Luận án tiến sĩ nghiên cứu bào chế tiểu phân nano artesunat pha tiêm hướng điều

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu bào chế tiểu phân nano artesunat pha tiêm hướng điều trị ung thư. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

222

Thời gian đọc

34 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan tiểu phân nano Artesunat tiềm năng điều trị
Số trang:
222 trang
Trường:
Trường Đại học Dược Hà Nội
Chuyên ngành:
Công nghệ Dược phẩm và Bào chế thuốc
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan tiểu phân nano Artesunat tiềm năng điều trị

Luận án tập trung nghiên cứu bào chế tiểu phân nano Artesunat pha tiêm. Mục tiêu hướng đến điều trị ung thư. Artesunat, một dược chất chống sốt rét mạnh, cũng thể hiện đặc tính chống ung thư đáng kể. Tuy nhiên, độ tan kém và sinh khả dụng thấp của Artesunat là thách thức lớn. Công nghệ nano dược phẩm được ứng dụng để khắc phục những hạn chế này. Nghiên cứu tạo ra các nanoformulation ổn định, hiệu quả. Đây là bước tiến quan trọng trong phát triển hệ phân phối thuốc nano.

1.1. Artesunat Thuốc sốt rét và tiềm năng mới

Artesunat là một dẫn xuất của artemisinin, nổi tiếng với khả năng điều trị sốt rét hiệu quả. Các nghiên cứu gần đây đã khám phá tiềm năng chống ung thư mạnh mẽ của dược chất này. Artesunat gây độc chọn lọc lên các tế bào ung thư thông qua nhiều cơ chế khác nhau. Khả năng chống ung thư của Artesunat mở ra hướng điều trị đầy hứa hẹn. Dược chất này có thể trở thành một liệu pháp bổ sung hoặc thay thế trong điều trị ung thư.

1.2. Lý do bào chế tiểu phân nano Artesunat

Artesunat có độ tan trong nước thấp, dẫn đến sinh khả dụng kém khi dùng theo các đường truyền thống. Tiểu phân nano giúp cải thiện đáng kể đặc tính này. Kích thước hạt nano siêu nhỏ tăng diện tích bề mặt tiếp xúc, từ đó tăng độ hòa tan và tốc độ hấp thu. Hệ phân phối thuốc nano cũng cho phép thuốc tập trung vào mô đích. Điều này giảm tác dụng phụ toàn thân và nâng cao hiệu quả điều trị. Bào chế nano là giải pháp tối ưu hóa.

1.3. Cơ sở khoa học của công nghệ nano dược phẩm

Công nghệ nano dược phẩm ứng dụng các vật liệu ở kích thước nanomet. Các hạt nano có khả năng thay đổi dược động học của thuốc một cách tích cực. Chúng kéo dài thời gian lưu thông của thuốc trong cơ thể. Đồng thời, bảo vệ dược chất khỏi bị phân hủy sớm. Điều này cải thiện hiệu quả điều trị và giảm liều dùng cần thiết. Đây là nền tảng cho sự phát triển của tiểu phân nano Artesunat.

II.Phương pháp bào chế tiểu phân nano Artesunat hiệu quả

Nghiên cứu tập trung phát triển các phương pháp bào chế tiểu phân nano Artesunat tối ưu. Mục tiêu tạo ra các hạt nano có kích thước đồng nhất, độ ổn định cao. Đồng thời, đảm bảo hiệu suất bao gói dược chất tối đa. Việc lựa chọn kỹ thuật bào chế phù hợp là yếu tố then chốt. Quá trình này giúp đạt được các đặc tính mong muốn cho pha tiêm. Bào chế nano cần sự kiểm soát chặt chẽ.

2.1. Lựa chọn phương pháp bào chế tối ưu

Nhiều phương pháp bào chế nano đã được đánh giá cho Artesunat. Kỹ thuật kết tủa dung môi và bay hơi dung môi thường được ưu tiên. Các phương pháp này cho phép kiểm soát tốt kích thước hạt nano. Lựa chọn phải dựa trên đặc tính lý hóa của Artesunat và loại polymer mang. Đảm bảo quy trình có khả năng mở rộng sản xuất. Đây là bước quan trọng để tạo ra tiểu phân nano chất lượng.

2.2. Tối ưu hóa các yếu tố quy trình bào chế nano

Quy trình bào chế nano đòi hỏi sự kiểm soát chặt chẽ các thông số. Nồng độ dược chất, nồng độ polymer, loại dung môi, tốc độ khuấy đều ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm. Tối ưu hóa các yếu tố này giúp đạt được kích thước hạt nano mong muốn. Đồng thời, đảm bảo độ phân bố kích thước hẹp. Nhiệt độ và thời gian cũng là các yếu tố quan trọng trong quá trình bào chế nano.

2.3. Các polymer và tá dược sử dụng trong bào chế

Polymer sinh học tương thích như PLGA được sử dụng rộng rãi làm chất mang. Chitosan và PEG cũng được thêm vào để chức năng hóa bề mặt tiểu phân. Các tá dược này cải thiện độ ổn định của hệ nano. Chúng giảm sự kết tụ và tăng cường khả năng nhắm mục tiêu. Sự lựa chọn polymer ảnh hưởng trực tiếp đến sự giải phóng thuốc. Đồng thời tác động đến tương tác sinh học của tiểu phân nano Artesunat.

III.Đánh giá đặc tính lý hóa tiểu phân nano Artesunat

Sau quá trình bào chế nano, việc đánh giá đặc tính lý hóa của tiểu phân nano Artesunat là bước bắt buộc. Các thông số này quyết định chất lượng, độ ổn định và hiệu quả điều trị của chế phẩm. Đảm bảo các tiêu chuẩn nghiêm ngặt cho pha tiêm là ưu tiên hàng đầu. Kiểm soát chất lượng chặt chẽ là yếu tố quyết định sự thành công. Đây là bước then chốt trong công nghệ nano dược phẩm.

3.1. Xác định kích thước hạt nano và độ phân bố

Kích thước hạt nano là yếu tố quan trọng nhất đối với tiểu phân nano Artesunat. Phương pháp tán xạ ánh sáng động (DLS) được sử dụng để đo kích thước trung bình và chỉ số đa phân tán (PDI). Tiểu phân nano lý tưởng có kích thước dưới 200 nm và PDI thấp. Điều này đảm bảo sự đồng nhất. Kích thước hạt ảnh hưởng trực tiếp đến sự hấp thu và phân bố thuốc trong cơ thể. Đây là tiêu chí quan trọng của bào chế nano.

3.2. Đánh giá thế zeta và hình thái tiểu phân

Thế zeta phản ánh điện tích bề mặt của tiểu phân nano. Giá trị thế zeta cao cho thấy độ ổn định tốt, ngăn ngừa sự kết tụ. Kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM) hoặc quét (SEM) được dùng để quan sát hình thái và cấu trúc của các hạt nano. Hình dạng và đặc điểm bề mặt hạt cần được xác định rõ ràng. Điều này giúp đánh giá chất lượng và dự đoán hành vi của tiểu phân nano trong môi trường sinh học.

3.3. Hiệu suất bao gói và khả năng giải phóng dược chất

Hiệu suất bao gói cho biết lượng Artesunat được giữ lại trong tiểu phân nano. Khả năng giải phóng dược chất in vitro mô phỏng sự phóng thích thuốc trong cơ thể. Tốc độ giải phóng cần được kiểm soát để đạt được nồng độ thuốc tối ưu tại vị trí tác dụng. Điều này liên quan trực tiếp đến sinh khả dụng và hiệu quả điều trị. Đánh giá này là cần thiết để tối ưu hóa hệ phân phối thuốc nano.

IV.Cải thiện sinh khả dụng dược động học Artesunat nano

Mục tiêu chính của việc bào chế tiểu phân nano Artesunat là cải thiện đáng kể sinh khả dụng và đặc tính dược động học. Artesunat tự do gặp nhiều hạn chế về khả năng hấp thu và thời gian bán thải ngắn. Công nghệ nano khắc phục những nhược điểm này. Điều này nâng cao hiệu quả điều trị và giảm thiểu liều dùng. Cải thiện dược động học là chìa khóa để tối ưu hóa liệu pháp. Đây là một ứng dụng quan trọng của công nghệ nano dược phẩm.

4.1. Tăng cường khả năng hấp thu Artesunat

Tiểu phân nano giúp tăng diện tích bề mặt tiếp xúc với dịch sinh học. Kích thước siêu nhỏ cho phép vượt qua các rào cản sinh học dễ dàng hơn. Điều này dẫn đến tăng cường khả năng hấp thu Artesunat vào hệ tuần hoàn. Hệ nano Artesunat có thể đạt được nồng độ thuốc cao hơn trong máu. Đồng thời, duy trì nồng độ này lâu hơn so với Artesunat dạng thông thường. Tăng sinh khả dụng là lợi ích then chốt.

4.2. Nghiên cứu dược động học của hệ nano Artesunat

Các nghiên cứu dược động học được thực hiện trên mô hình động vật phù hợp. So sánh nồng độ Artesunat trong huyết tương giữa dạng nano và dạng thuốc thông thường. Dạng nano thường cho thấy AUC (diện tích dưới đường cong nồng độ-thời gian) và thời gian bán thải tăng đáng kể. Điều này khẳng định sự cải thiện về đặc tính dược động học. Dữ liệu này hỗ trợ cho việc phát triển hệ phân phối thuốc nano hiệu quả.

4.3. Giảm độc tính và tăng hiệu quả điều trị

Với sinh khả dụng được cải thiện, liều Artesunat có thể được giảm xuống. Điều này làm giảm độc tính toàn thân cho bệnh nhân. Sự nhắm mục tiêu cụ thể của hệ phân phối thuốc nano cũng giúp thuốc tập trung vào tế bào bệnh. Đồng thời, giảm tiếp xúc với tế bào khỏe mạnh. Kết quả là tăng hiệu quả điều trị ung thư với ít tác dụng phụ hơn. Bào chế nano mang lại lợi ích kép.

V.Ứng dụng hệ phân phối Artesunat nano điều trị ung thư

Luận án tập trung vào hướng ứng dụng tiểu phân nano Artesunat pha tiêm để điều trị ung thư. Tiềm năng chống ung thư của Artesunat đã được công nhận rộng rãi. Tuy nhiên, việc đưa thuốc đến khối u một cách hiệu quả vẫn là một thách thức lớn. Hệ phân phối thuốc nano cung cấp giải pháp tiên tiến để giải quyết vấn đề này. Ứng dụng này khai thác tối đa lợi ích của công nghệ nano dược phẩm.

5.1. Cơ chế tác dụng chống ung thư của Artesunat

Artesunat tác động lên nhiều con đường sinh học trong tế bào ung thư. Dược chất này gây ra stress oxy hóa, ức chế sự hình thành mạch máu nuôi khối u. Đồng thời, kích hoạt quá trình chết theo chương trình (apoptosis) của tế bào ung thư. Đặc biệt, Artesunat tương tác với sắt nội bào. Điều này tạo ra các gốc tự do gây hại chọn lọc cho tế bào ung thư. Các tế bào ung thư thường có nồng độ sắt cao hơn.

5.2. Lợi ích của tiểu phân nano trong điều trị ung thư

Tiểu phân nano có thể lợi dụng hiệu ứng EPR (Enhanced Permeability and Retention) của khối u. Các mạch máu ở khối u thường có cấu trúc lỏng lẻo. Điều này cho phép hạt nano thoát ra và tích lũy tại khối u. Kích thước hạt nano cũng giúp thuốc tránh bị hệ thống thực bào loại bỏ nhanh chóng. Điều này tăng cường khả năng nhắm mục tiêu thụ động. Hệ phân phối thuốc nano mang lại hiệu quả vượt trội.

5.3. Tiềm năng của Artesunat nano cho ứng dụng lâm sàng

Việc bào chế Artesunat nano pha tiêm mở ra triển vọng điều trị ung thư hiệu quả hơn. Hệ thống này có thể giảm liều Artesunat cần dùng. Đồng thời, giảm độc tính và cải thiện chất lượng sống cho bệnh nhân. Đây là một bước tiến quan trọng trong công nghệ nano dược phẩm. Mục tiêu hướng tới các liệu pháp điều trị ung thư tiên tiến và cá nhân hóa. Artesunat nano hứa hẹn nhiều ứng dụng.

VI.Hướng phát triển công nghệ nano dược phẩm Artesunat

Nghiên cứu về tiểu phân nano Artesunat không chỉ cung cấp một chế phẩm tiềm năng. Nó còn định hướng cho các phát triển tương lai trong công nghệ nano dược phẩm. Các kết quả đạt được là nền tảng vững chắc cho những khám phá tiếp theo. Sự đổi mới liên tục là cần thiết để tối ưu hóa hiệu quả điều trị và mở rộng ứng dụng. Đây là một lĩnh vực nghiên cứu đầy tiềm năng.

6.1. Nghiên cứu tiếp theo về Artesunat nano

Cần tiếp tục nghiên cứu các đặc tính toàn diện của Artesunat nano. Các thử nghiệm tiền lâm sàng mở rộng, bao gồm đánh giá độc tính dài hạn và hiệu quả trên nhiều loại ung thư khác nhau. Việc phát triển các hệ nano thông minh hơn là một hướng đi quan trọng. Chúng có khả năng giải phóng thuốc theo các kích thích cụ thể (pH, nhiệt độ). Điều này tăng cường khả năng nhắm mục tiêu.

6.2. Mở rộng ứng dụng hệ phân phối thuốc nano

Công nghệ nano không chỉ giới hạn ở Artesunat. Các hệ phân phối thuốc nano có thể được áp dụng cho nhiều dược chất khác. Đặc biệt là những chất có vấn đề về sinh khả dụng hoặc nhắm mục tiêu. Việc tích hợp nhiều dược chất trong một hạt nano cũng là một chiến lược đầy hứa hẹn. Điều này hướng tới các liệu pháp phối hợp. Hệ phân phối thuốc nano có tiềm năng lớn.

6.3. Tiêu chuẩn hóa quy trình bào chế nano

Để chuyển từ nghiên cứu sang sản xuất quy mô lớn, việc tiêu chuẩn hóa quy trình bào chế nano là cần thiết. Các quy định về chất lượng, an toàn và hiệu quả của các sản phẩm nano dược phẩm cần được xây dựng rõ ràng. Điều này đảm bảo tính bền vững và khả năng ứng dụng thực tế của công nghệ. Tiêu chuẩn hóa là bước quan trọng để đưa sản phẩm ra thị trường.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu bào chế tiểu phân nano artesunat pha tiêm hướng điều trị ung thư

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (222 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC DƢỢC HÀ NỘI HỒ HOÀNG NHÂN NGHIÊN CỨU BÀO CHẾ TIỂU PHÂN NANO ARTESUNAT PHA TIÊM HƢỚNG ĐIỀU TRỊ UNG THƢ LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƢỢC HỌC HÀ NỘI, NĂM 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC DƢỢC HÀ NỘI HỒ HOÀNG NHÂN NGHIÊN CỨU BÀO CHẾ TIỂU PHÂN NANO ARTESUNAT PHA TIÊM HƢỚNG ĐIỀU TRỊ UNG THƢ LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƢỢC HỌC CHUYÊN NGÀNH: CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM VÀ BÀO CHẾ THUỐC MÃ SỐ: 62720402 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Ngọc Chiến GS. Chul Soon Yong HÀ NỘI, NĂM 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Hồ Hoàng Nhân LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Trong quá trình học tập và nghiên cứu thực hiện luận án, tôi đã nhận được nhiều sự hướng dẫn, giúp đỡ quý báu từ các thầy, cô, các nhà khoa học, các anh chị em, các bạn bè đồng nghiệp và gia đình. Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc nhất, tôi xin bày tỏ lời cảm ơn chân thành tới PGS. Nguyễn Ngọc Chiến, GS. Chul Soon Yong, hai người thầy đã nhiệt tình hướng dẫn, hết lòng giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án này.

Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Giám hiệu Trường Đại học Dược Hà Nội, Trường Đại học Y Dược – Đại học Huế đã tạo điều kiện cho tôi được học tập và nghiên cứu trong thời gian vừa qua. Lời cảm ơn tiếp theo, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới toàn thể các thầy cô, các cán bộ nhân viên, các anh chị học viên, các bạn sinh viên của Viện Công nghệ dược phẩm Quốc gia, Bộ môn Bào chế, Bộ môn Công nghiệp dược, Bộ môn Vật lý – Hóa lý, Phòng Sau đại học – Trường Đại học Dược Hà Nội, cùng các thầy cô, các đồng nghiệp của Khoa Dược, Bộ môn Bào chế - Công nghiệp dược thuộc Trường Đại học Y Dược – Đại học Huế đã tạo mọi điều kiện thuận lợi giúp tôi có thể hoàn thành luận án này. Tôi cũng xin cám ơn các thầy cô, các bạn bè thuộc Khoa Dược - Trường Đại học Yeungnam - Hàn Quốc, đặc biệt TS. Trần Tuấn Hiệp, TS.

Nguyễn Hạnh Thủy, GS. Jong Oh Kim, cũng như các thầy cô, các bạn bè thuộc Viện Dược – Trường Đại học Tartu - Estonia, đặc biệt GS. Jyrki Heinamaki, PGS. Karin Kogermann, GS.

Ain Raal đã giúp đỡ và hướng dẫn tôi rất tận tình trong quá trình làm thực nghiệm tại hai cơ sở nói trên. Góp phần không nhỏ để đạt được các kết quả của luận án, tôi xin cảm ơn sự giúp đỡ quý báu của các cô chú, các anh chị thuộc công ty cổ phần Dược phẩm TW 1, công ty cổ phần Dược phẩm Sao Kim, công ty cổ phẩn Dược phẩm Pymepharco, công ty cổ phần Dược TW Medipharco, Phòng thí nghiệm Hiển vi điện tử và Vi phân tích thuộc Viện Tiên tiến Khoa học và Công nghệ - Trường Đại học Bách khoa Hà Nội, Khoa Hóa học – Đại học Khoa học tự nhiên – Đại học Quốc gia Hà Nội, Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, thực phẩm và mỹ phẩm Thừa Thiên Huế, Trung tâm các phương pháp phổ ứng dụng - Viện Hóa học, Phòng Hiển vi điện tử - Viện Khoa học vật liệu, Phòng LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Thử nghiệm sinh học - Viện Công nghệ sinh học – Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã hỗ trợ về nguyên liệu, hóa chất và trang thiết bị, kỹ thuật giúp tôi có thể hoàn thành luận án này. Tôi cũng xin gửi lời cám ơn đến nhà xuất bản Taylor & Francis, Hidawi, Bộ Y tế, Trường Đại học Dược Hà Nội đã xét duyệt và đăng tải các kết quả nghiên cứu được sử dụng trong luận án này trên các tạp chí Drug Development and Industrial Pharmacy, Journal of Nanomaterials, Tạp chí Dược học, Tạp chí Nghiên cứu Dược và Thông tin thuốc. Lời cám ơn cuối cùng tôi muốn dành tặng cho những người thân trong gia đình và bạn bè, đặc biệt gia đình bố mẹ nội ngoại, vợ và hai con đã luôn ở bên cạnh động viên, giúp đỡ và hy sinh rất nhiều để tôi có thể học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án này.

Hà Nội, ngày tháng năm 2019 NCS. Hồ Hoàng Nhân LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ ĐẶT VẤN ĐỀ. Đại cƣơng về artesunat. Tính chất vật lý.

Các yếu tố ảnh hưởng đến độ ổn định của artesunat. Các phương pháp định lượng artesunat. Tác dụng ức chế tế bào ung thư. Cơ chế gây tác dụng ức chế tế bào ung thư.

Tiểu phân nano polyme. Một số phương pháp bào chế tiểu phân nano polyme. Vài nét về việc cải thiện đặc tính bề mặt của tiểu phân nano PLGA bằng chitosan hoặc PEG. Phương pháp đánh giá một số đặc tính lý hóa của tiểu phân nano.

Phương pháp đưa tiểu phân nano vào dạng thuốc tiêm. Một số nghiên cứu về tiểu phân nano PLGA chức năng hóa bề mặt bằng cách kết hợp với chitosan hay PEG hóa. Ứng dụng công nghệ nano trong điều trị bệnh ung thƣ. Đặc điểm sinh học của khối u liên quan đến việc thiết kế hệ mang thuốc nano.

Đánh giá tác dụng ức chế tế bào ung thư của tiểu phân nano. Một số chế phẩm nano sử dụng trong điều trị bệnh ung thư. 27 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Một số nghiên cứu về tác dụng ức chế tế bào ung thư của tiểu phân nano chứa dẫn chất của artemisinin.

ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tƣợng nghiên cứu. Tế bào và động vật thí nghiệm. Thiết bị nghiên cứu.

Địa điểm nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu. Bào chế tiểu phân nano artesunat.

Đánh giá đặc tính lý hóa của tiểu phân nano artesunat. Bào chế bột đông khô pha tiêm chứa tiểu phân nano artesunat. Đánh giá các đặc tính của bột đông khô pha tiêm chứa tiểu phân nano artesunat. Theo dõi độ ổn định.

Đánh giá tác dụng ức chế tế bào ung thư in vitro và in vivo. Xử lý số liệu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Kết quả bào chế tiểu phân nano artesunat.

Bào chế tiểu phân nano ART/PLGA-CS bằng phương pháp nhũ hóa bốc hơi dung môi và hấp phụ vật lý. Bào chế tiểu phân nano ART/PLGA-CS bằng phương pháp phun điện trường. Bào chế tiểu phân nano ART/PLGA-PEG. Kết quả đánh giá đặc tính lý hóa của tiểu phân nano artesunat.

Đối với tiểu phân nano ART/PLGA-CS. Đối với tiểu phân nano ART/PLGA-PEG. Kết quả bào chế bột đông khô pha tiêm chứa tiểu phân nano artesunat. Bào chế bột đông khô chứa tiểu phân nano artesunat.

Bào chế bột đông khô pha tiêm chứa tiểu phân nano artesunat 20 mg. 93 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Kết quả đánh giá các đặc tính của bột đông khô pha tiêm chứa tiểu phân nano artesunat. Một số đặc tính của bột đông khô pha tiêm chứa tiểu phân nano artesunat 95 3.

Hình thái của tiểu phân nano ART/PLGA-PEG sau đông khô. Phổ nhiễu xạ tia X. Phân tích phổ hồng ngoại. Phân tích nhiệt vi sai.

Khả năng giải phóng hoạt chất in vitro. Kết quả đề xuất tiêu chuẩn cơ sở và độ ổn định của bột đông khô pha tiêm chứa tiểu phân nano artesunat. Đề xuất tiêu chuẩn cơ sở của bột đông khô pha tiêm chứa tiểu phân nano artesunat. Độ ổn định của bột đông khô pha tiêm chứa tiểu phân nano artesunat.

Độ ổn định của hỗn dịch chứa tiểu phân nano artesunat sau khi phân tán lại. Kết quả đánh giá tác dụng ức chế tế bào ung thƣ in vitro và tác dụng ức chế khối u in vivo của tiểu phân nano artesunat. Đánh giá tác dụng ức chế tế bào ung thư in vitro của tiểu phân nano artesunat. Đánh giá tác dụng ức chế khối u in vivo của tiểu phân nano artesunat.

Bào chế tiểu phân nano artesunat. Đối với trường hợp sử dụng PLGA và chitosan. Đối với trường hợp sử dụng PLGA và PEG. Đánh giá các đặc tính lý hóa của tiểu phân nano artesunat.

Đối với trường hợp sử dụng PLGA và chitosan. Đối với trường hợp sử dụng PLGA và PEG. Bào chế bột đông khô pha tiêm chứa tiểu phân nano artesunat. Đánh giá các đặc tính lý hóa, vi sinh của bột đông khô.

Độ ổn định của bột đông khô pha tiêm. Tác dụng ức chế tế bào ung thƣ in vitro và in vivo .138 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Tác dụng ức chế tế bào ung thư in vitro. Tác dụng ức chế tế bào ung thư in vivo.

Đóng góp mới của luận án .146 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .147 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT ACN Acetonitril AFM Kính hiển vi lực nguyên tử (Atomic Force Microscopy) ART Artesunat ATN Artemisinin ATNs Artemisinin và dẫn chất C6 Coumarin 6 CD Cyclodextrin CS Chitosan DCM Dicloromethan DHA Dihydroartemisinin DMEM Dulbecco's Modified Eagle Medium DMSO Dimethylsulfoxid DNA Acid deoxyribonucleic DSC Phân tích nhiệt vi sai (Differential Scanning Calorimetry) EPR Hiệu ứng tăng tính thấm và lưu giữ (Enhanced Permeability and Retention effect) FDA Cục quản lý Dược phẩm và Thực phẩm Mỹ (US Food and Drug Administration) FT-IR Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (Fourier transform Infrared Spectroscopy) HPLC Sắc ký lỏng hiệu năng cao (High performance liquid chromatography) i. Đường tiêm màng bụng (Intraperitoneal injection) i. Đường tiêm tĩnh mạch (Intravenous injection) KTTP Kích thước tiểu phân trung bình theo cường độ (Z-Average, Intensity Distribution) LC-MS Sắc ký lỏng, khối phổ (Liquid Chromatography – Mass Spectrometry) LLC Ung thư phổi Lewis ở chuột (Lewis Lung Cancer) LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Hồ Hoàng Nhân (2019). Luận án tiến sĩ nghiên cứu bào chế tiểu phân nano artesunat [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Dược Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghien-cuu-bao-che-tieu-phan-nano-artesunat-pha-tiem-huong-dieu-tri-ung-thu

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu bào chế tiểu phân nano artesunat" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu bào chế tiểu phân nano artesunat pha tiêm hướng điều trị ung thư. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu bào chế tiểu phân nano artesunat" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Dược Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu bào chế tiểu phân nano artesunat" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu bào chế tiểu phân nano artesunat" thuộc chuyên ngành Công nghệ dược phẩm và bào chế thuốc. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu bào chế tiểu phân nano artesunat" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu bào chế tiểu phân nano artesunat" có 222 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu bào chế tiểu phân nano artesunat" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter