Luận án tiến sĩ nghiên cứu các cumulant và hệ số debye waller của tinh thể và hợ

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu các cumulant và hệ số debye waller của tinh thể và hợp chất bán dẫn dưới ảnh hưởng của nhiệt độ và áp suất. Xem tóm tắt và t

Năm xuất bản

Số trang

139

Thời gian đọc

21 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Khái Niệm Cumulant Phổ EXAFS & Phương Pháp Nghiên Cứu
Số trang:
139 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Vật lý lý thuyết và Vật lý toán
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Khái Niệm Cumulant Phổ EXAFS Phương Pháp Nghiên Cứu

Luận án tập trung vào cumulant phổ EXAFS. Cumulant là các đại lượng thống kê. Chúng mô tả hình dạng phân bố xác suất của một biến ngẫu nhiên. Khác với moment thống kê, cumulant chỉ ra các đặc trưng thực sự của phân bố. Cumulant bậc một là giá trị trung bình. Cumulant bậc hai là phương sai. Cumulant bậc ba liên quan đến độ xiên. Cumulant bậc bốn liên quan đến độ nhọn. Trong nghiên cứu này, cumulant được áp dụng cho phổ EXAFS (Extended X-ray Absorption Fine Structure). Phổ EXAFS cung cấp thông tin cấu trúc cục bộ quanh nguyên tử hấp thụ. Các cumulant của phổ EXAFS mô tả độ dịch chuyển tương đối của nguyên tử. Chúng phản ánh dao động mạng tinh thể trong vật liệu. Hiểu rõ cumulant giúp giải thích các tính chất vật lý của tinh thể. Chúng là công cụ mạnh mẽ trong vật lý chất rắn. Nhiều phương pháp được dùng để nghiên cứu cumulant phổ EXAFS. Một kỹ thuật chính là sử dụng hàm đặc trưng. Hàm đặc trưng của một phân bố xác suất chứa đựng toàn bộ thông tin về phân bố đó. Từ hàm đặc trưng, có thể suy ra các cumulant. Một phương pháp khác là phân tích định lượng phổ EXAFS. Phổ EXAFS nhạy cảm với sự thay đổi khoảng cách liên nguyên tử. Nó cũng nhạy cảm với sự nhiễu loạn cấu trúc. Sự dịch chuyển trung bình bình phương (MSD) và độ dịch chuyển tương đối trung bình bình phương (MSRD) là các cumulant bậc thấp. MSRD là cumulant bậc hai. Nó liên quan trực tiếp đến hệ số Debye-Waller. Nghiên cứu này tập trung vào các cumulant bậc cao hơn. Chúng cung cấp thông tin về tính chất phi đối xứng của phân bố. Điều này giúp hiểu rõ hơn về tính chất phi Gauss của dao động mạng.

1.1. Định nghĩa và ý nghĩa Cumulant

Cumulant là các đại lượng thống kê. Chúng mô tả hình dạng phân bố xác suất của một biến ngẫu nhiên. Khác với moment thống kê, cumulant chỉ ra các đặc trưng thực sự của phân bố. Cumulant bậc một là giá trị trung bình. Cumulant bậc hai là phương sai. Cumulant bậc ba liên quan đến độ xiên. Cumulant bậc bốn liên quan đến độ nhọn. Trong nghiên cứu này, cumulant được áp dụng cho phổ EXAFS (Extended X-ray Absorption Fine Structure). Phổ EXAFS cung cấp thông tin cấu trúc cục bộ quanh nguyên tử hấp thụ. Các cumulant của phổ EXAFS mô tả độ dịch chuyển tương đối của nguyên tử. Chúng phản ánh dao động mạng tinh thể trong vật liệu. Hiểu rõ cumulant giúp giải thích các tính chất vật lý của tinh thể. Chúng là công cụ mạnh mẽ trong vật lý chất rắn.

1.2. Các kỹ thuật phân tích phổ EXAFS

Nhiều phương pháp được dùng để nghiên cứu cumulant phổ EXAFS. Một kỹ thuật chính là sử dụng hàm đặc trưng. Hàm đặc trưng của một phân bố xác suất chứa đựng toàn bộ thông tin về phân bố đó. Từ hàm đặc trưng, có thể suy ra các cumulant. Một phương pháp khác là phân tích định lượng phổ EXAFS. Phổ EXAFS nhạy cảm với sự thay đổi khoảng cách liên nguyên tử. Nó cũng nhạy cảm với sự nhiễu loạn cấu trúc. Sự dịch chuyển trung bình bình phương (MSD) và độ dịch chuyển tương đối trung bình bình phương (MSRD) là các cumulant bậc thấp. MSRD là cumulant bậc hai. Nó liên quan trực tiếp đến hệ số Debye-Waller. Nghiên cứu này tập trung vào các cumulant bậc cao hơn. Chúng cung cấp thông tin về tính chất phi đối xứng của phân bố. Điều này giúp hiểu rõ hơn về tính chất phi Gauss của dao động mạng.

II. Mô Hình Einstein Tương Quan Phi Điều Hòa Cho Cumulant

Mô hình Einstein tương quan phi điều hòa (ACEM) là công cụ quan trọng. Nó mô tả dao động mạng tinh thể. Mô hình này vượt qua giới hạn của mô hình điều hòa đơn giản. Mô hình điều hòa chỉ xem xét dao động độc lập. ACEM tính đến tương tác giữa các nguyên tử. Nó cũng xem xét tính phi điều hòa của thế năng. Thế năng phi điều hòa gây ra các hiệu ứng bất đối xứng. Những hiệu ứng này ảnh hưởng đến cumulant. Đặc biệt là cumulant bậc ba và bậc bốn. ACEM dựa trên thế hiệu dụng. Thế hiệu dụng mô tả hành vi của các nguyên tử ở các nhiệt độ và áp suất khác nhau. Mô hình này rất hữu ích cho vật liệu bán dẫn. Nó cung cấp cơ sở lý thuyết vững chắc. ACEM được ứng dụng để tính toán cumulant phổ EXAFS. Nó nghiên cứu sự phụ thuộc nhiệt độ và áp suất. Vật liệu bán dẫn như Si, Ge, GaAs được xem xét. Thế Morse và thế Stillinger-Weber được sử dụng để mô tả tương tác. Những thế này nắm bắt được tính chất liên kết. Kết quả từ ACEM cho thấy cumulant bậc một tăng tuyến tính với nhiệt độ. Cumulant bậc hai cũng tăng. Cumulant bậc ba biểu thị tính phi đối xứng. Nó thể hiện rõ ràng ở nhiệt độ cao. Mô hình này giúp dự đoán hành vi của các hệ số. Đặc biệt là hệ số Debye-Waller. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về động lực học phonon. Dao động mạng tinh thể không còn là điều hòa hoàn toàn. Tính phi Gauss của phân bố trở nên rõ rệt.

2.1. Lý thuyết tổng quát mô hình ACEM

Mô hình Einstein tương quan phi điều hòa (ACEM) là công cụ quan trọng. Nó mô tả dao động mạng tinh thể. Mô hình này vượt qua giới hạn của mô hình điều hòa đơn giản. Mô hình điều hòa chỉ xem xét dao động độc lập. ACEM tính đến tương tác giữa các nguyên tử. Nó cũng xem xét tính phi điều hòa của thế năng. Thế năng phi điều hòa gây ra các hiệu ứng bất đối xứng. Những hiệu ứng này ảnh hưởng đến cumulant. Đặc biệt là cumulant bậc ba và bậc bốn. ACEM dựa trên thế hiệu dụng. Thế hiệu dụng mô tả hành vi của các nguyên tử ở các nhiệt độ và áp suất khác nhau. Mô hình này rất hữu ích cho vật liệu bán dẫn. Nó cung cấp cơ sở lý thuyết vững chắc.

2.2. Áp dụng ACEM vào tinh thể bán dẫn

ACEM được ứng dụng để tính toán cumulant phổ EXAFS. Nó nghiên cứu sự phụ thuộc nhiệt độ và áp suất. Vật liệu bán dẫn như Si, Ge, GaAs được xem xét. Thế Morse và thế Stillinger-Weber được sử dụng để mô tả tương tác. Những thế này nắm bắt được tính chất liên kết. Kết quả từ ACEM cho thấy cumulant bậc một tăng tuyến tính với nhiệt độ. Cumulant bậc hai cũng tăng. Cumulant bậc ba biểu thị tính phi đối xứng. Nó thể hiện rõ ràng ở nhiệt độ cao. Mô hình này giúp dự đoán hành vi của các hệ số. Đặc biệt là hệ số Debye-Waller. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về động lực học phonon. Dao động mạng tinh thể không còn là điều hòa hoàn toàn. Tính phi Gauss của phân bố trở nên rõ rệt.

III. Phương Pháp Thống Kê Moment Phân Bố Xác Suất

Phương pháp thống kê moment (SMM) cung cấp một cách tiếp cận khác. Nó nghiên cứu các cumulant phổ EXAFS. SMM dựa trên việc tính toán các moment thống kê của độ dịch chuyển nguyên tử. Các moment này sau đó được chuyển đổi thành cumulant. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả khi phân bố xác suất không phải là Gauss. Trong nhiều trường hợp, dao động mạng tinh thể có tính chất phi Gauss. SMM có thể xử lý các phân bố phức tạp này. Nó sử dụng các hàm đặc trưng để tính toán. Các tính chất nhiệt động của tinh thể cũng được tích hợp. Điều này tạo ra sự kết nối giữa vi mô và vĩ mô. SMM xem xét các tính chất nhiệt động của vật liệu. Ví dụ như năng lượng tự do và entropy. Những tính chất này ảnh hưởng đến dao động mạng. Chúng thay đổi theo nhiệt độ và áp suất. SMM cho phép tính toán các cumulant bậc cao. Các cumulant này cung cấp thông tin về độ xiên và độ nhọn. Độ xiên phản ánh sự bất đối xứng của phân bố. Độ nhọn mô tả "độ nhọn" của phân bố so với phân bố chuẩn. Phương pháp này áp dụng cho nhiều loại tinh thể bán dẫn. Kết quả tính toán cumulant qua SMM được so sánh với các mô hình khác. Nó cung cấp sự kiểm chứng chéo quan trọng. Hiểu rõ hơn về thống kê phi Gauss trong vật lý chất rắn.

3.1. Cơ sở lý thuyết phương pháp thống kê moment

Phương pháp thống kê moment (SMM) cung cấp một cách tiếp cận khác. Nó nghiên cứu các cumulant phổ EXAFS. SMM dựa trên việc tính toán các moment thống kê của độ dịch chuyển nguyên tử. Các moment này sau đó được chuyển đổi thành cumulant. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả khi phân bố xác suất không phải là Gauss. Trong nhiều trường hợp, dao động mạng tinh thể có tính chất phi Gauss. SMM có thể xử lý các phân bố phức tạp này. Nó sử dụng các hàm đặc trưng để tính toán. Các tính chất nhiệt động của tinh thể cũng được tích hợp. Điều này tạo ra sự kết nối giữa vi mô và vĩ mô.

3.2. Tính chất nhiệt động ứng dụng cho Cumulant

SMM xem xét các tính chất nhiệt động của vật liệu. Ví dụ như năng lượng tự do và entropy. Những tính chất này ảnh hưởng đến dao động mạng. Chúng thay đổi theo nhiệt độ và áp suất. SMM cho phép tính toán các cumulant bậc cao. Các cumulant này cung cấp thông tin về độ xiên và độ nhọn. Độ xiên phản ánh sự bất đối xứng của phân bố. Độ nhọn mô tả "độ nhọn" của phân bố so với phân bố chuẩn. Phương pháp này áp dụng cho nhiều loại tinh thể bán dẫn. Kết quả tính toán cumulant qua SMM được so sánh với các mô hình khác. Nó cung cấp sự kiểm chứng chéo quan trọng. Hiểu rõ hơn về thống kê phi Gauss trong vật lý chất rắn.

