Luận án tiến sĩ ngành máy tính một số phương pháp xử lý truy vấn mới trên cơ sở
Luận án: Luận án tiến sĩ ngành máy tính một số phương pháp xử lý truy vấn mới trên cơ sở dữ liệu hướng đối tượng mờ. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
163
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Xử lý Truy vấn Dữ liệu Hướng Đối Tượng Mờ
- Số trang:
- 163 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Hệ thống thông tin
- Tác giả:
- Nguyễn Tấn Thuận
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Xử lý Truy vấn Dữ liệu Hướng Đối Tượng Mờ
Phần này cung cấp cái nhìn tổng quan về các thách thức trong việc xử lý truy vấn trên mô hình cơ sở dữ liệu hướng đối tượng mờ. Sự không hoàn hảo của thông tin là một mối quan tâm chính. Các hệ thống cơ sở dữ liệu truyền thống thường gặp khó khăn với dữ liệu không chính xác hoặc không chắc chắn. Logic mờ cung cấp một khung làm việc mạnh mẽ để xử lý những sự mơ hồ này. Luận án khám phá các phương pháp tiếp cận mới để quản lý và truy vấn dữ liệu khi các giá trị chính xác không phải lúc nào cũng có sẵn. Nó giải quyết sự phức tạp do các mối quan hệ và thuộc tính mờ gây ra. Việc hiểu các vấn đề nền tảng này là rất quan trọng để phát triển các chiến lược xử lý hiệu quả. Nghiên cứu trong lĩnh vực này đóng góp đáng kể vào lĩnh vực Cơ sở dữ liệu và Truy xuất thông tin. Công trình này xác định những lỗ hổng trong các phương pháp hiện có. Nó đề xuất các giải pháp để biểu diễn dữ liệu sắc thái hơn. Mục tiêu là nâng cao khả năng xử lý thông tin. Điều này đảm bảo hiệu quả cao cho các hệ thống phức tạp.
1.1. Giới thiệu bài toán và các nghiên cứu liên quan
Bài toán xử lý truy vấn trên cơ sở dữ liệu hướng đối tượng mờ đặt ra nhiều thách thức. Dữ liệu thực tế thường mang tính không chắc chắn, mơ hồ. Các mô hình Cơ sở dữ liệu truyền thống không thể biểu diễn hiệu quả thông tin này. Nghiên cứu tập trung vào việc định hình lại cách thức dữ liệu mờ được lưu trữ và truy vấn. Các công trình trước đây về mô hình CSDL HĐT mờ được khảo sát kỹ lưỡng. Tiền xử lý dữ liệu, bao gồm đối sánh và gom cụm, đóng vai trò quan trọng. Mục tiêu là tạo ra một nền tảng vững chắc cho việc xử lý truy vấn mờ. Nhu cầu về một hệ thống có khả năng thích ứng với độ mờ là cấp thiết. Điều này mở ra hướng phát triển mới cho các Thuật toán tìm kiếm thông minh hơn. Nó cũng cải thiện khả năng truy xuất thông tin trong các hệ thống hiện đại.
1.2. Vấn đề nghiên cứu và giải pháp đề xuất
Luận án giải quyết vấn đề biểu diễn thông tin không hoàn hảo. Nó sử dụng mô hình khái niệm dữ liệu mờ. Phương pháp mô hình hóa UML của dữ liệu mờ được phát triển. Các khái niệm như giá trị thuộc tính mờ, quan hệ tổng quát hóa mờ, kết tập mờ, kết hợp mờ và phụ thuộc mờ được định nghĩa. Điều này giúp ánh xạ mô hình UML mờ vào mô hình cơ sở dữ liệu hướng đối tượng mờ (FOODB). Giải pháp đề xuất cung cấp một cấu trúc chặt chẽ. Cấu trúc này hỗ trợ việc quản lý dữ liệu mờ hiệu quả. Nó đặt nền tảng cho xử lý truy vấn phức tạp. Hướng tiếp cận này nâng cao khả năng phân tích dữ liệu trong môi trường không chắc chắn. Nó cũng cung cấp một khung làm việc cho tối ưu hóa truy vấn trong tương lai.
II.Phương pháp Xử lý Truy vấn Mờ Độ Tương Tự và Cụm
Phần này đi sâu vào các kỹ thuật cụ thể để xử lý truy vấn trong môi trường dữ liệu mờ. Việc đánh giá sự tương đồng giữa các đối tượng mờ là trọng tâm. Các độ đo tương tự và phi tương tự được phát triển. Độ đo ngữ nghĩa của dữ liệu mờ cũng được xem xét. Kết quả là một thuật toán xử lý truy vấn dựa trên độ đo tương tự. Kỹ thuật gom cụm dữ liệu và phân khoảng mờ cũng được khám phá. Những phương pháp này cải thiện độ chính xác của kết quả truy vấn. Chúng cũng nâng cao hiệu quả truy xuất thông tin. Việc sử dụng các phương pháp này giúp hệ thống đối phó tốt hơn với sự mơ hồ của dữ liệu. Nó đóng góp vào lĩnh vực khai phá dữ liệu bằng cách cung cấp các công cụ mạnh mẽ hơn để hiểu thông tin không chắc chắn. Đây là bước tiến quan trọng trong việc xây dựng các hệ thống thông minh hơn.
2.1. Xử lý truy vấn mờ dựa vào độ đo tương tự
So sánh tính tương tự của hai đối tượng mờ là một bước quan trọng. Luận án trình bày chi tiết các độ đo tương tự và phi tương tự. Các độ đo này tính toán mức độ giống nhau giữa các đối tượng có thuộc tính mờ. Độ đo ngữ nghĩa cũng được tích hợp. Điều này cho phép hiểu sâu hơn về ý nghĩa của dữ liệu. Một thuật toán cụ thể được đề xuất. Thuật toán này sử dụng độ đo tương tự mờ để xử lý truy vấn. Nó giúp tìm kiếm các đối tượng phù hợp nhất. Kết quả truy vấn phản ánh mức độ tương thích. Điều này đặc biệt hữu ích trong các ứng dụng khai phá dữ liệu yêu cầu độ linh hoạt cao. Nó cũng góp phần vào việc phát triển thuật toán tìm kiếm hiệu quả hơn trong cơ sở dữ liệu mờ.
2.2. Gom cụm dữ liệu và phân khoảng mờ
Kỹ thuật gom cụm dữ liệu là một công cụ mạnh mẽ. Nó được áp dụng để tổ chức dữ liệu mờ. Phương pháp gom cụm dựa trên thuật toán EM được giới thiệu. Mô hình Gaussian Mixture Model (GMM) được sử dụng. Một thuật toán gom cụm cải tiến EMC được phát triển. Thuật toán này sử dụng mô hình thống kê hỗn hợp GMM. Việc đánh giá thuật toán EMC dựa trên Log Likelihood và phân tích sự khác biệt giữa các nhóm. Các khoảng mờ được phân chia dựa trên kết quả gom cụm. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho xử lý truy vấn trên các cụm. Các thuật toán này tối ưu hóa việc tìm kiếm. Chúng nâng cao hiệu quả của thuật toán tìm kiếm trong CSDL mờ. Khả năng phân tích dữ liệu cũng được cải thiện đáng kể.
III.Tối ưu hóa Truy vấn trong Cơ sở Dữ liệu Hướng Đối Tượng
Việc tối ưu hóa truy vấn là yếu tố then chốt. Nó đảm bảo hiệu suất cao cho hệ thống cơ sở dữ liệu mờ. Phần này tập trung vào các phương pháp tối ưu hóa. Các phép toán đại số trong cơ sở dữ liệu hướng đối tượng mờ được định nghĩa. Đại số đối tượng và đại số kết hợp mờ là nền tảng. Các phép toán đại số kết hợp mờ được phát triển. Điều này bao gồm kết nối mờ, phép hợp mờ, phép trừ mờ, phép giao mờ và phép chia mờ. Các phép toán mở rộng như phép chiếu mờ và phép chọn mờ cũng được giới thiệu. Mục tiêu là xây dựng một framework mạnh mẽ cho xử lý truy vấn hiệu quả. Điều này đặc biệt quan trọng khi làm việc với dữ liệu lớn, nơi hiệu suất là một yếu tố sống còn. Công trình này giúp nâng cao khả năng quản lý và truy xuất thông tin.
