Luận án tiến sĩ ngành kinh tế học đề tài phân tích sống sót trong ước lượng và p
Luận án: Luận án tiến sĩ ngành kinh tế học đề tài phân tích sống sót trong ước lượng và phân tích rủi ro tiếp cận hồi quy tham số và phi tham số. Xem tóm tắt và
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
244
Thời gian đọc
37 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Phân tích sống sót: Lý thuyết & Ứng dụng trong kinh tế học
- Số trang:
- 244 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Toán Kinh tế
- Tác giả:
- Đoàn Trọng Tuyến
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Phân tích sống sót Lý thuyết Ứng dụng trong kinh tế học
Phân tích sống sót là một phương pháp thống kê quan trọng. Nó đánh giá thời gian cho đến khi một sự kiện cụ thể xảy ra. Sự kiện này có thể là phá sản doanh nghiệp, vỡ nợ khoản vay hoặc kết thúc một dự án kinh tế. Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về các mô hình và ứng dụng của phân tích sống sót. Phương pháp này có giá trị cao trong kinh tế lượng ứng dụng. Nó giúp hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến tuổi thọ của đối tượng nghiên cứu. Việc phân tích sống sót cung cấp công cụ mạnh mẽ để ước lượng và phân tích rủi ro. Nghiên cứu này tiếp cận cả phương pháp hồi quy tham số và phi tham số. Điều này đảm bảo tính linh hoạt và độ chính xác trong các phân tích phức tạp. Các nhà kinh tế sử dụng phương pháp này để đưa ra quyết định tốt hơn về quản lý rủi ro. Việc hiểu rõ cơ chế sống sót giúp dự báo tốt hơn các biến cố quan trọng trong kinh tế. Công cụ này đặc biệt hữu ích khi xử lý dữ liệu thời gian tới biến cố.
1.1. Khái niệm và mục tiêu của phân tích sống sót
Phân tích sống sót nghiên cứu khoảng thời gian từ điểm bắt đầu đến khi một sự kiện quan tâm xảy ra. Mục tiêu chính là ước lượng, mô tả và so sánh các đường cong sống sót. Nó cũng xác định các yếu tố dự báo thời gian sống sót. Trong kinh tế, phân tích sống sót áp dụng cho nhiều lĩnh vực. Ví dụ bao gồm thời gian tồn tại của doanh nghiệp, thời gian một khách hàng duy trì hợp đồng, hoặc tuổi thọ của một sản phẩm. Công cụ này cho phép các nhà nghiên cứu hiểu động lực thời gian. Phân tích này cũng hữu ích trong việc xây dựng các mô hình dự báo rủi ro. Nó cung cấp nền tảng vững chắc cho việc ra quyết định chiến lược.
1.2. Các loại dữ liệu và vấn đề kiểm duyệt dữ liệu censoring
Dữ liệu thời gian tới biến cố là trọng tâm của phân tích sống sót. Đây là dữ liệu ghi nhận khoảng thời gian từ điểm khởi đầu đến khi biến cố xảy ra. Một thách thức lớn là kiểm duyệt dữ liệu (censoring). Censoring xảy ra khi thông tin đầy đủ về thời gian sống sót không có sẵn. Ví dụ, một khoản vay vẫn chưa vỡ nợ khi nghiên cứu kết thúc. Có ba loại censoring chính: censoring phải, censoring trái và censoring khoảng. Kiểm duyệt dữ liệu là vấn đề phổ biến trong nghiên cứu kinh tế. Xử lý đúng đắn censoring là rất quan trọng để tránh sai lệch ước lượng. Các mô hình phân tích sống sót được thiết kế để xử lý hiệu quả loại dữ liệu này.
1.3. Hàm rủi ro và hàm sống sót Các thước đo chính
Hàm sống sót và hàm rủi ro là hai khái niệm cơ bản trong phân tích sống sót. Hàm sống sót (survival function) cho biết xác suất một đối tượng sống sót qua một thời điểm nhất định. Hàm rủi ro (hazard function) đo lường tốc độ xảy ra biến cố tại một thời điểm cụ thể, với điều kiện đối tượng đã sống sót cho đến thời điểm đó. Hàm rủi ro còn được gọi là cường độ biến cố. Hai hàm này bổ sung cho nhau, cung cấp cái nhìn toàn diện về động lực của thời gian sống sót. Việc ước lượng chính xác các hàm này rất quan trọng. Nó giúp nhà phân tích hiểu rủi ro thay đổi như thế nào theo thời gian. Các mô hình khác nhau sẽ tập trung vào việc ước lượng một trong hai hàm này.
II.Mô hình hồi quy Cox Hồi quy tham số Phân tích sống sót
Luận án này tập trung vào các phương pháp hồi quy tiên tiến trong phân tích sống sót. Nó bao gồm cả mô hình bán tham số và tham số. Hồi quy Cox là một công cụ mạnh mẽ, được sử dụng rộng rãi. Các mô hình hồi quy tham số, như AFT, cũng được khám phá. Chúng đòi hỏi giả định phân phối cụ thể. Sự kết hợp các phương pháp này giúp đánh giá rủi ro một cách linh hoạt. Nó cũng phù hợp với nhiều loại dữ liệu kinh tế khác nhau. Kinh tế lượng ứng dụng thường xuyên sử dụng các mô hình này. Mục đích là để phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến thời gian tồn tại của các sự kiện kinh tế. Việc hiểu sâu về các mô hình này là cần thiết để đưa ra các dự báo chính xác. Luận án cũng xem xét hồi quy phân vị. Đây là một cách tiếp cận khác trong phân tích sống sót.
2.1. Hồi quy Cox Mô hình bán tham số mạnh mẽ
Mô hình hồi quy Cox (Cox Proportional Hazards model) là một phương pháp bán tham số. Nó rất phổ biến trong phân tích sống sót. Mô hình này không yêu cầu giả định về phân phối của hàm rủi ro cơ bản. Nó chỉ giả định tỷ lệ rủi ro giữa các nhóm là hằng số theo thời gian. Hồi quy Cox ước tính ảnh hưởng của các yếu tố dự báo lên hàm rủi ro. Các hệ số trong mô hình biểu thị tỷ lệ rủi ro. Mô hình này phù hợp cho việc phân tích sống sót của doanh nghiệp, thời gian tồn tại doanh nghiệp hay phá sản doanh nghiệp. Nó được ứng dụng rộng rãi trong kinh tế lượng ứng dụng, đặc biệt trong phân tích rủi ro tín dụng.
2.2. Hồi quy tham số AFT Tiếp cận giả định phân phối
Mô hình Accelerated Failure Time (AFT) là một dạng hồi quy tham số. Các mô hình AFT giả định rằng các yếu tố dự báo có tác động trực tiếp đến thời gian sống sót. Chúng không tác động đến hàm rủi ro. Các mô hình này yêu cầu giả định một phân phối cụ thể cho thời gian sống sót. Các phân phối phổ biến bao gồm Weibull, log-normal, log-logistic. Ưu điểm của AFT là dễ dàng giải thích ảnh hưởng của các biến. Mỗi biến làm tăng hoặc giảm thời gian sống sót theo một tỷ lệ nhất định. Đây là một công cụ quan trọng trong phân tích sống sót khi có thể đưa ra giả định về phân phối dữ liệu.
2.3. Hồi quy phân vị trong phân tích thời gian sống sót
Hồi quy phân vị là một phương pháp bổ sung trong phân tích sống sót. Nó cho phép nghiên cứu ảnh hưởng của các biến giải thích lên các phân vị khác nhau của thời gian sống sót. Khác với hồi quy truyền thống chỉ tập trung vào giá trị trung bình, hồi quy phân vị cung cấp cái nhìn chi tiết hơn. Nó đặc biệt hữu ích khi tác động của các yếu tố khác nhau ở các giai đoạn sống sót khác nhau. Ví dụ, các yếu tố ảnh hưởng đến sống sót ban đầu có thể khác với các yếu tố ảnh hưởng đến sống sót lâu dài. Phương pháp này cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về động lực của thời gian tồn tại doanh nghiệp hoặc các sự kiện kinh tế khác.
III.Ước lượng phi tham số Kaplan Meier và Random Survival Forest
Phân tích sống sót không chỉ dựa vào các mô hình có giả định nghiêm ngặt. Các phương pháp phi tham số cung cấp sự linh hoạt cao. Chúng không yêu cầu giả định về phân phối cơ bản của dữ liệu. Mô hình Kaplan-Meier là một ví dụ điển hình. Nó cung cấp ước lượng trực tiếp cho hàm sống sót. Gần đây, các kỹ thuật học máy cũng được áp dụng. Random Survival Forest là một phương pháp tiên tiến. Nó xử lý các mối quan hệ phức tạp và dữ liệu đa chiều. Các phương pháp này đặc biệt hữu ích khi các giả định tham số khó được đáp ứng. Chúng đóng vai trò quan trọng trong kinh tế lượng ứng dụng. Đặc biệt là khi nghiên cứu sống sót của doanh nghiệp hoặc phá sản doanh nghiệp. Việc sử dụng các thuật toán phân nhóm dữ liệu cũng giúp cải thiện khả năng dự báo.
3.1. Ước lượng Kaplan Meier Phương pháp phi tham số cơ bản
Ước lượng Kaplan-Meier là phương pháp phi tham số phổ biến nhất. Nó dùng để ước tính hàm sống sót từ dữ liệu thời gian tới biến cố. Phương pháp này xử lý hiệu quả dữ liệu bị kiểm duyệt (censoring). Đường cong Kaplan-Meier biểu thị xác suất sống sót theo thời gian. Nó là một ước lượng không thiên lệch. Đây là công cụ hữu ích để so sánh các đường sống sót giữa các nhóm khác nhau. Phương pháp này thường là bước đầu tiên trong bất kỳ phân tích sống sót nào. Nó cung cấp cái nhìn trực quan về phân phối thời gian sống sót trong mẫu nghiên cứu. Nó được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực kinh tế.
3.2. Random Survival Forest Học máy trong phân tích sống sót
Random Survival Forest là một phương pháp học máy cho phân tích sống sót. Nó mở rộng thuật toán Random Forest sang dữ liệu thời gian tới biến cố. Ưu điểm chính là khả năng xử lý các tương tác phức tạp giữa các biến. Nó cũng xử lý hiệu quả dữ liệu có số chiều cao. Random Survival Forest không yêu cầu giả định tuyến tính. Nó đặc biệt hữu ích khi dự báo phá sản doanh nghiệp hoặc thời gian tồn tại doanh nghiệp. Phương pháp này cung cấp một thước đo quan trọng của biến. Nó cho biết biến đó ảnh hưởng như thế nào đến khả năng sống sót. Đây là một công cụ mạnh mẽ cho các nhà kinh tế lượng ứng dụng.
3.3. Thuật toán phân nhóm và đo lường khả năng dự báo của biến
Các thuật toán phân nhóm dữ liệu đóng vai trò quan trọng trong việc khám phá cấu trúc ẩn trong dữ liệu sống sót. Chúng giúp nhận diện các nhóm đối tượng có mô hình sống sót tương tự. Điều này có thể cải thiện khả năng dự báo của mô hình. Việc đo lường khả năng dự báo của biến là cần thiết. Nó xác định những yếu tố nào có ảnh hưởng mạnh nhất đến thời gian sống sót. Các chỉ số như C-index có thể được dùng. Nó đánh giá mức độ chính xác của các biến trong dự báo. Các phương pháp này giúp xây dựng mô hình mạnh mẽ và đáng tin cậy hơn trong phân tích sống sót.
IV.Dữ liệu thời gian tới biến cố Thách thức Đo lường chất lượng
Dữ liệu thời gian tới biến cố đặt ra nhiều thách thức riêng biệt. Việc xử lý kiểm duyệt dữ liệu là một ví dụ điển hình. Các đặc điểm của dữ liệu kinh tế cũng đòi hỏi phương pháp tiếp cận chuyên biệt. Luận án này xem xét cách thu thập và chuẩn bị dữ liệu. Nó cũng thảo luận cách đánh giá chất lượng của các mô hình dự báo. Điều này đảm bảo kết quả phân tích sống sót là đáng tin cậy. Các phương pháp kinh tế lượng ứng dụng phải được điều chỉnh để phù hợp. Mục tiêu là để có thể đối phó với những phức tạp này. Việc kiểm định mô hình là một bước không thể thiếu. Nó xác định độ chính xác và tính ứng dụng của mô hình trong thực tiễn. Việc đảm bảo chất lượng dữ liệu và mô hình là then chốt. Nó giúp đưa ra các quyết định chính sách hoặc kinh doanh hiệu quả.
4.1. Đặc điểm dữ liệu thời gian tới biến cố trong kinh tế
Dữ liệu thời gian tới biến cố trong kinh tế thường có những đặc điểm riêng. Chúng bao gồm sự đa dạng về nguồn gốc, quy mô và cấu trúc. Ví dụ, dữ liệu về phá sản doanh nghiệp có thể bị ảnh hưởng bởi chu kỳ kinh tế. Dữ liệu về rủi ro tín dụng cá nhân có thể bị ảnh hưởng bởi thay đổi chính sách. Việc hiểu rõ các đặc điểm này là cơ sở để chọn mô hình phân tích sống sót phù hợp. Dữ liệu kinh tế thường chứa nhiều nhiễu. Nó cũng có thể có các biến ngoại sinh tác động. Do đó, cần có các phương pháp xử lý dữ liệu cẩn thận. Nó giúp đảm bảo tính hợp lệ của phân tích.
4.2. Vấn đề kiểm duyệt dữ liệu censoring và các giải pháp
Kiểm duyệt dữ liệu (censoring) là một vấn đề cố hữu trong dữ liệu thời gian tới biến cố. Nó xảy ra khi thời gian sống sót thực sự không được quan sát đầy đủ. Ví dụ, một khoản vay vẫn chưa vỡ nợ vào cuối giai đoạn nghiên cứu. Hoặc một công ty vẫn hoạt động khi nghiên cứu kết thúc. Các mô hình phân tích sống sót được thiết kế để xử lý vấn đề này một cách hiệu quả. Nếu không được xử lý đúng cách, censoring có thể dẫn đến ước lượng sai lệch nghiêm trọng. Việc lựa chọn phương pháp xử lý censoring phụ thuộc vào loại censoring và giả định của mô hình. Luận án này khám phá các giải pháp khác nhau cho vấn đề censoring.
4.3. Đánh giá chất lượng và độ chính xác của mô hình dự báo
Việc đánh giá chất lượng của các mô hình phân tích sống sót là rất quan trọng. Nó đảm bảo tính tin cậy của các dự báo. Các chỉ số phổ biến bao gồm chỉ số C-index (Concordance Index) và Brier Score. C-index đo lường khả năng phân biệt rủi ro của mô hình. Brier Score đánh giá độ chính xác tổng thể của dự báo rủi ro tại một thời điểm cụ thể. Việc sử dụng các kỹ thuật kiểm định chéo cũng được áp dụng. Nó để đánh giá khả năng tổng quát hóa của mô hình trên dữ liệu mới. Các đánh giá này giúp lựa chọn mô hình tốt nhất. Nó phục vụ cho mục đích dự báo phá sản doanh nghiệp hoặc các sự kiện kinh tế khác.
V.Ứng dụng phân tích sống sót Sống sót của doanh nghiệp
Phân tích sống sót có ứng dụng rộng rãi trong kinh tế học. Đặc biệt là trong nghiên cứu về sống sót của doanh nghiệp. Nó giúp các nhà quản lý và chính phủ hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến tuổi thọ của các công ty. Việc dự báo phá sản doanh nghiệp là một ứng dụng quan trọng. Nó giúp ngân hàng đánh giá rủi ro tín dụng. Nó cũng giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định thông minh. Các mô hình phân tích sống sót cung cấp cái nhìn định lượng. Nó cho phép xác định các yếu tố rủi ro và bảo vệ doanh nghiệp. Thời gian tồn tại doanh nghiệp là một chỉ số quan trọng. Nó phản ánh sức khỏe của nền kinh tế. Luận án này cung cấp khung phân tích mạnh mẽ. Nó đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến sự sống còn của doanh nghiệp. Nó cũng đề xuất các phương pháp để quản lý rủi ro tốt hơn. Kết quả có ý nghĩa thực tiễn cao cho kinh tế lượng ứng dụng.
5.1. Phân tích sống sót doanh nghiệp và rủi ro phá sản
Phân tích sống sót là công cụ lý tưởng để nghiên cứu sự sống còn của doanh nghiệp. Nó giúp xác định khả năng một doanh nghiệp tồn tại qua một khoảng thời gian nhất định. Đồng thời, nó cũng dự báo nguy cơ phá sản doanh nghiệp. Các mô hình như hồi quy Cox và Kaplan-Meier được sử dụng. Nó đánh giá tác động của các yếu tố kinh tế, tài chính và quản lý. Hiểu rõ rủi ro phá sản giúp các bên liên quan đưa ra quyết định phòng ngừa. Nó cũng giúp hoạch định chiến lược kinh doanh bền vững hơn. Đây là một lĩnh vực ứng dụng trọng tâm của phân tích sống sót trong kinh tế.
5.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến thời gian tồn tại doanh nghiệp
Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến thời gian tồn tại doanh nghiệp. Các yếu tố nội bộ bao gồm cấu trúc vốn, hiệu quả hoạt động, chiến lược kinh doanh, và năng lực quản lý. Yếu tố bên ngoài bao gồm điều kiện kinh tế vĩ mô, chính sách ngành, cạnh tranh thị trường, và các cú sốc kinh tế. Phân tích sống sót giúp định lượng tác động của từng yếu tố. Nó cũng xác định mức độ quan trọng của chúng. Việc nhận diện các yếu tố này là cần thiết. Nó giúp doanh nghiệp chủ động thích nghi và tăng cường khả năng sống sót. Nó cũng hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách tạo môi trường thuận lợi.
5.3. Vai trò của phân tích sống sót trong quản trị rủi ro tín dụng
Phân tích sống sót đóng vai trò then chốt trong quản trị rủi ro tín dụng. Ngân hàng sử dụng các mô hình này để đánh giá khả năng vỡ nợ của khách hàng cá nhân hoặc doanh nghiệp. Nó giúp ước tính thời gian khoản vay có thể được duy trì trước khi xảy ra sự kiện vỡ nợ. Các yếu tố liên quan đến khách hàng, khoản vay và tình hình kinh tế vĩ mô đều được đưa vào phân tích. Nó nhằm xây dựng các mô hình dự báo rủi ro tín dụng chính xác hơn. Việc áp dụng phân tích sống sót giúp tối ưu hóa quy trình cấp tín dụng và quản lý danh mục. Nó giúp giảm thiểu tổn thất tiềm năng cho các tổ chức tài chính.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (244 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC ĐOÀN TRỌNG TUYẾN PHÂN TÍCH SỐNG SÓT TRONG ƯỚC LƯỢNG VÀ PHÂN TÍCH RỦI RO - TIẾP CẬN HỒI QUY THAM SỐ VÀ PHI THAM SỐ LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH KINH TẾ HỌC HÀ NỘI - 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC ĐOÀN TRỌNG TUYẾN PHÂN TÍCH SỐNG SÓT TRONG ƯỚC LƯỢNG VÀ PHÂN TÍCH RỦI RO - TIẾP CẬN HỒI QUY THAM SỐ VÀ PHI THAM SỐ Chuyên ngành: TOÁN KINH TẾ Mã số: 9310101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: PGS. NGUYỄN THỊ MINH HÀ NỘI - 2022 Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng, luận án: “Phân tích sống sót trong ước lượng và phân tích rủi ro - tiếp cận hồi quy tham số và phi tham số” là do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật.
Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng, luận án: “Phân tích sống sót trong ước lượng và phân tích rủi ro - tiếp cận hồi quy tham số và phi tham số” là do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Hà Nội, ngày tháng năm 2022 Nghiên cứu sinh Đoàn Trọng Tuyến Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng, luận án: “Phân tích sống sót trong ước lượng và phân tích rủi ro - tiếp cận hồi quy tham số và phi tham số” là do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. LỜI CẢM ƠN Tác giả xin gửi lời cảm ơn chân thành và sâu sắc đến PGS.
Nguyễn Thị Minh, người hướng dẫn khoa học, đã luôn tận tình hướng dẫn tác giả trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tác giả xin chân thành cảm ơn các thầy cô giáo trong Khoa Toán kinh tế và các đồng nghiệp thuộc Bộ môn Toán cơ bản - Trường Đại học Kinh tế Quốc dân đã tạo mọi điều kiện và giúp đỡ tác giả trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu. Tác giả xin chân thành cảm ơn các nhà khoa học, các thầy cô giáo công tác trong và ngoài trường Đại học Kinh tế Quốc dân đã đóng góp nhiều ý kiến quý báu để giúp tác giả hoàn thiện luận án. Tác giả xin trân trọng cảm ơn các thầy, cô giáo và cán bộ Viện Sau đại học - Trường Đại học Kinh tế Quốc dân đã nhiệt tình giúp đỡ tác giả trong quá trình học tập và nghiên cứu tại trường.
Cuối cùng, tác giả xin được bày tỏ lòng biết ơn đến những người thân trong gia đình, bạn bè và đồng nghiệp đã chia sẻ, động viên và khích lệ tác giả trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng, luận án: “Phân tích sống sót trong ước lượng và phân tích rủi ro - tiếp cận hồi quy tham số và phi tham số” là do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN i LỜI CẢM ƠN ii MỤC LỤC iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT vi DANH MỤC BẢNG BIỂU vii DANH MỤC HÌNH viii LỜI MỞ ĐẦU 1 CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 9 1.
Rủi ro tín dụng và một số thước đo rủi ro tín dụng 9 1. Một số khái niệm 9 1. Một số thước đo rủi ro tín dụng 11 1. Một số chính sách về rủi ro tín dụng và thực trạng việc đo lường rủi ro tín dụng khách hàng cá nhân tại các NHTM ở Việt Nam 14 1.
Một số chính sách về rủi ro tín dụng tại Việt Nam 14 1. Thực trạng việc đo lường rủi ro tín dụng khách hàng cá nhân tại các NHTM ở Việt Nam 17 1. Cơ sở lý thuyết mô hình phân tích sống sót 20 1. Khái niệm phân tích sống sót 20 1.
Biểu diễn thời gian sống sót 21 1. Mục tiêu của phân tích sống sót 22 1. Số liệu trong phân tích sống sót 22 1. Cơ sở lý luận về các yếu tố ảnh hưởng tới thời gian sống sót của khoản vay 27 1.
Các yếu tố liên quan tới khách hàng 27 Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng, luận án: “Phân tích sống sót trong ước lượng và phân tích rủi ro - tiếp cận hồi quy tham số và phi tham số” là do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Các yếu tố liên quan tới khoản vay 30 1. Các yếu tố liên quan tới tình hình kinh tế vĩ mô 30 1.
Tổng quan nghiên cứu 31 1. Các nghiên cứu nước ngoài sử dụng mô hình phân tích sống sót 31 1. Các nghiên cứu sử dụng mô hình phân tích sống sót trong quản trị rủi ro tại Việt Nam 39 1. Khoảng trống nghiên cứu 41 1.
Khung phân tích của luận án 42 Kết luận chương 44 CHƯƠNG 2 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 45 2. Mô hình hồi quy tham số trong phân tích sống sót 45 2. Các mô hình AFT trong phân tích sống sót 45 2. Hồi quy phân vị trong phân tích sống sót 49 2.
Các mô hình bán tham số Cox PH 52 2. Mô hình bán tham số Cox PH 52 2. Các mô hình Cox PH mở rộng 55 2. Hồi quy phi tham số trong phân tích sống sót 57 2.
Ước lượng phi tham số Kaplan-Meier 57 2. Mô hình Random Survival Forest 60 2. Thuật toán phân nhóm dữ liệu và đo lường khả năng dự báo của biến 64 2. Thuật toán phân nhóm dữ liệu 64 2.
Thuật toán đo lường khả năng dự báo của biến 67 2. Đánh giá chất lượng của các mô hình dự báo 68 2. Đánh giá chất lượng của mô hình dự báo xác suất vỡ nợ 68 2. Đánh giá chất lượng của mô hình dự báo thời gian sống sót 71 Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật.
Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng, luận án: “Phân tích sống sót trong ước lượng và phân tích rủi ro - tiếp cận hồi quy tham số và phi tham số” là do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Đánh giá hiệu quả ước lượng tổn thất tín dụng dự kiến 71 Kết luận chương 74 CHƯƠNG 3 MÔ HÌNH VÀ KẾT QUẢ PHÂN TÍCH THỰC NGHIỆM 75 3. Dữ liệu và kết quả biến đổi dữ liệu 75 3. Các bộ dữ liệu 75 3.
Kết quả phân nhóm các biến trên tập dữ liệu NHTM ở Việt Nam 81 3. Các mô hình đánh giá tác động của các yếu tố lên thời gian sống sót của khoản vay 88 3. Số liệu và các biến số 89 3. Mô hình bán tham số Cox PH mở rộng với hệ số phụ thuộc thời gian 89 3.
Mô hình hồi quy phân vị trong phân tích sống sót 96 3. Mô hình và kết quả ước lượng xác suất vỡ nợ theo thời điểm của các khoản vay 102 3. Mô hình bán tham số Cox PH mở rộng 102 3. Mô hình Random Survival Forest 106 3.
Ước lượng ECL trọn đời của các khoản vay 111 3. Ước lượng PD trọn đời của các khoản vay 111 3. Ước lượng ECL trọn đời của các khoản vay 115 Kết luận chương 117 CHƯƠNG 4 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ 118 4. Một số kiến nghị chính sách 121 4.
Hạn chế của luận án 123 4. Đề xuất một số hướng nghiên cứu tiếp theo 123 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CÓ NỘI DUNG LIÊN QUAN TRỰC TIẾP ĐẾN LUẬN ÁN 124 Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng, luận án: “Phân tích sống sót trong ước lượng và phân tích rủi ro - tiếp cận hồi quy tham số và phi tham số” là do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. TÀI LIỆU THAM KHẢO 125 PHỤ LỤC 130 Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật.
Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng, luận án: “Phân tích sống sót trong ước lượng và phân tích rủi ro - tiếp cận hồi quy tham số và phi tham số” là do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Giải thích thuật ngữ AFT (Model) Accelerated Failure Time (Model) AUC Area Under the Curve BĐS Bất động sản CIC Credit Information Center C-index Concordance index Cox PH (Model) Cox Proportional Hazard (Model) EAD Exposure at Default ECL Expected Credit Loss EL Expected Loss GDP Gross Domestic Product KHCN Khách hàng cá nhân LGD Loss Given Default NCS Nghiên cứu sinh NHNN Ngân hàng nhà nước NHTM Ngân hàng thương mại OOB Out of Bag PD Probability of Default PH (Assumption) Proportional Hazards (Assumption) QTRR Quản trị rủi ro ROC Receiver Operating Characteristic RSF (model) Random Survival Forest (Model) TCTD Tổ chức tín dụng UL Unexpected Loss VIMP Variable Importance XHTD Xếp hạng tín dụng Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng, luận án: “Phân tích sống sót trong ước lượng và phân tích rủi ro - tiếp cận hồi quy tham số và phi tham số” là do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1.1: Các yếu tố tác động tới thời gian sống sót của khoản vay 42 Bảng 3.1: Thống kê mô tả biến phụ thuộc và một số biến liên tục trong tập số liệu 77 Bảng 3.2: Thống kê mô tả các biến nhóm trong tập số liệu 78 Bảng 3.3: Thống kê mô tả một số biến trong tập số liệu Mortgage 80 Bảng 3.
Kết quả kiểm tra giả thiết tỷ lệ nguy cơ hằng đối với các biến 90 Bảng 3. Kết quả ước lượng các hệ số của mô hình 3.1’ trên tập Train 93 Bảng 3.6: Kết quả ước lượng các hệ số của mô hình 3.7: Thống kê chỉ số AUC của các mô hình Cox PH mở rộng 105 Bảng 3.8: Mô hình RSF trên tập dữ liệu Train 108 Bảng 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đoàn Trọng Tuyến (2022). Luận án tiến sĩ ngành kinh tế học đề tài phân tích sống sót [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nganh-kinh-te-hoc-de-tai-phan-tich-song-sot-trong-uoc-luong-va-phan-tich-rui-ro-tiep-can-hoi-quy-tham-so-va-phi-tham-so
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ ngành kinh tế học đề tài phân tích sống sót" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ ngành kinh tế học đề tài phân tích sống sót trong ước lượng và phân tích rủi ro tiếp cận hồi quy tham số và phi tham số. Xem tóm tắt và
Luận án "Luận án tiến sĩ ngành kinh tế học đề tài phân tích sống sót" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Luận án tiến sĩ ngành kinh tế học đề tài phân tích sống sót" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ ngành kinh tế học đề tài phân tích sống sót" thuộc chuyên ngành Toán kinh tế. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ ngành kinh tế học đề tài phân tích sống sót" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ ngành kinh tế học đề tài phân tích sống sót" có 244 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ ngành kinh tế học đề tài phân tích sống sót" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.