Luận án tiến sĩ nghiên cứu bào chế và bước đầu đánh giá sinh khả dụng viên lorno

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu bào chế và bước đầu đánh giá sinh khả dụng viên lornoxicam giải phóng có kiểm soát. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

227

Thời gian đọc

35 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Nghiên cứu bào chế viên Lornoxicam giải phóng kiểm soát
Số trang:
227 trang
Trường:
Trường Đại học Dược Hà Nội
Chuyên ngành:
Công nghệ Dược phẩm và Bào chế thuốc
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Nghiên cứu bào chế viên Lornoxicam giải phóng kiểm soát

Luận án tập trung vào bào chế dược phẩm phức tạp. Mục tiêu chính là phát triển viên nén Lornoxicam với khả năng giải phóng dược chất có kiểm soát. Lornoxicam là một thuốc kháng viêm non-steroid (NSAID). Thuốc này thường được dùng điều trị đau và viêm. Dạng bào chế giải phóng có kiểm soát mang lại nhiều lợi ích. Chúng giúp duy trì nồng độ thuốc ổn định trong máu. Điều này giảm số lần dùng thuốc hàng ngày. Tác dụng phụ đường tiêu hóa cũng có thể được giảm thiểu. Các kỹ thuật công thức bào chế tiên tiến đã được áp dụng. Nghiên cứu bắt đầu từ việc lựa chọn tá dược phù hợp. Mỗi tá dược có vai trò riêng trong việc kiểm soát tốc độ giải phóng. Các tỷ lệ tá dược khác nhau được thử nghiệm. Mục tiêu là đạt được hồ sơ giải phóng dược chất mong muốn. Quá trình này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về tương tác giữa dược chất và tá dược. Tối ưu hóa các thông số kỹ thuật cũng rất quan trọng. Điều này đảm bảo tính đồng nhất và chất lượng của viên nén. Sản phẩm cuối cùng cần đáp ứng các tiêu chuẩn dược điển. Viên nén Lornoxicam giải phóng có kiểm soát hứa hẹn cải thiện hiệu quả điều trị. Chúng cũng nâng cao sự tuân thủ của bệnh nhân.

1.1. Phát triển công thức viên giải phóng nhanh

Việc phát triển lớp bao giải phóng nhanh là bước đầu tiên. Lớp này đảm bảo dược chất được giải phóng tức thời. Nó tạo ra nồng độ ban đầu đủ nhanh để có tác dụng. Tá dược siêu rã thường được sử dụng. Chúng giúp viên rã nhanh chóng khi tiếp xúc với dịch tiêu hóa. Độ cứng viên, thời gian rã và độ hòa tan được kiểm tra chặt chẽ. Mục đích là để đạt được hồ sơ giải phóng dược chất tối ưu. Nghiên cứu này đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng. Sự cân bằng giữa tốc độ giải phóng ban đầu và kiểm soát tổng thể cần được thiết lập.

1.2. Thiết kế viên nhân giải phóng kéo dài

Viên nhân là phần cốt lõi của hệ thống. Nó chịu trách nhiệm về khả năng giải phóng kéo dài. Các tá dược polymer ưa nước được ưu tiên sử dụng. Chúng tạo thành một ma trận gel khi tiếp xúc với nước. Ma trận này kiểm soát sự khuếch tán của Lornoxicam. Tốc độ giải phóng dược chất được điều chỉnh qua nhiều giờ. Các yếu tố như độ nhớt, kích thước hạt tá dược ảnh hưởng đến quá trình này. Nghiên cứu tập trung vào việc tìm kiếm tỷ lệ tối ưu. Tỷ lệ này đảm bảo giải phóng dược chất ổn định và kéo dài. Hiệu quả điều trị được duy trì liên tục.

1.3. Hoàn thiện công thức viên đa lớp

Viên đa lớp là giải pháp được chọn. Nó kết hợp cả hai cơ chế giải phóng. Một lớp giải phóng nhanh và một lớp giải phóng kéo dài. Công thức bào chế này mang lại hiệu quả kép. Nó đáp ứng nhu cầu giảm đau tức thì và duy trì tác dụng lâu dài. Kỹ thuật bào chế bao dập được áp dụng. Kỹ thuật này tạo ra viên nén có cấu trúc phức tạp. Chất lượng viên thành phẩm được đánh giá kỹ lưỡng. Các thông số như độ cứng, độ mài mòn, hàm lượng được kiểm tra. Hồ sơ hòa tan in vitro được thiết lập và so sánh. Mục tiêu là đạt được hồ sơ giải phóng mong muốn và ổn định.

II. Tối ưu quy trình bào chế dược phẩm quy mô lớn

Quá trình chuyển từ quy mô phòng thí nghiệm sang quy mô sản xuất lớn rất quan trọng. Quy trình bào chế cần được tối ưu hóa cẩn thận. Mục tiêu là đảm bảo chất lượng và hiệu suất. Mỗi bước trong quy trình sản xuất được nghiên cứu tỉ mỉ. Điều này bao gồm trộn, dập viên, bao phim. Các thông số máy móc được điều chỉnh. Ví dụ, lực nén, tốc độ quay của máy dập viên. Các yếu tố môi trường như độ ẩm, nhiệt độ cũng được kiểm soát. Quy trình tối ưu giúp giảm thiểu sai sót. Nó đảm bảo tính đồng nhất của sản phẩm. Chi phí sản xuất cũng được xem xét. Mục tiêu là đạt được quy trình hiệu quả về kinh tế. Đồng thời, chất lượng thuốc không bị ảnh hưởng. Kiểm định chất lượng thuốc ở từng giai đoạn sản xuất được thực hiện. Điều này đảm bảo sản phẩm cuối cùng đáp ứng tất cả các tiêu chuẩn. Nghiên cứu này đặt nền tảng cho việc sản xuất công nghiệp viên Lornoxicam. Thuốc này có khả năng giải phóng có kiểm soát, mang lại lợi ích lớn cho bệnh nhân.

2.1. Phương pháp bào chế viên quy mô lớn

Việc mở rộng quy mô sản xuất đòi hỏi kỹ thuật đặc biệt. Bào chế dược phẩm ở quy mô lớn khác biệt so với phòng thí nghiệm. Kỹ thuật bao dập được chọn. Kỹ thuật này cho phép sản xuất viên đa lớp hiệu quả. Các máy móc công nghiệp được sử dụng. Ví dụ, máy trộn, máy dập viên quay, máy bao phim. Mỗi thiết bị cần được vận hành chính xác. Sự đồng nhất về khối lượng, độ cứng, độ hòa tan là mục tiêu hàng đầu. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp đảm bảo tính khả thi của sản phẩm.

2.2. Thẩm định quy trình sản xuất hiệu quả

Thẩm định quy trình là bước thiết yếu. Nó đảm bảo quy trình bào chế luôn cho ra sản phẩm đạt chất lượng. Các thông số quan trọng được xác định. Giới hạn chấp nhận được của từng thông số cũng được thiết lập. Các mẻ sản xuất thử được thực hiện. Dữ liệu từ các mẻ này được phân tích. Mục đích là để chứng minh tính ổn định và khả năng tái lặp của quy trình. Thẩm định giúp phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn. Từ đó, đưa ra các điều chỉnh cần thiết. Hoạt động này tuân thủ các nguyên tắc GMP (Thực hành sản xuất tốt).

2.3. Lựa chọn tá dược tối ưu

Tá dược đóng vai trò then chốt trong công thức bào chế. Chúng ảnh hưởng đến tính chất vật lý và sinh học của viên thuốc. Nghiên cứu đã đánh giá nhiều loại polymer và tá dược khác. Mục tiêu là tìm ra tổ hợp tối ưu. Tổ hợp này mang lại hồ sơ giải phóng mong muốn. Đồng thời, nó cũng đảm bảo tính ổn định của dược chất. Tá dược cũng ảnh hưởng đến khả năng sản xuất của viên thuốc. Ví dụ, khả năng chảy của bột, khả năng chịu nén. Việc lựa chọn tá dược tối ưu là một phần quan trọng của tối ưu hóa bào chế.

III. Đánh giá sinh khả dụng Lornoxicam in vivo trên động vật

Một phần quan trọng của luận án là đánh giá sinh học in vivo. Mục tiêu là xác định mức độ và tốc độ hấp thu của Lornoxicam. Nghiên cứu được thực hiện trên động vật thí nghiệm. Đây là bước nghiên cứu tiền lâm sàng cần thiết. Nó cung cấp dữ liệu quan trọng trước khi thử nghiệm trên người. Sinh khả dụng của viên Lornoxicam giải phóng có kiểm soát được so sánh. Một công thức chuẩn hoặc viên giải phóng tức thời được dùng làm đối chứng. Mẫu huyết tương được lấy theo các khoảng thời gian cụ thể. Nồng độ Lornoxicam trong huyết tương được định lượng. Phương pháp phân tích phải chính xác và nhạy. Các thông số dược động học (PK) được tính toán. Ví dụ, Cmax, Tmax, AUC. Các thông số này phản ánh mức độ hấp thu và thời gian duy trì nồng độ thuốc. Kết quả nghiên cứu giúp đánh giá hiệu quả của hệ phân phối thuốc mới. Nó cũng cung cấp bằng chứng về lợi ích của việc giải phóng có kiểm soát. Dữ liệu này là cơ sở để đưa ra quyết định về các bước phát triển tiếp theo.

3.1. Xây dựng phương pháp phân tích huyết tương

Để định lượng Lornoxicam trong huyết tương, một phương pháp phân tích cần được xây dựng. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) thường được sử dụng. Nó kết hợp với đầu dò UV hoặc khối phổ. Phương pháp này phải đảm bảo độ nhạy cao. Nó cần đủ chọn lọc để tránh nhiễu từ các chất nội sinh. Quá trình chiết xuất dược chất từ mẫu sinh học cũng rất quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác của kết quả. Phương pháp được thẩm định toàn diện. Các tiêu chí như độ đúng, độ chính xác, giới hạn phát hiện, giới hạn định lượng được đánh giá. Đây là tiền đề cho nghiên cứu dược động học chính xác.

3.2. Nghiên cứu dược động học trên động vật

Nghiên cứu dược động học được tiến hành trên chó. Loài chó thường được chọn làm mô hình. Dữ liệu nồng độ Lornoxicam trong huyết tương theo thời gian được thu thập. Các thông số dược động học chính được tính toán. Ví dụ, diện tích dưới đường cong (AUC), nồng độ đỉnh (Cmax), thời gian đạt nồng độ đỉnh (Tmax). Thời gian bán thải (t1/2) và thể tích phân bố (Vd) cũng được xác định. So sánh các thông số này giữa viên nghiên cứu và viên đối chứng. Kết quả giúp hiểu rõ hơn về hành vi của thuốc. Nó thể hiện cách thuốc được hấp thu, phân bố, chuyển hóa và thải trừ.

3.3. So sánh sinh khả dụng in vivo

Mục tiêu chính là so sánh sinh khả dụng của viên Lornoxicam giải phóng có kiểm soát. So sánh với một dạng bào chế đối chứng. Thường là viên giải phóng tức thời hoặc dung dịch uống. Các thông số PK được dùng để so sánh. Nếu các thông số tương đương hoặc có lợi hơn, đó là dấu hiệu tích cực. Nó cho thấy công thức mới có thể cung cấp hiệu quả điều trị tốt hơn. Hoặc ít nhất là tương đương nhưng với lợi ích về kiểm soát giải phóng. Kết quả này là bằng chứng khoa học cho hiệu quả của hệ phân phối thuốc đã được phát triển.

IV. Kiểm định chất lượng thuốc và độ ổn định sản phẩm

Việc kiểm định chất lượng thuốc là yếu tố then chốt. Nó đảm bảo an toàn và hiệu quả của viên Lornoxicam. Các tiêu chuẩn cơ sở cho viên nén đã được xây dựng. Các tiêu chuẩn này bao gồm các chỉ tiêu vật lý, hóa học và sinh học. Ví dụ, độ cứng, độ hòa tan, định lượng dược chất. Độ đồng đều khối lượng, độ đồng đều hàm lượng cũng được kiểm tra. Mỗi chỉ tiêu đều có giới hạn chấp nhận được. Việc xây dựng tiêu chuẩn dựa trên các nguyên tắc dược điển hiện hành. Thẩm định phương pháp định lượng là một phần quan trọng. Nó đảm bảo độ chính xác và tin cậy của kết quả phân tích. Đánh giá sinh học tiếp tục được thực hiện. Đánh giá độ ổn định của sản phẩm cũng rất cần thiết. Nó giúp xác định thời hạn sử dụng và điều kiện bảo quản. Các nghiên cứu ổn định được thực hiện trong các điều kiện khắc nghiệt. Ví dụ, nhiệt độ cao, độ ẩm cao. Mục đích là để mô phỏng điều kiện bảo quản thực tế. Kết quả kiểm định và ổn định cung cấp bằng chứng cho chất lượng sản phẩm. Nó đảm bảo rằng viên Lornoxicam giải phóng có kiểm soát vẫn giữ được hiệu quả. Đồng thời nó duy trì an toàn trong suốt vòng đời của thuốc.

4.1. Thẩm định phương pháp định lượng

Phương pháp định lượng Lornoxicam cần được thẩm định kỹ lưỡng. Thẩm định này bao gồm các tiêu chí: độ đặc hiệu, độ tuyến tính. Giới hạn phát hiện, giới hạn định lượng cũng được xác định. Độ đúng, độ chính xác và khoảng nồng độ làm việc được đánh giá. Việc thẩm định đảm bảo phương pháp phân tích đáng tin cậy. Nó cung cấp kết quả chính xác cho việc kiểm định chất lượng thuốc. Các phòng thí nghiệm có thể tái lặp phương pháp này. Dữ liệu thu được từ phương pháp thẩm định là cơ sở cho các quyết định liên quan đến sản phẩm.

4.2. Xây dựng tiêu chuẩn cơ sở

Tiêu chuẩn cơ sở là tập hợp các chỉ tiêu chất lượng. Nó được áp dụng cho viên Lornoxicam giải phóng có kiểm soát. Các chỉ tiêu bao gồm cảm quan, độ cứng, độ mài mòn. Khối lượng trung bình, độ đồng đều hàm lượng, độ hòa tan cũng được quy định. Hàm lượng Lornoxicam trong viên cũng là một tiêu chí quan trọng. Tiêu chuẩn này là tài liệu kiểm soát nội bộ. Nó đảm bảo mỗi lô sản phẩm đạt chất lượng mong muốn. Nó cũng phù hợp với các quy định hiện hành về kiểm định chất lượng thuốc.

4.3. Đánh giá độ ổn định của viên

Nghiên cứu đánh giá độ ổn định được tiến hành theo hướng dẫn ICH. Viên thuốc được bảo quản trong các điều kiện tăng tốc và dài hạn. Điều kiện nhiệt độ và độ ẩm được kiểm soát. Các chỉ tiêu chất lượng được kiểm tra định kỳ. Ví dụ, hàm lượng dược chất, độ hòa tan, các sản phẩm phân hủy. Mục tiêu là xác định thời hạn sử dụng và điều kiện bảo quản phù hợp. Dữ liệu ổn định rất quan trọng. Nó đảm bảo thuốc duy trì chất lượng trong suốt vòng đời. Điều này hỗ trợ quá trình đăng ký và lưu hành sản phẩm.

V. Ứng dụng hệ phân phối thuốc giải phóng có kiểm soát

Luận án đóng góp vào lĩnh vực hệ phân phối thuốc. Đặc biệt là công nghệ giải phóng có kiểm soát. Lợi ích của dạng bào chế này là rõ ràng. Chúng bao gồm việc duy trì nồng độ thuốc ổn định. Điều này giảm thiểu đỉnh và đáy nồng độ dược chất. Tác dụng phụ được giảm. Hiệu quả điều trị được tối ưu hóa. Bệnh nhân chỉ cần dùng thuốc ít lần hơn. Điều này giúp cải thiện sự tuân thủ điều trị. Các công nghệ bào chế dược phẩm tiên tiến liên tục được nghiên cứu. Mục tiêu là để phát triển các hệ thống phân phối thuốc thông minh hơn. Lornoxicam là một ví dụ điển hình. Thuốc này cần được duy trì nồng độ ổn định. Điều này nhằm đạt hiệu quả giảm đau chống viêm tối đa. Đồng thời, hạn chế các tác dụng phụ. Tối ưu hóa bào chế là quá trình liên tục. Nó nhằm đưa ra các giải pháp dược phẩm tốt nhất. Ứng dụng của hệ giải phóng có kiểm soát không chỉ giới hạn ở Lornoxicam. Nó có thể mở rộng sang nhiều loại dược chất khác. Điều này mang lại tiềm năng lớn cho ngành dược.

5.1. Ưu điểm hệ giải phóng kiểm soát

Hệ giải phóng có kiểm soát mang lại nhiều ưu điểm. Nó duy trì nồng độ thuốc ổn định trong máu. Điều này giảm thiểu biến động nồng độ thuốc. Tác dụng phụ thường liên quan đến nồng độ đỉnh cao. Các hệ thống này giúp giảm các tác dụng phụ đó. Chúng cũng tăng thời gian tác dụng của thuốc. Bệnh nhân có thể giảm số lần dùng thuốc hàng ngày. Điều này cải thiện sự tiện lợi và tuân thủ điều trị. Hệ phân phối thuốc này là một bước tiến lớn. Nó nâng cao hiệu quả và an toàn của liệu pháp dược lý.

5.2. Công nghệ bào chế tiên tiến

Để đạt được giải phóng có kiểm soát, cần áp dụng công nghệ tiên tiến. Kỹ thuật bào chế đa lớp hoặc ma trận polymer là ví dụ. Việc sử dụng các polymer đặc biệt. Các polymer này có khả năng trương nở hoặc xói mòn chậm. Chúng giúp điều chỉnh tốc độ giải phóng dược chất. Quy trình bào chế phức tạp hơn. Nó đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ từng bước. Mục tiêu là tạo ra sản phẩm đồng nhất và chất lượng cao. Các công nghệ này là xương sống của sự phát triển bào chế dược phẩm hiện đại.

5.3. Tiềm năng ứng dụng lâm sàng

Viên Lornoxicam giải phóng có kiểm soát có tiềm năng lớn. Nó giúp điều trị các bệnh lý đau mạn tính và viêm khớp. Bệnh nhân sẽ có trải nghiệm điều trị tốt hơn. Điều này do tác dụng kéo dài và ít tác dụng phụ. Công nghệ này có thể áp dụng cho các dược chất khác. Các dược chất có thời gian bán thải ngắn hoặc cửa sổ trị liệu hẹp. Nghiên cứu tiền lâm sàng này là một bước quan trọng. Nó mở ra hướng đi cho việc phát triển các sản phẩm dược phẩm mới. Những sản phẩm này sẽ cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu bào chế và bước đầu đánh giá sinh khả dụng viên lornoxicam giải phóng có kiểm soát

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (227 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC DƢỢC HÀ NỘI ĐỒNG THỊ HOÀNG YẾN NGHIÊN CỨU BÀO CHẾ VÀ BƢỚC ĐẦU ĐÁNH GIÁ SINH KHẢ DỤNG VIÊN LORNOXICAM GIẢI PHÓNG CÓ KIỂM SOÁT LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƢỢC HỌC HÀ NỘI, NĂM 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC DƢỢC HÀ NỘI ĐỒNG THỊ HOÀNG YẾN NGHIÊN CỨU BÀO CHẾ VÀ BƢỚC ĐẦU ĐÁNH GIÁ SINH KHẢ DỤNG VIÊN LORNOXICAM GIẢI PHÓNG CÓ KIỂM SOÁT CHUYÊN NGÀNH: CÔNG NGHỆ DƢỢC PHẨM VÀ BÀO CHẾ THUỐC MÃ SỐ: 62720402 LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƢỢC HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Thạch Tùng HÀ NỘI, NĂM 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực chƣa đƣợc ai công bố trong bất kỳ công trình nào. Tác giả Đồng Thị Hoàng Yến i LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS.

Nguyễn Đăng Hòa và TS. Nguyễn Thạch Tùng là những ngƣời thầy đã nhiệt tình hƣớng dẫn và hết lòng giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn PGS. Nguyễn Văn Long, GS.

Phạm Thị Minh Huệ, TS. Nguyễn Trần Linh, PGS. Vũ Thị Thu Giang về những gợi ý quý báu giành cho tôi trong quá trình nghiên cứu. Tôi xin cảm ơn PGS.

Nguyễn Thị Thanh Duyên, DS. Bùi Văn Thuấn cùng toàn thể các thầy cô giáo, kỹ thuật viên Bộ môn Bào chế - Trƣờng Đại học Dƣợc Hà Nội, Viện Công nghệ Dƣợc Phẩm Quốc Gia, Bộ môn Bào chế - Công nghiệp Dƣợc, Bộ môn Hóa Dƣợc - Trƣờng Đại học Y Dƣợc - Đại học Thái Nguyên, Trung tâm đánh giá Tƣơng đƣơng sinh học - Viện Kiểm nghiệm thuốc Trung Ƣơng đã giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và thực hiện đề tài. Tôi cũng xin cảm ơn sự phối hợp và giúp đỡ của các em sinh viên K69 trong quá trình thực hiện luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Giám hiệu, Phòng Sau đại học - Trƣờng Đại học Dƣợc Hà Nội đã quan tâm và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu tại Trƣờng.

Tôi xin cảm ơn Ban Giám hiệu, Phòng Tổ chức- Trƣờng Đại học Y Dƣợc - Đại học Thái Nguyên đã luôn động viên và tạo điều kiện để tôi hoàn thành luận án. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới gia đình, bạn bè và đồng nghiệp đã luôn động viên, giúp đỡ tôi để tôi có thể hoàn thành luận án này. Hà Nội, Ngày. năm 2019 Tác giả Đồng Thị Hoàng Yến ii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.

ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC CÁC BẢNG. viii DANH MỤC CÁC HÌNH.

xii ĐẶT VẤN ĐỀ .1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN. Công thức hóa học. Dƣợc động học. Chỉ định và chống chỉ định.

Tác dụng không mong muốn. Một số chế phẩm lornoxicam trên thị trƣờng. Phƣơng pháp định lƣợng lornoxicam trong chế phẩm và trong dịch sinh học. MỘT SỐ KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ BÀO CHẾ ĐƢỢC ÁP DỤNG TRONG NGHIÊN CỨU PHÁT TRIỂN DẠNG THUỐC VỚI LORNOXICAM.

Bào chế hệ phân tán rắn. Bào chế viên giải phóng nhanh. Bào chế viên giải phóng kéo dài. Bào chế viên giải phóng theo nhịp.

Bào chế viên lƣu tại dạ dày. Bào chế viên kiểm soát giải phóng hệ đa đơn vị liều. Bào chế viên kiểm soát giải phóng hệ viên nén nhiều lớp. SINH KHẢ DỤNG.

Đánh giá sinh khả dụng của thuốc. Quy định về đánh giá sinh khả dụng in vivo. 33 iii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Một số nghiên cứu về sinh khả dụng in vivo của lornoxicam.

34 CHƢƠNG 2: NGUYÊN LIỆU, TRANG THIẾT BỊ, NỘI DUNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. NGUYÊN LIỆU, TRANG THIẾT BỊ, NỘI DUNG NGHIÊN CỨU. Thiết bị và dụng cụ. Đối tƣợng nghiên cứu.

Động vật thí nghiệm. Địa điểm nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Phƣơng pháp bào chế. Phƣơng pháp đánh giá. Phƣơng pháp nghiên cứu độ ổn định của viên. Phƣơng pháp đánh giá sinh khả dụng in vivo.

Phƣơng pháp thiết kế thí nghiệm, tối ƣu hóa công thức và xử lý số liệu. 60 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG CÔNG THỨC. Nghiên cứu bào chế lớp bao giải phóng nhanh.

Nghiên cứu xây dựng công thức viên nhân lornoxicam giải phóng kéo dài. Xây dựng công thức viên lornoxicam giải phóng có kiểm soát. NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG QUY TRÌNH BÀO CHẾ VIÊN LORNOXICAM GIẢI PHÓNG CÓ KIỂM SOÁT QUY MÔ 2000 VIÊN. Mô tả quy trình bào chế viên lornoxicam giải phóng có kiểm soát bằng phƣơng pháp bao dập.

Thẩm định quy trình sản xuất viên lornoxicam giải phóng có kiểm soát. 90 iv LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. THẨM ĐỊNH PHƢƠNG PHÁP ĐỊNH LƢỢNG, XÂY DỰNG TIÊU CHUẨN CƠ SỞ VÀ ĐỘ ỔN ĐỊNH VIÊN LORNOXICAM GIẢI PHÓNG CÓ KIỂM SOÁT. Thẩm định phƣơng pháp định lƣợng.

Nghiên cứu xây dựng tiêu chuẩn cơ sở. Đánh giá độ ổn định. NGHIÊN CỨU SINH KHẢ DỤNG. Xây dựng phƣơng pháp phân tích.

Kết quả thẩm định phƣơng pháp. Định lƣợng lornoxicam trong huyết tƣơng chó. 126 CHƢƠNG 4: BÀN LUẬN. NGHIÊN CỨU CẢI THIỆN ĐỘ TAN CỦA LORNOXICAM.

NGHIÊN CỨU BÀO CHẾ VIÊN LORNOXICAM 12 MG GIẢI PHÓNG CÓ KIỂM SOÁT. Nghiên cứu bào chế lớp bao giải phóng nhanh. Nghiên cứu bào chế viên nhân giải phóng kéo dài. Bào chế viên lornoxicam giải phóng có kiểm soát.

Lựa chọn phƣơng pháp bào chế. QUY TRÌNH BÀO CHẾ. TIÊU CHUẨN CHẤT LƢỢNG VÀ ĐÁNH GIÁ ĐỘ ỔN ĐỊNH. Tiêu chuẩn chất lƣợng.

Đánh giá độ ổn định. ĐÁNH GIÁ SINH KHẢ DỤNG. 146 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT. 153 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƢỢC HỌC.

155 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 156 v LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT AUC Diện tích dƣới đƣờng cong (Area under the curve) BCS Hệ thống phân loại Sinh dƣợc học bào chế (Biopharmaceutics Classification System) DC Dƣợc chất DĐH Dƣợc động học DĐVN Dƣợc điển Việt Nam ĐLC Độ lệch chuẩn FDA Cơ quan quản lý thực phẩm và dƣợc phẩm (Food Drug Administration) GPKD Giải phóng kéo dài GPN Giải phóng nhanh HL Hàm lƣợng HPLC Sắc ký lỏng hiệu năng cao (High performance liquid chromatography) HPTR Hệ phân tán rắn HQC Mẫu kiểm chứng khoảng nồng độ cao (High quality control) HSHQ Hệ số hồi quy HT Huyết tƣơng HPMC Hydroxypropylmethyl cellulose IS Chất chuẩn nội (Internal Standard) KL Khối lƣợng KLRBK Khối lƣợng riêng biểu kiến kl/kl Khối lƣợng/khối lƣợng kl/tt Khối lƣợng/thể tích KSGP Giải phóng có kiểm soát LC - MS Sắc ký lỏng ghép nối khối phổ (Liquid chomatography - mass spectrometry) LLOQ Giới hạn định lƣợng dƣới (Lower limit of quantification) vi LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LQC Mẫu kiểm chứng khoảng nồng độ thấp (Low quality control) LNX Lornoxicam MS Khối phổ (Mass spectrometry) MELO Meloxicam MQC Mẫu kiểm chứng khoảng nồng độ trung bình (Medium quality control) MRT Mean residence time (Thời gian lƣu thuốc trung bình) Na CMC Natri carboxymethyl cellulose NSAID Thuốc chống viêm không steroid (Nonsteroidal anti- inflammatory drug) NTN Ngƣời tình nguyện PEG Polyethylen glycol PVP Polyvinyl pyrrolidon QC Kiểm nghiệm chất lƣợng (Quanlity control) RSD Độ lệch chuẩn tƣơng đối (Relative Standard Deviation) SD Độ lệch chuẩn (Standard deviation) SEM Kính hiển vi điện tử quét (Scanning electron microscope) SKD Sinh khả dụng STT Số thứ tự TB Trung bình TD Tá dƣợc TDSR Tá dƣợc siêu rã TEM Kính hiển vi điện tử truyền qua (Transmission electron microscope) Tmax Thời gian đạt nồng độ tối đa tt/tt Thể tích/thể tích UPLC Sắc ký lỏng siêu hiệu năng (Ultra performance liquid chromatography) USP Dƣợc điển Mỹ (United States Pharmacopoeia) vii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Độ tan của lornoxicam trong các môi trƣờng pH khác nhau ở nhiệt độ 25oC± 0,5oC. Một số chế phẩm chứa lornoxicam trên thị trƣờng.

Một số phƣơng pháp định lƣợng lornoxicam trong huyết tƣơng. Các nguyên liệu và hóa chất sử dụng trong nghiên cứu. Công thức cơ bản lớp bao chứa 4 mg lornoxicam. Độ tan của lornoxicam trƣớc khi giảm kích thƣớc tiểu phân trong các môi trƣờng khác nhau ở 25oC ± 0,5oC.

Độ tan của lornoxicam sau khi giảm kích thƣớc tiểu phân trong các môi trƣờng khác nhau ở 25oC ± 0,5oC. Công thức lớp giải phóng nhanh sử dụng tá dƣợc độn khác nhau. Công thức lớp giải phóng nhanh sử dụng tá dƣợc rã khác nhau. Công thức lớp giải phóng nhanh sử dụng tá dƣợc kiềm và chất diện hoạt.

Thời gian rã của viên lornoxicam giải phóng nhanh. Công thức lớp bao giải phóng nhanh. Công thức nghiên cứu ảnh hƣởng của loại hydroxypropyl methylcellulose tới % lornoxicam giải phóng. Công thức đánh giá ảnh hƣởng của tỷ lệ Methocel K4M : Methocel E15LV tới % lornoxicam giải phóng.

Giá trị AIC và R2adjusted theo các mô hình dƣợc động học. Khoảng thiết kế của biến đầu vào và yêu cầu của biến đầu ra. Thiết kế thí nghiệm và % giải phóng của các mẫu viên lornoxicam kiểm soát giải phóng. 80 viii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Hệ số hồi quy thể hiện ảnh hƣởng của các biến đầu vào tới % lornoxicam giải phóng tại các thời điểm 2 giờ, 4 giờ, 8 giờ và 10 giờ. Công thức tối ƣu thiết kế bằng phần mềm MODDE 12.0 và % lornoxicam giải phóng. Tỷ lệ % lornoxicam giải phóng từ viên bào chế theo công thức tối ƣu (n = 5). Công thức cho lô 2000 viên.

Đánh giá nguy cơ ảnh hƣởng đến độ ổn định của quy trình bào chế. Các thông số trọng yếu cần thẩm định. Độ phân tán hàm lƣợng lornoxicam khi trộn bột kép. Phân bố kích thƣớc của hạt viên nhân giải phóng kéo dài quy mô 2000 viên.

Một số đặc tính của hạt với tốc độ trộn tá dƣợc trơn 50 vòng/phút. Đặc tính của viên tại các thời điểm với tốc độ dập 5 vòng/ phút. Đặc tính của viên tại các thời điểm với tốc độ dập 10 vòng/ phút. Đặc tính của hạt viên nhân ở quy mô 2000 viên.

Đặc tính của viên ở quy mô 2000 viên. Tỷ lệ % lornoxicam giải phóng từ viên nhân ở quy mô 2000 viên (TB ± SD; n = 6). Đề xuất tiêu chuẩn viên nhân. Phân bố kích thƣớc hạt của lớp bao giải phóng nhanh ở quy mô 2000 viên .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đồng Thị Hoàng Yến (2019). Luận án tiến sĩ nghiên cứu bào chế và bước đầu đánh giá sinh [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Dược Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghien-cuu-bao-che-va-buoc-dau-danh-gia-sinh-kha-dung-vien-lornoxicam-giai-phong-co-kiem-soat

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu bào chế và bước đầu đánh giá sinh" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu bào chế và bước đầu đánh giá sinh khả dụng viên lornoxicam giải phóng có kiểm soát. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu bào chế và bước đầu đánh giá sinh" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Dược Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu bào chế và bước đầu đánh giá sinh" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu bào chế và bước đầu đánh giá sinh" thuộc chuyên ngành Công nghệ dược phẩm và bào chế thuốc. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu bào chế và bước đầu đánh giá sinh" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu bào chế và bước đầu đánh giá sinh" có 227 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu bào chế và bước đầu đánh giá sinh" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter