Luận án tiến sĩ ngành máy tính khai phá mẫu dãy có trọng số trong cơ sở dữ liệu

Luận án: Luận án tiến sĩ ngành máy tính khai phá mẫu dãy có trọng số trong cơ sở dữ liệu dãy. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

153

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Khai phá mẫu dãy: Tổng quan & thách thức hiện nay
Số trang:
153 trang
Trường:
Học viện Khoa học và Công nghệ
Chuyên ngành:
Hệ thống thông tin
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Khai phá mẫu dãy Tổng quan thách thức hiện nay

Luận án tập trung vào khai phá mẫu dãy (sequential pattern mining) trong cơ sở dữ liệu lớn. Đây là một lĩnh vực quan trọng trong khai phá dữ liệu (data mining). Nó tìm kiếm các chuỗi sự kiện có ý nghĩa, thường xuyên xuất hiện theo một trình tự cụ thể. Các ứng dụng đa dạng, từ phân tích hành vi người dùng đến chẩn đoán y tế. Tuy nhiên, các phương pháp truyền thống thường bỏ qua các yếu tố quan trọng như trọng số của các mục và khoảng cách thời gian giữa các sự kiện. Việc thiếu sót này làm giảm tính chính xác và giá trị thực tiễn của các mẫu tìm được. Nhu cầu phát triển các thuật toán khai phá mới, hiệu quả hơn là rất cấp thiết. Luận án này giải quyết các hạn chế đó bằng cách giới thiệu các phương pháp khai phá mẫu dãy có trọng số, có tính đến khoảng cách thời gian.

1.1. Tầm quan trọng của khai phá dữ liệu dãy

Khai phá dữ liệu là một lĩnh vực quan trọng trong khoa học máy tính. Khai phá mẫu dãy (sequential pattern mining) là một nhánh chủ yếu của khai phá dữ liệu (data mining). Nó tìm kiếm các mẫu trình tự có ý nghĩa trong các cơ sở dữ liệu dãy. Các mẫu này đại diện cho các chuỗi sự kiện thường xuyên xảy ra theo một trình tự nhất định. Ví dụ, trong giỏ hàng trực tuyến, một khách hàng mua sản phẩm A, sau đó mua B, rồi mua C. Điều này tạo thành một mẫu dãy. Ứng dụng của khai phá mẫu dãy rất rộng. Chúng bao gồm phân tích hành vi khách hàng, chẩn đoán y tế, phân tích sự cố mạng và dự đoán chuỗi gen. Việc tìm ra các mẫu này giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định kinh doanh tốt hơn. Nó cũng hỗ trợ các nhà khoa học trong việc khám phá tri thức mới. Tuy nhiên, các phương pháp truyền thống thường bỏ qua một số yếu tố quan trọng. Đó là trọng số của các mục và khoảng cách thời gian giữa các sự kiện. Mẫu dãy truyền thống chỉ xem xét tần suất xuất hiện. Điều này có thể không phản ánh đầy đủ giá trị thực của một mẫu. Một mẫu ít xuất hiện nhưng có giá trị cao vẫn có thể rất quan trọng.

1.2. Thách thức trong khai phá mẫu trình tự truyền thống

Khai phá mẫu trình tự truyền thống đối mặt nhiều thách thức. Thứ nhất, dữ liệu ngày càng lớn. Việc xử lý tập dữ liệu khổng lồ yêu cầu tài nguyên tính toán lớn. Thứ hai, các thuật toán cũ thường chỉ tập trung vào tần suất. Chúng bỏ qua giá trị hay lợi ích khác nhau của các mục. Một sản phẩm giá trị cao chỉ cần xuất hiện vài lần cũng có thể quan trọng hơn một sản phẩm giá trị thấp xuất hiện nhiều lần. Thứ ba, khoảng cách thời gian giữa các sự kiện là một yếu tố then chốt. Nhiều ứng dụng yêu cầu các sự kiện phải xảy ra trong một khung thời gian nhất định. Ví dụ, một triệu chứng bệnh phải xuất hiện trong vài ngày để liên quan đến một chẩn đoán cụ thể. Các thuật toán truyền thống không xử lý hiệu quả khoảng cách thời gian này. Điều này làm giảm tính chính xác và hữu ích của các mẫu tìm được. Nhu cầu về các phương pháp khai phá dữ liệu mới, mạnh mẽ hơn là rõ ràng. Luận án này giải quyết các thách thức đó. Nó tập trung vào khai phá mẫu dãy có trọng số. Nó cũng xem xét khoảng cách thời gian. Mục tiêu là tìm ra các mẫu có giá trị thực sự cao.

II.Khai phá mẫu dãy có trọng số Phương pháp mới

Luận án giới thiệu một hướng tiếp cận mới trong khai phá mẫu dãy, đó là khai phá mẫu dãy có trọng số (weighted sequential pattern mining). Phương pháp này gán một trọng số cụ thể cho mỗi mục trong dãy. Trọng số này phản ánh mức độ quan trọng hoặc giá trị của mục. Đồng thời, nó tích hợp ràng buộc về khoảng cách thời gian giữa các sự kiện. Điều này đảm bảo tính hợp lý và liên quan của các sự kiện trong một mẫu. Cách tiếp cận này giúp tìm ra các mẫu không chỉ thường xuyên mà còn có giá trị cao. Nó là một đóng góp quan trọng cho lĩnh vực khai phá dữ liệu và học máy.

2.1. Định nghĩa và ý nghĩa mẫu dãy có trọng số

Khai phá mẫu dãy có trọng số (weighted sequential pattern mining) là một hướng nghiên cứu mới. Nó giải quyết hạn chế của khai phá mẫu trình tự truyền thống. Mỗi mục trong một dãy được gán một trọng số. Trọng số này phản ánh mức độ quan trọng hoặc giá trị của mục đó. Ví dụ, trong dữ liệu mua sắm, một mặt hàng đắt tiền có trọng số cao hơn một mặt hàng rẻ tiền. Mục tiêu là tìm các mẫu dãy mà tổng trọng số của các mục vượt qua một ngưỡng nhất định. Luận án này mở rộng khái niệm này. Nó tích hợp thêm khoảng cách thời gian. Điều này có nghĩa là các sự kiện trong một mẫu dãy không chỉ có trọng số. Chúng còn phải xảy ra trong một khoảng thời gian cụ thể. Ví dụ, một chuỗi hoạt động mạng có thể chỉ là một cuộc tấn công nếu các sự kiện xảy ra liên tục trong 5 phút. Nếu các sự kiện cách nhau quá xa, chúng có thể không liên quan. Điều này làm tăng độ chính xác và tính thực tiễn của các mẫu tìm được. Phương pháp này cung cấp một cái nhìn sâu sắc hơn vào dữ liệu. Nó giúp khám phá các mối quan hệ tiềm ẩn có ý nghĩa. Nó có ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như học máy và phân tích chuỗi.

2.2. Thuật toán TopKWFP cho mẫu dãy thường xuyên trọng số

Luận án giới thiệu thuật toán TopKWFP (Top-K Weighted Frequent Pattern). Thuật toán này được thiết kế để khai phá top-k mẫu dãy thường xuyên trọng số. Nó hoạt động trong cơ sở dữ liệu dãy có khoảng cách thời gian. TopKWFP tìm kiếm các mẫu dãy có tổng trọng số cao nhất. Đồng thời, nó tuân thủ các ràng buộc về khoảng cách thời gian. Ý tưởng chính của TopKWFP là sử dụng chiến lược tìm kiếm hiệu quả. Nó kết hợp cây tiền tố và các kỹ thuật cắt tỉa thông minh. Điều này giúp giảm không gian tìm kiếm. Nó cũng cải thiện hiệu suất. Thuật toán này không yêu cầu ngưỡng hỗ trợ tối thiểu (minimum support threshold). Thay vào đó, nó tìm ra k mẫu có trọng số cao nhất. Điều này rất hữu ích khi người dùng không biết đặt ngưỡng hỗ trợ như thế nào. Phân tích thuật toán chứng minh tính đúng đắn và hiệu quả của nó. Thử nghiệm trên các bộ dữ liệu thực tế cho thấy hiệu năng vượt trội. TopKWFP có khả năng tìm kiếm mẫu nhanh chóng. Nó cũng sử dụng ít bộ nhớ hơn các phương pháp truyền thống.

III.Thuật toán khai phá mẫu dãy lợi ích cao hiệu quả

Ngoài trọng số, luận án còn đi sâu vào khai phá mẫu dãy lợi ích cao (high-utility sequential pattern mining). Khái niệm này tính đến lợi ích thực tế của từng mục. Lợi ích có thể là giá trị tiền tệ hoặc mức độ quan trọng. Điều này giúp phát hiện các mẫu thực sự có giá trị trong kinh doanh và các lĩnh vực khác. Luận án đề xuất các thuật toán tiên tiến để xử lý bài toán này. Các thuật toán này không chỉ tìm kiếm các mẫu có lợi ích cao. Chúng còn đảm bảo các sự kiện trong mẫu tuân thủ ràng buộc về khoảng cách thời gian. Đây là một bước tiến quan trọng trong khai phá dữ liệu và phân tích chuỗi.

3.1. Khái niệm khai phá mẫu dãy lợi ích cao

Khai phá mẫu dãy lợi ích cao (high-utility sequential pattern mining) là một bước tiến xa hơn. Nó không chỉ xem xét trọng số của các mục. Nó còn tính đến "lợi ích" hay "lợi nhuận" của chúng. Lợi ích của một mục có thể là giá trị tiền tệ, mức độ quan trọng hoặc các tiêu chí khác. Một mẫu dãy có lợi ích cao là một chuỗi các mục có tổng lợi ích vượt quá một ngưỡng đã định. Khái niệm này đặc biệt hữu ích trong các ứng dụng kinh doanh. Ví dụ, trong thương mại điện tử, việc biết rằng khách hàng thường mua sản phẩm X, sau đó Y, rồi Z có lợi ích cao sẽ giúp tối ưu hóa chiến lược tiếp thị. Các thuật toán khai phá truyền thống có thể bỏ qua các mẫu như vậy. Chúng chỉ tập trung vào tần suất. Luận án này tích hợp thêm ràng buộc về khoảng cách thời gian. Điều này đảm bảo rằng các sự kiện trong mẫu dãy lợi ích cao phải xảy ra trong một khung thời gian hợp lý. Phương pháp này tăng cường khả năng khám phá các mối quan hệ có giá trị thực sự. Nó mở ra nhiều ứng dụng mới trong lĩnh vực học máy và phân tích chuỗi.

3.2. Phát triển thuật toán UIPrefixSpan và HUISP

Luận án đề xuất hai thuật toán mới để giải quyết bài toán này. Thuật toán UIPrefixSpan (Utility-Indexed Prefix-Span) là một phương pháp khai phá mẫu dãy lợi ích cao có khoảng cách thời gian. Nó dựa trên cấu trúc PrefixSpan. Tuy nhiên, nó được tối ưu hóa để xử lý lợi ích và khoảng cách thời gian. UIPrefixSpan sử dụng các chiến lược cắt tỉa thông minh. Nó giảm thiểu không gian tìm kiếm. Nó cũng tránh tạo ra các ứng viên không tiềm năng. Ngoài ra, luận án còn giới thiệu thuật toán HUISP (High-Utility Itemset-based Sequential Pattern mining). Đây là một thuật toán khai phá mẫu dãy lợi ích cao một pha. HUISP có khả năng xử lý hiệu quả các cơ sở dữ liệu lớn. Nó không cần tạo ra nhiều tập ứng viên trung gian. Điều này giúp giảm đáng kể chi phí tính toán và bộ nhớ. Cả hai thuật toán đều được thiết kế để tìm kiếm mẫu dãy có trọng số cao và lợi ích lớn. Chúng cũng đảm bảo tuân thủ các ràng buộc về khoảng cách thời gian. Việc phân tích và thử nghiệm chứng minh hiệu quả của các thuật toán này. Chúng vượt trội hơn các phương pháp hiện có.

IV.Kết quả thực nghiệm Đánh giá hiệu năng thuật toán

Để chứng minh hiệu quả của các phương pháp đề xuất, luận án đã tiến hành các thử nghiệm thực nghiệm kỹ lưỡng. Các thuật toán được triển khai và đánh giá trên nhiều bộ dữ liệu khác nhau. Bao gồm cả dữ liệu tổng hợp và dữ liệu thực tế. Mục tiêu là phân tích hiệu năng về thời gian chạy, bộ nhớ sử dụng, và khả năng mở rộng. Các kết quả cho thấy sự vượt trội của các thuật toán mới so với các phương pháp hiện có. Điều này khẳng định đóng góp của luận án trong lĩnh vực khai phá dữ liệu và học máy.

4.1. Môi trường và bộ dữ liệu thử nghiệm

Để đánh giá hiệu quả của các thuật toán được đề xuất, các thử nghiệm kỹ lưỡng đã được tiến hành. Môi trường thử nghiệm bao gồm phần cứng và phần mềm tiêu chuẩn. Các thuật toán được triển khai bằng ngôn ngữ lập trình hiệu suất cao. Nhiều bộ dữ liệu khác nhau được sử dụng. Chúng bao gồm cả dữ liệu tổng hợp và dữ liệu thực tế. Dữ liệu tổng hợp giúp kiểm soát các tham số. Dữ liệu thực tế mô phỏng các tình huống ứng dụng thực tế. Các bộ dữ liệu này được chọn để kiểm tra thuật toán trong nhiều điều kiện khác nhau. Bao gồm các cơ sở dữ liệu có kích thước khác nhau. Chúng cũng có mật độ dữ liệu và phân phối trọng số đa dạng. Việc sử dụng các bộ dữ liệu này đảm bảo rằng kết quả đánh giá là toàn diện. Nó cũng đáng tin cậy. Mục tiêu là xác nhận khả năng khai phá dữ liệu của các thuật toán. Đồng thời, đánh giá hiệu năng về thời gian chạy và bộ nhớ sử dụng. Các tham số như k (trong TopKWFP) và ngưỡng lợi ích tối thiểu cũng được thay đổi. Điều này để phân tích ảnh hưởng của chúng lên hiệu suất.

4.2. So sánh hiệu quả và khả năng mở rộng thuật toán

Kết quả thực nghiệm cho thấy hiệu năng vượt trội của các thuật toán mới. Thuật toán TopKWFP chứng tỏ khả năng tìm kiếm top-k mẫu dãy có trọng số hiệu quả. Nó hoạt động tốt ngay cả trên các bộ dữ liệu lớn. So sánh với các phương pháp hiện có, TopKWFP đạt được thời gian chạy nhanh hơn. Nó cũng tiêu thụ ít bộ nhớ hơn. Đặc biệt, chiến lược cắt tỉa thông minh đã giảm đáng kể số lượng ứng viên cần tạo ra. Các thuật toán UIPrefixSpan và HUISP cũng thể hiện hiệu quả cao. Chúng thành công trong việc khai phá mẫu dãy lợi ích cao. Đồng thời, chúng tính đến khoảng cách thời gian. HUISP, với cách tiếp cận một pha, đặc biệt ấn tượng. Nó giảm chi phí tính toán đáng kể. Nó duy trì độ chính xác cao. Biểu đồ và bảng biểu trong luận án minh họa rõ ràng các cải tiến này. Chúng thể hiện thời gian chạy, bộ nhớ sử dụng, và số lượng mẫu tìm được. Các thử nghiệm chứng minh rằng các thuật toán này có khả năng mở rộng tốt. Chúng có thể xử lý các cơ sở dữ liệu lớn. Đây là một đóng góp quan trọng cho lĩnh vực khai phá dữ liệu và học máy.

V.Đóng góp hướng phát triển tương lai trong khai phá

Luận án này đã có những đóng góp quan trọng vào lĩnh vực khai phá dữ liệu và ngành máy tính. Các thuật toán mới được phát triển giải quyết hiệu quả các thách thức trong khai phá mẫu dãy có trọng số và mẫu dãy lợi ích cao, đặc biệt khi có khoảng cách thời gian. Những đóng góp này không chỉ mang tính lý thuyết mà còn có ý nghĩa thực tiễn cao, mở ra nhiều hướng nghiên cứu và ứng dụng tiềm năng trong tương lai. Nó thúc đẩy sự phát triển của học máy và phân tích chuỗi.

5.1. Đóng góp chính của luận án vào ngành máy tính

Luận án đã đóng góp đáng kể vào lĩnh vực khai phá dữ liệu (data mining) và ngành máy tính. Đầu tiên, nó định nghĩa và giải quyết bài toán khai phá mẫu dãy có trọng số. Đồng thời, nó tích hợp khoảng cách thời gian. Đây là một yếu tố quan trọng mà các nghiên cứu trước đây thường bỏ qua. Thứ hai, luận án đề xuất thuật toán TopKWFP. Thuật toán này hiệu quả trong việc tìm kiếm top-k mẫu dãy thường xuyên trọng số. Nó không yêu cầu ngưỡng hỗ trợ cố định. Thứ ba, luận án giới thiệu hai thuật toán tiên tiến. Đó là UIPrefixSpan và HUISP. Các thuật toán này giải quyết bài toán khai phá mẫu dãy lợi ích cao. Chúng cũng xem xét khoảng cách thời gian. Những thuật toán này thể hiện hiệu năng vượt trội về thời gian chạy và bộ nhớ. Chúng cũng có khả năng mở rộng tốt. Các đóng góp này mang lại các công cụ mạnh mẽ hơn. Chúng giúp các nhà khoa học và chuyên gia phân tích dữ liệu khám phá tri thức sâu sắc hơn. Đặc biệt, nó hữu ích trong các ứng dụng thực tế nơi trọng số và thời gian là then chốt. Luận án làm sâu sắc thêm hiểu biết về khai phá mẫu trình tự.

5.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về phân tích chuỗi

Các kết quả trong luận án mở ra nhiều hướng nghiên cứu tiềm năng trong tương lai. Một hướng là mở rộng các thuật toán đã đề xuất. Điều này nhằm xử lý các loại dữ liệu dãy phức tạp hơn. Ví dụ, dữ liệu dãy không chắc chắn hoặc dữ liệu dãy mờ. Một hướng khác là tích hợp các yếu tố ngữ cảnh. Các yếu tố này có thể ảnh hưởng đến trọng số hoặc lợi ích của các mục. Điều này sẽ làm cho các mẫu tìm được càng thêm ý nghĩa. Nghiên cứu cũng có thể tập trung vào việc phát triển các thuật toán song song. Hoặc là phân tán cho khai phá mẫu dãy. Điều này nhằm xử lý các tập dữ liệu cực lớn. Chúng không thể chứa trong một máy tính đơn. Áp dụng các kỹ thuật học máy (machine learning) để tự động hóa việc xác định trọng số. Hoặc là ngưỡng lợi ích cũng là một lĩnh vực hứa hẹn. Cuối cùng, việc phát triển các ứng dụng thực tế. Các ứng dụng này sử dụng các kỹ thuật khai phá mẫu dãy có trọng số. Đặc biệt trong các lĩnh vực mới như IoT và y tế thông minh, là rất quan trọng. Đây sẽ là những đóng góp tiếp theo cho lĩnh vực khai phá dữ liệu và phân tích chuỗi.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC HÌNH VẼ
DANH MỤC BẢNG BIỂU
DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN KHAI PHÁ MẪU DÃY CÓ TRỌNG SỐ TRONG CƠ SỞ DỮ LIỆU DÃY
1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu
1.2. Khai phá mẫu dãy có trọng số trong CSDL dãy
1.3. Khai phá mẫu dãy có trọng số trong CSDL dãy với khoảng cách thời gian
1.4. Khai phá mẫu dãy lợi ích cao trong CSDL định lượng có khoảng cách thời gian
1.5. Kết luận Chương 1
2. CHƯƠNG 2: KHAI PHÁ MẪU DÃY CÓ TRỌNG SỐ TRONG CƠ SỞ DỮ LIỆU DÃY CÓ KHOẢNG CÁCH THỜI GIAN
2.1. Thuật toán khai phá top-k mẫu dãy thường xuyên trọng số với khoảng cách thời gian (TopKWFP)
2.1.1. Bài toán đặt ra
2.1.2. Ý tưởng thuật toán
2.1.3. Thuật toán TopKWFP
2.1.4. Phân tích thuật toán TopKWFP
2.1.5. Thử nghiệm thuật toán
2.1.6. Kết luận
2.2. Khai phá mẫu dãy lợi ích cao trong Cơ sở dữ liệu dãy có khoảng cách thời gian
2.2.1. Thuật toán khai phá mẫu dãy lợi ích cao có khoảng cách thời gian (UIPrefixSpan)
2.2.1.1. Bài toán đặt ra
2.2.1.2. Ý tưởng thuật toán
2.2.1.3. Thuật toán UIPrefixSpan
2.2.1.4. Phân tích thuật toán UIPrefixSpan
2.2.1.5. Thử nghiệm thuật toán
2.2.2. Thuật toán khai phá mẫu dãy lợi ích cao có khoảng cách thời gian 1 pha (HUISP)
2.2.2.1. Bài toán đặt ra
2.2.2.2. Ý tưởng thuật toán
2.2.2.3. Thuật toán HUISP
2.2.2.4. Phân tích thuật toán HUISP
2.2.2.5. Thử nghiệm thuật toán
2.2.3. Kết luận
3. CHƯƠNG 3: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ ngành máy tính khai phá mẫu dãy có trọng số trong cơ sở dữ liệu dãy

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (153 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- TRẦN HUY DƯƠNG KHAI PHÁ MẪU DÃY CÓ TRỌNG SỐ TRONG CƠ SỞ DỮ LIỆU DÃY LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH MÁY TÍNH HÀ NỘI – 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- Trần Huy Dương KHAI PHÁ MẪU DÃY CÓ TRỌNG SỐ TRONG CƠ SỞ DỮ LIỆU DÃY Chuyên ngành: Hệ thống thông tin Mã số: 9 48 01 04 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH MÁY TÍNH NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Trường Thắng 2. Vũ Đức Thi Hà Nội – Năm 2021 1 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi và những kết quả trình bày trong luận án là mới, trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình của người khác. Những kết quả viết chung với cán bộ hướng dẫn và các tác giả khác đều được sự đồng ý khi đưa vào luận án.

Việc tham khảo các nguồn tài liệu, bài viết được thực hiện trích dẫn và ghi nguồn tham khảo theo đúng quy định. Tác giả luận án NCS. Trần Huy Dương i 2 LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới TS.Nguyễn Trường Thắng và GS.Vũ Đức Thi đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu, đăng bài và hoàn thành luận án này. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn Ban lãnh đạo Viện Công nghệ thông tin - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, lãnh đạo Học viện Khoa học và Công nghệ đã tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình nghiên cứu của tôi, cảm ơn các cán bộ của phòng Công nghệ phần mềm trong quản lý đã nhiệt tình trong công tác, giúp tôi dành thời gian tập trung nghiên cứu và hoàn thành luận án.

Cuối cùng, tôi xin cảm ơn gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã luôn là nguồn động viên, ủng hộ, giúp tôi thêm động lực để hoàn thành luận án này. Người thực hiện Trần Huy Dương ii 1 MỤC LỤC DANH MỤC HÌNH VẼ.3 DANH MỤC BẢNG BIỂU.4 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. TỔNG QUAN KHAI PHÁ MẪU DÃY CÓ TRỌNG SỐ TRONG CƠ SỞ DỮ LIỆU DÃY. Tổng quan tình hình nghiên cứu.

Khai phá mẫu dãy có trọng số trong CSDL dãy. Khai phá mẫu dãy có trọng số trong CSDL dãy với khoảng cách thời gian. Khai phá mẫu dãy lợi ích cao trong CSDL định lượng có khoảng cách thời gian 47 Kết luận Chương 1. KHAI PHÁ MẪU DÃY CÓ TRỌNG SỐ TRONG CƠ SỞ DỮ LIỆU DÃY CÓ KHOẢNG CÁCH THỜI GIAN.

Thuật toán khai phá top-k mẫu dãy thường xuyên trọng số với khoảng cách thời gian (TopKWFP). Bài toán đặt ra. Ý tưởng thuật toán. Thuật toán TopKWFP.

Phân tích thuật toán TopKWFP. Thử nghiệm thuật toán.78 Kết luận Chương 2. KHAI PHÁ MẪU DÃY LỢI ÍCH CAO TRONG CƠ SỞ DỮ LIỆU DÃY CÓ KHOẢNG CÁCH THỜI GIAN. Thuật toán khai phá mẫu dãy lợi ích cao có khoảng cách thời gian (UIPrefixSpan).

Bài toán đặt ra. Ý tưởng thuật toán. Thuật toán UIPrefixSpan. Phân tích thuật toán UIPrefixSpan.

Thử nghiệm thuật toán. Thuật toán khai phá mẫu dãy lợi ích cao có khoảng cách thời gian 1 pha (HUISP). Bài toán đặt ra. Ý tưởng thuật toán.

Thuật toán HUISP. Phân tích thuật toán HUISP. Thử nghiệm thuật toán.126 Kết luận Chương 3.133 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 134 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ.137 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

138 3 DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1. Các vấn đề nghiên cứu của luận án.1 Ảnh hưởng của tham số k.2 Ảnh hưởng của chiến lược tối ưu lên thời gian chạy.3 Ảnh hưởng của chiến lược tối ưu lên số ứng viên tạo ra. So sánh 2 thuật toán WIPrefixSpan và TopKWFP.1 Biểu đồ phân phối giá trị lợi nhuận của 1000 mục (UIPrefixSpan).2 Thời gian chạy UIPrefixSpan.3 Bộ nhớ sử dụng UIPrefixSpan.4 Số mẫu dãy lợi ích cao UIPrefixSpan.5 Biểu đồ phân phối giá trị lợi nhuận của 1000 mục (HUISP).6 Thời gian chạy HUISP.7 Bộ nhớ sử dụng HUISP.8 Ảnh hưởng của số lượng mẫu dãy với thời gian chạy và bộ nhớ.132 4 DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1.1 Danh sách một số công trình liên quan đến luận án.3 Trọng số của các mục trong SDB.4 CSDL dãy iSDB với khoảng cách thời gian.5 Trọng số của các mục trong iSDB.6 CSDL dãy QiSDB với khoảng cách thời gian.7 Trọng số của các mục trong QiSDB.8 Bảng lợi ích QiSDB.9 Bảng chỉ mục.1 CSDL dãy iSDB với khoảng cách thời gian.2 Trọng số của các mục trong iSDB.3 CSDL chiếu của dãy <0,c>.4 Các bộ dữ liệu thực nghiệm.5 Thống kê chi tiết số lượng mẫu dãy ứng viên tạo ra.1 Cơ sở dữ liệu điều kiện với tiền tố <0,a>.2 Cơ sở dữ liệu điều kiện với tiền tố <0,a><1, b >.3 Cơ sở dữ liệu điều kiện với tiền tố <0,a><1, b ><2, a>.4 Cơ sở dữ liệu điều kiện với tiền tố <0,a><1, b ><2, ab>.5 Các mẫu dãy ứng viên ứng với tiền tố <0, a>.6 Bảng thống kê khai phá mẫu dãy lợi ích cao với khoảng cách thời gian trong QiSDB.7 Lợi ích của mẫu dãy 1 phần tử.8 Lợi ích của các dãu đầu vào.9 Bảng lợi ích của các mẫu dãy 1 phần tử.10 Bảng chỉ mục trong QiSDB.11 CSDL chiếu của <0,a> QiSDB|<0,a>.12 Bảng lợi ích của các mẫu ứng viên độ dài 2 với tiền tố <0,a>.13 CSDL chiếu của <0,a><1,b> QiSDB|<0,a><1,b>.14 Bảng lợi ích của các mục ứng viên độ dài 3 với tiền tố <0,a><1,b>.15 CSDL chiếu của <0,a><1,b><2,a> QiSDB|<0,a><1,b><2,a>.16 Bảng lợi ích của các mục ứng viên độ dài 4 với tiền tố <0,a><1,b><2,a> .17 Bảng mẫu dãy lợi ích cao tìm được với tiền tố <0,a>.18 Bảng mẫu dãy lợi ích cao với khoảng cách thời gian của QiSDB.19 Bảng thống kê số lượng mẫu dãy ứng viên và số mẫu dãy lợi ích cao của UIPrefixSpan và HUISP.130 6 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt CSDL Database Cơ sở dữ liệu UL Utility Level Thuật toán khai phá mẫu dãy lợi ích cao theo phương pháp Apriori US Utility Span Thuật toán khai phá lợi ích cao theo phương pháp PrefixSpan PrefixSpan Prefix-Projected Sequential Thuật toán khai phá mẫu dãy Patterns Mining Algorithm thường xuyên theo phương pháp tăng trưởng mẫu dãy TopKWFP Top-k weighted sequential Thuật toán khai phá top-k pattern mining with item interval mẫu dãy trọng số có khoảng Algorithm cách thời gian WIPrefixSpan Weighted sequential pattern Thuật toán khai phá mẫu dãy mining with item interval trọng số có khoảng cách thời Algorithm gian UIPrefixSpan High Utility Sequential Patterns Thuật toán khai phá mẫu dãy with Time Interval Algorithm lợi ích cao có khoảng cách thời gian theo phương pháp 2 pha HUISP High Utility Item Interval Thuật toán khai phá mẫu dãy Sequential Pattern Algorithm lợi ích cao có khoảng cách thời gian theo phương pháp sử dụng bảng lợi ích GSP Generalized Sequential Pattern Thuật toán khai phá mẫu dãy tổng quát SDB Sequence Database Cơ sở dữ liệu dãy iSDB Sequence Database with item Cơ sở dữ liệu dãy có khoảng interval cách thời gian QiSDB Quantitative Sequence Database Cơ sở dữ liệu dãy định lượng with item interval có khoảng cách thời gian UCI UC Irvine Machine Kho dữ liệu chuẩn UCI 7 MỞ ĐẦU 1. Tổng quan Khai phá dữ liệu được định nghĩa là quá trình trích xuất các thông tin có giá trị tiềm ẩn bên trong lượng lớn dữ liệu được lưu trữ trong các cơ sở dữ liệu, kho dữ liệu.

Khai phá tập mục thường xuyên là một hướng cơ bản trong khai phá dữ liệu. Bài toán khai phá tập mục thường xuyên được Agrawal và Srikant giới thiệu trong [1] với mục đích tìm ra các mục thường xuất hiện cùng nhau trong CSDL giao dịch. Ví dụ như một tập mục thường xuyên {Máy in; Giấy} thể hiện rằng các sản phẩm này thường được mua cùng nhau. Các tập mục thường xuyên có dạng đơn giản và dễ hiểu đối với con người nhưng lại rất hữu ích trong việc ra quyết định.

Từ khi ra đời, lĩnh vực khai phá tập mục thường xuyên đã thu hút rất nhiều nhà nghiên cứu. Rất nhiều công trình đã và đang tiếp tục được công bố nhằm phát triển các kỹ thuật khai phá tập mục thường xuyên cũng như mở rộng bài toán khai phá tập mục thường xuyên. Tuy nhiên, trong bài toán này, thứ tự của các mục lại bị bỏ qua. Điều này có thể dẫn tới việc không tìm được các tập mục hữu ích hoặc các tập mục được tìm thấy không thực sự hữu ích.

Khai phá các mẫu dãy tiềm năng và và hữu ích trong các cơ sở dữ liệu dãy là một trong những nội dung quan trọng trong khai phá dữ liệu cơ bản. Những năm gần đây, các xu hướng nghiên cứu các vấn đề khai phá dữ liệu là đề xuất các thuật toán để khai phá các mẫu dãy trong các loại CSDL dữ liệu dãy. Một trong những nội dung khai thác dữ liệu phổ biến nhất trên dãy là khai phá các mẫu dãy tuần tự. Để có thể giải quyết vấn đề này, bài toán khai phá mẫu dãy thường xuyên đã được Agrawal và Srikant đề xuất trong [2].

Nội dung theo hướng này bao gồm các việc khai phá các mẫu dãy tiềm năng, hữu ích trong một tập hợp các dãy dữ liệu, trong đó mức độ hữu ích của một dãy con có thể được tính toán và xác định theo nhiều tiêu chí khác nhau như tần suất xuất hiện, độ dài, trọng số, lợi ích của dãy và khoảng thời gian xuất hiện giữa các dãy. Khai phá các mẫu dãy có rất nhiều ứng dụng trong thực tiễn hiện nay vì dữ liệu thu thập được cơ bản đã được mã hóa thành các dãy dữ liệu trong nhiều lĩnh vực như tin sinh học, đào tạo trực 8 tuyến, phân tích thị trường, phân tích mua bán, phân tích văn bản và phân tích thông tin nhấp chuột trên trang web. Mối quan tâm đến các kỹ thuật khai phá mẫu dãy đến từ khả năng phát hiện ra các mẫu dãy có thể ẩn bên trong cơ sở dữ liệu dãy lớn và con người có thể giải thích được và rất hữu ích cho việc hiểu dữ liệu và ra các quyết định phù hợp. Ví dụ, một mẫu dãy {Sữa, bánh quy} có thể được sử dụng để hiểu hành vi của khách hàng và đưa ra các quyết định chiến lược để tăng doanh số bán hàng, chẳng hạn như đồng quảng cáo sản phẩm và giảm giá.

Một số kỹ thuật khai thác theo mẫu dãy như kỹ thuật khai thác tập mục phổ biến thường xuyên [1], [3], [4], [5], [6], [7] và khai phá các luật kết hợp [1] nhằm phân tích dữ liệu, trong đó thứ tự tuần tự của các sự kiện xuất hiện các mục không được tính đến.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Huy Dương (2021). Luận án tiến sĩ ngành máy tính khai phá mẫu dãy có trọng số [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nganh-may-tinh-khai-pha-mau-day-co-trong-so-trong-co-so-du-lieu-day

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ ngành máy tính khai phá mẫu dãy có trọng số" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ ngành máy tính khai phá mẫu dãy có trọng số trong cơ sở dữ liệu dãy. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Luận án tiến sĩ ngành máy tính khai phá mẫu dãy có trọng số" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Luận án tiến sĩ ngành máy tính khai phá mẫu dãy có trọng số" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ ngành máy tính khai phá mẫu dãy có trọng số" thuộc chuyên ngành Hệ thống thông tin. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ ngành máy tính khai phá mẫu dãy có trọng số" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ ngành máy tính khai phá mẫu dãy có trọng số" có 153 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ ngành máy tính khai phá mẫu dãy có trọng số" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter