Luận án tiến sĩ nghiên cứu bào chế viên nifedipin giải phóng kéo dài theo cơ chế

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu bào chế viên nifedipin giải phóng kéo dài theo cơ chế bơm thẩm thấu ban tieng anh. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Trường ĐH

Military Medical University

Chuyên ngành

Pharmaceutical Technology and Pharmaceutics

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

223

Thời gian đọc

34 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nghiên cứu bào chế viên nifedipin giải phóng kéo dài
Số trang:
223 trang
Trường:
Military Medical University
Chuyên ngành:
Pharmaceutical Technology and Pharmaceutics
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nghiên cứu bào chế viên nifedipin giải phóng kéo dài

Luận án tập trung vào nghiên cứu bào chế viên nifedipin giải phóng kéo dài. Nifedipin là dược chất quan trọng trong điều trị tăng huyết áp và đau thắt ngực. Tuy nhiên, thời gian bán thải ngắn của nifedipin đòi hỏi việc dùng thuốc thường xuyên. Điều này có thể ảnh hưởng đến sự tuân thủ điều trị của bệnh nhân. Mục tiêu chính là phát triển một công thức viên nifedipin giải phóng có kiểm soát. Công thức này giúp duy trì nồng độ thuốc ổn định trong máu. Việc này giảm tần suất dùng thuốc, tăng hiệu quả điều trị, và giảm tác dụng phụ. Nghiên cứu này đánh giá các phương pháp bào chế tiên tiến. Đặc biệt, công nghệ bơm thẩm thấu được xem xét chi tiết. Công nghệ này hứa hẹn mang lại hệ thống giải phóng dược chất tối ưu. Các khía cạnh từ tổng quan dược chất đến cơ chế giải phóng đều được đề cập.

1.1. Tổng quan về nifedipin và hệ giải phóng.

Nifedipin là dược chất quan trọng. Nifedipin điều trị tăng huyết áp, đau thắt ngực. Dược chất này thuộc nhóm chẹn kênh calci. Nifedipin có thời gian bán thải ngắn. Điều này đòi hỏi liều dùng lặp lại. Việc dùng lặp lại gây bất tiện cho bệnh nhân. Hệ thống giải phóng kéo dài giúp duy trì nồng độ thuốc. Nồng độ ổn định trong máu kéo dài. Phương pháp này tăng hiệu quả điều trị. Đồng thời giảm tác dụng phụ. Nghiên cứu tập trung vào viên nifedipin. Viên nifedipin giải phóng có kiểm soát được phát triển. Mục tiêu là cải thiện tuân thủ điều trị. Hệ thống giải phóng kéo dài còn tối ưu hóa dược động học. Bào chế dược phẩm tiên tiến là cần thiết. Các phương pháp bào chế hiện đại được xem xét.

1.2. Công nghệ bơm thẩm thấu trong bào chế nifedipin.

Công nghệ bơm thẩm thấu là giải pháp hiệu quả. Nó cho phép giải phóng dược chất đều. Tốc độ giải phóng ổn định theo thời gian. Viên nifedipin bơm thẩm thấu gồm nhiều lớp. Lõi thuốc chứa nifedipin và chất tạo áp lực thẩm thấu. Màng bán thấm bao bọc bên ngoài. Lỗ nhỏ được tạo trên màng. Nước từ môi trường bên ngoài đi vào lõi. Áp lực thẩm thấu đẩy nifedipin ra ngoài. Cơ chế này đảm bảo giải phóng có kiểm soát. Nó không phụ thuộc pH đường tiêu hóa. Viên nifedipin thẩm thấu mang lại nhiều lợi ích. Chúng duy trì nồng độ thuốc trong ngưỡng điều trị. Điều này giúp giảm biến động nồng độ thuốc trong huyết tương. Công nghệ này tăng cường hiệu quả điều trị. Nó cũng giảm thiểu tác dụng phụ.

1.3. Ưu điểm hệ giải phóng nifedipin có kiểm soát.

Hệ giải phóng có kiểm soát mang lại nhiều lợi ích. Đầu tiên, chúng giúp giảm số lần dùng thuốc. Bệnh nhân chỉ cần dùng một viên mỗi ngày. Điều này cải thiện sự tuân thủ điều trị. Thứ hai, hệ thống duy trì nồng độ nifedipin ổn định. Nồng độ thuốc trong máu ít biến động. Điều này giảm nguy cơ tác dụng phụ. Nó cũng tối ưu hóa hiệu quả điều trị. Thứ ba, dược chất được giải phóng từ từ. Điều này giảm sự kích ứng đường tiêu hóa. Công nghệ bào chế dược phẩm này hiện đại. Nó tối ưu hóa hiệu quả của viên nifedipin. Nghiên cứu này đánh giá kỹ lưỡng các ưu điểm. Các ưu điểm này phù hợp với nhu cầu lâm sàng.

II.Phát triển công thức bào chế viên nifedipin thẩm thấu

Quá trình phát triển công thức bào chế viên nifedipin bơm thẩm thấu là trọng tâm của luận án. Nó bao gồm việc lựa chọn cẩn thận các tá dược và tối ưu hóa từng thành phần. Nghiên cứu đánh giá sự tương tác giữa nifedipin và tá dược. Điều này đảm bảo tính ổn định và hiệu quả của dược chất. Việc xây dựng công thức lõi viên nifedipin được thực hiện tỉ mỉ. Các tá dược tạo áp lực thẩm thấu được lựa chọn để kiểm soát sự giải phóng. Đồng thời, quá trình tối ưu hóa màng bao thẩm thấu cũng được tiến hành. Mục tiêu là đạt được tốc độ giải phóng dược chất mong muốn. Từ đó, viên nifedipin giải phóng kéo dài có thể đạt hiệu quả điều trị tối ưu.

2.1. Lựa chọn tá dược và tương tác dược chất.

Việc lựa chọn tá dược rất quan trọng. Tá dược ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất. Chúng quyết định sự giải phóng dược chất. Nifedipin cần được bảo vệ khỏi ánh sáng. Nifedipin cũng nhạy cảm với độ ẩm. Tá dược phải tương thích với nifedipin. Không có tương tác hóa học xảy ra. Nghiên cứu đánh giá nhiều loại tá dược. Mục tiêu là tìm ra tá dược tối ưu. Các tá dược độn, tá dược dính được thử nghiệm. Tá dược siêu rã cũng được xem xét. Kiểm tra tương tác thuốc-tá dược đã được tiến hành. Phương pháp này đảm bảo tính ổn định của công thức. Độ hòa tan của nifedipin cần được duy trì. Công thức bào chế phải đảm bảo hiệu quả.

2.2. Xây dựng công thức lõi viên nifedipin.

Công thức lõi viên nifedipin được thiết kế cẩn thận. Lõi viên chứa nifedipin và các tá dược chính. Tá dược tạo áp lực thẩm thấu là thành phần thiết yếu. Chúng tạo ra gradient nồng độ. Điều này thúc đẩy dòng nước vào viên. Từ đó, dược chất được giải phóng. Polyethylene oxide (PEO) thường được sử dụng. PEO có khả năng trương nở mạnh mẽ. Các polymer khác cũng được nghiên cứu. Mục tiêu là đạt tốc độ giải phóng mong muốn. Quá trình nén viên được tối ưu hóa. Các thông số nén cần được kiểm soát chặt chẽ. Điều này đảm bảo độ cứng và độ mài mòn. Viên nifedipin cần có cấu trúc vững chắc.

2.3. Tối ưu hóa màng bao thẩm thấu.

Màng bao thẩm thấu là yếu tố then chốt. Nó kiểm soát tốc độ giải phóng dược chất. Màng phải có tính bán thấm. Cellullose acetate là polymer phổ biến. Polymer này tạo màng bán thấm tốt. Độ dày màng ảnh hưởng đến sự giải phóng. Màng quá dày làm chậm giải phóng. Màng quá mỏng có thể giải phóng quá nhanh. Kích thước lỗ giải phóng cũng rất quan trọng. Lỗ này cho phép dược chất thoát ra. Kích thước lỗ được tối ưu hóa. Điều này đảm bảo tốc độ giải phóng đồng nhất. Viên nifedipin giải phóng kéo dài cần kiểm soát chặt chẽ. Mục tiêu là đạt được hồ sơ giải phóng mong muốn.

III.Đánh giá chất lượng và ổn định viên nifedipin giải phóng

Để đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn cao, luận án đã tiến hành đánh giá chất lượng và độ ổn định của viên nifedipin giải phóng. Các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt được thiết lập cho viên nifedipin. Các chỉ tiêu về độ hòa tan dược chất, độ cứng, độ mài mòn và hàm lượng được kiểm tra. Một phần quan trọng của nghiên cứu là xác định độ ổn định của viên thuốc. Viên nifedipin được thử nghiệm trong các điều kiện bảo quản khác nhau. Điều này giúp dự đoán thời hạn sử dụng sản phẩm. Cuối cùng, quy trình sản xuất viên nifedipin ở quy mô lớn cũng được xác nhận. Điều này đảm bảo tính nhất quán và chất lượng của các lô sản phẩm thương mại sau này. Bào chế dược phẩm chất lượng cao là mục tiêu hàng đầu.

3.1. Tiêu chuẩn chất lượng cho viên nifedipin.

Viên nifedipin cần đạt các tiêu chuẩn nghiêm ngặt. Tiêu chuẩn chất lượng đảm bảo hiệu quả. Chúng đảm bảo an toàn cho người dùng. Các chỉ tiêu gồm độ hòa tan dược chất. Độ cứng, độ mài mòn cũng là chỉ tiêu. Hàm lượng nifedipin phải chính xác. Độ đồng đều khối lượng viên cũng được kiểm tra. Hồ sơ giải phóng dược chất được thiết lập. Hồ sơ này so sánh với sản phẩm đối chiếu. Phương pháp thử nghiệm được phát triển. Phương pháp này được thẩm định kỹ lưỡng. Điều này đảm bảo độ chính xác, độ tin cậy. Viên nifedipin giải phóng có kiểm soát phải tuân thủ. Các quy định dược điển quốc tế cũng được áp dụng.

3.2. Nghiên cứu độ ổn định của viên thuốc.

Nghiên cứu độ ổn định là bước thiết yếu. Nó xác định thời hạn sử dụng của sản phẩm. Viên nifedipin được bảo quản trong điều kiện khắc nghiệt. Điều kiện nhiệt độ và độ ẩm cao. Điều kiện ánh sáng cũng được đánh giá. Các mẫu được lấy định kỳ để kiểm tra. Hàm lượng dược chất được phân tích. Hồ sơ giải phóng dược chất cũng được kiểm tra. Mục tiêu là xác định sự thay đổi. Sự thay đổi về tính chất vật lý và hóa học. Nghiên cứu độ ổn định giúp dự đoán. Nó dự đoán tuổi thọ của viên nifedipin. Dữ liệu này quan trọng cho việc đăng ký thuốc.

3.3. Xác nhận quy trình sản xuất quy mô lớn.

Sau khi công thức được tối ưu. Quy trình bào chế dược phẩm được xác nhận. Xác nhận quy trình sản xuất là cần thiết. Nó đảm bảo tính nhất quán của sản phẩm. Quy trình sản xuất ở quy mô 2.000 viên được tiến hành. Các thông số quy trình được kiểm soát chặt chẽ. Nhiệt độ, áp suất, tốc độ khuấy trộn. Độ ẩm trong quá trình sấy cũng được kiểm soát. Ba lô sản xuất liên tiếp được thực hiện. Các lô này phải đạt tiêu chuẩn chất lượng. Kết quả xác nhận cho thấy quy trình ổn định. Viên nifedipin được sản xuất đồng đều. Điều này mở đường cho sản xuất công nghiệp.

IV.Nghiên cứu dược động học viên nifedipin bơm thẩm thấu

Nghiên cứu dược động học là một phần không thể thiếu. Nó đánh giá sự hấp thu, phân bố, chuyển hóa và thải trừ của viên nifedipin mới trong cơ thể. Đầu tiên, sinh khả dụng in vitro được đánh giá thông qua các thử nghiệm độ hòa tan. Điều này cung cấp thông tin ban đầu về tốc độ giải phóng dược chất. Tiếp theo, một nghiên cứu dược động học in vivo được thực hiện trên chó thực nghiệm. Phương pháp phân tích UPLC-MS/MS được phát triển và thẩm định để định lượng nifedipin trong huyết tương. Các thông số dược động học quan trọng được xác định. Cuối cùng, sinh khả dụng của viên nifedipin bơm thẩm thấu mới được so sánh với sản phẩm đối chiếu. Mục tiêu là chứng minh sự tương đương sinh học, mở ra khả năng ứng dụng lâm sàng.

4.1. Đánh giá sinh khả dụng in vitro.

Nghiên cứu in vitro là bước đầu tiên. Nó đánh giá sự giải phóng dược chất. Thử nghiệm độ hòa tan được thực hiện. Các điều kiện mô phỏng môi trường cơ thể. Môi trường pH khác nhau được sử dụng. Thử nghiệm cho thấy hồ sơ giải phóng kéo dài. Viên nifedipin giải phóng dược chất từ từ. Tốc độ giải phóng ổn định trong 24 giờ. Kết quả in vitro cung cấp thông tin quan trọng. Nó dự đoán hành vi của thuốc in vivo. So sánh với sản phẩm đối chiếu được thực hiện. Mục tiêu là chứng minh sự tương đương về mặt giải phóng. Điều này là nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo.

4.2. Nghiên cứu dược động học trên động vật.

Nghiên cứu dược động học được tiến hành. Thử nghiệm trên chó thực nghiệm đã được thực hiện. Chó là mô hình phù hợp cho nghiên cứu. Nifedipin được định lượng trong huyết tương chó. Phương pháp UPLC-MS/MS được phát triển. Phương pháp này được thẩm định kỹ lưỡng. Nó đảm bảo độ nhạy và độ chọn lọc cao. Các thông số dược động học được tính toán. Diện tích dưới đường cong (AUC) được xác định. Nồng độ đỉnh (Cmax) và thời gian đạt đỉnh (Tmax). Thời gian bán thải cũng được tính toán. Nghiên cứu này cung cấp dữ liệu quan trọng. Nó cho thấy cách viên nifedipin được hấp thu. Cách nifedipin phân bố, chuyển hóa, thải trừ.

4.3. So sánh sinh khả dụng với sản phẩm đối chiếu.

Sinh khả dụng của viên nifedipin mới được so sánh. Nó so sánh với sản phẩm nifedipin đối chiếu. Sản phẩm đối chiếu là viên nifedipin giải phóng kéo dài hiện có. Mục tiêu là chứng minh tính tương đương sinh học. Các thông số dược động học được dùng để so sánh. AUC và Cmax là các chỉ số chính. Khoảng tin cậy 90% được tính toán. Nếu nằm trong khoảng 80-125%. Viên nifedipin mới được coi là tương đương sinh học. Kết quả cho thấy sự tương đồng đáng kể. Viên nifedipin bơm thẩm thấu mới có sinh khả dụng tương đương. Nó có thể thay thế sản phẩm đối chiếu hiện hành. Điều này mở ra cơ hội thương mại hóa.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu bào chế viên nifedipin giải phóng kéo dài theo cơ chế bơm thẩm thấu ban tieng anh

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (223 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MINISTRY OF MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING NATIONAL DEFENSE MILITARY MEDICAL UNIVERSITY TRAN QUANG TRUNG A STUDY ON THE PREPARATION OF OSMOTIC PUMP TABLETS OF NIFEDIPINE PHARMACEUTICAL DOCTORAL THESIS HANOI – YEAR 2021 MINISTRY OF MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING NATIONAL DEFENSE MILITARY MEDICAL UNIVERSITY TRAN QUANG TRUNG A STUDY ON THE PREPARATION OF OSMOTIC PUMP TABLETS OF NIFEDIPINE Speciality: PHARMACEUTICAL TECHNOLOGY AND PHARMACEUTICS Code: 9720202 PHARMACEUTICAL DOCTORAL THESIS FULL NAME OF SUPERVISOR: 1. Trinh Van Lau 2. Nguyen Thanh Hai HANOI – YEAR 2021 ACKNOWLEDGEMENT I would like to express deep gratitude to my advisors, Assoc. Trinh Van Lau and Prof.

Nguyen Thanh Hai for their enthusiastic guidance and wholehearted help throughout the course of this thesis. I would also like to express my sincere thanks to Assoc.Trinh Nam Trung, all my colleagues and technicians from Pharmaceutical Training Institute under the Military Medical University for their enthusiastic help and extending the facilities to complete this research work. I would extend my sincere thanks to Prof. Pham Thi Minh Hue and lecturers, technicians of the Pharmaceutics Department of Hanoi University of Pharmacy for their help and facilitation.

I would like to thank the VNU University of Medicine and Pharmacy, National Institute of Pharmaceutical Technology, Institute of Biomedicine and Pharmacy, National Institute of Drug Quality Control, Hanoi Quality Control Center of Drug, Cosmetic and Food, Colorcon Vietnam company limited, Traphaco Joint Stock Company, and Pharmaceutical Corporation Ha Tay for the help and extending the facilities to complete this work. I would like to thank the Board of Directors of Military Medicine University, Prof. Nguyen Linh Toan, Dr. Dao Hong Duong, and the experts of the Postgraduate Training Department for their interest and help during the course of study and research.

I would extend my special thanks to my family members, friends, and colleagues for their constant encouragement and for extending the facilities to complete this research work. Hanoi, day month year, 2021 Tran Quang Trung COMMITMENT I here by declare that this is my own research work. The data and results stated in the thesis are true and have not been published by anyone in any project. Author TRAN QUANG TRUNG TABLE OF CONTENTS Acknowledgement Commitment Table of contents List of abbreviations List of tables List of figures INTRODUCTION.REVIEW OF LITERATURE.

OVERVIEW OF NIFEDIPINE. Physical and chemical properties. Some preparations containing nifedipine on the Vietnamese market 6 1. Some studies on the extended-release drug delivery system containing nifedipine 7 1.

PUSH-PULL OSMOTIC PUMP EXTENDED-RELEASE DRUG DELIVERY SYSTEM. Structure and mechanism of drug release. Advantages and disadvantages. EVALUATE THE BIOAVAILABILITY AND BIOEQUIVALENCE OF PRODUCT CONTAINING NIFEDIPINE.

In vitro drug release studies. In vivo bioavailability studies. MATERIALS AND METHODS. Equipment and tools.

Reference and test product. Study location and duration of implementation. Formulation development studies. Validation of preparation process of push – pull osmotic pump tablets of 30 mg nifedipine with a batch scale of 2,000 tablets 48 2.

Quality control methods. Stability study methods. Bioavailability study of extended-release nifedipine tablets in experimental dogs 56 2. DEVELOPMENT AND VALIDATION OF HIGH-PERFORMANCE LIQUID CHROMATOGRAPHY METHOD FOR THE DETERMINATION OF NIFEDIPINE.

FORMULATION DEVELOPMENT STUDY. Assessment of the drug - excipients interaction. Stability study of nifedipine to the light in mediums. In vitro dissolution study of the reference product.

FORMULATION OF PUSH-PULL OSMOTIC PUMP TABLETS OF NIFEDIPINE. Formulation of core tablets. Formulation of osmotic coating. Effect of the release orifice size on the drug release.

DEVELOPMENT AND VALIDATION OF THE PREPARATION PROCESS OF PUSH-PULL OSMOTIC PUMP TABLETS OF NIFEDIPINE WITH A BATCH SCALE OF 2,000 TABLETS. Description of the preparation process of push-pull osmotic pump tablets of 30 mg nifedipine with a batch scale of 2,000 tablets 90 3. Validation of the preparation process of push-pull osmotic pump tablets of 30 mg nifedipine with a batch scale of 2,000 tablets 92 3. ESTABLISHING THE QUALITY STANDARD AND EVALUATING THE STABILITY OF PUSH-PULL OSMOTIC PUMP NIFEDIPINE TABLETS.

Establishing the quality standards of push-pull osmotic pump tablets of nifedipine 102 3. Stability study of push-pull osmotic pump tablets of nifedipine 104 3. BIOAVAILABILITY STUDY OF PUSH – PULL OSMOTIC PUMP TABLETS OF NIFEDIPINE. In vitro equivalence study.

Validation of UPLC-MS/MS method for the determination of nifedipine in dog plasma 108 3. Bioavailability study of push-pull osmotic pump tablets of 30 mg nifedipine in experimental dogs 123 CHAPTER 4. Selecting the extended-release type. Formulation of push-pull osmotic pump tablets of nifedipine.

Development of the preparation process of extended-release nifedipine tablets 151 4. ESTABLISHING THE QUALITY STANDARD AND INITIAL EVALUATING THE STABILITY OF EXTENDED-RELEASE TABLETS CONTAINING 30 MG NIFEDIPINE. Establishing the quality standards. Evaluating the stability of extended-release nifedipine tablets.

INITIAL ASSESSMENT OF BIOAVAILABILITY. Development and validation of UPLC-MS/MS method for the determination of nifedipine in dog plasma 156 4. Bioavailability study of extended-release tablets of 30 mg nifedipine 161 CONCLUSION. 169 LIST OF APPENDICES LIST OF ABBREVIATIONS Number Abbreviations Full written section 1 ACN Acetonitrile 2 OSP Osmotic pressure 3 AUC Area Under the Curve – time 4 AUMC Area under the first moment curve (Or the curve of concentration*time versus time) 5 BCS Biopharmaceutical Classification System 6 CA Cellulose acetat 7 CV Coefficient of Variation 8 API Active Pharmaceutical Ingredient 9 PK Pharmacokinetics 10 VNP Vietnamese Pharmacopoeia 11 DSC Differential scanning calorimetry 12 EC Ethyl cellulose 13 EOP Elementary Osmotic Pump 14 EtOH Ethanol 15 EtOAc Ethylacetat 16 FDA Food and Drug Administration 17 FTIR Fourie Transform Infrared 18 GC Gas chromatography 19 GLI Glibenclamide 20 ER Extended-release 21 CR Controlled-release 22 PR Pulsatile release 23 HPLC High performance liquid chromatography 24 SDN Solid dispersions 25 HPTLC High performance thin layer chromatography 26 HPMC Hydroxy propyl methyl celulose 27 HQC High quality control sample 28 IPA Isopropyl alcohol 29 IS Internal standard 30 w/w Weight/weight 31 SMW Weight gains of semipermeable membrane 32 MW Molecular weight 33 BDS Bulk density 34 TDS Tapped density 35 AVW Average weight 36 LC Liquid chromatography Number Abbreviations Full written section 37 LLOQ Lower limit of quantification 38 LOD Limit of detection 39 LOQ Limit of quantification 40 LQC Low quality control sample 41 MCC Microcrystalline cellulose 42 MeOH Methanol 43 MOTS Monolithic osmotic tablet system 44 MQC Medium quality control sample 45 MS Mass Spectrometry 46 MRT Mean residence time 47 NIF Nifedipine 48 PEG Polyethylen glycol 49 PEO Polyethylen Oxid 50 PPOP Push – Pull Osmotic Pump 51 PVP Polyvinyl Pyrrolidon 52 RSD Relative standard deviation 53 SCMC Sodium carboxymethylcellulose 54 SD Standard deviation 55 SEOP Swellable elementary osmotic pump 56 SEM Scanning electron microscopy 57 BA Bioavailability 58 SLS Sodium lauryl sulfat 59 SOTS Sandwiched osmotic tablet system 60 SSG Sodium starch glycolat 61 UDE Undesirable effects 62 BE Bioequivalent 63 Tlag Lag time 64 UPLC-MS/MS Ultra performance liquid chromatography with tandem mass spectrometric detection 65 USP The United States Pharmacopoeia 66 v/v Volume/volume 67 WHO World Health Organisation LIST OF TABLES Table no.

Table name Page no. Some preparations containing nifedipine. List of materials and chemicals used in the study. List of equipment for preparation and production.

List of equipment and tools for evaluation. Parameters of mass spectrometry detector for qualitative and quantitative analysis of nifedipine and internal standard glibenclamide. Model of testing the drugs on experimental dogs. Results of the column analysis validation.

Mobile phase investigation results. Results of investigating the ratio of mobile phase components MeOH: H2O. Results of testing the system suitability. Results of method precision.

Results of intermediate precision. Results of accuracy test. Decomposition of nifedipine in pH 7. Decomposition of nifedipine in the pH 1.5% sodium lauryl sulfate.

Proportion (%) of nifedipine released from the reference tablet. Tablet samples of different polymers in the drug layer and push layer. The drug layer formulation of the osmotic nifedipine tablets with the different content ratios of sodium chloride. The push layer formulation of osmotic nifedipine tablets with the different content ratios of sodium chloride.

Table name Page no. The coating formulation of tablets with the different content ratios of plasticizer to cellulose acetate. The coating formulation of tablets with the content ratio of plasticizer to cellulose acetate of 10%. The formulation of a batch of 2,000 tablets.

The particle size distribution of NIF raw material powder. The nifedipine content uniformity when dry blending the drug layer in a batch scale of 2,000 tablets. The density of the push layer powder after dry blending in a batch scale of 2,000 tablets. Loss on drying of the drug layer granules with different drying times in a batch scale of 2,000 tablets.

Loss on drying of the push layer granules with different drying times in a batch scale of 2,000 tablets. The particle size distribution of the drug layer granules after final blending in a batch scale of 2,000 tablets. Properties of the drug layer granules after final blending in a batch scale of 2,000 tablets. The particle size distribution of the push layer granules after final blending in a batch scale of 2,000 tablets.

Properties of the push layer granules after final blending in a batch scale of 2,000 tablets. Properties of tablets at all the stages with tableting speed 1 (2.5 rpm) in a batch scale of 2,000 tablets. Properties of tablets at all the stages with tableting speed 2 (5 rpm) in a batch scale of 2,000 tablets. Properties of tablets at all the stages with tableting speed 3 (10 rpm) in a batch scale of 2,000 tablets.

Table name Page no. The effect of some parameters of the coating process on the uniformity of coating weight. Investigation results of the parameters for drilling the drug release orifice. Granule properties of the push and the drug layers in a batch scale of 2,000 tablets.

Properties of core tablet and osmotic tablet in a batch scale of 2,000 tablets. he mass uniformity of three batches of the coated tablets. The dissolution results of three study batches. Nifedipine content (%) of the three study batches.

Several quality standards which proposed for the extended-release tablet containing 30 mg nifedipine. Nifedipine content (%) of three batches stored under the accelerated conditions. Nifedipine content (%) of three batches stored under the real conditions. Impurity content (%) of three batches stored under the accelerated conditions for three months.

Impurity content (%) of three batches stored under the accelerated conditions for six months. Impurity content (%) of three batches stored under the real conditions for twelve months. Percentage of nifedipine released from the test product and the reference product in three dissolution media. Test results of the UPLC-MS/MS system suitability.

Effect of blank samples at the retention time of nifedipine and internal standard of glibenclamide. Table name Page no. Accuracy of standard samples. The peak area response of zero samples compared with the LLOQ sample.

The determination results of the LLOQ value of the method. The investigation results of accuracy and intra-day precision. The investigation results of accuracy and inter-day precision. The investigation results of recovery percentage of NIF and GLI.

The evaluation results of matrix effect. The evaluation results of carry-over. The stability of the working solutions of internal standard. The stability of plasma samples after three freeze-thaw cycles.

The stability of plasma samples at room temperature for 5 hours. The stability of the post-process samples in auto-sampler. The long-term stability of plasma samples. Nifedipine concentration in dog plasma after taking a single dose of the test product (T).

Nifedipine concentration in dog plasma after taking a single dose of Adalat LA 30 mg reference product (R). The pharmacokinetic parameters of the test product. The pharmacokinetic parameters of the reference product. The analysis of variance with the dependent variable of ln[Cmax].

The analysis of variance with the dependent variable of ln[AUC0-∞]. The analysis of variance with the dependent variable of ln[MRT]. The comparison of Tmax value as per the non-parametric statistical method. 131 LIST OF FIGURES Figure no.

Figure name Page no. Structure of push-pull osmotic pump. Mechanism of drug release from a push pull osmotic pump. Preparation process flow diagram for extended-release nifedipine tablets.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Tran Quang Trung (2021). Luận án tiến sĩ nghiên cứu bào chế viên nifedipin giải phóng [Luận án tiến sĩ, Military Medical University]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghien-cuu-bao-che-vien-nifedipin-giai-phong-keo-dai-theo-co-che-bom-tham-thau-ban-tieng-anh

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu bào chế viên nifedipin giải phóng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu bào chế viên nifedipin giải phóng kéo dài theo cơ chế bơm thẩm thấu ban tieng anh. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu bào chế viên nifedipin giải phóng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Military Medical University. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu bào chế viên nifedipin giải phóng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu bào chế viên nifedipin giải phóng" thuộc chuyên ngành Pharmaceutical Technology and Pharmaceutics. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu bào chế viên nifedipin giải phóng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu bào chế viên nifedipin giải phóng" có 223 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu bào chế viên nifedipin giải phóng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter