Luận án tiến sĩ nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự trung thành thương hiệu c
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự trung thành thương hiệu của người tiêu dùng với nhóm sảnphẩm bánh kẹo truyền thống khu vực miền
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
213
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan nghiên cứu: Yếu tố ảnh hưởng trung thành thương hiệu
- Số trang:
- 213 trang
- Trường:
- Trường Đại học Thương mại
- Chuyên ngành:
- Kinh doanh thương mại
- Tác giả:
- Đặng Hồng Vương
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan nghiên cứu Yếu tố ảnh hưởng trung thành thương hiệu
Luận án tập trung vào các yếu tố ảnh hưởng đến sự trung thành thương hiệu. Đối tượng là người tiêu dùng sản phẩm bánh kẹo truyền thống. Khu vực nghiên cứu bao gồm Miền Trung và Tây Nguyên. Sản phẩm truyền thống đối mặt nhiều thách thức. Cạnh tranh thị trường ngày càng gay gắt. Sự trung thành khách hàng là chìa khóa thành công. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giúp doanh nghiệp xây dựng chiến lược phát triển bền vững. Mục tiêu chính là xác định và phân tích các yếu tố. Từ đó, đề xuất giải pháp thiết thực. Đảm bảo sự tăng trưởng cho các thương hiệu bánh kẹo truyền thống.
1.1. Lý do nghiên cứu và tầm quan trọng
Nghiên cứu tập trung vào sự trung thành thương hiệu. Đây là yếu tố sống còn cho doanh nghiệp. Luận án đặc biệt khảo sát sản phẩm bánh kẹo truyền thống. Khu vực Miền Trung - Tây Nguyên là trọng tâm. Sản phẩm truyền thống đang đối mặt nhiều thách thức. Cạnh tranh từ các sản phẩm công nghiệp gia tăng. Việc duy trì và phát triển thị phần rất quan trọng. Nghiên cứu giúp hiểu rõ hơn hành vi khách hàng. Nó cung cấp cơ sở để xây dựng chiến lược phù hợp. Tầm quan trọng của sự trung thành thương hiệu không thể phủ nhận. Đây là lợi thế cạnh tranh bền vững.
1.2. Mục tiêu chính của luận án
Mục tiêu chung là xác định các yếu tố ảnh hưởng. Các yếu tố này tác động đến sự trung thành thương hiệu. Đối tượng là người tiêu dùng bánh kẹo truyền thống. Nghiên cứu đề xuất giải pháp nâng cao sự trung thành. Mục tiêu cụ thể bao gồm hệ thống hóa lý luận. Khái niệm về thương hiệu, tài sản thương hiệu được làm rõ. Sự trung thành thương hiệu cũng được định nghĩa. Phân tích thực trạng sự trung thành hiện tại là cần thiết. Khảo sát yếu tố ảnh hưởng là bước tiếp theo. Đề xuất các hàm ý quản trị, chính sách phát triển. Điều này giúp các doanh nghiệp bánh kẹo truyền thống.
1.3. Phạm vi và đối tượng nghiên cứu
Đối tượng nghiên cứu chính là các yếu tố. Các yếu tố này tác động đến sự trung thành thương hiệu. Đối tượng khảo sát là người tiêu dùng. Họ mua và sử dụng sản phẩm bánh kẹo truyền thống. Phạm vi không gian là khu vực Miền Trung - Tây Nguyên. Phạm vi thời gian tập trung vào số liệu gần nhất. Nghiên cứu thu thập dữ liệu trong giai đoạn 2020-2021. Điều này đảm bảo tính cập nhật và phù hợp. Sản phẩm bánh kẹo truyền thống là trọng tâm. Ví dụ như bánh tráng, kẹo dừa, bánh ít. Những sản phẩm mang nét văn hóa đặc trưng.
II.Cơ sở lý luận Định nghĩa sự trung thành thương hiệu
Phần này thiết lập nền tảng lý thuyết cho luận án. Nó khám phá các khái niệm cơ bản về thương hiệu. Tài sản thương hiệu cũng được định nghĩa rõ ràng. Đặc biệt chú trọng đến sự trung thành thương hiệu. Các cấp độ trung thành khác nhau được phân tích. Từ đó, mô hình nghiên cứu thực nghiệm được tổng hợp. Những yếu tố ảnh hưởng chính được xác định. Điều này tạo cơ sở vững chắc. Nó giúp phát triển khung lý thuyết. Áp dụng vào bối cảnh cụ thể của bánh kẹo truyền thống.
2.1. Khái niệm và phân loại thương hiệu
Thương hiệu là tên gọi, thuật ngữ, dấu hiệu. Nó có thể là biểu tượng, thiết kế. Hoặc là sự kết hợp của những yếu tố này. Thương hiệu giúp nhận diện sản phẩm, dịch vụ. Nó giúp phân biệt với đối thủ cạnh tranh. Thương hiệu được phân loại theo nhiều cách. Có thương hiệu cá nhân, thương hiệu tập thể. Thương hiệu doanh nghiệp cũng là một loại phổ biến. Thương hiệu tập thể là trọng tâm trong nghiên cứu. Đặc biệt với các sản phẩm truyền thống. Thương hiệu tạo ra tài sản vô hình. Nó là một phần quan trọng trong giá trị doanh nghiệp.
2.2. Các cấp độ của sự trung thành
Sự trung thành thương hiệu không phải là một khái niệm đơn nhất. Nó tồn tại ở nhiều cấp độ khác nhau. Cấp độ đầu tiên là không trung thành. Người tiêu dùng mua dựa trên giá cả hoặc sự tiện lợi. Cấp độ thứ hai là trung thành hành vi. Người tiêu dùng mua lặp lại nhưng không có sự gắn kết sâu sắc. Cấp độ thứ ba là trung thành cảm xúc. Người tiêu dùng có niềm tin, yêu thích thương hiệu. Cấp độ cao nhất là trung thành tuyệt đối. Người tiêu dùng sẵn sàng bỏ qua đối thủ cạnh tranh. Họ thậm chí quảng bá thương hiệu cho người khác. Việc hiểu các cấp độ giúp doanh nghiệp định hướng chiến lược.
2.3. Mô hình nghiên cứu thực nghiệm
Nghiên cứu này tổng quan nhiều mô hình. Các mô hình này đã nghiên cứu yếu tố ảnh hưởng. Chúng tập trung vào sự trung thành thương hiệu. Ví dụ, mô hình của Đặng Thị Kim Hoa và Bùi Hồng Quý (2017). Nghiên cứu của Nguyễn Quốc Nghi (2016) cũng được xem xét. Các tác giả như Kuikka và Laukkanen (2012) cũng có đóng góp. Mô hình của Puška và cộng sự (2018) được phân tích. Kim và Yim (2014), Hồ Chí Dũng (2013) cũng cung cấp góc nhìn. Nguyễn Thị An Bình (2016) cũng có nghiên cứu tương tự. Việc xem xét các mô hình giúp xây dựng khung lý thuyết. Từ đó, xác định các biến số quan trọng.
III.Yếu tố ảnh hưởng Trung thành thương hiệu của người tiêu dùng
Phần này đi sâu vào các yếu tố cụ thể. Những yếu tố này được xác định ảnh hưởng. Chúng tác động đến sự trung thành thương hiệu của người tiêu dùng. Từ sự hài lòng đến giá trị cảm nhận. Từ hình ảnh thương hiệu đến niềm tin. Cả rủi ro, giá cả và cạnh tranh đều được xem xét. Mỗi yếu tố đóng vai trò quan trọng riêng. Chúng cùng nhau định hình hành vi khách hàng. Việc hiểu rõ từng yếu tố giúp doanh nghiệp. Nó giúp phát triển chiến lược giữ chân khách hàng hiệu quả. Mục tiêu là xây dựng sự trung thành khách hàng bền vững.
3.1. Sự hài lòng và giá trị cảm nhận
Sự hài lòng là một yếu tố then chốt. Người tiêu dùng hài lòng khi kỳ vọng được đáp ứng. Thậm chí được vượt quá. Hài lòng dẫn đến ý định mua lại. Nó cũng tăng cường sự trung thành thương hiệu. Giá trị cảm nhận là sự đánh giá tổng thể. Người tiêu dùng so sánh lợi ích nhận được. Họ so sánh với chi phí bỏ ra. Giá trị cảm nhận bao gồm cả giá trị chức năng. Nó cũng bao gồm giá trị cảm xúc. Giá trị cảm nhận cao thường đi đôi với sự hài lòng. Hai yếu tố này tác động mạnh mẽ. Chúng định hình hành vi khách hàng. Doanh nghiệp cần tập trung cải thiện chúng.
3.2. Hình ảnh niềm tin cam kết thương hiệu
Hình ảnh thương hiệu là ấn tượng chung. Đó là những gì người tiêu dùng nghĩ về thương hiệu. Một hình ảnh tích cực tạo ra lợi thế. Nó thúc đẩy sự gắn kết. Niềm tin vào thương hiệu là sự tin cậy. Người tiêu dùng tin vào khả năng của thương hiệu. Họ tin vào lời hứa của thương hiệu. Niềm tin xây dựng trên trải nghiệm thực tế. Nó cũng dựa trên thông tin truyền thông. Cam kết với thương hiệu thể hiện sự gắn bó. Người tiêu dùng sẵn sàng duy trì mối quan hệ. Dù có các lựa chọn thay thế. Niềm tin và cam kết là nền tảng. Chúng củng cố sự trung thành thương hiệu.
3.3. Rủi ro giá cả và cạnh tranh
Rủi ro cảm nhận là nỗi lo của người tiêu dùng. Họ lo lắng khi mua hoặc sử dụng sản phẩm. Rủi ro có thể là về tài chính, chức năng, xã hội. Thương hiệu mạnh giúp giảm rủi ro cảm nhận. Giá cả là một yếu tố ảnh hưởng trực tiếp. Mức giá phải tương xứng với giá trị. Giá không phù hợp có thể làm mất khách hàng. Sự sẵn có của thương hiệu cạnh tranh cũng quan trọng. Thị trường có nhiều lựa chọn thay thế. Điều này làm giảm sự trung thành của người tiêu dùng. Doanh nghiệp cần quản lý rủi ro. Cần định giá cạnh tranh và tạo sự khác biệt. Để duy trì và phát triển sự trung thành khách hàng.
IV.Đặc điểm sản phẩm Bánh kẹo truyền thống và hành vi khách hàng
Phần này khảo sát sâu về bản chất sản phẩm. Nó xem xét đặc điểm bánh kẹo truyền thống. Thương hiệu truyền thống cũng được phân tích. Xu hướng tiêu dùng hiện tại cũng được đánh giá. Đặc điểm này có ảnh hưởng lớn. Nó định hình hành vi khách hàng. Việc hiểu rõ những khía cạnh này là cần thiết. Nó giúp các nhà sản xuất. Giúp họ thích nghi và phát triển sản phẩm. Nâng cao sự trung thành thương hiệu. Đồng thời giữ gìn giá trị văn hóa. Tạo ra lợi thế cạnh tranh độc đáo trên thị trường.
4.1. Bản chất sản phẩm bánh kẹo truyền thống
Sản phẩm bánh kẹo truyền thống mang đậm nét văn hóa. Chúng thường được sản xuất thủ công hoặc bán thủ công. Nguyên liệu thường có nguồn gốc tự nhiên. Quy trình chế biến theo công thức lâu đời. Đặc điểm hương vị rất đặc trưng, khó lẫn. Bánh kẹo truyền thống gắn liền với ký ức. Chúng thường xuất hiện trong các dịp lễ, Tết. Hoặc là quà tặng mang ý nghĩa. Việc bảo tồn và phát triển sản phẩm này rất quan trọng. Nó giữ gìn giá trị văn hóa. Đồng thời tạo ra giá trị kinh tế. Hiểu rõ bản chất giúp xây dựng chiến lược phù hợp.
4.2. Đặc điểm thương hiệu truyền thống
Thương hiệu bánh kẹo truyền thống thường gắn với địa danh. Nó có thể là tên làng nghề, tên gia đình sản xuất. Thương hiệu này thường xây dựng trên uy tín. Uy tín được tích lũy qua nhiều thế hệ. Nó dựa trên chất lượng sản phẩm ổn định. Niềm tin của người tiêu dùng là tài sản lớn. Thương hiệu truyền thống thường ít quảng bá rầm rộ. Chúng chủ yếu dựa vào truyền miệng. Sự chân thực và giá trị lịch sử là điểm mạnh. Tuy nhiên, thách thức là hiện đại hóa. Đồng thời giữ gìn bản sắc ban đầu. Cần cân bằng giữa truyền thống và đổi mới.
4.3. Xu hướng tiêu dùng hiện nay
Xu hướng tiêu dùng bánh kẹo truyền thống đang thay đổi. Người tiêu dùng ngày càng quan tâm sức khỏe. Họ tìm kiếm sản phẩm ít đường, ít chất bảo quản. Sản phẩm có nguồn gốc tự nhiên được ưa chuộng. Xu hướng "ăn sạch, uống lành" rất mạnh mẽ. Đồng thời, yếu tố tiện lợi cũng được đề cao. Bao bì sản phẩm cần thân thiện, dễ sử dụng. Người tiêu dùng trẻ thích sự kết hợp. Họ muốn sản phẩm truyền thống nhưng có nét hiện đại. Các kênh phân phối trực tuyến cũng quan trọng. Doanh nghiệp cần thích ứng với những xu hướng này. Để duy trì và phát triển thị trường. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến hành vi khách hàng.
V.Phương pháp nghiên cứu Thu thập dữ liệu phân tích yếu tố
Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp. Kết hợp định tính và định lượng. Nó nhằm đảm bảo tính toàn diện và sâu sắc. Nghiên cứu định tính giúp khám phá các yếu tố ảnh hưởng. Nghiên cứu định lượng kiểm định mô hình lý thuyết. Quy trình thu thập dữ liệu được thiết kế cẩn thận. Dữ liệu được xử lý bằng các phần mềm thống kê. Phân tích kết quả giúp xác định mức độ tác động. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm. Hỗ trợ cho các kết luận và đề xuất. Phương pháp chặt chẽ đảm bảo độ tin cậy. Nghiên cứu mang lại giá trị khoa học và thực tiễn.
5.1. Nghiên cứu định tính chi tiết
Nghiên cứu định tính được tiến hành ban đầu. Mục đích là khám phá sâu các yếu tố. Các yếu tố này ảnh hưởng đến sự trung thành thương hiệu. Phỏng vấn chuyên sâu được thực hiện. Đối tượng phỏng vấn là chuyên gia. Các nhà quản lý doanh nghiệp bánh kẹo truyền thống cũng tham gia. Người tiêu dùng có kinh nghiệm sử dụng sản phẩm. Kết quả nghiên cứu định tính giúp điều chỉnh thang đo. Nó làm rõ các biến quan sát. Đảm bảo tính phù hợp với ngữ cảnh Việt Nam. Đặc biệt là với sản phẩm truyền thống. Góp phần xây dựng mô hình nghiên cứu sơ bộ.
5.2. Nghiên cứu định lượng chính thức
Nghiên cứu định lượng được triển khai sau định tính. Thu thập dữ liệu thông qua bảng hỏi. Bảng hỏi được thiết kế dựa trên kết quả định tính. Kích thước mẫu đủ lớn để đảm bảo tính đại diện. Người tiêu dùng tại khu vực Miền Trung - Tây Nguyên là đối tượng. Dữ liệu được thu thập trực tiếp và trực tuyến. Quy trình thu thập được kiểm soát chặt chẽ. Đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy. Mục tiêu là kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Đo lường mức độ tác động của các yếu tố. Đến sự trung thành thương hiệu của người tiêu dùng.
5.3. Quy trình xử lý và đánh giá dữ liệu
Dữ liệu thu thập được nhập và làm sạch. Phần mềm thống kê chuyên dụng được sử dụng. Phân tích thống kê mô tả được thực hiện. Nó cung cấp cái nhìn tổng quan về mẫu. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) giúp xác định các nhân tố. Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) kiểm định mô hình. Mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) được áp dụng. Nó đánh giá mối quan hệ giữa các biến. Kết quả phân tích giúp xác nhận mô hình lý thuyết. Đồng thời định lượng mức độ tác động. Đưa ra kết luận chính xác về các yếu tố ảnh hưởng. Đây là cơ sở cho các đề xuất thực tiễn.
VI.Đóng góp thực tiễn Nâng cao trung thành thương hiệu
Luận án mang lại nhiều đóng góp ý nghĩa. Nó không chỉ làm giàu thêm lý luận khoa học. Mà còn cung cấp giải pháp thực tiễn. Giải pháp này dành cho các doanh nghiệp. Mục tiêu là nâng cao sự trung thành thương hiệu. Đặc biệt trong ngành bánh kẹo truyền thống. Các kiến nghị cụ thể được đưa ra. Giúp các nhà quản lý định hướng chiến lược. Đảm bảo sự phát triển bền vững của thương hiệu. Nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường. Góp phần bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa. Đồng thời thúc đẩy tăng trưởng kinh tế địa phương.
6.1. Đóng góp về mặt lý luận khoa học
Luận án hệ thống hóa cơ sở lý luận. Nó làm rõ khái niệm sự trung thành thương hiệu. Đồng thời phân tích các yếu tố ảnh hưởng. Đặc biệt trong bối cảnh sản phẩm truyền thống. Nghiên cứu xây dựng một mô hình toàn diện. Mô hình này kiểm định mối quan hệ phức tạp. Nó mở rộng ứng dụng lý thuyết về hành vi khách hàng. Áp dụng vào ngành bánh kẹo truyền thống. Các kết quả có thể làm tài liệu tham khảo. Nó hỗ trợ cho các nghiên cứu tiếp theo. Góp phần phát triển lý thuyết marketing. Đặc biệt là trong lĩnh vực quản trị thương hiệu.
6.2. Ứng dụng thực tiễn cho doanh nghiệp
Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc. Doanh nghiệp hiểu rõ yếu tố nào quan trọng nhất. Yếu tố này tác động đến sự trung thành thương hiệu. Các nhà quản lý có thể ưu tiên nguồn lực. Họ tập trung vào việc cải thiện những yếu tố đó. Ví dụ như nâng cao chất lượng sản phẩm. Cải thiện giá trị cảm nhận cho người tiêu dùng. Xây dựng hình ảnh thương hiệu tích cực hơn. Nó giúp doanh nghiệp phát triển chiến lược marketing. Chiến lược này phù hợp với đặc thù sản phẩm truyền thống. Giúp tăng cường sự hài lòng của khách hàng.
6.3. Kiến nghị phát triển bền vững thương hiệu
Luận án đề xuất các kiến nghị cụ thể. Kiến nghị này hướng tới các nhà quản lý. Họ đang làm việc trong ngành bánh kẹo truyền thống. Cần đầu tư vào đổi mới công nghệ. Đồng thời phải giữ gìn bản sắc truyền thống. Phát triển kênh phân phối đa dạng. Tăng cường hoạt động truyền thông số. Xây dựng cộng đồng người tiêu dùng trung thành. Chính sách hỗ trợ từ nhà nước cũng quan trọng. Nó giúp các làng nghề truyền thống phát triển. Đảm bảo sự phát triển bền vững của thương hiệu. Nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (213 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu về sự trung thành thương hiệu (Brand Loyalty - LOY) của người tiêu dùng (NTD) là trụ cột trung tâm trong quản trị tiếp thị và tài sản thương hiệu (Brand Equity) từ thập niên 1980 đến nay. Tuy nhiên, phần lớn các công trình kinh điển và thực nghiệm hiện đại chủ yếu tập trung vào hàng tiêu dùng nhanh (FMCG) quy mô công nghiệp (Hồ Chí Dũng, 2013), sữa tươi (Đặng Thị Kim Hoa và Bùi Hồng Quý, 2017), dịch vụ tài chính - ngân hàng (Nguyễn Thị An Bình, 2016), hoặc các thương hiệu bánh kẹo xuyên quốc gia như Orion, Lotte, Mondelēz. Bối cảnh sản phẩm truyền thống mang tính bản địa, gắn liền với mô hình thương hiệu tập thể (Collective Brand) và chỉ dẫn địa lý tại các nền kinh tế mới nổi gần như bị bỏ ngỏ. Luận án tiến sĩ kinh tế của tác giả Đặng Hồng Vương (2021) với tiêu đề "Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự trung thành thương hiệu của người tiêu dùng với nhóm sản phẩm bánh kẹo truyền thống khu vực Miền Trung – Tây Nguyên" (Chuyên ngành Kinh doanh thương mại, Mã số 9340121, Trường Đại học Thương mại) đã giải quyết triệt để khoảng trống học thuật này.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được nhận diện qua việc thiếu vắng một mô hình đo lường tích hợp cấu trúc tuyến tính phản ánh đúng đặc tính đa chiều của lòng trung thành đối với nhóm sản phẩm bánh kẹo truyền thống (BKTT). Dù thị trường bánh kẹo Việt Nam đạt quy mô doanh thu dự báo 1.355 triệu USD với mức tiêu thụ bình quân 2,3 kg/người vào năm 2020 (Statista, 2019) và tốc độ tăng trưởng GDP đạt 7,02% (GSO, 2019), các đơn vị sản xuất kinh doanh (SXKD) làng nghề đang đối mặt với sự mai một, cạnh tranh khốc liệt từ bánh kẹo nhập khẩu và hạn chế nghiêm trọng trong năng lực quản trị thương hiệu.
Luận án giải quyết 5 câu hỏi nghiên cứu và kiểm định hệ thống giả thuyết được chuẩn hóa:
- RQ1: Cơ sở lý luận và các góc độ tiếp cận sự trung thành thương hiệu đối với sản phẩm bản địa là gì?
- RQ2: Những nhân tố cấu thành nào tác động trực tiếp và gián tiếp đến lòng trung thành thương hiệu BKTT?
- RQ3: Thực trạng công tác xây dựng và phát triển thương hiệu tại các cơ sở SXKD khu vực Miền Trung – Tây Nguyên diễn ra như thế nào?
- RQ4: Mức độ tác động định lượng giữa Hình ảnh thương hiệu (IMA), Tác động thương hiệu (IMP), Giá trị thương hiệu (VAL), Hài lòng thương hiệu (SAT) đến Trung thành thương hiệu (LOY) được lượng hóa ra sao?
- RQ5: Những hàm ý quản trị và giải pháp chính sách nào cần thực thi để củng cố lòng trung thành của NTD đến năm 2025?
Hệ thống giả thuyết trọng tâm bao gồm:
- H1: Hình ảnh thương hiệu (IMA) tác động dương (+) đến Tác động thương hiệu (IMP).
- H2: Hình ảnh thương hiệu (IMA) tác động dương (+) đến Giá trị thương hiệu (VAL).
- H3: Hình ảnh thương hiệu (IMA) tác động dương (+) đến Hài lòng thương hiệu (SAT).
- H4: Tác động thương hiệu (IMP) tác động dương (+) đến Giá trị thương hiệu (VAL).
- H5: Tác động thương hiệu (IMP) tác động dương (+) đến Hài lòng thương hiệu (SAT).
- H6: Tác động thương hiệu (IMP) tác động dương (+) đến Trung thành thương hiệu (LOY).
- H7: Giá trị thương hiệu (VAL) tác động dương (+) đến Hài lòng thương hiệu (SAT).
- H8: Giá trị thương hiệu (VAL) tác động dương (+) đến Trung thành thương hiệu (LOY).
- H9: Hài lòng thương hiệu (SAT) tác động dương (+) đến Trung thành thương hiệu (LOY).
Khung lý thuyết của công trình tích hợp các mô hình nền tảng từ Aaker (1991, 1996), Keller (1998, 2013), Oliver (1999), Chaudhuri và Holbrook (2001), Matzler và cộng sự (2008), kết hợp kiểm chứng thực nghiệm từ Puška và cộng sự (2019). Luận án được thực hiện với quy mô mẫu khảo sát thực chứng gồm 120 nhà quản trị cơ sở SXKD, 12 phỏng vấn sâu, 10 chuyên gia thảo luận nhóm, 50 mẫu định lượng sơ bộ và 425 NTD khảo sát chính thức trên 6 dòng sản phẩm đại diện trải dài suốt dải địa bàn Miền Trung – Tây Nguyên trong giai đoạn 2019-2020.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế và trong nước về lòng trung thành thương hiệu cho thấy sự phân hóa rõ nét qua ba trường phái tiếp cận chủ đạo:
- Tiếp cận theo hành vi (Behavioral Loyalty): Tiêu biểu với các nghiên cứu của Oliver (1999), Ting (2004), Kabiraj và Shanmugan (2011), định nghĩa trung thành là hành vi mua lặp lại (repeat purchase) với tần suất và tỷ lệ áp đảo dành cho một nhãn hiệu trong khoảng thời gian nhất định.
- Tiếp cận theo thái độ (Attitudinal Loyalty): Tiêu biểu với Yoo và Donthu (2002), Egan (2004), Dick và Basu (2001), phân tách tiến trình trung thành qua các cấp độ nhận thức (cognitive), cảm xúc (affective), bản năng (conative) và hành động (action).
- Tiếp cận hỗn hợp (Composite Loyalty): Tiêu biểu với Chaudhuri và Holbrook (2001), Bowen và Chen (2001), Yoon và Kim (2000), Hồ Chí Dũng (2013), Giovanis và Athanasopoulou (2017). Trường phái này lập luận rằng lòng trung thành thực sự (true brand loyalty) phải là sự giao thoa giữa thái độ ưu tiên mạnh mẽ và hành vi mua lặp lại thường xuyên, phân biệt rõ với trung thành giả tạo (spurious loyalty) do thói quen hay thiếu sự lựa chọn thay thế.
Tranh luận học thuật cốt lõi tồn tại giữa quan điểm của Bian và Moutinho (2011), Aghekyan và cộng sự (2012) khi khẳng định Hình ảnh thương hiệu (Brand Image) có tác động trực tiếp mạnh mẽ nhất lên hành vi mua lặp lại, đối lập với phát hiện của Puška và cộng sự (2019) cho thấy hình ảnh thương hiệu không có tác động trực tiếp mang ý nghĩa thống kê tới lòng trung thành, mà phải vận hành gián tiếp thông qua Tác động thương hiệu (Brand Affect) và Sự hài lòng (Brand Satisfaction).
Công trình định vị chính xác khoảng trống chưa từng được giải quyết: Chưa có nghiên cứu nào tích hợp bản chất thương hiệu tập thể, chỉ dẫn địa lý và yếu tố văn hóa bản địa vào mô hình phương trình cấu trúc tuyến tính để giải thích lòng trung thành NTD đối với thực phẩm truyền thống tại Việt Nam.
So sánh với hai nghiên cứu quốc tế điển hình:
- Nghiên cứu của Kuikka và Laukkanen (2012) tại Phần Lan trên 808 mẫu khảo sát tiêu dùng socola trực tuyến chỉ ra sự hài lòng thương hiệu là yếu tố chi phối mạnh nhất, trong khi niềm tin thương hiệu chỉ tác động đến thái độ mà không thúc đẩy hành vi mua.
- Nghiên cứu của Puška và cộng sự (2019) tại Bosnia & Herzegovina khảo sát 448 khách hàng tiêu dùng socola đen truyền thống Dorina khẳng định vai trò trung gian then chốt của sự hài lòng và tác động cảm xúc, làm suy giảm ảnh hưởng trực tiếp của hình ảnh thương hiệu thuần túy.
Luận án của Đặng Hồng Vương (2021) kế thừa mô hình của Puška và cộng sự (2019), tái cấu trúc và hiệu chỉnh phù hợp với đặc thù sản phẩm BKTT Việt Nam, mở rộng từ tính chất công nghiệp sang bối cảnh làng nghề truyền thống.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng lý thuyết Tài sản thương hiệu dựa trên khách hàng (CBBE) của Keller (2013) và mô hình đa thành phần của Aaker (1991, 1996) bằng việc chứng minh cơ chế dẫn truyền giá trị trong bối cảnh thương hiệu tập thể làng nghề. Tác giả trích dẫn định nghĩa nền tảng của Nguyễn Quốc Thịnh (2018, tr. 17):
"Thương hiệu là một hoặc một tập hợp các dấu hiệu để nhận biết và phân biệt sản phẩm, doanh nghiệp; là hình tượng về sản phẩm và doanh nghiệp trong tâm trí khách hàng và công chúng".
Đồng thời, công trình chuẩn hóa khái niệm thương hiệu tập thể theo Nguyễn Quốc Thịnh (2011, tr. 18):
"Thương hiệu tập thể là một hoặc một tập hợp dấu hiệu để nhận biết và phân biệt, là hình tượng trong tâm trí khách hàng và công chúng về một hoặc một số nhóm sản phẩm của các cơ sở sản xuất, kinh doanh khác nhau trong cùng một liên kết đồng sở hữu".
Đóng góp đột phá của luận án nằm ở việc xác lập quan điểm trung thành hỗn hợp theo định nghĩa của Hur và cộng sự (2011, tr. 1195):
"Sự trung thành với thương hiệu là cảm xúc tích cực đối với thương hiệu và sự tận tâm mua cùng một sản phẩm hoặc dịch vụ lặp đi lặp lại, bất kể hành động của đối thủ cạnh tranh hoặc những thay đổi trong môi trường".
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp liên ngành 3 lý thuyết: Lý thuyết Hành động hợp lý (TRA/TPB), Lý thuyết Tài sản thương hiệu (Aaker/Keller), và Lý thuyết Tiếp thị quan hệ (Relationship Marketing). Mô hình thiết lập 5 khái niệm nghiên cứu với các điều kiện biên (boundary conditions) chặt chẽ:
- Hình ảnh thương hiệu (IMA): Tập hợp các liên tưởng nhận thức về danh tiếng, bao bì, nguồn gốc xuất xứ địa phương và đặc trưng truyền thống.
- Tác động thương hiệu (IMP): Phản ứng tâm lý và cảm xúc tích cực nảy sinh khi tiếp xúc hoặc sử dụng sản phẩm.
- Giá trị thương hiệu (VAL): Đánh giá tổng hòa của khách hàng về lợi ích kinh tế, giá trị văn hóa và chất lượng cảm nhận so với chi phí bỏ ra.
- Hài lòng thương hiệu (SAT): Trạng thái thỏa mãn tâm lý tích cực sau khi tiêu dùng sản phẩm so với kỳ vọng ban đầu.
- Trung thành thương hiệu (LOY): Ý định cam kết gắn bó, giới thiệu truyền miệng tích cực và hành vi sẵn sàng mua lặp lại sản phẩm.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận hành theo thế giới quan thực chứng (Positivism) kết hợp phương pháp luận diễn dịch (Deductive approach). Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp tuần tự (Sequential Mixed Methods) được triển khai qua 3 giai đoạn:
- Nghiên cứu định tính: Đánh giá thực trạng quản trị tại 120 cơ sở SXKD (Tháng 4-6/2019), phỏng vấn sâu 12 chuyên gia và nhà quản lý (Tháng 6-7/2019), thảo luận nhóm tập trung (Focus Group) với 10 đại diện (Tháng 8-9/2019) nhằm khám phá, điều chỉnh thang đo phù hợp với bối cảnh BKTT.
- Nghiên cứu định lượng sơ bộ: Khảo sát thử nghiệm 50 mẫu (Tháng 10/2019) để sàng lọc biến quan sát qua kiểm định Cronbach’s Alpha và EFA.
- Nghiên cứu định lượng chính thức: Thu thập dữ liệu diện rộng trên 425 khách hàng tiêu dùng thực tế (Tháng 11/2019 – Tháng 01/2020) tại các thị trường trọng điểm Miền Trung – Tây Nguyên.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình chọn mẫu đảm bảo tính đại diện cao thông qua phương pháp chọn mẫu thuận tiện có phân tầng theo khu vực địa lý gắn với 6 sản phẩm BKTT tiêu biểu:
- Kẹo cu đơ (Hà Tĩnh)
- Kẹo mè xửng (Huế)
- Bánh dừa nướng (Quảng Nam – Đà Nẵng)
- Kẹo gương (Quảng Ngãi)
- Kẹo dừa Tam Quan (Bình Định)
- Bánh xoài (Nha Trang – Khánh Hòa)
Thang đo Likert 5 điểm (1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý) được chuẩn hóa cho toàn bộ 25 biến quan sát ban đầu thuộc 5 nhóm nhân tố. Quy trình kiểm định độ tin cậy thang đo loại bỏ biến rác có hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation) nhỏ hơn 0,3; giữ lại các thang đo đạt hệ số Cronbach's Alpha > 0,7.
Data và phân tích
Dữ liệu được làm sạch và xử lý thông qua phần mềm SPSS 20 và AMOS 20:
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Sử dụng phép trích Principal Axis Factoring với phép xoay Promax (hoặc Principal Components với Varimax) kiểm định tính hội tụ của các biến.
- Phân tích nhân tố khẳng định (CFA): Đánh giá độ giá trị hội tụ (Convergent Validity), độ tin cậy tổng hợp (Composite Reliability - CR), phương sai trích trung bình (Average Variance Extracted - AVE > 0,5) và độ giá trị phân biệt (Discriminant Validity) qua chỉ số tương quan giữa các cấu trúc.
- Mô hình phương trình cấu trúc (SEM): Kiểm định độ tương thích toàn diện của mô hình với dữ liệu thị trường thông qua các chỉ số: CMIN/df < 3, GFI, TLI, CFI > 0,9, và RMSEA < 0,08.
- Kỹ thuật Bootstrap: Thực hiện tái lặp cỡ mẫu N = 1000 để kiểm định độ vững và sai số ước lượng của các hệ số hồi quy chuẩn hóa.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả ước lượng mô hình SEM và phân tích thực trạng mang lại 5 phát hiện cốt lõi:
Thứ nhất, Sự hài lòng thương hiệu (SAT) và Giá trị thương hiệu (VAL) giữ vai trò chi phối quyết định đến Lòng trung thành (LOY). Mức độ thỏa mãn về hương vị, chất lượng và cảm nhận giá trị tương xứng vượt trội là động lực thúc đẩy hành vi mua lặp lại và truyền miệng tích cực.
Thứ hai, Tác động thương hiệu (Brand Affect - IMP) giữ vai trò cầu nối cảm xúc thiết yếu. Cảm xúc tích cực, sự gắn bó tâm lý với đặc sản quê hương làm gia tăng rõ rệt mức độ thỏa mãn và sự sẵn lòng gắn bó trung thành với thương hiệu truyền thống.
Thứ ba, Hình ảnh thương hiệu (IMA) tác động gián tiếp mạnh mẽ đến Lòng trung thành thông qua hai biến trung gian là Tác động thương hiệu (IMP) và Giá trị thương hiệu (VAL). Một hình ảnh bao bì đẹp, câu chuyện văn hóa làng nghề chỉ dẫn địa lý rõ ràng sẽ kiến tạo nên cảm xúc tốt và nâng cao giá trị cảm nhận trong tâm trí NTD.
Thứ tư, Thực trạng quản trị thương hiệu tại 120 cơ sở SXKD bộc lộ độ trễ lớn:
- Nhận thức về vai trò thương hiệu của các chủ cơ sở còn hạn chế, chủ yếu đồng nhất thương hiệu với nhãn hiệu đơn thuần.
- Chi phí đầu tư cho hoạt động xây dựng và phát triển thương hiệu chiếm tỷ lệ rất thấp so với doanh thu bán hàng (đa phần < 1-2%).
- Hoạt động xúc tiến bán hàng nghèo nàn, phương thức phân phối thụ động, chưa tận dụng nền tảng số và chưa khai thác hiệu quả chương trình Mỗi xã một sản phẩm (OCOP).
Thứ năm, Kiểm định Bootstrap N = 1000 khẳng định tất cả các mối quan hệ tác động trong mô hình đều đạt ý nghĩa thống kê ở mức p < 0,05, với khoảng tin cậy 95% không chứa giá trị 0, minh chứng cho độ ổn định cao của khung lý thuyết.
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật: Bổ sung bằng chứng thực nghiệm vững chắc cho trường phái trung thành hỗn hợp trong phân khúc hàng nông đặc sản và thực phẩm truyền thống tại các nền kinh tế đang chuyển đổi.
- Về mặt quản trị doanh nghiệp: Các cơ sở sản xuất kẹo mè xửng, bánh dừa nướng, kẹo cu đơ... cần chuyển dịch tư duy từ bán sản phẩm vật lý thuần túy sang quản trị trải nghiệm cảm xúc và định vị giá trị văn hóa; cải tiến bao bì, chuẩn hóa tem nhãn chỉ dẫn địa lý và nâng cao chuẩn an toàn vệ sinh thực phẩm.
- Về mặt chính sách công: Chính quyền các tỉnh Miền Trung – Tây Nguyên cần đẩy mạnh bảo hộ sở hữu trí tuệ cho các thương hiệu tập thể, hiệp hội làng nghề; lồng ghép phát triển thương hiệu BKTT với chiến lược xúc tiến du lịch địa phương và chương trình OCOP cấp quốc gia.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận 4 giới hạn nghiên cứu cụ thể:
- Phương pháp lấy mẫu: Sử dụng phương pháp lấy mẫu thuận tiện phi xác suất trên 425 đối tượng tiêu dùng, có thể hạn chế phần nào tính tổng quát hóa cho toàn bộ thị trường cả nước.
- Giới hạn không gian: Phạm vi khảo sát tập trung tại khu vực Miền Trung – Tây Nguyên trên 6 dòng sản phẩm đại diện; chưa bao quát các dòng bánh kẹo truyền thống đặc thù của Miền Bắc (bánh đậu xanh Hải Dương, kẹo dồi) hay Miền Nam (bánh pía Sóc Trăng).
- Biến số nghiên cứu: Chưa đưa vào mô hình các biến điều tiết (Moderating variables) như giá trị hưởng thụ cá nhân, thu nhập, độ tuổi, sự gắn kết văn hóa vùng miền hoặc tác động của kênh thương mại điện tử.
- Tính chất dữ liệu cắt ngang: Dữ liệu thu thập tại một thời điểm (Cross-sectional data) chưa phản ánh được sự biến thiên của lòng trung thành theo chuỗi thời gian dài hạn.
Chương trình nghiên cứu tiếp theo (Future Research Agenda) cần:
- Mở rộng cỡ mẫu đa tầng tại 3 miền Bắc - Trung - Nam với phương pháp chọn mẫu xác suất ngẫu nhiên.
- Tích hợp các nhân tố mới: Trách nhiệm xã hội (CSR), chứng nhận tiêu chuẩn OCOP, trải nghiệm mua sắm số hóa (Omnichannel experience).
- Sử dụng phương pháp phân tích so sánh định tính tập mờ (fsQCA) để khám phá các cấu hình nhân tố phi tuyến tính dẫn đến lòng trung thành cao.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án tạo ra những giá trị đóng góp toàn diện:
- Tác động học thuật: Cung cấp khung đo lường chuẩn hóa cho các nghiên cứu tiếp theo về thương hiệu tập thể và tiếp thị nông đặc sản bản địa; dự kiến đóng góp vào các công bố quốc tế thuộc danh mục Scopus/SSCI trong lĩnh vực kinh doanh thương mại và tiếp thị nông nghiệp.
- Chuyển đổi ngành nghề: Thúc đẩy hơn 120 cơ sở SXKD và các làng nghề bánh dừa nướng Quảng Nam, mè xửng Huế, kẹo dừa Bình Định chuyên nghiệp hóa chuỗi giá trị, chuẩn hóa hệ thống nhận diện thương hiệu và ứng dụng chuyển đổi số trong thương mại.
- Định hình chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học thực chứng cho Sở Công Thương, Sở Khoa học & Công nghệ các tỉnh Miền Trung – Tây Nguyên trong việc hoạch định chính sách hỗ trợ phát triển thương hiệu cộng đồng, chỉ dẫn địa lý giai đoạn 2021-2025.
- Lợi ích xã hội: Góp phần bảo tồn di sản văn hóa ẩm thực truyền thống, gia tăng thu nhập cho người lao động tại các làng nghề nông thôn và thúc đẩy phát triển kinh tế vùng bền vững.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận một khung phân tích tích hợp hoàn chỉnh, quy trình xử lý định lượng SEM - Bootstrap chuẩn mực và hệ thống tài liệu tham khảo chuyên sâu về thương hiệu tập thể.
- Các nhà khoa học và giảng viên: Sử dụng làm học liệu nghiên cứu, giảng dạy các môn Quản trị thương hiệu, Hành vi người tiêu dùng, Nghiên cứu tiếp thị tại các trường đại học khối ngành kinh tế.
- Chủ cơ sở sản xuất và doanh nghiệp bánh kẹo: Nhận diện chính xác các đòn bẩy gia tăng lòng trung thành khách hàng, từ đó tối ưu hóa chi phí tiếp thị và gia tăng thị phần bền vững.
- Cơ quan quản lý nhà nước và Hiệp hội ngành hàng: Nắm bắt bức tranh thực trạng để thiết kế các chương trình hỗ trợ vốn, đào tạo nhân lực quản trị thương hiệu và xây dựng chuỗi liên kết giá trị OCOP hiệu quả.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Luận án đã mở rộng Lý thuyết Tài sản thương hiệu dựa trên khách hàng (CBBE) của Keller (2013) và mô hình của Matzler và cộng sự (2008) vào phân khúc thương hiệu tập thể của sản phẩm BKTT bản địa. Công trình chứng minh rằng trong bối cảnh sản phẩm truyền thống, Hình ảnh thương hiệu không tác động đơn tuyến đến Lòng trung thành mà bắt buộc phải chuyển hóa qua cơ chế cảm xúc (Tác động thương hiệu) và sự tương xứng giữa chi phí - lợi ích (Giá trị thương hiệu).
2. Đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây như thế nào? So với nghiên cứu của Đặng Thị Kim Hoa và Bùi Hồng Quý (2017) chỉ dừng lại ở hồi quy OLS tuyến tính hay Hồ Chí Dũng (2013) khảo sát trên hàng FMCG công nghiệp, luận án kết hợp đồng bộ quy trình 3 giai đoạn: khảo sát thực trạng 120 cơ sở SXKD, phỏng vấn sâu chuyên gia, và phân tích SEM với kỹ thuật kiểm định Bootstrap N = 1000 trên 425 mẫu thực tế của 6 dòng đặc sản vùng miền, đảm bảo tính vững chắc cao nhất về mặt thống kê.
3. Phát hiện nào gây bất ngờ nhất và được giải thích bằng lý thuyết ra sao? Phát hiện bất ngờ nhất là Hình ảnh thương hiệu (IMA) dù được đầu tư nhiều nhưng không tạo ra lòng trung thành trực tiếp nếu thiếu đi sự cộng hưởng của Tác động thương hiệu (IMP) và Hài lòng thương hiệu (SAT). Điều này phù hợp với Lý thuyết Tiếp thị quan hệ (Relationship Marketing): NTD mua bánh kẹo truyền thống xuất phát từ sự gắn kết tình cảm, hồi ức văn hóa và trải nghiệm hương vị thực tế hơn là những quảng bá hình ảnh bề nổi.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập (Replication Protocol) không? Có. Hệ thống biến quan sát, thang đo Likert, dàn bài phỏng vấn sâu (Phụ lục 1-5), bảng hỏi định lượng chính thức (Phụ lục 8) cùng toàn bộ quy trình phân tích CFA, SEM trên SPSS/AMOS được trình bày chi tiết, cho phép các nhà nghiên cứu tái lập hoàn toàn trên các nhóm nông đặc sản khác.
5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo thế nào? Lộ trình 10 năm hướng tới: (1) Xây dựng chỉ số Sức khỏe thương hiệu tập thể (CBHI) cho nông đặc sản Việt Nam; (2) Tích hợp mô hình kinh tế trải nghiệm số (Digital Experience Economy) vào du lịch làng nghề; (3) Nghiên cứu hành vi tiêu dùng xanh và trung thành bền vững đối với sản phẩm đạt chuẩn quốc tế (HACCP, ISO, OCOP 5 sao).
Kết luận
Luận án của tác giả Đặng Hồng Vương (2021) là công trình tiên phong, đóng góp toàn diện cả về học thuật lẫn thực tiễn quản trị:
- Hệ thống hóa và làm sâu sắc cơ sở lý luận về thương hiệu tập thể và lòng trung thành thương hiệu tiếp cận theo hướng hỗn hợp (thái độ - hành vi).
- Xây dựng và kiểm định thành công mô hình cấu trúc tuyến tính gồm 5 nhân tố đo lường sự trung thành của NTD đối với nhóm sản phẩm BKTT.
- Nhận diện và lượng hóa vai trò trung gian quyết định của Tác động thương hiệu, Giá trị thương hiệu và Hài lòng thương hiệu trong mối quan hệ giữa Hình ảnh thương hiệu và Lòng trung thành.
- Đánh giá toàn diện thực trạng quản trị thương hiệu tại 120 cơ sở SXKD, vạch rõ các điểm nghẽn về vốn, nhận thức và xúc tiến thương mại.
- Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ từ cải tiến bao bì, quy chuẩn chất lượng, khai thác chỉ dẫn địa lý đến liên kết hiệp hội ngành hàng nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cho đặc sản Miền Trung – Tây Nguyên đến năm 2025.
- Mở ra 3 hướng nghiên cứu mới về thương hiệu nông đặc sản trong kỷ nguyên số, kinh tế trải nghiệm làng nghề và hành vi tiêu dùng bền vững.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI ------------------------- ĐẶNG HỒNG VƯƠNG NGHIÊN CỨU CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN SỰ TRUNG THÀNH THƯƠNG HIỆU CỦA NGƯỜI TIÊU DÙNG VỚI NHÓM SẢN PHẨM BÁNH KẸO TRUYỀN THỐNG KHU VỰC MIỀN TRUNG – TÂY NGUYÊN Luận án tiến sĩ kinh tế Hà Nội, Năm 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI ------------------------- ĐẶNG HỒNG VƯƠNG NGHIÊN CỨU CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN SỰ TRUNG THÀNH THƯƠNG HIỆU CỦA NGƯỜI TIÊU DÙNG VỚI NHÓM SẢN PHẨM BÁNH KẸO TRUYỀN THỐNG KHU VỰC MIỀN TRUNG – TÂY NGUYÊN Chuyên ngành: Kinh doanh thương mại Mã số : 9340121 Luận án tiến sĩ kinh tế Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Quốc Thịnh 2. Nguyễn Thu Quỳnh Hà Nội, Năm 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan, luận án “Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự trung thành thương hiệu của người tiêu dùng với nhóm sản phẩm bánh kẹo truyền thống khu vực Miền Trung - Tây Nguyên” là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Nội dung về số liệu, tư liệu được sử dụng trong bản luận án là trung thực, có nguồn gốc, xuất xứ rõ ràng và được trình bày trong Danh mục tài liệu tham khảo.
Nếu sai trái, tôi xin chịu hoàn toàn các hình thức kỷ luật theo quy định hiện hành của Nhà Trường. Hà Nội, ngày tháng 07 năm 2021 Nghiên cứu sinh Đặng Hồng Vương ii LỜI CẢM ƠN Tác giả luận án xin chân thành cảm ơn các Thầy Cô giáo Trường Đại học Thương mại, Thầy Cô giáo, các bạn sinh viên Trường Đại học Quy Nhơn và gia đình, bạn bè đã ủng hộ, giúp đỡ tác giả trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và thực hiện luận án tiến sĩ. Tác giả xin chân thành bày tỏ sự biết ơn sâu sắc nhất đến tập thể giảng viên hướng dẫn PGS. Nguyễn Quốc Thịnh và TS.
Nguyễn Thu Quỳnh đã tận tình giúp đỡ, hỗ trợ và tạo mọi điều kiện tốt nhất cho tác giả trong thời gian học tập và hoàn thành luận án. Tác giả cũng xin trân trọng cảm ơn sự giúp đỡ, góp ý, thảo luận nhiệt tình của các quý chuyên gia, nhà khoa học, các nhà quản lý Nhà nước, chủ các cơ sở sản xuất bánh kẹo truyền thống và những người đã hỗ trợ thu thập, đánh giá và xử lý các số liệu về thông tin thị trường và người tiêu dùng. Cuối cùng, tác giả xin gửi đến lời cảm ơn sâu sắc tới những người thân thiết, ba mẹ hai bên gia đình, sự sẻ chia của vợ con trong suốt quá trình học tập, công tác và thực hiện đề tài luận án tiến sĩ. Hà Nội, ngày tháng 07 năm 2021 Tác giả luận án Đặng Hồng Vương iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.
ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. viii DANH MỤC BẢNG BIỂU. ix DANH MỤC HÌNH VẼ.
xi CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU CHUNG VỀ LUẬN ÁN .1 Lý do lựa chọn đề tài .2 Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến luận án. Tổng quan nghiên cứu về tài sản thương hiệu và mối tương quan giữa sự trung thành thương hiệu và tài sản thương hiệu .2 Tổng quan nghiên cứu về sự trung thành thương hiệu của người tiêu dùng và các yếu tố ảnh hưởng đến sự trung thành thương hiệu của người tiêu dùng .3 Tổng quan nghiên cứu về nhóm sản phẩm bánh kẹo truyền thống và làng nghề truyền thống .4 Khoảng trống nghiên cứu .3 Mục tiêu nghiên cứu .1 Mục tiêu chung .2 Mục tiêu cụ thể .4 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu .1 Đối tượng nghiên cứu .2 Phạm vi nghiên cứu.5 Phương pháp nghiên cứu .1 Nghiên cứu định tính .2 Nghiên cứu định lượng sơ bộ .3 Nghiên cứu định lượng chính thức.6 Những đóng góp mới của nghiên cứu .1 Những đóng góp về mặt lý luận .2 Những đóng góp về mặt thực tiễn .7 Kết cấu của luận án. 15 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ SỰ TRUNG THÀNH THƯƠNG HIỆU CỦA NGƯỜI TIÊU DÙNG VÀ ĐẶC ĐIỂM CỦA SẢN PHẨM BÁNH KẸO TRUYỀN THỐNG .1 Khái quát chung về thương hiệu .1 Khái niệm thương hiệu .2 Phân loại thương hiệu .3 Thương hiệu tập thể .2 Khái quát chung về tài sản thương hiệu .1 Khái niệm về tài sản thương hiệu .2 Các thành phần của tài sản thương hiệu .3 Sự trung thành thương hiệu của người tiêu dùng .1 Khái niệm về sự trung thành thương hiệu.2 Tiếp cận sự trung thành thương hiệu .3 Cấp độ của sự trung thành thương hiệu .4 Hình thức của sự trung thành thương hiệu .4 Một số mô hình nghiên cứu thực nghiệm về yếu tố ảnh hưởng đến sự trung thành thương hiệu của người tiêu dùng .1 Mô hình nghiên cứu của Đặng Thị Kim Hoa và Bùi Hồng Quý (2017) .2 Mô hình nghiên cứu của Nguyễn Quốc Nghi (2016) .3 Mô hình nghiên cứu của Kuikka and Laukkanen (2012) .4 Mô hình nghiên cứu của Puška và cộng sự (2018) .5 Mô hình nghiên cứu của Kim và Yim (2014) .6 Mô hình nghiên cứu của Hồ Chí Dũng (2013) .7 Mô hình nghiên cứu của Nguyễn Thị An Bình (2016) .5 Yếu tố ảnh hưởng đến sự trung thành thương hiệu của người tiêu dùng .1 Mức độ quan tâm của khách hàng .2 Giá trị cảm nhận .3 Hình ảnh thương hiệu .4 Tác động thương hiệu .5 Giá trị thương hiệu.6 Sự hài lòng thương hiệu .7 Niềm tin vào thương hiệu .8 Cam kết với thương hiệu .9 Rủi ro cảm nhận .10 Sự tương xứng về giá cả .11 Sự sẵn có của thương hiệu cạnh tranh.6 Giới thiệu chung về sản phẩm bánh kẹo truyền thống và thương hiệu bánh kẹo truyền thống .1 Đặc điểm sản phẩm bánh kẹo truyền thống .2 Đặc điểm thương hiệu bánh kẹo truyền thống .3 Xu hướng tiêu dùng bánh kẹo truyền thống của người tiêu dùng. 47 CHƯƠNG 3: MÔ HÌNH VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Mô hình và giả thuyết nghiên cứu .1 Mô hình nghiên cứu .2 Giả thuyết nghiên cứu .2 Phương pháp nghiên cứu .1 Xác định phương pháp tiếp cận nghiên cứu .2 Phương pháp nghiên cứu định tính .2 Phương pháp nghiên cứu định lượng.
66 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU .1 Thực trạng hoạt động xây dựng và phát triển thương hiệu sản phẩm bánh kẹo truyền thống .1 Thực trạng nhận thức của cơ sở sản xuất về thương hiệu .2 Thực trạng nhận thức của cơ sở sản xuất đối với quá trình xây dựng và phát triển thương hiệu .3 Thực trạng công tác đầu tư vốn vào hoạt động xây dựng và phát triển thương hiệu .4 Thực trạng chuyên môn của cơ sở sản xuất về thương hiệu .5 Thực trạng hoạt động xúc tiến bán hàng nhằm phát triển thương hiệu .6 Thực trạng các thương hiệu sản phẩm bánh kẹo truyền thống đạt chuẩn chương trình OCOP .2 Khái quát về các loại bánh kẹo truyền thống được lựa chọn nghiên cứu .2 Kẹo mè xửng (Huế) .3 Bánh dừa nướng (Quảng Nam – Đà Nẵng) .5 Kẹo dừa Tam Quan (Bình Định) .3 Kết quả phân tích mẫu nghiên cứu sự trung thành thương hiệu của người tiêu dùng đối với sản phẩm bánh kẹo truyền thống .1 Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu .2 Thống kê mô tả các biến nghiên cứu.3 Đánh giá độ tin cậy của thang đo Cronbach's alpha .4 Phân tích nhân tố khám phá EFA .5 Phân tích nhân tố khẳng định CFA .6 Kiểm định mô hình SEM và các giả thuyết nghiên cứu .7 Kiểm định độ tin cậy của mô hình với phương pháp Bootstrap. 109 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ .1 Đánh giá chung thực trạng hoạt động xây dựng và phát triển thương hiệu nhằm tăng cường sự trung thành thương hiệu của người tiêu dùng đối với nhóm sản phẩm bánh kẹo truyền thống .1 Thành tựu đạt được .2 Hạn chế và nguyên nhân của hạn chế .2 Kết luận về kết quả nghiên cứu .3 Một số hàm ý quản trị .1 Một số hàm ý quản trị dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp .2 Một số hàm ý quản trị dựa trên nguồn dữ liệu sơ cấp .4 Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo .1 Hạn chế của nghiên cứu.2 Hướng nghiên cứu tiếp theo. 131 DANH MỤC CÁC BÀI BÁO ĐÃ CÔNG BỐ TRONG THỜI GIAN ĐÀO TẠO TIẾN SĨ CỦA NCS CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. xii TÀI LIỆU THAM KHẢO.
xiii PHỤ LỤC. xxiii Phụ lục 1: Dàn bài thảo luận nghiên cứu định tính (Áp dụng đối với đối tượng phỏng vấn chuyên gia) Phụ lục 2: Biến quan sát trong mô hình nghiên cứu dự kiến (Áp dụng đối với đối tượng phỏng vấn chuyên gia) Phụ lục 3: Danh sách cá nhân tham gia phỏng vấn sâu Phụ lục 4: Dàn bài thảo luận nghiên cứu định tính (Áp dụng đối với đối tượng thảo luận nhóm) Phụ lục 5: Danh sách tham gia thảo luận nhóm Phụ lục 6: Phiếu khảo sát số liệu về hoạt động xây dựng và phát triển thương hiệu Phụ lục 7: Danh sách cơ sở sản xuất bánh kẹo truyền thống tham gia khảo sát số liệu về hoạt động xây dựng và phát triển thương hiệu Phụ lục 8 : Phiếu khảo sát định lượng chính thức Phụ lục 9: Một số hình ảnh thương hiệu và bao bì sản phẩm bánh kẹo truyền thống Phụ lục 10: Số liệu chạy SPSS và AMOS nghiên cứu định lượng sơ bộ Phụ lục 11: Số liệu chạy SPSS và AMOS nghiên cứu định lượng chính thức viii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG ANH CFA Confirmatory Factor Analysis (Phân tích nhân tố khẳng định) EFA Exploratory factor analysis (Phân tích nhân tố khám phá) IMA Brand Image (Hình ảnh thương hiệu) IMP Brand impact (Tác động thương hiệu) LOY Brand Loyalty (Trung thành thương hiệu) SAT Brand Satisfaction (Hài lòng thương hiệu) SEM Structural Equation Analysis (Mô hình cấu trúc tuyến tính) VAL Brand Value (Giá trị thương hiệu) TIẾNG VIỆT BKTT Bánh kẹo truyền thống DN Doanh nghiệp NTD Người tiêu dùng SP Sản phẩm SXKD Sản xuất kinh doanh TH Thương hiệu TSTH Tài sản thương hiệu TTTH Trung thành thương hiệu XD&PT Xây dựng và phát triển ix DANH MỤC BẢNG BIỂU Trang Bảng 1-1: Tiến độ thực hiện nghiên cứu của luận án. 12 Bảng 2-1: Các giai đoạn của trung thành thương hiệu theo thái độ. 24 Bảng 2-2: Ma trận thái độ - hành vi mua lặp lại.
26 Bảng 2-3: Một số yếu tố ảnh hưởng được đưa vào nghiên cứu sự trung thành thương hiệu của người tiêu dùng trong một số nghiên cứu trước đây. 40 Bảng 3-1: Thống kê các cơ sở sản xuất bánh kẹo truyền thống được khảo sát thực trạng hoạt động xây dựng và phát triển thương hiệu. 56 Bảng 3-2: Biến quan sát của yếu tố hình ảnh thương hiệu. 59 Bảng 3-3: Biến quan sát của yếu tố tác động thương hiệu.
60 Bảng 3-4: Biến quan sát của yếu tố giá trị thương hiệu .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đặng Hồng Vương (2021). Luận án tiến sĩ nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự trung [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Thương mại]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghien-cuu-cac-yeu-to-anh-huong-den-su-trung-thanh-thuong-hieu-cua-nguoi-tieu-dung-voi-nhom-sanpham-banh-keo-truyen-thong-khu-vuc-mien-trung-tay-nguyen
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự trung" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự trung thành thương hiệu của người tiêu dùng với nhóm sảnphẩm bánh kẹo truyền thống khu vực miền
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự trung" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Thương mại. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự trung" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự trung" thuộc chuyên ngành Kinh doanh thương mại. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự trung" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự trung" có 213 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự trung" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.