Luận án tiến sĩ môt số tích chập suy rộng với hàm trọng hermite của các biến đổi

Luận án: Luận án tiến sĩ môt số tích chập suy rộng với hàm trọng hermite của các biến đổi tích phân dạng fourier và ứng dụng. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.n

Chuyên ngành
Toán Giải tích
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

146

Thời gian đọc

22 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Khám phá Tích Chập Suy Rộng và Hàm Trọng Hermite
Số trang:
146 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Toán Giải tích
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Khám phá Tích Chập Suy Rộng và Hàm Trọng Hermite

Luận án tiến sĩ này tập trung vào nghiên cứu sâu rộng về các tích chập suy rộng, một khái niệm toán học quan trọng với ứng dụng rộng rãi. Các tích chập suy rộng được phát triển nhằm mở rộng lý thuyết tích chập truyền thống, đặc biệt đối với các biến đổi tích phân mà ban đầu chưa có tích chập tương ứng. Công trình này khai thác vai trò của hàm trọng Hermite trong việc xây dựng những tích chập mới. Việc sử dụng hàm Hermite không chỉ làm phong phú thêm lý thuyết mà còn mở ra những khả năng mới trong việc giải quyết các bài toán phức tạp. Lịch sử nghiên cứu tích chập suy rộng đã chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ từ giữa thế kỷ 20, với những đóng góp tiên phong như của Sneddon trong việc xây dựng tích chập suy rộng cho các biến đổi Fourier-sine và Fourier-cosine. Ý tưởng này tiếp tục được V. Kakichev và nhiều nhà khoa học khác phát triển, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiến thiết các tích chập có hàm trọng. Nghiên cứu này góp phần vào dòng chảy đó, xây dựng các tích chập suy rộng với hàm trọng là một tổ hợp tuyến tính hữu hạn của các hàm Hermite, mang lại công cụ mạnh mẽ cho toán giải tích và các lĩnh vực liên quan.

1.1. Lịch sử phát triển và tầm quan trọng của tích chập suy rộng

Lý thuyết tích chập đã tồn tại và phát triển trong nhiều thập kỷ, trở thành một công cụ không thể thiếu trong nhiều nhánh của toán học ứng dụng, vật lý lý thuyết, y học và sinh học. Tuy nhiên, các tích chập truyền thống thường thiếu hàm trọng, giới hạn khả năng ứng dụng cho một số biến đổi tích phân nhất định. Từ giữa thế kỷ 20, khái niệm tích chập suy rộng đã nổi lên như một giải pháp đột phá. Sneddon là người tiên phong trong việc kiến thiết tích chập suy rộng cho biến đổi Fourier-sine và Fourier-cosine, mở đường cho những nghiên cứu sau này. Công trình của ông đã chứng minh đẳng thức nhân tử hóa, một tính chất then chốt của tích chập. Sau đó, V. Kakichev đã đề xuất một phương pháp tổng quát hơn để xác định tích chập với hàm trọng, dựa trên đẳng thức nhân tử hóa δ K(f ∗ g)(x) = δ(x)(Kf)(x). Mỗi tích chập suy rộng mới được xây dựng có thể coi là một biến đổi riêng biệt, mang lại những góc nhìn và công cụ mới. Ví dụ, biến đổi Hilbert và biến đổi Weierstrass đều có thể được hiểu là các dạng tích chập đặc biệt. Nghiên cứu này tiếp nối truyền thống đó, xây dựng các tích chập suy rộng mới, mở rộng phạm vi ứng dụng của lý thuyết tích chập. Các công trình này không chỉ làm giàu thêm lý thuyết toán giải tích mà còn cung cấp những công cụ thiết thực để giải quyết các vấn đề thực tiễn trong nhiều lĩnh vực khoa học kỹ thuật.

1.2. Vai trò đặc biệt của hàm trọng Hermite trong tích chập

Hàm Hermite đóng vai trò trung tâm trong luận án này, được sử dụng làm hàm trọng cho các tích chập suy rộng. Hàm Hermite đa chiều Φα(x) được định nghĩa bằng công thức (−1)|α| e^(1/2 |x|^2) Dxα e^(−|x|^2), nơi α là một đa chỉ số và d là số chiều của không gian Rd. Các hàm này có những tính chất toán học ưu việt, bao gồm tính trực giao và khả năng biểu diễn nhiều hàm khác trong không gian L2(Rd). Việc tích hợp hàm Hermite vào cấu trúc tích chập suy rộng mang lại nhiều lợi ích. Hàm trọng Hermite giúp định hình các tích chập theo một cách riêng biệt, tạo ra những biến thể mới và hiệu quả. Chúng cho phép khảo sát các biến đổi tích phân trong những không gian hàm cụ thể, chẳng hạn như không gian Schwartz (không gian các hàm giảm nhanh tại vô cùng), nơi các hàm Hermite có hành vi đặc biệt tốt. Sự lựa chọn hàm trọng Hermite không phải là ngẫu nhiên; chúng có mối liên hệ sâu sắc với các toán tử vi phân và có vai trò quan trọng trong cơ học lượng tử và xử lý tín hiệu. Luận án này tận dụng các đặc tính này để kiến thiết tích chập suy rộng với hàm trọng Hermite, tạo ra một công cụ toán học mạnh mẽ để phân tích và giải quyết các bài toán trong toán giải tích. Việc này mở ra một hướng nghiên cứu mới, khai thác tiềm năng của các hàm Hermite trong việc mở rộng lý thuyết tích chập và các ứng dụng của nó.

II. Biến Đổi Fourier và Các Dạng Tích Chập Liên Quan

Luận án nghiên cứu các tích chập suy rộng được xây dựng dựa trên nền tảng của các biến đổi tích phân dạng Fourier. Đây là nhóm các biến đổi cơ bản trong toán giải tích, có khả năng phân tích hàm số thành các thành phần tần số, từ đó đơn giản hóa việc giải các phương trình vi phân và tích phân. Nghiên cứu này không chỉ tập trung vào biến đổi Fourier chuẩn mà còn mở rộng sang các biến đổi đặc thù như Fourier-sine, Fourier-cosine và Hartley. Mỗi biến đổi này có những đặc điểm riêng, phù hợp với các loại hàm và điều kiện biên khác nhau. Việc xây dựng tích chập suy rộng cho từng biến đổi đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về cấu trúc nhân của chúng và khả năng tìm kiếm các đẳng thức nhân tử hóa tương ứng. Luận án chi tiết hóa các định nghĩa, tính chất cơ bản của từng biến đổi, tạo cơ sở vững chắc cho việc phát triển các tích chập suy rộng với hàm trọng Hermite. Sự liên kết giữa các biến đổi này thông qua tích chập suy rộng là một điểm nhấn của công trình.

2.1. Biến đổi tích phân Fourier định nghĩa và tính chất

Biến đổi tích phân Fourier là một trong những công cụ mạnh mẽ nhất của toán học hiện đại. Nó cho phép một hàm số thời gian hoặc không gian được biến đổi thành một hàm số tần số, mang lại cái nhìn sâu sắc về các thành phần cấu tạo của tín hiệu. Trong luận án, biến đổi Fourier được định nghĩa và các tính chất cơ bản được khảo sát, đặc biệt trong các không gian hàm L1(Rd)L2(Rd). Các không gian này bao gồm các hàm khả tích tuyệt đối và khả tích bình phương theo độ đo Lebesgue trên không gian Rd. Một trong những tính chất quan trọng nhất của biến đổi Fourier là khả năng biến tích chập thành tích điểm, đây là nền tảng cho việc giải quyết nhiều loại phương trình tích phân và vi phân. Luận án cũng xem xét các không gian hàm đặc biệt như không gian Schwartz (S(Rd)), nơi các hàm giảm nhanh tại vô cùng và biến đổi Fourier của chúng cũng có tính chất tương tự. Việc hiểu rõ định nghĩa và các tính chất này là cần thiết để xây dựng và phân tích các tích chập suy rộng, đặc biệt khi có sự tham gia của hàm trọng Hermite, vốn có mối liên hệ chặt chẽ với biến đổi Fourier qua các toán tử tạo sinh.

2.2. Các biến đổi Fourier sine Fourier cosine và Hartley

Ngoài biến đổi Fourier tiêu chuẩn, luận án còn nghiên cứu các biến đổi Fourier-sine, Fourier-cosine và Hartley. Các biến đổi này là các biến thể của biến đổi Fourier, được thiết kế để xử lý các hàm số có tính đối xứng nhất định. Biến đổi Fourier-sine và Fourier-cosine được định nghĩa riêng cho các hàm lẻ và hàm chẵn trên nửa trục dương, sử dụng các hạt nhân sin(xy)cos(xy) tương ứng. Sneddon là người đầu tiên thành công trong việc xây dựng tích chập suy rộng cho các biến đổi này, mở ra một lĩnh vực nghiên cứu mới. Biến đổi Hartley, với hạt nhân cas(xy) = cos(xy) + sin(xy), là một biến đổi tích phân có giá trị thực, có mối liên hệ mật thiết với biến đổi Fourier và thường được sử dụng trong xử lý tín hiệu. Luận án khám phá các tích chập suy rộng liên kết giữa các biến đổi Fourier và Hartley, cung cấp một khung lý thuyết thống nhất cho việc phân tích các biến đổi này. Các tích chập được xây dựng cho những biến đổi này thỏa mãn đẳng thức nhân tử hóa, cho phép biến đổi các phép toán phức tạp thành các phép toán đơn giản hơn trong không gian biến đổi. Việc này không chỉ làm giàu thêm lý thuyết về tích chập suy rộng mà còn cung cấp các công cụ phân tích mạnh mẽ cho kỹ thuật và vật lý.

III. Xây Dựng Tích Chập Suy Rộng Với Hàm Trọng Hermite

Một trong những đóng góp cốt lõi của luận án là việc xây dựng các tích chập suy rộng mới với hàm trọng Hermite. Phương pháp kiến thiết này không chỉ dựa trên các lý thuyết hiện có mà còn phát triển những kỹ thuật mới để tích hợp hiệu quả hàm trọng Hermite vào cấu trúc tích chập. Luận án đặc biệt quan tâm đến tích chập suy rộng với hàm trọng là một tổ hợp tuyến tính hữu hạn của các hàm Hermite, mở rộng đáng kể phạm vi ứng dụng của lý thuyết tích chập. Việc này đòi hỏi một cách tiếp cận cẩn thận trong việc xác định các hạt nhân tích chập và chứng minh các đẳng thức nhân tử hóa tương ứng. Nghiên cứu cũng đi sâu vào mối liên hệ giữa các tích chập suy rộng mới này với các biến đổi Fourier và Hartley, thiết lập các kết nối quan trọng giữa các lĩnh vực khác nhau của toán giải tích. Các tích chập được xây dựng trong luận án không chỉ là những đối tượng lý thuyết mà còn được thiết kế để có thể ứng dụng vào giải quyết các bài toán cụ thể.

3.1. Phương pháp kiến thiết tích chập có hàm trọng đặc biệt

Luận án sử dụng một phương pháp kiến thiết tích chập suy rộng đặc biệt, dựa trên việc tích hợp hàm trọng vào cấu trúc tích chập. Phương pháp này kế thừa và phát triển từ các công trình của Sneddon và Kakichev, nhưng được tùy chỉnh để sử dụng hàm trọng Hermite. Các tích chập suy rộng được xây dựng đối với các biến đổi Fourier, Fourier ngược, Fourier-sine và Fourier-cosine. Điểm nổi bật là việc xây dựng tích chập suy rộng với hàm trọng là một tổ hợp tuyến tính hữu hạn của các hàm Hermite. Phương pháp này đảm bảo rằng tích chập mới vẫn giữ được các tính chất quan trọng như đẳng thức nhân tử hóa, cho phép chuyển đổi một phép toán tích chập thành phép nhân đơn giản hơn trong không gian biến đổi. Việc này rất quan trọng cho việc giải các phương trình tích phân. Quá trình kiến thiết đòi hỏi sự phân tích kỹ lưỡng về các hạt nhân của biến đổi và các tính chất của hàm Hermite. Các kết quả này cung cấp một công cụ linh hoạt và mạnh mẽ, có thể được điều chỉnh để phù hợp với nhiều loại bài toán khác nhau trong toán giải tích và các ứng dụng liên quan. Sự sáng tạo trong phương pháp kiến thiết là một trong những đóng góp chính của luận án.

3.2. Liên kết tích chập suy rộng với biến đổi Fourier Hartley

Luận án cũng khám phá các tích chập suy rộng liên kết giữa các biến đổi Fourier và Hartley. Mối quan hệ giữa hai biến đổi này là đặc biệt vì biến đổi Hartley là một phiên bản thực của biến đổi Fourier, có khả năng xử lý các tín hiệu thực một cách hiệu quả. Việc xây dựng tích chập suy rộng liên kết cho phép chuyển đổi qua lại giữa các không gian biến đổi một cách linh hoạt, tạo ra một công cụ phân tích mạnh mẽ hơn. Các tích chập này được thiết lập để đảm bảo rằng các đẳng thức nhân tử hóa vẫn được duy trì, một yếu tố then chốt cho việc ứng dụng trong giải phương trình và phân tích tín hiệu. Nghiên cứu này không chỉ giới thiệu các tích chập mới mà còn làm sáng tỏ mối quan hệ cấu trúc giữa các biến đổi tích phân khác nhau. Sự hiểu biết sâu sắc về cách các biến đổi này tương tác thông qua các tích chập suy rộng cung cấp một khung lý thuyết thống nhất, giúp các nhà nghiên cứu áp dụng những kết quả này vào nhiều lĩnh vực, từ xử lý ảnh đến phân tích hệ thống động lực. Việc này khẳng định tính đa dạng và tiềm năng ứng dụng của các tích chập suy rộng với hàm trọng Hermite.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn của Tích Chập Suy Rộng Hàm Hermite

Các tích chập suy rộng với hàm trọng Hermite không chỉ là đối tượng nghiên cứu lý thuyết mà còn mang lại nhiều ứng dụng thực tiễn quan trọng. Luận án đã chứng minh khả năng ứng dụng của các kết quả nghiên cứu vào việc giải quyết các bài toán cụ thể trong toán giải tích. Hai lĩnh vực ứng dụng chính được tập trung là việc giải phương trình tích phân dạng chập với nhân Hermite và đánh giá bán kính phổ của một số toán tử tích phân. Các ứng dụng này thể hiện rõ ràng sức mạnh và tính hiệu quả của các công cụ toán học được phát triển. Việc giải phương trình tích phân là một thách thức lớn trong nhiều ngành khoa học, và việc có một phương pháp tiếp cận mới với nhân Hermite là một bước tiến quan trọng. Tương tự, việc đánh giá bán kính phổ của toán tử là cần thiết để hiểu được tính ổn định và hành vi của các hệ thống. Các kết quả ứng dụng này không chỉ mở rộng kiến thức mà còn cung cấp các công cụ hữu ích cho các nhà khoa học và kỹ sư.

4.1. Giải phương trình tích phân dạng chập với nhân Hermite

Một trong những ứng dụng trực tiếp và quan trọng của các tích chập suy rộng được xây dựng là khả năng giải các phương trình tích phân dạng chập. Đặc biệt, luận án đã thành công trong việc giải các phương trình tích phân có nhân Hermite. Phương trình tích phân là một công cụ toán học mạnh mẽ để mô tả nhiều hiện tượng vật lý và kỹ thuật, từ truyền nhiệt đến xử lý tín hiệu. Tuy nhiên, việc tìm lời giải cho chúng thường phức tạp. Nhờ vào các đẳng thức nhân tử hóa của tích chập suy rộng, các phương trình tích phân dạng chập có thể được biến đổi thành các phương trình đại số đơn giản hơn trong không gian biến đổi, từ đó dễ dàng tìm được nghiệm. Việc sử dụng nhân Hermite trong phương trình tích phân mang lại những đặc tính riêng, liên quan đến các hệ thống dao động và phân phối xác suất. Luận án cung cấp một khung phương pháp luận mới và hiệu quả để tiếp cận và giải quyết các lớp phương trình này, góp phần vào việc mở rộng các kỹ thuật giải phương trình tích phân trong toán giải tích. Các kết quả này có tiềm năng ứng dụng trong các mô hình khoa học đòi hỏi sự chính xác cao.

4.2. Đánh giá bán kính phổ của một số toán tử tích phân

Một ứng dụng quan trọng khác của tích chập suy rộng với hàm trọng Hermite là việc đánh giá bán kính phổ của một số toán tử tích phân. Trong giải tích hàm và lý thuyết toán tử, bán kính phổ là một đại lượng đặc trưng cho kích thước của phổ của một toán tử, đóng vai trò quan trọng trong việc phân tích tính hội tụ, ổn định và các tính chất khác của toán tử. Luận án đã sử dụng các cấu trúc vành định chuẩn mới được thiết lập trên không gian L1(Rd) (sẽ được trình bày chi tiết ở phần sau) để đưa ra các phương pháp đánh giá bán kính phổ cho các toán tử tích phân liên quan đến tích chập suy rộng. Việc này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về lý thuyết đại số Banach và các không gian hàm. Các kết quả này không chỉ có ý nghĩa lý thuyết, làm sâu sắc thêm hiểu biết về các toán tử tích phân, mà còn có thể ứng dụng trong việc phân tích độ ổn định của các hệ thống được mô tả bằng các phương trình tích phân. Khả năng đánh giá bán kính phổ chính xác là một công cụ giá học có giá trị cao cho các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực toán học thuần túy và ứng dụng.