3.1. Các phép toán đại số mờ tiên tiến
Các phép toán đại số là nền tảng của mọi hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu. Luận án mở rộng khái niệm đại số này cho môi trường mờ. Đại số đối tượng và đại số kết hợp mờ được xây dựng. Các phép toán này cho phép thao tác dữ liệu mờ một cách có logic. Các phép toán cụ thể bao gồm: phép kết nối mờ (⋈), phép hợp mờ (𝖴), phép trừ mờ (≃), phép giao mờ (∩), và phép chia mờ (÷). Các phép toán mở rộng như phép chiếu mờ (𝜫) và phép chọn mờ được định nghĩa. Những phép toán này cung cấp công cụ mạnh mẽ. Chúng giúp xây dựng các truy vấn phức tạp. Chúng là cốt lõi của hệ thống truy xuất thông tin mờ. Nó cũng hỗ trợ phân tích dữ liệu chi tiết hơn.
3.2. Chiến lược tối ưu hóa kế hoạch thực thi truy vấn
Tối ưu hóa kế hoạch thực thi truy vấn là cần thiết. Nó giúp giảm thời gian phản hồi và tài nguyên sử dụng. Luận án đề xuất các phép biến đổi tương đương. Các phép biến đổi này cho phép thay đổi cấu trúc truy vấn mà không làm thay đổi kết quả. Không gian tìm kiếm cho các kế hoạch thực thi được khám phá. Các luật chuyển đổi được áp dụng để tìm kiếm kế hoạch tối ưu. Một thuật toán tối ưu hóa truy vấn mờ được trình bày chi tiết. Việc đánh giá thực nghiệm chứng minh hiệu quả của thuật toán. Nó giúp cải thiện đáng kể hiệu suất của cơ sở dữ liệu khi xử lý truy vấn trên dữ liệu lớn. Điều này là một đóng góp quan trọng cho Trí tuệ nhân tạo trong quản lý CSDL.
IV.Ngôn ngữ Truy vấn Mờ và Đại số cho Dữ liệu Lớn
Ngôn ngữ truy vấn là giao diện chính cho người dùng tương tác với cơ sở dữ liệu. Luận án phát triển ngôn ngữ truy vấn mờ FOQL (Fuzzy Object Query Language). Ngôn ngữ này được thiết kế đặc biệt cho cơ sở dữ liệu hướng đối tượng mờ. Nó hỗ trợ việc đặt các truy vấn phức tạp trên dữ liệu không chắc chắn. Cấu trúc câu truy vấn mờ được định nghĩa rõ ràng. Một phương pháp xử lý truy vấn mờ được đề xuất. Phương pháp này bao gồm các bước xử lý và quy trình cụ thể. Cây truy vấn và đồ thị truy vấn được sử dụng để biểu diễn cấu trúc truy vấn. Việc này tạo điều kiện cho việc phân tích dữ liệu và tối ưu hóa truy vấn hiệu quả. Nó là công cụ thiết yếu để làm việc với dữ liệu lớn và phức tạp, nâng cao khả năng truy xuất thông tin trong các ứng dụng thực tế.
4.1. Ngôn ngữ truy vấn mờ FOQL và cấu trúc
FOQL là một ngôn ngữ truy vấn mạnh mẽ. Nó mở rộng OQL truyền thống để hỗ trợ các đối tượng và thuộc tính mờ. Ngôn ngữ này cho phép người dùng mô tả các truy vấn với độ mờ. Nó xử lý các lớp mờ một cách tự nhiên. Cấu trúc câu truy vấn mờ được thiết kế linh hoạt. Điều này cho phép biểu diễn các điều kiện mờ. Nó cũng cho phép thực hiện các phép toán mờ. FOQL là công cụ thiết yếu để khai thác thông tin từ dữ liệu lớn và không chắc chắn. Nó là nền tảng cho truy xuất thông tin trong các hệ thống thông minh. Điều này hỗ trợ khai phá dữ liệu một cách hiệu quả hơn, giúp đưa ra các quyết định chính xác.
4.2. Phương pháp và quy trình xử lý truy vấn mờ
Một phương pháp xử lý truy vấn mờ toàn diện được đề xuất. Nó bao gồm nhiều bước rõ ràng. Các bước này bắt đầu từ việc phân tích cú pháp truy vấn. Nó kết thúc bằng việc thực thi truy vấn đã tối ưu. Quy trình xử lý truy vấn mờ được mô tả chi tiết. Nó sử dụng cây truy vấn và đồ thị truy vấn để biểu diễn các phép toán. Điều này giúp hệ thống lập kế hoạch thực thi hiệu quả. Nó cũng hỗ trợ việc áp dụng các luật tối ưu hóa. Phương pháp này góp phần vào việc xây dựng các hệ thống thông tin mạnh mẽ. Nó giúp giải quyết các bài toán khai phá dữ liệu phức tạp. Khả năng này đặc biệt quan trọng khi làm việc với dữ liệu lớn.
V.Khai phá Dữ liệu Mờ Thuật toán và Ứng dụng Thực tiễn
Khai phá dữ liệu mờ là một lĩnh vực quan trọng. Luận án cung cấp các công cụ và phương pháp hỗ trợ. Các thuật toán được phát triển có thể áp dụng trong nhiều ngữ cảnh thực tiễn. Việc xử lý thông tin không hoàn hảo hiệu quả là mục tiêu chính. Các phương pháp đã được kiểm chứng thông qua thực nghiệm. Kết quả chứng minh tính hiệu quả và khả năng mở rộng. Điều này mở ra nhiều tiềm năng ứng dụng. Đặc biệt là trong các hệ thống đòi hỏi độ chính xác cao. Nó cũng hữu ích trong môi trường dữ liệu lớn với thông tin không chắc chắn. Công trình này thúc đẩy sự phát triển của Trí tuệ nhân tạo trong việc hiểu và xử lý các tập dữ liệu phức tạp. Nó cung cấp các công cụ cho phân tích dữ liệu chuyên sâu.
5.1. Tiềm năng ứng dụng trong các hệ thống thông minh
Các phương pháp xử lý truy vấn mờ có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Chúng có thể được sử dụng trong các hệ thống hỗ trợ quyết định. Chúng cũng áp dụng trong y tế, tài chính và các lĩnh vực cần phân tích dữ liệu phức tạp. Khả năng xử lý thông tin không hoàn hảo của hệ thống là một lợi thế lớn. Điều này cho phép ra quyết định dựa trên dữ liệu thực tế hơn. Nó cũng cung cấp các hiểu biết sâu sắc hơn. Luận án đặt nền tảng cho việc phát triển các ứng dụng Trí tuệ nhân tạo tiên tiến. Nó cải thiện khả năng truy xuất thông tin từ các nguồn đa dạng. Các thuật toán tìm kiếm được tối ưu hóa cũng góp phần vào các ứng dụng này.
5.2. Hướng nghiên cứu tương lai và phát triển bền vững
Hướng nghiên cứu tương lai bao gồm việc mở rộng các phương pháp đã đề xuất. Tích hợp sâu hơn Học máy và Trí tuệ nhân tạo là một mục tiêu. Điều này sẽ nâng cao khả năng tự học và thích nghi của hệ thống. Nghiên cứu cũng có thể tập trung vào việc tối ưu hóa hiệu suất trên quy mô dữ liệu lớn. Phát triển các thuật toán xử lý truy vấn phân tán cho môi trường mờ là cần thiết. Mục tiêu là xây dựng các hệ thống cơ sở dữ liệu mờ bền vững và hiệu quả. Các phương pháp này sẽ tiếp tục cải thiện khả năng khai phá dữ liệu trong tương lai. Nó đảm bảo các hệ thống thông minh có thể đối phó với sự phức tạp ngày càng tăng của thông tin.
VI.Học Máy và Trí tuệ Nhân tạo trong Truy xuất Thông tin
Luận án này có mối liên hệ mật thiết với các lĩnh vực Học máy và Trí tuệ nhân tạo. Các phương pháp gom cụm và độ đo tương tự là ví dụ điển hình. Chúng tận dụng các nguyên lý từ AI. Mục tiêu là cải thiện khả năng hiểu và xử lý dữ liệu mờ. Việc tích hợp các kỹ thuật này mang lại nhiều lợi ích. Nó giúp hệ thống tự động học hỏi từ dữ liệu. Nó cũng giúp thích nghi với sự thay đổi của thông tin. Điều này đặc biệt quan trọng trong các hệ thống truy xuất thông tin phức tạp. Các hệ thống này cần xử lý lượng dữ liệu lớn với độ chính xác cao. Nó tạo ra một nền tảng vững chắc cho các ứng dụng phân tích dữ liệu tiên tiến, nơi thông tin không chắc chắn là phổ biến.
6.1. Vai trò của Học Máy trong cải thiện độ chính xác
Học máy đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện độ chính xác của xử lý truy vấn mờ. Các thuật toán như EM và GMM được sử dụng để gom cụm dữ liệu. Chúng giúp hệ thống tự động nhận diện các mẫu trong dữ liệu. Điều này hỗ trợ việc phân loại và phân khoảng mờ hiệu quả hơn. Khả năng tự học từ dữ liệu giúp hệ thống thích ứng với các nguồn thông tin mới. Nó cũng cải thiện khả năng hiểu ngữ cảnh của truy vấn. Các mô hình học máy có thể được huấn luyện để tinh chỉnh các độ đo tương tự. Điều này dẫn đến kết quả truy xuất thông tin chính xác hơn. Nó cũng hỗ trợ khai phá dữ liệu với mức độ tin cậy cao hơn.
6.2. Mở rộng khả năng Trí tuệ Nhân tạo cho dữ liệu lớn
Các phương pháp trong luận án góp phần mở rộng khả năng của Trí tuệ nhân tạo. Nó đặc biệt hữu ích trong việc xử lý dữ liệu lớn và không chắc chắn. Việc kết hợp logic mờ với AI tạo ra các hệ thống thông minh hơn. Những hệ thống này có thể đưa ra quyết định dựa trên thông tin không hoàn hảo. Khả năng tối ưu hóa truy vấn thông minh là một ví dụ. Các thuật toán này có thể học cách tối ưu hóa kế hoạch thực thi. Điều này giúp tăng hiệu suất cho cơ sở dữ liệu. Việc này thúc đẩy sự phát triển của các hệ thống phân tích dữ liệu tiên tiến. Nó cũng cải thiện khả năng truy xuất thông tin từ các kho dữ liệu khổng lồ, đối phó hiệu quả với sự mơ hồ vốn có.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (163 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- NGUYỄN TẤN THUẬN MỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ TRUY VẤN MỚI TRÊN CƠ SỞ DỮ LIỆU HƯỚNG ĐỐI TƯỢNG MỜ LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH MÁY TÍNH HÀ NỘI – 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- Nguyễn Tấn Thuận MỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ TRUY VẤN MỚI TRÊN CƠ SỞ DỮ LIỆU HƯỚNG ĐỐI TƯỢNG MỜ Chuyên ngành: Hệ thống thông tin Mã số: 9 48 01 04 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH MÁY TÍNH NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Trương Ngọc Châu Hà Nội – Năm 2021 1 Danh mục các thuật ngữ.5 Bảng các ký hiệu, từ viết tắt.6 Danh sách bảng biểu.7 Danh sách hình vẽ. 10 Chương 1 TỔNG QUAN VỀ BÀI TOÁN XỬ LÝ TRUY VẤN TRÊN MÔ HÌNH CƠ SỞ DỮ LIỆU HƯỚNG ĐỐI TƯỢNG MỜ.1 Giới thiệu bài toán.2 Các nghiên cứu liên quan.1 Các mô hình CSDL HĐT mờ.2 Tiền xử lý dữ liệu (đối sánh và gom cụm) cho mô hình CSDL HĐT mờ .3 Xử lý và tối ưu hóa truy vấn mờ.3 Các vấn đề nghiên cứu và giải pháp.1 Biểu diễn thông tin không hoàn hảo trong mô hình khái niệm dữ liệu mờ .2 Mô hình hóa UML của dữ liệu mờ.4 Giá trị thuộc tính mờ.5 Biểu diễn các giá trị thuộc tính mơ hồ cho đối tượng mờ.6 Quan hệ tổng quát hóa mờ.7 Quan hệ kết tập mờ.8 Quan hệ kết hợp mờ.9 Quan hệ phụ thuộc mờ.10 Ánh xạ mô hình dữ liệu UML mờ vào mô hình cơ sở dữ liệu hướng đối tượng mờ.1 Mô hình cơ sở dữ liệu hướng đối tượng mờ (FOODB).2 Chuyển đổi biểu đồ lớp UML mờ.3 Chuyển đổi các lớp.4 Chuyển đổi quan hệ kết tập.5 Chuyển đổi quan hệ kết hợp.6 Chuyển đổi các quan hệ phụ thuộc.11 Truy vấn mờ FOQL.4 Giải pháp cho bài toán.5 Kết luận chương 1. 51 Chương 2 CÁC PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ TRUY VẤN MỜ DỰA VÀO ĐỘ ĐO TƯƠNG TỰ VÀ GOM CỤM DỮ LIỆU.1 Xử lý truy vấn mờ dựa vào độ đo tương tự.1 So sánh tính tương tự của hai đối tượng mờ.1 Độ đo tương tự và phi tương tự.2 Độ đo ngữ nghĩa của dữ liệu mờ.3 So sánh hai đối tượng dựa vào độ đo tương tự mờ.2 Thuật toán xử lý truy vấn dựa vào độ đo tương tự.2 Xử lý truy vấn mờ dựa vào kỹ thuật gom cụm dữ liệu và phân khoảng mờ.1 Phương pháp gom cụm dữ liệu bằng thuật toán EM.1 Mô hình Gaussian Mixture Model.2 Thuật toán EM.3 Thuật toán gom cụm cải tiến EMC sử dụng mô hình thống kê hỗn hợp GMM.4 Đánh giá thuật toán EMC dựa trên Log Likelihood.5 Đánh giá thuật toán EMC bằng phương pháp phân tích sự khác biệt giữa các nhóm.2 Phân các khoảng mờ.3 Xử lý truy vấn dựa trên các khoảng mở.4 Thuật toán xử lý truy vấn trên các cụm.3 Xử lý truy vấn dựa vào đại số gia tử.4 Đánh giá thực nghiệm.5 Kết luận chương 2.
96 Chương 3 XỬ LÝ VÀ TỐI ƯU HÓA TRUY VẤN TRONG CƠ SỞ DỮ LIỆU HƯỚNG ĐỐI TƯỢNG MỜ.1 Các phép toán đại số trong cơ sở dữ liệu hướng đối tượng mờ.1 Đại số đối tượng.2 Đại kết hợp mờ.3 Mô hình đại số kết hợp các đối tượng mờ.4 Các phép toán đại số kết hợp mờ.2 Kết nối mờ ⋈.3 Phép hợp mờ 𝖴.4 Phép trừ mờ ≃.5 Phép giao mờ ∩.6 Phép chia mờ ÷.5 Các phép toán mở rộng.1 Phép chiếu mờ 𝜫.2 Phép chọn mờ.2 Ngôn ngữ truy vấn mờ FOQL.1 Truy vấn mờ FOQL.2 Mô hình lớp mờ.3 Cấu trúc câu truy vấn mờ.4 Phương pháp xử lý truy vấn mờ.1 Các bước của phương pháp.2 Quy trình xử lý truy vấn mờ.3 Cây truy vấn và đồ thị truy vấn.3 Tối ưu hóa truy vấn mờ.1 Các phép biến đổi tương đương.1 Tối ưu hóa kế hoạch thực thi truy vấn.2 Không gian tìm kiếm và các luật chuyển đổi.3 Thuật toán tối ưu hóa truy vấn mờ.4 Đánh giá thực nghiệm.4 Kết luận chương 3.122 KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN.124 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ.126 TÀI LIỆU THAM KHẢO.127 5 Danh mục các thuật ngữ Đại số kết hợp mờ Fuzzy association algebra Đồ thị lược đồ mờ Fuzzy object schema Graph Độ lệch chuẩn Standard deviation Hiệp phương sai Covariance Hệ số biến thiên Coefficient. Giá trị chân lý Truth value Kết hợp mờ Fuzzy association Không gian ngữ nghĩa Semantic space Kỳ vọng Mean Lớp cha Superclass Lớp con Subclass Mối quan hệ kế thừa Inheritance relationship Mối quan hệ đối tượng với lớp Object and Class relationship Mối quan hệ kết hợp mờ Fuzzy association relationship Mối quan hệ kết nhập mờ Fuzzy aggregation relationship Mối quan hệ tổng quát hóa Fuzzy genralization relationship Phân cấp kế thừa mờ Fuzzy inheritance hierarchy 6 Bảng các ký hiệu, từ viết tắt EM (Expectation maximization) Thuật toán Cực đại hóa Kì vọng EMC (Expectation maximization Thuật toán Cực đại hóa Kì vọng dựa Coefficient) vào hệ số biến thiên FA (Fuzzy Association) Kết hợp mờ FC (Fuzzy Class) Lớp mờ GMM (Gaussian Mixture Model) Mô hình Gaussian hỗn hợp OQL (Object Query Language) Ngôn ngữ truy vấn hướng đối tượng ODMG (Object Database Management Nhóm quản trị CSDL đối tượng, tổ Group) chức đề xuất mô hình ODMG và OQL OID (Object Indentifier) Định danh đối tượng rõ OODBMS (Object-Oriented Data Base Hệ quản trị cơ sở dữ liệu hướng đối Management System) tượng FOID (Fuzzy Object Indentifier) Định danh đối tượng mờ FOQL (Fuzzy Object Query Language) Ngôn ngữ truy vấn đối tượng mờ FOODBMS (Fuzzy Object Oriented Hệ quản trị cơ sở dữ liệu hướng đối Database Management System) tượng mờ SQL (Structured Query Language) Ngôn ngữ truy vấn có cấu trúc 7 Danh sách bảng biểu Bảng 2.1: Danh sách dữ liệu phòng của các đối tượng mờ.2: Danh sách dữ liệu phòng từ kết quả truy vân của trường hợp 1. Danh sách dữ liệu phòng từ kết quả truy vân của trường hợp 2.4: Bảng dữ liệu của các đối tượng về "Điểm Toán".5: Kết quả phân cụm của thuật toán EMC.6: Bảng kết quả thống kê dữ liệu.7: Xác định khoảng mờ của thuộc tính định lượng "Điểm toán".8: Danh sách dữ liệu từ kết quả truy vấn trực tiếp trên các vùng mờ cho trường hợp 1.9: Các giá trị khoảng mờ của thuộc tính Điểm Toán.10: Danh sách dữ liệu từ kết quả truy vấn trực tiếp trên các vùng mờ cho trường hợp 2.11: Kết quả truy vấn với mức độ thỏa mãn điều kiện truy vấn "Điểm Toán hơi cao".12: Thời gian thực thi của thuật toán.13: Sử dụng bộ nhớ trong các thuật toán.96 8 Danh sách hình vẽ Hình 1. Biểu diễn dữ liệu mờ tuổi.
Quan hệ tổng quát mờ.Mối quan hệ kết tập mờ.Mối quan hệ kết hợp mờ. Mối quan hệ phụ thuộc mờ.Mô hình dữ liệu UML mờ.Chuyển đổi các lớp trong UML mờ sang lược đồ cơ sở dữ liệu hướng đối tượng mờ.Chuyển đổi các lớp con trong UML mờ sang lược đồ cơ sở dữ liệu hướng đối tượng mờ.Chuyển đổi các tập hợp trong UML mờ sang lược đồ cơ sở dữ liệu hướng đối tượng mờ.Chuyển đổi các liên kết trong UML mờ sang lược đồ cơ sở dữ liệu hướng đối tượng mờ.Nghiên cứu điển hình về so sánh các đối tượng mờ. Tính toán sự giống nhau giữa hai đối tượng mờ 𝑜1 và 𝑜2. Trường hợp I (a) so sánh hai phòng.Trường hợp I (a) Đại diện mờ về chất lượng và giá cả của hai phòng (Sử dụng các hàm thành viên khác nhau).5: Trường hợp I (b) So sánh phòng.6: Trường hợp I (a) Đại diện mờ về chất lượng và giá cả của hai (Sử dụng các hàm thành viên khác nhau).7: Trường hợp II Các phòng được mô tả bởi các thuộc tính rõ và mờ.8: Đồ thị biểu diễn một vòng lặp của thuật toán EM.10: Thời gian thực thi trong thuật toán.11: Đánh giá việc sử dụng bộ nhớ cho các bộ dữ liệu khác nhau.1: Phương pháp xử lý truy vấn hướng đối tượng mờ.2: Cây truy vấn.3: Đồ thị truy vấn.4: Đồ thị lược đồ phân cấp lớp mờ.5: Hai cây truy vấn cho truy vấn FQ2.
(a) Cây truy vấn tương ứng với biểu thức đại số đối tượng mờ cho FQ2. (b) Cây truy vấn ban đầu (chuẩn của FOQL) cho truy vấn FQ2. (c) Đồ thị truy vấn cho FQ2.6: Các cây xử lý truy vấn tương đương.7: Cây đại số đối tượng tối ưu hóa truy vấn mờ.8: Kết quả đánh gia thực nghiệm tối ưu hóa truy vấn mờ.122 10 MỞ ĐẦU Ngày nay, tính khả thi và tính hữu ích của toán học mờ như lý thuyết xác suất, lý thuyết tập mờ, lý thuyết khả năng, quan hệ tương tự [1] - [6], ., đã được minh chứng cho sự thành công trong một loạt các lĩnh vực gồm: kỹ thuật, khoa học máy tính, trí tuệ nhân tạo, xử lý thông tin và các hệ thống cơ sở dữ liệu (CSDL) [7] - [11]. Cùng với sự phát triển của toán học mờ, các mô hình CSDL hướng đối tượng đã được nghiên cứu và áp dụng rộng rãi trong việc phát triển các hệ thống phần mềm, nhiều hệ quản trị CSDL hướng đối tượng có tính thương mại đã được tạo ra như GEMSTONE, ORION, VBASE, OBJECTSTORE, POET, ….
Một mô hình dữ liệu đối tượng chuẩn ODMG đã được phát triển và dựa vào đó để thiết lập một số khái niệm cơ sở được gọi là mô hình hạt nhân cho mô hình CSDL hướng đối tượng. Mô hình hạt nhân đủ mạnh để thỏa mãn nhiều đòi hỏi của các ứng dụng mới, hơn nữa còn được dùng làm cơ sở để xác định những khác biệt chính giữa mô hình dữ liệu hướng đối tượng và các mô hình dữ liệu liệu truyền thống khác. Tuy nhiên, cả hai mô hình CSDL quan hệ và CSDL hướng đối tượng có khả năng đủ để xử lý đối tượng phức tạp nhưng bị hạn chế đối với các đại diện dữ liệu không chính xác hoặc không chắc chắn. Thêm vào đó, các hệ thống này chỉ có thể xử lý dữ liệu "cứng" (chính xác và xác định) trong thực tế.
Tuy nhiên, nhiều ứng dụng trên thế giới thực thường liên quan đến dữ liệu "mềm" (mơ hồ và không chính xác). Do đó, việc nghiên cứu ứng dụng cơ sở dữ liệu mờ và xử lý truy vấn để giải quyết những hạn chế của cơ sở dữ liệu quan hệ/hướng đối tượng rõ trong việc xử lý và lưu trữ các thông tin không chắc chắn, không đầy đủ trở thành một chủ đề nghiên cứu quan trọng được nhiều người tập trung nghiên cứu và triển khai ứng dụng. Thông qua các kết quả nghiên cứu trên, việc áp dụng lĩnh vực toán học mờ vào các mô hình cơ sở dữ liệu truyền thống/hướng đối tượng, nhằm xử lý và lưu trữ các thông tin không chắc chắn, không đầy đủ là rất cần thiết.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Tấn Thuận (2021). Luận án tiến sĩ ngành máy tính một số phương pháp xử lý truy [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nganh-may-tinh-mot-so-phuong-phap-xu-ly-truy-van-moi-tren-co-so-du-lieu-huong-doi-tuong-mo
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ ngành máy tính một số phương pháp xử lý truy" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ ngành máy tính một số phương pháp xử lý truy vấn mới trên cơ sở dữ liệu hướng đối tượng mờ. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ ngành máy tính một số phương pháp xử lý truy" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Luận án tiến sĩ ngành máy tính một số phương pháp xử lý truy" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ ngành máy tính một số phương pháp xử lý truy" thuộc chuyên ngành Hệ thống thông tin. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ ngành máy tính một số phương pháp xử lý truy" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ ngành máy tính một số phương pháp xử lý truy" có 163 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ ngành máy tính một số phương pháp xử lý truy" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.