Luận án tiến sĩ nghiên cứu biến tính bentonit và ứng dụng để hấp phụ xúc tác phâ
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu biến tính bentonit và ứng dụng để hấp phụ xúc tác phân hủy các hợp chất phenol trong nước bị ô nhiễm. Xem tóm tắt và tải về
Năm xuất bản
Số trang
211
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan bentonit biến tính và ứng dụng môi trường
- Số trang:
- 211 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Hóa Môi trường
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Diệu Cẩm
- Năm:
- 2011
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan bentonit biến tính và ứng dụng môi trường
Luận án tập trung vào bentonit, một loại khoáng sét tự nhiên. Vật liệu này có tiềm năng lớn trong xử lý môi trường. Nghiên cứu đề xuất các phương pháp biến tính bentonit. Mục tiêu là nâng cao khả năng hấp phụ và xúc tác của nó. Tài liệu cung cấp cái nhìn tổng thể về bentonit, nguồn gốc và cấu trúc. Đặc biệt, nó khám phá các ứng dụng trong xử lý nước thải. Việc biến tính bentonit tạo ra các chất hấp phụ hiệu quả hơn. Các vật liệu này có thể loại bỏ các hợp chất hữu cơ độc hại. Phenol là một trong những mục tiêu chính. Các ứng dụng môi trường của bentonit biến tính được nhấn mạnh. Đây là giải pháp bền vững cho vấn đề ô nhiễm nước.
1.1. Giới thiệu bentonit và nguồn tài nguyên
Bentonit là khoáng sét chứa chủ yếu montmorillonit. Cấu trúc lớp của đất sét montmorillonit mang lại các tính chất độc đáo. Việt Nam sở hữu nguồn tài nguyên bentonit đáng kể. Các mỏ bentonit có thể khai thác cho nhiều mục đích. Đặc tính hấp phụ ion, khả năng trương nở là điểm mạnh của bentonit. Điều này làm cho nó trở thành vật liệu hấp dẫn. Nghiên cứu đánh giá tiềm năng sử dụng bentonit tự nhiên. Nó cũng xem xét vai trò của bentonit trong công nghiệp. Việc tìm hiểu nguồn tài nguyên giúp tối ưu hóa khai thác và sử dụng.
1.2. Vật liệu sét hữu cơ và cơ chế biến tính
Biến tính bentonit là quá trình thay đổi tính chất bề mặt. Mục đích là nâng cao hiệu quả loại bỏ chất ô nhiễm. Vật liệu sét hữu cơ được tạo ra thông qua biến tính. Các chất hữu cơ, thường là muối amoni bậc bốn, được đưa vào. Chúng trao đổi ion với các cation giữa các lớp của bentonit. Điều này làm thay đổi tính ưa nước thành ưa dầu của bề mặt. Kết quả là tạo ra chất hấp phụ có chọn lọc cao hơn. Cơ chế biến tính được mô tả chi tiết. Nó giúp cải thiện khả năng tương tác với các hợp chất hữu cơ. Sự thay đổi cấu trúc bề mặt là yếu tố then chốt. Quá trình này tối ưu hóa tương tác với các phân tử phenol.
1.3. Tiềm năng bentonit biến tính xử lý ô nhiễm
Bentonit biến tính có tiềm năng lớn trong xử lý nước thải. Nó hoạt động như một chất hấp phụ mạnh mẽ. Vật liệu này loại bỏ hiệu quả các hợp chất phenol. Phenol là một chất ô nhiễm hữu cơ phổ biến. Ngoài ra, bentonit biến tính còn có thể làm chất mang xúc tác. Nó hỗ trợ quá trình phân hủy các chất ô nhiễm. Việc ứng dụng môi trường của vật liệu này rất đa dạng. Nó bao gồm xử lý nước cấp, nước thải công nghiệp. Khả năng loại bỏ thuốc nhuộm, kim loại nặng cũng được xem xét. Đây là một giải pháp kinh tế và hiệu quả.
II.Quy trình tổng hợp bentonit biến tính và vật liệu nano
Luận án mô tả chi tiết các phương pháp tổng hợp. Mục tiêu là tạo ra các vật liệu bentonit biến tính hiệu quả. Quy trình tổng hợp bao gồm nhiều bước cụ thể. Việc sử dụng các tác nhân biến tính khác nhau được nghiên cứu. Đặc biệt, quá trình điều chế vật liệu nano TiO2 cũng được trình bày. Nano TiO2 có khả năng quang xúc tác. Khi kết hợp với bentonit, nó tạo ra xúc tác phức hợp. Các điều kiện tổng hợp được tối ưu hóa. Điều này nhằm đạt được hiệu suất cao nhất cho vật liệu. Nghiên cứu cung cấp công thức và quy trình chuẩn hóa. Mục đích là ứng dụng trong xử lý nước ô nhiễm phenol.
2.1. Tổng hợp bentonit biến tính với muối amoni
Bentonit được biến tính bằng nhiều loại muối amoni hữu cơ. Các hợp chất như BHDDMA, DMDOA, BSDMA được sử dụng. Quy trình biến tính thường bao gồm khuấy trộn bentonit. Huyền phù bentonit phản ứng với dung dịch muối amoni. Các yếu tố như lượng muối, pH, nhiệt độ, thời gian được khảo sát. Mục đích là tối ưu hóa quá trình trao đổi ion. Kết quả là tạo ra các bentonit hữu cơ (Bent-BH, Bent-DM, Bent-BS). Các vật liệu này có khả năng hấp phụ chất hữu cơ cao. Phương pháp này tạo ra chất hấp phụ với bề mặt kỵ nước. Nó tăng cường khả năng loại bỏ phenol.
2.2. Tổng hợp xúc tác Ag TiO2 Bent bằng sol gel
Xúc tác quang hóa Ag-TiO2 được tổng hợp trên nền bentonit. Phương pháp sol-gel là kỹ thuật chính được áp dụng. TiO2 được tạo ra thông qua thủy phân tiền chất titan. Bạc (Ag) được đưa vào để tăng cường hoạt tính xúc tác. Bentonit đóng vai trò là chất mang, phân tán tốt TiO2. Nó cũng giúp giảm chi phí và dễ thu hồi xúc tác. Quá trình tổng hợp được thực hiện cả có và không có dung môi. Các điều kiện như nồng độ, nhiệt độ, thời gian phản ứng được điều chỉnh. Mục đích là tối ưu hóa kích thước hạt và hoạt tính xúc tác. Vật liệu nano TiO2 biến tính trên bentonit hứa hẹn hiệu quả cao.
2.3. Điều chế vật liệu nano TiO2 biến tính
Vật liệu nano TiO2 là thành phần quan trọng của xúc tác. Các phương pháp điều chế TiO2 được nghiên cứu kỹ lưỡng. Mục tiêu là kiểm soát kích thước và hình thái hạt nano. Việc biến tính TiO2 bằng kim loại như bạc (Ag) được thực hiện. Bạc giúp cải thiện tính chất quang xúc tác của TiO2. Quá trình biến tính tăng cường hấp thụ ánh sáng. Nó cũng giảm tái hợp electron-hole. Các vật liệu nano TiO2 biến tính này được phân tán trên pha nền bentonit. Điều này tạo ra một hệ xúc tác bền vững và hiệu quả. Việc điều chế thành công vật liệu nano đóng vai trò then chốt.
III.Đặc trưng vật liệu bentonit biến tính Phương pháp phân tích
Để hiểu rõ về cấu trúc và tính chất của vật liệu, nhiều phương pháp phân tích được sử dụng. Các kỹ thuật tiên tiến giúp đặc trưng hóa bentonit biến tính. Nó cũng đánh giá các vật liệu nano TiO2. Phân tích này là nền tảng để đánh giá hiệu suất. Từ đó, tối ưu hóa quá trình tổng hợp và ứng dụng. Các phương pháp từ phổ học đến hình thái học được áp dụng. Mỗi phương pháp cung cấp thông tin cụ thể. Nó giúp xác nhận sự biến tính thành công và các thay đổi cấu trúc. Việc này rất quan trọng để đảm định chất lượng vật liệu.
3.1. Phân tích cấu trúc và hình thái vật liệu
Phân tích nhiễu xạ Rơnghen (XRD) được dùng để xác định cấu trúc tinh thể. Nó cho biết khoảng cách giữa các lớp của đất sét montmorillonit. Phương pháp hiển vi điện tử quét (SEM) khảo sát hình thái bề mặt. Nó cung cấp thông tin về kích thước và hình dạng hạt. Hiển vi điện tử truyền qua (TEM) cho phép quan sát cấu trúc nano. Nó đánh giá sự phân tán của vật liệu nano TiO2. Phổ tán xạ năng lượng tia X (EDX) phân tích thành phần nguyên tố. Nó xác nhận sự hiện diện của các tác nhân biến tính. Phổ quang điện tử tia X (XPS) cung cấp thông tin về trạng thái hóa học của các nguyên tố.
3.2. Đánh giá tính chất hấp phụ và nhiệt
Phương pháp đẳng nhiệt hấp phụ – giải hấp phụ N2 được sử dụng. Nó xác định diện tích bề mặt riêng và thể tích lỗ xốp. Đây là các thông số quan trọng cho khả năng hấp phụ. Phân tích nhiệt trọng lượng (TG-DTA) nghiên cứu sự ổn định nhiệt của vật liệu. Nó xác định nhiệt độ phân hủy của các hợp chất hữu cơ trên bentonit. Phổ hồng ngoại (IR) cho phép nhận diện các nhóm chức hóa học. Nó chứng minh sự liên kết của các tác nhân biến tính với bentonit. Các phân tích này hỗ trợ hiểu rõ cơ chế hấp phụ. Nó cũng giúp tối ưu hóa ứng dụng của chất hấp phụ.
3.3. Xác định dung lượng trao đổi cation CEC
Dung lượng trao đổi cation (CEC) là một đặc tính quan trọng của bentonit. Nó phản ánh khả năng trao đổi ion của khoáng sét. Việc xác định CEC trước và sau biến tính giúp đánh giá hiệu quả. Các tác nhân biến tính hữu cơ thường trao đổi với các cation trong bentonit. Sự thay đổi CEC là một chỉ số cho quá trình biến tính thành công. Phương pháp này đóng vai trò quan trọng. Nó định lượng khả năng biến tính của bentonit. CEC ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng hấp phụ của vật liệu.
IV.Khảo sát hiệu quả hấp phụ phenol của bentonit biến tính
Nghiên cứu đánh giá chi tiết khả năng hấp phụ phenol. Các loại bentonit hữu cơ được thử nghiệm. Dung lượng hấp phụ của từng vật liệu được xác định. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp được xem xét. Điều này bao gồm lượng tác nhân biến tính, pH, nhiệt độ, thời gian. Mục tiêu là tìm ra điều kiện tối ưu cho hiệu quả hấp phụ cao nhất. Cơ chế hấp phụ các hợp chất phenol trên bentonit biến tính cũng được bàn luận. Đây là bước quan trọng để hiểu sâu hơn về tương tác vật liệu-chất ô nhiễm. Kết quả cho thấy tiềm năng ứng dụng thực tiễn của vật liệu.
4.1. Dung lượng hấp phụ của bentonit hữu cơ
Các bentonit hữu cơ (Bent-BH, Bent-DM, Bent-BS) cho thấy dung lượng hấp phụ phenol đáng kể. So với bentonit tự nhiên, khả năng hấp phụ được cải thiện rõ rệt. Dung lượng hấp phụ được xác định qua các thí nghiệm cụ thể. Các đường cong hấp phụ được xây dựng. Kết quả cho thấy hiệu quả loại bỏ phenol cao. Điều này chứng minh sự thành công của quá trình biến tính. Các chất hấp phụ này có thể ứng dụng trong xử lý nước thải công nghiệp. Khả năng loại bỏ các hợp chất hữu cơ được tối ưu hóa.
4.2. Ảnh hưởng các yếu tố đến quá trình tổng hợp
Các yếu tố như lượng muối amoni hữu cơ, pH huyền phù bentonit, nhiệt độ và thời gian tổng hợp ảnh hưởng đến Bent-BH, Bent-DM và Bent-BS. Nghiên cứu khảo sát tác động của mỗi yếu tố. Lượng BHDDMA tối ưu được xác định. pH của huyền phù bentonit đóng vai trò quan trọng. Nhiệt độ và thời gian phản ứng cũng ảnh hưởng đến hiệu suất biến tính. Các yếu tố này được điều chỉnh để đạt được vật liệu có dung lượng hấp phụ cao nhất. Việc tối ưu hóa quy trình tổng hợp là cần thiết. Nó đảm bảo chất lượng và hiệu quả của chất hấp phụ.
4.3. Cơ chế hấp phụ các hợp chất phenol
Cơ chế hấp phụ của các hợp chất phenol trên bentonit hữu cơ được phân tích. Chủ yếu là tương tác kỵ nước giữa phenol và bề mặt bentonit đã biến tính. Các gốc hydrocarbon của muối amoni tạo ra môi trường kỵ nước. Phenol có xu hướng phân bố vào pha hữu cơ này. Ngoài ra, tương tác Van der Waals và liên kết hydro yếu cũng có thể xảy ra. Sự thay đổi tính chất bề mặt từ ưa nước sang ưa dầu là mấu chốt. Cơ chế hấp phụ này giải thích hiệu quả cao của bentonit biến tính. Nó là cơ sở cho việc thiết kế các chất hấp phụ mới.
V.Hoạt tính quang xúc tác TiO2 bentonit biến tính
Luận án tập trung vào khả năng phân hủy phenol bằng quang xúc tác. Hệ xúc tác Ag-TiO2/Bent được nghiên cứu chi tiết. Đặc trưng của vật liệu xúc tác này được phân tích kỹ lưỡng. Hoạt tính quang xúc tác của vật liệu được đánh giá dưới điều kiện chiếu sáng. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả phân hủy phenol được khảo sát. Mục tiêu là tối ưu hóa quá trình quang xúc tác. Điều này nhằm đạt được hiệu suất phân hủy cao nhất. Các kết quả cung cấp bằng chứng về tiềm năng của vật liệu. Đây là giải pháp tiên tiến cho xử lý nước thải nhiễm phenol.
5.1. Đặc trưng vật liệu xúc tác Ag TiO2 Bent
Các vật liệu xúc tác Ag-TiO2/Bent (như ATB7) được đặc trưng bằng nhiều phương pháp. XRD xác nhận sự hình thành các pha tinh thể của TiO2 và Ag. SEM và TEM cung cấp hình ảnh về cấu trúc vi mô và sự phân tán của nano TiO2. Phổ UV-Vis cho thấy khả năng hấp thụ ánh sáng của xúc tác. EDX xác nhận sự có mặt của bạc và titan. Các phân tích này khẳng định sự tổng hợp thành công. Nó cũng xác định các đặc tính quan trọng của vật liệu. Đặc trưng vật liệu là cơ sở để giải thích hoạt tính xúc tác. Sự kết hợp giữa Ag, TiO2 và bentonit tạo ra vật liệu phức hợp hiệu quả.
5.2. Khảo sát hoạt tính quang xúc tác phân hủy phenol
Hoạt tính quang xúc tác của vật liệu ATB7 được đánh giá qua khả năng phân hủy phenol. Phản ứng được thực hiện dưới tác động của ánh sáng. Sự giảm nồng độ phenol được theo dõi theo thời gian. Các thí nghiệm cho thấy hiệu quả phân hủy cao. So với TiO2 đơn thuần, hệ Ag-TiO2/Bent thể hiện hoạt tính vượt trội. Điều này là do tác dụng hiệp đồng của Ag và bentonit. Bentonit giúp phân tán TiO2 và tăng diện tích bề mặt. Ag cải thiện hiệu suất lượng tử của TiO2. Khả năng tái sử dụng của xúc tác cũng được xem xét.
5.3. Tối ưu hóa điều kiện phản ứng quang xúc tác
Các điều kiện thực nghiệm ảnh hưởng lớn đến quá trình phân hủy phenol. Nghiên cứu khảo sát ảnh hưởng của pH dung dịch. Nồng độ H2O2 bổ sung cũng được xem xét. H2O2 có thể tạo ra gốc tự do hydroxyl, tăng tốc độ phân hủy. Tối ưu hóa nồng độ xúc tác và thời gian chiếu sáng cũng quan trọng. Việc tìm ra điều kiện tối ưu giúp đạt hiệu quả phân hủy cao nhất. Đồng thời, nó giảm thiểu chi phí xử lý. Các yếu tố này được đánh giá để ứng dụng thực tế. Nó mang lại giải pháp xử lý nước thải nhiễm phenol hiệu quả.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (211 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN NGUYỄN THỊ DIỆU CẨM NGHIÊN CỨU BIẾN TÍNH BENTONIT VÀ ỨNG DỤNG ĐỂ HẤP PHỤ, XÚC TÁC PHÂN HUỶ CÁC HỢP CHẤT PHENOL TRONG NƯỚC BỊ Ô NHIỄM LUẬN ÁN TIẾN SĨ HOÁ HỌC Hà Nội – 2011 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN NGUYỄN THỊ DIỆU CẨM NGHIÊN CỨU BIẾN TÍNH BENTONIT VÀ ỨNG DỤNG ĐỂ HẤP PHỤ, XÚC TÁC PHÂN HUỶ CÁC HỢP CHẤT PHENOL TRONG NƯỚC BỊ Ô NHIỄM Chuyên ngành: Hóa môi trường Mã số: 62 44 41 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HOÁ HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Văn Nội PGS. Nguyễn Đình Bảng Hà Nội - 2011 0 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục…………………………………………………………………………….1 Danh mục các chữ viết tắt………………………………………………………….5 Danh mục các bảng biểu…………………………………………………………….7 Danh mục các hình ảnh………………………………………………………. Giới thiệu về Bentonit.
Nguồn tài nguyên bentonit ở Việt Nam. Ứng dụng Bentonit trong lĩnh vực xử lý môi trường .Vật liệu sét hữu cơ. Giới thiệu vật liệu sét hữu cơ. Tổng hợp sét hữu cơ.
Vật liệu nano TiO2 biến tính và vật liệu nano TiO2 biến tính phân tán trên pha nền Bentonit. Vật liệu nano TiO2 và vật liệu nano TiO2 biến tính. Vật liệu nano TiO2. Biến tính vật liệu nano TiO2.
Một số phương pháp điều chế TiO2 và TiO2 biến tính. Ứng dụng tính chất quang xúc tác của vật liệu TiO2 và TiO2 biến tính. Tính chất quang xúc tác và cơ chế phân huỷ các hợp chất hữu cơ gây ô nhiễm của TiO2. Tính chất quang xúc tác và cơ chế phân huỷ các hợp chất hữu cơ gây ô nhiễm của vật liệu nano TiO2 biến tính.
Động học của quá trình quang xúc tác trên TiO2. Vật liệu nano TiO2 biến tính phân tán trên pha nền Bentonit. Ưu điểm của việc phân tán vật liệu nano TiO2 biến tính trên pha nền Bentonit. Một số phương pháp phân tán xúc tác trên chất nền.
41 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Tổng quan về các hợp chất phenol và các phương pháp xử lý. Tổng quan về các hợp chất phenol. Giới thiệu một số thành tựu xử lý các hợp chất phenol.
Tổng hợp vật liệu. Tổng hợp Bent- BHDDMA (Bent – BH). Tổng hợp Bent- DMDOA (Bent – DM). Tổng hợp Bent- BSDMA (Bent – BS) .Tổng hợp Bent – BH, Bent – DM và Bent - BS ở điều kiện khác nhau.
Tổng hợp xúc tác Ag-TiO2 /Bent bằng phương pháp sol – gel có sử dụng dung môi. Tổng hợp TiO2. Tổng hợp Ag - TiO2. Tổng hợp xúc tác Ag-TiO2 /Bent.
Tổng hợp xúc tác Ag-TiO2 /Bent ở các điều kiện khác nhau. Tổng hợp xúc tác Ag-TiO2 /Bent bằng phương pháp sol – gel không sử dụng dung môi. Tổng hợp TiO2. Tổng hợp Ag - TiO2.
Tổng hợp xúc tác Ag-TiO2 /Bent. Tổng hợp xúc tác Ag-TiO2 /Bent ở các điều kiện khác nhau. Các phương pháp nghiên cứu đặc trưng vật liệu. Phương pháp đẳng nhiệt hấp phụ – giải hấp phụ.
Phương pháp nhiễu xa ̣ Rơnghen (XRD). Phương pháp phân tích nhiệt (TG-DTA). Phương pháp phổ hồng ngoại (IR). Phương pháp hiển vi điện tử quét (SEM).
Phương pháp hiển vi điện tử truyền qua (TEM). Phương pháp tán xạ năng lươ ̣ng tia X (EDX). Phương pháp phổ hấp thụ UV-Vis. Phương pháp quang điện tử tia X (XPS).
Phương pháp xác định dung lượng trao đổi cation của Bentonit ……… 59 2. Quá trình làm giàu Bentonit. Khảo sát khả năng hấp phụ của Bent - hữu cơ. 59 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.
Đường chuẩn xác định nồng độ các hợp chất phenol. Thí nghiệm khảo sát dung lượng hấp phụ của Bent – hữu cơ. Thí nghiệm khảo sát hoạt tính của xúc tác. Phân tích sản phẩm phản ứng bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC).
KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Đặc trưng Bentonit Thanh Hoá. Đặc trưng Bent – hữu cơ. Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp Bent-BH.
Ảnh hưởng của lượng BHDDMA. Ảnh hưởng của pH huyền phù Bentonit. Ảnh hưởng của nhiệt độ. Ảnh hưởng của thời gian tổng hợp.
Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp Bent – DM và Bent - BS. Ảnh hưởng của lượng muối amoni hữu cơ. Ảnh hưởng của pH huyền phù Bentonit. Ảnh hưởng của nhiệt độ.
Ảnh hưởng của thời gian tổng hợp. Hấp phụ các hợp chất phenol trên Bent – hữu cơ. Dung lượng hấp phụ của Bent – BH. Dung lượng hấp phụ của Bent – BS.
Dung lượng hấp phụ của Bent - DM. Bàn luận về cơ chế hấp phụ của các hợp chất phenol trên Bent - hữu cơ. Nghiên cứu đặc trưng xúc tác. Đặc trưng vật liệu T, AT và ATB.
Phương pháp nhiễu xạ Rơnghen (XRD). Phương pháp phân tích nhiệt trọng lượng (TG-DTA). Phương pháp phổ hấp thụ UV-Vis. Phương pháp phổ tán xạ năng lượng tia X (EDX).
Phương pháp hiển vi điện tử quét (SEM). Phương pháp hiển vi điện tử truyền qua (TEM). Phương pháp hấp phụ - giải hấp phụ N2. Phương pháp phổ quang điện tử tia X (XPS).