V. Khung Lý Thuyết Đại Số cho Tích Chập Hermite

Để cung cấp một nền tảng toán học vững chắc cho các tích chập suy rộng với hàm trọng Hermite, luận án đã xây dựng một khung lý thuyết đại số chặt chẽ. Trọng tâm của khung lý thuyết này là việc thiết lập cấu trúc vành định chuẩn trên không gian L1(Rd) dưới các phép toán tích chập suy rộng mới. Việc này rất quan trọng vì nó cho phép áp dụng các kết quả từ lý thuyết đại số Banach vào việc nghiên cứu các tích chập và các toán tử liên quan. Khung lý thuyết này không chỉ giúp formal hóa các tính chất của tích chập mà còn cung cấp một môi trường để nghiên cứu các tính chất đại số của các toán tử tích phân. Sự hiểu biết về cấu trúc đại số này là cần thiết để phân tích sâu hơn về các tính chất của tích chập suy rộng, bao gồm tính chất liên kết, giao hoán và phân phối, cũng như để chứng minh các định lý về phổ và bán kính phổ của các toán tử. Nền tảng này khẳng định tính chặt chẽ và nhất quán của toàn bộ công trình.

5.1. Cấu trúc vành định chuẩn trên không gian L1 Rd

Một phần quan trọng của luận án là việc xây dựng cấu trúc vành định chuẩn trên không gian L1(Rd). Vành định chuẩn (normed ring), hay còn gọi là đại số định chuẩn (normed algebra), là một không gian vectơ được trang bị một phép nhân có tính liên kết và một chuẩn thỏa mãn các tính chất nhất định. Trong luận án này, phép nhân được xét chính là các tích chập suy rộng mới được định nghĩa với hàm trọng Hermite. Việc thiết lập cấu trúc này đòi hỏi chứng minh rằng không gian L1(Rd) cùng với phép tích chập mới và chuẩn L1 tạo thành một vành định chuẩn. Điều này bao gồm việc kiểm tra tính chất liên kết, phân phối của phép tích chập và bất đẳng thức về chuẩn ||f * g|| ≤ ||f|| ||g||. Việc xây dựng thành công cấu trúc vành định chuẩn này cung cấp một nền tảng vững chắc để nghiên cứu các tính chất đại số và giải tích của các tích chập suy rộng. Nó cho phép áp dụng các công cụ và định lý từ lý thuyết đại số Banach, vốn là một lĩnh vực phát triển mạnh mẽ của toán học, vào việc phân tích các tích chập và các toán tử tích phân liên quan, từ đó làm sâu sắc thêm sự hiểu biết về chúng.

5.2. Tính chất đại số của các toán tử tích phân liên quan

Việc xây dựng cấu trúc vành định chuẩn trên L1(Rd) mở ra cơ hội để khảo sát các tính chất đại số của các toán tử tích phân liên quan đến tích chập suy rộng. Các toán tử này thường được định nghĩa thông qua tích chập với một hàm hạt nhân cụ thể, và việc hiểu rõ tính chất đại số của chúng là rất quan trọng. Trong luận án, các tính chất như tính liên tục, tính bị chặn của các toán tử tích phân được phân tích trong không gian L1(Rd)L2(Rd). Đặc biệt, việc xác định các điều kiện để các toán tử này tạo thành một đại số (ví dụ, một đại số Banach) là một kết quả quan trọng. Nghiên cứu cũng đi sâu vào việc phân tích phổ của các toán tử này, sử dụng các kết quả từ lý thuyết đại số Banach. Điều này bao gồm việc xác định bán kính phổ, các giá trị riêng và không gian riêng, cung cấp cái nhìn toàn diện về hành vi của các toán tử. Những phân tích này không chỉ củng cố nền tảng lý thuyết cho các tích chập suy rộng mà còn có ý nghĩa thực tiễn trong việc mô hình hóa và giải quyết các vấn đề trong vật lý, kỹ thuật và các ngành khoa học khác.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ môt số tích chập suy rộng với hàm trọng hermite của các biến đổi tích phân dạng fourier và ứng dụng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (146 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN −−−−−−−−− NGUYỄN THỊ THU HUYỀN MỘT SỐ TÍCH CHẬP SUY RỘNG VỚI HÀM TRỌNG HERMITE CỦA CÁC BIẾN ĐỔI TÍCH PHÂN DẠNG FOURIER VÀ ỨNG DỤNG Chuyên ngành: Toán giải tích Mã số: 62 46 01 01 TÓM TẮT LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC Hà Nội - 2012 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Công trình được hoàn thành tại: Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội Người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Minh Tuấn Phản biện 1: GS. Lê Hùng Sơn Trường Đại học Bách khoa Hà Nội Phản biện 2: PGS. Hà Tiến Ngoạn Viện Toán học, Viện KH&CN Việt Nam Phản biện 3: TS.

Cung Thế Anh Trường Đại học Sư phạm Hà Nội Luận án sẽ được bảo vệ trước Hội đồng cấp nhà nước chấm luận án tiến sĩ họp tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội vào hồi giờ ngày tháng năm Có thể tìm hiểu luận án tại thư viện: - Thư viện Quốc gia Việt Nam - Trung tâm Thông tin thư viện, Đại học Quốc gia Hà Nội TIEU LUAN MOI download 2: skknchat@gmail.com MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. 4 CÁC KÝ HIỆU DÙNG TRONG LUẬN ÁN. BIẾN ĐỔI FOURIER, FOURIER-SINE, FOURIER-COSINE VÀ HARTLEY 15 1. Biến đổi tích phân Fourier.

Định nghĩa và các tính chất cơ bản. Biến đổi tích phân Fourier-sine, Fourier-cosine. Biến đổi Hartley. TÍCH CHẬP SUY RỘNG ĐỐI VỚI MỘT SỐ PHÉP BIẾN ĐỔI TÍCH PHÂN DẠNG FOURIER 49 2.

Tích chập suy rộng đối với các biến đổi Fourier và Fourier ngược. Tích chập suy rộng liên kết giữa các biến đổi Fourier và Hartley. Tích chập suy rộng đối với các biến đổi Fourier-sine và Fourier-cosine. Tích chập suy rộng với hàm trọng là một tổ hợp tuyến tính hữu hạn các hàm Hermite.

Cấu trúc vành định chuẩn trên L1 (Rd ). Giải phương trình tích phân dạng chập với nhân Hermite. Đánh giá bán kính phổ của một số toán tử tích phân. 141 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.

142 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com TÀI LIỆU THAM KHẢO. 143 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CÁC KÝ HIỆU DÙNG TRONG LUẬN ÁN • d là một số nguyên dương cho trước. • L1 (Rd ) := {f : Rd → C : Rd |f (x)|dx < +∞}, tích phân lấy theo R độ đo Lebesgue. • L2 (Rd ) := {f : Rd → C : Rd |f (x)|2 dx < +∞}, tích phân lấy theo R độ đo Lebesgue.

• xy := hx, yi = x1 y1 +x2 y2 +· · ·+xd yd là tích vô hướng của x, y ∈ Rd , |x|2 := hx, xi = x21 + x22 + · · · + x2d. • cas xy := cos xy + sin xy. , αd ) ∈ Nd là một đa chỉ số, |α| := α1 + · · · + αd. } là không gian Schwartz (không gian các hàm giảm nhanh tại vô cùng).

• 1 2 2 Φα (x) := (−1)|α| e 2 |x| Dxα e−|x| |α| là hàm Hermite đa chiều, trong đó Dxα = ∂xα1∂···∂xαd. 1 d • C ∞ (Rd ) = {f : Rd → C : Dα f ∈ C(Rd ), ∀α là một đa chỉ số}. x∈Rd 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 1 R • Cho Φα là một hàm Hermite. Đặt Nα := d Rd |Φα (x)|dx.

7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỞ ĐẦU 1. Lịch sử vấn đề và lý do lựa chọn đề tài Lý thuyết tích chập đối với các biến đổi tích phân đã được nghiên cứu trong một thời gian dài, và được áp dụng trong nhiều lĩnh vực của toán học, vật lý, y học, sinh học. Cho đến nửa đầu của thế kỷ 20, các tích chập được tìm thấy là những tích chập không có hàm trọng cho một biến đổi tích phân, và đối với nhiều biến đổi tích phân quen biết vẫn chưa tìm được tích chập cho nó. Sang nửa sau của thế kỷ 20, rất nhiều tích chập suy rộng đối với các biến đổi tích phân và ứng dụng của chúng đã được nghiên cứu thành công bởi nhiều tác giả.

Sneddon (xem [24]) là người đầu tiên xây dựng thành công tích chập suy rộng cho phép biến đổi tích phân và xem xét các ứng dụng của chúng. Đó là tích chập suy rộng của hai hàm f và g xác định trên (0, +∞) đối với các biến đổi tích phân Fourier-sine và Fourier-cosine Z +∞ 1 (f ∗ g)(x) = √ f (y)[g(|x − y|) − g(x + y)]dy, x > 0. 1 2π 0 Tích chập đó thỏa mãn đẳng thức nhân tử hóa Fs (f ∗ g)(x) = (Fs f )(x)(Fc g)(x), ∀ x > 0, 1 trong đó phép biến đổi Fourier-sine (Fs ), và biến đổi Fourier-cosine (Fc ) của hàm f xác định trên (0, +∞) lần lượt cho bởi các công thức sau (xem [8]) r Z +∞ 2 (Fs f )(x) = f (y) sin(xy)dy, π 0 r Z +∞ 2 (Fc f )(x) = f (y) cos(xy)dy, x > 0. π 0 Ý tưởng xây dựng tích chập sau đó được Y.

Vilenkin phát triển vào năm 1958, lần đầu tiên xây dựng được tích chập với hàm trọng đối với biến đổi tích phân Mehler Fox (xem [55]). 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Gần 10 năm sau, năm 1967 V. Kakichev đã đề xuất phương pháp kiến thiết để xác định tích chập cho biến đổi tích phân K với hàm trọng δ(x) dựa trên đẳng thức nhân tử hóa δ K(f ∗ g)(x) = δ(x)(Kf )(x). Thảo đưa ra một kỹ thuật xây dựng tích chập suy rộng đối với ba biến đổi tích phân K1 , K2 , K3 (theo thứ tự đó), trong đó đòi hỏi K1 phải là phép biến đổi với nhân k1 (x, y) và nó có phép biến đổi ngược K1−1 với nhân k1−1 (u, v) xác định (xem [28]).

Nói chung, mỗi tích chập là một biến đổi mới và có thể là một đối tượng mới để nghiên cứu. Ví dụ, biến đổi Hilbert là tích chập của hàm f (t) với hàm g(t) = 1/(πt), và biến đổi Weierstrass chính xác là tích chập 1 2 của hàm f (t) với hàm dạng Gauss e− 4 t (xem [38]). Ta biết rằng tích của hai hàm số thuộc L1 (Rd ) thì chưa chắc thuộc L1 (Rd ). Ví dụ sau đây sẽ minh chứng cho kết luận đó.

Ví dụ: Cho hàm số    √1 , nếu x 6= 0, |x| ≤ 1  |x|  f (x) = 0, nếu x = 0   1,  nếu |x| > 1. x2 Dễ dàng kiểm tra được f ∈ L1 (R), nhưng f 2 6∈ L1 (R). Như vậy, phép nhân hai hàm là không đóng kín trong L1 (Rd ). Bên cạnh đó, phương trình tích phân dạng chập thuộc lĩnh vực được quan tâm trong lý thuyết phương trình tích phân của toán học.

Đặc biệt là phương trình tích phân với nhân là các hàm dạng Gauss đã thu hút sự quan tâm của nhiều tác giả như: [10] F. Rodriguez (2000), "Exact analytical solution of the convolution integral equation for a general profile fitting function and Gauss detector kernel", Phys. Arfken (1985), Mathematical Methods for Physicists, Academic Press. Marks II (1998), "A spherical dose model for radio surgery plan optimization", Phys.

9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Morf (1978), "Fast time-invariant imple- mentations of Gauss signal detectors", IEEE Trans. Các phương trình tích phân với nhân là các hàm dạng Gauss có nhiều ứng dụng trong vật lý như: ứng dụng trong truyền sóng bức xạ, lý thuyết lọc tuyến tính, thủy lực học, và một số lĩnh vực của y học, sinh học. Từ kết quả của các công trình liên quan đến tích chập, tích chập suy rộng mà ta nhắc đến ở trên cho thấy các biến đổi tích phân Fourier, Fourier- sine, Fourier-cosine và Hartley có ứng dụng trong hầu hết các lĩnh vực của khoa học kỹ thuật.

Các biến đổi Fourier, Fourier ngược, Fourier-cosine, Fourier-sine và Hartley trong không gian L1 (Rd ) lần lượt được định nghĩa như sau (xem [8, 26, 35, 52]) Z 1 fˆ(x) = (F f )(x) := d f (y)e−ixy dy, (2π) 2 Rd Z 1 −1 (F f )(x) := d fˆ(y)eixy dy, (2π) 2 Rd Z 1 (Tc f )(x) := d cos(xy)f (y)dy, (2π) 2 Rd Z 1 (Ts f )(x) := d sin(xy)f (y)dy, (2π) 2 Rd Z 1 (H1 f )(x) := d cas(xy)f (y)dy. Ngoài ra, ta thấy các biến đổi Fourier, Hartley là tổng đại số của hai biến đổi độc lập Fourier-sine và Fourier-cosine. Mối liên hệ giữa các biến đổi đó được thể hiện qua công thức Euler sau F + F −1 Tc = , 2 iF − iF −1 Ts = , 2 (1 + i)F + (1 − i)F −1 H1 =. 2 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Vì những lý do trên nên ta gọi chung các biến đổi Fourier, Fourier ngược, Fourier-cosine, Fourier-sine và Hartley là các biến đổi tích phân dạng Fourier.

Xung quanh những biến đổi này, nhóm nghiên cứu V. Khoa đã xây dựng một số tích chập, tích chập suy rộng và nghiên cứu các ứng dụng của chúng đối với các biến đổi Fourier-sine, Fourier-cosine trong không gian L1 (R+ ) và một số không gian hàm có trọng khác (xem [42, 44, 50]). Bracewell đã đưa ra tích chập đối với biến đổi Hartley trong không gian L1 (R) (xem [35, 36]). Các kết quả trong luận án của B.

Giang đã xây dựng tích chập, tích chập suy rộng và nghiên cứu các ứng dụng của chúng cho các biến đổi Fourier, Fourier-sine, Fourier-cosine, Hartley trong không gian L1 (Rd ) với hàm trọng là các hàm lượng giác (xem [12, 13, 14, 15]). Từ khi lý thuyết tích chập đối với các biến đổi tích phân ra đời, ngoài các công trình ta liệt kê ở trên, một lượng lớn các bài báo, sách trình bày về tích chập, tích chập suy rộng, đa chập và các ứng dụng của chúng đã được xuất bản bởi nhiều tác giả như R. Qua các công trình đó ta thấy nổi bật lên là các nhóm nghiên cứu: 1. Betancor và các cộng sự với một số công trình liên quan đến các biến đổi Hankel, Fourier-cosine (xem [29, 31]).

Luchko với các công trình liên quan đến biến đổi Kontorovich Lebedev (xem [40, 41]). Khoa, Trịnh Tuân, N. Hồng với các công trình về tích chập suy rộng liên quan đến các biến đổi Fourier, Fourier-cosine, Fourier-sine, Hankel, Kon- torovich Lebedev, Stieltjes và biến đổi I trên nửa không gian (xem [21, 27, 32, 42, 43, 44, 45, 49, 50, 51, 56]). Quan tâm đến các biến đổi này ở Việt Nam còn có Phan Tăng Đa (xem [6]).

Saitoh cùng các cộng sự với một số công trình liên quan đến các biến đổi Weierstrass, Laplace (xem [38, 39, 47, 54]). 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Bracewell với một số công trình liên quan đến biến đổi Hartley trong không gian một chiều (xem [35, 36]).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Thu Huyền (2012). Luận án tiến sĩ môt số tích chập suy rộng với hàm trọng herm [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-mot-so-tich-chap-suy-rong-voi-ham-trong-hermite-cua-cac-bien-doi-tich-phan-dang-fourier-va-ung-dung

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ môt số tích chập suy rộng với hàm trọng herm" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ môt số tích chập suy rộng với hàm trọng hermite của các biến đổi tích phân dạng fourier và ứng dụng. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.n

Luận án "Luận án tiến sĩ môt số tích chập suy rộng với hàm trọng herm" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2012.

Luận án "Luận án tiến sĩ môt số tích chập suy rộng với hàm trọng herm" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ môt số tích chập suy rộng với hàm trọng herm" thuộc chuyên ngành Toán giải tích. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ môt số tích chập suy rộng với hàm trọng herm" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ môt số tích chập suy rộng với hàm trọng herm" có 146 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ môt số tích chập suy rộng với hàm trọng herm" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter