Luận án tiến sĩ nghiên cứu biến đổi của một số gen ty thể ở bệnh ung thư đại trự
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu biến đổi của một số gen ty thể ở bệnh ung thư đại trực tràng. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
152
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu biến đổi gen ty thể: tổng quan và ý nghĩa
- Số trang:
- 152 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên
- Chuyên ngành:
- Sinh học
- Tác giả:
- Phạm Thị Bích
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu biến đổi gen ty thể tổng quan và ý nghĩa
Mitochondrial genes are crucial for cellular energy production. The mitochondrial DNA (mtDNA) encodes essential proteins for the electron transport chain. Variations in these genes can impact cell function. This research explores specific "biến đổi của một số gen ty thể." Understanding these "đột biến gen" and "đa hình di truyền" provides insights into disease mechanisms. The "genome ty thể" is distinct from nuclear DNA, inheriting maternally. Its small size and high mutation rate make it a frequent target for research. "Chức năng ty thể" is vital for overall health. Disruptions are linked to various pathological conditions, including cancer. This study focuses on changes in "DNA ty thể," specifically examining their relevance in colorectal cancer patients. The findings contribute to the broader understanding of "bệnh ty thể" and "di truyền ty thể." Identification of these genetic markers holds potential for diagnostic and prognostic applications. The "sinh học phân tử" approach is key to unraveling these complex genetic changes. The significance lies in identifying potential biomarkers and therapeutic targets for improved patient outcomes.
1.1. Tổng quan về gen ty thể và genome ty thể
Mitochondria possess their own genetic material, known as "DNA ty thể." This circular molecule is approximately 16.6 kb in length. It encodes 37 genes, including 13 proteins essential for oxidative phosphorylation, 2 ribosomal RNAs, and 22 transfer RNAs. These genes are vital for cellular respiration and ATP synthesis. The "genome ty thể" is compact, containing genes primarily involved in the electron transport chain. Its structure and function differ significantly from nuclear DNA, lacking introns and having a distinct genetic code. Understanding the integrity of "DNA ty thể" is fundamental for comprehending cellular metabolism. Nó ảnh hưởng đến các chu trình chuyển hóa quan trọng, duy trì cân bằng nội môi và cân bằng năng lượng trong cơ thể.
1.2. Vai trò của DNA ty thể trong bệnh lý
"DNA ty thể" plays a critical role in human health and disease progression. "Đột biến gen" hoặc "đa hình di truyền" trong "gen ty thể" có thể dẫn đến rối loạn nghiêm trọng của "chức năng ty thể." Các rối loạn này liên quan đến nhiều bệnh lý khác nhau, từ các bệnh thần kinh thoái hóa như Parkinson và Alzheimer, đến các bệnh tim mạch, tiểu đường, và đặc biệt là ung thư. "Bệnh ty thể" thường có biểu hiện đa dạng do ảnh hưởng đến nhiều hệ cơ quan và mô trong cơ thể. Nghiên cứu này tập trung vào các "biến đổi gen ty thể" như một yếu tố nguy cơ hoặc chỉ dấu sinh học quan trọng trong ung thư đại trực tràng. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng ngày càng tăng của "di truyền ty thể" trong y học hiện đại và y học chính xác.
1.3. Ý nghĩa của nghiên cứu đa hình di truyền
Nghiên cứu "đa hình di truyền" trong "gen ty thể" giúp xác định các biến thể phổ biến trong quần thể người. Những biến thể này, dù không phải là "đột biến gen" gây bệnh trực tiếp, có thể ảnh hưởng đến tính nhạy cảm của cá thể đối với các bệnh nhất định. Chúng cũng có thể ảnh hưởng đến phản ứng của bệnh nhân với các phương pháp điều trị khác nhau. Việc "giải trình tự gen" các vùng quan trọng của "DNA ty thể" là thiết yếu để phát hiện các "đột biến gen" mới hoặc đã biết. Dữ liệu này cung cấp thông tin quý giá cho các nhà khoa học và bác sĩ lâm sàng. Nó đóng góp vào việc phát triển các phương pháp chẩn đoán sớm, đánh giá nguy cơ và lựa chọn phác đồ điều trị cá thể hóa. Nghiên cứu này làm rõ vai trò của "đa hình di truyền" trong bối cảnh bệnh ung thư, mở ra các hướng tiếp cận mới trong y học dự phòng.
II.Phương pháp phân tích DNA ty thể kỹ thuật sinh học phân tử
Nghiên cứu "biến đổi gen ty thể" đòi hỏi các kỹ thuật "sinh học phân tử" tiên tiến. Quy trình bắt đầu bằng việc thu thập và xử lý mẫu bệnh phẩm. Các mẫu này có thể là mô hoặc máu. Việc "tách chiết ADN tổng số" từ các mẫu này là bước đầu tiên. Độ tinh sạch và chất lượng ADN là yếu tố then chốt. Sau đó, các kỹ thuật "nhân bản gen" được sử dụng. Phản ứng chuỗi polymerase (PCR) là một công cụ không thể thiếu. Nó khuếch đại các đoạn "gen ty thể" quan tâm. Các đoạn gen này sau đó được phân tích thêm. Phương pháp PCR kết hợp với RFLP (Restriction Fragment Length Polymorphism) giúp phát hiện các "đa hình di truyền" hoặc "đột biến gen" điểm. "Giải trình tự gen" là phương pháp vàng để xác định chính xác trình tự nucleotide. Nó cho phép nhận diện các biến đổi cụ thể trong "DNA ty thể." "Định lượng" mức độ "biến đổi DNA ty thể" cũng là một phần quan trọng. Nó giúp đánh giá sự hiện diện của các đột biến trong quần thể tế bào hoặc trong các mẫu khác nhau. Các phương pháp "sinh học phân tử" này đảm bảo độ chính xác và tin cậy của kết quả nghiên cứu.
2.1. Kỹ thuật tách chiết và điện di DNA ty thể
"Tách chiết DNA tổng số" là bước khởi đầu quan trọng trong mọi nghiên cứu di truyền. Quy trình này phải đảm bảo thu được lượng lớn "DNA ty thể" với độ tinh sạch và chất lượng cao, hạn chế sự phân hủy. Các phương pháp phổ biến bao gồm sử dụng kit thương mại chuyên dụng hoặc phương pháp truyền thống dựa trên phenol-chloroform. Sau khi tách chiết, "điện di trên gel agarose" hoặc "gel polyacrylamide" được dùng để kiểm tra chất lượng DNA. Bước này cho phép đánh giá sự toàn vẹn, xác định nồng độ và kích thước của DNA. Đây là giai đoạn cực kỳ quan trọng đối với các phân tích tiếp theo, đảm bảo mẫu DNA sẵn sàng cho các kỹ thuật phân tích "gen ty thể" và "genome ty thể" chuyên sâu.
2.2. Nhân bản gen bằng PCR và giải trình tự gen
"Kỹ thuật PCR" (Polymerase Chain Reaction) được áp dụng rộng rãi để khuếch đại các đoạn "gen ty thể" cụ thể với độ nhạy và đặc hiệu cao. Việc thiết kế mồi (primer) đặc hiệu là cần thiết để khuếch đại chính xác vùng gen quan tâm. Sau khi sản phẩm PCR được tạo ra, chúng sẽ được tinh sạch để loại bỏ các tạp chất và mồi dư. "Giải trình tự gen" sau đó được thực hiện, thường là bằng phương pháp Sanger sequencing, được coi là tiêu chuẩn vàng. Phương pháp này cung cấp trình tự nucleotide chi tiết và chính xác. Thông tin này cho phép xác định các "đột biến gen" điểm, "đa hình di truyền" hoặc các biến đổi khác. "Giải trình tự gen" là cơ sở để nghiên cứu "biến đổi gen ty thể" một cách chuyên sâu, cung cấp dữ liệu chính xác về cấu trúc của "DNA ty thể."
2.3. Định lượng mức độ biến đổi gen ty thể
Để đánh giá ý nghĩa sinh học và lâm sàng của "đột biến gen" hoặc "mất đoạn lớn" trong "DNA ty thể," cần có phương pháp "định lượng" chính xác. Kỹ thuật real-time PCR (qPCR) là một công cụ "sinh học phân tử" mạnh mẽ và hiệu quả cho mục đích này. Nó cho phép "định lượng" tương đối hoặc tuyệt đối số bản sao của "DNA ty thể" đã biến đổi so với DNA ty thể bình thường. Điều này giúp xác định "ngưỡng biểu hiện của đột biến DNA ty thể" hoặc tải lượng đột biến trong một mẫu cụ thể. Thông tin định lượng này cực kỳ quan trọng để hiểu rõ hơn về "chức năng ty thể" bị ảnh hưởng như thế nào. Nó cũng giúp làm sáng tỏ vai trò của các "biến đổi gen" trong sự phát triển và tiến triển của bệnh.
III.Khám phá đột biến gen ty thể liên quan ung thư
Nghiên cứu đã tập trung vào việc xác định các "đột biến gen" và "đa hình di truyền" trong một số "gen ty thể" cụ thể. Các gen này bao gồm ND1, ND3, COX-1 và COX-2. Chúng mã hóa cho các protein quan trọng trong chuỗi hô hấp tế bào. Bất kỳ "biến đổi gen" nào cũng có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến "chức năng ty thể." Điều này có thể dẫn đến sự phát triển của ung thư. Ví dụ, các biến đổi trên gen ND1 và ND3 có thể làm thay đổi cấu trúc protein. Điều này ảnh hưởng đến hoạt động của phức hợp I. Gen COX-1 và COX-2 cũng đóng vai trò thiết yếu trong phức hợp IV. "Đột biến gen" ở các vị trí này có thể làm giảm hiệu quả sản xuất ATP. Tế bào ung thư thường phụ thuộc vào con đường trao đổi chất khác. Tuy nhiên, "chức năng ty thể" bất thường vẫn góp phần vào bệnh lý. Phát hiện các "đột biến gen" này là một bước quan trọng. Nó giúp hiểu rõ hơn về vai trò của "DNA ty thể" trong "bệnh ty thể" và ung thư. Việc xác định tần suất và đặc điểm của các biến đổi này cũng cung cấp thông tin về "di truyền ty thể" trong bệnh lý.
3.1. Biến đổi gen ND1 và ND3 chức năng ty thể
Nghiên cứu đã chỉ ra sự tồn tại của "biến đổi gen" ở ND1 và ND3, là các gen mã hóa cho các tiểu đơn vị của phức hợp I trong chuỗi hô hấp tế bào. Cụ thể, các vị trí như T4216C và A4164G trên gen ND1, cùng với biến đổi A10398G trên gen ND3 đã được xác định. Những "đa hình di truyền" này đã được báo cáo trong nhiều nghiên cứu liên quan đến các bệnh lý khác nhau, bao gồm cả ung thư. Các "đột biến gen" này ảnh hưởng trực tiếp đến cấu trúc và chức năng của phức hợp I, vốn là thành phần lớn nhất và phức tạp nhất của chuỗi vận chuyển điện tử. "Chức năng ty thể" suy giảm do những biến đổi này có thể góp phần vào cơ chế bệnh sinh của ung thư, ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa và tăng sinh tế bào.
3.2. Đột biến gen COX 1 và COX 2 vai trò bệnh ty thể
Gen COX-1 (Cytochrome c oxidase subunit I) và COX-2 là các gen "DNA ty thể" quan trọng. Chúng mã hóa cho các tiểu đơn vị thiết yếu của phức hợp IV (cytochrome c oxidase), đóng vai trò cuối cùng trong chuỗi vận chuyển điện tử. Phức hợp IV chịu trách nhiệm chuyển điện tử tới oxy và tạo ra gradient proton để tổng hợp ATP. "Đột biến gen" ở COX-1 và COX-2 có thể làm giảm hoạt động enzyme của phức hợp IV. Điều này dẫn đến rối loạn nghiêm trọng của "chức năng ty thể" và giảm hiệu quả sản xuất năng lượng. Nghiên cứu này đã xác định một số vị trí "biến đổi" trên các gen này. Chúng có thể có ý nghĩa trong việc hình thành và phát triển của "bệnh ty thể" và ung thư. Việc "giải trình tự gen" đã xác nhận sự hiện diện của các biến đổi này, gợi mở vai trò của chúng trong bệnh sinh.
3.3. Đa hình di truyền ở các gen ty thể chính
Nghiên cứu cũng ghi nhận sự hiện diện của nhiều "đa hình di truyền" khác nhau trong các "gen ty thể" chính. Những biến thể này không nhất thiết là "đột biến gen" gây bệnh trực tiếp. Tuy nhiên, chúng có thể ảnh hưởng đến tính nhạy cảm hoặc mức độ nghiêm trọng của bệnh. Các "đa hình di truyền" có thể tác động đến hiệu suất của "chức năng ty thể." Việc "giải trình tự gen" toàn diện cho phép lập bản đồ các "đa hình di truyền" này trên "genome ty thể." Những "biến đổi gen ty thể" này có thể tương tác với các yếu tố môi trường và di truyền từ DNA nhân. Chúng tạo ra một bức tranh phức tạp về "di truyền ty thể" trong sức khỏe và bệnh tật, góp phần vào sự khác biệt cá thể trong phản ứng bệnh.
IV.Ảnh hưởng mất đoạn lớn DNA ty thể di truyền bệnh ty thể
Ngoài các "đột biến gen" điểm, "mất đoạn lớn trên DNA ty thể" cũng là một dạng "biến đổi gen ty thể" quan trọng. Các mất đoạn này thường xảy ra ở một số vùng "genome ty thể" nhất định. Mất đoạn 4977 bp (hay còn gọi là "mất đoạn thông thường") là một trong những mất đoạn phổ biến nhất. Nó đã được liên kết với lão hóa và nhiều "bệnh ty thể" khác. Sự hiện diện của mất đoạn này có thể làm gián đoạn các gen quan trọng. Điều này ảnh hưởng nghiêm trọng đến "chức năng ty thể" và quá trình sản xuất năng lượng. Nghiên cứu này đã tập trung vào việc "xác định mất đoạn 4977 bp" và các mất đoạn lớn khác. Đồng thời, nó "định lượng mức độ mất đoạn" này trong các mẫu nghiên cứu. Mối liên quan giữa "mức độ mất đoạn lớn" và các đặc điểm bệnh học đã được phân tích. Đây là một khía cạnh quan trọng trong nghiên cứu "di truyền ty thể." Nó cung cấp bằng chứng về vai trò của "DNA ty thể" bị tổn thương trong quá trình phát triển bệnh. Các phương pháp "sinh học phân tử" hiện đại đã giúp phát hiện và "định lượng" chính xác các mất đoạn này.
4.1. Xác định mất đoạn 4977 bp và các mất đoạn khác
Mất đoạn 4977 bp là mất đoạn phổ biến nhất trong "DNA ty thể" của người trưởng thành. Nó liên quan đến việc xóa một vùng lớn giữa gen ND5 và COX-3, vốn chứa nhiều gen tRNA và rRNA quan trọng. Việc "xác định mất đoạn" này thường được thực hiện bằng kỹ thuật PCR đặc hiệu, sử dụng các cặp mồi nằm ở hai bên vùng bị xóa. Nghiên cứu cũng mở rộng tìm kiếm các "mất đoạn lớn khác" ngoài mất đoạn 4977 bp. Sự hiện diện của các "biến đổi gen ty thể" này có thể là chỉ dấu của tổn thương ty thể nghiêm trọng. Điều này có thể góp phần vào suy giảm "chức năng ty thể." "Giải trình tự gen" các vùng lân cận cũng có thể cung cấp thêm thông tin về cơ chế phát sinh các mất đoạn này.
4.2. Mối liên quan mất đoạn DNA ty thể và bệnh học
Nghiên cứu đã đánh giá "mối liên quan giữa tỷ lệ mất đoạn 4977 bp" với các đặc điểm bệnh học của bệnh nhân ung thư đại trực tràng. Các đặc điểm này bao gồm giai đoạn bệnh, mức độ biệt hóa khối u, và tình trạng di căn hạch. Một "mức độ mất đoạn lớn" hơn có thể tương quan với tiên lượng xấu hơn. Điều này chỉ ra vai trò của "mất đoạn DNA ty thể" trong sự tiến triển của bệnh ung thư. Các mất đoạn này có thể làm thay đổi môi trường tế bào, thúc đẩy sự phát triển của khối u. Nó là một chỉ thị sinh học tiềm năng cho dự đoán tiên lượng. Việc này góp phần vào hiểu biết về "bệnh ty thể" và vai trò của "DNA ty thể" bị tổn thương trong quá trình ung thư hóa.
4.3. Định lượng mất đoạn lớn bằng real time PCR
"Định lượng mức độ mất đoạn lớn" trong "DNA ty thể" là bước cần thiết để đánh giá ý nghĩa lâm sàng của chúng một cách chính xác. Kỹ thuật real-time PCR (qPCR) là phương pháp "sinh học phân tử" hiệu quả và nhạy cảm cho mục đích này. Nó cho phép "định lượng" chính xác số bản sao của "DNA ty thể" mang mất đoạn so với tổng số bản sao DNA ty thể toàn vẹn. Phương pháp này cung cấp thông tin định lượng về tải lượng đột biến, giúp đánh giá "ngưỡng biểu hiện của đột biến DNA ty thể" trong các mô hoặc tế bào. Dữ liệu này có thể được sử dụng để theo dõi tiến triển bệnh. Nó cũng có thể được sử dụng để đánh giá hiệu quả điều trị, làm rõ vai trò của các "biến đổi gen ty thể" trong "di truyền bệnh ty thể" và ung thư.
V.Kết luận và ứng dụng nghiên cứu gen ty thể trong y học
Nghiên cứu đã thành công trong việc xác định các "biến đổi gen ty thể" quan trọng. Chúng bao gồm các "đột biến gen" điểm ở ND1, ND3, COX-1, COX-2 và "mất đoạn lớn trên DNA ty thể." Những phát hiện này cung cấp bằng chứng rõ ràng về vai trò của "DNA ty thể" trong bệnh lý. Đặc biệt là trong ung thư đại trực tràng. Việc hiểu rõ hơn về "đa hình di truyền" và "đột biến gen" trong "genome ty thể" mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới. Nó cũng có tiềm năng ứng dụng trong chẩn đoán và điều trị. Các "biến đổi gen ty thể" có thể đóng vai trò là chỉ dấu sinh học. Chúng dùng để sàng lọc, tiên lượng và theo dõi hiệu quả điều trị. "Chức năng ty thể" là trung tâm của sức khỏe tế bào. Vì vậy, các can thiệp nhắm vào "bệnh ty thể" có thể có lợi. Các phương pháp "sinh học phân tử" và "giải trình tự gen" đã chứng minh hiệu quả. Chúng giúp khám phá sâu hơn các bí ẩn của "di truyền ty thể." Nghiên cứu này đặt nền tảng cho việc phát triển các chiến lược y học cá thể hóa. Đặc biệt là trong lĩnh vực ung thư và các "bệnh ty thể" khác.
5.1. Tầm quan trọng của biến đổi gen ty thể
Các "biến đổi gen ty thể" không chỉ là dấu hiệu bệnh lý. Chúng còn có thể là yếu tố thúc đẩy sự phát triển và tiến triển của bệnh, đặc biệt là ung thư. "Đột biến gen" điểm và "mất đoạn DNA ty thể" ảnh hưởng trực tiếp đến "chức năng ty thể." Điều này dẫn đến rối loạn trao đổi chất, tăng sinh tế bào bất thường, và tăng khả năng di căn. Việc hiểu rõ tầm quan trọng của những biến đổi này là bước đầu tiên và thiết yếu. Nó giúp phát triển các phương pháp can thiệp hiệu quả và cá thể hóa. Kiến thức này mở ra triển vọng mới trong việc thiết kế các chiến lược điều trị nhắm mục tiêu vào ty thể, cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân.
5.2. Hướng phát triển trong sinh học phân tử
Lĩnh vực "sinh học phân tử" tiếp tục phát triển nhanh chóng, mang lại nhiều công cụ mạnh mẽ để nghiên cứu "gen ty thể." Các công nghệ mới như "giải trình tự gen" thế hệ tiếp theo (NGS) sẽ cho phép phân tích "genome ty thể" toàn diện và với độ phủ sâu hơn. Điều này sẽ giúp phát hiện các "biến đổi gen ty thể" ít phổ biến hơn hoặc các đột biến soma với tải lượng thấp. Nó cũng giúp hiểu rõ hơn về mối tương tác phức tạp giữa "DNA ty thể" và DNA nhân trong điều hòa chức năng tế bào. Những hướng phát triển này sẽ làm sâu sắc thêm kiến thức về "di truyền ty thể." Từ đó, nó sẽ mở ra cơ hội cho các phát hiện đột phá trong y học và sinh học.
5.3. Ứng dụng chẩn đoán và điều trị bệnh
Kết quả từ nghiên cứu "biến đổi gen ty thể" có tiềm năng lớn. Chúng có thể được ứng dụng trong chẩn đoán sớm và dự đoán tiên lượng của các bệnh liên quan đến "bệnh ty thể," đặc biệt là ung thư. Việc xác định các "đột biến gen" hoặc "mất đoạn DNA ty thể" cụ thể có thể giúp phân loại bệnh nhân thành các nhóm nguy cơ khác nhau. Điều này cho phép áp dụng các phác đồ điều trị phù hợp và cá thể hóa hơn. Từ đó, cải thiện hiệu quả điều trị và giảm thiểu tác dụng phụ. Nghiên cứu góp phần vào việc phát triển liệu pháp nhắm mục tiêu vào ty thể. Nó cũng mở ra triển vọng cho các phương pháp can thiệp mới nhằm phục hồi "chức năng ty thể" hoặc ngăn chặn sự tiến triển của bệnh.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (152 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Phạm Thị Bích NGHIEN CUU BIEN DOI CUA MOT SO GEN TY THE O BENH UNG THU DAI TRUC TRANG LUAN AN TIEN Si SINH HOC Hà Nội - 2018 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Phạm Thị Bích NGHIEN CUU BIEN DOI CUA MOT SO GEN TY THE O BENH UNG THU DAI TRUC TRANG Chuyén nganh: Sinh ly học người và động vật Mã số: 62420104 LUẬN ÁN TIỀN SĨ SINH HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Trịnh Hồng Thái 2. Tô Thanh Thúy Hà Nội - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu tôi đã thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.Trịnh Hồng Thái và TS.Tô Thanh Thúy cũng như sự hỗ trợ, giúp đỡ của các đồng nghiệp. Các số liệu, kết quả của luận án là trung thực, một phần kết quả đã được công bố trên các tạp chí khoa học.
Việc sử dụng các dữ liệu trong luận án của tôi đã được sự chấp thuận bằng văn bản của các đồng tác giả. Luận án chưa từng được tác giả khác công bó. Nghiên cứu sinh Phạm Thị Bích LOI CAM ON Lời đầu tiên, tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc đến PGS.Trịnh Hồng Thái và TS.Tô Thanh Thúy những người thầy/cô đã luôn tận tình dìu dắt, hướng dẫn, động viên khích lệ, định hướng và chỉ bảo cho tôi những kinh nghiệm quý báu trong quá trình thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cám ơn các bác sĩ, y tá Khoa Giải phẫu bệnh — Tế bào, Bệnh viện K Hà Nội, Bệnh viện Quân Y 103, các bác sĩ, y ta Khoa Sang loc mau, Vién Huyết học và Truyền máu Trung ương đã nhiệt tình giúp đỡ, cung cấp mẫu nghiên cứu cũng như thông tin về đặc điểm bệnh học của bệnh nhân UTĐTT để chúng tôi thực hiện nghiên cứu này.
Tôi xin chân thành cảm ơn toàn thê Quý Thầy, Cô trong Bộ môn Sinh lý học và Sinh học người, Khoa Sinh học, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên đã truyền đạt cho tôi những kiến thức quý báu trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu. Tôi xin gửi lời cảm ơn đến Ban giám hiệu, Phòng Sau đại học, Khoa Sinh học Trường Đại học Khoa học Tự Nhiên - Đại học Quốc Gia Hà Nội đã tạo điều kiện cho tôi hoàn thành các thủ tục bảo vệ. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn các đồng nghiệp và các bạn sinh viên Phòng Proteomics và Sinh học cấu trúc thuộc Phòng thí nghiệm Trọng điểm Công nghệ Enzyme và Protein, Trường Đại học Khoa học Tự Nhiên đã luôn hỗ trợ giúp đỡ trong quá trình tôi làm thực nghiệm và sử lý số liệu kết quả. Luận án đã được thực hiện với sự hỗ trợ kinh phí của các dé tài KC.05 và trang thết bị, cơ sở vật chất của phòng Proteomics và Sinh học cấu trúc thuộc Phòng thí nghiệm Trọng điểm Công nghệ Enzyme và Pro- tein, Phòng thí nghiệm Sinh học người thuộc Bộ môn Sinh lý học và Sinh học người, Khoa Sinh học, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên.
Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới gia đình và người thân đã luôn tạo điều kiện tốt nhất đề tôi hoàn thành luận án. Pham Thi Bich MỤC LỤC 0006960975777.ÔỎ 1 DANH MỤC CÁC KY HIEU VA CHU VIET TAT. TÖÔNG QUAN TÀI LIỆỆU.UNG THƯ ĐẠI TRỰC TRÀNG. Thực trạng mắc ung thư đại trực tràng.
Các yếu tố nguy cơ gây ung thư đại trực trằng. Một số đặc điểm bệnh học phản ánh tiến triển của ung thư đại trực tràng. Các chỉ thị sinh học của ung thư đại trực tràng. HỆ GEN TY THẺ VÀ HIỆN TƯỢNG DỊ TẾ BÀO CHÁ -„ 16 1.
Hệ gen ty thể và chức năng. Hiện tượng dỊ tế bào chất và ngưỡng biểu hiện của đột biến ADN ty thê. ĐỘT BIẾN ADN TY THẺ VÀ BỆNH UNG THƯ. Biến đổi của một số gen ty thê mã hóa cho các protein.
Biến đổi trên gen NDI. Bién G6: trén gen NDB vescecscecscssssscsssssessseessesssesssssssesssssesssesssesssessessseesseesseenee 1. Một số biến đổi ctia gen COX-1 Va COX-2 ceveesessvssssesssesssesssesssessessseesseesseenes 21 1.Mat doan dn trén ADN ty thé. Su thay déi sé ban sao ADN ty thé và bệnh ung thurs 1.
NGHIÊN CỨU BIẾN ĐỔI CỦA ADN TY THẺ Ở VIỆT NAM. CÁC PHƯƠNG PHÁP PHÁT HIỆN BIẾN ĐỎI GEN TY THẺ 1. Kỹ thuật PCR kết hợp với RELP. Xác định trình tự Ø€In.- 6 «x1 Tnhh TT TH HT Hàn Hiệp 1.
Các phương pháp định lượng mức độ biến đổi ADN ty thỂ. - ccccccccecrcee CHƯƠNG 2. NGUYÊN LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU “ "mm (0030300. Mẫu nghiên cứu.
MÁY VÀ TRANG THIẾT B].-s°-s°s£+se+S22se©2vzsetevsseevzssserre 33 2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Tách chiết ADN tổng số từ mẫu mô ung thư đại trực tràng. Tách chiết ADN tổng số từ mẫu máu 2.
Điện di trên gel agarose và gel polyacryÏaimide. Nhân bản đoạn gen ty thể chứa đột biến quan tâm bằng kỹ thuật PCR. Kỹ thuật PCR và đa hình chiều dài các đoạn cắt giới han (PCR-RFLP). Nhân đòng trực tiếp đoạn gen chứa đột biến vào vector pJET1.
Giải trình tự các đoạn gen chứa đột biẾn,. ST Tt 2E 111011 1121111101111 xe. Tỉnh sach san pham PCR. Định lượng mức độ mất đoạn, số bản sao ADN ty thỂ.
CAC PHAN MEM TIN SINH HỌC, PHƯƠNG PHÁP THONG KE ĐƯỢC SỬ DỤNG TRONG NGHIÊN CỨU. se s<s<zsee2zssecze 46 CHƯƠNG 3. KÉT QUÁ VÀ THẢO LUẬN. BIẾN ĐỎI CỦA CÁC GEN ND1, ND3, COX-1 VÀ COX-2 TY THẺ.
Biến đổi T4216C và A4164G của gen WDI ry thể. Biến đổi A4164G và một số biến đổi khác. Tân suất biến đổi A4164G và mối liên quan với các đặc điểm bệnh học. Biến đổi A10398G thuộc gen W3 /y thể.
Một số vị trí biến đổi của gen COX-1 và COX-2 ty thê. MAT DOAN LON CUA ADN TY THE O BENH NHÂN UNG THU DAI TRUC TRANG. Xác định mất đoạn 4977 bp và một số mất đoạn lớn khác. Xác định mắt đoạn 4977 bp.s-©cs St CkEEEE 2111121111111 eree 65 3.
Xác định các mắt đoạn lớn khác 4977 bịp. Mối liên quan giữa tỷ lệ mất đoạn 4977 bp với các đặc điểm bệnh học. Xác định mức độ mắt đoạn lớn của ADN ty thể ở bệnh nhân ung thư đại trực tràng bằng phương pháp real-time PCR. Xây dựng đường chuẩn cho kỹ thuật real-time PCR xác định mức độ mắt đoạn lớn của ADN ty thể.
Xác định mức độ mắt đoạn trên các mẫu nghiÊH CỨU. Mối liên quan giữa mức độ mất đoạn lớn với các đặc điểm bệnh học. SỰ THAY ĐỎI SỐ BẢN SAO ADN TY THẺ Ở CÁC BỆNH NHÂN UNG THƯ ĐẠI TRỰC TRÀNG. Số bản sao ADN ty thể ở các mẫu nghiên cứu.
Mối liên quan giữa số bản sao ADN ty thê với các đặc điểm bệnh học. TAC DONG TONG HOP CUA MOT SO BIEN DOI, MUC DO MAT DOAN, SÓ BẢN SAO CỦA ADN TY THẺ VỚI TIỀN TRIÊN UTĐTT. Đối với sự di căn hạch. Đối với sự tiến triển giai đoạn ung thư 3.
VAI TRÒ CỦA MÁT ĐOẠN, SỐ BẢN SAO VỚI NGUY CƠ MẮC UNG THƯ ĐẠI TRỰC TRÀNG. Mối tương quan về mức độ mắt đoạn, số bản sao ADN ty thể giữa mẫu mô và mẫu máu, giữa mức độ mất đoạn và số bản sao ADN ty thỂ. Mức độ mắt đoạn tăng làm tăng nguy cơ mắc ung thư đại trực trằng.,Ô 100 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN 0n 9 -. TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC 1.
Hệ thống phân loại TNM đối với ung thư đại trực tràng. Vị trí và chức năng của các gen ty thỂ.-------s¿©ccse+cxevcrscee -2- PHU LUC 3. Danh sach, dac diém bénh hoc va nong độ ADN tổng số từ các mẫu của bệnh nhân ung thư đại trực trằng.- --- ‹ 6 xxx HT nh ng ng rưy -3- PHỤ LỤC 4. Ảnh điện di ADN tổng số từ một số mẫu nghiên cứu.
Bản cam kết cho mẫu của bệnh nhân. Phiếu lẫy mẫu ung thư .-- 2:22 22+2+22EtSEEEtSExerrrkeerrerrrks -1l1- PHỤ LỤC 7. So sánh trình tự đoạn ADN của gen VD!, ND4, HBB với trình tự ADN ty thể chuẩn, gen HBB bằng chương trình BLAST. Một số biến đổi, mất đoạn 4977 bp, mức độ mắt đoạn, số bản sao ADN ty thể của mô ung thư đại trực tràng.-22:©25222sScxeccrxeerrkeerreesres -13- PHỤ LỤC 9.
Kết quả real-time PCR, đồ thị của hai đường chuân NDI va ND4. Mức độ mắt đoạn, số bản sao ADN ty thể của 40 bệnh nhân UTĐTT từ Bệnh viện Quân Y 103 PHỤ LỤC 11. Dự đoán khả năng mắc UTĐTT dựa vào mức độ mắt đoạn từ phân tích hồi quy đơn biến. ¿2-2 ©22+SEE+EEEEEE2EEEEE1171117112712271.
21121 cxeE -24- PHỤ LỤC 12. Dự đoán khả năng mắc UTĐTT dựa vào số bản sao ADN ty thé va mat doan tir phan tich héi quy đơn biến PHU LUC 13. Méi lién quan giữa mức độ mật đoạn, sô bản sao ADN ty thể với các đặc điểm bệnh học của bệnh UTĐTTT.- 2: 5c ©Sẻ+ ++EE£EE£EEEEEESEEEEEEEEEEErrrerrrrk - 30 - AJCC ATP bp COX-I COX-2 Cytc D-loop EtBr GD HPLC KSS LHON LCU MELAS mtADN NADH NDI ND3 OXPHOS PCR RFLP ROS TNM UTĐTT Tm DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TAT American Joint Committee on Cancer (hiệp hội ung thư Hoa Ky) Adenosine triphosphate Base pair (cap bazo) Cytochrome c oxidase I Cytochrome c oxidase II Cytochrome c Displacement loop Ethidium bromide Giai doan High-performance liquid chromatography (sac ky long hiéu nang cao) Kearns-Sayre syndrome (hdi ching KSS) Leber”s hereditary optic neuropathy (hội chứng liệt thần kinh thị giác di truyén theo Leber) Lân cận u Mitochondrial encephalopathy, lactic acidosis, stroke-like episodes (hội chứng não giật cơ, tăng acid lactic máu và giả tai biến mạch) Mitochondrial ADN (ADN ty thé) Nicotinamide adenine dinucleotide (dang khử) NADH dehydrogenase 1 NADH dehydrogenase 3 Oxidative phosphorylation (phosphoryl héa oxy hóa) Polymerase chain reaction (phan tng chudi polymerase) Restriction fragment length polymorphism (da hinh chiéu dài các đoạn cắt giới han) Reactive oxygen specles (dạng oxy hoạt động) Tumor- lymph Node- Metastases Ung thu dai truc trang Melting temperature (nhiệt độ nóng chảy) DANH MỤC BÁNG Bang 1. Phân chia giai đoạn UTĐTT của AJCC -2002.-- 6 sec svcsesvcex 14 Bảng 2.
Số lượng bệnh nhân UTĐTTT theo đặc điểm bệnh học. Các hóa chất chính được sử dụng trong nghiên cứu. Trình tự các cặp mỗi dùng trong nghiên cứu .---------:-z©csz+css+ 36 Bảng 2. Điều kiện phản ứng PCR đối với các cặp mùii.
Cac enzyme giới hạn dùng trong nghiên CỨU. ¿+6 +++£+x+v£se+eesx 39 Bang 2. Các vector mang đoạn chèn. - -- + + + kEx* kh nh ng ng rưy 40 Bảng 2.
Trình tự các cặp mỗi sử dụng trong phản ứng PCR nhân đoạn ADN để nhân dòng cho dựng đường chuẩn và Real-time PCR.----2¿©2©csz+css¿ 43 Bảng 3. Tần suất của biến đổi A4164G và mối liên quan với các đặc điểm bệnh học 18918056900 Ẻ3. Tần suất biến đổi A10398G và mối liên quan với các đặc điểm bệnh học lir. Các vị trí biến đổi trên gen COX-2 ty thể ở 3l mẫu mô UTĐTT.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Thị Bích (2018). Luận án tiến sĩ nghiên cứu biến đổi của một số gen ty thể ở [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghien-cuu-bien-doi-cua-mot-so-gen-ty-the-o-benh-ung-thu-dai-truc-trang
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu biến đổi của một số gen ty thể ở" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu biến đổi của một số gen ty thể ở bệnh ung thư đại trực tràng. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu biến đổi của một số gen ty thể ở" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu biến đổi của một số gen ty thể ở" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu biến đổi của một số gen ty thể ở" thuộc chuyên ngành Sinh học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu biến đổi của một số gen ty thể ở" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu biến đổi của một số gen ty thể ở" có 152 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu biến đổi của một số gen ty thể ở" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.