cần tập trung xây dựng niềm tin khách hàng. Điều này bao gồm cải thiện danh tiếng, minh bạch thông tin sản phẩm và chính sách đổi trả. Nâng cao chất lượng sản phẩm/dịch vụ là yếu tố cốt lõi. Giảm thiểu cảm nhận rủi ro cho khách hàng bằng cách áp dụng các biện pháp bảo mật mạnh mẽ. Tối ưu hóa giao diện trang web, đảm bảo tính dễ sử dụng. Cung cấp thông tin hữu ích giúp khách hàng đưa ra quyết định mua hàng. Đầu tư vào dịch vụ hậu mãi cũng rất quan trọng. Điều này giúp duy trì sự hài lòng của khách hàng.
5.2. Gợi ý cho cơ quan quản lý nhà nước
Các cơ quan quản lý nhà nước cần xây dựng và hoàn thiện khung pháp lý cho thương mại điện tử. Điều này bao gồm bảo vệ người tiêu dùng, quản lý chất lượng sản phẩm và dịch vụ. Tăng cường giám sát các hoạt động kinh doanh trực tuyến. Xây dựng các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp và người tiêu dùng. Tổ chức các chương trình nâng cao nhận thức về an toàn khi mua sắm trực tuyến. Điều này giúp tạo dựng niềm tin cho toàn bộ thị trường. Hỗ trợ hạ tầng công nghệ cũng rất cần thiết.
5.3. Hạn chế nghiên cứu và định hướng phát triển
Nghiên cứu có một số hạn chế nhất định. Phạm vi mẫu và phương pháp thu thập dữ liệu có thể giới hạn khả năng khái quát hóa. Các yếu tố chưa được kiểm soát đầy đủ cần được xem xét. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi địa lý. Nó cũng có thể tập trung vào các nhóm sản phẩm cụ thể. Nghiên cứu sâu hơn về vai trò của các yếu tố văn hóa và xã hội cũng là cần thiết. Điều này giúp bổ sung và làm phong phú thêm hiểu biết về hành vi người tiêu dùng trực tuyến.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (187 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bội LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan, luận án “Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua sắm trực tuyến ở Việt Nam” là công trình nghiên cứu độc lập của cá nhân tôi. Ngoài những thông tin thứ cấp có liên quan đến nghiên cứu đã được trích dẫn theo quy định, toàn bộ kết quả trình bày trong luận án được phân tích từ nguồn dữ liệu điều tra do cá nhân tôi trực tiếp thực hiện. Tất cả các dữ liệu đều trung thực và nội dung luận án chưa từng được công bố trong bất cứ công trình nghiên cứu nào khác. Tôi xin chịu trách nhiệm về lời cam đoan của mình.
Tác giả Hà Ngọc Thắng ii LỜI CẢM ƠN Tác giả luận án xin trân trọng cảm ơn tập thể lãnh đạo và các thầy, cô giáo Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, Khoa Quản trị Kinh doanh, Viện đào tạo Sau đại học, Bộ môn Quản trị Kinh doanh tổng hợp cũng như các cơ quan, đơn vị trong và ngoài Trường đã tạo điều kiện để tác giả hoàn thành luận án này. Tác giả xin cảm ơn bạn bè, đồng nghiệp và những người thân trong gia đình đã luôn ủng hộ, tạo điều kiện, chia sẻ khó khăn trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Đặc biệt, xin gửi lời cảm ơn chân thành và sâu sắc nhất tới GS.TS Nguyễn Thành Độ, người đã tận tình hướng dẫn và giúp đỡ tác giả hoàn thành luận án này. Xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội, ngày 01 tháng 12 năm 2015 Tác giả Hà Ngọc Thắng iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.
ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC VIẾT TẮT .vi DANH MỤC BẢNG, BIỀU. vii DANH MỤC HÌNH VẼ .x PHẦN MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài.
Mục đích nghiên cứu của luận án. Đối tượng, phạm vi và phương pháp nghiên cứu của luận án. Những đóng góp của luận án. Kết cấu của luận án .7 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ MUA SẮM TRỰC TUYẾN.
Cơ sở lý luận về mua sắm trực tuyến và ý định mua sắm trực tuyến. Ý định mua sắm trực tuyến. Tổng quan về mua sắm trực tuyến. Tổng quan nghiên cứu.
Hành vi người tiêu dùng trong mua sắm trực tuyến. Phát triển mô hình nghiên cứu .29 CHƯƠNG 2: GIẢ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU. Mô hình lý thuyết. Ảnh hưởng của thái độ.
Ảnh hưởng của chuẩn mực chủ quan. Ảnh hưởng của nhận thức kiểm soát hành vi. Ảnh hưởng của niềm tin. Ảnh hưởng của cảm nhận rủi ro.
Các nhân tố ảnh hưởng đến thái độ. Các nhân tố ảnh hưởng đến chuẩn mực chủ quan. Các nhân tố ảnh hưởng đến nhận thức kiểm soát hành vi (PBC). Các nhân tố ảnh hưởng đến niềm tin của khách hàng.
Biến kiểm soát .50 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. Nghiên cứu định lượng. Xây dựng phiếu điều tra.
Chọn mẫu và thu thập dữ liệu. Phương pháp phân tích dữ liệu .76 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Thống kê mô tả mẫu. Kết quả phân tích nhân tố khám phá (EFA).
Kết quả phân tích nhân tố lần 1. Kết quả phân tích nhân tố lần 2. Phân nhóm và đặt tên nhân tố. Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo.
Điều chỉnh mô hình và giả thuyết nghiên cứu. Kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Kết quả phân tích tương quan. Kết quả kiểm định nhân tố tác động đến ý định mua sắm trực tuyến.
Kết quả kiểm định nhân tố tác động đến niềm tin trong mua sắm trực tuyến. Kết quả kiểm định nhân tố tác động đến thái độ của khách hàng đối với mua sắm trực tuyến. Kết quả phân tích ANOVA .101 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. Thảo luận kết quả nghiên cứu.
Một số đề xuất từ kết quả nghiên cứu. Đối với các nhà bán lẻ trực tuyến. Đối với các cơ quan quản lý nhà nước. Đóng góp của luận án.
Hạn chế của nghiên cứu và hướng nghiên cứu tiếp theo. Hạn chế của nghiên cứu. Các hướng nghiên cứu tiếp theo .127 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN .129 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. ĐỊNH NGHĨA CÁC BIẾN TRONG MÔ HÌNH.
TÓM TẮT KẾT QUẢ PHỎNG VẤN. PHIẾU ĐIỀU TRA. KẾT QUẢ PHÂN TÍCH EFA. KẾT QUẢ KIỂM ĐỊNH ĐỘ TIN CẬY THANG ĐO.
KẾT QUẢ PHÂN TÍCH TƯƠNG QUAN. KẾT QUẢ PHÂN TÍCH HỒI QUY TUYẾN TÍNH. z vi DANH MỤC VIẾT TẮT ADMA : Asia digital marketing association B2C : Business To Consumer – TMĐT giữa doanh nghiệp và người tiêu dùng C2C : Customer To Customer – TMĐT giữa người tiêu dùng với nhau COD : Cash On Delivery – Thanh toán khi giao hàng DTPB : Decomposed Theory of Planned Behavior – Lý thuyết phân rã hành vi có hoạch định PEOU : Perceived ease of use – Cảm nhận về tính dễ sử dụng PU : Perceived usefulness – Cảm nhận về tính hữu ích TAM : Technology acceptance model – Mô hình chấp nhận công nghệ TMĐT : Thương mại điện tử TPB : Theory of Planned Behavior – Lý thuyết hành vi có hoạch định TRA : Theory of reasoned action – Lý thuyết hành động hợp lý vii DANH MỤC BẢNG, BIỀU Bảng 0. Doanh thu từ hoạt động bán lẻ trực tuyến theo hình thức B2C.
Ưu điểm và hạn chế của mua sắm trực tuyến so với mua sắm truyền thống. Thang đo cảm nhận về danh tiếng của trang web. Thang đo cảm nhận về quy mô của doanh nghiệp. Thang đo niềm tin của người tiêu dùng.
Thang đo cảm nhận về tính hữu ích. Thang đo cảm nhận về tính dễ sử dụng. Thang đo cảm nhận rủi ro. Thang đo sự phù hợp.
Thang đo thái độ đối với mua sắm trực tuyến. Thang đo ảnh hưởng của các cá nhân. Thang đo ảnh hưởng của phương tiện thông tin đại chúng. Thang đo chuẩn mực chủ quan.
Thang đo khả năng tự sử dụng. Thang đo điều kiện để mua sắm trực tuyến. Thang đo nhận thức kiểm soát hành vi. Thang đo ý định mua sắm trực tuyến.
Thông tin nghề nghiệp đối tượng điều tra. Thông tin độ tuổi đối tượng điều tra. Thông tin giới tính, thu nhập và học vấn của đối tượng điều tra. Kết quả kiểm định KMO và Bartlett.
Kết quả kiểm định KMO và Bartlett. Bảng phân nhóm và đặt lại tên các nhân tố. Tổng hợp kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo. Các giả thuyết nghiên cứu mới.
Kết quả phân tích hồi quy các nhân tố ảnh hưởng đến ý định. Kết quả phân tích hồi quy các nhân tố ảnh hưởng đến niềm tin. Kết quả phân tích hồi quy các nhân tố ảnh hưởng đến thái độ. Kết quả kiểm định Levene.
Kết quả phân tích ANOVA. Kết quả kiểm định Levene. Kết quả kiểm định T. Kết quả kiểm định Levene.
Kết quả kiểm định T. Giá trị trung bình giữa những nhóm khách hàng có thu nhập khác nhau. Kết quả kiểm định Levene. Kết quả phân tích ANOVA.
Tóm tắt kết quả kiểm định các giả thuyết. Kết quả kiểm định KMO và Bartlett. Tổng phương sai được giải thích. Ma trận xoay nhân tố lần 1.
Kết quả kiểm định KMO và Bartlett. Tổng phương sai được giải thích. Ma trận xoay nhân tố lần 2. Kiểm định thang đo nhân tố “danh tiếng”.
Kiểm định thang đo nhân tố “niềm tin”. Kết quả kiểm định thang đo nhân tố “hữu ích”. Kết quả kiểm định thang đo nhân tố “dễ sử dụng”. Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo nhân tố “Rủi ro”.
Kết quả kiểm định thang đo “phù hợp”. Kết quả kiểm định thang đo “thái độ”. Kết quả kiểm định thang đo “nhóm tham khảo”. Kết quả kiểm định thang đo “kiểm soát hành vi”.
Kết quả kiểm định thang đo nhân tố “Ý định”. Ma trận hệ số tương quan. y ix Bảng PL7. Tóm tắt mô hình hồi quy các nhân tố tác động đến niềm tin.
Kiểm định ANOVA hồi quy các nhân tố tác động đến niềm tin. Hệ số hồi quy tuyến tính các nhân tố tác động đến niềm tin. aa Bảng PL7. Tóm tắt mô hình hồi quy các nhân tố tác động đến thái độ.
aa Bảng PL7. Kiểm định ANOVA hồi quy các nhân tố tác động đến thái độ. bb Bảng PL7. Hệ số hồi quy tuyến tính các nhân tố tác động đến thái độ.
bb Bảng PL7. Tóm tắt mô hình hồi quy các nhân tố tác động đến ý định. cc Bảng PL7. Kiểm định ANOVA hồi quy các nhân tố tác động đến ý định.
cc Bảng PL7. Hệ số hồi quy tuyến tính các nhân tố tác động đến ý định. dd x DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1.1: Quá trình ra quyết định mua .2: Lý thuyết hành động hợp lý (TRA).3: Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM 1985).4: Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM 1989).5: Lý thuyết hành vi có hoạch định (TPB) .6: Mô hình lý thuyết phân rã hành vi có hoạch định (DTPB) .1: Mô hình nghiên cứu đề xuất.1: Quy trình nghiên cứu của luận án .2: Quy trình xây dựng phiếu điều tra .1: Mô hình nghiên cứu điều chỉnh .93 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Trong những năm gần đây, cùng với sự phát triển mạnh mẽ của Internet, mua sắm trực tuyến hay mua sắm qua mạng đã trở thành một phương thức mua sắm phổ biến và ngày càng phát triển trên thế giới (Ramachandran và cộng sự, 2011; Wu và cộng sự, 2011).
Tỉ lệ người tiêu dùng mua sắm trực tuyến và doanh thu từ hoạt động này không ngừng gia tăng theo thời gian (Ozen và Engizek, 2014). Doanh thu từ hoạt động bán lẻ B2C năm 2014 trên toàn cầu đã đạt mức 1,5 nghìn tỉ USD, tăng gần 30% so với năm 2012 và dự báo doanh thu từ bán lẻ trực tuyến (chỉ tính riêng hình thức B2C) sẽ tăng trung bình trên 15% mỗi năm, đạt ngưỡng hai nghìn tỉ USD vào năm 2016 (emarketer. Doanh thu từ hoạt động bán lẻ trực tuyến theo hình thức B2C Đơn vị: tỉ USD Khu vực 2012 2013 2014 2015* 2016* 2017* Châu Á – Thái bình dương 301,2 383,9 525,2 681,2 855,7 1.052,9 Bắc Mỹ 379,8 431,0 482,6 538,3 579,9 660,4 Tây Âu 277,5 312,0 347,4 382,7 414,2 445,0 Trung và đông Âu 41,5 49,5 58,0 64,4 68,9 73,1 Mỹ la tinh 37,6 48,1 57,7 64,9 70,6 74,6 Trung đông và châu Phi 37,6 48,1 57,7 64,9 70,6 74,6 Toàn cầu 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hà Ngọc Thắng (2015). Luận án tiến sĩ nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định m [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghien-cuu-cac-yeu-to-anh-huong-den-y-dinh-mua-sam-truc-tuyen-o-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định m" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua sắm trực tuyến ở việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định m" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2015.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định m" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định m" thuộc chuyên ngành Quản trị Kinh doanh. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định m" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định m" có 187 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định m" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.