Luận án tiến sĩ nghệ thuật sự tiếp nhận mỹ thuật dân gian trong thiết kế trang t
Luận án: Luận án tiến sĩ nghệ thuật sự tiếp nhận mỹ thuật dân gian trong thiết kế trang trí sân khấu chèo của hai họa sĩ nguyễn đình hàm và nguyễn dân quốc. Xem
Trường Đại học Sân khấu - Điện ảnh Hà Nội
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
169
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Cơ sở lý luận mỹ thuật dân gian và sân khấu Chèo
- Số trang:
- 169 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sân khấu - Điện ảnh Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Lý luận và Lịch sử Sân khấu
- Tác giả:
- Vũ Đình Toán
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Cơ sở lý luận mỹ thuật dân gian và sân khấu Chèo
Sân khấu Chèo truyền thống Việt Nam ban đầu không có trang trí bối cảnh. Nghệ thuật diễn xuất ước lệ là yếu tố chính. Phục trang, hóa trang, đạo cụ cũng rất đơn giản. Đầu thế kỷ XX, Chèo ra thành phố. Yêu cầu khán giả thay đổi. Chèo văn minh, Chèo cải lương bắt đầu có trang trí. Đây là sự tiếp nhận văn hóa. Tuy nhiên, mỹ thuật Chèo lúc này chưa hoàn chỉnh. Nó thường bắt chước kịch phương Tây. Một bước ngoặt quan trọng xảy ra vào năm 1956. Đoàn Chèo Trung ương dựng lại vở "Quan Âm Thị Kính". Nhóm họa sĩ tốt nghiệp Trường Mỹ thuật Đông Dương tham gia. Họ gồm Sĩ Ngọc, Quang Phòng, Nguyễn Đình Hàm. Họ không chuyên về thiết kế sân khấu. Song, họ có kiến thức sâu sắc về mỹ thuật cổ Việt Nam. Họ nghiên cứu kỹ nghệ thuật Chèo cổ. Mục tiêu là tạo thiết kế mỹ thuật đồng bộ. Thiết kế này phải bám sát phương pháp ước lệ, tự sự của Chèo. Luận án này đặt nền tảng lý luận cho quá trình đó. Nó phân tích tính chất cách điệu, ước lệ của mỹ thuật dân gian. Đây là chìa khóa để hiểu sự tiếp nhận này. Nghiên cứu xác định cần loại bỏ thiết kế "đa dùng". Mỗi vở Chèo phải có thiết kế riêng. Điều này giúp khắc họa không gian đặc thù cho từng vở diễn. Luận án nhấn mạnh vai trò của lý luận. Lý luận giúp họa sĩ thấm nhuần ngôn ngữ Chèo. Từ đó, họ khai thác phương pháp sáng tạo độc đáo. Mỹ thuật dân gian Việt Nam trở thành nguồn cảm hứng vô tận.
1.1. Lịch sử trang trí sân khấu Chèo truyền thống
Sân khấu Chèo cổ không chú trọng trang trí bối cảnh. Không gian vở diễn dựa vào kỹ năng diễn xuất. Vũ đạo và hành động của diễn viên tạo nên khung cảnh. Phục trang, hóa trang, đạo cụ rất nghèo nàn. Chúng chỉ đáp ứng nhu cầu tối thiểu. Điều này phản ánh tính chất lang thang của gánh hát. Chèo thường biểu diễn ở sân đình, bến chợ. Khái niệm mỹ thuật sân khấu hoàn chỉnh chưa tồn tại. Sự xuất hiện của rạp cố định thay đổi điều này. Nhu cầu thị giác của khán giả thành phố tăng lên. Đây là dấu mốc quan trọng.
1.2. Tính chất ước lệ và cách điệu mỹ thuật dân gian
Mỹ thuật dân gian mang tính ước lệ và cách điệu cao. Đây là đặc trưng cốt lõi của nghệ thuật truyền thống. Các họa sĩ đã nhận ra điều này. Họ áp dụng vào thiết kế sân khấu Chèo. Thay vì tả thật, thiết kế tả ý. Nó gợi mở không gian, cảm xúc. Sự tiếp nhận văn hóa này giúp bảo tồn giá trị thẩm mỹ dân gian. Đồng thời, nó mang lại bản sắc cho sân khấu Chèo. Các yếu tố dân gian được chắt lọc tinh tế. Chúng được biến đổi để phù hợp với sân khấu.
1.3. Nền tảng lý luận cho mỹ thuật Chèo hiện đại
Lý luận phê bình mỹ thuật đóng vai trò thiết yếu. Nó hướng dẫn quá trình thiết kế mỹ thuật Chèo. Các họa sĩ cần hiểu sâu về ngôn ngữ Chèo. Họ phải khai thác phương pháp sáng tạo ước lệ, tượng trưng. Tránh việc sử dụng một thiết kế cho nhiều vở diễn. Mỗi vở Chèo cần một không gian riêng. Điều này giúp làm nổi bật nội dung kịch bản. Nghiên cứu nghệ thuật học là cần thiết. Nó tạo ra một nền tảng vững chắc. Từ đó, phát triển mỹ thuật Chèo có chiều sâu.
II.Vai trò mỹ thuật dân gian trong thiết kế Chèo hiện đại
Mỹ thuật dân gian Việt Nam đóng vai trò trung tâm. Nó định hình thiết kế trang trí sân khấu Chèo hiện đại. Đây là quá trình học tập và ổn định. Nó song song với nghiên cứu lý luận. Các họa sĩ đã khai thác tối đa. Họ tìm kiếm từ kho tàng nghệ thuật truyền thống. Mục tiêu là tạo ra sự khác biệt. Sân khấu Chèo không còn rập khuôn phương Tây. Thay vào đó, nó mang đậm bản sắc văn hóa dân tộc. Giá trị thẩm mỹ dân gian được đề cao. Từ màu sắc, đường nét đến họa tiết, tất cả đều mang hơi thở dân gian. Điều này giúp Chèo trở nên gần gũi hơn. Nó kết nối sâu sắc với công chúng. Các tác phẩm sau năm 1956 đã chứng minh. Chúng cho thấy sự thành công của việc này. Họa sĩ đã tìm thấy ngôn ngữ riêng. Đó là ngôn ngữ thể hiện tinh thần Chèo. Ảnh hưởng của mỹ thuật dân gian là rõ ràng. Nó không chỉ là trang trí. Nó là linh hồn của thiết kế. Sự tiếp nhận văn hóa này mang lại sức sống. Nó giúp Chèo phát triển trong bối cảnh đương đại. Việc này cũng góp phần bảo tồn di sản. Nó giữ gìn những giá trị truyền thống quý báu.
2.1. Nguồn cảm hứng từ mỹ thuật dân gian Việt Nam
Mỹ thuật dân gian Việt Nam là nguồn cảm hứng dồi dào. Nó cung cấp vật liệu phong phú cho thiết kế Chèo. Các họa sĩ khai thác hình tượng, màu sắc, bố cục. Những yếu tố này rất quen thuộc với người Việt. Chúng mang tính biểu tượng cao. Việc áp dụng giúp sân khấu Chèo có hồn hơn. Nó tạo ra một không gian nghệ thuật độc đáo. Mỗi chi tiết đều kể một câu chuyện. Điều này khẳng định bản sắc văn hóa dân tộc. Đây là một bước tiến lớn cho Chèo hiện đại.
2.2. Tạo dựng giá trị thẩm mỹ dân gian cho sân khấu
Thiết kế sân khấu Chèo tiếp nhận giá trị thẩm mỹ dân gian. Nó không chỉ là vẻ đẹp bên ngoài. Nó là chiều sâu văn hóa. Sự tinh tế trong cách điệu, ước lệ được sử dụng. Màu sắc rực rỡ, họa tiết phong phú. Tất cả tạo nên một tổng thể hài hòa. Khán giả được trải nghiệm một không gian nghệ thuật. Không gian đó vừa quen thuộc vừa mới mẻ. Nó tôn vinh vẻ đẹp truyền thống. Đồng thời, nó mang lại sự hấp dẫn cho Chèo. Điều này giúp khán giả dễ dàng tiếp cận. Nó cũng góp phần vào việc bảo tồn và phát huy di sản.
2.3. Định hình bản sắc Chèo trong nghệ thuật đương đại
Mỹ thuật dân gian giúp Chèo định hình bản sắc. Nó giúp Chèo đứng vững trong nghệ thuật đương đại. Sân khấu Chèo không bị hòa lẫn. Nó giữ được nét riêng biệt, độc đáo. Các họa sĩ đã tạo ra một phong cách riêng. Phong cách này mang đậm dấu ấn Việt Nam. Nó là sự kết hợp tinh tế. Giữa truyền thống và những cách tân hiện đại. Đây là minh chứng cho sự linh hoạt của mỹ thuật dân gian. Nó có khả năng thích ứng cao. Góp phần quan trọng vào sự phát triển bền vững của Chèo.
III.Phong cách Nguyễn Đình Hàm Ứng dụng mỹ thuật dân gian
Họa sĩ Nguyễn Đình Hàm là một trong những người tiên phong. Ông đã có đóng góp lớn vào mỹ thuật Chèo. Ông cùng nhóm họa sĩ Sĩ Ngọc, Quang Phòng. Họ là những người đã thiết kế cho vở "Quan Âm Thị Kính" năm 1956. Đây là vở Chèo cổ đầu tiên có thiết kế mỹ thuật đồng bộ. Hàm và cộng sự đã tốt nghiệp Trường Mỹ thuật Đông Dương. Tuy không chuyên về sân khấu, họ có kiến thức sâu rộng. Đặc biệt là về mỹ thuật cổ Việt Nam. Họ đã nghiên cứu kỹ lưỡng nghệ thuật Chèo. Mục tiêu là tạo ra thiết kế bám sát phương pháp thể loại của Chèo. Phương pháp này là tự sự - ước lệ, nhằm tả ý. Hàm đã tìm ra cách phát hiện mỹ thuật dân gian. Ông áp dụng vào thiết kế trang trí. Ông không sao chép nguyên bản. Thay vào đó, ông chắt lọc tinh hoa. Các yếu tố như màu sắc, đường nét, bố cục dân gian. Chúng được biến đổi một cách sáng tạo. Điều này giúp không gian sân khấu Chèo có hồn. Nó không chỉ đẹp mà còn ý nghĩa. Các tác phẩm của Hàm thể hiện sự dung hòa. Đó là sự kết hợp giữa truyền thống và hiện đại. Ông đã tạo ra một phong cách riêng. Phong cách này đã ảnh hưởng mạnh mẽ. Nó mở đường cho các thế hệ họa sĩ sau. Nghiên cứu này phân tích cụ thể các công trình của ông. Nó chỉ ra cách Hàm vận dụng mỹ thuật dân gian. Từ đó, làm nổi bật giá trị thẩm mỹ dân gian trong tác phẩm của ông.
3.1. Phát hiện và khai thác mỹ thuật dân gian
Nguyễn Đình Hàm đã khám phá những giá trị tiềm ẩn. Đó là những giá trị trong mỹ thuật dân gian Việt Nam. Ông nhận thấy sự phù hợp của chúng. Phù hợp với tính chất ước lệ của sân khấu Chèo. Công trình "Quan Âm Thị Kính" là minh chứng. Thiết kế của ông không chỉ đẹp. Nó còn có chiều sâu văn hóa. Ông đã đưa các họa tiết, hình tượng dân gian lên sân khấu. Chúng trở thành một phần không thể thiếu. Việc này đòi hỏi nghiên cứu nghệ thuật học kỹ lưỡng. Nó cho thấy tầm nhìn chiến lược của ông.
3.2. Vận dụng sáng tạo yếu tố dân gian trong thiết kế
Họa sĩ Hàm vận dụng mỹ thuật dân gian rất linh hoạt. Ông không chỉ dừng lại ở sao chép. Ông biến tấu chúng cho phù hợp với kịch Chèo. Các đường nét, màu sắc được cách điệu. Chúng tạo nên hiệu ứng thị giác mạnh mẽ. Đồng thời, vẫn giữ được bản sắc văn hóa dân tộc. Sự tiếp nhận văn hóa này giúp ông tạo ra phong cách độc đáo. Phong cách này có ảnh hưởng lớn. Nó trở thành kim chỉ nam cho nhiều họa sĩ sau này. Ông đã nâng tầm giá trị thẩm mỹ dân gian.
3.3. Các vở Chèo tiêu biểu với dấu ấn Nguyễn Đình Hàm
Nhiều vở Chèo quan trọng mang dấu ấn Nguyễn Đình Hàm. Thiết kế của ông đã góp phần thành công. Ông đã tạo ra những không gian sân khấu đặc sắc. Chúng thể hiện rõ sự kết hợp tinh tế. Giữa mỹ thuật dân gian và nghệ thuật sân khấu Chèo. Các tác phẩm của ông vẫn còn giá trị đến nay. Chúng là tài liệu quý giá. Giúp nghiên cứu sự phát triển của mỹ thuật Chèo. Đồng thời, nó là minh chứng cho ảnh hưởng của mỹ thuật dân gian. Ảnh hưởng này là rất sâu rộng.
IV.Nguyễn Dân Quốc Kế thừa phát triển mỹ thuật Chèo
Họa sĩ Nguyễn Dân Quốc là thế hệ tiếp nối. Ông đã kế thừa và phát triển phong cách thiết kế. Đặc biệt là từ mỹ thuật dân gian. Ông học hỏi nhiều từ người thầy Nguyễn Đình Hàm. Luận án này phân tích sự kế thừa đó. Đồng thời, nó chỉ ra những điểm sáng tạo riêng của Quốc. Ông không chỉ đơn thuần lặp lại. Ông mang tư duy của nghệ thuật đương đại vào tác phẩm. Các yếu tố dân gian được ông làm mới. Chúng phù hợp với thị hiếu và bối cảnh hiện tại. Quốc đã tìm cách đưa mỹ thuật dân gian vào sân khấu Chèo. Ông làm cho nó gần gũi hơn. Đồng thời, vẫn giữ được tinh thần truyền thống. Ông chứng minh sức sống mãnh liệt của nghệ thuật dân gian. Nó có khả năng thích nghi và phát triển. Phong cách của Nguyễn Dân Quốc góp phần làm đa dạng hóa. Nó làm phong phú thêm diện mạo sân khấu Chèo. Luận án cũng rút ra bài học. Bài học cho các thế hệ họa sĩ tiếp nối. Về cách tiếp nhận và sáng tạo từ mỹ thuật dân gian. Điều này rất quan trọng cho bảo tồn và phát huy di sản. Nó giúp xây dựng bản sắc văn hóa dân tộc vững chắc. Nghiên cứu nghệ thuật học về Nguyễn Dân Quốc là cần thiết. Nó giúp hiểu rõ hơn quá trình chuyển giao văn hóa.
4.1. Kế thừa phong cách thiết kế từ Nguyễn Đình Hàm
Nguyễn Dân Quốc đã nghiên cứu sâu các công trình của Hàm. Ông tiếp thu phương pháp tiếp cận mỹ thuật dân gian. Đặc biệt là cách Hàm vận dụng ước lệ, cách điệu. Nền tảng này rất vững chắc. Nó giúp Quốc có định hướng rõ ràng. Ông hiểu được giá trị thẩm mỹ dân gian. Đây là bước đệm quan trọng. Từ đó, ông phát triển phong cách riêng. Sự kế thừa này thể hiện lòng tôn kính. Nó cũng chứng minh ảnh hưởng của mỹ thuật dân gian. Ảnh hưởng đó được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.
4.2. Phát triển sáng tạo từ mỹ thuật dân gian Chèo
Nguyễn Dân Quốc không chỉ kế thừa. Ông còn mang đến những sáng tạo mới. Ông tìm cách hiện đại hóa các yếu tố dân gian. Chúng được tái hiện phù hợp với xu hướng. Đồng thời, vẫn giữ được tinh thần gốc. Ông tạo ra sự độc đáo cho sân khấu Chèo. Điều này là minh chứng cho nghệ thuật đương đại. Mỹ thuật dân gian vẫn có thể phát triển. Nó không bị giới hạn bởi thời gian. Sự tiếp nhận văn hóa này rất linh hoạt. Nó mang lại sức sống mới cho Chèo.
4.3. Đóng góp vào diện mạo sân khấu Chèo đương đại
Phong cách của Nguyễn Dân Quốc góp phần định hình. Sân khấu Chèo đương đại trở nên phong phú hơn. Ông thể hiện khả năng thích nghi của mỹ thuật dân gian. Nó có thể hòa nhập vào bối cảnh hiện đại. Điều này là quan trọng cho bảo tồn và phát huy di sản. Nó cũng khẳng định bản sắc văn hóa dân tộc. Tác phẩm của ông mang đến cái nhìn mới. Về cách ứng dụng mỹ thuật dân gian. Đây là một bài học quý giá. Cho sự phát triển của nghệ thuật truyền thống.
V.Bảo tồn phát huy giá trị mỹ thuật dân gian Chèo
Luận án này không chỉ phân tích quá khứ. Nó còn đưa ra bài học cho tương lai. Đặc biệt là cho việc bảo tồn và phát huy di sản. Nghiên cứu này cung cấp kinh nghiệm quý báu. Nó giúp các thế hệ họa sĩ trẻ tiếp nối. Họ cần hiểu rõ mỹ thuật dân gian Việt Nam. Cách tiếp nhận và sáng tạo từ nguồn cảm hứng này là chìa khóa. Việc này giúp duy trì và phát triển nghệ thuật Chèo. Nó đảm bảo các giá trị thẩm mỹ dân gian không bị mai một. Thay vào đó, chúng được thể hiện qua hình thức đương đại. Đây là một cách hiệu quả để gìn giữ. Đồng thời, làm mới nghệ thuật truyền thống. Luận án cũng nhấn mạnh tầm nhìn xa. Sân khấu Chèo tương lai cần tiếp tục khai thác. Mỹ thuật dân gian là một kho tàng vô tận. Nó cần được nghiên cứu chuyên sâu hơn nữa. Từ đó, phát triển những phong cách thiết kế độc đáo. Điều này góp phần khẳng định bản sắc văn hóa dân tộc. Nó cũng nâng cao vị thế của Chèo. Chèo trở thành một loại hình nghệ thuật đặc trưng. Nó có giá trị cả trong nước và quốc tế. Nghiên cứu nghệ thuật học có vai trò quan trọng. Nó giúp định hướng cho sự phát triển này. Việc này đảm bảo sự bền vững của Chèo.
5.1. Bài học cho các thế hệ họa sĩ tiếp nối
Nghiên cứu mang đến những bài học thực tiễn. Các họa sĩ trẻ cần học cách tiếp nhận. Hiểu rõ bản chất mỹ thuật dân gian. Vận dụng sáng tạo vào thiết kế sân khấu Chèo. Điều này giúp tránh lặp lại. Nó khuyến khích sự đổi mới trên nền tảng truyền thống. Luận án chỉ ra con đường rõ ràng. Con đường để khai thác giá trị thẩm mỹ dân gian. Đồng thời, giữ vững bản sắc văn hóa dân tộc. Đây là yếu tố then chốt cho sự phát triển.
5.2. Ý nghĩa bảo tồn giá trị thẩm mỹ dân gian
Việc tiếp nhận mỹ thuật dân gian có ý nghĩa lớn. Nó bảo tồn giá trị thẩm mỹ truyền thống. Các yếu tố như màu sắc, đường nét, họa tiết. Chúng được giữ gìn và phát huy. Đồng thời, nó mang lại sức sống mới cho nghệ thuật. Các di sản không chỉ được lưu giữ. Chúng còn được tái tạo và thể hiện. Thể hiện qua hình thức đương đại. Điều này giúp kết nối quá khứ với hiện tại. Góp phần vào việc gìn giữ nghệ thuật truyền thống.
5.3. Tầm nhìn phát triển sân khấu Chèo tương lai
Sân khấu Chèo cần tiếp tục khai thác mỹ thuật dân gian. Đây là nguồn cảm hứng không bao giờ cạn. Cần có thêm nhiều nghiên cứu chuyên sâu. Phát triển phong cách thiết kế độc đáo. Điều này góp phần khẳng định bản sắc văn hóa dân tộc. Nó cũng nâng cao giá trị của Chèo. Mỹ thuật dân gian sẽ tiếp tục là nền tảng. Nền tảng cho sự sáng tạo trong nghệ thuật đương đại. Tầm nhìn này đảm bảo sự phát triển bền vững.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (169 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghệ thuật Chèo truyền thống Việt Nam khởi nguồn từ nền văn minh lúa nước sông Hồng thế kỷ X, vốn định hình không gian diễn xướng tại sân đình, sân chùa với phương thức biểu diễn phi cảnh trí, hoàn toàn dựa vào nghệ thuật vũ đạo, âm nhạc và ngôn ngữ ước lệ của diễn viên. Bước sang những thập niên đầu thế kỷ XX, cuộc chuyển dịch lịch sử từ chiếu Chèo sân đình sang "sân khấu hộp" (proscenium stage) khép kín ba mặt kiểu phương Tây tại các đô thị đã tạo ra sự đứt gãy thẩm mỹ sâu sắc. Việc du nhập cơ học lối bài trí tả thực tự nhiên chủ nghĩa ("Kịch Thái Tây hóa"), lạm dụng bục bệ ("trí uẩn") đã làm tổn hại nghiêm trọng đặc trưng thể loại "tự sự - ước lệ nhằm tả ý" của Chèo cổ.
Khoảng trống học thuật (Research Gap) then chốt nằm ở sự thiếu vắng một hệ thống lý luận khoa học và tổng kết thực tiễn hoàn chỉnh về thiết kế trang trí sân khấu Chèo hiện đại thông qua việc tiếp nhận mỹ thuật dân gian. Công trình luận án tiến sĩ nghệ thuật với đề tài "Sự tiếp nhận mỹ thuật dân gian trong thiết kế trang trí sân khấu Chèo của hai họa sĩ Nguyễn Đình Hàm và Nguyễn Dân Quốc" của nghiên cứu sinh Vũ Đình Toán (Trường Đại học Sân khấu - Điện ảnh Hà Nội, chuyên ngành Lý luận và Lịch sử Sân khấu, mã số: 9 21 02 21, người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Đình Thi) là nghiên cứu chuyên sâu tiên phong giải quyết trọn vẹn khoảng trống này.
Luận án thiết lập 3 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions) và 2 giả thuyết khoa học (Hypotheses):
- RQ1: Họa sĩ, NSND Nguyễn Đình Hàm và NSND Nguyễn Dân Quốc đã tiếp nhận mỹ thuật dân gian trong sáng tạo thiết kế trang trí sân khấu Chèo như thế nào qua từng thời kỳ?
- RQ2: Hiệu quả nghệ thuật, thẩm mỹ và giá trị tạo hình của sự tiếp nhận mỹ thuật dân gian trên sân khấu Chèo hiện đại là gì?
- RQ3: Ảnh hưởng, tính tiếp nối và bài học kinh nghiệm từ phong cách của hai ông đối với các thế hệ họa sĩ thiết kế sân khấu tiếp nối được thể hiện ra sao?
- H1: Họa sĩ Nguyễn Đình Hàm và Nguyễn Dân Quốc tiếp nhận mỹ thuật dân gian với nhận thức duy lý sâu sắc nhằm mục đích cốt lõi là xây dựng hình tượng nghệ thuật tổng thể cho vở diễn, thay vì sao chép trang trí thuần túy.
- H2: Tồn tại một quy luật tiếp nối và phát triển phong cách biện chứng từ người đặt nền móng (Nguyễn Đình Hàm) sang người hoàn thiện, chuẩn mực hóa phong cách (Nguyễn Dân Quốc), tạo nên diện mạo mỹ thuật sân khấu Chèo đương đại độc lập nhưng nhất quán.
Khung lý thuyết của công trình được định hình trên nền tảng: Lý luận sân khấu học truyền thống, Lý thuyết không gian sân khấu (Scenographic Space Theory) và Lý thuyết tiếp biến văn hóa (Cultural Acculturation Theory). Với dung lượng 124 trang chính văn (Chương 1: 35 trang, Chương 2: 27 trang, Chương 3: 28 trang) và phạm vi khảo sát di sản đồ sộ khoảng 170 vở diễn của hai họa sĩ gạo cội từ năm 1951 đến thập niên 2000, công trình mang lại đóng góp đột phá trong việc chuẩn hóa ngôn ngữ thị giác cho sân khấu ca kịch dân tộc.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu cho thấy tiến trình nghiên cứu mỹ thuật sân khấu Chèo trải qua nhiều giai đoạn với các luồng quan điểm học thuật đa chiều:
graph TD
A["Nghiên cứu Sân khấu & Mỹ thuật Chèo"] --> B["Chèo Sân đình & Quy ước Không gian<br>(Đình Quang, Trần Bảng, Hà Văn Cầu)"]
A --> C["Khảo luận Mỹ thuật & Trang phục Chèo<br>(Phùng Huy Bính, Nguyễn Dân Quốc, Đoàn Thị Tình)"]
A --> D["Mỹ thuật Dân gian & Biểu tượng Tạo hình<br>(Từ Thị Loan, Nguyễn Du Chi)"]
B --> E["Debate: Sân khấu trống rỗng vs Trang trí Hộp tả thực"]
C --> E
D --> E
E --> F["Positioning Luận án Vũ Đình Toán:<br>Tiếp nhận Mỹ thuật Dân gian Ước lệ - Tả ý"]
Trường phái nghiên cứu lịch sử sân khấu với các học giả hàng đầu như GS. NSND Đình Quang (1998) và NSND Phùng Huy Bính (2000) từng khẳng định: "Tuy sân khấu nước ta đã có lịch sử lâu đời, nhưng trong cảnh lang thang qua các thôn ổ, lưu diễn qua các sân đình bến chợ, với đôi hòm gánh trên vai - và do đó thường được mệnh danh là 'gánh' hát - thì làm sao có thể nghĩ tới một thứ mỹ thuật sân khấu hoàn chỉnh được". Chèo cổ vốn chỉ có trang phục, đạo cụ tối giản, không hề có trang trí cảnh trí độc lập; không gian hoàn toàn được biểu hiện qua diễn xuất ước lệ của diễn viên.
Trường phái lý luận đạo diễn và sân khấu học Chèo như NSND Trần Bảng trong "Khái luận về nghệ thuật Chèo" (1995), Trần Việt Ngữ (1996), Trần Đình Ngôn trong "Đường trường phải chiều" (2000) và "Con đường phát triển của Chèo" (2004) nhấn mạnh rằng trang trí sân khấu hiện đại chỉ được chấp nhận khi nó "không làm trở ngại tích trò phát triển, không những không hạn chế lối diễn ước lệ của diễn viên mà còn đóng góp được ý gì đó cho vở diễn".
Trường phái thực hành và khảo cứu mỹ thuật sân khấu của họa sĩ, NSND Nguyễn Dân Quốc qua các công trình kinh điển: "Mỹ thuật Chèo truyền thống" (2007), "Trang trí Chèo 50 năm một chặng đường phát triển (1951 - 2001)" (2001) và bộ sách 3 tập đồ sộ "Mỹ thuật Chèo" (2006). Cùng với đó là các nghiên cứu chuyên sâu về trang phục của Đoàn Thị Tình (1996, 2001), Đinh Quý Thêm (2004), Trần Đức Minh (2012).
Cuộc tranh luận học thuật trung tâm diễn ra gay gắt giữa ba khuynh hướng:
- Khuynh hướng phục cổ bảo thủ: Cho rằng Chèo không cần bất kỳ trang trí nào, trả lại hoàn toàn không gian "chiếu Chèo sân đình" trống rỗng.
- Khuynh hướng tả thực ngoại lai: Du nhập kỹ thuật phối cảnh ba chiều phương Tây, vẽ phông cảnh như thật, nhồi nhét bục bệ tả chân khiến sân khấu chật chội, triệt tiêu đất diễn của nghệ sĩ.
- Khuynh hướng cách điệu - ước lệ dân gian: Tiếp thu tinh hoa mỹ thuật dân gian (tranh Đông Hồ, Hàng Trống, điêu khắc đình làng) để tạo dựng không gian "tả ý", hòa quyện hữu cơ với diễn xuất kịch hát dân tộc.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế về sân khấu kịch hát phương Đông như nghệ thuật kịch Noh/Kabuki của Nhật Bản (nơi phông nền cố định vẽ cây thông cổ thụ Matsubame làm biểu tượng ước lệ bất biến) hay hệ thống lý luận Kinh kịch Trung Quốc của Mai Lan Phương (Mei Lanfang) với nguyên tắc "dĩ hư đới thực", kết hợp các tài liệu mỹ học sân khấu phương Tây như Esthétique générale du décor de théâtre de 1870 à 1914 hay Le Théâtre et L'existence, luận án của Vũ Đình Toán định vị chính xác khoảng trống: Hệ thống hóa quá trình chuyển hóa bản nguyên tạo hình dân gian thành ngôn ngữ scenography hiện đại trên sân khấu hộp Chèo Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng Lý thuyết Tiếp biến Văn hóa (Acculturation Theory của Redfield, Linton, Herskovits) vào lĩnh vực mỹ thuật sân khấu, chỉ ra quy luật chọn lọc tự nhiên của nghệ thuật truyền thống khi tiếp xúc với mô hình kiến trúc kịch nghệ phương Tây. Nghiên cứu xác lập và làm sáng tỏ nguyên lý mỹ học cốt lõi: "Tự sự - ước lệ nhằm tả ý" và quy luật chuyển hóa "Lấy ý để tả thực và lấy thực để tả ý".
[Mỹ thuật Dân gian Bản địa] (Tranh khắc gỗ, Điêu khắc đình làng, Kiến trúc cổ)
│
▼ (Tiếp biến thẩm mỹ & Chắt lọc Ký hiệu học)
[Thiết kế Trang trí Sân khấu Hộp] (Ma két phẳng, Màu nguyên chất, Đơzem, Chiếu chèo)
│
▼ (Hợp nhất hữu cơ)
[Hình tượng Nghệ thuật Tổng thể Vở diễn Chèo] (Đạo diễn + Âm nhạc + Vũ đạo + Ánh sáng)
Nghiên cứu chứng minh mỹ thuật sân khấu không còn là thành phần phụ trợ cơ học mà trở thành một ngôn ngữ nghệ thuật độc lập: "...là một trong những thành phần quan trọng làm nên yếu tố 'nhìn', đóng góp một nửa hiệu quả nghệ thuật cho vở diễn".
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích tích hợp đa chiều kết hợp 3 trụ cột lý thuyết:
- Ký hiệu học tạo hình dân gian: Khai thác hệ thống đường nét chắc khỏe, mảng màu phẳng không vờn khối viễn cận của tranh Đông Hồ, bảng màu tươi sáng của tranh Hàng Trống, cùng tính phóng khoáng của điêu khắc gỗ đình làng thế kỷ XVI-XVIII.
- Lý luận không gian sân khấu Chèo: Chuyển đổi công năng linh hoạt giữa "chiếu Chèo", "màn hậu", "tấm rèm (đơzem)", "màn đường" và quy ước không gian "cửa sinh - cửa tử".
- Triết học âm dương ngũ hành: Phân định hệ thống gam màu nóng (dành cho vở mang tính cung đình, quyền quý, hoành tráng) và gam màu lạnh (đặc trưng Chèo thuộc âm, biểu đạt chất trữ tình, số phận con người, đậm chất thơ).
Boundary conditions (Điều kiện biên): Khung phân tích này áp dụng tối ưu cho các loại hình sân khấu kịch hát dân tộc có cấu trúc ước lệ cao (Chèo, Tuồng, Cải lương) khi chuyển dịch sang không gian biểu diễn hiện đại.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận hành trên lập trường triết học Hiện thực phê phán (Critical Realism) kết hợp Thuyết Diễn giải (Interpretivism). Phương pháp tiếp cận nghiên cứu liên ngành (Interdisciplinary Approach) được triển khai toàn diện, dung hợp giữa: Sân khấu học, Mỹ thuật học, Xã hội học nghệ thuật, Dân tộc học/Nhân học văn hóa và Khảo cổ học.
flowchart LR
A["Nghiên cứu Liên ngành"] --> B["Điền dã Dân tộc học & Mỹ thuật"]
A --> C["Phân tích Ma két & Băng hình Vở diễn"]
A --> D["Phương pháp Chuyên gia Delphi"]
B & C & D --> E["Tam giác đạc Dữ liệu (Triangulation)"]
E --> F["Hệ thống Lý luận & Thực tiễn Mỹ thuật Chèo"]
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu bao gồm:
- Phương pháp điền dã: Trực tiếp khảo sát thực địa tại các làng nghề tranh dân gian (Đông Hồ - Bắc Ninh, Hàng Trống - Hà Nội), các di tích đình làng châu thổ sông Hồng để giải mã hoa văn, chạm khắc và kiến trúc cổ.
- Phương pháp chuyên gia: Tham vấn sâu, phỏng vấn chuyên gia các bậc thầy đầu ngành: NSND, Đạo diễn Trần Bảng, GS. Trần Trí Trắc, cùng các nghệ sĩ, nhà nghiên cứu tại Nhà hát Chèo Việt Nam và Trường ĐH Sân khấu - Điện ảnh Hà Nội.
- Phương pháp so sánh, đối chiếu (Lịch đại & Đồng đại): So sánh đối chiếu phong cách tiên phong mở lối của Nguyễn Đình Hàm với sự kế thừa, chuẩn mực hóa của Nguyễn Dân Quốc; so sánh giữa các bản ma két thiết kế với hiệu quả thực tế trên sàn diễn.
- Tam giác đạc dữ liệu (Data Triangulation): Kiểm chứng chéo giữa 3 nguồn: (1) Bản vẽ thiết kế ma két gốc, (2) Băng tư liệu ghi hình biểu diễn thực tế, (3) Biên bản đánh giá của hội đồng nghệ thuật tại các kỳ Hội diễn sân khấu toàn quốc.
Data và phân tích
Tập dữ liệu nghiên cứu bao gồm hệ thống ~170 tác phẩm thiết kế sân khấu tiêu biểu trải dài qua nửa thế kỷ (1951 - 2001 và các năm tiếp theo). Phân tích cấu trúc thị giác (Visual Discourse Analysis) được thực hiện trên các vở diễn kinh điển:
- Vở Chèo cổ mẫu mực: Quan Âm Thị Kính (1956, 1972), Trương Viên, Kim Nham, Từ Thức, Nàng Thiệt Thê, Súy Vân (2001).
- Vở Chèo đề tài hiện đại & dân gian mới: Lọ nước thần (1972), Tình rừng (1973), Cô hàng rau, Ni cô Đàm Vân, Bão giữa nhà ông (1995), Bão rừng, Ngôi sao Hạ Long, Nhớ về Bắc Mã.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 4 PHÁT HIỆN ĐỘT PHÁ CỦA CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU │
├────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 1. Mốc lịch sử 1956: Vở 'Quan Âm Thị Kính' của nhóm Sĩ Ngọc, Quang │
│ Phòng, Nguyễn Đình Hàm là tác phẩm đầu tiên thiết kế đồng bộ theo │
│ nguyên lý 'tự sự - ước lệ nhằm tả ý'. │
├────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 2. Khai thác tạo hình Tranh Đông Hồ & Điêu khắc gỗ đình làng: Chuyển hóa│
│ mảng màu bẹt, nền sò điệp, viền nét đen chắc khỏe lên sân khấu hộp. │
├────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 3. Thiên nhiên 'Biết múa Chèo': Trăng khuyết, mây ngũ sắc, hàng trúc │
│ biến thành nhân vật hành động đồng hành cùng cảm xúc nhân vật kịch. │
├────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 4. Nguyên tắc 'Dĩ bất biến, ứng vạn biến': Khắc chế xu hướng tả thực │
│ ngoại lai, xác lập phong cách Scenography mẫu mực cho Chèo hiện đại.│
└────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
- Khẳng định cột mốc lịch sử đột phá 1956: Luận án chỉ rõ thiết kế mỹ thuật cho vở Chèo cổ Quan Âm Thị Kính (1956) do nhóm họa sĩ tốt nghiệp Trường Mỹ thuật Đông Dương (Sĩ Ngọc, Quang Phòng, Nguyễn Đình Hàm) thực hiện là công trình đầu tiên xác lập mỹ thuật Chèo đồng bộ, chấm dứt "thói đa dùng" (dùng chung một phông bạt chắp vá cho nhiều vở) và đoạn tuyệt với lối bài trí tả thực vụn vặt.
- Khai phóng tính biểu tượng của Tranh Dân gian và Điêu khắc gỗ: Họa sĩ Nguyễn Đình Hàm đã xuất sắc đưa phong cách tranh dân gian Đông Hồ vào vở Quan Âm Thị Kính (Nhà hát Chèo Thái Bình dựng năm 1972), dùng đường viền dứt khoát và mảng phẳng tạo không gian ước lệ. Tiếp nối, Nguyễn Dân Quốc đã mở rộng vận dụng điêu khắc gỗ cổ (Cô hàng rau), tranh lụa (Bão rừng), sơn mài, sơn khắc (Ni cô Đàm Vân), tranh xé giấy (Nhớ về Bắc Mã). Điển hình trong vở Súy Vân (Đoàn Chèo Hà Nam, 2001), chỉ với hình ảnh biểu tượng thái cực trên nền trăng vàng, mạng nhện và bốn tấm bình phong "Xuân - Hạ - Thu - Đông" đã lột tả sâu sắc bi kịch số phận người phụ nữ phong kiến.
- Hiện tượng thiên nhiên "biết múa Chèo" và nguyên lý Gam màu Triết học: Thiên nhiên trong trang trí của Nguyễn Dân Quốc không đứng yên làm nền mà tham gia trực tiếp vào hành động kịch: "Vầng trăng trong trang trí mỹ thuật của họa sĩ Nguyễn Dân Quốc phần lớn là khuyết, mây là mây bay, cây là cây vui trong gió… Tất cả như đang cùng hành động kể chuyện với nghệ sĩ và khán giả". Hệ thống gam màu được phân định chặt chẽ: Gam nóng cho không gian hoàng cung, trang trọng (Lời sấm truyền từ quán Trung Tân, Kỹ nữ Ái Châu, Trần Anh Tông); Gam lạnh cho không gian trữ tình, bi kịch thân phận người bình gian (Trương Viên, Tấm Cám, Người lái đò sông Vị).
- Bản lĩnh nghệ thuật "Dĩ bất biến, ứng vạn biến": Luận án khẳng định họa sĩ Nguyễn Dân Quốc khi đối diện với các trào lưu đạo diễn muốn cải cách Chèo thái quá sang kịch nói phương Tây đã kiên định giữ vững bản sắc: "Dĩ bất biến, ứng vạn biến để không bị đánh mất mình, đánh mất hồn Chèo của mình".
Implications đa chiều
- Đóng góp lý thuyết: Xây dựng hệ thống thuật ngữ và phạm trù thẩm mỹ hoàn chỉnh cho chuyên ngành Scenography sân khấu truyền thống Việt Nam.
- Đổi mới phương pháp luận: Thiết lập mô hình thẩm định ma két mỹ thuật sân khấu dựa trên sự tương thích giữa tạo hình dân gian và không gian biểu diễn ước lệ.
- Thực tiễn nghề nghiệp: Đúc kết các bài học kinh nghiệm tạo hình trực quan cho các họa sĩ thiết kế trẻ: Cách quy nạp hình học, tối giản bục bệ, giải phóng tối đa mặt phẳng sàn diễn cho nghệ thuật diễn xuất và vũ đạo Chèo.
- Chính sách văn hóa: Cung cấp luận cứ khoa học thực thi Nghị quyết Trung ương 5 (Khóa VIII) về "Bảo tồn, phát huy và làm giàu bản sắc văn hóa dân tộc" trong thời kỳ hội nhập toàn cầu.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn chỉ ra các giới hạn nghiên cứu:
- Phạm vi mẫu nghiên cứu: Tập trung phân tích chuyên sâu tác phẩm của hai tác giả tiêu biểu là NSND Nguyễn Đình Hàm và NSND Nguyễn Dân Quốc, chưa thể bao quát toàn bộ thiết kế của các thế hệ họa sĩ cùng thời (Bùi Huy Hiếu, Phạm Duy Tùng, Lê Huy Quang, Hoàng Song Hào).
- Tư liệu hiện vật: Nhiều bản vẽ ma két gốc từ thập niên 1950 - 1970 bị thất lạc hoặc hư hại qua chiến tranh, chỉ có thể tiếp cận qua tư liệu ảnh chụp hoặc hồi cố của nhân chứng lịch sử.
- Thiếu định lượng phản hồi khán giả số: Chưa tích hợp các công cụ thực nghiệm tâm lý học thị giác hiện đại (như thiết bị theo dõi chuyển động mắt Eye-tracking hoặc khảo sát cảm thụ số) để đo lường định lượng tương tác thị giác của khán giả trẻ.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Agenda):
- Nghiên cứu tích hợp công nghệ sân khấu số (Digital Scenography, 3D Projection Mapping) với hoa văn, mỹ thuật dân gian trong biểu diễn Chèo đương đại.
- Mở rộng khung phân tích tiếp biến mỹ thuật dân gian sang các loại hình kịch hát dân tộc khác như Tuồng cổ và Cải lương.
- Nghiên cứu so sánh xuyên quốc gia giữa Scenography kịch hát dân gian Việt Nam với kịch hát cổ truyền các nước đồng văn Đông Á (Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc).
Tác động và ảnh hưởng
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TÁC ĐỘNG ĐA LĨNH VỰC CỦA LUẬN ÁN │
├────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ • Học thuật: Giáo trình tham khảo bắt buộc tại các cơ sở đào tạo │
│ nghệ thuật sân khấu toàn quốc; trích dẫn nền tảng về Scenography. │
│ • Nhà hát: Định hình quy chuẩn thiết kế tại Nhà hát Chèo Việt Nam và │
│ các đoàn Chèo địa phương (Thái Bình, Hà Nam, Hải Phòng, Ninh Bình). │
│ • Chính sách: Cơ sở lý luận thẩm định nghệ thuật cho Cục Nghệ thuật │
│ Biểu diễn và Hội Nghệ sĩ Sân khấu Việt Nam. │
│ • Xã hội: Tái sinh di sản tranh dân gian và kiến trúc cổ trong không │
│ gian văn hóa công cộng đương đại. │
└────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Công trình mang lại tác động học thuật sâu sắc, trở thành tài liệu giảng dạy mẫu mực cho các chương trình đào tạo Cử nhân, Thạc sĩ, Tiến sĩ ngành Thiết kế Mỹ thuật Sân khấu và Lý luận Sân khấu tại Đại học Sân khấu - Điện ảnh Hà Nội. Về mặt thực tiễn, luận án định hướng trực tiếp phong cách dàn dựng cho hơn 10 nhà hát và đoàn Chèo chuyên nghiệp trên toàn quốc, ngăn chặn hiệu quả nguy cơ "kịch nói hóa" sân khấu kịch hát dân tộc.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Học viên Cao học: Thừa hưởng khung lý thuyết tiếp biến văn hóa và cơ sở dữ liệu phân tích thị giác đồ sộ về mỹ thuật sân khấu truyền thống.
- Họa sĩ thiết kế mỹ thuật sân khấu: Nắm vững phương pháp chuyển hóa hoa văn, điêu khắc dân gian thành ma két sân khấu hộp chuẩn mực.
- Đạo diễn & Biên kịch sân khấu: Nhận thức rõ nguyên lý phối hợp đồng bộ giữa không gian bài trí ước lệ với tuyến hành động kịch và nghệ thuật diễn xuất của diễn viên.
- Nhà quản lý & Hoạch định chính sách văn hóa: Có căn cứ khoa học vững chắc để thẩm định, định hướng phát triển các đề án bảo tồn nghệ thuật truyền thống trong bối cảnh công nghiệp văn hóa.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng và chuẩn hóa Lý thuyết Tiếp biến Văn hóa và Ký hiệu học không gian sân khấu trong bối cảnh kịch hát truyền thống Á Đông. Công trình xác lập luận điểm: Sự tiếp nhận mỹ thuật dân gian không dừng lại ở mức độ vay mượn mô-típ tạo hình đơn thuần, mà là sự chuyển hóa cấu trúc không gian từ "sân khấu trống rỗng" (chiếu Chèo sân đình) sang "sân khấu hộp" bằng phương pháp "lấy ý để tả thực, lấy thực để tả ý", bảo toàn nguyên lý thẩm mỹ "tự sự - ước lệ nhằm tả ý" của Chèo cổ.
2. Điểm đổi mới phương pháp luận khi so sánh với các nghiên cứu trước đây?
So với các công trình trước chỉ thuần túy khảo cứu lịch sử trang phục (Đoàn Thị Tình, 1996) hoặc tổng thuật danh mục tác phẩm (Nguyễn Dân Quốc, 2006), luận án đã đột phá khi áp dụng phương pháp nghiên cứu liên ngành (Sân khấu học, Mỹ thuật học, Xã hội học nghệ thuật, Nhân học văn hóa) kết hợp tam giác đạc dữ liệu (Data Triangulation). Phương pháp so sánh lịch đại - đồng đại giữa hai thế hệ họa sĩ bậc thầy được thực hiện bài bản, đặt đối tượng trong dòng chảy biến thiên chính trị, xã hội Việt Nam từ 1954 đến đầu thế kỷ XXI.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu nghiên cứu là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là tính chất "hành động hóa" của các yếu tố trang trí mỹ thuật dân gian trên sân khấu Chèo của Nguyễn Dân Quốc. Thiên nhiên (vầng trăng khuyết, dải mây ngũ sắc, rặng trúc) không đóng vai trò bối cảnh tĩnh như trong kịch phương Tây, mà biến thành một "nhân vật ước lệ" có khả năng "múa Chèo", vận động đồng điệu và tương tác trực tiếp với tâm trạng, hành động của diễn viên trên sàn diễn.
4. Luận án có cung cấp quy trình chuyển giao/lặp lại (Replication Protocol) không?
Có. Luận án đúc kết quy trình 4 bước chuẩn mực trong sáng tạo mỹ thuật sân khấu Chèo từ chất liệu dân gian:
- Khảo sát văn bản kịch bản và xác định đặc trưng thể tài (hài/bi/trữ tình/lịch sử);
- Truy nguyên và chọn lọc mô-típ mỹ thuật dân gian tương thích (tranh Đông Hồ, Hàng Trống, điêu khắc đình làng);
- Quy nạp hình học, tối giản hóa đường nét và phối màu theo hệ thống âm dương ngũ hành trên bản vẽ ma két;
- Xử lý kỹ thuật vật liệu, tối ưu hóa không gian sàn diễn, phối hợp đồng bộ với ánh sáng và nghệ thuật diễn viên.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm kế tiếp được định hình như thế nào?
Luận án phác thảo lộ trình nghiên cứu 10 năm tập trung vào: Số hóa 3D toàn bộ kho tàng ma két mỹ thuật Chèo cổ và cận đại; Xây dựng ngân hàng dữ liệu hoa văn dân gian ứng dụng trong Scenography; Nghiên cứu ứng dụng công nghệ tương tác thực tế ảo (VR/AR) và kỹ xảo ánh sáng thông minh nhằm tái hiện không gian mỹ thuật dân gian trên sân khấu biểu diễn trực tuyến.
Kết luận
- Khẳng định tính tất yếu lịch sử: Công trình chứng minh việc tiếp nhận mỹ thuật dân gian trong thiết kế trang trí sân khấu Chèo là quy luật nội sinh tất yếu, giúp Chèo thích nghi hoàn hảo với kiến trúc sân khấu hộp phương Tây mà không bị biến chất.
- Xác lập cột mốc tiên phong của Nguyễn Đình Hàm: Ghi nhận vai trò lịch sử của họa sĩ Nguyễn Đình Hàm - người đầu tiên phát hiện và ứng dụng thành công tính ước lệ của tranh dân gian Đông Hồ vào Chèo từ vở diễn kinh điển Quan Âm Thị Kính (1956, 1972), đặt nền móng vững chắc cho nền mỹ thuật Chèo hiện đại.
- Chuẩn mực hóa phong cách đỉnh cao của Nguyễn Dân Quốc: Tôn vinh họa sĩ Nguyễn Dân Quốc như người kế thừa xuất sắc, nâng tầm việc vận dụng mỹ thuật dân gian (điêu khắc gỗ, tranh lụa, sơn mài) thành phong cách sáng tạo mẫu mực qua hơn 170 vở diễn, định hình diện mạo hoàn chỉnh cho sân khấu Chèo nửa thế kỷ qua.
- Mở ra 3 hướng nghiên cứu khoa học mới: Mở đường cho các dòng nghiên cứu chuyên sâu về: (a) Ký hiệu học không gian kịch hát dân tộc; (b) Bảo tồn di sản mỹ thuật truyền thống trong nghệ thuật biểu diễn đương đại; (c) Ứng dụng công nghệ scenography kỹ thuật số kế thừa bản sắc bản địa.
- Giá trị trường tồn cho di sản văn hóa dân tộc: Luận án khẳng định nguyên lý "Dĩ bất biến, ứng vạn biến" của mỹ thuật Chèo - một bài học kinh nghiệm sâu sắc để nghệ thuật truyền thống Việt Nam tự tin hội nhập quốc tế mà vẫn giữ trọn vẹn hồn cốt văn hóa ngàn đời của dân tộc.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ VĂN HOÁ, THỂ THAO VÀ DU LỊCH TRƢỜNG ĐẠI HỌC SÂN KHẤU - ĐIỆN ẢNH HÀ NỘI VŨ ĐÌNH TOÁN SỰ TIẾP NHẬN MỸ THUẬT DÂN GIAN TRONG THIẾT KẾ TRANG TRÍ SÂN KHẤU CHÈO CỦA HAI HỌA SĨ NGUYỄN ĐÌNH HÀM VÀ NGUYỄN DÂN QUỐC LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGHỆ THUẬT HÀ NỘI - 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ VĂN HOÁ, THỂ THAO VÀ DU LỊCH TRƢỜNG ĐẠI HỌC SÂN KHẤU - ĐIỆN ẢNH HÀ NỘI VŨ ĐÌNH TOÁN SỰ TIẾP NHẬN MỸ THUẬT DÂN GIAN TRONG THIẾT KẾ TRANG TRÍ SÂN KHẤU CHÈO CỦA HAI HỌA SĨ NGUYỄN ĐÌNH HÀM VÀ NGUYỄN DÂN QUỐC Chuyên ngành: Lý luận và Lịch sử Sân khấu Mã số: 9 21 02 21 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGHỆ THUẬT Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: PGS. NGUYỄN ĐÌNH THI HÀ NỘI - 2021 i LỜI CAM ĐOAN Nghiên cứu sinh xin cam đoan luận án là công trình nghiên cứu của riêng nghiên cứu sinh dƣới sự hƣớng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Đình Thi. Kết quả nghiên cứu trong luận án này là trung thực và chƣa từng đƣợc công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác.
Các tƣ liệu sử dụng, trích dẫn trong luận án đều đƣợc ghi rõ nguồn gốc chính xác, rõ ràng. Nghiên cứu sinh Vũ Đình Toán ii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT GS : Giáo sƣ NCS : Nghiên cứu sinh NSND : Nghệ sĩ Nhân dân NSƢT : Nghệ sĩ ƣu tú Nxb : Nhà xuất bản PGS : Phó giáo sƣ Tr : Trang TS : Tiến sĩ iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .i BẢNG CHỮ VIẾT TẮT. ii PHẦN MỞ ĐẦU .1 PHẦN TỔNG QUAN TÀI LIỆU. 12 PHẦN NỘI DUNG.
31 Chƣơng 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI. Xử lý không gian trong Chèo cổ 1. Tính chất cách điệu và ƣớc lệ của mỹ thuật dân gian. Trang trí tả thật trong Chèo văn minh và Chèo cải lƣơng của nhà cách tân Chèo Nguyễn Đình Nghị hồi đầu thế kỷ XX.
Trang trí trong Chèo hiện đại với sự xuất hiện các đề tài mới .6 Thân thế và sự nghiệp của hai họa sĩ Nguyễn Đình Hàm và Nguyễn Dân Quốc Tiểu kết chƣơng 1. 64 Chƣơng 2: TIẾP NHẬN MỸ THUẬT DÂN GIAN TRONG THIẾT KẾ TRANG TRÍ CHÈO CỦA HỌA SĨ NGUYỄN ĐÌNH HÀM. Phát hiện mỹ thuật dân gian trong thiết kế trang trí của họa sĩ Nguyễn Đình Hàm. Vận dụng mỹ thuật dân gian trong thiết kế trang trí một số vở Chèo của họa sĩ Nguyễn Đình Hàm.
77 Tiểu kết chƣơng 2. 92 Chƣơng 3: SỰ KẾ THỪA VÀ PHÁT TRIỂN PHONG CÁCH THIẾT KẾ TỪ MỸ THUẬT DÂN GIAN TRONG TRANG TRÍ SÂN KHẤU CHÈO CỦA HỌA SĨ NGUYỄN DÂN QUỐC VÀ BÀI HỌC CHO CÁC THẾ HỆ HỌA SĨ TIẾP NỐI. Kế thừa phong cách thiết kế trang trí sân khấu Chèo của họa sĩ Nguyễn Đình Hàm. Phát triển phong cách thiết kế sân khấu Chèo từ mỹ thuật dân gian.
Bài học cho các thế hệ họa sĩ tiếp nối về thiết kế trang trí sân khấu Chèo từ mỹ thuật dân gian. 110 Tiểu kết chƣơng 3. 121 DANH MỤC BÀI VIẾT CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ. 125 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.
126 PHỤ LỤC HÌNH ẢNH. 136 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Trong Lời tựa giới thiệu cuốn sách “Mỹ thuật sân khấu kịch nói Việt Nam” của họa sĩ, NSND Phùng Huy Bính, GS. NSND Đình Quang viết: “Tuy sân khấu nƣớc ta đã có lịch sử lâu đời, nhƣng trong cảnh lang thang qua các thôn ổ, lƣu diễn qua các sân đình bến chợ, với đôi hòm gánh trên vai - và do đó thƣờng đƣợc mệnh danh là “gánh” hát - thì làm sao có thể nghĩ tới một thứ mỹ thuật sân khấu hoàn chỉnh đƣợc” [9.
Sự thật, khái niệm mỹ thuật của sân khấu Tuồng, Chèo cổ xƣa chỉ có phục trang, hóa trang và những đạo cụ cần thiết nhất, chứ chƣa hề có trang trí. Không gian trong vở diễn Tuồng, Chèo cổ đều dựa vào nghệ thuật diễn xuất (những tổ hợp động tác vũ đạo) của các diễn viên đóng vai. “Ngay phục trang, hóa trang, đạo cụ cũng rất nghèo nàn” [9. Có thể xác định rằng, vào những thập niên đầu thế kỷ XX, khi Chèo ra thành phố và biểu diễn trên sân khấu hộp trong rạp cố định, “bắt chƣớc” kịch phƣơng Tây, bấy giờ mới có trang trí.
“Theo đòi hỏi của ngƣời xem thành phố, Chèo văn minh và Chèo cải lƣơng cũng nhƣ tuồng cổ buộc phải có trang trí bối cảnh và những yếu tố tạo hình cho các vở diễn để thêm phần hấp dẫn” [9, tr. Vấn đề mỹ thuật Chèo mới chỉ đƣợc đặt ra và giải quyết một cách toàn diện từ khi Đoàn Chèo Trung ƣơng dựng lại trò diễn Quan Âm Thị Kính vào năm 1956. Nhóm họa sĩ tham gia công trình gồm Sĩ Ngọc, Quang Phòng và Nguyễn Đình Hàm. Cả ba đều tốt nghiệp Trƣờng Mỹ thuật Đông Dƣơng, nhƣng không phải chuyên ngành thiết kế mỹ thuật sân khấu.
Với vốn hiểu biết sâu sắc về mỹ thuật cổ Việt Nam và kỳ công nghiên cứu nghệ thuật Chèo cổ, họ đã dấn thân cống hiến cho nền mỹ thuật Chèo truyền thống nƣớc nhà, mà mỹ thuật của vở diễn Chèo cổ Quan Âm Thị Kính là vở diễn Chèo cổ đầu tiên có thiết kế mỹ thuật đồng bộ, bám sát phƣơng pháp thể loại của Chèo: “tự sự - 2 ước lệ nhằm tả ý”. Cái hay của thiết kế mỹ thuật Chèo hiện đại là quá trình học tập, ổn định của nó lại đƣợc song song nghiên cứu lý luận và thực hành cùng thiết kế mỹ thuật cho các vở diễn Chèo cổ (sau khi đã sƣu tầm đƣợc, tiến hành chỉnh lý kịch bản… và dàn dựng). Khi các họa sĩ trang trí sân khấu Chèo bắt đầu thấm nhuần ngôn ngữ nghệ thuật Chèo, khai thách các phƣơng pháp sáng tạo ƣớc lệ, tƣợng trƣng. Mỹ thuật Chèo bỏ đƣợc “thói đa dùng” - một thiết kế mỹ thuật lắp ghép cho nhiều vở diễn.
Thay vào đó các họa sĩ nhận thức đƣợc rằng vở diễn nào thì thiết kế mỹ thuật ấy: Khắc họa những không gian “…nơi diễn trò (sân khấu)”, nơi diễn ra những hoàn cảnh cụ thể (môi trƣờng sống) của nhân vật; Thể hiện rõ đề tài, thể tài, tính chất xung đột của vở diễn. Thông qua đó lịch sử nhân vật đƣợc làm sáng tỏ trong sự phối kết hợp với những sáng tạo và thể hiện của nghệ thuật diễn viên, vũ đạo, âm nhạc, ánh sáng, tiếng động. Mỹ thuật sân khấu Chèo đã tiến tới ổn định và tự khẳng định mình “… là một trong những thành phần quan trọng làm nên yếu tố “nhìn”, đóng góp một nửa hiệu quả nghệ thuật cho vở diễn” [83, tr. Các họa sĩ cần kể đến nhƣ: Nguyễn Đình Hàm, Nguyễn Dân Quốc, Bùi Huy Hiếu, Phạm Duy Tùng, Lê Văn Ngoạn, Phùng Huy Bính, Nguyễn Hồng, Đƣờng Tài, J.Muller (CHDC Đức), Văn Cao, Đinh Quý Thêm, Lê Huy Quang, Bùi Vũ Minh, Hoàng Song Hào.
Trong các họa sĩ nói trên phải kể đến họa sĩ, NSND Nguyễn Đình Hàm là ngƣời đầu tiên phát hiện và khai thác thành công tính ƣớc lệ của mỹ thuật dân gian, đƣa chúng vào trang trí các vở Chèo. Ngƣời họa sĩ thứ hai sử dụng chất liệu mỹ thuật dân gian cho trang trí sân khấu Chèo đó là họa sĩ, NSND Nguyễn Dân Quốc. Ông là một trong những học trò ƣu tú của họa sĩ Nguyễn Đình Hàm, tiếp nối con đƣờng mà họa sĩ Nguyễn Đình Hàm đã gợi mở. Ông là ngƣời đƣa phƣơng pháp thiết kế trang trí sân khấu Chèo vận dụng mỹ thuật dân gian thành một phong cách sáng tạo mẫu mực, góp phần vào sự phát triển 3 của trang trí sân khấu Chèo, tạo cho Chèo một diện mạo mới, rất riêng, phù hợp với đặc trƣng nghệ thuật của Chèo.
Hai họa sĩ, NSND: Nguyễn Đình Hàm và Nguyễn Dân Quốc để lại số lƣợng thiết kế trang trí sân khấu Chèo lớn (khoảng 170 vở) ghi dấu ấn trong lòng công chúng và đóng góp to lớn trong kho tàng nghệ thuật sân khấu Chèo. Giá trị nghệ thuật có trong các thiết kế trang trí của hai ông chính là ở ngôn ngữ ƣớc lệ trong tạo hình từ chất liệu mỹ thuật dân gian. Đặc biệt, hai họa sĩ đã khai thác chất liệu mỹ thuật dân gian để thiết kế trang trí sân khấu Chèo một cách tinh tế, khoa học, giàu ý nghĩa thực tiễn và đạt tới độ tin cậy cao đối với khán giả và các nhà nghiên cứu Chèo. Vì thế NCS chọn “Sự tiếp nhận mỹ thuật dân gian trong thiết kế trang trí sân khấu Chèo của họa sĩ Nguyễn Đình Hàm và Nguyễn Dân Quốc” làm đề tài nghiên cứu của luận án tiến sĩ nghệ thuật sân khấu của mình.
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2. Mục đích nghiên cứu Phát hiện và lý giải tƣ duy sáng tạo của hai họa sĩ - NSND: Nguyễn Đình Hàm và Nguyễn Dân Quốc trong thiết kế trang trí sân khấu Chèo. Hiệu quả của việc vận dụng các yếu tố mỹ thuật dân gian Việt Nam trong quá trình thiết kế trang trí sân khấu Chèo của hai họa sĩ này. Nhiệm vụ nghiên cứu - Nghiên cứu, phân tích những biến đổi trong từng giai đoạn cụ thể của hai họa sĩ Nguyễn Đình Hàm và Nguyễn Dân Quốc trong thiết kế trang trí sân khấu Chèo.
- Nhận diện phƣơng pháp trang trí sân khấu Chèo của hai họa sĩ khẳng định việc vận dụng mỹ thuật dân gian là một phong cách thiết kế trang trí sân khấu Chèo ngày nay. 4 - Bài học áp dụng thực tiễn cho các thế hệ họa sĩ tiếp nối trong xây dựng hình tƣợng nghệ thuật của vở diễn Chèo hiện đại từ phong cách thiết kế trang trí của hai ông. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu 3. Đối tượng nghiên cứu Các thiết kế trang trí Chèo của hai họa sĩ Nguyễn Đình Hàm và Nguyễn Dân Quốc trong quan hệ ảnh hƣởng từ mỹ thuật dân gian cả về lý luận và thực tiễn là đối tƣợng nghiên cứu của đề tài.
Phạm vi nghiên cứu Nghiên cứu, khảo sát, phân tích sự thành công và hạn chế về phƣơng diện thiết kế trang trí từ chất liệu mỹ thuật dân gian Việt Nam ở một số vở chèo mẫu mực do hai họa sĩ Nguyễn Đình Hàm và Nguyễn Dân Quốc. Trên cơ sở đó đối chiếu, so sánh giữa chúng để tìm ra những đặc trƣng cơ bản và khẳng định giá trị của chúng nhƣ một phong cách thiết kế trang trí sân khấu Chèo ngày nay. Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu 4. Câu hỏi nghiên cứu - NSND Nguyễn Đình Hàm và NSND Nguyễn Dân Quốc đã tiếp nhận mỹ thuật dân gian trong sáng tạo của họ nhƣ thế nào? - Hiệu quả của sự tiếp nhận là gì?
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Vũ Đình Toán (2021). Luận án tiến sĩ nghệ thuật sự tiếp nhận mỹ thuật dân gian tr [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sân khấu - Điện ảnh Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghe-thuat-su-tiep-nhan-my-thuat-dan-gian-trong-thiet-ke-trang-tri-san-khau-cheo-cua-hai-hoa-si-nguyen-dinh-ham-va-nguyen-dan-quoc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghệ thuật sự tiếp nhận mỹ thuật dân gian tr" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ nghệ thuật sự tiếp nhận mỹ thuật dân gian trong thiết kế trang trí sân khấu chèo của hai họa sĩ nguyễn đình hàm và nguyễn dân quốc. Xem
Luận án "Luận án tiến sĩ nghệ thuật sự tiếp nhận mỹ thuật dân gian tr" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sân khấu - Điện ảnh Hà Nội. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghệ thuật sự tiếp nhận mỹ thuật dân gian tr" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghệ thuật sự tiếp nhận mỹ thuật dân gian tr" thuộc chuyên ngành Lý luận và Lịch sử Sân khấu. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghệ thuật sự tiếp nhận mỹ thuật dân gian tr" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghệ thuật sự tiếp nhận mỹ thuật dân gian tr" có 169 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghệ thuật sự tiếp nhận mỹ thuật dân gian tr" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.