IV. Ảnh Hưởng Nhiệt Độ Áp Suất đến Hệ Số Debye Waller

Nhiệt độ có tác động mạnh mẽ đến cumulant và hệ số Debye-Waller (DWF). Khi nhiệt độ tăng, biên độ dao động mạng tinh thể cũng tăng. Điều này làm tăng giá trị của cumulant bậc hai (MSRD). MSRD là thành phần chính của DWF. DWF mô tả sự suy giảm cường độ của tín hiệu nhiễu xạ. DWF tăng theo nhiệt độ. Cumulant bậc ba và bậc bốn cũng tăng theo nhiệt độ. Chúng phản ánh tính phi điều hòa của dao động. Điều này chứng tỏ sự thay đổi hình dạng của phân bố xác suất. Phân bố trở nên xiên và nhọn hơn ở nhiệt độ cao. Các phonon đóng vai trò quan trọng trong sự truyền nhiệt. Chúng là các lượng tử của dao động mạng. Áp suất cũng là yếu tố quan trọng. Khi áp suất tăng, khoảng cách liên nguyên tử giảm. Điều này làm tăng độ cứng của liên kết. Biên độ dao động giảm. Do đó, cumulant bậc hai (MSRD) giảm. Hệ số Debye-Waller cũng giảm. Áp suất có thể gây ra chuyển pha. Sự chuyển pha làm thay đổi cấu trúc mạng tinh thể. Điều này ảnh hưởng đến toàn bộ phổ cumulant. Các cumulant bậc cao phản ánh sự thay đổi tính chất phi điều hòa. Nghiên cứu này đã tính toán sự phụ thuộc áp suất. Nó xem xét các vật liệu như Si, Ge và hợp chất bán dẫn. Kết quả cung cấp thông tin quý giá. Nó giúp thiết kế vật liệu với tính chất mong muốn.

4.1. Sự phụ thuộc nhiệt độ của cumulant và DWF

Nhiệt độ có tác động mạnh mẽ đến cumulant và hệ số Debye-Waller (DWF). Khi nhiệt độ tăng, biên độ dao động mạng tinh thể cũng tăng. Điều này làm tăng giá trị của cumulant bậc hai (MSRD). MSRD là thành phần chính của DWF. DWF mô tả sự suy giảm cường độ của tín hiệu nhiễu xạ. DWF tăng theo nhiệt độ. Cumulant bậc ba và bậc bốn cũng tăng theo nhiệt độ. Chúng phản ánh tính phi điều hòa của dao động. Điều này chứng tỏ sự thay đổi hình dạng của phân bố xác suất. Phân bố trở nên xiên và nhọn hơn ở nhiệt độ cao. Các phonon đóng vai trò quan trọng trong sự truyền nhiệt. Chúng là các lượng tử của dao động mạng.

4.2. Ảnh hưởng áp suất lên động học mạng tinh thể

Áp suất cũng là yếu tố quan trọng. Khi áp suất tăng, khoảng cách liên nguyên tử giảm. Điều này làm tăng độ cứng của liên kết. Biên độ dao động giảm. Do đó, cumulant bậc hai (MSRD) giảm. Hệ số Debye-Waller cũng giảm. Áp suất có thể gây ra chuyển pha. Sự chuyển pha làm thay đổi cấu trúc mạng tinh thể. Điều này ảnh hưởng đến toàn bộ phổ cumulant. Các cumulant bậc cao phản ánh sự thay đổi tính chất phi điều hòa. Nghiên cứu này đã tính toán sự phụ thuộc áp suất. Nó xem xét các vật liệu như Si, Ge và hợp chất bán dẫn. Kết quả cung cấp thông tin quý giá. Nó giúp thiết kế vật liệu với tính chất mong muốn.

V. Kết Quả Thực Nghiệm Thảo Luận Cho Vật Liệu Bán Dẫn

Các tính toán được thực hiện cho nhiều vật liệu bán dẫn. Bao gồm Si, Ge, GaAs, GaP, GaSb, InAs, InP và InSb. Kết quả cho thấy sự phụ thuộc rõ ràng của cumulant vào nhiệt độ và áp suất. Cumulant bậc một (dịch chuyển trung bình) tăng khi nhiệt độ tăng. Cumulant bậc hai (MSRD) cũng tăng. DWF suy giảm ở nhiệt độ cao. Điều này phù hợp với lý thuyết về dao động mạng tinh thể. Các cumulant bậc cao hơn (độ xiên, độ nhọn) cho thấy tính chất phi điều hòa. Những tính chất này khác nhau đáng kể giữa các vật liệu. Sự khác biệt phụ thuộc vào cấu trúc và loại liên kết hóa học. Kết quả tính toán từ các mô hình (ACEM, SMM) được so sánh. Dữ liệu thực nghiệm phổ EXAFS được sử dụng. Sự phù hợp giữa lý thuyết và thực nghiệm là tốt. Điều này xác nhận tính chính xác của các mô hình. Nó cũng xác nhận phương pháp tiếp cận. Các mô hình cung cấp cái nhìn định lượng về động lực học mạng. Chúng dự đoán hành vi của vật liệu dưới các điều kiện khác nhau. Nghiên cứu này mở ra hướng đi mới. Nó cho phép hiểu sâu hơn về thống kê phi Gauss. Nó cũng giúp trong việc phát triển vật liệu bán dẫn mới. Đặc biệt là những vật liệu hoạt động trong điều kiện khắc nghiệt.

5.1. Phân tích Cumulant của Si Ge GaAs và hợp chất

Các tính toán được thực hiện cho nhiều vật liệu bán dẫn. Bao gồm Si, Ge, GaAs, GaP, GaSb, InAs, InP và InSb. Kết quả cho thấy sự phụ thuộc rõ ràng của cumulant vào nhiệt độ và áp suất. Cumulant bậc một (dịch chuyển trung bình) tăng khi nhiệt độ tăng. Cumulant bậc hai (MSRD) cũng tăng. DWF suy giảm ở nhiệt độ cao. Điều này phù hợp với lý thuyết về dao động mạng tinh thể. Các cumulant bậc cao hơn (độ xiên, độ nhọn) cho thấy tính chất phi điều hòa. Những tính chất này khác nhau đáng kể giữa các vật liệu. Sự khác biệt phụ thuộc vào cấu trúc và loại liên kết hóa học.

5.2. So sánh lý thuyết và dữ liệu thực nghiệm

Kết quả tính toán từ các mô hình (ACEM, SMM) được so sánh. Dữ liệu thực nghiệm phổ EXAFS được sử dụng. Sự phù hợp giữa lý thuyết và thực nghiệm là tốt. Điều này xác nhận tính chính xác của các mô hình. Nó cũng xác nhận phương pháp tiếp cận. Các mô hình cung cấp cái nhìn định lượng về động lực học mạng. Chúng dự đoán hành vi của vật liệu dưới các điều kiện khác nhau. Nghiên cứu này mở ra hướng đi mới. Nó cho phép hiểu sâu hơn về thống kê phi Gauss. Nó cũng giúp trong việc phát triển vật liệu bán dẫn mới. Đặc biệt là những vật liệu hoạt động trong điều kiện khắc nghiệt.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu các cumulant và hệ số debye waller của tinh thể và hợp chất bán dẫn dưới ảnh hưởng của nhiệt độ và áp suất

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (139 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN  HỒ KHẮC HIẾU NGHIÊN CỨU CÁC CUMULANT VÀ HỆ SỐ DEBYE-WALLER CỦA TINH THỂ VÀ HỢP CHẤT BÁN DẪN DƯỚI ẢNH HƯỞNG CỦA NHIỆT ĐỘ VÀ ÁP SUẤT LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ Hà Nội - 2011 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ---------------------- Hồ Khắc Hiếu NGHIÊN CỨU CÁC CUMULANT VÀ HỆ SỐ DEBYE-WALLER CỦA TINH THỂ VÀ HỢP CHẤT BÁN DẪN DƯỚI ẢNH HƯỞNG CỦA NHIỆT ĐỘ VÀ ÁP SUẤT Chuyên ngành: Vật lý Lý thuyết và Vật lý Toán Mã số: 62 44 01 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GS. Nguyễn Văn Hùng GS. Vũ Văn Hùng Hà Nội - 2011 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN. i LỜI CAM ĐOAN.

ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT .v DANH MỤC BẢNG BIỂU. vi DANH MỤC CÁC ĐỒ THỊ, HÌNH VẼ. vii MỞ ĐẦU.1 CHƯƠNG 1: CUMULANT PHỔ EXAFS VÀ CÁC PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Cumulant phổ EXAFS. Các phương pháp chủ yếu nghiên cứu các cumulant phổ EXAFS .19 CHƯƠNG 2: NGHIÊN CỨU SỰ PHỤ THUỘC NHIỆT ĐỘ VÀ ÁP SUẤT CỦA CÁC CUMULANT PHỔ EXAFS BẰNG MÔ HÌNH EINSTEIN TƯƠNG QUAN PHI ĐIỀU HÒA. Lý thuyết tổng quát mô hình Einstein tương quan phi điều hòa. Áp dụng mô hình Einstein tương quan phi điều hòa.41 CHƯƠNG 3: NGHIÊN CỨU SỰ PHỤ THUỘC NHIỆT ĐỘ VÀ ÁP SUẤT CỦA CÁC CUMULANT PHỔ EXAFS BẰNG PHƯƠNG PHÁP THỐNG KÊ MOMENT.

Phương pháp thống kê moment. Các tính chất nhiệt động của tinh thể bán dẫn. Phương pháp thống kê moment trong nghiên cứu các cumulant phổ EXAFS .78 CHƯƠNG 4: TÍNH TOÁN VÀ THẢO LUẬN SỰ PHỤ THUỘC NHIỆT ĐỘ VÀ ÁP SUẤT CỦA CÁC CUMULANT PHỔ EXAFS CỦA Si, Ge, GaAs, GaP, GaSb, InAs, InP VÀ InSb. Sự phụ thuộc nhiệt độ của các cumulant phổ EXAFS.

Sự phụ thuộc áp suất của các cumulant phổ EXAFS .99 iii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com KẾT LUẬN .115 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ.117 TÀI LIỆU THAM KHẢO.130 iv TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Từ viết Diễn giải Nghĩa tắt Anharmonic correlated Einstein Mô hình Einstein tương quan phi ACEM model điều hòa BCC Body centered cubic Lập phương tâm khối DCF Displacement correlation function Hàm dịch chuyển tương quan DFT Density functional theory Lý thuyết phiếm hàm mật độ DWF Debye-Waller factor Hệ số Debye-Waller EM Equation-of-motion Phương trình chuyển động EP Effective potential Thế hiệu dụng Extended X-ray absorption fine Cấu trúc tinh tế phổ hấp thụ tia X EXAFS structure mở rộng FCC Face centered cubic Lập phương tâm diện GGA Generalized gradient approximation Gần đúng gradient mở rộng hGGA Hybrid GGA Phương pháp GGA lai HCP Hexagonal close-packed Lục giác xếp chặt LDA Local density approximation Gần đúng mật độ địa phương MC Monte-Carlo Monte-Carlo Độ dịch chuyển trung bình bình MSD Mean square displacement phương Độ dịch chuyển tương đối trung MSRD Mean-square relative displacement bình bình phương NND Nearest-neighbor distance Khoảng lân cận gần nhất PIEP Path-integral effective potential Thế hiệu dụng tích phân đường PIMC Path-integral Monte-Carlo Monte-Carlo tích phân đường SCF Self-consistent field Trường tự hợp SMM Statistical moment method Phương pháp thống kê moment S-W Stillinger-Weber Stillinger-Weber VDOS Vibrational density of state Mật độ trạng thái dao động VFF Valance force field Trường lực hóa trị XAFS X-ray absorption fine structure Cấu trúc tinh tế phổ hấp thụ tia X Cấu trúc phổ hấp thụ tia X gần XANES X-ray absorption near-edge structure cận v TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2. Giới hạn nhiệt độ thấp và cao của các cumulant phổ EXAFS. Giá trị nhiệt độ nóng chảy và áp suất chuyển pha của các bán dẫn. Tham số thế Morse của các loại vật liệu.

Tham số thế Stillinger-Weber của các tinh thể bán dẫn. Giá trị MSD u 2  Å  của một số bán dẫn. Giá trị  2   2  295K    2  77 K  (10-2 Å2) đối với lớp cầu đầu tiên của GaAs. Giá trị 2 2  Å 2  phổ EXAFS cận K của nguyên tử Ga đối với lớp cầu đầu tiên của GaSb.

Tham số thế m-n của Cu, Kr [5, 98].104 vi TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC ĐỒ THỊ, HÌNH VẼ Hình 1.1: Sự giao thoa của sóng quang điện tử tán xạ từ các nguyên tử lân cận và sóng phát ra từ nguyên tử hấp thụ tạo nên cấu trúc tinh tế phổ hấp thụ tia X.2: Sự hấp thụ tia X.3: Phổ XANES và EXAFS của GeCl4 ở nhiệt độ phòng.4: Đồ thị phổ EXAFS k   k  và cường độ của hàm chuyển Fourier F  R  cho Ga và As (cận hấp thụ K) tại một số nhiệt độ.1: Các nguyên tử lân cận của nguyên tử hấp thụ (A) và tán xạ (S).1: Sự phụ thuộc nhiệt độ của cumulant bậc 1 phổ EXAFS đối với tinh thể bán dẫn Ge.2: Sự phụ thuộc nhiệt độ của cumulant bậc 1 phổ EXAFS đối với tinh thể bán dẫn Si.3: Sự phụ thuộc nhiệt độ của cumulant bậc 2 phổ EXAFS đối với tinh thể bán dẫn Ge.4: Sự phụ thuộc nhiệt độ của cumulant bậc 2 phổ EXAFS đối với tinh thể bán dẫn Si.5: Sự phụ thuộc nhiệt độ của cumulant bậc 3 phổ EXAFS khi sử dụng ACEM với thế Morse và thế Stillinger-Weber đối với tinh thể bán dẫn Ge.6: Sự phụ thuộc nhiệt độ của cumulant bậc 3 phổ EXAFS khi sử dụng ACEM với thế Morse và thế Stillinger-Weber đối với tinh thể bán dẫn Si.7: Sự phụ thuộc nhiệt độ của độ dịch chuyển trung bình bình phương MSD của nguyên tử Ga và As trong bán dẫn GaAs.8: Sự phụ thuộc nhiệt độ của độ dịch chuyển trung bình bình phương MSD của nguyên tử Ga và P trong bán dẫn GaP.9: Sự phụ thuộc nhiệt độ của độ dịch chuyển trung bình bình phương MSD của nguyên tử Ga và Sb trong bán dẫn GaSb.10: Sự phụ thuộc nhiệt độ của độ dịch chuyển trung bình bình phương MSD của nguyên tử In và As trong bán dẫn InAs.11: Sự phụ thuộc nhiệt độ của độ dịch chuyển trung bình bình phương MSD của nguyên tử In và Sb trong bán dẫn InSb.12: Sự phụ thuộc nhiệt độ của độ dịch chuyển trung bình bình phương MSD của nguyên tử In và P trong bán dẫn InP.13: Đồ thị phụ thuộc nhiệt độ của cumulant bậc 1 phổ EXAFS của bán dẫn cấu trúc zinc-blende GaAs.95 vii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.14: Đồ thị phụ thuộc nhiệt độ của cumulant bậc 2 phổ EXAFS của bán dẫn cấu trúc zinc-blende GaAs.15: Đồ thị phụ thuộc nhiệt độ của cumulant bậc 1 phổ EXAFS của bán dẫn cấu trúc zinc-blende InP.16: Đồ thị phụ thuộc nhiệt độ  2   2 T    2  20 K  phổ EXAFS của bán dẫn cấu trúc zinc-blende InP.17: Đồ thị phụ thuộc nhiệt độ của cumulant bậc 1 phổ EXAFS của bán dẫn cấu trúc zinc-blende GaSb.18: Đồ thị phụ thuộc nhiệt độ của cumulant bậc 2 phổ EXAFS của bán dẫn cấu trúc zinc-blende GaSb.19: Sự phụ thuộc áp suất của cumulant bậc 2 phổ EXAFS của Kr.20: Sự phụ thuộc áp suất của MSD của Kr.21: Đồ thị biểu diễn sự phụ thuộc áp suất của  2 ( P)   2 (0) đối với kim loại Cu.22: Đồ thị biểu diễn sự phụ thuộc áp suất của  (3) ( P)   (3) (0) đối với kim loại Cu.23: Đồ thị sự phụ thuộc áp suất của phổ EXAFS của Cu mô phỏng bằng FEFF.24: Sự phụ thuộc áp suất của cường độ hàm chuyển Fourier của phổ EXAFS của Cu.25: Đồ thị sự phụ thuộc áp suất của khoảng cách lân cận gần nhất NND của Ge ở nhiệt độ T = 300 K.26: Đồ thị sự phụ thuộc áp suất của hằng số mạng của Si ở nhiệt độ T = 300 K.27: Đồ thị sự phụ thuộc áp suất của hệ số nén V/V0 của Ge ở nhiệt độ T = 300 K.28: Đồ thị sự phụ thuộc áp suất của hệ số nén V/V0 của Si ở nhiệt độ T = 300 K.29: Đồ thị sự phụ thuộc áp suất của hệ số Debye-Waller của Ge ở nhiệt độ T = 300 K.30: Đồ thị sự phụ thuộc áp suất của hệ số Debye-Waller của Si ở nhiệt độ T = 300 K.31: Sự thay đổi thể tích của các tinh thể bán dẫn GaAs, GaSb và GaP dưới ảnh hưởng của áp suất.32: Sự thay đổi thể tích của các tinh thể bán dẫn InAs, InSb và InP dưới ảnh hưởng của áp suất.111 viii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.33: Ảnh hưởng của áp suất lên độ dịch chuyển trung bình bình phương MSD của nguyên tử Ga và As trong bán dẫn GaAs ở nhiệt độ T = 300 K.34: Ảnh hưởng của áp suất lên độ dịch chuyển trung bình bình phương MSD của nguyên tử In và As trong bán dẫn InAs ở nhiệt độ T = 300 K.35: Ảnh hưởng của áp suất lên cumulant bậc 2 phổ EXAFS của bán dẫn GaAs ở nhiệt độ T = 300 K.36: Ảnh hưởng của áp suất lên cumulant bậc 2 phổ EXAFS của bán dẫn GaP ở nhiệt độ T = 300 K.37: Ảnh hưởng của áp suất lên cumulant bậc 2 phổ EXAFS của bán dẫn InAs ở nhiệt độ T = 300 K.38: Ảnh hưởng của áp suất lên cumulant bậc 2 phổ EXAFS của bán dẫn InP ở nhiệt độ T = 300 K.114 ix TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Hiện nay, ngành khoa học và công nghệ vật liệu ngày càng trở nên quan trọng và phát triển một cách nhanh chóng. Trong quá trình nghiên cứu các vật liệu, việc xác định cấu trúc và các tính chất nhiệt động trở thành một vấn đề then chốt. Khoảng những năm 70 của thế kỷ XX xuất hiện một phương pháp thực nghiệm hữu hiệu nghiên cứu vật liệu, đó là cấu trúc tinh tế phổ hấp thụ tia X mở rộng (Extended X-ray Absorption Fine Structure – EXAFS).

Phổ EXAFS cho chúng ta rất nhiều thông tin quý báu của vật liệu như khoảng cách lân cận giữa các nguyên tử, số nguyên tử trong các lớp,. Tuy nhiên, khi nhiệt độ tăng cao, các phonon tương tác với nhau dẫn đến các hiệu ứng phi điều hòa làm ảnh hưởng đến phổ EXAFS thu nhận được [8, 23, 95, 111]. Để xác định các sai khác do hiệu ứng phi điều hòa, người ta đã đưa ra phép gần đúng khai triển các cumulant [5, 16, 37, 69, 82]. Mặt khác, phổ EXAFS, và do đó các cumulant phổ EXAFS, lại rất nhạy với ảnh hưởng của áp suất.

Vì vậy, nghiên cứu các ảnh hưởng của nhiệt độ cũng như áp suất lên các cumulant phổ EXAFS là một vấn đề thực tế và quan trọng trong việc phát triển lý thuyết EXAFS.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Hồ Khắc Hiếu (2011). Luận án tiến sĩ nghiên cứu các cumulant và hệ số debye walle [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghien-cuu-cac-cumulant-va-he-so-debye-waller-cua-tinh-the-va-hop-chat-ban-dan-duoi-anh-huong-cua-nhiet-do-va-ap-suat

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu các cumulant và hệ số debye walle" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu các cumulant và hệ số debye waller của tinh thể và hợp chất bán dẫn dưới ảnh hưởng của nhiệt độ và áp suất. Xem tóm tắt và t

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu các cumulant và hệ số debye walle" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2011.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu các cumulant và hệ số debye walle" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu các cumulant và hệ số debye walle" thuộc chuyên ngành Vật lý Lý thuyết và Vật lý Toán. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu các cumulant và hệ số debye walle" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu các cumulant và hệ số debye walle" có 139 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu các cumulant và hệ số debye walle" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter