Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu ảnh hưởng sóng phản xạ đến dòng phản hồi và xói chân đê biển mái nghiêng khu vực bắc bộ - Báo cáo nghiên cứu của Nguyễn Thị Phương Thảo, Trường Đại học Thủy lợi, 2022

Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng sóng phản xạ tới dòng phản hồi và xói chân đê biển mái nghiêng khu vực Bắc Bộ.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ kỹ thuật

Năm xuất bản

Số trang

158

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Hiểu rõ sóng phản xạ và xói chân đê biển mái nghiêng
Số trang:
158 trang
Trường:
Trường Đại học Thủy lợi
Chuyên ngành:
Kỹ thuật xây dựng công trình Biển
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Hiểu rõ sóng phản xạ và xói chân đê biển mái nghiêng

Đê biển mái nghiêng đóng vai trò thiết yếu trong bảo vệ khu vực ven biển Bắc Bộ. Tuy nhiên, các công trình này thường xuyên chịu tác động mạnh từ sóng biển, đặc biệt trong các trận bão. Nghiên cứu tập trung vào sự tương tác phức tạp giữa sóng phản xạ, dòng phản hồi và quá trình xói chân đê. Sự xói lở này gây hư hại nghiêm trọng, đe dọa an toàn công trình và đời sống dân cư. Việc thiếu hiểu biết sâu sắc về các quá trình thủy động lực học ven bờ này cản trở việc thiết kế và bảo vệ đê hiệu quả. Luận án giải quyết nhu cầu cấp thiết này, cung cấp cơ sở khoa học để tăng cường ổn định công trình biển. Mục tiêu là làm sáng tỏ cơ chế xói, từ đó đề xuất giải pháp bền vững.

1.1. Tính cấp thiết của nghiên cứu xói chân đê

Đê biển tại các tỉnh phía Bắc Việt Nam, như Nam Định và Đồ Sơn, thường xuyên bị hư hại nghiêm trọng do bão. Các trận bão như Doksuri và Damrey đã gây ra tình trạng xói lở trước chân đê và sạt lở mái đê. Tình trạng này đe dọa trực tiếp an toàn công trình, gây thiệt hại lớn về kinh tế và xã hội. Nhu cầu cấp thiết đặt ra là phải hiểu rõ cơ chế xói cục bộ tại chân đê biển. Nghiên cứu giúp đưa ra các giải pháp bảo vệ hiệu quả hơn, đảm bảo an toàn cho hàng triệu người dân ven biển và tài sản quốc gia. Đây là thách thức lớn trong công tác bảo vệ bờ biển.

1.2. Ảnh hưởng sóng phản xạ đến dòng phản hồi

Sóng tới đập vào công trình tạo ra sóng phản xạ. Sóng phản xạ tương tác với sóng tới, làm thay đổi đáng kể trường vận tốc và áp suất nước ven bờ. Hiện tượng này ảnh hưởng trực tiếp đến cấu trúc dòng phản hồi (undertow) gần bờ. Dòng phản hồi mạnh mẽ có khả năng cuốn trôi bùn cát từ chân đê ra xa. Việc hiểu rõ cơ chế này rất quan trọng để đánh giá nguy cơ xói. Sóng phản xạ có thể tăng cường hoặc làm suy yếu dòng chảy ngược, tùy thuộc vào pha và biên độ tương tác. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình vận chuyển bùn cát ngang bờ.

1.3. Mục tiêu và phạm vi luận án nghiên cứu đê biển

Mục tiêu chính của luận án là nghiên cứu ảnh hưởng của sóng phản xạ tới dòng phản hồi và xói chân đê biển mái nghiêng. Nghiên cứu tập trung vào khu vực Bắc Bộ Việt Nam. Luận án xác định các yếu tố thủy động lực chi phối quá trình xói. Phạm vi bao gồm phát triển mô hình vật lý và mô hình toán. Các mô hình này được dùng để mô phỏng và dự báo mức độ xói. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho thiết kế và quản lý công trình đê biển hiệu quả hơn. Luận án đóng góp vào công tác bảo vệ bờ biển bền vững.

II. Mô hình hóa dòng phản hồi và tác động xói chân đê

Để đánh giá chính xác ảnh hưởng của sóng phản xạ và dòng phản hồi lên xói chân đê, nghiên cứu đã sử dụng kết hợp phương pháp mô hình vật lý và mô hình toán. Phương pháp này cho phép tái tạo các điều kiện thủy động lực phức tạp, từ đó quan sát trực tiếp và định lượng các quá trình xói cục bộ. Các mô hình được thiết kế tỉ mỉ, đảm bảo tính đại diện và khả năng kiểm chứng. Việc kiểm định và hiệu chỉnh mô hình toán bằng dữ liệu thực nghiệm giúp nâng cao độ tin cậy của kết quả. Cách tiếp cận này giúp tối ưu hóa việc phân tích tương tác sóng – công trình, hiểu rõ hơn về vận chuyển bùn cát và hình thái biến đổi đáy biển. Các mô hình này là công cụ mạnh mẽ trong nghiên cứu thủy động lực học ven bờ.

2.1. Xây dựng mô hình vật lý nghiên cứu xói cục bộ

Một máng sóng với quy mô phòng thí nghiệm được thiết lập. Mô hình vật lý tái tạo điều kiện sóng và công trình đê biển mái nghiêng. Tỉ lệ mô hình được lựa chọn dựa trên các tiêu chuẩn tương tự thủy lực. Các thiết bị đo đạc hiện đại được bố trí để quan trắc trường vận tốc dòng chảy, chiều cao sóng và biến đổi đáy lòng động. Các kịch bản thí nghiệm bao gồm nhiều điều kiện sóng khác nhau và cấu trúc chân đê. Mô hình này cho phép quan sát trực tiếp quá trình hình thành dòng phản hồi và mức độ xói chân đê dưới tác động của sóng phản xạ. Dữ liệu thực nghiệm là cơ sở quan trọng để kiểm định mô hình toán.

2.2. Phát triển cập nhật mô hình toán mô phỏng

Mô hình toán Wadibe-TC được phát triển và cập nhật để mô phỏng chính xác hơn. Mô hình tích hợp các module về biến đổi sóng, dòng chảy và vận chuyển bùn cát. Đặc biệt, mô hình tính toán ảnh hưởng của sóng phản xạ đến dòng phản hồi và nồng độ bùn cát. Các thuật toán mới được đưa vào để cải thiện độ chính xác trong việc dự báo xói chân đê. Mô hình trải qua quá trình hiệu chỉnh và kiểm định kỹ lưỡng. Dữ liệu từ mô hình vật lý và các quan trắc thực địa được sử dụng để xác nhận khả năng của mô hình. Mô hình toán này là công cụ hiệu quả cho phân tích và dự báo xói bồi.

2.3. Cơ sở xác định hệ số phản xạ sóng

Hệ số phản xạ sóng là thông số quan trọng, đặc trưng cho mức độ phản xạ năng lượng sóng từ công trình. Nghiên cứu đã xác định cơ sở khoa học để tính toán hệ số này. Các phương pháp thực nghiệm và lý thuyết được áp dụng. Hệ số phản xạ phụ thuộc vào độ dốc mái đê, độ nhám bề mặt và đặc tính sóng tới. Việc xác định chính xác hệ số phản xạ giúp đánh giá đúng tương tác sóng - công trình. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến sự hình thành và cường độ của dòng phản hồi, từ đó tác động đến quá trình vận chuyển bùn cát và xói chân đê. Đây là yếu tố then chốt trong thủy động lực học ven bờ.

III. Kết quả nghiên cứu dòng phản hồi và xói đê biển Bắc Bộ

Nghiên cứu đã thu được nhiều kết quả quan trọng từ cả mô hình vật lý và mô hình toán. Các kết quả này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cấu trúc dòng phản hồi và cơ chế xói chân đê biển mái nghiêng dưới tác động của sóng phản xạ. Dữ liệu thực nghiệm giúp định lượng ảnh hưởng của các yếu tố thủy động lực đến xói cục bộ. Đồng thời, mô hình toán đã được kiểm chứng, chứng minh khả năng dự báo chính xác các hiện tượng này. Những phát hiện này là nền tảng cho việc đề xuất các giải pháp bảo vệ bờ biển hiệu quả hơn. Kết quả cũng làm rõ vai trò của sóng phản xạ trong quá trình biến đổi hình thái bờ biển khu vực Bắc Bộ.

3.1. Cấu trúc dòng phản hồi và ảnh hưởng sóng

Kết quả mô hình vật lý cho thấy cấu trúc dòng phản hồi rất phức tạp. Dòng chảy này thay đổi đáng kể dưới tác động của sóng phản xạ. Sóng phản xạ có thể tăng cường vận tốc dòng phản hồi gần chân đê, đặc biệt trong một số điều kiện sóng nhất định. Sự tăng cường này làm tăng khả năng cuốn trôi vật liệu đáy. Dòng phản hồi không đồng đều, tạo ra các xoáy và luồng cục bộ mạnh. Vận tốc dòng phản hồi ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình vận chuyển bùn cát. Hiểu rõ cấu trúc này là chìa khóa để dự báo chính xác xói chân đê.

3.2. Phân tích kết quả xói chân đê mái nghiêng

Quan trắc trên mô hình lòng động cho thấy sóng phản xạ đóng vai trò quyết định trong quá trình xói chân đê mái nghiêng. Mức độ xói cục bộ tăng lên đáng kể khi hệ số phản xạ sóng cao. Xói thường tập trung tại vị trí giao thoa giữa sóng tới và sóng phản xạ, nơi dòng phản hồi đạt cường độ lớn nhất. Độ sâu và phạm vi xói phụ thuộc vào chiều cao sóng, chu kỳ sóng và độ dốc mái đê. Các kết quả này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát sóng phản xạ để giảm thiểu nguy cơ xói chân đê. Đây là yếu tố then chốt cho ổn định công trình biển.

3.3. Kiểm định mô hình toán cho vùng Nam Định

Mô hình toán Wadibe-TC đã được hiệu chỉnh và kiểm định kỹ lưỡng. Dữ liệu từ mô hình vật lý và các quan trắc thực tế tại vùng ven biển Nam Định được sử dụng. Mô hình cho thấy khả năng dự báo chính xác các thông số sóng, vận tốc dòng chảy và đặc biệt là chiều sâu xói chân đê. Sai số giữa kết quả mô phỏng và thực tế nằm trong giới hạn cho phép. Kết quả này chứng minh mô hình Wadibe-TC là công cụ đáng tin cậy. Nó có thể ứng dụng trong đánh giá nguy cơ xói và lập kế hoạch bảo vệ đê biển tại khu vực Bắc Bộ. Nâng cao độ tin cậy cho các giải pháp bảo vệ bờ biển.

IV. Giải pháp giảm thiểu xói chân đê biển tăng cường ổn định

Dựa trên các kết quả nghiên cứu, luận án đề xuất một số giải pháp thiết thực nhằm giảm thiểu xói chân đê và tăng cường ổn định công trình biển. Việc ứng dụng mô hình toán vào các kịch bản thực tế tại Nam Định cung cấp cái nhìn cụ thể về rủi ro. Các đề xuất tập trung vào việc điều chỉnh thiết kế, sử dụng vật liệu phù hợp và các biện pháp kè bảo vệ bờ hiệu quả. Những giải pháp này không chỉ mang lại hiệu quả kinh tế mà còn đảm bảo tính bền vững lâu dài cho hệ thống đê biển. Nghiên cứu cũng định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo về thủy động lực học ven bờ. Mục tiêu cuối cùng là bảo vệ bờ biển và tài sản quốc gia một cách tốt nhất.

4.1. Ứng dụng mô phỏng xói chân đê biển thực tế

Mô hình toán Wadibe-TC đã được ứng dụng để mô phỏng xói chân đê biển tại khu vực Nam Định. Các kịch bản bão với cường độ khác nhau được xây dựng. Kết quả mô phỏng cung cấp bản đồ phân bố chiều sâu xói tiềm năng. Nó chỉ rõ các khu vực dễ bị tổn thương nhất. Dữ liệu này rất giá trị cho công tác quản lý rủi ro và quy hoạch. Các nhà quản lý có thể đánh giá nguy cơ và ưu tiên các biện pháp gia cố. Việc mô phỏng giúp dự báo trước tác động của bão, chủ động đưa ra các phương án phòng chống. Nâng cao hiệu quả bảo vệ bờ biển.

4.2. Đề xuất giải pháp bảo vệ và ổn định chân đê

Để giảm thiểu xói chân đê, một số giải pháp được đề xuất. Các giải pháp này bao gồm tối ưu hóa độ dốc mái đê và lựa chọn vật liệu xây dựng. Sử dụng các cấu trúc bảo vệ cục bộ như kè bảo vệ bờ, thảm đá hoặc chân khay bê tông là cần thiết. Các giải pháp phải tính toán đến đặc tính sóng phản xạ và cường độ dòng phản hồi. Mục tiêu là phân tán năng lượng sóng, giảm vận tốc dòng chảy tại chân đê. Việc áp dụng các giải pháp này góp phần tăng cường ổn định công trình biển. Từ đó kéo dài tuổi thọ công trình và đảm bảo an toàn cho khu vực ven biển.

4.3. Hướng phát triển nghiên cứu thủy động lực

Nghiên cứu hiện tại đã cung cấp nền tảng vững chắc. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều hướng phát triển tiềm năng. Cần nghiên cứu thêm về ảnh hưởng của các loại sóng không đều và các công trình bảo vệ bờ phức tạp hơn. Việc tích hợp mô hình vận chuyển trầm tích bùn cát 3D sẽ mang lại cái nhìn toàn diện hơn. Nghiên cứu có thể mở rộng ra các khu vực ven biển khác. Phát triển các mô hình dự báo thời gian thực về xói chân đê là mục tiêu dài hạn. Các nghiên cứu tiếp theo sẽ tiếp tục đóng góp vào việc bảo vệ bờ biển một cách bền vững.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CÁM ƠN
DANH MỤC CÁC HÌNH, ẢNH
DANH MỤC BẢNG BIỂU
DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT VÀ GIẢI THÍCH THUẬT NGỮ
MỞ ĐẦU
1. Tính cấp thiết của luận án
2. Mục tiêu nghiên cứu
3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
3.1. Đối tượng nghiên cứu
3.2. Phạm vi nghiên cứu
4. Nội dung nghiên cứu
5. Cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu
5.1. Cách tiếp cận
5.2. Phương pháp nghiên cứu
6. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án
7. Cấu trúc luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU DÒNG PHẢN HỒI DO SÓNG VÀ XÓI CHÂN ĐÊ BIỂN
1.1. Giới thiệu chung
1.2. Dòng phản hồi và các quá trình vận chuyển bùn cát ngang bờ
1.3. Tổng quan nghiên cứu về dòng phản hồi
1.4. Tổng quan mô hình vận chuyển bùn cát và xói lở ngang bờ
1.4.1. Tổng quan mô hình sóng
1.4.2. Mô hình vận chuyển bùn cát và hình thái
1.5. Tổng quan nghiên cứu về sóng phản xạ
1.6. Tổng quan các nghiên cứu về dòng phản hồi và xói chân đê biển trong bão ở Việt Nam
1.7. Kết luận chương 1
1.7.1. Những vấn đề còn tồn tại
1.7.2. Định hướng nghiên cứu của luận án
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ KHOA HỌC MÔ HÌNH HOÁ DÒNG PHẢN HỒI DO SÓNG VÀ XÓI CHÂN ĐÊ BIỂN
2.1. Giới thiệu chung
2.2. Ảnh hưởng của phản xạ sóng do công trình đến dòng phản hồi và vận chuyển bùn cát
2.2.1. Cơ sở xác định hệ số phản xạ và biến đổi chiều cao sóng trước chân công trình
2.2.2. Ảnh hưởng của sóng phản xạ đến dòng phản hồi
2.2.3. Ảnh hưởng của sóng phản xạ đến nồng độ bùn cát
2.3. Xây dựng mô hình vật lý máng sóng nghiên cứu dòng phản hồi và xói chân đê biển
2.3.1. Mục tiêu và điều kiện thực hiện thí nghiệm
2.3.2. Lựa chọn tiêu chuẩn tương tự và tỉ lệ mô hình
2.3.3. Thiết kế thí nghiệm và bố trí thiết bị đo đạc
2.3.4. Kịch bản thí nghiệm
2.3.5. Thực hiện mô hình
2.4. Phát triển cập nhật mô hình toán mô phỏng dòng phản hồi và xói bồi chân đê biển
2.4.1. Giới thiệu chung
2.4.2. Những vấn đề cập nhật trong mô hình Wadibe-TC
2.5. Kết luận chương 2
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU DÒNG PHẢN HỒI VÀ XÓI CHÂN ĐÊ BIỂN MÁI NGHIÊNG
3.1. Giới thiệu chung
3.2. Phân tích các kết quả nghiên cứu trên mô hình vật lý
3.2.1. Nghiên cứu cấu trúc dòng phản hồi
3.2.2. Phân tích đánh giá ảnh hưởng của sóng phản xạ đến dòng phản hồi
3.2.3. Phân tích kết quả quan trắc xói chân đê trên mô hình lòng động
3.2.4. Nhận xét kết quả nghiên cứu trên mô hình vật lý máng sóng
3.3. Kết quả phát triển cập nhật mô hình toán mô phỏng cấu trúc dòng phản hồi và xói bồi chân đê biển
3.3.1. Phát triển cập nhật mô hình toán Wadibe-TC
3.3.2. Kết quả hiệu chỉnh và kiểm định module sóng
3.3.3. Kết quả hiệu chỉnh và kiểm định module dòng chảy
3.3.4. Kết quả kiểm định module vận chuyển bùn cát và xói chân đê biển
3.4. Kết luận chương 3
4. CHƯƠNG 4: ỨNG DỤNG KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU TÍNH TOÁN XÓI CHÂN ĐÊ BIỂN NAM ĐỊNH
4.1. Giới thiệu chung
4.2. Tổng quan khu vực ven biển Nam Định
4.2.1. Điều kiện biên tự nhiên khu vực Nam Định
4.2.2. Đặc điểm hệ thống đê biển Nam Định
4.3. Kiểm định mô hình toán cho vùng ven biển Nam Định
4.4. Mô phỏng một số kịch bản xói chân đê biển Nam Định
4.4.1. Xây dựng kịch bản
4.4.2. Kết quả mô phỏng xói chân đê
4.5. Một số đề xuất giảm xói chân đê trong bão
4.6. Kết luận chương 4
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
1. Những kết quả đạt được
2. Những đóng góp mới của luận án
3. Tồn tại và hướng phát triển
DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của sóng phản xạ tới dòng phản hồi và xói chân đê biển mái nghiêng khu vực bắc bộ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (158 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT TRƯỜNG ĐẠI HỌC THỦY LỢI NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA SÓNG PHẢN XẠ TỚI DÒNG PHẢN HỒI VÀ XÓI CHÂN ĐÊ BIỂN MÁI NGHIÊNG KHU VỰC BẮC BỘ LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÀ NỘI, NĂM 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT TRƯỜNG ĐẠI HỌC THỦY LỢI NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA SÓNG PHẢN XẠ TỚI DÒNG PHẢN HỒI VÀ XÓI CHÂN ĐÊ BIỂN MÁI NGHIÊNG KHU VỰC BẮC BỘ Ngành: Kỹ thuật xây dựng công trình biển Mã số: 9580203 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GS.TS THIỀU QUANG TUẤN HÀ NỘI, NĂM 2022 LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của bản thân tác giả. Các kết quả nghiên cứu và các kết luận trong luận án là trung thực, không sao chép từ bất kỳ một nguồn nào và dưới bất kỳ hình thức nào. Việc tham khảo các nguồn tài liệu (nếu có) đã được thực hiện trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định. Tác giả luận án Nguyễn Thị Phương Thảo i LỜI CÁM ƠN Tác giả xin trân trọng biết ơn sâu sắc tới thầy GS.TS Thiều Quang Tuấn đã tận tình hướng dẫn, chỉ bảo, động viên trong suốt thời gian thực hiện Luận án.

Tác giả xin được trân trọng cảm ơn Trường Đại học Thủy lợi, Phòng Thí nghiệm thủy lực tổng hợp, Phòng Đào tạo, Khoa, Bộ môn về những hỗ trợ, tạo điều kiện làm việc tốt nhất cho tác giả trong quá trình nghiên cứu. Tác giả cũng xin trân trọng cảm ơn các thầy cô, đồng nghiệp, bạn bè và gia đình về sự giúp đỡ quý giá và luôn đồng hành cùng tác giả trong quá trình thực hiện và hoàn thành Luận án của mình. ii MỤC LỤC DANH MỤC CÁC HÌNH, ẢNH.vi DANH MỤC BẢNG BIỂU .ix DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT VÀ GIẢI THÍCH THUẬT NGỮ. Tính cấp thiết của luận án.

Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu.

Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án. Cấu trúc luận án .7 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU DÒNG PHẢN HỒI DO SÓNG VÀ XÓI CHÂN ĐÊ BIỂN .1 Giới thiệu chung .1 Dòng phản hồi và các quá trình vận chuyển bùn cát ngang bờ .2 Tổng quan nghiên cứu về dòng phản hồi .3 Tổng quan mô hình vận chuyển bùn cát và xói lở ngang bờ .1 Tổng quan mô hình sóng .2 Mô hình vận chuyển bùn cát và hình thái .4 Tổng quan nghiên cứu về sóng phản xạ.5 Tổng quan các nghiên cứu về dòng phản hồi và xói chân đê biển trong bão ở Việt Nam.6 Kết luận chương 1 .1 Những vấn đề còn tồn tại .2 Định hướng nghiên cứu của luận án .31 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ KHOA HỌC MÔ HÌNH HOÁ DÒNG PHẢN HỒI DO SÓNG VÀ XÓI CHÂN ĐÊ BIỂN .1 Giới thiệu chung .2 Ảnh hưởng của phản xạ sóng do công trình đến dòng phản hồi và vận chuyển bùn cát.1 Cơ sở xác định hệ số phản xạ và biến đổi chiều cao sóng trước chân công trình 34 2.2 Ảnh hưởng của sóng phản xạ đến dòng phản hồi .3 Ảnh hưởng của sóng phản xạ đến nồng độ bùn cát .3 Xây dựng mô hình vật lý máng sóng nghiên cứu dòng phản hồi và xói chân đê biển 42 2.1 Mục tiêu và điều kiện thực hiện thí nghiệm .2 Lựa chọn tiêu chuẩn tương tự và tỉ lệ mô hình .3 Thiết kế thí nghiệm và bố trí thiết bị đo đạc .4 Kịch bản thí nghiệm .5 Thực hiện mô hình .4 Phát triển cập nhật mô hình toán mô phỏng dòng phản hồi và xói bồi chân đê biển 56 2.1 Giới thiệu chung .2 Những vấn đề cập nhật trong mô hình Wadibe-TC .5 Kết luận chương 2 .57 CHƯƠNG 3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU DÒNG PHẢN HỒI VÀ XÓI CHÂN ĐÊ BIỂN MÁI NGHIÊNG .1 Giới thiệu chung .2 Phân tích các kết quả nghiên cứu trên mô hình vật lý .1 Nghiên cứu cấu trúc dòng phản hồi .2 Phân tích đánh giá ảnh hưởng của sóng phản xạ đến dòng phản hồi .3 Phân tích kết quả quan trắc xói chân đê trên mô hình lòng động .4 Nhận xét kết quả nghiên cứu trên mô hình vật lý máng sóng .3 Kết quả phát triển cập nhật mô hình toán mô phỏng cấu trúc dòng phản hồi và xói bồi chân đê biển .1 Phát triển cập nhật mô hình toán Wadibe-TC .2 Kết quả hiệu chỉnh và kiểm định module sóng .3 Kết quả hiệu chỉnh và kiểm định module dòng chảy .4 Kết quả kiểm định module vận chuyển bùn cát và xói chân đê biển .4 Kết luận chương 3 .98 CHƯƠNG 4 ỨNG DỤNG KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU TÍNH TOÁN XÓI CHÂN ĐÊ BIỂN NAM ĐỊNH .1 Giới thiệu chung .2 Tổng quan khu vực ven biển Nam Định .1 Điều kiện biên tự nhiên khu vực Nam Định .2 Đặc điểm hệ thống đê biển Nam Định .3 Kiểm định mô hình toán cho vùng ven biển Nam Định .4 Mô phỏng một số kịch bản xói chân đê biển Nam Định .1 Xây dựng kịch bản .2 Kết quả mô phỏng xói chân đê .5 Một số đề xuất giảm xói chân đê trong bão .6 Kết luận chương 4 .113 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. Những kết quả đạt được. Những đóng góp mới của luận án.

Tồn tại và hướng phát triển .116 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ .118 TÀI LIỆU THAM KHẢO .1 v DANH MỤC CÁC HÌNH, ẢNH Hình 1 Sự cố của đoạn đê Nam Định và Đồ Sơn do bão Doksuri 9. Xói lở trước chân đê và sạt lở mái đê, mái và chân gốc kè mỏ hàn sau trận bão Damrey 7/2005 tại Nam Định [3] [4] .3 Hình 3 Cấu trúc của Luận án .7 Hình 1-1 Ảnh hưởng của đê tường đứng đến bãi [5] .8 Hình 1-2 Sơ họa phân bố dòng chảy và nồng độ bùn cát vùng sóng vỡ [18] .11 Hình 1-3 Phân bố hệ số xáo trộn bùn cát [1] .23 Hình 1-4 Bảo toàn thể tích bùn cát [77] .24 Hình 1-5 Nội dung nghiên cứu luận án .32 Hình 2-1Mật độ phương sai của sóng, dòng chảy và hiệp phương sai của sóng và dòng chảy. 36 Hình 2-2 Phân bố ứng suất tiếp theo độ sâu [108] .38 Hình 2-3 Phân bố ứng suất trung bình và vận tốc [108] .38 Hình 2-4 Các thành phần trong cấu trúc dòng chảy [19] .39 Hình 2-5 Nguyên lý tính toán vận chuyển bùn cát lơ lửng [1].40 Hình 2-6 Hệ số xáo trộn [19]. Mô hình thí nghiệm lòng cứng.

Mô hình lòng động với mái đê m=4 và độ dốc bãi 1/100. Thực hiện thí nghiệm mô hình kết cấu đê cao không tràn. Thực hiện mô hình kết cấu đê thấp không thường đỉnh. Thực hiện thí nghiệm mô hình kết cấu đê thấp có tường đỉnh.

Hiển thị kết quả đo sóng và vận tốc dòng chảy tại một điểm. Mô hình thực hiện trong máng sóng với các kịch bản kết cấu đê, độ đôc bãi 1/100. Mô hình thực hiện trong máng sóng với các kịch bản kết cấu đê, độ dốc bãi 1/40. Địa hình trước và sau khi chạy sóng – độ dốc bãi 1/100.

Địa hình trước và sau khi chạy sóng – độ dốc bãi 1/40. Phân bố tốc độ dòng phản hồi của các trường hợp thí nghiệm D65H15T19 59 Hình 3-2. Phân bố tốc độ dòng phản hồi của các trường hợp thí nghiệm D65H17T16 59 Hình 3-3. Phân bố tốc độ dòng phản hồi của các trường hợp thí nghiệm D70H15T19 59 vi Hình 3-4.

Phân bố tốc độ dòng phản hồi của các trường hợp thí nghiệm D70H19T165. Ảnh hưởng của công trình đến dòng chảy trung bình- các thí nghiệm D65H15T19. Ảnh hưởng của công trình đến dòng chảy trung bình- các thí nghiệm D65H17T16. Ảnh hưởng của công trình đến dòng chảy trung bình- các thí nghiệm D70H15T19.

Ảnh hưởng của công trình đến dòng chảy trung bình- các thí nghiệm D70H19T165 .62 Hình 3-9 Phân bố hệ số phản xạ Kr theo khoảng cách tương đối x/L ở lân cận phía trước công trình .63 Hình 3-10 Tỷ số giữa chiều cao sóng tổng và chiều cao sóng tới Hm0,x/Hm0i,x thay đổi theo khoảng cách tương đối x/L ở lân cận phía trước công trình .63 Hình 3-11 Phân bố hệ số phản xạ Kr cục bộ theo khoảng cách tương đối x/L ở lân cận phía trước công trình .64 Hình 3-12 Kết quả phân tích hồi quy hàm phân bố Fx (x/L) .65 Hình 3-13 So sánh giữa kết quả tính toán và đo đạc hệ số phản xạ sóng Kr,x. So sánh độ sâu lớn nhất tương đối giữa đê thấp có và không có tường đỉnh .69 Hình 3-15 Ảnh hưởng của hệ số phản xạ đến độ sâu hố xói lớn nhất tương đối .70 Hình 3-16 Ảnh hưởng của lưu lượng sóng tràn đến độ sâu hố xói .70 Hình 3-17 Ảnh hưởng của độ sâu nước tương đối đến độ sâu hố xói .71 Hình 3-18 Tương quan chỉ số sóng vỡ với độ sâu hố xói lớn nhất .72 Hình 3-19 Dữ liệu đầu vào module thuỷ lực của mô hình Wadibe-TC. Kết quả mô phỏng và đo đạc chiều cao sóng - kịch bản đê cao không tràn. Kết quả mô phỏng và đo đạc chiều cao sóng - kịch bản đê thấp không tường đỉnh.

Kết quả mô phỏng và đo đạc chiều cao sóng - kịch bản đê thấp có tường đỉnh. Vận tốc dòng phản hồi trung bình – đê cao không tràn. Vận tốc dòng phản hồi trung bình – đê thấp không tường đỉnh. Vận tốc dòng phản hồi trung bình – đê thấp có tường đỉnh.

Kết quả mô phỏng kịch bản 1- D65H15T19_CW0. Kết quả mô phỏng kịch bản 2 - D65H17T16_CW0. Kết quả mô phỏng kịch bản 3- D70H15T19_CW0. Kết quả mô phỏng kịch bản 4 – D70H19T165_CW0.

Kết quả mô phỏng kịch bản 5- D65H15T19_TW0. Kết quả mô phỏng kịch bản 6- D65H17T16_TW0. Kết quả mô phỏng kịch bản 7- D70H15T19_TW0. Kết quả mô phỏng kịch bản 8- D70H19T165_TW0.

Kết quả mô phỏng kịch bản 9- D65H15T19_TW10. Kết quả mô phỏng kịch bản 10 - D65H17T16_TW10. Kết quả mô phỏng kịch bản 11- D70H15T19_TW10. Kết quả mô phỏng kịch bản 12 – D70H19T165_TW10.

Mô hình hóa các kịch bản .92 Hình 3-39 Kết quả mô phỏng xói chân đê cao không tràn .93 Hình 3-40 Kết quả mô phỏng xói chân đê thấp không tường đỉnh .94 Hình 3-41 Kết quả mô phỏng xói chân đê thấp có tường đỉnh .95 Hình 3-42 Kết quả mô phỏng biến đổi lòng dẫn khi có và chưa có sóng phản xạ - Đê cao. Kết quả mô phỏng biến đổi lòng dẫn khi có và chưa có sóng phản xạ-Đê thấp không tường đỉnh. Kết quả mô phỏng biến đổi lòng dẫn khi có và chưa có sóng phản xạ-Đê thấp có tường đỉnh .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Phương Thảo (2022). Nghiên cứu ảnh hưởng sóng phản xạ đến dòng phản hồi và xói chân đê biển mái nghiêng khu vực bắc bộ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Thủy lợi]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghien-cuu-anh-huong-cua-song-phan-xa-toi-dong-phan-hoi-va-xoi-chan-de-bien-mai-nghieng-khu-vuc-bac-bo

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng sóng phản xạ đến dòng phản hồi và xói chân đê biển mái nghiêng khu vực bắc bộ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng sóng phản xạ tới dòng phản hồi và xói chân đê biển mái nghiêng khu vực Bắc Bộ.

Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng sóng phản xạ đến dòng phản hồi và xói chân đê biển mái nghiêng khu vực bắc bộ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Thủy lợi. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng sóng phản xạ đến dòng phản hồi và xói chân đê biển mái nghiêng khu vực bắc bộ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng sóng phản xạ đến dòng phản hồi và xói chân đê biển mái nghiêng khu vực bắc bộ" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng công trình biển. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng sóng phản xạ đến dòng phản hồi và xói chân đê biển mái nghiêng khu vực bắc bộ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng sóng phản xạ đến dòng phản hồi và xói chân đê biển mái nghiêng khu vực bắc bộ" có 158 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng sóng phản xạ đến dòng phản hồi và xói chân đê biển mái nghiêng khu vực bắc bộ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter