Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo vật liệu composites alaln chịu nhiệt

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo vật liệu composites alaln chịu nhiệt. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

121

Thời gian đọc

19 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan về Vật liệu composite kim loại Al/AlN chịu nhiệt
Số trang:
121 trang
Trường:
Đại học Bách khoa Hà Nội
Chuyên ngành:
Kỹ thuật Vật liệu
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan về Vật liệu composite kim loại Al AlN chịu nhiệt

Vật liệu composite nền kim loại (MMCs) hiện diện như một giải pháp tiên tiến trong ngành kỹ thuật vật liệu. Chúng mang lại sự kết hợp độc đáo giữa độ bền cao, độ cứng vượt trội và khả năng chống mài mòn ấn tượng. Nghiên cứu này tập trung vào việc chế tạo vật liệu composite Al/AlN, một loại MMCs đặc biệt với nền hợp kim nhôm và cốt sợi AlN. Mục tiêu chính là phát triển các vật liệu chịu nhiệt, đáp ứng nhu cầu ứng dụng trong môi trường khắc nghiệt. Việc tối ưu hóa cấu trúc vi mô và tính chất cơ học của những vật liệu này là yếu tố then chốt. Luận án đi sâu vào các đặc tính của vật liệu composite Al/AlN, bao gồm khả năng kháng creep và chịu nhiệt độ cao. Tổng quan này cung cấp cái nhìn toàn diện về tiềm năng ứng dụng của vật liệu composite kim loại, đặc biệt là các hợp kim nhôm tăng cường AlN, trong nhiều lĩnh vực công nghiệp khác nhau.

1.1. Đặc điểm chung vật liệu composite nền kim loại

Vật liệu composite nền kim loại (MMCs) cấu thành từ một nền kim loại và các pha tăng cường. Nền kim loại thường là hợp kim nhôm, magiê, hoặc titan. Các pha tăng cường có thể là hạt, sợi, hoặc tấm. Những vật liệu này sở hữu độ bền cao, độ cứng vượt trội, và khả năng chống mài mòn. So với kim loại nguyên chất, MMCs có tính chất cơ học được cải thiện đáng kể. Đặc trưng vật liệu của MMCs bao gồm khả năng chịu tải trọng lớn, ổn định kích thước tốt và tuổi thọ cao. Chúng được phân loại dựa trên hình dạng, kích thước, và loại vật liệu tăng cường. Sự lựa chọn vật liệu nền và vật liệu tăng cường quyết định các tính chất cuối cùng của composite. Điều này tạo ra một phân khúc vật liệu đa dạng, phục vụ nhiều ứng dụng chuyên biệt.

1.2. Tổng quan về vật liệu composite Al AlN

Vật liệu composite Al/AlN là một loại MMCs đặc biệt, sử dụng nền hợp kim nhôm và hạt tăng cường nitrua nhôm (AlN). AlN nổi tiếng với độ cứng cao, ổn định nhiệt và hệ số giãn nở nhiệt thấp. Những đặc tính này giúp vật liệu composite Al/AlN có khả năng chịu nhiệt tốt. Vật liệu này nhẹ nhưng sở hữu độ bền vượt trội. Cấu trúc vi mô của Al/AlN thể hiện sự phân tán đều của các hạt AlN trong nền nhôm. Sự kết hợp này mang lại các tính chất cơ học được cải thiện đáng kể, như độ bền kéo, độ cứng và khả năng chống mài mòn. Luận án xem xét các nghiên cứu trước đây về vật liệu nano composite AlN/Al. Việc hiểu rõ đặc trưng vật liệu này rất quan trọng để phát triển các ứng dụng mới. Tiềm năng của composite Al/AlN trong các ngành công nghiệp đòi hỏi vật liệu chịu nhiệt cao là rất lớn.

1.3. Phạm vi nghiên cứu của luận án

Nghiên cứu này tập trung vào việc chế tạo vật liệu composites Al/AlN chịu nhiệt. Luận án khảo sát sâu rộng quy trình chế tạo vật liệu để đạt được tính chất tối ưu. Trọng tâm là phát triển kỹ thuật luyện kim hiệu quả. Nghiên cứu bao gồm việc tạo ra nền hợp kim nhôm A380 với tổ chức phi nhánh cây. Đồng thời, quá trình tổng hợp AlN bằng phương pháp lỏng/khí in-situ cũng được thực hiện. Mục tiêu cuối cùng là đánh giá ảnh hưởng của AlN đến cấu trúc vi mô và tính chất cơ học của vật liệu. Luận án đóng góp vào việc hiểu rõ hơn về cách các thông số công nghệ ảnh hưởng đến quá trình hình thành AlN. Phạm vi nghiên cứu rộng này giúp tối ưu hóa đặc trưng vật liệu composite Al/AlN cho các ứng dụng đòi hỏi khả năng chịu nhiệt cao và hiệu suất cơ học vượt trội.

II.Cơ sở lý thuyết chế tạo vật liệu composite Al AlN

Việc chế tạo vật liệu composite Al/AlN hiệu quả đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các nguyên tắc lý thuyết. Luận án đi sâu vào khả năng thấm ướt giữa AlN và nhôm lỏng, một yếu tố then chốt ảnh hưởng đến liên kết giao diện. Cơ chế phá hủy vật liệu composite cũng được phân tích kỹ lưỡng, giúp dự đoán và cải thiện độ bền của vật liệu. Một phần quan trọng của nghiên cứu là phát triển nền hợp kim nhôm với cấu trúc phi nhánh cây. Cấu trúc này tối ưu hóa sự phân tán của pha tăng cường và cải thiện tính chất cơ học. Các cơ sở lý thuyết này là nền tảng cho việc thiết kế quy trình chế tạo vật liệu và đánh giá đặc trưng vật liệu, đảm bảo sản phẩm cuối cùng đạt yêu cầu về chịu nhiệt và cơ tính.

2.1. Thấm ướt và tương tác AlN với nhôm lỏng

Khả năng thấm ướt giữa hạt tăng cường AlN và nền nhôm lỏng đóng vai trò quyết định đến chất lượng giao diện. Góc thấm ướt là chỉ số quan trọng, được xác định qua phương trình Young. Góc thấm ướt thấp biểu thị sự tương tác tốt, giúp hạt tăng cường bám dính hiệu quả vào nền. Luận án đánh giá các phương pháp định giá tính thấm ướt. Điều này bao gồm việc phân tích khả năng thấm ướt của AlN với các kim loại lỏng khác nhau, đặc biệt là nhôm lỏng. Sự thấm ướt kém có thể dẫn đến hình thành lỗ rỗng và liên kết yếu, làm giảm tính chất cơ học của vật liệu. Cải thiện khả năng thấm ướt là một bước quan trọng trong quy trình chế tạo vật liệu composite.

2.2. Cơ chế phá hủy vật liệu composite

Hiểu rõ cơ chế phá hủy là cần thiết để thiết kế vật liệu composite bền vững. Vật liệu composite có thể phá hủy thông qua nhiều cơ chế khác nhau. Vết nứt có thể lan truyền tại bề mặt tương tác Al/AlN. Điều này xảy ra khi liên kết giao diện không đủ mạnh. Cơ chế khác là phá hủy trong nền kim loại. Điều này thường do quá trình biến dạng dẻo hoặc mỏi. Luận án phân tích sâu các yếu tố ảnh hưởng đến cơ chế phá hủy. Các yếu tố này bao gồm kích thước hạt tăng cường, sự phân tán của chúng và tính toàn vẹn của giao diện. Việc tối ưu hóa cấu trúc vi mô giúp tăng cường khả năng chống phá hủy của vật liệu. Đặc biệt là cải thiện tính chất cơ học tổng thể. Từ đó, nâng cao tuổi thọ và độ tin cậy của vật liệu composite trong ứng dụng chịu nhiệt.

2.3. Chế tạo nền có tổ chức phi nhánh cây

Tổ chức phi nhánh cây (non-dendritic microstructure) là cấu trúc nền lý tưởng cho vật liệu composite. Cấu trúc này giúp phân tán đồng đều các hạt tăng cường, cải thiện đáng kể tính chất cơ học. Các phương pháp tạo tổ chức phi nhánh cây bao gồm xử lý cơ học và thổi khí. Nghiên cứu này tập trung vào cải thiện tổ chức nền bằng phương pháp thổi khí. Phương pháp này tạo ra các hạt đẳng trục nhỏ trong nền hợp kim nhôm. Điều này ngăn chặn sự hình thành các nhánh cây lớn, vốn có thể làm giảm độ bền của vật liệu. Việc chế tạo vật liệu nền với cấu trúc phi nhánh cây là một bước quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa hiệu suất của vật liệu composite Al/AlN chịu nhiệt. Kỹ thuật luyện kim tiên tiến được áp dụng để đạt được cấu trúc này.

III.Kỹ thuật luyện kim Chế tạo composite Al AlN cấu trúc

Kỹ thuật luyện kim đóng vai trò trung tâm trong việc chế tạo vật liệu composite Al/AlN với các tính chất mong muốn. Luận án khám phá các phương pháp khác nhau để tổng hợp pha tăng cường và chế tạo nền hợp kim nhôm. Đặc biệt, phương pháp tổng hợp in-situ AlN bằng phản ứng lỏng/khí được nhấn mạnh. Phương pháp này tạo ra các hạt AlN nhỏ, phân tán đều trong nền. Đồng thời, quy trình chế tạo nền hợp kim A380 với tổ chức phi nhánh cây cũng được nghiên cứu kỹ lưỡng. Sự kết hợp của các kỹ thuật này đảm bảo vật liệu có cấu trúc vi mô tối ưu. Điều này dẫn đến cải thiện đáng kể tính chất cơ học và khả năng chịu nhiệt. Toàn bộ quy trình từ phối liệu, nấu luyện, đến chế độ xử lý nhiệt đều được kiểm soát chặt chẽ.

3.1. Các phương pháp chế tạo nano composite nền Al

Có nhiều phương pháp chế tạo vật liệu nano-composite nền nhôm. Các phương pháp ex-situ bao gồm gia công bột kim loại, thiêu kết, và ép nóng. Chúng yêu cầu trộn các hạt tăng cường nano đã có sẵn vào nền. Phương pháp tổng hợp in-situ lại tạo ra các hạt tăng cường trực tiếp trong nền kim loại lỏng. Phương pháp in-situ thường mang lại liên kết giao diện tốt hơn và sự phân tán đồng đều hơn. Chế tạo AlN bằng phương pháp lỏng/khí in-situ là một kỹ thuật được ưu tiên. Kỹ thuật luyện kim này giúp kiểm soát kích thước và hình dạng của hạt tăng cường. Điều này quan trọng để tối ưu hóa cấu trúc vi mô và tính chất cơ học của vật liệu composite Al/AlN.

3.2. Chế tạo tổ chức nền hợp kim A380 phi nhánh cây

Để đạt được vật liệu composite chất lượng cao, nền hợp kim A380 cần có tổ chức phi nhánh cây. Điều này đảm bảo sự phân bố đều của các hạt tăng cường AlN. Quy trình chế tạo vật liệu nền bắt đầu bằng việc chuẩn bị phối liệu hợp kim A380. Tiếp theo là quy trình nấu luyện trong thiết bị chuyên dụng. Để tạo ra tổ chức phi nhánh cây, phương pháp thổi khí được áp dụng. Điều này giúp kiểm soát quá trình kết tinh và hình thành các hạt tinh thể mịn, đẳng trục. Khuôn rót kim loại lỏng cũng được thiết kế đặc biệt. Số lượng và điều kiện thí nghiệm được kiểm soát chặt chẽ. Mục tiêu là tạo ra nền có cấu trúc vi mô lý tưởng, sẵn sàng cho việc tăng cường AlN.

3.3. Tổng hợp AlN bằng phương pháp lỏng khí in situ

Phương pháp tổng hợp AlN bằng phản ứng lỏng/khí in-situ là một kỹ thuật tiên tiến. Nó giúp tạo ra hạt AlN trực tiếp trong nền nhôm nóng chảy. Quy trình này thường sử dụng hợp kim Al-Mg làm nền. Magnesium giúp cải thiện khả năng phản ứng và thấm ướt. Kim loại nóng chảy được chứa trong lò thí nghiệm chuyên dụng. Khí nitơ được thổi vào hợp kim lỏng, phản ứng với nhôm để hình thành AlN. Nhiệt độ và tốc độ thổi khí là các thông số công nghệ quan trọng. Chúng ảnh hưởng đến kích thước và số lượng hạt AlN tạo thành. Kỹ thuật luyện kim này đảm bảo hạt AlN có kích thước nano, phân tán đều. Điều này cải thiện đáng kể tính chất cơ học và khả năng chịu nhiệt của vật liệu composite.

IV.Đánh giá tính chất cơ học và cấu trúc vi mô vật liệu

Việc đánh giá toàn diện tính chất cơ học và cấu trúc vi mô là bước cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng trong nghiên cứu này. Các kỹ thuật đặc trưng vật liệu tiên tiến được sử dụng để phân tích sự hình thành của tổ chức nền và các hạt AlN. Điều này bao gồm kiểm tra tổ chức tế vi và phân tích động học quá trình hình thành AlN. Nghiên cứu tập trung vào ảnh hưởng của AlN đến các đặc tính của vật liệu composite chịu nhiệt. Kết quả cho thấy sự cải thiện rõ rệt về độ bền, độ cứng và khả năng chống mài mòn. Việc hiểu rõ mối quan hệ giữa cấu trúc vi mô và tính chất cơ học giúp tối ưu hóa vật liệu cho các ứng dụng thực tiễn, đặc biệt là trong môi trường nhiệt độ cao.

4.1. Đánh giá sự hình thành tổ chức nền và AlN

Các kỹ thuật phân tích hiện đại được sử dụng để đánh giá tổ chức nền và sự hình thành AlN. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) và nhiễu xạ tia X (XRD) cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc tế vi. Phổ tán sắc năng lượng tia X (EDX) giúp xác định thành phần hóa học. Vai trò của ôxy trong quá trình hình thành AlN cũng được nghiên cứu kỹ lưỡng. Ôxy có thể ảnh hưởng đến động học phản ứng và hình thái hạt AlN. Ảnh hưởng của các thông số công nghệ như nhiệt độ, thời gian và tốc độ thổi khí cũng được phân tích. Mục tiêu là đạt được sự hình thành AlN tối ưu. Điều này bao gồm kích thước hạt nhỏ, phân tán đều và liên kết tốt với nền. Việc phân tích động học cung cấp cái nhìn sâu sắc về cơ chế phản ứng.

4.2. Ảnh hưởng AlN đến tổ chức và tính chất cơ học

Sự hiện diện của hạt AlN trong nền hợp kim nhôm A380 có ảnh hưởng đáng kể đến cấu trúc vi mô. AlN có thể làm tinh thể hóa nền, giảm kích thước hạt và làm cho tổ chức trở nên đồng đều hơn. Điều này dẫn đến sự cải thiện rõ rệt về tính chất cơ học của vật liệu composite. Độ bền kéo, độ cứng và khả năng chống mài mòn đều tăng lên. Hạt AlN hoạt động như các chướng ngại vật, cản trở sự chuyển động của đứt gãy. Điều này tăng cường khả năng chịu tải của vật liệu. Nghiên cứu đánh giá chi tiết các tính chất này. Mối quan hệ giữa hàm lượng AlN, kích thước hạt và các đặc tính cơ học được phân tích sâu. Kết quả khẳng định vai trò quan trọng của AlN trong việc nâng cao hiệu suất vật liệu.

4.3. Đặc trưng vật liệu composite A380 AlN

Vật liệu composite A380/AlN được chế tạo và đặc trưng chi tiết. Cấu trúc vi mô của vật liệu được kiểm tra để xác định sự phân bố và hình thái của AlN. Các phép đo tính chất cơ học như độ bền kéo, độ cứng được thực hiện. Kết quả cho thấy vật liệu A380/AlN có độ bền và độ cứng cao hơn đáng kể so với hợp kim A380 nguyên bản. Khả năng chịu nhiệt của composite cũng được đánh giá. Vật liệu này duy trì tính chất tốt ở nhiệt độ cao. Đây là một đặc trưng vật liệu quan trọng. Luận án cung cấp dữ liệu định lượng về hiệu suất của vật liệu. Nó chứng minh tiềm năng của composite Al/AlN cho các ứng dụng đòi hỏi hiệu suất cao và khả năng chịu nhiệt bền bỉ.

V.Ứng dụng và kết luận về vật liệu composite Al AlN

Nghiên cứu này đã đạt được những kết quả quan trọng trong việc chế tạo và đặc trưng vật liệu composite Al/AlN chịu nhiệt. Các phát hiện khẳng định khả năng cải thiện đáng kể tính chất cơ học và khả năng chịu nhiệt của hợp kim nhôm thông qua việc tăng cường AlN. Luận án đã đóng góp vào sự hiểu biết về kỹ thuật luyện kim cho vật liệu composite kim loại. Các hướng phát triển tiếp theo và ứng dụng tiềm năng của vật liệu này cũng được đề xuất. Vật liệu composite Al/AlN hứa hẹn sẽ tìm thấy nhiều ứng dụng trong các ngành công nghiệp đòi hỏi vật liệu nhẹ, bền và có khả năng chịu nhiệt tốt, góp phần vào sự tiến bộ của khoa học vật liệu và công nghệ chế tạo.

5.1. Kết quả chính và đóng góp khoa học

Luận án đã thành công trong việc tạo ra tổ chức phi nhánh cây của hợp kim A380. Điều này được thực hiện bằng các phương pháp kỹ thuật luyện kim tiên tiến. AlN đã được tổng hợp hiệu quả bằng phương pháp phản ứng lỏng/khí in-situ. Kết quả cho thấy sự hình thành các hạt AlN nhỏ, phân tán đều trong nền. Vật liệu composite A380/AlN thể hiện các tính chất cơ học vượt trội, bao gồm độ bền và độ cứng cao. Khả năng chịu nhiệt của vật liệu cũng được cải thiện đáng kể. Nghiên cứu này đóng góp vào việc làm rõ mối quan hệ giữa quy trình chế tạo vật liệu, cấu trúc vi mô và tính chất cuối cùng của composite. Những phát hiện này mở ra hướng đi mới trong việc thiết kế và chế tạo vật liệu composite kim loại tiên tiến.

5.2. Hướng phát triển và ứng dụng tiềm năng

Dựa trên các kết quả đã đạt được, có nhiều hướng phát triển tiếp theo cho vật liệu composite Al/AlN. Nghiên cứu có thể tập trung vào việc tối ưu hóa hơn nữa các thông số công nghệ. Việc thử nghiệm các loại hợp kim nền nhôm khác cũng là một hướng đi tiềm năng. Khảo sát các kỹ thuật gia công bột kim loại hoặc thiêu kết khác có thể mở rộng khả năng chế tạo. Vật liệu composite Al/AlN chịu nhiệt có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Các lĩnh vực như công nghiệp ô tô, hàng không vũ trụ và quốc phòng có thể hưởng lợi từ các đặc trưng vật liệu này. Chúng bao gồm các bộ phận động cơ, linh kiện chịu nhiệt và cấu trúc nhẹ, bền. Ứng dụng này giúp giảm trọng lượng và tăng hiệu suất của sản phẩm cuối cùng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo vật liệu composites alaln chịu nhiệt

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (121 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI NGUYÊN QUÓC TUÁN NGHIÊN CỨU CHÉ TAO VAT LIEU COMPOSITES AI/AIN CHIU NHIET LUAN AN TIEN Si KY THUAT VAT LIEU Ha Ndi - 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI NGUYÊN QUÓC TUÁN NGHIÊN CỨU CHÉ TAO VAT LIEU COMPOSITES AI/AIN CHIU NHIET Chuyên ngành: Kỹ thuật vật liệu Mã số: 62520309 LUẬN ÁN TIÉN SĨ KỸ THUAT VAT LIEU NGƯỜI HƯỚNG DÃN KHOA HỌC: PGS. TS Nguyễn Hồng Hải Hà Nội - 2017 LỜI CẢM ƠN Trong quá trình học tập và hoàn thành luận án, tác giả luôn nhận được sự quan tâm, hướng dẫn tận tình của tập thể cán bộ giảng dạy, các nhà khoa học và cán bộ viên chức của Bộ môn: Vật liệu và CN Đúc cũng như sự giúp đỡ, động viên của gia đình, người thân, đồng nghiệp. Tôi xin chân thành cảm ơn Thầy hướng dẫn khoa học PGS.TS Nguyễn Hồng Hải đã tận tình dạy bảo, hướng dẫn và giúp đỡ tôi trong suốt khoá học. Những lời khuyên, hướng dẫn tận tình của thầy đã giúp tôi có định hướng và tiếp cận tốt hơn với nội dung của đề tài để có thê hoàn thành luận án.

Tôi xin cảm ơn tập thể cán bộ giảng dạy, các nhà khoa học và cán bộ viên chức của: Viện Khoa học và kỹ thuật vật liệu, Viện Tiên tiến Khoa học và Công nghệ (AIST) — Đại học Bách khoa Hà Nội; Khoa Hóa — Trường Đại học Khoa học tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội; Viện tên lửa —- Viện KH-CN Quân sự; Phòng vật liệu Vô cơ- Viện hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã tạo điều kiện cho tôi thực hiện thí nghiệm và hỗ trợ quá trình phân tích mẫu. Xin chân thành cám ơn tập thể cán bộ giảng viên Khoa Cơ khí Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội đã tạo điều kiện, hỗ trợ và động viên tôi hoàn thành tốt nhất luận án này. Cuối cùng, tôi xin cảm ơn những người thân trong gia đình, bạn bè và đồng nghiệp đã động viên, hỗ trợ, tạo điều kiện và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án tiến sĩ “Nghiên cứu chế tạo vật liệu composites AU/AIN chịu nhiệt ” là công trình nghiên cứu của riêng tôi.

Các số liệu và tài liệu trong luận án là trung thực và chưa được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào. Tất cả các tài liệu tham khảo và kế thừa đêu được trích dẫn và tham chiếu đây đủ. Hà Nội, ngày 25 tháng 08 năm 2017 Nghiên cứu sinh Nguyễn Quốc Tuấn ii MỤC LỤC 3. Ý nghĩa khoa học.

Ý nghĩa thực tiễn. Tổng quan về vật liệu composite nén kim loai 4 1. Đặc điểm và phân loại vật liệu composite. Khái quát về vật liệu composite nén kim loai (MMCs) 1.

Hạt tăng bền và nền kim loại. Đặc điểm và khá năng ứng dụng vật liệu eomposite nền nhôm. Khái quát về eomposite AIN/Al. Lịch sử phát triển.

Cấu trúc tỉnh thể của AIN. Đặc điểm của AIN. Các tính chất của hợp kim nhôm với các hạt nano tăng bên. Một số nghiên cứu vật liệu nano composite AIN/AI.

Phạm vi nghiên cứu của luận án 1.---s<escessccssecssses Chương 2. Cơ sở lý thuyết về vật liệu nano- composite Al/A 2. Khái quát về khả năng thắm ướt cúa AIN. Góc thấm ướt và phương trình Young.

Các phương pháp đánh giá tính thắm ưỚớt. Khả năng thâm ướt của AIN với kim loại lỏng ve 2. Khả năng thắm ướt giữa AIN với nhôm lỏng. Cơ chế phá hủy vật liệu compOsiÉe.

Cơ chế lan truyền. vết nứt tại bề mặt tương tác Al/AIN. Cơ chế phá hủy nền. Chế tạo nền có tô chức Phi nhánh cây.

Các phương pháp tạo tô chức phi nhánh cay. Cải thiện tô chức nền bằng phương pháp thôi khí. Các phương pháp chế tạo nano-composite nền Al. Một số phương pháp x-sifu.

Phương pháp tong hop In-situ 2. Ché tao AIN bang phuong phap long/khi in-situ 2. Sự hình thành tổ chức của hợp kim A380. Cùng tỉnh Al-Si.

Pha liên kim giàu sắt. Pha liên kim giàu đồng. Pha liên kim giau Mg. sa Chương 3.

Chế tạo tổ chức nền phi nhánh câ. Phối liệu: Hợp kim A380. Quy trình nấu luyỆn. Thiết bị nấu kim loại.

Dụng cụ thối khí. Số lượng thí nghiệm và điều kiện thí nghiệm sẻ 3. Tổng hợp AIN bằng phương pháp Lồng/Khí iri-sifii.---cs<ccss<cccse iii 3. Thành phần hợp kim AI - MẸg.

Lò thí nghiệm (hình 3. Qui trình nâu luyện. Chế tạo vật ligu composite A380/Al. Qui trình chế tạo.

Chế độ xử lý nhiệt. Thiết bị kiểm tra và đánh giá. Kết quả và Tháo luận. Đánh giá sự hình thành tổ chức nền 4.

Kiêm tra tô chức tê vi: 4. Phân tích sự hình thành AI. Vai trò của Ô xy. Ảnh hưởng của các thông số công nghệ.

Một số phân tích động học quá trình hình thành AIN. Nghiên cứu ảnh hướng của AIN đến tổ chức và tính chất cúa vật liệu composite CHijt 'hÏỆ(. Phân tích tổ chức tế vi.-----c-ccccc+cc+++2EEEEEEEEErrrrrrrrrrrriiiirrrre 83 4. Đánh giá cơ tính ve 4.---- ¿set SE E11 E11 1111111 T11 H1 H1 HT Hàn HH nàn ye KET LUẬN VÀ KIÊN NGHỊ I.1 Tạo tổ chức phi nhánh cây của hợp kim A380.

L2 Tạo AIN bằng phương pháp phản ứng lỏng/khí i-sif' .3 Tổ chức và cơ tính của vật liệu A380/AIN. Kiến nghị TÀI LIỆU THAM KHẢO.--ss+ccceSerteeeereertttrrrertttrrrrrtriirrrrrrrree DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BÓ CỦA LUẬN ÁN. 109 iv BANG DANH MUC CAC KY HIEU VIET TAT Thứ tự | Ký hiệu tắt Giải nghĩa 1 MMCs Composite nén kim loai (Metal Matrix Composites) 2 SEM Kính hiền vi điển tử quét (Scanning Electron Microscopy) 3 TEM Kính hién vi điện tử xuyên (Transmission Electron Microscopy). 4 XRD Nhiéu xa tia ron ghen (X-ray Diffraction) 5 EDX Phổ tán sac nang luong tia X ( Energy Dispersive Spectroscopy —EDS hay EDX) 6 SPD Bién dang déo manh liét (Severe Plastic Deformation) 7 FSP Phương pháp khuấy ma sát (Frition Stir Processing) 8 SPTS Xoan dẻo mãnh liệt dưới áp lực cao (Severe plastic torsional training) 9 ECAP Ep trong kénh gap khtic (Equal channel Angular Pressing) Phương pháp tổng hợp nhiét d6 cao ty lan truyén (Seft — 10 SHS :.

Propagation — Temperature Synthesis). 11 FSP Phương pháp khuấy ma sát ( Frition Stir processing) 12 FSW Phương pháp hàn khuấy ma sát ( Frition Stir Welding) 13 OD Phuong phap hoa nhiét phan tan (Oxothermic Dispersion) DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1 Tính chất của AIN và một số gốm sử dụng làm chất nền [74].2 Kích thước hạt tới han dé cải thiện tính chất nano-composite [10].1 Công thấm ướt Wi và góc thấm ướt biểu kiến của Al/AIN được tính toán trong khoảng nhiệt độ từ 1073K đến 1373K.2 Góc thấm ướt khi đạt trạng thái cân bằng của AIN trong các kim loại khác nhau, được xác định theo phương pháp nhỏ giọt không cuống [74].3 Góc thấm ướt ban đầu của AIN với nhôm lỏng, được xác định theo phương pháp nhỏ giọt không cuống ['74].--- 22 2£++£+EEE£2EE£+EEE2EEESEEE22E11271127711271171112711711 2.4 Phan ứng lỏng/khí: Dạng khí, Nền, các sản phẩm và các phản ứng [16] .5 Dac trưng của các pha trên ảnh hiển vi quang học, SEM và EDX [63].1 Tổng hợp mẫu thí nghiệm ở các chế độ khác nhau.2 Các chế độ công nghệ phản ứng khí/lỏng in-si tạo AIN.3 Bảng phối liệu hợp kim A380 và AI /AIN.4 Bảng chế độ xử lý nhiệt của composite A380/AIN Bảng 3.5 Bảng ký hiệu mẫu và chế độ xử lý nhiệt.1 Tóm tắt điều kiện thí nghiệm kiểm tra độ nhớt (độ chảy loãng) của mẫu.2 Tóm tắt thử kéo của các mẫu ở chế độ rót không sục khí, không rót qua máng nghiêng Bang 4.3 Tom tat ché độ sục khí của các mẫu dùng thử kéo .4 Tóm tắt chế độ sục khí, rót qua máng nghiêng của các mẫu dùng thử kéo .5 Hàm lượng N, Mg và Sỉ trong các mẫu S1, S5, S8.6 Kết quả phân tích XRD ở cùng chế độ sục khí (0,2 lít/phút, nhiệt độ 1150 °C).7 Bảng tổng hợp cơ tính của của mẫu ở các chế độ thử kéo khác nhau. 95 vỉ DANH MỤC HÌNH VẼ VÀ ĐÒ THỊ Hình 1.1 Rau don tinh thé ding để chế tạo vật liệu composite cấp SợI| Ï].2 Các dạng thâm ướt giữa nên và CÔt [ Ï ].3 Sơ đồ minh họa: a) hình thái khác nhau của các hạt tăng bền: b) hình dạng của các hạt tăng bền trong composite nền kim loại [51].4 Biểu đồ so sánh các nhóm vật liệu được : su dyng trong giai đoạn từ 2008 đến "SN SP 5.5 Biểu đồ so sánh khối lượng các nhóm vật liệu sử dụng trong giai đoạn 2008- ZOZS[A9] tdđ::44.6 Tỷ phần hợp kim nhôm dùng trong xe Cadillac CT6, màu vàng: thép, màu sẵm: IIU s8 s00 00.7 Biéu dé so sánh mức độ sử dụng hợp kim nhôm của các hãng ô tô [31].8 Cấu trúc tinh thể của AIN: a) Kiểu mạng lục giác xếp chặt wurtzite [29]; b) Kiểu mang lap phurong dién tam [105].9 Giới hạn bền kéo tỷ lệ với %AIN tai nhiệt độ cao (300 °C) [16].10 Giới hạn đàn hồi tỷ lệ với %AIN, tại nhiệt độ cao (300 °C) [16].11 Modul đàn hồi tỷ lệ với %AIN tại nhiệt độ cao (300 °C) [16] Hình 1.12 Biểu đồ quan hệ chiều dài và nhiệt độ của AI và composite AI với lượng SiC không đôi (7.-----+ccc22v22ctrevvvvvtrrtrrriretttrrrrrrirrrrrrrrrrrriee Hình 1.13 Mô hình cơ chế tạo AIN trong buồng phản ứng [75].1 Hình minh họa của chất lỏng trên bề mặt chất ran thể hiện năng lượng bề mặt và góc thấm ướt: (a) hệ thấm ướt; (b) hệ không thấm ướt [74].-----s-©se+cx+xetxsrxerreeree 16 Hình 2.2 Sơ đồ thí nghiệm nhỏ giọt không cuống: (a) kỹ thuật cổ điển; (b) sự hình thành hop kim in-situ; (c) phan tan giot; (d) bién déi giot; (e) nén kép; (f) tam nghiêng [33].3 Khả năng thấm ướt của AIN với kim loại theo nhiệt độ trong chân không [1 12].4 Ảnh hưởng của nồng độ đến khả năng thấm ướt của AlạOs; và AIN với hệ Sn-Al tại nhiệt độ 1373K trong môi trường chân không [ 1 I3]. --- ¿5+5 ++s£+s>e+ec+exsxz+ 18 Hình 2.5 Ảnh hưởng của hàm lượng Ti trong Cu lỏng đến góc tiếp xúc của các hạt gốm nitrit SiaNÑa, BN và AIN tại nhiệt độ 1432K trong môi trường chân không [1 13].6 Sơ đồ minh họa ảnh hưởng của lớp oxit tới khả năng thắm ướt của AIN trong cả hai hệ “phản ứng” và “không phản ứng ”[744].

--- --- + + +vE+vEsEreeekerskreererrerrkre 21 Hình 2.7 Các phương thức phá hủy vật liệu composite (a) và ảnh hiển vi điện tử quét bề mặt gay của hợp kim bạc-đông tăng bền bằng sợi các-bon (b). Mối liên kết kém cho thấy nên và cốt bị tách khỏi nhau (X3000)[ [].8 Ving nhiễu xạ mẫu được chỉ ra trong đường tròn và ảnh TEM của nhôm gần đỉnh vết nứt sau khi thí nghiệm vòng nhiệt: (a) ảnh vùng sáng; (b) ảnh vùng tối [114].9 Ảnh SEM của đỉnh vết nút trong lớp nhôm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Quốc Tuấn (2017). Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo vật liệu composites alal [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghien-cu-u-che-tao-vat-lieu-composites-alaln-chiu-nhiet

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo vật liệu composites alal" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo vật liệu composites alaln chịu nhiệt. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo vật liệu composites alal" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo vật liệu composites alal" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo vật liệu composites alal" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật vật liệu. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo vật liệu composites alal" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo vật liệu composites alal" có 121 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo vật liệu composites alal" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter