Luận án tiến sĩ: Các nhân tố ảnh hưởng tới khoảng cách kỳ vọng trong kiểm toán báo cáo tài chính tại Việt Nam - Nguyễn Thu Hoài, Đại học Thương Mại
Nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng tới khoảng cách kỳ vọng trong kiểm toán báo cáo tài chính công ty phi tài chính niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
Luan An
Luận án tiến sĩ kinh tế
Năm xuất bản
Số trang
175
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan về Khoảng cách kỳ vọng kiểm toán BCTC
- Số trang:
- 175 trang
- Trường:
- Trường Đại học Thương mại
- Chuyên ngành:
- Kế toán
- Tác giả:
- Nguyễn Thu Hoài
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan về Khoảng cách kỳ vọng kiểm toán BCTC
Khoảng cách kỳ vọng kiểm toán là một vấn đề tồn tại dai dẳng trong ngành. Nó phản ánh sự khác biệt giữa mong đợi của người sử dụng báo cáo tài chính (BCTC) và trách nhiệm thực tế của kiểm toán viên. Vấn đề này có thể làm suy giảm niềm tin vào chất lượng kiểm toán. Nghiên cứu tập trung vào các nhân tố ảnh hưởng đến khoảng cách này. Việc hiểu rõ khoảng cách kỳ vọng kiểm toán là cần thiết. Nó giúp củng cố vai trò của kiểm toán trong nền kinh tế. Đặc biệt, nó quan trọng đối với các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán. Việc thu hẹp khoảng cách này sẽ tăng tính minh bạch và độ tin cậy của thông tin tài chính. Điều này có lợi cho tất cả các bên liên quan.
1.1. Khái niệm và cấu trúc Khoảng cách kỳ vọng kiểm toán
Khoảng cách kỳ vọng kiểm toán xuất hiện khi công chúng không hiểu đúng về vai trò kiểm toán. Họ tin rằng kiểm toán viên có trách nhiệm rộng lớn hơn thực tế. Khoảng cách này thường được chia thành hai phần. Thứ nhất là khoảng cách hợp lý, phát sinh do sự khác biệt giữa mong muốn của công chúng và khả năng thực hiện của kiểm toán viên. Thứ hai là khoảng cách thực hiện, xảy ra khi kiểm toán viên không tuân thủ các chuẩn mực nghề nghiệp. Việc nhận diện rõ các thành phần giúp xác định nguyên nhân. Nó cũng định hướng giải pháp thu hẹp khoảng cách hiệu quả.
1.2. Sự cần thiết nghiên cứu khoảng cách kỳ vọng
Nghiên cứu khoảng cách kỳ vọng kiểm toán rất quan trọng. Nó giúp nhận diện các điểm yếu trong hệ thống kiểm toán. Khoảng cách này có thể gây ra tranh chấp pháp lý. Nó cũng làm suy giảm niềm tin của nhà đầu tư vào BCTC. Một thị trường minh bạch cần có niềm tin vững chắc vào chất lượng kiểm toán. Nghiên cứu cung cấp cơ sở để đề xuất các giải pháp. Các giải pháp này nhằm cải thiện quy định, chuẩn mực và nhận thức. Điều này góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động của thị trường chứng khoán.
1.3. Tác động của Khoảng cách kỳ vọng đến thị trường
Khoảng cách kỳ vọng kiểm toán có thể gây ra những hậu quả tiêu cực. Các quyết định đầu tư có thể bị sai lệch. Điều này xảy ra khi người sử dụng BCTC có kỳ vọng không thực tế. Niềm tin giảm sút làm tăng chi phí vốn cho doanh nghiệp. Nó cũng ảnh hưởng đến sự ổn định của thị trường tài chính. Việc giảm khoảng cách kỳ vọng giúp tăng cường tính minh bạch. Nó hỗ trợ sự phát triển bền vững của thị trường. Các nhà đầu tư cần thông tin đáng tin cậy. Kiểm toán đóng vai trò then chốt trong việc cung cấp thông tin đó.
II.Nguyên nhân Khoảng cách kỳ vọng Trách nhiệm và Chuẩn mực
Nhiều yếu tố góp phần tạo nên khoảng cách kỳ vọng kiểm toán. Các nguyên nhân này thường liên quan đến trách nhiệm của các bên và các quy định hiện hành. Người sử dụng BCTC thường không hiểu rõ giới hạn của kiểm toán. Họ có thể tin rằng kiểm toán viên chịu trách nhiệm tuyệt đối. Trong khi đó, trách nhiệm kiểm toán viên chỉ là đưa ra ý kiến về tính trung thực, hợp lý. Sự chênh lệch này là gốc rễ của vấn đề. Ngoài ra, sự phức tạp của chuẩn mực kiểm toán cũng là một nguyên nhân. Việc giải thích và áp dụng chuẩn mực đôi khi chưa đồng nhất.
2.1. Trách nhiệm kiểm toán viên và Ban quản lý Điểm khác biệt
Sự nhầm lẫn về trách nhiệm là nguyên nhân chính. Trách nhiệm lập và trình bày BCTC thuộc về ban quản lý doanh nghiệp. Trách nhiệm kiểm toán viên là kiểm tra và đưa ra ý kiến. Họ đánh giá tính trung thực, hợp lý của BCTC. Người sử dụng BCTC thường kỳ vọng kiểm toán viên tìm ra mọi sai sót hoặc gian lận. Kỳ vọng này vượt quá giới hạn và phạm vi của một cuộc kiểm toán thông thường. Việc làm rõ trách nhiệm kiểm toán viên là cần thiết để thu hẹp khoảng cách.
2.2. Hạn chế của Chuẩn mực kiểm toán và báo cáo kiểm toán
Các chuẩn mực kiểm toán hiện hành đôi khi chưa đủ rõ ràng. Chúng có thể không theo kịp sự phát triển của môi trường kinh doanh. Điều này tạo ra khoảng trống trong việc giải thích. Báo cáo kiểm toán thường sử dụng ngôn ngữ chuyên ngành. Nó khó hiểu đối với người không chuyên. Nội dung báo cáo cũng có thể quá ngắn gọn. Nó không cung cấp đủ thông tin cần thiết. Việc cải thiện Chuẩn mực kiểm toán và cách trình bày báo cáo là rất quan trọng. Nó giúp nâng cao hiểu biết của người sử dụng.
2.3. Các yếu tố khách quan và chủ quan gây ra khoảng cách
Bên cạnh trách nhiệm và chuẩn mực, còn có các yếu tố khác. Yếu tố khách quan bao gồm sự phức tạp của các giao dịch tài chính. Yếu tố này gây khó khăn cho việc đánh giá. Các thay đổi liên tục trong quy định kế toán cũng là một thách thức. Yếu tố chủ quan liên quan đến năng lực và đạo đức kiểm toán viên. Kiểm toán viên thiếu kinh nghiệm hoặc không tuân thủ đạo đức có thể ảnh hưởng tiêu cực. Áp lực từ khách hàng cũng có thể làm giảm chất lượng kiểm toán. Những yếu tố này đều góp phần mở rộng khoảng cách kỳ vọng kiểm toán.
III.Nâng cao Chất lượng kiểm toán Vai trò Đạo đức và Độc lập
Chất lượng kiểm toán là yếu tố then chốt để thu hẹp khoảng cách kỳ vọng. Nó đòi hỏi sự chuyên nghiệp, khách quan và tuân thủ đạo đức nghề nghiệp. Tính độc lập của kiểm toán viên là điều kiện tiên quyết. Nếu kiểm toán viên không độc lập, niềm tin vào báo cáo kiểm toán sẽ bị xói mòn. Đạo đức kiểm toán viên cũng phải được đặt lên hàng đầu. Các chuẩn mực đạo đức cần được thực hiện nghiêm túc. Việc nâng cao năng lực và giám sát hoạt động kiểm toán là cần thiết. Điều này góp phần tăng cường lòng tin của công chúng vào nghề nghiệp.
3.1. Tính độc lập của kiểm toán viên Yếu tố then chốt
Tính độc lập là trụ cột của một cuộc kiểm toán đáng tin cậy. Kiểm toán viên phải độc lập về cả hình thức và thực chất. Độc lập về hình thức nghĩa là không có mối quan hệ phụ thuộc. Độc lập về thực chất là không bị ảnh hưởng bởi áp lực hoặc lợi ích cá nhân. Nếu thiếu độc lập, ý kiến kiểm toán có thể không khách quan. Điều này làm giảm giá trị thông tin trên BCTC. Các quy định về tính độc lập cần được củng cố. Kiểm toán viên phải luôn duy trì thái độ khách quan.
3.2. Đạo đức kiểm toán viên và chuẩn mực hành nghề
Đạo đức kiểm toán viên là yếu tố quyết định uy tín. Kiểm toán viên phải tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc đạo đức. Chúng bao gồm tính chính trực, khách quan, năng lực chuyên môn. Sự thận trọng và tính bảo mật cũng rất quan trọng. Hành vi vi phạm đạo đức không chỉ ảnh hưởng đến cá nhân. Nó còn gây tổn hại nghiêm trọng đến toàn bộ ngành kiểm toán. Việc tăng cường đào tạo về đạo đức nghề nghiệp là cần thiết. Các chuẩn mực đạo đức cần được cập nhật thường xuyên. Điều này nhằm đáp ứng sự thay đổi của môi trường kinh doanh.
3.3. Các biện pháp tăng cường chất lượng kiểm toán
Để nâng cao chất lượng kiểm toán, cần nhiều biện pháp đồng bộ. Cần đầu tư vào đào tạo chuyên sâu cho kiểm toán viên. Các chương trình cần cập nhật kiến thức mới và công nghệ. Các công ty kiểm toán cần thiết lập hệ thống kiểm soát chất lượng nội bộ. Hệ thống này phải hiệu quả và chặt chẽ. Cơ quan quản lý cần tăng cường giám sát. Việc kiểm tra định kỳ và đánh giá chất lượng dịch vụ là rất quan trọng. Những biện pháp này giúp giảm thiểu rủi ro. Chúng góp phần thu hẹp khoảng cách kỳ vọng kiểm toán.
IV.Nhận thức người dùng BCTC Ảnh hưởng Giáo dục kiểm toán
Nhận thức của người sử dụng BCTC là một nhân tố quan trọng. Sự thiếu hiểu biết về bản chất kiểm toán gây ra kỳ vọng sai lệch. Nhiều người xem báo cáo kiểm toán như một sự đảm bảo tuyệt đối. Họ không hiểu rằng kiểm toán chỉ cung cấp sự đảm bảo hợp lý. Giáo dục kiểm toán đóng vai trò then chốt trong việc điều chỉnh nhận thức này. Các chương trình giáo dục cần làm rõ vai trò, trách nhiệm và giới hạn của kiểm toán. Điều này giúp người sử dụng BCTC có cái nhìn thực tế hơn. Nhu cầu thông tin của họ cũng cần được đáp ứng tốt hơn.
4.1. Nhận thức của người sử dụng BCTC về vai trò kiểm toán
Người sử dụng BCTC thường có nhận thức không đầy đủ. Họ có thể không phân biệt được vai trò của kế toán và kiểm toán. Kỳ vọng họ đặt vào kiểm toán viên thường cao hơn thực tế. Điều này dẫn đến sự thất vọng khi kết quả không như mong đợi. Sự thiếu hiểu biết này là nguyên nhân cốt lõi. Việc cung cấp thông tin rõ ràng hơn về mục đích và giới hạn kiểm toán là cần thiết. Điều này giúp xây dựng kỳ vọng hợp lý hơn.
4.2. Vai trò của Giáo dục kiểm toán trong thu hẹp khoảng cách
Giáo dục kiểm toán là công cụ mạnh mẽ để thu hẹp khoảng cách. Các chương trình giáo dục cần được thiết kế cho nhiều đối tượng. Chúng bao gồm sinh viên, nhà đầu tư cá nhân và các nhà quản lý. Nội dung cần giải thích rõ ràng về trách nhiệm kiểm toán viên. Nó cũng cần làm rõ về phạm vi và giới hạn của cuộc kiểm toán. Việc tổ chức các buổi hội thảo, phát hành tài liệu dễ hiểu sẽ tăng cường kiến thức. Giáo dục giúp nâng cao nhận thức của người sử dụng BCTC. Nó góp phần định hình những kỳ vọng thực tế.
4.3. Nhu cầu thông tin của người sử dụng BCTC
Nhu cầu thông tin của người sử dụng BCTC rất đa dạng. Nhà đầu tư cần thông tin đáng tin cậy để đưa ra quyết định. Các ngân hàng cần thông tin để đánh giá rủi ro tín dụng. Các cơ quan quản lý cần giám sát tuân thủ. Báo cáo kiểm toán cần cố gắng đáp ứng các nhu cầu này. Cần có sự tương tác tốt hơn giữa kiểm toán viên và người sử dụng. Điều này giúp kiểm toán viên hiểu được kỳ vọng. Đồng thời, người sử dụng cũng sẽ hiểu hơn về khả năng của kiểm toán viên. Cải thiện cách trình bày thông tin cũng là một giải pháp.
V.Giải pháp thu hẹp Khoảng cách kỳ vọng kiểm toán hiệu quả
Để thu hẹp khoảng cách kỳ vọng kiểm toán, cần áp dụng nhiều giải pháp. Các giải pháp này phải đến từ nhiều phía. Chính phủ, cơ quan quản lý, các công ty kiểm toán và người sử dụng BCTC đều có vai trò. Việc hoàn thiện Chuẩn mực kiểm toán là bước đi quan trọng. Tăng cường Giáo dục kiểm toán cũng rất cần thiết. Nâng cao chất lượng kiểm toán và tính minh bạch trong báo cáo là bắt buộc. Những nỗ lực tổng thể này sẽ giúp xây dựng niềm tin. Chúng góp phần tạo ra một môi trường tài chính lành mạnh hơn. Điều này hỗ trợ sự phát triển của nền kinh tế.
5.1. Cải thiện Chuẩn mực kiểm toán và quy định pháp lý
Việc thường xuyên rà soát và cập nhật Chuẩn mực kiểm toán là cần thiết. Các chuẩn mực phải phù hợp với thực tiễn kinh doanh Việt Nam. Chúng cũng cần hài hòa với thông lệ quốc tế. Cần làm rõ hơn về trách nhiệm kiểm toán viên. Phạm vi và giới hạn của cuộc kiểm toán cần được quy định minh bạch. Các quy định pháp lý liên quan cũng cần được hoàn thiện. Việc tăng cường chế tài xử phạt sẽ khuyến khích sự tuân thủ. Ban hành hướng dẫn chi tiết giúp việc áp dụng chuẩn mực dễ dàng hơn. Điều này giảm thiểu sự hiểu lầm và khoảng cách kỳ vọng.
5.2. Tăng cường Giáo dục kiểm toán cho các bên liên quan
Giáo dục kiểm toán không chỉ dành cho những người học chuyên ngành. Nó cần được phổ biến rộng rãi hơn. Các đối tượng như nhà đầu tư, thành viên ban quản lý và công chúng đều cần được trang bị kiến thức. Các chương trình giáo dục cần đơn giản hóa các khái niệm phức tạp. Chúng cần tập trung vào việc làm rõ vai trò và giới hạn của kiểm toán. Các hiệp hội nghề nghiệp và cơ quan quản lý có thể phối hợp. Họ tổ chức các hội thảo, cung cấp tài liệu dễ hiểu. Điều này giúp nâng cao nhận thức của người sử dụng BCTC.
5.3. Nâng cao Chất lượng kiểm toán và công bố thông tin
Các công ty kiểm toán cần đầu tư vào hệ thống kiểm soát chất lượng nội bộ. Tuyển dụng và đào tạo kiểm toán viên có năng lực là ưu tiên hàng đầu. Việc tăng cường đạo đức kiểm toán viên và tính độc lập là bắt buộc. Cần có cơ chế khuyến khích kiểm toán viên thực hiện tốt trách nhiệm. Đồng thời, việc công bố thông tin trên báo cáo kiểm toán cần minh bạch hơn. Báo cáo cần cung cấp thông tin hữu ích. Nó không nên quá phức tạp. Các bên liên quan cần dễ dàng tiếp cận thông tin này. Điều này giúp người sử dụng BCTC hiểu rõ hơn về cuộc kiểm toán.
VI.Nghiên cứu Khoảng cách kỳ vọng tại Việt Nam Kết quả chính
Nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến khoảng cách kỳ vọng kiểm toán ở Việt Nam là rất cần thiết. Luận án đã tiến hành khảo sát và phân tích dữ liệu. Mục tiêu là xác định rõ thực trạng và các yếu tố tác động. Kết quả nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó cho thấy những điểm đặc thù của thị trường Việt Nam. Các khuyến nghị từ nghiên cứu có cơ sở thực tiễn. Chúng góp phần cải thiện chính sách và hoạt động kiểm toán. Điều này giúp thu hẹp khoảng cách kỳ vọng kiểm toán. Nó củng cố niềm tin của công chúng vào kiểm toán báo cáo tài chính.
6.1. Thực trạng Khoảng cách kỳ vọng kiểm toán tại Việt Nam
Nghiên cứu đã khẳng định sự tồn tại của khoảng cách kỳ vọng kiểm toán ở Việt Nam. Đặc biệt, đối với các công ty phi tài chính niêm yết. Người sử dụng BCTC thường có kỳ vọng cao hơn đáng kể. Họ kỳ vọng kiểm toán viên phát hiện mọi sai sót và gian lận. Họ cũng mong muốn kiểm toán viên đảm bảo tính liên tục của doanh nghiệp. Thực trạng này cho thấy sự thiếu hiểu biết sâu sắc. Nó ảnh hưởng đến giá trị của báo cáo kiểm toán. Điều này cũng làm giảm niềm tin vào thị trường chứng khoán trong nước.
6.2. Các nhân tố ảnh hưởng chính được xác định
Nghiên cứu đã xác định nhiều nhân tố có ảnh hưởng đáng kể. Nhận thức của người sử dụng BCTC là một yếu tố quan trọng. Trình độ giáo dục kiểm toán của họ cũng tác động mạnh. Sự không rõ ràng về trách nhiệm kiểm toán viên và ban quản lý là nguyên nhân. Hạn chế của Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam cũng góp phần. Mức độ độc lập của kiểm toán viên và đạo đức nghề nghiệp cũng ảnh hưởng. Chất lượng kiểm toán tổng thể cần được xem xét. Những nhân tố này cùng nhau tạo nên khoảng cách kỳ vọng.
6.3. Khuyến nghị từ kết quả nghiên cứu thực nghiệm
Dựa trên kết quả nghiên cứu, luận án đưa ra các khuyến nghị cụ thể. Cần tăng cường giáo dục và truyền thông về kiểm toán. Điều này giúp nâng cao nhận thức của người sử dụng BCTC. Cần tiếp tục hoàn thiện Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam. Chúng phải phù hợp với thực tiễn và thông lệ quốc tế. Cần tăng cường cơ chế giám sát tính độc lập của kiểm toán viên. Đồng thời, cần nâng cao đạo đức kiểm toán viên và chất lượng đào tạo. Các khuyến nghị này nhằm thu hẹp khoảng cách kỳ vọng kiểm toán. Chúng góp phần củng cố niềm tin vào BCTC.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (175 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI ------------------------- NGUYỄN THU HOÀI NGHIÊN CỨU CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG TỚI KHOẢNG CÁCH KỲ VỌNG TRONG KIỂM TOÁN BÁO CÁO TÀI CHÍNH CÁC CÔNG TY PHI TÀI CHÍNH NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Hà Nội, Năm 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI ------------------------- NGUYỄN THU HOÀI NGHIÊN CỨU CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG TỚI KHOẢNG CÁCH KỲ VỌNG TRONG KIỂM TOÁN BÁO CÁO TÀI CHÍNH CÁC CÔNG TY PHI TÀI CHÍNH NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM Chuyên ngành: Kế toán Mã số : 934.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: 1. Phạm Đức Hiếu 2. Nguyễn Viết Tiến Hà Nội, Năm 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu trong Luận án là trung thực và có nguồn gốc rõ ràng.
Kết quả nghiên cứu trong Luận án chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình khoa học nào khác. Tác giả luận án Nguyễn Thu Hoài LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ii LỜI CẢM ƠN Tác giả xin chân thành cảm ơn Ban giám hiệu, Phòng quản lý Sau Đại học, Khoa Kế toán – Kiểm toán, bộ môn Kiểm toán trường Đại học Thương Mại đã giúp đỡ và tạo điều kiện trong suốt quá trình đào tạo, nghiên cứu và thực hiện Luận án của tác giả. Tác giả xin chân thành cảm ơn sự giúp đỡ nhiệt tình và hữu ích từ Cục quản lý, giám sát Kế toán, Kiểm toán – Bộ tài chính, VACPA, lãnh đạo các công ty kiểm toán độc lập và các công ty phi tài chính niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam, các chuyên gia trong việc cho ý kiến đánh giá vào bảng khảo sát cũng như trong suốt quá trình thu thập dữ liệu điều tra, phỏng vấn của tác giả. Đặc biệt, tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS, TS.
Phạm Đức Hiếu và TS. Nguyễn Viết Tiến đã tận tình hướng dẫn và có những ý kiến đóng góp quý báu trong suốt quá trình nghiên cứu và thực hiện Luận án của tác giả. Sau cùng, tác giả xin bày tỏ sự cảm ơn đến gia đình, các đồng nghiệp và bạn bè đã động viên, chia sẻ và tạo điều kiện thuận lợi để Luận án được hoàn thành. Tác giả luận án Nguyễn Thu Hoài LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.
ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC BẢNG. vii DANH MỤC HÌNH.
ix MỘT SỐ KHÁI NIỆM SỬ DỤNG TRONG LUẬN ÁN. Sự cần thiết của đề tài nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Đóng góp của luận án. Kết cấu của luận án.
6 CHƯƠNG 1: TỒNG QUAN NGHIÊN CỨU. Các nghiên cứu về khoảng cách kỳ vọng trong kiểm toán. Các nghiên cứu chứng minh sự tồn tại của khoảng cách kỳ vọng trong kiểm toán. Các nghiên cứu về mô hình cấu trúc khoảng cách kỳ vọng trong kiểm toán.
Các nghiên cứu về phương pháp đo lường khoảng cách kỳ vọng trong kiểm toán. Các nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến khoảng cách kỳ vọng trong kiểm toán. Kỳ vọng quá mức của người sử dụng thông tin. Giáo dục, đào tạo về kiểm toán của người sử dụng thông tin.
Nhu cầu của người sử dụng thông tin. Tính độc lập của kiểm toán viên. Năng lực của kiểm toán viên. Chuẩn mực về báo cáo kiểm toán.
Các chuẩn mực kiểm toán chưa đầy đủ. Khoảng trống nghiên cứu. 43 Kết luận chương 1. 45 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com iv CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KHOẢNG CÁCH KỲ VỌNG VÀ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG TỚI KHOẢNG CÁCH KỲ VỌNG TRONG KIỂM TOÁN.
Lý thuyết niềm tin cảm tính (inspired confidence theory). Lý thuyết ủy nhiệm (agency theory). Lý thuyết các bên có liên quan (stakeholder theory). Lý thuyết phản hồi của người đọc (reader-response theory).
Khoảng cách kỳ vọng trong kiểm toán. Khái niệm khoảng cách kỳ vọng trong kiểm toán. Mô hình cấu trúc khoảng cách kỳ vọng trong kiểm toán. Phương pháp đo lường khoảng cách kỳ vọng trong kiểm toán.
Các nhân tố ảnh hưởng tới khoảng cách kỳ vọng trong kiểm toán. 60 Kết luận chương 2. 64 CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu.
Quy trình nghiên cứu. Mô hình và các giả thuyết nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu định tính.
Phương pháp nghiên cứu định lượng. 92 Kết luận chương 3. 104 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN……………. Khái quát về kiểm toán báo cáo tài chính các công ty phi tài chính niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
Kết quả nghiên cứu định tính. Kết quả nghiên cứu định tính về khoảng cách kỳ vọng trong kiểm toán. Kết quả nghiên cứu định tính về các nhân tố ảnh hưởng tới khoảng cách kỳ vọng trong kiểm toán. Kết quả nghiên cứu định lượng.
Kết quả thống kê mô tả mẫu điều tra. Kết quả nghiên cứu định lượng về khoảng cách kỳ vọng trong kiểm toán. 112 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Kết quả nghiên cứu định lượng về các nhân tố ảnh hưởng tới khoảng cách kỳ vọng trong kiểm toán.
123 Kết luận chương 4. 146 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ CÁC KHUYẾN NGHỊ TỪ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Kết luận về khoảng cách kỳ vọng trong kiểm toán. Kết luận về các nhân tố ảnh hưởng tới khoảng cách kỳ vọng trong kiểm toán.
Các khuyến nghị từ kết quả nghiên cứu. Các khuyến nghị thu hẹp khoảng cách hợp lý. Các khuyến nghị về các giải pháp thu hẹp khoảng cách chuẩn mực. Các khuyến nghị về các giải pháp thu hẹp khoảng cách chất lượng kiểm toán.
Điều kiện thực hiện các khuyến nghị. Về phía Bộ tài chính. Về phía Hội nghề nghiệp VACPA. Về phía Ủy ban chứng khoán Nhà nước.
Về phía các công ty kiểm toán độc lập. Về phía các cơ sở đào tạo. Hạn chế của nghiên cứu và hướng nghiên cứu tiếp theo. 160 Kết luận chương 5.
162 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com vi DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt Audit Expectation Gap Khoảng cách kỳ vọng trong kiểm AEG toán American Institute of Hội Kế toán viên công chứng Hoa AICPA Certified Public Accountants Kỳ ASB Auditing Standards Board Ủy ban chuẩn mực kế toán BCTC Financial Statement Báo cáo tài chính BCKiT Audit Report Báo cáo kiểm toán DP Deficient performance Khoảng cách chất lượng kiểm toán DS Deficient standards Khoảng cách chuẩn mực HNX Hanoi Stock Exchange Sở giao dịch chứng khoán Hà Nội Hochiminh Stock Exchange Sở giao dịch chứng khoán Thành HOSE phố Hồ Chí Minh International Auditing and Hội đồng chuẩn mực kiểm toán và IAASB Assurance Standards Board dịch vụ đảm bảo quốc tế International Federation of Liên đoàn kế toán quốc tế IFAC Accountant International Standard on Chuẩn mực kiểm toán quốc tế ISA Auditing KSNB Internal Control Kiểm soát nội bộ KTV Auditor Kiểm toán viên Master of Business Thạc sĩ quản trị kinh doanh MBA Administration PG Performance gap Khoảng cách thực hiện RG Reasonableness gap Khoảng cách hợp lý SERVQUAL Service Quality Chất lượng dịch vụ Vietnam Association of Hội kiểm toán viên hành nghề Việt VACPA Certified Public Accountants Nam Vietnamese Standards on Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam VSA Auditing LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com vii DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1: Tổng hợp các nhân tố ảnh hưởng tới khoảng cách kỳ vọng .1: Tổng hợp thành phần của kỳ vọng kiểm toán .2: Các văn bản pháp lý làm cơ sở xác định kỳ vọng kiểm toán đã có trong quy định hiện hành .3: Các kỳ vọng kiểm toán đã có trong quy định hiện hành.4: Các kỳ vọng kiểm toán không có trong quy định hiện hành .5: Thang đo nháp lần 1 cho các nhân tố ảnh hưởng tới khoảng cách kỳ vọng trong kiểm toán .6: Mã hóa các thuộc tính của khoảng cách kỳ vọng trong kiểm toán .7: Mã hóa các thuộc tính của nhân tố ảnh hưởng đến khoảng cách kỳ vọng trong kiểm toán .8: Mã hóa các thành phần và khoảng cách kỳ vọng trong kiểm toán .1: Thống kê các công ty niêm yết theo nhóm ngành của Sở giao dịch HOSE và HNX .2: Kết quả kiểm tra chất lượng dịch vụ kiểm toán của Ủy ban chứng khoán Nhà nước .3: Thống kê mô tả mẫu điều tra .4: Kết quả thống kê mô tả về các kỳ vọng kiểm toán đã có trong quy định hiện hành .5: Kết quả thống kê mô tả về các kỳ vọng kiểm toán không có trong quy định hiện hành .6: Kết quả đánh giá độ tin cậy thang đo kỳ vọng kiểm toán.7: Kết quả đo lường khoảng cách hợp lý .8: Kết quả đo lường khoảng cách chuẩn mực .9: Kết quả đo lường khoảng cách chất lượng kiểm toán .10: Kết quả kiểm định các giả thuyết về khoảng cách kỳ vọng trong kiểm toán .11: Kết quả đánh giá độ tin cậy thang đo các nhân tố ảnh hưởng tới khoảng cách kỳ vọng trong kiểm toán .12: Kết quả phân tích KMO và kiểm định Bartlett các biến độc lập (lần 2) .14: Ma trận xoay các nhân tố (lần 2) .15: Các nhân tố sau khi điều chỉnh. 129 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com viii Bảng 4.16: Kết quả đánh giá độ tin cậy thang đo các nhân tố ảnh hưởng tới khoảng cách kỳ vọng trong kiểm toán sau điều chỉnh .17: Tóm tắt mô hình nhân tố ảnh hưởng tới khoảng cách hợp lý .18: Phân tích ANOVA các nhân tố ảnh hưởng tới khoảng cách hợp lý.19: Hồi quy các nhân tố ảnh hưởng tới khoảng cách hợp lý .20: Tóm tắt mô hình nhân tố ảnh hưởng tới khoảng cách chuẩn mực .21: Phân tích ANOVA các nhân tố ảnh hưởng tới khoảng cách chuẩn mực.22: Hồi quy các nhân tố ảnh hưởng tới khoảng cách chuẩn mực .23: Tóm tắt mô hình nhân tố ảnh hưởng tới khoảng cách chất lượng kiểm toán .24: Phân tích ANOVA các nhân tố ảnh hưởng tới khoảng cách chất lượng kiểm toán .25: Hồi quy các nhân tố ảnh hưởng tới khoảng cách chất lượng kiểm toán .26: Tóm tắt mô hình nhân tố ảnh hưởng tới khoảng cách kỳ vọng trong kiểm toán .27: Phân tích ANOVA các nhân tố ảnh hưởng tới khoảng cách kỳ vọng trong kiểm toán .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thu Hoài (2022). Nhân tố ảnh hưởng khoảng cách kỳ vọng trong kiểm toán báo cáo tài chính [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Thương mại]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghien-cuu-cac-nhan-to-anh-huong-toi-khoang-cach-ky-vong-trong-kiem-toan-bao-cao-tai-chinh-cac-cong-ty-phi-tai-chinh-niem-yet-tren-thi-truong-chung-khoan-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nhân tố ảnh hưởng khoảng cách kỳ vọng trong kiểm toán báo cáo tài chính" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng tới khoảng cách kỳ vọng trong kiểm toán báo cáo tài chính công ty phi tài chính niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
Luận án "Nhân tố ảnh hưởng khoảng cách kỳ vọng trong kiểm toán báo cáo tài chính" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Thương mại. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Nhân tố ảnh hưởng khoảng cách kỳ vọng trong kiểm toán báo cáo tài chính" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nhân tố ảnh hưởng khoảng cách kỳ vọng trong kiểm toán báo cáo tài chính" thuộc chuyên ngành Kế toán. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nhân tố ảnh hưởng khoảng cách kỳ vọng trong kiểm toán báo cáo tài chính" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nhân tố ảnh hưởng khoảng cách kỳ vọng trong kiểm toán báo cáo tài chính" có 175 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nhân tố ảnh hưởng khoảng cách kỳ vọng trong kiểm toán báo cáo tài chính" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.