103 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Đặc trưng vật liệu T’, AT’ và ATB’. Phương pháp nhiễu xạ Rơnghen (XRD). Phương pháp hiển vi điện tử quét (SEM).
Phương pháp phổ hấp thụ UV-Vis. Phương pháp tán xạ năng lượng tia X (EDX). Khảo sát hoạt tính quang xúc tác của vật liệu ATB7(2. Ảnh hưởng của các điều kiện thực nghiệm đến sự phân huỷ phenol.
Ảnh hưởng của pH. Ảnh hưởng nồng độ H2O2 đến khả năng phân huỷ phenol. Ảnh hưởng lượng xúc tác. Ảnh hưởng của điều kiện tổng hợp các mẫu T, AT và ATB đến sự phân huỷ phenol.
Ảnh hưởng của nhiệt độ nung đến hoạt tính xúc tác của vật liệu. Ảnh hưởng của lượng Ag đến hoạt tính xúc tác của vật liệu. Ảnh hưởng của thời gian nung đến hoạt tính xúc tác của vật liệu. Hoạt tính quang xúc tác của ATB7(2.5)2 đối với sự phân huỷ các hợp chất phenol.
Bàn luận về cơ chế hoạt động của xúc tác ATB7(2.5)2 trong phản ứng phân huỷ phenol. Khả năng khoáng hoá hoàn toàn phenol và phenol đỏ. Xử lý mẫu nước thải dệt nhuộm làng nghề Dương Nội. 130 DANH MỤC CÁC BÀI BÁO CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN…………………………………………………………….132 TÀI LIỆU THAM KHẢO……………………………………………………….148 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TT Kí hiệu Tên đầy đủ Liên quan đến vật liệu tổng hợp 1 AT Ag – TiO2 2 ATx Ag – TiO2 (x, nhiệt độ nung) 3 ATB Ag – TiO2/Bent 4 ATBx Ag – TiO2/Bent (x, nhiệt độ nung) 6 ATBx(y) Ag – TiO2/Bent (y, lượng Ag ) 7 ATBx(y)z Ag – TiO2/Bent (z, thời gian nung) 8 ATB7(2.5)2 Ag(2,5%) – TiO2/Bent (700oC trong 2 giờ) 9 Bent Bentonit 10 BHDDMA Benzyl hexadecyl dimetyl amoni clorua 11 BSDMA Benzyl stearyl dimetyl amoni clorua 12 DMDODA Dimetyl dioctadecyl amoni clorua 13 Bent - BH Bentonit - Benzyl hexadecyl dimetyl amoni 14 Bent - BS Bentonit - Benzyl stearyl dimetyl amoni 15 Bent - DM Bentonit - Dimetyl Dioctadecyl amoni 16 Bent - BH0.5 Bent – BH (lượng BH = 50% CEC của Bent) 17 Bent - BH0.75 Bent – BH (lượng BH = 75% CEC của Bent) 18 Bent - BH1.0 Bent – BH (lượng BH = 100% CEC của Bent) 19 Bent - BH1.25 Bent – BH (lượng BH = 125% CEC của Bent) 20 Bent - BS1.50 Bent – BH (lượng BH = 150 % CEC của Bent) 21 Bent - DM1.00 Bent – BH (lượng BH = 100% CEC của Bent) 22 CEC Cation exchange capacity 23 DB 53 Direct blue 53 24 MMT Montmorillonit 25 TIOT Tetra isopropyl octo titanat 26 T TiO2 27 Tx TiO2 (x, nhiệt độ nung) Các chữ viết tắt khác 28 A Anatase 29 ATP Adenosine triphosphat 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 30 BET Brunauer-Emmett-Teller 31 BJH Brunauer-Joyner-Halenda 32 CB Conduction band 33 EDX Energy Dispersive analysis of X-rays 34 Ebg Năng lượng vùng cấm 35 DTA Differential Thermal Analysis 36 HPLC High Performance Liquid Chromatography 37 HR - TEM High Resolution - Transmission Electron Microscopy 38 FIB - SEM Focused Ion Beam - Scanning Electron Microscopy 39 IR Infrared spectroscopy 40 IUPAC International Union of Pure and Applied Chemistry 41 MQTB Mao quản trung bình 42 MT Mặt trời 43 R Rutile 44 SEM Scanning Electron Microscopy 45 TGA Thermogravimetric Analysis 46 VB Valence band 47 UV-VIS Ultra violet- Visible 48 XRD X-Ray Diffraction 49 XPS X-ray Photoelectron Spectroscopy 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Bảng 1.
Ảnh hưởng của độ dài mạch ankyl đến khoảng cách lớp d001. Sự phụ thuộc d001 của sét hữu cơ vào lượng muối amoni hữu cơ bị hấp phụ. Sét hữu cơ được tổng hợp từ Bent và các hợp chất hữu cơ khác nhau. Một số thông số vật lý của TiO2 ở dạng anatase và rutile.
Thế oxi hóa của các gốc tự do và các chất oxi hoá phổ biến. Hằng số tốc độ phản ứng của O3 và kHO•. Các hóa chất sử dụng trong luận án……………………………………. Thành phần khoáng học của mẫu Bentonit Thanh Hoá sau khi làm giàu 63 Bảng 3.
Thành phần hoá học của mẫu Bentonit Thanh Hoá trước khi làm giàu. Các thành phần chính trong mẫu Bentonit Thanh Hoá sau khi làm giàu. Ảnh hưởng của lượng BHDDMA đến giá trị d001 và hiệu suất hấp phụ phenol đỏ của Bent - BH. Ảnh hưởng của pH huyền phù Bent đến giá trị d001 và hiệu suất hấp phụ phenol đỏ của Bent – BH1.
Ảnh hưởng của nhiệt độ tới giá trị d001 và hiệu suất hấp phụ phenol đỏ của Bent – BH1. Ảnh hưởng của thời gian tổng hợp đến giá trị d001 của Bent – BH1.25 và hiệu suất hấp phụ phenol đỏ của Bent – BH1. Sự phụ thuộc khoảng cách lớp của Bent – hữu cơ vào hàm lượng muối muối amoni hữu cơ. Ảnh hưởng pH của huyền phù Bent đến giá trị d001 của Bent – hữu cơ.
Ảnh hưởng nhiệt độ tới giá trị d001 của Bent – hữu cơ. Ảnh hưởng của thời gian tổng hợp đến giá trị d001 của Bent – hữu cơ. Điều kiện tối ưu tổng hợp Bent – BH, Bent – DM và Bent – BS. Kết quả khảo sát sự phụ thuộc dung lượng hấp phụ vào nồng độ đầu của các hợp chất phenol trên Bent – BH1.
Các giá trị hằng số Langmuir đối với sự hấp phụ các hợp chất phenol trên Bent – BH1. 82 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Diệu Cẩm (2011). Luận án tiến sĩ nghiên cứu biến tính bentonit và ứng dụng để [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghien-cuu-bien-tinh-bentonit-va-ung-dung-de-hap-phu-xuc-tac-phan-huy-cac-hop-chat-phenol-trong-nuoc-bi-o-nhiem
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu biến tính bentonit và ứng dụng để" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu biến tính bentonit và ứng dụng để hấp phụ xúc tác phân hủy các hợp chất phenol trong nước bị ô nhiễm. Xem tóm tắt và tải về
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu biến tính bentonit và ứng dụng để" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2011.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu biến tính bentonit và ứng dụng để" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu biến tính bentonit và ứng dụng để" thuộc chuyên ngành Hóa môi trường. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu biến tính bentonit và ứng dụng để" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu biến tính bentonit và ứng dụng để" có 211 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu biến tính bentonit và ứng dụng để" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.