Nghiên cứu bài toán phát hiện Radar Nhiều Vị Trí: Quyết định sơ bộ từ các đài không độc lập thống kê
Luận án TS: Phát hiện radar nhiều vị trí, xử lý quyết định sơ bộ không độc lập. Cải thiện độ chính xác, hiệu quả.
Luan An
Luận án tiến sỹ
Năm xuất bản
Số trang
140
Thời gian đọc
21 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Hệ thống Radar Đa Vị Trí: Tổng Quan & Phân Loại Cơ Bản
- Số trang:
- 140 trang
- Trường:
- Học viện Kỹ thuật Quân sự
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật ra đa dẫn đường
- Tác giả:
- Nguyễn Đức Minh
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I.Hệ thống Radar Đa Vị Trí Tổng Quan Phân Loại Cơ Bản
Luận án tập trung vào nghiên cứu hệ thống radar đa vị trí. Các hệ thống này sử dụng nhiều đài radar cùng phát hiện mục tiêu. Điều này nâng cao khả năng giám sát, độ chính xác. Hệ thống radar đa vị trí được phân loại rõ ràng. Có hai loại chính: xử lý tập trung và xử lý phân tán. Xử lý tập trung thu thập toàn bộ dữ liệu thô về một trung tâm. Xử lý phân tán cho phép các đài radar thành phần đưa ra quyết định sơ bộ. Sau đó, các quyết định này được hợp nhất tại một bộ hợp nhất. Luận án đặc biệt quan tâm đến mạng lưới cảm biến radar xử lý phân tán. Các mô hình mạng này bao gồm dạng song song, nối tiếp và dạng cây. Sự hiểu biết sâu sắc về các phân loại này đặt nền tảng cho việc giải quyết bài toán phát hiện phức tạp. Ưu điểm của radar đa vị trí bao gồm khả năng chống nhiễu, bao phủ khu vực rộng hơn. Hệ thống cũng tăng cường độ tin cậy trong phát hiện. Các nghiên cứu trước đây thường giả định các quyết định từ các đài thành phần là độc lập thống kê. Tuy nhiên, luận án này xem xét trường hợp thực tế hơn: các quyết định không độc lập thống kê.
1.1. Phân loại cấu trúc mạng lưới cảm biến radar
Mạng lưới cảm biến radar có nhiều cấu trúc. Mỗi cấu trúc có đặc điểm riêng. Mô hình xử lý tập trung thu thập dữ liệu thô. Dữ liệu được gửi về một trung tâm duy nhất để xử lý. Mô hình này đòi hỏi băng thông truyền dữ liệu lớn. Ngược lại, mạng radar nhiều vị trí xử lý phân tán hoạt động khác biệt. Các đài radar thành phần tự xử lý tín hiệu. Sau đó, chúng đưa ra các quyết định sơ bộ. Các quyết định này được gửi đến một bộ hợp nhất. Mô hình phân tán giúp giảm tải truyền dữ liệu. Nó cũng tăng cường khả năng hoạt động độc lập của từng đài. Ba dạng chính của mô hình phân tán là song song, nối tiếp và cây. Dạng song song cho phép tất cả các đài gửi quyết định trực tiếp đến bộ hợp nhất. Dạng nối tiếp yêu cầu dữ liệu qua nhiều khâu trước khi hợp nhất. Dạng cây có cấu trúc phân cấp. Sự lựa chọn cấu trúc ảnh hưởng đến hiệu quả phát hiện mục tiêu. Nó cũng ảnh hưởng đến độ phức tạp của hệ thống. Hiểu rõ các phân loại này giúp tối ưu hóa thiết kế hệ thống radar phân tán.
1.2. Lợi ích của radar đa vị trí trong phát hiện mục tiêu
Hệ thống radar đa vị trí mang lại nhiều lợi ích đáng kể. Đầu tiên, chúng tăng cường độ bao phủ không gian. Nhiều đài radar giám sát cùng một khu vực. Điều này giúp phát hiện mục tiêu hiệu quả hơn. Khả năng phát hiện mục tiêu ẩn nấp được cải thiện. Radar đa vị trí cũng tăng cường khả năng chống nhiễu và gây nhiễu. Nếu một đài bị ảnh hưởng, các đài khác vẫn tiếp tục hoạt động. Điều này tạo nên một hệ thống radar phân tán có khả năng phục hồi cao. Việc sử dụng nhiều cảm biến cho phép hợp nhất dữ liệu. Hợp nhất dữ liệu cải thiện độ chính xác vị trí và vận tốc mục tiêu. Nó cũng giảm tỷ lệ báo động giả. Một lợi ích quan trọng là khả năng phát hiện các mục tiêu tàng hình. Các mục tiêu này khó phát hiện bởi radar đơn vị trí. Góc nhìn khác nhau từ các đài radar tăng khả năng phát hiện. Luận án nhấn mạnh tiềm năng của hệ thống radar đa vị trí. Đặc biệt trong môi trường phức tạp với các cảm biến phụ thuộc.
II.Thách Thức Phát Hiện Mục Tiêu Cảm Biến Phụ Thuộc
Bài toán phát hiện mục tiêu trong hệ thống radar đa vị trí thường giả định tính độc lập thống kê. Tuy nhiên, trong thực tế, các quyết định sơ bộ từ các đài thành phần thường không độc lập thống kê. Sự phụ thuộc này là một thách thức lớn. Nó phát sinh từ nhiều yếu tố. Ví dụ, các đài radar có thể cùng chịu ảnh hưởng của nhiễu. Nhiễu này có thể là nhiễu nền hoặc nhiễu có chủ đích. Hoặc chúng cùng quan sát một khu vực mục tiêu. Các điều kiện môi trường chung cũng tạo ra sự tương quan dữ liệu. Việc bỏ qua sự phụ thuộc này dẫn đến đánh giá sai hiệu năng hệ thống. Nó làm giảm xác suất phát hiện. Đồng thời tăng xác suất báo động giả. Luận án đặt trọng tâm vào việc giải quyết vấn đề này. Nó xem xét các mô hình phụ thuộc khác nhau. Nghiên cứu phát triển phương pháp giải trực tiếp và gián tiếp. Đây là một bước tiến quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa hiệu quả của mạng lưới cảm biến trong điều kiện thực tế.
2.1. Sự phức tạp của quyết định sơ bộ không độc lập
Quyết định sơ bộ từ các đài radar không độc lập gây phức tạp. Tính độc lập thường được giả định để đơn giản hóa mô hình toán học. Tuy nhiên, sự phụ thuộc xuất hiện do nhiều nguyên nhân. Các cảm biến phụ thuộc có thể do chia sẻ cùng nguồn nhiễu. Hoặc chúng cùng quan sát mục tiêu từ các góc tương tự. Sự tương quan dữ liệu này làm cho việc hợp nhất dữ liệu trở nên khó khăn. Các thuật toán hợp nhất truyền thống có thể không hoạt động hiệu quả. Chúng không tính đến mối quan hệ giữa các quyết định. Điều này dẫn đến sự suy giảm nghiêm trọng về chất lượng phát hiện. Việc không nhận diện và xử lý sự phụ thuộc này có thể làm giảm xác suất phát hiện mục tiêu. Đồng thời, nó tăng tỷ lệ báo động giả. Hiểu rõ bản chất của sự phụ thuộc là rất quan trọng. Nó mở đường cho việc phát triển các mô hình và phương pháp xử lý tín hiệu radar phù hợp. Luận án nghiên cứu sâu về các phương pháp này. Mục tiêu là để giải quyết các vấn đề phát sinh từ quyết định không độc lập.
2.2. Phân tích mô hình phụ thuộc trong dữ liệu cảm biến
Việc phân tích mô hình phụ thuộc là cần thiết. Nó giúp hiểu rõ bản chất của sự tương quan dữ liệu giữa các cảm biến. Luận án khám phá các mô hình phụ thuộc khác nhau. Các mô hình này mô tả mối quan hệ thống kê giữa các quyết định sơ bộ. Các yếu tố như nhiễu tương quan, môi trường chung, và cấu hình mạng lưới cảm biến đều ảnh hưởng. Chúng tạo ra các mô hình phụ thuộc phức tạp. Việc xây dựng mô hình toán học chính xác cho sự phụ thuộc này là bước đầu tiên. Nó giúp phát triển các giải pháp phát hiện hiệu quả. Luận án đề xuất các phương pháp để ước lượng và mô tả các hàm mật độ xác suất của dữ liệu có tương quan. Các phương pháp này bao gồm tách biến hoặc sử dụng hàm mũ xoắn. Đây là các kỹ thuật quan trọng. Chúng giúp xử lý các trường hợp phân bố nhiễu phức tạp. Ví dụ như Student-t, LogNormal và Laplace. Phân tích mô hình phụ thuộc giúp điều chỉnh các quy tắc hợp nhất dữ liệu. Nó tối ưu hóa hiệu suất phát hiện của hệ thống radar phân tán.
III.Giải Pháp Xử Lý Tín Hiệu Radar Cho Hợp Nhất Dữ Liệu
Để vượt qua thách thức của cảm biến phụ thuộc, luận án đề xuất nhiều giải pháp. Các giải pháp này tập trung vào xử lý tín hiệu radar và hợp nhất dữ liệu. Hai phương pháp chính được nghiên cứu là giải trực tiếp và giải gián tiếp. Phương pháp giải trực tiếp cố gắng tính toán trực tiếp các tham số hiệu năng. Nó tính toán xác suất phát hiện và xác suất báo động giả. Điều này dựa trên mô hình phụ thuộc đã biết. Phương pháp giải gián tiếp chuyển đổi bài toán. Nó chuyển về dạng bài toán với các quyết định độc lập. Các quy tắc hợp nhất dữ liệu đóng vai trò quan trọng. Luận án xem xét các quy tắc như AND, OR và K/N. Quy tắc AND đòi hỏi tất cả các đài phải phát hiện mục tiêu. Quy tắc OR yêu cầu ít nhất một đài phát hiện. Quy tắc K/N yêu cầu K trên N đài phát hiện. Mỗi quy tắc có ưu nhược điểm riêng. Việc lựa chọn quy tắc phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu của hệ thống. Nó cũng phụ thuộc vào đặc điểm của mạng lưới cảm biến. Các giải pháp này cung cấp một khung làm việc vững chắc. Nó giúp phát hiện mục tiêu trong các điều kiện thực tế.
3.1. Các phương pháp hợp nhất dữ liệu radar phân tán
Hợp nhất dữ liệu là bước quan trọng trong hệ thống radar phân tán. Nó kết hợp thông tin từ nhiều đài để đưa ra quyết định cuối cùng. Đối với các cảm biến phụ thuộc, việc hợp nhất cần được thực hiện cẩn thận. Luận án khám phá các phương pháp giải trực tiếp và gián tiếp. Phương pháp trực tiếp đòi hỏi một mô hình chính xác về sự phụ thuộc. Nó tính toán trực tiếp xác suất phát hiện và báo động giả. Phương pháp này phức tạp về mặt tính toán. Tuy nhiên, nó mang lại kết quả chính xác cao. Phương pháp gián tiếp tìm cách biến đổi dữ liệu. Mục tiêu là loại bỏ hoặc giảm thiểu sự phụ thuộc. Ví dụ, nó có thể sử dụng các phép biến đổi để tạo ra các biến độc lập. Sau đó, nó áp dụng các thuật toán hợp nhất thông thường. Việc lựa chọn phương pháp phụ thuộc vào mức độ phức tạp của mô hình phụ thuộc. Nó cũng phụ thuộc vào khả năng tính toán của hệ thống. Cả hai phương pháp đều nhằm mục đích cải thiện hiệu quả phát hiện. Đồng thời, chúng duy trì độ tin cậy của hệ thống radar đa vị trí.
3.2. Quy tắc ra quyết định hợp tác trong mạng radar
Các quy tắc ra quyết định hợp tác là xương sống của quá trình hợp nhất dữ liệu. Luận án tập trung vào ba quy tắc phổ biến. Đó là quy tắc AND, OR và K/N. Quy tắc AND đòi hỏi tất cả các đài thành phần phải báo cáo phát hiện mục tiêu. Quy tắc này giảm thiểu xác suất báo động giả. Tuy nhiên, nó có thể làm giảm xác suất phát hiện. Đặc biệt trong môi trường nhiễu nặng. Quy tắc OR chỉ yêu cầu ít nhất một đài báo cáo phát hiện. Quy tắc này tăng xác suất phát hiện. Nhưng nó cũng tăng xác suất báo động giả. Quy tắc K/N là sự tổng quát hóa của hai quy tắc trên. Nó yêu cầu ít nhất K trong số N đài phải báo cáo phát hiện. Quy tắc K/N cung cấp sự linh hoạt. Nó cho phép cân bằng giữa xác suất phát hiện và báo động giả. Việc lựa chọn quy tắc phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của nhiệm vụ. Nó cũng phụ thuộc vào đặc điểm của hệ thống radar phân tán. Luận án phân tích chi tiết hiệu quả của từng quy tắc. Nó xem xét trong bối cảnh các quyết định sơ bộ không độc lập thống kê.
IV.Phân Tích Ảnh Hưởng Nhiễu Tương Quan Đến Radar
Nhiễu là yếu tố chính ảnh hưởng đến hiệu năng của hệ thống radar. Đặc biệt, nhiễu tương quan gây ra những thách thức đáng kể. Luận án đi sâu vào phân tích các loại nhiễu tương quan cụ thể. Các loại nhiễu này bao gồm phân bố Student-t, LogNormal và Laplace. Các phân bố này thường xuất hiện trong môi trường thực tế. Chúng mô tả các tình huống nhiễu phức tạp. Ví dụ, Student-t mô tả nhiễu xung. LogNormal mô tả nhiễu mặt biển. Laplace mô tả nhiễu có đuôi nặng. Sự tương quan giữa các tín hiệu nhiễu từ các đài khác nhau làm cho việc phát hiện mục tiêu trở nên khó khăn. Các mô hình nhiễu tương quan nhiều chiều được xây dựng. Chúng phản ánh chính xác hơn điều kiện thực tế. Hiểu rõ đặc tính của các phân bố nhiễu này giúp phát triển các thuật toán xử lý tín hiệu radar mạnh mẽ hơn. Các phương pháp này có khả năng chịu đựng nhiễu tốt hơn. Đồng thời, chúng cải thiện khả năng phát hiện mục tiêu trong môi trường khắc nghiệt.
4.1. Tác động của nhiễu Student t LogNormal lên phát hiện
Các loại nhiễu có phân bố Student-t, LogNormal và Laplace tác động mạnh mẽ đến phát hiện. Phân bố Student-t đặc trưng cho nhiễu xung nặng. Nó có các 'đuôi' dày hơn phân bố Gaussian. Điều này làm tăng xác suất có các giá trị nhiễu lớn đột ngột. Hệ quả là, khả năng phát hiện mục tiêu yếu bị suy giảm nghiêm trọng. Phân bố LogNormal thường mô tả nhiễu phản xạ từ bề mặt biển. Nhiễu này có tính chất phi Gaussian. Nó gây khó khăn cho các bộ lọc và ngưỡng phát hiện truyền thống. Phát hiện mục tiêu trong môi trường LogNormal đòi hỏi các kỹ thuật xử lý tín hiệu radar chuyên biệt. Phân bố Laplace cũng có 'đuôi' nặng hơn Gaussian. Nó xuất hiện trong nhiều hệ thống truyền thông và cảm biến. Các loại nhiễu này, đặc biệt khi tương quan, làm tăng xác suất báo động giả. Đồng thời, nó giảm xác suất phát hiện. Luận án cung cấp cái nhìn sâu sắc về tác động này. Nó đề xuất các giải pháp để giảm thiểu ảnh hưởng tiêu cực của chúng.
4.2. Xây dựng mô hình nhiễu tương quan nhiều chiều
Việc xây dựng mô hình nhiễu tương quan nhiều chiều là cốt lõi của luận án. Các đài radar trong một mạng lưới cảm biến thường không hoạt động độc lập. Tín hiệu nhiễu tại mỗi đài có thể có tương quan với các đài khác. Điều này là do các yếu tố môi trường chung hoặc nguồn nhiễu chung. Luận án phát triển các mô hình toán học cho nhiễu tương quan với phân bố Student-t, LogNormal và Laplace. Các mô hình này không chỉ xem xét phân bố của nhiễu tại từng đài. Chúng còn tính đến mối tương quan giữa chúng. Việc mô tả phân bố xác suất bằng cách phân tách biến SOV (Separation of Variables) hoặc sử dụng hàm mũ xoắn được nghiên cứu. Đặc biệt, đối với phân bố LogNormal, nó được mô tả thông qua phân bố chuẩn nhiều chiều. Đối với Laplace, cũng sử dụng cách tiếp cận tương tự. Các mô hình này giúp hiểu rõ hơn về cách nhiễu tương quan ảnh hưởng đến hệ thống. Từ đó, nó cho phép thiết kế các bộ phát hiện tối ưu hóa. Các bộ phát hiện này có khả năng làm việc hiệu quả trong môi trường nhiễu phức tạp.
V.Đánh Giá Hiệu Năng Phát Hiện Mạng Lưới Cảm Biến
Để xác định tính hiệu quả của các phương pháp đề xuất, việc đánh giá chất lượng phát hiện là cần thiết. Luận án trình bày các phương pháp đánh giá chi tiết. Các chỉ số chính bao gồm xác suất phát hiện (Pd) và xác suất báo động giả (Pfa). Pd đo lường khả năng của hệ thống phát hiện mục tiêu thực sự. Pfa đo lường khả năng báo động khi không có mục tiêu. Các phân tích lý thuyết được thực hiện để dự đoán hiệu năng. Đồng thời, các mô phỏng Monte Carlo được sử dụng để xác nhận kết quả. Các mô phỏng này kiểm tra các phương pháp trong nhiều kịch bản khác nhau. Các kịch bản bao gồm các mức độ tương quan nhiễu khác nhau. Nó cũng bao gồm các loại phân bố nhiễu đa dạng. Kết quả đánh giá cho thấy sự vượt trội của các phương pháp đề xuất. Đặc biệt là trong các trường hợp cảm biến phụ thuộc. Việc đánh giá này cung cấp bằng chứng thực nghiệm. Nó chứng minh rằng các giải pháp xử lý tín hiệu radar mới là khả thi. Chúng có thể cải thiện đáng kể hiệu năng của hệ thống radar phân tán.
5.1. Phương pháp lượng giá chất lượng phát hiện radar
Lượng giá chất lượng phát hiện radar là bước cuối cùng và quan trọng. Nó xác định mức độ thành công của các giải pháp. Luận án sử dụng các tiêu chí chuẩn trong kỹ thuật radar. Các tiêu chí này bao gồm xác suất phát hiện (Pd) và xác suất báo động giả (Pfa). Pd cho biết tỷ lệ mục tiêu bị phát hiện chính xác. Pfa là tỷ lệ tín hiệu nhiễu bị nhầm là mục tiêu. Một phương pháp lượng giá hiệu quả là sử dụng đường cong ROC (Receiver Operating Characteristic). Đường cong này minh họa mối quan hệ giữa Pd và Pfa. Nó giúp so sánh hiệu năng của các bộ phát hiện khác nhau. Đối với hệ thống radar đa vị trí với cảm biến phụ thuộc, việc tính toán Pd và Pfa trở nên phức tạp hơn. Luận án phát triển các công thức toán học. Các công thức này cho phép ước lượng Pd và Pfa trong điều kiện quyết định sơ bộ không độc lập. Các phương pháp mô phỏng cũng được sử dụng rộng rãi. Chúng giúp kiểm tra và xác nhận các kết quả lý thuyết. Điều này đảm bảo tính vững chắc của các phương pháp đề xuất.
5.2. So sánh hiệu quả các chiến lược xử lý phân tán
Luận án không chỉ đề xuất các phương pháp mới. Nó còn tiến hành so sánh hiệu quả giữa các chiến lược xử lý phân tán khác nhau. So sánh này bao gồm các phương pháp giải trực tiếp và gián tiếp. Nó cũng so sánh các quy tắc hợp nhất dữ liệu (AND, OR, K/N). Các chiến lược được đánh giá trong nhiều điều kiện nhiễu khác nhau. Đặc biệt là khi có nhiễu tương quan Student-t, LogNormal và Laplace. Kết quả cho thấy các phương pháp xử lý sự phụ thuộc mang lại hiệu quả vượt trội. Chúng vượt trội hơn so với các phương pháp bỏ qua sự phụ thuộc. Ví dụ, trong trường hợp nhiễu xung nặng (Student-t), các thuật toán được thiết kế riêng có khả năng phát hiện tốt hơn. Chúng giữ Pfa ở mức thấp hơn. So sánh cũng chỉ ra rằng việc lựa chọn quy tắc hợp nhất phải phù hợp. Nó phải phù hợp với đặc điểm của mục tiêu và môi trường. Phân tích này cung cấp hướng dẫn quan trọng. Nó giúp cho việc thiết kế và triển khai thực tế hệ thống radar phân tán. Nó tối ưu hóa hiệu năng phát hiện mục tiêu trong các tình huống phức tạp.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (140 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN KỸ THUẬT QUÂN SỰ NGUYỄN ĐỨC MINH NGHIÊN CỨU BÀI TOÁN PHÁT HIỆN CỦA HỆ THỐNG RA ĐA NHIỀU VỊ TRÍ TRONG TRƯỜNG HỢP QUYẾT ĐỊNH SƠ BỘ ĐƯA RA TỪ CÁC ĐÀI THÀNH PHẦN KHÔNG ĐỘC LẬP THỐNG KÊ LUẬN ÁN TIẾN SỸ NGÀNH KỸ THUẬT RA ĐA DẪN ĐƯỜNG HÀ NỘI – NĂM 2018 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN KỸ THUẬT QUÂN SỰ NGUYỄN ĐỨC MINH NGHIÊN CỨU BÀI TOÁN PHÁT HIỆN CỦA HỆ THỐNG RADAR NHIỀU VỊ TRÍ TRONG TRƯỜNG HỢP QUYẾT ĐỊNH SƠ BỘ ĐƯA RA TỪ CÁC ĐÀI THÀNH PHẦN KHÔNG ĐỘC LẬP THỐNG KÊ Chuyên nghành : Kỹ thuật ra đa dẫn đường Mã số: 9 52 02 04 LUẬN ÁN TIẾN SỸ NGÀNH KỸ THUẬT RA ĐA DẪN ĐƯỜNG NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: TS. NGUYỄN MẠNH CƯỜNG HÀ NỘI – NĂM 2018 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN CỦA TÁC GIẢ Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trình bày trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tôi xin cam đoan luận án được nghiên cứu một cách nghiêm túc và kết quả nghiên cứu của các nhà nghiên cứu đi trước đã được tiếp thu một cách chân thực, cẩn trọng, có trích dẫn nguồn cụ thể trong luận án.
Hà Nội, ngày 10 tháng 7 năm 2018 Tác giả luận án Nguyễn Đức Minh LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Trước tiên, tôi xin chân thành gửi lời cảm ơn tới TS Nguyễn Mạnh Cường, chủ nhiệm bộ môn Ra Đa- Học viện Kỹ thuật quân sự là thầy giáo hướng dẫn khoa học đã tận tình chỉ bảo, hướng dẫn tôi nhiều kiến thức khoa học trong suốt quá trình làm luận án. Tôi xin bày tỏ lời cảm ơn tới Học viện Kỹ thuật quân sự, các thầy, cô khoa Vô Tuyến Điện Tử, phòng Quản lý đào tạo đã giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi hoàn thành luận án tiến sỹ. Xin cảm ơn Ban lãnh đạo Học viện Công nghệ BCVT cùng các đồng nghiệp Khoa Kỹ thuật điện tử và Trung tâm TNTH đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong quá trình làm khoa học. Cảm ơn gia đình, bạn bè đã động viên khích lệ và tạo động lực để tôi hoàn thành luận án này.
Xin chân thành cảm ơn ! Hà Nội, ngày 10 tháng 7 năm 2018 Tác giả luận án Nguyễn Đức Minh LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 1 MỤC LỤC DANH SÁCH CÁC BẢNG BIỂU, HÌNH VẼ. 4 CÁC KÝ HIỆU SỬ DỤNG TRONG LUẬN ÁN. 6 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. BÀI TOÁN PHÁT HIỆN TRONG MẠNG RADAR NHIỀU VỊ TRÍ XỬ LÝ PHÂN TÁN .1 Phân loại hệ thống radar .1 Hệ thống các đài radar độc lập.2 Hệ thống radar nhiều vị trí .2 Mạng radar nhiều vị trí xử lý tập trung .3 Mạng radar nhiều vị trí xử lý phân tán .1 Mô hình mạng radar phân tán dạng song song .2 Mô hình mạng radar phân tán dạng nối tiếp .3 Mô hình mạng radar phân tán dạng cây.4 Xu hướng nghiên cứu bài toán phát hiện trong mạng radar NVTXLPT .5 Bài toán phát hiện trong mạng radar NVTXLPT khi quyết định sơ bộ đưa về từ các đài radar thành phần độc lập thống kê.1 Tổng quan về bài toán phát hiện trong mạng radar NVTXLPT .2 Các bước giải bài toán phát hiện trong mạng radar NVTXLPT .3 Tổng hợp một số kết quả của bài toán phát hiện trong mạng radar NVTXLPT khi quyết định sơ bộ đưa về từ các đài radar thành phần độc lập thống kê .6 Bài toán phát hiện trong mạng radar NVTXLPT khi quyết định sơ bộ đưa về từ các đài radar thành phần không độc lập thống kê .1 Phương pháp giải trực tiếp .2 Phương pháp giải gián tiếp .3 Tổng hợp một số kết quả của bài toán phát hiện trong mạng radar NVTXLPT khi quyết định sơ bộ đưa về từ các đài radar thành phần không độc lập thống kê.46 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.7 Phân tích và đưa ra lựa chọn nội dung của Luận án.
XÂY DỰNG PHƯƠNG PHÁP GIẢI BÀI TOÁN PHÁT HIỆN CHO MẠNG RADAR NVTXLPT KHI CÁC ĐÀI RADAR THÀNH PHẦN CHỊU ẢNH HƯỞNG CỦA NHIỄU TƯƠNG QUAN PHÂN BỐ STUDENT-T, LOGNORMAL VÀ LAPLACE .1 Mô hình toán học của bài toán .2 Các bước giải bài toán tổng quát .1 Khi FC sử dụng quy luật hợp nhất AND .2 Khi FC sử dụng quy luật hợp nhất OR .3 Khi FC sử dụng quy luật hợp nhất K/N .3 Xây dựng phương pháp giải bài toán phát hiện cho mạng radar NVTXLPT khi nhiễu tương quan có phân bố thống kê Student-t .1 Phân bố thống kê Student-t nhiều chiều .2 Ước lượng hàm phân bố xác suất bằng cách phân tách biến SOV .3 Ước lượng hàm mật độ xác suất bằng cách sử dụng hàm mũ xoắn .4 Đánh giá phương pháp giải .4 Xây dựng phương pháp giải bài toán phát hiện cho mạng radar NVTXLPT khi nhiễu tương quan có phân bố LogNormal .1 Phân bố thống kê LogNormal nhiều chiều .2 Mô men sinh của phân bố LogNormal nhiều chiều .3 Mô tả phân bố LogNormal thông qua phân bố chuẩn nhiều chiều.4 Đánh giá phương pháp giải .5 Xây dựng phương pháp giải bài toán phát hiện cho mạng radar NVTXLPT khi nhiễu tương quan có phân bố thống kê Laplace .1 Phân bố Laplace nhiều chiều .2 Mô tả phân bố Laplace thông qua phân bố Chuẩn nhiều chiều .3 Đánh giá phương pháp giải .6 Một số nhận xét chung .83 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 3 CHƯƠNG 3. GIẢI BÀI TOÁN PHÁT HIỆN, ĐÁNH GIÁ CHẤT LƯỢNG PHÁT HIỆN CỦA MẠNG RADAR NVTXLPT KHI CÁC ĐÀI RADAR THÀNH PHẦN CHỊU ẢNH HƯỞNG CỦA NHIỄU TƯƠNG QUAN PHÂN BỐ STUDENT-T, LOGNORMAL VÀ LAPLACE .1 Giải bài toán phát hiện, đánh giá chỉ tiêu chất lượng phát hiện của mạng radar NVTXLPT khi các đài radar thành phần chịu ảnh hưởng của nhiễu tương quan phân bố Student-t .2 Trường hợp FC sử dụng quy luật hợp nhất AND .3 Trường hợp FC sử dụng quy luật hợp nhất OR .4 Trường hợp FC sử dụng quy luật hợp nhất K/N.2 Giải bài toán phát hiện, đánh giá chỉ tiêu chất lượng phát hiện của mạng radar NVTXLPT khi các đài radar thành phần chịu ảnh hưởng của nhiễu tương quan phân bố LogNormal.2 Trường hợp FC sử dụng quy luật hợp nhất AND .3 Trường hợp FC sử dụng quy luật hợp nhất OR .4 Trường hợp FC sử dụng quy luật hợp nhất K/N.3 Giải bài toán phát hiện, đánh giá chỉ tiêu chất lượng phát hiện của mạng radar NVTXLPT khi các đài radar thành phần chịu ảnh hưởng của nhiễu tương quan phân bố Laplace .2 Trường hợp FC sử dụng quy luật hợp nhất AND .3 Trường hợp FC sử dụng quy luật hợp nhất OR .4 Trường hợp FC sử dụng quy luật hợp nhất K/N.4 Một số nhận xét chung và các khuyến nghị. 123 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ. 126 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
128 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 4 DANH SÁCH CÁC BẢNG BIỂU, HÌNH VẼ Hình vẽ 1-1 Mạng radar NVTXLPT dạng song song .17 Hình vẽ 1-2 Mạng radar NVTXLPT dạng nối tiếp. Mạng radar NVTXLPT dạng cây .19 Hình vẽ 1-4 Mạng radar NVTXLPT hợp nhất nhiều mức. Mạng radar NVTXLPT có cấu hình song song. Mô hình mạng radar NVTXLPT được nghiên cứu trong bài toán.
So sánh sai số khi tương quan âm. So sánh sai số khi tương quan dương. Lưu đồ thuật toán cho trường hợp phân bố Student-t. Giao diện chương trình mô phỏng.
Phân bố Student-t, số đài N=3, quy luật hợp nhất AND. Phân bố Student-t, số đài N=10, quy luật hợp nhất AND. Phân bố Student-t, số đài N=20, quy luật hợp nhất AND. Phân bố Student-t, quy luật hợp nhất OR, số đài N=3.
Phân bố Student-t, quy luật hơp nhất OR, số đài N=5. Phân bố Student-t, quy luật hợp nhất OR, số đài N=10. Phân bố Student-t, quy luật hơp nhất OR, số đài N=20. Phân bố Student-t, quy luật hợp nhất K/N với N=20 và K=5.
Phân bố Student-t, quy luật hợp nhất K/N với N=20 và K=10. Phân bố Student-t, quy luật hợp nhất K/N với N=20 và K=19. Lưu đồ thuật toán cho trường hợp phân bố LogNormal. Phân bố LogNormal, quy luật hợp nhất AND, số đài N=3.
Phân bố LogNormal, quy luật hợp nhất AND, số đài N=4. Phân bố LogNormal, quy luật hợp nhất OR số đài N=3. Phân bố LogNormal, quy luật hợp nhất OR số đài N=4. Phân bố LogNormal, quy luật hợp nhất K/N với K=2 và N=3.
Phân bố LogNormal, quy luật hợp nhất K/N với K=3 và N=4. Lưu đồ thuật toán cho trường hợp phân bố Laplace .114 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 5 Hình vẽ 3-21. Phân bố Laplace, quy luật hợp nhất AND, số đài N=3. Phân bố Laplace, quy luật hợp nhất AND, số đài N=4.
Phân bố Laplace, quy luật hợp nhất OR, số đài N=3. Phân bố Laplace, quy luật hợp nhất OR, số đài N=4. Phân bố Laplace quy luật hợp nhất K/N với N=4, K=3 .121 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 6 CÁC KÝ HIỆU SỬ DỤNG TRONG LUẬN ÁN Ký hiệu Ý nghĩa PD Xác suất phát hiện của hệ thống PF Xác suất báo động lầm của hệ thống PM Xác suất bỏ sót mục tiêu Quyết định từ các trạm quan sát thành phần ui (i=1,2,…,N) U0 Quyết định cuối cùng tại trung tâm hợp nhất N Số trạm quan sát trong mạng (N=1,2,3,4….) mn A Ma trận số thực A cấp m×n Phép nhân phần tử Hadamard của ma trận A với A B ma trận B ai n hoÆc a1, a2 ,., an Vector hàng a cấp n ai Tn hoÆc a1 , a2 ,., an T Vector cột a cấp n a n Vector cột số thực a cấp n Aij Ma trận A cấp m×n mn y Đầu ra dự đoán p Xác suất dự đoán f x dx A Tích phân trên toàn miền A của x Ma trận con từ hàng i1 tới i2 và cột j1 tới j2 của Ai1:i2 , j1: j2 ma trận A Ai ,: hoặc A( i ) Hàng i của ma trận A A:,i Cột i của ma trận A LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 7 Ký hiệu Ý nghĩa T Ma trận chuyển vị của ma trận 1 Ma trận nghịch đảo của ma trận mn Ma trận kích thước m n Km x Hàm Bessel sửa đổi loại 2 bậc m của x.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Đức Minh (2018). Luận án: Phát hiện Radar Nhiều Vị Trí Không Độc Lập [Luận án tiến sĩ, Học viện Kỹ thuật Quân sự]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghien-cuu-bai-toan-phat-hien-cua-he-thong-radar-nhieu-vi-tri-trong-truong-hop-quyet-dinh-so-bo-dua-ra-tu-cac-dai-thanh-phan-khong-doc-lap-thong-ke
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án: Phát hiện Radar Nhiều Vị Trí Không Độc Lập" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS: Phát hiện radar nhiều vị trí, xử lý quyết định sơ bộ không độc lập. Cải thiện độ chính xác, hiệu quả.
Luận án "Luận án: Phát hiện Radar Nhiều Vị Trí Không Độc Lập" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Kỹ thuật Quân sự. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Luận án: Phát hiện Radar Nhiều Vị Trí Không Độc Lập" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án: Phát hiện Radar Nhiều Vị Trí Không Độc Lập" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật ra đa dẫn đường. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án: Phát hiện Radar Nhiều Vị Trí Không Độc Lập" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án: Phát hiện Radar Nhiều Vị Trí Không Độc Lập" có 140 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án: Phát hiện Radar Nhiều Vị Trí Không Độc Lập" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.