Luận án Tiến sĩ: Ảnh hưởng chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế đến tăng trưởng năng suất lao động xã hội ở Việt Nam
Nghiên cứu ảnh hưởng của chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế đến tăng trưởng năng suất lao động xã hội ở Việt Nam.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
175
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan nghiên cứu chuyển dịch cơ cấu và năng suất lao động
- Số trang:
- 175 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Kinh tế phát triển
- Tác giả:
- Trần Thị Thu Huyền
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan nghiên cứu chuyển dịch cơ cấu và năng suất lao động
Nghiên cứu này phân tích ảnh hưởng của chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế đến tăng trưởng năng suất lao động xã hội tại Việt Nam. Vấn đề năng suất lao động là yếu tố then chốt cho sự phát triển bền vững của quốc gia. Việt Nam đã trải qua quá trình chuyển đổi kinh tế mạnh mẽ, với sự dịch chuyển đáng kể từ nông nghiệp sang công nghiệp và dịch vụ. Tuy nhiên, mức độ và cơ chế tác động của chuyển dịch này đến năng suất lao động vẫn cần được làm rõ hơn. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về động lực tăng trưởng năng suất lao động trong bối cảnh chuyển dịch cơ cấu. Đánh giá toàn diện các yếu tố ảnh hưởng, từ đó đưa ra các khuyến nghị chính sách phù hợp. Mục tiêu cuối cùng là thúc đẩy tăng trưởng năng suất lao động, nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế Việt Nam trên trường quốc tế. Tài liệu này đóng góp vào lý luận và thực tiễn về phát triển kinh tế.
1.1. Mục tiêu nghiên cứu chuyển dịch cơ cấu và năng suất
Nghiên cứu đặt ra mục tiêu phân tích mối liên hệ giữa chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế và tăng trưởng năng suất lao động xã hội. Đánh giá định lượng mức độ ảnh hưởng của các yếu tố chuyển dịch. Từ đó, tài liệu đề xuất các giải pháp nhằm tối ưu hóa quá trình chuyển dịch cơ cấu. Mục tiêu này hướng tới việc nâng cao năng suất lao động toàn diện. Xác định các ngành kinh tế trọng điểm cần ưu tiên phát triển để thúc đẩy năng suất.
1.2. Khoảng trống nghiên cứu về năng suất lao động Việt Nam
Các nghiên cứu trước đây đã đề cập đến chuyển dịch cơ cấu và năng suất. Tuy nhiên, vẫn còn thiếu các phân tích định lượng chuyên sâu, sử dụng dữ liệu cập nhật và phương pháp tiếp cận toàn diện cho Việt Nam. Nhiều nghiên cứu tập trung vào một khía cạnh hoặc một giai đoạn nhất định. Khoảng trống này đòi hỏi một nghiên cứu chi tiết hơn. Cần làm rõ cơ chế tác động đa chiều của chuyển dịch cơ cấu ngành. Nghiên cứu hiện tại lấp đầy khoảng trống đó.
II.Cơ sở lý thuyết chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế và năng suất
Cơ sở lý thuyết của nghiên cứu tập trung vào khái niệm và cơ chế tác động của chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế đến năng suất lao động. Chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế được hiểu là sự thay đổi tỷ trọng của các ngành (nông nghiệp, công nghiệp, dịch vụ) trong tổng sản phẩm quốc nội hoặc trong tổng số lao động. Năng suất lao động xã hội là chỉ số phản ánh hiệu quả sử dụng lao động của toàn nền kinh tế. Sự tăng trưởng năng suất lao động đóng vai trò thiết yếu trong việc nâng cao thu nhập, cải thiện đời sống và thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững. Tài liệu này trình bày các lý thuyết kinh tế học phát triển liên quan đến dịch chuyển nguồn lực giữa các ngành.
2.1. Khái niệm cơ cấu ngành và tăng trưởng năng suất lao động
Cơ cấu ngành kinh tế biểu thị mối quan hệ tỷ lệ giữa các ngành trong nền kinh tế. Chuyển dịch cơ cấu ngành là quá trình thay đổi tỷ trọng đó theo thời gian. Năng suất lao động xã hội được đo bằng tổng giá trị gia tăng chia cho tổng số lao động. Vai trò của tăng năng suất lao động rất quan trọng. Nó tạo ra tăng trưởng kinh tế, nâng cao mức sống. Các yếu tố như vốn, công nghệ, giáo dục, thể chế đều ảnh hưởng đến năng suất.
2.2. Cơ chế tác động của chuyển dịch cơ cấu đến năng suất
Chuyển dịch cơ cấu ngành ảnh hưởng đến năng suất lao động thông qua nhiều cơ chế. Chủ yếu là hiệu ứng tái phân bổ nguồn lực. Khi lao động và vốn dịch chuyển từ các ngành có năng suất thấp (như nông nghiệp) sang các ngành có năng suất cao hơn (như công nghiệp chế biến, dịch vụ chất lượng cao), năng suất lao động chung của nền kinh tế sẽ tăng lên. Cơ chế này được gọi là "hiệu ứng chuyên môn hóa" hoặc "hiệu ứng tích cực từ dịch chuyển ngành". Ngoài ra, chuyển dịch cơ cấu còn thúc đẩy đổi mới công nghệ và tích lũy vốn.
2.3. Mô hình nghiên cứu ảnh hưởng của chuyển dịch cơ cấu
Nghiên cứu sử dụng hai nhóm mô hình chính để phân tích. Thứ nhất là mô hình hạch toán tăng trưởng (growth accounting model). Mô hình này phân tách đóng góp của các yếu tố đầu vào và năng suất tổng hợp vào tăng trưởng. Thứ hai là mô hình kinh tế lượng (econometric model). Mô hình kinh tế lượng giúp định lượng mối quan hệ nhân quả. Xác định các yếu tố cụ thể của chuyển dịch cơ cấu ngành ảnh hưởng đến năng suất lao động.
III.Thực trạng chuyển dịch cơ cấu ngành và năng suất lao động Việt Nam
Thực trạng chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế và tăng trưởng năng suất lao động xã hội ở Việt Nam được đánh giá chi tiết. Việt Nam đã đạt được những thành tựu đáng kể trong quá trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa. Cơ cấu kinh tế có sự chuyển dịch rõ nét, giảm tỷ trọng nông nghiệp và tăng tỷ trọng công nghiệp, xây dựng, dịch vụ. Tuy nhiên, tốc độ và chất lượng chuyển dịch vẫn còn những hạn chế. Năng suất lao động của Việt Nam đã cải thiện nhưng vẫn thấp hơn so với nhiều quốc gia trong khu vực và trên thế giới. Sự chênh lệch năng suất giữa các ngành còn lớn. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cần có các giải pháp đồng bộ để thúc đẩy quá trình chuyển dịch cơ cấu. Đồng thời, nâng cao năng suất lao động hiệu quả.
3.1. Chuyển dịch cơ cấu giá trị gia tăng theo ngành kinh tế
Giai đoạn từ những năm 1990 đến nay, tỷ trọng giá trị gia tăng của ngành nông nghiệp liên tục giảm. Ngược lại, tỷ trọng của ngành công nghiệp và xây dựng, cùng với ngành dịch vụ, có xu hướng tăng lên. Đây là dấu hiệu tích cực của quá trình hiện đại hóa. Tuy nhiên, ngành công nghiệp chế biến, chế tạo – một động lực chính của tăng trưởng năng suất – vẫn chưa đạt được mức độ phát triển mong muốn. Dịch vụ cũng cần nâng cao chất lượng và đa dạng hóa.
3.2. Chuyển dịch cơ cấu lao động theo ngành kinh tế Việt Nam
Cơ cấu lao động của Việt Nam cũng chứng kiến sự dịch chuyển đáng kể. Tỷ lệ lao động trong nông nghiệp giảm mạnh. Lao động chuyển sang các ngành công nghiệp và dịch vụ. Sự dịch chuyển này góp phần tăng năng suất lao động chung. Tuy nhiên, chất lượng lao động di chuyển và khả năng hấp thụ lao động của các ngành mới còn hạn chế. Nhiều lao động chuyển dịch còn chưa được đào tạo chuyên sâu. Điều này ảnh hưởng đến hiệu quả khai thác nguồn nhân lực.
3.3. Thực trạng tăng trưởng năng suất lao động xã hội ở Việt Nam
Năng suất lao động xã hội của Việt Nam đã có tốc độ tăng trưởng dương liên tục trong nhiều năm. Điều này phản ánh nỗ lực của nền kinh tế. Song, mức năng suất tuyệt đối vẫn còn thấp. So sánh với các nước ASEAN và các nền kinh tế mới nổi, Việt Nam còn nhiều tiềm năng để cải thiện. Tốc độ tăng năng suất có dấu hiệu chậm lại trong một số giai đoạn gần đây. Điều này yêu cầu phân tích sâu hơn về nguyên nhân và giải pháp.
IV.Phân tích định lượng tác động chuyển dịch cơ cấu đến năng suất
Nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích định lượng để đánh giá ảnh hưởng của chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế đến tăng trưởng năng suất lao động xã hội ở Việt Nam. Hai mô hình chính được áp dụng là mô hình hạch toán tăng trưởng và mô hình kinh tế lượng. Phân tích này cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ. Từ đó, làm rõ vai trò của từng yếu tố trong quá trình chuyển dịch cơ cấu. Đánh giá mức độ đóng góp cụ thể của chúng vào tăng trưởng năng suất. Kết quả phân tích định lượng là nền tảng quan trọng. Nó giúp đưa ra các khuyến nghị chính sách dựa trên dữ liệu.
4.1. Đóng góp của chuyển dịch cơ cấu lao động và sản lượng
Phân tích bằng mô hình hạch toán tăng trưởng cho thấy chuyển dịch cơ cấu lao động giữa các ngành đóng góp tích cực vào tăng trưởng năng suất lao động. Đặc biệt, sự dịch chuyển từ nông nghiệp sang công nghiệp và dịch vụ mang lại hiệu ứng rõ rệt. Đóng góp của chuyển dịch cơ cấu sản lượng cũng được làm rõ. Các ngành có giá trị gia tăng cao hơn như công nghiệp chế biến, dịch vụ chất lượng cao có vai trò quan trọng. Dữ liệu thực tế chứng minh điều này.
4.2. Kết quả ước lượng ảnh hưởng của chuyển dịch cơ cấu ngành
Mô hình kinh tế lượng được xây dựng để ước lượng mối quan hệ giữa chuyển dịch cơ cấu ngành và năng suất lao động. Kết quả ước lượng chỉ ra rằng chuyển dịch cơ cấu theo hướng hiện đại hóa có tác động dương và có ý nghĩa thống kê đến tăng trưởng năng suất. Các biến số đại diện cho chuyển dịch cơ cấu ngành, như tỷ trọng lao động và tỷ trọng giá trị gia tăng của các ngành công nghiệp và dịch vụ, đều có mối liên hệ chặt chẽ. Phân tích cũng xác định các yếu tố khác hỗ trợ hoặc cản trở tác động này.
4.3. Implied Findings from Quantitative Analysis
Nghiên cứu khẳng định chuyển dịch cơ cấu ngành là động lực quan trọng cho tăng trưởng năng suất lao động tại Việt Nam. Tuy nhiên, tốc độ và chất lượng chuyển dịch cần được cải thiện. Cần có sự chú trọng hơn vào việc nâng cao năng suất nội ngành. Tối ưu hóa phân bổ nguồn lực là yếu tố then chốt. Đẩy mạnh công nghiệp hóa theo chiều sâu. Phát triển các ngành dịch vụ có giá trị gia tăng cao.
V.Khuyến nghị chính sách phát triển năng suất lao động Việt Nam
Dựa trên kết quả nghiên cứu, tài liệu đề xuất một số khuyến nghị chính sách quan trọng. Các khuyến nghị này nhằm thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế theo hướng bền vững và hiệu quả hơn. Mục tiêu là nâng cao tăng trưởng năng suất lao động xã hội ở Việt Nam. Chính sách cần tập trung vào việc tạo điều kiện thuận lợi cho các ngành có năng suất cao phát triển. Đồng thời, cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực là ưu tiên hàng đầu. Tối ưu hóa việc phân bổ nguồn lực giữa các ngành. Khuyến nghị này cung cấp lộ trình rõ ràng cho các nhà hoạch định chính sách.
5.1. Định hướng chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế hiệu quả
Chính phủ cần tiếp tục đẩy mạnh chuyển dịch cơ cấu ngành. Ưu tiên phát triển các ngành công nghiệp chế biến, chế tạo công nghệ cao và các ngành dịch vụ chất lượng. Giảm dần sự phụ thuộc vào các ngành khai thác tài nguyên và nông nghiệp lạc hậu. Cần có chính sách hỗ trợ để nông nghiệp chuyển đổi sang sản xuất nông nghiệp công nghệ cao, giá trị gia tăng lớn. Đa dạng hóa các sản phẩm và dịch vụ xuất khẩu.
5.2. Các khuyến nghị chính sách thúc đẩy năng suất lao động
Chính sách cần tập trung vào đầu tư cho giáo dục và đào tạo nghề. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực để đáp ứng yêu cầu của các ngành kinh tế mới. Thúc đẩy nghiên cứu và phát triển (R&D), đổi mới sáng tạo trong doanh nghiệp. Cải thiện môi trường kinh doanh, giảm gánh nặng thủ tục hành chính. Đầu tư đồng bộ vào hạ tầng kỹ thuật và công nghệ thông tin. Chính sách hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) tham gia chuỗi giá trị toàn cầu.
5.3. Các hạn chế của nghiên cứu và hướng nghiên cứu tiếp theo
Nghiên cứu đã đạt được những kết quả quan trọng. Tuy nhiên, vẫn còn một số hạn chế. Giới hạn về dữ liệu và phương pháp có thể ảnh hưởng đến mức độ chi tiết của phân tích. Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào phân tích cấp địa phương hoặc cấp doanh nghiệp. Nghiên cứu sâu hơn về tác động của các yếu tố thể chế và công nghệ đến năng suất. Mở rộng phạm vi so sánh quốc tế để có cái nhìn toàn diện hơn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (175 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN ----------------------------------- TRÇN THÞ THU HUYÒN NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA CHUYỂN DỊCH CƠ CẤU NGÀNH KINH TẾ ĐẾN TĂNG TRƯỞNG NĂNG SUẤT LAO ĐỘNG XÃ HỘI Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH KINH TẾ PHÁT TRIỂN HÀ NỘI – 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN ----------------------------- TRÇN THÞ THU HUYÒN NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA CHUYỂN DỊCH CƠ CẤU NGÀNH KINH TẾ ĐẾN TĂNG TRƯỞNG NĂNG SUẤT LAO ĐỘNG XÃ HỘI Ở VIỆT NAM Chuyên ngành: KINH TẾ PHÁT TRIỂN Mã số: 9310105 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: PGS. LÊ HUY ĐỨC HÀ NỘI – 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng luận án “Nghiên cứu ảnh hưởng của chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế đến tăng trưởng năng suất lao động xã hội ở Việt Nam” là do tôi thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Hà Nội, ngày 20 tháng 6 năm 2021 Tác giả luận án Trần Thị Thu Huyền ii LỜI CẢM ƠN Tác giả xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS.TS Lê Huy Đức, người đã luôn đồng hành, định hướng khoa học, chỉ dẫn nhiệt tình và luôn nhắc nhở, động viên tác giả trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án này.
Bên cạnh đó, tác giả xin trân trọng cảm ơn Ban giám hiệu Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, Ban lãnh đạo Khoa Kế hoạch và Phát triển cùng các thầy cô trong Khoa đã ủng hộ và tạo điều kiện thuận lợi để tác giả có thể tham gia và hoàn thành chương trình học tập. Tác giả cũng xin chân thành cảm ơn Viện Đào tạo Sau đại học, các Giảng viên của Trường Đại học Kinh tế Quốc dân đã giúp đỡ nhiệt tình và đóng góp nhiều ý kiến quý báu cho tác giả trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thiện luận án. Cuối cùng, tác giả xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến những người thân trong gia đình đã luôn động viên, khích lệ và là nguồn động lực giúp tác giả hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày 20 tháng 6 năm 2021 Tác giả luận án Trần Thị Thu Huyền iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.
ii MỤC LỤC.iii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC BẢNG. vii DANH MỤC HÌNH. viii LỜI MỞ ĐẦU.
1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU. Những nghiên cứu về ảnh hưởng của chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế tới tăng trưởng năng suất lao động xã hội. Những nghiên cứu về phương pháp đo lường ảnh hưởng của chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế đến tăng trưởng năng suất lao động xã hội. Khoảng trống nghiên cứu rút ra từ tổng quan nghiên cứu.
23 TÓM TẮT CHƯƠNG 1. 25 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ ẢNH HƯỞNG CỦA CHUYỂN DỊCH CƠ CẤU NGÀNH KINH TẾ ĐẾN TĂNG TRƯỞNG NĂNG SUẤT LAO ĐỘNG XÃ HỘI. Chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế. Cơ cấu ngành kinh tế.
Chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế. Thước đo chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế. Xu hướng chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế. Năng suất lao động xã hội.
Vai trò của tăng năng suất lao động xã hội. Thước đo năng suất lao động xã hội. Các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất lao động xã hội. Ảnh hưởng của chuyển dịch cơ cấu ngành đến tăng trưởng năng suất lao động xã hội.
Cơ chế ảnh hưởng. Mô hình nghiên cứu ảnh hưởng của chuyển dịch cơ cấu ngành đến tăng trưởng năng suất lao động xã hội. Mô hình hạch toán tăng trưởng. Mô hình kinh tế lượng.
52 TÓM TẮT CHƯƠNG 2. 59 CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG CHUYỂN DỊCH CƠ CẤU NGÀNH KINH TẾ VÀ TĂNG TRƯỞNG NĂNG SUẤT LAO ĐỘNG XÃ HỘI Ở VIỆT NAM. Thực trạng chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế ở Việt Nam. Chuyển dịch cơ cấu giá trị gia tăng (GTGT) theo ngành.
Chuyển dịch cơ cấu giá trị sản xuất (GTSX) theo ngành. Chuyển dịch cơ cấu lao động theo ngành. Thực trạng tăng trưởng năng suất lao động xã hội ở Việt Nam. Thực trạng chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế và tăng trưởng năng suất lao động xã hội ở Việt Nam.
83 TÓM TẮT CHƯƠNG 3. 91 CHƯƠNG 4: PHÂN TÍCH ĐỊNH LƯỢNG ẢNH HƯỞNG CỦA CHUYỂN DỊCH CƠ CẤU NGÀNH ĐẾN TĂNG TRƯỞNG NĂNG SUẤT LAO ĐỘNG XÃ HỘI Ở VIỆT NAM. Phân tích đóng góp của chuyển dịch cơ cấu ngành đến tăng trưởng năng suất lao động xã hội bằng mô hình hạch toán tăng trưởng. Đóng góp của chuyển dịch cơ cấu lao động theo ngành đến tăng trưởng năng suất lao động xã hội.
Đóng góp của chuyển dịch cơ cấu sản lượng theo ngành đến tăng trưởng năng suất lao động xã hội. Phân tích ảnh hưởng của chuyển dịch cơ cấu ngành đến tăng trưởng năng suất lao động xã hội bằng mô hình kinh tế lượng. Mô hình nghiên cứu. Thống kê mô tả các biến.
Kết quả ước lượng. 115 TÓM TẮT CHƯƠNG 4. 132 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ. Đề xuất một số khuyến nghị.
Định hướng chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế. Một số khuyến nghị chính sách. Các hạn chế của luận án cần tiếp tục nghiên cứu. Đề xuất một số hướng nghiên cứu tiếp theo.
141 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN TỚI ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. 143 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC vi DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT ASEAN Association of Southeast Asian Nations Hiệp hội các quốc gia đông Nam Á CBCT Chế biến chế tạo CCKT Cơ cấu kinh tế CCNKT Cơ cấu ngành kinh tế CDCCNKT Chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế CNH-HĐH Công nghiệp hóa - Hiện đại hóa GTGT (VA) Giá trị gia tăng GTSX (GO) Giá trị sản xuất KT-XH Kinh tế - xã hội NN-CN-DV Nông nghiệp – Công nghiệp – Dịch vụ NSLĐ Năng suất lao động NSLĐXH Năng suất lao động xã hội TCTK Tổng cục thống kê vii DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Mô tả các biến trong hai mô hình hồi quy. Cơ cấu GTGT theo ngành của Việt Nam, 1995-2018.
Cơ cấu GTGT các ngành kinh tế cấp 1 giai đoạn 1995-201. Cơ cấu GTGT khu vực dịch vụ giai đoạn 1995-2018. Tỷ lệ GTGT của các nhóm ngành kinh tế giai đoạn 1995-2018. Cơ cấu GTSX của 20 ngành kinh tế, 1995-2018.
Cơ cấu lao động 20 ngành kinh tế giai đoạn 1995-2018. NSLĐ và tốc độ tăng NSLĐ của các ngành kinh tế, 1995-2018. NSLĐ và tốc độ tăng NSLĐ của các ngành kinh tế cấp 1 của Việt Nam 80 Bảng 3. NSLĐXH của Việt Nam và một số nước giai đoạn 2001-2016 .10: Tỷ trọng lao động, tỷ trọng sản lượng, tỷ lệ GTGT, mức NSLĐ và tốc độ tăng NSLĐ của 20 ngành kinh tế giai đoạn 1995-2018 .11: Tốc độ chuyển dịch cơ cấu sản lượng bình quân, tốc độ chuyển dịch cơ cấu lao động bình quân và tốc độ tăng NSLĐXH.
Thống kê mô tả các biến trong hai mô hình. Ma trận hệ số tương quan giữa các biến trong mô hình 1. Ma trận hệ số tương quan giữa các biến trong mô hình 2. Kết quả ước lượng theo mô hình Pooled OLS, FEM, REM.
Kết quả kiểm định đa cộng tuyến. Kết quả kiểm định Davidson và MacKinnon. Ảnh hưởng của chuyển dịch cơ cấu lao động tới tăng trưởng NSLĐXH. Ảnh hưởng của chuyển dịch cơ cấu lao động tới tăng trưởng NSLĐXH tại từng vùng kinh tế.
Kết quả ước lượng từ mô hình Pooled, REM, FEM. Kết quả kiểm định đa cộng tuyến. Kết quả kiểm định Davidson và MacKinnon. Ảnh hưởng của chuyển dịch cơ cấu sản lượng tới tăng trưởng NSLĐXH.
Ảnh hưởng của chuyển dịch cơ cấu sản lượng tới tăng trưởng NSLĐXH tại từng vùng kinh tế. 128 viii DANH MỤC HÌNH Hình 2. Cơ chế ảnh hưởng của chuyển dịch cơ cấu ngành đến tăng trưởng năng suất lao động xã hội. Tốc độ tăng GDP của nền kinh tế và của 3 khu vực kinh tế, 1995-2018.
Cơ cấu GTGT khu vực nông nghiệp, 1995-2018. Cơ cấu GTGT khu vực công nghiệp giai đoạn 1995-2018. Cơ cấu ngành kinh tế của Việt Nam và một số nước. Cơ cấu GTSX theo ngành kinh tế giai đoạn 1995-2018.
Cơ cấu lao động theo các ngành kinh tế, 1995-2018. NSLĐXH và tốc độ tăng NSLĐXH của Việt Nam, 1995-2018. Tốc độ tăng trưởng NSLĐXH bình quân của một số nước Châu Á giai đoạn 2001-2016. Đóng góp của chuyển dịch cơ cấu ngành đến tăng trưởng NSLĐXH.
Phân tích đóng góp tĩnh và động của CDCC đến tăng trưởng NSLĐXH giai đoạn 1995-2018. Tỷ trọng đóng góp của 20 ngành vào tăng trưởng NSLĐXH. Tỷ trọng đóng góp của chuyển dịch cơ cấu vào tăng trưởng NSLĐXH. Đóng góp thuần của các yếu tố vào tăng trưởng NSLĐXH Việt Nam.
Biến động tỷ lệ GTGT của các ngành kinh tế, 1995-2018. Tốc độ tăng VA và tốc độ tăng GO của các ngành, 1995-2018. Phân tích đóng góp tĩnh và động của chuyển dịch cơ cấu ngành vào tăng trưởng NSLĐXH giai đoạn 1995-2018. Đóng góp của 20 ngành kinh tế vào tăng trưởng NSLĐXH.
Đóng góp của chuyển dịch cơ cấu sản lượng vào tăng trưởng NSLĐXH. 109 1 LỜI MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Trong bối cảnh toàn cầu hóa mạnh mẽ và cạnh tranh gay gắt, tăng năng suất lao động xã hội (NSLĐXH) là động lực thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội của mỗi quốc gia, là yếu tố quyết định tới năng lực cạnh tranh của nền kinh tế. Năng suất lao động xã hội cao và tăng nhanh sẽ tạo điều kiện tăng quy mô và tốc độ của tổng sản phẩm xã hội, thu nhập quốc dân, cho phép giải quyết các vấn đề về tích lũy, tiêu dùng của nền kinh tế.
Trong hơn hai thập kỷ qua, Việt Nam đã đạt được những thành tựu nổi bật trong việc cải thiện năng suất lao động của nền kinh tế, thể hiện ở mức NSLĐXH tăng liên tục qua các năm. Năm 2018, NSLĐXH của Việt Nam đạt 102,2 triệu đồng/lao động, tăng gấp 13,4 lần so với năm 1995. Tuy nhiên, mức NSLĐXH của Việt Nam hiện nay vẫn rất thấp so với các nước trong khu vực. Xét về giá trị tuyệt đối, theo số liệu của ngân hàng thế giới NSLĐXH (tính theo PPP 2011) của Việt Nam năm 2018 chỉ bằng 7,3% mức năng suất của Singapore; 19% của Malaysia; 37% của Thái Lan; 44,8% của Indonesia và bằng 55,9% NSLĐ của Philipin.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Thị Thu Huyền (2021). Chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế và năng suất lao động Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghien-cuu-anh-huong-cua-chuyen-dich-co-cau-nganh-kinh-te-den-tang-truong-nang-suat-lao-dong-xa-hoi-o-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế và năng suất lao động Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu ảnh hưởng của chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế đến tăng trưởng năng suất lao động xã hội ở Việt Nam.
Luận án "Chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế và năng suất lao động Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế và năng suất lao động Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế và năng suất lao động Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh tế Phát triển. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế và năng suất lao động Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế và năng suất lao động Việt Nam" có 175 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế và năng suất lao động Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.