Luận án tiến sĩ: Công nghệ trụ nhân tạo thay thế trụ than bảo vệ đường lò tại mỏ hầm lò Quảng Ninh - ĐH Mỏ - Địa chất
Nghiên cứu ứng dụng công nghệ trụ nhân tạo thay trụ than bảo vệ đường lò chuẩn bị khai thác mỏ hầm lò Quảng Ninh.
Luan An
Luận án tiến sỹ
Năm xuất bản
Số trang
168
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Giải pháp trụ nhân tạo bảo vệ đường lò hầm lò Quảng Ninh
- Số trang:
- 168 trang
- Trường:
- Trường Đại học Mỏ - Địa chất
- Chuyên ngành:
- Khai thác mỏ
- Tác giả:
- Đinh Văn Cường
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Giải pháp trụ nhân tạo bảo vệ đường lò hầm lò Quảng Ninh
Việc khai thác than hầm lò tại Quảng Ninh đối mặt nhiều thách thức. Các mỏ than truyền thống thường sử dụng trụ than bảo vệ đường lò. Phương pháp này dẫn đến tổn thất lớn tài nguyên than. Trữ lượng than trong các trụ bảo vệ đường lò chuẩn bị bị bỏ lại, không khai thác được. Tình trạng này gây lãng phí tài nguyên quốc gia. Nghiên cứu tập trung vào giải pháp thay thế trụ than bằng trụ nhân tạo. Mục tiêu là tối ưu hóa khai thác, nâng cao an toàn mỏ. Việc áp dụng trụ nhân tạo hứa hẹn giải quyết các vấn đề tồn đọng. Công nghệ mới giúp thu hồi than tối đa, tăng hiệu quả sản xuất. Đồng thời, cải thiện điều kiện làm việc, giảm thiểu rủi ro cho công nhân. Đây là hướng đi bền vững cho ngành than Quảng Ninh.
1.1. Thực trạng trụ than bảo vệ đường lò hiện nay
Các mỏ hầm lò vùng Quảng Ninh truyền thống dùng trụ than để chống đỡ. Những trụ này được tạo ra từ chính vỉa than. Chúng bảo vệ các đường lò chuẩn bị. Trụ than giữ ổn định đường lò trong quá trình khai thác. Tuy nhiên, việc để lại trụ than làm mất đi lượng than đáng kể. Lượng than này không thể thu hồi. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến trữ lượng khai thác. Gây giảm hiệu quả kinh tế của các dự án mỏ. Công tác thiết kế, bố trí trụ than cần xem xét lại. Nhu cầu tìm kiếm giải pháp thay thế ngày càng cấp thiết.
1.2. Nhu cầu thay thế trụ than bằng trụ nhân tạo
Ngành than Việt Nam đặt ra yêu cầu nâng cao hiệu quả khai thác. Đồng thời phải đảm bảo an toàn mỏ. Việc thu hồi tối đa tài nguyên là mục tiêu hàng đầu. Trụ nhân tạo xuất hiện như một giải pháp khả thi. Chúng có thể thay thế hoàn toàn trụ than. Công nghệ này cho phép khai thác toàn bộ vỉa than. Tránh lãng phí tài nguyên. Nhu cầu về vật liệu chèn lò có cường độ cao đang tăng. Vật liệu này giúp gia cố hầm lò, đảm bảo ổn định lâu dài. Việc thay thế còn góp phần giảm tác động môi trường. Hướng tới khai thác bền vững hơn tại Quảng Ninh.
1.3. Lợi ích khi áp dụng trụ nhân tạo trong khai thác than
Trụ nhân tạo mang lại nhiều lợi ích vượt trội. Đầu tiên là khả năng thu hồi than tối đa. Toàn bộ vỉa than có thể được khai thác. Không còn phần than bị bỏ lại trong trụ bảo vệ. Điều này làm tăng sản lượng than. Nâng cao hiệu quả kinh tế của mỏ. Thứ hai, trụ nhân tạo có độ bền cao. Chúng tăng cường ổn định đường lò. Giúp bảo vệ an toàn cho công nhân. Đồng thời giảm nguy cơ sập lò. Thứ ba, việc sử dụng vật liệu chèn lò đa dạng. Có thể tận dụng vật liệu thải. Góp phần bảo vệ môi trường. Các cột chống lò bằng vật liệu nhân tạo mang lại sự linh hoạt. Chúng phù hợp với nhiều điều kiện địa chất khác nhau.
II. Nghiên cứu quy luật áp lực mỏ tác động lên trụ nhân tạo
Việc hiểu rõ quy luật áp lực mỏ là then chốt. Điều này đảm bảo thiết kế trụ nhân tạo hiệu quả. Áp lực mỏ tác động trực tiếp lên cấu trúc đường lò và các trụ. Nghiên cứu này phân tích cách ứng suất phân bố. Đặc biệt là trong khu vực giáp lò chợ. Mô hình phân tích số được ứng dụng. Nó xác định các tham số chủ yếu của trụ nhân tạo. Việc này giúp tối ưu hóa kích thước và vật liệu trụ. Đảm bảo trụ có đủ khả năng chịu tải. Giữ vững ổn định cho đường lò chuẩn bị. Nghiên cứu sâu về áp lực mỏ là cơ sở khoa học. Nó đưa ra các giải pháp gia cố hầm lò đáng tin cậy. Nâng cao an toàn mỏ trong quá trình khai thác hầm lò.
2.1. Quy luật tải trọng và áp lực mỏ lên trụ nhân tạo
Áp lực mỏ là yếu tố quyết định sự ổn định của trụ. Tải trọng tác động lên trụ nhân tạo thay đổi theo chiều sâu khai thác. Nó còn phụ thuộc vào góc dốc vỉa than và trạng thái ứng suất ban đầu. Nghiên cứu xác định quy luật phân bố tải trọng. Đặc biệt là tải trọng động từ quá trình khai thác lò chợ. Cần đánh giá đúng cường độ và hướng tác dụng của lực. Điều này giúp tính toán chính xác khả năng chịu tải của trụ. Đảm bảo an toàn cho toàn bộ hệ thống cột chống lò.
2.2. Phân tích ứng suất trong trụ than và trụ nhân tạo
Trạng thái ứng suất trong trụ than giáp khu vực khai thác rất phức tạp. Ứng suất tập trung ở các góc trụ. Gây ra hiện tượng phá hủy cục bộ. Phân tích ứng suất giúp hiểu rõ cơ chế làm việc của trụ. So sánh trạng thái ứng suất giữa trụ than và trụ nhân tạo. Trụ nhân tạo có thể được thiết kế để phân bố ứng suất đồng đều hơn. Giúp tăng khả năng chống chịu. Nâng cao tuổi thọ của hệ thống gia cố hầm lò. Đảm bảo ổn định đường lò trong suốt chu kỳ khai thác.
2.3. Mô hình số xác định tham số trụ nhân tạo
Phần mềm phân tích số được sử dụng rộng rãi. Chúng giúp mô phỏng điều kiện địa chất phức tạp. Từ đó xác định các tham số trụ nhân tạo tối ưu. Các yếu tố đầu vào bao gồm: chiều sâu khai thác, chiều rộng trụ, cường độ kháng nén vật liệu. Mô hình số cho phép đánh giá ảnh hưởng của các yếu số. Nó giúp lựa chọn vật liệu chèn lò phù hợp. Thiết kế trụ nhân tạo đáp ứng yêu cầu kỹ thuật. Đảm bảo an toàn và hiệu quả cho công nghệ khai thác than hầm lò.
III. Phát triển công nghệ trụ nhân tạo cho mỏ than Quảng Ninh
Nghiên cứu tập trung phát triển các công nghệ trụ nhân tạo tiên tiến. Những công nghệ này phù hợp với điều kiện đặc thù của các mỏ hầm lò vùng Quảng Ninh. Việc lựa chọn công nghệ dựa trên nhiều yếu tố. Bao gồm địa chất, kỹ thuật khai thác và kinh tế. Các phương pháp thi công được chuẩn hóa. Nhằm đảm bảo chất lượng và an toàn. Công nghệ trụ nhân tạo không chỉ thay thế trụ than. Nó còn mang lại khả năng giảm thiểu tổn thất tài nguyên. Góp phần đáng kể vào việc bảo vệ đường lò. Tối ưu hóa quá trình khai thác hầm lò. Đây là bước tiến quan trọng trong công nghệ khai thác than của Việt Nam.
3.1. Lựa chọn loại hình công nghệ trụ nhân tạo phù hợp
Các mỏ than Quảng Ninh có điều kiện địa chất đa dạng. Việc lựa chọn công nghệ trụ nhân tạo cần linh hoạt. Nghiên cứu phân tích các loại hình công nghệ hiện có. Đánh giá tính phù hợp của từng loại. Các tiêu chí lựa chọn bao gồm: độ bền, khả năng chịu tải, chi phí thi công, và tốc độ triển khai. Mục tiêu là tìm ra giải pháp tối ưu. Giải pháp này phải đảm bảo ổn định đường lò. Đồng thời tối đa hóa hiệu quả thu hồi than. Đây là nền tảng cho việc gia cố hầm lò bền vững.
3.2. Quy trình thi công công nghệ trụ nhân tạo dải đá chèn
Công nghệ trụ nhân tạo bằng dải đá chèn là một lựa chọn. Đá chèn được sử dụng để tạo thành dải liên tục. Chúng thay thế trụ than. Quy trình thi công bao gồm: chuẩn bị mặt bằng, vận chuyển vật liệu chèn lò. Sau đó là nén chặt đá chèn để tạo cường độ. Công nghệ này có ưu điểm là sử dụng vật liệu địa phương. Chi phí thấp. Quy trình được xây dựng chi tiết. Hướng dẫn các bước thực hiện an toàn, hiệu quả. Đảm bảo chất lượng của cột chống lò. Giúp bảo vệ đường lò chắc chắn.
3.3. Các công nghệ trụ nhân tạo bằng kết cấu cũi và dải liên tục
Bên cạnh dải đá chèn, còn có công nghệ trụ nhân tạo bằng kết cấu cũi và dải liên tục. Trụ kết cấu cũi sử dụng các vật liệu rời. Chúng được chèn trong khung lưới thép hoặc gỗ. Tạo thành khối trụ có khả năng chịu tải cao. Công nghệ trụ nhân tạo dạng dải liên tục tạo ra một bức tường chống đỡ dài. Chúng tăng cường ổn định đường lò trên diện rộng. Cả hai công nghệ đều góp phần giảm tổn thất tài nguyên. Chúng nâng cao an toàn mỏ. Đây là những giải pháp tiềm năng cho công nghệ khai thác than hiện đại.
IV. Thử nghiệm áp dụng trụ nhân tạo tại mỏ Khe Chàm III
Công nghệ trụ nhân tạo được thử nghiệm thực tế. Địa điểm thử nghiệm là mỏ Khe Chàm III, Quảng Ninh. Khu vực này có điều kiện địa chất phức tạp. Thử nghiệm đánh giá hiệu quả của giải pháp đề xuất. Nó kiểm chứng khả năng bảo vệ đường lò. Đồng thời ghi nhận những tồn tại trong quá trình triển khai. Kết quả thực tế là cơ sở quan trọng. Chúng hoàn thiện công nghệ. Giúp đưa ra quy trình áp dụng rộng rãi. Mỏ Khe Chàm III là một điển hình. Nó thể hiện cam kết của ngành than trong việc đổi mới công nghệ khai thác than. Nâng cao an toàn mỏ và hiệu quả sản xuất.
4.1. Đặc điểm địa chất kỹ thuật mỏ khu vực thiết kế
Mỏ Khe Chàm III thuộc Công ty Than Khe Chàm - TKV. Khu vực này có điều kiện địa chất phức tạp. Vỉa than có góc dốc và chiều dày khác nhau. Ảnh hưởng lớn đến áp lực mỏ. Các điều kiện kỹ thuật mỏ cũng được phân tích kỹ. Chúng bao gồm phương pháp khai thác hiện tại, hệ thống chống giữ. Việc nắm vững đặc điểm này giúp thiết kế giải pháp trụ nhân tạo phù hợp nhất. Đảm bảo tính khả thi và hiệu quả của công nghệ gia cố hầm lò mới.
4.2. Thiết kế và triển khai giải pháp trụ nhân tạo đề xuất
Dựa trên các nghiên cứu lý thuyết và mô hình số. Giải pháp sử dụng trụ nhân tạo đã được thiết kế chi tiết. Nó tập trung vào việc lựa chọn loại hình trụ. Ví dụ như trụ dải đá chèn. Xác định các thông số kỹ thuật tối ưu. Sau đó, giải pháp được triển khai thử nghiệm tại lò DVVT 14-5-19. Quá trình thi công được giám sát chặt chẽ. Đảm bảo đúng quy trình. Thu thập dữ liệu về ổn định đường lò. Đánh giá khả năng của cột chống lò nhân tạo.
4.3. Đánh giá kết quả bảo vệ đường lò bằng trụ nhân tạo
Kết quả thử nghiệm tại mỏ Khe Chàm III cho thấy hiệu quả tích cực. Trụ nhân tạo đã bảo vệ đường lò ổn định. Giảm thiểu biến dạng và dịch chuyển của đất đá. So với trụ than truyền thống, trụ nhân tạo thể hiện sự vượt trội. Tuy nhiên, một số tồn tại cũng được ghi nhận. Ví dụ: vấn đề về tốc độ thi công, tối ưu hóa vật liệu chèn lò. Những điểm này cần được cải thiện. Giúp hoàn thiện công nghệ. Để sẵn sàng áp dụng rộng rãi. Nâng cao an toàn mỏ và hiệu quả khai thác hầm lò.
V. Tối ưu hóa kinh tế khi áp dụng trụ nhân tạo thay thế trụ than
Hiệu quả kinh tế là yếu tố quan trọng quyết định việc áp dụng công nghệ mới. Việc sử dụng trụ nhân tạo không chỉ mang lại lợi ích về an toàn và tài nguyên. Nó còn tối ưu hóa chi phí sản xuất than. Nghiên cứu tính toán giá thành theo các giải pháp khác nhau. So sánh rõ ràng giữa phương án trụ than và trụ nhân tạo. Mục tiêu là chứng minh tính ưu việt về kinh tế. Giúp giảm tổn thất tài nguyên. Tăng lợi nhuận cho các mỏ than. Đây là cơ sở để các doanh nghiệp đưa ra quyết định đầu tư. Thúc đẩy quá trình chuyển đổi sang công nghệ khai thác than bền vững hơn.
5.1. Giảm tổn thất tài nguyên than khai thác hầm lò
Tổn thất than do để lại trụ bảo vệ là rất lớn. Khi chuyển sang trụ nhân tạo, phần than này được thu hồi hoàn toàn. Điều này làm tăng đáng kể trữ lượng than khai thác. Nâng cao hệ số thu hồi than. Giảm lãng phí tài nguyên quốc gia. Hiệu quả này có ý nghĩa chiến lược. Nó giúp kéo dài tuổi thọ mỏ. Tối ưu hóa việc sử dụng nguồn tài nguyên than Quảng Ninh. Góp phần vào an ninh năng lượng quốc gia.
5.2. So sánh giá thành sản xuất giữa các phương án
Phân tích giá thành sản xuất được thực hiện. Nó so sánh giữa phương án sử dụng trụ than và trụ nhân tạo. Chi phí bao gồm vật liệu chèn lò, nhân công, thiết bị. Mặc dù chi phí ban đầu cho vật liệu và thi công trụ nhân tạo có thể cao hơn. Nhưng lợi ích từ việc thu hồi than tăng lên. Kết hợp với việc giảm chi phí hậu quả do sự cố sập lò. Tổng thể, giá thành sản xuất trên một tấn than có thể giảm. Tạo ra hiệu quả kinh tế rõ rệt.
5.3. Đánh giá tổng hợp hiệu quả kinh tế kỹ thuật
Việc áp dụng trụ nhân tạo mang lại hiệu quả kép. Về mặt kỹ thuật, nó tăng cường ổn định đường lò. Cải thiện an toàn mỏ. Về mặt kinh tế, nó tăng sản lượng than. Giảm tổn thất tài nguyên. Nâng cao năng suất lao động. Đánh giá tổng hợp cho thấy đây là giải pháp tối ưu. Nó phù hợp với định hướng phát triển công nghệ khai thác than hiện đại. Góp phần vào sự phát triển bền vững của các mỏ hầm lò vùng Quảng Ninh.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (168 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT ĐINH VĂN CƯỜNG NGHIÊN CỨU ÁP DỤNG CÔNG NGHỆ XÂY DỰNG TRỤ NHÂN TẠO THAY THẾ TRỤ THAN BẢO VỆ ĐƯỜNG LÒ CHUẨN BỊ TRONG QUÁ TRÌNH KHAI THÁC TẠI CÁC MỎ HẦM LÒ VÙNG QUẢNG NINH LUẬN ÁN TIẾN SỸ NGÀNH KHAI THÁC MỎ HÀ NỘI - 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT ĐINH VĂN CƯỜNG NGHIÊN CỨU ÁP DỤNG CÔNG NGHỆ XÂY DỰNG TRỤ NHÂN TẠO THAY THẾ TRỤ THAN BẢO VỆ ĐƯỜNG LÒ CHUẨN BỊ TRONG QUÁ TRÌNH KHAI THÁC TẠI CÁC MỎ HẦM LÒ VÙNG QUẢNG NINH Ngành: Khai thác mỏ Mã số : 9520603 LUẬN ÁN TIẾN SỸ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Anh Tuấn HÀ NỘI - 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ii LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tác giả. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực, do chính tác giả thực hiện và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Việc tham khảo các nguồn tài liệu đã được thực hiện trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định.
Tác giả luận án Đinh Văn Cường LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii MỤC LỤC. iii CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC CÁC BẢNG .vii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. ix MỞ ĐẦU.
TỔNG QUAN KINH NGHIỆM ÁP DỤNG TRỤ NHÂN TẠO THAY THẾ TRỤ THAN BẢO VỆ LÒ CHUẨN BỊ VÀ ĐÁNH GIÁ TỔNG HỢP TRỮ LƯỢNG TRONG TRỤ BẢO VỆ ĐƯỜNG LÒ TẠI CÁC MỎ THAN HẦM LÒ VÙNG QUẢNG NINH. Kinh nghiệm nghiên cứu, áp dụng trụ nhân tạo thay thế trụ than bảo vệ lò chuẩn bị trên thế giới. Tình hình nghiên cứu, áp dụng trụ nhân tạo và khai thác trụ than bảo vệ lò chuẩn bị tại các mỏ hầm lò vùng Quảng Ninh. Đánh giá tổng hợp trữ lượng than trong trụ bảo vệ đường lò chuẩn bị tại các mỏ than hầm lò vùng Quảng Ninh.
32 CHƯƠNG 2: NGHIÊN CỨU QUY LUẬT ÁP LỰC MỎ TÁC ĐỘNG LÊN TRỤ NHÂN TẠO BẢO VỆ ĐƯỜNG LÒ CHUẨN BỊ VÀ CÁC THAM SỐ CHỦ YẾU CỦA TRỤ. Nghiên cứu quy luật và lý thuyết xác định tải trọng tác động lên trụ nhân tạo bảo vệ đường lò dọc vỉa than lò chợ. Trạng thái ứng suất phân bố trong trụ than giáp khu vực khai thác lò chợ. Nghiên cứu lý thuyết tính toán tải trọng tác động lên trụ nhân tạo bảo vệ lò dọc vỉa than lò chợ.
Nghiên cứu áp lực mỏ tác động lên trụ nhân tạo bảo vệ đường lò và các tham số chủ yếu của trụ nhân tạo bằng mô hình phân tích số. Lựa chọn phần mềm số. 44 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Lựa chọn các yếu tố và thông số đầu vào xây dựng mô hình số xác định các tham số chủ yếu của trụ nhân tạo.
Xây dựng và khai thác mô hình xác định các tham số của trụ nhân tạo trong điều kiện vỉa dày trung bình. Xây dựng và khai thác mô hình xác định các tham số của trụ nhân tạo trong điều kiện vỉa dày. 79 CHƯƠNG 3: NGHIÊN CỨU ĐỀ XUẤT CÔNG NGHỆ SỬ DỤNG TRỤ NHÂN TẠO THAY THẾ TRỤ THAN BẢO VỆ LÒ CHUẨN BỊ PHÙ HỢP VỚI ĐIỀU KIỆN CÁC MỎ THAN HẦM LÒ VÙNG QUẢNG NINH. Phân tích, lựa chọn loại hình công nghệ trụ nhân tạo phù hợp điều kiện các mỏ than hầm lò vùng Quảng Ninh.
Xây dựng hướng dẫn và quy trình thi công công nghệ sử dụng trụ nhân tạo thay thế trụ than bảo vệ lò chuẩn bị. Công nghệ sử dụng trụ nhân tạo bằng dải đá chèn. Công nghệ sử dụng trụ nhân tạo bằng kết cấu cũi. Công nghệ sử dụng trụ nhân tạo dạng dải liên tục.
Nghiên cứu khả năng giảm tổn thất tài nguyên khi áp dụng trụ nhân tạo thay thế trụ than bảo vệ đường lò. 102 CHƯƠNG 4: NGHIÊN CỨU ÁP DỤNG THỬ NGHIỆM CÔNG NGHỆ SỬ DỤNG TRỤ NHÂN TẠO THAY THẾ TRỤ THAN BẢO VỆ LÒ CHUẨN BỊ TẠI MỎ KHE CHÀM III, CÔNG TY THAN KHE CHÀM - TKV. Đặc điểm điều kiện địa chất, kỹ thuật mỏ khu vực thiết kế. Lựa chọn kiểu trụ nhân tạo áp dụng thay thế trụ than bảo vệ.
Thiết kế giải pháp sử dụng trụ nhân tạo đề xuất. Tính toán hiệu quả áp dụng trụ nhân tạo thay thế trụ than bảo vệ lò chuẩn bị tại lò DVVT 14-5-19. Tính toán giá thành sản xuất theo các giải pháp. 118 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
So sánh giá thành sản xuất giữa hai phương án. Đánh giá kết quả áp dụng giải pháp công nghệ trong thực tế. Quá trình và kết quả triển khai. Đánh giá kết quả bảo vệ đường lò bằng trụ nhân tạo.
Một số tồn tại trong quá trình áp dụng giải pháp. 124 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 125 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ. 127 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
128 PHẦN PHỤ LỤC. 134 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com vi CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT TT Ký hiệu (Chữ viết tắt) Ý nghĩa (chữ viết đầy đủ) 1 CBSX Chuẩn bị sản xuất 2 CDTP Cột dài theo phương 3 DVVT Dọc vỉa vận tải 4 GX Giá thủy lực di động liên kết xích 5 HTKT Hệ thống khai thác 6 KHCN Khoa học công nghệ 7 KNM Khoan nổ mìn 8 KTKT Kinh tế kỹ thuật 9 LG Liền gương 10 SXKD Sản xuất kinh doanh Tập đoàn Công nghiệp Than – Khoáng 11 TKV sản Việt Nam 12 B Chiều rộng trụ nhân tạo 13 H Chiều sâu khai thác 14 P Cường độ kháng nén của trụ nhân tạo 15 α Góc dốc vỉa than LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Thông số kỹ thuật của một số loại vật liệu thi công trụ. Chi tiết giá thành của một mét dải trụ nhân tạo.
So sánh hiệu quả của việc sử dụng trụ nhân tạo so với giải pháp để lại trụ than bảo vệ lò chuẩn bị. Tổng hợp một số kết quả áp dụng giải pháp sử dụng trụ nhân tạo trên thế giới. Trữ lượng than trong trụ bảo vệ đường lò theo một số dự án mỏ. Tổng hợp trữ lượng theo chiều dày và góc dốc tại các mỏ than hầm lò vùng Quảng Ninh [8].
Phân loại trữ lượng than trong trụ bảo vệ lò chuẩn bị tại các mỏ hầm lò vùng Quảng Ninh theo yếu tố chiều dày và góc dốc vỉa. Kết quả ví dụ tính toán trụ nhân tạo. Bảng tra các hệ số để xác định giá trị chuyển vị đất đá trên biên lò. Bảng tra các giá trị kkp đối với nóc lò.
Bảng xác định giá trị kst theo diện tích gương lò. Mối quan hệ giữa chuyển vị đất đá và áp lực mỏ. Bảng tra giá trị kp theo chuyển vị đất đá trên biên đường lò. Bảng tra giá trị kpr.
Chỉ tiêu cơ lý của các loại đá trong địa tầng vùng than Quảng Ninh. Kết quả nghiên cứu cường độ kháng nén tối ưu của trụ nhân tạo trong điều kiện vỉa dày trung bình. Tổng hợp chiều rộng trụ tối ưu khi khai thác vỉa dày trung bình. Kết quả các giá trị tham số chính từ nghiên cứu trên mô hình số trường hợp vỉa dày trung bình.
Mối tương quan giữa các tham số chính trường hợp vỉa trung bình. Tổng hợp chiều rộng trụ bảo vệ tối ưu khi khai thác vỉa dày. Kết quả các giá trị tham số chính từ nghiên cứu trên mô hình số trường LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com viii hợp vỉa dày. Mối tương quan giữa các tham số chính trường hợp vỉa dày.
Kết quả thí nghiệm cường độ kháng nén của cũi theo vật liệu. Đặc tính kỹ thuật của cụm máy bơm MONO TF. Đề xuất một số loại vật liệu sử dụng để xây dựng trụ nhân tạo. Kế hoạch xuống sâu một số mỏ than hầm lò vùng Quảng Ninh [15].
Chiều rộng trụ than bảo vệ lò chuẩn bị theo chiều sâu khai thác. Tổng hợp tỷ lệ tổn thất theo các phương án trụ bảo vệ đường lò. Đặc điểm cấu tạo vỉa 14.5 khu vực thi công đường lò. Tổng hợp điều kiện địa chất và các một số chỉ tiêu KTKT của lò chợ 14.5- 19 theo kế hoạch Công ty than Khe Chàm.
Các thông số đầu vào để tính tải trọng tác dụng lên vì chống. Áp lực đất đá tác dụng lên nóc lò. Các thông số của trụ nhân tạo chống giữ khám chân lò chợ 14. So sánh các chỉ tiêu KTKT của công nghệ sử dụng trụ nhân tạo so với giải pháp sử trụ than tại lò chợ 14-5-19 mỏ Khe Chàm III.
Tổng hợp chi phí sản xuất và giá thành tiêu thụ theo các phương án trụ bảo vệ lò DVVT lò chợ 14-5-19. So sánh các chỉ tiêu chủ yếu của hai phương án công nghệ. So sánh chi tiết giá thành tiêu thụ theo các phương án. 120 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ix DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1.1: Gương lò dọc vỉa tiến trước gương lò chợ.
Gương lò dọc vỉa tiến cùng với gương lò chợ. Sơ đồ tạo dải đá chèn bằng cách thi công đồng thời cặp lò dọc vỉa (áp dụng tại Nga và Liên Xô cũ). Mặt cắt qua gương lò chuẩn bị và qua phạm vi gương mở rộng. Sơ đồ công nghệ thi công đồng thời cặp lò bằng giải pháp gương mở rộng tại mỏ Bát Nhất (Sơn Đông, Trung Quốc).
Quy cách và mẫu cũi gỗ sử dụng để thí nghiệm. So sánh khả năng chịu nén bình quân và mức độ biến dạng đứng của cũi theo vật liệu lấp đầy [55]. Kết quả thi công cũi tại mỏ Bogdanka, Ba Lan [56]. Khu vực nghiên cứu tại vỉa 209 (lò chợ 902 và 904) mỏ Ziemowit.
Thi công trụ bê tông trong thực tế. Kết quả áp dụng giải pháp thay thế trụ than bảo vệ lò chuẩn bị bằng trụ bê tông tại mỏ Ziemowit (Ba Lan). Giải pháp sử dụng trụ nhân tạo bằng tường xây tại mỏ Phán Môi. Dải trụ nhân tạo bảo vệ lò chuẩn bị của lò chợ cơ giới hóa đồng bộ 3107 mỏ Tân Nguyên, Tập đoàn than Dương Môi, tỉnh Sơn Đông.
Kết quả quan trắc biến dạng lò chuẩn bị và dải trụ mỏ Tân Nguyên .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đinh Văn Cường (2022). Áp dụng trụ nhân tạo thay thế trụ than bảo vệ đường lò hầm lò Quảng Ninh [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Mỏ - Địa chất]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghien-cuu-ap-dung-cong-nghe-xay-dung-tru-nhan-tao-thay-the-tru-than-bao-ve-duong-lo-chuan-bi-trong-qua-trinh-khai-thac-tai-cac-mo-ham-lo-vung-quang-ninh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Áp dụng trụ nhân tạo thay thế trụ than bảo vệ đường lò hầm lò Quảng Ninh" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu ứng dụng công nghệ trụ nhân tạo thay trụ than bảo vệ đường lò chuẩn bị khai thác mỏ hầm lò Quảng Ninh.
Luận án "Áp dụng trụ nhân tạo thay thế trụ than bảo vệ đường lò hầm lò Quảng Ninh" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Mỏ - Địa chất. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Áp dụng trụ nhân tạo thay thế trụ than bảo vệ đường lò hầm lò Quảng Ninh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Áp dụng trụ nhân tạo thay thế trụ than bảo vệ đường lò hầm lò Quảng Ninh" thuộc chuyên ngành Khai thác mỏ. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Áp dụng trụ nhân tạo thay thế trụ than bảo vệ đường lò hầm lò Quảng Ninh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Áp dụng trụ nhân tạo thay thế trụ than bảo vệ đường lò hầm lò Quảng Ninh" có 168 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Áp dụng trụ nhân tạo thay thế trụ than bảo vệ đường lò hầm lò Quảng Ninh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.